Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề HP-D4, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề HP-D4
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HP-D4.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề HP-D4
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 海洋 là: ______.
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 海洋 (HẢI DƯƠNG) có nghĩa là 'biển cả, đại dương'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 海洋 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 海洋 (HẢI DƯƠNG) có nghĩa là 'biển cả, đại dương'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. hāiyáng (sai thanh điệu âm tiết đầu)
- B. hǎiyǎng (sai thanh điệu âm tiết thứ hai)
- C. hǎiyáng (phiên âm đúng: thanh 3 và thanh 2)
- D. hàiyáng (sai thanh điệu âm tiết đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (hǎiyáng) là chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 贸易 (MẬU DỊCH) có nghĩa là 'thương mại, buôn bán giao thương'.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 贸易 là: ______àoyì.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 贸易 (MẬU DỊCH) có nghĩa là 'thương mại, buôn bán giao thương'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. m (thanh mẫu hai môi đúng của chữ 贸 (mào))
- B. n (thanh mẫu đầu lưỡi n)
- C. l (thanh mẫu âm bên l)
- D. f (thanh mẫu môi răng f)
• Phân tích đối chiếu: Từ 贸易 (MẬU DỊCH) đọc là màoyì. Chữ 贸 (MẬU) có thanh mẫu là 'm', nên chọn phương án A (m).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 航运 (HÀNG VẬN) có nghĩa là 'vận tải đường thủy, hàng hải'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 航运 là: h______yùn.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 航运 (HÀNG VẬN) có nghĩa là 'vận tải đường thủy, hàng hải'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. án (sai vì thiếu âm mũi sau -ng)
- B. ǎng (sai thanh điệu (thanh 3))
- C. óng (sai nguyên âm chính)
- D. áng (vận mẫu mũi sau kèm thanh 2 của chữ 航)
• Phân tích đối chiếu: Từ 航运 (HÀNG VẬN) đọc là hángyùn. Chữ 航 (HÀNG) có thanh mẫu 'h' và vận mẫu 'áng' (thanh 2), vì vậy chọn phương án D (áng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon tàu chở hàng viễn dương cỡ lớn này sẽ đến cảng Hải Phòng đúng sáu giờ sáng mai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这艘大型远洋货轮将在明早六点准时抵______海防港。
• Nghĩa tiếng Việt: Con tàu chở hàng viễn dương cỡ lớn này sẽ đến cảng Hải Phòng đúng sáu giờ sáng mai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远 (VIỄN - xa xôi)
- B. 达 (ĐẠT - đến nơi, ghép thành 抵达: đến, tới)
- C. 运 (VẬN - vận chuyển)
- D. 近 (CẬN - gần)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (达 — ĐẠT - đến nơi, ghép thành 抵达: đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây cầu vượt biển này không những có kiểu dáng đẹp mắt mà kết cấu thân cầu còn vô cùng kiên cố.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这座跨海大桥不仅造型优美,而且桥体结构十分坚______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu vượt biển này không những có kiểu dáng đẹp mắt mà kết cấu thân cầu còn vô cùng kiên cố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困 (KHỐN - khốn khó, buồn ngủ)
- B. 团 (ĐOÀN - đoàn thể, hình tròn)
- C. 固 (CỐ - bền chắc, ghép thành 坚固: kiên cố)
- D. 园 (VIÊN - vườn tược)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (固 — CỐ - bền chắc, ghép thành 坚固: kiên cố).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn từ đằng xa, trên mặt biển xanh biếc đang neo đậu hơn mười con tàu chở hàng container khổng lồ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 远远望去,蔚蓝的海面上停泊着十几______巨大的集装箱货轮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn từ đằng xa, trên mặt biển xanh biếc đang neo đậu hơn mười con tàu chở hàng container khổng lồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (LƯỢNG - lượng từ cho xe cộ trên bộ)
- B. 架 (GIÁ - lượng từ cho máy bay, máy móc)
- C. 匹 (THẤT - lượng từ cho ngựa, vải vóc)
- D. 艘 (SƯU - lượng từ chuyên dùng cho tàu thuyền cỡ lớn)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ 货轮 (HÓA LUÂN - tàu chở hàng) là tàu thủy cỡ lớn, bắt buộc dùng lượng từ chuyên biệt 艘 (SƯU). Chọn phương án D (艘 — SƯU - lượng từ chuyên dùng cho tàu thuyền cỡ lớn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề phương án tổ chức triển lãm nhiếp ảnh bảo vệ môi trường biển vào tháng tới, chúng ta vẫn phải bàn bạc thêm một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 关于下个月举办海洋环保摄影展的方案,咱们还得再______。
• Nghĩa tiếng Việt: Về phương án tổ chức triển lãm nhiếp ảnh bảo vệ môi trường biển vào tháng tới, chúng ta vẫn phải bàn bạc thêm một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商量商量 (hình thức lặp lại ABAB chuẩn của động từ hai âm tiết 商量)
- B. 商商量量 (sai vì 商量 là động từ, không lặp kiểu AABB của tính từ)
- C. 商量量 (sai quy tắc lặp lại động từ hai âm tiết)
- D. 商商量 (sai vì 商量 không phải động từ ly hợp AAB)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (商量商量 — hình thức lặp lại ABAB chuẩn của động từ hai âm tiết 商量).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABến tàu du lịch quốc tế mới xây cách trung tâm thành phố chỉ chưa đầy hai mươi ki-lô-mét, giao thông vô cùng thuận tiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新建的国际邮轮码头______市中心只有不到二十公里,交通非常方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Bến tàu du lịch quốc tế mới xây cách trung tâm thành phố chỉ chưa đầy hai mươi ki-lô-mét, giao thông vô cùng thuận tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从 (TÙNG - giới từ chỉ điểm xuất phát)
- B. 离 (LY - giới từ biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm)
- C. 往 (VÃNG - giới từ chỉ hướng di chuyển)
- D. 向 (HƯỚNG - giới từ chỉ đối tượng/phương hướng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (离 — LY - giới từ biểu thị khoảng cách giữa hai địa điểm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ trong vòng nửa tiếng ngắn ngủi, các tình nguyện viên bảo vệ môi trường đã chất đầy hơn mười túi rác lớn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 短短半个小时,环保志愿者们就把十几个大垃圾袋装______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ trong vòng nửa tiếng ngắn ngủi, các tình nguyện viên bảo vệ môi trường đã chất đầy hơn mười túi rác lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂 (ĐỔNG - hiểu (thường đi với 看/听))
- B. 见 (KIẾN - nhìn/nghe thấy)
- C. 满 (MÃN - bổ ngữ kết quả chỉ trạng thái đầy ắp (装满))
- D. 醒 (TỈNH - tỉnh giấc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (满 — MÃN - bổ ngữ kết quả chỉ trạng thái đầy ắp (装满).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối mặt với cơn bão biển ập đến bất ngờ, người thuyền trưởng già giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng nghĩ ra được một biện pháp tránh bão an toàn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 面对突如其来的海上风暴,经验丰富的老船长迅速想______一个安全的避风办法。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với cơn bão biển ập đến bất ngờ, người thuyền trưởng già giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng nghĩ ra được một biện pháp tránh bão an toàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出来 (XUẤT LAI - bổ ngữ xu hướng mở rộng nghĩa: nghĩ ra, tạo ra cái mới)
- B. 进去 (TIẾN KHỨ - đi vào trong)
- C. 回去 (HỒI KHỨ - quay trở về)
- D. 上来 (THƯỢNG LAI - đi lên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (出来 — XUẤT LAI - bổ ngữ xu hướng mở rộng nghĩa: nghĩ ra, tạo ra cái mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ mới bốn giờ chiều, chúng mình đi tàu cao tốc ra đảo Cát Bà hoàn toàn kịp để ngắm hoàng hôn trên biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在才下午四点钟,咱们坐快艇去吉婆岛完全来______看海上日落。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mới bốn giờ chiều, chúng mình đi tàu cao tốc ra đảo Cát Bà hoàn toàn kịp để ngắm hoàng hôn trên biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得起 (ĐẮC KHỞI - đủ khả năng chi trả/đón nhận)
- B. 得下 (ĐẮC HẠ - chứa đủ)
- C. 得好 (ĐẮC HẢO - làm tốt)
- D. 得及 (ĐẮC CẬP - bổ ngữ khả năng: kịp thời gian (来得及))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (得及 — ĐẮC CẬP - bổ ngữ khả năng: kịp thời gian (来得及).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưới sự nỗ lực chung của toàn thể các kỹ sư, bến cảng container tự động hóa được xây dựng vừa nhanh vừa tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在全体工程师的共同努力下,自动化集装箱码头建设______既快又好。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới sự nỗ lực chung của toàn thể các kỹ sư, bến cảng container tự động hóa được xây dựng vừa nhanh vừa tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地 (ĐỊA - trợ từ đứng trước động từ)
- B. 得 (ĐẮC - trợ từ kết cấu đứng sau động từ 建设 để dẫn bổ ngữ trạng thái 既快又好)
- C. 的 (ĐÍCH - trợ từ đứng trước danh từ)
- D. 过 (QUÁ - trợ từ động thái chỉ kinh nghiệm trong quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (得 — ĐẮC - trợ từ kết cấu đứng sau động từ 建设 để dẫn bổ ngữ trạng thái 既快又好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù hôm nay sóng gió trên mặt biển khá lớn, nhưng chuyến phà vẫn cập bến an toàn đúng giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ______今天海面上的风浪比较大,______渡轮依然按时安全靠岸了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù hôm nay sóng gió trên mặt biển khá lớn, nhưng chuyến phà vẫn cập bến an toàn đúng giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不仅……而且…… (BẤT CẬN... NHI THẢ... - không những... mà còn...)
- B. 因为……所以…… (NHÂN VỊ... SỞ DĨ... - vì... nên...)
- C. 虽然……但是…… (TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... - tuy... nhưng... (quan hệ chuyển折))
- D. 既然……那么…… (KÝ NHIÊN... NÁ MÔ... - đã... thì...)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (虽然……但是……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sinh thái vùng biển gần bờ thì tài nguyên thủy sản biển mới có thể thực hiện phát triển bền vững.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: ______严格保护近海生态环境,海洋渔业资源______能实现可持续发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sinh thái vùng biển gần bờ thì tài nguyên thủy sản biển mới có thể thực hiện phát triển bền vững.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有……才…… (CHỈ HỮU... TÀI... - chỉ có... mới... (điều kiện cần và duy nhất))
- B. 只要……就…… (CHỈ YẾU... TỰU... - chỉ cần... thì...)
- C. 无论……都…… (VÔ LUẬN... ĐÔ... - bất luận... đều...)
- D. 宁可……也不…… (NINH KHẢ... DÃ BẤT... - thà... chứ không...)
• Phân tích đối chiếu: Việc bảo vệ nghiêm ngặt môi trường sinh thái biển là điều kiện tiên quyết bắt buộc để tài nguyên phát triển bền vững, do đó dùng cặp liên từ điều kiện cần 只有……才…… (phương án A (只有……才……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần đầu tiên đi tàu biển viễn dương ra khơi, lúc mới bắt đầu khó tránh khỏi sẽ có một chút phản ứng say sóng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第一次坐远洋轮船出海,刚开始的时候______会有一些晕船反应。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu tiên đi tàu biển viễn dương ra khơi, lúc mới bắt đầu khó tránh khỏi sẽ có một chút phản ứng say sóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简直 (GIẢN TRỰC - quả thực là)
- B. 何必 (HÀ TẤT - hà tất phải)
- C. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là)
- D. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi (thường dùng cho việc không mong muốn nhưng dễ xảy ra))
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi) dùng để chỉ một hiện tượng khách quan rất dễ xảy ra trong hoàn cảnh nhất định (như lần đầu đi biển dễ bị say sóng). Chọn phương án D (难免 — NAN MIỄN - khó tránh khỏi (thường dùng cho việc không mong muốn nhưng dễ xảy ra).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHệ thống điều độ thông minh cảng biển phức tạp như vậy mà đội ngũ nghiên cứu trẻ tuổi của họ không ngờ chỉ mất ba tháng đã hoàn thành xong.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这么复杂的港口智能调度系统,他们年轻的研发团队______只用三个月就完成了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống điều độ thông minh cảng biển phức tạp như vậy mà đội ngũ nghiên cứu trẻ tuổi của họ không ngờ chỉ mất ba tháng đã hoàn thành xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc (dùng trong câu hỏi))
- B. 居然 (CƯ NHIÊN - không ngờ lại, vậy mà lại (biểu thị sự ngạc nhiên))
- C. 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc)
- D. 幸亏 (HẠNH KHUY - may mà)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 居然 (CƯ NHIÊN) biểu thị sự việc xảy ra ngoài sức tưởng tượng, gây ngạc nhiên thán phục ('phức tạp thế mà chỉ dùng 3 tháng đã làm xong'). Chọn phương án B (居然 — CƯ NHIÊN - không ngờ lại, vậy mà lại (biểu thị sự ngạc nhiên).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACần cẩu tự động hóa bên bờ vững vàng cẩu từng chiếc container nặng trịch xếp lên tàu chở hàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 岸边的自动化起重机稳稳地______一个个沉重的集装箱吊装到货轮上。
• Nghĩa tiếng Việt: Cần cẩu tự động hóa bên bờ vững vàng cẩu từng chiếc container nặng trịch xếp lên tàu chở hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ - giới từ đưa tân ngữ 集装箱 lên trước động từ 吊装)
- B. 被 (BỊ - giới từ bị động)
- C. 由 (DO - do ai phụ trách)
- D. 替 (THẾ - thay cho)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (把 — BẢ - giới từ đưa tân ngữ 集装箱 lên trước động từ 吊装).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững vỏ chai nhựa bị sóng biển đánh dạt lên bãi cát đã hoàn toàn được các tình nguyện viên dọn dẹp sạch sẽ rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 沙滩上那些被海浪冲上来的塑料瓶已经全部______志愿者们清理干净了。
• Nghĩa tiếng Việt: Những vỏ chai nhựa bị sóng biển đánh dạt lên bãi cát đã hoàn toàn được các tình nguyện viên dọn dẹp sạch sẽ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ - giới từ câu chủ động)
- B. 朝 (TRIỀU - hướng về)
- C. 被 (BỊ - giới từ biểu thị câu bị động (được/bị các tình nguyện viên dọn sạch))
- D. 跟 (CÂN - cùng với)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (被 — BỊ - giới từ biểu thị câu bị động (được/bị các tình nguyện viên dọn sạch).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc xây dựng và thông xe cầu vượt biển đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển du lịch và thương mại của khu vực ven biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 跨海大桥的建成通车,极大地______了沿海地区的旅游业与商贸发展。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng và thông xe cầu vượt biển đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển du lịch và thương mại của khu vực ven biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 促使 (XÚC SỬ - thúc giục khiến ai làm gì)
- B. 催促 (THÔI XÚC - giục giã)
- C. 急促 (CẤP XÚC - gấp gáp, dồn dập (hơi thở))
- D. 促进 (XÚC TIẾN - thúc đẩy sự phát triển tiến bộ (促进……发展))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (促进 — XÚC TIẾN - thúc đẩy sự phát triển tiến bộ (促进……发展).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự mở rộng không ngừng của ngoại thương đường biển, nền kinh tế của thành phố cảng này ngày càng trở nên phồn vinh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 随着海上对外贸易的不断扩大,这座港口城市的经济变得越来越______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự mở rộng không ngừng của ngoại thương đường biển, nền kinh tế của thành phố cảng này ngày càng trở nên phồn vinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 繁华 (PHỒN HOA - sầm uất, nhộn nhịp (dùng cho phố xá))
- B. 繁荣 (PHỒN VINH - thịnh vượng, phồn vinh (dùng cho kinh tế, văn hóa, thương mại))
- C. 繁忙 (PHỒN MANG - bận rộn (dùng cho công việc))
- D. 繁多 (PHỒN ĐA - nhiều chủng loại)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (繁荣 — PHỒN VINH - thịnh vượng, phồn vinh (dùng cho kinh tế, văn hóa, thương mại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong kỳ nghỉ hè, thà cứ ở lì trong phòng điều hòa chơi điện thoại cả ngày thì chi bằng cùng bạn bè đi cắm trại ngoài đảo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 暑假里______待在空调房里整天玩手机,还______跟朋友们一起去海岛露营。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong kỳ nghỉ hè, thà cứ ở lì trong phòng điều hòa chơi điện thoại cả ngày thì chi bằng cùng bạn bè đi cắm trại ngoài đảo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ... - thà... chi bằng/còn hơn... (so sánh lựa chọn))
- B. 不但……而且…… (BẤT ĐÃN... NHI THẢ... - không những... mà còn...)
- C. 无论……都…… (VÔ LUẬN... ĐÔ... - bất luận... đều...)
- D. 即使……也…… (TỨC SỬ... DÃ... - cho dù... cũng...)
• Phân tích đối chiếu: Người nói đem hai phương án ('ở trong phòng chơi điện thoại' và 'đi cắm trại ngoài đảo') ra so sánh đểbỏ phương án trước, chọn phương án sau tốt hơn, dùng cấu trúc 与其……(还)不如…… (phương án A (与其……不如……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Nghe nói bạn vừa đi du lịch đảo Cát Bà về, hải sản ở đó thế nào?
Nữ: Hải sản vừa đánh bắt lên đặc biệt tươi ngon, giá cả cũng rất phải chăng, rất đáng để đi nếm thử!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:听说你刚从吉婆岛旅游回来,那里的海鲜怎么样? 女:刚捕捞上来的海鲜特别鲜美,价格也很公道,非常______去尝一尝!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói bạn vừa đi du lịch đảo Cát Bà về, hải sản ở đó thế nào?
Nữ: Hải sản vừa đánh bắt lên đặc biệt tươi ngon, giá cả cũng rất phải chăng, rất đáng để đi nếm thử!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 舍得 (XẢ ĐẮC - nỡ lòng, dám bỏ ra)
- B. 认得 (NHẬN ĐẮC - nhận ra, quen biết)
- C. 值得 (TRỊ ĐẮC - đáng, xứng đáng (值得去尝一尝))
- D. 懂得 (ĐỔNG ĐẮC - hiểu biết, thấu hiểu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (值得 — TRỊ ĐẮC - đáng, xứng đáng (值得去尝一尝).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Sáng mai năm rưỡi chúng mình ra bờ biển ngắm bình minh, bạn có dậy nổi không?
Nữ: Yên tâm đi, mình đã đặc biệt đặt hẳn hai cái báo thức trên điện thoại rồi, tuyệt đối sẽ không ngủ quên đâu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 男:咱们明天早上五点半去海边看日出,你起得来吗? 女:放心吧,我______在手机上定了两个闹钟,绝对不会睡过头的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng mai năm rưỡi chúng mình ra bờ biển ngắm bình minh, bạn có dậy nổi không?
Nữ: Yên tâm đi, mình đã đặc biệt đặt hẳn hai cái báo thức trên điện thoại rồi, tuyệt đối sẽ không ngủ quên đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故意 (CỐ Ý - cố tình (thường dùng cho việc không tốt))
- B. 随意 (TÙY Ý - tùy tiện)
- C. 满意 (MÃN Ý - hài lòng)
- D. 特意 (ĐẶC Ý - đặc biệt, chủ tâm làm việc gì đó)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 特意 (ĐẶC Ý - chủ tâm, đặc biệt làm việc gì vì mục đích tốt) phù hợp với hành động cẩn thận đặt hai báo thức để dậy sớm ngắm bình minh. Chọn phương án D (特意 — ĐẶC Ý - đặc biệt, chủ tâm làm việc gì đó).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Đề thi cuộc thi kiến thức bảo vệ môi trường biển sáng nay có khó không?
Nữ: Đại đa số các câu đều khá cơ bản, có điều hai câu phân tích tình huống cuối cùng hơi phức tạp một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:今天上午的海洋环保知识竞赛题目难不难? 女:大部分题目都挺基础的,不过最后两道案例分析题稍微有点儿______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đề thi cuộc thi kiến thức bảo vệ môi trường biển sáng nay có khó không?
Nữ: Đại đa số các câu đều khá cơ bản, có điều hai câu phân tích tình huống cuối cùng hơi phức tạp một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (PHỤC TẬP - ôn tập bài vở)
- B. 复杂 (PHỨC TẠP - phức tạp, rắc rối)
- C. 复制 (PHỤC CHẾ - sao chép, copy)
- D. 复活 (PHỤC HOẠT - sống lại, hồi sinh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (复杂 — PHỨC TẠP - phức tạp, rắc rối).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
那艘白色的远洋轮船 [A] 缓缓地 [B] 大海深处 [C] 驶去 [D]。(向)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon tàu viễn dương màu trắng kia từ từ tiến về phía biển khơi sâu thẳm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 那艘白色的远洋轮船 [A] 缓缓地 [B] 大海深处 [C] 驶去 [D]。(向)
• Nghĩa tiếng Việt: Con tàu viễn dương màu trắng kia từ từ tiến về phía biển khơi sâu thẳm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (B).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
我们在海岛度假时 [A] 用相机 [B] 拍下了许多 [C] 令人难忘的 [D]。(美丽照片)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đi nghỉ dưỡng ở ngoài đảo, chúng tôi đã dùng máy ảnh chụp lại rất nhiều bức ảnh đẹp khó quên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 我们在海岛度假时 [A] 用相机 [B] 拍下了许多 [C] 令人难忘的 [D]。(美丽照片)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi nghỉ dưỡng ở ngoài đảo, chúng tôi đã dùng máy ảnh chụp lại rất nhiều bức ảnh đẹp khó quên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (D) là chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 27: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
为了减少空气污染,[A] 许多现代化港口已经开始 [B] 推广使用 [C] 清洁能源 [D]。(目前)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể giảm thiểu ô nhiễm không khí, hiện nay nhiều cảng biển hiện đại đã bắt đầu phổ biến việc sử dụng năng lượng sạch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 为了减少空气污染,[A] 许多现代化港口已经开始 [B] 推广使用 [C] 清洁能源 [D]。(目前)
• Nghĩa tiếng Việt: Để giảm thiểu ô nhiễm không khí, hiện nay nhiều cảng biển hiện đại đã bắt đầu phổ biến việc sử dụng năng lượng sạch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (A).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
海岛上的灯塔在夜色中 [A] 为来往的船只 [B] 照亮了 [C] 的航道 [D]。(安全)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgọn hải đăng trên đảo trong màn đêm đã soi sáng luồng hàng hải an toàn cho tàu thuyền qua lại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 海岛上的灯塔在夜色中 [A] 为来往的船只 [B] 照亮了 [C] 的航道 [D]。(安全)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngọn hải đăng trên đảo trong màn đêm đã soi sáng luồng hàng hải an toàn cho tàu thuyền qua lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (C).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
这座新建的深水码头拥有世界上最【先进】的自动化装卸设备。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABến cảng nước sâu mới xây dựng này sở hữu thiết bị bốc dỡ tự động hóa tiên tiến nhất trên thế giới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 这座新建的深水码头拥有世界上最【先进】的自动化装卸设备。
• Nghĩa tiếng Việt: Bến cảng nước sâu mới xây dựng này sở hữu thiết bị bốc dỡ tự động hóa tiên tiến nhất trên thế giới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 落后 (LẠC HẬU - tụt hậu, cũ kỹ)
- B. 领先 (LĨNH TIÊN - đi đầu, tiên tiến hiện đại)
- C. 陈旧 (TRẦN CỰU - cũ nát, lỗi thời)
- D. 普通 (PHỔ THÔNG - bình thường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (领先 — LĨNH TIÊN - đi đầu, tiên tiến hiện đại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 30: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
盛夏时节,涂山海滨浴场吸引了【成千上万】的游客前来消暑度假。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào mùa hè rực lửa, bãi tắm biển Đồ Sơn thu hút hàng ngàn hàng vạn du khách tìm đến tránh nóng và nghỉ dưỡng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 盛夏时节,涂山海滨浴场吸引了【成千上万】的游客前来消暑度假。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè rực lửa, bãi tắm biển Đồ Sơn thu hút hàng ngàn hàng vạn du khách tìm đến tránh nóng và nghỉ dưỡng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屈指可数 (KHUẤT CHỈ KHẢ SỐ - đếm trên đầu ngón tay)
- B. 独一无二 (ĐỘC NHẤT VÔ NHỊ - có một không hai)
- C. 断断续续 (ĐOẠN ĐOẠN TỤC TỤC - ngắt quãng)
- D. 数量极多 (số lượng vô cùng nhiều, hàng ngàn hàng vạn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (数量极多 — số lượng vô cùng nhiều, hàng ngàn hàng vạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
面对突发的设备故障,年轻的轮机长表现得【镇定自若】,迅速排除了险情。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối mặt với sự cố thiết bị bất ngờ, người máy trưởng trẻ tuổi tỏ ra vô cùng bình tĩnh tự nhiên, nhanh chóng khắc phục được tình huống nguy hiểm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 面对突发的设备故障,年轻的轮机长表现得【镇定自若】,迅速排除了险情。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cố thiết bị bất ngờ, người máy trưởng trẻ tuổi tỏ ra vô cùng bình tĩnh tự nhiên, nhanh chóng khắc phục được tình huống nguy hiểm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分慌张害怕 (vô cùng hoảng hốt sợ hãi)
- B. 极其愤怒激动 (cực kỳ tức giận kích động)
- C. 非常冷静从容 (vô cùng bình tĩnh, điềm đạm ung dung)
- D. 非常犹豫担心 (rất do dự lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (非常冷静从容 — vô cùng bình tĩnh, điềm đạm ung dung).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
我们每个人都应该倍加【爱护】海洋生物,共同守护蔚蓝色的地球家园。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người chúng ta đều nên hết sức yêu thương bảo vệ sinh vật biển, cùng nhau gìn giữ ngôi nhà Trái Đất màu xanh biếc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 我们每个人都应该倍加【爱护】海洋生物,共同守护蔚蓝色的地球家园。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người chúng ta đều nên hết sức yêu thương bảo vệ sinh vật biển, cùng nhau gìn giữ ngôi nhà Trái Đất màu xanh biếc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护 (BẢO HỘ - bảo vệ, giữ gìn)
- B. 破坏 (PHÁ HOẠI - tàn phá, làm hỏng)
- C. 忽视 (HỐT THỊ - coi nhẹ, bỏ qua)
- D. 浪费 (LÃNG PHÍ - tiêu xài hoang phí)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (保护 — BẢO HỘ - bảo vệ, giữ gìn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 33: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
经过十多年的绿色转型,这座海滨工业城市的空气质量有了【显著】改善。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua hơn mười năm chuyển đổi xanh, chất lượng không khí của thành phố công nghiệp ven biển này đã có sự cải thiện rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 经过十多年的绿色转型,这座海滨工业城市的空气质量有了【显著】改善。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua hơn mười năm chuyển đổi xanh, chất lượng không khí của thành phố công nghiệp ven biển này đã có sự cải thiện rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 微小 (VI TIỂU - nhỏ bé, ít ỏi)
- B. 明显 (MINH HIỂN - rõ ràng, rõ rệt)
- C. 缓慢 (HOÃN MẠN - chậm chạp)
- D. 模糊 (MÔ HỒ - mơ hồ, nhạt nhòa)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (明显 — MINH HIỂN - rõ ràng, rõ rệt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
站在高高的灯塔上俯瞰整个海湾,壮丽的碧海蓝天让人【心旷神怡】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứng trên ngọn hải đăng cao nhìn xuống toàn cảnh vịnh biển, cảnh sắc biển xanh trời biếc hùng vĩ khiến lòng người thư thái sảng khoái.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 站在高高的灯塔上俯瞰整个海湾,壮丽的碧海蓝天让人【心旷神怡】。
• Nghĩa tiếng Việt: Đứng trên ngọn hải đăng cao nhìn xuống toàn cảnh vịnh biển, cảnh sắc biển xanh trời biếc hùng vĩ khiến lòng người thư thái sảng khoái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体疲惫不堪 (cơ thể mệt mỏi rã rời)
- B. 感到孤独寂寞 (cảm thấy cô đơn trống trải)
- C. 心里紧张不安 (trong lòng căng thẳng bất an)
- D. 心情舒畅愉快 (tâm trạng thư thái, sảng khoái dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (心情舒畅愉快 — tâm trạng thư thái, sảng khoái dễ chịu).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
发展现代海洋经济与保护海洋生态【息息相关】,绝不能只顾眼前利益。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhát triển kinh tế biển hiện đại và bảo vệ sinh thái biển có mối quan hệ mật thiết với nhau, tuyệt đối không thể chỉ tính đến lợi ích trước mắt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 发展现代海洋经济与保护海洋生态【息息相关】,绝不能只顾眼前利益。
• Nghĩa tiếng Việt: Phát triển kinh tế biển hiện đại và bảo vệ sinh thái biển có mối quan hệ mật thiết với nhau, tuyệt đối không thể chỉ tính đến lợi ích trước mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全没有联系 (hoàn toàn không có mối liên hệ nào)
- B. 互相产生矛盾 (nảy sinh mâu thuẫn lẫn nhau)
- C. 关系非常密切 (quan hệ vô cùng mật thiết, gắn bó chặt chẽ)
- D. 先后顺序不同 (thứ tự trước sau khác nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (关系非常密切 — quan hệ vô cùng mật thiết, gắn bó chặt chẽ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, cảng nước sâu hiện đại ngày nay đang trải qua sự chuyển đổi như thế nào? - Chuyển đổi theo hướng 'xanh và thông minh'.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 作为连接各国贸易的重要枢纽,现代海港正在经历一场深刻的“绿色与智慧”转型。走进如今的现代化深水港,传统的柴油卡车和人工操作已逐渐被清洁能源设备和智能系统所取代。高大的岸桥起重机全部采用电力驱动,无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸。此外,港口还利用太阳能发电和岸电技术,让停靠码头的远洋货轮关闭柴油发电机,改用陆地清洁电力,从而大幅减少了废气排放和噪音污染。现代绿色海港的建设,不仅显著提升了国际海上贸易的通关效率,也为守护蔚蓝海洋树立了环保典范。 Câu 36: 根据短文,如今的现代化深水港正在经历怎样的转型?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, cảng nước sâu hiện đại ngày nay đang trải qua sự chuyển đổi như thế nào? - Chuyển đổi theo hướng 'xanh và thông minh'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿色与智慧转型 (Chuyển đổi theo hướng xanh và thông minh)
- B. 完全依靠人工搬运 (Hoàn toàn dựa vào sức người bốc vác)
- C. 扩大传统柴油卡车规模 (Mở rộng quy mô xe tải chạy dầu diesel truyền thống)
- D. 改造成海滨游乐场 (Cải tạo thành khu vui chơi giải trí ven biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (绿色与智慧转型 — Chuyển đổi theo hướng xanh và thông minh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cảng biển hiện đại, xe vận chuyển không người lái di chuyển chính xác bằng cách nào? - Đi dọc theo đường ray đinh từ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 作为连接各国贸易的重要枢纽,现代海港正在经历一场深刻的“绿色与智慧”转型。走进如今的现代化深水港,传统的柴油卡车和人工操作已逐渐被清洁能源设备和智能系统所取代。高大的岸桥起重机全部采用电力驱动,无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸。此外,港口还利用太阳能发电和岸电技术,让停靠码头的远洋货轮关闭柴油发电机,改用陆地清洁电力,从而大幅减少了废气排放和噪音污染。现代绿色海港的建设,不仅显著提升了国际海上贸易的通关效率,也为守护蔚蓝海洋树立了环保典范。 Câu 37: 在现代化港口里,无人驾驶运输车是怎样精准行驶的?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cảng biển hiện đại, xe vận chuyển không người lái di chuyển chính xác bằng cách nào? - Đi dọc theo đường ray đinh từ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由交警在现场指挥 (Do cảnh sát giao thông chỉ huy tại hiện trường)
- B. 沿着磁钉轨道行驶 (Di chuyển dọc theo đường ray đinh từ)
- C. 依靠风力推动前进 (Dựa vào sức gió đẩy về phía trước)
- D. 由拖船在前面牵引 (Do tàu kéo dắt ở phía trước)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài viết có chi tiết: “无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸”. Vì vậy chọn phương án B (沿着磁钉轨道行驶 — Di chuyển dọc theo đường ray đinh từ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATàu chở hàng viễn dương khi cập bến chuyển sang dùng điện sạch trên đất liền thì có lợi ích gì? - Giảm mạnh khí thải và ô nhiễm tiếng ồn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 作为连接各国贸易的重要枢纽,现代海港正在经历一场深刻的“绿色与智慧”转型。走进如今的现代化深水港,传统的柴油卡车和人工操作已逐渐被清洁能源设备和智能系统所取代。高大的岸桥起重机全部采用电力驱动,无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸。此外,港口还利用太阳能发电和岸电技术,让停靠码头的远洋货轮关闭柴油发电机,改用陆地清洁电力,从而大幅减少了废气排放和噪音污染。现代绿色海港的建设,不仅显著提升了国际海上贸易的通关效率,也为守护蔚蓝海洋树立了环保典范。 Câu 38: 远洋货轮停靠码头时改用陆地清洁电力,有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Tàu chở hàng viễn dương khi cập bến chuyển sang dùng điện sạch trên đất liền thì có lợi ích gì? - Giảm mạnh khí thải và ô nhiễm tiếng ồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让货轮的航行速度提高一倍 (Làm tốc độ chạy của tàu hàng tăng gấp đôi)
- B. 不再需要装卸任何集装箱 (Không cần bốc dỡ bất kỳ container nào nữa)
- C. 节省了船员的饮食开销 (Tiết kiệm chi phí ăn uống của thủy thủ đoàn)
- D. 大幅减少废气排放和噪音污染 (Giảm mạnh lượng khí thải và ô nhiễm tiếng ồn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (大幅减少废气排放和噪音污染 — Giảm mạnh lượng khí thải và ô nhiễm tiếng ồn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề cảng biển xanh hiện đại, nhận định nào dưới đây phù hợp với nội dung đoạn văn? - Cần cẩu bờ cao lớn đều sử dụng điện năng để vận hành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 作为连接各国贸易的重要枢纽,现代海港正在经历一场深刻的“绿色与智慧”转型。走进如今的现代化深水港,传统的柴油卡车和人工操作已逐渐被清洁能源设备和智能系统所取代。高大的岸桥起重机全部采用电力驱动,无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸。此外,港口还利用太阳能发电和岸电技术,让停靠码头的远洋货轮关闭柴油发电机,改用陆地清洁电力,从而大幅减少了废气排放和噪音污染。现代绿色海港的建设,不仅显著提升了国际海上贸易的通关效率,也为守护蔚蓝海洋树立了环保典范。 Câu 39: 关于现代绿色海港,下列哪一项符合短文内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Về cảng biển xanh hiện đại, nhận định nào dưới đây phù hợp với nội dung đoạn văn? - Cần cẩu bờ cao lớn đều sử dụng điện năng để vận hành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高大的岸桥起重机全部采用电力驱动 (Cần cẩu bờ cao lớn toàn bộ đều dùng điện để vận hành)
- B. 装卸一个集装箱需要整整一天时间 (Bốc dỡ một container cần trọn một ngày)
- C. 停止了所有的国际海上贸易业务 (Đã ngừng toàn bộ hoạt động thương mại đường biển quốc tế)
- D. 完全不使用太阳能等清洁能源 (Hoàn toàn không sử dụng năng lượng sạch như điện mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (高大的岸桥起重机全部采用电力驱动 — Cần cẩu bờ cao lớn toàn bộ đều dùng điện để vận hành) là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ cốt lõi mà đoạn văn này muốn truyền tải là gì? - Xây dựng cảng biển xanh hiện đại vừa nâng cao hiệu suất thương mại vừa bảo vệ môi trường biển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 作为连接各国贸易的重要枢纽,现代海港正在经历一场深刻的“绿色与智慧”转型。走进如今的现代化深水港,传统的柴油卡车和人工操作已逐渐被清洁能源设备和智能系统所取代。高大的岸桥起重机全部采用电力驱动,无人驾驶运输车沿着磁钉轨道精准行驶,只需几分钟就能完成一个大型集装箱的装卸。此外,港口还利用太阳能发电和岸电技术,让停靠码头的远洋货轮关闭柴油发电机,改用陆地清洁电力,从而大幅减少了废气排放和噪音污染。现代绿色海港的建设,不仅显著提升了国际海上贸易的通关效率,也为守护蔚蓝海洋树立了环保典范。 Câu 40: 这篇短文主要想表达的核心意思是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý cốt lõi mà đoạn văn này muốn truyền tải là gì? - Xây dựng cảng biển xanh hiện đại vừa nâng cao hiệu suất thương mại vừa bảo vệ môi trường biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 传统人工码头比自动化码头更加安全可靠 (Bến cảng thủ công truyền thống an toàn hơn cảng tự động hóa)
- B. 远洋货轮应该完全禁止停靠任何城市港口 (Tàu chở hàng viễn dương nên bị cấm cập bến mọi cảng thành phố)
- C. 绿色智慧海港既提升贸易效率又保护海洋环境 (Cảng biển xanh thông minh vừa nâng cao hiệu suất thương mại vừa bảo vệ môi trường biển)
- D. 海上贸易的发展必然会破坏海洋生态环境 (Sự phát triển thương mại hàng hải tất yếu sẽ phá hủy sinh thái biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (绿色智慧海港既提升贸易效率又保护海洋环境 — Cảng biển xanh thông minh vừa nâng cao hiệu suất thương mại vừa bảo vệ môi trường biển).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi chúng tôi đi tàu đặt chân lên hòn đảo nhỏ, biển xanh biếc và bãi cát vàng óng trước mắt khiến mọi người vô cùng phấn khích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi chúng tôi đi tàu đặt chân lên hòn đảo nhỏ, biển xanh biếc và bãi cát vàng óng trước mắt khiến mọi người vô cùng phấn khích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不料 (BẤT LIỆU - nào ngờ)
- B. 不已 (BẤT DĨ - không thôi, vô cùng (兴奋不已: phấn khích khôn nguôi))
- C. 不必 (BẤT TẤT - không cần thiết)
- D. 不然 (BẤT NHIÊN - nếu không thì)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不已 — BẤT DĨ - không thôi, vô cùng (兴奋不已: phấn khích khôn nguôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nhưng, khi chúng tôi đi dạo dọc theo đường bờ biển thì lại đáng tiếc phát hiện ra trong khe đá ngầm và góc bãi cát vương vãi không ít vỏ chai nhựa...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nhưng, khi chúng tôi đi dạo dọc theo đường bờ biển thì lại đáng tiếc phát hiện ra trong khe đá ngầm và góc bãi cát vương vãi không ít vỏ chai nhựa...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发明 (PHÁT MINH - sáng chế)
- B. 发动 (PHÁT ĐỘNG - khởi động, phát động)
- C. 发表 (PHÁT BIỂU - đăng tải, phát biểu)
- D. 发现 (PHÁT HIỆN - nhìn thấy, phát hiện ra)
• Phân tích đối chiếu: Khi đi dạo dọc bờ biển, nhóm tác giả nhìn thấy và nhận ra sự tồn tại của rác thải nhựa, nên dùng động từ 发现 (PHÁT HIỆN). Chọn phương án D (发现 — PHÁT HIỆN - nhìn thấy, phát hiện ra).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgư dân địa phương nói với chúng tôi rằng những rác thải nhựa này rất khó phân hủy trong môi trường tự nhiên...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngư dân địa phương nói với chúng tôi rằng những rác thải nhựa này rất khó phân hủy trong môi trường tự nhiên...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分解 (PHÂN GIẢI - phân hủy (nhựa khó phân hủy trong tự nhiên))
- B. 分别 (PHÂN BIỆT - chia tay / khác biệt)
- C. 分配 (PHÂN PHỐI - phân chia công việc)
- D. 分析 (PHÂN TÍCH - phân tích vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (分解 — PHÂN GIẢI - phân hủy (nhựa khó phân hủy trong tự nhiên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...còn có thể bị rùa biển, chim biển và các loài cá ăn nhầm, đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn tính mạng của sinh vật biển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...còn có thể bị rùa biển, chim biển và các loài cá ăn nhầm, đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn tính mạng của sinh vật biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安慰 (AN ỦY - an ủi, động viên)
- B. 感谢 (CẢM TẠ - cảm ơn)
- C. 威胁 (UY HIẾP - đe dọa (严重威胁……的生命安全))
- D. 祝贺 (CHÚC HẠ - chúc mừng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (威胁 — UY HIẾP - đe dọa (严重威胁……的生命安全).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người mượn túi đựng rác và kẹp gắp, đội nắng hè gay gắt, chăm chú nhặt chất thải nhựa trên bãi cát suốt cả một buổi chiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người mượn túi đựng rác và kẹp gắp, đội nắng hè gay gắt, chăm chú nhặt chất thải nhựa trên bãi cát suốt cả một buổi chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扔 (NHƯNG - vứt, ném đi)
- B. 捡 (KIỂM - nhặt, lượm (nhặt rác trên bãi biển))
- C. 买 (MÃI - mua)
- D. 借 (TÁ - mượn)
• Phân tích đối chiếu: Nhóm học sinh mượn túi rác và kẹp gắp để đi nhặt rác nhựa trên bãi biển suốt buổi chiều, dùng động từ 捡 (KIỂM - nhặt, thu lượm). Chọn phương án B (捡 — KIỂM - nhặt, lượm (nhặt rác trên bãi biển).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn thấy bóng dáng bận rộn của chúng tôi, không ít du khách xung quanh cũng lần lượt tham gia vào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy bóng dáng bận rộn của chúng tôi, không ít du khách xung quanh cũng lần lượt tham gia vào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加深 (GIA THÂM - làm sâu sắc thêm)
- B. 加快 (GIA KHOÁI - tăng tốc độ)
- C. 加热 (GIA NHIỆT - đun nóng)
- D. 加入 (GIA NHẬP - tham gia vào, nhập cuộc (加入进来))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (加入 — GIA NHẬP - tham gia vào, nhập cuộc (加入进来).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong những ngày hành trình tiếp theo, mỗi người chúng tôi đều mang theo bình nước và túi vải tái sử dụng được, chủ động từ chối sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong những ngày hành trình tiếp theo, mỗi người chúng tôi đều mang theo bình nước và túi vải tái sử dụng được, chủ động từ chối sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坚持 (KIÊN TRÌ - kiên trì giữ vững)
- B. 羡慕 (TIỄN MỘ - ngưỡng mộ)
- C. 拒绝 (CỰ TUYỆT - từ chối (拒绝使用一次性塑料制品))
- D. 依赖 (Y LẠI - ỷ lại, phụ thuộc)
• Phân tích đối chiếu: Đã mang theo bình nước cá nhân và túi vải để bảo vệ môi trường thì hành động tương ứng là chủ động từ chối (拒绝 - CỰ TUYỆT) dùng đồ nhựa một lần. Chọn phương án C (拒绝 — CỰ TUYỆT - từ chối (拒绝使用一次性塑料制品).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyến đi đảo lần này giúp chúng tôi nhận thức sâu sắc rằng, cảnh đẹp biển khơi cần mỗi người cùng nhau gìn giữ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyến đi đảo lần này giúp chúng tôi nhận thức sâu sắc rằng, cảnh đẹp biển khơi cần mỗi người cùng nhau gìn giữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 守护 (THỦ HỘ - gìn giữ, bảo vệ (共同守护))
- B. 守候 (THỦ HẬU - chờ đợi)
- C. 遵守 (TUÂN THỦ - tuân thủ nội quy)
- D. 保守 (BẢO THỦ - giữ bí mật / bảo thủ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (守护 — THỦ HỘ - gìn giữ, bảo vệ (共同守护).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu mỗi vị du khách đều có thể hình thành thói quen du lịch văn minh, mang theo rác cá nhân đi, thì biển cả sẽ có thể mãi mãi giữ được vẻ trong xanh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu mỗi vị du khách đều có thể hình thành thói quen du lịch văn minh, mang theo rác cá nhân đi, thì biển cả sẽ có thể mãi mãi giữ được vẻ trong xanh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (TUY NHIÊN - mặc dù)
- B. 如果 (NHƯ QUẢ - nếu như, giả sử)
- C. 因为 (NHÂN VỊ - bởi vì)
- D. 与其 (DỮ KỲ - thà rằng)
• Phân tích đối chiếu: Mệnh đề đầu nêu giả thiết/điều kiện hướng tới tương lai ('nếu mỗi du khách đều có thói quen du lịch văn minh...'), kết hợp với 就 ở mệnh đề sau, nên điền liên từ 如果 (NHƯ QUẢ). Chọn phương án B (如果 — NHƯ QUẢ - nếu như, giả sử).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。
当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。
Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...thì biển cả sẽ có thể mãi mãi giữ được sự trong trẻo và xanh biếc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 去年暑假,我和几位同学一起去美丽的海岛旅行。当我们乘船登上小岛时,眼前蔚蓝的大海和金黄的沙滩让大家兴奋(41)______。然而,当我们沿着海岸线散步时,却遗憾地(42)______礁石缝隙和沙滩角落里散落着不少塑料瓶、食品包装袋和一次性吸管。 当地渔民告诉我们,这些塑料垃圾很难在自然界中(43)______,一旦随着海浪漂入大海,不仅会破坏珊瑚礁的生存环境,还可能被海龟、海鸟和鱼类误食,严重(44)______海洋生物的生命安全。听了渔民的话,我们决定立即行动起来。大家借来垃圾袋和夹子,顶着炎热的阳光,在沙滩上认真地(45)______了整整一个下午的塑料废物。看到我们忙碌的身影,周围不少游客也纷纷(46)______进来。在接下来的几天行程里,我们每个人都随身携带可重复使用的水杯和布袋,主动(47)______使用一次性塑料制品。这次海岛之行让我们深刻认识到,美丽的海洋风光需要每个人共同(48)______。(49)______每位游客都能养成文明旅游的习惯,带走随身垃圾,大海(50)______能永远保持清澈与蔚蓝。 Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...thì biển cả sẽ có thể mãi mãi giữ được sự trong trẻo và xanh biếc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 却 (KHƯỚC - nhưng lại)
- B. 偏 (THIÊN - cứ)
- C. 刚 (CƯƠNG - vừa mới)
- D. 就 (TỰU - thì, liền (hô ứng với 如果 ở vế trước))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (就 — TỰU - thì, liền (hô ứng với 如果 ở vế trước).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HP-D4 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile