Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề HN-D4, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề HN-D4
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HN-D4.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề HN-D4
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 传统 là: ______.
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 传统 (TRUYỀN THỐNG) có nghĩa là 'truyền thống'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 传统 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 传统 (TRUYỀN THỐNG) có nghĩa là 'truyền thống'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. chuāntǒng (sai thanh điệu âm tiết đầu)
- B. chuántǒng (phiên âm đúng: thanh 2 và thanh 3)
- C. chuántóng (sai thanh điệu âm tiết thứ hai)
- D. chuǎntǒng (sai thanh điệu âm tiết đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (chuántǒng) là chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 建筑 (KIẾN TRÚC) có nghĩa là 'kiến trúc, công trình xây dựng'.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 建筑 là: ______iànzhù.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 建筑 (KIẾN TRÚC) có nghĩa là 'kiến trúc, công trình xây dựng'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. q (thanh mẫu bật hơi q)
- B. x (thanh mẫu xát mặt lưỡi x)
- C. j (thanh mẫu đúng của chữ 建 (jiàn))
- D. z (thanh mẫu đầu lưỡi trước z)
• Phân tích đối chiếu: Từ 建筑 (KIẾN TRÚC) có phiên âm đầy đủ là jiànzhù. Âm đầu (thanh mẫu) của chữ 建 (KIẾN) là 'j', nên chọn phương án C (j).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 安静 (AN TĨNH) có nghĩa là 'yên tĩnh, tĩnh lặng'.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 安静 là: ānj______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 安静 (AN TĨNH) có nghĩa là 'yên tĩnh, tĩnh lặng'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ìng (vận mẫu mũi sau kèm thanh 4 của chữ 静)
- B. ìn (sai vì thiếu âm mũi sau -ng)
- C. īng (sai thanh điệu (thanh 1))
- D. èn (sai nguyên âm và vận mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Từ 安静 (AN TĨNH) đọc là ānjìng. Chữ 静 (TĨNH) có thanh mẫu 'j' và vận mẫu 'ìng' (thanh 4), vì vậy phương án A (ìng) là đáp án đúng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi dịp cuối tuần, nhiều người dân thành phố thích đi tản bộ ở phố cổ để cảm nhận hơi thở lịch sử của khu phố cũ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 每到周末,许多市民喜欢去古街漫______,感受老城区的历史气息。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp cuối tuần, nhiều người dân thành phố thích đi tản bộ ở phố cổ để cảm nhận hơi thở lịch sử của khu phố cũ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 涉 (THIỆP - lội qua, liên quan)
- B. 岁 (TUẾ - tuổi, năm tháng)
- C. 频 (TẦN - nhiều lần, tần suất)
- D. 步 (BỘ - bước đi, ghép thành 漫步: tản bộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (步 — BỘ - bước đi, ghép thành 漫步: tản bộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách lịch sử này ghi chép tỉ mỉ cuộc sống thường ngày của những người thợ thủ công cách đây một trăm năm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这本历史书籍详细记______了百年前手工艺人的日常生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách lịch sử này ghi chép tỉ mỉ cuộc sống thường ngày của những người thợ thủ công cách đây một trăm năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 栽 (TÀI - trồng cây, có bộ Mộc)
- B. 载 (TẢI - ghi chép, ghép thành 记载)
- C. 裁 (TÀI - cắt may, có bộ Y)
- D. 戴 (ĐÁI - đội, đeo)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (载 — TẢI - ghi chép, ghép thành 记载).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu phố cổ Hà Nội vẫn lưu giữ nhiều ngôi đền chùa cổ kính có lịch sử hàng trăm năm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 河内老城区保留着许多______具有百年历史的古老庙宇。
• Nghĩa tiếng Việt: Khu phố cổ Hà Nội vẫn lưu giữ nhiều ngôi đền chùa cổ kính có lịch sử hàng trăm năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (TỌA - lượng từ cho công trình kiến trúc, đền chùa, cầu, núi)
- B. 辆 (LƯỢNG - lượng từ cho xe cộ)
- C. 篇 (THIÊN - lượng từ cho bài văn, bài báo)
- D. 封 (PHONG - lượng từ cho bức thư)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ 庙宇 (MIẾU VŨ - đền chùa, miếu mạo) là công trình kiến trúc cố định cỡ lớn, đi với lượng từ 座 (TỌA). Vì vậy chọn phương án A (座 — TỌA - lượng từ cho công trình kiến trúc, đền chùa, cầu, núi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày thường công việc bận rộn như vậy, cuối tuần bạn nên đi công viên dạo bộ một chút để thư giãn tâm trạng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 平时工作那么忙,周末你应该去公园______,放松一下心情。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày thường công việc bận rộn như vậy, cuối tuần bạn nên đi công viên dạo bộ một chút để thư giãn tâm trạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步散散 (sai trật tự từ)
- B. 散步散 (sai quy tắc lặp lại động từ ly hợp)
- C. 散散步 (hình thức lặp lại AAB chuẩn của động từ ly hợp 散步)
- D. 散步散步 (động từ ly hợp không lặp theo kiểu ABAB)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (散散步 — hình thức lặp lại AAB chuẩn của động từ ly hợp 散步).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi chầm chậm đi về phía trước dọc theo con đường nhỏ ven hồ, gió nhẹ thổi tới vô cùng mát mẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们______湖边的小路慢慢往前走,微风吹来十分凉爽。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi chầm chậm đi về phía trước dọc theo con đường nhỏ ven hồ, gió nhẹ thổi tới vô cùng mát mẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对于 (ĐỐI VU - đối với (chỉ đối tượng))
- B. 关于 (QUAN VU - về (chỉ phạm vi chủ đề))
- C. 自从 (TỰ TÙNG - từ khi (chỉ mốc thời gian))
- D. 沿着 (DUYÊN TRƯỚC - giới từ chỉ lộ trình: dọc theo, men theo)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (沿着 — DUYÊN TRƯỚC - giới từ chỉ lộ trình: dọc theo, men theo).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi đeo cặp kính mới này vào, chữ nhỏ trên bảng đen cuối cùng tôi cũng nhìn rõ được rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 戴上这副新眼镜以后,黑板上的小字我终于看______了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đeo cặp kính mới này vào, chữ nhỏ trên bảng đen cuối cùng tôi cũng nhìn rõ được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出来 (bổ ngữ xu hướng/nhận biết ra điều ẩn giấu)
- B. 清楚 (THANH SỞ - bổ ngữ kết quả chỉ sự rõ ràng)
- C. 下去 (bổ ngữ xu hướng chỉ sự tiếp diễn)
- D. 起来 (bổ ngữ xu hướng chỉ sự bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (清楚 — THANH SỞ - bổ ngữ kết quả chỉ sự rõ ràng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe tin vui đội bóng giành chức vô địch, cả lớp đều phấn khích nhảy cẫng lên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听到球队夺冠的好消息,全班同学都兴奋地跳了______。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe tin vui đội bóng giành chức vô địch, cả lớp đều phấn khích nhảy cẫng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出去 (XUẤT KHỨ - đi ra ngoài)
- B. 下来 (HẠ LAI - đi xuống / dừng lại)
- C. 起来 (KHỞI LAI - bổ ngữ xu hướng kép chỉ hành động hướng lên hoặc bắt đầu)
- D. 回去 (HỒI KHỨ - quay trở về)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (起来 — KHỞI LAI - bổ ngữ xu hướng kép chỉ hành động hướng lên hoặc bắt đầu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiện tích phòng trà này nhỏ quá, e rằng không ngồi đủ ba mươi vị khách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这间茶室的面积太小,恐怕坐______三十位客人。
• Nghĩa tiếng Việt: Diện tích phòng trà này nhỏ quá, e rằng không ngồi đủ ba mươi vị khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不下 (BẤT HẠ - bổ ngữ khả năng chỉ không gian không đủ chứa)
- B. 不了 (BẤT LIỄU - không thể hoàn thành hành động)
- C. 不起 (BẤT KHỞI - không đủ khả năng tài chính/không xứng)
- D. 不到 (BẤT ĐÁO - không tìm thấy / không đạt tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不下 — BẤT HẠ - bổ ngữ khả năng chỉ không gian không đủ chứa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười thủ thư nhẹ nhàng sắp xếp gọn gàng những cuốn tạp chí vương vãi trên bàn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 图书管理员轻轻______把散落在桌上的杂志整理好。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thủ thư nhẹ nhàng sắp xếp gọn gàng những cuốn tạp chí vương vãi trên bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的 (ĐÍCH - trợ từ kết cấu nối định ngữ với danh từ)
- B. 得 (ĐẮC - trợ từ kết cấu đứng sau động từ dẫn bổ ngữ)
- C. 着 (TRƯỚC - trợ từ động thái chỉ trạng thái tiếp diễn)
- D. 地 (ĐỊA - trợ từ kết cấu nối trạng ngữ với động từ)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (地 — ĐỊA - trợ từ kết cấu nối trạng ngữ với động từ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng đọc sách đô thị mới xây dựng không những có không gian thanh lịch yên tĩnh mà còn mở cửa miễn phí phục vụ công chúng suốt ngày đêm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新建的城市书房______环境幽雅,______全天候免费向公众开放。
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng đọc sách đô thị mới xây dựng không những có không gian thanh lịch yên tĩnh mà còn mở cửa miễn phí phục vụ công chúng suốt ngày đêm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然……但是…… (TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... - tuy... nhưng...)
- B. 不仅……而且…… (BẤT CẬN... NHI THẢ... - không những... mà còn...)
- C. 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ... - thà... còn hơn...)
- D. 宁可……也不…… (NINH KHẢ... DÃ BẤT... - thà rằng... chứ không...)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不仅……而且……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ cần đặt lịch hẹn trước trên điện thoại là bạn có thể tham quan miễn phí bảo tàng dân tộc học này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ______提前在手机上预约,你______可以免费参观这座民俗博物馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần đặt lịch hẹn trước trên điện thoại là bạn có thể tham quan miễn phí bảo tàng dân tộc học này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有……才…… (CHỈ HỮU... TÀI... - chỉ có... mới...)
- B. 无论……都…… (VÔ LUẬN... ĐÔ... - bất luận... đều...)
- C. 只要……就…… (CHỈ YẾU... TỰU... - chỉ cần... thì... (điều kiện đủ))
- D. 即使……也…… (TỨC SỬ... DÃ... - cho dù... cũng...)
• Phân tích đối chiếu: Câu diễn tả điều kiện đơn giản, dễ thực hiện ('chỉ cần đặt lịch trên điện thoại là được vào tham quan miễn phí'), nên dùng cấu trúc 只要……就…… (phương án C (只要……就……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay trên cầu cạn tắc đường rất nghiêm trọng, may mà tôi ra khỏi nhà sớm nửa tiếng, nếu không chắc chắn đã bị muộn rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天早上高架桥堵车很严重,______我提早半个小时出门,不然肯定迟到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay trên cầu cạn tắc đường rất nghiêm trọng, may mà tôi ra khỏi nhà sớm nửa tiếng, nếu không chắc chắn đã bị muộn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幸亏 (HẠNH KHUY - may mà, nhờ có)
- B. 何必 (HÀ TẤT - hà tất phải)
- C. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi)
- D. 简直 (GIẢN TRỰC - quả thực là, cứ như là)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (幸亏 — HẠNH KHUY - may mà, nhờ có).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARốt cuộc là bạn đã cất cuốn từ điển cổ tịch mượn về ở trong ngăn kéo nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你______把那本借来的古籍词典放在哪个抽屉里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Rốt cuộc là bạn đã cất cuốn từ điển cổ tịch mượn về ở trong ngăn kéo nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 居然 (CƯ NHIÊN - lại có thể, không ngờ)
- B. 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc đã)
- C. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là)
- D. 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc, suy cho cùng (dùng trong câu hỏi nhấn mạnh))
• Phân tích đối chiếu: Trong câu nghi vấn có đại từ nghi vấn (哪个 - cái nào), phó từ 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc) được dùng để nhấn mạnh ngữ khí truy hỏi. Vì vậy chọn phương án D (究竟 — CỨU CÁNH - rốt cuộc, suy cho cùng (dùng trong câu hỏi nhấn mạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi rời khỏi phòng đọc, xin mọi người tự giác dọn dẹp sạch sẽ giấy vụn trên mặt bàn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 离开阅览室之前,请大家自觉______桌面上的废纸收拾干净。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi rời khỏi phòng đọc, xin mọi người tự giác dọn dẹp sạch sẽ giấy vụn trên mặt bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 (BỊ - giới từ câu bị động)
- B. 向 (HƯỚNG - giới từ chỉ phương hướng)
- C. 把 (BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để xử lý)
- D. 离 (LY - giới từ chỉ khoảng cách)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (把 — BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ lên trước động từ để xử lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây hòe cổ thụ trong sân đêm qua đã bị cơn bão thổi gãy mất một cành cây to.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 院子里的那棵老槐树昨天夜里______暴风雨吹断了一根粗树枝。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây hòe cổ thụ trong sân đêm qua đã bị cơn bão thổi gãy mất một cành cây to.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ - giới từ câu chủ động xử lý)
- B. 被 (BỊ - giới từ biểu thị ý nghĩa bị động)
- C. 从 (TÙNG - từ)
- D. 朝 (TRIỀU - hướng về phía)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (被 — BỊ - giới từ biểu thị ý nghĩa bị động).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bậc phụ huynh từ nhỏ đã rất chú trọng việc bồi dưỡng thói quen đọc sách và suy nghĩ độc lập cho con cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 许多家长从小就非常注重______孩子们独立阅读和思考的习惯。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bậc phụ huynh từ nhỏ đã rất chú trọng việc bồi dưỡng thói quen đọc sách và suy nghĩ độc lập cho con cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 培养 (BỒI DƯỠNG - rèn luyện, hình thành (thói quen, nhân tài))
- B. 培训 (BỒI HUẤN - đào tạo ngắn hạn về kỹ năng nghề nghiệp)
- C. 培育 (BỒI DỤC - ươm mầm giống cây, nuôi dưỡng)
- D. 赔偿 (BỒI THƯỜNG - đền bù thiệt hại)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (培养 — BỒI DƯỠNG - rèn luyện, hình thành (thói quen, nhân tài).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATích cực tham gia các hoạt động tình nguyện cộng đồng trong thời gian học đại học có thể làm phong phú thêm rất nhiều vốn sống xã hội của chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大学期间积极参加社区志愿者活动,能够大大______我们的社会阅历。
• Nghĩa tiếng Việt: Tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện cộng đồng trong thời gian học đại học có thể làm phong phú thêm rất nhiều vốn sống xã hội của chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丰收 (PHONG THU - được mùa, bội thu nông sản)
- B. 丰盛 (PHONG THỊNH - thịnh soạn (bữa ăn, tiệc))
- C. 丰满 (PHONG MÃN - đầy đặn)
- D. 丰富 (PHONG PHÚ - động từ/tính từ: làm giàu thêm, làm phong phú)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (丰富 — PHONG PHÚ - động từ/tính từ: làm giàu thêm, làm phong phú).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau sự cải tạo khéo léo của nhà thiết kế, hiệu sách trăm tuổi này trở nên quá đẹp, quả thực trông cứ như một bảo tàng nghệ thuật thu nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经过设计师的巧妙改造,这间百年老书店变得太美了,______像一座小型艺术馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau sự cải tạo khéo léo của nhà thiết kế, hiệu sách trăm tuổi này trở nên quá đẹp, quả thực trông cứ như một bảo tàng nghệ thuật thu nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi)
- B. 稍微 (SAO VI - hơi, một chút)
- C. 简直 (GIẢN TRỰC - phó từ nhấn mạnh mức độ: quả thực là, gần như là)
- D. 偶尔 (NGẪU NHIĨ - thỉnh thoảng)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 简直 (GIẢN TRỰC) thường đi trước 像…… để nhấn mạnh sự tương đồng gần như tuyệt đối mang sắc thái khen ngợi, cảm thán ('quả thực giống hệt như...'). Chọn phương án C (简直 — GIẢN TRỰC - phó từ nhấn mạnh mức độ: quả thực là, gần như là).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Buổi hòa nhạc dân tộc tối nay bạn định đi bằng gì?
Nữ: Ga tàu điện ngầm cách nhà hát lớn rất gần, chúng mình cứ dứt khoát đi tàu điện ngầm đi, đỡ phải lo không tìm được chỗ đỗ xe ở gần đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:今晚的传统民乐音乐会你打算怎么去? 女:地铁站离大剧院很近,咱们______坐地铁去吧,免得在附近找不到停车位。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi hòa nhạc dân tộc tối nay bạn định đi bằng gì?
Nữ: Ga tàu điện ngầm cách nhà hát lớn rất gần, chúng mình cứ dứt khoát đi tàu điện ngầm đi, đỡ phải lo không tìm được chỗ đỗ xe ở gần đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽然 (HỐT NHIÊN - bỗng nhiên, đột ngột)
- B. 干脆 (CAN THÚY - dứt khoát, cứ thế mà làm)
- C. 恐怕 (KHỦNG PHẠ - e rằng, sợ rằng)
- D. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là)
• Phân tích đối chiếu: Trong hội thoại đưa ra quyết định nhanh gọn để giải quyết vấn đề tìm chỗ đỗ xe, phó từ 干脆 (CAN THÚY - dứt khoát, chi bằng cứ...) kết hợp với 吧 ở cuối câu rất tự nhiên. Chọn phương án B (干脆 — CAN THÚY - dứt khoát, cứ thế mà làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Triển lãm nhiếp ảnh kiến trúc cổ cuối tuần này bạn cũng đăng ký tham gia rồi à?
Nữ: Tôi thực ra cũng rất muốn đi, nhưng sáng thứ Bảy lại đúng lúc phải tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Hán của trường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:这周末的古建筑摄影展,你也报名参加了吗? 女:我______很想去,可是周六上午正好要参加学校的汉语演讲比赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Triển lãm nhiếp ảnh kiến trúc cổ cuối tuần này bạn cũng đăng ký tham gia rồi à?
Nữ: Tôi thực ra cũng rất muốn đi, nhưng sáng thứ Bảy lại đúng lúc phải tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Hán của trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 倒 (ĐẢO - phó từ biểu thị sự chuyển ý nhẹ trước 可是: thực ra thì... nhưng...)
- B. 却 (KHƯỚC - phó từ đứng ở vế sau để chuyển ý)
- C. 偏 (THIÊN - cứ khăng khăng làm ngược lại)
- D. 竟 (CÁNH - lại có thể (bất ngờ))
• Phân tích đối chiếu: phương án A (倒 — ĐẢO - phó từ biểu thị sự chuyển ý nhẹ trước 可是: thực ra thì... nhưng...).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bài luận văn về văn hóa lịch sử quán trà này bạn sửa đến đâu rồi?
Nữ: Nhờ có Giáo sư Lâm đóng góp cho tôi không ít ý kiến quý báu, hiện giờ về cơ bản đã chốt bản thảo rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 男:这篇关于茶馆历史文化的论文你修改得怎么样了? 女:多亏林教授给我提了不少宝贵______,现在已经基本定稿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài luận văn về văn hóa lịch sử quán trà này bạn sửa đến đâu rồi?
Nữ: Nhờ có Giáo sư Lâm đóng góp cho tôi không ít ý kiến quý báu, hiện giờ về cơ bản đã chốt bản thảo rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 意义 (Ý NGHĨA - ý nghĩa, tầm quan trọng)
- B. 意思 (Ý TỨ - nghĩa của từ, tâm ý)
- C. 意料 (Ý LIỆU - sự dự đoán, phỏng đoán)
- D. 意见 (Ý KIẾN - ý kiến đóng góp, nhận xét (提宝贵意见))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (意见 — Ý KIẾN - ý kiến đóng góp, nhận xét (提宝贵意见).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
这座古老的石桥 [A] 见证了 [B] 城市 [C] 几百年的历史变迁 [D]。(静静地)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây cầu đá cổ kính này đã lặng lẽ chứng kiến sự biến đổi lịch sử hàng trăm năm của thành phố.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 这座古老的石桥 [A] 见证了 [B] 城市 [C] 几百年的历史变迁 [D]。(静静地)
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu đá cổ kính này đã lặng lẽ chứng kiến sự biến đổi lịch sử hàng trăm năm của thành phố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (A).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
我昨天在旧书摊上 [A] 偶然 [B] 买到了 [C] 出版的 [D] 汉越词典。(一本五十年前)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua ở sạp sách cũ tôi tình cờ mua được một cuốn từ điển Hán - Việt xuất bản cách đây năm mươi năm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 我昨天在旧书摊上 [A] 偶然 [B] 买到了 [C] 出版的 [D] 汉越词典。(一本五十年前)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua ở sạp sách cũ tôi tình cờ mua được một cuốn từ điển Hán - Việt xuất bản cách đây năm mươi năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (C) là chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
每天晚饭后,爷爷 [A] 都会端着茶杯 [B] 院子里 [C] 乘凉并 [D] 听京剧。(到)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi ngày sau bữa tối, ông nội đều bưng chén trà ra ngoài sân hóng mát và nghe Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 每天晚饭后,爷爷 [A] 都会端着茶杯 [B] 院子里 [C] 乘凉并 [D] 听京剧。(到)
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày sau bữa tối, ông nội đều bưng chén trà ra ngoài sân hóng mát và nghe Kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu liên động (端着茶杯 → 到院子里 → 乘凉并听京剧), động từ/giới từ 到 (ĐÁO - đến, ra) đứng trước từ chỉ nơi chốn 院子里 để tạo thành cụm chỉ đích đến. Do đó vị trí đúng là phương án B (B).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
参加这次古街文化节的 [A] 外国留学生 [B] 都 [C] 对传统书法很感 [D]。(兴趣)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác lưu học sinh nước ngoài tham gia lễ hội văn hóa phố cổ lần này đều rất có hứng thú với thư pháp truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 参加这次古街文化节的 [A] 外国留学生 [B] 都 [C] 对传统书法很感 [D]。(兴趣)
• Nghĩa tiếng Việt: Các lưu học sinh nước ngoài tham gia lễ hội văn hóa phố cổ lần này đều rất có hứng thú với thư pháp truyền thống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (D)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
为了保护历史街区的整体风貌,市政府禁止在这里【随意】搭建现代高楼。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể bảo vệ diện mạo tổng thể của khu phố lịch sử, chính quyền thành phố cấm tùy tiện xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại tại đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 为了保护历史街区的整体风貌,市政府禁止在这里【随意】搭建现代高楼。
• Nghĩa tiếng Việt: Để bảo vệ diện mạo tổng thể của khu phố lịch sử, chính quyền thành phố cấm tùy tiện xây dựng các tòa nhà cao tầng hiện đại tại đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 满意 (MÃN Ý - hài lòng, vừa ý)
- B. 故意 (CỐ Ý - cố tình)
- C. 任意 (NHẬM Ý - tùy ý, tùy tiện)
- D. 注意 (CHÚ Ý - chú ý, lưu tâm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (任意 — NHẬM Ý - tùy ý, tùy tiện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
每逢中秋佳节,古街的灯笼市场上总是【人山人海】,热闹极了。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi dịp Tết Trung thu, chợ đèn lồng trên phố cổ luôn đông nghịt người, vô cùng náo nhiệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 每逢中秋佳节,古街的灯笼市场上总是【人山人海】,热闹极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp Tết Trung thu, chợ đèn lồng trên phố cổ luôn đông nghịt người, vô cùng náo nhiệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人非常多 (người đông vô kể, biển người)
- B. 风景优美 (PHONG CẢNH ƯU MỸ - phong cảnh tươi đẹp)
- C. 交通便利 (GIAO THÔNG TIỆN LỢI - giao thông thuận tiện)
- D. 历史悠久 (LỊCH SỬ DU CỬU - lịch sử lâu đời)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (人非常多 — người đông vô kể, biển người).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
那位老木匠修复古建筑时总是【一丝不苟】,每个细节都力求完美。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười thợ mộc già ấy khi trùng tu kiến trúc cổ luôn tỉ mỉ cẩn trọng, từng chi tiết nhỏ đều cố gắng đạt tới sự hoàn mỹ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 那位老木匠修复古建筑时总是【一丝不苟】,每个细节都力求完美。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thợ mộc già ấy khi trùng tu kiến trúc cổ luôn tỉ mỉ cẩn trọng, từng chi tiết nhỏ đều cố gắng đạt tới sự hoàn mỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 动作非常迅速 (động tác vô cùng nhanh nhẹn)
- B. 做事认真仔细 (làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ từng chút một)
- C. 力气特别巨大 (sức lực đặc biệt to lớn)
- D. 性格十分内向 (tính cách vô cùng hướng nội)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做事认真仔细 — làm việc nghiêm túc, tỉ mỉ từng chút một).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 32: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
面对读者们的【赞扬】,这位年轻作家只是谦虚地笑了笑。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước lời khen ngợi của các độc giả, nhà văn trẻ này chỉ khiêm tốn mỉm cười.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 面对读者们的【赞扬】,这位年轻作家只是谦虚地笑了笑。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước lời khen ngợi của các độc giả, nhà văn trẻ này chỉ khiêm tốn mỉm cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评 (PHÊ BÌNH - phê bình, chỉ trích)
- B. 怀疑 (HOÀI NGHI - nghi ngờ)
- C. 抱怨 (BÁO OÁN - phàn nàn, oán trách)
- D. 表扬 (BIỂU DƯƠNG - khen ngợi, tán dương)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại đều mang nghĩa trái ngược hoặc tiêu cực. Chọn phương án D (表扬 — BIỂU DƯƠNG - khen ngợi, tán dương).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 33: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
这家百年老字号茶馆的莲花茶香气【独特】,吸引了很多外地游客。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà sen của quán trà lâu đời trăm năm này có hương thơm độc đáo, thu hút rất nhiều du khách thập phương.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 这家百年老字号茶馆的莲花茶香气【独特】,吸引了很多外地游客。
• Nghĩa tiếng Việt: Trà sen của quán trà lâu đời trăm năm này có hương thơm độc đáo, thu hút rất nhiều du khách thập phương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别 (ĐẶC BIỆT - đặc sắc, khác biệt)
- B. 普通 (PHỔ THÔNG - bình thường, phổ biến)
- C. 平淡 (BÌNH ĐẠM - nhạt nhẽo)
- D. 熟悉 (THỤC TẤT - quen thuộc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (特别 — ĐẶC BIỆT - đặc sắc, khác biệt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
只要全体队员【齐心协力】,我们就一定能完成这次文物普查任务。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ cần toàn thể đội viên đồng tâm hiệp lực, chúng ta nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ tổng điều tra di vật văn hóa lần này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 只要全体队员【齐心协力】,我们就一定能完成这次文物普查任务。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần toàn thể đội viên đồng tâm hiệp lực, chúng ta nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ tổng điều tra di vật văn hóa lần này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ - bỏ cuộc giữa chừng)
- B. 犹豫不决 (DO DỰ BẤT QUYẾT - do dự không quyết đoán)
- C. 团结一致 (ĐOÀN KẾT NHẤT TRÍ - đoàn kết chung sức một lòng)
- D. 各抒己见 (CÁC THƯ KỶ KIẾN - mỗi người nêu ý kiến riêng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (团结一致 — ĐOÀN KẾT NHẤT TRÍ - đoàn kết chung sức một lòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
听了历史系教授关于古街保护的讲座,同学们都感到【受益匪浅】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe buổi diễn thuyết của giáo sư khoa Lịch sử về bảo tồn phố cổ, các bạn học sinh đều cảm thấy thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 听了历史系教授关于古街保护的讲座,同学们都感到【受益匪浅】。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe buổi diễn thuyết của giáo sư khoa Lịch sử về bảo tồn phố cổ, các bạn học sinh đều cảm thấy thu hoạch được rất nhiều điều bổ ích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浪费时间 (LÃNG PHÍ THỜI GIAN - tốn thời gian)
- B. 收获很大 (THU HOẠCH rất lớn, nhận được nhiều lợi ích)
- C. 难以理解 (NAN DĨ LÝ GIẢI - khó lòng hiểu nổi)
- D. 毫无印象 (HÀO VÔ ẤN TƯỢNG - không có chút ấn tượng nào)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (收获很大 — THU HOẠCH rất lớn, nhận được nhiều lợi ích).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, nhiều thành phố lịch sử đã cải tạo những ngôi nhà cổ bỏ trống thành cái gì? - Phòng đọc sách đô thị 24 giờ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 近年来,许多城市在推进现代化建设的同时,越来越重视历史文化街区的保护与活化利用。在河内、苏州等历史名城,不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了“24小时城市书房”。这些城市书房既保留了青砖黛瓦、木雕花窗的传统建筑风貌,又配备了自助借阅机、免费无线网络和舒适的阅读桌椅。市民只需刷一下身份证或借书卡,无论白天还是深夜,都能走进书房静心阅读。这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园。 Câu 36: 根据短文,许多历史名城把闲置的老旧古宅改造成了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, nhiều thành phố lịch sử đã cải tạo những ngôi nhà cổ bỏ trống thành cái gì? - Phòng đọc sách đô thị 24 giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大型商业购物中心 (Trung tâm mua sắm thương mại cỡ lớn)
- B. 现代化高层写字楼 (Tòa nhà văn phòng cao tầng hiện đại)
- C. 收费地下停车场 (Bãi đỗ xe ngầm thu phí)
- D. 24小时城市书房 (Phòng đọc sách đô thị mở cửa 24/24)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu thứ hai của đoạn văn nêu rõ: “不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了‘24小时城市书房’”. Do đó đáp án chính xác là phương án D (24小时城市书房).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề 'phòng đọc sách đô thị' sau khi cải tạo, nhận định nào dưới đây phù hợp với nội dung đoạn văn? - Vẫn giữ được diện mạo kiến trúc truyền thống.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 近年来,许多城市在推进现代化建设的同时,越来越重视历史文化街区的保护与活化利用。在河内、苏州等历史名城,不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了“24小时城市书房”。这些城市书房既保留了青砖黛瓦、木雕花窗的传统建筑风貌,又配备了自助借阅机、免费无线网络和舒适的阅读桌椅。市民只需刷一下身份证或借书卡,无论白天还是深夜,都能走进书房静心阅读。这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园。 Câu 37: 关于改造后的“城市书房”,下列哪项符合短文内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Về 'phòng đọc sách đô thị' sau khi cải tạo, nhận định nào dưới đây phù hợp với nội dung đoạn văn? - Vẫn giữ được diện mạo kiến trúc truyền thống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保留了传统建筑风貌 (Giữ gìn được phong mạo kiến trúc truyền thống)
- B. 拆除了原有的木雕花窗 (Tháo dỡ bỏ cửa sổ chạm khắc gỗ nguyên bản)
- C. 只在白天向市民开放 (Chỉ mở cửa đón người dân vào ban ngày)
- D. 不允许使用无线网络 (Không cho phép sử dụng mạng không dây)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (保留了传统建筑风貌 — Giữ gìn được phong mạo kiến trúc truyền thống) hoàn toàn khớp với bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười dân thành phố muốn bước vào phòng đọc sách đô thị 24 giờ để tĩnh tâm đọc sách thì cần làm gì? - Quẹt thẻ căn cước hoặc thẻ mượn sách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 近年来,许多城市在推进现代化建设的同时,越来越重视历史文化街区的保护与活化利用。在河内、苏州等历史名城,不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了“24小时城市书房”。这些城市书房既保留了青砖黛瓦、木雕花窗的传统建筑风貌,又配备了自助借阅机、免费无线网络和舒适的阅读桌椅。市民只需刷一下身份证或借书卡,无论白天还是深夜,都能走进书房静心阅读。这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园。 Câu 38: 市民想要进入24小时城市书房静心阅读,需要怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người dân thành phố muốn bước vào phòng đọc sách đô thị 24 giờ để tĩnh tâm đọc sách thì cần làm gì? - Quẹt thẻ căn cước hoặc thẻ mượn sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前三天写书面申请 (Viết đơn xin bằng văn bản trước ba ngày)
- B. 购买昂贵的参观门票 (Mua vé tham quan đắt đỏ)
- C. 刷身份证或借书卡 (Quẹt thẻ căn cước công dân hoặc thẻ mượn sách)
- D. 由专职导游带领进入 (Phải có hướng dẫn viên chuyên trách dẫn vào)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (刷身份证或借书卡 — Quẹt thẻ căn cước công dân hoặc thẻ mượn sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ 'hoàn phát sinh cơ' (bừng lên sức sống mới) ở câu cuối bài viết gần nghĩa nhất với phương án nào dưới đây? - Thể hiện sức sống và diện mạo tươi mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 近年来,许多城市在推进现代化建设的同时,越来越重视历史文化街区的保护与活化利用。在河内、苏州等历史名城,不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了“24小时城市书房”。这些城市书房既保留了青砖黛瓦、木雕花窗的传统建筑风貌,又配备了自助借阅机、免费无线网络和舒适的阅读桌椅。市民只需刷一下身份证或借书卡,无论白天还是深夜,都能走进书房静心阅读。这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园。 Câu 39: 文中最后一句话中“焕发生机”的意思最接近下列哪一项?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ 'hoàn phát sinh cơ' (bừng lên sức sống mới) ở câu cuối bài viết gần nghĩa nhất với phương án nào dưới đây? - Thể hiện sức sống và diện mạo tươi mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 彻底失去历史价值 (Mất hoàn toàn giá trị lịch sử)
- B. 展现出新的活力 (Thể hiện sức sống mới tràn đầy)
- C. 耗费巨额维修资金 (Tiêu tốn nguồn vốn bảo trì khổng lồ)
- D. 引发市民激烈争论 (Gây ra cuộc tranh luận gay gắt của người dân)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (展现出新的活力 — Thể hiện sức sống mới tràn đầy).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu nói rõ việc cải tạo nhà cổ thành phòng đọc sách đô thị có ý nghĩa quan trọng gì? - Vừa bảo tồn kiến trúc cổ vừa đem lại không gian đọc sách tinh thần cho người dân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 近年来,许多城市在推进现代化建设的同时,越来越重视历史文化街区的保护与活化利用。在河内、苏州等历史名城,不少闲置的老旧古宅经过精心修缮后,被改造成了“24小时城市书房”。这些城市书房既保留了青砖黛瓦、木雕花窗的传统建筑风貌,又配备了自助借阅机、免费无线网络和舒适的阅读桌椅。市民只需刷一下身份证或借书卡,无论白天还是深夜,都能走进书房静心阅读。这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园。 Câu 40: 这篇短文主要说明了把古宅改造成城市书房有什么重要意义?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu nói rõ việc cải tạo nhà cổ thành phòng đọc sách đô thị có ý nghĩa quan trọng gì? - Vừa bảo tồn kiến trúc cổ vừa đem lại không gian đọc sách tinh thần cho người dân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大幅度提高了老城区的商铺租金 (Làm tăng mạnh giá thuê cửa hàng ở khu phố cổ)
- B. 完全取代了传统的学校图书馆 (Thay thế hoàn toàn thư viện trường học truyền thống)
- C. 加快了现代都市人的工作节奏 (Làm nhanh thêm nhịp độ làm việc của người dân đô thị hiện đại)
- D. 既保护了古建筑又丰富了市民精神生活 (Vừa bảo vệ kiến trúc cổ vừa làm phong phú đời sống tinh thần của người dân)
• Phân tích đối chiếu: Câu kết của bài tổng kết ý nghĩa kép: “这种做法不仅让百年老建筑重新焕发生机,也为快节奏的都市人提供了一处温暖的精神家园”. Do đó phương án D (既保护了古建筑又丰富了市民精神生活 — Vừa bảo vệ kiến trúc cổ vừa làm phong phú đời sống tinh thần của người dân) là đáp án chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mới bước vào đại học, nhiều tân sinh viên vì rời xa sự đôn đốc của bố mẹ nên đứng trước lượng thời gian rảnh rỗi lớn thường cảm thấy hoang mang, bối rối.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới bước vào đại học, nhiều tân sinh viên vì rời xa sự đôn đốc của bố mẹ nên đứng trước lượng thời gian rảnh rỗi lớn thường cảm thấy hoang mang, bối rối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷茫 (MÊ MANG - hoang mang, mông lung không biết làm gì)
- B. 骄傲 (KIÊU NGẠO - tự hào, kiêu ngạo)
- C. 感激 (CẢM KÍCH - biết ơn sâu sắc)
- D. 流利 (LƯU LỢI - lưu loát, trôi chảy)
• Phân tích đối chiếu: Tân sinh viên mới xa sự kèm cặp của bố mẹ, đột nhiên có quá nhiều thời gian tự do nên chưa biết sắp xếp thế nào, dễ rơi vào trạng thái 迷茫 (MÊ MANG - hoang mang, lúng túng). Chọn phương án A (迷茫 — MÊ MANG - hoang mang, mông lung không biết làm gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi kỳ thi cuối kỳ đến gần, họ mới bắt đầu thức đêm ôn tập, không những tinh thần mệt mỏi mà hiệu suất học tập cũng vô cùng thấp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi kỳ thi cuối kỳ đến gần, họ mới bắt đầu thức đêm ôn tập, không những tinh thần mệt mỏi mà hiệu suất học tập cũng vô cùng thấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 概率 (KHÁI SUẤT - xác suất thống kê)
- B. 效率 (HIỆU SUẤT - hiệu quả, năng suất làm việc/học tập)
- C. 频率 (TẦN SUẤT - tần số, mật độ lặp lại)
- D. 利率 (LÃI SUẤT - lãi suất ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (效率 — HIỆU SUẤT - hiệu quả, năng suất làm việc/học tập).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn khắc phục tật trì hoãn, trước hết phải học cách xây dựng kế hoạch học tập rõ ràng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn khắc phục tật trì hoãn, trước hết phải học cách xây dựng kế hoạch học tập rõ ràng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化 (BIẾN HÓA - sự thay đổi)
- B. 笑话 (TIẾU THOẠI - chuyện cười, trò cười)
- C. 计划 (KẾ HOẠCH - kế hoạch (制定学习计划))
- D. 图画 (ĐỒ HỌA - bức tranh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (计划 — KẾ HOẠCH - kế hoạch (制定学习计划).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi buổi sáng liệt kê 'danh sách việc cần làm' trong ngày, dựa theo mức độ quan trọng và khẩn cấp của công việc để lần lượt hoàn thành từng việc một.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng liệt kê 'danh sách việc cần làm' trong ngày, dựa theo mức độ quan trọng và khẩn cấp của công việc để lần lượt hoàn thành từng việc một.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忽然 (HỐT NHIÊN - bỗng nhiên)
- B. 幸好 (HẠNH HẢO - may mà)
- C. 何况 (HÀ HUỐNG - huống hồ là)
- D. 逐一 (TRỤC NHẤT - lần lượt từng cái một)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (逐一 — TRỤC NHẤT - lần lượt từng cái một).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ hai, trong lúc học tập nên cố gắng giảm thiểu sự quấy nhiễu của điện thoại và các ứng dụng mạng xã hội, rèn luyện sự tập trung cao độ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ hai, trong lúc học tập nên cố gắng giảm thiểu sự quấy nhiễu của điện thoại và các ứng dụng mạng xã hội, rèn luyện sự tập trung cao độ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少 (GIẢM THIỂU - cắt giảm, làm giảm bớt)
- B. 增加 (TĂNG GIA - làm tăng thêm)
- C. 扩大 (KHUẾCH ĐẠI - mở rộng quy mô)
- D. 保持 (BẢO TRÌ - duy trì, giữ nguyên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (减少 — GIẢM THIỂU - cắt giảm, làm giảm bớt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi hoàn thành đúng hạn một nhiệm vụ, đừng ngại tự thưởng cho bản thân một phần thưởng nhỏ, từ đó nâng cao sự tự tin và cảm giác thành tựu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi hoàn thành đúng hạn một nhiệm vụ, đừng ngại tự thưởng cho bản thân một phần thưởng nhỏ, từ đó nâng cao sự tự tin và cảm giác thành tựu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成熟 (THÀNH THỤC - chín chắn, trưởng thành)
- B. 成立 (THÀNH LẬP - thành lập tổ chức)
- C. 成就 (THÀNH TỰU - ghép với 感 thành 成就感: cảm giác thành tựu)
- D. 成语 (THÀNH NGỮ - thành ngữ bốn chữ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (成就 — THÀNH TỰU - ghép với 感 thành 成就感: cảm giác thành tựu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian giống như nước trong miếng bọt biển, chỉ cần khéo léo quy hoạch hợp lý thì chúng ta liền có thể ngoài việc hoàn thành tốt việc học còn dành ra đủ thời gian rèn luyện sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian giống như nước trong miếng bọt biển, chỉ cần khéo léo quy hoạch hợp lý thì chúng ta liền có thể ngoài việc hoàn thành tốt việc học còn dành ra đủ thời gian rèn luyện sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽管 (TẪN QUẢN - cho dù, mặc dù)
- B. 只要 (CHỈ YẾU - chỉ cần (đi với 就 ở mệnh đề sau))
- C. 哪怕 (NÁ PHẠ - dù cho)
- D. 与其 (DỮ KỲ - thà... (đi với 不如))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (只要 — CHỈ YẾU - chỉ cần (đi với 就 ở mệnh đề sau).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...dành ra đủ thời gian để rèn luyện thân thể, phát triển sở thích cá nhân.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...dành ra đủ thời gian để rèn luyện thân thể, phát triển sở thích cá nhân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发生 (PHÁT SINH - xảy ra sự việc)
- B. 发现 (PHÁT HIỆN - tìm ra, nhận ra)
- C. 发明 (PHÁT MINH - sáng chế khoa học)
- D. 发展 (PHÁT TRIỂN - mở mang, phát triển (发展兴趣爱好))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (发展 — PHÁT TRIỂN - mở mang, phát triển (发展兴趣爱好).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc cách làm chủ nhân của thời gian không những giúp ích cho việc trải qua cuộc sống đại học thuận lợi mà còn giúp chúng ta hưởng lợi suốt đời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Học cách làm chủ nhân của thời gian không những giúp ích cho việc trải qua cuộc sống đại học thuận lợi mà còn giúp chúng ta hưởng lợi suốt đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主人 (CHỦ NHÂN - người làm chủ (做时间的主人))
- B. 客人 (KHÁCH NHÂN - vị khách)
- C. 路人 (LỘ NHÂN - người qua đường)
- D. 病人 (BỆNH NHÂN - người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (主人 — CHỦ NHÂN - người làm chủ (做时间的主人).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。
要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。
Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...không những giúp ích cho việc trải qua cuộc sống đại học thuận lợi mà còn giúp chúng ta hưởng lợi suốt cả cuộc đời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 刚进入大学时,许多新生因为离开了父母的督促,面对大量的课余时间往往感到(41)______。有的人总是习惯把今天该完成的作业推到明天,结果养成了严重的“拖延症”。每当期末考试临近,他们才开始熬夜复习,不仅精神疲惫,学习(42)______也十分低下。 要想克服拖延的毛病,首先要学会制定明确的学习(43)______。我们可以把一个庞大的长远目标,拆分成若干个容易实现的阶段性小任务。每天早晨列出当天的“待办清单”,按照事情的轻重缓急(44)______完成。其次,在学习时应当尽量(45)______手机和社交软件的干扰,培养高度集中的注意力。每当按时完成一项任务,不妨给自己一点儿小奖励,从而增强自信心和(46)______感。时间就像海绵里的水,(47)______善于合理规划,我们就能在圆满完成学业之余,留出充足的时间去锻炼身体、(48)______兴趣爱好。学会做时间的(49)______,不仅有助于顺利度过大学生活,更会让我们受用(50)______。 Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...không những giúp ích cho việc trải qua cuộc sống đại học thuận lợi mà còn giúp chúng ta hưởng lợi suốt cả cuộc đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 本身 (BẢN THÂN - bản thân sự vật)
- B. 转身 (CHUYỂN THÂN - quay người lại)
- C. 终身 (CHUNG THÂN - suốt đời (受用终身))
- D. 起身 (KHỞI THÂN - đứng dậy, lên đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (终身 — CHUNG THÂN - suốt đời (受用终身).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HN-D4 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile