Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề BG-D4, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề BG-D4
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề BG-D4.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề BG-D4
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 丰收 là: ______.
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 丰收 (PHONG THU) có nghĩa là 'được mùa, bội thu'.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 丰收 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 丰收 (PHONG THU) có nghĩa là 'được mùa, bội thu'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. fēngshōu (phiên âm đúng: cả hai âm tiết đều mang thanh 1)
- B. fóngshōu (sai nguyên âm âm tiết đầu)
- C. fēngshóu (sai thanh điệu âm tiết thứ hai)
- D. fěngshōu (sai thanh điệu âm tiết đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (fēngshōu) là chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 新鲜 (TÂN TIÊN) có nghĩa là 'tươi ngon, tươi mới'.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 新鲜 là: xīn______iān.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 新鲜 (TÂN TIÊN) có nghĩa là 'tươi ngon, tươi mới'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. j (thanh mẫu mặt lưỡi j)
- B. q (thanh mẫu bật hơi q)
- C. s (thanh mẫu đầu lưỡi trước s)
- D. x (thanh mẫu mặt lưỡi đúng của chữ 鲜 (xiān))
• Phân tích đối chiếu: Từ 新鲜 (TÂN TIÊN) có phiên âm là xīnxiān. Chữ 鲜 (TIÊN) có thanh mẫu là 'x', nên chọn phương án D (x).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ 品质 (PHẨM CHẤT) có nghĩa là 'phẩm chất, chất lượng sản phẩm'.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 品质 là: p______zhì.
• Nghĩa tiếng Việt: Từ 品质 (PHẨM CHẤT) có nghĩa là 'phẩm chất, chất lượng sản phẩm'.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ǐng (sai vì thừa âm mũi sau -ng)
- B. ǐn (vận mẫu mũi trước kèm thanh 3 của chữ 品)
- C. īn (sai thanh điệu (thanh 1))
- D. ěn (sai nguyên âm chính)
• Phân tích đối chiếu: Từ 品质 (PHẨM CHẤT) đọc là pǐnzhì. Chữ 品 (PHẨM) có thanh mẫu 'p' và vận mẫu 'ǐn' (thanh 3), vì vậy chọn phương án B (ǐn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVải thiều của tỉnh Bắc Giang cùi dày mọng nước, hương vị thơm ngọt, rất được người tiêu dùng trong và ngoài nước yêu thích.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北江省的荔枝果肉饱满、味道香______,深受国内外消费者喜爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Vải thiều của tỉnh Bắc Giang cùi dày mọng nước, hương vị thơm ngọt, rất được người tiêu dùng trong và ngoài nước yêu thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刮 (QUẠT - thổi (gió), cạo)
- B. 乱 (LOẠN - lộn xộn, rối loạn)
- C. 甜 (ĐIỀM - ngọt, ghép thành 香甜: thơm ngọt)
- D. 辞 (TỪ - từ biệt, từ điển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (甜 — ĐIỀM - ngọt, ghép thành 香甜: thơm ngọt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người nông dân trồng cây ăn quả đang bận rộn đóng hoa quả tươi vừa hái xuống vào trong thùng giấy để chuẩn bị chở ra sân bay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 果农们正忙着把刚摘下来的新鲜水果装进纸______里准备运往机场。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân trồng cây ăn quả đang bận rộn đóng hoa quả tươi vừa hái xuống vào trong thùng giấy để chuẩn bị chở ra sân bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 箱 (TƯƠNG - cái thùng, cái hộp (bộ Trúc 竹), ghép thành 纸箱: thùng giấy)
- B. 相 (TƯƠNG/TƯỚNG - lẫn nhau / diện mạo)
- C. 想 (TƯỞNG - suy nghĩ, nhớ)
- D. 霜 (SƯƠNG - sương giá (bộ Vũ 雨))
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa. Chọn phương án A (箱 — TƯƠNG - cái thùng, cái hộp (bộ Trúc 竹).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững quả vải chín mọng trong veo giống như những viên hồng ngọc treo trĩu trịt trên đầu cành.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 晶莹剔透的成熟荔枝像一______红宝石一样挂满枝头。
• Nghĩa tiếng Việt: Những quả vải chín mọng trong veo giống như những viên hồng ngọc treo trĩu trịt trên đầu cành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 台 (ĐÀI - lượng từ cho máy móc)
- B. 颗 (KHOA - lượng từ cho vật nhỏ hình tròn như quả vải, viên ngọc, ngôi sao)
- C. 件 (KIỆN - lượng từ cho quần áo, sự việc)
- D. 幅 (PHỨC - lượng từ cho bức tranh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (颗 — KHOA - lượng từ cho vật nhỏ hình tròn như quả vải, viên ngọc, ngôi sao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân lúc thời tiết cuối tuần nắng ráo, mấy bạn học chúng tôi đến vườn cây của bác Trương giúp một tay, phụ bác thu hoạch cam quýt chín.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 趁着周末天气晴朗,我们几个同学去张大爷的果园______,帮他采摘成熟的柑橘。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân lúc thời tiết cuối tuần nắng ráo, mấy bạn học chúng tôi đến vườn cây của bác Trương giúp một tay, phụ bác thu hoạch cam quýt chín.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忙帮帮 (sai trật tự từ)
- B. 帮忙忙 (sai quy tắc lặp lại động từ ly hợp)
- C. 帮忙帮忙 (động từ ly hợp không lặp theo kiểu ABAB)
- D. 帮帮忙 (hình thức lặp lại AAB chuẩn của động từ ly hợp 帮忙)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (帮帮忙 — hình thức lặp lại AAB chuẩn của động từ ly hợp 帮忙).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người nông dân trẻ tại địa phương thông qua nền tảng phát sóng trực tiếp trên mạng, chỉ trong hai giờ ngắn ngủi đã bán được năm tấn vải tươi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 当地年轻果农______网络直播平台,短短两个小时就卖出了五吨新鲜荔枝。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân trẻ tại địa phương thông qua nền tảng phát sóng trực tiếp trên mạng, chỉ trong hai giờ ngắn ngủi đã bán được năm tấn vải tươi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自从 (TỰ TÙNG - từ khi (chỉ mốc thời gian quá khứ))
- B. 距离 (CỰ LY - cách (chỉ khoảng cách không gian))
- C. 通过 (THÔNG QUA - giới từ chỉ phương thức, kênh trung gian)
- D. 顺着 (THUẬN TRƯỚC - men theo, dọc theo)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (通过 — THÔNG QUA - giới từ chỉ phương thức, kênh trung gian).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất cả các kiện hàng chuỗi lạnh gửi đi siêu thị nước ngoài đều đã được đóng gói xong xuôi cả rồi, bất cứ lúc nào cũng có thể chất lên xe xuất phát.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 所有发往海外超市的冷链包裹都已经包装______了,随时可以装车出发。
• Nghĩa tiếng Việt: Tất cả các kiện hàng chuỗi lạnh gửi đi siêu thị nước ngoài đều đã được đóng gói xong xuôi cả rồi, bất cứ lúc nào cũng có thể chất lên xe xuất phát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (HẢO - bổ ngữ kết quả chỉ hành động đã hoàn tất chu đáo (包装好))
- B. 懂 (ĐỔNG - hiểu)
- C. 见 (KIẾN - nhìn/nghe thấy)
- D. 醒 (TỈNH - tỉnh lại)
• Phân tích đối chiếu: Động từ 包装 (BAO TRANG - đóng gói) kết hợp với bổ ngữ kết quả 好 (HẢO) để biểu thị hành động đã hoàn thành trọn vẹn và sẵn sàng cho bước tiếp theo. Chọn phương án A (好 — HẢO - bổ ngữ kết quả chỉ hành động đã hoàn tất chu đáo (包装好).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới tiện lợi, ngày càng nhiều nông sản đặc sắc của quê hương đã được tiêu thụ thuận lợi ra bên ngoài.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 依托便捷的跨境电商平台,越来越多的家乡特色农产品顺利地销了______。
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới tiện lợi, ngày càng nhiều nông sản đặc sắc của quê hương đã được tiêu thụ thuận lợi ra bên ngoài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进来 (TIẾN LAI - đi vào trong)
- B. 回来 (HỒI LAI - quay trở về)
- C. 上来 (THƯỢNG LAI - đi lên)
- D. 出去 (XUẤT KHỨ - bổ ngữ xu hướng chỉ hướng từ trong ra ngoài (销出去: bán ra ngoài))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (出去 — XUẤT KHỨ - bổ ngữ xu hướng chỉ hướng từ trong ra ngoài (销出去: bán ra ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố lượng quả tươi hái ở vườn hôm nay quá nhiều, chỉ dựa vào hai chiếc xe tải nhỏ này chắc chắn không chở xuể.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天果园采摘的鲜果数量太多,仅靠这两辆小型货车肯定运______。
• Nghĩa tiếng Việt: Số lượng quả tươi hái ở vườn hôm nay quá nhiều, chỉ dựa vào hai chiếc xe tải nhỏ này chắc chắn không chở xuể.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不起 (BẤT KHỞI - không đủ tiền chi trả)
- B. 不了 (BẤT LIỄU - bổ ngữ khả năng: không thể chở hết xuể (运不了))
- C. 不见 (BẤT KIẾN - không nhìn/nghe thấy)
- D. 不懂 (BẤT ĐỔNG - không hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Bổ ngữ khả năng 运不了 (VẬN BẤT LIỄU) biểu thị do số lượng hàng quá nhiều mà năng lực vận chuyển của 2 xe tải nhỏ không thể đảm đương hết được. Chọn phương án B (不了 — BẤT LIỄU - bổ ngữ khả năng: không thể chở hết xuể (运不了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững cây vải mọc khắp núi đồi dưới ánh nắng đầu hè trông tràn đầy sức sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 漫山遍野______荔枝树在初夏的阳光下显得生机勃勃。
• Nghĩa tiếng Việt: Những cây vải mọc khắp núi đồi dưới ánh nắng đầu hè trông tràn đầy sức sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地 (ĐỊA - trợ từ đứng trước động từ)
- B. 得 (ĐẮC - trợ từ đứng sau động từ)
- C. 的 (ĐÍCH - trợ từ kết cấu nối định ngữ 漫山遍野 với danh từ 荔枝树)
- D. 过 (QUÁ - trợ từ động thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (的 — ĐÍCH - trợ từ kết cấu nối định ngữ 漫山遍野 với danh từ 荔枝树).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất luận số lượng đơn đặt hàng của khách nhiều hay ít, cơ sở vườn cây đều sẽ kiểm tra nghiêm ngặt chất lượng của từng thùng hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: ______客户的订单数量多少,果园基地______会严格检验每一箱水果的品质。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất luận số lượng đơn đặt hàng của khách nhiều hay ít, cơ sở vườn cây đều sẽ kiểm tra nghiêm ngặt chất lượng của từng thùng hoa quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论……都…… (VÔ LUẬN... ĐÔ... - bất luận... đều... (điều kiện vô điều kiện))
- B. 虽然……但是…… (TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... - tuy... nhưng...)
- C. 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ... - thà... còn hơn...)
- D. 既然……那么…… (KÝ NHIÊN... NÁ MÔ... - đã... thì...)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (无论……都……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười nông dân trồng quả giữ chữ tín này thà rằng bản thân kiếm ít tiền đi một chút chứ cũng không bán một quả hỏng nào cho khách hàng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这位讲诚信的老果农______自己少赚一点儿钱,______卖一颗坏果子给顾客。
• Nghĩa tiếng Việt: Người nông dân trồng quả giữ chữ tín này thà rằng bản thân kiếm ít tiền đi một chút chứ cũng không bán một quả hỏng nào cho khách hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为……所以…… (NHÂN VỊ... SỞ DĨ... - vì... nên...)
- B. 只要……就…… (CHỈ YẾU... TỰU... - chỉ cần... thì...)
- C. 不但……而且…… (BẤT ĐÃN... NHI THẢ... - không những... mà còn...)
- D. 宁可……也不…… (NINH KHẢ... DÃ BẤT... - thà rằng... chứ không...)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (宁可……也不……)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADự báo thời tiết rõ ràng nói cả ngày hôm nay đều là trời nắng, sao vừa mới đến trưa đã đổ cơn mưa bóng mây rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 天气预报______说今天一整天都是晴天,怎么刚到中午就下起太阳雨来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết rõ ràng nói cả ngày hôm nay đều là trời nắng, sao vừa mới đến trưa đã đổ cơn mưa bóng mây rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 何必 (HÀ TẤT - cần gì phải)
- B. 明明 (MINH MINH - rõ ràng là (dùng khi thực tế trái ngược với điều đã biết rõ))
- C. 幸亏 (HẠNH KHUY - may mà)
- D. 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 明明 (MINH MINH - rõ ràng là) đứng ở vế trước để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên đã biết ('dự báo nói trời nắng'), làm nổi bật sự ngạc nhiên ở câu hỏi vế sau ('sao lại mưa'). Chọn phương án B (明明 — MINH MINH - rõ ràng là (dùng khi thực tế trái ngược với điều đã biết rõ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã có chuyển phát nhanh chuỗi lạnh của nhà vườn giao tận cửa nhà rồi, bạn lại hà tất phải chạy xa xôi đến chợ đầu mối khuân vác làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 既然果园的冷链快递可以直接送到家门口,你又______大老远跑去批发市场扛呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Đã có chuyển phát nhanh chuỗi lạnh của nhà vườn giao tận cửa nhà rồi, bạn lại hà tất phải chạy xa xôi đến chợ đầu mối khuân vác làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难免 (NAN MIỄN - khó tránh khỏi)
- B. 居然 (CƯ NHIÊN - không ngờ lại)
- C. 何必 (HÀ TẤT - cần gì phải, hà tất phải (dùng trong câu phản vấn khuyên nhủ))
- D. 简直 (GIẢN TRỰC - quả thực là)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (何必 — HÀ TẤT - cần gì phải, hà tất phải (dùng trong câu phản vấn khuyên nhủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh kiểu mới có thể giữ chính xác nhiệt độ kho lạnh ở trong phạm vi thích hợp nhất để bảo quản tươi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新型智能温控系统能够准确地______冷库温度保持在最适宜保鲜的范围内。
• Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống kiểm soát nhiệt độ thông minh kiểu mới có thể giữ chính xác nhiệt độ kho lạnh ở trong phạm vi thích hợp nhất để bảo quản tươi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 (BỊ - giới từ bị động)
- B. 向 (HƯỚNG - giới từ chỉ phương hướng)
- C. 离 (LY - giới từ chỉ khoảng cách)
- D. 把 (BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ 冷库温度 lên trước động từ 保持)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (把 — BẢ - giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ 冷库温度 lên trước động từ 保持).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống vải không hạt do hợp tác xã nông nghiệp ươm trồng năm nay đã được nhiều siêu thị chuỗi lớn đặt mua hết sạch rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今年农业合作社培育的无核荔枝已经______多家大型连锁超市预订一空了。
• Nghĩa tiếng Việt: Giống vải không hạt do hợp tác xã nông nghiệp ươm trồng năm nay đã được nhiều siêu thị chuỗi lớn đặt mua hết sạch rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 (BỊ - giới từ câu bị động (được các siêu thị đặt mua hết))
- B. 把 (BẢ - giới từ câu chủ động)
- C. 往 (VÃNG - hướng về)
- D. 从 (TÙNG - từ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (被 — BỊ - giới từ câu bị động (được các siêu thị đặt mua hết).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể đáp ứng nhu cầu không ngừng tăng trưởng của thị trường nước ngoài, hợp tác xã cây ăn quả quyết định mở rộng hơn nữa quy mô trồng trọt sinh thái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了满足海外市场不断增长的需求,果树合作社决定进一步______生态种植规模。
• Nghĩa tiếng Việt: Để đáp ứng nhu cầu không ngừng tăng trưởng của thị trường nước ngoài, hợp tác xã cây ăn quả quyết định mở rộng hơn nữa quy mô trồng trọt sinh thái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 扩充 (KHUẾCH SUNG - bổ sung thêm (nhân sự, nội dung))
- B. 扩大 (KHUẾCH ĐẠI - mở rộng (扩大……规模: mở rộng quy mô))
- C. 扩散 (KHUẾCH TÁN - lan tỏa, phát tán)
- D. 伟大 (VĨ ĐẠI - vĩ đại, to lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (扩大 — KHUẾCH ĐẠI - mở rộng (扩大……规模: mở rộng quy mô).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của ngành thương mại điện tử nông thôn, điều kiện sống của người dân địa phương đã nhận được sự cải thiện rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 随着农村电商产业的蓬勃兴起,当地村民们的生活条件得到了显著______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự trỗi dậy mạnh mẽ của ngành thương mại điện tử nông thôn, điều kiện sống của người dân địa phương đã nhận được sự cải thiện rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改正 (CẢI CHÍNH - sửa lỗi sai (改正错误))
- B. 批改 (PHÊ CẢI - chấm bài (批改作业))
- C. 改善 (CẢI THIỆN - làm cho tốt hơn (改善生活条件))
- D. 修改 (TU CẢI - sửa chữa văn bản/luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (改善 — CẢI THIỆN - làm cho tốt hơn (改善生活条件).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHộp quà đóng gói quá mức cầu kỳ hoa lệ chưa chắc đã được khách hàng hoan nghênh, điều mọi người coi trọng hơn là độ tươi và độ ngọt của chính hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 过度华丽的礼品包装盒______受顾客欢迎,大家更看重的是水果本身的新鲜与甜度。
• Nghĩa tiếng Việt: Hộp quà đóng gói quá mức cầu kỳ hoa lệ chưa chắc đã được khách hàng hoan nghênh, điều mọi người coi trọng hơn là độ tươi và độ ngọt của chính hoa quả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc)
- B. 幸亏 (HẠNH KHUY - may mà)
- C. 简直 (GIẢN TRỰC - quả thực là)
- D. 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc đã (phủ định một phần sự suy đoán))
• Phân tích đối chiếu: Phó từ 未必 (VỊ TẤT - chưa chắc, không hẳn) dùng để bác bỏ nhẹ nhàng quan niệm thông thường ('cứ tưởng hộp đắt tiền hoa lệ là khách thích, nhưng thực ra chưa chắc'). Chọn phương án D (未必 — VỊ TẤT - chưa chắc đã (phủ định một phần sự suy đoán).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Xin hỏi thùng vải Bắc Giang này là sáng nay vừa mới hái từ trên cây xuống phải không?
Nữ: Hoàn toàn chính xác! Chúng tôi sử dụng vận chuyển hàng không chuỗi lạnh toàn trình, tuyệt đối đảm bảo từng quả đều tươi ngon mọng nước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:请问这箱北江荔枝是今天早上刚从树上摘下来的吗? 女:千真万确!我们全程采用冷链空运,绝对______每一颗果肉都新鲜多汁。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi thùng vải Bắc Giang này là sáng nay vừa mới hái từ trên cây xuống phải không?
Nữ: Hoàn toàn chính xác! Chúng tôi sử dụng vận chuyển hàng không chuỗi lạnh toàn trình, tuyệt đối đảm bảo từng quả đều tươi ngon mọng nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保证 (BẢO CHỨNG - cam kết, đảm bảo)
- B. 保卫 (BẢO VỆ - bảo vệ Tổ quốc/an ninh)
- C. 保养 (BẢO DƯỠNG - bảo dưỡng máy móc/sức khỏe)
- D. 保留 (BẢO LƯU - giữ lại)
• Phân tích đối chiếu: Người bán hàng đang cam kết chất lượng sản phẩm với khách hàng, nên dùng động từ 保证 (BẢO CHỨNG - đảm bảo, cam đoan). Chọn phương án A (保证 — BẢO CHỨNG - cam kết, đảm bảo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Năm lớp 12 áp lực ôn tập lớn như vậy, bạn làm thế nào mà kiên trì vượt qua được?
Nữ: Hoàn toàn nhờ có bạn cùng bàn mỗi ngày đều học từ vựng, giải đề thi thật cùng mình, khích lệ lẫn nhau nên mình mới không bị tụt lại phía sau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 男:高三那年复习压力那么大,你是怎么坚持下来的? 女:全靠我的同桌每天跟我一起背单词、刷真题,互相______,我才没有掉队。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Năm lớp 12 áp lực ôn tập lớn như vậy, bạn làm thế nào mà kiên trì vượt qua được?
Nữ: Hoàn toàn nhờ có bạn cùng bàn mỗi ngày đều học từ vựng, giải đề thi thật cùng mình, khích lệ lẫn nhau nên mình mới không bị tụt lại phía sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼓掌 (CỔ CHƯỞNG - vỗ tay)
- B. 鼓励 (CỔ LỆ - động viên, khích lệ (互相鼓励))
- C. 轰动 (HÔNG ĐỘNG - gây chấn động)
- D. 被动 (BỊ ĐỘNG - bị động)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa nhất. Chọn phương án B (鼓励 — CỔ LỆ - động viên, khích lệ (互相鼓励).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Hội chợ triển lãm nông sản quốc tế tuần tới, lớp mình chọn ai đi làm tình nguyện viên phiên dịch tiếng Hán?
Nữ: Lớp trưởng nói tiếng Trung lưu loát, lại thông thạo từ vựng thương mại hoa quả, cử cậu ấy đi là thích hợp nhất rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:下周的国际农产品展销会,咱们班选谁去当汉语翻译志愿者? 女:班长口语流利,又熟悉水果贸易词汇,派他去最______不过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hội chợ triển lãm nông sản quốc tế tuần tới, lớp mình chọn ai đi làm tình nguyện viên phiên dịch tiếng Hán?
Nữ: Lớp trưởng nói tiếng Trung lưu loát, lại thông thạo từ vựng thương mại hoa quả, cử cậu ấy đi là thích hợp nhất rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 合格 (HỢP CÁCH - đạt tiêu chuẩn)
- B. 合法 (HỢP PHÁP - đúng pháp luật)
- C. 合适 (HỢP THÍCH - thích hợp, phù hợp (最合适不过了))
- D. 合照 (HỢP CHIẾU - chụp ảnh chung)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (合适 — HỢP THÍCH - thích hợp, phù hợp (最合适不过了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 25: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
农业技术员 [A] 每天清晨都会 [B] 去果园里 [C] 树苗的生长情况 [D]。(仔细观察)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKỹ thuật viên nông nghiệp mỗi buổi sáng sớm đều đi vào trong vườn cây quan sát tỉ mỉ tình hình sinh trưởng của cây giống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 农业技术员 [A] 每天清晨都会 [B] 去果园里 [C] 树苗的生长情况 [D]。(仔细观察)
• Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật viên nông nghiệp mỗi buổi sáng sớm đều đi vào trong vườn cây quan sát tỉ mỉ tình hình sinh trưởng của cây giống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu liên động (去果园里 → 仔细观察树苗的生长情况), cụm động từ 仔细观察 (TỶ TẾ QUAN SÁT - quan sát tỉ mỉ) đóng vai trò là hành động thứ hai nêu mục đích của việc đi vào vườn, đứng trước tân ngữ 树苗的生长情况. Chọn phương án C (C).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
在农业专家的指导下,村民们 [A] 掌握了 [B] 科学的 [C] 果树修剪 [D] 技术。(顺利地)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưới sự hướng dẫn của chuyên gia nông nghiệp, người dân trong làng đã nắm vững một cách thuận lợi kỹ thuật cắt tỉa cây ăn quả khoa học.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 在农业专家的指导下,村民们 [A] 掌握了 [B] 科学的 [C] 果树修剪 [D] 技术。(顺利地)
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới sự hướng dẫn của chuyên gia nông nghiệp, người dân trong làng đã nắm vững một cách thuận lợi kỹ thuật cắt tỉa cây ăn quả khoa học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (A).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
这批清晨采摘的鲜荔枝 [A] 将于今天中午 [B] 从内排国际机场 [C] 直接空运 [D]。(到国外)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALô vải tươi hái vào sáng sớm này sẽ được vận chuyển đường hàng không trực tiếp từ sân bay quốc tế Nội Bài ra nước ngoài vào trưa hôm nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc: 这批清晨采摘的鲜荔枝 [A] 将于今天中午 [B] 从内排国际机场 [C] 直接空运 [D]。(到国外)
• Nghĩa tiếng Việt: Lô vải tươi hái vào sáng sớm này sẽ được vận chuyển đường hàng không trực tiếp từ sân bay quốc tế Nội Bài ra nước ngoài vào trưa hôm nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (D).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
高中三年里,[A] 我和同桌 [B] 讨论过 [C] 无数道 [D] 难解的数学题。(一起)
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong ba năm trung học phổ thông, tôi và bạn cùng bàn đã cùng nhau thảo luận vô số bài toán khó giải.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc: 高中三年里,[A] 我和同桌 [B] 讨论过 [C] 无数道 [D] 难解的数学题。(一起)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ba năm trung học phổ thông, tôi và bạn cùng bàn đã cùng nhau thảo luận vô số bài toán khó giải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A (Vị trí A)
- B. B (Vị trí B)
- C. C (Vị trí C)
- D. D (Vị trí D)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (B).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
这种新培育的优质无核荔枝味道甜美,在国内外市场上十分【畅销】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiống vải không hạt chất lượng cao mới ươm trồng này có vị ngọt ngào, bán rất chạy trên thị trường trong và ngoài nước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 这种新培育的优质无核荔枝味道甜美,在国内外市场上十分【畅销】。
• Nghĩa tiếng Việt: Giống vải không hạt chất lượng cao mới ươm trồng này có vị ngọt ngào, bán rất chạy trên thị trường trong và ngoài nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好卖 (dễ bán, bán rất chạy)
- B. 昂贵 (NGANG QUÝ - đắt đỏ)
- C. 稀少 (HY THIỂU - hiếm hoi, ít ỏi)
- D. 陈旧 (TRẦN CỰU - cũ kỹ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (好卖 — dễ bán, bán rất chạy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 30: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
看到果园里硕果累累的丰收景象,果农们个个【喜笑颜开】。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn thấy cảnh tượng mùa màng bội thu quả sai trĩu cành trong vườn, những người nông dân ai nấy đều mặt mày rạng rỡ tươi cười.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 看到果园里硕果累累的丰收景象,果农们个个【喜笑颜开】。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy cảnh tượng mùa màng bội thu quả sai trĩu cành trong vườn, những người nông dân ai nấy đều mặt mày rạng rỡ tươi cười.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感到十分惊讶 (cảm thấy vô cùng kinh ngạc)
- B. 觉得非常疲倦 (cảm thấy vô cùng mệt mỏi)
- C. 非常高兴快乐 (vô cùng vui sướng, mặt mày rạng rỡ)
- D. 态度十分严肃 (thái độ vô cùng nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (非常高兴快乐 — vô cùng vui sướng, mặt mày rạng rỡ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
备战高考的最后一个月,全班同学都【全力以赴】地投入到总复习中。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng cuối cùng chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, cả lớp đều dốc hết toàn lực bước vào đợt tổng ôn tập.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 备战高考的最后一个月,全班同学都【全力以赴】地投入到总复习中。
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng cuối cùng chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT, cả lớp đều dốc hết toàn lực bước vào đợt tổng ôn tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔抽出时间看一看书 (thỉnh thoảng dành chút thời gian đọc sách)
- B. 完全依赖老师的课外辅导 (hoàn toàn ỷ lại vào sự phụ đạo của giáo viên)
- C. 因为害怕困难而中途放弃 (vì sợ khó khăn nên bỏ cuộc giữa chừng)
- D. 把全部力量都投入进去 (dốc toàn bộ sức lực và tâm huyết vào)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (把全部力量都投入进去 — dốc toàn bộ sức lực và tâm huyết vào).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 32: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
得天独厚的自然条件与科学的种植技术,共同【造就】了北江荔枝的优良品质。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều kiện tự nhiên ưu đãi cùng với kỹ thuật canh tác khoa học đã cùng nhau tạo nên chất lượng tuyệt hảo của vải thiều Bắc Giang.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 得天独厚的自然条件与科学的种植技术,共同【造就】了北江荔枝的优良品质。
• Nghĩa tiếng Việt: Điều kiện tự nhiên ưu đãi cùng với kỹ thuật canh tác khoa học đã cùng nhau tạo nên chất lượng tuyệt hảo của vải thiều Bắc Giang.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 推迟 (THÔI TRÌ - trì hoãn, lùi lại)
- B. 成就 (THÀNH TỰU - tạo nên, làm nên thành quả tốt đẹp)
- C. 模仿 (MÔ PHỎNG - bắt chước)
- D. 消除 (TIÊU TRỪ - xóa bỏ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (成就 — THÀNH TỰU - tạo nên, làm nên thành quả tốt đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
每当遇到复杂的数学难题,同桌总能想出非常【巧妙】的解题方法。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi gặp bài toán khó phức tạp, bạn cùng bàn luôn có thể nghĩ ra phương pháp giải vô cùng khéo léo tài tình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 每当遇到复杂的数学难题,同桌总能想出非常【巧妙】的解题方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi gặp bài toán khó phức tạp, bạn cùng bàn luôn có thể nghĩ ra phương pháp giải vô cùng khéo léo tài tình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笨拙复杂 (vụng về, rắc rối)
- B. 普通平常 (bình thường, phổ biến)
- C. 灵巧高明 (khéo léo, thông minh tài tình)
- D. 粗心大意 (THÔ TÂM ĐẠI Ý - cẩu thả sơ suất)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (灵巧高明 — khéo léo, thông minh tài tình).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
经过一学期的刻苦练习,他的汉语口语表达能力有了【突飞猛进】的提高。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua một học kỳ khổ luyện, khả năng diễn đạt khẩu ngữ tiếng Hán của cậu ấy đã có sự nâng cao vượt bậc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau: 经过一学期的刻苦练习,他的汉语口语表达能力有了【突飞猛进】的提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua một học kỳ khổ luyện, khả năng diễn đạt khẩu ngữ tiếng Hán của cậu ấy đã có sự nâng cao vượt bậc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 进步非常快 (tiến bộ cực kỳ nhanh chóng, vượt bậc)
- B. 保持原来的水平 (giữ nguyên trình độ ban đầu)
- C. 退步得非常明显 (thụt lùi rất rõ rệt)
- D. 进步的速度很慢 (tốc độ tiến bộ rất chậm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (进步非常快 — tiến bộ cực kỳ nhanh chóng, vượt bậc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
每当我在备考期间感到焦虑时,好朋友总是耐心地【开导】我。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi tôi cảm thấy lo âu trong thời gian ôn thi, người bạn tốt luôn kiên nhẫn khuyên nhủ, gỡ rối tâm lý cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau: 每当我在备考期间感到焦虑时,好朋友总是耐心地【开导】我。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi tôi cảm thấy lo âu trong thời gian ôn thi, người bạn tốt luôn kiên nhẫn khuyên nhủ, gỡ rối tâm lý cho tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严厉地批评和指责 (phê bình và chỉ trích gay gắt)
- B. 故意隐瞒事情真相 (cố tình che giấu sự thật)
- C. 不停地催促快点做 (không ngừng giục làm nhanh lên)
- D. 劝说安慰使人想通 (khuyên nhủ, an ủi giúp người khác thông suốt)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (劝说安慰使人想通 — khuyên nhủ, an ủi giúp người khác thông suốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, trước đây hoa quả chất lượng cao ở nhiều vùng núi thường phải đối mặt với bài toán khó khăn gì? - Được mùa nhưng không được giá (năng suất cao nhưng thu nhập không cao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 过去,由于保鲜技术和销售渠道有限,许多山区的优质水果常常面临“丰产不丰收”的难题。如今,在盛产荔枝的北江等农业省份,智慧农业与农村电商正帮助特色水果走向广阔的国际市场。果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治。到了采摘季节,年轻人纷纷拿起手机走进果园开展网络直播,向世界各地的客商展示挂满枝头的红荔枝。配合现代化的冷链物流与航空专线,清晨刚从树上摘下的鲜果,最快当天晚上就能摆上国外超市的货架,真正实现了农业增效与农民增收。 Câu 36: 根据短文,过去许多山区的优质水果常常面临什么难题?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, trước đây hoa quả chất lượng cao ở nhiều vùng núi thường phải đối mặt với bài toán khó khăn gì? - Được mùa nhưng không được giá (năng suất cao nhưng thu nhập không cao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果树完全不结果 (Cây ăn quả hoàn toàn không ra trái)
- B. 丰产不丰收 (Sản lượng cao nhưng không thu được lợi nhuận tương xứng)
- C. 没有农民愿意种植 (Không có nông dân nào sẵn lòng trồng)
- D. 水果味道不够甜美 (Hương vị hoa quả không đủ ngọt ngào)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (丰产不丰收 — Sản lượng cao nhưng không thu được lợi nhuận tương xứng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người nông dân lắp đặt cảm biến Internet vạn vật (IoT) trong vườn cây để làm gì? - Để theo dõi độ ẩm đất, ánh sáng và nhiệt độ theo thời gian thực.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 过去,由于保鲜技术和销售渠道有限,许多山区的优质水果常常面临“丰产不丰收”的难题。如今,在盛产荔枝的北江等农业省份,智慧农业与农村电商正帮助特色水果走向广阔的国际市场。果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治。到了采摘季节,年轻人纷纷拿起手机走进果园开展网络直播,向世界各地的客商展示挂满枝头的红荔枝。配合现代化的冷链物流与航空专线,清晨刚从树上摘下的鲜果,最快当天晚上就能摆上国外超市的货架,真正实现了农业增效与农民增收。 Câu 37: 果农们在果园里安装物联网传感器是为了做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Những người nông dân lắp đặt cảm biến Internet vạn vật (IoT) trong vườn cây để làm gì? - Để theo dõi độ ẩm đất, ánh sáng và nhiệt độ theo thời gian thực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 播放音乐给游客听 (Phát nhạc cho khách du lịch nghe)
- B. 自动替代人工采摘荔枝 (Tự động thay thế sức người hái vải)
- C. 实时监测土壤湿度、光照和温度 (Theo dõi độ ẩm đất, ánh sáng và nhiệt độ theo thời gian thực)
- D. 计算果园的土地面积 (Tính toán diện tích đất của vườn cây)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài viết nêu rõ: “果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治”. Chọn phương án C (实时监测土壤湿度、光照和温度 — Theo dõi độ ẩm đất, ánh sáng và nhiệt độ theo thời gian thực).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến mùa thu hoạch, những người trẻ địa phương thông qua phương thức nào để giới thiệu vải thiều chín đỏ tới khách buôn khắp thế giới? - Phát sóng trực tiếp trên mạng (livestream) ngay tại vườn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 过去,由于保鲜技术和销售渠道有限,许多山区的优质水果常常面临“丰产不丰收”的难题。如今,在盛产荔枝的北江等农业省份,智慧农业与农村电商正帮助特色水果走向广阔的国际市场。果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治。到了采摘季节,年轻人纷纷拿起手机走进果园开展网络直播,向世界各地的客商展示挂满枝头的红荔枝。配合现代化的冷链物流与航空专线,清晨刚从树上摘下的鲜果,最快当天晚上就能摆上国外超市的货架,真正实现了农业增效与农民增收。 Câu 38: 到了采摘季节,当地年轻人通过什么方式向世界各地客商展示红荔枝?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến mùa thu hoạch, những người trẻ địa phương thông qua phương thức nào để giới thiệu vải thiều chín đỏ tới khách buôn khắp thế giới? - Phát sóng trực tiếp trên mạng (livestream) ngay tại vườn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走进果园开展网络直播 (Bước vào vườn cây thực hiện phát sóng trực tiếp trên mạng)
- B. 在报纸上刊登黑白广告 (Đăng quảng cáo đen trắng trên báo giấy)
- C. 挨家挨户去敲门推销 (Đi gõ cửa từng nhà để tiếp thị)
- D. 只依靠传统的集市摆摊 (Chỉ dựa vào việc bày sạp ở chợ truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (走进果园开展网络直播 — Bước vào vườn cây thực hiện phát sóng trực tiếp trên mạng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả tươi vừa hái trên cây xuống vào sáng sớm thì nhanh nhất khi nào có thể bày lên kệ hàng siêu thị nước ngoài? - Ngay tối cùng ngày hôm đó.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 过去,由于保鲜技术和销售渠道有限,许多山区的优质水果常常面临“丰产不丰收”的难题。如今,在盛产荔枝的北江等农业省份,智慧农业与农村电商正帮助特色水果走向广阔的国际市场。果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治。到了采摘季节,年轻人纷纷拿起手机走进果园开展网络直播,向世界各地的客商展示挂满枝头的红荔枝。配合现代化的冷链物流与航空专线,清晨刚从树上摘下的鲜果,最快当天晚上就能摆上国外超市的货架,真正实现了农业增效与农民增收。 Câu 39: 清晨刚从树上摘下的鲜果,最快什么时候能摆上国外超市的货架?
• Nghĩa tiếng Việt: Quả tươi vừa hái trên cây xuống vào sáng sớm thì nhanh nhất khi nào có thể bày lên kệ hàng siêu thị nước ngoài? - Ngay tối cùng ngày hôm đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半个月以后 (Sau nửa tháng)
- B. 第二年春天 (Mùa xuân năm sau)
- C. 一个星期之后 (Sau một tuần lễ)
- D. 当天晚上 (Ngay buổi tối cùng ngày hôm đó)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (当天晚上 — Ngay buổi tối cùng ngày hôm đó).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu giới thiệu nội dung gì? - Nông nghiệp thông minh và thương mại điện tử nông thôn giúp hoa quả đặc sản xuất khẩu và tăng thu nhập cho nông dân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,回答第 36-40 题: 过去,由于保鲜技术和销售渠道有限,许多山区的优质水果常常面临“丰产不丰收”的难题。如今,在盛产荔枝的北江等农业省份,智慧农业与农村电商正帮助特色水果走向广阔的国际市场。果农们在果园里安装了物联网传感器,通过手机就能实时监测土壤湿度、光照和温度,进行科学施肥与绿色病虫害防治。到了采摘季节,年轻人纷纷拿起手机走进果园开展网络直播,向世界各地的客商展示挂满枝头的红荔枝。配合现代化的冷链物流与航空专线,清晨刚从树上摘下的鲜果,最快当天晚上就能摆上国外超市的货架,真正实现了农业增效与农民增收。 Câu 40: 这篇短文主要介绍了什么内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu nội dung gì? - Nông nghiệp thông minh và thương mại điện tử nông thôn giúp hoa quả đặc sản xuất khẩu và tăng thu nhập cho nông dân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北江省荔枝树的悠久栽培历史与传说 (Lịch sử trồng trọt lâu đời và truyền thuyết về cây vải tỉnh Bắc Giang)
- B. 智慧农业与农村电商助力特色水果远销海外 (Nông nghiệp thông minh và thương mại điện tử nông thôn giúp hoa quả đặc sản vươn xa ra nước ngoài)
- C. 如何用传统方法把鲜荔枝晒成荔枝干 (Cách dùng phương pháp truyền thống phơi vải tươi thành vải sấy khô)
- D. 冷链运输飞机的工作原理与制造成本 (Nguyên lý hoạt động và chi phí chế tạo máy bay vận tải chuỗi lạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (智慧农业与农村电商助力特色水果远销海外 — Nông nghiệp thông minh và thương mại điện tử nông thôn giúp hoa quả đặc sản vươn xa ra nước ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mới vào lớp 12, điểm đọc hiểu tiếng Hán của tôi không mấy khả quan, mỗi lần sau kỳ thi thử nhìn những dấu gạch chéo đỏ trên bài thi, trong lòng luôn vô cùng buồn bã chán nản.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 41: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (41)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới vào lớp 12, điểm đọc hiểu tiếng Hán của tôi không mấy khả quan, mỗi lần sau kỳ thi thử nhìn những dấu gạch chéo đỏ trên bài thi, trong lòng luôn vô cùng buồn bã chán nản.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得意 (ĐẮC Ý - đắc ý, tự mãn)
- B. 轻松 (KHINH TÙNG - nhẹ nhõm)
- C. 沮丧 (CỰ TÁNG - buồn bã, chán nản thất vọng)
- D. 荣幸 (VINH HẠNH - vinh hạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (沮丧 — CỰ TÁNG - buồn bã, chán nản thất vọng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Minh tinh tế nhận ra nỗi buồn của tôi, chủ động đề nghị mỗi ngày sau giờ tự học buổi tối ở lại giúp tôi phụ đạo bài vở.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 42: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (42)______:
• Nghĩa tiếng Việt: A Minh tinh tế nhận ra nỗi buồn của tôi, chủ động đề nghị mỗi ngày sau giờ tự học buổi tối ở lại giúp tôi phụ đạo bài vở.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辅导 (PHỤ ĐẠO - kèm cặp, hướng dẫn học tập (辅导功课))
- B. 参观 (THAM QUAN - tham quan)
- C. 采访 (THẢI PHỎNG - phỏng vấn)
- D. 赔偿 (BỒI THƯỜNG - bồi thường)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (辅导 — PHỤ ĐẠO - kèm cặp, hướng dẫn học tập (辅导功课).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy kiên nhẫn chỉ tôi cách lập sổ tay câu sai, đem những từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp dễ nhầm lẫn phân loại và tổng hợp lại với nhau...
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 43: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (43)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy kiên nhẫn chỉ tôi cách lập sổ tay câu sai, đem những từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp dễ nhầm lẫn phân loại và tổng hợp lại với nhau...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散落 (TẢN LẠC - vương vãi khắp nơi)
- B. 破坏 (PHÁ HOẠI - phá hủy)
- C. 浪费 (LÃNG PHÍ - lãng phí)
- D. 归纳 (QUY NẠP - tổng hợp, gom nhóm lại (分门别类地归纳在一起))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (归纳 — QUY NẠP - tổng hợp, gom nhóm lại (分门别类地归纳在一起).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACòn môn Toán của A Minh khá yếu, mỗi khi cậu ấy gặp bài toán hình học khó giải, tôi cũng sẽ từng bước một giảng giải hướng tư duy giải bài cho cậu ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 44: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (44)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Còn môn Toán của A Minh khá yếu, mỗi khi cậu ấy gặp bài toán hình học khó giải, tôi cũng sẽ từng bước một giảng giải hướng tư duy giải bài cho cậu ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马路 (MÃ LỘ - đường cái)
- B. 思路 (TƯ LỘ - hướng suy nghĩ, mạch tư duy giải bài (解题思路))
- C. 出路 (XUẤT LỘ - lối thoát)
- D. 顺路 (THUẬN LỘ - tiện đường)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (思路 — TƯ LỘ - hướng suy nghĩ, mạch tư duy giải bài (解题思路).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong những tháng ngày chong đèn đọc sách đêm khuya ấy, chúng tôi giống như những người đồng đội sát cánh chiến đấu, mệt thì cổ vũ nhau, không ai từng nảy sinh ý định bỏ cuộc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 45: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (45)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong những tháng ngày chong đèn đọc sách đêm khuya ấy, chúng tôi giống như những người đồng đội sát cánh chiến đấu, mệt thì cổ vũ nhau, không ai từng nảy sinh ý định bỏ cuộc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生产 (SINH SẢN - sản xuất hàng hóa)
- B. 出产 (XUẤT SẢN - sản xuất ra (đặc sản))
- C. 产生 (SẢN SINH - nảy sinh (产生放弃的念头: nảy sinh ý nghĩ bỏ cuộc))
- D. 降落 (GIÁNG LẠC - hạ cánh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (产生 — SẢN SINH - nảy sinh (产生放弃的念头: nảy sinh ý nghĩ bỏ cuộc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua một học kỳ nỗ lực khắc khổ, thành tích tiếng Hán của tôi cuối cùng đã đứng trong nhóm dẫn đầu...
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 46: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (46)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua một học kỳ nỗ lực khắc khổ, thành tích tiếng Hán của tôi cuối cùng đã đứng trong nhóm dẫn đầu...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经过 (KINH QUA - trải qua một quá trình nỗ lực (经过一个学期的刻苦努力))
- B. 按照 (ÁN CHIẾU - dựa theo)
- C. 关于 (QUAN VU - về)
- D. 除了 (TRỪ LIỄU - ngoài... ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (经过 — KINH QUA - trải qua một quá trình nỗ lực (经过一个学期的刻苦努力).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...thành tích tiếng Hán của tôi cuối cùng đã đứng trong tốp đầu, môn Toán của A Minh cũng đạt được sự tiến bộ to lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 47: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (47)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...thành tích tiếng Hán của tôi cuối cùng đã đứng trong tốp đầu, môn Toán của A Minh cũng đạt được sự tiến bộ to lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散步 (TẢN BỘ - đi dạo)
- B. 让步 (NHƯỢNG BỘ - nhượng bộ)
- C. 初步 (SƠ BỘ - bước đầu)
- D. 进步 (TIẾN BỘ - sự tiến bộ (取得巨大进步))
• Phân tích đối chiếu: phương án D (进步 — TIẾN BỘ - sự tiến bộ (取得巨大进步).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình bạn chân thành giữa hai người bạn cùng bàn này không những đã đồng hành cùng tôi vượt qua năm tháng ôn thi vất vả gian nan nhất...
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 48: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (48)______:
• Nghĩa tiếng Việt: Tình bạn chân thành giữa hai người bạn cùng bàn này không những đã đồng hành cùng tôi vượt qua năm tháng ôn thi vất vả gian nan nhất...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巧妙 (XẢO DIỆU - khéo léo)
- B. 艰苦 (GIAN KHỔ - vất vả, gian khổ (最艰苦的备考岁月))
- C. 悠闲 (DU NHÀN - nhàn nhã)
- D. 随便 (TÙY TIỆN - tùy tiện)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (艰苦 — GIAN KHỔ - vất vả, gian khổ (最艰苦的备考岁月).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...mà còn giúp tôi hiểu ra rằng: trên con đường theo đuổi ước mơ, sự đồng hành và ủng hộ của bạn bè là nguồn tài sản quý giá biết bao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 49: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (49)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...mà còn giúp tôi hiểu ra rằng: trên con đường theo đuổi ước mơ, sự đồng hành và ủng hộ của bạn bè là nguồn tài sản quý giá biết bao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主持 (CHỦ TRÌ - dẫn chương trình / chủ trì)
- B. 保持 (BẢO TRÌ - duy trì)
- C. 支持 (CHI TRÌ - sự ủng hộ, nâng đỡ tinh thần (陪伴与支持))
- D. 坚持 (KIÊN TRÌ - kiên trì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (支持 — CHI TRÌ - sự ủng hộ, nâng đỡ tinh thần (陪伴与支持).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题):
回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。
他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。
Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA...sự đồng hành và ủng hộ của bạn bè là món tài sản tinh thần quý báu biết nhường nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文,选择最合适的词语填入空白处(第 41-50 题): 回想起高中三年的求学时光,最让我难忘的就是陪伴我一起备战高考的同桌阿明。高三刚开学时,我的汉语阅读成绩不太理想,每次模拟考试后看着试卷上的红叉,心里总是十分(41)______。细心的阿明看出了我的烦恼,主动提出每天晚自习后留下来帮我(42)______功课。 他耐心地教我整理错题本,把容易混淆的近义词和语法结构分门别类地(43)______在一起,还每天督促我背诵十个新成语。而阿明的数学比较薄弱,每当他遇到难解的几何题,我也会一步一步地为他讲解解题(44)______。在那些挑灯夜读的日子里,我们就像并肩作战的战友,累了就互相加油打气,谁也没有(45)______过放弃的念头。(46)______一个学期的刻苦努力,我的汉语成绩终于名列前茅,阿明的数学也取得了巨大(47)______。高考放榜那天,我们俩都顺利考上了心仪的大学。这段同桌之间真挚的友谊,不仅陪我度过了最(48)______的备考岁月,更让我明白了:在追逐梦想的道路上,朋友的陪伴与(49)______是多么珍贵的(50)______。 Câu 50: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (50)______:
• Nghĩa tiếng Việt: ...sự đồng hành và ủng hộ của bạn bè là món tài sản tinh thần quý báu biết nhường nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 财富 (TÀI PHÚ - của cải, tài sản tinh thần quý giá (珍贵的财富))
- B. 财产 (TÀI SẢN - tài sản vật chất/pháp lý)
- C. 财政 (TÀI CHÍNH - tài chính nhà nước)
- D. 发财 (PHÁT TÀI - phát tài)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (财富 — TÀI PHÚ - của cải, tài sản tinh thần quý giá (珍贵的财富).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề BG-D4 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile