Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề MD605, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề MD605
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề MD605.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề MD605
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 解决 là: ______.
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiải quyết, xử lý
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 解决 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: giải quyết, xử lý
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. jiějué
- B. jiějié
- C. jiějiē
- D. jiějiè
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — jiějué. Câu hoàn chỉnh: “Phiên âm đúng của từ 解决 là: jiějué.” (giải quyết, xử lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Phiên âm đúng của từ 详细 là: ______.
• Nghĩa tiếng Việt: tỉ mỉ, chi tiết
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. xiángxì
- B. xiángxǐ
- C. xiāngxì
- D. xiàngxì
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — xiángxì. Câu hoàn chỉnh: “Phiên âm đúng của từ 详细 là: xiángxì.” (tỉ mỉ, chi tiết).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Thanh mẫu (âm đầu) của chữ 保护 là: ______ǎohù.
• Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ, bảo hộ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. p
- B. b
- C. m
- D. f
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — b. Câu hoàn chỉnh: “Thanh mẫu (âm đầu) của chữ 保护 là: bǎohù.” (bảo vệ, bảo hộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Vận mẫu (vần) của chữ 整理 là: zh______lǐ.
• Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp, chỉnh lý
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ěng
- B. ēng
- C. ěn
- D. ēn
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — ěng. Câu hoàn chỉnh: “Vận mẫu (vần) của chữ 整理 là: zhěnglǐ.” (sắp xếp, chỉnh lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Thanh điệu đúng của từ 严格 là: yán______.
• Nghĩa tiếng Việt: nghiêm ngặt, nghiêm khắc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. gē
- B. gé
- C. gě
- D. gè
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — gé. Câu hoàn chỉnh: “Thanh điệu đúng của từ 严格 là: yángé.” (nghiêm ngặt, nghiêm khắc).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这篇文章写得很好,我很______看。
• Nghĩa tiếng Việt: thích thú, yêu thích
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (thích)
- B. 欢喜 (Hoan (Hoan hỷ, niềm vui rộn rã)
- C. 喜悦 (niềm vui mừng, hân hoan rạng rỡ)
- D. 欢乐 (vui tươi, hân hoan, niềm vui ngập tràn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 喜欢 (xǐ huan: thích). Câu hoàn chỉnh: “这篇文章写得很好,我很喜欢看。” (thích thú, yêu thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 桌子上放着一______刚买来的鲜花。
• Nghĩa tiếng Việt: bó, đóa hoa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瓶 (chai, lọ, bình)
- B. 张 (tờ, tấm)
- C. 束 (bó)
- D. 本 (cuốn, quyển)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 束 (shù: bó). Câu hoàn chỉnh: “桌子上放着一束刚买来的鲜花。” (bó, đóa hoa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 他每天早上都坚持______半个小时的太极拳。
• Nghĩa tiếng Việt: đánh thái cực quyền
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (đánh, gõ)
- B. 踢 (đá)
- C. 跑 (chạy, chạy bộ)
- D. 走 (đi, đi bộ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 打 (dǎ: đánh, gõ). Câu hoàn chỉnh: “他每天早上都坚持打半个小时的太极拳。” (đánh thái cực quyền).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 要是你明天有时间,______来我家做客吧。
• Nghĩa tiếng Việt: thì, liền (cặp 要是...就...)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才 (mới, vừa mới)
- B. 就 (thì, liền)
- C. 却 (lại, nhưng lại)
- D. 也 (cũng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 就 (jiù: thì, liền). Câu hoàn chỉnh: “要是你明天有时间,就来我家做客吧。” (thì, liền (cặp 要是...就)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这部电影______感人,大家看完了都流下了眼泪。
• Nghĩa tiếng Việt: vô cùng, mười phần
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分 (vô cùng, rất, hết sức, mười phần)
- B. 有些 (có một số, một vài)
- C. 极少 (ít, thiếu cực kỳ, vô cùng)
- D. 不大 (không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 十分 (shí fēn: vô cùng, rất, hết sức, mười phần). Câu hoàn chỉnh: “这部电影十分感人,大家看完了都流下了眼泪。” (vô cùng, mười phần).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 老师对每一个学生都______耐心。
• Nghĩa tiếng Việt: tràn đầy kiên nhẫn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充实 (phong phú, đầy đủ)
- B. 充满 (tràn ngập, đong đầy, chứa chan)
- C. 充分 (đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng)
- D. 充沛 (dồi dào, tràn trề, sung mãn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 充满 (chōng mǎn: tràn ngập, đong đầy, chứa chan). Câu hoàn chỉnh: “老师对每一个学生都充满耐心。” (tràn đầy kiên nhẫn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAxong, hoàn thành (bổ ngữ kết quả)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 经过一个月的努力,他终于把那份报告写______了。
• Nghĩa tiếng Việt: xong, hoàn thành (bổ ngữ kết quả)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (xong, hoàn thành)
- B. 光 (ánh sáng, quang)
- C. 尽 (jìn / jǐn: dốc hết sức, hoàn toàn)
- D. 开 (mở, lái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 完 (wán: xong, hoàn thành). Câu hoàn chỉnh: “经过一个月的努力,他终于把那份报告写完了。” (xong, hoàn thành (bổ ngữ kết quả)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAnhưng, nhưng mà (cặp 虽然...但是...)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 虽然工作很辛苦,______他从来没有抱怨过。
• Nghĩa tiếng Việt: nhưng, nhưng mà (cặp 虽然...但是...)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因此 (do đó, vì thế, cho nên)
- B. 不但 (không những)
- C. 但是 (Nhưng)
- D. 所以 (Vì vậy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 但是 (dàn shì: Nhưng). Câu hoàn chỉnh: “虽然工作很辛苦,但是他从来没有抱怨过。” (nhưng, nhưng mà (cặp 虽然...但是)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这双鞋穿起来______舒服______好看。
• Nghĩa tiếng Việt: vừa thoải mái vừa đẹp mắt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为...所以... (bởi vì vì vậy, cho nên)
- B. 不仅...而且... (không những, không chỉ hơn nữa, mà còn)
- C. 又...又... (lại, vừa... vừa... lại, vừa... vừa...)
- D. 宁可...也不... (Thà rằng, thà... còn hơn cũng không)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 又...又.... Câu hoàn chỉnh: “这双鞋穿起来又...又...舒服______好看。” (vừa thoải mái vừa đẹp mắt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 图书馆里请保持安静,不要大声______。
• Nghĩa tiếng Việt: nói chuyện lớn tiếng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲课 (jiǎngkè: giảng bài, lên lớp thuyết giảng)
- B. 说话 (nói chuyện, nói)
- C. 发言 (phát biểu, bài phát biểu)
- D. 讨论 (thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói). Câu hoàn chỉnh: “图书馆里请保持安静,不要大声说话。” (nói chuyện lớn tiếng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 他为了准备期末考试,每天复习______深夜。
• Nghĩa tiếng Việt: đến tận đêm khuya
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (hướng tới, về phía)
- B. 从 (từ)
- C. 往 (về phía, hướng về)
- D. 到 (Đến)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 到 (dào: Đến). Câu hoàn chỉnh: “他为了准备期末考试,每天复习到深夜。” (đến tận đêm khuya).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 无论遇到什么困难,我们______要想办法解决。
• Nghĩa tiếng Việt: đều (cặp 无论...都...)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都 (tất cả)
- B. 却 (lại, nhưng lại)
- C. 还 (vẫn, còn)
- D. 又 (một lần nữa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 都 (dōu: tất cả). Câu hoàn chỉnh: “无论遇到什么困难,我们都要想办法解决。” (đều (cặp 无论...都)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtìm không thấy (bổ ngữ khả năng)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你把护照放在哪儿了?我怎么找也找______。
• Nghĩa tiếng Việt: tìm không thấy (bổ ngữ khả năng)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不到 (không đến, tới)
- B. 不起 (không dậy, nhấc lên)
- C. 不行 (không được, không thể)
- D. 不了 (không rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 不到. Câu hoàn chỉnh: “你把护照放在哪儿了?我怎么找也找不到。” (tìm không thấy (bổ ngữ khả năng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 小明比他哥哥______高出半个头。
• Nghĩa tiếng Việt: tròn tròn, nguyên cả
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 平平 (bằng phẳng, phẳng lặng bằng phẳng, phẳng lặng)
- B. 齐齐 (đều, ngay ngắn đều, ngay ngắn)
- C. 整整 (tròn, đúng trọn vẹn, suốt)
- D. 好好 (thật tốt, cẩn thận kỹ càng, nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 整整 (zhěngzhěng: tròn, đúng trọn vẹn, suốt). Câu hoàn chỉnh: “小明比他哥哥整整高出半个头。” (tròn tròn, nguyên cả).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtrợ từ kết cấu trước động từ
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大家听了他的笑话,都忍不住______笑了出来。
• Nghĩa tiếng Việt: trợ từ kết cấu trước động từ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的 (của)
- B. 地 (đất đai)
- C. 得 (trợ từ kết cấu)
- D. 着 (đang)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 地 (de: đất đai). Câu hoàn chỉnh: “大家听了他的笑话,都忍不住地笑了出来。” (trợ từ kết cấu trước động từ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 只有不断学习,______能跟上时代的步伐。
• Nghĩa tiếng Việt: mới (cặp 只有...才...)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就 (thì, liền)
- B. 才 (mới, vừa mới)
- C. 便 (liền, thì, là)
- D. 也 (cũng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 才 (cái: mới, vừa mới). Câu hoàn chỉnh: “只有不断学习,才能跟上时代的步伐。” (mới (cặp 只有...才)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这件事情我们大家都有责任,不能光怪他一个______。
• Nghĩa tiếng Việt: một mình anh ấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人 (người)
- B. 位 (vị, người)
- C. 名 (người)
- D. 个 (cái, con, quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 人 (rén: người). Câu hoàn chỉnh: “这件事情我们大家都有责任,不能光怪他一个人。” (một mình anh ấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 会议大概进行了一个多小时______结束了。
• Nghĩa tiếng Việt: đã kết thúc (nhanh chóng)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才 (mới, vừa mới)
- B. 就 (thì, liền)
- C. 倒 (đổ)
- D. 准 (chuẩn, chuẩn xác)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 就 (jiù: thì, liền). Câu hoàn chỉnh: “会议大概进行了一个多小时就结束了。” (đã kết thúc (nhanh chóng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 他在中国留学的几年里,交了许多中国______。
• Nghĩa tiếng Việt: bạn bè người Trung Quốc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (bạn bè)
- B. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
- C. 同乡 (quê hương cùng, giống nhau)
- D. 邻居 (hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 朋友 (péng you: bạn bè). Câu hoàn chỉnh: “他在中国留学的几年里,交了许多中国朋友。” (bạn bè người Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 这道数学题太难了,谁也解答______。
• Nghĩa tiếng Việt: không giải ra được
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不出来 (không ra (bổ ngữ xu hướng))
- B. 不下去 (không đi xuống)
- C. 不上来 (không đi lên, bước lên)
- D. 不过来 (nhưng mà, có điều đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 不出来. Câu hoàn chỉnh: “这道数学题太难了,谁也解答不出来。” (không giải ra được).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (已经):
我 [A] 看完 [B] 这本 [C] 小说 [D] 了。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđã (đứng trước động từ 看完)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (已经): 我 [A] 看完 [B] 这本 [C] 小说 [D] 了。
• Nghĩa tiếng Việt: đã (đứng trước động từ 看完)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
- D. D
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (已经): 我 [A] 看完 [B] 这本 [C] 小说 [D] 了。” với nội dung bài, phương án A — A là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (非常):
这个 [A] 地方 [B] 的风景 [C] 优美 [D]。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨArất, vô cùng (đứng trước tính từ 优美)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (非常): 这个 [A] 地方 [B] 的风景 [C] 优美 [D]。
• Nghĩa tiếng Việt: rất, vô cùng (đứng trước tính từ 优美)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
- D. D
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (非常): 这个 [A] 地方 [B] 的风景 [C] 优美 [D]。” với nội dung bài, phương án C — C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (向):
下个星期 [A] 我们 [B] 老师 [C] 请教这个问题 [D]。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAhướng về, thỉnh giáo thầy giáo
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (向): 下个星期 [A] 我们 [B] 老师 [C] 请教这个问题 [D]。
• Nghĩa tiếng Việt: hướng về, thỉnh giáo thầy giáo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
- D. D
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (向): 下个星期 [A] 我们 [B] 老师 [C] 请教这个问题 [D]。” với nội dung bài, phương án B — B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 29: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (从来):
他 [A] 脾气很好 [B],[C] 不跟别人吵架 [D]。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtừ trước tới nay (从来不)
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (从来): 他 [A] 脾气很好 [B],[C] 不跟别人吵架 [D]。
• Nghĩa tiếng Việt: từ trước tới nay (从来不)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
- D. D
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (从来): 他 [A] 脾气很好 [B],[C] 不跟别人吵架 [D]。” với nội dung bài, phương án C — C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (越...越...):
天色 [A] 暗了下来 [B],雨也 [C] 下 [D] 大了。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcàng ngày càng to
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (越...越...): 天色 [A] 暗了下来 [B],雨也 [C] 下 [D] 大了。
• Nghĩa tiếng Việt: càng ngày càng to
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A
- B. B
- C. C
- D. D
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc (越...越): 天色 [A] 暗了下来 [B],雨也 [C] 下 [D] 大了。” với nội dung bài, phương án C — C là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 31: Điền từ vào chỗ trống (31) trong đoạn văn: 读书是获取知识的重要______。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcon đường, phương thức
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Điền từ vào chỗ trống (31) trong đoạn văn: 读书是获取知识的重要______。
• Nghĩa tiếng Việt: con đường, phương thức
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 途径 (con đường, lộ trình phương thức thực hiện)
- B. 目的 (mục đích)
- C. 结果 (kết quả)
- D. 计划 (kế hoạch, lập kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 途径 (tú jìng: con đường, lộ trình phương thức thực hiện). Câu hoàn chỉnh: “Điền từ vào chỗ trống (31) trong đoạn văn: 读书是获取知识的重要途径。” (con đường, phương thức).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 32: Điền từ vào chỗ trống (32) trong đoạn văn: 通过阅读,我们能够拓宽自己的______。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtầm nhìn, tầm mắt
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền từ vào chỗ trống (32) trong đoạn văn: 通过阅读,我们能够拓宽自己的______。
• Nghĩa tiếng Việt: tầm nhìn, tầm mắt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身材 (vóc dáng, thân hình)
- B. 视野 (tầm mắt, tầm nhìn xa rộng, tầm nhìn chiến lược)
- C. 眼睛 (mắt)
- D. 脚步 (bước chân, nhịp bước, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 视野 (shì yě: tầm mắt, tầm nhìn xa rộng, tầm nhìn chiến lược). Câu hoàn chỉnh: “Điền từ vào chỗ trống (32) trong đoạn văn: 通过阅读,我们能够拓宽自己的视野。” (tầm nhìn, tầm mắt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 33: Điền từ vào chỗ trống (33) trong đoạn văn: 养成良好的读书习惯对人的一生______深远。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAảnh hưởng sâu xa
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Điền từ vào chỗ trống (33) trong đoạn văn: 养成良好的读书习惯对人的一生______深远。
• Nghĩa tiếng Việt: ảnh hưởng sâu xa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 影响 (ảnh hưởng)
- B. 印象 (ấn tượng)
- C. 感觉 (cảm giác, cảm thấy)
- D. 效果 (hiệu quả, kết quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng). Câu hoàn chỉnh: “Điền từ vào chỗ trống (33) trong đoạn văn: 养成良好的读书习惯对人的一生影响深远。” (ảnh hưởng sâu xa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 34: Điền từ vào chỗ trống (34) trong đoạn văn: 每天抽出半个小时读书,长此以往必有______。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAthu hoạch, gặt hái thành quả
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền từ vào chỗ trống (34) trong đoạn văn: 每天抽出半个小时读书,长此以往必有______。
• Nghĩa tiếng Việt: thu hoạch, gặt hái thành quả
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入 (thu nhập)
- B. 收获 (thu hoạch, gặt hái)
- C. 收集 (thu thập, gom nhặt, tập hợp thu gom)
- D. 收取 (shōuqǔ: thu, thu nhận)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 收获 (shōu huò: thu hoạch, gặt hái). Câu hoàn chỉnh: “Điền từ vào chỗ trống (34) trong đoạn văn: 每天抽出半个小时读书,长此以往必有收获。” (thu hoạch, gặt hái thành quả).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 35: Điền từ vào chỗ trống (35) trong đoạn văn: 正如古人所说:“开卷有______”。
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAkhai quyển hữu ích (mở sách là có ích)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Điền từ vào chỗ trống (35) trong đoạn văn: 正如古人所说:“开卷有______”。
• Nghĩa tiếng Việt: khai quyển hữu ích (mở sách là có ích)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 益
- B. 意 (Ý) (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 义 (Nghĩa)
- D. 异
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 益. Câu hoàn chỉnh: “Điền từ vào chỗ trống (35) trong đoạn văn: 正如古人所说:“开卷有益”。” (khai quyển hữu ích (mở sách là có ích)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 根据短文内容,中国的茶文化起源于什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: thời đại Thần Nông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 神农时代 (Thần, thần thánh thời đại, kỷ nguyên)
- B. 汉朝时期 (Hướng về phía, triều đại (cháo) thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- C. 唐宋时期 (Đường (họ Đường Tống (họ Tống thời kỳ, giai đoạn lịch sử)
- D. 明清时代 (Minh (họ Minh trong suốt, trong sạch thời đại, kỷ nguyên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 根据短文内容,中国的茶文化起源于什么时候?” với nội dung bài, phương án A — 神农时代 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 短文第二段主要介绍了中国茶的什么方面?
• Nghĩa tiếng Việt: phân loại chính của trà
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主要分类 (phân loại, xếp loại chủ yếu, chính)
- B. 种植技术 (kỹ thuật, công nghệ trồng trọt, gieo trồng cây cối)
- C. 出口情况 (tình hình, hoàn cảnh xuất khẩu)
- D. 泡茶器具 (Pha trà, ngâm nước trà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 短文第二段主要介绍了中国茶的什么方面?” với nội dung bài, phương án A — 主要分类 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 文中划线词语“举足轻重”的意思是:______。
• Nghĩa tiếng Việt: giữ vai trò tối quan trọng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常重要 (vô cùng, rất quan trọng)
- B. 无足轻重 (Không, không có (vô) đầy đủ, sung túc nhẹ, nhẹ nhàng nặng, quan trọng)
- C. 难以衡量 (khó mà, khó lòng đo lường, cân nhắc đong đếm)
- D. 微不足道 (nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 非常重要. Câu hoàn chỉnh: “阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 文中划线词语“举足轻重”的意思是:非常重要。” (giữ vai trò tối quan trọng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAsự thưởng thức về mặt tinh thần
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 中国人喝茶不仅是为了解渴,更是一种:______。
• Nghĩa tiếng Việt: sự thưởng thức về mặt tinh thần
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 炫耀财富 (Tỏa sáng, lấp lánh của cải, tài sản)
- B. 精神享受 (hưởng thụ, tận hưởng tinh thần, nghị lực)
- C. 打发时间 (giết thời gian thời gian)
- D. 商业交易 (giao dịch, mua bán trao đổi thương mại, thương nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 精神享受. Câu hoàn chỉnh: “阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 中国人喝茶不仅是为了解渴,更是一种:精神享受。” (sự thưởng thức về mặt tinh thần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASức hút của văn hóa trà Trung Hoa
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 最适合作为这篇短文标题的是:______。
• Nghĩa tiếng Việt: Sức hút của văn hóa trà Trung Hoa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国茶文化的魅力 (Trung Quốc trà sức hút, sức quyến rũ văn hóa)
- B. 茶叶的种类与鉴别 (Chủng loại, các loại lá trà, búp chè và, cùng với giám định, nhận biết phân biệt thật giả)
- C. 茶具的历史演变 (Trà lịch sử diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian)
- D. 如何泡一壶好茶 (Như thế nào, làm sao pha trà, ngâm nước một ấm, bình (ấm trà tốt, đẹp trà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 中国茶文化的魅力. Câu hoàn chỉnh: “阅读第一篇短文,回答第 36-40 题: 中国是茶的故乡,中国的茶文化起源于古老的神农时代,距今已有数千年的历史。在漫长的历史发展中,茶已经深深融入中国人的日常生活,在中华传统文化中占据着举足轻重(非常重要)的地位。 短文第二段主要介绍了中国茶的主要分类:根据制作工艺和发酵程度的不同,中国茶主要分为绿茶、红茶、乌龙茶、白茶、黄茶和黑茶六大类。对于中国人来说,喝茶不仅是为了解渴,更是一种高雅的精神享受与修身养性的方式。以茶待客、以茶会友,充分展现了中国茶文化的独特魅力。 最适合作为这篇短文标题的是:中国茶文化的魅力。” (Sức hút của văn hóa trà Trung Hoa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmọi người bắt đầu từ việc nhỏ xung quanh
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 根据第二篇短文,保护环境最有效的方法是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: mọi người bắt đầu từ việc nhỏ xung quanh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人人从身边小事做起 (Người người từ bên cạnh, bên mình nhỏ, bé việc, sự việc làm, chế tạo dậy, nhấc lên)
- B. 完全依靠政府投资 (Hoàn toàn, trọn vẹn dựa vào, nương tựa vào chính phủ, chính quyền đầu tư, nguồn vốn đầu tư)
- C. 停止一切工业生产 (Dừng lại, đình chỉ tất cả, mọi thứ công nghiệp sản xuất, chế tạo)
- D. 禁止使用任何塑料 (Cấm, nghiêm cấm sử dụng, dùng bất kỳ, bất cứ nhựa, chất dẻo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 根据第二篇短文,保护环境最有效的方法是什么?” với nội dung bài, phương án A — 人人从身边小事做起 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtầm quan trọng của tái chế tuần hoàn tài nguyên
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 作者举垃圾分类的例子是为了说明什么?
• Nghĩa tiếng Việt: tầm quan trọng của tái chế tuần hoàn tài nguyên
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 资源循环利用的重要性 (Tài nguyên, nguồn lực tuần hoàn, lưu chuyển khép kín quan trọng tận dụng, khai thác sử dụng tính, tính chất (hậu tố))
- B. 垃圾处理成本太高 (Rác, rác thải xử lý, giải quyết giá thành, chi phí sản xuất quá cao)
- C. 现代生活垃圾太多 (Hiện đại cuộc sống, sinh hoạt rác, rác thải quá nhiều)
- D. 城市管理难度大 (Thành phố quản lý độ khó, mức độ khó khăn to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 作者举垃圾分类的例子是为了说明什么?” với nội dung bài, phương án A — 资源循环利用的重要性 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiao thông công cộng và xe đạp
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 绿色出行指的是尽量使用什么交通工具?
• Nghĩa tiếng Việt: giao thông công cộng và xe đạp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公共交通和自行车 (Công cộng, chung cho xã hội giao thông, đi lại và xe đạp)
- B. 私人小轿车 (Riêng tư, cá nhân nhỏ, bé xe ô tô con, xe con xe sedan)
- C. 豪华游轮 (Xa hoa, sang trọng bơi (lội) bánh xe)
- D. 高速飞机 (máy bay tốc độ cao, cao tốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 绿色出行指的是尽量使用什么交通工具?” với nội dung bài, phương án A — 公共交通和自行车 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAbảo vệ môi trường không liên quan người bình thường (sai)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 下列哪一项不符合短文的原意?
• Nghĩa tiếng Việt: bảo vệ môi trường không liên quan người bình thường (sai)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环保与普通人无关 (Bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường và, cùng với phổ thông, bình thường người không liên quan, không can hệ)
- B. 节约用电就是支持环保 (Tiết kiệm sử dụng điện, điện năng chính là ủng hộ, hỗ trợ bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- C. 减少使用一次性餐具 (Giảm bớt, cắt giảm sử dụng, dùng dùng một lần, một lần duy nhất bộ đồ dùng ăn uống (bát đũa thìa))
- D. 多植树造林有利于生态 (Nhiều cây, cây cây, cây cối chế tạo, làm ra Lâm (họ Lâm có lợi cho, thuận lợi cho sinh thái, môi trường sinh thái tự nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 下列哪一项不符合短文的原意?” với nội dung bài, phương án A — 环保与普通人无关 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng nhau xây dựng ngôi nhà chung xanh đẹp
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 这篇短文向读者传达的主要思想是:______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng nhau xây dựng ngôi nhà chung xanh đẹp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 共建美好绿色家园 (Tổng cộng, cùng nhau xây dựng, kiến thiết tốt đẹp, tươi đẹp màu xanh lá cây ngôi nhà chung, mái ấm quê hương)
- B. 科技发展阻碍环保 (Khoa học công nghệ, khoa kỹ phát triển cản trở, cản bước ngăn trở tiến trình bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường)
- C. 经济优先于环境保护 (Kinh tế ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết ở, tại môi trường bảo vệ, giữ gìn)
- D. 自然资源取之不尽 (Tự nhiên, giới tự nhiên tài nguyên, nguồn lực lấy, nhận của không dốc hết sức, hoàn toàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 共建美好绿色家园. Câu hoàn chỉnh: “阅读第二篇短文,回答第 41-45 题: 随着现代工业与城市化的快速发展,生态环境问题日益受到全球关注。其实,保护环境并不只是政府的责任,与每一位普通人都息息相关;保护环境最有效的方法,就是人人从身边的小事做起。 例如,在日常生活中坚持做好垃圾分类,能够充分体现资源循环利用的重要性;出门时尽量选择乘坐公共交通工具或骑自行车等“绿色出行”方式,减少汽车尾气排放;平时注意节约水电、减少使用一次性塑料餐具、积极参与植树造林。只有全社会共同行动起来,才能共建美好的绿色家园。 这篇短文向读者传达的主要思想是:共建美好绿色家园。” (Cùng nhau xây dựng ngôi nhà chung xanh đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 46: Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau:
“他虽然生病了,但还是坚持去上班。”
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù ốm nhưng anh ấy vẫn đi làm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau: “他虽然生病了,但还是坚持去上班。”
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ốm nhưng anh ấy vẫn đi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽管生着病,他依然去上班了。 (Dù cho, dẫu rằng sinh ra, sinh trưởng đang bệnh, bệnh tật anh ấy vẫn như cũ, vẫn cứ đi làm, đi làm việc rồi)
- B. 因为生病了,所以他没去上班。 (Bởi vì bị bệnh rồi vì vậy, cho nên anh ấy chưa đi làm, đi làm việc)
- C. 他生病了,不想去上班。 (Anh ấy bị bệnh rồi không muốn đi làm, đi làm việc)
- D. 如果生病了,他就不去上班。 (Nếu bị bệnh rồi anh ấy thì, liền không đi làm, đi làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau: “他虽然生病了,但还是坚持去上班。”” với nội dung bài, phương án A — 尽管生着病,他依然去上班了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 47: Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau:
“这件事没有一个人不知道。”
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông một ai không biết = Mọi người đều biết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau: “这件事没有一个人不知道。”
• Nghĩa tiếng Việt: Không một ai không biết = Mọi người đều biết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这件事人人都知道。 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc người người đều biết)
- B. 这件事谁也不知道。 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc ai cũng không biết, chưa biết con đường)
- C. 这件事只有少数人知道。 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc chỉ có (điều kiện duy nhất) thiểu số, số ít người biết)
- D. 这件事没必要让人知道。 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc chưa cần thiết, thiết yếu để người biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có nghĩa gần nhất với câu sau: “这件事没有一个人不知道。”” với nội dung bài, phương án A — 这件事人人都知道。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 48: Chọn cách nối hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh:
“雨下得很大。” + “我们只好留在家里。”
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì mưa to nên chúng tôi đành ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn cách nối hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh: “雨下得很大。” + “我们只好留在家里。”
• Nghĩa tiếng Việt: Vì mưa to nên chúng tôi đành ở nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为雨下得很大,所以我们只好留在家里。 (Bởi vì mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn vì vậy, cho nên chúng tôi, chúng ta đành phải, đành ở lại ở nhà bên trong)
- B. 虽然雨下得很大,但是我们留在家里。 (Tuy rằng, mặc dù mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn nhưng, thế nhưng chúng tôi, chúng ta ở lại ở nhà bên trong)
- C. 即使雨下得很大,我们也留在家里。 (Cho dù, dẫu cho mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn chúng tôi, chúng ta cũng ở lại ở nhà bên trong)
- D. 只要雨下得很大,我们才留在家里。 (Chỉ cần (điều kiện cần) mưa, cơn mưa dưới rất to, lớn chúng tôi, chúng ta mới, vừa mới ở lại ở nhà bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn cách nối hai câu sau thành một câu hoàn chỉnh: “雨下得很大。” + “我们只好留在家里。”” với nội dung bài, phương án A — 因为雨下得很大,所以我们只好留在家里。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 49: Chọn câu có trật tự từ đúng nhất trong tiếng Trung:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian (昨天) + Địa điểm (在书店) + Động từ (买了) + Tân ngữ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có trật tự từ đúng nhất trong tiếng Trung:
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian (昨天) + Địa điểm (在书店) + Động từ (买了) + Tân ngữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我昨天在书店买了两本很有趣的书。 (Tôi hôm qua ở hiệu sách, nhà sách mua rồi hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) rất sách thú vị, hay ho)
- B. 我买了两本很有趣的书昨天在书店。 (Tôi mua rồi hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) rất sách thú vị, hay ho hôm qua ở hiệu sách, nhà sách)
- C. 昨天我在书店买了两本很有趣书的。 (Hôm qua tôi ở hiệu sách, nhà sách mua rồi hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) rất thú vị, hay ho sách)
- D. 在书店我昨天买了两本很有趣书。 (Ở hiệu sách, nhà sách tôi hôm qua mua rồi hai (dùng trước lượng từ) cuốn, quyển (sách) rất thú vị, hay ho sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có trật tự từ đúng nhất trong tiếng Trung:” với nội dung bài, phương án A — 我昨天在书店买了两本很有趣的书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 50: Chọn câu biểu đạt tự nhiên và chính xác nhất:
THPT & D4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc bạn thi cử thuận lợi, đạt thành tích xuất sắc!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu biểu đạt tự nhiên và chính xác nhất:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc bạn thi cử thuận lợi, đạt thành tích xuất sắc!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 祝你考试顺利,取得优异的成绩! (Chúc, chúc phúc chúc mừng bạn kỳ thi suôn sẻ, thuận lợi đạt được, giành được (thành tựu thành tích, điểm số ưu dị, xuất sắc vượt trội)
- B. 祝你考试顺利,取得优异成绩的! (Chúc, chúc phúc chúc mừng bạn kỳ thi suôn sẻ, thuận lợi đạt được, giành được (thành tựu ưu dị, xuất sắc vượt trội thành tích, điểm số)
- C. 祝你顺利考试,成绩优异取得! (Chúc, chúc phúc chúc mừng bạn suôn sẻ, thuận lợi kỳ thi thành tích, điểm số ưu dị, xuất sắc vượt trội đạt được, giành được (thành tựu)
- D. 祝你考试的顺利,取得成绩优异! (Chúc, chúc phúc chúc mừng bạn suôn sẻ, thuận lợi kỳ thi đạt được, giành được (thành tựu thành tích, điểm số ưu dị, xuất sắc vượt trội)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu biểu đạt tự nhiên và chính xác nhất:” với nội dung bài, phương án A — 祝你考试顺利,取得优异的成绩! là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề MD605 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile