Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 15 câu hỏi của mã đề H73002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:周末我们一起去公园散步吧。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : zhōu mò wǒ men yì qǐ qù gōng yuán sàn bù ba 。] — Từ khóa: 一起 (cùng nhau).
✓ Đáp án chuẩn 周末我们一起去公园散步吧。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "周末我们一起去公园散步吧。" (zhōu mò wǒ men yì qǐ qù gōng yuán sàn bù ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (一起 (cùng nhau)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末我们一起去公园散步吧。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:她每天早上都喝一杯温牛奶。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : tā měi tiān zǎo shàng dōu hē yī bēi wēn niú nǎi 。] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi).
✓ Đáp án chuẩn 她每天早上都喝一杯温牛奶。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "她每天早上都喝一杯温牛奶。" (tā měi tiān zǎo shàng dōu hē yī bēi wēn niú nǎi 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 牛奶 (sữa tươi).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (牛奶 (sữa tươi)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她每天早上都喝一杯温牛奶。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:这家书店里的中文书非常丰富。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : zhè jiā shū diàn lǐ de zhōng wén shū fēi cháng fēng fù 。] — Từ khóa: 中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng).
✓ Đáp án chuẩn 这家书店里的中文书非常丰富。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这家书店里的中文书非常丰富。" (zhè jiā shū diàn lǐ de zhōng wén shū fēi cháng fēng fù 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (中文 (tiếng Trung); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这家书店里的中文书非常丰富。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:出门之前别忘了关好窗户和空调。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : chū mén zhī qián bié wàng le guān hǎo chuāng hù hé kōng tiáo 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 出门之前别忘了关好窗户和空调。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "出门之前别忘了关好窗户和空调。" (chū mén zhī qián bié wàng le guān hǎo chuāng hù hé kōng tiáo 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "出门之前别忘了关好窗户和空调。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:乘坐地铁去火车站既准时又方便。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : chéng zuò dì tiě qù huǒ chē zhàn jì zhǔn shí yòu fāng biàn 。] — Từ khóa: 火车站 (ga tàu hỏa); 地铁 (tàu điện ngầm).
✓ Đáp án chuẩn 乘坐地铁去火车站既准时又方便。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "乘坐地铁去火车站既准时又方便。" (chéng zuò dì tiě qù huǒ chē zhàn jì zhǔn shí yòu fāng biàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 火车站 (ga tàu hỏa); 地铁 (tàu điện ngầm).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (火车站 (ga tàu hỏa); 地铁 (tàu điện ngầm)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "乘坐地铁去火车站既准时又方便。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:经过半年的努力,他的口语进步很大。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : jīng guò bàn nián de nǔ lì , tā de kǒu yǔ jìn bù hěn dà 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 经过半年的努力,他的口语进步很大。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "经过半年的努力,他的口语进步很大。" (jīng guò bàn nián de nǔ lì , tā de kǒu yǔ jìn bù hěn dà 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "经过半年的努力,他的口语进步很大。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:请问附近哪里有可以存包的地方? [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : qǐng wèn fù jìn nǎ lǐ yǒu kě yǐ cún bāo de dì fāng ?] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 请问附近哪里有可以存包的地方?
• Đáp án chuẩn tham khảo: "请问附近哪里有可以存包的地方?" (qǐng wèn fù jìn nǎ lǐ yǒu kě yǐ cún bāo de dì fāng ?).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "请问附近哪里有可以存包的地方?".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并准确重复句子:只要坚持锻炼,身体一定会越来越健康。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhǔn què chóng fù jù zi : zhǐ yào jiān chí duàn liàn , shēn tǐ yí dìng huì yuè lái yuè jiàn kāng 。] — Từ khóa: 身体 (sức khỏe).
✓ Đáp án chuẩn 只要坚持锻炼,身体一定会越来越健康。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "只要坚持锻炼,身体一定会越来越健康。" (zhǐ yào jiān chí duàn liàn , shēn tǐ yí dìng huì yuè lái yuè jiàn kāng 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 身体 (sức khỏe).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (身体 (sức khỏe)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "只要坚持锻炼,身体一定会越来越健康。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (情景表达):请根据提示情景说一两句话(情景:周六上午,一家人在厨房里开心地一起包饺子)。 [( qíng jǐng biǎo dá ): qǐng gēn jù tí shì qíng jǐng shuō yī liǎng jù huà ( qíng jǐng : zhōu liù shàng wǔ , yī jiā rén zài chú fáng lǐ kāi xīn dì yì qǐ bāo jiǎo zi )。] — Từ khóa: 饺子 (sủi cảo); 上午 (buổi sáng); 一起 (cùng nhau).
✓ Đáp án chuẩn 周六上午,爸爸、妈妈和我围在厨房的餐桌旁,有说有笑地一起包热气腾腾的饺子。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "周六上午,爸爸、妈妈和我围在厨房的餐桌旁,有说有笑地一起包热气腾腾的饺子。" (zhōu liù shàng wǔ , bà bà 、 mā mā hé wǒ wéi zài chú fáng de cān zhuō páng , yǒu shuō yǒu xiào dì yì qǐ bāo rè qì téng téng de jiǎo zi 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 饺子 (sủi cảo); 上午 (buổi sáng); 爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (饺子 (sủi cảo); 上午 (buổi sáng); 爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ)) theo yêu cầu đề bài câu 9 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周六上午,爸爸、妈妈和我围在厨房的餐桌旁,有说有笑地一起包热气腾腾的饺子。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (情景表达):请根据提示情景说一两句话(情景:下雨天,一位小学生把自己的雨伞借给没带伞的同学,两人共撑一把伞回家)。 [( qíng jǐng biǎo dá ): qǐng gēn jù tí shì qíng jǐng shuō yī liǎng jù huà ( qíng jǐng : xià yǔ tiān , yī wèi xiǎo xué shēng bǎ zì jǐ de yǔ sǎn jiè gěi méi dài sǎn de tóng xué , liǎng rén gòng chēng yī bǎ sǎn huí jiā )。] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 下雨 (mưa); 伞 (chiếc ô / dù).
✓ Đáp án chuẩn 放学时突然下起了大雨,热心的小明主动把雨伞分给没带伞的同桌,两个人高高兴兴地撑着一把伞一起回家。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "放学时突然下起了大雨,热心的小明主动把雨伞分给没带伞的同桌,两个人高高兴兴地撑着一把伞一起回家。" (fàng xué shí tū rán xià qǐ le dà yǔ , rè xīn de xiǎo míng zhǔ dòng bǎ yǔ sǎn fēn gěi méi dài sǎn de tóng zhuō , liǎng gè rén gāo gāo xìng xìng dì chēng zhe yī bǎ sǎn yì qǐ).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 下雨 (mưa); 高兴 (vui vẻ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 下雨 (mưa); 高兴 (vui vẻ)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "放学时突然下起了大雨,热心的小明主动把雨伞分给没带伞的同桌,两个人高高兴兴地撑着一把伞一起回家。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (情景表达):请根据提示情景说一两句话(情景:在地铁车厢里,一位年轻小伙子微笑着站起身,给抱孩子的阿姨让座)。 [( qíng jǐng biǎo dá ): qǐng gēn jù tí shì qíng jǐng shuō yī liǎng jù huà ( qíng jǐng : zài dì tiě chē xiāng lǐ , yī wèi nián qīng xiǎo huǒ zi wēi xiào zhe zhàn qǐ shēn , gěi bào hái zi de ā yí ràng zuò )。] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm).
✓ Đáp án chuẩn 在拥挤的地铁车厢里,这位有礼貌的年轻人看到一位抱着孩子的阿姨上车,立刻微笑着站起来主动让座。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在拥挤的地铁车厢里,这位有礼貌的年轻人看到一位抱着孩子的阿姨上车,立刻微笑着站起来主动让座。" (zài yōng jǐ de dì tiě chē xiāng lǐ , zhè wèi yǒu lǐ mào de nián qīng rén kàn dào yī wèi bào zhe hái zi de ā yí shàng chē , lì kè wēi xiào zhe zhàn qǐ lái zhǔ dòng ràng zuò).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm)) theo yêu cầu đề bài câu 11 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在拥挤的地铁车厢里,这位有礼貌的年轻人看到一位抱着孩子的阿姨上车,立刻微笑着站起来主动让座。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (情景表达):请根据提示情景说一两句话(情景:在医院诊室里,医生耐心地给感冒的病人量体温并叮嘱按时吃药多喝水)。 [( qíng jǐng biǎo dá ): qǐng gēn jù tí shì qíng jǐng shuō yī liǎng jù huà ( qíng jǐng : zài yī yuàn zhěn shì lǐ , yī shēng nài xīn dì gěi gǎn mào de bìng rén liáng tǐ wēn bìng dīng zhǔ àn shí chī yào duō hē shuǐ )。] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 感冒 (cảm cúm); 药 (thuốc).
✓ Đáp án chuẩn 医生温和地为感冒的病人检查身体,叮嘱他回家后一定要按时吃药、多喝温水并注意休息。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "医生温和地为感冒的病人检查身体,叮嘱他回家后一定要按时吃药、多喝温水并注意休息。" (yī shēng wēn hé dì wèi gǎn mào de bìng rén jiǎn chá shēn tǐ , dīng zhǔ tā huí jiā hòu yí dìng yào àn shí chī yào 、 duō hē wēn shuǐ bìng zhù yì xiū xī 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "医生温和地为感冒的病人检查身体,叮嘱他回家后一定要按时吃药、多喝温水并注意休息。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (情景表达):请根据提示情景说一两句话(情景:学校运动会的跑道上,同学们在旁边热情地为参加长跑比赛的运动员鼓掌加油)。 [( qíng jǐng biǎo dá ): qǐng gēn jù tí shì qíng jǐng shuō yī liǎng jù huà ( qíng jǐng : xué xiào yùn dòng huì de pǎo dào shàng , tóng xué men zài páng biān rè qíng dì wèi cān jiā cháng pǎo bǐ sài de yùn dòng yuán gǔ zhǎng jiā yóu )。] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 学校 (trường học).
✓ Đáp án chuẩn 在学校秋季运动会的跑道旁,全班同学都在热情地挥手呐喊,为正在努力冲刺的长跑运动员鼓掌加油。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在学校秋季运动会的跑道旁,全班同学都在热情地挥手呐喊,为正在努力冲刺的长跑运动员鼓掌加油。" (zài xué xiào qiū jì yùn dòng huì de pǎo dào páng , quán bān tóng xué dōu zài rè qíng dì huī shǒu nà hǎn , wèi zhèng zài nǔ lì chōng cì de cháng pǎo yùn dòng yuán gǔ zhǎng jiā yóu 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 正在 (đang).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 正在 (đang)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在学校秋季运动会的跑道旁,全班同学都在热情地挥手呐喊,为正在努力冲刺的长跑运动员鼓掌加油。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):请介绍一下你最喜欢的一个季节,并说说原因。(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟) [( huí dá wèn tí ): qǐng jiè shào yī xià nǐ zuì xǐ huān de yí gè jì jié , bìng shuō shuō yuán yīn 。( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , huí dá shí jiān 1.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 准备 (chuẩn bị); 介绍 (giới thiệu); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✓ Đáp án chuẩn 我最喜欢的季节是秋天。因为秋天既没有夏天那么炎热,也没有冬天那么寒冷,天气凉爽宜人,天空总是格外湛蓝高远。到了秋天,公园里的枫叶变成了火红色,银杏叶变成了金黄色,风景就像一幅美丽的油画。周末我最喜欢约上好朋友一起去郊外爬山、拍照片,还可以品尝到香甜的苹果和柿子,让人心情特别愉快。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我最喜欢的季节是秋天。因为秋天既没有夏天那么炎热,也没有冬天那么寒冷,天气凉爽宜人,天空总是格外湛蓝高远。到了秋天,公园里的枫叶变成了火红色,银杏叶变成了金黄色,风景就像一幅美丽的..." (wǒ zuì xǐ huān de jì jié shì qiū tiān 。 yīn wèi qiū tiān jì méi yǒu xià tiān nà me yán rè , yě méi yǒu dōng tiān nà me hán lěng , tiān qì liáng shuǎng yí rén , tiān kōng zǒng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 苹果 (quả táo); 天气 (thời tiết); 喜欢 (thích).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 苹果 (quả táo); 天气 (thời tiết); 喜欢 (thích)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢的季节是秋天。因为秋天既没有夏天那么炎热,也没有冬天那么寒冷,天气凉爽宜人,天空总是格外湛蓝高远。到了秋天,公园里的枫叶变成了火红色,银杏叶变成了金黄色,风景就像一幅美丽的...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):当你学习或工作感到累的时候,你会用什么方式来放松自己?(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟) [( huí dá wèn tí ): dāng nǐ xué xí huò gōng zuò gǎn dào lèi de shí hòu , nǐ huì yòng shén me fāng shì lái fàng sōng zì jǐ ?( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , huí dá shí jiān 1.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
✓ Đáp án chuẩn 当我学习或工作感到疲惫的时候,我最喜欢通过慢跑和听轻音乐来放松自己。傍晚下课以后,我会换上舒适的运动鞋去学校操场跑上三圈,微风吹在脸上,出一点儿汗,所有的烦恼和压力仿佛都随之烟消云散了。回到宿舍洗个热水澡,再泡一杯温热的茉莉花茶,听几首舒缓的中文歌曲,整个人很快就能恢复满满的活力。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "当我学习或工作感到疲惫的时候,我最喜欢通过慢跑和听轻音乐来放松自己。傍晚下课以后,我会换上舒适的运动鞋去学校操场跑上三圈,微风吹在脸上,出一点儿汗,所有的烦恼和压力仿佛都随之烟消云..." (dāng wǒ xué xí huò gōng zuò gǎn dào pí bèi de shí hòu , wǒ zuì xǐ huān tōng guò màn pǎo hé tīng qīng yīn yuè lái fàng sōng zì jǐ 。 bàng wǎn xià kè yǐ hòu , wǒ huì huàn shàng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学校 (trường học); 中文 (tiếng Trung); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 中文 (tiếng Trung); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "当我学习或工作感到疲惫的时候,我最喜欢通过慢跑和听轻音乐来放松自己。傍晚下课以后,我会换上舒适的运动鞋去学校操场跑上三圈,微风吹在脸上,出一点儿汗,所有的烦恼和压力仿佛都随之烟消云...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H73002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile