Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 15 câu hỏi của mã đề H73001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:汉字的历史很长。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (历史 (lịch sử)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "汉字的历史很长。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第2题(听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu anh ấy là, phải tôi hàng xóm trước đây)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他是我以前的邻居。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:现在已经是夏天了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "现在已经是夏天了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:我觉得蓝色的更好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我觉得蓝色的更好看。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:老师,祝您节日快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "老师,祝您节日快乐。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第6题(听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu cuộc họp ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa bắt đầu rồi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "会议马上就要开始了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:我每天骑自行车去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 自行车 (xe đạp)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天骑自行车去学校。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第8题(听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời lặp lại, trùng lặp câu bạn chờ đợi một dưới tôi ngay lập tức, liền thì, liền trở về, về đây)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "你等一下,我马上就回来。".
• Câu đề bài: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一位穿西装的男士坐在沙发上看报纸)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích đối chiếu: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 9, kết hợp từ khóa gợi ý (今天 (hôm nay)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。".
• Câu đề bài: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一个小男孩揉着眼睛伤心地哭了)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích đối chiếu: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 10, kết hợp từ khóa gợi ý (眼睛 (đôi mắt); 正在 (đang)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。".
• Câu đề bài: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一对系着围裙的年轻男女微笑着欢迎客人)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích đối chiếu: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 11, kết hợp từ khóa gợi ý (非常 (vô cùng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位客人。".
• Câu đề bài: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:汽车在路上坏了,女士站在车旁打电话求助)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích đối chiếu: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 12, kết hợp từ khóa gợi ý (电话 (điện thoại)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请修理师傅过来帮忙。".
• Câu đề bài: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:几个学生在图书馆书架前看书选书)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 图 (tú: bản đồ, bức vẽ, hình ảnh); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 请 (qǐng: xin, mời); 根据 (gēn jù: Theo); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích đối chiếu: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 13, kết hợp từ khóa gợi ý (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 喜欢 (thích)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静地挑选自己喜欢的书。".
✓ Đáp án chuẩn 我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一样关心我、倾听我的心里话。我们两个人的感情非常好,她是我学习的榜样。
• Câu đề bài: (回答问题):请介绍一下你的一位家人。(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一...".
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGTừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么样 (shénmeyàng: như thế nào, loại gì, hình dáng ra sao).
✓ Đáp án chuẩn 我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享给更多的学生,看到他们一点一滴地进步,我会感到非常有成就感和幸福感。
• Câu đề bài: (回答问题):你喜欢做什么样的工作?为什么?(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么样 (shénmeyàng: như thế nào, loại gì, hình dáng ra sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H73001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile