Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71519, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那儿人很少。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第1题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那儿人很少 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được đó, ở đó người rất ít, thiếu)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "那儿人很少。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他是我的朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他是我的朋友。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:姐姐在北京工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc); 姐姐 (chị gái)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "姐姐在北京工作。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他坐飞机回家。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (飞机 (máy bay)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他坐飞机回家。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:衣服有点儿大。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (衣服 (quần áo)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "衣服有点儿大。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:小猫在睡觉呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (睡觉 (ngủ); 小猫 (chú mèo nhỏ)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "小猫在睡觉呢。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:家里没有水果了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (水 (nước)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "家里没有水果了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:晚上吃面条吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (面条 (mì sợi); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "晚上吃面条吧。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我早上五点就起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (起床 (thức dậy)) theo yêu cầu đề bài câu 9 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我早上五点就起床了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这块手表真贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这块手表真贵。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我下个月要去旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第11题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我下个月要去旅游 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được tôi tháng sau, tháng tới cần đi du lịch)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我下个月要去旅游。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:医生让你多运动。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医生 (bác sĩ)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "医生让你多运动。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:孩子们玩得很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (高兴 (vui vẻ)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "孩子们玩得很高兴。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:大家休息一会儿再跑。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (休息 (nghỉ ngơi)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "大家休息一会儿再跑。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:宾馆离火车站不太远。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (火车站 (ga tàu hỏa)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "宾馆离火车站不太远。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn 今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。
• Câu đề bài: (听后回答):今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天天气非常晴朗,温度在二十度左右,特别舒服。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
✓ Đáp án chuẩn 我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。
• Câu đề bài: (听后回答):你是怎么来这儿的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (公共汽车 (xe buýt)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我是坐公共汽车来这儿的,路上只花了二十分钟。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 住 (zhù: ở, sống); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
✓ Đáp án chuẩn 是的,我住在学校的学生宿舍楼,去教室上课非常方便。
• Câu đề bài: (听后回答):你住在学校吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 住 (zhù: ở, sống); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 学校 (trường học); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "是的,我住在学校的学生宿舍楼,去教室上课非常方便。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn 我还没有工作,目前还在大学里读书学习。
• Câu đề bài: (听后回答):你现在工作了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我还没有工作,目前还在大学里读书学习。".
• Câu đề bài: (听后回答):你会不会做菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (鸡蛋 (trứng gà); 喜欢 (thích)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我平时喜欢自己做饭,会做西红柿炒鸡蛋和牛肉面。".
• Câu đề bài: (听后回答):我不会游泳,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: không); 会 (huì: biết, sẽ).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (星期 (tuần / thứ); 游泳 (bơi lội)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我会游泳,夏天的时候我每个星期都会去游泳馆游两次。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn 我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和杭州。
• Câu đề bài: (听后回答):你去过几次中国?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 上海 (Thượng Hải); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我去过两次中国,第一次去了北京,第二次去了上海和杭州。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 完 (wán: xong, hoàn thành); 试 (shì: thử, thử nghiệm, thi cử).
✓ Đáp án chuẩn 考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃火锅。
• Câu đề bài: (听后回答):考完试你最想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 完 (wán: xong, hoàn thành); 试 (shì: thử, thử nghiệm, thi cử).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 一起 (cùng nhau)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "考完试以后我最想好好睡一觉,然后和朋友们一起去吃火锅。".
• Câu đề bài: (听后回答):你每天学习汉语多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天除了上课以外,还会自己复习两个小时的汉语。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 和 (hé: và, cùng với).
✓ Đáp án chuẩn 今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。
• Câu đề bài: (听后回答):你晚上和谁一起吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 和 (hé: và, cùng với).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天晚上我和我的同屋一起去学校外面的饭店吃饭。".
✓ Đáp án chuẩn 我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就开始和同学们一起踢球了,到现在已经坚持了十多年。每个星期六下午,我都会约上几个好朋友去学校的足球场踢一场比赛。踢足球不仅让我锻炼出了健康的身体,还让我学会了怎样和队友互相配合、团结合作,每次进球的时候大家都感到无比快乐。
• Câu đề bài: (回答问题):请介绍一个你喜欢的运动。(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 朋友 (bạn bè); 学校 (trường học); 现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢的运动是踢足球。我从上小学三年级的时候就开始和同学们一起踢球了,到现在已经坚持了十多年。每个星期六下午,我都会约上几个好朋友去学校的足球场踢一场比赛。踢足球不仅让我锻炼出了...".
✓ Đáp án chuẩn 我非常爱看电影。首先,看电影是一种很好的休息方式,学习累了的时候看一部轻松有趣的电影,心情马上就会愉快起来;其次,通过看优秀的中国电影,我不仅能够了解中国的历史文化和社会生活,还能学到很多地道的汉语口语表达,对提高我的汉语听说能力有很大的帮助。
• Câu đề bài: (回答问题):你爱看电影吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán); 电影 (bộ phim); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我非常爱看电影。首先,看电影是一种很好的休息方式,学习累了的时候看一部轻松有趣的电影,心情马上就会愉快起来;其次,通过看优秀的中国电影,我不仅能够了解中国的历史文化和社会生活,还能...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71519 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile