Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71312, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:桌子上有三本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (桌子 (cái bàn)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "桌子上有三本书。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:请问,王医生在吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医生 (bác sĩ)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "请问,王医生在吗?".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:今天比昨天冷一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天比昨天冷一点儿。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:妹妹喜欢穿红裙子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 妹妹 (em gái); 裙子 (chân váy)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "妹妹喜欢穿红裙子。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我每天早上七点起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (起床 (thức dậy)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天早上七点起床。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这件衣服不太贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (衣服 (quần áo)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这件衣服不太贵。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他在房间里听音乐呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第7题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他在房间里听音乐呢 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được anh ấy ở phòng bên trong nghe nhạc thế, nhé)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他在房间里听音乐呢。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我们坐出租车去机场吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (机场 (sân bay); 出租车 (xe taxi)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我们坐出租车去机场吧。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:谢谢你给我买的礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (谢谢 (cảm ơn); 礼物 (món quà)) theo yêu cầu đề bài câu 9 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "谢谢你给我买的礼物。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:姐姐的汉语说得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 姐姐 (chị gái)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "姐姐的汉语说得很好。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:大家休息十分钟吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (休息 (nghỉ ngơi)) theo yêu cầu đề bài câu 11 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "大家休息十分钟吧。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我昨天去商店买苹果了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (商店 (cửa hàng); 苹果 (quả táo); 昨天 (hôm qua)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我昨天去商店买苹果了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那个小男孩儿今年五岁了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第13题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那个小男孩儿今年五岁了 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được kia, đó cái, con nhỏ, bé cậu bé, bé trai năm nay số năm (5) tuổi rồi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "那个小男孩儿今年五岁了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:别看手机了,快吃饭吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手机 (điện thoại di động); 吃饭 (ăn cơm); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "别看手机了,快吃饭吧。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他已经去上海工作三年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (上海 (Thượng Hải); 工作 (làm việc / công việc); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他已经去上海工作三年了。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
✓ Đáp án chuẩn 我平时早上七点二十吃早饭,吃完早饭就去学校上课。
• Câu đề bài: (听后回答):你平时几点吃早饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 平时 (píng shí: bình thường, ngày thường); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我平时早上七点二十吃早饭,吃完早饭就去学校上课。".
• Câu đề bài: (听后回答):你喜欢吃水果吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (苹果 (quả táo); 西瓜 (dưa hấu); 香蕉 (quả chuối); 喜欢 (thích)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我非常喜欢吃水果,每天都会吃苹果、香蕉或者西瓜。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn 我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。
• Câu đề bài: (听后回答):你家有几口人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ); 哥哥 (anh trai)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích).
✓ Đáp án chuẩn 周末如果天气好,我喜欢和朋友去公园爬山或者去图书馆看书。
• Câu đề bài: (听后回答):周末你喜欢去哪儿玩儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 天气 (thời tiết); 喜欢 (thích); 看书 (đọc sách)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末如果天气好,我喜欢和朋友去公园爬山或者去图书馆看书。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 骑 (qí: đi xe).
✓ Đáp án chuẩn 我会骑自行车,平时去超市买东西我都是骑自行车去的。
• Câu đề bài: (听后回答):你会骑自行车吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 骑 (qí: đi xe).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (自行车 (xe đạp); 买东西 (mua đồ)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我会骑自行车,平时去超市买东西我都是骑自行车去的。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn 这本书里的生词不太多,课文也很有趣,我觉得不太难。
• Câu đề bài: (听后回答):这本汉语书难不难?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这本书里的生词不太多,课文也很有趣,我觉得不太难。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
✓ Đáp án chuẩn 因为我昨天的汉语考试考了九十五分,老师表扬了我。
• Câu đề bài: (听后回答):你今天怎么这么高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "因为我昨天的汉语考试考了九十五分,老师表扬了我。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê).
✓ Đáp án chuẩn 我晚上喝咖啡睡不着觉,请给我一杯热牛奶吧,谢谢。
• Câu đề bài: (听后回答):你想喝咖啡还是喝牛奶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (谢谢 (cảm ơn); 牛奶 (sữa tươi); 咖啡 (cà phê); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我晚上喝咖啡睡不着觉,请给我一杯热牛奶吧,谢谢。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学校 (xué xiào: trường học); 大 (dà: to, lớn).
✓ Đáp án chuẩn 我们的学校非常大,不仅有漂亮的教学楼,还有大操场和游泳馆。
• Câu đề bài: (听后回答):你的学校大不大?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学校 (xué xiào: trường học); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 游泳 (bơi lội); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我们的学校非常大,不仅有漂亮的教学楼,还有大操场和游泳馆。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn 我在大学里认识了五六个很好的中国朋友,他们经常帮助我。
• Câu đề bài: (听后回答):你认识几个中国朋友?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết); 帮助 (giúp đỡ)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我在大学里认识了五六个很好的中国朋友,他们经常帮助我。".
✓ Đáp án chuẩn 我非常喜欢下雪天。因为我的家乡在南方,冬天很少看到下雪,第一次在北方看到鹅毛大雪的时候,我激动极了。下雪以后,树上、房子上和马路上全都变成了白色,整个世界看起来干净又美丽。我和同学们还可以一起去操场上堆雪人、打雪仗、拍照留念,玩得特别开心。
• Câu đề bài: (回答问题):你喜欢下雪天吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 下雪 (xiàxuě: tuyết rơi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 下雪 (tuyết rơi); 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我非常喜欢下雪天。因为我的家乡在南方,冬天很少看到下雪,第一次在北方看到鹅毛大雪的时候,我激动极了。下雪以后,树上、房子上和马路上全都变成了白色,整个世界看起来干净又美丽。我和同学...".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 时 (shí: thời gian, giờ); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn 在学习汉语的过程中,对我帮助最大的人是我的汉语老师张老师。刚开始学汉语的时候,我觉得汉字太难写了,四声也总是读不准,心里很着急。张老师发现以后,经常利用下课时间耐心地教我练习发音,还告诉我通过偏旁部首记住汉字的好办法。在她的鼓励和帮助下,我的汉语水平提高得非常快,我非常感谢她。
• Câu đề bài: (回答问题):学汉语时,谁对你的帮助最大?请介绍一下。(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 时 (shí: thời gian, giờ); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在学习汉语的过程中,对我帮助最大的人是我的汉语老师张老师。刚开始学汉语的时候,我觉得汉字太难写了,四声也总是读不准,心里很着急。张老师发现以后,经常利用下课时间耐心地教我练习发音,...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71312 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile