Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71311, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他在看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (看书 (đọc sách)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他在看书。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:张小姐,请喝水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (水 (nước)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "张小姐,请喝水。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:杯子五块钱一个。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第3题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:杯子五块钱一个 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được cái cốc, cái ly số năm (5) đồng (tiền), miếng tiền một cái)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "杯子五块钱一个。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:她明天去北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 明天 (ngày mai)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她明天去北京。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这些东西不是我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 第5题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这些东西不是我的 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được những cái này, những người này đồ vật, thứ không là, phải tôi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这些东西不是我的。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我和王老师认识九年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 认识 (quen biết)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我和王老师认识九年了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:女儿爱吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (米饭 (cơm); 女儿 (con gái)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "女儿爱吃米饭。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:你的字写得真漂亮!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (漂亮 (xinh đẹp)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "你的字写得真漂亮!".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我还没坐过船呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第9题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我还没坐过船呢 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được tôi vẫn chưa ngồi, đi (bằng phương tiện) đã từng tàu, thuyền thế, nhé)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我还没坐过船呢。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他妻子在医院上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医院 (bệnh viện)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他妻子在医院上班。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:哥哥比我高很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (哥哥 (anh trai)) theo yêu cầu đề bài câu 11 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥哥比我高很多。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:欢迎您下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第12题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:欢迎您下次再来 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được chào mừng ngài, ông lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "欢迎您下次再来。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那个电影很有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电影 (bộ phim)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "那个电影很有意思。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:有不懂的可以问我。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第14题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:有不懂的可以问我 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được có không có thể hiểu, hiểu biết hỏi tôi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "有不懂的可以问我。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我家离机场有点儿远。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (机场 (sân bay)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我家离机场有点儿远。".
• Câu đề bài: (听后回答):一星期有多少天?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 一 (yī: một); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (星期 (tuần / thứ); 休息 (nghỉ ngơi)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一个星期有七天,从星期一到星期五上课,星期六和星期天休息。".
• Câu đề bài: (听后回答):我是开车来的,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 开车 (kāichē: lái xe).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 今天 (hôm nay); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "因为今天早上路上有点儿堵车,所以我是坐地铁过来的。".
• Câu đề bài: (听后回答):你会做中国菜吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 做 (zuò: làm, chê chế).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (中国 (Trung Quốc); 鸡蛋 (trứng gà)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我会做几道简单的家常中国菜,比如西红柿炒鸡蛋和酸辣土豆丝。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn 今天是晴天,阳光很好,不冷也不热,非常适合出去散步。
• Câu đề bài: (听后回答):今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 天气 (thời tiết); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天是晴天,阳光很好,不冷也不热,非常适合出去散步。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn 我奶奶最爱看电视,她每天晚上都要看两集电视剧。
• Câu đề bài: (听后回答):你们家谁爱看电视?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电视 (ti vi); 晚上 (buổi tối); 奶奶 (bà nội)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我奶奶最爱看电视,她每天晚上都要看两集电视剧。".
• Câu đề bài: (听后回答):你每天都有汉语课吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 上午 (buổi sáng); 星期 (tuần / thứ)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "是的,从星期一到星期五,我每天上午都有两节汉语课。".
• Câu đề bài: (听后回答):昨晚你几点休息的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 晚 (wǎn: muộn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 休息 (nghỉ ngơi); 睡觉 (ngủ)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "昨天晚上我看完书以后,十点半就上床睡觉休息了。".
• Câu đề bài: (听后回答):你这个月忙不忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (所以 (cho nên); 准备 (chuẩn bị)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这个月我们要准备期末考试,所以每天复习功课都挺忙的。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 完 (wán: xong, hoàn thành); 试 (shì: thử, thử nghiệm, thi cử).
✓ Đáp án chuẩn 考完试以后,我打算和同学们一起去海边旅游放松一下。
• Câu đề bài: (听后回答):考完试后你要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 考 (kǎo: thi, kiểm tra thi cử); 完 (wán: xong, hoàn thành); 试 (shì: thử, thử nghiệm, thi cử).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 一起 (cùng nhau)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "考完试以后,我打算和同学们一起去海边旅游放松一下。".
• Câu đề bài: (听后回答):你最喜欢什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 游泳 (bơi lội); 踢足球 (đá bóng); 身体 (sức khỏe)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢游泳和踢足球,因为这两项运动既能锻炼身体又很有趣。".
✓ Đáp án chuẩn 我最爱的人是我的爷爷。爷爷今年七十二岁了,年轻的时候是一名中学老师,懂得很多历史知识。从小到大,爷爷一直非常疼爱我,小时候他每天接送我上下学,教我写毛笔字、下象棋,给我讲许多做人的道理。现在爷爷退休了,身体依然很硬朗,我每个周末都会回家陪他喝茶聊天,祝愿爷爷永远健康长寿。
• Câu đề bài: (回答问题):你最爱的人是谁?请介绍一下。(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 人 (rén: người).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 现在 (bây giờ); 爷爷 (ông nội); 身体 (sức khỏe)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最爱的人是我的爷爷。爷爷今年七十二岁了,年轻的时候是一名中学老师,懂得很多历史知识。从小到大,爷爷一直非常疼爱我,小时候他每天接送我上下学,教我写毛笔字、下象棋,给我讲许多做人的...".
✓ Đáp án chuẩn 我很喜欢喝茶,尤其是清香的绿茶和茉莉花茶。以前我习惯喝甜饮料,后来来到中国学习以后,在老师的介绍下品尝了西湖龙井,觉得茶水入口清甜,喝完以后整个人都神清气爽。而且喝茶不仅有益于身体健康,还能让人静下心来认真看书学习,所以我现在每天下午都会泡一杯茶。
• Câu đề bài: (回答问题):你喜欢喝茶吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà); 为什么 (wèi shén me: tại sao).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 中国 (Trung Quốc); 现在 (bây giờ); 下午 (buổi chiều)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我很喜欢喝茶,尤其是清香的绿茶和茉莉花茶。以前我习惯喝甜饮料,后来来到中国学习以后,在老师的介绍下品尝了西湖龙井,觉得茶水入口清甜,喝完以后整个人都神清气爽。而且喝茶不仅有益于身体...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71311 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile