Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71107, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:儿子喜欢坐飞机。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (飞机 (máy bay); 喜欢 (thích); 儿子 (con trai)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "儿子喜欢坐飞机。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:她现在在学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她现在在学校。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那个人我认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (认识 (quen biết)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "那个人我认识。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:你说什么?我没听见。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第4题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:你说什么我没听见 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được bạn nói, phát biểu gì, cái gì tôi chưa nghe thấy, lọt vào tai)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "你说什么?我没听见。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他是我的同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他是我的同学。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这个月有三十一天。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第6题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这个月有三十一天 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được đây, này cái, con tháng, mặt trăng có ba mười một trời, bầu trời)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这个月有三十一天。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我朋友在饭店工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 工作 (làm việc / công việc)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我朋友在饭店工作。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:外面下雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (下雪 (tuyết rơi)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "外面下雪了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我想买块儿新手表。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 9 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我想买块儿新手表。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:对不起,我打错了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (对不起 (xin lỗi)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对不起,我打错了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他做的菜很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第11题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他做的菜很好吃 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được anh ấy món ăn, thức ăn làm, chế tạo rất tốt, rất hay ăn)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他做的菜很好吃。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:医生让她多休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医生 (bác sĩ); 休息 (nghỉ ngơi)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "医生让她多休息。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我还没去过中国呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我还没去过中国呢。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:红色的比白色的好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第14题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:红色的比白色的好看 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "红色的比白色的好看。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:谢谢你送我回来,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (谢谢 (cảm ơn); 再见 (tạm biệt)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "谢谢你送我回来,再见。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn 我不是老师,我是一名正在大学学习汉语的学生。
• Câu đề bài: (听后回答):你是老师吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我不是老师,我是一名正在大学学习汉语的学生。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn 今天是星期三,明天上午我们有一节汉语听力课。
• Câu đề bài: (听后回答):今天星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 上午 (buổi sáng)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天是星期三,明天上午我们有一节汉语听力课。".
• Câu đề bài: (听后回答):上午你看电视了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 上午 (shàng wǔ: buổi sáng); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电视 (ti vi); 今天 (hôm nay); 上午 (buổi sáng); 看书 (đọc sách)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "没有,今天上午我一直在图书馆看书和写作业,没看电视。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn 我们家我爷爷和爸爸最爱喝茶,他们每天早上都要喝两杯绿茶。
• Câu đề bài: (听后回答):你们家谁爱喝茶?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (爸爸 (bố); 爷爷 (ông nội); 茶 (trà)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我们家我爷爷和爸爸最爱喝茶,他们每天早上都要喝两杯绿茶。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn 我的笔记本电脑是银灰色的,是去年上大学时爸爸买给我的。
• Câu đề bài: (听后回答):你的电脑是什么颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电脑 (máy tính); 爸爸 (bố)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我的笔记本电脑是银灰色的,是去年上大学时爸爸买给我的。".
• Câu đề bài: (听后回答):你早上在哪儿吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (牛奶 (sữa tươi); 面包 (bánh mì); 吃饭 (ăn cơm); 妈妈 (mẹ)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天早上都在家里吃妈妈做的早饭,有时候喝牛奶吃面包。".
• Câu đề bài: (听后回答):你会不会游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 游泳 (bơi lội); 爸爸 (bố)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我很喜欢游泳,小时候爸爸就教会了我游泳。".
• Câu đề bài: (听后回答):我晚上十点睡觉,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 十 (shí: mười).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我平时作业比较多,一般晚上十点半或者十一点才睡觉。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn 我已经学了一年多汉语了,日常交流没问题,还在继续努力提高。
• Câu đề bài: (听后回答):你的汉语说得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 已经 (đã); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我已经学了一年多汉语了,日常交流没问题,还在继续努力提高。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn 我从家里坐公共汽车来这儿,大概需要二十五分钟。
• Câu đề bài: (听后回答):你来这儿要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (公共汽车 (xe buýt)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我从家里坐公共汽车来这儿,大概需要二十五分钟。".
✓ Đáp án chuẩn 我的妈妈今年四十八岁,是一名小学数学老师。她留着一头黑色的长发,总是面带微笑,对人非常温和热情。妈妈在工作上十分认真负责,学生们都很喜欢上她的课;在家里,她把我们全家人照顾得无微不至,每天变着花样给我们做可口的饭菜。每当我遇到困难的时候,妈妈总会耐心地鼓励我,她是我最尊敬和最爱的人。
• Câu đề bài: (回答问题):请介绍一下你的妈妈。(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我的妈妈今年四十八岁,是一名小学数学老师。她留着一头黑色的长发,总是面带微笑,对人非常温和热情。妈妈在工作上十分认真负责,学生们都很喜欢上她的课;在家里,她把我们全家人照顾得无微不...".
✓ Đáp án chuẩn 我最喜欢的运动是慢跑和打羽毛球。因为平时上课和看书久坐的时间比较长,每天傍晚去操场跑半个小时步,或者周末跟朋友打一场羽毛球,不仅能够锻炼身体、增强体质,还能出出汗,把学习上的压力全部释放出来。坚持运动让我每天都精力充沛,睡眠质量也变得更好了。
• Câu đề bài: (回答问题):你喜欢什么运动?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì); 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 学习 (học tập); 看书 (đọc sách)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢的运动是慢跑和打羽毛球。因为平时上课和看书久坐的时间比较长,每天傍晚去操场跑半个小时步,或者周末跟朋友打一场羽毛球,不仅能够锻炼身体、增强体质,还能出出汗,把学习上的压力全...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71107 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile