Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71106, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:苹果在桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (苹果 (quả táo); 桌子 (cái bàn)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "苹果在桌子上。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他不会开车。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第2题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他不会开车 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được anh ấy không biết lái xe (ô tô))
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他不会开车。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我今年二十四岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第3题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我今年二十四岁 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được tôi năm nay số hai (2) mười bốn tuổi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我今年二十四岁。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我先生爱游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (游泳 (bơi lội)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我先生爱游泳。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:中午我们吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (米饭 (cơm); 中午 (buổi trưa)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "中午我们吃米饭。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他在看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电视 (ti vi)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他在看电视。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他想去北京工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 工作 (làm việc / công việc)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他想去北京工作。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:一个小时有六十分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第8题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:一个小时有六十分钟 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được một cái tiếng đồng hồ có sáu vô cùng, rất chuông, đồng hồ)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一个小时有六十分钟。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:那个手机是我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 9 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "那个手机是我的。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:您女儿真漂亮!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (漂亮 (xinh đẹp); 女儿 (con gái)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "您女儿真漂亮!".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:火车站离这儿很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (火车站 (ga tàu hỏa)) theo yêu cầu đề bài câu 11 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "火车站离这儿很近。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:对不起,我来晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (对不起 (xin lỗi)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对不起,我来晚了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:希望明天是晴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (明天 (ngày mai); 希望 (hy vọng)) theo yêu cầu đề bài câu 13 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "希望明天是晴天。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:西瓜两块五一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (西瓜 (dưa hấu)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "西瓜两块五一斤。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我儿子在这个学校上学。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 儿子 (con trai)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我儿子在这个学校上学。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn 我也很喜欢小狗,我家就养了一只白色的小狗,它非常聪明可爱。
• Câu đề bài: (听后回答):我喜欢狗,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 喜欢 (xǐ huan: thích); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 小狗 (chú chó nhỏ); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我也很喜欢小狗,我家就养了一只白色的小狗,它非常聪明可爱。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 五 (wǔ: số năm).
✓ Đáp án chuẩn 对,昨天是星期五,今天是星期六,我们不用去学校上课。
• Câu đề bài: (听后回答):昨天星期五吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 五 (wǔ: số năm).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua); 星期 (tuần / thứ)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对,昨天是星期五,今天是星期六,我们不用去学校上课。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống).
✓ Đáp án chuẩn 我目前住在学校附近的学生公寓里,离地铁站很近。
• Câu đề bài: (听后回答):你现在住哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 住 (zhù: ở, sống).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 学校 (trường học); 地铁 (tàu điện ngầm); 现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我目前住在学校附近的学生公寓里,离地铁站很近。".
• Câu đề bài: (听后回答):哪天是你的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (一起 (cùng nhau); 蛋糕 (bánh kem)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我的生日是五月十八号,每年那天全家人都会一起吃生日蛋糕。".
• Câu đề bài: (听后回答):今天晚上你和谁一起吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối); 吃饭 (ăn cơm); 爸爸 (bố)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "今天晚上我和爸爸、妈妈还有弟弟一起在家里吃晚饭。".
• Câu đề bài: (听后回答):你会不会打篮球?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 下午 (buổi chiều); 打篮球 (chơi bóng rổ)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我会打篮球,每天下午下课以后我都和同班同学去操场打球。".
• Câu đề bài: (听后回答):你每天睡几个小时?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 起床 (thức dậy)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天晚上十一点睡觉,早上七点起床,一共睡八个小时。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 飞机 (fēi jī: máy bay).
✓ Đáp án chuẩn 我坐过好几次飞机,去年夏天我就是坐飞机去上海旅游的。
• Câu đề bài: (听后回答):你坐过飞机吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 坐 (zuò: ngồi, đi); 飞机 (fēi jī: máy bay).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (上海 (Thượng Hải); 飞机 (máy bay)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我坐过好几次飞机,去年夏天我就是坐飞机去上海旅游的。".
• Câu đề bài: (听后回答):你最爱吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (饺子 (sủi cảo); 妈妈 (mẹ); 鱼 (cá)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最爱吃妈妈包的牛肉饺子和红烧鱼,味道特别香。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 考试 (kǎo shì: kỳ thi).
✓ Đáp án chuẩn 为了这次口语考试,我每天都坚持练习听力和发音,准备得非常充分。
• Câu đề bài: (听后回答):这次考试你准备得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 这 (zhè: đây, này); 次 (cì: lần); 考试 (kǎo shì: kỳ thi).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (非常 (vô cùng); 准备 (chuẩn bị)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "为了这次口语考试,我每天都坚持练习听力和发音,准备得非常充分。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu); 和 (hé: và, cùng với); 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật).
✓ Đáp án chuẩn 到了星期六和星期天,我通常会安排得既充实又轻松。星期六上午我会在家里打扫房间、洗衣服,然后复习这一周学过的汉语课文和生词;下午我会约几个好朋友一起去体育馆打羽毛球或者去电影院看一场新电影。星期天我喜欢待在家里陪父母聊天,帮妈妈做一顿丰盛的午饭,晚上早点儿休息,为下周的学习做好准备。
• Câu đề bài: (回答问题):星期六和星期天你会做什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu); 和 (hé: và, cùng với); 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 汉语 (tiếng Hán); 电影 (bộ phim); 上午 (buổi sáng)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "到了星期六和星期天,我通常会安排得既充实又轻松。星期六上午我会在家里打扫房间、洗衣服,然后复习这一周学过的汉语课文和生词;下午我会约几个好朋友一起去体育馆打羽毛球或者去电影院看一场...".
✓ Đáp án chuẩn 我非常喜欢小孩子。因为小孩子天真活泼、充满好奇心,每天都开开心心的,跟他们在一起的时候,我也会觉得特别快乐、没有烦恼。我姐姐家里有一个三岁的小女儿,每次我去姐姐家,她都会跑过来拉着我的手让我给她讲故事、陪她搭积木,看到她灿烂的笑容,我心里就觉得特别温暖。
• Câu đề bài: (回答问题):你喜欢小孩子吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 小孩 (xiǎohái: trẻ con); 子 (zi: cái, chiếc, con).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 姐姐 (chị gái); 女儿 (con gái); 手 (bàn tay)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我非常喜欢小孩子。因为小孩子天真活泼、充满好奇心,每天都开开心心的,跟他们在一起的时候,我也会觉得特别快乐、没有烦恼。我姐姐家里有一个三岁的小女儿,每次我去姐姐家,她都会跑过来拉着...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71106 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile