Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71105, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我先生是老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我先生是老师。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这个杯子太小了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第2题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:这个杯子太小了 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được đây, này cái, con cái cốc, cái ly quá nhỏ, bé rồi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这个杯子太小了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:现在是十点零八分。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "现在是十点零八分。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:王小姐,你的电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电话 (điện thoại)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "王小姐,你的电话。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:她坐在后面。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第5题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:她坐在后面 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được cô ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) ở đằng sau, phía sau)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她坐在后面。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我们星期天去看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (电影 (bộ phim); 星期 (tuần / thứ)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我们星期天去看电影。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:对不起,我明天不能来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (对不起 (xin lỗi); 明天 (ngày mai)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对不起,我明天不能来。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他开出租车十几年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (出租车 (xe taxi)) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他开出租车十几年了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我一小时后回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第9题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:我一小时后回来 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được tôi một tiếng đồng hồ sau trở về, về đây)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我一小时后回来。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:机场离这儿很远。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (机场 (sân bay)) theo yêu cầu đề bài câu 10 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "机场离这儿很远。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:她生病了,在家休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (休息 (nghỉ ngơi); 生病 (bị ốm)) theo yêu cầu đề bài câu 11 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她生病了,在家休息。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:多吃水果对身体好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (身体 (sức khỏe); 水 (nước)) theo yêu cầu đề bài câu 12 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "多吃水果对身体好。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:别说话了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 第13题(听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:别说话了 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất câu hỏi, đề bài nghe sau lặp lại, trùng lặp xin, mời nghe đoạn ghi âm, luyện nghe và, đồng thời ở nhắc nhở, gợi ý cảnh báo sau chuẩn xác, chính xác lặp lại, trùng lặp ngôi, tòa (trường học câu nghe thấy, lắng nghe được đừng nói là, khoan hãy nói đến lời nói, câu chuyện rồi)
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "别说话了。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:晚上可能有雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "晚上可能有雨。".
• Câu đề bài: (听后重复):请听录音并在提示音后准确重复所听到的句子:他回答得非常好。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请 (qǐng: xin, mời); 听录音 (tīng lù yīn: nghe đoạn ghi âm, luyện nghe); 并 (bìng: và).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他回答得非常好。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn 现在是十月,秋天的天气非常凉快舒服。
• Câu đề bài: (听后回答):现在是几月?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 天气 (thời tiết); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 16 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "现在是十月,秋天的天气非常凉快舒服。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn 我家离火车站有点儿远,我打算坐地铁二号线去火车站。
• Câu đề bài: (听后回答):你怎么去火车站?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 去 (qù: đi).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (火车站 (ga tàu hỏa); 地铁 (tàu điện ngầm)) theo yêu cầu đề bài câu 17 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我家离火车站有点儿远,我打算坐地铁二号线去火车站。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今年 (jīnnián: năm nay); 是 (shì: là, phải); 二 (èr: hai).
✓ Đáp án chuẩn 不是,今年不是二零一一年,我已经学习汉语两年了。
• Câu đề bài: (听后回答):今年是二零一一年吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今年 (jīnnián: năm nay); 是 (shì: là, phải); 二 (èr: hai).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (汉语 (tiếng Hán); 学习 (học tập); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 18 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "不是,今年不是二零一一年,我已经学习汉语两年了。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn 我平时中午和同学们一起在学校食堂吃午饭。
• Câu đề bài: (听后回答):你在哪儿吃午饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (同学 (bạn học); 学校 (trường học); 中午 (buổi trưa); 一起 (cùng nhau)) theo yêu cầu đề bài câu 19 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我平时中午和同学们一起在学校食堂吃午饭。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 住 (zhù: ở, sống); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
✓ Đáp án chuẩn 我不住在学校宿舍,我住在学校旁边的小区里,走路十分钟就到。
• Câu đề bài: (听后回答):我住在学校,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 住 (zhù: ở, sống); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học)) theo yêu cầu đề bài câu 20 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我不住在学校宿舍,我住在学校旁边的小区里,走路十分钟就到。".
• Câu đề bài: (听后回答):你喜欢什么颜色?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 21 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最喜欢蓝色和白色,因为看起来非常干净、舒服。".
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa).
✓ Đáp án chuẩn 我觉得中国菜非常好吃,特别是北京烤鸭和西红柿炒鸡蛋。
• Câu đề bài: (听后回答):你觉得中国菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (北京 (Bắc Kinh); 中国 (Trung Quốc); 鸡蛋 (trứng gà); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 22 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我觉得中国菜非常好吃,特别是北京烤鸭和西红柿炒鸡蛋。".
• Câu đề bài: (听后回答):你会不会游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (下午 (buổi chiều); 星期 (tuần / thứ); 游泳 (bơi lội)) theo yêu cầu đề bài câu 23 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我会游泳,每个星期六下午我都会去游泳馆游一个小时。".
• Câu đề bài: (听后回答):你有姐姐吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 姐姐 (jiě jie: chị gái).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (医院 (bệnh viện); 姐姐 (chị gái)) theo yêu cầu đề bài câu 24 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我有一个姐姐,她今年二十五岁了,在一家医院当护士。".
• Câu đề bài: (听后回答):你最爱的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (爸爸 (bố); 妈妈 (mẹ); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng)) theo yêu cầu đề bài câu 25 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最爱的人是我的爸爸和妈妈,因为他们一直非常关心和照顾我。".
✓ Đáp án chuẩn 大家好!我叫林明,今年二十二岁,是一名大三的学生。我非常喜欢中国文化,学习汉语已经两年半了。平时除了上课以外,我最喜欢听中文歌、看中国电影,周末还经常和中国朋友一起去公园跑步或者打羽毛球。我希望毕业以后能够去北京读书或者工作,认识更多的新朋友。
• Câu đề bài: (回答问题):请介绍一下你自己。(准备时间7分钟,回答时间1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 北京 (Bắc Kinh); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 26 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "大家好!我叫林明,今年二十二岁,是一名大三的学生。我非常喜欢中国文化,学习汉语已经两年半了。平时除了上课以外,我最喜欢听中文歌、看中国电影,周末还经常和中国朋友一起去公园跑步或者打...".
✓ Đáp án chuẩn 我最希望去中国的首都北京旅游。因为北京不仅是一座有着几千年历史的著名古都,可以参观雄伟的万里长城、故宫和颐和园,而且还能品尝到正宗的北京烤鸭和各种特色小吃。我的汉语老师也是北京人,她经常给我们讲北京的故事,所以今年暑假我打算和朋友一起去北京旅行。
• Câu đề bài: (回答问题):你最希望去哪儿旅游?为什么?(准备时间7分钟,回答时间1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 希望 (xī wàng: hy vọng); 去 (qù: đi).
• Phân tích đối chiếu: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 北京 (Bắc Kinh); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 27 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我最希望去中国的首都北京旅游。因为北京不仅是一座有着几千年历史的著名古都,可以参观雄伟的万里长城、故宫和颐和园,而且还能品尝到正宗的北京烤鸭和各种特色小吃。我的汉语老师也是北京人,...".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71105 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile