Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71416, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他是我的汉语老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 今天星期六,我们不用上课。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 桌子上有三个红苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 妈妈做的鱼非常好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 妈妈 (mā ma: mẹ); 做 (zuò: làm, chê chế); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 雨 (yǔ: mưa, cơn mưa); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 外面的雨停了,天气晴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 外面 (wàimiàn: bên ngoài, phía ngoài); 雨 (yǔ: mưa, cơn mưa); 停 (tíng: dừng lại, ngừng, đỗ xe).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他在医院工作了五年。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 医院 (yī yuàn: bệnh viện).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我买了一双白色的运动鞋。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 一 (yī: một).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 去 (qù: đi); 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 请问去火车站怎么走?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 请问 (qǐngwèn: xin hỏi, làm phiền cho hỏi); 去 (qù: đi); 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我想喝一杯温开水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝 (hē: uống).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 弟弟 (dì di: em trai); 比 (bǐ: hơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 弟弟比我小两岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 弟弟 (dì di: em trai); 比 (bǐ: hơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 这本书我已经看完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 我们一起去图书馆看书吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau); 去 (qù: đi).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 他今天穿了一件新衣服。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 这家饭馆的菜真便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 家 (jiā: nhà, gia đình); 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu)。 别忘了带雨伞,外面可能会下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 别 (bié: đừng, chớ); 忘 (wàng: quên, lãng quên); 带 (dài: mang theo, dẫn dắt).
• Phân tích đối chiếu: Nhắc lại trọn vẹn câu với phát âm chuẩn thanh điệu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你每天几点起床?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你家有几口人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你的生日是几月几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 生日 (shēng rì: sinh nhật); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最喜欢吃什么水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会开车吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 开车 (kāichē: lái xe).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你学汉语多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 学 (xué: học, học tập); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你喜欢看电影还是听音乐?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你周末通常做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 周末 (zhōu mò: cuối tuần); 通常 (tōng cháng: thông thường, thường lệ, bình thường).
• Phân tích đối chiếu: Trả lời rõ ràng, dùng cấu trúc câu hoàn chỉnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút): 请介绍一下你最好的朋友(包括名字、年龄、性格以及你们常常一起做什么)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 请 (qǐng: xin, mời); 介绍 (jiè shào: Giới thiệu); 一 (yī: một); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích đối chiếu: Nêu tên, ngoại hình, tính cách và các hoạt động thân thiết giữa hai người.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút): 你最难忘的一段旅行是什么时候?去过哪里?发生了什么有趣的事情?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 回答 (huí dá: câu trả lời); 问题 (wèn tí: câu hỏi, vấn đề); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 难 (nán: khó khăn, nan giải); 忘 (wàng: quên, lãng quên).
• Phân tích đối chiếu: Kể về chuyến đi kỷ niệm đáng nhớ bằng vốn từ tiếng Trung tự nhiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71416 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile