Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 27 câu hỏi của mã đề H71210, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 明天 (míng tiān: ngày mai); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 明天星期六。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 明天 (míng tiān: ngày mai); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 明天星期六。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「明天星期六。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我爸爸是医生。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 爸爸 (bà ba: bố); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我爸爸是医生。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我爸爸是医生。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 热 (rè: nóng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 今天有点儿热。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút); 热 (rè: nóng).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 今天有点儿热。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「今天有点儿热。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我想喝水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 喝水 (hē shuǐ: uống nước).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我想喝水。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我想喝水。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 这本书三十四块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 这 (zhè: đây, này); 本 (běn: cuốn, quyển); 书 (shū: sách).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 这本书三十四块钱。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「这本书三十四块钱。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 儿子 (ér zi: con trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 儿子在看电视呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 儿子 (ér zi: con trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 儿子在看电视呢。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「儿子在看电视呢。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我买了个椅子。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 买 (mǎi: mua); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我买了个椅子。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我买了个椅子。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 快 (kuài: Nhanh); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 电影快开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh); 快 (kuài: Nhanh); 开始 (kāi shǐ: bắt đầu).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 电影快开始了。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「电影快开始了。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 去年 (qù nián: năm ngoái).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我们是去年认识的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 去年 (qù nián: năm ngoái).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我们是去年认识的。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我们是去年认识的。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 哥哥 (gē ge: anh trai); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 哥哥不在房间里。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 哥哥 (gē ge: anh trai); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 哥哥不在房间里。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「哥哥不在房间里。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 她每天都很忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 她每天都很忙。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「她每天都很忙。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 谢谢你送我来机场。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 送 (sòng: tặng, tiễn).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 谢谢你送我来机场。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「谢谢你送我来机场。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 我家就在前面,很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình); 就 (jiù: thì, liền).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我家就在前面,很近。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「我家就在前面,很近。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 真 (zhēn: thật là, rất).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 你的手机真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 重复 (chóng fù: lặp lại, trùng lặp); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手机 (shǒu jī: điện thoại di động); 真 (zhēn: thật là, rất).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你的手机真漂亮。 LƯU Ý PHÁT ÂM: Nhắc lại trọn vẹn câu: 「你的手机真漂亮。」 với ngữ điệu tự nhiên, chuẩn thanh điệu Bắc Kinh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后重复(Nghe và nhắc lại nguyên câu): 他生病了,所以没来上班。
• Nghĩa tiếng Việt: "Mẹ đã mua một bộ quần áo mới."
• Phân tích đối chiếu: Đáp án chuẩn: 妈妈买了一件新衣服。 Māma mǎile yí jiàn xīn yīfu. Nghe rõ chủ ngữ 妈妈 (mẹ), động từ kèm trợ từ hoàn thành 买了 (đã mua), cụm số lượng từ 一件 (một chiếc/bộ) và tân ngữ 新衣服 (quần áo mới) để nhắc lại chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 现在几点了? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「现在几点了?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 我是老师,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 我是老师,你呢? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「我是老师,你呢?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 一 (yī: một); 年 (nián: năm); 有 (yǒu: có).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 一年有多少个月?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 一 (yī: một); 年 (nián: năm); 有 (yǒu: có).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 一年有多少个月? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「一年有多少个月?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你爱吃什么水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你爱吃什么水果? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你爱吃什么水果?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你是一个人住吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你是一个人住吗? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你是一个人住吗?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你会不会写汉字?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 不 (bù: không).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你会不会写汉字? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你会不会写汉字?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你昨晚睡得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你昨晚睡得怎么样? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你昨晚睡得怎么样?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你最喜欢哪个颜色?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 最 (zuì: nhất); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你最喜欢哪个颜色? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你最喜欢哪个颜色?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你们家谁去过中国?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 家 (jiā: nhà, gia đình); 谁 (shéi: ai).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你们家谁去过中国? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你们家谁去过中国?」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 听后回答(Nghe câu hỏi và trả lời ngắn gọn): 你今天是坐公共汽车来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe); 后 (hòu: sau, phía sau); 回答 (huí dá: câu trả lời); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: NỘI DUNG ĐỀ THI: 你今天是坐公共汽车来的? GỢI Ý TRẢ LỜI: Trả lời trực tiếp và rõ ràng câu hỏi: 「你今天是坐公共汽车来的? -29-」.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 不高兴时,你会做什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: "Khi không vui, bạn thường làm gì?"
• Phân tích đối chiếu: Đề bài: 不高兴时,你会做什么? (Bù gāoxìng shí, nǐ huì zuò shénme?) 另外,去公园散步或者跑步也能让我很快忘记不开心的事情。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 回答问题(Trả lời câu hỏi mở trong 1.5 phút): 你每天都跑步吗?为什么?(1.5分钟)
• Nghĩa tiếng Việt: "Hãy kể về người bạn thân nhất của bạn."
• Phân tích đối chiếu: Đề bài: 请说说你最好的朋友。 (Qǐng shuōshuo nǐ zuì hǎo de péngyou) 每当我遇到困难的时候,他总是第一个帮助我,我很感谢有这样的好朋友。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H71210 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile