Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 75 câu hỏi của mã đề HSK30-C3-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Thầy giáo vừa thông báo chính thức trong nhóm lớp rằng thời gian thi cuối kỳ môn tiếng Trung không thay đổi, vẫn ấn định vào 9 giờ sáng thứ Năm tuần này tại tòa nhà giảng đường số 1.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 老师刚才在班级群里正式通知,期末中文考试时间不变,依然定在本周四上午九点在第一教学楼举行。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo vừa thông báo chính thức trong nhóm lớp rằng thời gian thi cuối kỳ môn tiếng Trung không thay đổi, vẫn ấn định vào 9 giờ sáng thứ Năm tuần này tại tòa nhà giảng đường số 1.
• Phân tích đối chiếu: Lịch thi giữ nguyên thứ Năm tuần này, không hoãn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bữa tiệc liên hoan gắn kết của phòng ban hôm nay diễn ra vô cùng vui vẻ, để chúc mừng dự án ký kết thành công, mọi người nhất trí quyết định công ty sẽ thanh toán toàn bộ kinh phí, không ai phải bỏ tiền túi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天部门团建聚餐办得非常开心,为了庆祝项目成功签约,大家一致决定由公司报销经费,不用大家掏钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa tiệc liên hoan gắn kết của phòng ban hôm nay diễn ra vô cùng vui vẻ, để chúc mừng dự án ký kết thành công, mọi người nhất trí quyết định công ty sẽ thanh toán toàn bộ kinh phí, không ai phải bỏ tiền túi.
• Phân tích đối chiếu: Bữa tiệc do công ty thanh toán đài thọ.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Phân loại rác thải, di chuyển xanh, giảm thiểu sử dụng túi nilon dùng một lần, những việc nhỏ trong cuộc sống này đều là trách nhiệm mà mỗi người chúng ta nên làm để bảo vệ hệ sinh thái Trái Đất.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 垃圾分类、绿色出行、减少使用一次性塑料袋,这些生活中的小事,都是我们每个人为保护地球生态应尽的责任。
• Nghĩa tiếng Việt: Phân loại rác thải, di chuyển xanh, giảm thiểu sử dụng túi nilon dùng một lần, những việc nhỏ trong cuộc sống này đều là trách nhiệm mà mỗi người chúng ta nên làm để bảo vệ hệ sinh thái Trái Đất.
• Phân tích đối chiếu: Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mọi công dân.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thời tiết cuối tuần tuy lạnh nhưng tôi lại muốn ở trong ngôi nhà ấm áp để xem nốt mấy bộ phim kinh điển đã tích góp bấy lâu, kế hoạch đi trượt tuyết cứ để đến kỳ nghỉ đông rồi tính.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 周末天气虽然冷,但我更想待在暖和的家里把积攒的几部经典电影看完,滑雪的计划还是等放寒假再去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết cuối tuần tuy lạnh nhưng tôi lại muốn ở trong ngôi nhà ấm áp để xem nốt mấy bộ phim kinh điển đã tích góp bấy lâu, kế hoạch đi trượt tuyết cứ để đến kỳ nghỉ đông rồi tính.
• Phân tích đối chiếu: Người nói ở nhà xem phim, chưa đi trượt tuyết.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sau một ngày làm việc mệt mỏi trở về nhà, bật một bản nhạc nhẹ êm dịu có thể giúp thần kinh căng thẳng được thư giãn, là phương thuốc hữu hiệu để xua tan mệt mỏi và giải tỏa áp lực.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 工作累了一天回到家,放上一段舒缓的轻音乐,能让紧绷的神经放松下来,是消除疲劳和缓解压力的良方。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau một ngày làm việc mệt mỏi trở về nhà, bật một bản nhạc nhẹ êm dịu có thể giúp thần kinh căng thẳng được thư giãn, là phương thuốc hữu hiệu để xua tan mệt mỏi và giải tỏa áp lực.
• Phân tích đối chiếu: Nghe nhạc êm dịu giúp xoa dịu áp lực hiệu quả.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Sau khi nhà ga tàu cao tốc mới xây đi vào hoạt động, từ trung tâm thành phố đi qua đó chỉ mất 15 phút, xung quanh còn có nhiều tuyến tàu điện ngầm kết nối, giao thông có thể nói là thông suốt mọi ngả.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 新建的高铁站开通后,从市中心过去只要十五分钟,周边还有多条地铁线路换乘,交通可以说四通八达。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi nhà ga tàu cao tốc mới xây đi vào hoạt động, từ trung tâm thành phố đi qua đó chỉ mất 15 phút, xung quanh còn có nhiều tuyến tàu điện ngầm kết nối, giao thông có thể nói là thông suốt mọi ngả.
• Phân tích đối chiếu: Tàu cao tốc và tàu điện ngầm rất tiện lợi, không hề bất tiện.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, việc thành thạo một ngoại ngữ không chỉ giúp bạn tiếp xúc với thế giới rộng lớn hơn mà còn là lợi thế to lớn khi tìm việc và thăng tiến trong sự nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在全球化的今天,熟练掌握一门外语不仅能让你接触更广阔的世界,在求职和职业晋升中也是巨大的优势。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thời đại toàn cầu hóa ngày nay, việc thành thạo một ngoại ngữ không chỉ giúp bạn tiếp xúc với thế giới rộng lớn hơn mà còn là lợi thế to lớn khi tìm việc và thăng tiến trong sự nghiệp.
• Phân tích đối chiếu: Biết ngoại ngữ mở ra nhiều cơ hội tương lai.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mặc dù đọc sách điện tử rất tiện mang theo, nhưng mùi mực thơm đặc trưng và cảm giác lật giở từng trang của sách giấy vẫn được độc giả vô cùng yêu thích, cả hai sẽ còn song hành bổ trợ cho nhau trong một thời gian dài.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然电子阅读非常便携,但纸质书独特的墨香和翻书的质感依然深受读者喜爱,两者在相当长的时间内仍将互补并存。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù đọc sách điện tử rất tiện mang theo, nhưng mùi mực thơm đặc trưng và cảm giác lật giở từng trang của sách giấy vẫn được độc giả vô cùng yêu thích, cả hai sẽ còn song hành bổ trợ cho nhau trong một thời gian dài.
• Phân tích đối chiếu: Sách giấy vẫn tồn tại song song, chưa bị thay thế hoàn toàn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thức dậy đúng giờ, ăn uống điều độ, không thức khuya trong thời gian dài, việc hình thành thói quen sinh hoạt tốt là nền tảng cốt lõi để duy trì sức đề kháng và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 按时起床、规律就餐、不长期熬夜,养成良好的生活作息规律是保持免疫力和身心健康的根本基石。
• Nghĩa tiếng Việt: Thức dậy đúng giờ, ăn uống điều độ, không thức khuya trong thời gian dài, việc hình thành thói quen sinh hoạt tốt là nền tảng cốt lõi để duy trì sức đề kháng và sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
• Phân tích đối chiếu: Sinh hoạt giờ giấc điều độ là gốc rễ của sức khỏe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trải qua một năm chuẩn bị gian khổ, Trương Hoa cuối cùng đã giành được học bổng toàn phần của trường đại học mơ ước, anh ấy đã làm xong thị thực và quyết định tháng sau sẽ bay ra nước ngoài học tập nâng cao đúng hạn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 经过一年艰苦的准备,张华终于拿到了心仪大学的全额奖学金,他已经办好了签证,决定下个月按时飞往海外深造。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua một năm chuẩn bị gian khổ, Trương Hoa cuối cùng đã giành được học bổng toàn phần của trường đại học mơ ước, anh ấy đã làm xong thị thực và quyết định tháng sau sẽ bay ra nước ngoài học tập nâng cao đúng hạn.
• Phân tích đối chiếu: Trương Hoa đã có visa và học bổng, quyết định đi du học.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Tiểu Vương, sao xe đạp của cậu lại bị hỏng thế? — Nữ: Vừa nãy đi nhanh quá nên không cẩn thận đâm vào cái cây bên đường. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,你的自行车怎么坏了?女:刚才骑得太快,不小心撞到路边的树上了。问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, sao xe đạp của cậu lại bị hỏng thế? — Nữ: Vừa nãy đi nhanh quá nên không cẩn thận đâm vào cái cây bên đường. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车丢了 (Xe hơi mất, đánh mất rồi)
- B. 撞树上了 (Đâm, va chạm cây, cây cối trên rồi)
- C. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- D. 生病了 (bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói mình đâm vào cây (撞到路边的树上了), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (撞树上了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chẳng phải anh bảo 3 giờ chiều ra sân bay sao? Sao vẫn chưa xuất phát? — Nam: Tại chuyến bay của vị khách hàng mà chúng ta cần đón bị trễ giờ, phải lùi lại một tiếng đồng hồ. — Hỏi: Tại sao người nam phải lùi giờ xuất phát?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不是说下午三点去机场吗?怎么还没出发?男:因为我们要接的那个客户航班晚点了,得推迟一个小时。问:男的为什么要推迟出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh bảo 3 giờ chiều ra sân bay sao? Sao vẫn chưa xuất phát? — Nam: Tại chuyến bay của vị khách hàng mà chúng ta cần đón bị trễ giờ, phải lùi lại một tiếng đồng hồ. — Hỏi: Tại sao người nam phải lùi giờ xuất phát?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客户不想去 (Khách hàng, đối tác khách hàng không muốn đi)
- B. 要去开会 (Cần đi họp, mở cuộc họp)
- C. 航班晚点了 (Chuyến bay trễ giờ, chậm giờ rồi)
- D. 没买到票 (Chưa mua đến, tới vé)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói khách hàng HÀNG BAN (航班 - CHUYẾN BAY) bị trễ (晚点), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (航班晚点了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc áo sơ mi này có giảm giá không? — Nữ: Chiếc này là mẫu mới không giảm giá, chiếc màu xanh lam ở bên cạnh hiện đang giảm 20%. — Hỏi: Người nữ gợi ý mua chiếc nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衬衫打折吗?女:这件是新款,不打折,旁边那件蓝色的现在八折。问:女的建议买哪件?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo sơ mi này có giảm giá không? — Nữ: Chiếc này là mẫu mới không giảm giá, chiếc màu xanh lam ở bên cạnh hiện đang giảm 20%. — Hỏi: Người nữ gợi ý mua chiếc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 蓝色的 (màu xanh lam, sắc xanh biển của (trợ từ định ngữ))
- B. 新款的 (Mới)
- C. 红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 没打折的 (Chưa giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI giới thiệu chiếc màu xanh (蓝色的) đang giảm giá (八折 - BÁT CHIẾT), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (蓝色的).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Vừa nãy anh đi đâu thế? Tìm khắp nơi đều không thấy anh. — Nam: Ngại quá, vừa nãy điện thoại hết pin, tôi xuống tiệm tạp hóa dưới lầu mua cục sạc. — Hỏi: Vừa nãy người nam đã đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你刚才去哪儿了?到处都找不到你。男:不好意思,刚才手机没电了,我去楼下小卖部买充电器了。问:男的刚才去做了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy anh đi đâu thế? Tìm khắp nơi đều không thấy anh. — Nam: Ngại quá, vừa nãy điện thoại hết pin, tôi xuống tiệm tạp hóa dưới lầu mua cục sạc. — Hỏi: Vừa nãy người nam đã đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- B. 见朋友 (thấy, nhìn thấy bạn bè)
- C. 去开会 (đi họp, mở cuộc họp)
- D. 买充电器 (mua củ sạc, dây sạc)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói mình đi mua SẠC ĐIỆN (充电器 - TRÙNG ĐIỆN KHÍ), ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (买充电器).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Điểm thi lần này có rồi đấy, cậu làm bài thế nào? — Nữ: Cũng tạm, tiến bộ hơn lần trước 5 điểm, nhưng vẫn còn kém mục tiêu của tớ một chút. — Hỏi: Người nữ có hài lòng với kết quả không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试的成绩出来了,你考得怎么样?女:还行,比上次进步了五分,但离我的目标还差一点儿。问:女的对成绩满意吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điểm thi lần này có rồi đấy, cậu làm bài thế nào? — Nữ: Cũng tạm, tiến bộ hơn lần trước 5 điểm, nhưng vẫn còn kém mục tiêu của tớ một chút. — Hỏi: Người nữ có hài lòng với kết quả không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太满意 (không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 非常满意 (vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 完全没及格 (Hoàn toàn, trọn vẹn chưa đạt, đỗ)
- D. 不想谈论 (Không muốn nói chuyện, đàm phán)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói vẫn còn kém mục tiêu một chút (离我的目标还差一点儿), nghĩa là chưa hoàn toàn hài lòng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (不太满意).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao anh vẫn chưa nghỉ ngơi đi? Ngày mai còn phải dậy sớm tham gia thi đấu nữa đấy. — Nam: Anh hồi hộp quá, trằn trọc mãi mà chẳng ngủ được. — Hỏi: Tại sao người nam không ngủ được?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还不休息?明天还要早起参加比赛呢。男:我太紧张了,怎么也睡不着。问:男的为什么睡不着?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh vẫn chưa nghỉ ngơi đi? Ngày mai còn phải dậy sớm tham gia thi đấu nữa đấy. — Nam: Anh hồi hộp quá, trằn trọc mãi mà chẳng ngủ được. — Hỏi: Tại sao người nam không ngủ được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为生病了 (Bởi vì bị bệnh rồi)
- B. 因为很累 (Bởi vì rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 因为明天放假 (Bởi vì ngày mai nghỉ lễ, nghỉ phép)
- D. 因为要比赛 (Bởi vì cần thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói vì ngày mai phải tham gia TỈ THÁI (比赛 - THI ĐẤU) nên cảm thấy căng thẳng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (因为要比赛).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Các món ăn ở đây hương vị tuyệt thật đấy, đặc biệt là món cá nấu dưa chua này. — Nữ: Đúng vậy, đây chính là món tủ của quán này đấy, rất nhiều thực khách đều專 môn vì món này mà tìm đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿的菜味道真不错,尤其是这个酸菜鱼。女:是啊,这可是这家店的招牌菜,很多客人都是专门为了它来的。问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các món ăn ở đây hương vị tuyệt thật đấy, đặc biệt là món cá nấu dưa chua này. — Nữ: Đúng vậy, đây chính là món tủ của quán này đấy, rất nhiều thực khách đều專 môn vì món này mà tìm đến. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在医院 (ở bệnh viện)
- B. 在学校 (ở trường học)
- C. 在饭馆 (ở nhà hàng, quán ăn)
- D. 在车站 (ở bến xe, nhà ga xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: Họ đang bàn về món ăn (菜), tiệm ăn (店) và món sở trường (招牌菜 - CHIÊU BÀI THÁI), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (在饭馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa giám đốc, ngài xem bản hợp đồng này còn cần chỉnh sửa gì nữa không ạ? — Nam: Tổng thể không có vấn đề gì, chỉ có phần giá cả thì cần làm rõ hơn một chút nữa. — Hỏi: Giám đốc cho rằng bản hợp đồng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您看这份合同还需要修改吗?男:整体没问题,只是关于价格的部分再明确一下。问:经理认为合同怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa giám đốc, ngài xem bản hợp đồng này còn cần chỉnh sửa gì nữa không ạ? — Nam: Tổng thể không có vấn đề gì, chỉ có phần giá cả thì cần làm rõ hơn một chút nữa. — Hỏi: Giám đốc cho rằng bản hợp đồng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要重新写 (Cần, đòi hỏi làm lại từ đầu, bắt đầu lại viết)
- B. 大体没问题 (Đại thể, nhìn chung chưa câu hỏi, vấn đề)
- C. 还没开始写 (Vẫn chưa bắt đầu viết)
- D. 非常不满意 (Vô cùng, rất bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: QUẢN LÝ (经理) nói tổng thể không vấn đề gì (整体没问题), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (大体没问题).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi đi đến thư viện thì đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái, thư viện nằm ngay bên tay phải của bạn. — Hỏi: Thư viện nằm ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问去图书馆怎么走?女:一直往前走,在第二个路口左转,图书馆就在你的右边。问:图书馆在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi đi đến thư viện thì đi đường nào ạ? — Nữ: Cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái, thư viện nằm ngay bên tay phải của bạn. — Hỏi: Thư viện nằm ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在左边 (ở bên trái)
- B. 在对面 (ở đối diện, phía đối diện)
- C. 在右边 (ở bên phải)
- D. 在后面 (ở đằng sau, phía sau)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói thư viện ở bên phải (在你的右边 - HỮU BIÊN), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (在右边).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghe nói em trai cậu tìm được việc làm rồi à? — Nam: Ừ, làm phiên dịch ở một doanh nghiệp nước ngoài, thứ Hai tuần sau chính thức đi làm. — Hỏi: Em trai anh ấy làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你弟弟找到工作了?男:是啊,在一家外企当翻译,下周一正式上班。问:他弟弟做什么工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói em trai cậu tìm được việc làm rồi à? — Nam: Ừ, làm phiên dịch ở một doanh nghiệp nước ngoài, thứ Hai tuần sau chính thức đi làm. — Hỏi: Em trai anh ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 翻译 (fān yì: dịch thuật, phiên dịch)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- D. 经理 (jīng lǐ: người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói em trai mình làm phiên dịch (翻译 - PHIÊN DỊCH), ĐÁP ÁN ĐÚNG là A (翻译).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em xem đôi giày này thế nào? — Nữ: Màu sắc tuy đẹp nhưng gót giày cao quá, đi vào không thoải mái. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看这双鞋怎么样?女:颜色虽然好看,但是鞋跟太高了,穿着不舒服。问:女的觉得鞋子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem đôi giày này thế nào? — Nữ: Màu sắc tuy đẹp nhưng gót giày cao quá, đi vào không thoải mái. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đôi giày thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太便宜 (quá giá rẻ)
- B. 太重了 (Quá nặng, quan trọng rồi)
- C. 不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- D. 颜色不好看 (Màu sắc không đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói gót quá cao, đi không thoải mái (穿着不舒服 - XUYÊN TRƯỚC BẤT THƯ PHỤC), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (不舒服).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Phòng của con sao bừa bộn thế này? Mau thu dọn sách vở và quần áo lại đi. — Nam: Con biết rồi, lát nữa con sẽ đi dọn ngay. — Hỏi: Người nam dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你房间怎么这么乱?快把书和衣服收拾一下。男:我知道了,我一会儿就去整理。问:男的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phòng của con sao bừa bộn thế này? Mau thu dọn sách vở và quần áo lại đi. — Nam: Con biết rồi, lát nữa con sẽ đi dọn ngay. — Hỏi: Người nam dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去洗澡 (đi tắm, đi tắm)
- B. 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách)
- C. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- D. 去买衣服 (Đi mua quần áo)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói một lát nữa sẽ đi CHỈNH LÝ (整理 - CHỈNH LÝ) lại phòng, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (收拾房间).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mau tắt đèn đi ngủ thôi, 12 giờ đêm rồi đấy. — Nữ: Đợi em dịch xong bản tin này đã, ngày mai còn phải họp thảo luận nữa. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:快关灯睡觉吧,都十二点了。女:等我把这篇新闻翻译完,明天还要开会讨论呢。问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mau tắt đèn đi ngủ thôi, 12 giờ đêm rồi đấy. — Nữ: Đợi em dịch xong bản tin này đã, ngày mai còn phải họp thảo luận nữa. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听音乐 (tīng yīn yuè: nghe nhạc)
- B. 写信 (viết thư, lá thư)
- C. 整理照片 (bức ảnh, tấm hình chỉnh lý, thu dọn)
- D. 翻译文章 (bài viết, bài báo dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói đang PHIÊN DỊCH (翻译) bài tin tức, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (翻译文章).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tớ muốn mua một chiếc điện thoại mới, cậu có gợi ý mẫu nào không? — Nam: Điện thoại bây giờ có nhiều mẫu mã lắm, tớ khuyên cậu nên ra cửa hàng xem thử, tự tay dùng thử thì hơn. — Hỏi: Người nam khuyên cô ấy làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想买个新手机,你有什么推荐的吗?男:现在的手机型号太多了,我建议你去店里看看,亲自试用一下比较好。问:男的建议她怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tớ muốn mua một chiếc điện thoại mới, cậu có gợi ý mẫu nào không? — Nam: Điện thoại bây giờ có nhiều mẫu mã lắm, tớ khuyên cậu nên ra cửa hàng xem thử, tự tay dùng thử thì hơn. — Hỏi: Người nam khuyên cô ấy làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在网上买 (Ở trên mạng, trực tuyến mua)
- B. 去店里看看 (Đi tiệm, quán bên trong nhìn, xem nhìn, xem)
- C. 买最贵的 (Mua nhất đắt, mắc)
- D. 不用买了 (Không cần, không phải mua rồi)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI khuyên nên đến cửa hàng (去店里看看) để thử, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (去店里看看).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bộ phim này kể về câu chuyện gì thế? — Nữ: Chính là câu chuyện về một người trẻ tuổi nỗ lực phấn đấu vì ước mơ và cuối cùng đã thành công. — Hỏi: Nội dung của bộ phim là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这电影讲的是什么故事?女:就是一个年轻人为了梦想努力奋斗,最后成功的故事。问:电影的内容是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim này kể về câu chuyện gì thế? — Nữ: Chính là câu chuyện về một người trẻ tuổi nỗ lực phấn đấu vì ước mơ và cuối cùng đã thành công. — Hỏi: Nội dung của bộ phim là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱情故事 (câu chuyện tình yêu)
- B. 历史故事 (câu chuyện lịch sử)
- C. 关于奋斗 (về, liên quan đến phấn đấu, nỗ lực đấu tranh)
- D. 关于旅游 (về, liên quan đến du lịch)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỘI DUNG phim nói về người trẻ nỗ lực PHẤN ĐẤU (奋斗 - PHẤN ĐẤU) vì ước mơ, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (关于奋斗).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cậu có biết số điện thoại của Tiểu Lý không? — Nam: Tớ biết, nhưng tớ không mang theo điện thoại, cậu có thể tra trong danh bạ xem. — Hỏi: Tại sao người nam không trực tiếp đưa số cho người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道小李的电话号码吗?男:我知道,但我没带手机,你可以查一下通讯录。问:男的为什么不直接给女的号码?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có biết số điện thoại của Tiểu Lý không? — Nam: Tớ biết, nhưng tớ không mang theo điện thoại, cậu có thể tra trong danh bạ xem. — Hỏi: Tại sao người nam không trực tiếp đưa số cho người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他忘了 (Anh ấy quên, lãng quên rồi)
- B. 他没带手机 (Anh ấy chưa mang theo, dẫn dắt điện thoại di động)
- C. 他不想给 (Anh ấy không muốn cho)
- D. 他在忙 (Anh ấy ở bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói bản thân không mang theo điện thoại (没带手机), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (他没带手机).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiều nay chúng mình ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được đấy, vừa hay có thể dắt theo chú chó nhỏ của chúng mình đi cùng. — Hỏi: Chiều nay họ định đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:咱们下午去公园散步怎么样?女:好啊,刚好可以带上我们的那条小狗。问:他们下午要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay chúng mình ra công viên đi dạo nhé? — Nữ: Được đấy, vừa hay có thể dắt theo chú chó nhỏ của chúng mình đi cùng. — Hỏi: Chiều nay họ định đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去商场 (đi trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 去超市 (qù chāo shì: đi siêu thị mua sắm)
- C. 去公园 (đi công viên)
- D. 去图书馆 (đi thư viện)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI đề nghị đi TẢN BỘ (散步 - TẢN BỘ) ở CÔNG VIÊN (公园 - CÔNG VIÊN), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (去公园).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Vừa nãy anh đã xuống lầu gửi chuyển phát nhanh chưa? — Nam: Chưa, hôm nay bận quá, anh định để sáng mai rồi đi gửi. — Hỏi: Khi nào người nam đi gửi chuyển phát nhanh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你刚才去楼下寄快递了吗?男:没有,今天太忙了,我打算明天早上再去。问:男的什么时候去寄快递?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy anh đã xuống lầu gửi chuyển phát nhanh chưa? — Nam: Chưa, hôm nay bận quá, anh định để sáng mai rồi đi gửi. — Hỏi: Khi nào người nam đi gửi chuyển phát nhanh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天早上 (buổi sáng sớm hôm nay)
- B. 今天下午 (buổi chiều hôm nay)
- C. 明天早上 (buổi sáng sớm ngày mai)
- D. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói định sáng mai (明天早上) mới đi, ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (明天早上).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cậu có biết bơi không? — Nữ: Trước đây thì không biết, nhưng năm ngoái tớ đã đăng ký một lớp học bơi, bây giờ đã bơi khá tốt rồi. — Hỏi: Bây giờ người nữ có biết bơi không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会游泳吗?女:以前不会,但我去年报了个游泳班,现在已经游得不错了。问:女的现在会游泳吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có biết bơi không? — Nữ: Trước đây thì không biết, nhưng năm ngoái tớ đã đăng ký một lớp học bơi, bây giờ đã bơi khá tốt rồi. — Hỏi: Bây giờ người nữ có biết bơi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会 (không biết)
- B. 会 (huì: biết)
- C. 正在学 (đang học, học tập)
- D. 没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói bây giờ bơi đã khá rồi (现在已经游得不错了), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (会).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mau bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá. — Nam: Đừng bật thấp quá, để 26 độ là khá dễ chịu mà lại tiết kiệm điện. — Hỏi: Người nam khuyên chỉnh điều hòa ở bao nhiêu độ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:快把空调打开,屋里太热了。男:别开太低,二十六度比较舒服,也省电。问:男的建议把空调调到多少度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mau bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá. — Nam: Đừng bật thấp quá, để 26 độ là khá dễ chịu mà lại tiết kiệm điện. — Hỏi: Người nam khuyên chỉnh điều hòa ở bao nhiêu độ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 二十度 (Số hai (2) mười độ (nhiệt độ, góc)
- B. 二十二度 (Số hai (2) mười số hai (2) độ (nhiệt độ, góc)
- C. 二十四度 (Số hai (2) mười bốn độ (nhiệt độ, góc)
- D. 二十六度 (Số hai (2) mười sáu độ (nhiệt độ, góc)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói 26 độ (二十六度) khá thoải mái, ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (二十六度).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chúng mình có nên mua một chiếc bánh kem để mừng sinh nhật thầy Trương không? — Nữ: Ý kiến hay đấy, chúng mình cùng ra tiệm bánh ngọt ở trung tâm thành phố mua nhé. — Hỏi: Họ dự định đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们要不要买个蛋糕给张老师庆祝生日?女:好主意,咱们一起去市中心的那个蛋糕店买吧。问:他们打算去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng mình có nên mua một chiếc bánh kem để mừng sinh nhật thầy Trương không? — Nữ: Ý kiến hay đấy, chúng mình cùng ra tiệm bánh ngọt ở trung tâm thành phố mua nhé. — Hỏi: Họ dự định đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去公园 (đi công viên)
- B. 买蛋糕 (mua bánh kem, bánh ngọt)
- C. 去开会 (đi họp, mở cuộc họp)
- D. 去书店 (đi hiệu sách, nhà sách)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: Họ muốn mua bánh kem (蛋糕 - ĐẢN CAO) để chúc mừng sinh nhật, ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (买蛋糕).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chiếc máy tính kia của anh dùng được bao lâu rồi? — Nam: Khoảng 3 năm rồi, dạo này cứ hay bị treo máy, anh đang muốn đổi một chiếc mới. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi máy tính?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的那台电脑用多久了?男:差不多三年了,最近总是死机,想换个新的。问:男的为什么要换电脑?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc máy tính kia của anh dùng được bao lâu rồi? — Nam: Khoảng 3 năm rồi, dạo này cứ hay bị treo máy, anh đang muốn đổi một chiếc mới. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi máy tính?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- B. 不好看 (không đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- D. 电脑总死机 (Máy vi tính tổng, toàn bộ chết máy móc)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói máy tính dạo này hay bị treo (死机 - TỬ CƠ), ĐÁP ÁN ĐÚNG là D (电脑总死机).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Thuốc này mỗi ngày uống mấy lần vậy? — Nữ: Bác sĩ dặn là uống sau bữa ăn, mỗi lần 2 viên, ngày 3 lần. — Hỏi: Thuốc này uống như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个药每天吃几次?女:医生说是饭后吃,一次两粒,一天三次。问:这个药怎么吃?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thuốc này mỗi ngày uống mấy lần vậy? — Nữ: Bác sĩ dặn là uống sau bữa ăn, mỗi lần 2 viên, ngày 3 lần. — Hỏi: Thuốc này uống như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭前吃 (Cơm, bữa ăn trước ăn)
- B. 饭后吃 (sau bữa ăn ăn)
- C. 睡前吃 (Ngủ, đi ngủ trước ăn)
- D. 随时吃 (bất cứ lúc nào, mọi lúc ăn)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nhắc lời bác sĩ dặn là ăn sau bữa cơm (饭后吃), ĐÁP ÁN ĐÚNG là B (饭后吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thời tiết ở đây thế nào? Có thích hợp để đi du lịch không? — Nam: Bây giờ đang là mùa xuân, nhiệt độ ôn hòa, phong cảnh cũng đẹp, thích hợp nhất để đến du lịch đấy. — Hỏi: Thời tiết ở đây hiện tại như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这儿的天气怎么样?适合旅游吗?男:现在正是春天,温度适中,风景也美,最适合来旅游。问:现在这儿的天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thời tiết ở đây thế nào? Có thích hợp để đi du lịch không? — Nam: Bây giờ đang là mùa xuân, nhiệt độ ôn hòa, phong cảnh cũng đẹp, thích hợp nhất để đến du lịch đấy. — Hỏi: Thời tiết ở đây hiện tại như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太热了 (Quá nóng rồi)
- B. 太冷了 (Quá lạnh rồi)
- C. 温度适中 (Nhiệt độ trong, ở giữa)
- D. 一直在下雨 (Luôn ở mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NAM GIỚI nói nhiệt độ vừa phải (温度适中 - ÔN ĐỘ THÍCH TRUNG), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (温度适中).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy giờ cuộc họp bắt đầu thế? Tớ sợ không kịp mất. — Nữ: Cậu cứ yên tâm, vẫn còn 1 tiếng đồng hồ nữa cơ, thời gian vẫn kịp chán. — Hỏi: Họ còn lại bao nhiêu thời gian?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:会议几点开始?我怕赶不上。女:你放心,还有一个小时呢,时间来得及。问:他们还剩多少时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ cuộc họp bắt đầu thế? Tớ sợ không kịp mất. — Nữ: Cậu cứ yên tâm, vẫn còn 1 tiếng đồng hồ nữa cơ, thời gian vẫn kịp chán. — Hỏi: Họ còn lại bao nhiêu thời gian?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十分钟 (vô cùng, rất chuông, đồng hồ)
- B. 三十分钟 (Ba vô cùng, rất chuông, đồng hồ)
- C. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
- D. 两个小时 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: CĂN CỨ theo LỜI THOẠI: NỮ GIỚI nói vẫn còn một tiếng nữa (还有一个小时), ĐÁP ÁN ĐÚNG là C (一个小时).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 35 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HSK30-C3-01.
文 35 câu
Trọn bộ 35 câu Đọc từ mã đề HSK30-C3-01
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选词填空。
遇到难题时不要着急,我们大家一起想办法,总能( )的。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp khó khăn đừng cuống, chúng ta cùng nghĩ cách thì luôn giải quyết được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 遇到难题时不要着急,我们大家一起想办法,总能( )的。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp khó khăn đừng cuống, chúng ta cùng nghĩ cách thì luôn giải quyết được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经历 (jīng lì: trải nghiệm, kinh qua)
- B. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- C. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- D. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: 解决 (jiějué - GIẢI QUYẾT), 经历 (trải nghiệm), 影响 (ảnh hưởng), 检查 (kiểm tra). Đi sau cụm từ 'nghĩ cách' (想办法) và đứng trước trợ từ 'đích' (的) là động từ 'giải quyết' (解决).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Lý có kinh nghiệm rất phong phú trong giảng dạy tiếng Trung quốc tế.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 李老师在对外汉语教学方面有非常丰富的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Lý có kinh nghiệm rất phong phú trong giảng dạy tiếng Trung quốc tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (xí guàn: quen với)
- B. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- D. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: 经验 (jīngyàn - KINH NGHIỆM), 习惯 (thói quen), 热情 (nhiệt tình), 成绩 (thành tích). Cụm từ cố định 'phong phú đích kinh nghiệm' (丰富的经验 - kinh nghiệm dồi dào/phong phú).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc này rất quan trọng, chúng ta cần họp thảo luận kỹ rồi mới quyết định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这件事情关系重大,我们需要开会认真( )一下再做决定。
• Nghĩa tiếng Việt: Việc này rất quan trọng, chúng ta cần họp thảo luận kỹ rồi mới quyết định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讨论 (tǎo lùn: thảo luận, bàn bạc)
- B. 答应 (dā ying: đồng ý, nhận lời)
- C. 借用 (jièyòng: mượn dùng, mượn áp dụng vay mượn ứng dụng)
- D. 邀请 (yāo qǐng: mời, lời mời)
• Phân tích đối chiếu: 讨论 (tǎolùn - THẢO LUẬN), 答应 (đồng ý), 借用 (mượn dùng), 邀请 (mời). Trong ngữ cảnh họp hành (开会) để bàn việc lớn, động từ thích hợp nhất là 'thảo luận' (讨论).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể nâng cao trình độ nghe tiếng Trung, anh ấy kiên trì nghe đài mỗi sáng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了( )汉语听力水平,他每天早晨坚持听半小时中文广播。
• Nghĩa tiếng Việt: Để nâng cao trình độ nghe tiếng Trung, anh ấy kiên trì nghe đài mỗi sáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 提高 (tí gāo: nâng cao, cải thiện)
- C. 保护 (bǎo hù: bảo vệ, giữ gìn)
- D. 发现 (fā xiàn: phát hiện, nhận ra)
• Phân tích đối chiếu: 提高 (tígāo - ĐỀ CAO / NÂNG CAO), 了解 (hiểu rõ), 保护 (bảo vệ), 发现 (phát hiện). Cụm từ kết hợp chuẩn xác 'đề cao trình độ' (提高水平).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi tối ngủ sớm không thức khuya đem lại lợi ích rất lớn cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每天晚上早点睡觉,不熬夜,对身体健康有很大的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tối ngủ sớm không thức khuya đem lại lợi ích rất lớn cho sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好处 (hǎo chu: điểm tốt, lợi ích)
- B. 坏处 (huàichu: tác hại, điểm bất lợi)
- C. 麻烦 (má fan: phiền phức, làm phiền)
- D. 危险 (wēi xiǎn: nguy hiểm)
• Phân tích đối chiếu: 好处 (hǎochu - HẢO XỨ / ĐIỂM TỐT, LỢI ÍCH), 坏处 (điểm xấu), 麻烦 (phiền phức), 危险 (nguy hiểm). Đi ngủ sớm không thức khuya là thói quen tốt mang lại 'lợi ích' (好处) lớn cho sức khỏe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu sách này sách phong phú mà môi trường đọc sách cũng rất yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这家书店不仅书的种类齐全,而且读书( )也十分安静舒适。
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu sách này sách phong phú mà môi trường đọc sách cũng rất yên tĩnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 环境 (huán jìng: môi trường)
- C. 气候 (qì hòu: khí hậu)
- D. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: 环境 (huánjìng - HOÀN CẢNH / MÔI TRƯỜNG, KHÔNG GIAN), 条件 (điều kiện), 气候 (khí hậu), 关系 (quan hệ). Kết hợp với tính từ 'yên tĩnh dễ chịu' (安静舒适), danh từ phù hợp nhất là 'môi trường / không gian đọc sách' (读书环境).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc là sẽ thấy hy vọng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: ( )遇到多大的困难,只要坚持不放弃,就一定能看到希望。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc là sẽ thấy hy vọng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho)
- B. 无论 (wú lùn: bất kể, dù cho)
- C. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- D. 如果 (rú guǒ: nếu)
• Phân tích đối chiếu: 无论 (wúlùn - VÔ LUẬN / BẤT KỂ, CHO DÙ), 即使 (cho dù), 虽然 (mặc dù), 如果 (nếu như). Cấu trúc biểu thị điều kiện vô điều kiện đi kèm từ nghi vấn 'duō dà' (多大): '无论... 都/也/只要...'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ khuyên anh ấy uống nhiều nước và ăn nhiều rau quả tươi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 医生( )他平时多喝水,多吃新鲜蔬菜,少吃油腻的食物。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ khuyên anh ấy uống nhiều nước và ăn nhiều rau quả tươi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 建议 (jiàn yì: kiến nghị, đề xuất)
- B. 欢迎 (huān yíng: chào mừng)
- C. 祝贺 (zhù hè: chúc mừng, chúc tụng)
- D. 决定 (jué dìng: quyết định)
• Phân tích đối chiếu: 建议 (jiànyì - KIẾN NGHỊ / KHUYÊN, ĐỀ NGHỊ), 欢迎 (hoan nghênh), 祝贺 (chúc mừng), 决定 (quyết định). Lời khuyên sức khỏe của bác sĩ dành cho bệnh nhân dùng từ 'kiến nghị / khuyên nhủ' (建议).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKế hoạch cho chuyến du lịch hè đã lên xong, tuần sau chúng tôi sẽ đi Vân Nam.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这次暑假旅行的( )已经制定好了,下周我们就出发去云南。
• Nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch cho chuyến du lịch hè đã lên xong, tuần sau chúng tôi sẽ đi Vân Nam.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机会 (jī huì: cơ hội)
- B. 目的 (mù dì: mục đích)
- C. 计划 (jì huà: kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 想法 (xiǎngfǎ: suy nghĩ, ý tưởng)
• Phân tích đối chiếu: 计划 (jìhuà - KẾ HOẠCH), 机会 (cơ hội), 目的 (mục đích), 想法 (ý nghĩ). Đi đôi với động từ 'chế định / lập ra' (制定) là danh từ 'kế hoạch' (制定计划).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi tạo được thói quen chạy bộ buổi sáng, sức khỏe của anh ấy đã tốt hơn nhiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 养成了每天晨跑的良好( )后,他的身体素质比以前好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tạo được thói quen chạy bộ buổi sáng, sức khỏe của anh ấy đã tốt hơn nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- B. 习惯 (xí guàn: quen với)
- C. 特点 (tè diǎn: đặc điểm, nét đặc trưng)
- D. 感受 (gǎn shòu: cảm nhận, trải nghiệm)
• Phân tích đối chiếu: 习惯 (xíguàn - TẬP QUÁN / THÓI QUEN), 态度 (thái độ), 特点 (đặc điểm), 感受 (cảm nhận). Cụm từ cố định 'dưỡng thành thói quen tốt' (养成良好习惯).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路大概只要十分钟,特别方便。 (Đi bộ, bước đi khoảng chừng, đại khái chỉ cần (điều kiện cần) vô cùng, rất chuông, đồng hồ đặc biệt, vô cùng thuận tiện, tiện lợi)
- B. 昨天的房租已经交过了。 (Tiền thuê nhà hôm qua đã giao nộp, kết bạn đã từng rồi)
- C. 我打算下个月再换一份工作。 (Tôi dự định, tính toán tháng sau, tháng tới lại, nữa đổi, thay đổi một bản, phần làm việc, công việc)
- D. 新买的家具还没送过来。 (Mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng mua vẫn chưa tặng, tiễn qua đây, lại đây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 走路大概只要十分钟,特别方便。. Câu hoàn chỉnh: “情景对话搭配。 问:听说你搬新家了,离公司远不远? 答:走路大概只要十分钟,特别方便。” (Nghe nói bạn chuyển nhà mới, có xa công ty không? - Đi bộ khoảng 10 phút thôi, rất tiện).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, bàn chúng tôi đủ món chưa? - Còn món cá hấp sắp lên ngay, xin quý khách đợi một lát.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:服务员,我们这桌的菜都齐了吗? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, bàn chúng tôi đủ món chưa? - Còn món cá hấp sắp lên ngay, xin quý khách đợi một lát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这家饭馆的菜确实很辣。 (Đây, này nhà, gia đình món ăn, thức ăn nhà hàng, quán ăn thực sự, quả thực rất cay, vị cay)
- B. 还有一道清蒸鱼马上就来,请稍等。 (Còn có, ngoài ra còn một tia trong suốt, trong sạch hấp, đồ xôi cá ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới xin, mời xin đợi một chút)
- C. 菜单在桌子中间放着呢。 (Thực đơn, menu ở cái bàn ở giữa đặt, để đang thế, nhé)
- D. 一共是一百八十块钱。 (Tổng cộng, tất cả gồm có là, phải một trăm (100) tám mười đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 还有一道清蒸鱼马上就来,请稍等。. Câu hoàn chỉnh: “情景对话搭配。 问:服务员,我们这桌的菜都齐了吗? 答:还有一道清蒸鱼马上就来,请稍等。” (Phục vụ ơi, bàn chúng tôi đủ món chưa? - Còn món cá hấp sắp lên ngay, xin quý khách đợi một lát).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyến công tác Bắc Kinh lần này việc có thuận lợi không? - Đã ký hợp đồng thuận lợi, rất thành công.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:你这次去北京出差,事情办得顺利吗? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyến công tác Bắc Kinh lần này việc có thuận lợi không? - Đã ký hợp đồng thuận lợi, rất thành công.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京现在的天气比较干燥。 (Bắc Kinh thời tiết bây giờ, hiện tại khá, tương đối khô hanh, khô ráo)
- B. 合同已经顺利签好了,非常成功。 (Hợp đồng, giao kèo đã suôn sẻ, thuận lợi ký tên, ký kết tốt, đẹp rồi vô cùng, rất thành công)
- C. 坐高铁去只要四个小时。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) đường sắt cao tốc, tàu cao tốc (gaotie) đi chỉ cần (điều kiện cần) bốn cái, con tiếng đồng hồ)
- D. 我这次去参观了故宫博物院。 (Tôi đây, này lần đi tham quan rồi cố sự, nguyên cớ cung điện, hoàng cung sinh vật, vật viện (học viện, bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 合同已经顺利签好了,非常成功。. Câu hoàn chỉnh: “情景对话搭配。 问:你这次去北京出差,事情办得顺利吗? 答:合同已经顺利签好了,非常成功。” (Chuyến công tác Bắc Kinh lần này việc có thuận lợi không? - Đã ký hợp đồng thuận lợi, rất thành công).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật xin lỗi, hôm nay tắc đường nên tôi đến muộn 20 phút. - Không sao đâu, cuộc họp vẫn chưa bắt đầu, mời vào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:真抱歉,我今天堵车迟到了二十分钟。 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Thật xin lỗi, hôm nay tắc đường nên tôi đến muộn 20 phút. - Không sao đâu, cuộc họp vẫn chưa bắt đầu, mời vào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系,会议还没开始呢,快请进。 (Không sao, không có gì cuộc họp vẫn chưa bắt đầu thế, nhé nhanh, mau xin mời vào, mời vào)
- B. 他平时上班从来不坐地铁。 (Anh ấy bình thường, ngày thường đi làm từ trước tới nay không, chưa bao giờ ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 下次出门前记得带上雨伞。 (Lần sau, chuyến sau ra ngoài, đi ra khỏi nhà trước nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên cây dù, chiếc ô)
- D. 今天的作业记得按时完成。 (Bài tập về nhà, bài tập hôm nay nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Đáp lại lời xin lỗi đến muộn một cách lịch sự trong công sở là 'Không sao đâu, cuộc họp vẫn chưa bắt đầu, mau vào đi' (没关系,会议还没开始呢).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem chiếc áo khoác đen này có hợp với tôi không? - Kiểu dáng rất nhã nhặn, trông bạn rất sáng sủa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:你看这件黑色的外套适合我吗? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem chiếc áo khoác đen này có hợp với tôi không? - Kiểu dáng rất nhã nhặn, trông bạn rất sáng sủa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 样式挺大方的,而且显得你特别精神。 (Kiểu dáng, mẫu mã rất, khá là hơn nữa, mà còn hào phóng, rộng rãi trông có vẻ, lộ rõ vẻ bạn đặc biệt, vô cùng tinh thần, nghị lực)
- B. 外面的风很大,多穿点衣服吧。 (Gió, cơn gió bên ngoài, phía ngoài rất to, lớn nhiều mặc áo quần, đi giày giờ (đơn vị thời gian) quần áo nhé, đi)
- C. 我昨天买了一双运动鞋。 (Tôi hôm qua mua rồi một đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày)
- D. 这家店的衣服从来不打折。 (Đây, này nhà, gia đình quần áo tiệm, quán từ trước tới nay không, chưa bao giờ giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi xin nhận xét về trang phục mặc thử. Đáp án A đưa ra lời khen chuẩn mực 'Kiểu dáng rất trang nhã, vả lại trông bạn rất có thần sắc / năng động' (样式挺大方的,而且显得你特别精神).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADự báo thời tiết cuối tuần nói sao, có đi leo núi được không? - Trời nắng, nhiệt độ dễ chịu, rất hợp hoạt động ngoài trời.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:周末的天气预报怎么说,适合去爬山吗? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết cuối tuần nói sao, có đi leo núi được không? - Trời nắng, nhiệt độ dễ chịu, rất hợp hoạt động ngoài trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这座山的海拔有一千五百米。 (Đây, này tòa, ngọn độ cao so với mặt nước biển, cao độ núi, ngọn núi có một ngàn số năm (5) trăm (100) mét)
- B. 爬山对锻炼腿部力量很有好处。 (Leo núi đối với tập thể dục, rèn luyện chân, đùi bộ (bộ ngành) sức mạnh, năng lực rất có điểm tốt, lợi ích)
- C. 说是晴天,气温适中,特别适合户外活动。 (Nói, phát biểu là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết trong, ở giữa đặc biệt, vô cùng phù hợp, thích hợp ngoài trời, dã ngoại không gian ngoài trời hoạt động, sự kiện)
- D. 我们带两瓶矿泉水应该就够了。 (Chúng tôi, chúng ta mang theo, dẫn dắt hai (dùng trước lượng từ) chai, lọ nước khoáng thiên nhiên nên thì, liền đủ, vừa đủ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về dự báo thời tiết cho chuyến leo núi. Đáp án C 'Dự báo trời nắng, nhiệt độ vừa phải, rất thích hợp cho hoạt động ngoài trời' trả lời trọn vẹn cả 2 vế.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày thường bạn học tiếng Trung qua cách nào? - Tôi quen vừa xem phim Trung Quốc vừa ghi nhớ từ mới trong lời thoại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:你平时喜欢通过什么方式学习中文? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày thường bạn học tiếng Trung qua cách nào? - Tôi quen vừa xem phim Trung Quốc vừa ghi nhớ từ mới trong lời thoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语语法确实很有趣味。 (Tiếng Trung, tiếng Hán ngữ pháp thực sự, quả thực rất thú vị, hay ho)
- B. 我习惯一边看中国电影一边记台词生词。 (Tôi quen với vừa... vừa... (一边...一边...) nhìn, xem Trung Quốc phim điện ảnh vừa... vừa... (一边...一边...) ghi nhớ chiếc, cỗ từ, từ ngữ từ mới (trong học ngoại ngữ))
- C. 去年夏天我考过了HSK二级。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ tôi thi, kiểm tra thi cử đã từng rồi số hai (2) cấp, bậc)
- D. 我的中国朋友叫张伟。 (Trung Quốc của tôi bạn bè tên là, gọi tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi về phương pháp học tiếng Trung (通过什么方式学习). Câu B 'Tôi quen vừa xem phim vừa ghi lại lời thoại từ mới' nêu đúng phương pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiám đốc Vương, báo cáo tài chính này cần in ngay hôm nay không? - Không vội, trước cuộc họp chiều mai in 2 bản là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:王经理,这份财务报表需要今天打印出来吗? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương, báo cáo tài chính này cần in ngay hôm nay không? - Không vội, trước cuộc họp chiều mai in 2 bản là được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打印机好像缺纸了。 (Máy in hình như, dường như thiếu, khuyết giấy, tờ giấy rồi)
- B. 不着急,等明天下午开会前打印两份就可以。 (Không sốt ruột, lo lắng chờ đợi ngày mai buổi chiều họp, mở cuộc họp trước in ấn hai (dùng trước lượng từ) bản, phần thì, liền có thể)
- C. 报表里的数字记得仔细核对。 (Báo cáo tài chính số liệu con số, chữ số bên trong nhớ, ghi nhớ trong tâm trí cẩn thận, tỉ mỉ đối chiếu kiểm tra, rà soát kiểm tra đối chiếu)
- D. 公司下周要进行年终总结。 (Công ty tuần tới, tuần sau cần tiến hành, thực hiện năm (thời gian) Hết, cuối tổng kết, đúc kết)
• Phân tích đối chiếu: Nhân viên hỏi về hạn chót in báo cáo (需要今天打印出来吗). Câu B 'Không vội, đợi đến trước cuộc họp chiều mai in 2 bản là được' chỉ dẫn rõ ràng thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần này đi khám sức khỏe bác sĩ dặn sao? - Bác sĩ bảo các chỉ số bình thường, chỉ nhắc bớt xem điện thoại và tập thể dục nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:你这次去体检,医生怎么交代的? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này đi khám sức khỏe bác sĩ dặn sao? - Bác sĩ bảo các chỉ số bình thường, chỉ nhắc bớt xem điện thoại và tập thể dục nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院离我家只有两站路。 (Bệnh viện cách (khoảng cách) tôi nhà, gia đình chỉ có (điều kiện duy nhất) hai (dùng trước lượng từ) đứng đường)
- B. 体检费一共花了两百多块钱。 (Khám sức khỏe, kiểm tra thể lực chi phí, lệ phí tổng cộng, tất cả gồm có hoa rồi hai (dùng trước lượng từ) trăm (100) nhiều đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 医生说指标都正常,就是让我平时少看手机多运动。 (Bác sĩ nói, phát biểu chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường đều bình thường chính là để tôi bình thường, ngày thường ít, thiếu nhìn, xem điện thoại di động nhiều thể thao, vận động)
- D. 护士的态度特别亲切耐心。 (Thái độ, quan điểm y tá, điều dưỡng đặc biệt, vô cùng thân thiết, ân cần kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi về lời dặn của bác sĩ sau khi khám (医生怎么交代). Câu C 'Bác sĩ nói các chỉ số đều bình thường, chỉ bảo tôi bớt dùng điện thoại và vận động nhiều hơn' đúng trọng tâm.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn sách này bạn đọc xong chưa, thấy viết thế nào? - Vừa đọc xong, cốt truyện rất lôi cuốn, rất đáng đọc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 情景对话搭配。 问:这本书你读完了吗,感觉写得怎么样? 答:( )
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này bạn đọc xong chưa, thấy viết thế nào? - Vừa đọc xong, cốt truyện rất lôi cuốn, rất đáng đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚读完,故事情节非常吸引人,很值得一读。 (Vừa mới, vừa vặn đọc xong, hoàn thành câu chuyện tình tiết, diễn biến cốt truyện vô cùng, rất thu hút, lôi cuốn người rất xứng đáng, đáng giá một đọc)
- B. 这本书是在网上书店买的。 (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách là, phải ở trên mạng, trực tuyến hiệu sách, nhà sách mua)
- C. 书的封皮是深蓝色的。 (Bức, lá (thư) sách da (người, động vật) là, phải sâu, sâu sắc màu xanh lam, sắc xanh biển)
- D. 我昨天看了一部同名电影。 (Tôi hôm qua nhìn, xem rồi một bộ (bộ ngành) cùng, giống nhau người phim điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Hỏi cảm nhận sau khi đọc xong cuốn sách (感觉写得怎么样). Đáp án A 'Vừa đọc xong, tình tiết câu chuyện rất cuốn hút, rất đáng để đọc' là câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATết Trung thu của Trung Quốc tượng trưng cho sự sum họp đoàn viên gia đình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 中国的传统节日中,中秋节是一个象征团圆的节日。每到农历八月十五这一天,无论身在何处的游子,都会尽量赶回家中与亲人相聚,一边品尝象征圆满的月饼,一边欣赏夜空中皎洁的明月。 ★ 根据短文,中秋节的核心寓意是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Trung thu của Trung Quốc tượng trưng cho sự sum họp đoàn viên gia đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 庆祝丰收 (bội thu, được mùa lớn chúc mừng, ăn mừng)
- B. 阖家团圆 (Nhà, gia đình đoàn viên, sum họp gia đình ngày Tết)
- C. 迎接新年 (nghênh đón, đón chào năm mới)
- D. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa cốt lõi là 'Gia đình đoàn tụ' (阖家团圆).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Trương giảm mỏi mắt bằng cách nghỉ giải lao định kỳ và nhìn ra xa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 小张是一名软件工程师,每天需要对着电脑工作八九个小时。为了保护视力,他给自己定了一条规矩:每连续工作四十五分钟,就站起来远眺两分钟绿色植物,并喝一杯温水。几个月下来,眼睛疲劳的症状明显减轻了。 ★ 小张缓解眼睛疲劳的方法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương giảm mỏi mắt bằng cách nghỉ giải lao định kỳ và nhìn ra xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少每天的喝水量 (Giảm bớt, cắt giảm mỗi uống nước trời, bầu trời số lượng, chất lượng)
- B. 定时休息并远眺放松 (Định giờ, hẹn giờ nghỉ ngơi và, đồng thời xa thư giãn, thả lỏng)
- C. 换一台更大的电脑屏幕 (Đổi, thay đổi một chiếc, cỗ hơn máy vi tính to, lớn màn hình, màn ảnh hiển thị)
- D. 每天只工作四个小时 (Mỗi trời, bầu trời con, chiếc — lượng từ (zhī) làm việc, công việc bốn cái, con tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Phương pháp của Tiểu Trương là 'cứ 45 phút lại nghỉ ngơi nhìn xa thư giãn' (定时休息并远眺放松).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADi chuyển xanh kết hợp tàu điện và xe đạp giúp tránh tắc đường, vừa khỏe người vừa bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 随着移动支付和共享单车在各大城市的普及,绿色出行越来越受到年轻人的喜爱。地铁加上共享单车的通勤组合,不仅避免了早晚高峰的堵车苦恼,还能在日常通勤中锻炼身体、减少碳排放。 ★ 文中提到的绿色出行方式有何优点?
• Nghĩa tiếng Việt: Di chuyển xanh kết hợp tàu điện và xe đạp giúp tránh tắc đường, vừa khỏe người vừa bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 速度比私家车更快 (Tốc độ, vận tốc so với riêng nhà, gia đình xe hơi hơn nhanh, mau)
- B. 避开堵车且环保健身 (Tránh, né tránh mở, lái (xe) tắc đường, kẹt xe bảo vệ môi trường, thân thiện môi trường tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục)
- C. 租车费用完全免费 (Thuê, cho thuê xe hơi chi phí, viện phí hoàn toàn, trọn vẹn miễn phí)
- D. 适合长途跨省旅行 (Phù hợp, thích hợp đường dài, viễn thông đường dài bước qua, bắc qua tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm du lịch, đi tham quan khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ 2 ưu điểm: tránh kẹt xe (避免堵车) và bảo vệ môi trường, rèn luyện thân thể (锻炼身体、减少碳排放).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả khuyên người mới học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói, không sợ sai.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 学好一门外语不仅需要记忆大量的生词和语法规则,更需要敢于开口交流的勇气。许多初学者因为害怕说错被别人笑话而不敢开口,其实犯错误是语言学习过程中非常正常的现象,多练习才能真正提高流利度。 ★ 作者建议语言初学者应当:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả khuyên người mới học ngoại ngữ cần mạnh dạn mở miệng luyện nói, không sợ sai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尽量避免在交流中犯错 (Hết sức, cố gắng tối đa tránh, phòng tránh ở giao lưu, trao đổi trong, ở giữa phạm phải, mắc phải sai, nhầm)
- B. 只背单词不练口语 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) cái lưng, mặt sau đơn, lẻ từ, từ ngữ không luyện, tập khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
- C. 克服心理害怕,大胆开口练习 (Khắc phục, vượt qua (khó khăn tâm lý, trạng thái tâm lý sợ hãi mạnh dạn, táo bạo mở, lái (xe) miệng, mồm luyện tập, thực hành)
- D. 等语法学完美后再说话 (Chờ đợi ngữ pháp học, học tập hoàn mỹ, hoàn hảo sau hơn nữa, vả lại lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Lời khuyên của tác giả là 'vượt qua nỗi sợ hãi, mạnh dạn mở miệng nói' (克服心理害怕,大胆开口练习).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại Lý thu hút du khách nhờ phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp và nhịp sống thanh bình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 云南的大理是一座历史文化名城,那里四季如春,依山傍水。苍山的雪和洱海的月是当地最著名的风景。每年都有成千上万的海内外游客来到这里,体验慢节奏的悠闲生活。 ★ 大理吸引众多游客的主要原因是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đại Lý thu hút du khách nhờ phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp và nhịp sống thanh bình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 繁华的大型商场 (Quy mô lớn, cỡ lớn phồn hoa, sầm uất trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 优美的自然风光与悠闲的生活节奏 (Tự nhiên, giới tự nhiên tươi đẹp, tao nhã phong cảnh, cảnh sắc thiên nhiên và, cùng với cuộc sống, sinh hoạt nhàn rỗi, rảnh rỗi tiết tấu, nhịp điệu)
- C. 拥有世界上最高的山峰 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực thế giới trên nhất đỉnh núi, ngọn núi cao chót vót cao)
- D. 冬天适合滑雪运动 (Mùa đông, tiết đông phù hợp, thích hợp trượt tuyết, môn thể thao trượt tuyết thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào '苍山的雪和洱海的月... 体验慢节奏的悠闲生活', lý do hút khách là phong cảnh thiên nhiên đẹp và nhịp sống thư thả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc xem việc uống trà vừa là thói quen sinh hoạt vừa là nghệ thuật tu dưỡng tâm hồn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 喝茶在中国拥有数千年的历史。中国人不仅把饮茶当作解渴的方式,更将其看作一种修身养性的艺术。品茶时讲究水质、茶具和冲泡火候,在宁静的茶香中体会内心的平静。 ★ 中国人对饮茶的看法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc xem việc uống trà vừa là thói quen sinh hoạt vừa là nghệ thuật tu dưỡng tâm hồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仅仅为了止渴 (Chỉ, vỏn vẹn chỉ là để, vì (mục đích) dừng lại, ngăn chặn khát nước)
- B. 既是生活习惯也是修养艺术 (Đã... lại còn... (既...又...) là, phải cuộc sống, sinh hoạt quen với cũng là, phải tu dưỡng, đạo đức tu dưỡng nghệ thuật)
- C. 只有老年人才喝茶 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) tuổi già, tuổi cao niên nhân tài, người tài uống trà, thưởng trà)
- D. 冲泡过程不需要讲究 (Xông pha, lao tới pha trà, ngâm nước quá trình, tiến trình không cần, đòi hỏi chú trọng, cầu kỳ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ câu: '不仅把饮茶当作解渴的方式,更将其看作一种修身养性的艺术'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư viện thành phố mở rộng thêm các dịch vụ nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của các lứa tuổi bạn đọc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 图书馆不仅是借阅图书的场所,更是市民终身学习的重要平台。为了满足不同年龄读者的需求,市图书馆近几年增设了电子阅览区、亲子绘本馆以及每周举办的文化公益讲座。 ★ 市图书馆增设新设施和活动的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện thành phố mở rộng thêm các dịch vụ nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu của các lứa tuổi bạn đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 增加图书馆的门票收入 (Tăng lên, gia tăng vé vào cổng, vé vào cửa tham quan thư viện thu nhập)
- B. 减少纸质图书的购买 (Giảm bớt, cắt giảm giấy, tờ giấy mua sách báo, sách vở thư tịch)
- C. 满足不同年龄群体的文化需求 (Thỏa mãn, đáp ứng khác nhau, không giống tuổi tác, tuổi đời văn hóa quần thể, tập thể nhóm người nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
- D. 限制儿童进入自习室 (Hạn chế, giới hạn trẻ em, thiếu nhi tiến vào, bước vào (giai đoạn tự học một mình phòng, buồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào: '为了满足不同年龄读者的需求'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACách tốt nhất để tránh trì hoãn là sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý dựa trên độ quan trọng của công việc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 很多人常常觉得时间不够用,事情总是拖到最后一刻才仓促完成。其实,学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情,就能有效避免拖延,提高工作和学习效率。 ★ 避免事情拖延的关键方法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cách tốt nhất để tránh trì hoãn là sắp xếp thứ tự ưu tiên hợp lý dựa trên độ quan trọng của công việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天少睡两个小时 (Mỗi trời, bầu trời ít, thiếu ngủ, đi ngủ hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
- B. 把所有事情都留到周末做 (Đem tất cả, toàn bộ việc, sự việc đều ở lại đến, tới cuối tuần làm, chế tạo)
- C. 按照事情的重要性合理规划优先顺序 (Dựa theo, theo đúng quan trọng việc, sự việc tính, tính chất (hậu tố) hợp lý, chính đáng quy hoạch, kế hoạch phát triển dài hạn ưu tiên, đặt lên hàng đầu trước hết thứ tự, tuần tự)
- D. 放弃难度较大的任务 (Từ bỏ, buông xuôi độ khó, mức độ khó khăn khá, tương đối nhiệm vụ, công tác to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào: '学会把每天的任务按照重要和紧急程度进行分类,优先完成最重要的事情'.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn nhắc nhở chúng ta cần tỉnh táo trước những tác động tiêu cực của việc quá lệ thuộc vào điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 现代智能手机的功能越来越丰富,给日常生活带来了极大的便利。但与此同时,过度沉迷于刷短视频和社交网络,也悄悄剥夺了人们深度阅读、面对面交流以及睡眠的时间。 ★ 这段话主要想提醒我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn nhắc nhở chúng ta cần tỉnh táo trước những tác động tiêu cực của việc quá lệ thuộc vào điện thoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 智能手机对生活完全没有好处 (Thông minh, trí tuệ nhân tạo thông minh hóa điện thoại di động đối với cuộc sống, sinh hoạt hoàn toàn, trọn vẹn không có điểm tốt, lợi ích)
- B. 应当完全禁止使用社交软件 (Nên, phải hoàn toàn, trọn vẹn cấm, nghiêm cấm sử dụng, dùng xã hội giao nộp, kết bạn phần mềm (máy tính, điện thoại))
- C. 要警惕过度依赖手机带来的负面影响 (Cần cảnh giác, đề cao cảnh giác quá mức, thái quá ỷ lại, phụ thuộc lệ thuộc vào bên ngoài điện thoại di động tiêu cực, mặt tiêu cực mặt trái mang lại, đem đến (lợi ích ảnh hưởng, tác động)
- D. 所有人都不再喜欢面对面交流 (Tất cả, toàn bộ người đều không còn nữa, không lặp lại thích mặt đối mặt, trực tiếp diện đối diện giao lưu, trao đổi)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn dùng cấu trúc tương phản để cảnh báo về mặt trái của việc nghiện điện thoại (警惕过度依赖手机).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYếu tố cốt lõi quyết định thành công của làm việc nhóm là giao tiếp tốt và sự tin tưởng lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 在团队合作中,良好的沟通比个人的突出能力更为关键。每个成员只有主动表达想法、虚心听取别人的意见,相互信任和支持,才能形成合力,出色地完成共同的目标。 ★ 决定团队合作成功的最核心因素是:
• Nghĩa tiếng Việt: Yếu tố cốt lõi quyết định thành công của làm việc nhóm là giao tiếp tốt và sự tin tưởng lẫn nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 某一位成员的超级能力 (Nào đó, người nào đó một vị siêu cấp, siêu cấp độ thành viên, hội viên năng lực, khả năng)
- B. 良好的沟通与相互信任支持 (Giao tiếp, trao đổi tốt, thuận lợi và, cùng với lẫn nhau, qua lại tin tưởng, tín nhiệm ủng hộ, hỗ trợ)
- C. 拥有充足的资金预算 (Sở hữu, có trong tay (nguồn lực nguồn vốn, tiền vốn đầy đủ, sung túc ngân sách, dự toán ngân sách)
- D. 所有人意见必须完全一致 (Tất cả, toàn bộ người ý kiến, quan điểm bắt buộc phải hoàn toàn, trọn vẹn nhất trí, đồng lòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ câu đầu: '良好的沟通比个人的突出能力更为关键' và '相互信任和支持'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi đũa chứa đựng triết lý âm dương tương hỗ trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 筷子是中国饮食文化的重要代表。两根细长的木筷,一动一静,配合默契,体现了中国人阴阳互补的哲学智慧。使用筷子不仅方便夹取各种食物,还能锻炼手指的灵活性。 ★ 关于筷子,下列说法符合文意的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi đũa chứa đựng triết lý âm dương tương hỗ trong văn hóa truyền thống Trung Hoa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只能夹取面条 (Chỉ có thể, chỉ đành kẹp, cặp chặt lấy, nhận mì)
- B. 蕴含着中国传统哲学智慧 (Chứa đựng bên trong đang Trung Quốc truyền thống triết học trí tuệ, sự thông thái)
- C. 是现代才发明出来的餐具 (Là, phải hiện đại mới, vừa mới phát minh, sáng chế bộ đồ dùng ăn uống (bát đũa thìa) ra (bổ ngữ xu hướng))
- D. 使用起来对手指没有锻炼作用 (Sử dụng, dùng đứng dậy, thức dậy đối thủ, đối trọng chỉ, chỉ trỏ không có tập thể dục, rèn luyện tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào: '体现了中国人阴阳互补的哲学智慧'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn khuyên chúng ta nên lồng ghép các bài tập vận động nhẹ nhàng vào nhịp sống thường ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 运动并不一定非要去健身房。上下班时提前一站下车步行、饭后在小区散步半小时、工作间隙做简单的伸展体操,这些融入日常生活中的轻量运动,同样能给心血管健康带来持久的益处。 ★ 这段话主要鼓励人们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn khuyên chúng ta nên lồng ghép các bài tập vận động nhẹ nhàng vào nhịp sống thường ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 必须购买昂贵的健身卡 (Bắt buộc phải mua tập thể hình, rèn luyện thân thể thể dục đắt đỏ, đắt giá thẻ)
- B. 将简单的运动融入日常生活中 (Sẽ, sắp thể thao, vận động đơn giản hòa nhập vào, hòa quyện vào thường ngày, hàng ngày cuộc sống, sinh hoạt trong, ở giữa)
- C. 每天进行高强度剧烈运动 (Mỗi trời, bầu trời tiến hành, thực hiện cao cường độ, độ bền chịu lực dữ dội, kịch liệt thể thao, vận động)
- D. 只能在周末集中锻炼 (Chỉ có thể, chỉ đành ở cuối tuần tập trung, gom lại tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn khuyến khích đưa các bài tập nhẹ nhàng vào cuộc sống hằng ngày (融入日常生活中的轻量运动).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôn trọng phong tục tập quán và giữ thái độ cởi mở bao dung là cách tốt nhất để hòa hợp văn hóa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 在跨文化交际中,尊重对方的文化习俗是建立良好友谊的前提。不同国家的人在礼仪、就餐习惯以及交谈距离上可能存在差异,保持开放包容的心态,多倾听多了解,能有效消除误解。 ★ 跨文化交流中消除误解的最佳途径是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôn trọng phong tục tập quán và giữ thái độ cởi mở bao dung là cách tốt nhất để hòa hợp văn hóa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保持包容心态,尊重对方习俗并积极了解 (Duy trì, giữ vững bao dung, khoan dung dung nạp tâm thái, thái độ tâm lý tôn trọng, kính trọng đối phương, bên kia tập quán, phong tục tập quán truyền thống và, đồng thời tích cực, hăng hái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 要求对方完全适应自己的文化 (Yêu cầu đối phương, bên kia hoàn toàn, trọn vẹn thích nghi, thích ứng văn hóa của tự mình, bản thân)
- C. 尽量避免和外国人交流 (Hết sức, cố gắng tối đa tránh, phòng tránh và nước ngoài, ngoại quốc người giao lưu, trao đổi)
- D. 只谈论天气不谈文化 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói chuyện, đàm phán thời tiết không nói chuyện, đàm phán văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ: '保持开放包容的心态,多倾听多了解,能有效消除误解'.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông tác bảo tồn gấu trúc đã đạt được thành tựu rõ rệt, số lượng cá thể trong tự nhiên tăng lên.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 大熊猫以竹子为主要食物,憨态可掬的模样深受全世界人民的喜爱。经过中国政府和科研人员数十年的不懈努力,大熊猫的野生种群数量逐步恢复,濒危等级也从“濒危”降为了“易危”,这是全球生物多样性保护的成功典范。 ★ 关于大熊猫的现状,下列说法正确的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Công tác bảo tồn gấu trúc đã đạt được thành tựu rõ rệt, số lượng cá thể trong tự nhiên tăng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 野生数量依然在急剧减少 (Hoang dã, tự nhiên trong tự nhiên (động số lượng vẫn như cũ, vẫn cứ ở nhanh chóng, đột ngột giảm bớt, cắt giảm)
- B. 保护工作取得了显著成效,种群数量增加 (Bảo vệ, giữ gìn làm việc, công việc đạt được, giành được (thành tựu rồi rõ rệt, nổi bật hiệu quả, thành quả đạt được loại, kiểu đàn, bầy số lượng tăng lên, gia tăng)
- C. 它们现在已经不吃竹子了 (Chúng, chúng nó (chỉ đồ vật bây giờ, hiện tại đã không ăn cây tre, tre trúc rồi)
- D. 目前只生活在动物园里 (Hiện tại, trước mắt con, chiếc — lượng từ (zhī) cuộc sống, sinh hoạt ở vườn bách thú, sở thú bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ: '野生种群数量逐步恢复,濒危等级也从“濒危”降为了“易危”'.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn ca ngợi giá trị tinh thần to lớn và ý nghĩa sâu sắc của việc đọc sách trong cuộc đời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读短文理解。 读书如同与智者对话。一本好书不仅能为我们提供丰富的知识,开拓眼界,更能让我们在迷茫时找到前行的方向,在浮躁的生活中获得内心的宁静与力量。 ★ 短文主要阐述了阅读的:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn ca ngợi giá trị tinh thần to lớn và ý nghĩa sâu sắc của việc đọc sách trong cuộc đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经济成本 (giá thành, chi phí sản xuất kinh tế)
- B. 精神价值与深远意义 (Tinh thần, nghị lực giá trị và, cùng với sâu, sâu sắc xa ý nghĩa, giá trị)
- C. 历史起源 (khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ lịch sử)
- D. 技巧与方法 (Kỹ xảo, nghệ thuật tinh tế và, cùng với phương pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài ca ngợi giá trị tinh thần và ý nghĩa sâu sắc của việc đọc sách (精神价值与深远意义).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 5 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 5 câu
Trọn bộ 5 câu Viết / Nói từ mã đề HSK30-C3-01
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
作业 / 已经 / 把 / 弟弟 / 做完了
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai đã làm xong bài tập về nhà rồi.
✓ Đáp án chuẩn 弟弟已经把作业做完了。
• Câu đề bài: 作业 / 已经 / 把 / 弟弟 / 做完了
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai đã làm xong bài tập về nhà rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 作业 (zuò yè — bài tập về nhà, bài tập)
- Động từ vị ngữ: 做完了 (làm, chế tạo xong rồi, kết thúc rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟已经把作业做完了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo sơ mi này rẻ hơn chiếc kia rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn 这件衬衫比那件便宜得多。
• Câu đề bài: 比 / 这件 / 那件 / 便宜 / 衬衫 / 得多
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này rẻ hơn chiếc kia rất nhiều.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn chữ 比 kết hợp Bổ ngữ trình độ 得 — Công thức: A + 比 + B + Động từ + 得 + (更 / 还) + Tính từ | A + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这件 (đây, này chiếc, cái (áo)
- Danh từ: 衬衫 (chèn shān — áo sơ mi)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那件 (kia, đó chiếc, cái (áo)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 便宜 (pián yi — giá rẻ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 得多 (đến mức (trợ từ bổ ngữ) nhiều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这件衬衫比那件便宜得多。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại của anh ấy đã bị kẻ trộm lấy cắp mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他的手机被小偷偷走了。
• Câu đề bài: 被 / 偷走了 / 小偷 / 他的 / 手机
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại của anh ấy đã bị kẻ trộm lấy cắp mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Danh từ: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 小偷 (xiǎo tōu — kẻ trộm, tên trộm)
- Động từ vị ngữ: 偷走了 (Ăn trộm, trộm cắp đi, đi bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的手机被小偷偷走了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ tiếng Trung của anh ấy đang không ngừng được nâng cao.
✓ Đáp án chuẩn 他的汉语水平在不断提高。
• Câu đề bài: 汉语水平 / 不断 / 他的 / 提高 / 在
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ tiếng Trung của anh ấy đang không ngừng được nâng cao.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 汉语水平 (trình độ, mức độ tiếng Trung, tiếng Hán)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 不断 (bù duàn — không ngừng, liên tục)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的汉语水平在不断提高。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên giá sách có đặt rất nhiều tiểu thuyết tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn 书架上放着很多一本本中文小说。
• Câu đề bài: 放着 / 书架上 / 很多 / 中文小说 / 一本本
• Nghĩa tiếng Việt: Trên giá sách có đặt rất nhiều tiểu thuyết tiếng Trung.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 书架上 (giá sách, kệ sách trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 放着 (đặt, để đang)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很多 (rất nhiều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一本本 (Một cuốn, quyển (sách) cuốn, quyển (sách))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 中文小说 (tiểu thuyết, truyện tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “书架上放着很多一本本中文小说。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HSK30-C3-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile