Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-07, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ăn mặc như thế này? Có sự kiện quan trọng nào không? —Nam: Có, tham dự bữa tiệc chào đón học sinh mới do nhà trường tổ chức.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:为什么穿成这样,有什么重要的活动吗? 男:是的,参加学校为欢迎新生举行的晚会。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại ăn mặc như thế này? Có sự kiện quan trọng nào không? —Nam: Có, tham dự bữa tiệc chào đón học sinh mới do nhà trường tổ chức.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
- Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
- Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
- Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
- Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
- Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bây giờ cậu có về nhà không? Trưa chúng ta cùng nhau dùng bữa nhé. —Nữ: Cậu cứ đi đi. Tôi sẽ đến thư viện để mượn hai cuốn sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这就回家吗?中午一起吃个饭吧。 女:你先去吧,我去图书馆借两本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ cậu có về nhà không? Trưa chúng ta cùng nhau dùng bữa nhé. —Nữ: Cậu cứ đi đi. Tôi sẽ đến thư viện để mượn hai cuốn sách.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
- Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
- Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
- Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
- Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
- Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Răng phải của tôi bị đau khi tôi ăn đồ lạnh. - Người đàn ông: Được rồi, để tôi kiểm tra. Há miệng thật rộng và đừng cử động!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我右边的牙一吃凉的就会疼。 男:好,我检查一下,嘴张大,别动!
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Răng phải của tôi bị đau khi tôi ăn đồ lạnh. - Người đàn ông: Được rồi, để tôi kiểm tra. Há miệng thật rộng và đừng cử động!
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
- Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
- Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
- Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
- Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
- Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Thực ra bố em có rất ít người để nói chuyện. Hãy đến thăm anh ấy thường xuyên hơn khi bạn có thời gian. —Nữ: Tôi biết điều này, nhưng tôi rất bận công việc và không thể gặp anh ấy thường xuyên.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:其实你爸爸就是少个说话的人,有时间多去看看他。 女:这个我知道,可是我工作很忙,没办法总去看他。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thực ra bố em có rất ít người để nói chuyện. Hãy đến thăm anh ấy thường xuyên hơn khi bạn có thời gian. —Nữ: Tôi biết điều này, nhưng tôi rất bận công việc và không thể gặp anh ấy thường xuyên.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
- Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
- Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
- Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
- Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
- Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Hãy nhìn vào đoạn này. Sẽ tốt hơn nếu câu chuyện có thể được viết đơn giản hơn. —Nam: Bạn nói đúng, trẻ con nên thấy những câu chuyện lịch sử thú vị.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看这一段,如果能把故事写得再简单点儿就更好了。 男:您说得对,应该让孩子们觉得历史故事很有意思才行。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhìn vào đoạn này. Sẽ tốt hơn nếu câu chuyện có thể được viết đơn giản hơn. —Nam: Bạn nói đúng, trẻ con nên thấy những câu chuyện lịch sử thú vị.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đến thư viện trường mượn hai cuốn sách (去学校图书馆借两本书).
- Hình B: Khám răng tại phòng nha khoa vì đau răng (右边牙齿吃凉的疼看牙医).
- Hình C: Mặc vest lịch sự dự tiệc chào tân sinh viên (穿西装参加欢迎新生晚会).
- Hình D: Gọi điện thoại hẹn gặp giám đốc (电话预约张经理下午见面).
- Hình E: Về thăm và trò chuyện cùng người cha lớn tuổi (抽时间回家陪老父亲聊天).
- Hình F: Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi (把儿童历史故事写得简单有趣).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Viết sách truyện lịch sử thú vị cho thiếu nhi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người đàn ông: Bạn có muốn đi chợ rau không? Tôi sẽ chở bạn tới đó. —Nữ: Cách chợ chỉ mười phút đi xe nên không cần phải lái xe.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您要骑车去菜市场吗?还是我开车送您吧。 女:这儿离市场骑车就十几分钟的路,不用开车。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn đi chợ rau không? Tôi sẽ chở bạn tới đó. —Nữ: Cách chợ chỉ mười phút đi xe nên không cần phải lái xe.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
- Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
- Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
- Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
- Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Chúc mừng ngày cuối cùng chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nam: Nhanh quá. Chúng tôi đã kết hôn được 50 năm. Nghĩ lại cứ ngỡ như ngày hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:为我们终于等到了能去世界各地旅行的这一天干杯! 男:真快啊,咱们结婚都50年了,想想就像是昨天的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng ngày cuối cùng chúng ta có thể đi du lịch vòng quanh thế giới! —Nam: Nhanh quá. Chúng tôi đã kết hôn được 50 năm. Nghĩ lại cứ ngỡ như ngày hôm qua.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
- Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
- Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
- Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
- Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Vì lợi ích của con cái chúng ta, chúng ta nên nói chuyện đàng hoàng và bắt đầu lại. —Nữ: Chẳng còn gì để nói nữa. Chính bạn là người đã làm điều gì đó có lỗi với gia đình này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:为了孩子咱们应该好好儿谈谈,让我们重新开始吧。 女:已经没什么好谈的了,是你做了对不起这个家的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vì lợi ích của con cái chúng ta, chúng ta nên nói chuyện đàng hoàng và bắt đầu lại. —Nữ: Chẳng còn gì để nói nữa. Chính bạn là người đã làm điều gì đó có lỗi với gia đình này.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
- Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
- Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
- Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
- Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Thầy ơi, sửa xe mất bao lâu? Tôi có phải đợi ở đây không? – Người đàn ông: Tôi phải kiểm tra trước đã. Bạn có thể đến phòng chờ để nghỉ ngơi trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,车得多长时间才能修好?我要在这儿等吗? 男:我得先检查一下,您可以先去休息室休息一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thầy ơi, sửa xe mất bao lâu? Tôi có phải đợi ở đây không? – Người đàn ông: Tôi phải kiểm tra trước đã. Bạn có thể đến phòng chờ để nghỉ ngơi trước.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
- Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
- Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
- Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
- Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi không có quần áo sạch và máy giặt bị hỏng. Tôi nên làm gì? —Nữ: Bạn, tôi đã nói với bạn bao nhiêu lần rồi, đừng đợi đến khi không có gì để mặc mới nghĩ đến việc giặt giũ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我已经没有干净的衣服了,洗衣机又坏了,这可怎么办? 女:你呀,跟你说过多少次了,别等没衣服穿才想起来洗。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không có quần áo sạch và máy giặt bị hỏng. Tôi nên làm gì? —Nữ: Bạn, tôi đã nói với bạn bao nhiêu lần rồi, đừng đợi đến khi không có gì để mặc mới nghĩ đến việc giặt giũ.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Thợ sửa xe kiểm tra ô tô tại xưởng (汽车送去维修在休息室等候).
- Hình B: Đạp xe đạp đi chợ mua rau củ gần nhà (骑自行车十几分钟去菜市场).
- Hình C: Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt (洗衣机坏了堆着脏衣服没洗).
- Hình D: Vợ chồng kỷ niệm 50 năm ngày cưới nâng ly đi du lịch (结婚五十年金婚干杯去旅行).
- Hình E: Hai vợ chồng nói chuyện thẳng thắn bên bàn (夫妻坐下来认真谈心解决问题).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Máy giặt hỏng và giỏ quần áo chờ giặt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dù chưa có kinh nghiệm làm quản lý nhưng tôi đã từng làm việc ở siêu thị khi còn đi học. Tôi quan tâm đến việc quản lý cửa hàng và có nhiều ý tưởng đặc biệt. Tôi nghĩ tôi có thể làm tốt công việc này nhờ sự nỗ lực của mình. — ★Cửa hàng có người quản lý mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我虽然没有做经理的经验,但我上学的时候就在超市工作过,对商店管理有兴趣,而且有很多特别的想法。我想通过我的努力一定能做好这份工作。 ★ 商店来了一位新经理。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù chưa có kinh nghiệm làm quản lý nhưng tôi đã từng làm việc ở siêu thị khi còn đi học. Tôi quan tâm đến việc quản lý cửa hàng và có nhiều ý tưởng đặc biệt. Tôi nghĩ tôi có thể làm tốt công việc này nhờ sự nỗ lực của mình. — ★Cửa hàng có người quản lý mới.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 商店来了一位新经理。” (Cửa hàng có người quản lý mới.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Ngày nay, mọi người dường như chỉ quan tâm đến chuyện của mình chứ không quan tâm đến chuyện của người khác và không muốn người khác hỏi thăm chuyện của mình. — Trên thực tế, đôi khi việc lắng nghe ý kiến của người khác để đưa ra quyết định của riêng mình cũng rất hữu ích. — ★Bạn nên học cách quan tâm đến người khác.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在人们好像只关心自己的事情,不关心别人的事情,也不愿意别人问自己的事情。其实有些时候听听别人的想法对自己做决定还是很有帮助的。 ★ 应该学会关心别人。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, mọi người dường như chỉ quan tâm đến chuyện của mình chứ không quan tâm đến chuyện của người khác và không muốn người khác hỏi thăm chuyện của mình. — Trên thực tế, đôi khi việc lắng nghe ý kiến của người khác để đưa ra quyết định của riêng mình cũng rất hữu ích. — ★Bạn nên học cách quan tâm đến người khác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 应该学会关心别人。” (Bạn nên học cách quan tâm đến người khác.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Khi không có tiền, chúng ta thường nói: “Khi có tiền, tôi có thể làm những việc mình thích, lúc đó chắc chắn tôi sẽ cảm thấy rất hạnh phúc”. Thực tế, chỉ sau khi thực sự có tiền, chúng ta mới nhận ra rằng hạnh phúc không được quyết định bởi số tiền. — ★Tiền không mua được hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们没钱的时候经常会这样说:“等我有钱了,就能做自己喜欢做的事情了,那时我一定会觉得很快乐。”其实等真有了钱以后才发现,快乐并不是钱的多少能决定的。 ★ 钱买不到快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi không có tiền, chúng ta thường nói: “Khi có tiền, tôi có thể làm những việc mình thích, lúc đó chắc chắn tôi sẽ cảm thấy rất hạnh phúc”. Thực tế, chỉ sau khi thực sự có tiền, chúng ta mới nhận ra rằng hạnh phúc không được quyết định bởi số tiền. — ★Tiền không mua được hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 钱买不到快乐。” (Tiền không thể mua được hạnh phúc.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tôi không muốn làm một công việc mà tôi phải đi làm lúc chín giờ sáng và tan sở lúc năm giờ chiều. Tôi thà chọn một công việc mà tôi có thể tự quyết định thời gian nghỉ ngơi của mình. Sau khi có được một chiếc máy tính, cuối cùng tôi cũng tìm được một công việc như vậy. — ★Anh ấy không phải đi làm hàng ngày.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我不愿意做那种每天必须早上九点上班、晚上五点下班的工作,更愿意选择那种工作和休息时间由自己来决定的工作。有了电脑以后,我终于找到了这样一份工作。 ★ 他不用每天去上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn làm một công việc mà tôi phải đi làm lúc chín giờ sáng và tan sở lúc năm giờ chiều. Tôi thà chọn một công việc mà tôi có thể tự quyết định thời gian nghỉ ngơi của mình. Sau khi có được một chiếc máy tính, cuối cùng tôi cũng tìm được một công việc như vậy. — ★Anh ấy không phải đi làm hàng ngày.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不用每天去上班。” (Anh ấy không cần phải đi làm hàng ngày.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người vợ nhờ chồng rửa bát giúp nhưng người chồng không muốn rửa bát và không muốn từ chối. Vì vậy, tôi gọi cậu con trai mười tuổi của mình đến và cười nói với nó: “Bây giờ bố sẽ cho con tập rửa bát. Sau khi lấy chồng, con có thể giúp đỡ vợ mình”. Người con trai không cần suy nghĩ nói: “Không, sau này con có thể nhờ con trai rửa bát.” - ★Cậu con trai không muốn rửa bát.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 妻子要丈夫帮她洗碗,丈夫不想洗又不愿意说不。于是把十岁的儿子叫过来,笑眯眯地跟他说:“现在我给你机会让你练习洗碗,等你结婚以后就可以帮妻子的忙了。”儿子想都没想就说:“不用,以后我可以叫我儿子洗。” ★ 儿子不想洗碗。
• Nghĩa tiếng Việt: Người vợ nhờ chồng rửa bát giúp nhưng người chồng không muốn rửa bát và không muốn từ chối. Vì vậy, tôi gọi cậu con trai mười tuổi của mình đến và cười nói với nó: “Bây giờ bố sẽ cho con tập rửa bát. Sau khi lấy chồng, con có thể giúp đỡ vợ mình”. Người con trai không cần suy nghĩ nói: “Không, sau này con có thể nhờ con trai rửa bát.” - ★Cậu con trai không muốn rửa bát.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 儿子不想洗碗。” (Con trai tôi không muốn rửa bát.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Cơ thể chúng ta có khả năng tự giải quyết vấn đề nhưng cơ thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình giải quyết vấn đề. Trên thực tế, điều này là bình thường. Nhiều người uống thuốc khi cảm thấy không thoải mái, điều này làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. — ★Đừng uống thuốc ngay nếu cảm thấy không khỏe.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们的身体有自己解决问题的能力,但解决问题的过程身体会觉得有点儿不舒服,其实这是正常的。很多人一不舒服就吃药,结果使问题越变越大。 ★ 身体不舒服别马上吃药。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ thể chúng ta có khả năng tự giải quyết vấn đề nhưng cơ thể sẽ cảm thấy hơi khó chịu trong quá trình giải quyết vấn đề. Trên thực tế, điều này là bình thường. Nhiều người uống thuốc khi cảm thấy không thoải mái, điều này làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn. — ★Đừng uống thuốc ngay nếu cảm thấy không khỏe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 身体不舒服别马上吃药。” (Nếu bạn cảm thấy không khỏe, đừng uống thuốc ngay.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Một người đàn ông tới một nhà hàng để ăn. Anh ta ăn con cá vừa được giao và nói: “Tôi biết con cá này như thế này, lẽ ra tôi nên đến sớm hơn vài ngày”. Người quản lý nhà hàng nghe vậy vui vẻ nói: "Anh đúng là người sành ăn. Cá ở nhà hàng chúng tôi là ngon nhất."
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有个人到一家饭馆吃饭,他吃着刚送来的鱼说:“早知道鱼是这样的,我应该早几天来。”饭馆经理听到了,高兴地说:“您真是个美食家,我们饭馆的鱼是最好的。”那个人说:“我想如果我早几天来,鱼就应该是新鲜的了。” ★ 他吃的鱼已经不新鲜了。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông tới một nhà hàng để ăn. Anh ta ăn con cá vừa được giao và nói: “Tôi biết con cá này như thế này, lẽ ra tôi nên đến sớm hơn vài ngày”. Người quản lý nhà hàng nghe vậy vui vẻ nói: "Anh đúng là người sành ăn. Cá ở nhà hàng chúng tôi là ngon nhất."
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他吃的鱼已经不新鲜了。” (Con cá anh ăn không còn tươi nữa.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Ngày hôm đó chúng tôi cùng nhau về nhà, trong lúc anh đang cởi giày, anh nói mà không ngẩng đầu lên: “Có người nói anh không thành thật với em”. - Tôi lập tức đỏ mắt hỏi: "Anh nghĩ thế nào?" Anh gần như trả lời mà không cần suy nghĩ: “Tôi chỉ tin những gì tôi thấy và cảm nhận chứ không tin những gì tôi nghe thấy”. - ★Anh phát hiện ra em không thật lòng với mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那一天我们一起回家,他一边脱鞋,一边头也不抬地说:“有人说你对我不是真心的。”我马上红了眼睛,问:“你觉得呢?”他几乎想都没想,就回答:“我只相信我看到和感受到的,不会相信听到的。” ★ 他发现我不是真心的。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó chúng tôi cùng nhau về nhà, trong lúc anh đang cởi giày, anh nói mà không ngẩng đầu lên: “Có người nói anh không thành thật với em”. - Tôi lập tức đỏ mắt hỏi: "Anh nghĩ thế nào?" Anh gần như trả lời mà không cần suy nghĩ: “Tôi chỉ tin những gì tôi thấy và cảm nhận chứ không tin những gì tôi nghe thấy”. - ★Anh phát hiện ra em không thật lòng với mình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他发现我不是真心的。” (Anh ấy nhận ra tôi không nghiêm túc.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một người bạn đã lâu không gặp đột nhiên muốn mời tôi đi ăn tối. Sau một hồi nói chuyện lịch sự, chúng tôi bắt đầu ăn. Điều kỳ lạ là anh ấy luôn đưa tay ra trước mặt tôi để gắp đồ ăn cho tôi. Tôi nói cậu có thể tự ăn nhưng anh ấy vẫn làm. Tôi hỏi: "Bạn - có chuyện gì vậy?" Anh ấy nói: “Em không muốn biết chiếc đồng hồ này của anh giá bao nhiêu sao?” - ★Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个很久不见的朋友突然要请我吃饭,说了一会儿客气话,我们就开始吃起来。奇怪的是他总是把手伸到我面前给我夹菜。我说你自己吃吧,可是他还是这样。我问:“你这是怎么了?”他来了一句:“你就不想知道我手上的这块手表多少钱吗?” ★ 朋友想送我一块手表。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn đã lâu không gặp đột nhiên muốn mời tôi đi ăn tối. Sau một hồi nói chuyện lịch sự, chúng tôi bắt đầu ăn. Điều kỳ lạ là anh ấy luôn đưa tay ra trước mặt tôi để gắp đồ ăn cho tôi. Tôi nói cậu có thể tự ăn nhưng anh ấy vẫn làm. Tôi hỏi: "Bạn - có chuyện gì vậy?" Anh ấy nói: “Em không muốn biết chiếc đồng hồ này của anh giá bao nhiêu sao?” - ★Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 朋友想送我一块手表。” (Một người bạn muốn tặng tôi một chiếc đồng hồ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Nghiêm túc mà nói, tôi chỉ làm việc ở đây vì tiền vì tôi không có lựa chọn nào khác và tôi cần rất nhiều tiền. Tôi không thích văn hóa công ty ở đây, không thích môi trường văn phòng ở đây, cũng không thích những đồng nghiệp có tư tưởng cũ kỹ. Dù đã ở đây gần một năm nhưng tôi vẫn chưa tìm được thứ mình thích ở đây. — ★Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 说真的,我只是为了钱在这里工作,因为我没有别的选择,我需要很多钱。我不喜欢这里的公司文化,也不喜欢这里的办公环境,更不喜欢想法又老又旧的同事。虽然来这儿都快一年了,但是到今天我还没有发现这里有什么让我喜欢的。 ★ 他想马上离开现在的公司。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiêm túc mà nói, tôi chỉ làm việc ở đây vì tiền vì tôi không có lựa chọn nào khác và tôi cần rất nhiều tiền. Tôi không thích văn hóa công ty ở đây, không thích môi trường văn phòng ở đây, cũng không thích những đồng nghiệp có tư tưởng cũ kỹ. Dù đã ở đây gần một năm nhưng tôi vẫn chưa tìm được thứ mình thích ở đây. — ★Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想马上离开现在的公司。” (Anh ấy muốn rời khỏi công ty hiện tại ngay lập tức.), nhận định này là SAI (người nói nói rõ “我只是为了钱在这里工作,因为我没有别的选择,我需要很多钱”, tức là vì rất cần tiền và không có lựa chọn nào khác nên vẫn phải tiếp tục làm việc ở đây chứ không muốn nghỉ việc ngay) so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Bạn cần loại truyện nào? —Nam: Dành cho bé gái Liu Meng. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông mua truyện?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您需要什么样的故事书? 男:送给六梦小女孩儿看的。 问:男的为什么买故事书?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn cần loại truyện nào? —Nam: Dành cho bé gái Liu Meng. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông mua truyện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做礼物 (làm, chế tạo quà tặng)
- B. 自己看 (tự mình, bản thân nhìn, xem)
- C. 讲故事 (giảng, nói câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (做礼物 — làm một món quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tại sao bạn muốn tham gia kỳ thi này? —Nữ: Tôi muốn xem trình độ tiếng Trung của mình đến đâu. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ nên tham gia kỳ thi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么要参加这个考试呢? 女:我想看看自己的汉语水平怎么样。 问:女的为什么要参加考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao bạn muốn tham gia kỳ thi này? —Nữ: Tôi muốn xem trình độ tiếng Trung của mình đến đâu. — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ nên tham gia kỳ thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想得高分 (Muốn cao chia, tách)
- B. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- C. 自我检查 (kiểm tra, rà soát bản thân, tự thân)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (自我检查 — tự kiểm tra) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tại sao đồ trong cửa hàng này lại rẻ thế? —Nam: Học sinh các vùng lân cận đến đây mua đồ. — Q: Có thể biết gì về cửa hàng này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这家商店的东西怎么这么便宜? 男:都是附近的学生来这里买东西。 问:关于这家商店,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao đồ trong cửa hàng này lại rẻ thế? —Nam: Học sinh các vùng lân cận đến đây mua đồ. — Q: Có thể biết gì về cửa hàng này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离学校不远 (Cách (khoảng cách) trường học không xa)
- B. 东西不便宜 (Đồ vật, thứ bất tiện, không thuận tiện)
- C. 只卖给学生 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán cho học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (离学校不远 — cách trường không xa) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tối nay tôi có sự kiện nên đừng đợi tôi ăn. —Nữ: Tôi là người bận rộn nên không thể đi họp phụ huynh với con gái được phải không? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我晚上有个活动,你就别等我吃饭了。 女:大忙人,女儿的家长会也不能去了吧? 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tối nay tôi có sự kiện nên đừng đợi tôi ăn. —Nữ: Tôi là người bận rộn nên không thể đi họp phụ huynh với con gái được phải không? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲和女儿 (Cha, bố và con gái)
- B. 哥哥和妹妹 (Anh trai và em gái)
- C. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (丈夫和妻子 — vợ chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Zhang Rong cao 1,68 mét, còn tôi chỉ cao 1,64 mét. - Người đàn ông: Có lẽ bạn gầy quá nên trông bạn cao hơn cô ấy. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:张蓉一米六八,我才一米六四。 男:可能你太瘦了,所以看着比她高。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Zhang Rong cao 1,68 mét, còn tôi chỉ cao 1,64 mét. - Người đàn ông: Có lẽ bạn gầy quá nên trông bạn cao hơn cô ấy. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张蓉没有她高 (Tờ, tấm Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương không có cô ấy cao)
- B. 她没有张蓉高 (Cô ấy không có tờ, tấm Dung (Hoa phù dung thanh tao, hoa sen ngát hương cao)
- C. 她们一样高 (Họ, các cô ấy giống nhau, như nhau cao)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (她没有张蓉高 — Cô ấy không cao bằng Zhang Rong) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này. Tôi sẽ làm hết sức mình. — Người phụ nữ: Tôi tin rằng bạn sẽ không bao giờ đi giày mới nữa. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢您给我这个机会,我会好好儿千的。 女:我相信你不会再穿新鞋走老路了。 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cảm ơn bạn đã cho tôi cơ hội này. Tôi sẽ làm hết sức mình. — Người phụ nữ: Tôi tin rằng bạn sẽ không bao giờ đi giày mới nữa. — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买一双新鞋 (Mua một đôi, cặp mới giày, đôi giày)
- B. 跟以前不同 (Với trước đây khác nhau, không giống)
- C. 跟以前一样 (Với trước đây giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (跟以前不同 — khác với trước đây) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hãy đến chơi thường xuyên khi có thời gian nhé. – Nam: Cảm ơn. Bên ngoài trời lạnh. Xin hãy quay lại. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:以后有时间就常来玩儿吧。 男:谢谢您,外面冷,您请回吧。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy đến chơi thường xuyên khi có thời gian nhé. – Nam: Cảm ơn. Bên ngoài trời lạnh. Xin hãy quay lại. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送客人出门 (Tặng, tiễn khách, khách khứa ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- B. 接客人进门 (Đón, nhận khách, khách khứa nhập, vào cửa)
- C. 介绍新朋友 (Giới thiệu mới bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (送客人出门 — Đưa khách đi chơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Đã nhiều năm không gặp, nhưng em vẫn vậy. —Nữ: Các con tôi đều lấy chồng rồi, làm sao tôi có thể sống được? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么多年没见,你还是老样子。 女:孩子们都结婚了,我还能不老? 问:男的觉得女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đã nhiều năm không gặp, nhưng em vẫn vậy. —Nữ: Các con tôi đều lấy chồng rồi, làm sao tôi có thể sống được? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变得很老 (Thay đổi, biến đổi rất già, lớn tuổi)
- B. 变化很大 (Thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
- C. 没有变化 (không có thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没有变化 — không thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Cuối cùng thì anh cũng đến rồi, em chỉ đợi một mình anh thôi. —Nam: Tôi đến bằng ô tô, nhưng nó không nhanh bằng đi xe đạp. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你终于来了,就等你个人呢。 男:我坐车来的,结果还没有骑车快。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối cùng thì anh cũng đến rồi, em chỉ đợi một mình anh thôi. —Nam: Tôi đến bằng ô tô, nhưng nó không nhanh bằng đi xe đạp. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车坏了 (Xe hơi xấu, hỏng rồi)
- B. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
- C. 骑车来的 (Đi xe đạp đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (来晚了 — muộn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với bạn cùng phòng mới như thế nào? Tại sao bạn không nhìn thấy cô ấy? —Nữ: Chúng tôi rất khác nhau. Tôi thức dậy và cô ấy đi ngủ, tôi đi ngủ và cô ấy làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ điểm khác biệt giữa cô ấy và bạn cùng phòng là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你和新同屋的关系怎么样?怎么没见过她呢? 女:我们太不一样了,我起床她睡觉,我睡觉她工作。 问:女的觉得她和同屋哪儿不一样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mối quan hệ của bạn với bạn cùng phòng mới như thế nào? Tại sao bạn không nhìn thấy cô ấy? —Nữ: Chúng tôi rất khác nhau. Tôi thức dậy và cô ấy đi ngủ, tôi đi ngủ và cô ấy làm việc. — Câu hỏi: Người phụ nữ nghĩ điểm khác biệt giữa cô ấy và bạn cùng phòng là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴趣爱好 (sở thích hứng thú, sở thích)
- B. 生活习惯 (quen với cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 饮食习惯 (quen với ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (生活习惯 — thói quen sinh hoạt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Cái này được mang từ Trung Quốc về, tôi hy vọng bạn thích nó. – Người phụ nữ: Trà Trung Quốc à? Nhìn bạn này, bạn lúc nào cũng lịch sự như vậy. —Nam: Tôi lo rằng bạn không quen với trà Trung Quốc. —Nữ: Trà rất tốt cho cơ thể và tôi rất thích uống trà. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是从中国带来的,希望你喜欢。 女:中国茶叶?瞧你,总这么客气。 男:我还担心你喝不惯中国茶呢。 女:茶叶对身体好,我很喜欢喝。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cái này được mang từ Trung Quốc về, tôi hy vọng bạn thích nó. – Người phụ nữ: Trà Trung Quốc à? Nhìn bạn này, bạn lúc nào cũng lịch sự như vậy. —Nam: Tôi lo rằng bạn không quen với trà Trung Quốc. —Nữ: Trà rất tốt cho cơ thể và tôi rất thích uống trà. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送礼 (sònglǐ: tặng quà, biếu quà)
- B. 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám)
- C. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Môi trường ở đây rất đẹp, không khí rất trong lành. —Nam: Mùa xuân đến rồi, cuối cùng tôi cũng có thể ra ngoài đi dạo. — Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể chuyển văn phòng của mình đến đây! —Nam: Vâng, đọc sách và làm việc ở đây rất thoải mái. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这儿的环境可真好,空气很新鲜。 男:春天来了,终于可以出来走走了。 女:如果能把办公室搬到这儿多好! 男:是啊,在这里看书工作多舒服啊。 问:他们最可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môi trường ở đây rất đẹp, không khí rất trong lành. —Nam: Mùa xuân đến rồi, cuối cùng tôi cũng có thể ra ngoài đi dạo. — Người phụ nữ: Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta có thể chuyển văn phòng của mình đến đây! —Nam: Vâng, đọc sách và làm việc ở đây rất thoải mái. — Q. Họ có nhiều khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园里 (công viên bên trong)
- B. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (公园里 — trong công viên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn có ý kiến gì về quyết định này không? —Nữ: Tất nhiên, và có khá nhiều. —Nam: Vậy tại sao em không nói với anh sớm hơn? - Người phụ nữ: Bạn có cho tôi cơ hội để nói không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你对这个决定有意见? 女:当然,而且还不少呢。 男:那你为什么不早说呢? 女:你给我说话的机会了吗? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có ý kiến gì về quyết định này không? —Nữ: Tất nhiên, và có khá nhiều. —Nam: Vậy tại sao em không nói với anh sớm hơn? - Người phụ nữ: Bạn có cho tôi cơ hội để nói không? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同意男的的决定 (Đồng ý, tán thành của (trợ từ định ngữ) nam, nam giới quyết định)
- B. 希望跟男的谈谈 (Hy vọng với nói chuyện, đàm phán nam, nam giới nói chuyện, đàm phán)
- C. 对男的很不满意 (Đối với rất nam, nam giới bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (对男的很不满意 — Rất không hài lòng với đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến ga xe lửa trước sáu giờ được không? —Nam: Khó lắm. Có quá nhiều xe trong giờ làm việc. —Nữ: Vậy hãy đưa tôi đến ga tàu điện ngầm gần nhất. —Nam: Được rồi, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất vào thời điểm này. - Hỏi: Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们能在六点前赶到火车站吗? 男:很难啊,下班时间车太多了。 女:那您把我送到最近的地铁站吧。 男:好的,这个时间坐地铁是最快的。 问:他们在针么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta có thể đến ga xe lửa trước sáu giờ được không? —Nam: Khó lắm. Có quá nhiều xe trong giờ làm việc. —Nữ: Vậy hãy đưa tôi đến ga tàu điện ngầm gần nhất. —Nam: Được rồi, đi tàu điện ngầm là nhanh nhất vào thời điểm này. - Hỏi: Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公交车上 (xe buýt công cộng, xe bus trên)
- B. 出租车上 (xe taxi trên)
- C. 地铁站里 (ga tàu điện ngầm, trạm ga ngầm bên trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin chào, cô Lưu Ninh có ở đây không? – Nữ: Lưu Ninh? Chúng tôi không có người này ở đây. —Nam: Đây không phải là văn phòng của Khoa Toán sao? —Nữ: Đây là khoa lịch sử. Khoa toán ở tầng dưới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问刘宁老师在吗? 女:刘宁?我们这儿没这个人。 男:这不是数学系办公室吗? 女:这是历史系,数学系在楼下。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cô Lưu Ninh có ở đây không? – Nữ: Lưu Ninh? Chúng tôi không có người này ở đây. —Nam: Đây không phải là văn phòng của Khoa Toán sao? —Nữ: Đây là khoa lịch sử. Khoa toán ở tầng dưới. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找错人了 (Tìm kiếm sai, nhầm người rồi)
- B. 走错地方了 (Đi, đi bộ sai, nhầm địa phương, nơi rồi)
- C. 找的人不在 (Người tìm kiếm không ở)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (走错地方了 — Sai địa điểm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn thường làm gì trong thời gian nghỉ ngơi? – Nam: lướt Internet, chơi game, đá bóng. —Nữ: Tôi thích xem phim truyền hình trong phòng mình. —Nam: Phim truyền hình quá dài và tôi cảm thấy lo lắng khi xem nó. — Q. Có thể biết được gì về họ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:休息的时候你一般做什么? 男:上网、玩儿游戏,还有踢足球。 女:我喜欢在房间里看电视剧。 男:电视剧太长,看着着急。 问:关于他们,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn thường làm gì trong thời gian nghỉ ngơi? – Nam: lướt Internet, chơi game, đá bóng. —Nữ: Tôi thích xem phim truyền hình trong phòng mình. —Nam: Phim truyền hình quá dài và tôi cảm thấy lo lắng khi xem nó. — Q. Có thể biết được gì về họ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们是夫妻 (Họ, bọn họ là, phải vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 男的没电视 (Chưa nam, nam giới vô tuyến, truyền hình)
- C. 爱好不一样 (Sở thích không giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (爱好不一样 — Sở thích khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có thực sự muốn ở bên tôi lần nữa không? —Nữ: Hãy để quá khứ qua đi. —Nam: Thực ra tôi cũng rất mong được quay về quá khứ. —Nữ: Anh cũng mong em có thể quay lại với anh. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真的愿意重新和我在一起吗? 女:过去的事情就让它过去吧。 男:其实我也很希望能回到以前。 女:我也希望你能回到我身边。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có thực sự muốn ở bên tôi lần nữa không? —Nữ: Hãy để quá khứ qua đi. —Nam: Thực ra tôi cũng rất mong được quay về quá khứ. —Nữ: Anh cũng mong em có thể quay lại với anh. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚认识男的 (Vừa mới, vừa vặn quen biết, nhận biết nam, nam giới)
- B. 不记得过去了 (Không nhớ, ghi nhớ trong tâm trí quá khứ rồi)
- C. 想和男的重新开始 (Muốn và làm lại từ đầu, bắt đầu lại nam, nam giới bắt đầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (想和男的重新开始 — Tôi muốn bắt đầu lại với một người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tất cả là lỗi của Tiểu Chiêu, anh ấy đã khiến mọi chuyện trở nên tốt đẹp với mình! — Người đàn ông: Anh ấy đã sai, nhưng anh ấy làm vậy với sự đồng ý của bạn. —Nữ: Tôi đã hứa với anh ấy nhưng tôi không để anh ấy làm điều này. — Nam: Nếu có chuyện gì thì bạn nên tự kiểm tra lại mình và đừng đổ lỗi cho người khác. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:都怪小赵,好好儿的事情被他弄成这样! 男:他是有错,但他这样做也是经过你同意的。 女:我是答应过他,但没让他做成这样啊。 男:你应该检查检查自己,别出事就怪别人。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tất cả là lỗi của Tiểu Chiêu, anh ấy đã khiến mọi chuyện trở nên tốt đẹp với mình! — Người đàn ông: Anh ấy đã sai, nhưng anh ấy làm vậy với sự đồng ý của bạn. —Nữ: Tôi đã hứa với anh ấy nhưng tôi không để anh ấy làm điều này. — Nam: Nếu có chuyện gì thì bạn nên tự kiểm tra lại mình và đừng đổ lỗi cho người khác. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的不该答应小赵 (Không nữ, phụ nữ nên, cần phải đồng ý, nhận lời nhỏ, bé Triệu (họ Triệu)
- B. 这事女的也有错 (Đây, này việc, sự việc cũng nữ, phụ nữ có sai, nhầm)
- C. 不应该让小赵做事 (Không nên để nhỏ, bé Triệu (họ Triệu làm, chế tạo việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (这事女的也有错 — Phụ nữ cũng sai trong vấn đề này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Yang Xue, tôi nghe nói bạn và Zhang Peng đang yêu nhau? —Nữ: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Chúng tôi chỉ có một cuộc trò chuyện tốt. — Nam: Không thể đơn giản như vậy được, anh ấy đã yêu em mất rồi. —Nữ: Tôi sẽ không bao giờ yêu ai trong thời gian ngắn như vậy. - Người đàn ông: Nếu em không thích anh ấy thì em nên nói rõ ràng với anh ấy. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:阳雪,听说你和张朋在谈恋爱? 女:别听风就是雨的,我们只是聊得来。 男:不会那么简单吧,他可已经爱上你了。 女:我可不会在这么短的时间里爱上谁。 男:如果你不喜欢他,应该跟他说清楚。 问:男的觉得女的应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Yang Xue, tôi nghe nói bạn và Zhang Peng đang yêu nhau? —Nữ: Đừng nghe gió, trời đang mưa. Chúng tôi chỉ có một cuộc trò chuyện tốt. — Nam: Không thể đơn giản như vậy được, anh ấy đã yêu em mất rồi. —Nữ: Tôi sẽ không bao giờ yêu ai trong thời gian ngắn như vậy. - Người đàn ông: Nếu em không thích anh ấy thì em nên nói rõ ràng với anh ấy. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ nên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做张朋的女朋友 (Làm, chế tạo tờ, tấm bạn gái, người yêu (nữ))
- B. 告诉张朋真心话 (Nói cho biết, bảo tờ, tấm thật là, rất tim, trái tim lời nói, câu chuyện)
- C. 不要跟张朋在一起 (Đừng với tờ, tấm ở cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (告诉张朋真心话 — Hãy nói sự thật với Zhang Peng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Môn thể thao phổ biến nhất ở nước bạn là gì? – Người đàn ông: Bóng đá. Hầu như tất cả người lớn và trẻ em đều có thể chơi bóng đá. —Nữ: Thật sao? Thế thì bạn phải chơi rất giỏi. - Người đàn ông: Tôi chỉ có thể xem bóng đá vì bác sĩ không cho tôi tập thể dục. — Hỏi: - Tại sao đàn ông chỉ được xem bóng đá?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:在你们国家什么运动最受欢迎? 男:足球。大人小孩几乎都会踢足球。 女:是吗?那你一定踢得非常好了。 男:我只能看球,因为医生不让我运动。 问:-男的为什么只能看球?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Môn thể thao phổ biến nhất ở nước bạn là gì? – Người đàn ông: Bóng đá. Hầu như tất cả người lớn và trẻ em đều có thể chơi bóng đá. —Nữ: Thật sao? Thế thì bạn phải chơi rất giỏi. - Người đàn ông: Tôi chỉ có thể xem bóng đá vì bác sĩ không cho tôi tập thể dục. — Hỏi: - Tại sao đàn ông chỉ được xem bóng đá?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- B. 不爱运动 (Không yêu, yêu thích thể thao, vận động)
- C. 踢得不好 (Đá (bóng) không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (身体不好 — Sức khỏe không tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-07.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-07
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
没问题,请往后面走,后门下车。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông vấn đề gì, vui lòng đi ra phía sau và xuống bằng cửa sau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没问题,请往后面走,后门下车。
• Nghĩa tiếng Việt: Không vấn đề gì, vui lòng đi ra phía sau và xuống bằng cửa sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。 (Nghe thấy không ăn cơm, dùng bữa con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chuối có thể gầy, ốm xuống đây, bước xuống tôi dự định, tính toán thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- B. 你终于接我的电话了,出什么事了? (Bạn cuối cùng, rốt cuộc đón, nhận điện thoại của tôi rồi ra, xuất hiện gì, cái gì việc, sự việc rồi)
- C. 说的也对,下班时间出租车不一定就快。 (Cũng nói, phát biểu đối với tan sở, tan làm thời gian xe taxi chưa chắc, không nhất thiết thì, liền nhanh, mau)
- D. 到了前门大街请您告诉我一声,好吗? (Đến, tới rồi trước cửa đường phố lớn, phố xá chính xin, mời ngài, ông nói cho biết, bảo tôi một âm thanh, tiếng vang tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。 (Nhìn, xem bạn chúng mình, bọn mình hai người, hai đứa ai với ai a, nha bạn vẫn nói, phát biểu cùng/với tôi đây, này cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Câu “没问题,请往后面走,后门下车。” (Không vấn đề gì, vui lòng đi ra phía sau và xuống bằng cửa sau.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“到了前门大街请您告诉我一声,好吗?” (Xin vui lòng cho tôi biết khi bạn đến phố Qianmen, được chứ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy đi tàu điện ngầm. Nó có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 咱们还是坐地铁吧,能省很多时间呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy đi tàu điện ngầm. Nó có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。 (Nghe thấy không ăn cơm, dùng bữa con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chuối có thể gầy, ốm xuống đây, bước xuống tôi dự định, tính toán thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- B. 你终于接我的电话了,出什么事了? (Bạn cuối cùng, rốt cuộc đón, nhận điện thoại của tôi rồi ra, xuất hiện gì, cái gì việc, sự việc rồi)
- C. 说的也对,下班时间出租车不一定就快。 (Cũng nói, phát biểu đối với tan sở, tan làm thời gian xe taxi chưa chắc, không nhất thiết thì, liền nhanh, mau)
- D. 到了前门大街请您告诉我一声,好吗? (Đến, tới rồi trước cửa đường phố lớn, phố xá chính xin, mời ngài, ông nói cho biết, bảo tôi một âm thanh, tiếng vang tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。 (Nhìn, xem bạn chúng mình, bọn mình hai người, hai đứa ai với ai a, nha bạn vẫn nói, phát biểu cùng/với tôi đây, này cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Câu “咱们还是坐地铁吧,能省很多时间呢。” (Hãy đi tàu điện ngầm. Nó có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“说的也对,下班时间出租车不一定就快。” (Bạn nói đúng, taxi không nhất thiết phải nhanh hơn trong giờ làm việc.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì đâu, tôi không nghĩ chúng ta sẽ gặp lại nhau trong tương lai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 没什么,我觉得我们以后不要再见面了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đâu, tôi không nghĩ chúng ta sẽ gặp lại nhau trong tương lai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。 (Nghe thấy không ăn cơm, dùng bữa con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chuối có thể gầy, ốm xuống đây, bước xuống tôi dự định, tính toán thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- B. 你终于接我的电话了,出什么事了? (Bạn cuối cùng, rốt cuộc đón, nhận điện thoại của tôi rồi ra, xuất hiện gì, cái gì việc, sự việc rồi)
- C. 说的也对,下班时间出租车不一定就快。 (Cũng nói, phát biểu đối với tan sở, tan làm thời gian xe taxi chưa chắc, không nhất thiết thì, liền nhanh, mau)
- D. 到了前门大街请您告诉我一声,好吗? (Đến, tới rồi trước cửa đường phố lớn, phố xá chính xin, mời ngài, ông nói cho biết, bảo tôi một âm thanh, tiếng vang tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。 (Nhìn, xem bạn chúng mình, bọn mình hai người, hai đứa ai với ai a, nha bạn vẫn nói, phát biểu cùng/với tôi đây, này cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Câu “没什么,我觉得我们以后不要再见面了。” (Không có gì đâu, tôi không nghĩ chúng ta sẽ gặp lại nhau trong tương lai.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“你终于接我的电话了,出什么事了?” (Cuối cùng bạn đã trả lời cuộc gọi của tôi. Chuyện gì đã xảy ra thế?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có dám tin điều này không? Làm thế nào một người có thể sống mà không có gạo?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这种话你也敢相信,人哪能离了米?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có dám tin điều này không? Làm thế nào một người có thể sống mà không có gạo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。 (Nghe thấy không ăn cơm, dùng bữa con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chuối có thể gầy, ốm xuống đây, bước xuống tôi dự định, tính toán thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- B. 你终于接我的电话了,出什么事了? (Bạn cuối cùng, rốt cuộc đón, nhận điện thoại của tôi rồi ra, xuất hiện gì, cái gì việc, sự việc rồi)
- C. 说的也对,下班时间出租车不一定就快。 (Cũng nói, phát biểu đối với tan sở, tan làm thời gian xe taxi chưa chắc, không nhất thiết thì, liền nhanh, mau)
- D. 到了前门大街请您告诉我一声,好吗? (Đến, tới rồi trước cửa đường phố lớn, phố xá chính xin, mời ngài, ông nói cho biết, bảo tôi một âm thanh, tiếng vang tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。 (Nhìn, xem bạn chúng mình, bọn mình hai người, hai đứa ai với ai a, nha bạn vẫn nói, phát biểu cùng/với tôi đây, này cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Câu “这种话你也敢相信,人哪能离了米?” (Bạn có dám tin điều này không? Làm thế nào một người có thể sống mà không có gạo?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。” (Tôi nghe nói chỉ ăn chuối trong bữa ăn có thể giúp bạn giảm cân nên tôi định thử.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã giúp tôi rất nhiều, làm sao tôi có thể cảm ơn bạn cho đủ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你帮了我这么大的忙,我怎么感谢你好呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã giúp tôi rất nhiều, làm sao tôi có thể cảm ơn bạn cho đủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说不吃饭只吃香蕉能瘦下来,我打算试一试。 (Nghe thấy không ăn cơm, dùng bữa con, chiếc — lượng từ (zhī) ăn chuối có thể gầy, ốm xuống đây, bước xuống tôi dự định, tính toán thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm)
- B. 你终于接我的电话了,出什么事了? (Bạn cuối cùng, rốt cuộc đón, nhận điện thoại của tôi rồi ra, xuất hiện gì, cái gì việc, sự việc rồi)
- C. 说的也对,下班时间出租车不一定就快。 (Cũng nói, phát biểu đối với tan sở, tan làm thời gian xe taxi chưa chắc, không nhất thiết thì, liền nhanh, mau)
- D. 到了前门大街请您告诉我一声,好吗? (Đến, tới rồi trước cửa đường phố lớn, phố xá chính xin, mời ngài, ông nói cho biết, bảo tôi một âm thanh, tiếng vang tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。 (Nhìn, xem bạn chúng mình, bọn mình hai người, hai đứa ai với ai a, nha bạn vẫn nói, phát biểu cùng/với tôi đây, này cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你帮了我这么大的忙,我怎么感谢你好呢。” (Bạn đã giúp tôi rất nhiều, làm sao tôi có thể cảm ơn bạn cho đủ.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“瞧你,咱俩谁跟谁呀,你还跟我说这个。” (Hãy nhìn bạn, ai trong chúng tôi đang theo dõi ai, và bạn vẫn nói với tôi điều này.).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không thể giải thích nó rõ ràng. Có phần giới thiệu trên trang web của trường. Bạn có thể kiểm tra nó trực tuyến.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我也说不清楚,学校网站上都有介绍,你可以上网看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thể giải thích nó rõ ràng. Có phần giới thiệu trên trang web của trường. Bạn có thể kiểm tra nó trực tuyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) vẫn thật là, rất chưa nhìn ra, nhận thấy đến, tới nhìn, xem cô ấy bình thường, ngày thường an toàn, yên ổn yên tĩnh yên tĩnh, thanh tịnh)
- B. 瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。 (Nhìn, xem ngài, ông kia, đó đều là, phải gì, cái gì việc, sự việc lúc, khi rồi ngài, ông vẫn nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- C. 我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。 (Tôi nhìn, xem vẫn, vẫn còn tìm kiếm cá nhân hỏi hỏi nhé, đi không có thể lại, nữa nghe rồi của bạn)
- D. 你知道历史系有哪些老师吗? (Bạn biết lịch sử hệ thống, khoa (đại học) có những cái nào, những ai thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢? (Nửa năm, sáu tháng đều quá khứ rồi thính lực, khả năng nghe hiểu thành tích, điểm số như thế nào, làm sao thì, liền một chút, một ít cũng trên không đi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我也说不清楚,学校网站上都有介绍,你可以上网看看。” (Tôi không thể giải thích nó rõ ràng. Có phần giới thiệu trên trang web của trường. Bạn có thể kiểm tra nó trực tuyến.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“你知道历史系有哪些老师吗?” (Bạn có biết các giáo viên trong khoa lịch sử là ai không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài chơi bóng rổ và bóng đá, cô còn có thể cưỡi ngựa!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 除了打篮球、踢足球以外,她还会骑马呢!
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài chơi bóng rổ và bóng đá, cô còn có thể cưỡi ngựa!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) vẫn thật là, rất chưa nhìn ra, nhận thấy đến, tới nhìn, xem cô ấy bình thường, ngày thường an toàn, yên ổn yên tĩnh yên tĩnh, thanh tịnh)
- B. 瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。 (Nhìn, xem ngài, ông kia, đó đều là, phải gì, cái gì việc, sự việc lúc, khi rồi ngài, ông vẫn nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- C. 我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。 (Tôi nhìn, xem vẫn, vẫn còn tìm kiếm cá nhân hỏi hỏi nhé, đi không có thể lại, nữa nghe rồi của bạn)
- D. 你知道历史系有哪些老师吗? (Bạn biết lịch sử hệ thống, khoa (đại học) có những cái nào, những ai thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢? (Nửa năm, sáu tháng đều quá khứ rồi thính lực, khả năng nghe hiểu thành tích, điểm số như thế nào, làm sao thì, liền một chút, một ít cũng trên không đi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “除了打篮球、踢足球以外,她还会骑马呢!” (Ngoài chơi bóng rổ và bóng đá, cô còn có thể cưỡi ngựa!) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。” (Thật sao? Tôi thực sự không để ý đến điều đó, vì cô ấy thường im lặng.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATay: Mọi thứ thực sự rất rẻ khi tôi còn đi học và bạn có thể có một bữa ăn chỉ với 2 nhân dân tệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 手 我上学那会儿东西可真便宜,两块钱就能吃顿饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Tay: Mọi thứ thực sự rất rẻ khi tôi còn đi học và bạn có thể có một bữa ăn chỉ với 2 nhân dân tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) vẫn thật là, rất chưa nhìn ra, nhận thấy đến, tới nhìn, xem cô ấy bình thường, ngày thường an toàn, yên ổn yên tĩnh yên tĩnh, thanh tịnh)
- B. 瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。 (Nhìn, xem ngài, ông kia, đó đều là, phải gì, cái gì việc, sự việc lúc, khi rồi ngài, ông vẫn nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- C. 我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。 (Tôi nhìn, xem vẫn, vẫn còn tìm kiếm cá nhân hỏi hỏi nhé, đi không có thể lại, nữa nghe rồi của bạn)
- D. 你知道历史系有哪些老师吗? (Bạn biết lịch sử hệ thống, khoa (đại học) có những cái nào, những ai thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢? (Nửa năm, sáu tháng đều quá khứ rồi thính lực, khả năng nghe hiểu thành tích, điểm số như thế nào, làm sao thì, liền một chút, một ít cũng trên không đi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “手 我上学那会儿东西可真便宜,两块钱就能吃顿饭。” (Tay: Mọi thứ thực sự rất rẻ khi tôi còn đi học và bạn có thể có một bữa ăn chỉ với 2 nhân dân tệ.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。” (Nhìn bạn, chuyện đó xảy ra khi nào, bạn vẫn còn nhớ.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ bạn luyện tập quá ít. Tôi không tin rằng bạn không thể tiến bộ nếu luyện tập nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我觉得你就是练得太少,多练习我就不信提高不了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ bạn luyện tập quá ít. Tôi không tin rằng bạn không thể tiến bộ nếu luyện tập nhiều hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) vẫn thật là, rất chưa nhìn ra, nhận thấy đến, tới nhìn, xem cô ấy bình thường, ngày thường an toàn, yên ổn yên tĩnh yên tĩnh, thanh tịnh)
- B. 瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。 (Nhìn, xem ngài, ông kia, đó đều là, phải gì, cái gì việc, sự việc lúc, khi rồi ngài, ông vẫn nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- C. 我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。 (Tôi nhìn, xem vẫn, vẫn còn tìm kiếm cá nhân hỏi hỏi nhé, đi không có thể lại, nữa nghe rồi của bạn)
- D. 你知道历史系有哪些老师吗? (Bạn biết lịch sử hệ thống, khoa (đại học) có những cái nào, những ai thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢? (Nửa năm, sáu tháng đều quá khứ rồi thính lực, khả năng nghe hiểu thành tích, điểm số như thế nào, làm sao thì, liền một chút, một ít cũng trên không đi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我觉得你就是练得太少,多练习我就不信提高不了。” (Tôi nghĩ bạn luyện tập quá ít. Tôi không tin rằng bạn không thể tiến bộ nếu luyện tập nhiều hơn.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢?” (Đã nửa năm trôi qua nhưng tại sao điểm nghe của tôi vẫn không hề cải thiện?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATay: Tôi nhớ rằng chúng tôi đã đến ngay sau khi vượt qua đèn giao thông này. Tại sao nó sai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 手 我记得过了这个红绿灯就到了,怎么不对呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tay: Tôi nhớ rằng chúng tôi đã đến ngay sau khi vượt qua đèn giao thông này. Tại sao nó sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是吗?还真没看出来,看她平时安安静静的。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) vẫn thật là, rất chưa nhìn ra, nhận thấy đến, tới nhìn, xem cô ấy bình thường, ngày thường an toàn, yên ổn yên tĩnh yên tĩnh, thanh tịnh)
- B. 瞧您,那都是什么时候的事了,您还记得。 (Nhìn, xem ngài, ông kia, đó đều là, phải gì, cái gì việc, sự việc lúc, khi rồi ngài, ông vẫn nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- C. 我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。 (Tôi nhìn, xem vẫn, vẫn còn tìm kiếm cá nhân hỏi hỏi nhé, đi không có thể lại, nữa nghe rồi của bạn)
- D. 你知道历史系有哪些老师吗? (Bạn biết lịch sử hệ thống, khoa (đại học) có những cái nào, những ai thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 半年都过去了,听力成绩怎么就一点儿也上不去呢? (Nửa năm, sáu tháng đều quá khứ rồi thính lực, khả năng nghe hiểu thành tích, điểm số như thế nào, làm sao thì, liền một chút, một ít cũng trên không đi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “手 我记得过了这个红绿灯就到了,怎么不对呢?” (Tay: Tôi nhớ rằng chúng tôi đã đến ngay sau khi vượt qua đèn giao thông này. Tại sao nó sai?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“我看还是找个人问问吧,不能再听你的了。” (Tôi nghĩ tốt hơn là nên tìm ai đó để hỏi. Tôi không thể nghe bạn nữa.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là câu chuyện về giáo viên và học sinh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是一个( )老师和学生的故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là câu chuyện về giáo viên và học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意力 (chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 电脑桌 (bàn máy vi tính)
- C. 关于 (guān yú: về, liên quan đến)
- D. 办公 (bàngōng: làm việc, xử lý công vụ)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (关于 — Giới thiệu) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “这是一个关于老师和学生的故事。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy di chuyển chiếc ghế này đến cạnh bàn máy tính.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请你把这把椅子搬到( )的旁边。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy di chuyển chiếc ghế này đến cạnh bàn máy tính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意力 (chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 电脑桌 (bàn máy vi tính)
- C. 关于 (guān yú: về, liên quan đến)
- D. 办公 (bàngōng: làm việc, xử lý công vụ)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (电脑桌 — bàn máy tính) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “请你把这把椅子搬到电脑桌的旁边。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi chọn chồng hoặc vợ, bạn phải suy nghĩ kỹ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 在( )丈夫或妻子以前,一定要好好儿想想。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi chọn chồng hoặc vợ, bạn phải suy nghĩ kỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意力 (chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 电脑桌 (bàn máy vi tính)
- C. 关于 (guān yú: về, liên quan đến)
- D. 办公 (bàngōng: làm việc, xử lý công vụ)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (选择 — chọn) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “在选择丈夫或妻子以前,一定要好好儿想想。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất thích môi trường văn phòng ở đây, nó giống như một khu vườn rộng lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我非常喜欢这里的( )环境,像个大花园。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích môi trường văn phòng ở đây, nó giống như một khu vườn rộng lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意力 (chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 电脑桌 (bàn máy vi tính)
- C. 关于 (guān yú: về, liên quan đến)
- D. 办公 (bàngōng: làm việc, xử lý công vụ)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (办公 — văn phòng) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “我非常喜欢这里的办公环境,像个大花园。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrận đấu đã gần đến nhưng tôi không thể tập trung vào sân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 快比赛了,可是我的( )却没法放在赛场上。
• Nghĩa tiếng Việt: Trận đấu đã gần đến nhưng tôi không thể tập trung vào sân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意力 (chú ý, lưu ý sức, sức lực)
- B. 电脑桌 (bàn máy vi tính)
- C. 关于 (guān yú: về, liên quan đến)
- D. 办公 (bàngōng: làm việc, xử lý công vụ)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (注意力 — chú ý) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “快比赛了,可是我的注意力却没法放在赛场上。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nếu tôi nhớ không lầm thì bạn đã không đến tập thể dục suốt một tuần rồi. - B: Cảm ơn bạn đã quan tâm. Những ngày này tôi phải đến bệnh viện để chăm sóc bà ngoại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:如果我没记( ),你有一周没来锻炼了。 B:谢谢您的关心,这几天我去医院照顾奶奶了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nếu tôi nhớ không lầm thì bạn đã không đến tập thể dục suốt một tuần rồi. - B: Cảm ơn bạn đã quan tâm. Những ngày này tôi phải đến bệnh viện để chăm sóc bà ngoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错 (cuò: sai, nhầm)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 热 (rè: nóng)
- F. 早 (zǎo: sớm, buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (错 — sai) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:如果我没记错,你有一周没来锻炼了。 B:谢谢您的关心,这几天我去医院照顾奶奶了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đầu cháu hơi nóng, cháu nên uống thuốc cảm. — B: Đừng uống thuốc ngay khi bạn bị sốt. Trước tiên uống chút nước nóng rồi đi ngủ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这孩子头有点儿( ),还是吃点儿感冒药吧。 B:别一发烧就吃药,先喝点儿热水,再睡一觉看看。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đầu cháu hơi nóng, cháu nên uống thuốc cảm. — B: Đừng uống thuốc ngay khi bạn bị sốt. Trước tiên uống chút nước nóng rồi đi ngủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错 (cuò: sai, nhầm)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 热 (rè: nóng)
- F. 早 (zǎo: sớm, buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (热 — nóng bức) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这孩子头有点儿热,还是吃点儿感冒药吧。 B:别一发烧就吃药,先喝点儿热水,再睡一觉看看。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Hãy cho tôi biết bạn muốn chơi gì. Tôi có thể chơi bất kỳ môn thể thao nào Nó phụ thuộc vào những gì bạn thích. — B: Tôi thực sự không nhận ra rằng ngoài công việc, bạn còn có những sở thích khác.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你说( )什么吧,什么运动我都会,看你喜欢。 B:还真没看出来,除了工作,你还有其他爱好。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hãy cho tôi biết bạn muốn chơi gì. Tôi có thể chơi bất kỳ môn thể thao nào Nó phụ thuộc vào những gì bạn thích. — B: Tôi thực sự không nhận ra rằng ngoài công việc, bạn còn có những sở thích khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错 (cuò: sai, nhầm)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 热 (rè: nóng)
- F. 早 (zǎo: sớm, buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (玩儿 — chơi) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你说玩儿什么吧,什么运动我都会,看你喜欢。 B:还真没看出来,除了工作,你还有其他爱好。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có nhiều ô tô và không khí ngột ngạt vào buổi sáng. Bạn có đi xe đạp đi làm không? – B: Không có tác động. Mỗi ngày tôi đều ra ngoài sớm, trên đường có rất ít xe.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:早上汽车多,空气多不新鲜,你骑自行车上班? B:不影响。我每天出门比较( ),路上的车还很少。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có nhiều ô tô và không khí ngột ngạt vào buổi sáng. Bạn có đi xe đạp đi làm không? – B: Không có tác động. Mỗi ngày tôi đều ra ngoài sớm, trên đường có rất ít xe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错 (cuò: sai, nhầm)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 热 (rè: nóng)
- F. 早 (zǎo: sớm, buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (早 — sớm) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:早上汽车多,空气多不新鲜,你骑自行车上班? B:不影响。我每天出门比较早,路上的车还很少。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐáp: Nếu bạn không nghe lời tôi nhờ bạn tìm công ty chuyển nhà, tôi sẽ đau lòng khắp nơi. Chỉ cần tự mình di chuyển nó. — B: Không phải là tôi không tìm, mà là không có công ty nào muốn đến vì chúng tôi ở quá xa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:让你找个搬家公司你不听,我哪儿都( ),你自己搬吧。 B:不是我没找,是哪个公司都不愿意来,说我们住得太远。
• Nghĩa tiếng Việt: Đáp: Nếu bạn không nghe lời tôi nhờ bạn tìm công ty chuyển nhà, tôi sẽ đau lòng khắp nơi. Chỉ cần tự mình di chuyển nó. — B: Không phải là tôi không tìm, mà là không có công ty nào muốn đến vì chúng tôi ở quá xa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 错 (cuò: sai, nhầm)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 热 (rè: nóng)
- F. 早 (zǎo: sớm, buổi sáng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (疼 — Nó đau) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:让你找个搬家公司你不听,我哪儿都疼,你自己搬吧。 B:不是我没找,是哪个公司都不愿意来,说我们住得太远。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi bị cảm đã mấy ngày nhưng luôn cảm thấy như có vật gì đó trong mũi mà không thể loại bỏ được. Tôi cũng thường xuyên bị đau đầu, không thể ngủ ngon vào ban đêm và không có sức lực để đi làm vào ban ngày. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我感冒已经好几天了,可是总是觉得好像有什么东西在鼻子里面,总也弄不干净,还经常头疼,晚上也睡不好觉,白天上班也没有精神。 ★ 他怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị cảm đã mấy ngày nhưng luôn cảm thấy như có vật gì đó trong mũi mà không thể loại bỏ được. Tôi cũng thường xuyên bị đau đầu, không thể ngủ ngon vào ban đêm và không có sức lực để đi làm vào ban ngày. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒还没好 (Cảm cúm, cảm mạo vẫn chưa tốt, đẹp)
- B. 鼻子不干净 (Mũi, cái mũi không sạch sẽ)
- C. 不想去上班 (Không muốn đi làm, đi làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (感冒还没好 — Cái lạnh vẫn chưa tan). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm thế nào tôi có thể so sánh với bạn? Bạn đã sống ở đây từ khi còn nhỏ và gia đình bạn giúp đỡ bạn mọi việc. Tôi đang tìm việc làm và một ngôi nhà, nhưng tôi chỉ ngủ vài tiếng mỗi ngày. Bạn có nghĩ tôi có thể đi du lịch cùng bạn không? · — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我哪儿能跟你比呀,你从小就生活在这里,什么都有家里帮忙。我是又要找工作,又要找房子,每天只睡几个小时的觉,你说我能跟你去旅游吗? ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào tôi có thể so sánh với bạn? Bạn đã sống ở đây từ khi còn nhỏ và gia đình bạn giúp đỡ bạn mọi việc. Tôi đang tìm việc làm và một ngôi nhà, nhưng tôi chỉ ngủ vài tiếng mỗi ngày. Bạn có nghĩ tôi có thể đi du lịch cùng bạn không? · — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近很忙 (Gần đây, dạo này rất bận rộn)
- B. 工作很忙 (Làm việc, công việc rất bận rộn)
- C. 睡不着觉 (Ngủ, đi ngủ không đang cảm thấy, nhận thức)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (最近很忙 — Gần đây rất bận). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay, dường như nhiều việc trong cuộc sống có thể được thực hiện trực tuyến và ngày càng có nhiều người chọn đọc tin tức trực tuyến. Và bao nhiêu năm nay, tôi vẫn quen với việc hàng ngày mua báo trên phố mang về nhà đọc. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在好像生活中很多事情都可以在网上完成,也有越来越多的人选择在网上看新闻。而我这么多年还是习惯每天在街上买张报纸拿回家看。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, dường như nhiều việc trong cuộc sống có thể được thực hiện trực tuyến và ngày càng có nhiều người chọn đọc tin tức trực tuyến. Và bao nhiêu năm nay, tôi vẫn quen với việc hàng ngày mua báo trên phố mang về nhà đọc. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离不开网络 (không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu mạng lưới, mạng internet)
- B. 习惯看报纸 (quen với đọc báo giấy)
- C. 上网看新闻 (Lên mạng, truy cập Internet nhìn, xem tin tức, thời sự)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (习惯看报纸 — Làm quen với việc đọc báo). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi khi tôi nghĩ, con người thật kỳ lạ. Khi họ rất bận rộn với công việc, họ luôn nghĩ đến việc sẽ tuyệt vời biết bao nếu mỗi ngày họ có thể nghỉ ngơi và không làm việc. Nhưng nếu có một ngày không có việc làm và ngày nào cũng là ngày nghỉ, họ sẽ nghĩ sẽ tuyệt vời biết bao nếu được làm việc hàng ngày. — ★ Mọi người nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有时我就想,人真的很奇怪,工作很忙的时候,总是想如果能天天休息、不工作多好;可是如果真的有一天没有了工作,每天都是休息日,就又会想如果能每天工作多好。 ★ 人应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi khi tôi nghĩ, con người thật kỳ lạ. Khi họ rất bận rộn với công việc, họ luôn nghĩ đến việc sẽ tuyệt vời biết bao nếu mỗi ngày họ có thể nghỉ ngơi và không làm việc. Nhưng nếu có một ngày không có việc làm và ngày nào cũng là ngày nghỉ, họ sẽ nghĩ sẽ tuyệt vời biết bao nếu được làm việc hàng ngày. — ★ Mọi người nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天休息 (Mỗi trời, bầu trời nghỉ ngơi)
- B. 一直工作 (luôn làm việc, công việc)
- C. 有事情做 (Có việc, bận việc làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有事情做 — Có việc gì đó để làm). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACà chua là một loại thực phẩm rất phổ biến. Ăn chúng thường xuyên rất hữu ích trong việc giải quyết một số vấn đề sức khỏe, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nếu bạn ăn một hoặc hai quả cà chua tươi mỗi ngày, bạn sẽ trông trẻ hơn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 西红柿是一种很普通的食品,经常吃对解决一些健康问题有很大的帮助,特别是女人,如果每天吃一两个新鲜的西红柿,会看上去更年轻。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Cà chua là một loại thực phẩm rất phổ biến. Ăn chúng thường xuyên rất hữu ích trong việc giải quyết một số vấn đề sức khỏe, đặc biệt là đối với phụ nữ. Nếu bạn ăn một hoặc hai quả cà chua tươi mỗi ngày, bạn sẽ trông trẻ hơn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人应该多吃西红柿 (Bệnh nhân, người bệnh nên nhiều ăn cà chua)
- B. 西红柿对女人好处多 (Cà chua đối với người phụ nữ điểm tốt, lợi ích nhiều)
- C. 吃西红柿不用吃米饭 (Ăn cà chua không cần, không phải ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (西红柿对女人好处多 — Cà chua tốt cho phụ nữ). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi đã sống một mình trong một thời gian dài. Mỗi lần cô ấy gọi cho tôi, chẳng có gì mới ngoài những lời nói cũ. Tôi cũng biết rằng thực ra mẹ tôi không cần tôi phải nói gì cả. Mỗi lần tôi lặng lẽ lắng nghe, cô ấy sẽ đặt điện thoại xuống với vẻ hài lòng. — ★ Mẹ cần:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 妈妈一个人生活久了,每次给我打电话除了那些老话还是那些老话,没什么新鲜的。我也知道妈妈其实不需要我说什么,每次我静静地听完,她就会很满意地放下电话。 ★ 妈妈需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi đã sống một mình trong một thời gian dài. Mỗi lần cô ấy gọi cho tôi, chẳng có gì mới ngoài những lời nói cũ. Tôi cũng biết rằng thực ra mẹ tôi không cần tôi phải nói gì cả. Mỗi lần tôi lặng lẽ lắng nghe, cô ấy sẽ đặt điện thoại xuống với vẻ hài lòng. — ★ Mẹ cần:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听她说话的人 (Nghe cô ấy người nói chuyện, nói)
- B. 跟我一起生活 (Với tôi cùng với nhau cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 给她讲新鲜事 (Cho cô ấy giảng, nói tươi, tươi ngon việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (听她说话的人 — lắng nghe cô ấy). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi ở Trung Quốc, tôi luôn sống trong các gia đình Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Lúc đầu, tôi hơi khó chịu với nó. Ví dụ, mỗi lần tôi đi ăn cùng họ ở nhà hàng, họ lại đổ xô thanh toán hóa đơn thay vì những người khác. Bây giờ tôi đã quen với nó. Bạn trả tiền lần này và anh ấy sẽ trả tiền lần sau. Nó cũng là một loại AA. — ★ “thanh toán hóa đơn” nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我在中国的时候,一直住在中国人家里,他们对我非常热情。刚开始时,我有一点儿不太习惯。比如,每次和他们在饭馆吃完饭,他们都抢着买单,而不是大家AA。现在我习惯了,这次你付下次他付,也是一种AA吧。 ★ “买单”是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi ở Trung Quốc, tôi luôn sống trong các gia đình Trung Quốc và họ rất chào đón tôi. Lúc đầu, tôi hơi khó chịu với nó. Ví dụ, mỗi lần tôi đi ăn cùng họ ở nhà hàng, họ lại đổ xô thanh toán hóa đơn thay vì những người khác. Bây giờ tôi đã quen với nó. Bạn trả tiền lần này và anh ấy sẽ trả tiền lần sau. Nó cũng là một loại AA. — ★ “thanh toán hóa đơn” nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给朋友买礼物 (Cho bạn bè mua quà tặng)
- B. 请人去家里吃饭 (Xin, mời người đi trong nhà, ở nhà ăn cơm, dùng bữa)
- C. 吃饭时自己出钱 (Ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ tự mình, bản thân ra, xuất hiện tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (吃饭时自己出钱 — Trả tiền cho bữa ăn của riêng bạn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ khi tôi vừa ra ngoài thì trời bắt đầu mưa to. Tôi thấy trước cửa có một chiếc ô nên cầm lấy và đi làm mà không cần suy nghĩ. Kể từ đó, tôi đi làm và về nhà với chiếc ô mà tôi coi như nhà của mình. Một hôm vợ tôi hỏi: “Anh mua ô mới à?” "Nó không phải của bạn à?" Rồi tôi chợt hiểu tại sao hai ngày qua người hàng xóm lại nhìn tôi một cách kỳ lạ, rồi lại nhìn chiếc ô trên tay tôi. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一天刚出门,就下起了大雨,见门口有把雨伞,我想都没想就拿着上班去了。后来我就一直拿着自认为是自己家的雨伞上下班。有一天妻子问:“你新买了把伞?”“不是你的吗?”这时我才突然明白为什么邻居这两天总是很奇怪地先看看我,再看看我手里的伞。 ★ 他怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ khi tôi vừa ra ngoài thì trời bắt đầu mưa to. Tôi thấy trước cửa có một chiếc ô nên cầm lấy và đi làm mà không cần suy nghĩ. Kể từ đó, tôi đi làm và về nhà với chiếc ô mà tôi coi như nhà của mình. Một hôm vợ tôi hỏi: “Anh mua ô mới à?” "Nó không phải của bạn à?" Rồi tôi chợt hiểu tại sao hai ngày qua người hàng xóm lại nhìn tôi một cách kỳ lạ, rồi lại nhìn chiếc ô trên tay tôi. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买了新雨伞 (Mua rồi mới cây dù, chiếc ô)
- B. 没有去上班 (không có đi làm, đi làm việc)
- C. 拿错了雨伞 (Cầm, lấy sai, nhầm rồi cây dù, chiếc ô)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (拿错了雨伞 — Mang nhầm chiếc ô). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc trẻ bị đánh đòn vì làm sai không phải là điều đáng ngạc nhiên, nhưng không dễ để trẻ không bị đánh đòn vì làm sai. Nhưng tôi có thể làm được. Mỗi khi bố giơ tay cao, tôi lại bắt đầu khóc lớn và bà luôn là người chạy ra ngoài đầu tiên. “Tôi còn chưa đánh bại nó.” Bố nói với giọng trầm. Dường như người làm sai không phải tôi mà là bố tôi. — ★Tại sao anh ấy lại khóc khi bị cha đánh đập khi còn nhỏ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小孩子做错事被打没什么奇怪的,做错事不被打可不容易。不过,我就能做到。每当爸爸的手高高举起的时候,我就开始大哭,声音很大,奶奶总是第一个跑出来。“我还没打呢。”爸爸声音很小地说。好像做错事的不是我,而是爸爸。 ★ 小时候爸爸要打他时,他为什么大哭?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc trẻ bị đánh đòn vì làm sai không phải là điều đáng ngạc nhiên, nhưng không dễ để trẻ không bị đánh đòn vì làm sai. Nhưng tôi có thể làm được. Mỗi khi bố giơ tay cao, tôi lại bắt đầu khóc lớn và bà luôn là người chạy ra ngoài đầu tiên. “Tôi còn chưa đánh bại nó.” Bố nói với giọng trầm. Dường như người làm sai không phải tôi mà là bố tôi. — ★Tại sao anh ấy lại khóc khi bị cha đánh đập khi còn nhỏ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让奶奶听到 (Để bà nghe thấy, lắng nghe được)
- B. 爸爸打得疼 (Bố đánh, gõ đau đớn)
- C. 爸爸打错了 (Bố đánh, gõ sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (让奶奶听到 — Để bà ngoại nghe). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một chàng trai trẻ đi bộ đi làm mỗi sáng cách nhà không xa. Mỗi khi đi ngang qua một quán cà phê, anh thường dừng lại và nhìn vào bên trong. Người phục vụ trong quán cà phê nghĩ điều đó thật kỳ lạ. Cuối cùng, một ngày nọ, người phục vụ bước ra, dừng lại và hỏi: "Bạn ơi, bạn dừng lại và nhìn vào trong mỗi ngày, tại sao bạn không vào?" “Xin lỗi, tôi chỉ muốn xem đồng hồ trong cửa hàng để không bị trễ giờ làm.” — ★ Về giới trẻ, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有一个年轻人每天早上走路到离家不远的地方上班,每当他经过一家咖啡馆时,都习惯停一停,向店里看一看。咖啡馆的服务员觉得很奇怪。终于有一天,服务员在他停下时走出来问:“朋友,你每天都停下来向里看,为什么不进来呢?”“对不起,我只是想看看店里的表,好让我上班不要迟到。” ★ 关于年轻人,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một chàng trai trẻ đi bộ đi làm mỗi sáng cách nhà không xa. Mỗi khi đi ngang qua một quán cà phê, anh thường dừng lại và nhìn vào bên trong. Người phục vụ trong quán cà phê nghĩ điều đó thật kỳ lạ. Cuối cùng, một ngày nọ, người phục vụ bước ra, dừng lại và hỏi: "Bạn ơi, bạn dừng lại và nhìn vào trong mỗi ngày, tại sao bạn không vào?" “Xin lỗi, tôi chỉ muốn xem đồng hồ trong cửa hàng để không bị trễ giờ làm.” — ★ Về giới trẻ, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱喝咖啡 (yêu, yêu thích uống cà phê)
- B. 没有手表 (không có đồng hồ đeo tay)
- C. 经常迟到 (thường xuyên đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (没有手表 — không có đồng hồ). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-07
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
聪明 / 有 / 你 / 吗 / 那么 / 这孩子 / 说的
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐứa trẻ này có thông minh như bạn nói không?
✓ Đáp án chuẩn 这孩子有你说的那么聪明吗?
• Câu đề bài: 聪明 / 有 / 你 / 吗 / 那么 / 这孩子 / 说的
• Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ này có thông minh như bạn nói không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这孩子 (đây, này đứa trẻ)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Đại từ: 你 (nǐ — bạn)
- Định ngữ bổ nghĩa: 说的 (nói, phát biểu của (trợ từ định ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 那么 (nàme — như vậy, thế thì)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 聪明 (cōng ming — thông minh)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这孩子有你说的那么聪明吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chuyển đến sống gần công ty.
✓ Đáp án chuẩn 咱们搬到公司附近住吧。
• Câu đề bài: 住 / 搬到 / 吧 / 附近 / 咱们 / 公司
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chuyển đến sống gần công ty.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 咱们 (zán men — chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 搬到 (chuyển, dọn (nhà đến, tới)
- Danh từ: 公司 (gōng sī — công ty)
- Danh từ: 附近 (fù jìn — gần đây, lân cận)
- Động từ vị ngữ: 住 (zhù — ở, sống)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “咱们搬到公司附近住吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc sống cần một số thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn 生活是需要有一些变化的。
• Câu đề bài: 需要 / 是 / 有 / 的 / 变化 / 一些 / 生活
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc sống cần một số thay đổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Động từ vị ngữ: 需要 (xū yào — cần, đòi hỏi)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Số từ: 一些 (yìxiē — một số, một vài)
- Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “生活是需要有一些变化的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy để quên chiếc ô của mình trong xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn 他把雨伞忘在出租车上了。
• Câu đề bài: 他 / 忘 / 把 / 出租车 / 了 / 雨伞 / 在……上
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy để quên chiếc ô của mình trong xe taxi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Từ đơn: 雨伞 (yǔsǎn — cây dù, chiếc ô)
- Động từ vị ngữ: 忘 (wàng — quên, lãng quên)
- Danh từ: 出租车 (chū zū chē — xe taxi)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 在……上 (ở trên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他把雨伞忘在出租车上了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái tôi muốn tôi sống ở đây một thời gian.
✓ Đáp án chuẩn 女儿希望我能在这儿住一段时间。
• Câu đề bài: 女儿 / 一段时间 / 在这儿 / 住 / 希望 / 我能
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi muốn tôi sống ở đây một thời gian.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 女儿 (nǚ ér — con gái)
- Động từ vị ngữ: 希望 (xī wàng — hy vọng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 我能 (tôi có thể)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在这儿 (ở đây, ở đây)
- Động từ vị ngữ: 住 (zhù — ở, sống)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一段时间 (Một đoạn thời gian)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “女儿希望我能在这儿住一段时间。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ bảo tôi xuống siêu thị nhỏ dưới nhà mua một gói đường.
✓ Đáp án chuẩn 包
• Câu đề bài: 妈妈让我去楼下小超市买( bāo )白糖。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ bảo tôi xuống siêu thị nhỏ dưới nhà mua một gói đường.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “包” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “妈妈让我去楼下小超市买包白糖。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “包”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “包”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon cái chúng tôi đang học lớp 3, lớp 1, trường tiểu học Youyi.
✓ Đáp án chuẩn 班
• Câu đề bài: 我们家孩子在友谊小学一年级三( bān )读书。
• Nghĩa tiếng Việt: Con cái chúng tôi đang học lớp 3, lớp 1, trường tiểu học Youyi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “班” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “我们家孩子在友谊小学一年级三班读书。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “班”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “班”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh đưa vợ đi du lịch miền Nam một thời gian.
✓ Đáp án chuẩn 段
• Câu đề bài: 他带着妻子去南方旅游了一( duàn )时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đưa vợ đi du lịch miền Nam một thời gian.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “段” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他带着妻子去南方旅游了一段时间。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “段”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “段”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai vợ chồng đều họ Hàn, trông giống nhau.
✓ Đáp án chuẩn 姓
• Câu đề bài: 丈夫和妻子都( xìng )韩,而且他们长得也像。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai vợ chồng đều họ Hàn, trông giống nhau.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “姓” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “丈夫和妻子都姓韩,而且他们长得也像。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “姓”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “姓”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã đến đó hai lần cách đây vài năm, nhưng bây giờ tôi không nhớ nữa.
✓ Đáp án chuẩn 回
• Câu đề bài: 几年前我是去过两( huí ),现在也不记得了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đến đó hai lần cách đây vài năm, nhưng bây giờ tôi không nhớ nữa.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “回” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “几年前我是去过两回,现在也不记得了。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “回”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “回”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-07 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile