Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Gần đây tôi luôn cảm thấy khó chịu ở mắt, đôi khi hơi đau. —Nam: Hãy ngồi xuống, tiến về phía trước một chút và kiểm tra trước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我最近总觉得眼睛不舒服,有时候还有点儿疼。 男:请坐好,头向前一点儿,先检查一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi luôn cảm thấy khó chịu ở mắt, đôi khi hơi đau. —Nam: Hãy ngồi xuống, tiến về phía trước một chút và kiểm tra trước.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
- Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
- Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
- Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
- Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
- Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người đàn ông: Bạn thực sự giỏi tìm kiếm. Đây là một nơi tốt để đọc. —Nữ: Vâng, không khí trong lành và yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真会找,这里可是看书的好地方。 女:是啊,空气新鲜,而且还很安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn thực sự giỏi tìm kiếm. Đây là một nơi tốt để đọc. —Nữ: Vâng, không khí trong lành và yên tĩnh.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
- Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
- Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
- Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
- Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
- Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi có thể hỏi bạn muốn tặng hoa cho ai không? —Nam: Hôm nay là Ngày Nhà giáo, em muốn tặng nó cho cô.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问您买花儿是想送给什么人? 男:今天是教师节,我想送给老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi có thể hỏi bạn muốn tặng hoa cho ai không? —Nam: Hôm nay là Ngày Nhà giáo, em muốn tặng nó cho cô.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
- Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
- Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
- Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
- Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
- Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi đã không chú ý. —Nữ: Nhìn cậu mệt mỏi quá. Hãy quay lại và nghỉ ngơi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,你刚才说什么?我没注意。 女:看你都累成什么样了,快回去休息吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi xin lỗi, bạn vừa nói gì vậy? Tôi đã không chú ý. —Nữ: Nhìn cậu mệt mỏi quá. Hãy quay lại và nghỉ ngơi.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
- Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
- Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
- Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
- Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
- Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi đoán có điều gì đó không ổn ở bức ảnh này. Hãy nhìn xem, có điều gì đó còn thiếu ở đây. - Người đàn ông: Bạn thật sự rất tốt. Tôi đã kiểm tra nhiều lần và không thể biết được.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我说这张图有问题吧,你看这儿少了一笔。 男:你还真行,我检查了好几次都没看出来。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đoán có điều gì đó không ổn ở bức ảnh này. Hãy nhìn xem, có điều gì đó còn thiếu ở đây. - Người đàn ông: Bạn thật sự rất tốt. Tôi đã kiểm tra nhiều lần và không thể biết được.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mua bó hoa tươi tặng thầy cô nhân ngày Nhà giáo (教师节买鲜花送给老师).
- Hình B: Đọc sách nơi công viên yên tĩnh thoáng mát (在空气新鲜的公园安静看书).
- Hình C: Làm việc mệt mỏi cần về nhà nghỉ ngơi (工作太累趴在桌上休息).
- Hình D: Nghe điện thoại ghi lịch họp (接听电话记录会议时间).
- Hình E: Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét (仔细检查图纸发现少了一笔).
- Hình F: Khám mắt tại phòng khám nhãn khoa (眼睛不舒服请医生检查).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Kiểm tra bản vẽ thiết kế phát hiện thiếu nét).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người đàn ông: Nhìn cái này và cho tôi biết số tiền đã đi đâu? —Nữ: Sao cậu ồn ào thế? Không phải tôi vừa mua vài bộ quần áo sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看看这些,告诉我这些钱都花哪儿去了? 女:你那么大声干什么?我不就是买了几件衣服吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nhìn cái này và cho tôi biết số tiền đã đi đâu? —Nữ: Sao cậu ồn ào thế? Không phải tôi vừa mua vài bộ quần áo sao?
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
- Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
- Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
- Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
- Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Đôi giày này tốt, thoải mái hơn đôi đó nhiều. — Người đàn ông: Những đôi giày này rẻ và thoải mái nên rất được ưa chuộng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这双鞋不错,比那双舒服多了。 男:这种鞋又便宜又舒服,特别受欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đôi giày này tốt, thoải mái hơn đôi đó nhiều. — Người đàn ông: Những đôi giày này rẻ và thoải mái nên rất được ưa chuộng.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
- Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
- Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
- Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
- Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ở đây viết gì thế? Bạn có thể nhìn rõ được không? —Nữ: Bạn không thể đọc rõ những chữ lớn như vậy à? Đã đến lúc bạn phải thay kính.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这儿写的什么?你能看清楚吗? 女:这么大的字你都看不清?你该换眼镜了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ở đây viết gì thế? Bạn có thể nhìn rõ được không? —Nữ: Bạn không thể đọc rõ những chữ lớn như vậy à? Đã đến lúc bạn phải thay kính.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
- Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
- Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
- Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
- Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tại sao bạn không thể luôn hoàn thành công việc ở nhà? —Nam: Nếu không muốn làm thì ngừng làm và thuê người làm bán thời gian.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:家里的活儿怎么总也做不完啊? 男:不想做就别做了,请个小时工吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn không thể luôn hoàn thành công việc ở nhà? —Nam: Nếu không muốn làm thì ngừng làm và thuê người làm bán thời gian.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
- Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
- Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
- Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
- Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi không muốn nghe, làm ơn đừng nói nữa. —Nữ: Nếu không phải vì lợi ích của chính bạn, tại sao tôi không nói cho người khác biết?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不想听,你别说了。 女:还不是为了你好,我怎么不说别人呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không muốn nghe, làm ơn đừng nói nữa. —Nữ: Nếu không phải vì lợi ích của chính bạn, tại sao tôi không nói cho người khác biết?
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đeo kính lão đọc chữ nhỏ trên trang sách (字看不清楚该换新眼镜了).
- Hình B: Chọn đôi giày êm ái thoải mái tại cửa hàng (试穿又便宜又舒服的新鞋).
- Hình C: Dọn dẹp việc nhà với chổi và xô lau nhà (家务活太多请小时工打扫).
- Hình D: Mua sắm nhiều túi quần áo thời trang mới (逛街买了好几件漂亮新衣服).
- Hình E: Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành (长辈苦口婆心劝说年轻人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Người lớn khuyên nhủ góp ý chân thành).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tôi không thích nhân viên của mình nghĩ tôi là bạn của họ. Tôi là người quản lý và tôi không thể giống họ. Nếu họ có thể tự mình làm tốt công việc của mình thì tại sao họ lại cần tôi? — ★Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我不喜欢手下员工认为我是他们的朋友。我是经理,跟他们不可能一样。如果他们自己就能做好工作上的事,那他们怎么可能还需要我呢? ★ 他不喜欢员工能力太强。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích nhân viên của mình nghĩ tôi là bạn của họ. Tôi là người quản lý và tôi không thể giống họ. Nếu họ có thể tự mình làm tốt công việc của mình thì tại sao họ lại cần tôi? — ★Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不喜欢员工能力太强。” (Anh ấy không thích những nhân viên quá có năng lực.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Có rất nhiều món ngon trên thế giới sẽ có hương vị thơm ngon nếu bạn ăn ít hơn một miếng. Vì vậy, dù đồ ăn có ngon đến đâu cũng không nên ăn quá nhiều. Lần sau bạn có thể ăn nó. Nếu bạn thấy món nào đó ngon thì hãy ăn thật nhiều, cuối cùng chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khó chịu. — ★Hãy ăn nhiều hơn nếu bạn thấy ngon.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 世界上很多好吃的东西,少吃一口就会觉得很香,所以再好的东西也不要吃得太多,可以下次再吃。如果觉得东西好吃,就吃很多,到最后一定会觉得不舒服。 ★ 觉得好吃就多吃点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều món ngon trên thế giới sẽ có hương vị thơm ngon nếu bạn ăn ít hơn một miếng. Vì vậy, dù đồ ăn có ngon đến đâu cũng không nên ăn quá nhiều. Lần sau bạn có thể ăn nó. Nếu bạn thấy món nào đó ngon thì hãy ăn thật nhiều, cuối cùng chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khó chịu. — ★Hãy ăn nhiều hơn nếu bạn thấy ngon.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 觉得好吃就多吃点儿。” (Ăn nhiều hơn nếu bạn thấy nó ngon.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi hy vọng bạn có thể hiểu rõ ràng rằng mối quan hệ giữa bạn và tôi là mối quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta không có mối quan hệ nào khác ngoài mối quan hệ công việc và tôi không thể là loại bạn mà bạn đang nói đến. — ★Họ nghĩ khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我希望你能很清楚地认识到,我和你之间就是同事关系。除了这种工作关系以外,我们之间没有什么关系,我不可能成为你说的那种朋友。 ★ 他们的想法不同。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hy vọng bạn có thể hiểu rõ ràng rằng mối quan hệ giữa bạn và tôi là mối quan hệ đồng nghiệp. Chúng ta không có mối quan hệ nào khác ngoài mối quan hệ công việc và tôi không thể là loại bạn mà bạn đang nói đến. — ★Họ nghĩ khác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们的想法不同。” (Họ nghĩ khác.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Chúng ta thường gặp những người kết hôn không phải vì tình yêu mà vì sợ sống một mình; họ ly hôn không phải vì tình yêu mà vì không muốn thay đổi cuộc sống đã quen. Những người như vậy sẽ không hạnh phúc. — ★Một cuộc hôn nhân không tình yêu chưa chắc đã hạnh phúc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我们经常会遇到这样一种人,他们结婚不是因为爱,而是因为害怕一个人生活;不离婚也不是因为爱,而是因为不想改变已经习惯了的生活,这样的人是不会快乐的。 ★ 没爱的婚姻不一定不快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường gặp những người kết hôn không phải vì tình yêu mà vì sợ sống một mình; họ ly hôn không phải vì tình yêu mà vì không muốn thay đổi cuộc sống đã quen. Những người như vậy sẽ không hạnh phúc. — ★Một cuộc hôn nhân không tình yêu chưa chắc đã hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 没爱的婚姻不一定不快乐。” (Một cuộc hôn nhân không tình yêu không hẳn là không hạnh phúc.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Hôm nay là ngày thi đại học, sáng 11 giờ tôi mới tỉnh giấc. Bạn cùng phòng nhìn tôi nói: “Môn Toán thi xong cả rồi mà cậu mới dậy à?” Tôi hét lên một tiếng, rồi mới sực nhớ ra chúng tôi đã học năm nhất đại học rồi. ★ Anh ấy chưa tham gia kỳ thi đại học.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天是高考的日子,我上午11点才醒。同屋看着我说:“数学都考完了,你才起?”我大叫了一声,才想起来我们已经上大一了。 ★ 他没参加高考。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày thi đại học, sáng 11 giờ tôi mới tỉnh giấc. Bạn cùng phòng nhìn tôi nói: “Môn Toán thi xong cả rồi mà cậu mới dậy à?” Tôi hét lên một tiếng, rồi mới sực nhớ ra chúng tôi đã học năm nhất đại học rồi. ★ Anh ấy chưa tham gia kỳ thi đại học.
• Phân tích đối chiếu: Nhân vật “tôi” và bạn cùng phòng thực tế đã là sinh viên năm nhất đại học (“我们已经上大一了”), tức là đã thi đỗ đại học từ trước (chỉ giật mình thoáng qua khi bị bạn trêu vào ngày thi đại học). Do đó nhận định “★ 他没参加高考。” là错误 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là × (Sai).
Tuần trước tôi đã nói với bạn gái rằng tôi muốn tặng cô ấy một sinh nhật khó quên. Bạn gái tôi đã rất hạnh phúc. Nhưng vào ngày sinh nhật bạn gái, tôi ra sân bay đón khách, sắp xếp khách sạn cho họ và chuẩn bị cho cuộc gặp. Sau một ngày bận rộn, bạn sẽ biết kết quả ngay cả khi tôi không nói cho bạn biết. — ★ Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 上周跟女朋友说得好好儿的,要给她过一个难忘的生日,女朋友高兴极了。可是女朋友生日那天我又是去机场接客人、为客人安排宾馆,又是为会议做准备。忙了一天,结果我不说你也知道了吧。 ★ 他忘了女朋友的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi đã nói với bạn gái rằng tôi muốn tặng cô ấy một sinh nhật khó quên. Bạn gái tôi đã rất hạnh phúc. Nhưng vào ngày sinh nhật bạn gái, tôi ra sân bay đón khách, sắp xếp khách sạn cho họ và chuẩn bị cho cuộc gặp. Sau một ngày bận rộn, bạn sẽ biết kết quả ngay cả khi tôi không nói cho bạn biết. — ★ Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他忘了女朋友的生日。” (Anh ấy quên mất ngày sinh nhật của bạn gái mình.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Bạn muốn người khác quan tâm đến mình, có khi bạn làm được, có khi không. Cũng giống như cha mẹ chăm sóc con cái, chồng chăm sóc vợ - điều đó có thể làm được, nhưng sự thay đổi có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ cần bạn chăm sóc bản thân thì sẽ không có thay đổi gì. — ★ Học cách chăm sóc bản thân.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 希望别人照顾自己,有时候能做到,有时候做不到。就像父母照顾孩子,丈夫照顾妻子是可以做到的,但是变化是什么时候都可能出现的,只有自己照顾自己,不会变化。 ★ 要学会自己照顾自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn người khác quan tâm đến mình, có khi bạn làm được, có khi không. Cũng giống như cha mẹ chăm sóc con cái, chồng chăm sóc vợ - điều đó có thể làm được, nhưng sự thay đổi có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ cần bạn chăm sóc bản thân thì sẽ không có thay đổi gì. — ★ Học cách chăm sóc bản thân.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 要学会自己照顾自己。” (Học cách chăm sóc bản thân.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm nhà một người bạn và tôi nghĩ mình nên đến đó sớm hơn để có thể giúp đỡ. Tôi không ngờ rằng mình đã giúp được - đó là một điều bất lợi. Bạn bè tôi phải bận rộn nấu nướng và chăm sóc tôi. Ý định tốt của tôi không mang lại kết quả tốt. — ★ Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 第一次去朋友家里做客,想想自己应该早点儿去,可能能帮上什么忙。没想到我帮了倒忙。朋友又要忙着做饭,又要照顾我。我的好心并没有带来好的结果。 ★ 他帮了朋友很多忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm nhà một người bạn và tôi nghĩ mình nên đến đó sớm hơn để có thể giúp đỡ. Tôi không ngờ rằng mình đã giúp được - đó là một điều bất lợi. Bạn bè tôi phải bận rộn nấu nướng và chăm sóc tôi. Ý định tốt của tôi không mang lại kết quả tốt. — ★ Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè rất nhiều.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他帮了朋友很多忙。” (Anh ấy đã giúp đỡ bạn bè của mình rất nhiều.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một đêm nọ, một cô gái định bắt taxi về nhà. Người tài xế taxi đòi 10 tệ nhưng cô gái chỉ có 8 tệ. Cuối cùng, tài xế đồng ý cho cô gái lên xe. Cô gái hỏi trước khi lên xe: “Anh có phải là người xấu không?” Người lái xe liếc nhìn cô gái và nói: - "Cô là kẻ xấu. Cô chỉ phải trả tám tệ cho một chiếc taxi vào giờ muộn thế này." - ★Cô gái gặp phải người xấu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一天晚上,一个女孩儿准备打车回家,出租车司机要十块钱,女孩只有八块。最后司机同意让女孩儿上车。女孩儿上车前问:“你是坏人吗?”司机看了女孩儿一眼,说:“你才是坏人,这么晚打车只给八块钱。” ★ 女孩儿遇到了坏人。
• Nghĩa tiếng Việt: Một đêm nọ, một cô gái định bắt taxi về nhà. Người tài xế taxi đòi 10 tệ nhưng cô gái chỉ có 8 tệ. Cuối cùng, tài xế đồng ý cho cô gái lên xe. Cô gái hỏi trước khi lên xe: “Anh có phải là người xấu không?” Người lái xe liếc nhìn cô gái và nói: - "Cô là kẻ xấu. Cô chỉ phải trả tám tệ cho một chiếc taxi vào giờ muộn thế này." - ★Cô gái gặp phải người xấu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 女孩儿遇到了坏人。” (Cô gái gặp phải kẻ xấu.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một em nhỏ đứng khóc bên vệ đường, có người đi tới quan tâm hỏi: “Sao cháu lại khóc thế?” Em nhỏ vừa khóc vừa nói: “Mẹ dặn cháu nhất định phải đợi ô tô đi qua rồi mới được sang đường. Thế nhưng cháu đợi mãi nửa ngày trời mà chẳng có chiếc xe nào đi qua đây cả.” ★ Đứa trẻ không dám sang đường một mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 一个孩子站在路边哭,有个人走过去关心地问:“小朋友为什么哭啊?”孩子一边哭一边说:“妈妈告诉我一定要等汽车过了,才能过马路。可是我等了半天,一辆车也没经过这里。” ★ 孩子不敢一个人过马路。
• Nghĩa tiếng Việt: Một em nhỏ đứng khóc bên vệ đường, có người đi tới quan tâm hỏi: “Sao cháu lại khóc thế?” Em nhỏ vừa khóc vừa nói: “Mẹ dặn cháu nhất định phải đợi ô tô đi qua rồi mới được sang đường. Thế nhưng cháu đợi mãi nửa ngày trời mà chẳng có chiếc xe nào đi qua đây cả.” ★ Đứa trẻ không dám sang đường một mình.
• Phân tích đối chiếu: Đứa trẻ khóc vì hiểu lời mẹ dặn một cách máy móc — đứng chờ mãi mà không có chiếc ô tô nào chạy qua để “đợi xe qua rồi mới sang đường”, hoàn toàn không phải vì sợ không dám đi qua đường một mình. Do đó nhận định “★ 孩子不敢一个人过马路。” là错误 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là × (Sai).
Người phụ nữ: Trên xe có chỗ ăn không? — Người đàn ông: “Toa ăn ở xe số 10, vừa qua thôi.” - Câu hỏi: Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问车上有吃饭的地方吗? 男:"餐车在10号车厢,过去就是。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trên xe có chỗ ăn không? — Người đàn ông: “Toa ăn ở xe số 10, vừa qua thôi.” - Câu hỏi: Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火车上 (tàu hỏa, xe lửa trên)
- B. 汽车上 (xe ô tô, xe hơi trên)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (火车上 — trên tàu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi tìm thấy một vài trang bị thiếu trong cuốn sách tôi mua ngày hôm qua. —Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ đưa cho bạn cái mới ngay. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我昨天买的书发现里面少了几页。 女:对不起,我马上给您换一本。 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi tìm thấy một vài trang bị thiếu trong cuốn sách tôi mua ngày hôm qua. —Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ đưa cho bạn cái mới ngay. - Hỏi: Người đàn ông đó muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 换书 (đổi, thay đổi sách)
- C. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (换书 — Trao đổi sách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất đói sau khi bơi cả buổi sáng. —Nam: Chúng ta đi tắm trước rồi qua ăn tối nhé. — Hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:游了一上午还真觉得饿了。 男:先去洗澡吧,然后过来吃饭。 问:女的刚才做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cảm thấy rất đói sau khi bơi cả buổi sáng. —Nam: Chúng ta đi tắm trước rồi qua ăn tối nhé. — Hỏi: Người phụ nữ vừa làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- B. 洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
- C. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (游泳 — bơi lội) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chúng ta đều là bạn bè nên không cần phải khách sáo thế đâu. —Nữ: Đó là một phần tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:大家都是朋友,不用这么客气。 女:是我的一点儿心意,请收下吧。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đều là bạn bè nên không cần phải khách sáo thế đâu. —Nữ: Đó là một phần tấm lòng của tôi, xin hãy nhận lấy. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送礼 (sònglǐ: tặng quà, biếu quà)
- B. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- C. 借钱 (jièqián: vay tiền, mượn tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn chơi rất hay. Chúng ta có thể cạnh tranh được không? - Người đàn ông: Được rồi! khi? Ở đâu? — Q: Họ có thể đang nói về môn thể thao nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你球打得不错,咱们比比? 男:好啊!什么时候?什么地方? 问:他们可能在说什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi nghe nói bạn chơi rất hay. Chúng ta có thể cạnh tranh được không? - Người đàn ông: Được rồi! khi? Ở đâu? — Q: Họ có thể đang nói về môn thể thao nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 足球 (zúqiú: bóng đá)
- B. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- C. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (篮球 — Bóng rổ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ye Fang chỉ hát một bài và trở nên nổi tiếng. —Nữ: Thực ra chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả. — Câu hỏi: Hiện tại Diệp Phương thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:叶芳只唱了一首歌就红了。 女:其实这也没什么好奇怪的。 问:叶芳现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ye Fang chỉ hát một bài và trở nên nổi tiếng. —Nữ: Thực ra chuyện này chẳng có gì đáng ngạc nhiên cả. — Câu hỏi: Hiện tại Diệp Phương thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不唱歌 (không hát, ca hát)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很有名 — rất nổi tiếng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn đang học vẽ. Bạn có muốn trở thành một họa sĩ? —Nam: Tôi chỉ thích vẽ tranh thôi, ngoài ra tôi không nghĩ đến điều gì khác. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông vẽ tranh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在学画画儿,想做画家吗? 男:我只是喜欢画,没想怎么样。 问:男的为什么画画儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang học vẽ. Bạn có muốn trở thành một họa sĩ? —Nam: Tôi chỉ thích vẽ tranh thôi, ngoài ra tôi không nghĩ đến điều gì khác. — Câu hỏi: Tại sao đàn ông vẽ tranh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作需要 (làm việc, công việc cần, đòi hỏi)
- B. 别人要求 (người khác yêu cầu)
- C. 很感兴趣 (rất hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很感兴趣 — Rất quan tâm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Làm sao tôi có thể giống bạn được? Bạn đã làm tôi chờ đợi vô ích cả buổi sáng. —Nữ: Tôi tưởng chúng ta đang nói về cuộc gặp vào buổi chiều. Tôi rất xin lỗi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:哪有你这样的,;让我白等了一上午。 女:我以为咱们说的是下午见呢,真对不起。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao tôi có thể giống bạn được? Bạn đã làm tôi chờ đợi vô ích cả buổi sáng. —Nữ: Tôi tưởng chúng ta đang nói về cuộc gặp vào buổi chiều. Tôi rất xin lỗi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người phụ nữ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想早点儿下班 (Muốn bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái tan sở, tan làm)
- B. 记错见面时间 (Ghi nhớ sai, nhầm gặp mặt, gặp gỡ thời gian)
- C. 忘了见面地点 (Quên, lãng quên rồi gặp mặt, gặp gỡ địa điểm, vị trí tổ chức)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (记错见面时间 — Nhớ nhầm thời gian gặp mặt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hãy nghe tôi, đừng mua và bạn sẽ không sử dụng nó sau khi mua. - Người đàn ông: Sao cậu biết tôi không dùng. Hơn nữa, cái này quá rẻ. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:听我的,别买了,买完你也不用。 男:你怎么知道我不用。再说这个多便宜啊。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nghe tôi, đừng mua và bạn sẽ không sử dụng nó sau khi mua. - Người đàn ông: Sao cậu biết tôi không dùng. Hơn nữa, cái này quá rẻ. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他要买 (Anh ấy cần mua)
- B. 让女的买 (Để mua nữ, phụ nữ)
- C. 他不想买了 (Anh ấy không muốn mua rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他要买 — Anh ấy muốn mua) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Buổi biểu diễn ngày mai rất quan trọng nên hãy chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ nhé. —Nữ: Ngoài ra, gần đây tôi không thể ăn hay ngủ được. — Hỏi: Tại sao đàn bà không ăn không ngủ được?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天的表演很重要,都准备好了吧。 女:还说呢,我最近是吃也吃不下,睡也睡不着。 问:女的为什么吃不下睡不着?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi biểu diễn ngày mai rất quan trọng nên hãy chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ nhé. —Nữ: Ngoài ra, gần đây tôi không thể ăn hay ngủ được. — Hỏi: Tại sao đàn bà không ăn không ngủ được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 很着急 (rất sốt ruột, lo lắng)
- C. 担心演不好 (Lo lắng, yên tâm không nổi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (担心演不好 — Lo lắng về việc không thể hiện tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Hãy mở cái túi này ra. – Nữ: Bạn có câu hỏi gì không? — Người đàn ông: Chai nước này không được mang lên máy bay. – Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên nó trong vali. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请打开这个包。 女:请问有什么问题吗? 男:这瓶水是不能带上飞机的。 女:对不起,我忘在行李箱里了。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy mở cái túi này ra. – Nữ: Bạn có câu hỏi gì không? — Người đàn ông: Chai nước này không được mang lên máy bay. – Người phụ nữ: Xin lỗi, tôi quên nó trong vali. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检查行李 (hành lý, đồ đạc mang theo kiểm tra, rà soát)
- B. 检查机票 (vé máy bay kiểm tra, rà soát)
- C. 想买瓶水 (Muốn mua chai, lọ nước)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (检查行李 — Kiểm tra hành lý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh phải đưa em đi Bắc Kinh vui chơi nhé. —Nam: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người Bắc Kinh già. —Nữ: Nhưng anh phải đợi cho đến khi cuộc họp kết thúc đã. —Nam: Niềm hạnh phúc này đã khiến anh quên hết công việc của mình. — Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你得带我在北京好好儿玩儿玩儿。 男:那还用说?我可是老北京了。 女:不过得等会议结束后才可以。 男:这一高兴把你的正事儿都忘了。 问:女的来北京做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh phải đưa em đi Bắc Kinh vui chơi nhé. —Nam: Có cần phải nói thế không? Tôi là một người Bắc Kinh già. —Nữ: Nhưng anh phải đợi cho đến khi cuộc họp kết thúc đã. —Nam: Niềm hạnh phúc này đã khiến anh quên hết công việc của mình. — Câu hỏi: Phụ nữ ở Bắc Kinh làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- C. 看朋友 (nhìn, xem bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (开会 — cuộc họp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Hôm nay tôi sẽ nấu ăn, đợi chút nhé. —Nữ: Ồ? Điều gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Mặt trời mọc từ phía tây? — Người đàn ông: Hôm nay là sinh nhật của bạn nên tôi phải bày tỏ. —Nữ: Ý kiến hay đấy, nhưng đồ anh nấu có ăn được không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天我来做饭,你就等着吧。 女:哦?你今天这是怎么了。太阳从西边出来了? 男:你过生日,我总得表示一下吧。 女:想法很好,可是你做的饭能吃吗? 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hôm nay tôi sẽ nấu ăn, đợi chút nhé. —Nữ: Ồ? Điều gì đã xảy ra với bạn ngày hôm nay? Mặt trời mọc từ phía tây? — Người đàn ông: Hôm nay là sinh nhật của bạn nên tôi phải bày tỏ. —Nữ: Ý kiến hay đấy, nhưng đồ anh nấu có ăn được không? — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想做饭 (Không muốn nấu cơm, nấu ăn)
- B. 不经常做饭 (Không thường xuyên nấu cơm, nấu ăn)
- C. 今天过生日 (Hôm nay đã từng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不经常做饭 — không nấu ăn thường xuyên) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn sẽ kết bạn với loại người nào? — Nam: Là người nói thật và suy nghĩ đơn giản. Và bạn? — Nữ: Những người có thể giúp đỡ tôi khi tôi cần giúp đỡ đều có thể là bạn bè. —Nam: Đúng vậy, chỉ ăn uống và ca hát cùng nhau thì không phải là bạn bè thực sự. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ bạn bè nên như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会和什么样的人做朋友? 男:说真话、想法简单的人。你呢? 女:在我需要帮助时能帮我,这样的人可以做朋友。 男:对,在一起只是吃吃饭、唱唱歌,那不是真的朋友。 问:女的认为朋友应该是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn sẽ kết bạn với loại người nào? — Nam: Là người nói thật và suy nghĩ đơn giản. Và bạn? — Nữ: Những người có thể giúp đỡ tôi khi tôi cần giúp đỡ đều có thể là bạn bè. —Nam: Đúng vậy, chỉ ăn uống và ca hát cùng nhau thì không phải là bạn bè thực sự. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ bạn bè nên như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能说真话 (Có thể nói, phát biểu thật là, rất lời nói, câu chuyện)
- B. 愿意帮忙 (sẵn lòng, bằng lòng giúp đỡ, hỗ trợ)
- C. 想法简单 (suy nghĩ, ý tưởng đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (愿意帮忙 — sẵn sàng giúp đỡ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Tôi không cản trở việc cậu đi ăn cùng bạn bè. —Nữ: Tôi chỉ định hỏi chuyện giữa anh và Tiểu Hoa thế nào rồi? —Nam: Các cậu ăn trước đi rồi tôi sẽ nói chuyện sau. —Nữ: Nói cho tôi biết, bạn tôi không phải là người ngoài. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我没影响你和朋友吃饭吧。 女:我正想问你和小华的事怎么样了? 男:你们先吃饭吧,以后再跟你说。 女:说吧,我这朋友不是外人。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi không cản trở việc cậu đi ăn cùng bạn bè. —Nữ: Tôi chỉ định hỏi chuyện giữa anh và Tiểu Hoa thế nào rồi? —Nam: Các cậu ăn trước đi rồi tôi sẽ nói chuyện sau. —Nữ: Nói cho tôi biết, bạn tôi không phải là người ngoài. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想跟女的说什么 (Không muốn với nói, phát biểu nữ, phụ nữ gì, cái gì)
- B. 不想吃饭时谈事情 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa thời gian, giờ nói chuyện, đàm phán việc, sự việc)
- C. 觉得有人在不方便 (Cảm thấy có người, có ai đó ở không thuận tiện, tiện lợi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (觉得有人在不方便 — Tôi cảm thấy như có ai đó đang bất tiện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô: Sao mặt anh đỏ thế? Bạn đã uống rượu chưa? – Người đàn ông: Tôi thấy lạnh. Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc áo khoác. – Nữ: À, bạn bị sốt, tôi đưa bạn đến bệnh viện. —Nam: Không sao đâu, nằm một lát là sẽ ổn thôi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你脸怎么这么红,喝酒了吗? 男:我觉得冷,帮我拿件大衣吧。 女:啊,你发烧了,我送你去医院。 男:真的没事,躺一会儿就好了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô: Sao mặt anh đỏ thế? Bạn đã uống rượu chưa? – Người đàn ông: Tôi thấy lạnh. Xin hãy giúp tôi lấy một chiếc áo khoác. – Nữ: À, bạn bị sốt, tôi đưa bạn đến bệnh viện. —Nam: Không sao đâu, nằm một lát là sẽ ổn thôi. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 喝酒了 (uống rượu rồi)
- C. 穿少了 (Mặc áo quần, đi giày ít, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生病了 — bị bệnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn nói tiếng Trung rất tốt. Làm thế nào để bạn làm điều đó? —Nữ: Thực ra không có gì đâu, chỉ là nói chuyện thôi. —Nam: Nhưng tôi có rất ít bạn Trung Quốc, tôi có thể kể với ai đây? —Nữ: Tôi tự nhủ, tôi nói to trước gương. — Hỏi: Phụ nữ nên làm gì với đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的汉语说得这么好,怎么做到的? 女:其实也没什么,就是除了说还是说。 男:可是我中国朋友很少,跟谁说啊? 女:我自己跟自己说,对着镜子大声说。 问:女的让男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn nói tiếng Trung rất tốt. Làm thế nào để bạn làm điều đó? —Nữ: Thực ra không có gì đâu, chỉ là nói chuyện thôi. —Nam: Nhưng tôi có rất ít bạn Trung Quốc, tôi có thể kể với ai đây? —Nữ: Tôi tự nhủ, tôi nói to trước gương. — Hỏi: Phụ nữ nên làm gì với đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- B. 照镜子 (cái gương, tấm gương chiếu rọi)
- C. 交朋友 (jiāo péngyou: kết bạn, làm bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (多练习 — Luyện tập nhiều hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Gần đây tôi thực sự cảm thấy già và cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi đi bộ. — Người đàn ông: Tôi nghĩ là do bạn không tập thể dục quá nhiều. —Nữ: Dù có tập luyện bao nhiêu cũng không thể so sánh với người trẻ. — Người đàn ông: Điều đó nghe không giống những lời phát ra từ miệng bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mệt mỏi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我最近真觉得自己老了,走路都累。 男:我看你是因为锻炼太少了吧。 女:再怎么锻炼跟年轻人也没法儿比。 男:这可不像从你嘴里说出来的话。 问:女的觉得自己为什么累?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Gần đây tôi thực sự cảm thấy già và cảm thấy mệt mỏi ngay cả khi đi bộ. — Người đàn ông: Tôi nghĩ là do bạn không tập thể dục quá nhiều. —Nữ: Dù có tập luyện bao nhiêu cũng không thể so sánh với người trẻ. — Người đàn ông: Điều đó nghe không giống những lời phát ra từ miệng bạn. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mệt mỏi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- B. 运动少 (thể thao, vận động ít, thiếu)
- C. 年龄大 (to, lớn tuổi tác, tuổi đời)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (年龄大 — cũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Trái cây lần trước anh đưa cho em ngon quá. —Nữ: À, ngon quá. Chị tôi lấy nó đi ăn. – Người đàn ông: Tôi nói nó ngon. Tôi sẽ cung cấp thêm cho bạn sau. —Nữ: Không, thực ra tôi không quen. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:上次我送你的水果好吃吧。 女:啊,那个啊,好吃,我姐拿去吃了。 男:我说好吃吧,回头我再给你送点儿。 女:不用了,其实我有点儿吃不惯。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Trái cây lần trước anh đưa cho em ngon quá. —Nữ: À, ngon quá. Chị tôi lấy nó đi ăn. – Người đàn ông: Tôi nói nó ngon. Tôi sẽ cung cấp thêm cho bạn sau. —Nữ: Không, thực ra tôi không quen. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不习惯吃水果 (Không quen với ăn trái cây, hoa quả)
- B. 水果非常好吃 (Trái cây, hoa quả vô cùng, rất thơm ngon)
- C. 自己不喜欢吃 (Tự mình, bản thân không thích ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (自己不喜欢吃 — Tôi không thích ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cuộc sống đại học sắp kết thúc quá sớm. —Nam: Vâng, tháng sau em sẽ nghỉ học. —Nữ: Tháng sau chúng ta đi du lịch được không? — Người đàn ông: Tôi còn phải tìm việc làm và nhà cửa. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:大学生活这么快就要结束了。 男:是呀,下个月就要离开学校了。 女:下个月咱们去旅游怎么样? 男:我还得找工作、找房子呢。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc sống đại học sắp kết thúc quá sớm. —Nam: Vâng, tháng sau em sẽ nghỉ học. —Nữ: Tháng sau chúng ta đi du lịch được không? — Người đàn ông: Tôi còn phải tìm việc làm và nhà cửa. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要做的事情很多 (Cần việc, sự việc làm, chế tạo rất nhiều)
- B. 早有旅游的想法 (Sớm, buổi sáng có suy nghĩ, ý tưởng du lịch)
- C. 对旅游没有兴趣 (Đối với du lịch không có hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (要做的事情很多 — rất nhiều việc phải làm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-06.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-06
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你还别说,你这筷子用得还真不错。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói với tôi là bạn rất giỏi dùng đũa nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你还别说,你这筷子用得还真不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói với tôi là bạn rất giỏi dùng đũa nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。 (Đồ vật, thứ đây, ở đây đều là, phải bao gồm, gồm có mới tủ lạnh và máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样? (Nào, đâu trời, bầu trời tìm kiếm cơ hội chúng tôi, chúng ta dậy, nhấc lên uống cốc, ly trà như thế nào, ra sao)
- C. 你总是这样,不到最后就想不起来复习。 (Bạn luôn luôn như thế này, như vậy không đến, tới cuối cùng, sau chót thì, liền muốn không đứng dậy, thức dậy ôn tập, ôn lại bài)
- D. 你看你,都老朋友了,还总这么客气。 (Bạn nhìn, xem bạn đều bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm rồi vẫn tổng, toàn bộ như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 是啊,开始不习惯,现在都离不开了。 (Là, phải à, a bắt đầu không quen với bây giờ, hiện tại đều không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你还别说,你这筷子用得还真不错。” (Đừng nói với tôi là bạn rất giỏi dùng đũa nhé.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“是啊,开始不习惯,现在都离不开了。” (Vâng, lúc đầu tôi không quen với nó, nhưng bây giờ tôi không thể sống thiếu nó.).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà đẹp quá, nhưng tôi vẫn muốn tìm cái rẻ hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 房子不错,可我还是想找个便宜点儿的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà đẹp quá, nhưng tôi vẫn muốn tìm cái rẻ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。 (Đồ vật, thứ đây, ở đây đều là, phải bao gồm, gồm có mới tủ lạnh và máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样? (Nào, đâu trời, bầu trời tìm kiếm cơ hội chúng tôi, chúng ta dậy, nhấc lên uống cốc, ly trà như thế nào, ra sao)
- C. 你总是这样,不到最后就想不起来复习。 (Bạn luôn luôn như thế này, như vậy không đến, tới cuối cùng, sau chót thì, liền muốn không đứng dậy, thức dậy ôn tập, ôn lại bài)
- D. 你看你,都老朋友了,还总这么客气。 (Bạn nhìn, xem bạn đều bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm rồi vẫn tổng, toàn bộ như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 是啊,开始不习惯,现在都离不开了。 (Là, phải à, a bắt đầu không quen với bây giờ, hiện tại đều không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “房子不错,可我还是想找个便宜点儿的。” (Nhà đẹp quá, nhưng tôi vẫn muốn tìm cái rẻ hơn.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。” (Mọi thứ ở đây đều mới, kể cả tủ lạnh và điều hòa.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là món quà tôi mang đến cho bạn từ Thượng Hải.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这是我从上海给您带的礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là món quà tôi mang đến cho bạn từ Thượng Hải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。 (Đồ vật, thứ đây, ở đây đều là, phải bao gồm, gồm có mới tủ lạnh và máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样? (Nào, đâu trời, bầu trời tìm kiếm cơ hội chúng tôi, chúng ta dậy, nhấc lên uống cốc, ly trà như thế nào, ra sao)
- C. 你总是这样,不到最后就想不起来复习。 (Bạn luôn luôn như thế này, như vậy không đến, tới cuối cùng, sau chót thì, liền muốn không đứng dậy, thức dậy ôn tập, ôn lại bài)
- D. 你看你,都老朋友了,还总这么客气。 (Bạn nhìn, xem bạn đều bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm rồi vẫn tổng, toàn bộ như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 是啊,开始不习惯,现在都离不开了。 (Là, phải à, a bắt đầu không quen với bây giờ, hiện tại đều không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “这是我从上海给您带的礼物。” (Đây là món quà tôi mang đến cho bạn từ Thượng Hải.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“你看你,都老朋友了,还总这么客气。” (Hãy nhìn bạn, chúng ta là bạn cũ và bạn luôn rất lịch sự.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần này tôi dự định sẽ đốt dầu nửa đêm để chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这周末我打算开夜车准备下周的考试。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này tôi dự định sẽ đốt dầu nửa đêm để chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。 (Đồ vật, thứ đây, ở đây đều là, phải bao gồm, gồm có mới tủ lạnh và máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样? (Nào, đâu trời, bầu trời tìm kiếm cơ hội chúng tôi, chúng ta dậy, nhấc lên uống cốc, ly trà như thế nào, ra sao)
- C. 你总是这样,不到最后就想不起来复习。 (Bạn luôn luôn như thế này, như vậy không đến, tới cuối cùng, sau chót thì, liền muốn không đứng dậy, thức dậy ôn tập, ôn lại bài)
- D. 你看你,都老朋友了,还总这么客气。 (Bạn nhìn, xem bạn đều bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm rồi vẫn tổng, toàn bộ như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 是啊,开始不习惯,现在都离不开了。 (Là, phải à, a bắt đầu không quen với bây giờ, hiện tại đều không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “这周末我打算开夜车准备下周的考试。” (Cuối tuần này tôi dự định sẽ đốt dầu nửa đêm để chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你总是这样,不到最后就想不起来复习。” (Bạn luôn như thế này, bạn không thể nhớ ôn lại cho đến hết.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, chúng ta hãy gặp nhau ở cùng một địa điểm vào trưa thứ bảy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 没问题,那就周六中午老地方见吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chúng ta hãy gặp nhau ở cùng một địa điểm vào trưa thứ bảy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这儿的东西都是新的,包括冰箱和空调。 (Đồ vật, thứ đây, ở đây đều là, phải bao gồm, gồm có mới tủ lạnh và máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样? (Nào, đâu trời, bầu trời tìm kiếm cơ hội chúng tôi, chúng ta dậy, nhấc lên uống cốc, ly trà như thế nào, ra sao)
- C. 你总是这样,不到最后就想不起来复习。 (Bạn luôn luôn như thế này, như vậy không đến, tới cuối cùng, sau chót thì, liền muốn không đứng dậy, thức dậy ôn tập, ôn lại bài)
- D. 你看你,都老朋友了,还总这么客气。 (Bạn nhìn, xem bạn đều bạn cũ, bạn tri kỷ lâu năm rồi vẫn tổng, toàn bộ như thế này, đến mức này khách sáo, lịch sự khiêm nhường)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 是啊,开始不习惯,现在都离不开了。 (Là, phải à, a bắt đầu không quen với bây giờ, hiện tại đều không thể tách rời, gắn liền không thể thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “没问题,那就周六中午老地方见吧。” (Không sao đâu, chúng ta hãy gặp nhau ở cùng một địa điểm vào trưa thứ bảy.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“哪天找机会我们-起喝杯茶,怎么样?” (Một ngày nào đó chúng ta cùng nhau uống một tách trà nhé?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra tôi rất thích đồ ngọt nhưng lại không dám ăn vì sợ béo.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 其实我特别爱吃甜的东西,因为怕胖才不敢吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra tôi rất thích đồ ngọt nhưng lại không dám ăn vì sợ béo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过? (Nhìn, xem các bạn, mọi người phòng có phải hay không, đúng không bẩn, dơ bẩn (zāng) chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào thì, liền chưa quét dọn, dọn dẹp đã từng)
- B. 看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。 (Nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ của anh ấy là, phải nghe đi vào trong, bước vào rồi bây giờ, hiện tại một trở về, về đây thì, liền làm bài tập về nhà)
- C. 你能跟我说说这座城市吗? (Bạn có thể nói, phát biểu cùng/với tôi nói, phát biểu đây, này tòa, ngọn thành phố không (thắc mắc, hỏi))
- D. 一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。 (Một lần hai (dùng trước lượng từ) lần cũng không sao, không có gì đến, tới nhé, đi đừng ở đó, ở đó nhìn, xem đang rồi)
- E. 除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。 (Ngoài ra, trừ ra bánh mì và nước còn có, ngoài ra còn quả táo chuối đều mang theo, dẫn dắt trên nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “其实我特别爱吃甜的东西,因为怕胖才不敢吃。” (Thực ra tôi rất thích đồ ngọt nhưng lại không dám ăn vì sợ béo.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。” (Một hai lần cũng không thành vấn đề, thôi nào, đừng tìm ở đó nữa.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần đâu, mọi thứ đều được bán trên tàu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 不用了,火车上什么都有卖的。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần đâu, mọi thứ đều được bán trên tàu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过? (Nhìn, xem các bạn, mọi người phòng có phải hay không, đúng không bẩn, dơ bẩn (zāng) chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào thì, liền chưa quét dọn, dọn dẹp đã từng)
- B. 看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。 (Nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ của anh ấy là, phải nghe đi vào trong, bước vào rồi bây giờ, hiện tại một trở về, về đây thì, liền làm bài tập về nhà)
- C. 你能跟我说说这座城市吗? (Bạn có thể nói, phát biểu cùng/với tôi nói, phát biểu đây, này tòa, ngọn thành phố không (thắc mắc, hỏi))
- D. 一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。 (Một lần hai (dùng trước lượng từ) lần cũng không sao, không có gì đến, tới nhé, đi đừng ở đó, ở đó nhìn, xem đang rồi)
- E. 除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。 (Ngoài ra, trừ ra bánh mì và nước còn có, ngoài ra còn quả táo chuối đều mang theo, dẫn dắt trên nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “不用了,火车上什么都有卖的。” (Không cần đâu, mọi thứ đều được bán trên tàu.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。” (Ngoài bánh mì và nước, hãy mang theo táo và chuối.).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời nói của thầy có ảnh hưởng gì đến anh ấy không? Bây giờ anh ấy còn chơi game nữa không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 老师的话对他有作用吗?他现在还玩儿游戏吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Lời nói của thầy có ảnh hưởng gì đến anh ấy không? Bây giờ anh ấy còn chơi game nữa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过? (Nhìn, xem các bạn, mọi người phòng có phải hay không, đúng không bẩn, dơ bẩn (zāng) chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào thì, liền chưa quét dọn, dọn dẹp đã từng)
- B. 看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。 (Nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ của anh ấy là, phải nghe đi vào trong, bước vào rồi bây giờ, hiện tại một trở về, về đây thì, liền làm bài tập về nhà)
- C. 你能跟我说说这座城市吗? (Bạn có thể nói, phát biểu cùng/với tôi nói, phát biểu đây, này tòa, ngọn thành phố không (thắc mắc, hỏi))
- D. 一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。 (Một lần hai (dùng trước lượng từ) lần cũng không sao, không có gì đến, tới nhé, đi đừng ở đó, ở đó nhìn, xem đang rồi)
- E. 除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。 (Ngoài ra, trừ ra bánh mì và nước còn có, ngoài ra còn quả táo chuối đều mang theo, dẫn dắt trên nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “老师的话对他有作用吗?他现在还玩儿游戏吗?” (Lời nói của thầy có ảnh hưởng gì đến anh ấy không? Bây giờ anh ấy còn chơi game nữa không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。” (Có vẻ như anh ấy đã lắng nghe và bây giờ anh ấy làm bài tập về nhà ngay khi trở về.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng nói thế, chỗ của bạn sẽ không sạch sẽ đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你也别这样说,你们那儿也干净不到哪儿去。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng nói thế, chỗ của bạn sẽ không sạch sẽ đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过? (Nhìn, xem các bạn, mọi người phòng có phải hay không, đúng không bẩn, dơ bẩn (zāng) chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào thì, liền chưa quét dọn, dọn dẹp đã từng)
- B. 看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。 (Nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ của anh ấy là, phải nghe đi vào trong, bước vào rồi bây giờ, hiện tại một trở về, về đây thì, liền làm bài tập về nhà)
- C. 你能跟我说说这座城市吗? (Bạn có thể nói, phát biểu cùng/với tôi nói, phát biểu đây, này tòa, ngọn thành phố không (thắc mắc, hỏi))
- D. 一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。 (Một lần hai (dùng trước lượng từ) lần cũng không sao, không có gì đến, tới nhé, đi đừng ở đó, ở đó nhìn, xem đang rồi)
- E. 除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。 (Ngoài ra, trừ ra bánh mì và nước còn có, ngoài ra còn quả táo chuối đều mang theo, dẫn dắt trên nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你也别这样说,你们那儿也干净不到哪儿去。” (Đừng nói thế, chỗ của bạn sẽ không sạch sẽ đâu.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过?” (Phòng của bạn trông bẩn thỉu. Nó đã được dọn dẹp kể từ khi bạn chuyển đến chưa?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA^Tây An là một thành phố lịch sử nổi tiếng, nó giống như một cuốn sách lịch sử sống động.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ^西安是一座历史名城,它就像一本活的历史书。
• Nghĩa tiếng Việt: ^Tây An là một thành phố lịch sử nổi tiếng, nó giống như một cuốn sách lịch sử sống động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你们房间脏的,是不是搬进来就没打扫过? (Nhìn, xem các bạn, mọi người phòng có phải hay không, đúng không bẩn, dơ bẩn (zāng) chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào thì, liền chưa quét dọn, dọn dẹp đã từng)
- B. 看他的样子是听进去了,现在一回来就做作业。 (Nhìn, xem dáng vẻ, điệu bộ của anh ấy là, phải nghe đi vào trong, bước vào rồi bây giờ, hiện tại một trở về, về đây thì, liền làm bài tập về nhà)
- C. 你能跟我说说这座城市吗? (Bạn có thể nói, phát biểu cùng/với tôi nói, phát biểu đây, này tòa, ngọn thành phố không (thắc mắc, hỏi))
- D. 一次两次也没关系,来吧,别在那儿看着了。 (Một lần hai (dùng trước lượng từ) lần cũng không sao, không có gì đến, tới nhé, đi đừng ở đó, ở đó nhìn, xem đang rồi)
- E. 除了面包和水,还有苹果、香蕉,都带上吧。 (Ngoài ra, trừ ra bánh mì và nước còn có, ngoài ra còn quả táo chuối đều mang theo, dẫn dắt trên nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “^西安是一座历史名城,它就像一本活的历史书。” (^Tây An là một thành phố lịch sử nổi tiếng, nó giống như một cuốn sách lịch sử sống động.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你能跟我说说这座城市吗?” (Bạn có thể kể cho tôi nghe về thành phố này được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi đã mua một chiếc máy ảnh tuyệt vời khi cô ấy còn học đại học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我妻子在上大学时就买了一个很好的( )机。
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi đã mua một chiếc máy ảnh tuyệt vời khi cô ấy còn học đại học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (照相 — chụp ảnh) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “我妻子在上大学时就买了一个很好的照相机。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXiaoli bày tỏ sự không hài lòng với việc bạn trai đến muộn bằng cách không lên tiếng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小丽用不说话( )自己对男朋友迟到的不满。
• Nghĩa tiếng Việt: Xiaoli bày tỏ sự không hài lòng với việc bạn trai đến muộn bằng cách không lên tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (表示 — thể hiện) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “小丽用不说话表示自己对男朋友迟到的不满。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha mẹ anh đã huấn luyện anh cách tự giải quyết vấn đề từ khi anh còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 父母从小就( )他自己解决问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ anh đã huấn luyện anh cách tự giải quyết vấn đề từ khi anh còn nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (锻炼 — tập thể dục) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “父母从小就锻炼他自己解决问题。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà trường đã xếp anh vào lớp A dựa trên trình độ tiếng Trung của anh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 学校根据他的汉语水平( )他分到了A班。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà trường đã xếp anh vào lớp A dựa trên trình độ tiếng Trung của anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (把 — đặt) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “学校根据他的汉语水平把他分到了A班。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi biết rất rõ các món ăn của nhà hàng này và có thể gọi món mà không cần nhìn vào thực đơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这家饭馆的菜我很清楚,不用看( )就能点。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết rất rõ các món ăn của nhà hàng này và có thể gọi món mà không cần nhìn vào thực đơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- B. 把 (bǎ: đem)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- D. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 表示 (biǎo shì: biểu thị, thể hiện)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (菜单 — thực đơn) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “这家饭馆的菜我很清楚,不用看菜单就能点。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Em gái hàng xóm của tôi rất sợ uống thuốc. – B: Nếu thuốc có vị ngọt thì tôi nghĩ cô ấy sẽ thích.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:邻居家的小妹妹特别( )吃药。 B:如果药是甜的,我想她就喜欢吃了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Em gái hàng xóm của tôi rất sợ uống thuốc. – B: Nếu thuốc có vị ngọt thì tôi nghĩ cô ấy sẽ thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- B. 杯 (bēi: cốc, ly)
- C. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
- F. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (害怕 — sợ hãi) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:邻居家的小妹妹特别害怕吃药。 B:如果药是甜的,我想她就喜欢吃了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi muốn giảm cân trong thời gian ngắn nhất có thể. - B: Chuyện này không có gì phải lo cả. Nếu bạn tập thể dục nhiều hơn, bạn sẽ giảm cân từ từ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我要让自己在最短的时间里瘦下来。 B:这哪是( )的事啊,多运动慢慢就瘦了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi muốn giảm cân trong thời gian ngắn nhất có thể. - B: Chuyện này không có gì phải lo cả. Nếu bạn tập thể dục nhiều hơn, bạn sẽ giảm cân từ từ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- B. 杯 (bēi: cốc, ly)
- C. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
- F. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (着急 — lo lắng) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:我要让自己在最短的时间里瘦下来。 B:这哪是着急的事啊,多运动慢慢就瘦了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi đã luyện tập chăm chỉ chỉ vì trò chơi này. — B: Tất cả chúng tôi đều tin vào bạn, và bạn cũng phải tin vào chính mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:我一直在努力( ),就是为了这场比赛。 B:我们大家都相信你,你也要相信自己。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi đã luyện tập chăm chỉ chỉ vì trò chơi này. — B: Tất cả chúng tôi đều tin vào bạn, và bạn cũng phải tin vào chính mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- B. 杯 (bēi: cốc, ly)
- C. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
- F. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (练习 — luyện tập) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:我一直在努力练习,就是为了这场比赛。 B:我们大家都相信你,你也要相信自己。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi thích cô ấy, nhưng tôi không biết cô ấy có thích tôi không. Bạn nghĩ tôi nên làm gì? – B: Việc này không dễ đâu. Mời cô ấy uống một tách cà phê và trò chuyện vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我喜欢她,可不知道她喜不喜欢我,你说该怎么办? B:这还不简单,请她喝( )咖啡,好好儿聊聊。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi thích cô ấy, nhưng tôi không biết cô ấy có thích tôi không. Bạn nghĩ tôi nên làm gì? – B: Việc này không dễ đâu. Mời cô ấy uống một tách cà phê và trò chuyện vui vẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- B. 杯 (bēi: cốc, ly)
- C. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
- F. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (杯 — cốc) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:我喜欢她,可不知道她喜不喜欢我,你说该怎么办? B:这还不简单,请她喝杯咖啡,好好儿聊聊。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn của bạn có thể quyết định thời gian học cùng nhau dựa trên thời gian của tôi không? — B: Tốt hơn hết là tôi nên giới thiệu các bạn với nhau trước, sau đó các bạn có thể tự sắp xếp thời gian.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你朋友能根据我的时间来决定一起学习的时间吗? B:我还是先( )你们认识,然后你们自己定时间吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn của bạn có thể quyết định thời gian học cùng nhau dựa trên thời gian của tôi không? — B: Tốt hơn hết là tôi nên giới thiệu các bạn với nhau trước, sau đó các bạn có thể tự sắp xếp thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- B. 杯 (bēi: cốc, ly)
- C. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
- F. 害怕 (hài pà: sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (介绍 — Giới thiệu) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你朋友能根据我的时间来决定一起学习的时间吗? B:我还是先介绍你们认识,然后你们自己定时间吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa đông năm nay ở miền Bắc không có tuyết, thời tiết cũng không lạnh như năm ngoái. Dù không cần phải mặc nhiều quần áo vào mùa đông như trước nhưng trẻ cũng mất đi niềm vui vui đùa dưới tuyết vào mùa đông. — ★ Mùa đông này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今年冬天北方很多地方都没下雪,天气也不像去年那么冷。虽然冬天不需要像以前穿那么多衣服了,但是孩子们也少了冬天玩儿雪的快乐。 ★ 今年冬天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông năm nay ở miền Bắc không có tuyết, thời tiết cũng không lạnh như năm ngoái. Dù không cần phải mặc nhiều quần áo vào mùa đông như trước nhưng trẻ cũng mất đi niềm vui vui đùa dưới tuyết vào mùa đông. — ★ Mùa đông này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比以前冷 (So với trước đây lạnh)
- B. 经常下雪 (thường xuyên tuyết rơi)
- C. 不怎么冷 (không... lắm, không mấy (không hào hứng lắm) lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不怎么冷 — Không lạnh lắm). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABan đầu, QQ và MSN chỉ được sử dụng để tạo điều kiện cho mọi người trò chuyện trực tuyến. Chính nhờ họ mà mọi người có nhiều cơ hội gặp gỡ những người bạn mới hơn. Nhưng hiện nay, chúng ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong công việc văn phòng hàng ngày. — ★ QQ và MSN là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 最开始时QQ和MSN只是为了方便人们在网上聊天儿时用的。正是因为有了它们,人们才有更多的机会认识新朋友。但是现在,它们已经被越来越多地用在日常办公中。 ★ QQ、MSN是:
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, QQ và MSN chỉ được sử dụng để tạo điều kiện cho mọi người trò chuyện trực tuyến. Chính nhờ họ mà mọi người có nhiều cơ hội gặp gỡ những người bạn mới hơn. Nhưng hiện nay, chúng ngày càng được sử dụng nhiều hơn trong công việc văn phòng hàng ngày. — ★ QQ và MSN là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公用品 (làm việc, xử lý công vụ đồ dùng, vật dụng sinh hoạt)
- B. 人的名字 (tên người)
- C. 聊天儿工具 (tán gẫu, trò chuyện gẫu công cụ, phương tiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (人的名字 — tên người). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy ảnh này được người chị thân nhất của tôi tặng cho tôi nhân dịp sinh nhật năm ngoái. Đó là món quà sinh nhật hài lòng nhất mà tôi từng nhận được. Bây giờ cô ấy đã đi du học, mỗi khi nhìn thấy máy ảnh tôi sẽ nghĩ đến cô ấy. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个照相机还是我去年过生日时最好的姐妹送给我的,这是我收到的最满意的生日礼物。现在她已经去国外学习了,一看到相机我就会想起她。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy ảnh này được người chị thân nhất của tôi tặng cho tôi nhân dịp sinh nhật năm ngoái. Đó là món quà sinh nhật hài lòng nhất mà tôi từng nhận được. Bây giờ cô ấy đã đi du học, mỗi khi nhìn thấy máy ảnh tôi sẽ nghĩ đến cô ấy. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相机是朋友送的 (Máy ảnh, máy chụp hình là, phải bạn bè tặng, tiễn)
- B. 今天是我的生日 (Hôm nay là, phải sinh nhật của tôi)
- C. 我的妹妹在国外 (Em gái của tôi ở nước ngoài, ở ngoài nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (相机是朋友送的 — Chiếc máy ảnh được một người bạn tặng). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều đã nghĩ về những gì họ muốn làm khi lớn lên. Lấy tôi làm ví dụ. Tôi đã nghĩ đến việc trở thành một thợ làm bánh hoặc một bác sĩ chữa trị cho những động vật nhỏ. Tôi cũng đã nghĩ đến việc lái xe buýt, dạy người khác bơi, v.v. Tôi đã làm việc tại Thư viện Quốc gia được ba năm. Dù khác với những gì tôi tưởng tượng khi còn nhỏ nhưng tôi rất thích công việc này. — ★ Lớn lên anh ấy muốn làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 每个人小时候都想过自己长大后要做什么工作。就拿我来说吧,我想过做面包师或者做一名给小动物看病的医生,也想过开公共汽车、教别人游泳,等等。现在我在国家图书馆工作,已经三年了。虽然和小时候想的那些都不一样,但我很喜欢这份工作。 ★ 他小时候想长大后想做什么工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều đã nghĩ về những gì họ muốn làm khi lớn lên. Lấy tôi làm ví dụ. Tôi đã nghĩ đến việc trở thành một thợ làm bánh hoặc một bác sĩ chữa trị cho những động vật nhỏ. Tôi cũng đã nghĩ đến việc lái xe buýt, dạy người khác bơi, v.v. Tôi đã làm việc tại Thư viện Quốc gia được ba năm. Dù khác với những gì tôi tưởng tượng khi còn nhỏ nhưng tôi rất thích công việc này. — ★ Lớn lên anh ấy muốn làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (司机 — người lái xe). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu công việc hiện tại của bạn là điều bạn quan tâm thì điều đó thật tuyệt. Nếu không, đừng vội thay đổi công việc, hãy cố gắng để bản thân thích nó một cách từ từ. Nếu có thể thì bạn sẽ làm việc vui vẻ và tất nhiên là bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi. — ★ Những công việc tốt nhất là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果现在的工作正是你的兴趣所在,那再好不过了。如果不是,也不要急着换工作,试着让自己慢慢喜欢它。如果可以,那你就会在快乐中工作,当然也就不会觉得累了。 ★ 最好的工作是:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu công việc hiện tại của bạn là điều bạn quan tâm thì điều đó thật tuyệt. Nếu không, đừng vội thay đổi công việc, hãy cố gắng để bản thân thích nó một cách từ từ. Nếu có thể thì bạn sẽ làm việc vui vẻ và tất nhiên là bạn sẽ không cảm thấy mệt mỏi. — ★ Những công việc tốt nhất là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己喜欢的 (Tự mình, bản thân thích)
- B. 工作不累的 (Làm việc, công việc không mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 新换的工作 (Mới làm việc, công việc đổi, thay đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (自己喜欢的 — Những gì tôi thích). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn thường xuyên nghĩ về những điều trong quá khứ và ước người khác sẽ lắng nghe bạn về chúng thì bạn đang già đi. Khi còn trẻ, chúng ta không có thời gian để thường xuyên nghĩ về quá khứ. — ★ Khi nghĩ người ta già, họ thường:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 如果你经常想起过去的事情,也希望别人愿意听你这些事,那说明你已经老了。我们年轻的时候是没有时间经常想起过去的。 ★ 他觉得人老了,一般会:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn thường xuyên nghĩ về những điều trong quá khứ và ước người khác sẽ lắng nghe bạn về chúng thì bạn đang già đi. Khi còn trẻ, chúng ta không có thời gian để thường xuyên nghĩ về quá khứ. — ★ Khi nghĩ người ta già, họ thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常想过去的事情 (Thường xuyên muốn việc, sự việc quá khứ)
- B. 更喜欢和别人说话 (Hơn thích nói chuyện, nói cùng/với người khác)
- C. 没有很多时间想过去 (Không có rất nhiều thời gian muốn quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经常想过去的事情 — thường nghĩ về những chuyện đã qua). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn không muốn đi học đại học ở nước ngoài, chúng tôi không nhất thiết phải cho phép bạn làm như vậy, nhưng chúng tôi mong rằng bạn sẽ suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định, hiểu rõ mình muốn chọn gì và đừng quyết định quá vội vàng. Điều này sẽ tốt cho tương lai của bạn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果你不愿意去国外上大学,我们也不会一定让你这么做,但是我们希望你在做决定以前好好儿想一想,认真了解一下你要选择的,不要这么快就决定,这样对你的将来有好处。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn không muốn đi học đại học ở nước ngoài, chúng tôi không nhất thiết phải cho phép bạn làm như vậy, nhưng chúng tôi mong rằng bạn sẽ suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định, hiểu rõ mình muốn chọn gì và đừng quyết định quá vội vàng. Điều này sẽ tốt cho tương lai của bạn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想换工作 (Muốn đổi, thay đổi làm việc, công việc)
- B. 是个学生 (Là, phải cái, con học sinh, sinh viên)
- C. 准备结婚 (chuẩn bị kết hôn, lập gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (是个学生 — là một sinh viên). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích im lặng. Khi không có việc gì làm, tôi thích ở nhà một mình, đọc sách, nghe nhạc và thỉnh thoảng dọn dẹp phòng. Chị tôi khác với tôi. Cô thích đến những nơi đông người, khiêu vũ, cưỡi ngựa và chơi bóng đá. Không có gì cô ấy không thể làm, giống như một cậu bé. Những người khác nói rằng chúng tôi thực sự trông không giống chị em ruột. — ★ Cô và em gái:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我喜欢安静,没事的时候就爱一个人在家里,一边看书一边听音乐,有时也打扫一下房间。我妹妹跟我不一样,就爱去人多的地方,跳舞、骑马、踢球,没她不会的,像个男孩子。别人都说我们真不像亲姐妹。 ★ 她和妹妹:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích im lặng. Khi không có việc gì làm, tôi thích ở nhà một mình, đọc sách, nghe nhạc và thỉnh thoảng dọn dẹp phòng. Chị tôi khác với tôi. Cô thích đến những nơi đông người, khiêu vũ, cưỡi ngựa và chơi bóng đá. Không có gì cô ấy không thể làm, giống như một cậu bé. Những người khác nói rằng chúng tôi thực sự trông không giống chị em ruột. — ★ Cô và em gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关系不好 (Mối quan hệ không tốt, đẹp)
- B. 爱好不同 (khác nhau, không giống sở thích)
- C. 长得不像 (Dài, lâu dài không giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (爱好不同 — Sở thích khác nhau). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết hôn là một sự kiện trọng đại mà ai cũng phải trải qua. Nó ảnh hưởng đến việc bạn có thể có được một cuộc sống hạnh phúc trong tương lai hay không. Khi chọn ở bên cạnh người như thế nào, bạn phải suy nghĩ rõ ràng về việc bạn cần người như thế nào và bạn muốn sống cuộc sống như thế nào. Bởi vì mỗi người đều mong muốn một cuộc sống khác nhau. — ★ Trước khi kết hôn, bạn nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 结婚是每个人都要遇到的一件大事,它关系到你以后能不能有快乐的生活。在选择跟什么样的人在一起时,要想清楚自己需要什么样的人,想过怎样的生活。因为每个人希望的生活都是不一样的。 ★ 结婚以前,应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Kết hôn là một sự kiện trọng đại mà ai cũng phải trải qua. Nó ảnh hưởng đến việc bạn có thể có được một cuộc sống hạnh phúc trong tương lai hay không. Khi chọn ở bên cạnh người như thế nào, bạn phải suy nghĩ rõ ràng về việc bạn cần người như thế nào và bạn muốn sống cuộc sống như thế nào. Bởi vì mỗi người đều mong muốn một cuộc sống khác nhau. — ★ Trước khi kết hôn, bạn nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选大家认为好的 (Chọn, lựa chọn tuyển chọn mọi người, tất cả cho rằng, nhận định rằng tốt, đẹp)
- B. 了解自己的需要 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin cần, đòi hỏi của tự mình, bản thân)
- C. 多听父母的想法 (Nhiều nghe suy nghĩ, ý tưởng cha mẹ, phụ mẫu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (了解自己的需要 — Hiểu rõ nhu cầu của chính bạn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi còn nhỏ, tôi dành một nửa thời gian ở bên bà ngoại. Bố mẹ tôi rất bận rộn nên không dễ để gặp họ. Sau này, tôi dần dần phát hiện ra mình khác với những đứa trẻ khác. Tôi thường cố ý làm vỡ đồ đạc, hy vọng điều này sẽ khiến bố mẹ chú ý đến tôi. Chẳng bao lâu, phương pháp của tôi đã có hiệu quả. — ★ Tại sao anh ấy luôn làm vỡ đồ đạc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我小时候一半的时间都是跟奶奶在一起,父母工作都很忙,我见他们很不容易。后来我慢慢发现我跟其他小朋友不同,就经常有意打坏东西,希望这样能让爸妈注意到我。不久,我的办法就起了作用。 ★ 他为什么总打坏东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi dành một nửa thời gian ở bên bà ngoại. Bố mẹ tôi rất bận rộn nên không dễ để gặp họ. Sau này, tôi dần dần phát hiện ra mình khác với những đứa trẻ khác. Tôi thường cố ý làm vỡ đồ đạc, hy vọng điều này sẽ khiến bố mẹ chú ý đến tôi. Chẳng bao lâu, phương pháp của tôi đã có hiệu quả. — ★ Tại sao anh ấy luôn làm vỡ đồ đạc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己很不小心 (Tự mình, bản thân rất không cẩn thận, coi chừng)
- B. 不听奶奶的话 (Không nghe bà nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- C. 让父母注意他 (Để cha mẹ, phụ mẫu chú ý, lưu ý anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (让父母注意他 — Hãy để bố mẹ anh ấy chú ý đến anh ấy). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-06
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
回来 / 游戏 / 一 / 就 / 玩儿 / 开始 / 他
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgay khi quay lại, anh ấy bắt đầu chơi game.
✓ Đáp án chuẩn 他一回来就开始玩儿游戏。
• Câu đề bài: 回来 / 游戏 / 一 / 就 / 玩儿 / 开始 / 他
• Nghĩa tiếng Việt: Ngay khi quay lại, anh ấy bắt đầu chơi game.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Số từ: 一 (yī — một)
- Động từ vị ngữ: 回来 (huílai — trở về, về đây)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 开始 (kāi shǐ — bắt đầu)
- Động từ vị ngữ: 玩儿 (wánr — chơi, vui chơi giải trí)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 游戏 (yóu xì — trò chơi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他一回来就开始玩儿游戏。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi mắt của con mèo này có màu xanh.
✓ Đáp án chuẩn 这只猫的眼睛是蓝色的。
• Câu đề bài: 蓝色 / 猫 / 的 / 是 / 只 / 眼睛 / 这 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt của con mèo này có màu xanh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这 (zhè — đây, này)
- Phó từ làm trạng ngữ: 只 (zhī / zhǐ — con, chiếc — lượng từ (zhī))
- Danh từ: 猫 (māo — con mèo)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 眼睛 (yǎn jing — mắt)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 蓝色 (lánsè — màu xanh lam, sắc xanh biển)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这只猫的眼睛是蓝色的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa thu là mùa đẹp nhất ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn 秋天是北京最美丽的季节。
• Câu đề bài: 美丽 / 是 / 秋天 / 北京 / 季节 / 的 / 最
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu là mùa đẹp nhất ở Bắc Kinh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 秋天 (qiūtiān — mùa thu, tiết thu)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最 (zuì — nhất)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 美丽 (měi lì — xinh đẹp, tươi đẹp)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 季节 (jì jié — mùa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “秋天是北京最美丽的季节。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú tôi đã tặng tôi một chiếc đồng hồ làm quà.
✓ Đáp án chuẩn 叔叔送给我一块手表做礼物。
• Câu đề bài: 礼物 / 叔叔 / 我 / 送给 / 一块 / 做 / 手表
• Nghĩa tiếng Việt: Chú tôi đã tặng tôi một chiếc đồng hồ làm quà.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 叔叔 (shū shu — chú)
- Động từ vị ngữ: 送给 (sònggěi — tặng cho, trao tặng gửi gắm)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一块 (một đồng (tiền), miếng)
- Danh từ: 手表 (shǒu biǎo — đồng hồ đeo tay)
- Động từ vị ngữ: 做 (zuò — làm, chế tạo)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 礼物 (lǐ wù — quà tặng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “叔叔送给我一块手表做礼物。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có điều gì chưa rõ, bạn có thể hỏi tôi.
✓ Đáp án chuẩn 你有什么不清楚的都可以问我。
• Câu đề bài: 你 / 不清楚的 / 问我 / 有什么 / 可以 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có điều gì chưa rõ, bạn có thể hỏi tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 有什么 (có gì, cái gì)
- Định ngữ bổ nghĩa: 不清楚的 (Không rõ ràng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 问我 (hỏi tôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你有什么不清楚的都可以问我。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng ngủ trong xe khi đang bật điều hòa.
✓ Đáp án chuẩn 开
• Câu đề bài: 不要在( kāi )着空调的车里睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng ngủ trong xe khi đang bật điều hòa.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “开” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “不要在开着空调的车里睡觉。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “开”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “开”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh mì không đường được người lớn tuổi ưa chuộng.
✓ Đáp án chuẩn 糖
• Câu đề bài: 无( táng )面包受到了老年人的欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh mì không đường được người lớn tuổi ưa chuộng.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “糖” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “无糖面包受到了老年人的欢迎。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “糖”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “糖”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười biết sống sẽ không đem việc làm về nhà.
✓ Đáp án chuẩn 带
• Câu đề bài: 懂得生活的人是不会把工作( dài )回家的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người biết sống sẽ không đem việc làm về nhà.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “带” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “懂得生活的人是不会把工作带回家的。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “带”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “带”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần đây anh ấy bận việc của công ty, tốt nhất đừng ảnh hưởng đến anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn 忙
• Câu đề bài: 他最近一直( máng )公司的事,最好别去影响他。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây anh ấy bận việc của công ty, tốt nhất đừng ảnh hưởng đến anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “忙” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他最近一直忙公司的事,最好别去影响他。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “忙”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “忙”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACha mẹ nên dạy con quan tâm đến người khác và nghĩ đến người khác nhiều hơn.
✓ Đáp án chuẩn 教
• Câu đề bài: 父母应该( jiāo )孩子学会关心别人,多为别人想。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ nên dạy con quan tâm đến người khác và nghĩ đến người khác nhiều hơn.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “教” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “父母应该教孩子学会关心别人,多为别人想。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “教”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “教”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile