Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Bạn có biết trạm xăng nào gần đây không? —Nam: Phía trước có hai đèn giao thông, ngay cạnh đường.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:您知道这儿附近哪儿有加油站吗? 男:前面过两个红绿灯,马路旁边就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có biết trạm xăng nào gần đây không? —Nam: Phía trước có hai đèn giao thông, ngay cạnh đường.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
- Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
- Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
- Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
- Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
- Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người đàn ông: Thịt này trông ngon quá, nhưng bác sĩ không cho tôi ăn. —Nữ: Ăn bất cứ thứ gì bạn muốn, chỉ một lần thôi. Sẽ không có vấn đề gì nếu bạn ăn ít hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这肉看着就好吃,可是医生不让我吃。 女:想吃就吃吧,就一次,少吃点儿没关系。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thịt này trông ngon quá, nhưng bác sĩ không cho tôi ăn. —Nữ: Ăn bất cứ thứ gì bạn muốn, chỉ một lần thôi. Sẽ không có vấn đề gì nếu bạn ăn ít hơn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
- Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
- Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
- Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
- Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
- Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Đây là nước nóng mà bạn muốn. Bạn có cần gì khác không? — Người đàn ông: Làm ơn lấy cho tôi một bản báo hôm nay, cảm ơn bạn!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是您要的热水,还有其他需要吗? 男:请帮我拿一张今天的报纸,谢谢!
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là nước nóng mà bạn muốn. Bạn có cần gì khác không? — Người đàn ông: Làm ơn lấy cho tôi một bản báo hôm nay, cảm ơn bạn!
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
- Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
- Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
- Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
- Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
- Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người đàn ông: Không phải tất cả người Trung Quốc đều thích uống trà sao? Tại sao bạn không uống? —Nữ: Tôi thường uống trà vào buổi sáng và sữa vào buổi tối để có thể ngủ ngon hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:中国人不是都喜欢喝茶吗?你怎么不喝呢? 女:我一般上午喝茶,晚上喝牛奶,这样会睡得好些。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không phải tất cả người Trung Quốc đều thích uống trà sao? Tại sao bạn không uống? —Nữ: Tôi thường uống trà vào buổi sáng và sữa vào buổi tối để có thể ngủ ngon hơn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
- Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
- Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
- Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
- Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
- Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Có chuyện gì với tôi vậy? Đầu tôi đột nhiên đau quá. —Nam: Đừng sợ, có anh ở đây, anh sẽ đưa em đến bệnh viện ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我这是怎么了,头突然这么疼。 男:别怕,有我呢,我马上带你去医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với tôi vậy? Đầu tôi đột nhiên đau quá. —Nam: Đừng sợ, có anh ở đây, anh sẽ đưa em đến bệnh viện ngay.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Đĩa thịt nấu thơm ngon hấp dẫn trên bàn ăn (看着美味的红烧肉想吃).
- Hình B: Buổi sáng uống trà buổi tối uống sữa tươi (上午喝茶晚上喝牛奶助眠).
- Hình C: Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện (突然头疼马上送去医院).
- Hình D: Nhân viên nghe điện thoại tại văn phòng (办公室接听客户来电).
- Hình E: Phục vụ mang nước ấm và tờ báo hôm nay (空姐送来热水和今天的报纸).
- Hình F: Qua hai cột đèn giao thông tìm trạm xăng (过两个红绿灯找加油站).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đau đầu đột ngột được đưa đi bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh ơi, anh có thể đưa em đi sở thú được không? — Nam: Tuần sau anh phải ôn bài cho kỳ thi tuần này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥哥,带我去动物园好不好? 男:下周吧,这周我得复习考试。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, anh có thể đưa em đi sở thú được không? — Nam: Tuần sau anh phải ôn bài cho kỳ thi tuần này.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
- Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
- Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
- Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
- Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bạn muốn uống gì? Rượu ở đây rất nổi tiếng. — Nữ: Uống rượu sẽ ảnh hưởng đến công việc buổi chiều của bạn, nên hãy ăn gì đó đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝点儿什么?这儿的葡萄酒很有名。 女:喝酒影响下午工作,就简单吃点儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn muốn uống gì? Rượu ở đây rất nổi tiếng. — Nữ: Uống rượu sẽ ảnh hưởng đến công việc buổi chiều của bạn, nên hãy ăn gì đó đi.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
- Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
- Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
- Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
- Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? —Nam: Tôi muốn biết số điện thoại của Đại học Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问有什么可以帮您? 男:我想知道北京大学的电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn? —Nam: Tôi muốn biết số điện thoại của Đại học Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
- Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
- Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
- Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
- Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ? Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng. Tại sao bạn không gọi cho tôi? — Nữ: Tôi thấy bạn mệt quá rồi, tôi muốn bạn ngủ thêm một lát nữa. Bạn không định ăn sáng à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这都几点了,我上午还有个会,怎么不叫我? 女:看你太累了,想让你多睡会儿,你不吃早饭了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ là mấy giờ? Tôi có một cuộc họp vào buổi sáng. Tại sao bạn không gọi cho tôi? — Nữ: Tôi thấy bạn mệt quá rồi, tôi muốn bạn ngủ thêm một lát nữa. Bạn không định ăn sáng à?
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
- Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
- Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
- Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
- Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi vẫn còn một số vấn đề công việc cần giải quyết. Bạn có thể cho tôi hai tuần được không? —Nam: Không thể đợi được nữa, anh phải nhập viện ngay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我还有些工作上的事需要解决,您能给我两周的时间吗? 男:不能再等了,你必须马上住院。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi vẫn còn một số vấn đề công việc cần giải quyết. Bạn có thể cho tôi hai tuần được không? —Nam: Không thể đợi được nữa, anh phải nhập viện ngay.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Tổng đài viên tra cứu số điện thoại Đại học Bắc Kinh (打电话查询北京大学的号码).
- Hình B: Anh trai ngồi bàn học ôn tập chuẩn bị thi (哥哥在家认真复习准备考试).
- Hình C: Ngủ dậy muộn nhìn đồng hồ vội đi họp sáng (早上睡过头赶着去开会).
- Hình D: Bữa trưa ăn nhẹ bên ly rượu vang đỏ (中午简单吃饭不喝葡萄酒).
- Hình E: Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay (医生要求必须马上住院治疗).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ khuyên bệnh nhân nhập viện điều trị ngay).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Có những điều bạn đã không nói trong lần đầu tiên muốn nói và có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội nói lại; có những điều bạn đã không làm trong lần đầu tiên bạn muốn làm chúng và bạn có thể không bao giờ có cơ hội để làm lại. — ★Học cách nắm bắt cơ hội.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些话第一次想说时没有说,可能以后就没有机会说了;有些事情第一次想做时没有做,可能就再也没有机会做了。 ★ 要学会抓住机会。
• Nghĩa tiếng Việt: Có những điều bạn đã không nói trong lần đầu tiên muốn nói và có thể bạn sẽ không bao giờ có cơ hội nói lại; có những điều bạn đã không làm trong lần đầu tiên bạn muốn làm chúng và bạn có thể không bao giờ có cơ hội để làm lại. — ★Học cách nắm bắt cơ hội.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 要学会抓住机会。” (Học cách nắm bắt cơ hội.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Mọi người đều có thời gian riêng của mình sau khi tan sở. Không ai có thể yêu cầu tôi làm bất cứ điều gì trong thời gian nghỉ ngơi. Lúc này - tôi chỉ muốn ở bên gia đình mình. — ★Anh ấy không muốn làm việc ngoài giờ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每个人下班以后的时间都是自己的,没有人可以要求我在休息的时候做什么。这个时间我只想和我的家人在一起。 ★ 他不想下班后工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều có thời gian riêng của mình sau khi tan sở. Không ai có thể yêu cầu tôi làm bất cứ điều gì trong thời gian nghỉ ngơi. Lúc này - tôi chỉ muốn ở bên gia đình mình. — ★Anh ấy không muốn làm việc ngoài giờ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不想下班后工作。” (Anh ấy không muốn làm việc sau giờ làm.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tôi thấy đồng nghiệp Trung Quốc thường nói những chuyện ngoài công việc, còn đồng nghiệp nước ngoài hiếm khi nói về những chuyện này vì họ cho rằng đó là việc riêng của họ và không liên quan gì đến người khác. — ★ Đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我发现中国同事之间经常说一些工作以外的事,而外国同事之间很少说这些,因为他们认为那是自己的事情,和别人没有关系。 ★ 中国同事对人更热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy đồng nghiệp Trung Quốc thường nói những chuyện ngoài công việc, còn đồng nghiệp nước ngoài hiếm khi nói về những chuyện này vì họ cho rằng đó là việc riêng của họ và không liên quan gì đến người khác. — ★ Đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 中国同事对人更热情。” (Các đồng nghiệp Trung Quốc nhiệt tình hơn với mọi người.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Một cậu bé hỏi bố: "Bố ơi, bố có thể viết trong môi trường tối được không?" Người cha trả lời: "Tất nhiên rồi. Con muốn cha viết gì?" Cậu bé nói: “Viết tên vào phiếu điểm này.” — ★Cậu bé làm bài thi không tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一个男孩儿问他爸爸:“爸爸,您可以在很黑的环境里写字吗?”爸爸回答:“当然可以了。你要我写什么?”男孩儿说:“在这个成绩单上写上您的名字。” ★ 男孩儿考得不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cậu bé hỏi bố: "Bố ơi, bố có thể viết trong môi trường tối được không?" Người cha trả lời: "Tất nhiên rồi. Con muốn cha viết gì?" Cậu bé nói: “Viết tên vào phiếu điểm này.” — ★Cậu bé làm bài thi không tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 男孩儿考得不好。” (Cậu bé làm bài thi không tốt.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Bắt đầu từ hôm nay, công ty quyết định bạn sẽ không phải đến làm việc vào buổi sáng nữa. Bạn có thể lựa chọn thời gian, địa điểm làm việc theo nhu cầu của bản thân nhưng phải hoàn thành công việc cần thiết trong thời gian công ty yêu cầu. — ★Họ có thể làm việc ở nhà sau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 从今天开始,公司决定不再要求你们一定要早晨来公司上班,你们可以根据自己的需要选择工作时间和地点,但是一定要在公司要求的时间内完成必须要做的工作。 ★ 他们以后可以在家里工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu từ hôm nay, công ty quyết định bạn sẽ không phải đến làm việc vào buổi sáng nữa. Bạn có thể lựa chọn thời gian, địa điểm làm việc theo nhu cầu của bản thân nhưng phải hoàn thành công việc cần thiết trong thời gian công ty yêu cầu. — ★Họ có thể làm việc ở nhà sau.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以后可以在家里工作。” (Sau đó họ có thể làm việc tại nhà.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tuần trước là sinh nhật đồng nghiệp của tôi, anh ấy đã mời tôi và bạn bè đến nhà anh ấy chơi. Ngày hôm đó không có nhiều người ở đó nhưng mọi người đều vui vẻ - họ rất vui vẻ, ca hát, nhảy múa và chơi trò chơi. Điều làm tôi vui nhất là được gặp lại những người bạn cũ. — ★Anh ấy đã kết bạn mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 上周同事过生日,他叫了我和他的朋友去他家玩儿。那天去的人不太多,但大家都玩儿得很高兴,唱歌、跳舞、做游戏。最让我高兴的是,我遇到了以前的朋友。 ★ 他认识了新朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước là sinh nhật đồng nghiệp của tôi, anh ấy đã mời tôi và bạn bè đến nhà anh ấy chơi. Ngày hôm đó không có nhiều người ở đó nhưng mọi người đều vui vẻ - họ rất vui vẻ, ca hát, nhảy múa và chơi trò chơi. Điều làm tôi vui nhất là được gặp lại những người bạn cũ. — ★Anh ấy đã kết bạn mới.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他认识了新朋友。” (Anh ấy đã kết bạn mới.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Chúng tôi đồng ý đi du lịch vào tuần tới, nhưng công ty yêu cầu tôi đi Thượng Hải vào tuần sau. Tôi biết bạn đã sẵn sàng cho mọi thứ. Anh thực sự không muốn làm điều này, anh không muốn thấy em buồn, nhưng anh chỉ có thể làm điều này. — ★ Anh ấy không muốn đi du lịch.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我得跟你说一件事。咱们说好了下周去旅游,可公司让我下周去上海。我知道你什么都准备好了,我真的不想这样,不想看到你难过,可是我又只能这样。 ★ 他不想去旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi phải nói với bạn điều gì đó. Chúng tôi đồng ý đi du lịch vào tuần tới, nhưng công ty yêu cầu tôi đi Thượng Hải vào tuần sau. Tôi biết bạn đã sẵn sàng cho mọi thứ. Anh thực sự không muốn làm điều này, anh không muốn thấy em buồn, nhưng anh chỉ có thể làm điều này. — ★ Anh ấy không muốn đi du lịch.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不想去旅游。” (Anh ấy không muốn đi du lịch.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Bây giờ đang là mùa du lịch và các khách sạn gần đây gần như kín chỗ. Tôi nghĩ bạn khó tìm được phòng vào giờ muộn thế này. - Nếu muốn, bạn có thể ở lại phòng phục vụ một đêm, ngày mai chúng tôi có thể đổi bạn sang phòng mới. — ★Anh ấy yêu cầu khách đổi phòng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在是旅游季节,这儿附近的宾馆几乎都住满了。我看这么晚了您也很难找到房间了,如果您愿意的话,可以先在服务员的房间住一夜,明天我们可以给您换个新房间。 ★ 他要求客人换房间。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đang là mùa du lịch và các khách sạn gần đây gần như kín chỗ. Tôi nghĩ bạn khó tìm được phòng vào giờ muộn thế này. - Nếu muốn, bạn có thể ở lại phòng phục vụ một đêm, ngày mai chúng tôi có thể đổi bạn sang phòng mới. — ★Anh ấy yêu cầu khách đổi phòng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他要求客人换房间。” (Anh yêu cầu khách đổi phòng.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Bây giờ là lúc công ty cần người, tôi nghĩ cơ hội để xin giám đốc tăng lương cuối cùng cũng đã đến. Nếu anh ấy không đồng ý, tôi sẽ nói với anh ấy rằng tôi sẽ rời công ty và anh ấy sẽ không để tôi đi. Điều tôi không ngờ tới là khi tôi nói - tôi sẽ rời công ty, anh ấy đã đồng ý ngay. — ★Anh ấy muốn rời công ty ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在正是公司需要人的时候,我以为我要求经理给我加工资的机会终于来了。如果他不同意,我会告诉他我要离开公司,他一定不会让我走。结果我没想到的是,当我说我要离开公司时,他马上就同意了。 ★ 他想马上离开公司。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là lúc công ty cần người, tôi nghĩ cơ hội để xin giám đốc tăng lương cuối cùng cũng đã đến. Nếu anh ấy không đồng ý, tôi sẽ nói với anh ấy rằng tôi sẽ rời công ty và anh ấy sẽ không để tôi đi. Điều tôi không ngờ tới là khi tôi nói - tôi sẽ rời công ty, anh ấy đã đồng ý ngay. — ★Anh ấy muốn rời công ty ngay lập tức.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想马上离开公司。” (Anh ấy muốn rời khỏi công ty ngay lập tức.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Mẹ biết chắc hẳn sẽ rất nhàm chán khi bạn ở nhà một mình trong thời gian bị bệnh này. Tôi không chỉ quan tâm đến công việc của mình như bạn nói, tôi làm việc chăm chỉ chỉ mong rằng chúng ta có thể sống một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hãy tin tôi, khi thời gian này qua đi tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn - cho bạn. — ★ Anh ấy vẫn làm việc dù đang bị ốm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我知道生病这段时间你一个人在家一定很没意思。我不是像你说的那样只关心我的工作,我努力工作只是希望我们能过得更好。相信我,等忙过这段时间我会多花些时间跟你在一起的。 ★ 他一直带病工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ biết chắc hẳn sẽ rất nhàm chán khi bạn ở nhà một mình trong thời gian bị bệnh này. Tôi không chỉ quan tâm đến công việc của mình như bạn nói, tôi làm việc chăm chỉ chỉ mong rằng chúng ta có thể sống một cuộc sống tốt đẹp hơn. Hãy tin tôi, khi thời gian này qua đi tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn - cho bạn. — ★ Anh ấy vẫn làm việc dù đang bị ốm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他一直带病工作。” (Anh ấy vẫn làm việc mặc dù bị ốm.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh gọi nhiều thế, làm sao ăn được? —Nam: Ăn không được thì có thể lấy về ăn. - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:看你,点了这么多,哪吃得了? 男:吃不了河以带回去吃啊。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn anh kìa, anh gọi nhiều thế, làm sao ăn được? —Nam: Ăn không được thì có thể lấy về ăn. - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (饭馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bạn có muốn ở bên tôi không? – Người phụ nữ: Xin hãy cho tôi thêm một chút thời gian. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你愿意和我在一起吗? 女:请再给我一点儿时间。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn ở bên tôi không? – Người phụ nữ: Xin hãy cho tôi thêm một chút thời gian. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没想好 (Chưa muốn tốt, đẹp)
- B. 不愿意 (không sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 很愿意 (rất sẵn lòng, bằng lòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (没想好 — Không nghĩ về nó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Trời có gió. Hãy đi vào ngày mai. —Nam: Đã thỏa thuận rồi thì sao có thể không đi được? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:刮风了,我们还是明天去吧。 男:说好了的事怎么能不去呢? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trời có gió. Hãy đi vào ngày mai. —Nam: Đã thỏa thuận rồi thì sao có thể không đi được? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以明天再去 (Có thể ngày mai lại, nữa đi)
- B. 不刮风了再去 (Không nổi gió, gió thổi giông gió rồi lại, nữa đi)
- C. 今天必须得去 (Hôm nay bắt buộc phải đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (今天必须得去 — Phải đi hôm nay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có nghĩ chiếc váy này quá rộng không? —Nữ: Cái này cũng được, không to quá cũng không nhỏ quá. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc váy này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这条裙子不觉得大吧? 女:这条还行,不大也不小。 问:女的觉得这条裙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ chiếc váy này quá rộng không? —Nữ: Cái này cũng được, không to quá cũng không nhỏ quá. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ gì về chiếc váy này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿大 (hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- B. 有点儿小 (hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 非常合适 (vô cùng, rất thích hợp, vừa vặn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (非常合适 — rất phù hợp) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi đã nói với hiệu trưởng về Zhang Xin. – Người đàn ông: Cái gì? Làm thế nào bạn có thể làm điều này? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我把张新的事告诉校长了。 男:什么?你怎么能这么做呢? 问:男的认为女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã nói với hiệu trưởng về Zhang Xin. – Người đàn ông: Cái gì? Làm thế nào bạn có thể làm điều này? — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不应该这么做 (Không nên như thế này, đến mức này làm, chế tạo)
- B. 应该先告诉他 (Nên trước, trước tiên trước hết nói cho biết, bảo anh ấy)
- C. 就应该这么做 (Thì, liền nên như thế này, đến mức này làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不应该这么做 — không nên làm điều này) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Làm sao anh ấy có thể hút thuốc trong bệnh viện? —Nữ: Thôi nào, hãy tự lo liệu đi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:他怎么能在医院里抽烟呢? 女:得了,你管好你自己吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Làm sao anh ấy có thể hút thuốc trong bệnh viện? —Nữ: Thôi nào, hãy tự lo liệu đi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该告诉医生 (Nên nói cho biết, bảo bác sĩ)
- B. 提醒他别说话 (Nhắc nhở, lưu ý anh ấy đừng nói là, khoan hãy nói đến lời nói, câu chuyện)
- C. 别管别人的事 (Đừng ống việc, sự việc của người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (别管别人的事 — Đừng quan tâm đến việc của người khác) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Khi nào chúng ta có thể rời khỏi đây? - Người đàn ông: Anh quyết định đi, tôi có thể làm bất cứ lúc nào. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们什么时候可以离开这儿? 男:你决定吧,我什么时候都行。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi nào chúng ta có thể rời khỏi đây? - Người đàn ông: Anh quyết định đi, tôi có thể làm bất cứ lúc nào. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要再想一想 (Cần, đòi hỏi lại, nữa muốn một muốn)
- B. 还没有准备好 (Vẫn không có chuẩn bị tốt, đẹp)
- C. 已经准备好了 (Đã chuẩn bị tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (已经准备好了 — sẵn sàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Thế thì sao? Bạn đã học bơi chưa? —Nữ: Khó học quá. Không có hy vọng học thêm một năm nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,你游泳学会了吗? 女:太难学了,再学一年也没希望。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Thế thì sao? Bạn đã học bơi chưa? —Nữ: Khó học quá. Không có hy vọng học thêm một năm nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经丢了 (Đã mất, đánh mất rồi)
- B. 还没学会 (Vẫn chưa học được, nắm vững)
- C. 想再学一年 (Muốn lại, nữa học, học tập một năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: phương án B (还没学会 — Chưa học được) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tại sao bạn lại không có tiền? Tiền của bạn đã đi đâu? — Người đàn ông: Tôi không biết số tiền đó đã được tiêu vào đâu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又没钱了?你的钱都花哪儿了? 男:我也说不清楚钱都花哪儿了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tại sao bạn lại không có tiền? Tiền của bạn đã đi đâu? — Người đàn ông: Tôi không biết số tiền đó đã được tiêu vào đâu. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常忘事 (Thường, thường xuyên quên, lãng quên việc, sự việc)
- B. 不工作 (không làm việc, công việc)
- C. 喜欢花钱 (thích tiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (喜欢花钱 — thích tiêu tiền) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tại sao em không nói cho anh biết chuyện quan trọng như vậy trước? —Nữ: Bạn không biết à? Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么重要的事怎么不先跟我说一声? 女:你不知道?公司上下没谁不知道吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao em không nói cho anh biết chuyện quan trọng như vậy trước? —Nữ: Bạn không biết à? Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认为男的知道 (Cho rằng, nhận định rằng biết nam, nam giới)
- B. 不想告诉男的 (Không muốn nói cho biết, bảo nam, nam giới)
- C. 男的不该知道 (Không nam, nam giới nên, cần phải biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (认为男的知道 — Nghĩ đàn ông biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Mời vào. Nó hơi bừa bộn và không có chỗ ngồi. Bạn là ai? — Người phụ nữ: Tôi sống cạnh bạn và bạn có thể thoải mái chuyển đến đây. —Nam: Tôi đã sống ở đây được hai năm và ngày mai tôi sẽ chuyển đi. —Nữ: Hả? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请进,有点儿乱,也没地方坐,您是? 女:我就住在你旁边,欢迎你搬到这儿。 男:我都住这儿两年了,明天就要搬家了。 女:啊?我怎么以前一直没见过你呢? 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Mời vào. Nó hơi bừa bộn và không có chỗ ngồi. Bạn là ai? — Người phụ nữ: Tôi sống cạnh bạn và bạn có thể thoải mái chuyển đến đây. —Nam: Tôi đã sống ở đây được hai năm và ngày mai tôi sẽ chuyển đi. —Nữ: Hả? Tại sao tôi chưa từng gặp bạn trước đây? - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 同屋 (nhà, căn phòng cùng, giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (邻居 — hàng xóm) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Sao lại là anh! Xin hãy ra khỏi đây. —Nam: Tôi không tìm bạn. Tôi sẽ rời đi ngay khi nhìn thấy Xiao Min. – Nữ: Hãy từ bỏ ý định này đi. Nếu bạn không rời đi, tôi sẽ gọi cảnh sát. —Nam: Hừ, để rồi xem. Tôi chắc chắn sẽ trở lại. — Câu hỏi: Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又是你!请你离开这里。 男:我又不找你,见到小敏我马上走。 女:你就死了这条心吧,再不走我就叫警察了。 男:哼,走着瞧吧。我一定会再来的。 问:女的对男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao lại là anh! Xin hãy ra khỏi đây. —Nam: Tôi không tìm bạn. Tôi sẽ rời đi ngay khi nhìn thấy Xiao Min. – Nữ: Hãy từ bỏ ý định này đi. Nếu bạn không rời đi, tôi sẽ gọi cảnh sát. —Nam: Hừ, để rồi xem. Tôi chắc chắn sẽ trở lại. — Câu hỏi: Phụ nữ đối xử với đàn ông như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不欢迎 (không chào mừng)
- B. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 很害怕 (rất sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不欢迎 — không được chào đón) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Man: Thật tuyệt khi đi cùng một nhóm du lịch và bạn không phải lo lắng về bất cứ điều gì. —Nữ: Ý nghĩa của việc đó là gì? Bạn phải lắng nghe người khác. —Nam: Bạn phải tự lo ăn, ở, đi lại. Làm thế nào là mệt mỏi? —Nữ: Đây cũng là một phần của việc đi du lịch. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:跟旅游团走什么都不用你管,多好啊。 女:那样还有什么意思,都得听别人的。 男:吃住行都得自己解决,多累啊? 女:这些也是旅游的一部分啊。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Man: Thật tuyệt khi đi cùng một nhóm du lịch và bạn không phải lo lắng về bất cứ điều gì. —Nữ: Ý nghĩa của việc đó là gì? Bạn phải lắng nghe người khác. —Nam: Bạn phải tự lo ăn, ở, đi lại. Làm thế nào là mệt mỏi? —Nữ: Đây cũng là một phần của việc đi du lịch. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游的时间 (thời gian du lịch)
- B. 怎么去旅游 (như thế nào, làm sao đi du lịch)
- C. 旅游去的地方 (Du lịch địa phương, nơi đi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (怎么去旅游 — cách đi du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tối nay trời sẽ mưa. Bạn có nghĩ thời tiết trông giống như vậy không? — Người đàn ông: Tối nay trời có mưa không? Mặt trời to quá, không thể nào. —Nữ: Tôi nghĩ vậy. —Nam: Nhưng khó mà nói được. Thời tiết tháng 6 có thể thay đổi bất cứ lúc nào. - Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:说是今天晚上有雨,你看这天气像吗? 男:今晚有雨?太阳这么大,不会吧。 女:我说也是呢。 男:不过这也难说,六月的天说变就变。 问:现在的天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tối nay trời sẽ mưa. Bạn có nghĩ thời tiết trông giống như vậy không? — Người đàn ông: Tối nay trời có mưa không? Mặt trời to quá, không thể nào. —Nữ: Tôi nghĩ vậy. —Nam: Nhưng khó mà nói được. Thời tiết tháng 6 có thể thay đổi bất cứ lúc nào. - Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨 (xià yǔ: mưa, đổ mưa)
- B. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- C. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (晴天 — ngày nắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bữa ăn đã sẵn sàng chưa? Hôm nay tôi mệt và đói. —Nữ: Vào nhà là phải ăn ngay. Tôi không mệt hay đói à? —Nam: Bạn đang nói về ai vậy? Mũi không phải là mũi, mặt không phải là mặt. —Nữ: Bạn đi làm, tôi cũng vậy. Tại sao tôi phải nấu ăn? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:饭做好了吗?我今天又累又饿。 女:进屋就要吃饭,我就不累不饿? 男:这是跟谁啊,鼻子不是鼻子脸不是脸的。 女:你上班,我也上班。为什么就该我做饭? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bữa ăn đã sẵn sàng chưa? Hôm nay tôi mệt và đói. —Nữ: Vào nhà là phải ăn ngay. Tôi không mệt hay đói à? —Nam: Bạn đang nói về ai vậy? Mũi không phải là mũi, mặt không phải là mặt. —Nữ: Bạn đi làm, tôi cũng vậy. Tại sao tôi phải nấu ăn? — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- B. 需要休息 (cần, đòi hỏi nghỉ ngơi)
- C. 很不高兴 (Rất không vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很不高兴 — rất không vui) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi dám nói rằng tôi sẽ không thể vượt qua kỳ thi này. —Nam: Tôi chưa thi. Bạn nên tin rằng bạn có thể làm tốt. —Nữ: Không thể cải thiện được khả năng nghe của bạn trong một tuần. —Nam: Đúng vậy. Nếu bạn ôn tập bây giờ, bạn khó có thể làm tốt bài kiểm tra. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mình không thể làm được?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我敢说,这次考试我一定过不去。 男:还没考呢,你应该相信自己一定能考好。 女:听力水平不可能在一个星期内提高。 男:那倒是,你如果现在才复习,考好的可能性不大。 问:女的为什么觉得自己过不去?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi dám nói rằng tôi sẽ không thể vượt qua kỳ thi này. —Nam: Tôi chưa thi. Bạn nên tin rằng bạn có thể làm tốt. —Nữ: Không thể cải thiện được khả năng nghe của bạn trong một tuần. —Nam: Đúng vậy. Nếu bạn ôn tập bây giờ, bạn khó có thể làm tốt bài kiểm tra. — Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ cảm thấy mình không thể làm được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考题太难 (Đề thi, câu hỏi thi quá khó, khó khăn)
- B. 没去考试 (Chưa đi kỳ thi)
- C. 没准备好 (Chưa chuẩn bị tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没准备好 — chưa sẵn sàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi muốn biết, khi nào chúng ta có thể đi chơi? —Nữ: Sẽ ổn thôi. Không, sai màu quần áo và túi xách. —Nam: Được rồi, nếu trò chơi kết thúc thì chúng ta sẽ không thể rời đi được. —Nữ: Tôi đã quyết định mặc chiếc áo khoác màu vàng đó. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想知道,我们什么时候能走出去? 女:马上就好了。不行,衣服和包的颜色不对。 男:行了,再换比赛结束了我们也出不了门。 女:我决定了,还是穿那件黄色的大衣。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi muốn biết, khi nào chúng ta có thể đi chơi? —Nữ: Sẽ ổn thôi. Không, sai màu quần áo và túi xách. —Nam: Được rồi, nếu trò chơi kết thúc thì chúng ta sẽ không thể rời đi được. —Nữ: Tôi đã quyết định mặc chiếc áo khoác màu vàng đó. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换衣服 (đổi, thay đổi quần áo)
- B. 看比赛 (nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
- C. 买衣服 (mua quần áo)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (换衣服 — thay quần áo) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Món này ngon thật! —Nam: Nếu ngon thì nên ăn nhiều hơn. —Nữ: Khi nào có thời gian hãy dạy cho em nhé. —Nam: Không sao đâu, cậu có thể học bất cứ lúc nào cậu muốn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这菜做得真不错! 男:好吃那你就多吃一点儿。 女:你有时间教教我吧。 男:没问题啊,你想学什么时候都可以。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Món này ngon thật! —Nam: Nếu ngon thì nên ăn nhiều hơn. —Nữ: Khi nào có thời gian hãy dạy cho em nhé. —Nam: Không sao đâu, cậu có thể học bất cứ lúc nào cậu muốn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- B. 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn)
- C. 学做菜 (Học, học tập làm, chế tạo món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (吃饭 — ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn. —Nữ: Chúng ta đổi chỗ nhé. Nói ở đây sẽ ảnh hưởng tới việc đọc của người khác. — Người đàn ông: Chúng ta đến quán cà phê, ở đó dễ nói chuyện hơn. –Nữ: Được rồi. Hãy đợi tôi, tôi sẽ mượn một cuốn sách rồi chúng ta sẽ đi. - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我有几个问题想问你。 女:咱们换个地方吧,在这里说话影响别人看书。 男:那我们去咖啡馆吧,那儿说话方便些。 女:好的。你等我一下,我借本书,然后咱们就走。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có vài câu hỏi muốn hỏi bạn. —Nữ: Chúng ta đổi chỗ nhé. Nói ở đây sẽ ảnh hưởng tới việc đọc của người khác. — Người đàn ông: Chúng ta đến quán cà phê, ở đó dễ nói chuyện hơn. –Nữ: Được rồi. Hãy đợi tôi, tôi sẽ mượn một cuốn sách rồi chúng ta sẽ đi. - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- B. 咖啡馆 (tiệm, quán cà phê)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (图书馆 — thư viện) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Bạn có muốn đi đến cửa hàng với tôi vào cuối tuần không? — Người đàn ông: Tuần nào anh cũng đi có mệt không? — Nữ: Đang là mùa hè và tôi cần mua một đôi giày. — Người đàn ông: Vẫn mua giày à? Nhà tôi gần như đã biến thành một cửa hàng giày. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:周末和我去商店吧? 男:每个星期都去,你累不累啊? 女:夏天了,我需要买双鞋。 男:还买鞋?家里都快变成鞋店了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có muốn đi đến cửa hàng với tôi vào cuối tuần không? — Người đàn ông: Tuần nào anh cũng đi có mệt không? — Nữ: Đang là mùa hè và tôi cần mua một đôi giày. — Người đàn ông: Vẫn mua giày à? Nhà tôi gần như đã biến thành một cửa hàng giày. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常买鞋 (Thường xuyên mua giày, đôi giày)
- B. 喜欢夏天 (thích mùa hè, mùa hạ)
- C. 要开鞋店 (Cần mở, lái (xe) giày, đôi giày tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (经常买鞋 — thường xuyên mua giày) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-05.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-05
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我买了冬天戴的帽子、一条长裤,还有·……·
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã mua một chiếc mũ mùa đông, một chiếc quần dài và...
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我买了冬天戴的帽子、一条长裤,还有·……·
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc mũ mùa đông, một chiếc quần dài và...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别太累了,要多注意自己的身体。 (Bạn đừng quá mệt mỏi rồi cần nhiều chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
- B. 快把它搬到外面,放太阳下面就好了。 (Nhanh, mau đem nó chuyển, dọn (nhà đến, tới bên ngoài, phía ngoài đặt, để mặt trời phía dưới, bên dưới thì, liền tốt, đẹp rồi)
- C. 你不把钱都花完是不会回家的。 (Bạn không đem tiền đều hoa xong, hoàn thành là, phải không biết về nhà)
- D. 老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。 (Già, lớn tuổi Hồ (họ Hồ có thể... được không, liệu có thể không chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mọi người, tất cả đều không theo kịp, tụt hậu không theo kịp rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải tốt, đẹp nhiều năm, suốt nhiều năm chị em, chị em gái cầu, tìm cầu bạn cho tôi một lần cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我买了冬天戴的帽子、一条长裤,还有·……·” (Tôi đã mua một chiếc mũ mùa đông, một chiếc quần dài và...) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你不把钱都花完是不会回家的。” (Bạn sẽ không về nhà cho đến khi bạn tiêu hết tiền.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao những bông hoa xinh đẹp vừa đến chỗ tôi lại thay đổi như thế này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好好儿的花儿怎么一到我这儿就变这样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao những bông hoa xinh đẹp vừa đến chỗ tôi lại thay đổi như thế này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别太累了,要多注意自己的身体。 (Bạn đừng quá mệt mỏi rồi cần nhiều chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
- B. 快把它搬到外面,放太阳下面就好了。 (Nhanh, mau đem nó chuyển, dọn (nhà đến, tới bên ngoài, phía ngoài đặt, để mặt trời phía dưới, bên dưới thì, liền tốt, đẹp rồi)
- C. 你不把钱都花完是不会回家的。 (Bạn không đem tiền đều hoa xong, hoàn thành là, phải không biết về nhà)
- D. 老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。 (Già, lớn tuổi Hồ (họ Hồ có thể... được không, liệu có thể không chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mọi người, tất cả đều không theo kịp, tụt hậu không theo kịp rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải tốt, đẹp nhiều năm, suốt nhiều năm chị em, chị em gái cầu, tìm cầu bạn cho tôi một lần cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Câu “好好儿的花儿怎么一到我这儿就变这样了?” (Tại sao những bông hoa xinh đẹp vừa đến chỗ tôi lại thay đổi như thế này?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“快把它搬到外面,放太阳下面就好了。” (Chỉ cần di chuyển nó ra ngoài và đặt nó dưới ánh nắng mặt trời.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ bên anh mỗi ngày là điều tuyệt vời nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 能天天跟你在一起就是最好的休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bên anh mỗi ngày là điều tuyệt vời nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别太累了,要多注意自己的身体。 (Bạn đừng quá mệt mỏi rồi cần nhiều chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
- B. 快把它搬到外面,放太阳下面就好了。 (Nhanh, mau đem nó chuyển, dọn (nhà đến, tới bên ngoài, phía ngoài đặt, để mặt trời phía dưới, bên dưới thì, liền tốt, đẹp rồi)
- C. 你不把钱都花完是不会回家的。 (Bạn không đem tiền đều hoa xong, hoàn thành là, phải không biết về nhà)
- D. 老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。 (Già, lớn tuổi Hồ (họ Hồ có thể... được không, liệu có thể không chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mọi người, tất cả đều không theo kịp, tụt hậu không theo kịp rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải tốt, đẹp nhiều năm, suốt nhiều năm chị em, chị em gái cầu, tìm cầu bạn cho tôi một lần cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Câu “能天天跟你在一起就是最好的休息。” (Ở bên anh mỗi ngày là điều tuyệt vời nhất.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“你别太累了,要多注意自己的身体。” (Đừng quá mệt mỏi và hãy chú ý hơn đến cơ thể của bạn.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi khá nhanh, nhưng bạn đang đi chậm như một con bò.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我这还快啊,是你们走得跟牛一样慢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi khá nhanh, nhưng bạn đang đi chậm như một con bò.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别太累了,要多注意自己的身体。 (Bạn đừng quá mệt mỏi rồi cần nhiều chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
- B. 快把它搬到外面,放太阳下面就好了。 (Nhanh, mau đem nó chuyển, dọn (nhà đến, tới bên ngoài, phía ngoài đặt, để mặt trời phía dưới, bên dưới thì, liền tốt, đẹp rồi)
- C. 你不把钱都花完是不会回家的。 (Bạn không đem tiền đều hoa xong, hoàn thành là, phải không biết về nhà)
- D. 老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。 (Già, lớn tuổi Hồ (họ Hồ có thể... được không, liệu có thể không chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mọi người, tất cả đều không theo kịp, tụt hậu không theo kịp rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải tốt, đẹp nhiều năm, suốt nhiều năm chị em, chị em gái cầu, tìm cầu bạn cho tôi một lần cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我这还快啊,是你们走得跟牛一样慢。” (Tôi khá nhanh, nhưng bạn đang đi chậm như một con bò.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。” (Lão Hồ, ngươi có thể chậm lại một chút được không? Mọi người đều không thể theo kịp.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, đừng diễn nữa, chiêu trò của anh không có tác dụng với tôi đâu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 行了,别表演了,你这套对我不起作用。
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, đừng diễn nữa, chiêu trò của anh không có tác dụng với tôi đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别太累了,要多注意自己的身体。 (Bạn đừng quá mệt mỏi rồi cần nhiều chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe của tự mình, bản thân)
- B. 快把它搬到外面,放太阳下面就好了。 (Nhanh, mau đem nó chuyển, dọn (nhà đến, tới bên ngoài, phía ngoài đặt, để mặt trời phía dưới, bên dưới thì, liền tốt, đẹp rồi)
- C. 你不把钱都花完是不会回家的。 (Bạn không đem tiền đều hoa xong, hoàn thành là, phải không biết về nhà)
- D. 老胡,能不能慢点儿,大家都跟不上了。 (Già, lớn tuổi Hồ (họ Hồ có thể... được không, liệu có thể không chậm giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái mọi người, tất cả đều không theo kịp, tụt hậu không theo kịp rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải tốt, đẹp nhiều năm, suốt nhiều năm chị em, chị em gái cầu, tìm cầu bạn cho tôi một lần cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Câu “行了,别表演了,你这套对我不起作用。” (Được rồi, đừng diễn nữa, chiêu trò của anh không có tác dụng với tôi đâu.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“我们是多年的好姐妹,求你给我一次机会。” (Chúng ta đã là chị em tốt nhiều năm rồi, xin hãy cho tôi một cơ hội.).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao ý bạn là có rất nhiều người nhưng không có ai tôi thích?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你说这么多人怎么就没一个我看得上的呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao ý bạn là có rất nhiều người nhưng không có ai tôi thích?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近总觉得特别累,去医院检查了一下。 (Gần đây, dạo này tổng, toàn bộ cảm thấy đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi) đi bệnh viện, đến viện khám kiểm tra, rà soát rồi một dưới)
- B. 其实你不用天天来看我,我在这儿很好。 (Thực ra, kỳ thực bạn không cần, không phải trời, bầu trời trời, bầu trời đến, tới nhìn, xem tôi tôi ở đây, ở đây rất tốt, rất hay)
- C. 就是因为选择太多了,才很难选择呢。 (Chính là bởi vì lựa chọn, chọn lựa quá nhiều rồi mới, vừa mới rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa thế, nhé)
- D. 真有你的,对中国历史了解得这么清楚。 (Thật là, rất có đối với của bạn Trung Quốc lịch sử thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin như thế này, đến mức này rõ ràng)
- E. 我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。 (Tôi cũng như thế này, đến mức này muốn câu hỏi, vấn đề là, phải một nhập, vào cửa hàng tôi thì, liền toàn bộ, đầy đủ quên, lãng quên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你说这么多人怎么就没一个我看得上的呢?” (Tại sao ý bạn là có rất nhiều người nhưng không có ai tôi thích?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“就是因为选择太多了,才很难选择呢。” (Thật khó để lựa chọn chỉ vì có quá nhiều sự lựa chọn.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù ở đâu tôi cũng đang học và đang bán hàng nên tôi biết điều này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 哪里哪里,我也是现学现卖,就知道这一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ở đâu tôi cũng đang học và đang bán hàng nên tôi biết điều này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近总觉得特别累,去医院检查了一下。 (Gần đây, dạo này tổng, toàn bộ cảm thấy đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi) đi bệnh viện, đến viện khám kiểm tra, rà soát rồi một dưới)
- B. 其实你不用天天来看我,我在这儿很好。 (Thực ra, kỳ thực bạn không cần, không phải trời, bầu trời trời, bầu trời đến, tới nhìn, xem tôi tôi ở đây, ở đây rất tốt, rất hay)
- C. 就是因为选择太多了,才很难选择呢。 (Chính là bởi vì lựa chọn, chọn lựa quá nhiều rồi mới, vừa mới rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa thế, nhé)
- D. 真有你的,对中国历史了解得这么清楚。 (Thật là, rất có đối với của bạn Trung Quốc lịch sử thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin như thế này, đến mức này rõ ràng)
- E. 我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。 (Tôi cũng như thế này, đến mức này muốn câu hỏi, vấn đề là, phải một nhập, vào cửa hàng tôi thì, liền toàn bộ, đầy đủ quên, lãng quên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “哪里哪里,我也是现学现卖,就知道这一点儿。” (Dù ở đâu tôi cũng đang học và đang bán hàng nên tôi biết điều này.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“真有你的,对中国历史了解得这么清楚。” (Bạn thực sự có sự hiểu biết rõ ràng về lịch sử Trung Quốc.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu gửi tiền vào ngân hàng, bạn sẽ không vội vàng khi sử dụng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你如果把钱放银行,用钱时就不会着急了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu gửi tiền vào ngân hàng, bạn sẽ không vội vàng khi sử dụng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近总觉得特别累,去医院检查了一下。 (Gần đây, dạo này tổng, toàn bộ cảm thấy đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi) đi bệnh viện, đến viện khám kiểm tra, rà soát rồi một dưới)
- B. 其实你不用天天来看我,我在这儿很好。 (Thực ra, kỳ thực bạn không cần, không phải trời, bầu trời trời, bầu trời đến, tới nhìn, xem tôi tôi ở đây, ở đây rất tốt, rất hay)
- C. 就是因为选择太多了,才很难选择呢。 (Chính là bởi vì lựa chọn, chọn lựa quá nhiều rồi mới, vừa mới rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa thế, nhé)
- D. 真有你的,对中国历史了解得这么清楚。 (Thật là, rất có đối với của bạn Trung Quốc lịch sử thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin như thế này, đến mức này rõ ràng)
- E. 我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。 (Tôi cũng như thế này, đến mức này muốn câu hỏi, vấn đề là, phải một nhập, vào cửa hàng tôi thì, liền toàn bộ, đầy đủ quên, lãng quên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你如果把钱放银行,用钱时就不会着急了。” (Nếu gửi tiền vào ngân hàng, bạn sẽ không vội vàng khi sử dụng.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。” (Tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng vấn đề là tôi đã quên mất tất cả ngay khi bước vào cửa hàng.).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thấy hôm qua bạn đã không đến làm việc. Ở nhà có chuyện gì à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看你昨天没来上班,家里有什么事吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy hôm qua bạn đã không đến làm việc. Ở nhà có chuyện gì à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近总觉得特别累,去医院检查了一下。 (Gần đây, dạo này tổng, toàn bộ cảm thấy đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi) đi bệnh viện, đến viện khám kiểm tra, rà soát rồi một dưới)
- B. 其实你不用天天来看我,我在这儿很好。 (Thực ra, kỳ thực bạn không cần, không phải trời, bầu trời trời, bầu trời đến, tới nhìn, xem tôi tôi ở đây, ở đây rất tốt, rất hay)
- C. 就是因为选择太多了,才很难选择呢。 (Chính là bởi vì lựa chọn, chọn lựa quá nhiều rồi mới, vừa mới rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa thế, nhé)
- D. 真有你的,对中国历史了解得这么清楚。 (Thật là, rất có đối với của bạn Trung Quốc lịch sử thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin như thế này, đến mức này rõ ràng)
- E. 我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。 (Tôi cũng như thế này, đến mức này muốn câu hỏi, vấn đề là, phải một nhập, vào cửa hàng tôi thì, liền toàn bộ, đầy đủ quên, lãng quên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “看你昨天没来上班,家里有什么事吗?” (Tôi thấy hôm qua bạn đã không đến làm việc. Ở nhà có chuyện gì à?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“最近总觉得特别累,去医院检查了一下。” (Gần đây tôi cảm thấy rất mệt mỏi nên đã đến bệnh viện để kiểm tra.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay tôi có cuộc họp quan trọng nên không thể đến chỗ bạn được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天晚上有个重要会议,就不能去你那儿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay tôi có cuộc họp quan trọng nên không thể đến chỗ bạn được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近总觉得特别累,去医院检查了一下。 (Gần đây, dạo này tổng, toàn bộ cảm thấy đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi) đi bệnh viện, đến viện khám kiểm tra, rà soát rồi một dưới)
- B. 其实你不用天天来看我,我在这儿很好。 (Thực ra, kỳ thực bạn không cần, không phải trời, bầu trời trời, bầu trời đến, tới nhìn, xem tôi tôi ở đây, ở đây rất tốt, rất hay)
- C. 就是因为选择太多了,才很难选择呢。 (Chính là bởi vì lựa chọn, chọn lựa quá nhiều rồi mới, vừa mới rất khó, khó khăn lựa chọn, chọn lựa thế, nhé)
- D. 真有你的,对中国历史了解得这么清楚。 (Thật là, rất có đối với của bạn Trung Quốc lịch sử thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin như thế này, đến mức này rõ ràng)
- E. 我也这么想,问题是一进商店我就全忘了。 (Tôi cũng như thế này, đến mức này muốn câu hỏi, vấn đề là, phải một nhập, vào cửa hàng tôi thì, liền toàn bộ, đầy đủ quên, lãng quên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu “今天晚上有个重要会议,就不能去你那儿了。” (Tối nay tôi có cuộc họp quan trọng nên không thể đến chỗ bạn được.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“其实你不用天天来看我,我在这儿很好。” (Thực ra anh không cần phải đến gặp em hàng ngày đâu, ở đây em ổn mà.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốt nhất bạn nên hỏi hiệu trưởng trước khi quyết định.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你还是( )问问校长的意思再决定吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt nhất bạn nên hỏi hiệu trưởng trước khi quyết định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 出租 (chūzū: cho thuê)
- D. 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (先 — đầu tiên) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “你还是先问问校长的意思再决定吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đang đói. Trong bếp có gì để ăn không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 饿死我了,( )里还有吃的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đói. Trong bếp có gì để ăn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 出租 (chūzū: cho thuê)
- D. 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (厨房 — nhà bếp) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “饿死我了,厨房里还有吃的吗?”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng mắc một căn bệnh hiểm nghèo khi mới mười tuổi, từ đó đến nay tai ông không còn nghe rõ được nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他十岁时生过一场大病,从那以后他的( )就听不太清楚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông mắc một căn bệnh hiểm nghèo khi mới mười tuổi, từ đó đến nay tai ông không còn nghe rõ được nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 出租 (chūzū: cho thuê)
- D. 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (耳朵 — đôi tai) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “他十岁时生过一场大病,从那以后他的耳朵就听不太清楚了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi có chuyện buồn xảy ra, khóc sẽ khiến bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: ( )难过的事情,哭一哭心里就舒服多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi có chuyện buồn xảy ra, khóc sẽ khiến bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 出租 (chūzū: cho thuê)
- D. 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (遇到 — gặp phải) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “遇到难过的事情,哭一哭心里就舒服多了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ sân bay trở về, anh để lại vali trong taxi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从机场回来,他把行李箱忘在了( )车上。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ sân bay trở về, anh để lại vali trong taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
- B. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
- C. 出租 (chūzū: cho thuê)
- D. 先 (xiān: trước, trước tiên trước hết)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (出租 — thuê) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “从机场回来,他把行李箱忘在了出租车上。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐáp: Vui lòng kiểm tra lại câu hỏi này. — B: À, tôi nhầm 717 với 771.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:这道题你再( )一下。 B:啊,我把717看成771了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đáp: Vui lòng kiểm tra lại câu hỏi này. — B: À, tôi nhầm 717 với 771.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂的 (hiểu, hiểu biết của (trợ từ định ngữ))
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (检查 — Kiểm tra) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这道题你再检查一下。 B:啊,我把717看成771了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thực ra có một siêu thị nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm. – B: Thật sao? Tôi đi bộ đến đó hàng ngày và tôi thực sự không chú ý.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:其实地铁站( )就有个小超市。 B:是吗?每天都从那儿走,还真没注意。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thực ra có một siêu thị nhỏ cạnh ga tàu điện ngầm. – B: Thật sao? Tôi đi bộ đến đó hàng ngày và tôi thực sự không chú ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂的 (hiểu, hiểu biết của (trợ từ định ngữ))
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (旁边 — bên cạnh) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:其实地铁站旁边就有个小超市。 B:是吗?每天都从那儿走,还真没注意。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chữ viết trên bảng nhỏ quá, ai có thể nhìn rõ? — B: Không phải là nói nhỏ mà là bạn nên đeo kính.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: ( )上的字那么小,谁看得清楚? B:不是字小,是你应该戴眼镜了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chữ viết trên bảng nhỏ quá, ai có thể nhìn rõ? — B: Không phải là nói nhỏ mà là bạn nên đeo kính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂的 (hiểu, hiểu biết của (trợ từ định ngữ))
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (黑板 — bảng đen) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A: 黑板上的字那么小,谁看得清楚? B:不是字小,是你应该戴眼镜了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có để ý rằng hầu hết những người đến công viên tập thể dục buổi sáng đều là người già không? — B: Vâng, lúc này các bạn trẻ có thể vẫn đang ngủ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你发现没有,早上起来去( )锻炼的大多是老年人。 B:是啊,这时候年轻人可能还在睡大觉呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có để ý rằng hầu hết những người đến công viên tập thể dục buổi sáng đều là người già không? — B: Vâng, lúc này các bạn trẻ có thể vẫn đang ngủ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂的 (hiểu, hiểu biết của (trợ từ định ngữ))
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (公园 — công viên) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你发现没有,早上起来去公园锻炼的大多是老年人。 B:是啊,这时候年轻人可能还在睡大觉呢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi không ngờ mình lại có thể hỏi một câu hỏi kỳ lạ như vậy ở độ tuổi trẻ như vậy. — B: Trẻ em ngày nay biết nhiều hơn chúng ta khi còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:没想到这么小就能问出这么奇怪的问题。 B:现在的孩子可比我们小时候( )多多了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi không ngờ mình lại có thể hỏi một câu hỏi kỳ lạ như vậy ở độ tuổi trẻ như vậy. — B: Trẻ em ngày nay biết nhiều hơn chúng ta khi còn nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 懂的 (hiểu, hiểu biết của (trợ từ định ngữ))
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 公园 (gōng yuán: công viên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (懂的 — Hiểu) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:没想到这么小就能问出这么奇怪的问题。 B:现在的孩子可比我们小时候懂的多多了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người bạn là gì? Không phải người ở bên bạn hàng ngày, không phải người gọi điện cho bạn mỗi ngày để nói những điều tốt đẹp, cũng không phải người ăn uống cùng bạn, mà là người xuất hiện khi bạn cần anh ấy. — ★ Bạn bè là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 什么是朋友?不是天天跟你在一起的人,也不是天天打电话说些好话的人,更不是和你吃吃喝喝的人,而是那个在你需要时就出现的人。 ★ 朋友是:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn là gì? Không phải người ở bên bạn hàng ngày, không phải người gọi điện cho bạn mỗi ngày để nói những điều tốt đẹp, cũng không phải người ăn uống cùng bạn, mà là người xuất hiện khi bạn cần anh ấy. — ★ Bạn bè là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃喝不分你我的人 (Ăn uống không chia, tách bạn người của tôi)
- B. 需要时在身边的人 (Cần, đòi hỏi thời gian, giờ ở bên cạnh, bên mình của (trợ từ định ngữ) người)
- C. 常见面在一起的人 (Thường gặp, hay thấy mặt, bề mặt ở cùng với nhau của (trợ từ định ngữ) người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (需要时在身边的人 — Một người ở đó khi cần thiết). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đều là những người bình thường, không ai có thể làm tốt mọi việc, và bạn không thể nghĩ rằng một người là người xấu chỉ vì họ đã làm sai điều gì đó. Trên thực tế, không có vấn đề gì nếu bạn làm sai điều gì đó. Bạn chỉ sợ rằng bạn vẫn làm nếu bạn biết nó sai. ’ — ★ Theo đoạn văn này, mọi người:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们都是普通人,没有人可以把每件事都做得很好,不能因为做错了事就认为一个人是坏人。其实做错了没什么,怕就怕知道是错的还要这样做。’ ★ 根据这段话,每个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đều là những người bình thường, không ai có thể làm tốt mọi việc, và bạn không thể nghĩ rằng một người là người xấu chỉ vì họ đã làm sai điều gì đó. Trên thực tế, không có vấn đề gì nếu bạn làm sai điều gì đó. Bạn chỉ sợ rằng bạn vẫn làm nếu bạn biết nó sai. ’ — ★ Theo đoạn văn này, mọi người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都不是坏人 (Đều không là, phải kẻ xấu, người xấu)
- B. 都可能做错事 (Đều có thể làm sai việc, sự việc)
- C. 都是自己的想法 (Đều là, phải suy nghĩ, ý tưởng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (都可能做错事 — có thể làm sai điều gì đó). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghe nói mẹ tôi khi còn trẻ là một người rất trầm tính. Sở thích lớn nhất của cô là nghe nhạc và đọc sách. Nhưng sau khi cưới bố, cô trở thành một con người khác. Bất cứ khi nào có thời gian, cô đều đi chơi với anh. Cô học chơi bóng, bơi và cưỡi ngựa mà cha cô có thể làm được. — ★ Mẹ ơi:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听说妈妈年轻时是个很安静的人,最大的爱好就是听音乐、读书。可是她跟爸爸结婚后就变了个人,一有时间就跟爸爸往外跑,什么打球、游泳、骑马·爸爸会的她都学会了。 ★ 妈妈现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói mẹ tôi khi còn trẻ là một người rất trầm tính. Sở thích lớn nhất của cô là nghe nhạc và đọc sách. Nhưng sau khi cưới bố, cô trở thành một con người khác. Bất cứ khi nào có thời gian, cô đều đi chơi với anh. Cô học chơi bóng, bơi và cưỡi ngựa mà cha cô có thể làm được. — ★ Mẹ ơi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不爱运动 (Không yêu, yêu thích thể thao, vận động)
- B. 喜欢安静 (thích yên tĩnh)
- C. 喜欢运动 (thích thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢运动 — Thích thể thao). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm lạnh tuy là bệnh nhẹ nhưng cũng không nên bỏ qua. Tốt nhất là nên đến bệnh viện. Uống nhiều loại thuốc cảm cùng nhau như bạn đã làm là không tốt. Nếu bạn nghĩ về điều này, có một số loại cảm lạnh và loại thuốc bạn nên dùng cho mỗi loại cảm lạnh là khác nhau. Bạn sẽ gặp vấn đề nếu ăn uống như thế này. — ★ Khi cho rằng mình bị cảm, nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 感冒虽然是小病,但也不能不放在心上,最好去医院看看。像你这样把几种感冒药放在一起吃很不好。你想想看,感冒也分好几种,每种感冒应该吃的药都不一样。你这样吃会出问题的。 ★ 他觉得感冒时应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm lạnh tuy là bệnh nhẹ nhưng cũng không nên bỏ qua. Tốt nhất là nên đến bệnh viện. Uống nhiều loại thuốc cảm cùng nhau như bạn đã làm là không tốt. Nếu bạn nghĩ về điều này, có một số loại cảm lạnh và loại thuốc bạn nên dùng cho mỗi loại cảm lạnh là khác nhau. Bạn sẽ gặp vấn đề nếu ăn uống như thế này. — ★ Khi cho rằng mình bị cảm, nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去医院找医生 (Đi bệnh viện, đến viện khám tìm kiếm bác sĩ)
- B. 只选择一种药 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) lựa chọn, chọn lựa một loại, kiểu thuốc)
- C. 几种药一起吃 (Mấy, vài (jǐ) loại, kiểu thuốc cùng với nhau ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (去医院找医生 — Đến bệnh viện tìm bác sĩ). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích đọc báo. Báo chí giúp tôi biết thêm về thành phố Bắc Kinh. Không có gì tôi không biết về nơi ăn, ở và chơi. Nhiều bạn bè tưởng tôi đến từ Bắc Kinh khi họ thấy tôi biết rõ về Bắc Kinh. Thực tế, họ không biết rằng chính báo chí đã giúp tôi làm được điều này. — ★ Về anh ấy, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我喜欢看报纸,报纸使我对北京这座城市有了更多的了解,吃的、住的、玩儿的就没有我不知道的。很多朋友见我这么了解北京都以为我是北京人呢,其实他们不知道是报纸帮我做到了这些。 ★ 关于他,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích đọc báo. Báo chí giúp tôi biết thêm về thành phố Bắc Kinh. Không có gì tôi không biết về nơi ăn, ở và chơi. Nhiều bạn bè tưởng tôi đến từ Bắc Kinh khi họ thấy tôi biết rõ về Bắc Kinh. Thực tế, họ không biết rằng chính báo chí đã giúp tôi làm được điều này. — ★ Về anh ấy, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常读报 (thường xuyên đọc báo)
- B. 才来北京 (Mới, vừa mới đến, tới Bắc Kinh)
- C. 是北京人 (Là, phải Bắc Kinh người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经常读报 — Đọc báo thường xuyên). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi chọn quà cưới cho bạn bè, bạn không thể căn cứ vào sở thích, sở thích của bản thân. Nếu bạn nghĩ bạn thích nó, bạn của bạn chắc chắn sẽ thích nó. Càng đắt tiền thì càng tốt. Tốt hơn hết bạn nên hiểu nhu cầu của bạn mình. Nếu không thể, bạn chỉ cần đưa tiền cho anh ấy và để anh ấy mua những thứ anh ấy cần. — ★ Bạn tôi sắp cưới, nên chọn quà gì? ,
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 给朋友选择结婚礼物时不能根据自己的兴趣爱好,觉得自己喜欢的,朋友就一定喜欢,也不是越贵越好。你最好能了解朋友的需要,如果不能这样,就送钱吧,让他自己买自己需要的东西。 ★ 朋友结婚,选什么样的礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi chọn quà cưới cho bạn bè, bạn không thể căn cứ vào sở thích, sở thích của bản thân. Nếu bạn nghĩ bạn thích nó, bạn của bạn chắc chắn sẽ thích nó. Càng đắt tiền thì càng tốt. Tốt hơn hết bạn nên hiểu nhu cầu của bạn mình. Nếu không thể, bạn chỉ cần đưa tiền cho anh ấy và để anh ấy mua những thứ anh ấy cần. — ★ Bạn tôi sắp cưới, nên chọn quà gì? ,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己喜欢的 (Tự mình, bản thân thích)
- B. 只卖最贵的 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán nhất đắt, mắc)
- C. 朋友需要的 (Bạn bè cần, đòi hỏi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (朋友需要的 — Bạn bè cần nó). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi và bạn bè bước vào rạp chiếu phim để xem phim 3D khác với phim thông thường như thế nào. Vừa ngồi xuống và đeo kính 3D vào, tôi nhìn thấy một chiếc ô tô đang lao về phía mình và nó ở ngay trước mặt tôi. Tôi đứng dậy trong sợ hãi. Bạn tôi hỏi: “Có chuyện gì thế anh?” Sau đó tôi nhớ ra mình đang xem phim. — ★ Anh ấy nghĩ gì về phim 3D:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有一天,我跟朋友走进了电影院,想看看3D电影跟普通电影有什么不同。刚坐下戴上3D眼镜就看到一辆车向我开过来,马上就到眼前了。我害怕得站了起来。朋友问:“你怎么了?”这时我才想起自己是在看电影。 ★ 他觉得3D电影:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi và bạn bè bước vào rạp chiếu phim để xem phim 3D khác với phim thông thường như thế nào. Vừa ngồi xuống và đeo kính 3D vào, tôi nhìn thấy một chiếc ô tô đang lao về phía mình và nó ở ngay trước mặt tôi. Tôi đứng dậy trong sợ hãi. Bạn tôi hỏi: “Có chuyện gì thế anh?” Sau đó tôi nhớ ra mình đang xem phim. — ★ Anh ấy nghĩ gì về phim 3D:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人很害怕 (Để người rất sợ hãi)
- B. 没什么特别 (không có gì, không sao đâu đặc biệt, vô cùng)
- C. 像真的一样 (Giống như, tựa như thật sự, chân thật giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (像真的一样 — như thật). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người có thể bắt đầu làm việc sau năm giờ ngủ, trong khi một số người vẫn cảm thấy cực kỳ mệt mỏi sau tám giờ ngủ. Trên thực tế, điều này không có gì đáng ngạc nhiên, vì thời gian ngủ của mỗi người là khác nhau. Thời gian càng dài thì phần còn lại càng không tốt. — ★ Về thời gian ngủ, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有的人睡五个小时就可以开始做事了,有的人睡八个小时还觉得特别累。其实这也没什么奇怪的,因为睡觉时间长短每个人都是不一样的,不是时间越长就休息得越好。 ★ 关于睡眠时间,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người có thể bắt đầu làm việc sau năm giờ ngủ, trong khi một số người vẫn cảm thấy cực kỳ mệt mỏi sau tám giờ ngủ. Trên thực tế, điều này không có gì đáng ngạc nhiên, vì thời gian ngủ của mỗi người là khác nhau. Thời gian càng dài thì phần còn lại càng không tốt. — ★ Về thời gian ngủ, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 八个小时最好 (Tám cái, con tiếng đồng hồ tốt nhất, hay nhất)
- B. 要看自己需要 (Cần nhìn, xem tự mình, bản thân cần, đòi hỏi)
- C. 时间越长越好 (Thời gian càng... càng... (越...越...) dài, lâu dài càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (要看自己需要 — Phụ thuộc vào nhu cầu của bạn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi còn nhỏ, tôi không nghĩ cháu có gì khác biệt so với những đứa trẻ khác. Khi học lớp một tiểu học, tôi phát hiện ra rằng khi nói chuyện với người khác ngoài gia đình, anh ấy luôn cúi đầu, mặt đỏ bừng và giọng nói trầm đến mức khó có thể nghe được. Giáo viên nói rằng anh ấy cũng làm như vậy khi trả lời các câu hỏi trong lớp. — ★ Anh ấy bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小时候没觉得他跟其他孩子有什么不同,到了小学一年级时才发现他跟除了家人以外的其他人说话时,总是低着头,脸也红红的,声音小得几乎听不见。老师说他上课回答问题时也是这样。 ★ 他有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi còn nhỏ, tôi không nghĩ cháu có gì khác biệt so với những đứa trẻ khác. Khi học lớp một tiểu học, tôi phát hiện ra rằng khi nói chuyện với người khác ngoài gia đình, anh ấy luôn cúi đầu, mặt đỏ bừng và giọng nói trầm đến mức khó có thể nghe được. Giáo viên nói rằng anh ấy cũng làm như vậy khi trả lời các câu hỏi trong lớp. — ★ Anh ấy bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是爱生病 (Luôn luôn yêu, yêu thích bị bệnh)
- B. 不敢跟外人说话 (Không dám, can đảm dũng cảm với bên ngoài người nói chuyện, nói)
- C. 上课时不注意听 (Lên lớp, vào lớp học thời gian, giờ không chú ý, lưu ý nghe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不敢跟外人说话 — Không dám nói chuyện với người ngoài). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa hè là mùa tốt nhất để ăn trái cây tươi. Ai cũng biết ăn trái cây tốt cho sức khỏe nhưng nhiều người không biết rằng họ cũng cần chú ý đến thời điểm ăn trái cây. Ví dụ, không ăn cà chua trước hoặc sau khi uống rượu. Bạn có thể ăn nho trước hoặc sau bữa ăn. Tốt nhất không nên ăn chuối trước khi ăn. Tốt nhất nên ăn táo nửa giờ sau bữa ăn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 夏天是吃新鲜水果的最好季节。大家都知道吃水果对健康有好处,但是很多人不知道吃水果也要注意时间。像喝酒前后不要吃西红柿,葡萄饭前饭后吃都可以,没吃饭最好别吃香蕉,苹果在饭后半小时吃是最好的。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè là mùa tốt nhất để ăn trái cây tươi. Ai cũng biết ăn trái cây tốt cho sức khỏe nhưng nhiều người không biết rằng họ cũng cần chú ý đến thời điểm ăn trái cây. Ví dụ, không ăn cà chua trước hoặc sau khi uống rượu. Bạn có thể ăn nho trước hoặc sau bữa ăn. Tốt nhất không nên ăn chuối trước khi ăn. Tốt nhất nên ăn táo nửa giờ sau bữa ăn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新鲜的水果最好夏天吃 (Trái cây, hoa quả tươi, tươi ngon tốt nhất, hay nhất mùa hè, mùa hạ ăn)
- B. 香蕉、苹果最好饭前吃 (Chuối quả táo tốt nhất, hay nhất cơm, bữa ăn trước ăn)
- C. 吃水果要注意选择时间 (Ăn trái cây, hoa quả cần chú ý, lưu ý lựa chọn, chọn lựa thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (吃水果要注意选择时间 — Chú ý thời điểm ăn trái cây). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-05
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
这 / 怎么 / 变 / 说 / 就 / 天气 / 变
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao thời tiết lại thay đổi dễ dàng như vậy?
✓ Đáp án chuẩn 这天气怎么说变就变?
• Câu đề bài: 这 / 怎么 / 变 / 说 / 就 / 天气 / 变
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao thời tiết lại thay đổi dễ dàng như vậy?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这 (zhè — đây, này)
- Danh từ: 天气 (tiān qì — thời tiết)
- Đại từ: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao)
- Động từ vị ngữ: 说 (shuō — nói, phát biểu)
- Động từ vị ngữ: 变 (biàn — thay đổi, biến đổi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 变 (biàn — thay đổi, biến đổi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这天气怎么说变就变?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ai biết anh ta vào đâu.
✓ Đáp án chuẩn 没人知道他是从哪儿进来的。
• Câu đề bài: 知道 / 是 / 他 / 没人 / 从哪儿 / 的 / 进来
• Nghĩa tiếng Việt: Không ai biết anh ta vào đâu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 没人 (chưa người)
- Động từ vị ngữ: 知道 (zhī dào — biết)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 从哪儿 (từ đâu, ở đâu)
- Động từ vị ngữ: 进来 (jìnlai — vào đây, đi vào)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “没人知道他是从哪儿进来的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự việc này anh đã hoàn toàn quên mất.
✓ Đáp án chuẩn 这件事被他忘得干干净净。
• Câu đề bài: 他 / 被 / 这件事 / 忘 / 干干净净 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Sự việc này anh đã hoàn toàn quên mất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这件事 (Đây, này chiếc, cái (áo việc, sự việc)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Đại từ: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 忘 (wàng — quên, lãng quên)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 干干净净 (Khô, sạch sẽ sạch sẽ sạch sẽ, thanh tịnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这件事被他忘得干干净净。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời của bác sĩ cuối cùng cũng khiến dì Lý cảm thấy nhẹ nhõm.
✓ Đáp án chuẩn 医生的话终于让李阿姨放下心来。
• Câu đề bài: 李阿姨 / 医生 / 放下心来 / 话 / 让 / 终于 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Lời của bác sĩ cuối cùng cũng khiến dì Lý cảm thấy nhẹ nhõm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 话 (huà — lời nói, câu chuyện)
- Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 李阿姨 (cô, dì Lý (họ Lý)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 放下心来 (Đặt xuống, bỏ xuống tim, trái tim đến, tới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医生的话终于让李阿姨放下心来。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ yêu cầu trẻ đánh răng trước khi đi ngủ.
✓ Đáp án chuẩn 妈妈要求孩子睡觉以前必须刷牙。
• Câu đề bài: 孩子 / 要求 / 睡觉 / 必须 / 妈妈 / 以前 / 刷牙
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ yêu cầu trẻ đánh răng trước khi đi ngủ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妈妈 (mā ma — mẹ)
- Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
- Danh từ: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Động từ vị ngữ: 睡觉 (shuì jiào — ngủ)
- Danh từ: 以前 (yǐ qián — trước đây)
- Phó từ làm trạng ngữ: 必须 (bìxū — bắt buộc phải)
- Động từ vị ngữ: 刷牙 (shuāyá — đánh răng, chải răng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妈妈要求孩子睡觉以前必须刷牙。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh dọn dẹp lớp học sạch sẽ.
✓ Đáp án chuẩn 扫
• Câu đề bài: 同学们把教室打( sǎo )得干干净净。
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh dọn dẹp lớp học sạch sẽ.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “扫” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “同学们把教室打扫得干干净净。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “扫”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “扫”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn thoải mái hơn khi mặc quần áo rộng hơn.
✓ Đáp án chuẩn 衣
• Câu đề bài: 还是大一点儿的( yī )服穿着舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn thoải mái hơn khi mặc quần áo rộng hơn.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “衣” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “还是大一点儿的衣服穿着舒服。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “衣”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “衣”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có người lái xe nào không biết rằng bạn không thể lái xe sau khi uống rượu.
✓ Đáp án chuẩn 酒
• Câu đề bài: 没有司机不知道喝( jiǔ )以后是不能开车的。
• Nghĩa tiếng Việt: Không có người lái xe nào không biết rằng bạn không thể lái xe sau khi uống rượu.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “酒” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “没有司机不知道喝酒以后是不能开车的。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “酒”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “酒”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy dường như không có sở thích nào khác ngoài việc đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn 除
• Câu đề bài: 他( chú )了看书,好像就没什么兴趣爱好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy dường như không có sở thích nào khác ngoài việc đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “除” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他除了看书,好像就没什么兴趣爱好了。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “除”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “除”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang ngồi trước TV xem trận đấu. Tôi đã gọi cho anh ấy nhiều lần nhưng anh ấy không nghe thấy tôi.
✓ Đáp án chuẩn 球
• Câu đề bài: 他坐在电视前看( qiú )赛,我叫他好几次他都没听见。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngồi trước TV xem trận đấu. Tôi đã gọi cho anh ấy nhiều lần nhưng anh ấy không nghe thấy tôi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “球” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他坐在电视前看球赛,我叫他好几次他都没听见。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “球”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “球”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile