Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么坐在这儿?忘带钥匙了吧。 男:我昨天喝多了,不记得包放哪儿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại ngồi đây? Bạn quên chìa khóa? — Người đàn ông: Hôm qua tôi uống nhiều quá và không nhớ mình đã để túi ở đâu.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
- Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
- Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
- Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
- Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
- Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Vào đi, trời lạnh quá, chúng ta uống một tách trà nóng nhé. —Nữ: Tôi không mặc đủ quần áo. Tôi không ngờ trời lại lạnh đến thế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快进来,天这么冷,喝杯热茶吧。 女:我穿少了,没想到会这么冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Vào đi, trời lạnh quá, chúng ta uống một tách trà nóng nhé. —Nữ: Tôi không mặc đủ quần áo. Tôi không ngờ trời lại lạnh đến thế.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
- Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
- Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
- Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
- Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
- Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Điều này có được không nếu tôi kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi ra ngoài? Trời gần tối rồi, tôi phải làm gì đây? – Người đàn ông: Đừng lo lắng. Chúng ta chỉ cần ngồi đây và chờ đợi. Chắc chắn sẽ có người lái xe ngang qua có thể giúp đỡ chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:如果出门前好好儿检查能这样吗?天都快黑了,怎么办? 男:别着急。我们就坐这儿等,一定会有路过的司机帮我们的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Điều này có được không nếu tôi kiểm tra sức khỏe kỹ trước khi ra ngoài? Trời gần tối rồi, tôi phải làm gì đây? – Người đàn ông: Đừng lo lắng. Chúng ta chỉ cần ngồi đây và chờ đợi. Chắc chắn sẽ có người lái xe ngang qua có thể giúp đỡ chúng ta.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
- Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
- Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
- Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
- Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
- Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người đàn ông: Bánh trái cây của chúng tôi rất nổi tiếng ở đây. Bạn có muốn một cái không? — Người phụ nữ: Đúng như bạn nói, một chiếc bánh trái cây và một ly nước táo.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们这儿的水果蛋糕很受欢迎,您要来一份吗? 女:就听你的,一份水果蛋糕,再来一杯苹果汁。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bánh trái cây của chúng tôi rất nổi tiếng ở đây. Bạn có muốn một cái không? — Người phụ nữ: Đúng như bạn nói, một chiếc bánh trái cây và một ly nước táo.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
- Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
- Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
- Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
- Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
- Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Gọi bánh kem trái cây và nước táo).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:记得每天给小狗洗澡,我回来带礼物给你。 男:放心吧,我会照顾好它的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy nhớ tắm cho chó con mỗi ngày, tôi sẽ mang quà về cho bạn. - Người đàn ông: Đừng lo lắng, tôi sẽ chăm sóc nó thật tốt.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên chìa khóa và túi ngồi chờ trước cửa (忘带钥匙坐在门口等).
- Hình B: Trời lạnh vào nhà uống tách trà nóng (天冷进屋喝杯热茶).
- Hình C: Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu (每天给可爱的小狗洗澡).
- Hình D: Gọi điện thoại liên hệ văn phòng (打电话联系办公室经理).
- Hình E: Gọi bánh kem trái cây và nước táo (点一份水果蛋糕和苹果汁).
- Hình F: Xe hỏng bên đường lúc trời tối chờ giúp đỡ (车坏在路边等司机帮忙).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Tắm rửa chăm sóc chú chó nhỏ đáng yêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Những thứ này sẽ được chuyển đi đâu? Tôi không thể giữ nó mãi được. —Nữ: Lập tức đưa tôi lên phòng họp trên tầng năm, nơi quản lý đang đợi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些要搬到哪儿去啊?我不能一直拿着吧。 女:马上送到五层的会议室,经理在那儿等着呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Những thứ này sẽ được chuyển đi đâu? Tôi không thể giữ nó mãi được. —Nữ: Lập tức đưa tôi lên phòng họp trên tầng năm, nơi quản lý đang đợi.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
- Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
- Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
- Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
- Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Thưa bác sĩ, tôi muốn được xuất viện càng sớm càng tốt. Con trai tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. —Nam: Sau khi khám xong và mọi việc ổn thỏa, bạn có thể nhờ con trai đưa về nhà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我想早点儿出院,我儿子下周结婚。 男:等检查完没问题,您就可以让您儿子接您回家了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thưa bác sĩ, tôi muốn được xuất viện càng sớm càng tốt. Con trai tôi sẽ kết hôn vào tuần tới. —Nam: Sau khi khám xong và mọi việc ổn thỏa, bạn có thể nhờ con trai đưa về nhà.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
- Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
- Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
- Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
- Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
M: Email nói rằng hãng phim đã quyết định dựng câu chuyện tôi viết thành phim. —Nữ: Tuyệt vời, một năm nỗ lực cuối cùng cũng có kết quả. Nào, chúng ta đi uống nước nhé!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:邮件上说电影公司已经决定把我写的故事拍成电影了。 女:太好了,一年的努力终于有结果了。走,咱们喝一杯去!
• Nghĩa tiếng Việt: M: Email nói rằng hãng phim đã quyết định dựng câu chuyện tôi viết thành phim. —Nữ: Tuyệt vời, một năm nỗ lực cuối cùng cũng có kết quả. Nào, chúng ta đi uống nước nhé!
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
- Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
- Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
- Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
- Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:从片子上看,你很健康,不用害怕,注意休息就行。 男:听您这么一说,我好像不那么难受了,舒服了很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Trong phim, có vẻ như bạn khỏe mạnh. Đừng sợ. Chỉ cần nghỉ ngơi thôi. —Nam: Nghe bạn nói xong tôi thấy bớt khó chịu hơn và thấy dễ chịu hơn rất nhiều.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
- Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
- Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
- Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
- Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Lại nặng thêm hai cân nữa. —Nữ: Nếu tôi ăn, ngủ và không vận động thì có thể không tăng cân không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么回事?又重了两斤。 女:吃完就睡,不运动,能不胖吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chuyện gì đang xảy ra thế? Lại nặng thêm hai cân nữa. —Nữ: Nếu tôi ăn, ngủ và không vận động thì có thể không tăng cân không?
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bê chồng tài liệu lên phòng họp tầng 5 (把文件搬到五层会议室).
- Hình B: Bác sĩ xem phim chụp báo sức khỏe rất tốt (医生看X光片说身体很健康).
- Hình C: Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân (站在体重秤上发现胖了两斤).
- Hình D: Nâng ly chúc mừng kịch bản được dựng thành phim (庆祝故事被拍成电影干杯).
- Hình E: Bác sĩ khám tổng quát trước khi xuất viện (医生检查后同意出院回家).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đứng lên cân sức khỏe thấy tăng thêm 2 cân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Không dễ để xem một trận bóng đá đỉnh cao như vậy nên tôi phải theo dõi thật kỹ. Thôi anh gọi người phục vụ mang đồ ăn lên tận phòng để chúng ta vừa ăn vừa xem. — ★Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 水平这么高的球赛可不容易见到,我得好好儿看。这样吧,你打电话叫服务员把饭送到房间里来,这样我们就可以一边吃一边看了。 ★ 他现在不想出去。
• Nghĩa tiếng Việt: Không dễ để xem một trận bóng đá đỉnh cao như vậy nên tôi phải theo dõi thật kỹ. Thôi anh gọi người phục vụ mang đồ ăn lên tận phòng để chúng ta vừa ăn vừa xem. — ★Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在不想出去。” (Anh ấy không muốn ra ngoài bây giờ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tuần trước tôi được mời đến dự đám cưới của một người bạn Trung Quốc. Tôi thấy một đám cưới kiểu Trung Quốc và nghĩ mọi thứ đều rất thú vị và mới mẻ. Ước gì tôi cũng có được một đám cưới như thế này. — ★Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 上周我被请去参加了一个中国朋友的婚礼,我看到了一个中国式的婚礼,觉得什么都很有意思,也很新鲜。我希望我也能有一个这样的婚礼。 ★ 他想办个中国式婚礼。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước tôi được mời đến dự đám cưới của một người bạn Trung Quốc. Tôi thấy một đám cưới kiểu Trung Quốc và nghĩ mọi thứ đều rất thú vị và mới mẻ. Ước gì tôi cũng có được một đám cưới như thế này. — ★Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他想办个中国式婚礼。” (Anh ấy muốn tổ chức một đám cưới kiểu Trung Quốc.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Vợ tôi là người Trung Quốc và ngày sinh nhật của cô ấy mỗi năm đều khác nhau. Lúc đầu tôi thấy lạ, tại sao sinh nhật mỗi năm lại thay đổi? Sau này tôi mới biết ngày sinh nhật của vợ tôi là theo âm lịch. Điều này là do các quốc gia khác nhau có nền văn hóa khác nhau. — ★Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我的妻子是中国人,生日每年都不一样。开始我觉得很奇怪,生日怎么会每年都变化呢?后来我明白了,我妻子是按阴历过生日的。这就是国家不同,文化也不一样吧。 ★ 他妻子不记得自己的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi là người Trung Quốc và ngày sinh nhật của cô ấy mỗi năm đều khác nhau. Lúc đầu tôi thấy lạ, tại sao sinh nhật mỗi năm lại thay đổi? Sau này tôi mới biết ngày sinh nhật của vợ tôi là theo âm lịch. Điều này là do các quốc gia khác nhau có nền văn hóa khác nhau. — ★Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他妻子不记得自己的生日。” (Vợ anh không nhớ ngày sinh nhật của mình.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 如果你现在的工作正是你感兴趣的事,如果你正在你喜欢的公司工作,那是一件多让人高兴的事情。因为你在工作上花的时间越多,做出成绩的可能性就越大,也就越容易成功。 ★ 工作兴趣很重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu công việc hiện tại là điều bạn yêu thích, nếu bạn đang làm việc cho công ty bạn thích thì đó là một điều rất hạnh phúc. Bởi vì bạn càng dành nhiều thời gian cho công việc thì bạn càng có nhiều khả năng đạt được kết quả và càng dễ thành công hơn. — ★Sở thích công việc rất quan trọng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 工作兴趣很重要。” (Sự quan tâm đến công việc là quan trọng.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Trên thực tế, nếu bạn thay đổi cách tiếp cận trước đó sớm hơn và mời đồng nghiệp đến thăm nhà sau giờ làm việc, trò chuyện với họ nhiều hơn khi bạn không có việc gì làm và cho họ biết nhiều hơn về bạn, sẽ không có ai sẵn lòng giúp đỡ bạn khi bạn cần giúp đỡ nhất. — ★ Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 其实如果你早点儿改变以前的做法,请同事下班以后来家里做客,没事的时候多跟他们聊聊天儿,让他们多了解你一些,也不会在你最需要帮助的时候没人愿意帮助你。 ★ 他和同事关系不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thực tế, nếu bạn thay đổi cách tiếp cận trước đó sớm hơn và mời đồng nghiệp đến thăm nhà sau giờ làm việc, trò chuyện với họ nhiều hơn khi bạn không có việc gì làm và cho họ biết nhiều hơn về bạn, sẽ không có ai sẵn lòng giúp đỡ bạn khi bạn cần giúp đỡ nhất. — ★ Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他和同事关系不好。” (Anh ấy có mối quan hệ không tốt với đồng nghiệp của mình.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Bất kể bạn là đàn ông hay phụ nữ, người lớn hay trẻ em, tất cả các bạn đều sẽ có những “điều” khiến bạn sợ hãi, và không có gì phải xấu hổ cả -. Đừng nghĩ rằng chỉ có trẻ em mới sợ hãi. Thực ra người lớn cũng sợ, nhưng “thứ” họ sợ thì khác. — ★ Người lớn không nên sợ hãi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不管你是男人还是女人,大人还是孩子,都会有害怕的“东西”,这没什么不好意思的。不要以为只有孩子才会害怕,其实大人也会害怕,只是害怕的“东西”不同吧。 ★ 大人不应该害怕。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể bạn là đàn ông hay phụ nữ, người lớn hay trẻ em, tất cả các bạn đều sẽ có những “điều” khiến bạn sợ hãi, và không có gì phải xấu hổ cả -. Đừng nghĩ rằng chỉ có trẻ em mới sợ hãi. Thực ra người lớn cũng sợ, nhưng “thứ” họ sợ thì khác. — ★ Người lớn không nên sợ hãi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 大人不应该害怕。” (Người lớn không nên sợ hãi.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Có lẽ vì đã lớn tuổi nên tôi càng nghĩ nhiều về quá khứ, về những con người, những sự việc trong quá khứ. Gần đây, tôi thường lấy những bức ảnh cũ ra nhìn, nhớ lại nhiệt huyết của tuổi trẻ. Tôi cũng thấy lạ là mình vẫn nhớ được những chuyện từ mấy chục năm trước một cách rõ ràng như vậy. — ★Anh ấy chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 可能是因为年龄的原因吧,我越来越多地想起过去,想起过去的人和事。最近还经常拿出以前的老照片看看,想起自己年轻时候的热情。我也觉得很奇怪,几十年前的事情我还记得这么清楚。 ★ 他只记得几十年前的事情。
• Nghĩa tiếng Việt: Có lẽ vì đã lớn tuổi nên tôi càng nghĩ nhiều về quá khứ, về những con người, những sự việc trong quá khứ. Gần đây, tôi thường lấy những bức ảnh cũ ra nhìn, nhớ lại nhiệt huyết của tuổi trẻ. Tôi cũng thấy lạ là mình vẫn nhớ được những chuyện từ mấy chục năm trước một cách rõ ràng như vậy. — ★Anh ấy chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他只记得几十年前的事情。” (Anh chỉ nhớ những chuyện từ mấy chục năm trước.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
: Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,在这个特别的日子里,我想说,以前我不懂事,经常让您生气,谢谢您这么辛苦把我养大。我虽然离家很远,不能经常回去看您,但是我一直都觉得您离我很近。这花儿送给您,祝您母亲节快乐! ★ 他不跟妈妈住在一起。
• Nghĩa tiếng Việt: : Mẹ ơi, trong ngày đặc biệt này, con muốn nói rằng con đã từng thiếu hiểu biết và thường xuyên làm mẹ tức giận. Cảm ơn bạn đã nuôi dạy tôi rất khó khăn. Dù anh ở xa nhà và không thể về thăm em thường xuyên nhưng em luôn cảm thấy anh rất gần gũi với em. — Bông hoa này tặng mẹ, chúc mẹ một Ngày của Mẹ vui vẻ! — ★ Anh ấy không sống với mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他不跟妈妈住在一起。” (Anh ấy không sống với mẹ.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Trong tuần nghỉ ở nhà, tôi tưởng mình sẽ làm được rất nhiều việc, trước khi nghỉ cũng có rất nhiều ý tưởng nhưng thực ra tôi chẳng làm gì cả. Tôi thức dậy vào buổi trưa mỗi ngày, dọn phòng và xem TV. Ngày trôi qua nhanh chóng mà không làm được điều gì hữu ích. Vì thế tôi quyết định ngày mai sẽ bắt đầu làm việc ở công ty. — ★ Anh ấy đã tìm được công việc mới.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我在家休息的这一个星期里,我以为我会做很多事情,在休息以前有过很多的想法,但是其实我什么都没做。每天中午起床,然后打扫房间、看电视,一天很快就过去了,一件有用的事情都没做。所以我决定明天开始去公司上班。 ★ 他找到了新工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tuần nghỉ ở nhà, tôi tưởng mình sẽ làm được rất nhiều việc, trước khi nghỉ cũng có rất nhiều ý tưởng nhưng thực ra tôi chẳng làm gì cả. Tôi thức dậy vào buổi trưa mỗi ngày, dọn phòng và xem TV. Ngày trôi qua nhanh chóng mà không làm được điều gì hữu ích. Vì thế tôi quyết định ngày mai sẽ bắt đầu làm việc ở công ty. — ★ Anh ấy đã tìm được công việc mới.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他找到了新工作。” (Anh ấy đã tìm được một công việc mới.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi thực sự hy vọng quản lý của tôi không nhận ra rằng hôm nay tôi đến muộn, nhưng mọi chuyện là vậy, bạn càng lo lắng về điều gì đó thì điều đó sẽ càng xảy ra. Vừa bước vào cửa công ty đã gặp người quản lý đang chuẩn bị đi chơi cùng khách. Dù anh chỉ liếc nhìn tôi và không nói gì nhưng tôi biết anh đang rất không vui. — ★Anh ấy đến muộn và bị quản lý bắt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我真希望我今天迟到经理没有注意到,可是有些事情就是这样,你越担心什么,什么就越会发生。我刚进公司的大门就遇到了正要跟客人出门的经理,虽然他只看了我一眼,什么也没说,但我知道他很不高兴。 ★ 他迟到被经理发现了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thực sự hy vọng quản lý của tôi không nhận ra rằng hôm nay tôi đến muộn, nhưng mọi chuyện là vậy, bạn càng lo lắng về điều gì đó thì điều đó sẽ càng xảy ra. Vừa bước vào cửa công ty đã gặp người quản lý đang chuẩn bị đi chơi cùng khách. Dù anh chỉ liếc nhìn tôi và không nói gì nhưng tôi biết anh đang rất không vui. — ★Anh ấy đến muộn và bị quản lý bắt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他迟到被经理发现了。” (Anh ta bị người quản lý bắt muộn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người phụ nữ: Hãy chú ý đến bản thân hơn và gọi điện về nhà khi đến nơi. -Nam giới; nhớ. Máy bay sắp cất cánh và tôi tắt điện thoại. - Hỏi: Người đó ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:自己多注意,到了就给家里打个电话。 男;记住了。飞机马上要飞了,我关手机了。 问:男的在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hãy chú ý đến bản thân hơn và gọi điện về nhà khi đến nơi. -Nam giới; nhớ. Máy bay sắp cất cánh và tôi tắt điện thoại. - Hỏi: Người đó ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车上 (xe ô tô, xe hơi trên)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 飞机场 (buổi, trận máy bay)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (飞机上 — trên máy bay) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Có gì để ăn trong tủ lạnh không? À, bánh! - Người phụ nữ: Đừng cử động! Ăn bánh mì trước đi, cơm sẽ sớm chín thôi. — Hỏi: Nam giới thời nay ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:冰箱里有什么吃的吗?啊,蛋糕! 女:别动!先吃点儿面包,米饭马上就好。 问:现在男的能吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có gì để ăn trong tủ lạnh không? À, bánh! - Người phụ nữ: Đừng cử động! Ăn bánh mì trước đi, cơm sẽ sớm chín thôi. — Hỏi: Nam giới thời nay ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
- B. 蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
- C. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (面包 — bánh mì) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:跳累了,咱们休息一会儿吧。 男:去那边坐坐吧,我去买点儿喝的。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi mệt vì nhảy rồi. Hãy nghỉ ngơi đi. —Nam: Cậu ngồi đằng kia đi, tôi đi mua đồ uống. — Q. Họ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- C. 爬山 (pá shān: leo núi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (跳舞 — khiêu vũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Bạn sụt cân vì đói, nhưng giảm cân không hề dễ dàng. —Nữ: Tôi không có lựa chọn nào khác. Tôi không có thời gian tập thể dục nên phải ăn ít lại. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi phụ nữ làm việc này?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是饿瘦的啊,减肥可没这么减的。 女:没办法啊,没时间运动只好少吃了。 问:男的觉得女的这样做怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn sụt cân vì đói, nhưng giảm cân không hề dễ dàng. —Nữ: Tôi không có lựa chọn nào khác. Tôi không có thời gian tập thể dục nên phải ăn ít lại. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì khi phụ nữ làm việc này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有作用 (có tác dụng)
- B. 很聪明 (rất thông minh)
- C. 不健康 (không khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不健康 — không khỏe mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Ngôi nhà này quá đắt và quá bừa bộn. Tôi có thể đi đâu? —Nam: Có cửa hàng, ngân hàng, siêu thị ở tầng dưới. Thật tuyệt vời! — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại thích nơi này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这房子这么贵,还这么乱,哪儿好啊? 男:楼下商店、银行、超市什么都有,多好啊! 问:男的为什么喜欢这儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này quá đắt và quá bừa bộn. Tôi có thể đi đâu? —Nam: Có cửa hàng, ngân hàng, siêu thị ở tầng dưới. Thật tuyệt vời! — Câu hỏi: Tại sao đàn ông lại thích nơi này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房子便宜 (ngôi nhà, căn nhà giá rẻ)
- B. 生活方便 (cuộc sống, sinh hoạt thuận tiện, tiện lợi)
- C. 环境安静 (môi trường yên tĩnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (生活方便 — Cuộc sống tiện nghi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ai nói với anh điều này? —Nữ: Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这事是谁告诉你的? 女:公司上下没有人不知道。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ai nói với anh điều này? —Nữ: Mọi người trong công ty đều biết điều này. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有人知道 (Không có người biết)
- B. 大家都知道 (Mọi người, tất cả đều biết)
- C. 只有她知道 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) cô ấy biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (大家都知道 — mọi người đều biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还没回来?忘了今天是爷爷的生日了? 男:没忘,可是这边的问题还没解决,回不去啊。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh vẫn chưa về? Bạn quên hôm nay là sinh nhật của ông nội à? —Nam: Tôi chưa quên, nhưng vấn đề ở đây vẫn chưa được giải quyết nên tôi không thể quay lại. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天过生日 (Hôm nay đã từng sinh nhật)
- B. 不想过生日 (Không muốn đã từng sinh nhật)
- C. 还没有回家 (Vẫn không có về nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (还没有回家 — Chưa về nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bây giờ bạn có thể đọc tiểu thuyết Trung Quốc không? Thật tuyệt vời. —Nữ: Không, cuốn sách này rất đơn giản và dễ hiểu. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在能看中文小说了?真了不起。 女:哪儿啊,这本书很简单,也很容易懂的。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bây giờ bạn có thể đọc tiểu thuyết Trung Quốc không? Thật tuyệt vời. —Nữ: Không, cuốn sách này rất đơn giản và dễ hiểu. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 介绍内容 (nội dung giới thiệu)
- B. 给人讲课 (Cho người giảng bài, lên lớp thuyết giảng)
- C. 说客气话 (Nói, phát biểu khách sáo, lịch sự khiêm nhường lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (说客气话 — nói những lời tử tế) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Mùa đông anh mặc ít quá, có lạnh không? — Người đàn ông: Hahaha, tôi có thể bơi vào mùa đông, còn bạn thì sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你冬天也穿这么少,不冷吗? 男:呵啊呵,我冬天能游泳,你能吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mùa đông anh mặc ít quá, có lạnh không? — Người đàn ông: Hahaha, tôi có thể bơi vào mùa đông, còn bạn thì sao? - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己身体很好 (Tự mình, bản thân cơ thể, sức khỏe rất tốt, rất hay)
- B. 冬天游泳最好 (Mùa đông, tiết đông bơi lội tốt nhất, hay nhất)
- C. 冬天少穿更好 (Mùa đông, tiết đông ít, thiếu mặc áo quần, đi giày hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (自己身体很好 — Tôi có sức khỏe tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Con trai tôi ngày nào cũng chơi game nên bạn phải nói về nó. —Nữ: Chẳng phải tôi đã học được tất cả những điều này từ anh sao? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:儿子天天玩儿游戏,你得说说他。 女:这还不都是跟你学的? 问:女的希望男的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Con trai tôi ngày nào cũng chơi game nên bạn phải nói về nó. —Nữ: Chẳng phải tôi đã học được tất cả những điều này từ anh sao? — Câu hỏi: Phụ nữ muốn đàn ông làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先检查自己 (Trước, trước tiên trước hết kiểm tra, rà soát tự mình, bản thân)
- B. 别影响儿子 (Đừng ảnh hưởng, tác động con trai)
- C. 跟儿子一起玩儿 (Với con trai cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (先检查自己 — Hãy kiểm tra bản thân trước) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Có rất nhiều người ở độ tuổi của bạn mua hàng như thế này. —Nữ: Thật sao? Có lẽ vì tôi là một người đặc biệt. —Nam: Hãy xem những gì bạn nói, nó sẽ trông đẹp hơn với bạn. —Nữ: Tôi thực sự không thấy nó có gì hay ho cả. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这种样子您这个年龄的买的人很多。 女:是吗?可能是我这个人比较特别吧。 男:瞧您说的,您戴着一定更好看。 女:我还真没看出来它好在哪儿。 问:男的希望女的买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có rất nhiều người ở độ tuổi của bạn mua hàng như thế này. —Nữ: Thật sao? Có lẽ vì tôi là một người đặc biệt. —Nam: Hãy xem những gì bạn nói, nó sẽ trông đẹp hơn với bạn. —Nữ: Tôi thực sự không thấy nó có gì hay ho cả. — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帽子 (mào zi: mũ)
- B. 衣服 (yī fu: quần áo)
- C. 鞋子 (xié zǐ: giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (帽子 — mũ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们应该把20%的钱放到银行里。 男:为什么要把那么多钱放在银行里? 女:这样等我们老了就可以舒服地退休了。 男:退休?才工作几天呀,就想那么远! 问:女的为什么要放很多钱在银行里?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúng ta nên gửi 20% số tiền của mình vào ngân hàng. — Người đàn ông: Tại sao lại gửi nhiều tiền như vậy vào ngân hàng? —Nữ: Bằng cách này chúng ta có thể nghỉ hưu thoải mái khi về già. —Nam: Nghỉ hưu? Tôi mới làm việc được vài ngày nhưng tôi đã suy nghĩ rất xa rồi! — Câu hỏi: Tại sao phụ nữ lại gửi nhiều tiền vào ngân hàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着急用钱 (Sốt ruột, lo lắng sử dụng tiền)
- B. 不想工作 (Không muốn làm việc, công việc)
- C. 用来养老 (dùng để, sử dụng vào việc dưỡng lão, chăm sóc người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (用来养老 — Dùng cho tuổi già) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Cuối cùng tôi cũng về đến nhà rồi. Ở nhà là thoải mái nhất. —Nữ: Thượng Hải, Nam Kinh, Hàng Châu, chuyến đi này tôi thực sự mệt mỏi. —Nam: Thật tuyệt khi được ngắm cảnh và ăn nhiều món ngon như vậy! —Nữ: Tốt nhưng không hề lãng phí tiền bạc, nghĩ đến mà thấy buồn. — Q. Họ đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:终于到家了,还是家里最舒服啊。 女:上海、南京、杭州,这趟下来还真有点儿累。 男:看了风景,又吃了那么多好吃的,多好啊! 女:好是好,可是钱也没少花,想想也心疼啊。 问:他们去做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Cuối cùng tôi cũng về đến nhà rồi. Ở nhà là thoải mái nhất. —Nữ: Thượng Hải, Nam Kinh, Hàng Châu, chuyến đi này tôi thực sự mệt mỏi. —Nam: Thật tuyệt khi được ngắm cảnh và ăn nhiều món ngon như vậy! —Nữ: Tốt nhưng không hề lãng phí tiền bạc, nghĩ đến mà thấy buồn. — Q. Họ đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 上班 (shàng bān: đi làm)
- C. 运动 (yùn dòng: thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (旅游 — du lịch) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Sau này xin đừng tìm tôi nữa. Tôi không muốn gặp bạn. - Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra vậy? Hôm qua bạn nói bạn thích nghe tôi kể chuyện. —Nữ: Quên chuyện cũ đi, cứ coi như chúng ta không quen nhau. — Người đàn ông: Sao đột nhiên em lại trở nên thế này? Tôi cần gặp và nói chuyện với bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请你以后不要再找我了,我不想见你。 男:出了什么事?昨天你还说喜欢听我讲故事呢。 女:把过去的事情忘了吧,就当我们不认识。 男:你怎么突然变成这样?我要跟你见面谈谈。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sau này xin đừng tìm tôi nữa. Tôi không muốn gặp bạn. - Người đàn ông: Chuyện gì đã xảy ra vậy? Hôm qua bạn nói bạn thích nghe tôi kể chuyện. —Nữ: Quên chuyện cũ đi, cứ coi như chúng ta không quen nhau. — Người đàn ông: Sao đột nhiên em lại trở nên thế này? Tôi cần gặp và nói chuyện với bạn. — Q. Họ đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找东西 (tìm kiếm đồ vật, thứ)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- C. 讲故事 (giảng, nói câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (打电话 — gọi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Có quá nhiều bài hát mà tôi không biết nên chọn bài nào. — ·Nữ: Chỉ cái này thôi, tôi thường hát khi không có việc gì làm. - Người đàn ông: Cứ như vậy đi. Thật thú vị, tại sao bạn lại chọn nó? — Nữ: Vì đây là bài duy nhất tôi có thể hát mà không cần đọc lời. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么多歌我都不知道选哪首了。 ·女:就这首吧,我没事时经常唱的。 男:那就它吧。有意思,为什么选它呢? 女:因为只有这首我不用看歌词就能唱。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Có quá nhiều bài hát mà tôi không biết nên chọn bài nào. — ·Nữ: Chỉ cái này thôi, tôi thường hát khi không có việc gì làm. - Người đàn ông: Cứ như vậy đi. Thật thú vị, tại sao bạn lại chọn nó? — Nữ: Vì đây là bài duy nhất tôi có thể hát mà không cần đọc lời. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这首唱得好 (Đây, này đầu tiên, đứng đầu hát, ca hát tốt, đẹp)
- B. 记得住歌词 (Nhớ, ghi nhớ trong tâm trí ở, sống lời bài hát, ca từ)
- C. 只会这首歌 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) biết đây, này đầu tiên, đứng đầu bài hát, ca khúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (记得住歌词 — Nhớ lời bài hát) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我发现自从买了车以后,我比以前胖了很多。 男:以前还走走路,也是运动呀。现在去哪儿你都开车。 女:这样下去可不行,从下周开始我得每周去游两次泳。 男:你呀,可别说说就完了。你买的跑步机也没见你用几次。 问:女的为什么胖了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi thấy từ khi mua ô tô, tôi đã tăng cân hơn trước rất nhiều. —Nam: Tôi từng đi bộ để tập thể dục. Bây giờ bạn lái xe đi khắp mọi nơi. —Nữ: Tiếp tục như thế này là không ổn đâu. Bắt đầu từ tuần sau, tôi phải bơi hai lần một tuần. —Nam: Anh, đừng chỉ nói thế. Máy chạy bộ bạn mua chưa được sử dụng nhiều lần. — Hỏi: Tại sao người phụ nữ lại tăng cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 吃太多 (Ăn quá nhiều)
- C. 运动少 (thể thao, vận động ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (运动少 — Ít tập thể dục) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Đừng đi lại trước mặt tôi. Ngồi xuống và xem TV. —Nữ: Bạn thực sự có thể tiếp tục đọc. Đã mấy giờ rồi mà con trai tôi vẫn chưa về. —Nam: Ồ, chắc ở công ty có chuyện gì đó. Tôi sẽ quay lại khi xong việc. —Nữ: Tôi cũng không trả lời điện thoại. Tôi nghĩ bạn nên đến công ty của họ và xem xét. — Câu hỏi: Phụ nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:别在我面前走来走去的,坐下看电视吧。 女:你还真能看下去,这都几点了,儿子还没回来。 男:哎呀,一定是公司有事,忙完了就会回来了。 女:电话也不接,我看你还是去他们公司看看吧。 问:女的现在觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Đừng đi lại trước mặt tôi. Ngồi xuống và xem TV. —Nữ: Bạn thực sự có thể tiếp tục đọc. Đã mấy giờ rồi mà con trai tôi vẫn chưa về. —Nam: Ồ, chắc ở công ty có chuyện gì đó. Tôi sẽ quay lại khi xong việc. —Nữ: Tôi cũng không trả lời điện thoại. Tôi nghĩ bạn nên đến công ty của họ và xem xét. — Câu hỏi: Phụ nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- B. 生气 (shēng qì: tức giận, giận dữ)
- C. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (担心 — lo lắng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Hiếm khi thấy người quản lý tức giận như vậy. Bạn có biết tại sao không? —Nam: Vương Vũ đã làm sai chuyện gì đó, không nói thật nên bị quản lý phát hiện. —Nữ: Vương Vũ nghiêm túc đấy, tại sao anh ấy không nói sự thật với quản lý? — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sợ mất việc. Anh ấy cần công việc này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Vương Vũ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:很少看见经理这么生气,你知道为什么吗? 男:王宇做错了事,又没说真话,被经理发现了。 女:王宇也真是的,他为什么不跟经理说真话呢? 男:我想他是害怕丢了工作吧,他需要这份工作。 问:关于王宇,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiếm khi thấy người quản lý tức giận như vậy. Bạn có biết tại sao không? —Nam: Vương Vũ đã làm sai chuyện gì đó, không nói thật nên bị quản lý phát hiện. —Nữ: Vương Vũ nghiêm túc đấy, tại sao anh ấy không nói sự thật với quản lý? — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy sợ mất việc. Anh ấy cần công việc này. — Hỏi: Chúng ta có thể biết gì về Vương Vũ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说了假话 (Nói, phát biểu rồi giả, không thật lời nói, câu chuyện)
- B. 常做错事 (Thường, thường xuyên làm sai việc, sự việc)
- C. 丢了工作 (Mất, đánh mất rồi làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (说了假话 — đã nói dối) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tại sao chìa khóa của tôi lại bị mất? Chắc tôi lại quên nó ở công ty rồi. —Nữ: Trở lại công ty. Bạn đặt nó lên bàn ăn và rời đi vào buổi sáng. Đây rồi. —Nam: Lão ơi, càng lớn trí nhớ càng kém nên phải lùi lại. —Nữ: Tôi không nghĩ nó liên quan gì đến tuổi tác. Bạn đã như thế này khi còn trẻ. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的钥匙怎么不见了,一定又忘在公司了。 女:还公司呢,你早上放饭桌上就走了,这儿呢。 男:喉,年龄大了,记性越来越差,是得退下来了。 女:我看跟年龄没什么关系,你年轻时就这样。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tại sao chìa khóa của tôi lại bị mất? Chắc tôi lại quên nó ở công ty rồi. —Nữ: Trở lại công ty. Bạn đặt nó lên bàn ăn và rời đi vào buổi sáng. Đây rồi. —Nam: Lão ơi, càng lớn trí nhớ càng kém nên phải lùi lại. —Nữ: Tôi không nghĩ nó liên quan gì đến tuổi tác. Bạn đã như thế này khi còn trẻ. - Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
- B. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
- C. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (丈夫和妻子 — vợ chồng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Tôi muốn thay đổi công việc gần nhà hơn, nhưng bây giờ tôi dậy quá sớm mỗi ngày. —Nam: Bạn có cảm thấy công việc lại nhàm chán và không có sự mới mẻ không? —Nữ: Bố vẫn hiểu con. Thật nhàm chán khi làm cùng một công việc mỗi ngày. —Nam: Bạn cứ làm đi làm lại như thế này, cuối cùng chẳng làm được việc gì tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ thích làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想换个离家近点儿的工作,现在每天起得太早了。 男:是不是又觉得工作没意思了,没有新鲜感了? 女:还是爸爸了解我,天天做一样的工作,烦死了。 男:像你这样工作换来换去,到最后什么都做不好。 问:女的喜欢什么样的工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn thay đổi công việc gần nhà hơn, nhưng bây giờ tôi dậy quá sớm mỗi ngày. —Nam: Bạn có cảm thấy công việc lại nhàm chán và không có sự mới mẻ không? —Nữ: Bố vẫn hiểu con. Thật nhàm chán khi làm cùng một công việc mỗi ngày. —Nam: Bạn cứ làm đi làm lại như thế này, cuối cùng chẳng làm được việc gì tốt. — Câu hỏi: Phụ nữ thích làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离家近的 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình gần)
- B. 有变化的 (Có thay đổi, biến đổi)
- C. 上班晚的 (Đi làm muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (有变化的 — Có những thay đổi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-04.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-04
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
来 着急有什么用,事情已经这样了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 来 着急有什么用,事情已经这样了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- B. 我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
- D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “来 着急有什么用,事情已经这样了。” (Lo lắng cũng chẳng ích gì, mọi chuyện vốn đã như vậy rồi.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“都什么时候了,你还在这儿睡大觉?” (Đã mấy giờ rồi mà bạn vẫn còn ngủ ở đây?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANó ở ngay cạnh trường học. Đi nào, tôi sẽ đưa bạn đến đó.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 学校旁边就有,走,我带你去。
• Nghĩa tiếng Việt: Nó ở ngay cạnh trường học. Đi nào, tôi sẽ đưa bạn đến đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- B. 我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
- D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “学校旁边就有,走,我带你去。” (Nó ở ngay cạnh trường học. Đi nào, tôi sẽ đưa bạn đến đó.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“这儿附近有卖手机的商店吗?” (Có cửa hàng nào bán điện thoại di động gần đây không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất nhiên mỗi người đều có lý do riêng để làm việc gì đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 每个人做事当然都有自己的原因。
• Nghĩa tiếng Việt: Tất nhiên mỗi người đều có lý do riêng để làm việc gì đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- B. 我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
- D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “每个人做事当然都有自己的原因。” (Tất nhiên mỗi người đều có lý do riêng để làm việc gì đó.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“我一直想不明白他为什么要这样做?” (Tôi chưa bao giờ hiểu tại sao anh ấy lại làm điều này?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó, tôi thích bóng rổ và chơi gần như mỗi ngày.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 是啊,我喜欢篮球,几乎每天都打。
• Nghĩa tiếng Việt: Có, tôi thích bóng rổ và chơi gần như mỗi ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- B. 我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
- D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “是啊,我喜欢篮球,几乎每天都打。” (Có, tôi thích bóng rổ và chơi gần như mỗi ngày.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“看你这身体,一定经常参加体育运动。” (Đánh giá về cơ thể của bạn, bạn phải tham gia thể thao thường xuyên.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你说我们要不要再跟他好好儿说说?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看你这身体,一定经常参加体育运动。 (Nhìn, xem bạn đây, này cơ thể, sức khỏe nhất định, chắc chắn thường xuyên tham gia, tham dự thể dục, thể thao thể thao, vận động)
- B. 我一直想不明白他为什么要这样做? (Tôi luôn muốn không hiểu, hiểu rõ anh ấy tại sao, vì sao cần như thế này, như vậy làm, chế tạo)
- C. 都什么时候了,你还在这儿睡大觉? (Đều gì, cái gì lúc, khi rồi bạn vẫn ở đây, ở đây ngủ, đi ngủ to, lớn cảm thấy, nhận thức)
- D. 他不是已经决定了吗?我看就这样吧。 (Anh ấy không là, phải đã quyết định rồi không (thắc mắc, hỏi) tôi nhìn, xem thì, liền như thế này, như vậy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这儿附近有卖手机的商店吗? (Đây, ở đây gần đây, lân cận có bán cửa hàng điện thoại di động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “你说我们要不要再跟他好好儿说说?” (Bạn có nghĩ chúng ta nên nói chuyện vui vẻ với anh ấy lần nữa không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“他不是已经决定了吗?我看就这样吧。” (Chẳng phải anh ấy đã quyết định rồi sao? Tôi nghĩ vậy thôi.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồng nghiệp của tôi sống cạnh tôi và anh ấy đã đi du lịch để kết hôn vào tuần trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 旁边住的是我同事,上周旅行结婚去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng nghiệp của tôi sống cạnh tôi và anh ấy đã đi du lịch để kết hôn vào tuần trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
- B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
- C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
- E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “旁边住的是我同事,上周旅行结婚去了。” (Đồng nghiệp của tôi sống cạnh tôi và anh ấy đã đi du lịch để kết hôn vào tuần trước.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你?” (Bạn có sợ hàng xóm sẽ đuổi theo khi bạn hát to như vậy không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđã biết. Tôi đã đủ lớn để tự chăm sóc bản thân mình.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 知道了。我都这么大了,会照顾好自己的。
• Nghĩa tiếng Việt: đã biết. Tôi đã đủ lớn để tự chăm sóc bản thân mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
- B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
- C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
- E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “知道了。我都这么大了,会照顾好自己的。” (đã biết. Tôi đã đủ lớn để tự chăm sóc bản thân mình.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。” (Khi về đến nhà hãy gọi điện về nhà để trấn an bố mẹ.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười quản lý, bạn có hài lòng với môi trường ở văn phòng mới của mình không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 经理,您对新办公室的环境还满意吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người quản lý, bạn có hài lòng với môi trường ở văn phòng mới của mình không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
- B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
- C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
- E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “经理,您对新办公室的环境还满意吗?” (Người quản lý, bạn có hài lòng với môi trường ở văn phòng mới của mình không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“不错。你能带我去看看公司其他地方吗?” (Không tệ. Bạn có thể chỉ cho tôi các bộ phận khác của công ty được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是我的东西,为什么要给他玩儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
- B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
- C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
- E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “这是我的东西,为什么要给他玩儿?” (Đây là đồ của tôi, tại sao tôi phải đưa nó cho anh ấy?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。” (Bạn lớn tuổi hơn anh ấy, là anh trai nên nhường chỗ cho em trai mình.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA*Bạn đã làm việc chăm chỉ trong năm qua và bạn xứng đáng nhận được điều này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: *过去的一年你一直很努力,这是你应该得到的。
• Nghĩa tiếng Việt: *Bạn đã làm việc chăm chỉ trong năm qua và bạn xứng đáng nhận được điều này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到了就给家里来个电话,好让爸妈放心。 (Đến, tới rồi thì, liền cho trong nhà, ở nhà đến, tới cái, con điện thoại tốt, đẹp để bố, ba mẹ, má yên tâm, an tâm)
- B. 我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。 (Tôi thật sự, chân thật nguy rồi, ghê gớm đầu tiên người không (thắc mắc, hỏi) tôi hơi, hơi một chút (hơi mệt không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng)
- C. 你比他大,做哥哥的应该让着弟弟点儿。 (Bạn so với anh ấy to, lớn làm, chế tạo nên anh trai để đang em trai giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你唱歌这么大的声音不怕邻居来找你? (Bạn hát, ca hát như thế này, đến mức này âm thanh to, lớn không sợ, sợ hãi hàng xóm đến, tới tìm kiếm bạn)
- E. 不错。你能带我去看看公司其他地方吗? (Khá tốt, đúng đắn bạn có thể mang theo, dẫn dắt tôi đi nhìn, xem nhìn, xem công ty khác, những cái khác địa phương, nơi không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu “*过去的一年你一直很努力,这是你应该得到的。” (*Bạn đã làm việc chăm chỉ trong năm qua và bạn xứng đáng nhận được điều này.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“我真的得了第一名吗?我有点儿不敢相信。” (Tôi thực sự đã giành được vị trí đầu tiên? Tôi không thể tin được.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi đứa trẻ đều cần sự quan tâm, yêu thương của cha mẹ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 每个孩子都需要父母的( )和爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi đứa trẻ đều cần sự quan tâm, yêu thương của cha mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 糖 (táng: đường)
- D. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (关心 — quan tâm) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “每个孩子都需要父母的关心和爱。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi xin lỗi đã để bạn phải chờ đợi. Hãy đi theo tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 真对不起,让您( )等了,请跟我来。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin lỗi đã để bạn phải chờ đợi. Hãy đi theo tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 糖 (táng: đường)
- D. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (久 — lâu rồi) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “真对不起,让您久等了,请跟我来。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ tôi ăn nhiều đồ ngọt đến nỗi răng bị hư.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我小时候吃( )吃得太多,把牙都吃坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ tôi ăn nhiều đồ ngọt đến nỗi răng bị hư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 糖 (táng: đường)
- D. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (糖 — đường) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “我小时候吃糖吃得太多,把牙都吃坏了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười lái xe taxi biết rất nhiều về các khách sạn gần sân bay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这位出租车( )对机场附近的宾馆很了解。
• Nghĩa tiếng Việt: Người lái xe taxi biết rất nhiều về các khách sạn gần sân bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 糖 (táng: đường)
- D. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (司机 — người lái xe) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “这位出租车司机对机场附近的宾馆很了解。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường phố ở Bắc Kinh rất yên tĩnh về đêm, đặc biệt là nơi tôi sống.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 北京夜晚的( )很安静,特别是我住的地方。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường phố ở Bắc Kinh rất yên tĩnh về đêm, đặc biệt là nơi tôi sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 糖 (táng: đường)
- D. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关心 (guān xīn: quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (街道 — đường phố) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “北京夜晚的街道很安静,特别是我住的地方。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đừng nhắc đến, nước trái cây tươi rất ngon. — B: Tất nhiên, bạn thậm chí không quan tâm nó giá bao nhiêu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你还别说,还是新鲜( )好喝。 B:那当然了,你也不看看多少钱啊。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đừng nhắc đến, nước trái cây tươi rất ngon. — B: Tất nhiên, bạn thậm chí không quan tâm nó giá bao nhiêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 然后: (Sau đó, tiếp đó)
- F. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (果汁 — nước trái cây) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你还别说,还是新鲜果汁好喝。 B:那当然了,你也不看看多少钱啊。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sau khi sống ở Thượng Hải quá lâu, tôi vẫn chưa hiểu được tiếng Thượng Hải. – B: Điều này không có gì đáng ngạc nhiên. Nhiều người Trung Quốc cũng không hiểu điều đó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:在上海生活这么久,还是几乎听不懂上海话。 B:这也没什么( )的,很多中国人也听不懂。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sau khi sống ở Thượng Hải quá lâu, tôi vẫn chưa hiểu được tiếng Thượng Hải. – B: Điều này không có gì đáng ngạc nhiên. Nhiều người Trung Quốc cũng không hiểu điều đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 然后: (Sau đó, tiếp đó)
- F. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (奇怪 — kỳ lạ) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:在上海生活这么久,还是几乎听不懂上海话。 B:这也没什么奇怪的,很多中国人也听不懂。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có nơi nào rửa ảnh gần đây không? — B: Từ đây đi thẳng nhé: ra ngoài đi bộ 50m về phía bên phải sẽ thấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:请问这儿附近有洗照片的地方吗? B:从这儿直走,( )出门向右再走50米,你就能看到了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có nơi nào rửa ảnh gần đây không? — B: Từ đây đi thẳng nhé: ra ngoài đi bộ 50m về phía bên phải sẽ thấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 然后: (Sau đó, tiếp đó)
- F. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (然后: — Sau đó:) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:请问这儿附近有洗照片的地方吗? B:从这儿直走,然后:出门向右再走50米,你就能看到了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin lỗi, lát nữa tôi có thể đến đây để lấy vali được không? — B: Không. Người phục vụ sẽ giúp bạn lên phòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:请问,我一会儿到这儿来拿( )吗? B:不用。服务员会帮您送到您的房间的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin lỗi, lát nữa tôi có thể đến đây để lấy vali được không? — B: Không. Người phục vụ sẽ giúp bạn lên phòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 然后: (Sau đó, tiếp đó)
- F. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (行李箱 — va li) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:请问,我一会儿到这儿来拿行李箱吗? B:不用。服务员会帮您送到您的房间的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thể đi xe buýt hoặc đi xe đạp để đi làm. — B: Cuối cùng tôi cũng có cơ hội tập thể dục. Tôi định đi bộ đi làm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你可以坐公共汽车( )骑自行车上班。 B:终于有机会锻炼了,我打算走着去上班。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thể đi xe buýt hoặc đi xe đạp để đi làm. — B: Cuối cùng tôi cũng có cơ hội tập thể dục. Tôi định đi bộ đi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- B. 奇怪 (qí guài: kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 或者 (huò zhě: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 然后: (Sau đó, tiếp đó)
- F. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (或者 — hoặc) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你可以坐公共汽车或者骑自行车上班。 B:终于有机会锻炼了,我打算走着去上班。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đang tìm Xiaohuaer? Tôi vừa gặp cô ấy ở siêu thị dưới nhà và nói rằng cô ấy muốn mua thịt cừu khô thơm ngon cho chó con. Lúc này chắc chắn cô ấy đang chơi với chú chó con trong khu vườn nhỏ. Bạn có thể đến đó để tìm nó. — ★ Bông hoa nhỏ có thể ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你找小花儿吗?刚才我在楼下超市遇到她,说给小狗买好吃的羊肉干,这会儿一定是带着小狗在小花园里玩儿呢,你去那儿找吧。 ★ 小花儿可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang tìm Xiaohuaer? Tôi vừa gặp cô ấy ở siêu thị dưới nhà và nói rằng cô ấy muốn mua thịt cừu khô thơm ngon cho chó con. Lúc này chắc chắn cô ấy đang chơi với chú chó con trong khu vườn nhỏ. Bạn có thể đến đó để tìm nó. — ★ Bông hoa nhỏ có thể ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花园 (huā yuán: vườn hoa, khu vườn)
- B. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 超市 (chāo shì: siêu thị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (花园 — vườn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian trôi nhanh quá. Khi tôi mới đến Trung Quốc, tôi chỉ có thể nói "Xin chào", "Tôi xin lỗi" và "Cái này bao nhiêu?" nhưng bây giờ tôi có thể trò chuyện với người Trung Quốc bằng tiếng Trung. Sự thay đổi này thực sự làm tôi hạnh phúc. — ★ Tiếng Trung của anh ấy thế nào khi mới đến Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 时间过得真快,我刚来中国时只会说“你好”、“对不起”、“这个多少钱”很少的几句话,现在我都可以用汉语跟中国人聊天儿了,这样的变化真让我高兴。 ★ 刚来中国时,他的汉语怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh quá. Khi tôi mới đến Trung Quốc, tôi chỉ có thể nói "Xin chào", "Tôi xin lỗi" và "Cái này bao nhiêu?" nhưng bây giờ tôi có thể trò chuyện với người Trung Quốc bằng tiếng Trung. Sự thay đổi này thực sự làm tôi hạnh phúc. — ★ Tiếng Trung của anh ấy thế nào khi mới đến Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语水平很高 (Tiếng Trung, tiếng Hán trình độ, mức độ rất cao)
- B. 会简单的词语 (Biết từ ngữ, từ vựng đơn giản)
- C. 一句话不会说 (Một câu nói, tóm lại một câu không biết nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (会简单的词语 — biết những từ đơn giản). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười giới thiệu cho biết, anh dạy tiếng Anh tại một trường đại học nổi tiếng ở Trung Quốc, là giáo viên trẻ nhất trường và rất tận tình, chu đáo. Nhưng khi nhìn thấy anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy không cao bằng tôi, điều này khiến tôi cảm thấy rất khó chịu. — ★ “Tôi” không hài lòng về điều gì ở anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 介绍人说他在国内有名的大学教英语,是大学里最年轻的老师,很会关心、照顾人。可我一见才发现,他还没有我高呢,这让我觉得很不舒服。 ★ “我”对他哪儿不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Người giới thiệu cho biết, anh dạy tiếng Anh tại một trường đại học nổi tiếng ở Trung Quốc, là giáo viên trẻ nhất trường và rất tận tình, chu đáo. Nhưng khi nhìn thấy anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy không cao bằng tôi, điều này khiến tôi cảm thấy rất khó chịu. — ★ “Tôi” không hài lòng về điều gì ở anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太年轻 (quá trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 水平低 (trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
- C. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (个子矮 — ngắn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả dưa hấu này không thể so sánh được với quả dưa tôi ăn hồi nhỏ. Mặc dù dưa hấu lúc đó trông không có màu đỏ lắm nhưng lại có vị rất ngọt. Tôi đang nghĩ về miếng tiếp theo trong khi ăn nó. Nó cũng rẻ, bạn có thể mua một quả dưa hấu lớn chỉ với vài xu. Bạn thấy đấy, mặc dù quả dưa hấu này trông rất đỏ nhưng nó lại không có mùi vị giống dưa hấu chút nào. Sẽ tốt hơn nếu bạn cho một ít đường vào trước khi ăn. — ★ Anh ấy nghĩ quả dưa hấu này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这西瓜可没办法跟我小时候的比,那时的西瓜虽然看着不太红,但是吃着特别甜,吃着这块想着下一块,而且还便宜,几角钱就能买一个大西瓜。你看这个西瓜虽然看着很红,可是吃起来一点儿西瓜味都没有,还是先放点儿糖再吃吧。 ★ 他觉得这个西瓜:
• Nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này không thể so sánh được với quả dưa tôi ăn hồi nhỏ. Mặc dù dưa hấu lúc đó trông không có màu đỏ lắm nhưng lại có vị rất ngọt. Tôi đang nghĩ về miếng tiếp theo trong khi ăn nó. Nó cũng rẻ, bạn có thể mua một quả dưa hấu lớn chỉ với vài xu. Bạn thấy đấy, mặc dù quả dưa hấu này trông rất đỏ nhưng nó lại không có mùi vị giống dưa hấu chút nào. Sẽ tốt hơn nếu bạn cho một ít đường vào trước khi ăn. — ★ Anh ấy nghĩ quả dưa hấu này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不甜 (không ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 不红 (không màu đỏ)
- C. 不贵 (không đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不甜 — Không ngọt ngào). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc sống hàng ngày, ít người để ý tới loại nước mình sử dụng khi đánh răng. Hầu hết mọi người thường đánh răng bằng nước lạnh để thuận tiện và không cảm thấy khó chịu. Trên thực tế, việc dùng nước quá nóng hoặc quá lạnh khi đánh răng đều không tốt. Lâu dần sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn. — ★ Nên dùng loại nước nào khi đánh răng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在生活中很少有人会注意刷牙时用的水,一般人为了方便经常会用冷水刷牙,也没觉得不舒服。其实刷牙时用太热或者太冷的水都不好,时间长了会影响牙的健康。 ★ 刷牙时用什么样的水?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, ít người để ý tới loại nước mình sử dụng khi đánh răng. Hầu hết mọi người thường đánh răng bằng nước lạnh để thuận tiện và không cảm thấy khó chịu. Trên thực tế, việc dùng nước quá nóng hoặc quá lạnh khi đánh răng đều không tốt. Lâu dần sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn. — ★ Nên dùng loại nước nào khi đánh răng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有特别的要求 (Không có yêu cầu đặc biệt, vô cùng)
- B. 最好不冷也不热 (Tốt nhất, hay nhất không lạnh cũng không nóng)
- C. 根据自己的习惯 (Căn cứ vào, dựa theo quen với của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (最好不冷也不热 — Tốt nhất là không nên lạnh hoặc nóng). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống một chút rượu vang đỏ mỗi tối trước khi đi ngủ rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là với phụ nữ, nhưng không nên uống quá nhiều. Phụ nữ có thói quen này trông trẻ hơn người bình thường và rượu vang cũng có thể làm giảm khả năng mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác. , — ★ Về rượu vang, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 每天晚上睡觉前喝点儿红葡萄酒对健康是很有帮助的,特别是女人,但是不要喝太多,有这样习惯的女人看上去比一般人更年轻,而且葡萄酒还可以减少得老年病的可能。 ★ 关于葡萄酒,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Uống một chút rượu vang đỏ mỗi tối trước khi đi ngủ rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là với phụ nữ, nhưng không nên uống quá nhiều. Phụ nữ có thói quen này trông trẻ hơn người bình thường và rượu vang cũng có thể làm giảm khả năng mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác. , — ★ Về rượu vang, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老年人喝更好 (Tuổi già, tuổi cao niên người uống hơn tốt, đẹp)
- B. 每天喝一点儿好 (Mỗi trời, bầu trời uống một chút, một ít tốt, đẹp)
- C. 女人应该多喝 (Người phụ nữ nên nhiều uống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (每天喝一点儿好 — Sẽ rất tốt nếu uống một ít mỗi ngày). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALên mạng là thói quen của nhiều người. Mua đồ, chơi game, đọc tin tức, v.v., có thể thực hiện quá nhiều việc trên máy tính. Nhiều người cảm thấy khó chịu nếu không lên mạng một ngày, nhưng tôi hiếm khi lên mạng ngoại trừ việc kiểm tra email. — ★ Anh ấy thường xuyên lướt Internet:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上网是很多人的习惯,买东西、玩儿游戏、看新闻什么的,太多的事情可以在电脑上完成了。很多人一天不上网就会觉得不舒服,而我除了看电子邮件以外,就很少上网了。 ★ 他经常上网:
• Nghĩa tiếng Việt: Lên mạng là thói quen của nhiều người. Mua đồ, chơi game, đọc tin tức, v.v., có thể thực hiện quá nhiều việc trên máy tính. Nhiều người cảm thấy khó chịu nếu không lên mạng một ngày, nhưng tôi hiếm khi lên mạng ngoại trừ việc kiểm tra email. — ★ Anh ấy thường xuyên lướt Internet:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- B. 看新闻 (nhìn, xem tin tức, thời sự)
- C. 看邮件 (nhìn, xem thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看邮件 — đọc email). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông biết từ khi nào, những ngày nghỉ tôi sẽ không ở nhà mà sẽ chọn đi du lịch nơi khác. Tôi từng thích đi về miền Nam nơi mùa đông không quá lạnh và miền Bắc nơi mùa hè không quá nóng. Nhưng bây giờ thì khác. Càng lạnh tôi lại càng muốn đi đến những nơi lạnh giá. — ★ Bây giờ, vào mùa đông, anh thường:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不知从什么时候开始,休息日我都不会在家里,而会选择去外地旅游。以前冬天喜欢去不太冷的南方,夏天喜欢去不太热的北方。可是现在不一样了,越冷的时候我越愿意去冷的地方旅游。 ★ 现在,他冬天经常:
• Nghĩa tiếng Việt: Không biết từ khi nào, những ngày nghỉ tôi sẽ không ở nhà mà sẽ chọn đi du lịch nơi khác. Tôi từng thích đi về miền Nam nơi mùa đông không quá lạnh và miền Bắc nơi mùa hè không quá nóng. Nhưng bây giờ thì khác. Càng lạnh tôi lại càng muốn đi đến những nơi lạnh giá. — ★ Bây giờ, vào mùa đông, anh thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去南方旅游 (Đi miền Nam, phương Nam du lịch)
- B. 在家里休息 (Ở nhà bên trong nghỉ ngơi)
- C. 去北方旅游 (Đi phía bắc, miền bắc du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (去北方旅游 — du lịch về phía bắc). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc người trẻ thường xuyên thay đổi công việc là điều không có gì lạ. Họ luôn cảm thấy rằng công việc tiếp theo sẽ tốt hơn và công việc “tiếp theo” phải là sự lựa chọn tốt hơn. Trên thực tế, ý tưởng này là sai lầm, bởi không có công ty nào chào đón những người có ý định rời đi ngay khi họ đến. — ★ Một số bạn trẻ thường xuyên thay đổi công việc vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经常换工作在年轻人中间不是什么奇怪的事,他们总觉得下一个工作会更好,“下一个”一定是更好的选择。其实这种想法是不对的,因为没有一家公司欢迎那种刚来就打算离开的人。 ★ 一些年轻人经常换工作,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Việc người trẻ thường xuyên thay đổi công việc là điều không có gì lạ. Họ luôn cảm thấy rằng công việc tiếp theo sẽ tốt hơn và công việc “tiếp theo” phải là sự lựa chọn tốt hơn. Trên thực tế, ý tưởng này là sai lầm, bởi không có công ty nào chào đón những người có ý định rời đi ngay khi họ đến. — ★ Một số bạn trẻ thường xuyên thay đổi công việc vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对现在公司不满 (Đối với bây giờ, hiện tại công ty bất mãn, không hài lòng)
- B. 喜欢更多的变化 (Thích hơn thay đổi, biến đổi nhiều)
- C. 相信新工作更好 (Tin, tin tưởng mới làm việc, công việc hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (相信新工作更好 — Tin rằng công việc mới tốt hơn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi học cùng trường với anh trai hàng xóm của tôi, nhưng anh ấy học lớp bốn và tôi kém anh ấy một lớp. Bố mẹ tôi tan làm rất muộn và thường khi tôi đi học về, bố mẹ tôi vẫn chưa về. Lúc này em hay sang nhà hàng xóm chơi với anh hàng xóm. Hàng xóm nói hai nhà chúng tôi như một gia đình. — ★ “Tôi” và anh trai hàng xóm của tôi:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我跟邻居家的哥哥在一个学校读书,不过他上四年级,我低他一个年级。我爸妈下班很晚,经常是我放学回家,爸妈还没回来。这时,我就会跑到邻居家跟邻居家的哥哥一起玩儿。邻居们都说我们两家就像一家人一样。 ★ “我”和邻居家的哥哥:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi học cùng trường với anh trai hàng xóm của tôi, nhưng anh ấy học lớp bốn và tôi kém anh ấy một lớp. Bố mẹ tôi tan làm rất muộn và thường khi tôi đi học về, bố mẹ tôi vẫn chưa về. Lúc này em hay sang nhà hàng xóm chơi với anh hàng xóm. Hàng xóm nói hai nhà chúng tôi như một gia đình. — ★ “Tôi” và anh trai hàng xóm của tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关系很好 (mối quan hệ rất tốt, rất hay)
- B. 是一家人 (Là, phải một người nhà, thành viên gia đình)
- C. 是同班同学 (Là, phải cùng một lớp bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (关系很好 — Mối quan hệ rất tốt). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-04
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
生气地 / 踢了 / 一脚 / 小狗 / 丈夫
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười chồng giận dữ đá con chó con.
✓ Đáp án chuẩn 丈夫生气地踢了小狗一脚。
• Câu đề bài: 生气地 / 踢了 / 一脚 / 小狗 / 丈夫
• Nghĩa tiếng Việt: Người chồng giận dữ đá con chó con.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 丈夫 (zhàng fu — chồng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 生气地 (tức giận, giận dữ một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 踢了 (đá (bóng) rồi)
- Danh từ: 小狗 (xiǎo gǒu — chó con, cún con)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一脚 (một chân, bàn chân)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “丈夫生气地踢了小狗一脚。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai tôi chơi bóng rổ hai giờ vào cuối tuần.
✓ Đáp án chuẩn 弟弟周末打了两个小时的篮球。
• Câu đề bài: 周末 / 打了 / 的 / 篮球 / 弟弟 / 两个小时
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi chơi bóng rổ hai giờ vào cuối tuần.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
- Danh từ: 周末 (zhōu mò — cuối tuần)
- Động từ vị ngữ: 打了 (đánh, gõ rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 两个小时 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 篮球 (lánqiú — bóng rổ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟周末打了两个小时的篮球。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nên tin rằng sẽ có nhiều giải pháp hơn là vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn 你应该相信办法一定会比问题多。
• Câu đề bài: 应该 / 相信 / 你 / 办法 / 比 / 会 / 问题 / 多 / 一定
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nên tin rằng sẽ có nhiều giải pháp hơn là vấn đề.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Động từ vị ngữ: 相信 (xiāng xìn — tin, tin tưởng)
- Danh từ: 办法 (bàn fǎ — biện pháp, cách thức)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一定 (yī dìng — nhất định, chắc chắn)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Danh từ: 问题 (wèn tí — câu hỏi, vấn đề)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 多 (duō — nhiều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你应该相信办法一定会比问题多。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại di động mang lại sự tiện lợi lớn cho cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn 手机给生活带来极大的方便。
• Câu đề bài: 带来 / 手机 / 方便 / 生活 / 极大的 / 给
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại di động mang lại sự tiện lợi lớn cho cuộc sống.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 手机 (shǒu jī — điện thoại di động)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 给 (gěi — cho)
- Danh từ: 生活 (shēng huó — cuộc sống, sinh hoạt)
- Động từ vị ngữ: 带来 (dàilái — mang lại, đem đến (lợi ích)
- Định ngữ bổ nghĩa: 极大的 (Cực kỳ, vô cùng to, lớn)
- Tính từ làm vị ngữ: 方便 (fāng biàn — thuận tiện, tiện lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “手机给生活带来极大的方便。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi sẽ tặng quà cho bố tôi vào Ngày của Cha.
✓ Đáp án chuẩn 我准备父亲节那天把礼物送给爸爸。
• Câu đề bài: 我 / 送给 / 准备 / 父亲节 / 把礼物 / 爸爸 / 那天
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sẽ tặng quà cho bố tôi vào Ngày của Cha.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 准备 (zhǔn bèi — chuẩn bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 父亲节 (tiết, đoạn cha, bố)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那天 (kia, đó trời, bầu trời)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把礼物 (đem quà tặng)
- Động từ vị ngữ: 送给 (sònggěi — tặng cho, trao tặng gửi gắm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 爸爸 (bà ba — bố)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我准备父亲节那天把礼物送给爸爸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ngồi yên lặng trên ghế không nhúc nhích.
✓ Đáp án chuẩn 安
• Câu đề bài: 他( ān )静地坐在椅子上一动不动。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ngồi yên lặng trên ghế không nhúc nhích.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “安” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他安静地坐在椅子上一动不动。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “安”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “安”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi đã không nghỉ ngơi kể từ hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn 休
• Câu đề bài: 哥哥从昨天到现在一直没( xiū )息过。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi đã không nghỉ ngơi kể từ hôm qua.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “休” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “哥哥从昨天到现在一直没休息过。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “休”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “休”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy không rời đi cho đến khi đưa tôi đến cổng trường.
✓ Đáp án chuẩn 送
• Câu đề bài: 他一直把我( sòng )到学校门口才离开。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không rời đi cho đến khi đưa tôi đến cổng trường.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “送” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他一直把我送到学校门口才离开。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “送”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “送”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ta trông giống như em trai hàng xóm đã làm sai điều gì đó.
✓ Đáp án chuẩn 家
• Câu đề bài: 他的样子就像邻居( jiā )做错事的小弟弟。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ta trông giống như em trai hàng xóm đã làm sai điều gì đó.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “家” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他的样子就像邻居家做错事的小弟弟。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “家”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “家”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGấu trúc thực sự được gọi là "gấu trúc mèo", có nghĩa là một con gấu giống mèo.
✓ Đáp án chuẩn 像
• Câu đề bài: 熊猫其实叫“猫熊”,意思是( xiàng )猫一样的熊。
• Nghĩa tiếng Việt: Gấu trúc thực sự được gọi là "gấu trúc mèo", có nghĩa là một con gấu giống mèo.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “像” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “熊猫其实叫“猫熊”,意思是像猫一样的熊。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “像”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “像”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile