Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我这一病,你又要上班又要照顾我,都累瘦了。 男:瞧你说什么呢,咱们是一家人,照顾你是应该的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Em ốm, anh phải đi làm và chăm sóc em nên anh mệt mỏi và gầy đi. —Nam: Hãy nhìn những gì bạn nói, chúng tôi là một gia đình và chúng tôi nên chăm sóc bạn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
- Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
- Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
- Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
- Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
- Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người đàn ông: Nghe này, nếu cậu còn làm thế với mẹ tôi lần nữa, hãy cẩn thận tôi sẽ đánh cậu! – Nữ: Đánh tôi à? Nếu anh dám động vào tôi, tôi sẽ bế đứa trẻ rời khỏi nhà này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:听着,如果你以后再对我妈妈这样,小心我打你! 女:打我?你敢动我一下,我就带着孩子离开这个家。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nghe này, nếu cậu còn làm thế với mẹ tôi lần nữa, hãy cẩn thận tôi sẽ đánh cậu! – Nữ: Đánh tôi à? Nếu anh dám động vào tôi, tôi sẽ bế đứa trẻ rời khỏi nhà này.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
- Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
- Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
- Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
- Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
- Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Bây giờ là bốn giờ rồi. Bạn có thể có mặt ở đó lúc 4:30 được không? —Nam: Không sao đâu, cậu cứ đợi ở tầng dưới trong công ty nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在是四点,你四点半能到吗? 男:没问题,到时候你就在公司楼下等着吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bây giờ là bốn giờ rồi. Bạn có thể có mặt ở đó lúc 4:30 được không? —Nam: Không sao đâu, cậu cứ đợi ở tầng dưới trong công ty nhé.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
- Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
- Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
- Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
- Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
- Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Em yêu, hãy nhìn anh và gọi anh là "Bố". —Nữ: Làm sao có thể được? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:宝贝,看着我,叫“爸爸”。 女:怎么可能?他还这么小。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Em yêu, hãy nhìn anh và gọi anh là "Bố". —Nữ: Làm sao có thể được? Anh ấy vẫn còn trẻ như vậy.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
- Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
- Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
- Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
- Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
- Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bố bế em bé tập nói gọi bố).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先把衬衫拿出来,衬衫可不能放洗衣机里洗。 男:我没那么多事,就放一起洗吧,没关系。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cởi áo ra trước. Áo không thể giặt trong máy giặt. - Người đàn ông: Tôi không có nhiều việc nên cứ giặt chung là được.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố bế em bé tập nói gọi bố (教小宝宝叫爸爸).
- Hình B: Hẹn 4 giờ rưỡi chờ dưới tòa nhà công ty (四点半在公司楼下等).
- Hình C: Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt (把衬衫拿出来手洗).
- Hình D: Nghe điện thoại báo giám đốc đang họp (接电话通知正在开会).
- Hình E: Vợ chồng tranh cãi chuyện gia đình (夫妻为家人争吵生气).
- Hình F: Chăm sóc người thân bị ốm trên giường bệnh (照顾生病住院的家人).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Lấy áo sơ mi ra khỏi máy giặt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Chú ơi, chú có thể chụp ảnh cháu và mẹ cháu được không? - Người đàn ông: Được rồi! Hãy đến, nhìn tôi, mỉm cười, được chứ!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:叔叔,能帮我和妈妈照张相吗? 男:好啊!来,看我,笑一笑,好!
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chú ơi, chú có thể chụp ảnh cháu và mẹ cháu được không? - Người đàn ông: Được rồi! Hãy đến, nhìn tôi, mỉm cười, được chứ!
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
- Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
- Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
- Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
- Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn đã phạm sai lầm. Tôi muốn cà phê, không phải nước trái cây. —Nữ: Xin lỗi, người phục vụ đã mang nhầm bàn. Tôi sẽ thay đổi nó cho bạn ngay lập tức.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想你们弄错了,我要的是咖啡,不是果汁。 女:对不起,服务员送错桌了,我马上给您换一杯。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nghĩ bạn đã phạm sai lầm. Tôi muốn cà phê, không phải nước trái cây. —Nữ: Xin lỗi, người phục vụ đã mang nhầm bàn. Tôi sẽ thay đổi nó cho bạn ngay lập tức.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
- Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
- Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
- Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
- Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Lấy cho tôi một cái chăn khác. Tôi cảm thấy rất lạnh. Bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện được không? —Nam: Tôi có thể nói gì đây? Tôi có thể mặc váy vào mùa đông mà không bị cảm lạnh không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:再给我拿个被子,我觉得好冷,能带我去医院吗? 男:你让我说什么好呢,大冬天穿裙子还能不感冒?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Lấy cho tôi một cái chăn khác. Tôi cảm thấy rất lạnh. Bạn có thể đưa tôi đến bệnh viện được không? —Nam: Tôi có thể nói gì đây? Tôi có thể mặc váy vào mùa đông mà không bị cảm lạnh không?
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
- Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
- Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
- Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
- Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你给我出去!我没有你这个女儿! 女:哼,走就走!我去找奶奶去!
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ra khỏi đây đi! Tôi không có đứa con gái như em! —Nữ: Hừm, đi đi! Tôi đi tìm bà ngoại!
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
- Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
- Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
- Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
- Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Khi về tôi chỉ xem TV và không thể làm gì để ăn. —Nam: Thật là một ngày mệt mỏi. Nếu bạn không muốn làm điều đó, chúng ta có thể ra ngoài ăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:回来就看电视,就不能做点儿吃的。 男:都累一天了,你如果不想做我们就出去吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Khi về tôi chỉ xem TV và không thể làm gì để ăn. —Nam: Thật là một ngày mệt mỏi. Nếu bạn không muốn làm điều đó, chúng ta có thể ra ngoài ăn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Bố giận mắng con gái bỏ đi tìm bà nội (爸爸生女儿的气让她出去).
- Hình B: Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi (下班累了坐沙发看电视).
- Hình C: Mùa đông mặc váy bị cảm lạnh đắp chăn (冬天穿裙子感冒发冷).
- Hình D: Chụp ảnh kỷ niệm cho hai mẹ con (帮妈妈和孩子照相).
- Hình E: Phục vụ bàn đổi ly nước ép sang cà phê (服务员把果汁换成咖啡).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Đi làm về mệt ngồi ghế sofa xem tivi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thực ra, tôi đã thích đồ ngọt từ khi còn nhỏ, nhưng từ khi bắt đầu học diễn xuất, để được đẹp trai trên TV, tôi không còn dám ăn đồ ngọt nữa vì ăn đồ ngọt sẽ dễ tăng cân. — ★Ngày nào anh ấy cũng ăn nhiều đồ ngọt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 其实我从小就喜欢吃甜的,可是自从学表演开始,为了在电视上看起来好看,就再也不敢多吃甜的东西了,因为吃甜的太容易长胖了。 ★ 他每天吃很多甜食。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, tôi đã thích đồ ngọt từ khi còn nhỏ, nhưng từ khi bắt đầu học diễn xuất, để được đẹp trai trên TV, tôi không còn dám ăn đồ ngọt nữa vì ăn đồ ngọt sẽ dễ tăng cân. — ★Ngày nào anh ấy cũng ăn nhiều đồ ngọt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他每天吃很多甜食。” (Anh ấy ăn rất nhiều đồ ngọt mỗi ngày.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Có một khu vườn nhỏ ở phía trước ngôi nhà nơi tôi sống. Ở đó tuy không có hoa đẹp nhưng lại rất yên tĩnh. Tôi thực sự - thích đến đó một mình và đi dạo xung quanh, đọc và suy nghĩ về mọi thứ. — ★Nhà anh ấy có một khu vườn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我住的房子前面有个小花园,那里虽然没有什么漂亮的花儿,但是却非常安静。我很喜欢一个人去那里走走、看书、想问题。 ★ 他家有个小花园。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một khu vườn nhỏ ở phía trước ngôi nhà nơi tôi sống. Ở đó tuy không có hoa đẹp nhưng lại rất yên tĩnh. Tôi thực sự - thích đến đó một mình và đi dạo xung quanh, đọc và suy nghĩ về mọi thứ. — ★Nhà anh ấy có một khu vườn nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他家有个小花园。” (Nhà anh có một khu vườn nhỏ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Điện thoại ở nhà im lặng mấy ngày nay. Thực ra, bạn không cần phải nói với tôi. Tôi đã nhận thấy nó từ lâu. Ngay khi Xiao Ming về đến nhà, anh ấy đã nhốt mình trong phòng. Tôi có thể nói rằng có điều gì đó đang ở trong tâm trí anh ấy. — ★Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 家里的电话已经安静好几天了,其实不用你说,我早就注意到了,小明现在一回到家就把自己关在房间里,一看就知道心里有事。 ★ 小明以前电话很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại ở nhà im lặng mấy ngày nay. Thực ra, bạn không cần phải nói với tôi. Tôi đã nhận thấy nó từ lâu. Ngay khi Xiao Ming về đến nhà, anh ấy đã nhốt mình trong phòng. Tôi có thể nói rằng có điều gì đó đang ở trong tâm trí anh ấy. — ★Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 小明以前电话很多。” (Xiao Ming đã từng gọi rất nhiều cuộc điện thoại.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚搬到这儿来的时候,我很喜欢我的新厨房,也觉得自己做饭很新鲜。可是后来工作越来越忙,回来得也越来越晚,也就很少进厨房自己做饭了。 ★ 他现在不经常做饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới chuyển đến đây, tôi yêu căn bếp mới của mình và cảm thấy việc tự nấu ăn thật mới mẻ. Nhưng càng về sau, tôi càng bận rộn với công việc và về nhà càng muộn nên tôi cũng ít vào bếp nấu ăn. — ★ Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他现在不经常做饭。” (Bây giờ anh ấy không thường xuyên nấu ăn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể đi xem phim với tôi vì cô ấy phải chuẩn bị cho kỳ thi vào tháng tới, và tôi đã tin cô ấy. Tôi đau lòng khi nhìn thấy cô bước vào rạp chiếu phim cùng với chàng trai luôn ngồi cạnh cô trong lớp. — ★Anh tưởng cô không có thời gian.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 她告诉我因为要准备下个月的考试,所以不能跟我去看电影,我相信了。当我看到她跟上课时经常坐在她旁边的那个男孩儿走进电影院时,我的心难过极了。 ★ 他以为她没时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không thể đi xem phim với tôi vì cô ấy phải chuẩn bị cho kỳ thi vào tháng tới, và tôi đã tin cô ấy. Tôi đau lòng khi nhìn thấy cô bước vào rạp chiếu phim cùng với chàng trai luôn ngồi cạnh cô trong lớp. — ★Anh tưởng cô không có thời gian.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他以为她没时间。” (Anh nghĩ cô không có thời gian.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Mùa đông đang ở đây. Làm việc cả ngày mà được tắm nước nóng, tôi nghĩ còn gì thoải mái hơn thế này. Nhưng - nước nóng ở đây dừng lại lúc mười giờ tối. Theo tôi đây là điều bất tiện nhất. — ★Bạn không thể tắm nước nóng ở đây.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 冬天到了,工作了一天,如果能好好儿洗个热水澡,我想没有比这更舒服的了。可是这里晚上十点热水就停了,这是我认为最不方便的地方。 ★ 这里不能洗热水澡。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông đang ở đây. Làm việc cả ngày mà được tắm nước nóng, tôi nghĩ còn gì thoải mái hơn thế này. Nhưng - nước nóng ở đây dừng lại lúc mười giờ tối. Theo tôi đây là điều bất tiện nhất. — ★Bạn không thể tắm nước nóng ở đây.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 这里不能洗热水澡。” (Bạn không thể tắm nước nóng ở đây.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Dù mới vào làm ở công ty này được một tháng nhưng ban đầu tôi cảm thấy không thoải mái. Dường như có vô số việc phải làm mỗi ngày và tôi cảm thấy rất mệt mỏi. Nhưng nhìn thấy các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, tôi biết mình cũng phải cố gắng. — ★Anh ấy gặp khó khăn khi thực hiện công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然我来这家公司才一个月的时间,开始的时候还真觉得不太习惯,好像每天都有做不完的事情,也觉得特别累。但是看到同事们都认真努力地工作,我知道我也必须努力。 ★ 他很难完成自己的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù mới vào làm ở công ty này được một tháng nhưng ban đầu tôi cảm thấy không thoải mái. Dường như có vô số việc phải làm mỗi ngày và tôi cảm thấy rất mệt mỏi. Nhưng nhìn thấy các đồng nghiệp làm việc chăm chỉ và nghiêm túc, tôi biết mình cũng phải cố gắng. — ★Anh ấy gặp khó khăn khi thực hiện công việc của mình.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他很难完成自己的工作。” (Thật khó để anh ấy làm công việc của mình.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那天我第一次跟自己喜欢的女孩儿在一起,没有别人。在那天以前我想了很多,看电影、去公园散步、看表演什么的,然后就告诉她“我喜欢她”,可是等到晚上我送她回家时,这句话也没说出口。 ★ 那天他忘记了自己要说的话。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó tôi ở bên người con gái tôi thích lần đầu chứ không phải ai khác. Trước ngày hôm đó tôi đã suy nghĩ rất nhiều, xem phim, đi dạo trong công viên, xem biểu diễn, v.v. rồi nói với cô ấy “Anh thích cô ấy”, nhưng khi đưa cô ấy về nhà vào buổi tối, tôi lại không nói câu này. — ★Anh ấy quên mất những gì anh ấy muốn nói ngày hôm đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 那天他忘记了自己要说的话。” (Anh quên mất những gì anh định nói ngày hôm đó.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Ở nước ta, mọi người có thói quen chào hỏi những người họ gặp trên đường phố. Không quan trọng họ có biết họ hay không. Nhưng người dân ở đây không quen với điều này và thường không chào hỏi những người họ không quen biết. Nếu bạn mỉm cười và gật đầu với anh ấy, anh ấy sẽ thấy kỳ lạ. — ★Người dân ở đây không mấy thân thiện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在我们国家,人们习惯路上遇到人就问声好,认识不认识都不重要,而这儿的人不习惯这样,一般不会向不认识的人问好。如果你跟他笑着点点头,他会觉得很奇怪。 ★ 这里的人不太热情。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở nước ta, mọi người có thói quen chào hỏi những người họ gặp trên đường phố. Không quan trọng họ có biết họ hay không. Nhưng người dân ở đây không quen với điều này và thường không chào hỏi những người họ không quen biết. Nếu bạn mỉm cười và gật đầu với anh ấy, anh ấy sẽ thấy kỳ lạ. — ★Người dân ở đây không mấy thân thiện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 这里的人不太热情。” (Người dân ở đây không mấy thân thiện.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Nếu thường xuyên so sánh mình với người khác, bạn sẽ chỉ khiến cuộc sống của mình không hạnh phúc, bởi có một số thứ chúng ta không thể lựa chọn, chẳng hạn như gia đình, cha mẹ. So sánh chỉ có thể khiến bạn bất hạnh hơn mà thôi. Để học cách so sánh với ngày hôm qua của bạn, chỉ cần làm tốt hơn ngày hôm qua. — ★Đừng lúc nào cũng so sánh mình với người khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 如果你经常拿自己和别人比,只会让你自己活得不快乐,因为有些东西是我们没有办法选择的,比如家庭和父母。比较只能让自己更不快乐。要学会跟自己的昨天比,只要做得比昨天好就可以了。 ★ 不要总跟别人比。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu thường xuyên so sánh mình với người khác, bạn sẽ chỉ khiến cuộc sống của mình không hạnh phúc, bởi có một số thứ chúng ta không thể lựa chọn, chẳng hạn như gia đình, cha mẹ. So sánh chỉ có thể khiến bạn bất hạnh hơn mà thôi. Để học cách so sánh với ngày hôm qua của bạn, chỉ cần làm tốt hơn ngày hôm qua. — ★Đừng lúc nào cũng so sánh mình với người khác.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 不要总跟别人比。” (Đừng luôn so sánh bản thân với người khác.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người phụ nữ: Bạn có thể giúp tôi đặt vali được không? – Người đàn ông: Không có vấn đề gì. Chỉ cần đặt nó ở đây. - Hỏi: Chúng có thể có quan hệ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:您能帮我放一下行李箱吗? 男:没问题。是放在这儿吧。 问:他们可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn có thể giúp tôi đặt vali được không? – Người đàn ông: Không có vấn đề gì. Chỉ cần đặt nó ở đây. - Hỏi: Chúng có thể có quan hệ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (péng you: bạn bè)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 不认识 (không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不认识 — không biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bạn có muốn xem ngôi nhà mới của tôi không? —Nữ: Hay lắm, tôi đã muốn xem nó từ lâu rồi. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:想不想去我的新房看一看? 女:太好了,我早就想去看看了。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có muốn xem ngôi nhà mới của tôi không? —Nữ: Hay lắm, tôi đã muốn xem nó từ lâu rồi. - Hỏi: Người phụ nữ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 男的家 (nhà, gia đình nam, nam giới)
- C. 自己家 (tự mình, bản thân nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (男的家 — nhà của người đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:别人都同意了,就差你了。 男:别人是别人,我是我。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Mọi người khác đã đồng ý rồi nên việc đó tùy thuộc vào bạn. —Nam: Người khác là người khác, tôi là tôi. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不会同意 (Không biết đồng ý, tán thành)
- B. 可以同意 (có thể đồng ý, tán thành)
- C. 问问别人 (Hỏi hỏi người khác)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不会同意 — Sẽ không đồng ý) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, máy bay bị trễ và tôi đã để bạn phải đợi. —Nữ: Tôi cũng mới đến thôi. Làm ơn đi lối này, xe đang đợi bạn ở ngoài. — Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì ở sân bay?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:真对不起,飞机晚点让你久等了。 女:我也刚到。这边请,车在外面等您呢。 问:女的来机场做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi rất xin lỗi, máy bay bị trễ và tôi đã để bạn phải đợi. —Nữ: Tôi cũng mới đến thôi. Làm ơn đi lối này, xe đang đợi bạn ở ngoài. — Câu hỏi: Người phụ nữ làm gì ở sân bay?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接客人 (đón, nhận khách, khách khứa)
- B. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 送客人 (tặng, tiễn khách, khách khứa)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (接客人 — đón khách) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Sao anh lại quay lại? Quên cái gì đó? —Nam: Lão Chu nhờ tôi giúp anh ấy lấy lại máy tính. — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại quay lại?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么又回来了?忘了东西吗? 男:老周让我帮他把电脑带回去。 问:男的为什么回来?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại quay lại? Quên cái gì đó? —Nam: Lão Chu nhờ tôi giúp anh ấy lấy lại máy tính. — Hỏi: Tại sao người đàn ông đó lại quay lại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘了带东西 (Quên, lãng quên rồi mang theo, dẫn dắt đồ vật, thứ)
- B. 来找老周的 (Đến, tới tìm kiếm già, lớn tuổi tuần, tuần lễ)
- C. 给老周帮忙 (Cho già, lớn tuổi tuần, tuần lễ giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (给老周帮忙 — Giúp Lão Chu) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi mua cái này cho bạn, xin hãy nhận nó. —Nữ: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể yêu cầu điều đó. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是我为您买的,请您一定收下。 女:谢谢你的心意,可是东西我不能要。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi mua cái này cho bạn, xin hãy nhận nó. —Nữ: Cảm ơn lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể yêu cầu điều đó. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送礼 (sònglǐ: tặng quà, biếu quà)
- B. 购物 (gòu wù: mua sắm)
- C. 看病人 (khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám người)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (送礼 — tặng quà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:都上班了,不能还穿得像个学生。 男:没关系吧,我觉得运动服很舒服。 问:女的认为男的应该穿什么样的衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang đi làm nên không thể ăn mặc như sinh viên được. - Người đàn ông: Không sao đâu, tôi nghĩ đồ thể thao rất thoải mái. — Câu hỏi: Phụ nữ nghĩ đàn ông nên mặc loại quần áo nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 职业服 (quần áo, trang phục nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
- B. 学生服 (quần áo, trang phục học sinh, sinh viên)
- C. 运动服 (thể thao, vận động quần áo, trang phục)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (职业服 — đồng phục kinh doanh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Không ăn thịt có được không? —Nữ: Tôi nghĩ ăn thịt chưa chắc đã tốt cho sức khỏe. Bạn nên ăn ít hơn. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你一点儿肉都不吃,能行吗? 女:我觉得吃肉对身体不一定就好,你应该少吃点儿。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Không ăn thịt có được không? —Nữ: Tôi nghĩ ăn thịt chưa chắc đã tốt cho sức khỏe. Bạn nên ăn ít hơn. — Q. Họ đang nói về cái gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃肉的好处 (Ăn điểm tốt, lợi ích thịt (thực phẩm))
- B. 好吃的东西 (đồ vật, thứ thơm ngon)
- C. 怎么吃才健康 (Như thế nào, làm sao ăn mới, vừa mới khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (怎么吃才健康 — Cách ăn uống lành mạnh) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đã có kết quả rồi phải không? Tiểu Hải làm bài thi thế nào? —Nam: Nhìn anh ấy thế này, không cần nói cũng biết rồi. — Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Hải?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:成绩出来了吧,小海考得怎么样? 男:看他那样子,不说你也知道了吧。 问:男的觉得小海怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã có kết quả rồi phải không? Tiểu Hải làm bài thi thế nào? —Nam: Nhìn anh ấy thế này, không cần nói cũng biết rồi. — Hỏi: Đàn ông nghĩ gì về Tiểu Hải?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
- B. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- C. 成绩不好 (Thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (成绩不好 — điểm kém) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tất cả là lỗi của tôi trong quá khứ. Tôi muốn làm điều gì đó cho bạn. — Người phụ nữ: Điều tôi muốn anh làm là sau này đừng đến với tôi nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:以前都是我不对,我想为你做点儿什么。 女:我希望你做的就是以后不要再来找我。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tất cả là lỗi của tôi trong quá khứ. Tôi muốn làm điều gì đó cho bạn. — Người phụ nữ: Điều tôi muốn anh làm là sau này đừng đến với tôi nữa. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望男的常来 (Hy vọng thường, thường xuyên nam, nam giới đến, tới)
- B. 男的做得没错 (Làm, chế tạo nam, nam giới đúng vậy, chính xác)
- C. 不想见到男的 (Không muốn nhìn thấy, trông thấy nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不想见到男的 — Không muốn nhìn thấy đàn ông) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Bồi bàn, cho tôi thêm một ly nữa! — Người phụ nữ: Anh không uống được nữa đâu, người phục vụ, mời anh uống một tách trà. - Người đàn ông: Để tôi yên, để tôi uống! Khi say, bạn quên hết mọi thứ. —Nữ: Bạn có thể giải được bài toán như thế này không? Đừng để tôi coi thường bạn! - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,再给我来一杯! 女:你不能再喝了,服务员,来杯茶水。 男:别管我,让我喝!醉了就什么都忘了。 女:你这样能解决问题吗?别让我看不起你! 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bồi bàn, cho tôi thêm một ly nữa! — Người phụ nữ: Anh không uống được nữa đâu, người phục vụ, mời anh uống một tách trà. - Người đàn ông: Để tôi yên, để tôi uống! Khi say, bạn quên hết mọi thứ. —Nữ: Bạn có thể giải được bài toán như thế này không? Đừng để tôi coi thường bạn! - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (饭馆 — nhà hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:周末不怎么忙,我们一起去商店看看吧。 男:行了吧,我可害怕跟你去商店,只看不买。 女:这你就不懂了,女人逛商店逛的是心情。 男:我还是觉得在家看电影比去商店心情更好。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Cuối tuần không bận lắm. Chúng ta hãy cùng nhau đến cửa hàng. — Người đàn ông: Được rồi, tôi sợ đi đến cửa hàng với bạn, tôi chỉ muốn xem thôi. —Nữ: Bạn không hiểu điều này. Phụ nữ đi mua sắm theo tâm trạng —Nam: Tôi vẫn cảm thấy xem phim ở nhà tốt hơn là đến cửa hàng. - Hỏi: Nam nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想去商店 (Không muốn đi cửa hàng)
- B. 心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 不想买东西 (Không muốn mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不想去商店 — không muốn đến cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Thôi nào, sáng nay chúng ta có cuộc họp quan trọng nên không thể đến muộn được. —Nam: Nó đang tới, nó đang tới. Đợi đã, điện thoại và chìa khóa xe của tôi đâu rồi? —Nữ: Bỏ tất cả vào túi của bạn. Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rằng hãy chuẩn bị mọi thứ vào ban đêm. - Người đàn ông: Được rồi, được rồi, tôi nhớ rồi. - Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:快点儿吧,今天上午有个重要的会,可不能迟到。 男:来了,来了。等等,我手机、车钥匙放哪儿了? 女:都放你包里了。都说多少次了,晚上把东西准备好。 男:好,好,好,我记住了。 问:对话是在什么时候发生的?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Thôi nào, sáng nay chúng ta có cuộc họp quan trọng nên không thể đến muộn được. —Nam: Nó đang tới, nó đang tới. Đợi đã, điện thoại và chìa khóa xe của tôi đâu rồi? —Nữ: Bỏ tất cả vào túi của bạn. Tôi đã nói với bạn rất nhiều lần rằng hãy chuẩn bị mọi thứ vào ban đêm. - Người đàn ông: Được rồi, được rồi, tôi nhớ rồi. - Hỏi: Cuộc trò chuyện diễn ra khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离家前 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình trước)
- B. 回家后 (về nhà sau)
- C. 下班时 (tan sở, tan làm thời gian, giờ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (离家前 — trước khi rời khỏi nhà) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Ngôi nhà này cũng không tốt lắm. Nó thậm chí còn không có TV. Tôi không thích nó. —Nam: Giá thuê rẻ. Ngay cả khi bạn đi ngủ lại vào ban đêm, bạn cũng không cần TV. —Nữ: Thế thì cậu có thể ở khách sạn. Bạn không cần phải tự mình nấu ăn hay dọn dẹp phòng. —Nam: Nhìn cậu nói kìa, không tốn tiền à? Sẽ thuận tiện hơn khi có một nơi riêng của bạn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这房子也不怎么样啊,电视都没有,我不喜欢。 男:房租便宜啊,就是晚上回来睡个觉,也不需要电视。 女:那你去住宾馆得了,还不用自己做饭、打扫房间。 男:瞧你说的,那不要钱啊?还是自己有个地方方便。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Ngôi nhà này cũng không tốt lắm. Nó thậm chí còn không có TV. Tôi không thích nó. —Nam: Giá thuê rẻ. Ngay cả khi bạn đi ngủ lại vào ban đêm, bạn cũng không cần TV. —Nữ: Thế thì cậu có thể ở khách sạn. Bạn không cần phải tự mình nấu ăn hay dọn dẹp phòng. —Nam: Nhìn cậu nói kìa, không tốn tiền à? Sẽ thuận tiện hơn khi có một nơi riêng của bạn. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买了新房子 (Mua rồi mới ngôi nhà, căn nhà)
- B. 搬到了宾馆 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới rồi khách sạn)
- C. 租了新房子 (Thuê, cho thuê rồi mới ngôi nhà, căn nhà)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (租了新房子 — thuê một ngôi nhà mới) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Chồng bạn không giặt giũ hay nấu ăn à? —Nữ: Họng, khi nào có thời gian tôi sẽ nói cho anh ấy biết. — Người đàn ông: Anh thật có năng lực, vậy anh ấy ở nhà làm gì? – Nữ: Xem TV, chơi game, ăn và ngủ. — Người đàn ông: Chồng bạn thông minh quá, tôi nên học hỏi anh ấy. — Hỏi: Tại sao đàn ông nói chồng phụ nữ thông minh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:洗衣服、做饭,你丈夫都不做吗? 女:喉,有跟他说的时间我就做完了。 男:你可真能干,那他在家里做什么? 女:看电视、玩儿游戏、吃饭、睡觉。 男:你丈夫真聪明,我应该向他学习。 问:男的为什么说女的的丈夫很聪明?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Chồng bạn không giặt giũ hay nấu ăn à? —Nữ: Họng, khi nào có thời gian tôi sẽ nói cho anh ấy biết. — Người đàn ông: Anh thật có năng lực, vậy anh ấy ở nhà làm gì? – Nữ: Xem TV, chơi game, ăn và ngủ. — Người đàn ông: Chồng bạn thông minh quá, tôi nên học hỏi anh ấy. — Hỏi: Tại sao đàn ông nói chồng phụ nữ thông minh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么都会做 (Gì, cái gì đô thị lớn, thành phố trung tâm làm, chế tạo)
- B. 什么都不做 (Gì, cái gì đều không làm, chế tạo)
- C. 知道很多事 (Biết rất nhiều việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (什么都不做 — không làm gì cả) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我现在什么都不想做,也不想吃东西,只想睡觉。 男:你这是怎么了?是不是生病了,去医院检查一下吧。 女:我这几天只吃水果,几乎没吃米饭。你说有关系吗? 男:怎么没关系?你这是饿的啊,真是吃饱了没事干。 问:男的觉得女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Hiện tại tôi không muốn làm gì cả và tôi cũng không muốn ăn. Tôi chỉ muốn ngủ. - Người đàn ông: Cậu bị sao vậy? Bạn có bị bệnh không? Đến bệnh viện để kiểm tra. —Nữ: Dạo này tôi chỉ ăn trái cây và hầu như không ăn cơm. Bạn có nghĩ nó quan trọng không? - Người đàn ông: Tại sao nó không quan trọng? Bạn đang đói. Bạn thực sự đã đầy đủ và không có gì để làm. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 睡觉少 (ngủ ít, thiếu)
- C. 吃得少 (Ăn ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (吃得少 — ăn ít hơn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: An Kỳ, xin đừng để tôi đi. Chúng ta hãy nói chuyện vui vẻ nhé. —Nữ: Đi thôi. Tôi không thể quên những gì bạn đã làm với tôi. —Nam: Tôi biết tôi có lỗi với bạn, xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. —Nữ: Chúng ta không thể quay lại quá khứ chỉ bằng cách nói lời xin lỗi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:安琪,请别让我走,我们再好好儿谈谈。 女:你走吧,我没办法忘记你对我做的事情。 男:我知道是我对不起你,请你再给我一次机会。 女:我们之间不是一声对不起就能回到以前的。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: An Kỳ, xin đừng để tôi đi. Chúng ta hãy nói chuyện vui vẻ nhé. —Nữ: Đi thôi. Tôi không thể quên những gì bạn đã làm với tôi. —Nam: Tôi biết tôi có lỗi với bạn, xin hãy cho tôi một cơ hội nữa. —Nữ: Chúng ta không thể quay lại quá khứ chỉ bằng cách nói lời xin lỗi. - Hỏi: Nữ có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很想回到过去 (Rất muốn trở về, quay trở lại (nơi chốn) quá khứ)
- B. 不想忘记过去 (Không muốn quên, lãng quên quá khứ)
- C. 希望离开男的 (Hy vọng rời khỏi, rời đi nam, nam giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (希望离开男的 — Ước gì có thể rời xa người đàn ông đó) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Làm sao có thể có chuyện như vậy được? Tôi không chỉ làm việc 8 tiếng mỗi ngày mà còn phải làm thêm giờ vào cuối tuần. —Nam: Ngày nay kiếm việc làm không dễ. Làm sao có thể có một công việc không vất vả, mệt mỏi, thoải mái và không có lương? —Nữ: Tôi không sợ mệt một chút, mệt một chút. Họ thậm chí không có một lời tử tế nào để nói nhưng họ vẫn nói về tôi mọi lúc mọi nơi. —Nam: Sếp không sợ bạn bỏ đi. Có rất nhiều người đang chờ đợi bạn. Bạn có thể đi đâu sau khi rời khỏi đây? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哪有这样的?每天工作八个小时不说,周末还得加班。 男:现在找工作不容易,哪有不苦不累、舒服又拿钱的工作? 女:苦点儿累点儿我都不怕,连句好话都没有,还动不动就说我。 男:老板可不怕你走,有的是人等着呢,离开这儿你能去哪儿呢? 问:男的希望女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Làm sao có thể có chuyện như vậy được? Tôi không chỉ làm việc 8 tiếng mỗi ngày mà còn phải làm thêm giờ vào cuối tuần. —Nam: Ngày nay kiếm việc làm không dễ. Làm sao có thể có một công việc không vất vả, mệt mỏi, thoải mái và không có lương? —Nữ: Tôi không sợ mệt một chút, mệt một chút. Họ thậm chí không có một lời tử tế nào để nói nhưng họ vẫn nói về tôi mọi lúc mọi nơi. —Nam: Sếp không sợ bạn bỏ đi. Có rất nhiều người đang chờ đợi bạn. Bạn có thể đi đâu sau khi rời khỏi đây? — Câu hỏi: Đàn ông muốn phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应该早离开 (Nên sớm, buổi sáng rời khỏi, rời đi)
- B. 最好别离开 (Tốt nhất, hay nhất đừng rời khỏi, rời đi)
- C. 跟经理学学 (Học, học tập cùng/với người quản lý học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (最好别离开 — Tốt hơn là đừng rời đi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Bạn có nghĩ công ty sẽ thực sự trả tiền cho Li Nan đi du học không? - Người phụ nữ: Tại sao không? Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và đã đạt được kết quả. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy có được cơ hội nhờ mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. —Nữ: Ngoài anh ấy ra, công ty dường như không tìm được ai phù hợp hơn anh ấy. —Nam: Thực ra, nếu có cơ hội, có thể tôi sẽ làm tốt hơn anh ấy. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得公司真的会出钱让李楠出国学习吗? 女:为什么不会呢?他工作努力,而且做出了成绩。 男:我倒认为他是因为和同事关系好才得到机会的。 女:除了他,公司好像也找不到比他更合适的人了。 男:其实如果给我机会,我可能会比他做得更好。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có nghĩ công ty sẽ thực sự trả tiền cho Li Nan đi du học không? - Người phụ nữ: Tại sao không? Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và đã đạt được kết quả. — Người đàn ông: Tôi nghĩ anh ấy có được cơ hội nhờ mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. —Nữ: Ngoài anh ấy ra, công ty dường như không tìm được ai phù hợp hơn anh ấy. —Nam: Thực ra, nếu có cơ hội, có thể tôi sẽ làm tốt hơn anh ấy. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很希望出国学习 (Rất hy vọng ra nước ngoài, xuất ngoại du học học tập, học)
- B. 希望女的能帮他 (Hy vọng có thể nữ, phụ nữ giúp, giúp đỡ anh ấy)
- C. 跟同事关系不好 (Với đồng nghiệp mối quan hệ không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很希望出国学习 — Tôi thực sự mong muốn được đi du học) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Anh sắp kết hôn rồi, sao anh không nói với em sớm hơn? —Nam: Chuyện này không liên quan gì đến anh phải không? —Nữ: Mọi người đều nghĩ chúng tôi là một cặp. Bạn có nghĩ rằng có một mối quan hệ? —Nam: Anh đã nói là anh không có hứng thú với em mà. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你快结婚了,为什么不早告诉我? 男:这和你没什么关系吧? 女:大家都认为我们是一对,你说有没有关系? 男:是你说对我没兴趣的。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh sắp kết hôn rồi, sao anh không nói với em sớm hơn? —Nam: Chuyện này không liên quan gì đến anh phải không? —Nữ: Mọi người đều nghĩ chúng tôi là một cặp. Bạn có nghĩ rằng có một mối quan hệ? —Nam: Anh đã nói là anh không có hứng thú với em mà. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没结婚 (Vẫn chưa kết hôn, lập gia đình)
- B. 快结婚了 (Nhanh, mau kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 已经结婚了 (Đã kết hôn, lập gia đình rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (还没结婚 — Chưa kết hôn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-03.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-03
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACòn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Còn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
- B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
- C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
- D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
• Phân tích đối chiếu: Câu “跟中国学生一起上课怎么样?习惯了吧。” (Còn việc tham gia lớp học với sinh viên Trung Quốc thì sao? Hãy làm quen với nó.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。” (Không, tôi khó có thể hiểu được những gì giáo viên đang nói.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có thể không uống cái này được không? Nó có vị lạ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我能不喝这个吗?喝起来味道很奇怪。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể không uống cái này được không? Nó có vị lạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
- B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
- C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
- D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我能不喝这个吗?喝起来味道很奇怪。” (Tôi có thể không uống cái này được không? Nó có vị lạ.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“菜汁对你的身体有好处,必须喝。” (Nước ép rau củ rất tốt cho cơ thể và nhất định phải uống.).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy nhìn xem bạn đang đi đâu. Công ty không có nhiều việc phải làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 瞧你说到哪儿去了,公司不是事多吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy nhìn xem bạn đang đi đâu. Công ty không có nhiều việc phải làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
- B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
- C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
- D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
• Phân tích đối chiếu: Câu “瞧你说到哪儿去了,公司不是事多吗?” (Hãy nhìn xem bạn đang đi đâu. Công ty không có nhiều việc phải làm sao?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊!” (Ngoài việc ăn và ngủ, bạn còn có thể nghĩ đến việc trở về ngôi nhà này không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy lắng nghe tôi, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请听我说,事情其实不像你想的那样。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy lắng nghe tôi, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
- B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
- C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
- D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
• Phân tích đối chiếu: Câu “请听我说,事情其实不像你想的那样。” (Hãy lắng nghe tôi, mọi chuyện không như bạn nghĩ đâu.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“你什么都不用说了,我什么也不想听。” (Bạn không cần phải nói gì cả, tôi không muốn nghe bất cứ điều gì.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我也看出来了,也正想是怎么回事呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 除了吃饭和睡觉,你还能想起回这个家啊! (Ngoài ra, trừ ra ăn cơm, dùng bữa và ngủ bạn vẫn có thể nhớ ra, nhớ lại trở về, quay về đây, này cái, con nhà, gia đình à, a)
- B. 哪儿啊,我几乎听不懂老师在说什么。 (Đâu, ở đâu à, a tôi hầu như, gần như nghe không hiểu, hiểu biết thầy giáo, cô giáo ở nói, phát biểu gì, cái gì)
- C. 你看他今天跟平时不太一样,出了什么事? (Bạn nhìn, xem anh ấy hôm nay với bình thường, ngày thường không quá, không lắm giống nhau, như nhau ra, xuất hiện rồi gì, cái gì việc, sự việc)
- D. 你什么都不用说了,我什么也不想听。 (Bạn gì, cái gì đều khỏi phải nói, không cần phải nói rồi tôi gì, cái gì cũng không muốn nghe)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 菜汁对你的身体有好处,必须喝。 (Món ăn, thức ăn đối với cơ thể, sức khỏe của bạn có điểm tốt, lợi ích bắt buộc phải uống)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我也看出来了,也正想是怎么回事呢。” (Tôi cũng nhìn thấy nó và tự hỏi chuyện gì đang xảy ra.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“你看他今天跟平时不太一样,出了什么事?” (Bạn thấy đấy, hôm nay anh ấy khác hơn thường lệ. Chuyện gì đã xảy ra thế?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó rất nhiều quần áo nhưng bạn không thể chọn được bộ vừa ý?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这么多衣服,就选不出一件你满意的?
• Nghĩa tiếng Việt: Có rất nhiều quần áo nhưng bạn không thể chọn được bộ vừa ý?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
- B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
- D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
- E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Câu “这么多衣服,就选不出一件你满意的?” (Có rất nhiều quần áo nhưng bạn không thể chọn được bộ vừa ý?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。” (Chúng ta hãy đi xem các cửa hàng khác, biết đâu chúng ta có thể tìm được thứ mình thích hơn.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ hãy để những thứ vô dụng ở cửa. Tôi sẽ xem xét chúng sau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没用的东西先放在门口吧,我一会儿看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ hãy để những thứ vô dụng ở cửa. Tôi sẽ xem xét chúng sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
- B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
- D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
- E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Câu “没用的东西先放在门口吧,我一会儿看看。” (Bây giờ hãy để những thứ vô dụng ở cửa. Tôi sẽ xem xét chúng sau.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。” (Những thứ này sẽ được chuyển đến ngôi nhà mới? Nó có thể không hữu ích ở đó.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có thể học hát những bài hát Trung Quốc từ những người già trong công viên không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我能跟公园里的那些老人学唱中国歌吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có thể học hát những bài hát Trung Quốc từ những người già trong công viên không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
- B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
- D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
- E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Câu “我能跟公园里的那些老人学唱中国歌吗?” (Tôi có thể học hát những bài hát Trung Quốc từ những người già trong công viên không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。” (Tất nhiên, chỉ cần bạn chịu học, họ chắc chắn sẽ sẵn lòng dạy.).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第一次出这么远的门,我怎么可能不担心?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
- B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
- D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
- E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Câu “第一次出这么远的门,我怎么可能不担心?” (Làm sao tôi có thể không lo lắng khi lần đầu tiên đi xa như vậy?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。” (Khi một đứa trẻ lớn lên, nó phải rời nhà và bắt đầu cuộc sống mới của riêng mình.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA'Làm thế nào để viết chữ Trung Quốc tốt hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: '你说我怎么才能把汉字写得更好看些呢?
• Nghĩa tiếng Việt: 'Làm thế nào để viết chữ Trung Quốc tốt hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些都搬到新房去吗?那边不一定用得上。 (Những cái này, những người này đều chuyển, dọn (nhà đến, tới mới đi không (thắc mắc, hỏi) bên kia, phía bên kia chưa chắc, không nhất thiết sử dụng trên)
- B. 孩子大了总要离开家,开始他自己的新生活。 (Đứa trẻ to, lớn rồi tổng, toàn bộ cần rời khỏi, rời đi nhà, gia đình bắt đầu anh ấy mới của tự mình, bản thân cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 我们再去其他商店看看吧,也许能有更喜欢的。 (Chúng tôi, chúng ta lại, nữa đi khác, những cái khác cửa hàng nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi có lẽ, có thể có thể có hơn thích)
- D. 你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。 (Bạn viết so với tôi đẹp nhiều rồi đừng đối với tự mình, bản thân yêu cầu quá cao rồi)
- E. 当然可以了,只要你愿意学他们一定愿意教。 (Đương nhiên, tất nhiên có thể rồi chỉ cần (điều kiện cần) bạn sẵn lòng, bằng lòng học, học tập họ, bọn họ nhất định, chắc chắn sẵn lòng, bằng lòng dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Câu “'你说我怎么才能把汉字写得更好看些呢?” ('Làm thế nào để viết chữ Trung Quốc tốt hơn?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“你写得比我漂亮多了,别对自己要求太高了。” (Chữ của bạn đẹp hơn của tôi rất nhiều nên đừng quá khắt khe với bản thân.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiện thoại di động mang mọi người đến gần nhau hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 手机使人和人之间的( )更近了。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện thoại di động mang mọi người đến gần nhau hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
- B. 对 (duì: đối với)
- C. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
- D. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 河 (hé: con sông)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (关系 — mối quan hệ) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “手机使人和人之间的关系更近了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đó về sau, anh thường đi tắm sông một mình.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 从那儿以后,他经常一个人去( )里游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đó về sau, anh thường đi tắm sông một mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
- B. 对 (duì: đối với)
- C. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
- D. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 河 (hé: con sông)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (河 — con sông) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “从那儿以后,他经常一个人去河里游泳。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống quá nhiều rượu mỗi ngày sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn cả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 每天喝这么多酒( )你一点儿好处也没有。
• Nghĩa tiếng Việt: Uống quá nhiều rượu mỗi ngày sẽ không mang lại lợi ích gì cho bạn cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
- B. 对 (duì: đối với)
- C. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
- D. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 河 (hé: con sông)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (对 — Có) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “每天喝这么多酒对你一点儿好处也没有。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thể tiết kiệm rất nhiều tiền bằng cách tự làm quà tặng dịp lễ cho bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 如果自己动手做节日( )送给朋友,就可以少花很多钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều tiền bằng cách tự làm quà tặng dịp lễ cho bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
- B. 对 (duì: đối với)
- C. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
- D. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 河 (hé: con sông)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (礼物 — quà tặng) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “如果自己动手做节日礼物送给朋友,就可以少花很多钱。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người vui vẻ đến mức không ai để ý khi anh rời đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大家都玩儿得很高兴,没有人( )他是什么时候离开的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người vui vẻ đến mức không ai để ý khi anh rời đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 注意 (zhù yì: chú ý, lưu ý)
- B. 对 (duì: đối với)
- C. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
- D. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 河 (hé: con sông)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (注意 — Lưu ý) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “大家都玩儿得很高兴,没有人注意他是什么时候离开的。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chỉ cần nói với người phục vụ loại cà phê bạn muốn uống. - B: Được rồi, cậu cứ làm việc của mình đi. Tôi sẽ đợi bạn ở đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你想喝哪( )咖啡告诉服务员就行了。 B:好的,你先忙吧,我在这里等你。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chỉ cần nói với người phục vụ loại cà phê bạn muốn uống. - B: Được rồi, cậu cứ làm việc của mình đi. Tôi sẽ đợi bạn ở đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不比 (không so với)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
- F. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (种 — loài) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:你想喝哪种咖啡告诉服务员就行了。 B:好的,你先忙吧,我在这里等你。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chiếc ghế nhỏ này được ông nội tôi làm cho cháu trai ông ấy. - B: Đẹp quá. Tôi nghĩ nó tệ hơn những thứ được bán trong cửa hàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:这把小椅子是爷爷为小孙子做的。 B:可真漂亮,我看( )商店里卖的差。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc ghế nhỏ này được ông nội tôi làm cho cháu trai ông ấy. - B: Đẹp quá. Tôi nghĩ nó tệ hơn những thứ được bán trong cửa hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不比 (không so với)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
- F. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (不比 — không so sánh) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这把小椅子是爷爷为小孙子做的。 B:可真漂亮,我看不比商店里卖的差。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thật hiếm khi thấy được màn trình diễn ở đẳng cấp cao như vậy. — B: Vâng, lâu rồi tôi chưa thấy chương trình nào hay như vậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这么高水平的( )真是不容易见到。 B:是啊,很久没看过这么好看的节目了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thật hiếm khi thấy được màn trình diễn ở đẳng cấp cao như vậy. — B: Vâng, lâu rồi tôi chưa thấy chương trình nào hay như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不比 (không so với)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
- F. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (表演 — hiệu suất) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这么高水平的表演真是不容易见到。 B:是啊,很久没看过这么好看的节目了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi vừa được biết cô em gái xinh đẹp của hàng xóm tôi làm việc ở sân bay. — B: Tuyệt vời, sau này bạn có thể mua vé máy bay giá rẻ từ cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我才知道邻居家的漂亮姐姐在( )工作。 B:太好了,那以后可以找她买便宜的机票了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi vừa được biết cô em gái xinh đẹp của hàng xóm tôi làm việc ở sân bay. — B: Tuyệt vời, sau này bạn có thể mua vé máy bay giá rẻ từ cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不比 (không so với)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
- F. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (机场 — sân bay) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:我才知道邻居家的漂亮姐姐在机场工作。 B:太好了,那以后可以找她买便宜的机票了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrả lời: Dựa trên tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn, bạn chưa thể tham gia cuộc thi. — B: Tôi chỉ rời bệnh viện khi có sự cho phép của bác sĩ. Tôi nghĩ nó ổn thôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:( )你现在的健康情况,你还不能参加比赛。 B:是经过医生同意我才离开医院的,我觉得没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Trả lời: Dựa trên tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn, bạn chưa thể tham gia cuộc thi. — B: Tôi chỉ rời bệnh viện khi có sự cho phép của bác sĩ. Tôi nghĩ nó ổn thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不比 (không so với)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 种 (zhǒng / zhòng: loại, kiểu)
- F. 根据 (gēn jù: căn cứ vào, dựa theo)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (根据 — Theo) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:根据你现在的健康情况,你还不能参加比赛。 B:是经过医生同意我才离开医院的,我觉得没问题。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThói quen của tôi là nếu gặp việc gì không biết chọn thì tôi hỏi vài người bạn tốt. Nếu bạn tôi bảo tôi đi bên phải, tôi sẽ đi bên trái; nếu bạn tôi bảo tôi đi về phía đông, tôi sẽ đi về phía tây. Quyết định này sẽ không bao giờ sai. — ★ Anh ấy đã lựa chọn như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我的习惯是,如果遇到不知道怎么选择的事,就去问几个好朋友。如果朋友告诉我向右,我就选择向左;如果朋友让我向东,我就向西,这样做决定每次都不会错。 ★ 他是怎么做选择的?
• Nghĩa tiếng Việt: Thói quen của tôi là nếu gặp việc gì không biết chọn thì tôi hỏi vài người bạn tốt. Nếu bạn tôi bảo tôi đi bên phải, tôi sẽ đi bên trái; nếu bạn tôi bảo tôi đi về phía đông, tôi sẽ đi về phía tây. Quyết định này sẽ không bao giờ sai. — ★ Anh ấy đã lựa chọn như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都听朋友的 (Đều nghe bạn bè)
- B. 就听同事的 (Thì, liền nghe đồng nghiệp)
- C. 不听朋友的 (Không nghe bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不听朋友的 — Đừng nghe bạn bè). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày hôm đó, anh đứng trước mặt tôi, tay cầm một nắm hoa, sắc mặt đỏ bừng, giọng nói từ sau bông hoa truyền đến: “Ninh Ninh, em có bằng lòng để anh chăm sóc em cả đời, cùng anh già đi không?” Tôi đã khóc và gật đầu mạnh mẽ. — ★ Anh ấy đang làm gì vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那天,他站在我面前,手里拿着一把花儿,红着脸,声音从花的后面传来:“宁宁,愿意让我照顾你一生,跟我一起慢慢变老吗?”我哭了,用力地点了点头。 ★ 他在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày hôm đó, anh đứng trước mặt tôi, tay cầm một nắm hoa, sắc mặt đỏ bừng, giọng nói từ sau bông hoa truyền đến: “Ninh Ninh, em có bằng lòng để anh chăm sóc em cả đời, cùng anh già đi không?” Tôi đã khóc và gật đầu mạnh mẽ. — ★ Anh ấy đang làm gì vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖花 (bán hoa)
- B. 求婚 (Cầu, tìm cầu)
- C. 认错 (nhận ra, nhận biết sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (求婚 — Đề xuất). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô yêu thích ca hát và nhảy múa từ khi còn nhỏ. Càng có nhiều người, cô càng hạnh phúc. Từ tiểu học đến đại học, cô không thể thiếu trong mọi hoạt động của trường. Bạn phải đúng khi nhờ cô ấy giúp đỡ. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 她从小就爱唱歌、跳舞,人越多越高兴。从小学到大学,学校的大小活动每次都少不了她。你找她帮忙一定没错。 ★ 关于她,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Cô yêu thích ca hát và nhảy múa từ khi còn nhỏ. Càng có nhiều người, cô càng hạnh phúc. Từ tiểu học đến đại học, cô không thể thiếu trong mọi hoạt động của trường. Bạn phải đúng khi nhờ cô ấy giúp đỡ. — ★ Về cô ấy, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好表演 (biểu diễn, trình diễn sở thích)
- B. 是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- C. 喜欢帮人 (Thích giúp, giúp đỡ người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (爱好表演 — Yêu biểu diễn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày: Tôi đã quá vui khi xem trận bóng đá tối qua đến nỗi quên mất bài tập về nhà. Bạn biết kết quả mà không cần nói với tôi. Hôm nay tất cả các học sinh khác đều đi học về, chỉ có mình tôi ở trong lớp viết bài tập về nhà ngày hôm qua. — ★ Cậu ấy không đi học về vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 日 昨晚足球赛,看得高兴极了,就把还有作业的事忘得干干净净。结果不说你也知道,今天别的同学都放学回家了,我一个人在教室里写昨天的作业。 ★ 他放学不回家,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày: Tôi đã quá vui khi xem trận bóng đá tối qua đến nỗi quên mất bài tập về nhà. Bạn biết kết quả mà không cần nói với tôi. Hôm nay tất cả các học sinh khác đều đi học về, chỉ có mình tôi ở trong lớp viết bài tập về nhà ngày hôm qua. — ★ Cậu ấy không đi học về vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习很努力 (Học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
- B. 看足球比赛 (Nhìn, xem bóng đá thi đấu, cuộc thi)
- C. 昨天作业没写完 (Hôm qua bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (昨天作业没写完 — Hôm qua tôi chưa làm xong bài tập về nhà). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối qua vui vẻ ngồi cùng bạn học cũ nên uống thêm mấy ly, cuối cùng lại dậy muộn. Tôi sợ đi làm muộn nên xách túi chạy ra ngoài. Lúc này vợ tôi bưng sữa vào và đổ cốc sữa lên chiếc áo mới của tôi. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨晚跟老同学在一起高兴,就多喝了几杯,结果就起晚了。怕上班迟到,拿着包就向外跑,这时拿着牛奶的妻子正好进门,一杯牛奶全倒在了我的新衬衫上。 ★ 他怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối qua vui vẻ ngồi cùng bạn học cũ nên uống thêm mấy ly, cuối cùng lại dậy muộn. Tôi sợ đi làm muộn nên xách túi chạy ra ngoài. Lúc này vợ tôi bưng sữa vào và đổ cốc sữa lên chiếc áo mới của tôi. — ★ Chuyện gì đã xảy ra với anh ấy vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衬衫弄脏了 (Áo sơ mi làm, nghịch bẩn, dơ bẩn (zāng) rồi)
- B. 穿了脏衬衫 (Mặc áo quần, đi giày rồi bẩn, dơ bẩn (zāng) áo sơ mi)
- C. 上班迟到了 (Đi làm đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (衬衫弄脏了 — áo sơ mi bị ố). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một bức ảnh cũ. Lúc đó tôi vẫn còn là một đứa trẻ mới tập đi. Người mẹ bên cạnh đang nắm lấy bàn tay nhỏ bé của tôi với nụ cười ngọt ngào trên môi. Bây giờ tôi đã lớn và làm mẹ nhưng mẹ tôi đã rời bỏ cõi đời này. — ★ Về mẹ, bạn có thể biết:,
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这是一张旧照片,那时的我还是个刚学会走路的孩子,旁边的妈妈拉着我的小手,脸上带着甜甜的笑。现在我长大了,也做了母亲,可是妈妈已经离开了这个世界。 ★ 关于妈妈,可以知道:,
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một bức ảnh cũ. Lúc đó tôi vẫn còn là một đứa trẻ mới tập đi. Người mẹ bên cạnh đang nắm lấy bàn tay nhỏ bé của tôi với nụ cười ngọt ngào trên môi. Bây giờ tôi đã lớn và làm mẹ nhưng mẹ tôi đã rời bỏ cõi đời này. — ★ Về mẹ, bạn có thể biết:,
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经死了 (Đã chết rồi)
- B. 离开了家 (Rời khỏi, rời đi rồi nhà, gia đình)
- C. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (已经死了 — đã chết rồi). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý vốn thích nói cười, hôm nay lại không có tiếng nói. Văn phòng yên tĩnh hơn nhiều. Đồng nghiệp của anh lo lắng hỏi: "Tiểu Lý, sao vậy? Em thấy không khỏe à?" "Nó đâu rồi? Con mèo của tôi kêu suốt đêm qua và sáng nay mới bình tĩnh lại." — ★ Tiểu Lý bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爱说爱笑的小李今天却没了声音,办公室里安静了很多,同事关心地问:“小李,怎么了,不舒服吗?”“哪儿呀,我家的猫昨晚叫了一夜,今早才安静下来。” ★ 小李怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý vốn thích nói cười, hôm nay lại không có tiếng nói. Văn phòng yên tĩnh hơn nhiều. Đồng nghiệp của anh lo lắng hỏi: "Tiểu Lý, sao vậy? Em thấy không khỏe à?" "Nó đâu rồi? Con mèo của tôi kêu suốt đêm qua và sáng nay mới bình tĩnh lại." — ★ Tiểu Lý bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照顾生病的猫 (Chăm sóc, trông nom con mèo bị bệnh)
- B. 昨晚睡得很少 (Muộn, trễ ngủ, đi ngủ rất ít, thiếu)
- C. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (昨晚睡得很少 — Đêm qua không ngủ được nhiều). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi một người bạn cùng lớp kết hôn, một giáo viên năm đó được mời đến dự. Ngày cưới, anh nói với thầy: “Thầy ơi, ngày xưa thầy đối xử với em thật tốt. Sau mỗi câu hỏi, thầy luôn là người đầu tiên hỏi em có hiểu không, điều đó khiến em khó quên”. "Kỳ thực ta cảm thấy ngươi hiểu được, những học sinh khác cũng sẽ hiểu được." Thầy nhẹ nhàng nói. — ★ Giáo viên cho rằng học sinh đó:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 同学结婚,请当年的一位老师来参加。结婚那天他对老师说:“老师,当年您对我真好,每讲完一道题总是第一个问我听明白了没有,让我很难忘。”“其实我是觉得,如果你明白了,其他同学就都能明白了。”老师轻轻地说。 ★ 老师觉得那位同学:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi một người bạn cùng lớp kết hôn, một giáo viên năm đó được mời đến dự. Ngày cưới, anh nói với thầy: “Thầy ơi, ngày xưa thầy đối xử với em thật tốt. Sau mỗi câu hỏi, thầy luôn là người đầu tiên hỏi em có hiểu không, điều đó khiến em khó quên”. "Kỳ thực ta cảm thấy ngươi hiểu được, những học sinh khác cũng sẽ hiểu được." Thầy nhẹ nhàng nói. — ★ Giáo viên cho rằng học sinh đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习好 (học tập, học tốt, đẹp)
- B. 很努力 (rất nỗ lực, cố gắng)
- C. 不聪明 (không thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不聪明 — không thông minh). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng ấy là một giáo viên rất nổi tiếng. Mỗi dịp lễ, học sinh luôn tặng quà cho thầy. Thầy luôn nói khi học sinh ra về: "Tôi có việc nhờ các em làm. Giúp tôi lấy đi một số trái cây tôi không ăn được." Khi học sinh đưa táo, thầy sẽ yêu cầu các em lấy chuối đi. Khi học sinh đưa chuối, thầy sẽ lấy táo ra. — ★ Thầy yêu cầu học sinh cất trái cây đi vì:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他是位很有名的老师,每到节日总有学生给他送礼,他也总是会在学生离开时说:“有件事请你帮帮忙,帮我把吃不了的水果带走一些。”当学生送苹果时,他会让学生把香蕉拿走,当学生送香蕉时,他会拿出苹果。 ★ 他让学生拿走水果,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy là một giáo viên rất nổi tiếng. Mỗi dịp lễ, học sinh luôn tặng quà cho thầy. Thầy luôn nói khi học sinh ra về: "Tôi có việc nhờ các em làm. Giúp tôi lấy đi một số trái cây tôi không ăn được." Khi học sinh đưa táo, thầy sẽ yêu cầu các em lấy chuối đi. Khi học sinh đưa chuối, thầy sẽ lấy táo ra. — ★ Thầy yêu cầu học sinh cất trái cây đi vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水果很便宜 (Trái cây, hoa quả rất giá rẻ)
- B. 送给学生吃 (Tặng cho, trao tặng gửi gắm học sinh, sinh viên ăn)
- C. 不爱吃水果 (Không yêu, yêu thích ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (送给学生吃 — Đưa cho học sinh ăn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có một người bạn sống ở miền Nam từ nhỏ. Đây là lần đầu tiên anh trải qua mùa đông ở miền Bắc. Lúc đầu anh lo thời tiết phía Bắc lạnh quá không dám ra ngoài. Mùa đông đã qua và tôi hỏi anh ấy cảm thấy thế nào. Anh cười nói: "Mùa đông miền Bắc có hai thế giới trong và ngoài nhà. Mùa đông miền Nam, trong nhà lạnh hơn bên ngoài.", — ★ Bạn bè nghĩ gì về mùa đông miền Bắc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我有个朋友从小生活在南方,第一次在北方过冬天,开始还担心北方的天气是不是冷得没办法出门。冬天过去了,我问他感觉怎么样。他笑着说:“北方的冬天屋里屋外就是两个世界,南方的冬天屋里比屋外更冷。”、 ★ 朋友觉得北方的冬天怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người bạn sống ở miền Nam từ nhỏ. Đây là lần đầu tiên anh trải qua mùa đông ở miền Bắc. Lúc đầu anh lo thời tiết phía Bắc lạnh quá không dám ra ngoài. Mùa đông đã qua và tôi hỏi anh ấy cảm thấy thế nào. Anh cười nói: "Mùa đông miền Bắc có hai thế giới trong và ngoài nhà. Mùa đông miền Nam, trong nhà lạnh hơn bên ngoài.", — ★ Bạn bè nghĩ gì về mùa đông miền Bắc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屋里热屋外冷 (Nhà, căn phòng bên trong nóng nhà, căn phòng bên ngoài lạnh)
- B. 屋里屋外都冷 (Nhà, căn phòng bên trong nhà, căn phòng bên ngoài đều lạnh)
- C. 屋里比屋外冷 (Nhà, căn phòng bên trong so với nhà, căn phòng bên ngoài lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (屋里热屋外冷 — Nóng bên trong và lạnh bên ngoài). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-03
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我 / 你应该 / 打算 / 做 / 一点儿 / 早 / 觉得
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ bạn nên lập kế hoạch sớm hơn.
✓ Đáp án chuẩn 我觉得你应该早一点儿做打算。
• Câu đề bài: 我 / 你应该 / 打算 / 做 / 一点儿 / 早 / 觉得
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ bạn nên lập kế hoạch sớm hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 觉得 (jué de — cảm thấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 你应该 (bạn nên)
- Phó từ làm trạng ngữ: 早 (zǎo — sớm, buổi sáng)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一点儿 (yìdiǎnr — một chút, một ít)
- Động từ vị ngữ: 做 (zuò — làm, chế tạo)
- Động từ vị ngữ: 打算 (dǎ suàn — dự định, tính toán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我觉得你应该早一点儿做打算。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao bạn vẫn chưa hài lòng với rất nhiều món ăn ngon?
✓ Đáp án chuẩn 这么多好吃的你怎么还不满意?
• Câu đề bài: 好吃的 / 怎么 / 你 / 还 / 不满意 / 多 / 这么
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao bạn vẫn chưa hài lòng với rất nhiều món ăn ngon?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ phủ định (Phó từ phủ định 不 + Tính từ làm vị ngữ) — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) + 不 + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这么 (zhème — như thế này, đến mức này)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 多 (duō — nhiều)
- Định ngữ bổ nghĩa: 好吃的 (thơm ngon của (trợ từ định ngữ))
- Đại từ: 你 (nǐ — bạn)
- Đại từ: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao)
- Phó từ làm trạng ngữ: 还 (hái — vẫn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不满意 (Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bất mãn, không hài lòng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这么多好吃的你怎么还不满意?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ bảo ngày mai tôi có thể xuất viện.
✓ Đáp án chuẩn 医生说明天就可以出院了。
• Câu đề bài: 说 / 医生 / 明天 / 可以 / 就 / 了 / 出院
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo ngày mai tôi có thể xuất viện.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Động từ vị ngữ: 说 (shuō — nói, phát biểu)
- Danh từ: 明天 (míng tiān — ngày mai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Động từ vị ngữ: 出院 (chūyuàn — xuất viện, ra viện sau điều trị)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “医生说明天就可以出院了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô thích ngồi một mình trong khu vườn nhỏ và đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn 她喜欢一个人坐在小花园里看书。
• Câu đề bài: 她 / 在 / 小花园里 / 一个人 / 看书 / 喜欢 / 坐
• Nghĩa tiếng Việt: Cô thích ngồi một mình trong khu vườn nhỏ và đọc sách.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一个人 (một cái người)
- Động từ vị ngữ: 坐 (zuò — ngồi, đi (bằng phương tiện))
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 小花园里 (Nhỏ, bé vườn hoa, khu vườn bên trong)
- Động từ vị ngữ: 看书 (kàn shū — đọc sách, xem sách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她喜欢一个人坐在小花园里看书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATâm sự với người khác khi bạn buồn có thể khiến bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
✓ Đáp án chuẩn 难过时多跟别人说说话可以舒服一些。
• Câu đề bài: 难过时 / 跟 / 说说话 / 多 / 可以 / 一些 / 别人 / 舒服
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm sự với người khác khi bạn buồn có thể khiến bạn cảm thấy dễ chịu hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 难过时 (thời gian, giờ buồn, đau lòng)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 多 (duō — nhiều)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 跟 (gēn — với)
- Đại từ: 别人 (bié ren — người khác)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 说说话 (nói, phát biểu nói chuyện, nói)
- Động từ năng nguyện: 可以 (kěyǐ — có thể)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 舒服 (shū fu — dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一些 (yìxiē — một số, một vài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难过时多跟别人说说话可以舒服一些。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì lý do nào đó mà hôm nay trời nhiều mây. Vừa rồi trời đã nắng.
✓ Đáp án chuẩn 晴
• Câu đề bài: 这天怎么说阴就阴了,刚才还是大( qíng )天呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì lý do nào đó mà hôm nay trời nhiều mây. Vừa rồi trời đã nắng.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “晴” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “这天怎么说阴就阴了,刚才还是大晴天呢。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “晴”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “晴”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa hè đến rồi, mẹ tôi thường pha nước trái cây tươi cho chúng tôi uống.
✓ Đáp án chuẩn 鲜
• Câu đề bài: 夏天来了,妈妈经常做新( xiān )果汁给我们喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè đến rồi, mẹ tôi thường pha nước trái cây tươi cho chúng tôi uống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “鲜” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “夏天来了,妈妈经常做新鲜果汁给我们喝。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “鲜”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “鲜”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy rất gầy nhưng ông ít khi ốm đau và khá khỏe mạnh.
✓ Đáp án chuẩn 健
• Câu đề bài: 他虽然很瘦,但很少生病,挺( jiàn )康的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy rất gầy nhưng ông ít khi ốm đau và khá khỏe mạnh.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “健” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他虽然很瘦,但很少生病,挺健康的。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “健”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “健”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác đồng nghiệp cũ luôn nhiệt tình giúp đỡ chúng tôi giải quyết các vấn đề trong công việc.
✓ Đáp án chuẩn 热
• Câu đề bài: 老同事总是( rè )情地帮我们解决工作上的问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Các đồng nghiệp cũ luôn nhiệt tình giúp đỡ chúng tôi giải quyết các vấn đề trong công việc.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “热” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “老同事总是热情地帮我们解决工作上的问题。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “热”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “热”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATập thể dục ngay sau bữa ăn tất nhiên sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn.
✓ Đáp án chuẩn 响
• Câu đề bài: 饭后马上做运动当然会影( xiǎng )身体健康了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục ngay sau bữa ăn tất nhiên sẽ ảnh hưởng tới sức khỏe của bạn.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “响” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “饭后马上做运动当然会影响身体健康了。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “响”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “响”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile