Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-TGTL-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:早饭就吃这个,太少了吧?一上午呢。 男:如果不这样,我是不可能瘦下来的。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Đây là những gì bạn có cho bữa sáng. Có phải là quá ít không? Cả buổi sáng. - Người đàn ông: Nếu không làm điều này thì tôi không thể giảm cân được.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
- Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
- Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
- Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
- Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
- Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Bữa sáng ăn ít để giảm cân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Xiao Li, gửi danh sách chương trình đến phòng họp ngay. —Nữ: Hả? Tôi để quên túi ở taxi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,马上把节目单送到会议室。 女:啊?我把包忘在出租车上了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xiao Li, gửi danh sách chương trình đến phòng họp ngay. —Nữ: Hả? Tôi để quên túi ở taxi.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
- Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
- Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
- Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
- Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
- Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Quên túi xách trên xe taxi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Tôi muốn mua thuốc cảm cho trẻ, loại nào có vị ngọt một chút. —Nam: Cái này được, ngày ba lần, nhớ uống sau bữa ăn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想买小孩儿吃的感冒药,最好带点儿甜味。 男:这种就可以,一天三次,记得饭后吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi muốn mua thuốc cảm cho trẻ, loại nào có vị ngọt một chút. —Nam: Cái này được, ngày ba lần, nhớ uống sau bữa ăn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
- Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
- Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
- Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
- Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
- Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người đàn ông: Bạn có đến đây để chạy bộ mỗi sáng không? – Người phụ nữ: Vâng. Chạy bộ đã là thói quen của tôi từ nhiều năm nay.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天早上都来这里跑步吗? 女:是的。跑步是我多年的习惯。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Bạn có đến đây để chạy bộ mỗi sáng không? – Người phụ nữ: Vâng. Chạy bộ đã là thói quen của tôi từ nhiều năm nay.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
- Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
- Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
- Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
- Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
- Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh F (Chạy bộ thể dục buổi sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:生日快乐!这是我为你选的礼物。 男:谢谢!我自己都忘了,你还记得。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà anh chọn cho em. - Người đàn ông: Cảm ơn bạn! Bản thân tôi đã quên nó, nhưng bạn vẫn nhớ nó.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Quên túi xách trên xe taxi (把包忘在出租车上).
- Hình B: Tặng hộp quà và bánh sinh nhật (送生日礼物与蛋糕).
- Hình C: Bữa sáng ăn ít để giảm cân (早饭吃得少减肥).
- Hình D: Nghe điện thoại bàn làm việc (接听办公室电话).
- Hình E: Mua thuốc cảm ngọt cho trẻ em (买儿童感冒药).
- Hình F: Chạy bộ thể dục buổi sáng (早上坚持跑步锻炼).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Tặng hộp quà và bánh sinh nhật).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Bạn đang nóng lòng muốn thay đổi công việc vì không hài lòng với công ty trước đây? —Nữ: Chủ yếu là vì con tôi cần người chăm sóc và tôi muốn ở gần nhà hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你着急换新工作是对以前的公司不满意吗? 女:主要是因为孩子需要人照顾,我想离家近点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Bạn đang nóng lòng muốn thay đổi công việc vì không hài lòng với công ty trước đây? —Nữ: Chủ yếu là vì con tôi cần người chăm sóc và tôi muốn ở gần nhà hơn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
- Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
- Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
- Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
- Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh E (Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Người phụ nữ: Tôi đang ở bãi đậu xe ngầm. Bạn ở đâu? —Nam: Bạn đi thang máy lên tầng một. Chúng tôi đang đợi bạn ở lối vào thang máy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我到地下停车场了,请问你们在哪儿? 男:你坐电梯到一层,我们在电梯口等你呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi đang ở bãi đậu xe ngầm. Bạn ở đâu? —Nam: Bạn đi thang máy lên tầng một. Chúng tôi đang đợi bạn ở lối vào thang máy.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
- Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
- Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
- Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
- Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh D (Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Người đàn ông: Xin lỗi, tôi đến muộn. Bạn có thể cho tôi vào được không? – Nữ: Kỳ thi đã bắt đầu. Bạn không thể vào bây giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,我迟到了,能让我进去吗? 女:考试已经开始了,你现在不能进去。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi đến muộn. Bạn có thể cho tôi vào được không? – Nữ: Kỳ thi đã bắt đầu. Bạn không thể vào bây giờ.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
- Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
- Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
- Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
- Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh C (Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:他睡着了,我想他不需要咖啡了。 男:最近他累坏了,让他睡一会儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Anh ấy đang ngủ. Tôi không nghĩ anh ấy cần cà phê. — Người đàn ông: Gần đây anh ấy kiệt sức rồi. Hãy để anh ấy ngủ một lát.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
- Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
- Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
- Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
- Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh A (Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Hãy hỏi nhân viên sân bay, khi nào máy bay có thể cất cánh? —Nữ: Không ai biết. Bây giờ nó phụ thuộc vào khi nào thời tiết sẽ tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:问问机场工作人员,飞机几点能起飞? 女:没有人知道,现在要看天气什么时候能变好。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy hỏi nhân viên sân bay, khi nào máy bay có thể cất cánh? —Nữ: Không ai biết. Bây giờ nó phụ thuộc vào khi nào thời tiết sẽ tốt hơn.
• Phân tích các bức tranh:
- Hình A: Mệt quá ngủ thiếp đi bên tách cà phê (累坏了在沙发睡着).
- Hình B: Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh (机场看天气等飞机起飞).
- Hình C: Đi muộn giờ thi không được vào phòng thi (考试迟到不能进考场).
- Hình D: Đi thang máy từ hầm gửi xe lên tầng 1 (地下停车场坐电梯到一层).
- Hình E: Chăm sóc em bé và làm việc gần nhà (为了照顾孩子换近工作).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào nội dung cuộc trò chuyện, chi tiết then chốt khớp chính xác với hình ảnh B (Sân bay chờ thời tiết tốt để máy bay cất cánh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin chào, hãy để tôi giới thiệu bản thân mình trước. Tên tôi là Wang Gang và tôi đến đây để đón bạn. Xe đang chờ ở ngoài. Hãy đi cùng tôi. – Để tôi giúp bạn mang hành lý nhé. — ★Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 您好,我先介绍一下自己,我叫王刚,是来接您的。车正在外边等着呢,请跟我来。我来帮您拿行李箱吧。 ★ 他们以前没有见过。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, hãy để tôi giới thiệu bản thân mình trước. Tên tôi là Wang Gang và tôi đến đây để đón bạn. Xe đang chờ ở ngoài. Hãy đi cùng tôi. – Để tôi giúp bạn mang hành lý nhé. — ★Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以前没有见过。” (Họ chưa từng nhìn thấy nó trước đây.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Tôi có một công việc mà người khác thấy rất tuyệt vời nhưng đó không phải là điều tôi mong muốn nhất. Tôi thích công việc đó là sở thích của tôi hơn là làm việc chỉ vì tiền. — ★Anh ấy rất hài lòng với công việc hiện tại.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我有一份别人看起来很不错的工作,但是这并不是我最想要的。我更希望工作就是我的兴趣,而不是只为了钱去工作。 ★ 他很满意现在的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một công việc mà người khác thấy rất tuyệt vời nhưng đó không phải là điều tôi mong muốn nhất. Tôi thích công việc đó là sở thích của tôi hơn là làm việc chỉ vì tiền. — ★Anh ấy rất hài lòng với công việc hiện tại.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他很满意现在的工作。” (Anh rất hài lòng với công việc hiện tại.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi đã đi đến một siêu thị gần đó vào cuối tuần. Người đông đến nỗi không còn chỗ đứng, như thể mọi thứ đều miễn phí. Giỏ hàng của mọi người chứa đầy đủ thứ, bao gồm thực phẩm, thứ để dùng, thứ để chơi, v.v. — ★ Anh ấy đã mua rất nhiều thứ trong siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我周末去了附近的一家超市。人多得都没有站的地方,好像东西不要钱一样。每个人的购物车里都放满了东西,有吃的、用的、玩儿的等等。 ★ 他在超市买了很多东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi đến một siêu thị gần đó vào cuối tuần. Người đông đến nỗi không còn chỗ đứng, như thể mọi thứ đều miễn phí. Giỏ hàng của mọi người chứa đầy đủ thứ, bao gồm thực phẩm, thứ để dùng, thứ để chơi, v.v. — ★ Anh ấy đã mua rất nhiều thứ trong siêu thị.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他在超市买了很多东西。” (Anh ấy đã mua rất nhiều thứ ở siêu thị.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 听说方彤得了重感冒,这几天都不能来上班。我一下班跑去看他,结果发现他正在家玩儿游戏。他说他觉得天气不好所以不想上班,就跟经理说自己生病了。 ★ 方彤没有生病。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghe nói Phương Đồng mấy ngày nay bị cảm nặng, không thể đi làm được. Tôi chạy đến gặp anh ấy sau giờ làm việc và thấy anh ấy đang ở nhà - chơi game. Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi làm vì thời tiết xấu nên đã báo với người quản lý rằng anh ấy bị ốm. — ★Phương Đồng không bị bệnh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 方彤没有生病。” (Phương Đồng không có bệnh.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Ngày nay, giới trẻ khi lựa chọn việc làm thường nghĩ đến bản thân nhiều hơn và ít khi nghĩ đến công ty. Nếu có cơ hội việc làm tốt hơn, thông thường họ sẽ chọn đến công ty mới. — ★Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在年轻人在选择工作时想得更多的是自己,他们很少会为公司想。如果有更好的工作机会出现,他们一般都会选择去新的公司。 ★ 年轻人工作机会很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay, giới trẻ khi lựa chọn việc làm thường nghĩ đến bản thân nhiều hơn và ít khi nghĩ đến công ty. Nếu có cơ hội việc làm tốt hơn, thông thường họ sẽ chọn đến công ty mới. — ★Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 年轻人工作机会很多。” (Có rất nhiều cơ hội việc làm cho các bạn trẻ.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Đã một tuần kể từ khi anh chuyển đến cạnh nhà tôi. Chúng tôi vẫn chưa nói chuyện. Anh ta trông khoảng 30 tuổi và có vẻ đang làm việc trong bệnh viện. Tôi không biết nhiều về bất cứ điều gì khác. — ★Họ từng là hàng xóm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 他搬来我家旁边已经一个星期了。我们还没说过话。他看起来30多岁了,好像是在医院工作。别的我就不太清楚了。 ★ 他们以前是邻居。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã một tuần kể từ khi anh chuyển đến cạnh nhà tôi. Chúng tôi vẫn chưa nói chuyện. Anh ta trông khoảng 30 tuổi và có vẻ đang làm việc trong bệnh viện. Tôi không biết nhiều về bất cứ điều gì khác. — ★Họ từng là hàng xóm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 他们以前是邻居。” (Họ từng là hàng xóm.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Mọi người đều sẽ gặp phải những điều khó chịu ở nơi làm việc, và thực tế thì điều này không sao cả. Điều cần nhớ là đừng mang những điều không vui này về nhà để làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn và gia đình. — ★Đừng để công việc ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每个人在工作中都会遇到不太高兴的事,其实这也没什么。要记住的是,别把这些不高兴带回家,影响到你和家人的生活。 ★ 别让工作影响生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều sẽ gặp phải những điều khó chịu ở nơi làm việc, và thực tế thì điều này không sao cả. Điều cần nhớ là đừng mang những điều không vui này về nhà để làm ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn và gia đình. — ★Đừng để công việc ảnh hưởng đến cuộc sống của bạn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 别让工作影响生活。” (Đừng để công việc ảnh hưởng tới cuộc sống của bạn.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一般年轻人都希望能认识跟自己不同的人,而且成为好朋友,因为新朋友可以给自己的生活带来一些变化。如果身边都是跟自己一样的人,那么生活中一点儿新鲜的东西都没有,也太没意思了。 ★ 年轻人喜欢变化的生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết các bạn trẻ đều mong gặp được những người khác biệt với mình và trở thành những người bạn tốt, bởi vì những người bạn mới có thể mang lại một số thay đổi cho cuộc sống của họ. Nếu xung quanh bạn là những người giống mình, thì cuộc sống của bạn sẽ không có gì mới - không có gì, và nó sẽ quá nhàm chán. — ★Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 年轻人喜欢变化的生活。” (Người trẻ thích những thay đổi trong cuộc sống.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Kể từ bữa tối, anh ấy liên tục gọi điện khiến tôi không thể im lặng suy nghĩ vấn đề. Anh ấy không chịu nghe một lần, hai lần, ba lần, cho đến khi tôi tức giận đến mức hét lên: “Muốn gọi điện thì cứ ra ngoài gọi đi!” Với một tiếng "rầm", anh ấy chạy ra khỏi cửa và chúng tôi đã không gặp nhau kể từ đó. — ★"Tôi" không muốn gặp lại anh ta nữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 从吃完晚饭,他就一直打电话,使我没办法安静地想问题,说一次不听,说两次不听,说三次还不听,直到我气得大叫:“你要打电话,就出去打!”“砰”的一声,他就这样跑出门去,从那儿以后我们就再也没见过。 ★ “我”不想再见到他。
• Nghĩa tiếng Việt: Kể từ bữa tối, anh ấy liên tục gọi điện khiến tôi không thể im lặng suy nghĩ vấn đề. Anh ấy không chịu nghe một lần, hai lần, ba lần, cho đến khi tôi tức giận đến mức hét lên: “Muốn gọi điện thì cứ ra ngoài gọi đi!” Với một tiếng "rầm", anh ấy chạy ra khỏi cửa và chúng tôi đã không gặp nhau kể từ đó. — ★"Tôi" không muốn gặp lại anh ta nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ “我”不想再见到他。” (“Tôi” không muốn gặp lại anh ta nữa.), nhận định này là SAI so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là × (SAI).
Trước cửa một cửa hàng quần áo, một người đàn ông nói với một cô gái xinh đẹp: "Tôi có thể nói vài lời với em được không?" Cô gái kỳ lạ hỏi: "Tại sao?" "Vợ tôi đã vào cửa hàng này hơn một tiếng rồi, nếu nhìn thấy tôi đang nói chuyện với anh thì cô ấy sẽ ra ngay." Anh chưa kịp nói xong thì vợ anh đã bước ra khỏi cửa hàng và kéo người đàn ông đi. — ★Người đàn ông không biết cô gái mình đang nói chuyện.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在一家服装店门口,一个男人对一个漂亮女孩儿说:“我能跟你说几句话吗?”女孩儿奇怪地问:“为什么?”“我妻子进这个店已经一个多小时了,如果她看到我跟你说话,一定会马上出来。”还没等他说完,他妻子就从店里走出来,拉着男的离开了。 ★ 那个男人不认识说话的女孩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước cửa một cửa hàng quần áo, một người đàn ông nói với một cô gái xinh đẹp: "Tôi có thể nói vài lời với em được không?" Cô gái kỳ lạ hỏi: "Tại sao?" "Vợ tôi đã vào cửa hàng này hơn một tiếng rồi, nếu nhìn thấy tôi đang nói chuyện với anh thì cô ấy sẽ ra ngay." Anh chưa kịp nói xong thì vợ anh đã bước ra khỏi cửa hàng và kéo người đàn ông đi. — ★Người đàn ông không biết cô gái mình đang nói chuyện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nội dung đoạn độc thoại với nhận định “★ 那个男人不认识说话的女孩儿。” (Người đàn ông không biết cô gái mà anh ta đang nói chuyện.), nhận định này là ĐÚNG so với thông tin được đưa ra trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là √ (ĐÚNG).
Người phụ nữ: Tôi bị đau đầu và không thể làm gì được. – Người đàn ông: Chúng ta đi dạo nhé. Chúng ta sẽ làm điều đó sau. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我头疼,什么也做不下去。 男:出去走走吧,一会儿再做。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi bị đau đầu và không thể làm gì được. – Người đàn ông: Chúng ta đi dạo nhé. Chúng ta sẽ làm điều đó sau. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- B. 爬山 (pá shān: leo núi)
- C. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (休息 — nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Dù tôi có nói thì bạn cũng không hiểu nên đừng hỏi nữa! —Nữ: Bạn biết đấy, tất cả những người khác đều là kẻ ngốc! — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:跟你说你也不懂,别问了! 女:就你懂,别人都是傻瓜! 问:女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Dù tôi có nói thì bạn cũng không hiểu nên đừng hỏi nữa! —Nữ: Bạn biết đấy, tất cả những người khác đều là kẻ ngốc! — Hỏi: Còn phụ nữ thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 听不懂 (Nghe không hiểu, hiểu biết)
- C. 不聪明 (không thông minh)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (生气了 — tức giận) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?脸色这么难看。 男:我昨晚发烧了,一晚上没睡好。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Có chuyện gì với bạn vậy? Mặt anh xấu quá. —Nam: Đêm qua tôi bị sốt và suốt đêm không ngủ được. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作了一晚 (Làm việc, công việc rồi một muộn, trễ)
- B. 没有休息好 (Không có nghỉ ngơi tốt, đẹp)
- C. 长得不漂亮 (Dài, lâu dài không đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没有休息好 — Không được nghỉ ngơi tốt) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Nếu cuối tuần trời nắng thì chúng ta hãy đi leo núi nhé. —Nữ: Gần đây tôi không được nghỉ ngơi đầy đủ. Tôi muốn có một giấc ngủ ngon. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì vào cuối tuần?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:如果周末是晴天,咱们去爬山吧。 女:最近总是休息不好,我想好好儿睡一觉。 问:女的周末想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Nếu cuối tuần trời nắng thì chúng ta hãy đi leo núi nhé. —Nữ: Gần đây tôi không được nghỉ ngơi đầy đủ. Tôi muốn có một giấc ngủ ngon. — Câu hỏi: Người phụ nữ muốn làm gì vào cuối tuần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- B. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- C. 爬山 (pá shān: leo núi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (休息 — nghỉ ngơi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Nhìn mồ hôi trên đầu, bạn có tập thể dục không? —Nam: Trong thang máy có nhiều người quá nên tôi đi lên. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại đổ mồ hôi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:看你一头的汗,锻炼去了? 男:电梯人太多,我走上来的。 问:男的为什么一头的汗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhìn mồ hôi trên đầu, bạn có tập thể dục không? —Nam: Trong thang máy có nhiều người quá nên tôi đi lên. — Hỏi: Tại sao người đàn ông lại đổ mồ hôi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 爬楼爬累了 (Leo, trèo (núi) tòa nhà, nhà lầu leo, trèo (núi) mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- C. 刚运动回来 (Vừa mới, vừa vặn thể thao, vận động trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (爬楼爬累了 — Leo cầu thang mệt mỏi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Điều này là không thể được! Bạn có cơ sở nào để nói điều này không? —Nữ: Mọi người đều biết em không nói với anh vì sợ anh buồn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这不可能!你说这话有根据吗? 女:大家都知道,是怕你难过才没告诉你。 问:男的认为女的的话怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Điều này là không thể được! Bạn có cơ sở nào để nói điều này không? —Nữ: Mọi người đều biết em không nói với anh vì sợ anh buồn. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以相信 (có thể tin, tin tưởng)
- B. 让他难过 (Để anh ấy buồn, đau lòng)
- C. 不是真的 (Không là, phải thật sự, chân thật)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (不是真的 — không đúng sự thật) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么又一个人喝酒? 男:别管我,走远点儿! 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại uống rượu một mình nữa? - Người đàn ông: Để tôi yên và đi đi! - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
- B. 习惯不好 (Quen với không tốt, đẹp)
- C. 心情不好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (心情不好 — đang có tâm trạng tồi tệ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Hãy để tôi giúp bạn rửa rau. —Nữ: Bạn, càng giúp đỡ thì càng bận rộn. Chỉ cần chờ đợi và ăn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我帮你洗洗菜吧。 女:你呀,越帮越忙,等着吃吧。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Hãy để tôi giúp bạn rửa rau. —Nữ: Bạn, càng giúp đỡ thì càng bận rộn. Chỉ cần chờ đợi và ăn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- B. 做饭 (zuòfàn: nấu cơm, nấu ăn)
- C. 买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做饭 — nấu ăn) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Nhà ga xe lửa ở ngay phía trước. Dừng lại ở đây và tôi sẽ đi bộ qua. —Nam: Bạn không thể đỗ xe ở đây. Vui lòng xuống xe sau khi đi qua ngã tư này. - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:前面就是火车站了,停这儿吧,我走过去。 男:这里不能停车,过了这个路口您再下吧。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nhà ga xe lửa ở ngay phía trước. Dừng lại ở đây và tôi sẽ đi bộ qua. —Nam: Bạn không thể đỗ xe ở đây. Vui lòng xuống xe sau khi đi qua ngã tư này. - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出租车上 (xe taxi trên)
- B. 火车站里 (ga xe lửa, ga tàu bên trong)
- C. 公交车上 (xe buýt công cộng, xe bus trên)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (出租车上 — Trong một chiếc taxi) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Người phục vụ khách sạn của chúng tôi tan làm muộn, bạn có đồng ý không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Tôi từng làm việc ở một quán cà phê và tan làm muộn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们宾馆服务员下班时间比较晚,你可以吗? 女:没问题。我以前在咖啡馆工作过,下班也很晚。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Người phục vụ khách sạn của chúng tôi tan làm muộn, bạn có đồng ý không? —Nữ: Không có vấn đề gì. Tôi từng làm việc ở một quán cà phê và tan làm muộn. - Hỏi: Người phụ nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê)
- B. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- C. 找工作 (zhǎo gōng zuò: tìm việc làm, xin việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (找工作 — đang tìm kiếm một công việc) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Tôi có thể ngồi đây được không? – Người phụ nữ: Tất nhiên, nếu bạn muốn. —Nam: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. – Người phụ nữ: Ôi, có nhiều người giống bạn quá. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问我可以坐这里吗? 女:当然,如果你愿意。 男:我是第一次来这里。 女:哦,很多人都跟你一样。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi có thể ngồi đây được không? – Người phụ nữ: Tất nhiên, nếu bạn muốn. —Nam: Đây là lần đầu tiên tôi đến đây. – Người phụ nữ: Ôi, có nhiều người giống bạn quá. — Hỏi: Qua cuộc trò chuyện có thể học được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们不认识 (Họ, bọn họ không quen biết, nhận biết)
- B. 他们是朋友 (Họ, bọn họ là, phải bạn bè)
- C. 他们是一起来的 (Họ, bọn họ là, phải cùng với nhau đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (他们不认识 — họ không biết) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我跳得不好,一定会被人笑的。 男:你看,这么多人谁会注意你啊。 女:也是,大家都玩儿得很高兴。 男:来吧,我带着你跳,一会儿就会了。 问:男的让女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Nếu tôi nhảy không đẹp, tôi sẽ bị cười nhạo. —Nam: Nhìn xem, ngoài kia có nhiều người như vậy, ai sẽ để ý đến bạn? —Nữ: Vâng, mọi người đã có khoảng thời gian vui vẻ. —Nam: Nào, tôi sẽ khiêu vũ với bạn. Bạn sẽ có thể làm điều đó trong một thời gian. — Câu hỏi: Người đàn ông yêu cầu người phụ nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做游戏 (làm, chế tạo trò chơi)
- B. 注意看 (chú ý, lưu ý nhìn, xem)
- C. 学跳舞 (học, học tập khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (学跳舞 — học nhảy) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người đàn ông: Xin lỗi, tôi bận quá quên mất. —Nữ: Tôi phải nói với anh bao nhiêu lần thì anh mới nhớ ra? - Người đàn ông: Tin anh đi, lần sau sẽ không như thế này đâu. —Nữ: Tôi không nghĩ bạn thậm chí còn tin điều này. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:对不起,一忙起来就把这事给忘了。 女:我要跟你说多少次你才能记住呢? 男:相信我,下次一定不会这样了。 女:这话我想你自己都不信了吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi bận quá quên mất. —Nữ: Tôi phải nói với anh bao nhiêu lần thì anh mới nhớ ra? - Người đàn ông: Tin anh đi, lần sau sẽ không như thế này đâu. —Nữ: Tôi không nghĩ bạn thậm chí còn tin điều này. — Q: Bạn có thể biết gì về đàn ông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要帮助 (giúp đỡ cần, đòi hỏi)
- B. 不相信女的 (Không tin, tin tưởng nữ, phụ nữ)
- C. 经常忘记事情 (Thường xuyên quên, lãng quên việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (经常忘记事情 — thường quên đồ) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôn Lệ có ở đây không? Tôi là bạn cô ấy. — Người đàn ông: Xin lỗi, ở đây chúng tôi không có người này. —Nữ: Là 62564278, Hãng phim Yuanda phải không? —Nam: Đây là 62654278, là số cá nhân. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问孙丽在吗?我是她朋友。 男:对不起,我们这儿没有这个人。 女:是62564278,远大电影公司对吧? 男:这里是62654278,是个人电话。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôn Lệ có ở đây không? Tôi là bạn cô ấy. — Người đàn ông: Xin lỗi, ở đây chúng tôi không có người này. —Nữ: Là 62564278, Hãng phim Yuanda phải không? —Nam: Đây là 62654278, là số cá nhân. — Hỏi: Bạn có thể biết gì về phụ nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友搬家了 (Bạn bè chuyển nhà, dọn nhà rồi)
- B. 打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
- C. 朋友换电话了 (Bạn bè đổi, thay đổi điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (打错电话了 — Số sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người đàn ông: Ngoài làm việc và đọc sách, em không thể làm gì khác được sao? —Nữ: Haha, đọc sách là điều hạnh phúc nhất tôi có thể làm bây giờ. — :Nam: Tôi thực sự không hiểu. Nếu bạn đọc nó mỗi ngày, cuốn sách đó có hay không? – Nữ: Tôi cũng thấy lạ. Trò chơi trên máy tính có thực sự thú vị không? — Q. Có thể biết được gì về họ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你除了工作就是看书,就不能做点儿别的吗? 女:呵呵,看书是我现在能做的最高兴的事情。 男:真不明白,你天天看,那书就那么好看吗? 女:我也觉得很奇怪,电脑游戏真的就那么好玩儿吗? 问:关于他们,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Ngoài làm việc và đọc sách, em không thể làm gì khác được sao? —Nữ: Haha, đọc sách là điều hạnh phúc nhất tôi có thể làm bây giờ. — :Nam: Tôi thực sự không hiểu. Nếu bạn đọc nó mỗi ngày, cuốn sách đó có hay không? – Nữ: Tôi cũng thấy lạ. Trò chơi trên máy tính có thực sự thú vị không? — Q. Có thể biết được gì về họ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作不同 (làm việc, công việc khác nhau, không giống)
- B. 兴趣不同 (khác nhau, không giống hứng thú, sở thích)
- C. 习惯不同 (khác nhau, không giống quen với)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (兴趣不同 — Sở thích khác nhau) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你拿着花儿在这儿站着干什么? 男:没,没什么,我看这花儿好看,就买了。 女:是不是想送给哪个女孩儿又不好意思去? 男:她马上就出来了,我担心她不要这花儿。 问:男的正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Sao anh lại đứng đây cầm hoa? - Người đàn ông: Không, không có gì đâu. Tôi thấy hoa trông đẹp nên đã mua. —Nữ: Bạn muốn tặng cho một cô gái nhưng ngại quá không dám đi? — Người đàn ông: Cô ấy sẽ ra ngoài sớm thôi. Tôi lo lắng rằng cô ấy sẽ không muốn những bông hoa. - Hỏi: Người đó đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等人 (chờ đợi người)
- B. 卖花儿 (Bán hoa trẻ em, con cái)
- C. 买花儿 (Mua hoa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (等人 — và cộng sự.) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Xin lỗi, tôi muốn đến khách sạn Tianlun. Bạn có biết nó ở đâu không? —Nữ: Từ đây đi thẳng, đi ngay sau ngã tư sẽ thấy. —Nam: Có tòa nhà nào khác gần khách sạn không? —Nữ: Tòa nhà bưu điện cao xanh. Khách sạn Tianlun nằm ngay đối diện bưu điện. - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:打扰您了,我想去天伦饭店,您知道在哪儿吗? 女:从这里一直向前,过了路口往右走,就能看见了。 男:饭店附近还有什么大楼吗? 女:很高的绿色邮局大楼。天伦饭店就在邮局对面。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Xin lỗi, tôi muốn đến khách sạn Tianlun. Bạn có biết nó ở đâu không? —Nữ: Từ đây đi thẳng, đi ngay sau ngã tư sẽ thấy. —Nam: Có tòa nhà nào khác gần khách sạn không? —Nữ: Tòa nhà bưu điện cao xanh. Khách sạn Tianlun nằm ngay đối diện bưu điện. - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (路上 — trên đường) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người phụ nữ: Chiếc váy tôi mua tuần trước quá nhỏ để mặc sau một lần giặt. Nhìn nó đi. – Người đàn ông: Thật sao? Hãy cho tôi xem, tôi chưa bao giờ gặp phải chuyện như thế này trước đây. - Người phụ nữ: Bạn định làm gì? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi chắc chắn sẽ cho bạn một giải pháp thỏa đáng. - Q. Họ ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我上周买的裙子洗了一次就小得不能穿了,你看看。 男:真的吗?给我看看,以前还真没遇到过这种事。 女:你们打算怎么办? 男:您放心吧,我们一定会给您一个满意的解决办法。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Chiếc váy tôi mua tuần trước quá nhỏ để mặc sau một lần giặt. Nhìn nó đi. – Người đàn ông: Thật sao? Hãy cho tôi xem, tôi chưa bao giờ gặp phải chuyện như thế này trước đây. - Người phụ nữ: Bạn định làm gì? —Nam: Đừng lo lắng, chúng tôi chắc chắn sẽ cho bạn một giải pháp thỏa đáng. - Q. Họ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店里 (cửa hàng bên trong)
- B. 马路上 (đường cái, đường phố xe cộ chạy trên)
- C. 洗衣店 (giặt quần áo tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (商店里 — trong cửa hàng) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đàn ông: Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó trong cửa hàng. Tôi quay lại tìm nó, và nó không có ở đó. —Nữ: Sao anh bất cẩn thế? Bạn không thể đi bất cứ đâu mà không có hộ chiếu. - Người đàn ông: Tôi cũng không muốn điều này. Bạn nghĩ tôi nên làm gì bây giờ? — Nữ: Bạn nên nói chuyện với văn phòng sinh viên trước, sau đó đến cảnh sát để được giúp đỡ. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我记得最后一次在商店用过,我回去找了,没有。 女:你怎么这么不小心啊?没有护照你哪儿也去不了。 男:我也不想这样啊,你说我现在应该怎么办啊? 女:你先跟学生办公室说一下,然后再去找警察帮忙吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông: Tôi nhớ lần cuối cùng tôi sử dụng nó trong cửa hàng. Tôi quay lại tìm nó, và nó không có ở đó. —Nữ: Sao anh bất cẩn thế? Bạn không thể đi bất cứ đâu mà không có hộ chiếu. - Người đàn ông: Tôi cũng không muốn điều này. Bạn nghĩ tôi nên làm gì bây giờ? — Nữ: Bạn nên nói chuyện với văn phòng sinh viên trước, sau đó đến cảnh sát để được giúp đỡ. - Hỏi: Chuyện gì đã xảy ra với người đàn ông đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 钱包被偷 (Ví tiền, bóp tiền bị ăn trộm, trộm cắp)
- B. 找不到路 (Tìm kiếm không đến, tới đường)
- C. 丢了护照 (Mất, đánh mất rồi hộ chiếu)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (丢了护照 — hộ chiếu bị mất) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Người phụ nữ: Tôi cũng tập bài tập giống như bạn cùng phòng của tôi. Tại sao cô ấy thì không sao nhưng khắp người tôi lại đau nhức? — Người đàn ông: Thân hình của anh sao có thể so sánh được với cô ấy? Cô ấy là một vận động viên và chơi thể thao hàng ngày. — Nữ: Vì thế mà tôi chăm chỉ tập luyện, mong một ngày thân hình của mình sẽ đẹp như cô ấy. — Người đàn ông: Bạn cũng phải xem cơ thể mình như thế nào. Có một số bài tập cô ấy có thể làm nhưng bạn có thể không làm được. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我和同屋做一样的运动,为什么她没事,我全身哪儿都疼呢? 男:你的身体哪能跟她比啊。她是运动员,每天除了运动还是运动。 女:就因为这个,我才努力锻炼啊,希望有一天身体能跟她一样好。 男:你也得看看自己的身体怎么样啊,有些运动她能做,你不一定能做。 问:男的觉得女的有什么问题?
• Nghĩa tiếng Việt: Người phụ nữ: Tôi cũng tập bài tập giống như bạn cùng phòng của tôi. Tại sao cô ấy thì không sao nhưng khắp người tôi lại đau nhức? — Người đàn ông: Thân hình của anh sao có thể so sánh được với cô ấy? Cô ấy là một vận động viên và chơi thể thao hàng ngày. — Nữ: Vì thế mà tôi chăm chỉ tập luyện, mong một ngày thân hình của mình sẽ đẹp như cô ấy. — Người đàn ông: Bạn cũng phải xem cơ thể mình như thế nào. Có một số bài tập cô ấy có thể làm nhưng bạn có thể không làm được. — Câu hỏi: Đàn ông nghĩ phụ nữ có gì sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼时间太短 (Tập thể dục, rèn luyện thời gian quá ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 锻炼方法不对 (Tập thể dục, rèn luyện phương pháp, cách thức không đúng, sai)
- C. 生病不该运动 (Bị bệnh không nên, cần phải thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (锻炼方法不对 — Phương pháp tập luyện sai) hoàn toàn khớp với nội dung bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-TGTL-01.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-TGTL-01
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
当然了,这次我一定能拿到好成绩。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当然了,这次我一定能拿到好成绩。
• Nghĩa tiếng Việt: Tất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
- B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “当然了,这次我一定能拿到好成绩。” (Tất nhiên, lần này tôi chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗?” (Bạn có định tham gia cuộc thi hát của trường vào tuần tới không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nghĩ không ai trong công ty có thể làm được điều này ngoại trừ tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我看咱们公司除了我以外,没人能做这事。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghĩ không ai trong công ty có thể làm được điều này ngoại trừ tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
- B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我看咱们公司除了我以外,没人能做这事。” (Tôi nghĩ không ai trong công ty có thể làm được điều này ngoại trừ tôi.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu F:“别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。” (Đừng nói vậy, có thể bạn sẽ cần sự giúp đỡ từ người khác.).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thực sự định để anh ấy đi và quên đi những gì anh ấy đã làm với bạn không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你真打算就这么放过他,忘了他怎么对你了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thực sự định để anh ấy đi và quên đi những gì anh ấy đã làm với bạn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
- B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你真打算就这么放过他,忘了他怎么对你了?” (Bạn có thực sự định để anh ấy đi và quên đi những gì anh ấy đã làm với bạn không?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。” (Hãy để những điều không vui qua đi và đừng nhắc đến chúng nữa.).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thường làm gì nếu gặp phải vấn đề trong công việc?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 如果工作中遇到难题,你一般会怎么做呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thường làm gì nếu gặp phải vấn đề trong công việc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
- B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “如果工作中遇到难题,你一般会怎么做呢?” (Bạn thường làm gì nếu gặp phải vấn đề trong công việc?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。” (Hãy nghĩ ra giải pháp cho riêng bạn trước. Nếu không giải quyết được thì hãy nhờ đồng nghiệp giúp đỡ.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我看他就不像什么好人,手表一定是他拿的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴的事情就让它过去吧,不要再说了。 (Không việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc thì, liền để nó quá khứ nhé, đi đừng hơn nữa, vả lại rồi)
- B. 你准备参加学校下周举行的歌唱比赛吗? (Bạn chuẩn bị tham gia, tham dự trường học tuần tới, tuần sau ca hát, ca ngợi bằng lời ca tổ chức, cử hành (cuộc họp thi đấu, cuộc thi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 在事情没查清楚以前,别说些没根据的话! (Ở việc, sự việc chưa tra, tra cứu rõ ràng trước đây đừng nói là, khoan hãy nói đến một vài, một số chưa căn cứ vào, dựa theo nếu... thì (dùng cuối phân câu điều kiện))
- D. 先自己想办法,解决不了再去找同事帮忙。 (Trước, trước tiên trước hết tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức giải quyết, xử lý không rồi lại, nữa đi tìm kiếm đồng nghiệp giúp đỡ, hỗ trợ)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 别这么说,说不好你也需要别人帮忙呢。 (Đừng như thế này, đến mức này nói, phát biểu nói, phát biểu không tốt, đẹp bạn cũng cần, đòi hỏi người khác giúp đỡ, hỗ trợ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu “我看他就不像什么好人,手表一定是他拿的。” (Tôi không nghĩ anh ấy trông giống một người tốt. Chắc chắn anh ta đã lấy chiếc đồng hồ.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“在事情没查清楚以前,别说些没根据的话!” (Đừng nói những điều vô căn cứ trước khi mọi việc sáng tỏ!).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy trông rất không vui. Có chuyện gì với anh ấy vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看他脸色很不好,是不是哪儿不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy trông rất không vui. Có chuyện gì với anh ấy vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
- B. 他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
- D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
- E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa... vừa... với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu “看他脸色很不好,是不是哪儿不舒服?” (Anh ấy trông rất không vui. Có chuyện gì với anh ấy vậy?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu B:“他这个月就没休息过,一定是累的。” (Anh ấy đã không nghỉ ngơi trong tháng này, vì vậy anh ấy chắc chắn mệt mỏi.).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng là có nhiều việc tưởng dễ nhưng lại khó làm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 是啊,很多事情都是看着简单做着难。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng là có nhiều việc tưởng dễ nhưng lại khó làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
- B. 他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
- D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
- E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa... vừa... với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu “是啊,很多事情都是看着简单做着难。” (Đúng là có nhiều việc tưởng dễ nhưng lại khó làm.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu D:“做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。” (Sau khi trở thành giáo viên, tôi nhận ra rằng làm giáo viên thực ra không hề dễ dàng.).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm sao anh ta có thể mang đồ của công ty về nhà và sử dụng cho riêng mình?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 他怎么能把公司的东西拿回家自己用呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm sao anh ta có thể mang đồ của công ty về nhà và sử dụng cho riêng mình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
- B. 他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
- D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
- E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa... vừa... với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu “他怎么能把公司的东西拿回家自己用呢?” (Làm sao anh ta có thể mang đồ của công ty về nhà và sử dụng cho riêng mình?) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu E:“行了,又跟你没关系,管那么多干什么。” (Được rồi, không liên quan gì đến cậu, sao cậu lại quan tâm nhiều như vậy.).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你再迟到就别来了,公司不需要你这样的人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
- B. 他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
- D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
- E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa... vừa... với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu “你再迟到就别来了,公司不需要你这样的人。” (Nếu bạn lại đến muộn, đừng đến. Công ty không cần những người như bạn.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu C:“请您相信我,以后不会再有这样的事了。” (Xin hãy tin tôi, điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa.).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy nói chuyện rất thú vị và rất nhiệt tình với công việc của mình. Mọi người đều thích anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 说话很有意思,工作热情也高,大家都挺喜欢他的。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói chuyện rất thú vị và rất nhiệt tình với công việc của mình. Mọi người đều thích anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司新来的小王怎么样,工作还行吧? (Công ty mới nhỏ, bé đến, tới vua, quốc vương như thế nào, ra sao làm việc, công việc vẫn đi, làm nhé, đi)
- B. 他这个月就没休息过,一定是累的。 (Anh ấy đây, này cái, con tháng, mặt trăng thì, liền chưa nghỉ ngơi đã từng nhất định, chắc chắn là, phải mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 请您相信我,以后不会再有这样的事了。 (Xin, mời ngài, ông tin, tin tưởng tôi sau này không biết lại, nữa có việc, sự việc như thế này, như vậy rồi)
- D. 做过老师以后我才知道,其实做老师特别不容易。 (Làm, chế tạo đã từng thầy giáo, cô giáo sau này tôi mới, vừa mới biết thực ra, kỳ thực làm, chế tạo thầy giáo, cô giáo đặc biệt, vô cùng không cho phép, không thể dung thứ)
- E. 行了,又跟你没关系,管那么多干什么。 (Đi, làm rồi lại, vừa... vừa... với bạn không sao, không có gì ống như vậy, thế thì nhiều làm gì, làm cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu “说话很有意思,工作热情也高,大家都挺喜欢他的。” (Anh ấy nói chuyện rất thú vị và rất nhiệt tình với công việc của mình. Mọi người đều thích anh ấy.) kết hợp logic và tự nhiên nhất về mặt ngữ cảnh giao tiếp với câu A:“公司新来的小王怎么样,工作还行吧?” (Tiểu Vương, người mới vào công ty, làm việc có tốt không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy nói tiếng Quan Thoại cũng như người Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他的普通话说( )跟北京人一样好。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói tiếng Quan Thoại cũng như người Bắc Kinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- B. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- C. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (得 — có) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “他的普通话说得跟北京人一样好。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời có gió. Đóng cửa sổ bếp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 外面刮风了,把厨房的( )关上吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời có gió. Đóng cửa sổ bếp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- B. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- C. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (窗户 — các cửa sổ) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “外面刮风了,把厨房的窗户关上吧。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười giúp việc đã dọn phòng của bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 服务员已经把您的房间( )干净了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người giúp việc đã dọn phòng của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- B. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- C. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (打扫 — sạch sẽ) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “服务员已经把您的房间打扫干净了。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu như mọi sinh viên quốc tế đều có một "Từ điển tiếng Trung".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: ( )每个留学生都有一本《汉语字典》。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu như mọi sinh viên quốc tế đều có một "Từ điển tiếng Trung".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- B. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- C. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (几乎 — gần như) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “几乎每个留学生都有一本《汉语字典》。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng anh quyết định rời khỏi thành phố nơi anh đã sống một mình suốt mười năm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他终于决定一个人( )生活了十年的城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng anh quyết định rời khỏi thành phố nơi anh đã sống một mình suốt mười năm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- B. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- C. 窗户 (chuāng hu: cửa sổ)
- D. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 得 (de: đến mức (trợ từ bổ ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án D (离开 — rời đi) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “他终于决定一个人离开生活了十年的城市。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cô ấy làm giáo viên ở một trường tiểu học gần nhà. – B: Thật sao? Nếu bạn không nói với tôi, tôi đã nghĩ cô ấy vẫn đang học đại học.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:她在( )家很近的一所小学当老师。 B:是吗?你不说我还以为她还在读大学呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cô ấy làm giáo viên ở một trường tiểu học gần nhà. – B: Thật sao? Nếu bạn không nói với tôi, tôi đã nghĩ cô ấy vẫn đang học đại học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- C. 半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- F. 离 (lí: cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án F (离 — tránh xa) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:她在离家很近的一所小学当老师。 B:是吗?你不说我还以为她还在读大学呢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đôi giày này là quà sinh nhật của bố tôi. – B: Thật sao? Bố tôi có lẽ thậm chí còn không nhớ ngày sinh nhật của tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 这( )鞋是爸爸送我的生日礼物。 B:真的吗?我爸爸可能都不记得我的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đôi giày này là quà sinh nhật của bố tôi. – B: Thật sao? Bố tôi có lẽ thậm chí còn không nhớ ngày sinh nhật của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- C. 半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- F. 离 (lí: cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án E (双 — gấp đôi) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A: 这双鞋是爸爸送我的生日礼物。 B:真的吗?我爸爸可能都不记得我的生日。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin lỗi, bạn có biết người trong ảnh không? — B: Tôi mới chuyển đến đây cách đây không lâu và chưa từng gặp người này bao giờ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:请问,您认识( )上的这个人吗? B:我刚搬来不久,没见过这个人。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin lỗi, bạn có biết người trong ảnh không? — B: Tôi mới chuyển đến đây cách đây không lâu và chưa từng gặp người này bao giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- C. 半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- F. 离 (lí: cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án A (照片 — những bức ảnh) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:请问,您认识照片上的这个人吗? B:我刚搬来不久,没见过这个人。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cách anh ấy nói chuyện luôn khiến mọi người khó chịu. — B: Vâng, những người không biết rõ hơn đều nghĩ anh ấy là giám đốc công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:他说话的样子( )让人很不舒服。 B:是啊,不知道的人还以为他是公司经理呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cách anh ấy nói chuyện luôn khiến mọi người khó chịu. — B: Vâng, những người không biết rõ hơn đều nghĩ anh ấy là giám đốc công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- C. 半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- F. 离 (lí: cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án B (总是 — luôn luôn) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:他说话的样子总是让人很不舒服。 B:是啊,不知道的人还以为他是公司经理呢。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Trái cây tươi ở đây rẻ hơn nhiều so với trái cây ở siêu thị. — B: Rẻ nhưng chỉ mất nửa tiếng thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这里的新鲜水果比超市里的便宜多了。 B:便宜是便宜,可是( )个小时的路也不近。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trái cây tươi ở đây rẻ hơn nhiều so với trái cây ở siêu thị. — B: Rẻ nhưng chỉ mất nửa tiếng thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- C. 半 (bàn: nửa, một nửa (50%))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- F. 离 (lí: cách (khoảng cách))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần điền từ thuộc phương án C (半 — một nửa) để tạo thành câu hoàn chỉnh đúng ngữ pháp: “A:这里的新鲜水果比超市里的便宜多了。 B:便宜是便宜,可是半个小时的路也不近。”.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày nọ, tôi đang nấu ăn và hát trong bếp. Không biết lúc nào anh đã đứng trước cửa bếp. Khi tôi quay lại và thấy anh ấy đang cười, mặt tôi đỏ bừng. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết “tôi”:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一天,我在厨房里一边做饭,一边唱歌,不知道什么时候他站在了厨房门口,我一回头看到笑着的他,脸就红了。 ★ 根据这段话,可以知道“我”:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, tôi đang nấu ăn và hát trong bếp. Không biết lúc nào anh đã đứng trước cửa bếp. Khi tôi quay lại và thấy anh ấy đang cười, mặt tôi đỏ bừng. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết “tôi”:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不认识他 (Không quen biết, nhận biết anh ấy)
- B. 很少唱歌 (Rất ít, thiếu hát, ca hát)
- C. 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很少唱歌 — hiếm khi hát). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột lần, tôi đi du lịch nước ngoài và không ngờ có người nói “xin chào” với tôi bằng tiếng Trung. Tất cả họ đều nghĩ tôi đến từ Trung Quốc. Không phải vì tôi trông giống người Trung Quốc mà vì họ thấy nhiều khách Trung Quốc hơn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一次,我去国外旅游,没想到有人用汉语对我说“你好”,他们都以为我是从中国来的。不是因为我长得像中国人,而是因为他们见到的中国客人更多。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Một lần, tôi đi du lịch nước ngoài và không ngờ có người nói “xin chào” với tôi bằng tiếng Trung. Tất cả họ đều nghĩ tôi đến từ Trung Quốc. Không phải vì tôi trông giống người Trung Quốc mà vì họ thấy nhiều khách Trung Quốc hơn. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是中国人 (Không là, phải Trung Quốc người)
- B. 是个中国人 (Là, phải cái, con Trung Quốc người)
- C. 是从中国来的 (Là, phải từ đó, từ trong đó (rút ra kinh nghiệm) quốc gia, đất nước đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不是中国人 — không phải người Trung Quốc). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh cho biết, khi còn nhỏ, anh không thể lúc nào cũng ngồi yên và không thể ngồi trên ghế nghe thầy giảng như những học sinh khác. Tất nhiên, điểm số của những học sinh như vậy sẽ không tốt. Bởi người mẹ này thường xuyên được thầy cô mời đến trường khiến mẹ đau đầu. — ★ Khi còn nhỏ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他说自己小时候总是安静不下来,没办法像其他同学那样,一直坐在椅子上听老师讲课。这样的学生成绩当然也不会好。因为这个妈妈也经常被老师请去学校,这让妈妈很头疼。 ★ 他小时候:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh cho biết, khi còn nhỏ, anh không thể lúc nào cũng ngồi yên và không thể ngồi trên ghế nghe thầy giảng như những học sinh khác. Tất nhiên, điểm số của những học sinh như vậy sẽ không tốt. Bởi người mẹ này thường xuyên được thầy cô mời đến trường khiến mẹ đau đầu. — ★ Khi còn nhỏ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很爱动 (Rất yêu, yêu thích chuyển động, cử động)
- B. 成绩很好 (thành tích, điểm số rất tốt, rất hay)
- C. 身体不好 (Cơ thể, sức khỏe không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很爱动 — Rất năng động). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHạnh phúc là gì? Mọi người đều nghĩ khác nhau. Nhưng có một điều chắc chắn, đó là hạnh phúc không liên quan mấy đến việc bạn có tiền hay không. Có nhiều tiền có nghĩa là bạn phải hạnh phúc? không chắc chắn. Không có tiền có nghĩa là bạn sẽ không hạnh phúc? Không nhất thiết phải như vậy. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 什么是快乐?每个人的想法都不一样。但有一点是肯定的,那就是快乐跟有没有钱没有太多的关系。有很多钱就一定快乐吗?不一定。没钱就一定不快乐吗?也不一定。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc là gì? Mọi người đều nghĩ khác nhau. Nhưng có một điều chắc chắn, đó là hạnh phúc không liên quan mấy đến việc bạn có tiền hay không. Có nhiều tiền có nghĩa là bạn phải hạnh phúc? không chắc chắn. Không có tiền có nghĩa là bạn sẽ không hạnh phúc? Không nhất thiết phải như vậy. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没钱一定不快乐 (Chưa tiền nhất định, chắc chắn không vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 人有了钱才快乐 (Người có rồi tiền mới, vừa mới vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 快乐是买不到的 (Vui vẻ, hạnh phúc là, phải mua không đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (快乐是买不到的 — Hạnh phúc không thể mua được). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi quyết định chuyển ra ngoài không phải vì môi trường học tồi mà vì tôi phải tắt đèn và đi ngủ lúc 11 giờ đêm trong giờ học. Thói quen của tôi là bắt đầu học lúc 11 giờ tối. Để tận dụng thời gian buổi tối, tôi quyết định dọn ra ngoài. — ★ “Tôi” chuyển đi vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我决定搬出去住不是因为学校环境不好,而是学校晚上十一点必须关灯睡觉。我的习惯是晚上十一点开始学习。为了能用好晚上的时间,我决定搬出去住。 ★ “我”搬出去,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi quyết định chuyển ra ngoài không phải vì môi trường học tồi mà vì tôi phải tắt đèn và đi ngủ lúc 11 giờ đêm trong giờ học. Thói quen của tôi là bắt đầu học lúc 11 giờ tối. Để tận dụng thời gian buổi tối, tôi quyết định dọn ra ngoài. — ★ “Tôi” chuyển đi vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯晚上学习 (Quen với buổi tối, đêm học tập, học)
- B. 不想影响别人 (Không muốn ảnh hưởng, tác động người khác)
- C. 习惯一个人住 (Quen với một cái người ở, sống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (习惯晚上学习 — Làm quen với việc học buổi tối). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thấy lạ tại sao một người nước ngoài lại phải đến Trung Quốc để học Kinh kịch. Tôi nói: “Kinh kịch rất hay. Tôi muốn học nên tôi đến đây”. Thực tế có nhiều chuyện như vậy. Bạn có thể làm điều đó nếu bạn muốn mà không cần bất kỳ lý do gì. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết “tôi”:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多人都觉得很奇怪,一个外国人为什么好好儿地一定要来中国学京剧我说:“京剧很美啊,我想学,所以就来了。”其实很多事情都是这样,想做就做,没有为什么。 ★ 根据这段话,可以知道“我”:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thấy lạ tại sao một người nước ngoài lại phải đến Trung Quốc để học Kinh kịch. Tôi nói: “Kinh kịch rất hay. Tôi muốn học nên tôi đến đây”. Thực tế có nhiều chuyện như vậy. Bạn có thể làm điều đó nếu bạn muốn mà không cần bất kỳ lý do gì. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết “tôi”:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在中国教京剧 (Ở Trung Quốc dạy, giảng dạy (jiāo) Kinh kịch)
- B. 一直住在中国 (Luôn ở, sống ở Trung Quốc)
- C. 对京剧有兴趣 (Đối với Kinh kịch có hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (对京剧有兴趣 — Quan tâm đến Kinh kịch). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ mười giờ tối qua đến giờ, trên máy tính ít nhiều không có một chữ nào. Anh nhìn lại đồng hồ trên tường. Đã sáu giờ sáng, dưới lầu có tiếng nói và tiếng ô tô khởi hành. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从昨晚十点到现在,电脑上的字一个没多,一个没少,他回头看了看墙上的表,已经是早上六点了,楼下已经开始有人声和车声了。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ mười giờ tối qua đến giờ, trên máy tính ít nhiều không có một chữ nào. Anh nhìn lại đồng hồ trên tường. Đã sáu giờ sáng, dưới lầu có tiếng nói và tiếng ô tô khởi hành. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忙了一晚 (Bận rộn rồi một muộn, trễ)
- B. 刚起床不久 (Vừa mới, vừa vặn thức dậy không lâu sau, chẳng bao lâu)
- C. 一晚上没睡 (Một buổi tối, đêm chưa ngủ, đi ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (一晚上没睡 — Cả đêm không ngủ). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi vào đại học, tôi hiếm khi gọi điện về nhà. Khi đó, mẹ luôn nói tôi không muốn nghĩ đến gia đình. Tôi nghĩ chuyện này chẳng là gì cả. Giờ đây khi đã làm mẹ, tôi nhận ra rằng lẽ ra lúc đó mình nên gọi điện nhiều hơn. Cha mẹ luôn lo lắng khi con mình ở ngoài. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上大学后,我很少给家里打电话。那时妈妈总说我,也不想着家里。我觉得这没什么啊。现在自己做了母亲,才知道那时真应该多打电话。孩子在外面,父母总是放心不下。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi vào đại học, tôi hiếm khi gọi điện về nhà. Khi đó, mẹ luôn nói tôi không muốn nghĩ đến gia đình. Tôi nghĩ chuyện này chẳng là gì cả. Giờ đây khi đã làm mẹ, tôi nhận ra rằng lẽ ra lúc đó mình nên gọi điện nhiều hơn. Cha mẹ luôn lo lắng khi con mình ở ngoài. — ★ Theo đoạn văn này, bạn có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈不让我打电话 (Mẹ không để tôi gọi điện thoại)
- B. “我”的孩子很不懂事 (Đứa trẻ của tôi rất không hiểu chuyện, ngoan ngoãn biết điều)
- C. “我”有了自己的孩子 (Tôi có rồi đứa trẻ của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (“我”有了自己的孩子 — “Tôi” có con riêng của mình). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Sao cậu không nói rõ ràng với họ và cho họ biết đó không phải lỗi của cậu?” Tôi hỏi anh trai tôi một cách giận dữ. "Bọn họ đã nghĩ như vậy rồi, ta nói bọn họ cũng sẽ không tin, sự tình cũng sẽ không thay đổi. Vậy tại sao ta phải nói?" — ★ Anh tôi không nói vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “你为什么不跟他们说清楚,让他们知道这不是你的错呢?”我生气地问哥哥。“他们已经这样认为了,说了他们也不会相信的,事情也不会有什么变化,那我为什么还要说?” ★ 哥哥不说,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: “Sao cậu không nói rõ ràng với họ và cho họ biết đó không phải lỗi của cậu?” Tôi hỏi anh trai tôi một cách giận dữ. "Bọn họ đã nghĩ như vậy rồi, ta nói bọn họ cũng sẽ không tin, sự tình cũng sẽ không thay đổi. Vậy tại sao ta phải nói?" — ★ Anh tôi không nói vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没办法说清楚 (Chưa biện pháp, cách thức nói, phát biểu rõ ràng)
- B. 他们听不明白 (Họ, bọn họ nghe không hiểu, hiểu rõ)
- C. 觉得说也没用 (Cảm thấy nói, phát biểu cũng vô dụng, không có tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (觉得说也没用 — Tôi cảm thấy có nói điều đó cũng vô ích.). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi muốn mua một số trò chơi máy tính nên tôi đã đến cửa hàng để tự mình kiểm tra. Nhưng một người phục vụ cứ hỏi tôi muốn mua loại game gì nên tôi nói với cô ấy. Cô ấy nhiệt tình lấy ra nhiều loại cho tôi xem. Tôi nhìn chúng và đặt chúng xuống. Sau đó cô ấy lại lấy ra thêm mấy loại nữa và cứ đi theo tôi, khiến tôi cảm thấy rất khó chịu nên tôi bỏ đi mà không mua gì cả. — ★ “Tôi” bỏ đi vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天我想买几种电脑游戏,就走进一家商店想自己看一看。可是有个服务员一直问我想买什么样的游戏,我就告诉了她。她很热情地拿出了几种让我看,我看了一下放下了,然后她又拿出了几种,而且还一直跟在我后面,让我觉得很不舒服,所以我什么也没买就离开了。 ★ “我”离开是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi muốn mua một số trò chơi máy tính nên tôi đã đến cửa hàng để tự mình kiểm tra. Nhưng một người phục vụ cứ hỏi tôi muốn mua loại game gì nên tôi nói với cô ấy. Cô ấy nhiệt tình lấy ra nhiều loại cho tôi xem. Tôi nhìn chúng và đặt chúng xuống. Sau đó cô ấy lại lấy ra thêm mấy loại nữa và cứ đi theo tôi, khiến tôi cảm thấy rất khó chịu nên tôi bỏ đi mà không mua gì cả. — ★ “Tôi” bỏ đi vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 希望自己选择 (Hy vọng tự mình, bản thân lựa chọn, chọn lựa)
- B. 服务员不热情 (Bồi bàn không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 没找到喜欢的 (Chưa tìm thấy, tìm ra được thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (希望自己选择 — Tôi hy vọng tôi có thể chọn). Các phương án còn lại sai lệch chi tiết hoặc không có căn cứ trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-TGTL-01
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
照顾 / 你 / 孩子 / 谁 / 啊 / 旅游 / 去
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi sẽ chăm sóc con bạn khi bạn đi du lịch?
✓ Đáp án chuẩn 你去旅游孩子谁照顾啊?
• Câu đề bài: 照顾 / 你 / 孩子 / 谁 / 啊 / 旅游 / 去
• Nghĩa tiếng Việt: Ai sẽ chăm sóc con bạn khi bạn đi du lịch?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Động từ vị ngữ: 旅游 (lǚ yóu — du lịch)
- Danh từ: 孩子 (hái zi — đứa trẻ)
- Đại từ: 谁 (shéi — ai)
- Động từ vị ngữ: 照顾 (zhào gu — chăm sóc, trông nom)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 啊 (a — à, a)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你去旅游孩子谁照顾啊?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì đặc biệt về chiếc váy này.
✓ Đáp án chuẩn 这件衣服没什么特别的。
• Câu đề bài: 没 / 这件 / 特别 / 什么 / 衣服 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì đặc biệt về chiếc váy này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这件 (đây, này chiếc, cái (áo)
- Danh từ: 衣服 (yī fu — quần áo)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这件衣服没什么特别的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột chiếc ô tô màu đỏ chạy qua cửa.
✓ Đáp án chuẩn 一辆红色汽车从门前开了过去。
• Câu đề bài: 汽车 / 过去 / 从 / 开了 / 红色 / 门前 / 一辆
• Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ô tô màu đỏ chạy qua cửa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一辆 (một chiếc, cái)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 红色 (hóngsè — màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
- Danh từ: 汽车 (qìchē — xe ô tô, xe hơi)
- Giới từ: 从 (cóng — từ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 门前 (cửa trước)
- Động từ vị ngữ: 开了 (mở, lái (xe) rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 过去 (guò qu — quá khứ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一辆红色汽车从门前开了过去。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người nước ngoài không quen ăn bằng đũa.
✓ Đáp án chuẩn 很多外国人不习惯用筷子吃饭。
• Câu đề bài: 吃饭 / 筷子 / 外国人 / 不 / 用 / 习惯 / 很多
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người nước ngoài không quen ăn bằng đũa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 很多 (rất nhiều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 外国人 (người nước ngoài, ngoại quốc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Động từ vị ngữ: 习惯 (xí guàn — quen với)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 筷子 (kuài zi — đũa, đôi đũa)
- Động từ vị ngữ: 吃饭 (chī fàn — ăn cơm, dùng bữa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “很多外国人不习惯用筷子吃饭。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn trẻ nên dành thời gian cho việc học.
✓ Đáp án chuẩn 年轻人应该把时间用在学习上。
• Câu đề bài: 应该 / 上 / 时间 / 把 / 用在 / 年轻人 / 学习
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn trẻ nên dành thời gian cho việc học.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 年轻人 (người trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- Động từ năng nguyện: 应该 (yīnggāi — nên)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 时间 (shí jiān — thời gian)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 用在 (sử dụng ở)
- Động từ vị ngữ: 学习 (xué xí — học tập, học)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 上 (shàng — trên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “年轻人应该把时间用在学习上。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi chúng ta cần có một đôi mắt để khám phá vẻ đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 睛
• Câu đề bài: 我们每个人都需要一双发现美的眼( jīng )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi chúng ta cần có một đôi mắt để khám phá vẻ đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “睛” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “我们每个人都需要一双发现美的眼睛。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “睛”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “睛”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi đang đọc báo trong phòng làm việc. Cậu đi tìm anh ấy đi.
✓ Đáp án chuẩn 纸
• Câu đề bài: 我爸爸在书房看报( zhǐ )呢,你去找他吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi đang đọc báo trong phòng làm việc. Cậu đi tìm anh ấy đi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “纸” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “我爸爸在书房看报纸呢,你去找他吧。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “纸”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “纸”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu bạn muốn tập thể dục, tôi nghĩ bơi lội tốt hơn chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn 跑
• Câu đề bài: 如果想锻炼身体,我觉得游泳比( pǎo )步更好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn tập thể dục, tôi nghĩ bơi lội tốt hơn chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “跑” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “如果想锻炼身体,我觉得游泳比跑步更好。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “跑”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “跑”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh đã sống ở Bắc Kinh được 5 năm và đã quen với cuộc sống ở đây.
✓ Đáp án chuẩn 惯
• Câu đề bài: 他在北京生活了五年,已经习( guàn )了这里的生活。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh đã sống ở Bắc Kinh được 5 năm và đã quen với cuộc sống ở đây.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “惯” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “他在北京生活了五年,已经习惯了这里的生活。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “惯”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “惯”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy suy nghĩ cẩn thận trước khi làm điều gì đó và đừng làm bất cứ điều gì đột nhiên xuất hiện trong đầu.
✓ Đáp án chuẩn 突
• Câu đề bài: 做事前要先想好,不能( tū )然想起什么就做什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi làm điều gì đó và đừng làm bất cứ điều gì đột nhiên xuất hiện trong đầu.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ “突” kết hợp với chữ Hán liền kề tạo thành từ vựng chuẩn xác trong câu: “做事前要先想好,不能突然想起什么就做什么。”. Cần chú ý viết đúng thứ tự nét bút của chữ “突”.
• Kết luận: Chữ Hán chuẩn xác cần điền là: “突”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-TGTL-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile