Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H33004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Xin chào, cho hỏi chậu trầu bà xanh này bán thế nào ạ? — Nam: 25 tệ một chậu, đặt trên bàn làm việc cực kỳ đẹp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,请问这盆绿萝怎么卖?男:二十五块钱一盆,放在办公桌上特别好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cho hỏi chậu trầu bà xanh này bán thế nào ạ? — Nam: 25 tệ một chậu, đặt trên bàn làm việc cực kỳ đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh (Đúng).
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
• Kết luận: Hình D (Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nam: Vali hành lý của em đã thu dọn xong hết chưa? — Nữ: Gần xong rồi, xếp thêm mấy chiếc áo sơ mi này vào nữa là đủ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的行李箱都整理好了吗?女:差不多了,再把这几件衬衫放进去就齐了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vali hành lý của em đã thu dọn xong hết chưa? — Nữ: Gần xong rồi, xếp thêm mấy chiếc áo sơ mi này vào nữa là đủ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong (Đúng).
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
• Kết luận: Hình A (Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Ông ơi, cháu dạy ông cách gọi video trò chuyện bằng điện thoại nhé. — Nam: Được đấy, học xong là ngày nào ông cũng nhìn thấy cháu trai nhỏ rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷,我教您怎么用手机视频聊天儿吧。男:好啊,学会了我就能天天看到小孙子了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông ơi, cháu dạy ông cách gọi video trò chuyện bằng điện thoại nhé. — Nam: Được đấy, học xong là ngày nào ông cũng nhìn thấy cháu trai nhỏ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nam: Ngoài trời nắng gắt lắm, em đội mũ vào rồi hãy ra ngoài nhé. — Nữ: Cảm ơn anh đã nhắc, em đi lấy thêm cặp kính râm nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:外边太阳太大了,你戴上帽子再出去吧。女:谢谢提醒,我再去拿副太阳镜。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngoài trời nắng gắt lắm, em đội mũ vào rồi hãy ra ngoài nhé. — Nữ: Cảm ơn anh đã nhắc, em đi lấy thêm cặp kính râm nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng (Đúng).
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh.
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nữ: Phục vụ ơi, chúng tôi gọi một phần vịt quay, thêm một đĩa rau xanh nữa nhé. — Nam: Vâng ạ, xin quý khách đợi một lát, nhà hàng chuẩn bị ngay đây ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,我们点一份烤鸭,再来一盘青菜。男:好的,请稍等,马上为您准备。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phục vụ ơi, chúng tôi gọi một phần vịt quay, thêm một đĩa rau xanh nữa nhé. — Nam: Vâng ạ, xin quý khách đợi một lát, nhà hàng chuẩn bị ngay đây ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đang mở chiếc vali hành lý trên giường và gấp áo sơ mi xếp vào trong.
- Hình B: Cô gái đội mũ rộng vành chống nắng và đeo kính râm chuẩn bị ra ngoài trời nắng.
- Hình C: Chàng trai đang đứng sửa chiếc xe đạp bằng cờ lê.
- Hình D: Cô gái đang chọn mua một chậu cây cảnh xanh tươi trong tiệm hoa cây cảnh.
- Hình E: Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh (Đúng).
- Hình F: Cô cháu gái trẻ đang chỉ dẫn cho ông nội cách gọi video trên điện thoại thông minh.
• Kết luận: Hình E (Đầu bếp và phục vụ bưng đĩa vịt quay Bắc Kinh thơm ngon ra bàn ăn kèm đĩa rau xanh) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nam: Buổi hòa nhạc cuối tuần này cậu định mặc trang phục gì đi? — Nữ: Mặc chiếc váy dài màu xanh mình mua tuần trước thôi, mình còn phải biểu diễn đàn violin nữa mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:周末的音乐会你准备穿什么衣服去?女:就穿我上周买的那条蓝色长裙吧,我还要拉小提琴呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi hòa nhạc cuối tuần này cậu định mặc trang phục gì đi? — Nữ: Mặc chiếc váy dài màu xanh mình mua tuần trước thôi, mình còn phải biểu diễn đàn violin nữa mà.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu (Đúng).
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
• Kết luận: Hình C (Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Nữ: Cậu nhìn kìa, cây non chúng mình trồng hồi mùa xuân đã cao thế này rồi! — Nam: Đúng vậy, nhờ cả vào việc tuần nào cậu cũng đến tưới nước cho nó đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看,咱们春天种的小树苗已经长这么高了!男:是啊,多亏你每个星期都来给它浇水。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu nhìn kìa, cây non chúng mình trồng hồi mùa xuân đã cao thế này rồi! — Nam: Đúng vậy, nhờ cả vào việc tuần nào cậu cũng đến tưới nước cho nó đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây (Đúng).
• Kết luận: Hình E (Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nam: Bức tranh sơn thủy này là ông nội cậu vẽ đấy à? Trình độ cao thật! — Nữ: Đúng rồi, sau khi nghỉ hưu ông mê vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc, ngày nào cũng vẽ hai tiếng đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这幅山水画是你爷爷画的吗?真有水平!女:对,他退休以后迷上了画中国画,每天都要画两个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bức tranh sơn thủy này là ông nội cậu vẽ đấy à? Trình độ cao thật! — Nữ: Đúng rồi, sau khi nghỉ hưu ông mê vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc, ngày nào cũng vẽ hai tiếng đồng hồ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸 (Đúng).
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
• Kết luận: Hình A (Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Sao anhướt đẫm mồ hôi đầu thế kia? Thang máy hỏng à? — Nam: Không phải, anh vừa bê thùng táo này từ tầng 1 lên tầng 5, mệt đứt hơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么满头大汗的?电梯坏了吗?男:没有,我刚从一楼把这箱苹果搬上五楼,可累死我了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anhướt đẫm mồ hôi đầu thế kia? Thang máy hỏng à? — Nam: Không phải, anh vừa bê thùng táo này từ tầng 1 lên tầng 5, mệt đứt hơi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa.
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ (Đúng).
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
• Kết luận: Hình D (Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nam: Bác sĩ ơi, răng của tôi cứ đau suốt từ tối hôm qua đến giờ. — Nữ: Há miệng ra tôi xem nào, chiếc răng khôn bên trong bị viêm rồi, tôi kê đơn thuốc cho anh trước nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我的牙从昨天晚上开始就一直疼。女:张开嘴我看看,里面那颗智齿发炎了,我先给你开点儿药。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, răng của tôi cứ đau suốt từ tối hôm qua đến giờ. — Nữ: Há miệng ra tôi xem nào, chiếc răng khôn bên trong bị viêm rồi, tôi kê đơn thuốc cho anh trước nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Ông lão râu tóc bạc phơ đang cầm bút lông vẽ bức tranh thủy mặc núi non trên bàn宣纸.
- Hình B: Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa (Đúng).
- Hình C: Cô gái mặc váy dài màu xanh thanh lịch đang kéo đàn violin trên sân khấu.
- Hình D: Chàng trai lau mồ hôi trán đang bê một thùng giấy đựng đầy táo đỏ bước lên cầu thang bộ.
- Hình E: Chàng trai và cô gái đứng bên cây xanh nhỏ trong vườn cùng cầm bình tưới nước chăm sóc cây.
• Kết luận: Hình B (Nha sĩ đeo khẩu trang đang khám răng cho nam bệnh nhân ngồi trên ghế nha khoa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
• Chi tiết then chốt: "女:我感冒还没好,医生让我这几天别碰凉水,你们去吧。" (nǚ : wǒ gǎn mào hái méi hǎo , yī shēng ràng wǒ zhè jǐ tiān bié pèng liáng shuǐ , nǐ men qù ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 感冒 (cảm cúm); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (感冒还没好 — gǎn mào hái méi hǎo). Các phương án nhiễu A (要在公司加班), C (没带游泳衣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 现在 (bây giờ); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "女:先生,这台笔记本电脑现在打九折,而且还送一个无线鼠标和电脑包。" (nǚ : xiān shēng , zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo xiàn zài dǎ jiǔ zhé , ér qiě hái sòng yí gè wú xiàn shǔ biāo hé diàn nǎo bāo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (鼠标和电脑包 — shǔ biāo hé diàn nǎo bāo). Các phương án nhiễu A (耳机和键盘), B (手机壳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "女:去了,来的人特别多,我还认识了两位同样喜欢历史小说的朋友。" (nǚ : qù le , lái de rén tè bié duō , wǒ hái rèn shí le liǎng wèi tóng yàng xǐ huān lì shǐ xiǎo shuō de péng yǒu 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 认识 (quen biết); 历史 (lịch sử).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (认识了新朋友 — rèn shí le xīn péng yǒu). Các phương án nhiễu B (买了十本书), C (做了一次演讲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "男:你看看是不是刚才换鞋的时候掉在鞋柜上面了?" (nán : nǐ kàn kàn shì bú shì gāng cái huàn xié de shí hòu diào zài xié guì shàng miàn le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án B (鞋柜上面 — xié guì shàng miàn). Các phương án nhiễu A (大衣口袋里), C (沙发底下) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà); 觉得 (cảm thấy); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:这次去成都出差,你尝当地的火锅了吗?" (nán : zhè cì qù chéng dū chū chāi , nǐ cháng dāng dì de huǒ guō le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án C (又香又辣 — yòu xiāng yòu là). Các phương án nhiễu A (太甜了), B (一点儿也不辣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 机场 (sân bay); 火车站 (ga tàu hỏa); 地铁 (tàu điện ngầm); 星期 (tuần / thứ); 公司 (công ty).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "男:挺方便的,小区门口就是地铁六号线,坐四十分钟就能到公司。" (nán : tǐng fāng biàn de , xiǎo qū mén kǒu jiù shì dì tiě liù hào xiàn , zuò sì shí fēn zhōng jiù néng dào gōng sī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 公司 (công ty).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (地铁六号线 — dì tiě liù hào xiàn). Các phương án nhiễu B (火车站), C (机场大巴) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "女:大家商量了一下,准备把我们这三年全班一起拍的照片做成一本纪念相册送给老师。" (nǚ : dà jiā shāng liáng le yī xià , zhǔn bèi bǎ wǒ men zhè sān nián quán bān yì qǐ pāi de zhào piān zuò chéng yī běn jì niàn xiàng cè sòng gěi lǎo shī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 一起 (cùng nhau); 准备 (chuẩn bị); 照片 (bức ảnh).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (一本纪念相册 — yī běn jì niàn xiàng cè). Các phương án nhiễu A (一块手表), C (一束鲜花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "女:那好吧,就改到明天下午两点半吧。" (nǚ : nà hǎo ba , jiù gǎi dào míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 下午 (buổi chiều).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (明天下午两点半 — míng tiān xià wǔ liǎng diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (今天晚上八点), B (明天上午九点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối); 房间 (căn phòng); 弹吉他 (gảy đàn guitar).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:我报了一个网上英语口语班,每天坚持跟读半小时新闻。" (nǚ : wǒ bào le yí gè wǎng shàng yīng yǔ kǒu yǔ bān , měi tiān jiān chí gēn dú bàn xiǎo shí xīn wén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án A (英语口语 — yīng yǔ kǒu yǔ). Các phương án nhiễu B (弹吉他), C (普通话演讲) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "男:好啊,我去菜市场买条新鲜的鲈鱼,再买点儿妈妈最爱吃的虾,你负责买个水果蛋糕回来。" (nán : hǎo a , wǒ qù cài shì chǎng mǎi tiáo xīn xiān de lú yú , zài mǎi diǎn ér mā mā zuì ài chī de xiā , nǐ fù zé mǎi gè shuǐ guǒ dàn gāo huí lái 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妈妈 (mẹ); 水 (nước); 鱼 (cá); 蛋糕 (bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (水果蛋糕 — shuǐ guǒ dàn gāo). Các phương án nhiễu A (新鲜的鱼和虾), C (红酒和鲜花) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 地铁 (tàu điện ngầm); 现在 (bây giờ); 喜欢 (thích); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "只需要用手机扫一下车上的二维码,锁就会自动打开,不仅价格便宜,还能锻炼身体、保护环境。" (zhǐ xū yào yòng shǒu jī sǎo yī xià chē shàng de èr wéi mǎ , suǒ jiù huì zì dòng dǎ kāi , bù jǐn jià gé pián yi , hái néng duàn liàn shēn tǐ 、 bǎo hù huán jìng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 身体 (sức khỏe); 环境 (môi trường).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (用手机扫码就能打开 — yòng shǒu jī sǎo mǎ jiù néng dǎ kāi). Các phương án nhiễu A (必须要用现金付钱), B (只能在公园里面骑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "医生建议我们平时要把水杯放在手边,每隔一两个小时就主动喝几口温水。" (yī shēng jiàn yì wǒ men píng shí yào bǎ shuǐ bēi fàng zài shǒu biān , měi gé yī liǎng gè xiǎo shí jiù zhǔ dòng hē jǐ kǒu wēn shuǐ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医生 (bác sĩ); 手 (bàn tay); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (每隔一两小时主动喝水 — měi gé yī liǎng xiǎo shí zhǔ dòng hē shuǐ). Các phương án nhiễu B (等特别渴的时候再喝), C (只喝冰镇的甜饮料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi); 面包 (bánh mì); 晚上 (buổi tối); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "店里没有收银员,顾客选好面包、牛奶或者生活用品后,只要走到自助结账机前刷一下脸或者扫一下付款码就能完成支付,晚上加班回家买夜宵特别方便。" (diàn lǐ méi yǒu shōu yín yuán , gù kè xuǎn hǎo miàn bāo 、 niú nǎi huò zhě shēng huó yòng pǐn hòu , zhǐ yào zǒu dào zì zhù jié zhàng jī qián shuā yī xià liǎn huò zhě sǎo yī xià fù).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 牛奶 (sữa tươi); 面包 (bánh mì); 晚上 (buổi tối).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (24小时营业且自助结账 — 24 xiǎo shí yíng yè qiě zì zhù jié zhàng). Các phương án nhiễu A (晚上八点就关门了), C (只卖水果和蔬菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "为了减少塑料袋对环境的污染,现在去超市购物时,很多人都养成了自己带布袋子的好习惯。" (wèi le jiǎn shǎo sù liào dài duì huán jìng de wū rǎn , xiàn zài qù chāo shì gòu wù shí , hěn duō rén dōu yǎng chéng le zì jǐ dài bù dài zi de hǎo xí guàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 环境 (môi trường); 超市 (siêu thị).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (自己随身带布购物袋 — zì jǐ suí shēn dài bù gòu wù dài). Các phương án nhiễu A (每次多买几个塑料袋), B (尽量不要去超市买菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 爷爷 (ông nội); 手 (bàn tay); 虽然 (tuy rằng); 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "他不仅学会了用智能手机在网上买菜、交水电费,还经常在家庭微信群里给我们发他自己拍的公园短视频,大家都夸他是个“时尚老头儿”。" (tā bù jǐn xué huì le yòng zhì néng shǒu jī zài wǎng shàng mǎi cài 、 jiāo shuǐ diàn fèi , hái jīng cháng zài jiā tíng wēi xìn qún lǐ gěi wǒ men fā tā zì jǐ pāi de gōng yuán duǎn shì).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (学会了很多智能手机新功能 — xué huì le hěn duō zhì néng shǒu jī xīn gōng néng). Các phương án nhiễu B (每天走两万步路), C (做的饭菜特别好吃) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 电话 (điện thoại); 学习 (học tập); 看书 (đọc sách); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "如果突然接到重要电话,最好走到走廊外面小声接听,免得打扰周围正在专心学习的人。" (rú guǒ tū rán jiē dào zhòng yào diàn huà , zuì hǎo zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng , miǎn de dǎ rǎo zhōu wéi zhèng zài zhuān xīn xué xí de rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 正在 (đang).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (走到走廊外面小声接听 — zǒu dào zǒu láng wài miàn xiǎo shēng jiē tīng). Các phương án nhiễu A (直接在座位上大声说话), C (马上把手机关机扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 感冒 (cảm cúm); 所以 (cho nên); 运动 (vận động / thể thao); 旅游 (du lịch); 拍照 (chụp ảnh).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "春天去山里旅游的时候,山上的气温往往比城里低好几度,而且早晚温差很大。" (chūn tiān qù shān lǐ lǚ yóu de shí hòu , shān shàng de qì wēn wǎng wǎng bǐ chéng lǐ dī hǎo jǐ dù , ér qiě zǎo wǎn wēn chà hěn dà 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 旅游 (du lịch).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (山上气温比城里低且早晚温差大 — shān shàng qì wēn bǐ chéng lǐ dī qiě zǎo wǎn wēn chà dà). Các phương án nhiễu A (山上经常下暴雪), B (为了拍照更好看) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "每天店里都会送来生病的小猫小狗,有的小动物因为害怕会不停地叫,小陈总是先温柔地摸摸它们的头,让它们放松下来,然后再仔细检查。" (měi tiān diàn lǐ dū huì sòng lái shēng bìng de xiǎo māo xiǎo gǒu , yǒu de xiǎo dòng wù yīn wèi hài pà huì bù tíng dì jiào , xiǎo chén zǒng shì xiān wēn róu dì mō mō tā men de tóu).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 生病 (bị ốm); 因为 (bởi vì).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (温柔地安抚它们让它们放松 — wēn róu dì ān fǔ tā men ràng tā men fàng sōng). Các phương án nhiễu B (给小动物洗个热水澡), C (让主人把小动物带回家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 历史 (lịch sử); 说话 (nói chuyện); 可爱 (đáng yêu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" (wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo , huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 可爱 (đáng yêu).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (仙人掌和薄荷等绿植 — xiān rén zhǎng hé bò hé děng lǜ zhí). Các phương án nhiễu A (二十块钱现金), C (几本新的历史词典) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 可爱 (đáng yêu); 小学 (tiểu học); 教室 (phòng học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我把家里看过的二十多本旧杂志和故事书整理出来捐给了社区图书角,换回了两盆可爱的仙人掌和一盆薄荷。" (wǒ bǎ jiā lǐ kàn guò de èr shí duō běn jiù zá zhì hé gù shì shū zhěng lǐ chū lái juān gěi le shè qū tú shū jiǎo , huàn huí le liǎng pén kě ài de xiān rén zhǎng hé yī pén).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 可爱 (đáng yêu).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (社区图书角 — shè qū tú shū jiǎo). Các phương án nhiễu A (废品回收站), B (小学教室里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H33004.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H33004
31
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
【Từ chọn điền】 A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。 B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。 D. 她去三楼会议室参加部门会议了。 E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
请问,你看到林经理了吗?我有份文件要找她签字。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 已经 (đã); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "我有份文件要找她签字。" (wǒ yǒu fèn wén jiàn yào zhǎo tā qiān zì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: phương án D (她去三楼会议室参加部门会议了。 — tā qù sān lóu huì yì shì cān jiā bù mén huì yì le 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。 B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。 D. 她去三楼会议室参加部门会议了。 E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。
• Chi tiết then chốt: "天气预报说今天下午有大雨,出门前记得关窗户。" (tiān qì yù bào shuō jīn tiān xià wǔ yǒu dà yǔ , chū mén qián jì de guān chuāng hù 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 下午 (buổi chiều); 天气 (thời tiết); 已经 (đã).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (放心吧,我已经把窗户都关好了。 — fàng xīn ba , wǒ yǐ jīng bǎ chuāng hù dōu guān hǎo le 。). Các phương án nhiễu B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。 B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。 D. 她去三楼会议室参加部门会议了。 E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
您好,请问从这儿去历史博物馆怎么坐车最方便?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 已经 (đã); 历史 (lịch sử); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "您好,请问从这儿去历史博物馆怎么坐车最方便?" (nín hǎo , qǐng wèn cóng zhè ér qù lì shǐ bó wù guǎn zěn me zuò chē zuì fāng biàn ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 历史 (lịch sử).
• Phân tích đối chiếu: phương án F (坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。 — zuò dì tiě èr hào xiàn , zài rén mín guǎng chǎng zhàn huàn chéng yī hào xiàn jiù dào le 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。 B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。 D. 她去三楼会议室参加部门会议了。 E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
我下午打算去新华书店转转,你去不去?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 下午 (buổi chiều); 已经 (đã); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我下午打算去新华书店转转,你去不去?" (wǒ xià wǔ dǎ suàn qù xīn huá shū diàn zhuǎn zhuǎn , nǐ qù bù qù ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 书店 (hiệu sách).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 — tài qiǎo le , wǒ yě zhèng xiǎng qù nà jiā shū diàn mǎi shū ne 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。), E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 放心吧,我已经把窗户都关好了。 B. 太巧了,我也正想去那家书店买书呢。 C. 还没呢,估计要到下周三才能出结果。 D. 她去三楼会议室参加部门会议了。 E. 我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 F. 坐地铁二号线,在人民广场站换乘一号线就到了。
你觉得我穿这件深灰色的外套好看吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 已经 (đã); 觉得 (cảm thấy); 书店 (hiệu sách).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "你觉得我穿这件深灰色的外套好看吗?" (nǐ jué de wǒ chuān zhè jiàn shēn huī sè de wài tào hǎo kàn ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (我觉得颜色太深了,试试那件浅黄色的吧。 — wǒ jué de yán sè tài shēn le , shì shì nà jiàn qiǎn huáng sè de ba 。). Các phương án nhiễu A (放心吧,我已经把窗户都关好了。), B (太巧了,我也正想去那家书店买书呢。), C (还没呢,估计要到下周三才能出结果。), D (她去三楼会议室参加部门会议了。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?我想用电脑发个邮件。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "请问你们店里的Wi-Fi密码是多少?" (qǐng wèn nǐ men diàn lǐ de Wi-Fi mì mǎ shì duō shǎo ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 — hǎo de , wǒ mǎ shàng bǎ wú xiàn wǎng luò mì mǎ fā dào nǐ shǒu jī shàng 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
你怎么一直在打哈欠?昨天晚上没睡好吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 手机 (điện thoại di động); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "昨天晚上没睡好吗?" (zuó tiān wǎn shàng méi shuì hǎo ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 — wǒ zuó tiān wǎn shàng áo yè xiě bào gào , xiàn zài kùn dé bù dé le 。). Các phương án nhiễu B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
师傅,我把车停在路边五分钟去买杯咖啡可以吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 手机 (điện thoại di động); 咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "师傅,我把车停在路边五分钟去买杯咖啡可以吗?" (shī fù , wǒ bǎ chē tíng zài lù biān wǔ fēn zhōng qù mǎi bēi kā fēi kě yǐ ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 下车 (xuống xe).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。 — bào qiàn , zhè fù jìn jìn zhǐ tíng chē , qǐng nín bǎ chē kāi dào qián miàn de dì xià chē kù 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 手机 (điện thoại di động); 鸡蛋 (trứng gà); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "真不好意思,今天的鸡蛋汤我好像放盐放多了。" (zhēn bù hǎo yì sī , jīn tiān de jī dàn tāng wǒ hǎo xiàng fàng yán fàng duō le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 没关系 (không sao đâu); 鸡蛋 (trứng gà); 今天 (hôm nay); 没关系 (không sao).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 — méi guān xì , xià cì zuò cài shǎo fàng bàn sháo yán jiù xíng le 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。 B. 没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。 C. 好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。 D. 是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 E. 抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。
这盘草莓看起来真新鲜,你在哪儿买的?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没关系 (không sao đâu); 手机 (điện thoại di động); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这盘草莓看起来真新鲜,你在哪儿买的?" (zhè pán cǎo méi kàn qǐ lái zhēn xīn xiān , nǐ zài nǎ ér mǎi de ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (是在楼下那家新开的水果店买的,特别甜。 — shì zài lóu xià nà jiā xīn kāi de shuǐ guǒ diàn mǎi de , tè bié tián 。). Các phương án nhiễu A (我昨天晚上熬夜写报告,现在困得不得了。), B (没关系,下次做菜少放半勺盐就行了。), C (好的,我马上把无线网络密码发到你手机上。), E (抱歉,这附近禁止停车,请您把车开到前面的地下车库。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 准时 B. 关心 C. 满意 D. 打扫 E. 街道 F. 勇敢
快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 房间 (căn phòng).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。" (kuài guò chūn jié le , jiā jiā hù hù dōu zài máng zhe ( 41 ) fáng jiān 、 tiē chūn lián 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 房间 (căn phòng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "快过春节了,家家户户都在忙着( 41 )房间、贴春联。", từ/cụm từ ở phương án D (打扫 — dǎ sǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (房间 (căn phòng)); các phương án A (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn), B (关心), C (满意), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 准时 B. 关心 C. 满意 D. 打扫 E. 街道 F. 勇敢
王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 非常 (vô cùng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。" (wáng jiào shòu zuò shì qíng fēi cháng shǒu shí , měi cì kāi huì tā dū huì ( 42 ) dào dá 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "王教授做事情非常守时,每次开会他都会( 42 )到达。", từ/cụm từ ở phương án A (准时 — zhǔn shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (非常 (vô cùng)); các phương án B (关心 — guān xīn: quan tâm, chăm lo), C (满意), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 准时 B. 关心 C. 满意 D. 打扫 E. 街道 F. 勇敢
遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。" (yù dào kùn nán de shí hòu , wǒ men yīng gāi ( 43 ) miàn duì , bú yào qīng yì fàng qì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "遇到困难的时候,我们应该( 43 )面对,不要轻易放弃。", từ/cụm từ ở phương án F (勇敢 — yǒng gǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn), B (关心), C (满意), D (打扫) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 准时 B. 关心 C. 满意 D. 打扫 E. 街道 F. 勇敢
虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电话 (điện thoại); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 打电话 (gọi điện thoại); 工作 (công việc / làm việc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。" (suī rán wǒ gōng zuò zài wài dì , dàn fù mǔ měi tiān dū huì dǎ diàn huà ( 44 ) wǒ de shēng huó 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 打电话 (gọi điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "虽然我工作在外地,但父母每天都会打电话( 44 )我的生活。", từ/cụm từ ở phương án B (关心 — guān xīn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电话 (điện thoại); 工作 (làm việc / công việc); 虽然 (tuy rằng); 打电话 (gọi điện thoại)); các phương án A (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn), C (满意), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 准时 B. 关心 C. 满意 D. 打扫 E. 街道 F. 勇敢
客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 非常 (vô cùng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。" (kè hù duì wǒ men tuán duì zhè cì shè jì de xīn fāng àn fēi cháng ( 45 )。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 非常 (vô cùng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "客户对我们团队这次设计的新方案非常( 45 )。", từ/cụm từ ở phương án C (满意 — mǎn yì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (非常 (vô cùng)); các phương án A (准时 — zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn), B (关心), D (打扫), E (街道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 借 B. 变化 C. 聪明 D. 影响 E. 护照 F. 差
A:出国旅游之前需要准备些什么?
B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 准备 (chuẩn bị); 旅游 (du lịch); 机票 (vé máy bay); 出国 (ra nước ngoài).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。" (B: zuì zhòng yào de shì tí qián bàn hǎo qiān zhèng , dài hǎo ( 46 ) hé jī piào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 准备 (chuẩn bị); 旅游 (du lịch); 机票 (vé máy bay); 出国 (ra nước ngoài).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:最重要的是提前办好签证,带好( 46 )和机票。", từ/cụm từ ở phương án E (护照 — hù zhào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (准备 (chuẩn bị); 旅游 (du lịch); 机票 (vé máy bay); 出国 (ra nước ngoài)); các phương án A (借 — jiè: mượn, vay), B (变化), C (聪明), D (影响) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 借 B. 变化 C. 聪明 D. 影响 E. 护照 F. 差
A:十年没回老家,这里的( 47 )真大啊!
B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (bây giờ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。" (B: shì a , yǐ qián de xiǎo lù xiàn zài dōu biàn chéng kuān kuò de mǎ lù le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:是啊,以前的小路现在都变成宽阔的马路了。", từ/cụm từ ở phương án B (变化 — biàn huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ)); các phương án A (借 — jiè: mượn, vay), C (聪明), D (影响), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 借 B. 变化 C. 聪明 D. 影响 E. 护照 F. 差
A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。
B:那咱们快点儿回家吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (hôm nay); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。" (A: kàn tiān shàng de yún , jīn tiān ( 48 ) bù duō yòu yào xià yǔ le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:看天上的云,今天( 48 )不多又要下雨了。", từ/cụm từ ở phương án F (差 — chà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 下雨 (mưa); 下雨 (trời mưa)); các phương án A (借 — jiè: mượn, vay), B (变化), C (聪明), D (影响) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 借 B. 变化 C. 聪明 D. 影响 E. 护照 F. 差
A:你的汉语词典用完了吗?能( 49 )给我用两天吗?
B:当然可以,给你。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉语 (tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "A:你的汉语词典用完了吗?" (A: nǐ de hàn yǔ cí diǎn yòng wán le ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 汉语 (tiếng Hán).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你的汉语词典用完了吗?", từ/cụm từ ở phương án A (借 — jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (汉语 (tiếng Hán)); các phương án B (变化 — biàn huà: thay đổi, biến đổi), C (聪明), D (影响), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "B:怪不得我昨天喝了杯咖啡到半夜都睡不着。" (B: guài bù dé wǒ zuó tiān hē le bēi kā fēi dào bàn yè dōu shuì bù zhe 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 睡觉 (ngủ); 睡眠 (giấc ngủ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:怪不得我昨天喝了杯咖啡到半夜都睡不着。", từ/cụm từ ở phương án D (影响 — yǐng xiǎng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (咖啡 (cà phê); 昨天 (hôm qua); 睡觉 (ngủ); 睡眠 (giấc ngủ)); các phương án A (借 — jiè: mượn, vay), B (变化), C (聪明), E (护照) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Chi tiết then chốt: "许多人买衣服的时候只看样子好不好看,其实衣服的面料舒不舒服更重要。" (xǔ duō rén mǎi yī fú de shí hòu zhǐ kàn yàng zi hǎo bù hǎo kàn , qí shí yī fú de miàn liào shū bù shū fú gèng zhòng yào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 说话 (nói chuyện); 不舒服 (không khỏe / khó chịu).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (纯棉透气的 — chún mián tòu qì de). Các phương án nhiễu A (价格最贵的), C (颜色最鲜艳的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "没想到同一栋楼上班的小李主动走过来,把我一直送到了小区门口,我心里特别感动。" (méi xiǎng dào tóng yī dòng lóu shàng bān de xiǎo lǐ zhǔ dòng zǒu guò lái , bǎ wǒ yì zhí sòng dào le xiǎo qū mén kǒu , wǒ xīn lǐ tè bié gǎn dòng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 昨天 (hôm qua); 下午 (buổi chiều); 正在 (đang).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小李主动打伞送他回家 — xiǎo lǐ zhǔ dòng dǎ sǎn sòng tā huí jiā). Các phương án nhiễu A (地铁没有晚点), B (雨很快就停了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 睡觉 (ngủ); 身体 (sức khỏe); 运动 (vận động / thể thao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "比如回家时少坐电梯多爬楼梯,或者晚饭后去附近的公园快走四十分钟,只要能长期坚持,效果一点儿也不比去健身房差。" (bǐ rú huí jiā shí shǎo zuò diàn tī duō pá lóu tī , huò zhě wǎn fàn hòu qù fù jìn de gōng yuán kuài zǒu sì shí fēn zhōng , zhǐ yào néng cháng qī jiān chí , xiào guǒ yì diǎn ér).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 身体 (sức khỏe); 运动 (vận động / thể thao).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (长期坚持日常运动 — cháng qī jiān chí rì cháng yùn dòng). Các phương án nhiễu B (买最贵的运动鞋), C (每天只在家里睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电脑 (máy tính); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 小猫 (chú mèo nhỏ); 桌子 (cái bàn).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "每次我在书房打开笔记本电脑工作时" (měi cì wǒ zài shū fáng dǎ kāi bǐ jì běn diàn nǎo gōng zuò shí).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 小猫 (chú mèo nhỏ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (喜欢陪在主人身边 — xǐ huān péi zài zhǔ rén shēn biān). Các phương án nhiễu A (害怕见到陌生人), C (每天要吃五顿饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "而是要用自己的话把重点语法和容易用错的词语记清楚" (ér shì yào yòng zì jǐ de huà bǎ zhòng diǎn yǔ fǎ hé róng yì yòng cuò de cí yǔ jì qīng chǔ).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 中文 (tiếng Trung); 学习 (học tập); 下课 (tan học).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (记清重点并课后常翻看复习 — jì qīng zhòng diǎn bìng kè hòu cháng fān kàn fù xí). Các phương án nhiễu A (字写得越快越好), B (把黑板上的字全部抄下来) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 地铁 (tàu điện ngầm); 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 正在 (đang); 运动 (vận động / thể thao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "因为周末体育馆附近的停车位比较紧张,主办方建议大家尽量乘坐地铁三号线或公交车前往。" (yīn wèi zhōu mò tǐ yù guǎn fù jìn de tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng , zhǔ bàn fāng jiàn yì dà jiā jǐn liàng chéng zuò dì tiě sān hào xiàn huò gōng jiāo chē qián wǎng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 地铁 (tàu điện ngầm); 喜欢 (thích); 因为 (bởi vì); 运动 (vận động / thể thao).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (附近停车位比较紧张 — fù jìn tíng chē wèi bǐ jiào jǐn zhāng). Các phương án nhiễu B (坐公交车可以送羽毛球拍), C (体育馆前面的路正在修) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 电脑 (máy tính); 咖啡 (cà phê); 中午 (buổi trưa); 下午 (buổi chiều); 工作 (làm việc / công việc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我们公司今年新开了一个“员工休息室”,里面不仅准备了免费的咖啡、绿茶和小点心,还放了几张舒服的按摩椅。" (wǒ men gōng sī jīn nián xīn kāi le yí gè “ yuán gōng xiū xī shì ”, lǐ miàn bù jǐn zhǔn bèi le miǎn fèi de kā fēi 、 lǜ chá hé xiǎo diǎn xīn , hái fàng le jǐ zhāng shū).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 咖啡 (cà phê); 中午 (buổi trưa); 下午 (buổi chiều); 工作 (làm việc / công việc).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (免费茶点与按摩椅 — miǎn fèi chá diǎn yǔ àn mó yǐ). Các phương án nhiễu A (游泳池和篮球场), C (很多台游戏电脑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Chi tiết then chốt: "每次我们周末回老家看她,她都会一大早去菜市场挑选最新鲜的五花肉,用小火慢慢炖上两个小时。" (měi cì wǒ men zhōu mò huí lǎo jiā kàn tā , tā dū huì yī dà zǎo qù cài shì chǎng tiāo xuǎn zuì xīn xiān de wǔ huā ròu , yòng xiǎo huǒ màn màn dùn shàng liǎng gè xiǎo shí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 奶奶 (bà nội); 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (用小火慢炖且味道极佳 — yòng xiǎo huǒ màn dùn qiě wèi dào jí jiā). Các phương án nhiễu A (只需要五分钟就能做好), B (味道非常辣) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Chi tiết then chốt: "如果你只是一味地背单词,却害怕说错而不敢跟别人开口练习,那么永远也很难真正学会用这门语言交流。" (rú guǒ nǐ zhǐ shì yī wèi dì bèi dān cí , què hài pà shuō cuò ér bù gǎn gēn bié rén kāi kǒu liàn xí , nà me yǒng yuǎn yě hěn nán zhēn zhèng xué huì yòng zhè mén yǔ yán jiāo).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 说话 (nói chuyện).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (大胆开口练习交流 — dà dǎn kāi kǒu liàn xí jiāo liú). Các phương án nhiễu B (只在家里背词典), C (绝对不能说错一个词) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Chi tiết then chốt: "学习一门外语就像盖房子一样,词汇和语法是砖头,而大胆开口交流则是把砖头砌成房子的过程。" (xué xí yī mén wài yǔ jiù xiàng gài fáng zi yī yàng , cí huì hé yǔ fǎ shì zhuān tóu , ér dà dǎn kāi kǒu jiāo liú zé shì bǎ zhuān tóu qì chéng fáng zi de guò chéng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 如果 (nếu như).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (盖房子的砖头 — gài fáng zi de zhuān tóu). Các phương án nhiễu A (房子的窗户), C (漂亮的花园) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H33004
61
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
汉字书写:出门旅游前,最好先查一下当地的天( qì )预报。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉字 (chữ Hán); 旅游 (du lịch).
✓ Đáp án chuẩn 气
• Câu đề bài: 汉字书写:出门旅游前,最好先查一下当地的天( qì )预报。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “qì (气 trong 天气: thời tiết)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "气".
• Câu đề bài: 汉字书写:这家超市的水果不仅新( xiān ),而且价格也很便宜。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “xiān (鲜 trong 新鲜: tươi mới)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "鲜".
• Câu đề bài: 汉字书写:遇到不懂的问题,他总是耐心地帮大家解( jué )。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jué (决 trong 解决: giải quyết)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "决".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 话
• Câu đề bài: 汉字书写:请把你的姓名和联系电( huà )写在这张表格上。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “huà (话 trong 电话: điện thoại)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "话".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 中文 (tiếng Trung); 水 (nước); 汉字 (chữ Hán).
✓ Đáp án chuẩn 持
• Câu đề bài: 汉字书写:只要每天坚( chí )练习,你的中文水平一定会提高。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “chí (持 trong 坚持: kiên trì)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "持".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 做饭 (nấu cơm).
✓ Đáp án chuẩn 爸爸正在厨房里做饭。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "爸爸正在厨房里做饭。" (bà bà zhèng zài chú fáng lǐ zuò fàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 爸爸 (bố); 正在 (đang); 做饭 (nấu cơm).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (爸爸 (bố); 正在 (đang); 做饭 (nấu cơm)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "爸爸正在厨房里做饭。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画儿 (vẽ tranh).
✓ Đáp án chuẩn 小女孩儿在公园里认真地画画儿。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "小女孩儿在公园里认真地画画儿。" (xiǎo nǚ hái ér zài gōng yuán lǐ rèn zhēn dì huà huà ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 画画儿 (vẽ tranh).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (画画儿 (vẽ tranh)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "小女孩儿在公园里认真地画画儿。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 他们周末一起去湖边骑车。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他们周末一起去湖边骑车。" (tā men zhōu mò yì qǐ qù hú biān qí chē 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (一起 (cùng nhau)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他们周末一起去湖边骑车。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 弹吉他 (gảy đàn guitar).
✓ Đáp án chuẩn 哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。" (gē gē zuò zài shā fā shàng kāi xīn dì dàn jí tā 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 哥哥 (anh trai); 弹吉他 (gảy đàn guitar).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (哥哥 (anh trai); 弹吉他 (gảy đàn guitar)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "哥哥坐在沙发上开心地弹吉他。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 周末全家人一起打扫房间。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "周末全家人一起打扫房间。" (zhōu mò quán jiā rén yì qǐ dǎ sǎo fáng jiān 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 一起 (cùng nhau); 房间 (căn phòng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 70, kết hợp từ khóa gợi ý (一起 (cùng nhau); 房间 (căn phòng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末全家人一起打扫房间。".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H33004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile