Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 70 câu hỏi của mã đề H33003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Chiếc bánh kem này ngon thật đấy, là cậu tự làm à? — Nam: Không phải, là mẹ mình làm cho mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个蛋糕真好吃,是你自己做的吗?男:不是,是我妈妈给我做的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc bánh kem này ngon thật đấy, là cậu tự làm à? — Nam: Không phải, là mẹ mình làm cho mình đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành (Đúng).
- Hình B: Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách.
- Hình C: Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an.
- Hình F: Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà.
• Kết luận: Hình A (Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nữ: Cậu muốn uống chút gì? Cà phê hay là trà? — Nam: Mình uống trà, cảm ơn nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想喝点儿什么?咖啡还是茶?男:我喝茶,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu muốn uống chút gì? Cà phê hay là trà? — Nam: Mình uống trà, cảm ơn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành.
- Hình B: Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách.
- Hình C: Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an.
- Hình F: Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà (Đúng).
• Kết luận: Hình F (Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án F.
Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta sắp muộn rồi phải không? — Nữ: Đừng sốt ruột, bây giờ mới bảy rưỡi, vẫn còn sớm mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了?我们要迟到了吧?女:别着急,现在七点半,还早呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? Chúng ta sắp muộn rồi phải không? — Nữ: Đừng sốt ruột, bây giờ mới bảy rưỡi, vẫn còn sớm mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành.
- Hình B: Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách.
- Hình C: Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an (Đúng).
- Hình F: Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà.
• Kết luận: Hình E (Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, cậu có mang áo mưa không? — Nữ: Mình không mang, nhưng không sao, mình có thể ngồi đọc sách trong phòng học đợi một lát.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面下雨了,你带雨衣了吗?女:没带,可是没关系,我可以在教室里看书等一会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, cậu có mang áo mưa không? — Nữ: Mình không mang, nhưng không sao, mình có thể ngồi đọc sách trong phòng học đợi một lát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành.
- Hình B: Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách.
- Hình C: Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa (Đúng).
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an.
- Hình F: Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà.
• Kết luận: Hình C (Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Nữ: Cuốn sách này rất thú vị. — Nam: Vậy cậu đọc xong có thể cho mình mượn được không? Mình cũng muốn đọc thử.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这本书很有意思。男:那你看完可以借给我吗?我也想读一读。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này rất thú vị. — Nam: Vậy cậu đọc xong có thể cho mình mượn được không? Mình cũng muốn đọc thử.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái và chàng trai ngồi bên bàn thưởng thức chiếc bánh kem ngon lành.
- Hình B: Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách (Đúng).
- Hình C: Cô gái ngồi đọc sách trong phòng học chờ mưa tạnh trong khi bên ngoài cửa sổ trời đang mưa.
- Hình D: Nữ nhân viên văn phòng đang nghe điện thoại bàn.
- Hình E: Chàng trai giơ tay xem đồng hồ đeo tay sợ muộn giờ và cô gái đứng cạnh trấn an.
- Hình F: Hai người ngồi bên bàn trà có ấm trà và tách trà nóng mời nhau uống trà.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đang cầm cuốn sách hay đọc và chàng trai đứng cạnh mượn sách) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nữ: Vừa nãy bên ngoài gió to quá, thổi đổ cả cây rồi. — Nam: Đúng thế, dạo này ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才外面风好大,把树都吹倒了。男:是啊,最近出门一定要注意安全。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy bên ngoài gió to quá, thổi đổ cả cây rồi. — Nam: Đúng thế, dạo này ra ngoài nhất định phải chú ý an toàn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ (Đúng).
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ.
- Hình C: Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên.
- Hình D: Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái.
- Hình E: Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn.
• Kết luận: Hình A (Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án A.
Nam: Bút chì của mình quên mang rồi, cho mình mượn bút của cậu dùng một lát được không? — Nữ: Đương nhiên là được, của cậu đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的铅笔忘带了,你的借我用一下可以吗?女:当然可以,给你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bút chì của mình quên mang rồi, cho mình mượn bút của cậu dùng một lát được không? — Nữ: Đương nhiên là được, của cậu đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ.
- Hình C: Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên.
- Hình D: Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái.
- Hình E: Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn (Đúng).
• Kết luận: Hình E (Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án E.
Nữ: Em thấy trên mạng mọi người đều khen bộ phim mới này hay lắm. — Nam: Anh đã mua sẵn vé rồi, chiều nay chúng mình đi xem luôn nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我在网上看到大家都说这个新电影特别好看。男:我已经买好票了,咱们今天下午就去看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em thấy trên mạng mọi người đều khen bộ phim mới này hay lắm. — Nam: Anh đã mua sẵn vé rồi, chiều nay chúng mình đi xem luôn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ.
- Hình C: Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên.
- Hình D: Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái (Đúng).
- Hình E: Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn.
• Kết luận: Hình D (Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án D.
Nam: Cậu có thích nghe nhạc không? — Nữ: Rất thích, xem ra hai chúng mình có cùng sở thích đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢听音乐吗?女:非常喜欢,看来咱们两个爱好一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có thích nghe nhạc không? — Nữ: Rất thích, xem ra hai chúng mình có cùng sở thích đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ (Đúng).
- Hình C: Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên.
- Hình D: Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái.
- Hình E: Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn.
• Kết luận: Hình B (Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án B.
Nữ: Hôm nay thời tiết rất đẹp, chúng mình đi công viên chơi một lát nhé. — Nam: Được đấy, chúng mình đạp xe đạp đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气很好,我们去公园玩一会儿吧。男:好的,我们骑自行车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay thời tiết rất đẹp, chúng mình đi công viên chơi một lát nhé. — Nam: Được đấy, chúng mình đạp xe đạp đi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người nhìn qua cửa sổ thấy cái cây ngoài trời bị gió lớn thổi đổ.
- Hình B: Chàng trai và cô gái cùng đeo tai nghe giơ điện thoại nghe nhạc vui vẻ.
- Hình C: Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên (Đúng).
- Hình D: Chàng trai cầm hai tấm vé xem phim khoe với cô gái.
- Hình E: Trong lớp học, cô gái đưa chiếc bút chì cho bạn nam ngồi bàn bên cạnh mượn.
• Kết luận: Hình C (Chàng trai và cô gái cùng đạp xe đạp đi chơi trong công viên) khớp chính xác với nội dung hội thoại → Chọn đáp án C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:外卖怎么还没到?我已经等了快一个小时了。男:下雨天路难走,应该一会儿就到了。问:外卖为什么还没到? — Phương án: A. 店家还没做 | B. 女的没有点 | C. 下雨路难走 [nǚ : wài mài zěn me hái méi dào ? wǒ yǐ jīng děng le kuài yí gè xiǎo shí le 。 nán : xià yǔ tiān lù nán zǒu , yīng gāi yī huì er jiù dào le 。 wèn : wài mài wèi shén me hái méi dào ? — Phương án:] — Từ khóa: 下雨 (mưa); 已经 (đã).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:下雨天路难走,应该一会儿就到了。" (nán : xià yǔ tiān lù nán zǒu , yīng gāi yī huì er jiù dào le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下雨 (mưa).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (下雨路难走 — xià yǔ lù nán zǒu). Các phương án nhiễu A (店家还没做), B (女的没有点) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:你家的小猫真可爱!你是从哪儿买的?女:不是买的,是朋友送的。问:小猫是从哪儿来的? — Phương án: A. 朋友送的 | B. 邻居送的 | C. 店里买的 [nán : nǐ jiā de xiǎo māo zhēn kě ài ! nǐ shì cóng nǎ ér mǎi de ? nǚ : bú shì mǎi de , shì péng yǒu sòng de 。 wèn : xiǎo māo shì cóng nǎ ér lái de ? — Phương án: A. péng yǒu sòng de] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 小猫 (chú mèo nhỏ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:不是买的,是朋友送的。" (nǚ : bú shì mǎi de , shì péng yǒu sòng de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (朋友送的 — péng yǒu sòng de). Các phương án nhiễu B (邻居送的), C (店里买的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我的历史课本找不到了,你看到了吗?男:我在家里没看到啊。你是不是放在教室里了?问:男的觉得女的的历史课本可能在哪儿? — Phương án: A. 家里 | B. 教室里 | C. 书包里 [nǚ : wǒ de lì shǐ kè běn zhǎo bú dào le , nǐ kàn dào le ma ? nán : wǒ zài jiā lǐ méi kàn dào a 。 nǐ shì bú shì fàng zài jiào shì lǐ le ? wèn : nán de jué de nǚ de de lì shǐ kè běn kě néng zài nǎ ér ? — Ph] — Từ khóa: 书包 (cặp sách); 觉得 (cảm thấy); 历史 (lịch sử); 教室 (phòng học).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "你是不是放在教室里了?" (nǐ shì bú shì fàng zài jiào shì lǐ le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 教室 (phòng học).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (教室里 — jiào shì lǐ). Các phương án nhiễu A (家里), C (书包里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我手机没电了,能借你的打一个电话吗?男:当然可以,我这就拿给你。问:女的想借什么? — Phương án: A. 手机 | B. 耳机 | C. 筷子 [nǚ : wǒ shǒu jī méi diàn le , néng jiè nǐ de dǎ yí gè diàn huà ma ? nán : dāng rán kě yǐ , wǒ zhè jiù ná gěi nǐ 。 wèn : nǚ de xiǎng jiè shén me ? — Phương án: A. shǒu jī |] — Từ khóa: 手机 (điện thoại di động); 电话 (điện thoại); 手 (bàn tay); 没电 (hết pin).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "女:我手机没电了,能借你的打一个电话吗?" (nǚ : wǒ shǒu jī méi diàn le , néng jiè nǐ de dǎ yí gè diàn huà ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 手机 (điện thoại di động); 电话 (điện thoại); 手 (bàn tay); 没电 (hết pin).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (手机 — shǒu jī). Các phương án nhiễu B (耳机), C (筷子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:我最近在学做蛋糕,你要不要尝尝?男:好啊,我最喜欢吃蛋糕了。问:女的最近在学什么? — Phương án: A. 做面包 | B. 做蛋糕 | C. 做米饭 [nǚ : wǒ zuì jìn zài xué zuò dàn gāo , nǐ yào bù yào cháng cháng ? nán : hǎo a , wǒ zuì xǐ huān chī dàn gāo le 。 wèn : nǚ de zuì jìn zài xué shén me ? — Phương án: A. zuò miàn bāo |] — Từ khóa: 米饭 (cơm); 面包 (bánh mì); 喜欢 (thích); 蛋糕 (bánh kem).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "女:我最近在学做蛋糕,你要不要尝尝?" (nǚ : wǒ zuì jìn zài xué zuò dàn gāo , nǐ yào bù yào cháng cháng ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 蛋糕 (bánh kem); 蛋糕 (bánh ngọt / bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (做蛋糕 — zuò dàn gāo). Các phương án nhiễu A (做面包), C (做米饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你今天怎么这么晚才回来?男:我们今天下午开了四个多小时的会。女:那晚上咱们还去看电影吗?男:明天晚上再去吧,今天太累了!问:他们可能什么时候去看电影? — Phương án: A. 今天下午 | B. 今天晚上 | C. 明天晚上 [nǚ : nǐ jīn tiān zěn me zhè me wǎn cái huí lái ? nán : wǒ men jīn tiān xià wǔ kāi le sì gè duō xiǎo shí de huì 。 nǚ : nà wǎn shàng zán men hái qù kàn diàn yǐng ma ? nán : míng tiān wǎn shàng zài qù ba , jīn tiān tài lèi le ! wèn : tā] — Từ khóa: 电影 (bộ phim); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 下午 (buổi chiều).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:明天晚上再去吧,今天太累了!" (nán : míng tiān wǎn shàng zài qù ba , jīn tiān tài lèi le !).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai); 晚上 (buổi tối).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (明天晚上 — míng tiān wǎn shàng). Các phương án nhiễu A (今天下午), B (今天晚上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 男:我们明天去南山玩吧,那里环境很好。女:好啊,我带点儿吃的在山上吃。男:那我买点儿喝的。女:太好了,我们明天早上九点见。问:他们明天打算干什么? — Phương án: A. 吃饭 | B. 爬山 | C. 买东西 [nán : wǒ men míng tiān qù nán shān wán ba , nà lǐ huán jìng hěn hǎo 。 nǚ : hǎo a , wǒ dài diǎn ér chī de zài shān shàng chī 。 nán : nà wǒ mǎi diǎn ér hē de 。 nǚ : tài hǎo le , wǒ men míng tiān zǎo shàng jiǔ diǎn jiàn 。 wèn : tā men] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 吃饭 (ăn cơm); 买东西 (mua đồ); 环境 (môi trường).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:我们明天去南山玩吧,那里环境很好。" (nán : wǒ men míng tiān qù nán shān wán ba , nà lǐ huán jìng hěn hǎo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 环境 (môi trường); 爬山 (leo núi); 环境 (môi trường / không gian).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (爬山 — pá shān). Các phương án nhiễu A (吃饭), C (买东西) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你周末有什么打算?男:我想去图书馆看书。女:图书馆在哪儿?我也想去,我能跟你一起去吗?男:当然可以。问:他们周末要去哪儿? — Phương án: A. 书店 | B. 图书馆 | C. 体育馆 [nǚ : nǐ zhōu mò yǒu shén me dǎ suàn ? nán : wǒ xiǎng qù tú shū guǎn kàn shū 。 nǚ : tú shū guǎn zài nǎ ér ? wǒ yě xiǎng qù , wǒ néng gēn nǐ yì qǐ qù ma ? nán : dāng rán kě yǐ 。 wèn : tā men zhōu mò yào qù nǎ ér ? —] — Từ khóa: 看书 (đọc sách); 一起 (cùng nhau); 体育 (thể thao); 图书馆 (thư viện).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:我想去图书馆看书。" (nán : wǒ xiǎng qù tú shū guǎn kàn shū 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 看书 (đọc sách); 图书馆 (thư viện).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (图书馆 — tú shū guǎn). Các phương án nhiễu A (书店), C (体育馆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你要穿这件衣服出去吗?外面有点儿冷。男:我觉得不冷啊!女:你还是再带一件上衣吧。男:不用,我和朋友要去踢足球,跑起来很快就热了。问:关于男的,可以知道什么? — Phương án: A. 觉得冷 | B. 在跑步 | C. 要去踢球 [nǚ : nǐ yào chuān zhè jiàn yī fú chū qù ma ? wài miàn yǒu diǎn ér lěng 。 nán : wǒ jué de bù lěng a ! nǚ : nǐ hái shì zài dài yī jiàn shàng yī ba 。 nán : bù yòng , wǒ hé péng yǒu yào qù tī zú qiú , pǎo qǐ lái hěn kuài jiù rè le] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 跑步 (chạy bộ); 踢足球 (đá bóng); 衣服 (quần áo).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "男:不用,我和朋友要去踢足球,跑起来很快就热了。" (nán : bù yòng , wǒ hé péng yǒu yào qù tī zú qiú , pǎo qǐ lái hěn kuài jiù rè le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 踢足球 (đá bóng).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (要去踢球 — yào qù tī qiú). Các phương án nhiễu A (觉得冷), B (在跑步) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 女:你为什么一直看手表?是有什么事吗?男:我要去火车站接我妹妹,她十点到。女:那你快去吧,别迟到了。男:好,我现在就走。问:男的要去火车站做什么? — Phương án: A. 坐火车 | B. 接妹妹 | C. 买车票 [nǚ : nǐ wèi shén me yì zhí kàn shǒu biǎo ? shì yǒu shén me shì ma ? nán : wǒ yào qù huǒ chē zhàn jiē wǒ mèi mèi , tā shí diǎn dào 。 nǚ : nà nǐ kuài qù ba , bié chí dào le 。 nán : hǎo , wǒ xiàn zài jiù zǒu 。 wèn : nán de yào] — Từ khóa: 火车站 (ga tàu hỏa); 现在 (bây giờ); 妹妹 (em gái); 手 (bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "男:我要去火车站接我妹妹,她十点到。" (nán : wǒ yào qù huǒ chē zhàn jiē wǒ mèi mèi , tā shí diǎn dào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 火车站 (ga tàu hỏa); 妹妹 (em gái).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (接妹妹 — jiē mèi mèi). Các phương án nhiễu A (坐火车), C (买车票) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 明天我想要去超市买苹果和牛奶,家里的苹果吃完了,牛奶也快没了。问:说话人明天去超市买什么? — Phương án: A. 苹果和牛奶 | B. 香蕉和面包 | C. 鸡蛋和米饭 [míng tiān wǒ xiǎng yào qù chāo shì mǎi píng guǒ hé niú nǎi , jiā lǐ de píng guǒ chī wán le , niú nǎi yě kuài méi le 。 wèn : shuō huà rén míng tiān qù chāo shì mǎi shén me ? — Phương án: A. píng guǒ hé] — Từ khóa: 苹果 (quả táo); 香蕉 (quả chuối); 牛奶 (sữa tươi); 米饭 (cơm).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "明天我想要去超市买苹果和牛奶,家里的苹果吃完了,牛奶也快没了。" (míng tiān wǒ xiǎng yào qù chāo shì mǎi píng guǒ hé niú nǎi , jiā lǐ de píng guǒ chī wán le , niú nǎi yě kuài méi le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹果 (quả táo); 牛奶 (sữa tươi); 明天 (ngày mai).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (苹果和牛奶 — píng guǒ hé niú nǎi). Các phương án nhiễu B (香蕉和面包), C (鸡蛋和米饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我每天早上六点半起床,然后刷牙、洗脸,七点吃早饭,八点去上班。问:说话人每天早上几点起床? — Phương án: A. 六点 | B. 六点半 | C. 七点半 [wǒ měi tiān zǎo shàng liù diǎn bàn qǐ chuáng , rán hòu shuā yá 、 xǐ liǎn , qī diǎn chī zǎo fàn , bā diǎn qù shàng bān 。 wèn : shuō huà rén měi tiān zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng ? — Phương án: A. liù diǎn] — Từ khóa: 起床 (thức dậy); 刷牙 (đánh răng); 洗脸 (rửa mặt).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我每天早上六点半起床,然后刷牙、洗脸,七点吃早饭,八点去上班。" (wǒ měi tiān zǎo shàng liù diǎn bàn qǐ chuáng , rán hòu shuā yá 、 xǐ liǎn , qī diǎn chī zǎo fàn , bā diǎn qù shàng bān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 起床 (thức dậy); 刷牙 (đánh răng); 洗脸 (rửa mặt).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (六点半 — liù diǎn bàn). Các phương án nhiễu A (六点), C (七点半) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这本书是我前天从图书馆借的,昨天看了一天,里面的故事很有意思,我想今天看完。问:说话人是什么时候借的这本书? — Phương án: A. 前天 | B. 昨天 | C. 今天 [zhè běn shū shì wǒ qián tiān cóng tú shū guǎn jiè de , zuó tiān kàn le yī tiān , lǐ miàn de gù shì hěn yǒu yì si , wǒ xiǎng jīn tiān kàn wán 。 wèn : shuō huà rén shì shén me shí hòu jiè de zhè běn shū ? — Phương á] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua); 有意思 (thú vị); 图书馆 (thư viện).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "这本书是我前天从图书馆借的,昨天看了一天,里面的故事很有意思,我想今天看完。" (zhè běn shū shì wǒ qián tiān cóng tú shū guǎn jiè de , zuó tiān kàn le yī tiān , lǐ miàn de gù shì hěn yǒu yì si , wǒ xiǎng jīn tiān kàn wán 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua); 有意思 (thú vị); 图书馆 (thư viện).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (前天 — qián tiān). Các phương án nhiễu B (昨天), C (今天) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天下午没有课,我要去医院看我奶奶,她上周生病住院了,现在还没好。问:说话人今天下午要去哪里? — Phương án: A. 学校 | B. 医院 | C. 奶奶家 [jīn tiān xià wǔ méi yǒu kè , wǒ yào qù yī yuàn kàn wǒ nǎi nǎi , tā shàng zhōu shēng bìng zhù yuàn le , xiàn zài hái méi hǎo 。 wèn : shuō huà rén jīn tiān xià wǔ yào qù nǎ lǐ ? — Phương án: A. xué] — Từ khóa: 医院 (bệnh viện); 学校 (trường học); 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "今天下午没有课,我要去医院看我奶奶,她上周生病住院了,现在还没好。" (jīn tiān xià wǔ méi yǒu kè , wǒ yào qù yī yuàn kàn wǒ nǎi nǎi , tā shàng zhōu shēng bìng zhù yuàn le , xiàn zài hái méi hǎo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 医院 (bệnh viện); 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 下午 (buổi chiều).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (医院 — yī yuàn). Các phương án nhiễu A (学校), C (奶奶家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我的手机昨天不小心摔坏了,今天我要和妈妈一起去商店买一部新的。问:说话人今天要去商店买什么? — Phương án: A. 电脑 | B. 手机 | C. 手表 [wǒ de shǒu jī zuó tiān bù xiǎo xīn shuāi huài le , jīn tiān wǒ yào hé mā mā yì qǐ qù shāng diàn mǎi yī bù xīn de 。 wèn : shuō huà rén jīn tiān yào qù shāng diàn mǎi shén me ? — Phương án: A. diàn nǎo] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 电脑 (máy tính); 手机 (điện thoại di động); 今天 (hôm nay).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我的手机昨天不小心摔坏了,今天我要和妈妈一起去商店买一部新的。" (wǒ de shǒu jī zuó tiān bù xiǎo xīn shuāi huài le , jīn tiān wǒ yào hé mā mā yì qǐ qù shāng diàn mǎi yī bù xīn de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 手机 (điện thoại di động); 今天 (hôm nay); 昨天 (hôm qua).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (手机 — shǒu jī). Các phương án nhiễu A (电脑), C (手表) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我喜欢去学校旁边的公园跑步,那里面有很多漂亮的花和树,还有很多人那儿唱歌、跳舞。问:说话人喜欢去公园做什么? — Phương án: A. 唱歌 | B. 跑步 | C. 跳舞 [wǒ xǐ huān qù xué xiào páng biān de gōng yuán pǎo bù , nà lǐ miàn yǒu hěn duō piào liàng de huā hé shù , hái yǒu hěn duō rén nà ér chàng gē 、 tiào wǔ 。 wèn : shuō huà rén xǐ huān qù gōng yuán zuò shén me ? — Phương á] — Từ khóa: 学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 跑步 (chạy bộ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我喜欢去学校旁边的公园跑步,那里面有很多漂亮的花和树,还有很多人那儿唱歌、跳舞。" (wǒ xǐ huān qù xué xiào páng biān de gōng yuán pǎo bù , nà lǐ miàn yǒu hěn duō piào liàng de huā hé shù , hái yǒu hěn duō rén nà ér chàng gē 、 tiào wǔ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 跑步 (chạy bộ).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (跑步 — pǎo bù). Các phương án nhiễu A (唱歌), C (跳舞) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这家饭店又便宜又好吃,今天中午我点了一份饺子,弟弟点了一份面条儿。问:说话人今天中午吃了什么? — Phương án: A. 米饭 | B. 面条儿 | C. 饺子 [zhè jiā fàn diàn yòu pián yi yòu hǎo chī , jīn tiān zhōng wǔ wǒ diǎn le yī fèn jiǎo zi , dì di diǎn le yī fèn miàn tiáo ér 。 wèn : shuō huà rén jīn tiān zhōng wǔ chī le shén me ? — Phương án: A. mǐ] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 米饭 (cơm); 面条 (mì sợi); 饺子 (sủi cảo).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这家饭店又便宜又好吃,今天中午我点了一份饺子,弟弟点了一份面条儿。" (zhè jiā fàn diàn yòu pián yi yòu hǎo chī , jīn tiān zhōng wǔ wǒ diǎn le yī fèn jiǎo zi , dì di diǎn le yī fèn miàn tiáo ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 面条 (mì sợi); 饺子 (sủi cảo); 今天 (hôm nay).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (饺子 — jiǎo zi). Các phương án nhiễu A (米饭), B (面条儿) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我爷爷不喜欢看手机和电视,他每天下午都会看报纸,看报纸能让他知道很多新鲜事。问:说话人的爷爷每天下午做什么? — Phương án: A. 看电视 | B. 看报纸 | C. 看手机 [wǒ yé yé bù xǐ huān kàn shǒu jī hé diàn shì , tā měi tiān xià wǔ dū huì kàn bào zhǐ , kàn bào zhǐ néng ràng tā zhī dào hěn duō xīn xiān shì 。 wèn : shuō huà rén de yé yé měi tiān xià wǔ zuò shén me ? — Phương á] — Từ khóa: 电视 (ti vi); 手机 (điện thoại di động); 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我爷爷不喜欢看手机和电视,他每天下午都会看报纸,看报纸能让他知道很多新鲜事。" (wǒ yé yé bù xǐ huān kàn shǒu jī hé diàn shì , tā měi tiān xià wǔ dū huì kàn bào zhǐ , kàn bào zhǐ néng ràng tā zhī dào hěn duō xīn xiān shì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电视 (ti vi); 手机 (điện thoại di động); 下午 (buổi chiều); 喜欢 (thích).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看报纸 — kàn bào zhǐ). Các phương án nhiễu A (看电视), C (看手机) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个星期六我要参加一个中国朋友的生日晚会。她叫小美,是我在大学认识的好朋友。我打算送她花和一个生日蛋糕。蛋糕上面写上“生日快乐”。花,我选红色的。小美收到后一定会很高兴,因为她最喜欢花了。希望她能过一个开心的生日。问:说话人打算送朋友什么礼... [zhè ge xīng qī liù wǒ yào cān jiā yí gè zhōng guó péng yǒu de shēng rì wǎn huì 。 tā jiào xiǎo měi , shì wǒ zài dà xué rèn shí de hǎo péng yǒu 。 wǒ dǎ suàn sòng tā huā hé yí gè shēng rì dàn gāo 。 dàn gāo shàng miàn xiě shàng “ shēng rì kuài lè ”。] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 星期 (tuần / thứ); 高兴 (vui vẻ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "我打算送她花和一个生日蛋糕。" (wǒ dǎ suàn sòng tā huā hé yí gè shēng rì dàn gāo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 蛋糕 (bánh kem); 蛋糕 (bánh ngọt / bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (蛋糕 — dàn gāo). Các phương án nhiễu A (手表), C (奶茶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个星期六我要参加一个中国朋友的生日晚会。她叫小美,是我在大学认识的好朋友。我打算送她花和一个生日蛋糕。蛋糕上面写上“生日快乐”。花,我选红色的。小美收到后一定会很高兴,因为她最喜欢花了。希望她能过一个开心的生日。问:说话人觉得朋友最喜欢什... [zhè ge xīng qī liù wǒ yào cān jiā yí gè zhōng guó péng yǒu de shēng rì wǎn huì 。 tā jiào xiǎo měi , shì wǒ zài dà xué rèn shí de hǎo péng yǒu 。 wǒ dǎ suàn sòng tā huā hé yí gè shēng rì dàn gāo 。 dàn gāo shàng miàn xiě shàng “ shēng rì kuài lè ”。] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 星期 (tuần / thứ); 高兴 (vui vẻ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我打算送她花和一个生日蛋糕。" (wǒ dǎ suàn sòng tā huā hé yí gè shēng rì dàn gāo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 蛋糕 (bánh kem); 蛋糕 (bánh ngọt / bánh kem).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (花 — huā). Các phương án nhiễu B (红色), C (唱歌) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H33003.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H33003
31
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
【Từ chọn điền】 A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 B. 前面路口左转就到了。 C. 小明今天怎么没来上学? D. 经理怎么不在办公室? E. 放在桌子上吧,那里有空地方。 F. 我觉得红色的好看,你穿很合适。
这件衣服选红色还是白色?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这件衣服选红色还是白色? — Phương án: A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 | B. 前面路口左转就到了。 | C. 小明今天怎么没来上学? | D. 经理怎么不在办公室? [zhè jiàn yī fú xuǎn hóng sè hái shì bái sè ? — Phương án: A. wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。 | B. qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。 |] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 衣服 (quần áo); 经理 (giám đốc / quản lý).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "这件衣服选红色还是白色?" (zhè jiàn yī fú xuǎn hóng sè hái shì bái sè ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 衣服 (quần áo); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích đối chiếu: phương án F (我觉得红色的好看,你穿很合适。 — wǒ jué de hóng sè de hǎo kàn , nǐ chuān hěn hé shì 。). Các phương án nhiễu A (我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。), B (前面路口左转就到了。), C (小明今天怎么没来上学?), D (经理怎么不在办公室?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 B. 前面路口左转就到了。 C. 小明今天怎么没来上学? D. 经理怎么不在办公室? E. 放在桌子上吧,那里有空地方。 F. 我觉得红色的好看,你穿很合适。
我的笔记本电脑放哪里好呢?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我的笔记本电脑放哪里好呢? — Phương án: A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 | B. 前面路口左转就到了。 | C. 小明今天怎么没来上学? | D. 经理怎么不在办公室? [wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo fàng nǎ lǐ hǎo ne ? — Phương án: A. wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。 | B. qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。 |] — Từ khóa: 电脑 (máy tính); 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 经理 (giám đốc / quản lý).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "我的笔记本电脑放哪里好呢?" (wǒ de bǐ jì běn diàn nǎo fàng nǎ lǐ hǎo ne ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电脑 (máy tính); 桌子 (cái bàn); 笔记本电脑 (máy tính xách tay / laptop).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (放在桌子上吧,那里有空地方。 — fàng zài zhuō zi shàng ba , nà lǐ yǒu kòng dì fāng 。). Các phương án nhiễu A (我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。), B (前面路口左转就到了。), C (小明今天怎么没来上学?), D (经理怎么不在办公室?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 B. 前面路口左转就到了。 C. 小明今天怎么没来上学? D. 经理怎么不在办公室? E. 放在桌子上吧,那里有空地方。 F. 我觉得红色的好看,你穿很合适。
请问,去超市怎么走?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 请问,去超市怎么走? — Phương án: A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 | B. 前面路口左转就到了。 | C. 小明今天怎么没来上学? | D. 经理怎么不在办公室? [qǐng wèn , qù chāo shì zěn me zǒu ? — Phương án: A. wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。 | B. qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。 | C.] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 经理 (giám đốc / quản lý); 路口 (ngã tư / giao lộ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "请问,去超市怎么走?" (qǐng wèn , qù chāo shì zěn me zǒu ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 路口 (ngã tư / giao lộ); 左转 (rẽ trái).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (前面路口左转就到了。 — qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。). Các phương án nhiễu A (我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。), C (小明今天怎么没来上学?), D (经理怎么不在办公室?), E (放在桌子上吧,那里有空地方。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 B. 前面路口左转就到了。 C. 小明今天怎么没来上学? D. 经理怎么不在办公室? E. 放在桌子上吧,那里有空地方。 F. 我觉得红色的好看,你穿很合适。
他今天感冒了,所以在家休息。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 他今天感冒了,所以在家休息。 — Phương án: A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 | B. 前面路口左转就到了。 | C. 小明今天怎么没来上学? | D. 经理怎么不在办公室? [tā jīn tiān gǎn mào le , suǒ yǐ zài jiā xiū xī 。 — Phương án: A. wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。 | B. qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "他今天感冒了,所以在家休息。" (tā jīn tiān gǎn mào le , suǒ yǐ zài jiā xiū xī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 休息 (nghỉ ngơi); 感冒 (cảm cúm); 所以 (cho nên).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (小明今天怎么没来上学? — xiǎo míng jīn tiān zěn me méi lái shàng xué ?). Các phương án nhiễu A (我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。), B (前面路口左转就到了。), D (经理怎么不在办公室?), E (放在桌子上吧,那里有空地方。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 B. 前面路口左转就到了。 C. 小明今天怎么没来上学? D. 经理怎么不在办公室? E. 放在桌子上吧,那里有空地方。 F. 我觉得红色的好看,你穿很合适。
中午你想吃点儿什么?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 中午你想吃点儿什么? — Phương án: A. 我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 | B. 前面路口左转就到了。 | C. 小明今天怎么没来上学? | D. 经理怎么不在办公室? [zhōng wǔ nǐ xiǎng chī diǎn ér shén me ? — Phương án: A. wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。 | B. qián miàn lù kǒu zuǒ zhuǎn jiù dào le 。 | C.] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 中午 (buổi trưa); 经理 (giám đốc / quản lý).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "中午你想吃点儿什么?" (zhōng wǔ nǐ xiǎng chī diǎn ér shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 现在 (bây giờ); 中午 (buổi trưa).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。 — wǒ jīn tiān zǎo shàng chī le hěn duō , xiàn zài hái bù è ne 。). Các phương án nhiễu B (前面路口左转就到了。), C (小明今天怎么没来上学?), D (经理怎么不在办公室?), E (放在桌子上吧,那里有空地方。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 昨天晚上我一点多才睡。 B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? C. 我昨天从网上买的,花了300块。 D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 E. 你最喜欢吃什么菜?
我现在有点儿不舒服,怎么办呢?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我现在有点儿不舒服,怎么办呢? — Phương án: A. 昨天晚上我一点多才睡。 | B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? | C. 我昨天从网上买的,花了300块。 | D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 [wǒ xiàn zài yǒu diǎn ér bù shū fú , zěn me bàn ne ? — Phương án: A. zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。 | B. míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī ma ?] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua); 现在 (bây giờ); 晚上 (buổi tối).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "我现在有点儿不舒服,怎么办呢?" (wǒ xiàn zài yǒu diǎn ér bù shū fú , zěn me bàn ne ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 水 (nước); 舒服 (thoải mái).
• Phân tích đối chiếu: phương án D (先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 — xiān hē bēi rè shuǐ ba , kě néng huì hǎo yì diǎn ér 。). Các phương án nhiễu A (昨天晚上我一点多才睡。), B (明天又到周末了,咱们在家休息吗?), C (我昨天从网上买的,花了300块。), E (你最喜欢吃什么菜?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 昨天晚上我一点多才睡。 B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? C. 我昨天从网上买的,花了300块。 D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 E. 你最喜欢吃什么菜?
我喜欢吃鱼,我妈妈做的鱼特别好吃。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我喜欢吃鱼,我妈妈做的鱼特别好吃。 — Phương án: A. 昨天晚上我一点多才睡。 | B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? | C. 我昨天从网上买的,花了300块。 | D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 [wǒ xǐ huān chī yú , wǒ mā mā zuò de yú tè bié hǎo chī 。 — Phương án: A. zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。 | B. míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 喜欢 (thích).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "我喜欢吃鱼,我妈妈做的鱼特别好吃。" (wǒ xǐ huān chī yú , wǒ mā mā zuò de yú tè bié hǎo chī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 妈妈 (mẹ); 鱼 (cá).
• Phân tích đối chiếu: phương án E (你最喜欢吃什么菜? — nǐ zuì xǐ huān chī shén me cài ?). Các phương án nhiễu A (昨天晚上我一点多才睡。), B (明天又到周末了,咱们在家休息吗?), C (我昨天从网上买的,花了300块。), D (先喝杯热水吧,可能会好一点儿。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 昨天晚上我一点多才睡。 B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? C. 我昨天从网上买的,花了300块。 D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 E. 你最喜欢吃什么菜?
这件衬衫是什么时候买的?多少钱?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这件衬衫是什么时候买的?多少钱? — Phương án: A. 昨天晚上我一点多才睡。 | B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? | C. 我昨天从网上买的,花了300块。 | D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 [zhè jiàn chèn shān shì shén me shí hòu mǎi de ? duō shǎo qián ? — Phương án: A. zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。 | B. míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī ma] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 休息 (nghỉ ngơi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "这件衬衫是什么时候买的?" (zhè jiàn chèn shān shì shén me shí hòu mǎi de ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 衬衫 (áo sơ mi).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我昨天从网上买的,花了300块。 — wǒ zuó tiān cóng wǎng shàng mǎi de , huā le 300 kuài 。). Các phương án nhiễu A (昨天晚上我一点多才睡。), B (明天又到周末了,咱们在家休息吗?), D (先喝杯热水吧,可能会好一点儿。), E (你最喜欢吃什么菜?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 昨天晚上我一点多才睡。 B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? C. 我昨天从网上买的,花了300块。 D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 E. 你最喜欢吃什么菜?
明天天气不错,咱们去海边玩吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 明天天气不错,咱们去海边玩吧。 — Phương án: A. 昨天晚上我一点多才睡。 | B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? | C. 我昨天从网上买的,花了300块。 | D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 [míng tiān tiān qì bù cuò , zán men qù hǎi biān wán ba 。 — Phương án: A. zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。 | B. míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī ma ?] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 天气 (thời tiết).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "明天天气不错,咱们去海边玩吧。" (míng tiān tiān qì bù cuò , zán men qù hǎi biān wán ba 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết); 休息 (nghỉ ngơi); 海边 (bờ biển).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (明天又到周末了,咱们在家休息吗? — míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī ma ?). Các phương án nhiễu A (昨天晚上我一点多才睡。), C (我昨天从网上买的,花了300块。), D (先喝杯热水吧,可能会好一点儿。), E (你最喜欢吃什么菜?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 昨天晚上我一点多才睡。 B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? C. 我昨天从网上买的,花了300块。 D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 E. 你最喜欢吃什么菜?
你看起来很累,昨晚没有休息好吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你看起来很累,昨晚没有休息好吗? — Phương án: A. 昨天晚上我一点多才睡。 | B. 明天又到周末了,咱们在家休息吗? | C. 我昨天从网上买的,花了300块。 | D. 先喝杯热水吧,可能会好一点儿。 [nǐ kàn qǐ lái hěn lèi , zuó wǎn méi yǒu xiū xī hǎo ma ? — Phương án: A. zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。 | B. míng tiān yòu dào zhōu mò liǎo , zán men zài jiā xiū xī ma] — Từ khóa: 明天 (ngày mai); 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 休息 (nghỉ ngơi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "你看起来很累,昨晚没有休息好吗?" (nǐ kàn qǐ lái hěn lèi , zuó wǎn méi yǒu xiū xī hǎo ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối); 休息 (nghỉ ngơi).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (昨天晚上我一点多才睡。 — zuó tiān wǎn shàng wǒ yì diǎn duō cái shuì 。). Các phương án nhiễu B (明天又到周末了,咱们在家休息吗?), C (我昨天从网上买的,花了300块。), D (先喝杯热水吧,可能会好一点儿。), E (你最喜欢吃什么菜?) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 地方 B. 参加 C. 放学 D. 地图 E. 聪明 F. 关心
今天晚上是我同学的生日晚会,我和姐姐都要( 41 )。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天晚上是我同学的生日晚会,我和姐姐都要( 41 )。 — Phương án: A. 地方 | B. 参加 | C. 放学 | D. 地图 [jīn tiān wǎn shàng shì wǒ tóng xué de shēng rì wǎn huì , wǒ hé jiě jiě dōu yào ( 41 )。 — Phương án: A. dì fāng | B. cān jiā | C. fàng xué |] — Từ khóa: 同学 (bạn học); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối); 姐姐 (chị gái).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "今天晚上是我同学的生日晚会,我和姐姐都要( 41 )。" (jīn tiān wǎn shàng shì wǒ tóng xué de shēng rì wǎn huì , wǒ hé jiě jiě dōu yào ( 41 )。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 同学 (bạn học); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối); 姐姐 (chị gái).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "今天晚上是我同学的生日晚会,我和姐姐都要( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án B (参加 — cān jiā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (同学 (bạn học); 今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối); 姐姐 (chị gái)); các phương án A (地方 — dì fang: địa phương, nơi), C (放学), D (地图), E (聪明) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 地方 B. 参加 C. 放学 D. 地图 E. 聪明 F. 关心
妈妈很( 42 )我,经常问我在中国过得怎么样。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 妈妈很( 42 )我,经常问我在中国过得怎么样。 — Phương án: A. 地方 | B. 参加 | C. 放学 | D. 地图 [mā mā hěn ( 42 ) wǒ , jīng cháng wèn wǒ zài zhōng guó guò dé zěn me yàng 。 — Phương án: A. dì fāng | B. cān jiā | C. fàng xué | D.] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 妈妈 (mẹ); 放学 (tan học); 参加 (tham gia).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "妈妈很( 42 )我,经常问我在中国过得怎么样。" (mā mā hěn ( 42 ) wǒ , jīng cháng wèn wǒ zài zhōng guó guò dé zěn me yàng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 妈妈 (mẹ); 关心 (quan tâm).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "妈妈很( 42 )我,经常问我在中国过得怎么样。", từ/cụm từ ở phương án F (关心 — guān xīn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 妈妈 (mẹ); 关心 (quan tâm)); các phương án A (地方 — dì fang: địa phương, nơi), B (参加), C (放学), D (地图) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 地方 B. 参加 C. 放学 D. 地图 E. 聪明 F. 关心
我们下午四点( 43 ),回到家后我一般先写作业。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我们下午四点( 43 ),回到家后我一般先写作业。 — Phương án: A. 地方 | B. 参加 | C. 放学 | D. 地图 [wǒ men xià wǔ sì diǎn ( 43 ), huí dào jiā hòu wǒ yì bān xiān xiě zuò yè 。 — Phương án: A. dì fāng | B. cān jiā | C. fàng xué | D.] — Từ khóa: 下午 (buổi chiều); 作业 (bài tập về nhà); 放学 (tan học); 参加 (tham gia).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我们下午四点( 43 ),回到家后我一般先写作业。" (wǒ men xià wǔ sì diǎn ( 43 ), huí dào jiā hòu wǒ yì bān xiān xiě zuò yè 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 作业 (bài tập về nhà); 放学 (tan học).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我们下午四点( 43 ),回到家后我一般先写作业。", từ/cụm từ ở phương án C (放学 — fàng xué) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (下午 (buổi chiều); 作业 (bài tập về nhà); 放学 (tan học)); các phương án A (地方 — dì fang: địa phương, nơi), B (参加), D (地图), E (聪明) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 地方 B. 参加 C. 放学 D. 地图 E. 聪明 F. 关心
这是一张中国( 44 ),你看,我们家住在这儿。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这是一张中国( 44 ),你看,我们家住在这儿。 — Phương án: A. 地方 | B. 参加 | C. 放学 | D. 地图 [zhè shì yī zhāng zhōng guó ( 44 ), nǐ kàn , wǒ men jiā zhù zài zhè ér 。 — Phương án: A. dì fāng | B. cān jiā | C. fàng xué | D.] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc); 放学 (tan học); 参加 (tham gia); 地图 (bản đồ).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "这是一张中国( 44 ),你看,我们家住在这儿。" (zhè shì yī zhāng zhōng guó ( 44 ), nǐ kàn , wǒ men jiā zhù zài zhè ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 地图 (bản đồ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这是一张中国( 44 ),你看,我们家住在这儿。", từ/cụm từ ở phương án D (地图 — dì tú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 地图 (bản đồ)); các phương án A (地方 — dì fang: địa phương, nơi), B (参加), C (放学), E (聪明) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 地方 B. 参加 C. 放学 D. 地图 E. 聪明 F. 关心
这个孩子又( 45 )又努力,所以学习成绩非常好。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 这个孩子又( 45 )又努力,所以学习成绩非常好。 — Phương án: A. 地方 | B. 参加 | C. 放学 | D. 地图 [zhè ge hái zi yòu ( 45 ) yòu nǔ lì , suǒ yǐ xué xí chéng jì fēi cháng hǎo 。 — Phương án: A. dì fāng | B. cān jiā | C. fàng xué | D.] — Từ khóa: 学习 (học tập); 所以 (cho nên); 非常 (vô cùng); 成绩 (thành tích / điểm số).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "这个孩子又( 45 )又努力,所以学习成绩非常好。" (zhè ge hái zi yòu ( 45 ) yòu nǔ lì , suǒ yǐ xué xí chéng jì fēi cháng hǎo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学习 (học tập); 所以 (cho nên); 非常 (vô cùng); 成绩 (thành tích / điểm số).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这个孩子又( 45 )又努力,所以学习成绩非常好。", từ/cụm từ ở phương án E (聪明 — cōng míng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学习 (học tập); 所以 (cho nên); 非常 (vô cùng); 成绩 (thành tích / điểm số)); các phương án A (地方 — dì fang: địa phương, nơi), B (参加), C (放学), D (地图) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 方便 B. 一块儿 C. 复习 D. 担心 E. 感冒 F. 舒服
A:快要考试了,我还没有( 46 )完。
B:别着急,下个星期五才考,还有时间。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:快要考试了,我还没有( 46 )完。
B:别着急,下个星期五才考,还有时间。 — Phương án: A. 方便 | B. 一块儿 | C. 复习 | D. 担心 [A: kuài yào kǎo shì le , wǒ hái méi yǒu ( 46 ) wán 。 B: bié zháo jí , xià gè xīng qī wǔ cái kǎo , hái yǒu shí jiān 。 — Phương án: A. fāng biàn | B.] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ); 复习 (ôn tập); 方便 (thuận tiện); 着急 (sốt ruột / lo lắng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "B:别着急,下个星期五才考,还有时间。" (B: bié zháo jí , xià gè xīng qī wǔ cái kǎo , hái yǒu shí jiān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ); 复习 (ôn tập); 着急 (sốt ruột / lo lắng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:别着急,下个星期五才考,还有时间。", từ/cụm từ ở phương án C (复习 — fù xí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (星期 (tuần / thứ); 复习 (ôn tập); 着急 (sốt ruột / lo lắng)); các phương án A (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi), B (一块儿), D (担心), E (感冒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 方便 B. 一块儿 C. 复习 D. 担心 E. 感冒 F. 舒服
A:这个超市离我家很近,买东西很( 47 )。
B:真好。我家去超市就远多了,要走很长的路。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:这个超市离我家很近,买东西很( 47 )。
B:真好。我家去超市就远多了,要走很长的路。 — Phương án: A. 方便 | B. 一块儿 | C. 复习 | D. 担心 [A: zhè ge chāo shì lí wǒ jiā hěn jìn , mǎi dōng xī hěn ( 47 )。 B: zhēn hǎo 。 wǒ jiā qù chāo shì jiù yuǎn duō le , yào zǒu hěn zhǎng de lù 。 — Phương án: A. fāng biàn] — Từ khóa: 买东西 (mua đồ); 复习 (ôn tập); 方便 (thuận tiện); 担心 (lo lắng).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "我家去超市就远多了,要走很长的路。" (wǒ jiā qù chāo shì jiù yuǎn duō le , yào zǒu hěn zhǎng de lù 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 买东西 (mua đồ); 方便 (thuận tiện).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "我家去超市就远多了,要走很长的路。", từ/cụm từ ở phương án A (方便 — fāng biàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (买东西 (mua đồ); 方便 (thuận tiện)); các phương án B (一块儿 — yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ), C (复习), D (担心), E (感冒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 方便 B. 一块儿 C. 复习 D. 担心 E. 感冒 F. 舒服
A:这双运动鞋穿起来很( 48 ),我很喜欢。
B:颜色也很好看,你就买这双吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:这双运动鞋穿起来很( 48 ),我很喜欢。
B:颜色也很好看,你就买这双吧。 — Phương án: A. 方便 | B. 一块儿 | C. 复习 | D. 担心 [A: zhè shuāng yùn dòng xié chuān qǐ lái hěn ( 48 ), wǒ hěn xǐ huān 。 B: yán sè yě hěn hǎo kàn , nǐ jiù mǎi zhè shuāng ba 。 — Phương án: A. fāng biàn | B.] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 复习 (ôn tập); 方便 (thuận tiện); 运动鞋 (giày thể thao).
✓ Đáp án chuẩn F
• Chi tiết then chốt: "A:这双运动鞋穿起来很( 48 ),我很喜欢。" (A: zhè shuāng yùn dòng xié chuān qǐ lái hěn ( 48 ), wǒ hěn xǐ huān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 喜欢 (thích); 舒服 (thoải mái); 运动鞋 (giày thể thao).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:这双运动鞋穿起来很( 48 ),我很喜欢。", từ/cụm từ ở phương án F (舒服 — shū fú) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (喜欢 (thích); 舒服 (thoải mái); 运动鞋 (giày thể thao)); các phương án A (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi), B (一块儿), C (复习), D (担心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 方便 B. 一块儿 C. 复习 D. 担心 E. 感冒 F. 舒服
A:老师,对不起,我今天( 49 )了,所以不能去上课了。
B:没关系,你先休息,等病好了再来。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:老师,对不起,我今天( 49 )了,所以不能去上课了。
B:没关系,你先休息,等病好了再来。 — Phương án: A. 方便 | B. 一块儿 | C. 复习 | D. 担心 [A: lǎo shī , duì bù qǐ , wǒ jīn tiān ( 49 ) le , suǒ yǐ bù néng qù shàng kè le 。 B: méi guān xì , nǐ xiān xiū xī , děng bìng hǎo le zài lái 。 — Phương án: A.] — Từ khóa: 对不起 (xin lỗi); 没关系 (không sao đâu); 老师 (giáo viên); 今天 (hôm nay).
✓ Đáp án chuẩn E
• Chi tiết then chốt: "A:老师,对不起,我今天( 49 )了,所以不能去上课了。" (A: lǎo shī , duì bù qǐ , wǒ jīn tiān ( 49 ) le , suǒ yǐ bù néng qù shàng kè le 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 对不起 (xin lỗi); 没关系 (không sao đâu); 老师 (giáo viên); 今天 (hôm nay).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:老师,对不起,我今天( 49 )了,所以不能去上课了。", từ/cụm từ ở phương án E (感冒 — gǎn mào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi); 没关系 (không sao đâu); 老师 (giáo viên); 今天 (hôm nay)); các phương án A (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi), B (一块儿), C (复习), D (担心) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 方便 B. 一块儿 C. 复习 D. 担心 E. 感冒 F. 舒服
A:妈妈,你别( 50 ),我到了地方就给你打电话。
B:好的,路上小心,注意安全。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:妈妈,你别( 50 ),我到了地方就给你打电话。
B:好的,路上小心,注意安全。 — Phương án: A. 方便 | B. 一块儿 | C. 复习 | D. 担心 [A: mā mā , nǐ bié ( 50 ), wǒ dào le dì fāng jiù gěi nǐ dǎ diàn huà 。 B: hǎo de , lù shàng xiǎo xīn , zhù yì ān quán 。 — Phương án: A. fāng biàn | B] — Từ khóa: 电话 (điện thoại); 妈妈 (mẹ); 复习 (ôn tập); 方便 (thuận tiện).
✓ Đáp án chuẩn D
• Chi tiết then chốt: "A:妈妈,你别( 50 ),我到了地方就给你打电话。" (A: mā mā , nǐ bié ( 50 ), wǒ dào le dì fāng jiù gěi nǐ dǎ diàn huà 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 电话 (điện thoại); 妈妈 (mẹ); 安全 (an toàn); 担心 (lo lắng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:妈妈,你别( 50 ),我到了地方就给你打电话。", từ/cụm từ ở phương án D (担心 — dān xīn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电话 (điện thoại); 妈妈 (mẹ); 安全 (an toàn); 担心 (lo lắng)); các phương án A (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi), B (一块儿), C (复习), E (感冒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 周末我常常先去超市买东西,然后回家做午饭,下午如果有时间就去体育馆游泳。
★ 说话人下午常常: — Phương án: A. 去超市 | B. 吃东西 | C. 去游泳 [zhōu mò wǒ cháng cháng xiān qù chāo shì mǎi dōng xī , rán hòu huí jiā zuò wǔ fàn , xià wǔ rú guǒ yǒu shí jiān jiù qù tǐ yù guǎn yóu yǒng 。 ★ shuō huà rén xià wǔ cháng cháng : — Phương án: A. qù] — Từ khóa: 下午 (buổi chiều); 买东西 (mua đồ); 游泳 (bơi lội); 如果 (nếu như).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "周末我常常先去超市买东西,然后回家做午饭,下午如果有时间就去体育馆游泳。" (zhōu mò wǒ cháng cháng xiān qù chāo shì mǎi dōng xī , rán hòu huí jiā zuò wǔ fàn , xià wǔ rú guǒ yǒu shí jiān jiù qù tǐ yù guǎn yóu yǒng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 下午 (buổi chiều); 买东西 (mua đồ); 游泳 (bơi lội); 如果 (nếu như).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (去游泳 — qù yóu yǒng). Các phương án nhiễu A (去超市), B (吃东西) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 今天早上出门的时候没下雨,所以我没带伞,没想到中午突然下起了雨。
★ 说话人早上为什么没带伞? — Phương án: A. 没有伞 | B. 伞坏了 | C. 没下雨 [jīn tiān zǎo shàng chū mén de shí hòu méi xià yǔ , suǒ yǐ wǒ méi dài sǎn , méi xiǎng dào zhōng wǔ tū rán xià qǐ le yǔ 。 ★ shuō huà rén zǎo shàng wèi shén me méi dài sǎn ? — Phương án: A. méi] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 下雨 (mưa); 所以 (cho nên).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "今天早上出门的时候没下雨,所以我没带伞,没想到中午突然下起了雨。" (jīn tiān zǎo shàng chū mén de shí hòu méi xià yǔ , suǒ yǐ wǒ méi dài sǎn , méi xiǎng dào zhōng wǔ tū rán xià qǐ le yǔ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 下雨 (mưa); 所以 (cho nên).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (没下雨 — méi xià yǔ). Các phương án nhiễu A (没有伞), B (伞坏了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 爸爸今天中午做了牛肉、鱼和青菜,我不喜欢吃牛肉,所以只吃了鱼和青菜。
★ 说话人中午没有吃: — Phương án: A. 鱼 | B. 牛肉 | C. 青菜 [bà bà jīn tiān zhōng wǔ zuò le niú ròu 、 yú hé qīng cài , wǒ bù xǐ huān chī niú ròu , suǒ yǐ zhǐ chī le yú hé qīng cài 。 ★ shuō huà rén zhōng wǔ méi yǒu chī : — Phương án: A. yú] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 喜欢 (thích); 爸爸 (bố).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "爸爸今天中午做了牛肉、鱼和青菜,我不喜欢吃牛肉,所以只吃了鱼和青菜。" (bà bà jīn tiān zhōng wǔ zuò le niú ròu 、 yú hé qīng cài , wǒ bù xǐ huān chī niú ròu , suǒ yǐ zhǐ chī le yú hé qīng cài 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 中午 (buổi trưa); 喜欢 (thích); 爸爸 (bố).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (牛肉 — niú ròu). Các phương án nhiễu A (鱼), C (青菜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 考完试后我想去旅游,北京和上海我都想去,可是最近上海的机票比较贵,所以我决定去北京。
★ 说话人最后决定: — Phương án: A. 去北京 | B. 去上海 | C. 在家 [kǎo wán shì hòu wǒ xiǎng qù lǚ yóu , běi jīng hé shàng hǎi wǒ dōu xiǎng qù , kě shì zuì jìn shàng hǎi de jī piào bǐ jiào guì , suǒ yǐ wǒ jué dìng qù běi jīng 。 ★ shuō huà rén zuì hòu jué dìng : — Phương án] — Từ khóa: 北京 (Bắc Kinh); 上海 (Thượng Hải); 所以 (cho nên); 旅游 (du lịch).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "考完试后我想去旅游,北京和上海我都想去,可是最近上海的机票比较贵,所以我决定去北京。" (kǎo wán shì hòu wǒ xiǎng qù lǚ yóu , běi jīng hé shàng hǎi wǒ dōu xiǎng qù , kě shì zuì jìn shàng hǎi de jī piào bǐ jiào guì , suǒ yǐ wǒ jué dìng qù běi jīng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 北京 (Bắc Kinh); 上海 (Thượng Hải); 所以 (cho nên); 旅游 (du lịch).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (去北京 — qù běi jīng). Các phương án nhiễu B (去上海), C (在家) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我有两个书包,一个是蓝色的旧书包,一个是新买的红色书包,我现在常用这个新买的。
★ 说话人现在常用哪个书包? — Phương án: A. 旧的 | B. 蓝的 | C. 红的 [wǒ yǒu liǎng gè shū bāo , yí gè shì lán sè de jiù shū bāo , yí gè shì xīn mǎi de hóng sè shū bāo , wǒ xiàn zài cháng yòng zhè ge xīn mǎi de 。 ★ shuō huà rén xiàn zài cháng yòng nǎ ge shū bāo ? — Phương á] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 书包 (cặp sách).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "我有两个书包,一个是蓝色的旧书包,一个是新买的红色书包,我现在常用这个新买的。" (wǒ yǒu liǎng gè shū bāo , yí gè shì lán sè de jiù shū bāo , yí gè shì xīn mǎi de hóng sè shū bāo , wǒ xiàn zài cháng yòng zhè ge xīn mǎi de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ); 书包 (cặp sách).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (红的 — hóng de). Các phương án nhiễu A (旧的), B (蓝的) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 水果店里有苹果、香蕉和西瓜,我不想吃香蕉,就买了两斤苹果和半个西瓜。
★ 说话人买了: — Phương án: A. 香蕉和苹果 | B. 香蕉和西瓜 | C. 苹果和西瓜 [shuǐ guǒ diàn lǐ yǒu píng guǒ 、 xiāng jiāo hé xī guā , wǒ bù xiǎng chī xiāng jiāo , jiù mǎi le liǎng jīn píng guǒ hé bàn gè xī guā 。 ★ shuō huà rén mǎi le : — Phương án: A. xiāng jiāo hé píng guǒ] — Từ khóa: 苹果 (quả táo); 西瓜 (dưa hấu); 香蕉 (quả chuối); 水 (nước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "水果店里有苹果、香蕉和西瓜,我不想吃香蕉,就买了两斤苹果和半个西瓜。" (shuǐ guǒ diàn lǐ yǒu píng guǒ 、 xiāng jiāo hé xī guā , wǒ bù xiǎng chī xiāng jiāo , jiù mǎi le liǎng jīn píng guǒ hé bàn gè xī guā 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 苹果 (quả táo); 西瓜 (dưa hấu); 香蕉 (quả chuối); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (苹果和西瓜 — píng guǒ hé xī guā). Các phương án nhiễu A (香蕉和苹果), B (香蕉和西瓜) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 很多人都觉得,养小动物会让生活变得更有意思。比如养一只小猫或者小狗,虽然照顾它们需要花很多时间,也要给它们洗澡、买吃的,但是和小动物一起玩的时候,可以让人忘记不开心的事情。
★ 说话人觉得养小动物会让生活变得怎么样? — Phương án... [hěn duō rén dōu jué de , yǎng xiǎo dòng wù huì ràng shēng huó biàn dé gèng yǒu yì si 。 bǐ rú yǎng yī zhī xiǎo māo huò zhě xiǎo gǒu , suī rán zhào gù tā men xū yào huā hěn duō shí jiān , yě yào gěi tā men xǐ zǎo 、 mǎi chī de , dàn shì hé xiǎo dòng] — Từ khóa: 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "比如养一只小猫或者小狗,虽然照顾它们需要花很多时间,也要给它们洗澡、买吃的,但是和小动物一起玩的时候,可以让人忘记不开心的事情。" (bǐ rú yǎng yī zhī xiǎo māo huò zhě xiǎo gǒu , suī rán zhào gù tā men xū yào huā hěn duō shí jiān , yě yào gěi tā men xǐ zǎo 、 mǎi chī de , dàn shì hé xiǎo dòng wù yī).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (有意思 — yǒu yì si). Các phương án nhiễu B (不开心), C (没时间玩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 很多人都觉得,养小动物会让生活变得更有意思。比如养一只小猫或者小狗,虽然照顾它们需要花很多时间,也要给它们洗澡、买吃的,但是和小动物一起玩的时候,可以让人忘记不开心的事情。
★ 说话人认为要给养的小动物做什么事情? — Phương án:... [hěn duō rén dōu jué de , yǎng xiǎo dòng wù huì ràng shēng huó biàn dé gèng yǒu yì si 。 bǐ rú yǎng yī zhī xiǎo māo huò zhě xiǎo gǒu , suī rán zhào gù tā men xū yào huā hěn duō shí jiān , yě yào gěi tā men xǐ zǎo 、 mǎi chī de , dàn shì hé xiǎo dòng] — Từ khóa: 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 衣服 (quần áo); 虽然 (tuy rằng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Chi tiết then chốt: "比如养一只小猫或者小狗,虽然照顾它们需要花很多时间,也要给它们洗澡、买吃的,但是和小动物一起玩的时候,可以让人忘记不开心的事情。" (bǐ rú yǎng yī zhī xiǎo māo huò zhě xiǎo gǒu , suī rán zhào gù tā men xū yào huā hěn duō shí jiān , yě yào gěi tā men xǐ zǎo 、 mǎi chī de , dàn shì hé xiǎo dòng wù yī).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ); 虽然 (tuy rằng); 但是 (nhưng mà).
• Phân tích đối chiếu: phương án B (洗澡 — xǐ zǎo). Các phương án nhiễu A (做饭), C (买衣服) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前的手机只能打电话,现在的手机就像手里的电脑一样,不但可以上网看新闻,还可以看电影、听音乐、看书。所以,人们看手机的时间越来越长。在饭店里、地铁里、公交车上,很多人都在看手机。手机虽然让我们的生活变得更方便了,但是也让我们少了很多和家人、... [yǐ qián de shǒu jī zhǐ néng dǎ diàn huà , xiàn zài de shǒu jī jiù xiàng shǒu lǐ de diàn nǎo yī yàng , bù dàn kě yǐ shàng wǎng kàn xīn wén , hái kě yǐ kàn diàn yǐng 、 tīng yīn yuè 、 kàn shū 。 suǒ yǐ , rén men kàn shǒu jī de shí jiān yuè lái yuè zhǎng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim).
✓ Đáp án chuẩn A
• Chi tiết then chốt: "以前的手机只能打电话,现在的手机就像手里的电脑一样,不但可以上网看新闻,还可以看电影、听音乐、看书。" (yǐ qián de shǒu jī zhǐ néng dǎ diàn huà , xiàn zài de shǒu jī jiù xiàng shǒu lǐ de diàn nǎo yī yàng , bù dàn kě yǐ shàng wǎng kàn xīn wén , hái kě yǐ kàn diàn yǐng 、 tīng yīn).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim).
• Phân tích đối chiếu: phương án A (打电话 — dǎ diàn huà). Các phương án nhiễu B (看新闻), C (买东西) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 以前的手机只能打电话,现在的手机就像手里的电脑一样,不但可以上网看新闻,还可以看电影、听音乐、看书。所以,人们看手机的时间越来越长。在饭店里、地铁里、公交车上,很多人都在看手机。手机虽然让我们的生活变得更方便了,但是也让我们少了很多和家人、... [yǐ qián de shǒu jī zhǐ néng dǎ diàn huà , xiàn zài de shǒu jī jiù xiàng shǒu lǐ de diàn nǎo yī yàng , bù dàn kě yǐ shàng wǎng kàn xīn wén , hái kě yǐ kàn diàn yǐng 、 tīng yīn yuè 、 kàn shū 。 suǒ yǐ , rén men kàn shǒu jī de shí jiān yuè lái yuè zhǎng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim).
✓ Đáp án chuẩn C
• Chi tiết then chốt: "手机虽然让我们的生活变得更方便了,但是也让我们少了很多和家人、朋友说话的机会。" (shǒu jī suī rán ràng wǒ men de shēng huó biàn dé gèng fāng biàn le , dàn shì yě ràng wǒ men shǎo le hěn duō hé jiā rén 、 péng yǒu shuō huà de jī huì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 电脑 (máy tính); 电影 (bộ phim).
• Phân tích đối chiếu: phương án C (让我们和家人说话变少了 — ràng wǒ men hé jiā rén shuō huà biàn shǎo le). Các phương án nhiễu A (让生活变得不方便了), B (让人不会用电脑了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H33003
61
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
汉字书写:他这次考得很( chà ),心里有点儿难过。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:他这次考得很( chà ),心里有点儿难过。 [hàn zì shū xiě : tā zhè cì kǎo dé hěn ( chà ), xīn lǐ yǒu diǎn ér nán guò 。] — Từ khóa: 难过 (buồn bã).
✓ Đáp án chuẩn 差
• Câu đề bài: 汉字书写:他这次考得很( chà ),心里有点儿难过。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “chà (差: kém, tệ)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "差".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:这瓶饮料三元五( jiǎo )。 [hàn zì shū xiě : zhè píng yǐn liào sān yuán wǔ ( jiǎo )。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 角
• Câu đề bài: 汉字书写:这瓶饮料三元五( jiǎo )。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “jiǎo (角: hào, 1/10 đồng Nhân dân tệ)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "角".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:我一天没吃饭,现在( tè )别饿。 [hàn zì shū xiě : wǒ yī tiān méi chī fàn , xiàn zài ( tè ) bié è 。] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 吃饭 (ăn cơm).
✓ Đáp án chuẩn 特
• Câu đề bài: 汉字书写:我一天没吃饭,现在( tè )别饿。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “tè (特 trong 特别: đặc biệt, vô cùng)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "特".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:暑假我们全家要去( hǎi )边玩。 [hàn zì shū xiě : shǔ jià wǒ men quán jiā yào qù ( hǎi ) biān wán 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
✓ Đáp án chuẩn 海
• Câu đề bài: 汉字书写:暑假我们全家要去( hǎi )边玩。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “hǎi (海 trong 海边: bờ biển)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "海".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 汉字书写:我发现这条街上饭店( tǐng )多的。 [hàn zì shū xiě : wǒ fā xiàn zhè tiáo jiē shàng fàn diàn ( tǐng ) duō de 。] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn).
✓ Đáp án chuẩn 挺
• Câu đề bài: 汉字书写:我发现这条街上饭店( tǐng )多的。
• Phân tích chữ Hán: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần điền vào chỗ trống là “tǐng (挺: khá là, rất)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "挺".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看图,用词造句。
【关键词】:检票 [kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: jiǎn piào] — Từ khóa: 检票 (soát vé).
✓ Đáp án chuẩn 上火车前要先检票。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "上火车前要先检票。" (shàng huǒ chē qián yào xiān jiǎn piào 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 检票 (soát vé).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 66, kết hợp từ khóa gợi ý (检票 (soát vé)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "上火车前要先检票。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看图,用词造句。
【关键词】:假期 [kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: jià qī] — Từ khóa: 假期 (kỳ nghỉ).
✓ Đáp án chuẩn 假期里,我和朋友去旅游。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "假期里,我和朋友去旅游。" (jià qī lǐ , wǒ hé péng yǒu qù lǚ yóu 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 旅游 (du lịch); 假期 (kỳ nghỉ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 67, kết hợp từ khóa gợi ý (朋友 (bạn bè); 旅游 (du lịch); 假期 (kỳ nghỉ)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "假期里,我和朋友去旅游。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看图,用词造句。
【关键词】:信用卡 [kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: xìn yòng kǎ] — Từ khóa: 信用卡 (thẻ tín dụng).
✓ Đáp án chuẩn 我办了一张信用卡。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我办了一张信用卡。" (wǒ bàn le yī zhāng xìn yòng kǎ 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 信用卡 (thẻ tín dụng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 68, kết hợp từ khóa gợi ý (信用卡 (thẻ tín dụng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我办了一张信用卡。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看图,用词造句。
【关键词】:经过 [kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: jīng guò] — Từ khóa: 经过 (đi ngang qua).
✓ Đáp án chuẩn 我放学回家的时候会经过一家水果店。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我放学回家的时候会经过一家水果店。" (wǒ fàng xué huí jiā de shí hòu huì jīng guò yī jiā shuǐ guǒ diàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 水 (nước); 放学 (tan học); 经过 (đi ngang qua); 水果店 (cửa hàng hoa quả).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 69, kết hợp từ khóa gợi ý (水 (nước); 放学 (tan học); 经过 (đi ngang qua); 水果店 (cửa hàng hoa quả)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我放学回家的时候会经过一家水果店。".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看图,用词造句。
【关键词】:干净 [kàn tú , yòng cí zào jù 。 【 guān jiàn cí 】: gān jìng] — Từ khóa: 干净 (sạch sẽ).
✓ Đáp án chuẩn 房间里打扫得很干净。
• Đáp án chuẩn tham khảo: "房间里打扫得很干净。" (fáng jiān lǐ dǎ sǎo dé hěn gān jìng 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 打扫 (quét dọn); 干净 (sạch sẽ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 70, kết hợp từ khóa gợi ý (打扫 (quét dọn); 干净 (sạch sẽ)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "房间里打扫得很干净。".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H33003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile