Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31553D, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Hộ chiếu của anh đâu, đừng bảo là lại quên mang theo nhé? — Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi, để anh tìm lại xem.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照呢,不会又没带吧? 男:我记得早上放包里了,我再找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Hộ chiếu của anh đâu, đừng bảo là lại quên mang theo nhé? — Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi, để anh tìm lại xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người mở cánh cửa tủ lạnh kiểm tra thức ăn và đèn bên trong tủ lạnh.
- Hình B: Người đàn ông lấy tay ôm trán vì thức khuya dẫn đến bị đau đầu.
- Hình C: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cô gái đang cầm cây lau nhà dọn dẹp còn chàng trai bưng đĩa dưa hấu đỏ mời ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的护照呢,不会又没带吧? 男:我记得早上放包里了,我再找找。” (Hộ chiếu của anh đâu, đừng bảo là lại quên mang theo nhé? — Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi, để anh tìm lại xem), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em biết cưỡi ngựa cơ à, học từ ai thế? — Ông nội em đấy, ông rất thích cưỡi ngựa và cưỡi rất giỏi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你会骑马?跟谁学的? 女:我爷爷,他很喜欢骑马,而且骑得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Em biết cưỡi ngựa cơ à, học từ ai thế? — Ông nội em đấy, ông rất thích cưỡi ngựa và cưỡi rất giỏi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người mở cánh cửa tủ lạnh kiểm tra thức ăn và đèn bên trong tủ lạnh.
- Hình B: Người đàn ông lấy tay ôm trán vì thức khuya dẫn đến bị đau đầu.
- Hình C: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cô gái đang cầm cây lau nhà dọn dẹp còn chàng trai bưng đĩa dưa hấu đỏ mời ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你会骑马?跟谁学的? 女:我爷爷,他很喜欢骑马,而且骑得很好。” (Em biết cưỡi ngựa cơ à, học từ ai thế? — Ông nội em đấy, ông rất thích cưỡi ngựa và cưỡi rất giỏi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Em lấy thịt dê ra trước đi. — Đèn của tủ lạnh bị hỏng rồi hay là bị mất điện thế nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你把羊肉先拿出来吧。 男:冰箱的灯坏了吗?还是没电了?
• Nghĩa tiếng Việt: Em lấy thịt dê ra trước đi. — Đèn của tủ lạnh bị hỏng rồi hay là bị mất điện thế nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người mở cánh cửa tủ lạnh kiểm tra thức ăn và đèn bên trong tủ lạnh.
- Hình B: Người đàn ông lấy tay ôm trán vì thức khuya dẫn đến bị đau đầu.
- Hình C: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cô gái đang cầm cây lau nhà dọn dẹp còn chàng trai bưng đĩa dưa hấu đỏ mời ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你把羊肉先拿出来吧。 男:冰箱的灯坏了吗?还是没电了?” (Em lấy thịt dê ra trước đi. — Đèn của tủ lạnh bị hỏng rồi hay là bị mất điện thế nhỉ?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em quét dọn xong chưa, mau lại đây ăn dưa hấu đi! — Xong ngay đây, anh cứ ăn trước đi không cần đợi em đâu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:打扫完了吗?快过来吃西瓜吧。 女:马上就好,你先吃,不用等我。
• Nghĩa tiếng Việt: Em quét dọn xong chưa, mau lại đây ăn dưa hấu đi! — Xong ngay đây, anh cứ ăn trước đi không cần đợi em đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người mở cánh cửa tủ lạnh kiểm tra thức ăn và đèn bên trong tủ lạnh.
- Hình B: Người đàn ông lấy tay ôm trán vì thức khuya dẫn đến bị đau đầu.
- Hình C: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cô gái đang cầm cây lau nhà dọn dẹp còn chàng trai bưng đĩa dưa hấu đỏ mời ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:打扫完了吗?快过来吃西瓜吧。 女:马上就好,你先吃,不用等我。” (Em quét dọn xong chưa, mau lại đây ăn dưa hấu đi! — Xong ngay đây, anh cứ ăn trước đi không cần đợi em đâu), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Anh làm sao thế, trong người không khỏe à? — Không sao, tối qua anh ngủ muộn nên hơi đau đầu một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?不舒服吗? 男:没事,昨晚睡得晚,有点儿头疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh làm sao thế, trong người không khỏe à? — Không sao, tối qua anh ngủ muộn nên hơi đau đầu một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người mở cánh cửa tủ lạnh kiểm tra thức ăn và đèn bên trong tủ lạnh.
- Hình B: Người đàn ông lấy tay ôm trán vì thức khuya dẫn đến bị đau đầu.
- Hình C: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cô gái đang cầm cây lau nhà dọn dẹp còn chàng trai bưng đĩa dưa hấu đỏ mời ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么了?不舒服吗? 男:没事,昨晚睡得晚,有点儿头疼。” (Anh làm sao thế, trong người không khỏe à? — Không sao, tối qua anh ngủ muộn nên hơi đau đầu một chút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Hình B: Chiếc vali hành lý quá nhỏ khiến mấy chiếc áo sơ mi và quần áo bị đầy tràn không xếp vừa.
- Hình C: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình D: Người đàn ông mặc vest đạp xe đạp đi làm hàng ngày giúp giảm được 6 cân.
- Hình E: Người đàn ông phải đi bộ leo cầu thang lên lầu bên cạnh chiếc thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?” (Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhìn đôi bàn chân nhỏ nhắn của bé đáng yêu chưa kìa, bé tên là gì thế? — Vợ chồng mình vẫn chưa nghĩ ra, lúc nào rảnh bạn nghĩ giúp một cái tên hay nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看他的一双小脚多么可爱啊,他叫什么? 男:我们还没想好呢,有时间你帮我们想个好名字吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn đôi bàn chân nhỏ nhắn của bé đáng yêu chưa kìa, bé tên là gì thế? — Vợ chồng mình vẫn chưa nghĩ ra, lúc nào rảnh bạn nghĩ giúp một cái tên hay nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Hình B: Chiếc vali hành lý quá nhỏ khiến mấy chiếc áo sơ mi và quần áo bị đầy tràn không xếp vừa.
- Hình C: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình D: Người đàn ông mặc vest đạp xe đạp đi làm hàng ngày giúp giảm được 6 cân.
- Hình E: Người đàn ông phải đi bộ leo cầu thang lên lầu bên cạnh chiếc thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看他的一双小脚多么可爱啊,他叫什么? 男:我们还没想好呢,有时间你帮我们想个好名字吧。” (Nhìn đôi bàn chân nhỏ nhắn của bé đáng yêu chưa kìa, bé tên là gì thế? — Vợ chồng mình vẫn chưa nghĩ ra, lúc nào rảnh bạn nghĩ giúp một cái tên hay nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. — Anh chỉ đi có hai ngày thôi, đâu cần mang nhiều quần áo thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个行李箱太小了,还有几件衬衫放不进去。 女:你就去两天,不用带这么多衣服吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. — Anh chỉ đi có hai ngày thôi, đâu cần mang nhiều quần áo thế?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Hình B: Chiếc vali hành lý quá nhỏ khiến mấy chiếc áo sơ mi và quần áo bị đầy tràn không xếp vừa.
- Hình C: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình D: Người đàn ông mặc vest đạp xe đạp đi làm hàng ngày giúp giảm được 6 cân.
- Hình E: Người đàn ông phải đi bộ leo cầu thang lên lầu bên cạnh chiếc thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个行李箱太小了,还有几件衬衫放不进去。 女:你就去两天,不用带这么多衣服吧?” (Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. — Anh chỉ đi có hai ngày thôi, đâu cần mang nhiều quần áo thế?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày nào anh cũng đạp xe đạp đi làm à? — Đúng vậy, anh đạp xe được 4 tháng rồi, giảm được tổng cộng 6 cân đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你每天都骑自行车上下班? 男:是,我骑了四个月了,一共瘦了六斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào anh cũng đạp xe đạp đi làm à? — Đúng vậy, anh đạp xe được 4 tháng rồi, giảm được tổng cộng 6 cân đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Hình B: Chiếc vali hành lý quá nhỏ khiến mấy chiếc áo sơ mi và quần áo bị đầy tràn không xếp vừa.
- Hình C: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình D: Người đàn ông mặc vest đạp xe đạp đi làm hàng ngày giúp giảm được 6 cân.
- Hình E: Người đàn ông phải đi bộ leo cầu thang lên lầu bên cạnh chiếc thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你每天都骑自行车上下班? 男:是,我骑了四个月了,一共瘦了六斤。” (Ngày nào anh cũng đạp xe đạp đi làm à? — Đúng vậy, anh đạp xe được 4 tháng rồi, giảm được tổng cộng 6 cân đấy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Sao hôm nay bạn lại đi bộ cầu thang thế? — Biết làm sao được, thang máy bị hỏng rồi nên đành phải leo bộ lên thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么走楼梯? 女:没办法,电梯坏了,只能走上去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay bạn lại đi bộ cầu thang thế? — Biết làm sao được, thang máy bị hỏng rồi nên đành phải leo bộ lên thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
- Hình B: Chiếc vali hành lý quá nhỏ khiến mấy chiếc áo sơ mi và quần áo bị đầy tràn không xếp vừa.
- Hình C: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình D: Người đàn ông mặc vest đạp xe đạp đi làm hàng ngày giúp giảm được 6 cân.
- Hình E: Người đàn ông phải đi bộ leo cầu thang lên lầu bên cạnh chiếc thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你今天怎么走楼梯? 女:没办法,电梯坏了,只能走上去了。” (Sao hôm nay bạn lại đi bộ cầu thang thế? — Biết làm sao được, thang máy bị hỏng rồi nên đành phải leo bộ lên thôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thật sự xin lỗi! Chiều nay đột nhiên mình có chút việc bận, để tuần sau chúng mình lại cùng đi xem phim được không? ★ Họ đang xem phim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗? ★ 他们正在看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sự xin lỗi! Chiều nay đột nhiên mình có chút việc bận, để tuần sau chúng mình lại cùng đi xem phim được không? ★ Họ đang xem phim.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们正在看电影。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Trải qua ba năm cấp ba chăm chỉ học tập, cuối cùng em trai cũng đã thi đỗ đại học, tôi thật sự mừng cho em ấy. ★ Em trai buồn bã bật khóc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 经过高中三年的认真学习,弟弟终于考上了大学,我真为他高兴。 ★ 弟弟难过地哭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua ba năm cấp ba chăm chỉ học tập, cuối cùng em trai cũng đã thi đỗ đại học, tôi thật sự mừng cho em ấy. ★ Em trai buồn bã bật khóc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 弟弟难过地哭了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Trong bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, tôi thích nhất là mùa xuân. Bởi vì mùa xuân không nóng như mùa hạ, cũng chẳng lạnh như mùa đông, cỏ chuyển màu xanh, hoa cũng nở rộ, những chú chim nhỏ cũng bay trở về. ★ Anh ấy thích nhất là mùa hạ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 春、夏、秋、冬四个季节里,我最喜欢春天。因为春天没有夏天那么热,也没有冬天那么冷,草变绿了,花也开了,小鸟也飞回来了。 ★ 他最喜欢夏天。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bốn mùa xuân, hạ, thu, đông, tôi thích nhất là mùa xuân. Bởi vì mùa xuân không nóng như mùa hạ, cũng chẳng lạnh như mùa đông, cỏ chuyển màu xanh, hoa cũng nở rộ, những chú chim nhỏ cũng bay trở về. ★ Anh ấy thích nhất là mùa hạ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他最喜欢夏天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Khách sạn đó cách trường chúng tôi rất gần, hơn nữa lại không đắt lắm, mỗi lần có bạn học hoặc bạn bè tới thăm, tôi đều dẫn họ đến đó ở. ★ Anh ấy cho rằng khách sạn đó khá tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那个宾馆离我们学校很近,而且不太贵,每次有同学或者朋友来,我都会带他们去那儿住。 ★ 他认为那个宾馆不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn đó cách trường chúng tôi rất gần, hơn nữa lại không đắt lắm, mỗi lần có bạn học hoặc bạn bè tới thăm, tôi đều dẫn họ đến đó ở. ★ Anh ấy cho rằng khách sạn đó khá tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他认为那个宾馆不错。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Mặc dù bố và mẹ của cậu ấy đều là giáo viên âm nhạc nổi tiếng, nhưng cậu ấy lại chẳng có hứng thú gì với âm nhạc. Cậu ấy muốn sau khi lớn lên sẽ làm một bác sĩ, giúp đỡ những người bị bệnh, mang lại sức khỏe cho họ. ★ Cậu ấy vô cùng thích khiêu vũ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然他的爸爸和妈妈都是有名的音乐老师,但他对音乐没什么兴趣。他想长大以后做个医生,帮助那些生病的人,给他们带去健康。 ★ 他非常喜欢跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù bố và mẹ của cậu ấy đều là giáo viên âm nhạc nổi tiếng, nhưng cậu ấy lại chẳng có hứng thú gì với âm nhạc. Cậu ấy muốn sau khi lớn lên sẽ làm một bác sĩ, giúp đỡ những người bị bệnh, mang lại sức khỏe cho họ. ★ Cậu ấy vô cùng thích khiêu vũ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他非常喜欢跳舞。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Mặc dù mặt trời lớn hơn mặt trăng rất nhiều, nhưng theo mắt chúng ta nhìn thấy thì chúng hầu như to bằng nhau, đó là bởi vì mặt trăng ở gần chúng ta, còn mặt trời lại ở xa chúng ta. ★ Mặt trăng ở gần chúng ta hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 虽然太阳比月亮大得多,但是在我们看来,它们几乎一样大,这是因为月亮离我们近,太阳离我们远。 ★ 月亮离我们更近。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù mặt trời lớn hơn mặt trăng rất nhiều, nhưng theo mắt chúng ta nhìn thấy thì chúng hầu như to bằng nhau, đó là bởi vì mặt trăng ở gần chúng ta, còn mặt trời lại ở xa chúng ta. ★ Mặt trăng ở gần chúng ta hơn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 月亮离我们更近。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Những chiếc đèn lồng hoa ở hai bên đường phố đều được chuẩn bị cho dịp lễ, khi màn đêm buông xuống, đèn được bật sáng trông tuyệt đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó buổi tối không bật.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 街道两边的花灯都是为节日准备的,到了晚上,灯打开后,漂亮极了。 ★ 那些灯晚上不开。
• Nghĩa tiếng Việt: Những chiếc đèn lồng hoa ở hai bên đường phố đều được chuẩn bị cho dịp lễ, khi màn đêm buông xuống, đèn được bật sáng trông tuyệt đẹp vô cùng. ★ Những chiếc đèn đó buổi tối không bật.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那些灯晚上不开。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Những yêu cầu mới và một số vấn đề cần chú ý của cuộc thi lần này đều có ở trên mạng cả, em lên mạng xem qua một chút, lúc về cũng nói lại với các bạn trong lớp nhé. ★ Yêu cầu của cuộc thi có sự thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这次比赛的新要求和需要注意的一些问题网上都有,你上网看一下,回去跟同学们也说一下。 ★ 比赛要求有变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Những yêu cầu mới và một số vấn đề cần chú ý của cuộc thi lần này đều có ở trên mạng cả, em lên mạng xem qua một chút, lúc về cũng nói lại với các bạn trong lớp nhé. ★ Yêu cầu của cuộc thi có sự thay đổi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 比赛要求有变化。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Vừa nãy lúc bơi lội tôi quên không tháo đồng hồ đeo tay ra, bên trong bị vào nước rồi, không biết có bị hỏng hay không, hy vọng là vẫn còn dùng được. ★ Đồng hồ đeo tay bị vào nước rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚才游泳的时候我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。 ★ 手表进水了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy lúc bơi lội tôi quên không tháo đồng hồ đeo tay ra, bên trong bị vào nước rồi, không biết có bị hỏng hay không, hy vọng là vẫn còn dùng được. ★ Đồng hồ đeo tay bị vào nước rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 手表进水了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Bài tập hôm nay rất đơn giản, con đã viết xong rồi, hơn nữa còn kiểm tra lại hết rồi, con muốn chơi trò chơi một lát có được không ạ? ★ Cậu bé đã làm xong bài tập rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天的作业很简单,我已经写完了,而且都检查过了,我想玩儿一会儿游戏,可以吗? ★ 他写完作业了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập hôm nay rất đơn giản, con đã viết xong rồi, hơn nữa còn kiểm tra lại hết rồi, con muốn chơi trò chơi một lát có được không ạ? ★ Cậu bé đã làm xong bài tập rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他写完作业了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Bài thi Lịch sử ngày mai có cần mang theo bút chì không? — Nam: Đương nhiên rồi, làm câu hỏi trắc nghiệm phải dùng bút chì đấy. — Hỏi: Ngày mai có bài thi môn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天的历史考试要带铅笔吗? 男:当然,做选择题要用铅笔。 问:明天有什么考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bài thi Lịch sử ngày mai có cần mang theo bút chì không? — Nam: Đương nhiên rồi, làm câu hỏi trắc nghiệm phải dùng bút chì đấy. — Hỏi: Ngày mai có bài thi môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史 (lịch sử)
- B. 数学 (Toán học)
- C. 普通话 (tiếng quan thoại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "明天有什么考试?", đáp án chính xác là A (历史).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (历史).
Nam: Mũ ở tầng mấy thế em? — Nữ: Để em xem nào, tầng một là đồ điện gia dụng, tầng hai là quần áo và mũ nón, chúng mình lên tầng hai đi. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:帽子在几层呢? 女:我看看,一层是家电,二层是衣帽,我们去二层。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mũ ở tầng mấy thế em? — Nữ: Để em xem nào, tầng một là đồ điện gia dụng, tầng hai là quần áo và mũ nón, chúng mình lên tầng hai đi. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商场 (trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- B. 饭店 (nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- C. 电影院 (rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们现在在哪儿?", đáp án chính xác là A (商场).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (商场).
Nữ: Bà nội có thích chiếc máy ảnh mới mua kia không? — Nam: Thích lắm, bà khen rất dễ dùng, bà rất hài lòng. — Hỏi: Bà nội cảm thấy chiếc máy ảnh đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:奶奶喜欢那个新买的照相机吗? 男:喜欢,她说很好用,她很满意。 问:奶奶觉得那个照相机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bà nội có thích chiếc máy ảnh mới mua kia không? — Nam: Thích lắm, bà khen rất dễ dùng, bà rất hài lòng. — Hỏi: Bà nội cảm thấy chiếc máy ảnh đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 很难看 (rất xấu xí, khó coi)
- C. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "奶奶觉得那个照相机怎么样?", đáp án chính xác là C (很不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很不错).
Nam: Nghe nói người Trung Quốc uống trà cũng tùy theo mùa à? — Nữ: Đúng là có cách nói như vậy. Thông thường mùa xuân tôi uống trà hoa, còn mùa đông thì uống hồng trà. — Hỏi: Người nữ cho rằng việc uống trà của người Trung Quốc có liên quan đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说中国人喝茶也看季节? 女:是有这么说的。我一般春天喝花茶,冬天喝红茶。 问:女的认为中国人喝茶和什么有关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói người Trung Quốc uống trà cũng tùy theo mùa à? — Nữ: Đúng là có cách nói như vậy. Thông thường mùa xuân tôi uống trà hoa, còn mùa đông thì uống hồng trà. — Hỏi: Người nữ cho rằng việc uống trà của người Trung Quốc có liên quan đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶杯 (cốc, ly trà)
- B. 季节 (mùa)
- C. 颜色 (Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的认为中国人喝茶和什么有关系?", đáp án chính xác là B (季节).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (季节).
Nữ: Cô gái gầy gầy ở trong thang máy vừa nãy anh có quen à? — Nam: Ừ, là đồng nghiệp cũ của anh đấy, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm đến chức giám đốc rồi. — Hỏi: Người nam đã gặp ai ở trong thang máy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才电梯里那个瘦瘦的女孩儿你认识? 男:对,是我以前的同事,听说她现在都是经理了。 问:男的在电梯里遇到了谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô gái gầy gầy ở trong thang máy vừa nãy anh có quen à? — Nam: Ừ, là đồng nghiệp cũ của anh đấy, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm đến chức giám đốc rồi. — Hỏi: Người nam đã gặp ai ở trong thang máy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (người lái xe)
- B. 服务员 (bồi bàn)
- C. 过去的同事 (đồng nghiệp quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的在电梯里遇到了谁?", đáp án chính xác là C (过去的同事).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (过去的同事).
Nam: Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu thế? — Nữ: Bây giờ là chín giờ mười lăm phút, còn mười lăm phút nữa là bắt đầu. — Hỏi: Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?今天的会议几点开始? 女:现在是九点一刻,再有十五分钟开始。 问:会议几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu thế? — Nữ: Bây giờ là chín giờ mười lăm phút, còn mười lăm phút nữa là bắt đầu. — Hỏi: Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7:00
- B. 9:30
- C. 10:05
• Phân tích đối chiếu: Hiện tại là 9 giờ 15 phút (九点一刻), thêm 15 phút nữa là 9 giờ 30 phút (9:30). Do đó đáp án đúng là B (9:30).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (9:30).
Nữ: Không còn sớm nữa đâu, mau đi tắm rồi đi ngủ đi. — Nam: Đợi thêm một lát nữa, anh xem xong chương trình này là đi tắm ngay. — Hỏi: Tại sao người nam không đi tắm ngay bây giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:时间不早了,快去洗个澡睡觉吧。 男:再等一会儿,我看完这个节目就去洗。 问:男的为什么不现在去洗澡?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Không còn sớm nữa đâu, mau đi tắm rồi đi ngủ đi. — Nam: Đợi thêm một lát nữa, anh xem xong chương trình này là đi tắm ngay. — Hỏi: Tại sao người nam không đi tắm ngay bây giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 在复习 (ở ôn tập, ôn lại bài)
- C. 在看电视 (Ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的为什么不现在去洗澡?", đáp án chính xác là C (在看电视).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (在看电视).
Nam: Cậu nghĩ cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối? — Nữ: Không biết được, trình độ của các bạn tham gia thi lần này đều rất cao. — Hỏi: Người nữ cho rằng các bạn học sinh tham gia cuộc thi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得这次比赛谁会拿年级第一? 女:不知道,这次参赛同学的水平都很高。 问:女的认为参加比赛的同学怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu nghĩ cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối? — Nữ: Không biết được, trình độ của các bạn tham gia thi lần này đều rất cao. — Hỏi: Người nữ cho rằng các bạn học sinh tham gia cuộc thi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水平高 (trình độ, mức độ cao)
- B. 比较胖 (khá, tương đối béo)
- C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的认为参加比赛的同学怎么样?", đáp án chính xác là A (水平高).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (水平高).
Nữ: Chẳng phải anh đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh răng nữa thế? — Nam: Vừa nãy anh mới uống một cốc sữa bò. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不是刷过牙了吗?怎么又在刷? 男:我刚才喝了杯牛奶。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh răng nữa thế? — Nam: Vừa nãy anh mới uống một cốc sữa bò. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没起床 (chưa thức dậy)
- B. 刷了两次牙 (Chải, đánh (răng) rồi hai (dùng trước lượng từ) lần răng, chiếc răng)
- C. 不爱吃米饭 (Không yêu, yêu thích ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于男的,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (刷了两次牙).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (刷了两次牙).
Nam: Alo, em xem giúp anh vé máy bay đi Bắc Kinh ngày mùng bốn tháng Mười hai còn không nhé? — Nữ: Vâng, để bây giờ em lên mạng tra thử xem. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp việc gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你帮我看看十二月四日去北京的机票还有吗? 女:好,我现在就上网查一下。 问:男的要女的帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, em xem giúp anh vé máy bay đi Bắc Kinh ngày mùng bốn tháng Mười hai còn không nhé? — Nữ: Vâng, để bây giờ em lên mạng tra thử xem. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找宾馆 (tìm kiếm khách sạn)
- B. 查机票 (tra, tra cứu vé máy bay)
- C. 去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的要女的帮什么忙?", đáp án chính xác là B (查机票).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (查机票).
Nam: Đi bộ lâu như vậy rồi, chắc em mệt rồi nhỉ? — Nữ: Không mệt đâu ạ, chỉ là hơi khát một chút thôi. — Nam: Trên con phố phía trước có một quán cà phê, chúng mình vào uống chút gì đó đi. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:走了这么久,累了吧? 女:不累,就是有点儿渴。 男:前面那条街上有个咖啡馆儿,我们去喝点儿东西吧。 女:好的。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi bộ lâu như vậy rồi, chắc em mệt rồi nhỉ? — Nữ: Không mệt đâu ạ, chỉ là hơi khát một chút thôi. — Nam: Trên con phố phía trước có một quán cà phê, chúng mình vào uống chút gì đó đi. — Nữ: Vâng ạ. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 渴了 (khát nước rồi)
- B. 很饿 (rất đói bụng)
- C. 没听懂 (Chưa nghe hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的怎么了?", đáp án chính xác là A (渴了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (渴了).
Nữ: Cậu sắp đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào thế? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Cậu định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định khi nào đi du lịch?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你要去南京旅游?什么时候? 男:下个周末。 女:要去多长时间? 男:一个星期吧。 问:男的打算什么时候去旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu sắp đi Nam Kinh du lịch à? Khi nào thế? — Nam: Cuối tuần sau. — Nữ: Cậu định đi bao lâu? — Nam: Khoảng một tuần. — Hỏi: Người nam dự định khi nào đi du lịch?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周末 (cuối, mạt tuần tới, tuần sau)
- B. 今天下午 (buổi chiều hôm nay)
- C. 半个月后 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tháng, mặt trăng sau)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的打算什么时候去旅游?", đáp án chính xác là A (下周末).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (下周末).
Nam: Vừa nãy thời tiết còn đẹp biết bao, thế mà đột nhiên lại nổi gió to rồi. — Nữ: Mùa thu ở miền Bắc vốn là như vậy đấy. — Nam: Cậu là người miền Nam, ở chỗ các cậu vào mùa này thì thế nào? — Nữ: Cũng có gió thổi, nhưng không to đến mức này. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才天气多好啊,突然就刮起大风了。 女:北方的秋天就是这样的。 男:你是南方人,你们那儿这个季节怎么样? 女:也刮风,但没有这么大。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy thời tiết còn đẹp biết bao, thế mà đột nhiên lại nổi gió to rồi. — Nữ: Mùa thu ở miền Bắc vốn là như vậy đấy. — Nam: Cậu là người miền Nam, ở chỗ các cậu vào mùa này thì thế nào? — Nữ: Cũng có gió thổi, nhưng không to đến mức này. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 习惯 (thói quen)
- B. 天气 (thời tiết)
- C. 文化 (văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们在说什么?", đáp án chính xác là B (天气).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (天气).
Nữ: Trong bức ảnh này người nào là Tiểu Vương thế? — Nam: Người ở ngoài cùng bên phải này là Tiểu Vương. — Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? — Nam: Đúng vậy, trước đây hai nhà tụi mình sống rất gần nhau, thân thiết như người một nhà vậy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张照片上哪个是小王啊? 男:最右边这个是小王。 女:你们两个的关系不错? 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong bức ảnh này người nào là Tiểu Vương thế? — Nam: Người ở ngoài cùng bên phải này là Tiểu Vương. — Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? — Nam: Đúng vậy, trước đây hai nhà tụi mình sống rất gần nhau, thân thiết như người một nhà vậy. — Hỏi: Họ đang xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字典 (từ điển)
- B. 照片 (Ảnh)
- C. 熊猫 (gấu trúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们在看什么?", đáp án chính xác là B (照片).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (照片).
Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách tới chơi, cháu có thể mượn cô mấy chiếc ghế được không ạ? — Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào trong lấy đi. — Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. — Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,我家来客人了,能跟您借几把椅子吗? 女:没问题,你进来拿吧。 男:好的,谢谢您。 女:别客气,你不也经常帮我照顾小猫吗? 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách tới chơi, cháu có thể mượn cô mấy chiếc ghế được không ạ? — Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào trong lấy đi. — Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. — Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在找猫 (Ở tìm kiếm con mèo)
- B. 要借椅子 (Cần mượn, vay cái ghế)
- C. 要买裤子 (Cần mua quần, cái quần)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于男的,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (要借椅子).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要借椅子).
Nữ: Nhà Tiếu Tiếu ở tầng ba, chúng mình đi thang bộ lên đi. — Nam: Cứ đợi thang máy đi, chân của anh hơi đau. — Nữ: Chân của anh vẫn chưa khỏi à? — Nam: Đỡ nhiều rồi, nhưng vẫn còn hơi đau một chút. — Hỏi: Người nam bị khó chịu ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:笑笑家住三层,我们走楼梯上去吧。 男:还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。 女:你的脚还没好? 男:好多了,但还是有点儿疼。 问:男的哪儿不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà Tiếu Tiếu ở tầng ba, chúng mình đi thang bộ lên đi. — Nam: Cứ đợi thang máy đi, chân của anh hơi đau. — Nữ: Chân của anh vẫn chưa khỏi à? — Nam: Đỡ nhiều rồi, nhưng vẫn còn hơi đau một chút. — Hỏi: Người nam bị khó chịu ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚 (chân, bàn chân)
- B. 鼻子 (mũi)
- C. 耳朵 (đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的哪儿不舒服?", đáp án chính xác là A (脚).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (脚).
Nam: Bọn trẻ đều đi ngủ cả chưa em? — Nữ: Vẫn chưa đâu, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây này. — Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. — Nữ: Vâng. Nghe nói ở Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo bị cảm đấy nhé. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子们都睡觉了吗? 女:还没有,等我讲故事呢。 男:这边的事情一办完,我就回去。 女:好的。听说北京这两天很冷,你别感冒了。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bọn trẻ đều đi ngủ cả chưa em? — Nữ: Vẫn chưa đâu, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây này. — Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. — Nữ: Vâng. Nghe nói ở Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo bị cảm đấy nhé. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
- C. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们最可能是什么关系?", đáp án chính xác là A (夫妻).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (夫妻).
Nữ: Mình thích tiết tiếng Hán, tiết Lịch sử, tiết Thể dục, chứ không thích tiết Toán. — Nam: Tại sao thế? Môn Toán cũng rất thú vị mà. — Nữ: Thú vị á? Mình thấy khó lắm. — Nam: Đừng lo lắng, mình có thể giúp cậu mà. — Hỏi: Người nữ cho rằng môn Toán như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我喜欢汉语课、历史课、体育课,不喜欢数学课。 男:为什么?数学也很有意思啊。 女:有意思吗?我觉得很难。 男:别担心,我可以帮助你。 问:女的认为数学怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mình thích tiết tiếng Hán, tiết Lịch sử, tiết Thể dục, chứ không thích tiết Toán. — Nam: Tại sao thế? Môn Toán cũng rất thú vị mà. — Nữ: Thú vị á? Mình thấy khó lắm. — Nam: Đừng lo lắng, mình có thể giúp cậu mà. — Hỏi: Người nữ cho rằng môn Toán như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难 (rất khó, khó khăn)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 比较容易 (khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的认为数学怎么样?", đáp án chính xác là A (很难).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很难).
Nam: Alo, có phải Tiểu Trương đấy không? — Nữ: Dạ là tôi đây, thầy hiệu trưởng Mã, thầy có việc gì dặn bảo ạ? — Nam: Mười giờ sáng mai tôi phải ra ga tàu hỏa đón một người. — Nữ: Vâng, tôi biết rồi ạ, tôi sẽ bảo tài xế trước mười giờ sáng mai xuống dưới lầu đợi thầy. — Hỏi: Ngày mai người nam phải đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,是小张吗? 女:是我,马校长,您有什么事? 男:我明天十点要去火车站接个人。 女:好的,我知道了,我让司机明天十点前到楼下等您。 问:男的明天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, có phải Tiểu Trương đấy không? — Nữ: Dạ là tôi đây, thầy hiệu trưởng Mã, thầy có việc gì dặn bảo ạ? — Nam: Mười giờ sáng mai tôi phải ra ga tàu hỏa đón một người. — Nữ: Vâng, tôi biết rồi ạ, tôi sẽ bảo tài xế trước mười giờ sáng mai xuống dưới lầu đợi thầy. — Hỏi: Ngày mai người nam phải đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 图书馆 (thư viện)
- C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的明天要去哪儿?", đáp án chính xác là C (火车站).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (火车站).
Nữ: Xin chào! Tiểu Triệu có ở nhà không ạ? — Nam: Nó đi mua chuối rồi, cháu tìm nó có việc gì không? — Nữ: Cháu đến để trả sách ạ, lần trước cháu có mượn của cậu ấy một cuốn sách. — Nam: Cháu vào nhà ngồi chơi đi, chắc nó sắp về rồi đấy. — Hỏi: Người nữ tìm Tiểu Triệu để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!小赵在家吗? 男:他买香蕉去了,你找他有什么事吗? 女:我是来还书的,上次借了他一本书。 男:你进来坐吧,他应该快回来了。 问:女的找小赵做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào! Tiểu Triệu có ở nhà không ạ? — Nam: Nó đi mua chuối rồi, cháu tìm nó có việc gì không? — Nữ: Cháu đến để trả sách ạ, lần trước cháu có mượn của cậu ấy một cuốn sách. — Nam: Cháu vào nhà ngồi chơi đi, chắc nó sắp về rồi đấy. — Hỏi: Người nữ tìm Tiểu Triệu để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 送信 (đưa thư, chuyển thư)
- C. 帮助小赵复习 (Giúp đỡ nhỏ, bé Triệu (họ Triệu ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的找小赵做什么?", đáp án chính xác là A (还书).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (还书).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31553D.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31553D
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
所以很多年轻人选择离开家去那儿工作。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì vậy rất nhiều người trẻ lựa chọn rời xa gia đình để đến đó làm việc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 所以很多年轻人选择离开家去那儿工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy rất nhiều người trẻ lựa chọn rời xa gia đình để đến đó làm việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- B. 大城市里一般机会比较多。 (To, lớn thành phố bên trong bình thường, thông thường cơ hội khá, tương đối nhiều)
- C. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
- D. 小关,你到604房间看一下。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn bạn đến, tới phòng nhìn, xem một dưới)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 大城市里一般机会比较多。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "所以很多年轻人选择离开家去那儿工作。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 大城市里一般机会比较多。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một vị khách để quên kính mắt ở đó rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有位客人的眼镜忘在那儿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có một vị khách để quên kính mắt ở đó rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- B. 大城市里一般机会比较多。 (To, lớn thành phố bên trong bình thường, thông thường cơ hội khá, tương đối nhiều)
- C. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
- D. 小关,你到604房间看一下。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn bạn đến, tới phòng nhìn, xem một dưới)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 小关,你到604房间看一下。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "有位客人的眼镜忘在那儿了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 小关,你到604房间看一下。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu đợi mình một lát, mình đi thay đôi giày rồi ra ngay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你等我一下,我去换一双鞋就来。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đợi mình một lát, mình đi thay đôi giày rồi ra ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- B. 大城市里一般机会比较多。 (To, lớn thành phố bên trong bình thường, thông thường cơ hội khá, tương đối nhiều)
- C. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
- D. 小关,你到604房间看一下。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn bạn đến, tới phòng nhìn, xem một dưới)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 一起去踢足球,好不好?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你等我一下,我去换一双鞋就来。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 一起去踢足球,好不好?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đã 18 tuổi rồi, biết cách tự chăm sóc bản thân rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孩子已经18岁了,知道怎么照顾自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Con đã 18 tuổi rồi, biết cách tự chăm sóc bản thân rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- B. 大城市里一般机会比较多。 (To, lớn thành phố bên trong bình thường, thông thường cơ hội khá, tương đối nhiều)
- C. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
- D. 小关,你到604房间看一下。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn bạn đến, tới phòng nhìn, xem một dưới)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 你们就别担心了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "孩子已经18岁了,知道怎么照顾自己。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 你们就别担心了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái mua cho mình đấy, mình cũng không rõ lắm.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 姐姐给我买的,我也不太清楚。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái mua cho mình đấy, mình cũng không rõ lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一起去踢足球,好不好? (Cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá tốt, đẹp không tốt, đẹp)
- B. 大城市里一般机会比较多。 (To, lớn thành phố bên trong bình thường, thông thường cơ hội khá, tương đối nhiều)
- C. 你们就别担心了。 (Các bạn, mọi người thì, liền đừng lo lắng, yên tâm không nổi rồi)
- D. 小关,你到604房间看一下。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn bạn đến, tới phòng nhìn, xem một dưới)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 这条裤子你花了多少钱? (Đây, này cái, con quần, cái quần bạn hoa rồi bao nhiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 这条裤子你花了多少钱?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "姐姐给我买的,我也不太清楚。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 这条裤子你花了多少钱?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVấn đề cũ còn chưa giải quyết xong, vấn đề mới đã lại ập đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 旧的问题还没解决,新的问题又来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề cũ còn chưa giải quyết xong, vấn đề mới đã lại ập đến rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们有七八年没见了吧? (Chúng tôi, chúng ta có bảy tám năm (thời gian) chưa thấy, nhìn thấy rồi nhé, đi)
- B. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- C. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- D. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 (Bây giờ, hiện tại sử dụng máy vi tính lên mạng, truy cập Internet cùng/với điện thoại di động rất thuận tiện, tiện lợi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đều thích ở trên mạng, trực tuyến tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- E. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 公司最近怎么了?事情一件接着一件。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "旧的问题还没解决,新的问题又来了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 公司最近怎么了?事情一件接着一件。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon lại đói rồi, có thứ gì ăn được không hả mẹ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我又饿了,有什么吃的东西吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Con lại đói rồi, có thứ gì ăn được không hả mẹ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们有七八年没见了吧? (Chúng tôi, chúng ta có bảy tám năm (thời gian) chưa thấy, nhìn thấy rồi nhé, đi)
- B. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- C. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- D. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 (Bây giờ, hiện tại sử dụng máy vi tính lên mạng, truy cập Internet cùng/với điện thoại di động rất thuận tiện, tiện lợi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đều thích ở trên mạng, trực tuyến tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- E. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我又饿了,有什么吃的东西吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười đọc báo giấy cũng ít đi rồi, mọi người thích đọc sách điện tử hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看报纸的人也少了,大家更愿意看电子书。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đọc báo giấy cũng ít đi rồi, mọi người thích đọc sách điện tử hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们有七八年没见了吧? (Chúng tôi, chúng ta có bảy tám năm (thời gian) chưa thấy, nhìn thấy rồi nhé, đi)
- B. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- C. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- D. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 (Bây giờ, hiện tại sử dụng máy vi tính lên mạng, truy cập Internet cùng/với điện thoại di động rất thuận tiện, tiện lợi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đều thích ở trên mạng, trực tuyến tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- E. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "看报纸的人也少了,大家更愿意看电子书。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu hầu như chẳng thay đổi gì cả, vẫn trẻ trung giống hệt như trước đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你几乎没什么变化,还跟以前一样年轻。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu hầu như chẳng thay đổi gì cả, vẫn trẻ trung giống hệt như trước đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们有七八年没见了吧? (Chúng tôi, chúng ta có bảy tám năm (thời gian) chưa thấy, nhìn thấy rồi nhé, đi)
- B. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- C. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- D. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 (Bây giờ, hiện tại sử dụng máy vi tính lên mạng, truy cập Internet cùng/với điện thoại di động rất thuận tiện, tiện lợi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đều thích ở trên mạng, trực tuyến tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- E. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 我们有七八年没见了吧?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你几乎没什么变化,还跟以前一样年轻。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我们有七八年没见了吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng lo lắng, trong túi của mình có mang theo ô rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 别担心,我包里带伞了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, trong túi của mình có mang theo ô rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们有七八年没见了吧? (Chúng tôi, chúng ta có bảy tám năm (thời gian) chưa thấy, nhìn thấy rồi nhé, đi)
- B. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- C. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- D. 现在用电脑和手机上网很方便,年轻人都喜欢在网上聊天儿。 (Bây giờ, hiện tại sử dụng máy vi tính lên mạng, truy cập Internet cùng/với điện thoại di động rất thuận tiện, tiện lợi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung người đều thích ở trên mạng, trực tuyến tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- E. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "别担心,我包里带伞了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có nỗ lực thì mới đạt được ( ) tốt.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 只有努力了,才会有好( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có nỗ lực thì mới đạt được ( ) tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (tập thể dục)
- B. 成绩 (thành tích, điểm số)
- C. 其实 (Trên thực tế)
- D. 米 (mét)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 必须 (phải)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 成绩" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 成绩.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon sông nhỏ này không dài, chỉ khoảng hơn 5000 ( ) thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这条小河不长,只有5000多( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Con sông nhỏ này không dài, chỉ khoảng hơn 5000 ( ) thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (tập thể dục)
- B. 成绩 (thành tích, điểm số)
- C. 其实 (Trên thực tế)
- D. 米 (mét)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 必须 (phải)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 米" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 米.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty yêu cầu người cuối cùng rời khỏi văn phòng ( ) tắt đèn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 公司要求最后一个离开办公室的人( )关灯。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty yêu cầu người cuối cùng rời khỏi văn phòng ( ) tắt đèn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (tập thể dục)
- B. 成绩 (thành tích, điểm số)
- C. 其实 (Trên thực tế)
- D. 米 (mét)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 必须 (phải)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 必须" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 必须.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoài cá ( ) là có tai đấy, chỉ là rất nhiều người không để ý thấy mà thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 鱼( )是有耳朵的,只是很多人都没注意到。
• Nghĩa tiếng Việt: Loài cá ( ) là có tai đấy, chỉ là rất nhiều người không để ý thấy mà thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (tập thể dục)
- B. 成绩 (thành tích, điểm số)
- C. 其实 (Trên thực tế)
- D. 米 (mét)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 必须 (phải)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 其实" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 其实.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi buổi sáng ông nội đều ra công viên chạy bộ để ( ) sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 爷爷每天早上都去公园跑步,( )身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng ông nội đều ra công viên chạy bộ để ( ) sức khỏe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 锻炼 (tập thể dục)
- B. 成绩 (thành tích, điểm số)
- C. 其实 (Trên thực tế)
- D. 米 (mét)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 必须 (phải)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 锻炼" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 锻炼.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cuối tuần ( ) cậu thường làm gì thế? — B: Còn tùy, có lúc đi chơi với bạn bè, có lúc ở nhà nghe nhạc, đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你周末( )都做什么啊? B:不一定,有时和朋友出去玩儿,有时在家里听听音乐、看看书。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cuối tuần ( ) cậu thường làm gì thế? — B: Còn tùy, có lúc đi chơi với bạn bè, có lúc ở nhà nghe nhạc, đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 礼物 (quà tặng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 只 (con, chiếc)
- F. 回答 (câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 一般" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 一般.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Anh ấy không nói với cậu tại sao lại rời khỏi công ty à? — B: Thời gian trôi qua lâu quá rồi, mình cũng quên mất anh ấy đã ( ) như thế nào rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:他没告诉你为什么要离开公司吗? B:时间过去太久,我都忘了他是怎么( )的了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Anh ấy không nói với cậu tại sao lại rời khỏi công ty à? — B: Thời gian trôi qua lâu quá rồi, mình cũng quên mất anh ấy đã ( ) như thế nào rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 礼物 (quà tặng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 只 (con, chiếc)
- F. 回答 (câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 回答" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 回答.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: “Miệng lớn ăn miệng nhỏ” là chữ gì? — B: Quá ( ) luôn, miệng chính là chữ “口” (KHẨU), cho nên đó là chữ “回” (HỒI) trong từ “về nhà”, đúng không nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:“大嘴吃小嘴”,是什么字? B:太( )了,嘴就是口,所以是 “回家”的“回”,对不对?
• Nghĩa tiếng Việt: A: “Miệng lớn ăn miệng nhỏ” là chữ gì? — B: Quá ( ) luôn, miệng chính là chữ “口” (KHẨU), cho nên đó là chữ “回” (HỒI) trong từ “về nhà”, đúng không nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 礼物 (quà tặng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 只 (con, chiếc)
- F. 回答 (câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 简单" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 简单.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mấy hôm nữa là sinh nhật bố rồi, cậu đã mua ( ) cho bố chưa? — B: Mình định mua cho bố một chiếc điện thoại di động mới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:过两天是老爸的生日,你给他买( )没? B:我准备给他买个新手机。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mấy hôm nữa là sinh nhật bố rồi, cậu đã mua ( ) cho bố chưa? — B: Mình định mua cho bố một chiếc điện thoại di động mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 礼物 (quà tặng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 只 (con, chiếc)
- F. 回答 (câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 礼物" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 礼物.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao giày da của anh lại thiếu mất một ( ) thế này? — B: Anh xem thử có phải ở dưới gầm ghế không.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我的皮鞋怎么少了一( )? B:看看是不是在椅子下面。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao giày da của anh lại thiếu mất một ( ) thế này? — B: Anh xem thử có phải ở dưới gầm ghế không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 礼物 (quà tặng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 只 (con, chiếc)
- F. 回答 (câu trả lời)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 只" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 只.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù tiệm này cách nhà chúng tôi hơi xa một chút, nhưng bánh kem và bánh mì của nhà họ ngon tuyệt vời, vì vậy hầu như tuần nào tôi cũng ghé qua mua. ★ Tiệm đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然这家店离我们家有点儿远,但是他们家的蛋糕和面包好吃极了,所以几乎每个星期我都会过来买。 ★ 那家店:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù tiệm này cách nhà chúng tôi hơi xa một chút, nhưng bánh kem và bánh mì của nhà họ ngon tuyệt vời, vì vậy hầu như tuần nào tôi cũng ghé qua mua. ★ Tiệm đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离公司很近 (Cách (khoảng cách) công ty rất gần)
- B. 蛋糕很好吃 (Bánh kem, bánh ngọt rất tốt, rất hay ăn)
- C. 鸡蛋卖得很贵 (Trứng bán rất đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (蛋糕很好吃 — Bánh kem, bánh ngọt rất tốt, rất hay ăn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (蛋糕很好吃).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm nay, trình độ tiếng Hán của cô ấy đã nâng cao không ít, sự hiểu biết về Trung Quốc cũng ngày càng nhiều hơn, điều này có liên quan rất lớn đến việc cô ấy thường xuyên đọc báo và xem phim tiếng Trung. ★ Về cô ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这几年,她的汉语水平提高了不少,对中国的了解也越来越多,这跟她经常看中文报纸和电影有很大关系。 ★ 关于她,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, trình độ tiếng Hán của cô ấy đã nâng cao không ít, sự hiểu biết về Trung Quốc cũng ngày càng nhiều hơn, điều này có liên quan rất lớn đến việc cô ấy thường xuyên đọc báo và xem phim tiếng Trung. ★ Về cô ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会唱中文歌 (Biết hát, ca hát tiếng Trung, văn tự tiếng Hán bài hát, ca khúc)
- B. 爱看体育新闻 (Yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao tin tức, thời sự)
- C. 中文水平提高了 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (中文水平提高了 — Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (中文水平提高了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi là tài xế xe taxi, cô ấy đã lái xe mười mấy năm rồi, tên của từng con phố ở Bắc Kinh hầu như cô ấy đều biết. Cô ấy rất nhiệt tình và làm việc rất chăm chỉ. ★ Vợ tôi là một người như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我妻子是出租车司机,她开车十几年了,北京每一条街道的名字她几乎都知道。她很热情,工作很努力。 ★ 我妻子是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi là tài xế xe taxi, cô ấy đã lái xe mười mấy năm rồi, tên của từng con phố ở Bắc Kinh hầu như cô ấy đều biết. Cô ấy rất nhiệt tình và làm việc rất chăm chỉ. ★ Vợ tôi là một người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较矮 (khá, tương đối thấp, lùn)
- B. 喜欢安静 (thích yên tĩnh)
- C. 很了解北京 (Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (很了解北京 — Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Bắc Kinh) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很了解北京).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời các em chép những từ trên bảng đen này vào vở, sau khi về nhà hãy dùng những từ ngữ này để viết một câu chuyện nhỏ, đừng quên là viết ít nhất 100 chữ nhé. ★ Người nói có khả năng nhất làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 请大家把黑板上的这些词写在本子上,回家后用这些词语写一个小故事,别忘了,最少写100字。 ★ 说话人最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời các em chép những từ trên bảng đen này vào vở, sau khi về nhà hãy dùng những từ ngữ này để viết một câu chuyện nhỏ, đừng quên là viết ít nhất 100 chữ nhé. ★ Người nói có khả năng nhất làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- B. 学生 (học sinh, sinh viên)
- C. 经理 (người quản lý)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (老师 — thầy giáo, cô giáo) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (老师).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có nhận thấy không? Rất nhiều loài động vật trên thế giới có thói quen đứng ngủ, chẳng hạn như ngựa và một số loài chim chính là như vậy, có loài chim còn đứng bằng một chân khi ngủ. ★ Dựa vào đoạn văn này, rất nhiều loài động vật:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你发现了吗?世界上很多动物都有站着睡觉的习惯,像马和一些鸟就是这样,有的鸟用一条腿站着睡觉。 ★ 根据这段话,很多种动物:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhận thấy không? Rất nhiều loài động vật trên thế giới có thói quen đứng ngủ, chẳng hạn như ngựa và một số loài chim chính là như vậy, có loài chim còn đứng bằng một chân khi ngủ. ★ Dựa vào đoạn văn này, rất nhiều loài động vật:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 站着睡觉 (Đứng đang ngủ)
- B. 耳朵很大 (Đôi tai rất to, lớn)
- C. 长得很奇怪 (Dài, lâu dài rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (站着睡觉 — Đứng đang ngủ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (站着睡觉).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một số bạn trẻ than rằng bây giờ công việc ngày càng khó tìm, hỏi tôi làm thế nào mới có thể tìm được một công việc ưng ý. Tôi nghĩ, điều quan trọng nhất là nhất định phải tìm kiếm dựa theo sở thích của bản thân. ★ Ông ấy cho rằng, một công việc tốt:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些年轻人说现在工作越来越难找,问我怎样才能找到满意的工作。我想,最重要的是一定要根据自己的兴趣去找。 ★ 他认为,好的工作:
• Nghĩa tiếng Việt: Có một số bạn trẻ than rằng bây giờ công việc ngày càng khó tìm, hỏi tôi làm thế nào mới có thể tìm được một công việc ưng ý. Tôi nghĩ, điều quan trọng nhất là nhất định phải tìm kiếm dựa theo sở thích của bản thân. ★ Ông ấy cho rằng, một công việc tốt:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是简单的 (Là, phải đơn giản)
- B. 能让人更聪明 (Có thể để người hơn thông minh)
- C. 一定是自己喜欢的 (Nhất định, chắc chắn là, phải tự mình, bản thân thích)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (一定是自己喜欢的 — Nhất định, chắc chắn là, phải tự mình, bản thân thích) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (一定是自己喜欢的).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ tôi đều là người miền Bắc, nhưng tôi lớn lên ở miền Nam từ nhỏ nên trước giờ chưa từng nhìn thấy tuyết. Sau khi chuyển đến Bắc Kinh, tuy mùa đông ở đây rất lạnh, tôi vẫn chưa quen lắm, nhưng cuối cùng tôi cũng đã được nhìn thấy tuyết rồi. ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我爸爸妈妈都是北方人,但我从小在南方长大,所以一直没见过雪。搬到北京以后,虽然这儿的冬天很冷,我还不太习惯,但是我终于见到雪了。 ★ 关于他,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ tôi đều là người miền Bắc, nhưng tôi lớn lên ở miền Nam từ nhỏ nên trước giờ chưa từng nhìn thấy tuyết. Sau khi chuyển đến Bắc Kinh, tuy mùa đông ở đây rất lạnh, tôi vẫn chưa quen lắm, nhưng cuối cùng tôi cũng đã được nhìn thấy tuyết rồi. ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢小狗 (thích chó con, cún con)
- B. 看见下雪了 (Nhìn thấy tuyết rơi rồi)
- C. 一边读书一边工作 (Vừa... vừa... (一边...一边...) đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở vừa... vừa... (一边...一边...) làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (看见下雪了 — Nhìn thấy tuyết rơi rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (看见下雪了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và Tiểu Cao không những có ngoại hình hơi giống nhau, mà đến cái tên cũng chỉ khác nhau có một chữ, vì vậy rất nhiều đồng nghiệp mới vào đều tưởng chúng tôi là hai chị em. ★ Cô ấy và Tiểu Cao:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我跟小高不但长得有点儿像,名字也只差一个字,所以很多新来的同事都认为我们是姐妹。 ★ 她和小高:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và Tiểu Cao không những có ngoại hình hơi giống nhau, mà đến cái tên cũng chỉ khác nhau có một chữ, vì vậy rất nhiều đồng nghiệp mới vào đều tưởng chúng tôi là hai chị em. ★ Cô ấy và Tiểu Cao:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名字一样 (tên giống nhau, như nhau)
- B. 都生气了 (Đều tức giận, giận dữ rồi)
- C. 长得比较像 (Dài, lâu dài khá, tương đối giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (长得比较像 — Dài, lâu dài khá, tương đối giống như, tựa như) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (长得比较像).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua con gái nói với tôi rằng con bé đã quyết định kết hôn với bạn trai rồi, tôi thực sự mừng cho con. Ngay từ lần đầu tiên gặp bạn trai của con gái, tôi đã cảm thấy đó là một chàng trai thông minh, dễ mến, con gái ở bên cậu ấy thì tôi rất yên tâm. ★ Con gái dự định:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女儿昨天告诉我,她决定和男朋友结婚了,我真为她高兴。第一次看见女儿的男朋友,我就觉得那是个聪明、可爱的年轻人,女儿和他在一起,我 很放心。 ★ 女儿打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua con gái nói với tôi rằng con bé đã quyết định kết hôn với bạn trai rồi, tôi thực sự mừng cho con. Ngay từ lần đầu tiên gặp bạn trai của con gái, tôi đã cảm thấy đó là một chàng trai thông minh, dễ mến, con gái ở bên cậu ấy thì tôi rất yên tâm. ★ Con gái dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚 (kết hôn)
- B. 学习表演 (học tập, học biểu diễn, trình diễn)
- C. 去接孩子 (Đi đón, nhận đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (结婚 — kết hôn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (结婚).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà cửa ở nơi đó đều giống nhau, vừa thấp vừa cũ kỹ. Thế nhưng trước đây từng có rất nhiều danh nhân sống ở đó, vì vậy nếu có cơ hội thì hoan nghênh bạn đến đó tham quan một chuyến, có thể giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về văn hóa nơi đó. ★ Nhà cửa ở nơi đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那里的房子都一样,又矮又旧。但是过去有很多名人在那儿住过,所以如果有机会,欢迎你去那儿看看,可以帮你更好地了解那里的文化。 ★ 那里的房子:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà cửa ở nơi đó đều giống nhau, vừa thấp vừa cũ kỹ. Thế nhưng trước đây từng có rất nhiều danh nhân sống ở đó, vì vậy nếu có cơ hội thì hoan nghênh bạn đến đó tham quan một chuyến, có thể giúp bạn tìm hiểu rõ hơn về văn hóa nơi đó. ★ Nhà cửa ở nơi đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高 (không cao)
- B. 很贵 (rất đắt, mắc)
- C. 都不相同 (Đều không giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (不高 — không cao) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不高).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31553D
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
被我 / 吃了 / 蛋糕
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh kem bị tôi ăn mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 蛋糕被我吃了。
• Câu đề bài: 被我 / 吃了 / 蛋糕
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh kem bị tôi ăn mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 蛋糕 (dàn gāo — bánh kem, bánh ngọt)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被我 (bị tôi)
- Động từ vị ngữ: 吃了 (ăn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “蛋糕被我吃了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuyết rơi to hơn lúc nãy rồi.
✓ Đáp án chuẩn 雪下得比刚才大了。
• Câu đề bài: 比 / 雪下得 / 刚才 / 大了
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi to hơn lúc nãy rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn chữ 比 kết hợp Bổ ngữ trình độ 得 — Công thức: A + 比 + B + Động từ + 得 + (更 / 还) + Tính từ | A + Động từ + 得 + 比 + B + Tính từ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 雪下得 (Tuyết dưới)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Danh từ: 刚才 (gāng cái — vừa nãy, lúc nãy)
- Động từ vị ngữ: 大了 (to, lớn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “雪下得比刚才大了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy quyết định tặng chiếc điện thoại di động cho em trai.
✓ Đáp án chuẩn 她决定把手机送给弟弟。
• Câu đề bài: 送给 / 她决定 / 把手机 / 弟弟
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy quyết định tặng chiếc điện thoại di động cho em trai.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她决定 (cô ấy quyết định)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把手机 (máy móc tay nắm, tay cầm (cửa)
- Động từ vị ngữ: 送给 (sònggěi — tặng cho, trao tặng gửi gắm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 弟弟 (dì di — em trai)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她决定把手机送给弟弟。”
• Câu đề bài: 我的包 / 药 / 在 / 里
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc ở trong túi của tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 药 (yào — thuốc)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 我的包 (túi, bao của tôi)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “药在我的包里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều có lúc cần sự giúp đỡ.
✓ Đáp án chuẩn 每个人都有需要帮助的时候。
• Câu đề bài: 每个人 / 的 / 时候 / 都有 / 需要帮助
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có lúc cần sự giúp đỡ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人 (mỗi cá nhân)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 都有 (đều có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 需要帮助 (giúp đỡ cần, đòi hỏi)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 时候 (shí hou — lúc, khi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都有需要帮助的时候。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai vừa cười vừa nói: “Cún con ơi, tạm ( ) nhé.”
✓ Đáp án chuẩn 再
• Câu đề bài: 儿子笑着说:“小狗,(zài)见。”
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai vừa cười vừa nói: “Cún con ơi, tạm ( ) nhé.”
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "再".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “再”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là 6 hào 5 xu tiền ( ) lại của quý khách, hoan nghênh lần sau lại tới!
✓ Đáp án chuẩn 找
• Câu đề bài: 这是(zhǎo)您的6角5分钱,欢迎下次再来!
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là 6 hào 5 xu tiền ( ) lại của quý khách, hoan nghênh lần sau lại tới!
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "找".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “找”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi đưa ra lựa chọn, điều quan trọng nhất là biết ( ) thân mình muốn gì.
✓ Đáp án chuẩn 自
• Câu đề bài: 做选择时,最重要的是知道(zì)己想要什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đưa ra lựa chọn, điều quan trọng nhất là biết ( ) thân mình muốn gì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "自".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “自”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy nói với tôi rằng anh ấy họ Chu, năm ( ) 20 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn 年
• Câu đề bài: 他告诉我,他姓周,今(nián)20岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy họ Chu, năm ( ) 20 tuổi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "年".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “年”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ này cách bảng đen gần quá, mình muốn ngồi ở ( ).
✓ Đáp án chuẩn 中
• Câu đề bài: 这儿离黑板太近了,我想坐(zhōng)间。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ này cách bảng đen gần quá, mình muốn ngồi ở ( ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "中".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “中”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31553D (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile