Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31553C, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Mắt của gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen nữa. — Đúng vậy, trông nó thật đáng yêu làm sao!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 男:是,它真可爱,可爱极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen nữa. — Đúng vậy, trông nó thật đáng yêu làm sao!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cô gái chăm chỉ chạy bộ tập thể dục hàng ngày.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình F: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 男:是,它真可爱,可爱极了。” (Mắt của gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen nữa. — Đúng vậy, trông nó thật đáng yêu làm sao!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bữa sáng bạn thường ăn gì? — Trứng gà, bánh mì và uống thêm một cốc sữa tươi. Còn bạn?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你早饭一般吃什么? 女:鸡蛋,面包,再喝一杯牛奶。你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng bạn thường ăn gì? — Trứng gà, bánh mì và uống thêm một cốc sữa tươi. Còn bạn?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cô gái chăm chỉ chạy bộ tập thể dục hàng ngày.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình F: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你早饭一般吃什么? 女:鸡蛋,面包,再喝一杯牛奶。你呢?” (Bữa sáng bạn thường ăn gì? — Trứng gà, bánh mì và uống thêm một cốc sữa tươi. Còn bạn?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Lạ thật đấy, hầu như ngày nào em cũng đi chạy bộ mà sao lại béo lên nhỉ? — Không sao đâu, cơ thể khỏe mạnh là tốt rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:真奇怪,我几乎每天都去跑步,怎么更胖了? 男:没关系,身体健康就好。
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, hầu như ngày nào em cũng đi chạy bộ mà sao lại béo lên nhỉ? — Không sao đâu, cơ thể khỏe mạnh là tốt rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cô gái chăm chỉ chạy bộ tập thể dục hàng ngày.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình F: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真奇怪,我几乎每天都去跑步,怎么更胖了? 男:没关系,身体健康就好。” (Lạ thật đấy, hầu như ngày nào em cũng đi chạy bộ mà sao lại béo lên nhỉ? — Không sao đâu, cơ thể khỏe mạnh là tốt rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em đang suy nghĩ gì thế? — Em á? Em đang nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp đó hay không.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在想什么呢? 女:我?我在想明天要不要参加那个会议。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đang suy nghĩ gì thế? — Em á? Em đang nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp đó hay không.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cô gái chăm chỉ chạy bộ tập thể dục hàng ngày.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình F: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在想什么呢? 女:我?我在想明天要不要参加那个会议。” (Em đang suy nghĩ gì thế? — Em á? Em đang nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp đó hay không), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Máy tính của em đột nhiên không vào mạng được nữa, có phải lại hỏng rồi không? — Đừng lo, để anh xem thử, chắc không phải lỗi do máy tính đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑突然不能上网了,是不是又坏了? 男:别担心,我来看看,应该不是电脑的问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của em đột nhiên không vào mạng được nữa, có phải lại hỏng rồi không? — Đừng lo, để anh xem thử, chắc không phải lỗi do máy tính đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem ngày mai có nên tham gia cuộc họp hay không.
- Hình B: Kiểm tra chiếc máy tính để bàn đột nhiên không kết nối mạng Internet được.
- Hình C: Cô gái chăm chỉ chạy bộ tập thể dục hàng ngày.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình F: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我的电脑突然不能上网了,是不是又坏了? 男:别担心,我来看看,应该不是电脑的问题。” (Máy tính của em đột nhiên không vào mạng được nữa, có phải lại hỏng rồi không? — Đừng lo, để anh xem thử, chắc không phải lỗi do máy tính đâu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chồng báo cũ này em định bê đi đâu thế, có cần anh giúp không? — Cảm ơn anh, không cần đâu, em đặt nó lên trên bàn là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些旧报纸你要搬哪儿去?要我帮忙吗? 女:谢谢,不用了,我把它放桌子上就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng báo cũ này em định bê đi đâu thế, có cần anh giúp không? — Cảm ơn anh, không cần đâu, em đặt nó lên trên bàn là được rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ báo hiệu đã 8 giờ 45 phút (kém 15 phút 9 giờ) muộn giờ đi làm.
- Hình B: Đứng nấu ăn bên bếp trong khi bát đĩa xếp ở kệ bếp.
- Hình C: Ba chị em gái có khuôn mặt giống hệt nhau đứng cạnh nhau.
- Hình D: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些旧报纸你要搬哪儿去?要我帮忙吗? 女:谢谢,不用了,我把它放桌子上就可以了。” (Chồng báo cũ này em định bê đi đâu thế, có cần anh giúp không? — Cảm ơn anh, không cần đâu, em đặt nó lên trên bàn là được rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Em nấu cơm còn anh rửa bát đĩa nhé, được không? — Thế thì cứ để anh nấu cơm cho, anh thích nấu ăn hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? 男:那还是我做饭吧,我愿意做饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Em nấu cơm còn anh rửa bát đĩa nhé, được không? — Thế thì cứ để anh nấu cơm cho, anh thích nấu ăn hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ báo hiệu đã 8 giờ 45 phút (kém 15 phút 9 giờ) muộn giờ đi làm.
- Hình B: Đứng nấu ăn bên bếp trong khi bát đĩa xếp ở kệ bếp.
- Hình C: Ba chị em gái có khuôn mặt giống hệt nhau đứng cạnh nhau.
- Hình D: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我做饭,你洗盘子和碗,怎么样? 男:那还是我做饭吧,我愿意做饭。” (Em nấu cơm còn anh rửa bát đĩa nhé, được không? — Thế thì cứ để anh nấu cơm cho, anh thích nấu ăn hơn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bây giờ đã là 9 giờ kém 15 phút rồi, bạn đi làm muộn đấy nhé. — Xin lỗi sếp, lần sau tôi nhất định sẽ chú ý.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在已经差一刻九点了,你上班迟到了。 女:对不起,我下次一定注意。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã là 9 giờ kém 15 phút rồi, bạn đi làm muộn đấy nhé. — Xin lỗi sếp, lần sau tôi nhất định sẽ chú ý.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ báo hiệu đã 8 giờ 45 phút (kém 15 phút 9 giờ) muộn giờ đi làm.
- Hình B: Đứng nấu ăn bên bếp trong khi bát đĩa xếp ở kệ bếp.
- Hình C: Ba chị em gái có khuôn mặt giống hệt nhau đứng cạnh nhau.
- Hình D: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在已经差一刻九点了,你上班迟到了。 女:对不起,我下次一定注意。” (Bây giờ đã là 9 giờ kém 15 phút rồi, bạn đi làm muộn đấy nhé. — Xin lỗi sếp, lần sau tôi nhất định sẽ chú ý), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người đứng ở giữa này là em đấy. — Ba chị em trông giống nhau quá, muốn nhận ra đúng là hơi khó thật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个是我。 男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。
• Nghĩa tiếng Việt: Người đứng ở giữa này là em đấy. — Ba chị em trông giống nhau quá, muốn nhận ra đúng là hơi khó thật.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ báo hiệu đã 8 giờ 45 phút (kém 15 phút 9 giờ) muộn giờ đi làm.
- Hình B: Đứng nấu ăn bên bếp trong khi bát đĩa xếp ở kệ bếp.
- Hình C: Ba chị em gái có khuôn mặt giống hệt nhau đứng cạnh nhau.
- Hình D: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:中间这个是我。 男:你们三个太像了,要认出来还真有点儿难。” (Người đứng ở giữa này là em đấy. — Ba chị em trông giống nhau quá, muốn nhận ra đúng là hơi khó thật), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Không, ở trong túi xách của em đây này, để thế lấy ra cho tiện.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把护照放行李箱里了? 女:没有,在我包里呢,这样方便拿。
• Nghĩa tiếng Việt: Em để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Không, ở trong túi xách của em đây này, để thế lấy ra cho tiện.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ báo hiệu đã 8 giờ 45 phút (kém 15 phút 9 giờ) muộn giờ đi làm.
- Hình B: Đứng nấu ăn bên bếp trong khi bát đĩa xếp ở kệ bếp.
- Hình C: Ba chị em gái có khuôn mặt giống hệt nhau đứng cạnh nhau.
- Hình D: Đặt chồng báo cũ lên trên mặt bàn.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你把护照放行李箱里了? 女:没有,在我包里呢,这样方便拿。” (Em để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Không, ở trong túi xách của em đây này, để thế lấy ra cho tiện), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Các em học sinh, ai có thể cho thầy biết câu này trên bảng đen có nghĩa là gì? ★ Thầy ấy đang mời người trả lời câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 同学们,谁能告诉我黑板上的这个句子是什么意思? ★ 他在请人回答问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Các em học sinh, ai có thể cho thầy biết câu này trên bảng đen có nghĩa là gì? ★ Thầy ấy đang mời người trả lời câu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他在请人回答问题。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tôi có một người hàng xóm rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi, mùa đông ông ấy cũng tắm bằng nước lạnh, ngày nào cũng rửa mặt và ngâm chân bằng nước lạnh, ông ấy nói làm như vậy có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. ★ Người hàng xóm cho rằng tắm nước lạnh rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。 ★ 邻居认为洗冷水澡好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người hàng xóm rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi, mùa đông ông ấy cũng tắm bằng nước lạnh, ngày nào cũng rửa mặt và ngâm chân bằng nước lạnh, ông ấy nói làm như vậy có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. ★ Người hàng xóm cho rằng tắm nước lạnh rất tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 邻居认为洗冷水澡好。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn nhớ rất rõ hồi nhỏ hầu như ngày nào cũng phải xem chương trình “Thế giới động vật”, xem chương trình này đã giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. ★ Anh ấy sợ các loài động vật nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 ★ 他害怕小动物。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho đến tận bây giờ, tôi vẫn nhớ rất rõ hồi nhỏ hầu như ngày nào cũng phải xem chương trình “Thế giới động vật”, xem chương trình này đã giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. ★ Anh ấy sợ các loài động vật nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他害怕小动物。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tiểu Thiên, vặn nhỏ tiếng trò chơi xuống một chút đi, chị gái con sắp thi rồi, đang ôn bài trong phòng đấy. ★ Tiểu Thiên đang chơi trò chơi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小天,把游戏的声音关小一点儿,你姐姐快考试了,在房间里复习呢。 ★ 小天在玩儿游戏。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Thiên, vặn nhỏ tiếng trò chơi xuống một chút đi, chị gái con sắp thi rồi, đang ôn bài trong phòng đấy. ★ Tiểu Thiên đang chơi trò chơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小天在玩儿游戏。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Lúc đi làm và tan làm, tôi đều đi ngang qua con phố này. Hàng cây hai bên đường cùng những chú chim nhỏ trên cây luôn khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★ Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟,会使我觉得很快乐。 ★ 那条街让他很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc đi làm và tan làm, tôi đều đi ngang qua con phố này. Hàng cây hai bên đường cùng những chú chim nhỏ trên cây luôn khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★ Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那条街让他很快乐。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tiểu Lý ra sân bay đón khách rồi, hiện đang đưa khách về khách sạn. Anh cứ ngồi đợi ở văn phòng một lát, cậu ấy sẽ quay lại ngay thôi. ★ Tiểu Lý không đón được khách.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小李去机场接客人了,现在正送客人去宾馆。你先在办公室等一会儿,他马上就回来了。 ★ 小李没接到客人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý ra sân bay đón khách rồi, hiện đang đưa khách về khách sạn. Anh cứ ngồi đợi ở văn phòng một lát, cậu ấy sẽ quay lại ngay thôi. ★ Tiểu Lý không đón được khách.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小李没接到客人。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản người Trung Quốc nói, cũng có thể nói được một chút. Tôi tin rằng sang năm chắc chắn mình có thể nói tốt hơn. ★ Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 ★ 他的汉语水平很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản người Trung Quốc nói, cũng có thể nói được một chút. Tôi tin rằng sang năm chắc chắn mình có thể nói tốt hơn. ★ Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他的汉语水平很高。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Ban đầu trên thế giới vốn làm gì có đường, người đi lại nhiều thì thành đường thôi. ★ Đường là do con người đi mà tạo thành.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。 ★ 路是人走出来的。
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu trên thế giới vốn làm gì có đường, người đi lại nhiều thì thành đường thôi. ★ Đường là do con người đi mà tạo thành.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 路是人走出来的。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Xin ngài hãy ghi địa chỉ hòm thư điện tử và số điện thoại vào đây, muộn nhất là thứ Sáu chúng tôi sẽ gửi email hoặc gọi điện thoại cho ngài. ★ Hôm nay là thứ Sáu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 请您在这儿写一下您的电子信箱和电话,我们最晚星期五会给您写邮件或者打电话。 ★ 今天是星期五。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin ngài hãy ghi địa chỉ hòm thư điện tử và số điện thoại vào đây, muộn nhất là thứ Sáu chúng tôi sẽ gửi email hoặc gọi điện thoại cho ngài. ★ Hôm nay là thứ Sáu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 今天是星期五。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tiểu Vương là người rất thông minh, học cái gì cũng vô cùng nhanh, đặc biệt là đối với những việc mà cậu ấy có hứng thú thì học một cái là biết ngay. ★ Tiểu Vương học mọi thứ rất chậm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小王这个人很聪明,学东西非常快,特别是对那些他感兴趣的事,一学就会。 ★ 小王学东西很慢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương là người rất thông minh, học cái gì cũng vô cùng nhanh, đặc biệt là đối với những việc mà cậu ấy có hứng thú thì học một cái là biết ngay. ★ Tiểu Vương học mọi thứ rất chậm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小王学东西很慢。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nữ: Đã gần mười hai giờ rồi, chúng ta đi ăn cơm thôi. — Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, mọi người cứ đi trước đi, lát nữa tôi tới. — Hỏi: Tại sao người nam bây giờ chưa đi ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:已经快十二点了,我们去吃饭吧。 男:我还有点儿事没做完,你们先去,我一会儿就来。 问:男的为什么现在不去吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã gần mười hai giờ rồi, chúng ta đi ăn cơm thôi. — Nam: Tôi còn chút việc chưa làm xong, mọi người cứ đi trước đi, lát nữa tôi tới. — Hỏi: Tại sao người nam bây giờ chưa đi ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 还不饿 (Vẫn không đói bụng)
- C. 事情没做完 (Việc, sự việc chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的为什么现在不去吃饭?", đáp án chính xác là C (事情没做完).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (事情没做完).
Nam: Để tôi giới thiệu một chút, đây chính là người bạn học mà tôi từng nhắc tới, hiện đang là hiệu trưởng của ngôi trường này. — Nữ: Không cần giới thiệu đâu, trước đây chúng tôi đã quen nhau rồi. — Hỏi: Người bạn học đó hiện đang làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我介绍一下,这就是我说的那个同学,现在是这个学校的校长。 女:不用介绍了,我们以前就认识。 问:那个同学现在是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Để tôi giới thiệu một chút, đây chính là người bạn học mà tôi từng nhắc tới, hiện đang là hiệu trưởng của ngôi trường này. — Nữ: Không cần giới thiệu đâu, trước đây chúng tôi đã quen nhau rồi. — Hỏi: Người bạn học đó hiện đang làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (bác sĩ)
- B. 校长 (hiệu trưởng)
- C. 司机 (người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "那个同学现在是做什么的?", đáp án chính xác là B (校长).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (校长).
Nữ: Sao thang máy vẫn chưa tới nhỉ? — Nam: Bây giờ là giờ tan tầm, người khá đông, chúng ta đi thang bộ đi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:电梯怎么还没来? 男:现在是下班时间,人比较多,我们走楼梯吧。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao thang máy vẫn chưa tới nhỉ? — Nam: Bây giờ là giờ tan tầm, người khá đông, chúng ta đi thang bộ đi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱笑 (yêu, yêu thích cười)
- B. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 在等电梯 (Ở chờ đợi thang máy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于女的,可以知道什么?", đáp án chính xác là C (在等电梯).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (在等电梯).
Nam: Cô ơi, Nguyên Nguyên có ở nhà không ạ? — Nữ: Không có, ông nội của bé dẫn bé đi công viên chơi rồi. — Hỏi: Nguyên Nguyên đã đi ra ngoài cùng với ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,元元在家吗? 女:不在,她爷爷带她去公园玩儿了。 问:元元和谁出去了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, Nguyên Nguyên có ở nhà không ạ? — Nữ: Không có, ông nội của bé dẫn bé đi công viên chơi rồi. — Hỏi: Nguyên Nguyên đã đi ra ngoài cùng với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 奶奶 (bà)
- B. 爷爷 (ông nội)
- C. 叔叔 (chú)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "元元和谁出去了?", đáp án chính xác là B (爷爷).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (爷爷).
Nữ: Bố ơi, bên ngoài có lạnh không ạ? — Nam: Không lạnh lắm, nhưng gió rất to, lúc ra ngoài con nhớ mặc thêm quần áo nhé. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,外面冷不冷? 男:不是很冷,但风特别大,你出门要多穿点儿衣服。 问:外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bên ngoài có lạnh không ạ? — Nam: Không lạnh lắm, nhưng gió rất to, lúc ra ngoài con nhớ mặc thêm quần áo nhé. — Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 非常冷 (vô cùng, rất lạnh)
- C. 刮大风 (Thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "外面天气怎么样?", đáp án chính xác là C (刮大风).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (刮大风).
Nam: Sao Vương Đông vẫn chưa tới nhỉ? Chỉ còn thiếu mỗi mình cậu ấy thôi. — Nữ: Vừa nãy mình gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy bảo qua lớp học lấy đồ một chút rồi tới ngay. — Hỏi: Về Vương Đông, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:王东怎么还没到?就差他一个人了。 女:我刚才给他打电话了,他说去教室拿个东西,马上就来。 问:关于王东,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao Vương Đông vẫn chưa tới nhỉ? Chỉ còn thiếu mỗi mình cậu ấy thôi. — Nữ: Vừa nãy mình gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy bảo qua lớp học lấy đồ một chút rồi tới ngay. — Hỏi: Về Vương Đông, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在写信 (Ở viết thư, lá thư)
- B. 还没来 (Vẫn chưa đến, tới)
- C. 不会回答 (Không biết trả lời, đáp lại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于王东,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (还没来).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (还没来).
Nữ: Sao ảnh trong điện thoại của em mất hết rồi? — Nam: Anh đâu có đụng vào điện thoại của em, em hỏi người khác thử xem. — Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我手机里的照片怎么没了? 男:我没动你的手机,你问问别人吧。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao ảnh trong điện thoại của em mất hết rồi? — Nam: Anh đâu có đụng vào điện thoại của em, em hỏi người khác thử xem. — Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在电脑里 (Ở máy vi tính bên trong)
- B. 在字典上 (Ở từ điển chữ Hán (Tự điển) trên)
- C. 他不知道 (Anh ấy không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的是什么意思?", đáp án chính xác là C (他不知道).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (他不知道).
Nam: Mẹ ơi, mẹ xem giúp con mấy giờ rồi ạ? — Nữ: Năm giờ kém mười lăm, con lại sắp đi chơi bóng rổ đấy à? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您帮我看看,几点了? 女:差一刻五点,你又要去打篮球吗? 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xem giúp con mấy giờ rồi ạ? — Nữ: Năm giờ kém mười lăm, con lại sắp đi chơi bóng rổ đấy à? — Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4:45
- B. 5:15
- C. 5:45
• Phân tích đối chiếu: Người mẹ nói: "差一刻五点" (5 giờ kém 15 / 4:45). Do đó đáp án đúng là A (4:45).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (4:45).
Nữ: Quả dưa hấu này không ngọt lắm. — Nam: Bây giờ vẫn chưa vào mùa, dưa hấu mùa hè mới ngon. — Hỏi: Người nữ cảm thấy quả dưa hấu đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个西瓜不太甜。 男:现在还没到季节,夏天的西瓜才好吃。 问:女的觉得那个西瓜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Quả dưa hấu này không ngọt lắm. — Nam: Bây giờ vẫn chưa vào mùa, dưa hấu mùa hè mới ngon. — Hỏi: Người nữ cảm thấy quả dưa hấu đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好吃 (thơm ngon)
- B. 不太甜 (không quá, không lắm ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 不新鲜 (không tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的觉得那个西瓜怎么样?", đáp án chính xác là B (不太甜).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不太甜).
Nam: Lát nữa lúc rời khỏi lớp học cậu nhớ tắt đèn nhé. — Nữ: Được, mình biết rồi, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:等一会儿你离开教室的时候记得把灯关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lát nữa lúc rời khỏi lớp học cậu nhớ tắt đèn nhé. — Nữ: Được, mình biết rồi, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 医院 (bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们现在在哪儿?", đáp án chính xác là B (教室).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (教室).
Nam: Có phải chúng ta đi nhầm đường rồi không? — Nữ: Có khả năng đấy, con phố này chúng ta đã đi qua bao giờ chưa nhỉ? — Nam: Anh cũng không biết nữa. Anh chỉ cảm thấy càng lúc càng xa khách sạn hơn. — Nữ: Đừng sốt ruột, chúng ta hỏi thăm người khác xem sao. — Hỏi: Họ đang gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是不是走错了? 女:有可能,这条街我们走过吗? 男:我也不知道。我只是觉得离宾馆越来越远了。 女:别着急,我们问问别人。 问:他们遇到什么问题了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có phải chúng ta đi nhầm đường rồi không? — Nữ: Có khả năng đấy, con phố này chúng ta đã đi qua bao giờ chưa nhỉ? — Nam: Anh cũng không biết nữa. Anh chỉ cảm thấy càng lúc càng xa khách sạn hơn. — Nữ: Đừng sốt ruột, chúng ta hỏi thăm người khác xem sao. — Hỏi: Họ đang gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人不满意 (Khách, khách khứa bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 护照不见了 (Hộ chiếu không thấy, biến mất rồi)
- C. 不认识路了 (Không quen biết, nhận biết đường rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们遇到什么问题了?", đáp án chính xác là C (不认识路了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不认识路了).
Nữ: Tiểu Vương, sao cậu lại mua nhiều bút chì thế này? — Nam: Chỗ này là mua cho con trai mình đấy, dạo này thằng bé đang học vẽ. — Nữ: Thế cháu thích vẽ gì vậy? — Nam: Thích nhất là vẽ các con vật nhỏ, nào là chó con, mèo con, cá con. — Hỏi: Về con trai của Tiểu Vương, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你怎么买了这么多铅笔? 男:这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。 女:那他喜欢画什么啊? 男:最爱画小动物,小狗、小猫、小鱼什么的。 问:关于小王的儿子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao cậu lại mua nhiều bút chì thế này? — Nam: Chỗ này là mua cho con trai mình đấy, dạo này thằng bé đang học vẽ. — Nữ: Thế cháu thích vẽ gì vậy? — Nam: Thích nhất là vẽ các con vật nhỏ, nào là chó con, mèo con, cá con. — Hỏi: Về con trai của Tiểu Vương, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱读书 (yêu, yêu thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 在学画 (Ở học, học tập vẽ)
- C. 不太努力 (không quá, không lắm nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于小王的儿子,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (在学画).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (在学画).
Nam: Sao vẫn chưa dậy thế? Đã tám giờ rồi. — Nữ: Em vẫn cảm thấy hơi mệt, đầu cũng rất đau. — Nam: Có phải em bị cảm rồi không? — Nữ: Em cũng không biết nữa. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还不起床?都八点了。 女:我还是觉得有些累,头也很疼。 男:你是不是感冒了? 女:我也不知道。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa dậy thế? Đã tám giờ rồi. — Nữ: Em vẫn cảm thấy hơi mệt, đầu cũng rất đau. — Nam: Có phải em bị cảm rồi không? — Nữ: Em cũng không biết nữa. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 生病了 (bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的怎么了?", đáp án chính xác là C (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (生病了).
Nữ: Ông có hài lòng với căn nhà này không ạ? — Nam: Những thứ khác đều ổn, chỉ có điều không có thang máy, tầng sáu thì hơi cao một chút. — Nữ: Ở tầng ba cũng còn một căn nhà như thế này, nhưng đắt hơn mười mấy vạn tệ. — Nam: Không sao. Chúng ta xuống xem căn ở tầng ba đó đi. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您对这个房子还满意吗? 男:别的都不错,就是没电梯,六层高了点儿。 女:三楼还有一个这样的房子,但要贵十几万块钱。 男:没关系。我们去看看三层那个吧。 问:男的觉得那个房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông có hài lòng với căn nhà này không ạ? — Nam: Những thứ khác đều ổn, chỉ có điều không có thang máy, tầng sáu thì hơi cao một chút. — Nữ: Ở tầng ba cũng còn một căn nhà như thế này, nhưng đắt hơn mười mấy vạn tệ. — Nam: Không sao. Chúng ta xuống xem căn ở tầng ba đó đi. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很贵 (rất đắt, mắc)
- B. 楼层高 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) cao)
- C. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的觉得那个房子怎么样?", đáp án chính xác là B (楼层高).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (楼层高).
Nam: Anh thích ăn loại bánh mì này. — Nữ: Có ngon không? Bán thế nào thế anh? — Nam: Sáu tệ rưỡi một chiếc, rất ngon. — Nữ: Vậy chúng mình mua bốn chiếc trước đi. — Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một chiếc?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我喜欢吃这种面包。 女:好吃吗?怎么卖? 男:六块五一个,很好吃。 女:那我们先买四个吧。 问:面包多少钱一个?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thích ăn loại bánh mì này. — Nữ: Có ngon không? Bán thế nào thế anh? — Nam: Sáu tệ rưỡi một chiếc, rất ngon. — Nữ: Vậy chúng mình mua bốn chiếc trước đi. — Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một chiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6角5分 (chia, tách góc, sừng)
- B. 5元6角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
- C. 6元5角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
• Phân tích đối chiếu: Người nam cho biết: "六块五" tức 6元5角 (6 tệ 5 hào). Do đó đáp án đúng là C (6元5角).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (6元5角).
Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời khỏi trường học, khoảng thời gian này cô ấy đang nghỉ ngơi ở nhà. — Nữ: Nếu cô ấy đồng ý thì hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn cô! Về nhà tôi sẽ nói với cô ấy ngay. — Hỏi: Về vợ của anh ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您妻子找到工作了吗? 男:还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。 女:如果她愿意,欢迎她来我的公司工作。 男:谢谢你!我回去就告诉她。 问:关于他妻子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời khỏi trường học, khoảng thời gian này cô ấy đang nghỉ ngơi ở nhà. — Nữ: Nếu cô ấy đồng ý thì hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn cô! Về nhà tôi sẽ nói với cô ấy ngay. — Hỏi: Về vợ của anh ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写了很多信 (Viết rồi rất nhiều thư, lá thư)
- B. 最近没工作 (Gần đây, dạo này chưa làm việc, công việc)
- C. 开了个文化公司 (Mở, lái (xe) rồi cái, con văn hóa công ty)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于他妻子,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (最近没工作).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (最近没工作).
Nam: Hoa trà trong vườn nhà mình cuối cùng cũng nở rồi. — Nữ: Thế à? Hôm nào mình qua nhà cậu ngắm nhé. — Nam: Được chứ, ngày mai hoặc ngày kia mình đều có thời gian. — Nữ: Vậy thì ngày kia đi, đến lúc đó mình sẽ gọi điện cho cậu. — Hỏi: Ngày kia người nữ định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我家花园里的茶花终于开了。 女:是吗?哪天去你家看看。 男:可以啊,明天或者后天我都有时间。 女:那就后天吧,到时候我给你打电话。 问:女的后天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoa trà trong vườn nhà mình cuối cùng cũng nở rồi. — Nữ: Thế à? Hôm nào mình qua nhà cậu ngắm nhé. — Nam: Được chứ, ngày mai hoặc ngày kia mình đều có thời gian. — Nữ: Vậy thì ngày kia đi, đến lúc đó mình sẽ gọi điện cho cậu. — Hỏi: Ngày kia người nữ định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看花 (nhìn, xem hoa)
- B. 送伞 (tặng, tiễn ô, cái dù che mưa nắng)
- C. 吃苹果 (ăn táo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的后天要做什么?", đáp án chính xác là A (看花).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (看花).
Nữ: Chữ này có nghĩa là gì thế? — Nam: Mình cũng không biết, mình có từ điển đây, cậu tự tra thử xem. — Nữ: Từ điển của cậu ở đâu? — Nam: Ở đằng kia, cậu nhìn thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở chính giữa ấy. — Hỏi: Quyển từ điển ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个字是什么意思啊? 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 女:你的字典在哪儿呢? 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 问:字典在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này có nghĩa là gì thế? — Nam: Mình cũng không biết, mình có từ điển đây, cậu tự tra thử xem. — Nữ: Từ điển của cậu ở đâu? — Nam: Ở đằng kia, cậu nhìn thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở chính giữa ấy. — Hỏi: Quyển từ điển ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (bên trái)
- B. 中间 (ở giữa)
- C. 右边 (bên phải)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "字典在哪儿呢?", đáp án chính xác là B (中间).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (中间).
Nam: Bộ phim tối qua thế nào? — Nữ: Rất hay, rất thú vị. — Nam: Thế à? Vậy khi nào có thời gian mình cũng đi xem thử. — Nữ: Mình nghe nói ngày mai nhóm Lão Bạch đi xem đấy, cậu đi cùng họ luôn không? — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨晚的电影怎么样? 女:很好看,很有意思。 男:是吗?那有时间我也去看看。 女:我听说明天老白他们去看,你跟他们一起去? 问:女的觉得那个电影怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bộ phim tối qua thế nào? — Nữ: Rất hay, rất thú vị. — Nam: Thế à? Vậy khi nào có thời gian mình cũng đi xem thử. — Nữ: Mình nghe nói ngày mai nhóm Lão Bạch đi xem đấy, cậu đi cùng họ luôn không? — Hỏi: Người nữ cảm thấy bộ phim đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 故事简单 (câu chuyện đơn giản)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 使人难过 (Khiến cho, làm cho người buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的觉得那个电影怎么样?", đáp án chính xác là B (很有意思).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很有意思).
Nữ: Em gọi một món cá và một món thịt dê rồi, anh gọi thêm hai món nữa đi. — Nam: Không cần đâu, anh thấy thế là được rồi. — Nữ: Đừng khách sáo, đưa thực đơn cho anh này. — Nam: Vậy anh gọi thêm một phần mì nhé, món mì trứng gà của nhà hàng này rất nổi tiếng. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我点了一个鱼,一个羊肉,你再点两个。 男:不用了,我看可以了。 女:别客气,给你菜单。 男:那我再点个面吧,这个饭馆儿的鸡蛋面很有名。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gọi một món cá và một món thịt dê rồi, anh gọi thêm hai món nữa đi. — Nam: Không cần đâu, anh thấy thế là được rồi. — Nữ: Đừng khách sáo, đưa thực đơn cho anh này. — Nam: Vậy anh gọi thêm một phần mì nhé, món mì trứng gà của nhà hàng này rất nổi tiếng. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不爱吃西瓜 (Không yêu, yêu thích ăn dưa hấu)
- B. 想吃面条儿 (Muốn ăn mì, sợi mì)
- C. 不喜欢音乐课 (Không thích âm nhạc bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于男的,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (想吃面条儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (想吃面条儿).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31553C.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31553C
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
不下雪了吧?天已经晴了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHết tuyết rơi rồi nhỉ? Trời đã nắng lên rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不下雪了吧?天已经晴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hết tuyết rơi rồi nhỉ? Trời đã nắng lên rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng ở cổng, trước cửa đặt, để đang)
- B. 我会努力做好的。 (Tôi biết nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 黄河是中国的第二大河。 (Màu vàng con sông là, phải thứ hai, số hai Trung Quốc to, lớn con sông)
- D. 关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 什么水果又像月亮又像船? (Gì, cái gì trái cây, hoa quả lại, vừa... vừa... giống như, tựa như mặt trăng lại, vừa... vừa... giống như, tựa như tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "不下雪了吧?天已经晴了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác em học sinh chú ý một chút, sau khi hội thao kết thúc, mời các em quay về lớp học trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 同学们注意一下,运动会结束以后,请大家先回教室。
• Nghĩa tiếng Việt: Các em học sinh chú ý một chút, sau khi hội thao kết thúc, mời các em quay về lớp học trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng ở cổng, trước cửa đặt, để đang)
- B. 我会努力做好的。 (Tôi biết nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 黄河是中国的第二大河。 (Màu vàng con sông là, phải thứ hai, số hai Trung Quốc to, lớn con sông)
- D. 关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 什么水果又像月亮又像船? (Gì, cái gì trái cây, hoa quả lại, vừa... vừa... giống như, tựa như mặt trăng lại, vừa... vừa... giống như, tựa như tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 关老师要说一下明天考试的事情。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "同学们注意一下,运动会结束以后,请大家先回教室。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 关老师要说一下明天考试的事情。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALà quả chuối, đúng không nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 香蕉,对不对?
• Nghĩa tiếng Việt: Là quả chuối, đúng không nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng ở cổng, trước cửa đặt, để đang)
- B. 我会努力做好的。 (Tôi biết nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 黄河是中国的第二大河。 (Màu vàng con sông là, phải thứ hai, số hai Trung Quốc to, lớn con sông)
- D. 关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 什么水果又像月亮又像船? (Gì, cái gì trái cây, hoa quả lại, vừa... vừa... giống như, tựa như mặt trăng lại, vừa... vừa... giống như, tựa như tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 什么水果又像月亮又像船?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "香蕉,对不对?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 什么水果又像月亮又像船?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo tôi được biết, nó dài hơn 5460 ki-lô-mét.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 据我了解,它有5460多千米长。
• Nghĩa tiếng Việt: Theo tôi được biết, nó dài hơn 5460 ki-lô-mét.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng ở cổng, trước cửa đặt, để đang)
- B. 我会努力做好的。 (Tôi biết nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 黄河是中国的第二大河。 (Màu vàng con sông là, phải thứ hai, số hai Trung Quốc to, lớn con sông)
- D. 关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 什么水果又像月亮又像船? (Gì, cái gì trái cây, hoa quả lại, vừa... vừa... giống như, tựa như mặt trăng lại, vừa... vừa... giống như, tựa như tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 黄河是中国的第二大河。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "据我了解,它有5460多千米长。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 黄河是中国的第二大河。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông việc này rất quan trọng, ngoài cậu ra thì giao cho người khác tôi đều không yên tâm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个工作很重要,除了你,别人我都不放心。
• Nghĩa tiếng Việt: Công việc này rất quan trọng, ngoài cậu ra thì giao cho người khác tôi đều không yên tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你出去的时候记得带上伞,伞在门口放着。 (Bạn lúc, khi đi ra ngoài, ra ngoài nhớ, ghi nhớ trong tâm trí mang theo, dẫn dắt trên ô, cái dù che mưa nắng ô, cái dù che mưa nắng ở cổng, trước cửa đặt, để đang)
- B. 我会努力做好的。 (Tôi biết nỗ lực, cố gắng làm, chế tạo tốt, đẹp)
- C. 黄河是中国的第二大河。 (Màu vàng con sông là, phải thứ hai, số hai Trung Quốc to, lớn con sông)
- D. 关老师要说一下明天考试的事情。 (Đóng, tắt (đèn thầy giáo, cô giáo cần nói, phát biểu một dưới ngày mai việc, sự việc kỳ thi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 什么水果又像月亮又像船? (Gì, cái gì trái cây, hoa quả lại, vừa... vừa... giống như, tựa như mặt trăng lại, vừa... vừa... giống như, tựa như tàu, thuyền)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我会努力做好的。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这个工作很重要,除了你,别人我都不放心。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我会努力做好的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà nội ơi, Trung Quốc nằm ở phía Đông hay phía Tây của nước mình ạ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 奶奶,中国在我们的东边还是西边?
• Nghĩa tiếng Việt: Bà nội ơi, Trung Quốc nằm ở phía Đông hay phía Tây của nước mình ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 (Hiệu trưởng bên ngoài, phía ngoài có vị mang họ ông, ngài mùa hè, mùa hạ tìm kiếm ngài, ông)
- C. 你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
- D. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- E. 你来看看世界地图就知道了。 (Bạn đến, tới nhìn, xem nhìn, xem thế giới bản đồ thì, liền biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 你来看看世界地图就知道了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "奶奶,中国在我们的东边还是西边?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 你来看看世界地图就知道了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái mỏ của nó trông thật kỳ lạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 它的嘴长得真奇怪。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái mỏ của nó trông thật kỳ lạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 (Hiệu trưởng bên ngoài, phía ngoài có vị mang họ ông, ngài mùa hè, mùa hạ tìm kiếm ngài, ông)
- C. 你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
- D. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- E. 你来看看世界地图就知道了。 (Bạn đến, tới nhìn, xem nhìn, xem thế giới bản đồ thì, liền biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 这种鸟我还是第一次见。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "它的嘴长得真奇怪。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 这种鸟我还是第一次见。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc đó của cậu cũ quá rồi, đổi chiếc khác đi. Rẻ lắm, chỉ khoảng hai ba nghìn tệ thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你那个太旧了,换一个吧。很便宜,就两三千块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đó của cậu cũ quá rồi, đổi chiếc khác đi. Rẻ lắm, chỉ khoảng hai ba nghìn tệ thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 (Hiệu trưởng bên ngoài, phía ngoài có vị mang họ ông, ngài mùa hè, mùa hạ tìm kiếm ngài, ông)
- C. 你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
- D. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- E. 你来看看世界地图就知道了。 (Bạn đến, tới nhìn, xem nhìn, xem thế giới bản đồ thì, liền biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 我的电脑又不能用了,你来帮我看看?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你那个太旧了,换一个吧。很便宜,就两三千块钱。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我的电脑又不能用了,你来帮我看看?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, đặc biệt là các trận đấu bóng đá, con bé rất thích đá bóng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 是的,特别是足球比赛,她喜欢踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, đặc biệt là các trận đấu bóng đá, con bé rất thích đá bóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 (Hiệu trưởng bên ngoài, phía ngoài có vị mang họ ông, ngài mùa hè, mùa hạ tìm kiếm ngài, ông)
- C. 你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
- D. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- E. 你来看看世界地图就知道了。 (Bạn đến, tới nhìn, xem nhìn, xem thế giới bản đồ thì, liền biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 你妹妹也爱看体育节目啊?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是的,特别是足球比赛,她喜欢踢足球。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 你妹妹也爱看体育节目啊?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô cứ dẫn ông ấy vào phòng họp trước đi, tôi sẽ qua ngay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你先带他去会议室,我马上过去。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô cứ dẫn ông ấy vào phòng họp trước đi, tôi sẽ qua ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我的电脑又不能用了,你来帮我看看? (Máy vi tính của tôi lại, vừa... vừa... không có thể sử dụng rồi bạn đến, tới giúp, giúp đỡ tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 校长,外面有位姓夏的先生找您。 (Hiệu trưởng bên ngoài, phía ngoài có vị mang họ ông, ngài mùa hè, mùa hạ tìm kiếm ngài, ông)
- C. 你妹妹也爱看体育节目啊? (Bạn em gái cũng yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao chương trình à, a)
- D. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- E. 你来看看世界地图就知道了。 (Bạn đến, tới nhìn, xem nhìn, xem thế giới bản đồ thì, liền biết rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 校长,外面有位姓夏的先生找您。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你先带他去会议室,我马上过去。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 校长,外面有位姓夏的先生找您。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng mai tôi đi ngân hàng trước, ( ) mới qua tìm cậu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明天早上我先去银行,( )再去找你。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng mai tôi đi ngân hàng trước, ( ) mới qua tìm cậu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 遇到 (gặp phải)
- D. 检查 (Kiểm tra)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 把 (cầm, nắm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 然后" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 然后.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm xong bài tập thì phải ( ) lại thật kỹ, chú ý đừng viết sai chính tả.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 作业写完了要好好( )一下,注意别写错字。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm xong bài tập thì phải ( ) lại thật kỹ, chú ý đừng viết sai chính tả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 遇到 (gặp phải)
- D. 检查 (Kiểm tra)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 把 (cầm, nắm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 检查" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 检查.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAchuyện như thế này, chắc chắn cô ấy rất buồn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: ( )这样的事,她一定很难过。
• Nghĩa tiếng Việt: chuyện như thế này, chắc chắn cô ấy rất buồn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 遇到 (gặp phải)
- D. 检查 (Kiểm tra)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 把 (cầm, nắm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 遇到" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 遇到.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố này đã có lịch sử hơn 900 năm rồi, vô cùng ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个城市已经有900多年的历史了,非常( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố này đã có lịch sử hơn 900 năm rồi, vô cùng ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 遇到 (gặp phải)
- D. 检查 (Kiểm tra)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 把 (cầm, nắm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 有名" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 有名.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim sắp bắt đầu chiếu rồi, hãy tắt ( ) điện thoại đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 电影马上就要开始了,( )手机关了吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Phim sắp bắt đầu chiếu rồi, hãy tắt ( ) điện thoại đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 有名 (nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 遇到 (gặp phải)
- D. 检查 (Kiểm tra)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 把 (cầm, nắm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 把" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 把.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Trên báo có tin tức gì thế? — B: Mình đang đọc đây, chưa thấy có tin tức gì ( ) cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:报纸上有什么新闻? B:我正在看,没发现什么( )的新闻。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trên báo có tin tức gì thế? — B: Mình đang đọc đây, chưa thấy có tin tức gì ( ) cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (bản thân tôi)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 重要 (quan trọng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 像 (giống như, tựa như)
- F. 打算 (dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 重要" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 重要.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đây là ảnh của em gái cậu à? Hai người trông chẳng ( ) nhau chút nào. — B: Mọi người đều nói như vậy đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这是你妹妹的照片?你们长得一点儿也不( )。 B:大家都这么说。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đây là ảnh của em gái cậu à? Hai người trông chẳng ( ) nhau chút nào. — B: Mọi người đều nói như vậy đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (bản thân tôi)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 重要 (quan trọng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 像 (giống như, tựa như)
- F. 打算 (dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 像" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 像.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin hỏi, ( ) của giám đốc Vạn ở đâu ạ? — B: Chính là phòng đầu tiên bên tay trái ở phía trước kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:请问,万经理的( )在哪儿? B:前面左边第一个就是。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi, ( ) của giám đốc Vạn ở đâu ạ? — B: Chính là phòng đầu tiên bên tay trái ở phía trước kia kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (bản thân tôi)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 重要 (quan trọng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 像 (giống như, tựa như)
- F. 打算 (dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 办公室" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 办公室.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chiếc bình hoa này là cậu ( ) làm đấy à? — B: Đúng vậy, mình làm bằng vỏ chai nước ngọt đấy, đẹp chứ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:这个花瓶是你( )做的? B:对,是我用饮料瓶子做的,漂亮吧?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc bình hoa này là cậu ( ) làm đấy à? — B: Đúng vậy, mình làm bằng vỏ chai nước ngọt đấy, đẹp chứ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (bản thân tôi)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 重要 (quan trọng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 像 (giống như, tựa như)
- F. 打算 (dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 自己" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 自己.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mình ( ) sáng mai ra ga Bắc Kinh Tây mua vé tàu hỏa. — B: Sao không lên mạng mà mua? Bây giờ mua vé trên mạng rất tiện.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:我( )明天早上去北京西站买火车票。 B:为什么不上网买呢?现在网上买票很方便。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình ( ) sáng mai ra ga Bắc Kinh Tây mua vé tàu hỏa. — B: Sao không lên mạng mà mua? Bây giờ mua vé trên mạng rất tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (bản thân tôi)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 重要 (quan trọng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 像 (giống như, tựa như)
- F. 打算 (dự định, tính toán)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 打算" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 打算.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACăn nhà rất tốt, môi trường xung quanh cũng không tệ, nhưng vẫn phải đợi sau khi vợ tôi xem qua rồi mới có thể đưa ra quyết định. ★ Người nói có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 房子很好,附近环境也不错,但还是要等我妻子看过以后才能做决定。 ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà rất tốt, môi trường xung quanh cũng không tệ, nhưng vẫn phải đợi sau khi vợ tôi xem qua rồi mới có thể đưa ra quyết định. ★ Người nói có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子不同意 (Vợ khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 现在不能决定 (Bây giờ, hiện tại không có thể quyết định)
- C. 对房子不满意 (Đối với ngôi nhà, căn nhà bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (现在不能决定 — Bây giờ, hiện tại không có thể quyết định) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (现在不能决定).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội được vào làm việc tại công ty đó. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天我参加了一个面试。那家公司很有名,我希望自己能有机会去那家公司工作。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội được vào làm việc tại công ty đó. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难过极了 (buồn, đau lòng ...hết mức, cực kỳ)
- B. 面试成绩很低 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thành tích, điểm số rất thấp, cúi đầu)
- C. 想进那家公司 (Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (想进那家公司 — Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (想进那家公司).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta phải học cách tự mình giải quyết vấn đề, không thể chuyện gì cũng nhờ người khác giúp đỡ, bởi vì có những việc chỉ có thể tự mình lựa chọn và quyết định. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们要学着自己解决问题,不能什么事情都请别人帮忙,因为有些事情只能自己去选择和决定。 ★ 根据这段话,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải học cách tự mình giải quyết vấn đề, không thể chuyện gì cũng nhờ người khác giúp đỡ, bởi vì có những việc chỉ có thể tự mình lựa chọn và quyết định. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘记过去 (quên, lãng quên quá khứ)
- B. 相信同事 (tin, tin tưởng đồng nghiệp)
- C. 自己想办法 (Tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (自己想办法 — Tự mình, bản thân muốn biện pháp, cách thức) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (自己想办法).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi hỏi con trai: “Mặt trời và mặt trăng con thích cái nào hơn?” Con trai đáp: “Đương nhiên là mặt trăng rồi ạ, có mặt trăng thì buổi tối ra ngoài chơi cũng có thể nhìn rõ đường, còn mặt trời thì ngày nào mới sáng sớm tinh mơ đã gọi con dậy rồi.” ★ Dựa vào đoạn văn này, người con trai:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我问儿子:“太阳和月亮你更喜欢哪个?”儿子说:“当然是月亮,有了月亮,晚上出去玩儿也能看清路,但是太阳每天一大早就叫我起床。” ★ 根据这段话,儿子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hỏi con trai: “Mặt trời và mặt trăng con thích cái nào hơn?” Con trai đáp: “Đương nhiên là mặt trăng rồi ạ, có mặt trăng thì buổi tối ra ngoài chơi cũng có thể nhìn rõ đường, còn mặt trời thì ngày nào mới sáng sớm tinh mơ đã gọi con dậy rồi.” ★ Dựa vào đoạn văn này, người con trai:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱讲故事 (Yêu, yêu thích giảng, nói câu chuyện)
- B. 不喜欢晚上 (Không thích buổi tối, đêm)
- C. 不想早起床 (Không muốn sớm, buổi sáng thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (不想早起床 — Không muốn sớm, buổi sáng thức dậy) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不想早起床).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tôi là một tài xế xe taxi, mỗi buổi sáng trước khi ra khỏi nhà con bé đều rửa xe một lượt. Con bé thường nói, chiếc xe cũng giống như quần áo của con người vậy, xe sạch sẽ thì bản thân mình lái thấy vui vẻ, mà mọi người ngồi trên xe cũng thấy thoải mái. ★ Về em gái của anh ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我妹妹是一名出租车司机,她每天早上出门前都会洗一下车。她常说,车就像人的衣服一样,车干净了,自己开着高兴,大家坐着也舒服。 ★ 关于他妹妹,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi là một tài xế xe taxi, mỗi buổi sáng trước khi ra khỏi nhà con bé đều rửa xe một lượt. Con bé thường nói, chiếc xe cũng giống như quần áo của con người vậy, xe sạch sẽ thì bản thân mình lái thấy vui vẻ, mà mọi người ngồi trên xe cũng thấy thoải mái. ★ Về em gái của anh ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常洗车 (thường xuyên rửa xe)
- B. 买了辆新车 (Mua rồi chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 认识每条街道 (Quen biết, nhận biết mỗi cái, con đường phố, khu phố)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (经常洗车 — thường xuyên rửa xe) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (经常洗车).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc điều hòa mới mua này tốt hơn hẳn chiếc điều hòa cũ trước đây, tiếng ồn của nó vô cùng nhỏ, hầu như không có tiếng động gì, sẽ không làm ảnh hưởng đến việc học tập và nghỉ ngơi của chúng ta. ★ Chiếc điều hòa mới như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新买的这个空调比以前那个旧的好多了,它的声音非常小,几乎没有声音,不会影响我们的学习和休息。 ★ 新空调怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điều hòa mới mua này tốt hơn hẳn chiếc điều hòa cũ trước đây, tiếng ồn của nó vô cùng nhỏ, hầu như không có tiếng động gì, sẽ không làm ảnh hưởng đến việc học tập và nghỉ ngơi của chúng ta. ★ Chiếc điều hòa mới như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用电少 (Sử dụng điện, điện năng ít, thiếu)
- B. 声音很小 (Âm thanh rất nhỏ, bé)
- C. 出现了问题 (Xuất hiện, hiện ra rồi câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (声音很小 — Âm thanh rất nhỏ, bé) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (声音很小).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số giáo viên mới lúc bắt đầu đứng lớp giảng bài đều rất lo lắng mình giảng không hay, học sinh không thích. Nhưng thời gian lâu dần, luyện tập thêm vài lần là mạnh dạn giảng bài ngay. ★ Một số giáo viên mới thường lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一些新老师刚开始讲课的时候,都很担心讲不好,学生不喜欢。但时间长了,多练习几次,就敢讲了。 ★ 有些新老师会担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số giáo viên mới lúc bắt đầu đứng lớp giảng bài đều rất lo lắng mình giảng không hay, học sinh không thích. Nhưng thời gian lâu dần, luyện tập thêm vài lần là mạnh dạn giảng bài ngay. ★ Một số giáo viên mới thường lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灯坏了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng xấu, hỏng rồi)
- B. 学生不喜欢 (Học sinh, sinh viên không thích)
- C. 黑板不好用 (Bảng đen không tốt, đẹp sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (学生不喜欢 — Học sinh, sinh viên không thích) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (学生不喜欢).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, sáng nay tôi mới phát hiện ra chỗ quần áo lấy từ cửa hàng của các bạn về hôm qua không phải là của tôi, cả áo sơ mi lẫn quần dài đều không phải của tôi, chiếc quần này dài quá, bạn kiểm tra giúp tôi xem ai đã lấy nhầm nhé. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được tôi:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你好,我今天早上才发现,昨天从你们这儿拿回去的衣服不是我的,衬衫和裤子都不是我的,这条裤子太长了,你帮我看一下,是谁拿错了。 ★ 根据这段话,可以知道,我:
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, sáng nay tôi mới phát hiện ra chỗ quần áo lấy từ cửa hàng của các bạn về hôm qua không phải là của tôi, cả áo sơ mi lẫn quần dài đều không phải của tôi, chiếc quần này dài quá, bạn kiểm tra giúp tôi xem ai đã lấy nhầm nhé. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
- B. 是卖衣服的 (Là, phải bán quần áo)
- C. 拿错了衣服 (Cầm, lấy sai, nhầm rồi quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (拿错了衣服 — Cầm, lấy sai, nhầm rồi quần áo) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (拿错了衣服).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm gần đây, nơi này thay đổi rất lớn, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch sẽ hơn, bầu trời xanh hơn và cây cối cũng xanh tươi hơn. ★ Mấy năm gần đây nơi này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近几年,这里的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。 ★ 这里最近几年怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm gần đây, nơi này thay đổi rất lớn, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch sẽ hơn, bầu trời xanh hơn và cây cối cũng xanh tươi hơn. ★ Mấy năm gần đây nơi này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境变好了 (Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi)
- B. 和过去相同 (Và quá khứ giống nhau, tương đồng)
- C. 变得更差了 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (环境变好了 — Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (环境变好了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước kia điện thoại di động chỉ có thể dùng để gọi điện, bây giờ không những có thể nghe nhạc, chơi trò chơi mà lên mạng cũng rất thuận tiện. Vì vậy ở bến xe buýt hoặc ga tàu điện ngầm, ta thường xuyên bắt gặp mọi người vừa nghịch điện thoại vừa đợi xe. ★ Dựa vào đoạn văn này, điện thoại di động hiện nay:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过去手机只能用来打电话,现在不但能听歌、玩儿游戏,上网也很方便。所以在汽车站或者地铁站里,经常能看见人们一边玩儿手机一边等车。 ★ 根据这段话,现在的手机:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước kia điện thoại di động chỉ có thể dùng để gọi điện, bây giờ không những có thể nghe nhạc, chơi trò chơi mà lên mạng cũng rất thuận tiện. Vì vậy ở bến xe buýt hoặc ga tàu điện ngầm, ta thường xuyên bắt gặp mọi người vừa nghịch điện thoại vừa đợi xe. ★ Dựa vào đoạn văn này, điện thoại di động hiện nay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以上网 (có thể lên mạng, truy cập Internet)
- B. 会影响健康 (Biết ảnh hưởng, tác động khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 不能发电子邮件 (Không có thể phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (可以上网 — có thể lên mạng, truy cập Internet) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (可以上网).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31553C
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
弟弟 / 笑了 / 高兴地
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai vui vẻ bật cười.
✓ Đáp án chuẩn 弟弟高兴地笑了。
• Câu đề bài: 弟弟 / 笑了 / 高兴地
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai vui vẻ bật cười.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟 (dì di — em trai)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 高兴地 (vui vẻ, hạnh phúc một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 笑了 (cười rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟高兴地笑了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATặng một món quà cho vị bác sĩ kia.
✓ Đáp án chuẩn 那位医生送给他一个礼物。
• Câu đề bài: 送给他 / 那位 / 医生 / 一个礼物
• Nghĩa tiếng Việt: Tặng một món quà cho vị bác sĩ kia.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位 (kia, đó vị)
- Danh từ: 医生 (yī shēng — bác sĩ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 送给他 (tặng cho, trao tặng gửi gắm anh ấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个礼物 (một cái quà tặng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位医生送给他一个礼物。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà này tổng cộng có ba tầng.
✓ Đáp án chuẩn 这个楼一共三层。
• Câu đề bài: 这个 / 三层 / 一共 / 楼
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này tổng cộng có ba tầng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 楼 (lóu — tòa nhà, nhà lầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一共 (yī gòng — tổng cộng, tất cả gồm có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 三层 (ba tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个楼一共三层。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy rất hài lòng với chiếc quần màu xanh lá cây này.
✓ Đáp án chuẩn 她对这条绿裤子很满意。
• Câu đề bài: 她 / 很 / 这条绿裤子 / 对 / 满意
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy rất hài lòng với chiếc quần màu xanh lá cây này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这条绿裤子 (Đây, này cái, con màu xanh lá cây quần, cái quần)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ: 满意 (mǎn yì — hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她对这条绿裤子很满意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 春节是中国人最重要的节日。
• Câu đề bài: 是中国人 / 春节 / 节日 / 重要的 / 最
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên đán là ngày lễ quan trọng nhất của người Trung Quốc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 春节 (Chūnjié — Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是中国人 (Là, phải Trung Quốc người)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最 (zuì — nhất)
- Định ngữ bổ nghĩa: 重要的 (quan trọng của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 节日 (jié rì — lễ hội)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “春节是中国人最重要的节日。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐột nhiên trời đổ mưa, vừa nãy vẫn còn là ( ) nắng, vẫn còn có mặt trời mà.
✓ Đáp án chuẩn 天
• Câu đề bài: 突然就下雨了,刚才还是晴(tiān),还有太阳。
• Nghĩa tiếng Việt: Đột nhiên trời đổ mưa, vừa nãy vẫn còn là ( ) nắng, vẫn còn có mặt trời mà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "天".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “天”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không quen anh ấy, cậu có biết anh ấy họ gì, ( ) là gì không?
✓ Đáp án chuẩn 叫
• Câu đề bài: 我不认识他,你知道他姓什么、(jiào)什么吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không quen anh ấy, cậu có biết anh ấy họ gì, ( ) là gì không?
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "叫".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “叫”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bãi cỏ nở đầy những bông ( ) đủ màu sắc rực rỡ.
✓ Đáp án chuẩn 花
• Câu đề bài: 草地上开着五颜六色的(huā)儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bãi cỏ nở đầy những bông ( ) đủ màu sắc rực rỡ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "花".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “花”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải bên trái, ý tôi nói là chiếc mũ ở bên ( ) kia cơ.
✓ Đáp án chuẩn 右
• Câu đề bài: 不是左边,我说的是(yòu)边的那个帽子。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải bên trái, ý tôi nói là chiếc mũ ở bên ( ) kia cơ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "右".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “右”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên này nóng quá, chúng ta qua dưới gốc cây ngồi một ( ) đi.
✓ Đáp án chuẩn 会
• Câu đề bài: 这边太热了,我们去树下坐一(huì)儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên này nóng quá, chúng ta qua dưới gốc cây ngồi một ( ) đi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "会".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “会”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31553C (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile