Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31553B, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tuyết rơi ngày càng to rồi, chúng mình về thôi. — Chơi thêm một lát nữa đi mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:雪下得越来越大了,我们回去吧。 男:再玩儿一会儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi ngày càng to rồi, chúng mình về thôi. — Chơi thêm một lát nữa đi mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái yêu động vật ôm ấp và chăm sóc chú chó cưng rất chu đáo.
- Hình B: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình C: Tuyết rơi ngày càng dày, hai bạn nhỏ vẫn hào hứng đắp người tuyết chơi đùa.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông tự mình bê thùng đồ nặng bước qua cánh cửa đang mở.
- Hình F: Cậu học sinh thức khuya ngồi bên bàn đèn ôn tập bài vở chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:雪下得越来越大了,我们回去吧。 男:再玩儿一会儿吧。” (Tuyết rơi ngày càng to rồi, chúng mình về thôi. — Chơi thêm một lát nữa đi mà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mấy giờ rồi mà con vẫn còn ngồi học thế? — Ngày mai phải thi rồi nên con muốn ôn tập lại một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:都几点了,你怎么还在学习啊? 女:明天要考试,所以我要复习复习。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy giờ rồi mà con vẫn còn ngồi học thế? — Ngày mai phải thi rồi nên con muốn ôn tập lại một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái yêu động vật ôm ấp và chăm sóc chú chó cưng rất chu đáo.
- Hình B: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình C: Tuyết rơi ngày càng dày, hai bạn nhỏ vẫn hào hứng đắp người tuyết chơi đùa.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông tự mình bê thùng đồ nặng bước qua cánh cửa đang mở.
- Hình F: Cậu học sinh thức khuya ngồi bên bàn đèn ôn tập bài vở chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:都几点了,你怎么还在学习啊? 女:明天要考试,所以我要复习复习。” (Mấy giờ rồi mà con vẫn còn ngồi học thế? — Ngày mai phải thi rồi nên con muốn ôn tập lại một chút), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Sao lại bê nhiều đồ thế này, để mình giúp bạn nhé? — Không cần đâu, mình tự bê được, bạn mở cửa giúp mình với.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么搬这么多东西?我来帮你吧。 男:不用,我一个人可以。你帮我开一下门吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao lại bê nhiều đồ thế này, để mình giúp bạn nhé? — Không cần đâu, mình tự bê được, bạn mở cửa giúp mình với.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái yêu động vật ôm ấp và chăm sóc chú chó cưng rất chu đáo.
- Hình B: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình C: Tuyết rơi ngày càng dày, hai bạn nhỏ vẫn hào hứng đắp người tuyết chơi đùa.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông tự mình bê thùng đồ nặng bước qua cánh cửa đang mở.
- Hình F: Cậu học sinh thức khuya ngồi bên bàn đèn ôn tập bài vở chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:怎么搬这么多东西?我来帮你吧。 男:不用,我一个人可以。你帮我开一下门吧。” (Sao lại bê nhiều đồ thế này, để mình giúp bạn nhé? — Không cần đâu, mình tự bê được, bạn mở cửa giúp mình với), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái yêu động vật ôm ấp và chăm sóc chú chó cưng rất chu đáo.
- Hình B: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình C: Tuyết rơi ngày càng dày, hai bạn nhỏ vẫn hào hứng đắp người tuyết chơi đùa.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông tự mình bê thùng đồ nặng bước qua cánh cửa đang mở.
- Hình F: Cậu học sinh thức khuya ngồi bên bàn đèn ôn tập bài vở chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗?” (Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tuần sau bạn đi Bắc Kinh à, thế còn chú chó của bạn thì tính sao? — Mình có người bạn học rất yêu động vật, bạn ấy nhận trông giúp mấy ngày rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你下星期去北京?那你的狗怎么办? 男:我有个同学很喜欢小动物,他说帮我照顾几天。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau bạn đi Bắc Kinh à, thế còn chú chó của bạn thì tính sao? — Mình có người bạn học rất yêu động vật, bạn ấy nhận trông giúp mấy ngày rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái yêu động vật ôm ấp và chăm sóc chú chó cưng rất chu đáo.
- Hình B: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình C: Tuyết rơi ngày càng dày, hai bạn nhỏ vẫn hào hứng đắp người tuyết chơi đùa.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông tự mình bê thùng đồ nặng bước qua cánh cửa đang mở.
- Hình F: Cậu học sinh thức khuya ngồi bên bàn đèn ôn tập bài vở chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你下星期去北京?那你的狗怎么办? 男:我有个同学很喜欢小动物,他说帮我照顾几天。” (Tuần sau bạn đi Bắc Kinh à, thế còn chú chó của bạn thì tính sao? — Mình có người bạn học rất yêu động vật, bạn ấy nhận trông giúp mấy ngày rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bức ảnh này chụp hồi nào mà đáng yêu thế? — Lúc 8 tuổi, hồi học lớp 2 tiểu học, lúc đó mình vẫn còn để tóc ngắn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这张照片是什么时候照的?真可爱。 女:八岁,上小学二年级,那时候我还是短头发呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh này chụp hồi nào mà đáng yêu thế? — Lúc 8 tuổi, hồi học lớp 2 tiểu học, lúc đó mình vẫn còn để tóc ngắn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đã 9 giờ 15 phút sáng Chủ nhật nhưng chàng trai vẫn nằm ngủ nướng trên giường.
- Hình B: Cô gái đứng bối rối ở bên ngoài vì bị khóa trái cửa không vào nhà được.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Cô gái vừa xuống máy bay kéo theo một chiếc vali hành lý gọn nhẹ.
- Hình E: Cô gái phân vân suy nghĩ xem nên chọn đi đôi giày nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这张照片是什么时候照的?真可爱。 女:八岁,上小学二年级,那时候我还是短头发呢。” (Bức ảnh này chụp hồi nào mà đáng yêu thế? — Lúc 8 tuổi, hồi học lớp 2 tiểu học, lúc đó mình vẫn còn để tóc ngắn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đã 9 giờ 15 phút rồi sao anh vẫn chưa dậy? — Chủ nhật có phải đi làm đâu, em cũng chẳng cho anh ngủ thêm một lát.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:都九点一刻了,你怎么还不起床? 男:星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã 9 giờ 15 phút rồi sao anh vẫn chưa dậy? — Chủ nhật có phải đi làm đâu, em cũng chẳng cho anh ngủ thêm một lát.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đã 9 giờ 15 phút sáng Chủ nhật nhưng chàng trai vẫn nằm ngủ nướng trên giường.
- Hình B: Cô gái đứng bối rối ở bên ngoài vì bị khóa trái cửa không vào nhà được.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Cô gái vừa xuống máy bay kéo theo một chiếc vali hành lý gọn nhẹ.
- Hình E: Cô gái phân vân suy nghĩ xem nên chọn đi đôi giày nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:都九点一刻了,你怎么还不起床? 男:星期天又不上班,你也不让我多睡一会儿。” (Đã 9 giờ 15 phút rồi sao anh vẫn chưa dậy? — Chủ nhật có phải đi làm đâu, em cũng chẳng cho anh ngủ thêm một lát), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao thế, có chuyện gì vậy? — Em bị nhốt ở ngoài cửa rồi, không vào nhà được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?有什么问题吗? 女:我被关在门外了,进不去。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao thế, có chuyện gì vậy? — Em bị nhốt ở ngoài cửa rồi, không vào nhà được.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đã 9 giờ 15 phút sáng Chủ nhật nhưng chàng trai vẫn nằm ngủ nướng trên giường.
- Hình B: Cô gái đứng bối rối ở bên ngoài vì bị khóa trái cửa không vào nhà được.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Cô gái vừa xuống máy bay kéo theo một chiếc vali hành lý gọn nhẹ.
- Hình E: Cô gái phân vân suy nghĩ xem nên chọn đi đôi giày nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:怎么了?有什么问题吗? 女:我被关在门外了,进不去。” (Sao thế, có chuyện gì vậy? — Em bị nhốt ở ngoài cửa rồi, không vào nhà được), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em xuống máy bay rồi nhé, chỉ có một chiếc vali thôi nên anh không cần ra đón đâu. — Anh đang ở trên đường rồi, 5 phút nữa là tới.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我已经下飞机了。我就一个行李箱,不用来接我。 男:我在路上呢,五分钟就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Em xuống máy bay rồi nhé, chỉ có một chiếc vali thôi nên anh không cần ra đón đâu. — Anh đang ở trên đường rồi, 5 phút nữa là tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đã 9 giờ 15 phút sáng Chủ nhật nhưng chàng trai vẫn nằm ngủ nướng trên giường.
- Hình B: Cô gái đứng bối rối ở bên ngoài vì bị khóa trái cửa không vào nhà được.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Cô gái vừa xuống máy bay kéo theo một chiếc vali hành lý gọn nhẹ.
- Hình E: Cô gái phân vân suy nghĩ xem nên chọn đi đôi giày nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我已经下飞机了。我就一个行李箱,不用来接我。 男:我在路上呢,五分钟就到。” (Em xuống máy bay rồi nhé, chỉ có một chiếc vali thôi nên anh không cần ra đón đâu. — Anh đang ở trên đường rồi, 5 phút nữa là tới), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Em đang nghĩ gì thế, định đi ra ngoài à? — Ngày mai bạn học kết hôn, em đang nghĩ xem nên đi đôi giày nào cho đẹp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想什么呢?要出去吗? 女:明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đang nghĩ gì thế, định đi ra ngoài à? — Ngày mai bạn học kết hôn, em đang nghĩ xem nên đi đôi giày nào cho đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đã 9 giờ 15 phút sáng Chủ nhật nhưng chàng trai vẫn nằm ngủ nướng trên giường.
- Hình B: Cô gái đứng bối rối ở bên ngoài vì bị khóa trái cửa không vào nhà được.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Cô gái vừa xuống máy bay kéo theo một chiếc vali hành lý gọn nhẹ.
- Hình E: Cô gái phân vân suy nghĩ xem nên chọn đi đôi giày nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你想什么呢?要出去吗? 女:明天同学结婚,我在想穿哪双鞋好呢。” (Em đang nghĩ gì thế, định đi ra ngoài à? — Ngày mai bạn học kết hôn, em đang nghĩ xem nên đi đôi giày nào cho đẹp), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Vặn nhỏ tiếng tivi xuống một chút đi, ngày mai em trai con thi, đang ôn bài đấy, đừng làm ảnh hưởng đến em. ★ Em trai đang xem tivi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 把电视声音关小点儿,你弟弟明天考试,正在复习呢,别影响他。 ★ 弟弟正在看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Vặn nhỏ tiếng tivi xuống một chút đi, ngày mai em trai con thi, đang ôn bài đấy, đừng làm ảnh hưởng đến em. ★ Em trai đang xem tivi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 弟弟正在看电视。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Trước đây, tôi cứ tưởng mình làm như vậy là tốt cho con trai, bây giờ mới biết là mình sai rồi. Nếu cho tôi thêm một cơ hội nữa, nhất định tôi sẽ để con trai tự mình lựa chọn. ★ Ông ấy rất buồn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。 ★ 他很难过。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi cứ tưởng mình làm như vậy là tốt cho con trai, bây giờ mới biết là mình sai rồi. Nếu cho tôi thêm một cơ hội nữa, nhất định tôi sẽ để con trai tự mình lựa chọn. ★ Ông ấy rất buồn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他很难过。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Cuốn sách này có thể mua về cho trẻ đọc, nó giới thiệu các ngày lễ của rất nhiều quốc gia trên thế giới, có thể giúp trẻ tìm hiểu văn hóa của các nước khác nhau. ★ Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu về âm nhạc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。 ★ 这本书主要介绍音乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này có thể mua về cho trẻ đọc, nó giới thiệu các ngày lễ của rất nhiều quốc gia trên thế giới, có thể giúp trẻ tìm hiểu văn hóa của các nước khác nhau. ★ Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu về âm nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 这本书主要介绍音乐。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Mì của quán này làm rất ngon, đặc biệt là mì trứng gà, vô cùng nổi tiếng. Cậu có muốn làm một bát không? ★ Mì của quán đó bình thường.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这家店的面条儿做得很不错,特别是鸡蛋面,非常有名。你要不要来一碗? ★ 那家店面条儿一般。
• Nghĩa tiếng Việt: Mì của quán này làm rất ngon, đặc biệt là mì trứng gà, vô cùng nổi tiếng. Cậu có muốn làm một bát không? ★ Mì của quán đó bình thường.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那家店面条儿一般。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Cậu kiểm tra lại xem danh sách có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu ra, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你检查一下名单有没有错,如果有问题,就用笔画出来,一会儿给我。 ★ 名单不用检查了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu kiểm tra lại xem danh sách có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu ra, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 名单不用检查了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Mỗi lần trước khi đi tàu hỏa, Chu Minh đều ra siêu thị mua một ít đồ, ngoài bánh mì và trái cây ra, anh ấy còn mua thêm một ít báo. ★ Chu Minh thích đọc báo khi đi tàu hỏa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 每次坐火车前,周明都会去超市买一些东西,除了面包、水果,他还要买一些报纸。 ★ 周明坐火车时喜欢看报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần trước khi đi tàu hỏa, Chu Minh đều ra siêu thị mua một ít đồ, ngoài bánh mì và trái cây ra, anh ấy còn mua thêm một ít báo. ★ Chu Minh thích đọc báo khi đi tàu hỏa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 周明坐火车时喜欢看报纸。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tiểu Lý không những xinh đẹp mà còn vô cùng nhiệt tình với mọi người, làm việc lại nghiêm túc, ở trong trường hầu như không có ai là không quý cô ấy. ★ Mọi người đều cho rằng Tiểu Lý là người rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小李不但人长得漂亮,而且对人非常热情、工作认真,学校里几乎没有人不喜欢她。 ★ 大家认为小李人很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý không những xinh đẹp mà còn vô cùng nhiệt tình với mọi người, làm việc lại nghiêm túc, ở trong trường hầu như không có ai là không quý cô ấy. ★ Mọi người đều cho rằng Tiểu Lý là người rất tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 大家认为小李人很好。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Cậu nhìn kìa, trên cây táo đằng kia có một con chim, cái mỏ dài ngoẵng, đây là lần đầu tiên mình nhìn thấy đấy, cậu có biết nó tên là gì không? ★ Anh ấy không biết loài chim đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你看,那边苹果树上有只鸟,嘴长长的,我还是第一次见,你知道它叫什么名字吗? ★ 他不认识那种鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhìn kìa, trên cây táo đằng kia có một con chim, cái mỏ dài ngoẵng, đây là lần đầu tiên mình nhìn thấy đấy, cậu có biết nó tên là gì không? ★ Anh ấy không biết loài chim đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他不认识那种鸟。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Ở rất nhiều thành phố lớn, hàng xóm rất ít khi qua lại với nhau, những người sống cùng một tầng lầu cũng có thể bạn không quen tôi, tôi chẳng biết bạn. ★ Người thành phố thích sang nhà hàng xóm chơi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在很多大城市,邻居们很少来往,住在一层楼里的人,也可能你不认识我、我不认识你。 ★ 城里人爱去邻居家玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở rất nhiều thành phố lớn, hàng xóm rất ít khi qua lại với nhau, những người sống cùng một tầng lầu cũng có thể bạn không quen tôi, tôi chẳng biết bạn. ★ Người thành phố thích sang nhà hàng xóm chơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 城里人爱去邻居家玩儿。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, người ta nhận thấy xem giờ bằng điện thoại cũng rất tiện, vì vậy rất nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước đây nữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。 ★ 手表不像以前那么重要了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, người ta nhận thấy xem giờ bằng điện thoại cũng rất tiện, vì vậy rất nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước đây nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 手表不像以前那么重要了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Có mệt không? Chúng mình nghỉ ngơi một lát nhé? — Nam: Được, em có khát không? Có uống nước không? — Hỏi: Người nữ mong muốn điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:累不累?我们休息会儿? 男:好,你口渴不?喝水吗? 问:女的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có mệt không? Chúng mình nghỉ ngơi một lát nhé? — Nam: Được, em có khát không? Có uống nước không? — Hỏi: Người nữ mong muốn điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 去游泳 (đi bơi lội)
- C. 休息会儿 (Nghỉ ngơi biết trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的希望怎么样?", đáp án chính xác là C (休息会儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (休息会儿).
Nam: Chào cô, tôi ở phòng 607, điều hòa trong phòng bị hỏng rồi, cô có thể qua xem giúp được không? — Nữ: Vâng, thưa ông, thật xin lỗi, chúng tôi sẽ gọi người qua ngay ạ. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我住六零七,房间里的空调坏了,你能来看看吗? 女:好的,先生,对不起,我们马上找人来。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi ở phòng 607, điều hòa trong phòng bị hỏng rồi, cô có thể qua xem giúp được không? — Nữ: Vâng, thưa ông, thật xin lỗi, chúng tôi sẽ gọi người qua ngay ạ. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
- B. 校长和老师 (Hiệu trưởng và thầy giáo, cô giáo)
- C. 客人和服务员 (Khách, khách khứa và bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们最可能是什么关系?", đáp án chính xác là C (客人和服务员).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (客人和服务员).
Nữ: Loại sữa bò này ngon thật đấy, cậu làm thế nào vậy? — Nam: Mình cho thêm một ít chuối vào trong đó. — Hỏi: Người nam đã cho cái gì vào trong sữa bò?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这种牛奶真好喝,你是怎么做的? 男:我在里面放了一些香蕉。 问:男的在牛奶里放了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Loại sữa bò này ngon thật đấy, cậu làm thế nào vậy? — Nam: Mình cho thêm một ít chuối vào trong đó. — Hỏi: Người nam đã cho cái gì vào trong sữa bò?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰 (băng, nước đá)
- B. 水果 (trái cây, hoa quả)
- C. 鸡蛋 (trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的在牛奶里放了什么?", đáp án chính xác là B (水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (水果).
Nam: Đây là con trai chị à? Thằng bé trông giống chị thật đấy. — Nữ: Vâng, nhưng miệng của cháu lại giống bố cháu hơn. — Hỏi: Con trai có điểm nào trông giống bố?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你儿子?他跟你长得真像啊。 女:是,但是他的嘴更像他爸爸。 问:儿子哪里长得像爸爸?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con trai chị à? Thằng bé trông giống chị thật đấy. — Nữ: Vâng, nhưng miệng của cháu lại giống bố cháu hơn. — Hỏi: Con trai có điểm nào trông giống bố?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘴 (miệng)
- B. 鼻子 (mũi)
- C. 耳朵 (đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "儿子哪里长得像爸爸?", đáp án chính xác là A (嘴).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (嘴).
Nữ: Ông nội ơi, ông dịch sang bên phải thêm một chút nữa, đứng gần bà nội hơn một chút ạ. — Nam: Được, thế này được chưa? — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷,您再向右一点儿,和奶奶站得近一些。 男:好,这样可以吗? 问:他们正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông nội ơi, ông dịch sang bên phải thêm một chút nữa, đứng gần bà nội hơn một chút ạ. — Nam: Được, thế này được chưa? — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 写信 (viết thư, lá thư)
- C. 买手机 (mua điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们正在做什么?", đáp án chính xác là A (照相).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (照相).
Nam: Dạo này cậu đến sớm hơn trước đây đấy, mới chuyển nhà à? — Nữ: Đúng thế, cậu không biết à? Mình chuyển nhà từ tháng trước rồi, đi bộ mười phút là tới. — Hỏi: Tại sao người nữ lại đến sớm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近比以前来得早了,搬家了? 女:是啊,你不知道?我上个月就搬家了,走路十分钟就到。 问:女的为什么来得早?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này cậu đến sớm hơn trước đây đấy, mới chuyển nhà à? — Nữ: Đúng thế, cậu không biết à? Mình chuyển nhà từ tháng trước rồi, đi bộ mười phút là tới. — Hỏi: Tại sao người nữ lại đến sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 住得近 (Ở, sống gần)
- B. 要运动 (cần thể thao, vận động)
- C. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的为什么来得早?", đáp án chính xác là A (住得近).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (住得近).
Nữ: Bây giờ mình đang ở ngay cổng Tây của trường, nhưng không tìm thấy hiệu sách mà cậu nói. — Nam: Cậu đi tiếp về hướng Nam hai trăm mét nữa là sẽ nhìn thấy, mình đang đợi cậu ở ngay cửa hiệu sách đây. — Hỏi: Người nữ sắp đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我现在就在学校西门,但我没找到你说的书店。 男:你再向南走两百米就能看到了,我就在书店门口等你。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ mình đang ở ngay cổng Tây của trường, nhưng không tìm thấy hiệu sách mà cậu nói. — Nam: Cậu đi tiếp về hướng Nam hai trăm mét nữa là sẽ nhìn thấy, mình đang đợi cậu ở ngay cửa hiệu sách đây. — Hỏi: Người nữ sắp đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 书店 (hiệu sách, nhà sách)
- C. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的要去哪儿?", đáp án chính xác là B (书店).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (书店).
Nam: Bà chưa ra ga tàu hỏa ạ? Tài xế của bà đâu rồi? — Nữ: Hôm nay cậu ấy có chút việc, tôi đã gọi một chiếc taxi rồi, mấy phút nữa là xuống tới dưới lầu. — Hỏi: Người nữ dự định đi ra ga tàu hỏa bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您没去火车站?您的司机呢? 女:他今天有点事,我叫了辆出租车,几分钟后就到楼下。 问:女的打算怎么去火车站?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà chưa ra ga tàu hỏa ạ? Tài xế của bà đâu rồi? — Nữ: Hôm nay cậu ấy có chút việc, tôi đã gọi một chiếc taxi rồi, mấy phút nữa là xuống tới dưới lầu. — Hỏi: Người nữ dự định đi ra ga tàu hỏa bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车 (bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的打算怎么去火车站?", đáp án chính xác là A (打车).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (打车).
Nữ: Cậu có thích đá bóng không? — Nam: Mình rất ít khi đá bóng, nhưng mình thích xem các trận đấu bóng đá. — Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢踢足球吗? 男:我很少踢足球,但是我喜欢看足球比赛。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có thích đá bóng không? — Nam: Mình rất ít khi đá bóng, nhưng mình thích xem các trận đấu bóng đá. — Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢看球赛 (Thích nhìn, xem trận bóng)
- B. 喜欢打篮球 (thích chơi bóng rổ)
- C. 喜欢参加比赛 (Thích tham gia, tham dự thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的主要是什么意思?", đáp án chính xác là A (喜欢看球赛).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (喜欢看球赛).
Nam: Dạo này chúng ta lại ra thêm rất nhiều món mới, có phải nên đổi thực đơn mới rồi không? — Nữ: Được, việc này giao cho cậu làm nhé. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi thực đơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们最近又出了很多新菜,是不是该换个新菜单了? 女:好,这件事你来办吧。 问:男的为什么想换菜单?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này chúng ta lại ra thêm rất nhiều món mới, có phải nên đổi thực đơn mới rồi không? — Nữ: Được, việc này giao cho cậu làm nhé. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi thực đơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出了新菜 (Ra, xuất hiện rồi mới món ăn, thức ăn)
- B. 客人不满意 (Khách, khách khứa bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 菜单不好懂 (Thực đơn, menu không tốt, đẹp hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的为什么想换菜单?", đáp án chính xác là A (出了新菜).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (出了新菜).
Nam: Tiểu Lý, đây là con ngựa cậu chọn à? Cũng thấp quá đấy chứ. — Nữ: Cậu đừng thấy nó dáng thấp mà nhầm, lúc chạy lên thì nhanh hơn tất cả những con ngựa khác đấy. — Nam: Thật thế à? — Nữ: Không tin cậu cứ cưỡi lên thử xem. — Hỏi: Con ngựa mà Tiểu Lý chọn như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,这是你选的马?也太矮了吧。 女:你别看它个子不高,但跑起来比其他马都快。 男:真的吗? 女:不信你骑上去试试。 问:小李选的马怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, đây là con ngựa cậu chọn à? Cũng thấp quá đấy chứ. — Nữ: Cậu đừng thấy nó dáng thấp mà nhầm, lúc chạy lên thì nhanh hơn tất cả những con ngựa khác đấy. — Nam: Thật thế à? — Nữ: Không tin cậu cứ cưỡi lên thử xem. — Hỏi: Con ngựa mà Tiểu Lý chọn như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 很老 (rất già, lớn tuổi)
- C. 跑得快 (Chạy, chạy bộ nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "小李选的马怎么样?", đáp án chính xác là C (跑得快).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (跑得快).
Nữ: Cuộc thi lần này lớp cậu có bao nhiêu người tham gia? — Nam: Không nhiều, chỉ có hai người thôi. — Nữ: Cậu có tham gia không? — Nam: Mình không có hứng thú với việc vẽ tranh nên không tham gia. — Hỏi: Tại sao người nam không tham gia cuộc thi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次比赛你们班有多少人参加? 男:不多,只有两个人。 女:你参加了吗? 男:我对画画儿没兴趣,所以没参加。 问:男的为什么没参加比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc thi lần này lớp cậu có bao nhiêu người tham gia? — Nam: Không nhiều, chỉ có hai người thôi. — Nữ: Cậu có tham gia không? — Nam: Mình không có hứng thú với việc vẽ tranh nên không tham gia. — Hỏi: Tại sao người nam không tham gia cuộc thi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在复习 (ở ôn tập, ôn lại bài)
- B. 没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
- C. 不会跳舞 (Không biết khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的为什么没参加比赛?", đáp án chính xác là B (没兴趣).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (没兴趣).
Nam: Sao vẫn chưa xuống tới nơi nhỉ, cái thang máy này chậm thật đấy. — Nữ: Hay là đi thang bộ đi, đồ đạc của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Thôi, tận tầng sáu cơ mà, cứ đợi thêm chút nữa đi. — Nữ: Được thôi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还没下来,这个电梯真慢。 女:还是走楼梯吧,我们东西也不多。 男:不,六层呢,还是再等等吧。 女:好吧,那就再等等。 问:他们在等什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa xuống tới nơi nhỉ, cái thang máy này chậm thật đấy. — Nữ: Hay là đi thang bộ đi, đồ đạc của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Thôi, tận tầng sáu cơ mà, cứ đợi thêm chút nữa đi. — Nữ: Được thôi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯 (Thang máy)
- B. 电子邮件 (thư điện tử, email)
- C. 自己的学生 (học sinh, sinh viên của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "他们在等什么?", đáp án chính xác là A (电梯).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (电梯).
Nữ: Cậu có cuốn sách “Lịch sử và Văn hóa” không? — Nam: Không có, cậu ra thư viện xem thử đi, ở đó chắc là có đấy. — Nữ: Mình đi rồi, đã bị người ta mượn mất rồi. — Nam: Vậy cậu hỏi thử Lão Vương xem, mình nhớ anh ấy có cuốn sách này. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有《历史和文化》这本书吗? 男:没有,你去图书馆看看,那儿应该有。 女:我去过了,已经被借走了。 男:那你问问老王,我记得他有这本书。 问:男的让女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu có cuốn sách “Lịch sử và Văn hóa” không? — Nam: Không có, cậu ra thư viện xem thử đi, ở đó chắc là có đấy. — Nữ: Mình đi rồi, đã bị người ta mượn mất rồi. — Nam: Vậy cậu hỏi thử Lão Vương xem, mình nhớ anh ấy có cuốn sách này. — Hỏi: Người nam bảo người nữ làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上网买 (lên mạng, truy cập Internet mua)
- B. 找老王借 (Tìm kiếm già, lớn tuổi vua, quốc vương mượn, vay)
- C. 先去还书 (Trước, trước tiên trước hết đi vẫn sách)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的让女的怎么做?", đáp án chính xác là B (找老王借).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (找老王借).
Nam: Để cháu giúp cô xách hành lý nhé. — Nữ: Được, cảm ơn cháu. Chiếc màu xanh lam kia là của cô. — Nam: Chiếc nào là của cô ạ? — Nữ: Chiếc to nhất ở bên phải kia kìa, màu xanh lam, ở trên có tên của cô đấy. — Hỏi: Chiếc vali đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我帮您拿行李吧。 女:好的,谢谢你。那个蓝色的是我的。 男:哪个是您的? 女:右边那个最大的,蓝色的,上面有我的名字。 问:那个行李箱是什么样的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Để cháu giúp cô xách hành lý nhé. — Nữ: Được, cảm ơn cháu. Chiếc màu xanh lam kia là của cô. — Nam: Chiếc nào là của cô ạ? — Nữ: Chiếc to nhất ở bên phải kia kìa, màu xanh lam, ở trên có tên của cô đấy. — Hỏi: Chiếc vali đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮 (rất thấp, lùn)
- B. 很大 (rất to, lớn)
- C. 黄色的 (màu vàng, sắc vàng của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "那个行李箱是什么样的?", đáp án chính xác là B (很大).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很大).
Nữ: Anh ăn no chưa? Có muốn lấy thêm chút cơm nữa không? — Nam: Không ăn nữa đâu, anh no rồi. Ở nhà còn dưa hấu không em? — Nữ: Trong tủ lạnh còn nửa quả đấy, anh tự lấy nhé. — Nam: Được. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:吃饱了吗?要不要再来点儿米饭? 男:不吃了,我饱了。家里还有西瓜吗? 女:冰箱里还有半个,你自己拿吧。 男:好的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ăn no chưa? Có muốn lấy thêm chút cơm nữa không? — Nam: Không ăn nữa đâu, anh no rồi. Ở nhà còn dưa hấu không em? — Nữ: Trong tủ lạnh còn nửa quả đấy, anh tự lấy nhé. — Nam: Được. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在找猫 (Ở tìm kiếm con mèo)
- B. 吃饱了 (ăn no rồi)
- C. 想吃苹果 (Muốn ăn quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "关于男的,可以知道什么?", đáp án chính xác là B (吃饱了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (吃饱了).
Nam: Tiểu Vân, chiếc mũ này là của cậu phải không? — Nữ: Đúng là của mình rồi, cảm ơn cậu. Cậu tìm thấy ở đâu thế? — Nam: Đừng khách sáo, mình tìm thấy ở trong lớp học. — Nữ: Lạ thật, trong lớp học mình cũng tìm qua rồi, sao lại không thấy nhỉ? — Hỏi: Người nam đã tìm thấy cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小云,这个帽子是你的吧? 女:是我的,谢谢你。你在哪儿找到的? 男:不客气,我在教室找到的。 女:真奇怪,教室我也找过了,怎么没发现呢? 问:男的找到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vân, chiếc mũ này là của cậu phải không? — Nữ: Đúng là của mình rồi, cảm ơn cậu. Cậu tìm thấy ở đâu thế? — Nam: Đừng khách sáo, mình tìm thấy ở trong lớp học. — Nữ: Lạ thật, trong lớp học mình cũng tìm qua rồi, sao lại không thấy nhỉ? — Hỏi: Người nam đã tìm thấy cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帽子 (mũ)
- B. 盘子 (cái đĩa, cái mâm)
- C. 裙子 (váy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的找到了什么?", đáp án chính xác là A (帽子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (帽子).
Nữ: Máy tính xách tay của em phải đổi cái mới rồi, anh bảo nên mua loại như thế nào thì tốt? — Nam: Chiếc anh đang dùng này cũng ổn lắm, lại không to, mang theo khi ra ngoài rất tiện. — Nữ: Có đắt không anh? — Nam: Hơi đắt một chút, năm ngoái lúc anh mua là mười hai nghìn tệ, nghe nói bây giờ bán chín nghìn. — Hỏi: Người nam cảm thấy máy tính của mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的笔记本电脑该换了,你说买个什么样的好? 男:我用的这个就不错,也不大,外出带着很方便。 女:贵不贵? 男:有点儿,我去年买的时候一万二,听说现在卖九千。 问:男的觉得自己的电脑怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính xách tay của em phải đổi cái mới rồi, anh bảo nên mua loại như thế nào thì tốt? — Nam: Chiếc anh đang dùng này cũng ổn lắm, lại không to, mang theo khi ra ngoài rất tiện. — Nữ: Có đắt không anh? — Nam: Hơi đắt một chút, năm ngoái lúc anh mua là mười hai nghìn tệ, nghe nói bây giờ bán chín nghìn. — Hỏi: Người nam cảm thấy máy tính của mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好用 (rất tốt, rất hay sử dụng)
- B. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- C. 很便宜 (rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "男的觉得自己的电脑怎么样?", đáp án chính xác là A (很好用).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很好用).
Nam: Em tên là gì? — Nữ: Em tên là Lý Tĩnh ạ. — Nam: Mời ngồi, không cần đứng đâu. Em có trả lời được câu hỏi vừa nãy không? — Nữ: Em nghĩ chắc là năm mới ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你叫什么名字? 女:我叫李静。 男:请坐,不用站着。你会回答刚才的那个问题吗? 女:我觉得应该是新年。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em tên là gì? — Nữ: Em tên là Lý Tĩnh ạ. — Nam: Mời ngồi, không cần đứng đâu. Em có trả lời được câu hỏi vừa nãy không? — Nữ: Em nghĩ chắc là năm mới ạ. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷牙 (đánh răng, chải răng)
- B. 回答问题 (câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại)
- C. 教学生数学 (Giảng dạy, dạy và học sinh ra, sinh trưởng toán học, môn Toán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại và câu hỏi "女的在做什么?", đáp án chính xác là B (回答问题).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (回答问题).
Nữ: Ngày mai các anh đi chuyến bay mấy giờ? — Nam: Chuyến tám giờ mười lăm phút sáng. — Nữ: Vậy thì phải dậy sớm một chút, từ đây ra sân bay rất xa. — Nam: Không sao, buổi sáng trên đường không có nhiều xe, không mất bao nhiêu thời gian đâu. — Hỏi: Người nam phải đi chuyến bay lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们明天几点的飞机? 男:早上八点一刻的。 女:那要早点儿起床,这儿离机场很远。 男:没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 问:男的要坐几点的飞机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai các anh đi chuyến bay mấy giờ? — Nam: Chuyến tám giờ mười lăm phút sáng. — Nữ: Vậy thì phải dậy sớm một chút, từ đây ra sân bay rất xa. — Nam: Không sao, buổi sáng trên đường không có nhiều xe, không mất bao nhiêu thời gian đâu. — Hỏi: Người nam phải đi chuyến bay lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7:45
- B. 8:15
- C. 8:30
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói: "早上八点一刻" (8 giờ 15 phút sáng). Do đó đáp án đúng là B (8:15).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (8:15).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31553B.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31553B
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
好,但听完了就要睡觉啊。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, nhưng nghe xong là phải đi ngủ đấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好,但听完了就要睡觉啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, nhưng nghe xong là phải đi ngủ đấy nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- D. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 妈妈,你给我讲个故事吧?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "好,但听完了就要睡觉啊。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 妈妈,你给我讲个故事吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng tôi cũng có ngôi nhà lớn của riêng mình rồi, ngày mai là có thể chuyển nhà rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我终于有了自己的大房子了,明天就可以搬家了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi cũng có ngôi nhà lớn của riêng mình rồi, ngày mai là có thể chuyển nhà rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- D. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 太好了!需要我帮忙吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我终于有了自己的大房子了,明天就可以搬家了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 太好了!需要我帮忙吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người lựa chọn đến thư viện đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人选择去图书馆看书。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người lựa chọn đến thư viện đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- D. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这主要是因为那儿的学习环境比较好。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "很多人选择去图书馆看书。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这主要是因为那儿的学习环境比较好。.
• Câu đề bài: 你怎么又生病了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao cậu lại bị ốm nữa rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- D. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 昨天的雨下得非常大,我没带伞。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你怎么又生病了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 昨天的雨下得非常大,我没带伞。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChắc là được ạ, ngài cứ yên tâm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 应该可以,您放心吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chắc là được ạ, ngài cứ yên tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这主要是因为那儿的学习环境比较好。 (Đây, này chủ yếu, chính là, phải bởi vì học tập, học đó, ở đó môi trường khá, tương đối tốt, đẹp)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- D. 昨天的雨下得非常大,我没带伞。 (Mưa, cơn mưa hôm qua dưới vô cùng, rất to, lớn tôi chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 太好了!需要我帮忙吗? (Quá tốt, đẹp rồi cần, đòi hỏi tôi giúp đỡ, hỗ trợ không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 这个月26号前完成,有没有问题?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "应该可以,您放心吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 这个月26号前完成,有没有问题?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải, là mình mượn của một người bạn cùng lớp đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 不是,是我跟一个同学借的。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, là mình mượn của một người bạn cùng lớp đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
- B. 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
- C. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- D. 我的中文以前很一般。 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán của tôi trước đây rất bình thường, thông thường)
- E. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 那个照相机是你新买的?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "不是,是我跟一个同学借的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 那个照相机是你新买的?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lam, cô chưa quen với thời tiết ở chỗ chúng tôi phải không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 蓝小姐,不习惯我们这儿的天气吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lam, cô chưa quen với thời tiết ở chỗ chúng tôi phải không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
- B. 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
- C. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- D. 我的中文以前很一般。 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán của tôi trước đây rất bình thường, thông thường)
- E. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 还可以,北方的冬天是很冷。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "蓝小姐,不习惯我们这儿的天气吧?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 还可以,北方的冬天是很冷。.
• Câu đề bài: 他们在饭馆儿里。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang ở trong nhà hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
- B. 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
- C. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- D. 我的中文以前很一般。 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán của tôi trước đây rất bình thường, thông thường)
- E. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "他们在饭馆儿里。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVừa khát vừa mệt, chân cũng đau nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 又渴又累,腿也疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa khát vừa mệt, chân cũng đau nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
- B. 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
- C. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- D. 我的中文以前很一般。 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán của tôi trước đây rất bình thường, thông thường)
- E. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 跑完一万米后,你觉得怎么样?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "又渴又累,腿也疼。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 跑完一万米后,你觉得怎么样?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau này nhờ có sự giúp đỡ của thầy Mã, trình độ mới được nâng cao rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 后来在马老师的帮助下,水平才有了很大提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau này nhờ có sự giúp đỡ của thầy Mã, trình độ mới được nâng cao rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑完一万米后,你觉得怎么样? (Chạy, chạy bộ xong, hoàn thành một vạn, mười nghìn (10.000) mét sau bạn cảm thấy như thế nào, ra sao)
- B. 服务员,我们先看一下菜单,一会儿再点菜。 (Bồi bàn chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết nhìn, xem một dưới thực đơn, menu một lúc lại, nữa gọi món, gọi thức ăn)
- C. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- D. 我的中文以前很一般。 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán của tôi trước đây rất bình thường, thông thường)
- E. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 我的中文以前很一般。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "后来在马老师的帮助下,水平才有了很大提高。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我的中文以前很一般。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ, ông nội ( ) dẫn tôi đi công viên chơi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小时候,爷爷( )带我去公园玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, ông nội ( ) dẫn tôi đi công viên chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 几乎 (gần như)
- C. 世界 (thế giới)
- D. 筷子 (đũa)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 经常 (thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 经常" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 经常.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai lớn rồi, đã gần một mét tám, ( ) cao bằng bố nó rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 儿子长大了,都快一米八了,( )和他爸爸一样高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai lớn rồi, đã gần một mét tám, ( ) cao bằng bố nó rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 几乎 (gần như)
- C. 世界 (thế giới)
- D. 筷子 (đũa)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 经常 (thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 几乎" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 几乎.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những việc nhìn qua thì rất ( ), nhưng để làm tốt thì thực ra không hề dễ dàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有些事情看上去很( ),但要做好,其实不容易。
• Nghĩa tiếng Việt: Có những việc nhìn qua thì rất ( ), nhưng để làm tốt thì thực ra không hề dễ dàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 几乎 (gần như)
- C. 世界 (thế giới)
- D. 筷子 (đũa)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 经常 (thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 简单" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 简单.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, làm ơn lấy thêm cho tôi một đôi ( ) nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 服务员,请你再给我拿一双( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, làm ơn lấy thêm cho tôi một đôi ( ) nữa nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 几乎 (gần như)
- C. 世界 (thế giới)
- D. 筷子 (đũa)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 经常 (thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 筷子" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 筷子.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là tấm bản đồ ( ), Trung Quốc nằm ở chỗ nào nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是张( )地图,中国在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là tấm bản đồ ( ), Trung Quốc nằm ở chỗ nào nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (đơn giản)
- B. 几乎 (gần như)
- C. 世界 (thế giới)
- D. 筷子 (đũa)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 经常 (thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 世界" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 世界.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cuối cùng cũng làm xong bài tập Toán rồi. — B: Có muốn ( ) lại một lần nữa không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:终于把数学作业做完了。 B:要不要再( )一下?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cuối cùng cũng làm xong bài tập Toán rồi. — B: Có muốn ( ) lại một lần nữa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 检查 (Kiểm tra)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 画 (vẽ)
- F. 一会儿 (một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 检查" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 检查.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi. — B: Anh biết rồi, ( ) anh ra siêu thị mua một cái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:洗手间的灯坏了。 B:我知道,( )我去超市买一个。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi. — B: Anh biết rồi, ( ) anh ra siêu thị mua một cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 检查 (Kiểm tra)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 画 (vẽ)
- F. 一会儿 (một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 一会儿" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 一会儿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cái cậu ( ) đây là con mèo à? — B: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây. Thế mà cũng nhìn không ra à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你( )的这是猫? B:大熊猫!它在爬树。这也看不懂?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cái cậu ( ) đây là con mèo à? — B: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây. Thế mà cũng nhìn không ra à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 检查 (Kiểm tra)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 画 (vẽ)
- F. 一会儿 (một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 画" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 画.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: ( ) xe màu vàng kia là cậu mới mua à? — B: Chiếc đó không phải của mình, xe của mình ở trong trường cơ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:那( )黄色的车是你新买的? B:那不是我的,我的车在学校里呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: ( ) xe màu vàng kia là cậu mới mua à? — B: Chiếc đó không phải của mình, xe của mình ở trong trường cơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 检查 (Kiểm tra)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 画 (vẽ)
- F. 一会儿 (một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 辆" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 辆.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai cậu gặp dì Lưu thì đưa tấm vé này cho dì ấy nhé. — B: Dì ấy đi công tác xa rồi, tuần sau ( ) về.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你明天看到刘阿姨,把这张票给她。 B:她去外地了,下个星期( )回来。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai cậu gặp dì Lưu thì đưa tấm vé này cho dì ấy nhé. — B: Dì ấy đi công tác xa rồi, tuần sau ( ) về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (xe cộ)
- B. 检查 (Kiểm tra)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 画 (vẽ)
- F. 一会儿 (một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 才" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 才.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười ta thường nói: Hôm nay làm việc không nỗ lực, ngày mai nỗ lực tìm việc làm. ★ Ý nghĩa chính của câu nói này là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们常说:今天工作不努力,明天努力找工作。 ★ 这句话的意思主要是:
• Nghĩa tiếng Việt: Người ta thường nói: Hôm nay làm việc không nỗ lực, ngày mai nỗ lực tìm việc làm. ★ Ý nghĩa chính của câu nói này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要努力工作 (Cần nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- B. 明天会更好 (Ngày mai biết hơn tốt, đẹp)
- C. 时间过得太快 (Thời gian đã từng quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (要努力工作 — Cần nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要努力工作).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là thức uống yêu thích nhất của tôi, trà hoa, trà xanh, hồng trà tôi đều thích, khi trời trở lạnh hoặc lúc bạn làm việc mệt mỏi, uống một tách trà nóng thì thật sự dễ chịu vô cùng. ★ Về tôi, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 茶是我的最爱,花茶、绿茶、红茶,我都喜欢,天冷了或者你工作累了的时候,喝杯热茶,真是舒服极了。 ★ 关于我,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là thức uống yêu thích nhất của tôi, trà hoa, trà xanh, hồng trà tôi đều thích, khi trời trở lạnh hoặc lúc bạn làm việc mệt mỏi, uống một tách trà nóng thì thật sự dễ chịu vô cùng. ★ Về tôi, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 没完成工作 (Chưa hoàn thành, làm xong làm việc, công việc)
- C. 很喜欢喝茶 (Rất thích uống trà, thưởng trà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (很喜欢喝茶 — Rất thích uống trà, thưởng trà) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很喜欢喝茶).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc bát kia nhìn bề ngoài không có gì đặc biệt, nhưng nó đã có lịch sử hơn 1000 năm rồi. Năm ngoái, có người bày tỏ sẵn lòng bỏ ra 2 triệu tệ để mua chiếc bát đó. ★ Về chiếc bát đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那个碗看上去不怎么样,但它已经有1000多年的历史了。去年,有人表示愿意出200万来买那个碗。 ★ 关于那个碗,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bát kia nhìn bề ngoài không có gì đặc biệt, nhưng nó đã có lịch sử hơn 1000 năm rồi. Năm ngoái, có người bày tỏ sẵn lòng bỏ ra 2 triệu tệ để mua chiếc bát đó. ★ Về chiếc bát đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史很久 (Lịch sử rất lâu, lâu dài (thời gian))
- B. 不容易洗 (Không cho phép, không thể dung thứ rửa, giặt)
- C. 是去年冬天买的 (Là, phải năm ngoái mùa đông, tiết đông mua)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (历史很久 — Lịch sử rất lâu, lâu dài (thời gian)) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (历史很久).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALựa chọn đương nhiên không phải càng nhiều càng tốt. Đôi khi, có quá nhiều lựa chọn sẽ khiến bạn quên mất thứ mình thực sự mong muốn nhất là gì, khiến bạn càng khó đưa ra quyết định đúng đắn. ★ Quá nhiều lựa chọn sẽ khiến người ta:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择当然不是越多越好。有时候,选择太多,会使你忘记自己最想要的是什么,会使你更难做出好的决定。 ★ 选择太多会让人:
• Nghĩa tiếng Việt: Lựa chọn đương nhiên không phải càng nhiều càng tốt. Đôi khi, có quá nhiều lựa chọn sẽ khiến bạn quên mất thứ mình thực sự mong muốn nhất là gì, khiến bạn càng khó đưa ra quyết định đúng đắn. ★ Quá nhiều lựa chọn sẽ khiến người ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大笑 (to, lớn cười)
- B. 很安静 (rất yên tĩnh)
- C. 不知道该怎么办 (Không biết, chưa biết con đường nên, cần phải làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (不知道该怎么办 — Không biết, chưa biết con đường nên, cần phải làm sao bây giờ, phải làm thế nào) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不知道该怎么办).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười già thường nói: “Cơm phải ăn từng miếng một, đường phải đi từng bước một.” Làm việc cũng như vậy, không thể quá nóng vội, phải từ từ từng bước. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老人们常说:“饭要一口一口地吃,路要一步一步地走。”做事也是这样,不能太着急,要慢慢来。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Người già thường nói: “Cơm phải ăn từng miếng một, đường phải đi từng bước một.” Làm việc cũng như vậy, không thể quá nóng vội, phải từ từ từng bước. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能吃太饱 (Không có thể ăn quá no bụng)
- B. 要多关心老人 (Cần nhiều quan tâm, chăm lo người già, người cao tuổi)
- C. 做事不能着急 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (做事不能着急 — Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể sốt ruột, lo lắng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (做事不能着急).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALão Bao là người Đông Bắc, rất thích ăn cơm. Ông ấy luôn nói với mọi người trong văn phòng rằng gạo ở nơi nào cũng không ngon bằng gạo Đông Bắc. ★ Lão Bao cho rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老包是东北人,爱吃米饭。他总是对办公室里的人说,哪个地方的大米也没有东北的大米好吃。 ★ 老包认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Bao là người Đông Bắc, rất thích ăn cơm. Ông ấy luôn nói với mọi người trong văn phòng rằng gạo ở nơi nào cũng không ngon bằng gạo Đông Bắc. ★ Lão Bao cho rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东北水很甜 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc nước rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 东北大米不新鲜 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo không tươi, tươi ngon)
- C. 东北大米最好吃 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo tốt nhất, hay nhất ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (东北大米最好吃 — Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo tốt nhất, hay nhất ăn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (东北大米最好吃).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuộc thi lần này, cậu ấy chỉ kém giải nhất một chút xíu, vì vậy cậu ấy hơi tức giận, cậu ấy cảm thấy giá như bản thân cố gắng thêm một chút nữa thì tốt rồi. ★ Cậu ấy cho rằng bản thân nên:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这次比赛,他和第一名只差一点点,所以他有点儿生气,他觉得如果自己再努力一些就好了。 ★ 他认为自己应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc thi lần này, cậu ấy chỉ kém giải nhất một chút xíu, vì vậy cậu ấy hơi tức giận, cậu ấy cảm thấy giá như bản thân cố gắng thêm một chút nữa thì tốt rồi. ★ Cậu ấy cho rằng bản thân nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说再见 (nói, phát biểu tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 更努力些 (Hơn nỗ lực, cố gắng một vài, một số)
- C. 小心点儿 (Cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (更努力些 — Hơn nỗ lực, cố gắng một vài, một số) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (更努力些).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời các em dùng 5 từ trên bảng đen này để viết một câu chuyện nhỏ, yêu cầu không dưới 100 chữ. Chú ý, bắt buộc phải dùng cả 5 từ này. ★ Viết câu chuyện này có yêu cầu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请大家用黑板上的这5个词,写一个小故事,要求不少于100字。注意,这5个词必须都用上。 ★ 写这个故事有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời các em dùng 5 từ trên bảng đen này để viết một câu chuyện nhỏ, yêu cầu không dưới 100 chữ. Chú ý, bắt buộc phải dùng cả 5 từ này. ★ Viết câu chuyện này có yêu cầu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1号前完成 (Số trước hoàn thành, làm xong)
- B. 5个词都要用 (Cái, con từ, từ ngữ đều cần sử dụng)
- C. 必须有 (bắt buộc phải có)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (5个词都要用) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (5个词都要用).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều yêu thích mùa xuân, bởi vì thời tiết không còn lạnh như thế nữa, cỏ và cây đều xanh tươi, hoa nở rộ, mọi người cũng không cần phải mặc thật nhiều quần áo như mùa đông nữa. ★ Dựa vào đoạn văn này, vào mùa xuân:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们都喜欢春天,因为天气不那么冷了,草和树绿了,花开了,大家也不用像冬天那样穿很多衣服了。 ★ 根据这段话,春天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều yêu thích mùa xuân, bởi vì thời tiết không còn lạnh như thế nữa, cỏ và cây đều xanh tươi, hoa nở rộ, mọi người cũng không cần phải mặc thật nhiều quần áo như mùa đông nữa. ★ Dựa vào đoạn văn này, vào mùa xuân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天多 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám nhiều)
- B. 比秋天短 (So với mùa thu, tiết thu ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 能看到更多绿色 (Có thể nhìn thấy, trông thấy hơn nhiều màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (能看到更多绿色 — Có thể nhìn thấy, trông thấy hơn nhiều màu xanh lá cây) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (能看到更多绿色).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc xe này có hai tầng trên và dưới, rất nhiều người thích ngồi ở tầng trên, bởi vì ngồi trên cao mắt nhìn được xa, những nơi đi ngang qua dọc đường bạn đều có thể nhìn thấy rõ ràng hơn. ★ Về chiếc xe này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。 ★ 关于这辆车,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe này có hai tầng trên và dưới, rất nhiều người thích ngồi ở tầng trên, bởi vì ngồi trên cao mắt nhìn được xa, những nơi đi ngang qua dọc đường bạn đều có thể nhìn thấy rõ ràng hơn. ★ Về chiếc xe này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机很热情 (Người lái xe rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 一共有两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 下层不能坐人 (Dưới tầng (nhà), lớp (bề mặt) không có thể ngồi, đi (bằng phương tiện) người)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (一共有两层 — Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt)) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (一共有两层).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31553B
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
简单 / 上午的考试 / 比较
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài thi buổi sáng tương đối đơn giản.
✓ Đáp án chuẩn 上午的考试比较简单。
• Câu đề bài: 简单 / 上午的考试 / 比较
• Nghĩa tiếng Việt: Bài thi buổi sáng tương đối đơn giản.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 上午的考试 (kỳ thi buổi sáng (từ 8h–12h))
- Phó từ làm trạng ngữ: 比较 (bǐ jiào — khá, tương đối)
- Tính từ làm vị ngữ: 简单 (jiǎn dān — đơn giản)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “上午的考试比较简单。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Hán của anh ấy viết rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 他的汉字写得很漂亮。
• Câu đề bài: 他的汉字 / 写 / 很漂亮 / 得
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán của anh ấy viết rất đẹp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的汉字 (chữ Hán, chữ Trung Quốc của anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很漂亮 (rất đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的汉字写得很漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATờ báo của anh trai bị gió thổi bay mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 哥哥的报纸被风刮跑了。
• Câu đề bài: 刮跑了 / 哥哥的报纸 / 被 / 风
• Nghĩa tiếng Việt: Tờ báo của anh trai bị gió thổi bay mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哥哥的报纸 (báo, tờ báo anh trai)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 风 (fēng — gió, cơn gió)
- Động từ vị ngữ: 刮跑了 (Thổi (gió) chạy, chạy bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哥哥的报纸被风刮跑了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụ già kia đã 107 tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn 那位老人已经107岁了。
• Câu đề bài: 老人 / 那位 / 107岁 / 已经 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ già kia đã 107 tuổi rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位 (kia, đó vị)
- Danh từ: 老人 (lǎorén — người già, người cao tuổi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 107岁 (Tuổi)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位老人已经107岁了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu đóng cửa lớp học lại đi.
✓ Đáp án chuẩn 你把教室的门关上吧。
• Câu đề bài: 你 / 关上 / 吧 / 把教室的门
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đóng cửa lớp học lại đi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把教室的门 (Đem cửa lớp học)
- Động từ vị ngữ: 关上 (guān shàng — đóng lại, khép lại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把教室的门关上吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn nhờ ngài ( ) tôi viết thư giới thiệu.
✓ Đáp án chuẩn 为
• Câu đề bài: 我想请您(wèi)我写介绍信。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn nhờ ngài ( ) tôi viết thư giới thiệu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "为".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “为”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Trung Quốc, ngoài việc học tiếng Hán ra còn hy vọng tìm hiểu thêm nhiều ( ) hóa Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 文
• Câu đề bài: 我来中国,除了学习汉语,还希望了解更多的中国(wén)化。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc, ngoài việc học tiếng Hán ra còn hy vọng tìm hiểu thêm nhiều ( ) hóa Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "文".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “文”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài tuyết rơi rồi, em dặn con đi đường cẩn ( ) một chút.
✓ Đáp án chuẩn 心
• Câu đề bài: 外面下雪了,你让孩子路上小(xīn)点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài tuyết rơi rồi, em dặn con đi đường cẩn ( ) một chút.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "心".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “心”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóc của cậu mọc ( ) ra rồi, trông cứ như cỏ vậy.
✓ Đáp án chuẩn 太
• Câu đề bài: 你的头发(tài)长了,像草一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc của cậu mọc ( ) ra rồi, trông cứ như cỏ vậy.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "太".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “太”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMình rất hiểu em gái mình, con bé sẽ ( ) đồng ý đâu.
✓ Đáp án chuẩn 不
• Câu đề bài: 我非常了解我妹妹,她是(bù)会同意的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình rất hiểu em gái mình, con bé sẽ ( ) đồng ý đâu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "不".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “不”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31553B (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile