Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31550, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Trứng gà và thịt dê đều mua cả rồi, còn thiếu gì nữa không? — Mua thêm một con cá tươi nữa đi, bố mẹ đều thích ăn cá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:鸡蛋和羊肉都买了,还差什么? 女:再买条新鲜的鱼吧,爸妈都爱吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà và thịt dê đều mua cả rồi, còn thiếu gì nữa không? — Mua thêm một con cá tươi nữa đi, bố mẹ đều thích ăn cá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xem thực đơn chọn món ăn tại bàn nhà hàng.
- Hình B: Món cá tươi ngon mà bố mẹ đều thích ăn.
- Hình C: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
- Hình F: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:鸡蛋和羊肉都买了,还差什么? 女:再买条新鲜的鱼吧,爸妈都爱吃。” (Trứng gà và thịt dê đều mua cả rồi, còn thiếu gì nữa không? — Mua thêm một con cá tươi nữa đi, bố mẹ đều thích ăn cá), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin lỗi nhé, để bạn phải đợi lâu rồi. — Không sao đâu, mình cũng vừa mới tới thôi, chúng ta xem thực đơn trước nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,让你久等了。 男:没关系,我也刚到,我们先看菜单吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, để bạn phải đợi lâu rồi. — Không sao đâu, mình cũng vừa mới tới thôi, chúng ta xem thực đơn trước nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xem thực đơn chọn món ăn tại bàn nhà hàng.
- Hình B: Món cá tươi ngon mà bố mẹ đều thích ăn.
- Hình C: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
- Hình F: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:对不起,让你久等了。 男:没关系,我也刚到,我们先看菜单吧。” (Xin lỗi nhé, để bạn phải đợi lâu rồi. — Không sao đâu, mình cũng vừa mới tới thôi, chúng ta xem thực đơn trước nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Phía trước là ngã tư rồi, chúng ta đi hướng nào đây? — Anh xem bản đồ trên điện thoại rồi, phải rẽ phải.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:前面是个十字路口,我们怎么走? 男:我看手机地图了,应该往右走。
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước là ngã tư rồi, chúng ta đi hướng nào đây? — Anh xem bản đồ trên điện thoại rồi, phải rẽ phải.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xem thực đơn chọn món ăn tại bàn nhà hàng.
- Hình B: Món cá tươi ngon mà bố mẹ đều thích ăn.
- Hình C: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
- Hình F: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:前面是个十字路口,我们怎么走? 男:我看手机地图了,应该往右走。” (Phía trước là ngã tư rồi, chúng ta đi hướng nào đây? — Anh xem bản đồ trên điện thoại rồi, phải rẽ phải), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Em có nhìn thấy tờ báo anh để trên bàn đâu không? — Không có ở đó à? Em đang rửa bát đĩa, rửa xong em tìm giúp anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我放在桌子上的报纸了吗? 女:没在那儿吗?我在洗碗,洗完帮你找。
• Nghĩa tiếng Việt: Em có nhìn thấy tờ báo anh để trên bàn đâu không? — Không có ở đó à? Em đang rửa bát đĩa, rửa xong em tìm giúp anh nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xem thực đơn chọn món ăn tại bàn nhà hàng.
- Hình B: Món cá tươi ngon mà bố mẹ đều thích ăn.
- Hình C: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
- Hình F: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看见我放在桌子上的报纸了吗? 女:没在那儿吗?我在洗碗,洗完帮你找。” (Em có nhìn thấy tờ báo anh để trên bàn đâu không? — Không có ở đó à? Em đang rửa bát đĩa, rửa xong em tìm giúp anh nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm nay người đến sở thú đông thật đấy, đứng xếp hàng nửa tiếng rồi vẫn chưa mua được vé. — Chắc tại mới có hai chú gấu trúc lớn chuyển về nên ai cũng muốn xem.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天来动物园的人真多,我都站半个小时了还没买到票。 男:可能是因为新来了两只大熊猫,大家都想看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay người đến sở thú đông thật đấy, đứng xếp hàng nửa tiếng rồi vẫn chưa mua được vé. — Chắc tại mới có hai chú gấu trúc lớn chuyển về nên ai cũng muốn xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xem thực đơn chọn món ăn tại bàn nhà hàng.
- Hình B: Món cá tươi ngon mà bố mẹ đều thích ăn.
- Hình C: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ đường rẽ phải tại ngã tư phía trước.
- Hình F: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:今天来动物园的人真多,我都站半个小时了还没买到票。 男:可能是因为新来了两只大熊猫,大家都想看看。” (Hôm nay người đến sở thú đông thật đấy, đứng xếp hàng nửa tiếng rồi vẫn chưa mua được vé. — Chắc tại mới có hai chú gấu trúc lớn chuyển về nên ai cũng muốn xem), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Chiếc áo sơ mi này thế nào? — Trông đẹp hơn chiếc vừa nãy đấy, anh vào mặc thử xem sao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衬衫怎么样? 女:看起来比刚才那件好,你去试试吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này thế nào? — Trông đẹp hơn chiếc vừa nãy đấy, anh vào mặc thử xem sao.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn mua chuối vàng và các loại trái cây tươi theo mùa.
- Hình B: Chàng trai bị sốt và đau đầu nằm nghỉ trên ghế sofa với khăn chườm trán.
- Hình C: Đã khuya 11 giờ đêm nhưng cậu bé vẫn ngồi trên giường chăm chú đọc nốt cuốn sách.
- Hình D: Hai người đứng cạnh giá treo chọn và ướm thử chiếc áo sơ mi.
- Hình E: Chiếc túi xách để quên ở trên ghế ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这件衬衫怎么样? 女:看起来比刚才那件好,你去试试吧。” (Chiếc áo sơ mi này thế nào? — Trông đẹp hơn chiếc vừa nãy đấy, anh vào mặc thử xem sao), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa này ăn loại hoa quả gì thì tốt nhỉ? — Chuối, táo các thứ đều rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个季节吃什么水果好? 男:香蕉、苹果什么的都不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa này ăn loại hoa quả gì thì tốt nhỉ? — Chuối, táo các thứ đều rất tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn mua chuối vàng và các loại trái cây tươi theo mùa.
- Hình B: Chàng trai bị sốt và đau đầu nằm nghỉ trên ghế sofa với khăn chườm trán.
- Hình C: Đã khuya 11 giờ đêm nhưng cậu bé vẫn ngồi trên giường chăm chú đọc nốt cuốn sách.
- Hình D: Hai người đứng cạnh giá treo chọn và ướm thử chiếc áo sơ mi.
- Hình E: Chiếc túi xách để quên ở trên ghế ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个季节吃什么水果好? 男:香蕉、苹果什么的都不错。” (Mùa này ăn loại hoa quả gì thì tốt nhỉ? — Chuối, táo các thứ đều rất tốt), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn làm sao thế, trong người không khỏe à? — Mình bị sốt rồi, đầu hơi đau một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?身体不舒服吗? 女:我发烧了,头有点儿疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn làm sao thế, trong người không khỏe à? — Mình bị sốt rồi, đầu hơi đau một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn mua chuối vàng và các loại trái cây tươi theo mùa.
- Hình B: Chàng trai bị sốt và đau đầu nằm nghỉ trên ghế sofa với khăn chườm trán.
- Hình C: Đã khuya 11 giờ đêm nhưng cậu bé vẫn ngồi trên giường chăm chú đọc nốt cuốn sách.
- Hình D: Hai người đứng cạnh giá treo chọn và ướm thử chiếc áo sơ mi.
- Hình E: Chiếc túi xách để quên ở trên ghế ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你怎么了?身体不舒服吗? 女:我发烧了,头有点儿疼。” (Bạn làm sao thế, trong người không khỏe à? — Mình bị sốt rồi, đầu hơi đau một chút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đã 11 giờ đêm rồi sao con vẫn chưa ngủ, mau đi rửa mặt đánh răng đi! — Mẹ cứ ngủ trước đi ạ, con muốn đọc cho xong cuốn sách này.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:都11点了,怎么还不睡觉?快去洗脸刷牙吧。 男:您先睡吧,我想把这本书看完。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã 11 giờ đêm rồi sao con vẫn chưa ngủ, mau đi rửa mặt đánh răng đi! — Mẹ cứ ngủ trước đi ạ, con muốn đọc cho xong cuốn sách này.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn mua chuối vàng và các loại trái cây tươi theo mùa.
- Hình B: Chàng trai bị sốt và đau đầu nằm nghỉ trên ghế sofa với khăn chườm trán.
- Hình C: Đã khuya 11 giờ đêm nhưng cậu bé vẫn ngồi trên giường chăm chú đọc nốt cuốn sách.
- Hình D: Hai người đứng cạnh giá treo chọn và ướm thử chiếc áo sơ mi.
- Hình E: Chiếc túi xách để quên ở trên ghế ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:都11点了,怎么还不睡觉?快去洗脸刷牙吧。 男:您先睡吧,我想把这本书看完。” (Đã 11 giờ đêm rồi sao con vẫn chưa ngủ, mau đi rửa mặt đánh răng đi! — Mẹ cứ ngủ trước đi ạ, con muốn đọc cho xong cuốn sách này), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cô Lý ơi, chiếc túi ở trên ghế kia có phải của cô không ạ? — Không phải đâu, chắc là bạn học sinh nào lúc tan học để quên đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:李老师,椅子上那个蓝色的包是您的吗? 男:不是,应该是哪个学生下课时忘记拿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý ơi, chiếc túi ở trên ghế kia có phải của cô không ạ? — Không phải đâu, chắc là bạn học sinh nào lúc tan học để quên đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chọn mua chuối vàng và các loại trái cây tươi theo mùa.
- Hình B: Chàng trai bị sốt và đau đầu nằm nghỉ trên ghế sofa với khăn chườm trán.
- Hình C: Đã khuya 11 giờ đêm nhưng cậu bé vẫn ngồi trên giường chăm chú đọc nốt cuốn sách.
- Hình D: Hai người đứng cạnh giá treo chọn và ướm thử chiếc áo sơ mi.
- Hình E: Chiếc túi xách để quên ở trên ghế ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:李老师,椅子上那个蓝色的包是您的吗? 男:不是,应该是哪个学生下课时忘记拿了。” (Cô Lý ơi, chiếc túi ở trên ghế kia có phải của cô không ạ? — Không phải đâu, chắc là bạn học sinh nào lúc tan học để quên đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Anh trai tôi rất ít khi xem loại chương trình âm nhạc này, anh ấy thích xem thời sự và chương trình thể thao hơn. ★ Anh trai thích xem thời sự.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我哥哥很少看这种音乐节目,他比较喜欢看新闻和体育节目。 ★ 哥哥爱看新闻。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi rất ít khi xem loại chương trình âm nhạc này, anh ấy thích xem thời sự và chương trình thể thao hơn. ★ Anh trai thích xem thời sự.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 哥哥爱看新闻。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chị ơi, chị thích du lịch như vậy chắc chắn đã đi qua rất nhiều nơi thú vị rồi, giới thiệu cho em vài nơi đi, tháng sau em muốn đi chơi. ★ Tháng sau anh ấy muốn đi du lịch.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐,你那么喜欢旅游,一定去过很多好玩儿的地方,给我介绍几个吧,我下个月想出去玩儿。 ★ 他下个月想去旅游。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chị thích du lịch như vậy chắc chắn đã đi qua rất nhiều nơi thú vị rồi, giới thiệu cho em vài nơi đi, tháng sau em muốn đi chơi. ★ Tháng sau anh ấy muốn đi du lịch.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他下个月想去旅游。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chủ nhật tuần này Tiểu Lý phải tham gia một kỳ thi rất quan trọng, hai hôm nay cậu ấy luôn chăm chỉ ôn tập, vì vậy cuối tuần không đi hát cùng chúng tôi nữa. ★ Tiểu Lý dự định cuối tuần đi hát.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小李这周日要参加一个很重要的考试,这两天一直在认真复习,所以周末不跟我们一起去唱歌了。 ★ 小李打算周末去唱歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật tuần này Tiểu Lý phải tham gia một kỳ thi rất quan trọng, hai hôm nay cậu ấy luôn chăm chỉ ôn tập, vì vậy cuối tuần không đi hát cùng chúng tôi nữa. ★ Tiểu Lý dự định cuối tuần đi hát.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小李打算周末去唱歌。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Thông thường tôi đều đạp xe đạp đi làm, chỉ khi thời tiết không tốt mới đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm. ★ Thông thường anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我一般都是骑自行车上班,只有天气不好时,才会坐公共汽车或者地铁。 ★ 他一般坐地铁上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Thông thường tôi đều đạp xe đạp đi làm, chỉ khi thời tiết không tốt mới đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm. ★ Thông thường anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他一般坐地铁上班。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Mặc dù tôi không biết cửa hàng đó có lịch sử bao nhiêu năm, nhưng nghe bà nội kể thì cửa hàng đó đã có từ hồi bà còn nhỏ, tôi nghĩ ít nhất nó cũng phải một trăm năm rồi. ★ Bà nội chưa từng thấy cửa hàng đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然我不知道那家店有多少年的历史,但听奶奶说,那家店在她小的时候就有了,我想它最少也有一百年了。 ★ 奶奶没见过那家店。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù tôi không biết cửa hàng đó có lịch sử bao nhiêu năm, nhưng nghe bà nội kể thì cửa hàng đó đã có từ hồi bà còn nhỏ, tôi nghĩ ít nhất nó cũng phải một trăm năm rồi. ★ Bà nội chưa từng thấy cửa hàng đó.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 奶奶没见过那家店。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tôi cảm thấy không cần mua máy ảnh đâu, ảnh chụp bằng điện thoại cũng rất rõ nét, ngày mai chúng ta cứ dùng nó để chụp ảnh đi. ★ Anh ấy cho rằng không cần mua máy ảnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得不用买相机,手机照出来的照片也很清楚,我们明天就用它来照相吧。 ★ 他认为不需要买相机。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy không cần mua máy ảnh đâu, ảnh chụp bằng điện thoại cũng rất rõ nét, ngày mai chúng ta cứ dùng nó để chụp ảnh đi. ★ Anh ấy cho rằng không cần mua máy ảnh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得不需要买相机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Ngân hàng Trung Quốc ở ngay bên trái siêu thị kia, lát nữa lúc đi mua đồ chúng ta sẽ đi ngang qua, cậu có thể vào đó làm một tấm thẻ tín dụng. ★ Họ sắp đi bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 中国银行就在那个超市左边,一会儿我们买东西时会经过,你可以进去办张信用卡。 ★ 他们要去医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngân hàng Trung Quốc ở ngay bên trái siêu thị kia, lát nữa lúc đi mua đồ chúng ta sẽ đi ngang qua, cậu có thể vào đó làm một tấm thẻ tín dụng. ★ Họ sắp đi bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们要去医院。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Bài tập của em cô đã kiểm tra rồi, không có vấn đề gì lớn, chỉ là viết sai vài chữ, cô đã dùng bút chì khoanh lại cho em rồi. ★ Trong bài tập có chữ viết sai.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你的作业我检查过了,没什么大问题,就是写错了几个字,我已经用铅笔给你画出来了。 ★ 作业里有错字。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập của em cô đã kiểm tra rồi, không có vấn đề gì lớn, chỉ là viết sai vài chữ, cô đã dùng bút chì khoanh lại cho em rồi. ★ Trong bài tập có chữ viết sai.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 作业里有错字。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chiếc vali này có thể mang lên máy bay, hơn nữa còn đựng được nhiều đồ hơn cặp sách, máy tính xách tay và quần áo đều để vừa, cậu lấy chiếc này đi. ★ Chiếc vali đó có thể mang lên máy bay.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这个行李箱能带上飞机,而且比书包放的东西多,笔记本电脑、衣服都放得下,你拿这个吧。 ★ 那个行李箱可以带上飞机。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc vali này có thể mang lên máy bay, hơn nữa còn đựng được nhiều đồ hơn cặp sách, máy tính xách tay và quần áo đều để vừa, cậu lấy chiếc này đi. ★ Chiếc vali đó có thể mang lên máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那个行李箱可以带上飞机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chú tôi đã lái xe taxi hơn hai mươi năm, là một tài xế lâu năm rồi, chú ấy cực kỳ am hiểu thành phố này, hầu như con phố nào ở đâu cũng đều biết. ★ Chú mới học lái xe chưa lâu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我叔叔开了二十多年的出租车,是个老司机了,他对这个城市特别了解,几乎每条街道都知道在哪儿。 ★ 叔叔才学会开车不久。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú tôi đã lái xe taxi hơn hai mươi năm, là một tài xế lâu năm rồi, chú ấy cực kỳ am hiểu thành phố này, hầu như con phố nào ở đâu cũng đều biết. ★ Chú mới học lái xe chưa lâu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 叔叔才学会开车不久。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nam: Cô Mã, năm nay cô dạy lớp mấy ạ? — Nữ: Vẫn là lớp ba, giống như năm ngoái. — Hỏi: Năm ngoái cô Mã dạy lớp mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:马老师,您今年教几年级? 女:还是三年级,跟去年一样。 问:马老师去年教几年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Mã, năm nay cô dạy lớp mấy ạ? — Nữ: Vẫn là lớp ba, giống như năm ngoái. — Hỏi: Năm ngoái cô Mã dạy lớp mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年级 (một lớp)
- B. 二年级 (số hai (2) lớp)
- C. 三年级 (ba lớp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (三年级).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (三年级).
Nam: Bên ngoài nóng quá, anh phải đi tắm một cái. — Nữ: Mau đi đi, trời nóng thế này, lẽ ra anh không nên ra ngoài chơi bóng rổ. — Hỏi: Người nam chuẩn bị làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面太热了,我要去洗个澡。 女:快去吧,这么热的天,你就不该出去打篮球。 问:男的准备做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài nóng quá, anh phải đi tắm một cái. — Nữ: Mau đi đi, trời nóng thế này, lẽ ra anh không nên ra ngoài chơi bóng rổ. — Hỏi: Người nam chuẩn bị làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (đi tắm)
- B. 踢足球 (đá bóng)
- C. 开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (洗澡).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (洗澡).
Nữ: Giá mà em có thể gầy đi thêm vài cân nữa thì tốt biết mấy. — Nam: Béo gầy không quan trọng, sức khỏe tốt mới là quan trọng nhất. — Hỏi: Người nữ hy vọng bản thân thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我如果能再瘦几公斤就好了。 男:胖瘦没关系,身体健康才最重要。 问:女的希望自己怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giá mà em có thể gầy đi thêm vài cân nữa thì tốt biết mấy. — Nam: Béo gầy không quan trọng, sức khỏe tốt mới là quan trọng nhất. — Hỏi: Người nữ hy vọng bản thân thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更有名 (hơn nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 变年轻 (thay đổi, biến đổi trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- C. 再瘦些 (Lại, nữa gầy, ốm một vài, một số)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (再瘦些).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (再瘦些).
Nam: Thật không ngờ tiếng Hán của cậu lại nói tốt đến thế. — Nữ: Tuy mình lớn lên ở nước ngoài từ nhỏ, nhưng bố yêu cầu ở nhà mình bắt buộc phải nói tiếng Trung. — Hỏi: Bố yêu cầu người nữ ở nhà phải làm thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:真没想到你的汉语说得这么好。 女:虽然我从小在国外长大,但爸爸要求我在家必须讲中文。 问:爸爸要求女的在家怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không ngờ tiếng Hán của cậu lại nói tốt đến thế. — Nữ: Tuy mình lớn lên ở nước ngoài từ nhỏ, nhưng bố yêu cầu ở nhà mình bắt buộc phải nói tiếng Trung. — Hỏi: Bố yêu cầu người nữ ở nhà phải làm thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少上网 (ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet)
- B. 说中文 (nói, phát biểu tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- C. 早睡早起 (Sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (说中文).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (说中文).
Nữ: Thưa anh, xin lỗi, hiệu sách sắp đóng cửa rồi ạ. — Nam: Ngại quá, tôi cứ đọc sách vào là dễ quên mất thời gian. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,对不起,书店马上要关门了。 男:不好意思,我一看起书来就容易忘记时间。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa anh, xin lỗi, hiệu sách sắp đóng cửa rồi ạ. — Nam: Ngại quá, tôi cứ đọc sách vào là dễ quên mất thời gian. — Hỏi: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店 (hiệu sách, nhà sách)
- B. 手表店 (tiệm, quán đồng hồ đeo tay)
- C. 图书馆 (thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (书店).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (书店).
Nữ: Tòa nhà này cao thật đấy, tổng cộng có bao nhiêu tầng thế? — Nam: 105 tầng, đây là tòa nhà cao nhất nước mình đấy. — Hỏi: Về tòa nhà đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个楼真高啊,一共有多少层? 男:105层,这是我们国家最高的楼。 问:关于那个楼,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tòa nhà này cao thật đấy, tổng cộng có bao nhiêu tầng thế? — Nam: 105 tầng, đây là tòa nhà cao nhất nước mình đấy. — Hỏi: Về tòa nhà đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常高 (vô cùng, rất cao)
- B. 有150层 (có tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 是家宾馆 (Là, phải nhà, gia đình khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (非常高).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (非常高).
Nữ: Hôm nay có đồng nghiệp đón sinh nhật, tan làm xong mọi người sẽ cùng nhau đi ăn, em không về nhà ăn cơm đâu nhé. — Nam: Được, vậy em lái xe cẩn thận một chút. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天有同事过生日,下班后大家要一块儿吃饭,我就不回家吃了。 男:好的,那你开车小心点儿。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay có đồng nghiệp đón sinh nhật, tan làm xong mọi người sẽ cùng nhau đi ăn, em không về nhà ăn cơm đâu nhé. — Nam: Được, vậy em lái xe cẩn thận một chút. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天结婚 (hôm nay kết hôn, lập gia đình)
- B. 不回家吃饭 (Không về nhà ăn cơm, dùng bữa)
- C. 工作没完成 (Làm việc, công việc chưa hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不回家吃饭).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不回家吃饭).
Nam: Sáng nay anh nhìn thấy dì Hạ ở cửa hàng đấy. — Nữ: Anh nhìn nhầm rồi phải không? Hôm qua dì Hạ xin nghỉ phép về quê rồi mà. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我上午在商店看见夏阿姨了。 女:你看错了吧?夏阿姨昨天请假回老家了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay anh nhìn thấy dì Hạ ở cửa hàng đấy. — Nữ: Anh nhìn nhầm rồi phải không? Hôm qua dì Hạ xin nghỉ phép về quê rồi mà. — Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
- B. 需要帮忙 (cần, đòi hỏi giúp đỡ, hỗ trợ)
- C. 男的看错了 (Nhìn, xem nam, nam giới sai, nhầm rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (男的看错了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (男的看错了).
Nữ: Sao em lại thấy xuống núi còn mệt hơn cả lên núi thế nhỉ? — Nam: Đương nhiên rồi, chẳng phải có câu “Lên núi dễ, xuống núi khó” sao? — Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我怎么觉得下山比上山还要累? 男:当然了,不是有句话叫“上山容易下山难”吗? 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao em lại thấy xuống núi còn mệt hơn cả lên núi thế nhỉ? — Nam: Đương nhiên rồi, chẳng phải có câu “Lên núi dễ, xuống núi khó” sao? — Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 下山 (dưới núi, ngọn núi)
- C. 游泳 (bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (下山).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (下山).
Nam: Con gái không có ở nhà, con bé đi đâu rồi? — Nữ: Con bé sang tìm bạn nhỏ nhà hàng xóm chơi trò chơi rồi. — Hỏi: Con gái đang ở nhà ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:女儿不在家,她去哪儿了? 女:她找邻居家的小朋友玩儿游戏去了。 问:女儿在谁家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con gái không có ở nhà, con bé đi đâu rồi? — Nữ: Con bé sang tìm bạn nhỏ nhà hàng xóm chơi trò chơi rồi. — Hỏi: Con gái đang ở nhà ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (đồng nghiệp)
- B. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- C. 邻居 (hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (邻居).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (邻居).
Nam: Chào buổi sáng dì ạ, dì đi công viên tập thể dục đấy ạ? — Nữ: Ừ, cháu cũng đi tập thể thao à? — Nam: Không ạ, hôm nay bố cháu đến Bắc Kinh, cháu ra sân bay đón ông ấy. — Nữ: Vậy cháu mau đi đi. — Hỏi: Người nam sắp đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨早,您这是要去公园锻炼? 女:对,你也去运动? 男:不是,我爸今天来北京,我去机场接他。 女:那你快去吧。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào buổi sáng dì ạ, dì đi công viên tập thể dục đấy ạ? — Nữ: Ừ, cháu cũng đi tập thể thao à? — Nam: Không ạ, hôm nay bố cháu đến Bắc Kinh, cháu ra sân bay đón ông ấy. — Nữ: Vậy cháu mau đi đi. — Hỏi: Người nam sắp đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (机场).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (机场).
Nữ: Trà xanh này ngon thật đấy. — Nam: Thế à? Đây là trà mới của mùa xuân năm nay đấy. — Nữ: Cậu mua ở đâu thế? — Nam: Một người bạn đi Hoàng Sơn mang về cho mình. — Hỏi: Họ đang trò chuyện về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这绿茶真好喝。 男:是吧?这是今年春天的新茶。 女:你在哪儿买的? 男:一位朋友去黄山给我带的。 问:他们在聊什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trà xanh này ngon thật đấy. — Nam: Thế à? Đây là trà mới của mùa xuân năm nay đấy. — Nữ: Cậu mua ở đâu thế? — Nam: Một người bạn đi Hoàng Sơn mang về cho mình. — Hỏi: Họ đang trò chuyện về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 筷子 (đũa)
- B. 绿茶 (trà xanh, chè xanh)
- C. 节日礼物 (quà tặng lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (绿茶).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (绿茶).
Nam: Nghe nói chị có một cơ hội đi du học nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, nhưng cuối cùng chị quyết định không đi nữa. — Nam: Tại sao thế? Chồng chị không đồng ý à? — Nữ: Không phải, chị không muốn xa con, không yên tâm về thằng bé. — Hỏi: Tại sao người nữ không đi nước ngoài nữa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你有个出国留学的机会? 女:对,但是我最后决定不去了。 男:为什么?你丈夫不同意? 女:不是,我不想离开孩子,不放心他。 问:女的为什么不出国了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói chị có một cơ hội đi du học nước ngoài à? — Nữ: Đúng vậy, nhưng cuối cùng chị quyết định không đi nữa. — Nam: Tại sao thế? Chồng chị không đồng ý à? — Nữ: Không phải, chị không muốn xa con, không yên tâm về thằng bé. — Hỏi: Tại sao người nữ không đi nước ngoài nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心不习惯 (Lo lắng, yên tâm không nổi không quen với)
- B. 丈夫不同意 (Chồng khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 不放心孩子 (Không yên tâm, an tâm đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (不放心孩子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (不放心孩子).
Nữ: Giám đốc gửi email cho mình rồi. — Nam: Thế à? Ông ấy nói thế nào? — Nữ: Ông ấy nói công việc lần này mình hoàn thành rất tốt, ông ấy rất hài lòng. — Nam: Thảo nào hôm nay thấy cậu vui thế. — Hỏi: Trong email giám đốc đã nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理给我发电子邮件了。 男:是吗?他怎么说? 女:他说我这次工作完成得很好,他很满意。 男:我说你今天怎么这么高兴。 问:经理在邮件中是怎么说的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc gửi email cho mình rồi. — Nam: Thế à? Ông ấy nói thế nào? — Nữ: Ông ấy nói công việc lần này mình hoàn thành rất tốt, ông ấy rất hài lòng. — Nam: Thảo nào hôm nay thấy cậu vui thế. — Hỏi: Trong email giám đốc đã nói thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他很满意 (Anh ấy rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- B. 事情没解决 (Việc, sự việc chưa giải quyết, xử lý)
- C. 校长不高兴 (Hiệu trưởng không vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (他很满意).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (他很满意).
Nữ: Bà nội của cậu chắc được 70 tuổi rồi nhỉ? — Nam: Bà hơn 90 tuổi rồi đấy. — Nữ: Nhìn chẳng giống chút nào, sức khỏe của bà tốt thật đấy. — Nam: Chỉ là tai hơi kém, đôi khi nghe không rõ người khác nói chuyện. — Hỏi: Về bà nội, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你奶奶有70岁了吧? 男:她都90多了。 女:看着一点儿都不像,她身体真健康。 男:就是耳朵不太好,有时候听不清别人说话。 问:关于奶奶,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bà nội của cậu chắc được 70 tuổi rồi nhỉ? — Nam: Bà hơn 90 tuổi rồi đấy. — Nữ: Nhìn chẳng giống chút nào, sức khỏe của bà tốt thật đấy. — Nam: Chỉ là tai hơi kém, đôi khi nghe không rõ người khác nói chuyện. — Hỏi: Về bà nội, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱笑 (yêu, yêu thích cười)
- B. 身体不错 (cơ thể, sức khỏe khá tốt, đúng đắn)
- C. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (身体不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (身体不错).
Nữ: Anh Vương, thùng đồ uống này tổng cộng 98 tệ 5 hào ạ. — Nam: Được, tôi quẹt thẻ. — Nữ: Xin lỗi anh, hôm nay máy quẹt thẻ bị hỏng rồi ạ. — Nam: Không sao, vậy tôi đưa tiền mặt cho cô. — Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:王先生,这箱饮料一共98元5角。 男:好的,我刷卡。 女:对不起,今天刷卡机坏了。 男:没关系,那我给你钱。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh Vương, thùng đồ uống này tổng cộng 98 tệ 5 hào ạ. — Nam: Được, tôi quẹt thẻ. — Nữ: Xin lỗi anh, hôm nay máy quẹt thẻ bị hỏng rồi ạ. — Nam: Không sao, vậy tôi đưa tiền mặt cho cô. — Hỏi: Ý chính của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不能刷卡 (Không có thể chải, đánh (răng) thẻ)
- B. 牛奶不新鲜 (Sữa tươi không tươi, tươi ngon)
- C. 还差5分钱 (Vẫn kém, thiếu chia, tách tiền)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (不能刷卡).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不能刷卡).
Nam: Phục vụ, tôi muốn đặt làm một chiếc bánh kem trái cây như thế này. — Nữ: Được ạ, anh còn yêu cầu gì nữa không? — Nam: Đừng ngọt quá, ở phía trên viết mấy chữ “Chúc mừng sinh nhật ông nội”. — Nữ: Vâng, tôi ghi lại rồi ạ. Khi nào anh lấy? — Nam: Sáng ngày kia. — Hỏi: Người nam có khả năng nhất đang mua bánh kem cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,我想做一个这样的水果蛋糕。 女:可以,还有什么要求吗? 男:不要太甜,在上面写上“爷爷生日快乐”几个字。 女:好的,我记下来了。什么时候要? 男:后天上午。 问:男的最可能在给谁买蛋糕?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ, tôi muốn đặt làm một chiếc bánh kem trái cây như thế này. — Nữ: Được ạ, anh còn yêu cầu gì nữa không? — Nam: Đừng ngọt quá, ở phía trên viết mấy chữ “Chúc mừng sinh nhật ông nội”. — Nữ: Vâng, tôi ghi lại rồi ạ. Khi nào anh lấy? — Nam: Sáng ngày kia. — Hỏi: Người nam có khả năng nhất đang mua bánh kem cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿 (con gái)
- B. 妻子 (vợ)
- C. 爷爷 (ông nội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (爷爷).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (爷爷).
Nữ: Alo, Tiểu Trương à, cậu có ở trường không? — Nam: Có, có chuyện gì thế? — Nữ: Bên ngoài đột nhiên trời mưa, mình không mang ô, cậu mang cho mình chiếc ô được không? — Nam: Không vấn đề gì, bây giờ cậu đang ở đâu? — Nữ: Cổng Tây của trường. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,小张,你在学校吗? 男:在,有什么事吗? 女:外面突然下雨了,我没带伞,你能给我送把伞吗? 男:没问题,你现在在哪儿呢? 女:学校西门。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, Tiểu Trương à, cậu có ở trường không? — Nam: Có, có chuyện gì thế? — Nữ: Bên ngoài đột nhiên trời mưa, mình không mang ô, cậu mang cho mình chiếc ô được không? — Nam: Không vấn đề gì, bây giờ cậu đang ở đâu? — Nữ: Cổng Tây của trường. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送伞 (tặng, tiễn ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 洗手 (rửa tay)
- C. 打扫教室 (quét dọn, dọn dẹp lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (送伞).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (送伞).
Nam: Thưa cô, đây là thực đơn, cô có gọi món bây giờ không ạ? — Nữ: Lát nữa hẵng gọi, người tôi đợi vẫn chưa đến. — Nam: Vâng, vậy tôi mang cho cô một cốc nước trước nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Tại sao người nữ không gọi món bây giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这是菜单,您现在点菜吗? 女:一会儿再点,我等的人还没来。 男:好,那我先给您上一杯水。 女:好的,谢谢。 问:女的为什么不现在点菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa cô, đây là thực đơn, cô có gọi món bây giờ không ạ? — Nữ: Lát nữa hẵng gọi, người tôi đợi vẫn chưa đến. — Nam: Vâng, vậy tôi mang cho cô một cốc nước trước nhé. — Nữ: Vâng, cảm ơn anh. — Hỏi: Tại sao người nữ không gọi món bây giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还不饿 (Vẫn không đói bụng)
- B. 在等人 (Ở chờ đợi người)
- C. 想休息会儿 (Muốn nghỉ ngơi biết trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (在等人).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (在等人).
Nữ: Chiếc xe đạp màu trắng ở bên ngoài kia là của ai thế? — Nam: Anh mới mua đấy, đẹp chứ? — Nữ: Màu sắc rất đẹp, em nhớ mấy hôm trước anh mới mua một chiếc rồi mà. — Nam: Chiếc đó em trai anh rất thích, sau đó anh tặng cho cậu ấy rồi. — Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc xe đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面那辆白色的自行车是谁的? 男:我新买的,不错吧? 女:颜色很好看,我记得你前几天才买了一辆啊。 男:那辆我弟弟很喜欢,后来就送给他了。 问:女的觉得那辆车怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc xe đạp màu trắng ở bên ngoài kia là của ai thế? — Nam: Anh mới mua đấy, đẹp chứ? — Nữ: Màu sắc rất đẹp, em nhớ mấy hôm trước anh mới mua một chiếc rồi mà. — Nam: Chiếc đó em trai anh rất thích, sau đó anh tặng cho cậu ấy rồi. — Hỏi: Người nữ cảm thấy chiếc xe đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 不太干净 (không quá, không lắm sạch sẽ)
- C. 颜色好看 (màu sắc đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (颜色好看).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (颜色好看).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31550.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31550
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
明天病好了,就可以跟小朋友们一起玩儿了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai khỏi bệnh rồi thì có thể đi chơi cùng các bạn nhỏ rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 明天病好了,就可以跟小朋友们一起玩儿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai khỏi bệnh rồi thì có thể đi chơi cùng các bạn nhỏ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好渴啊,家里有西瓜吗? (Tốt, đẹp khát nước à, a trong nhà, ở nhà có dưa hấu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。 (Tôi cuối cùng, rốt cuộc hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài như thế nào, làm sao làm, chế tạo rồi cảm ơn bạn)
- C. 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。 (Bạn đem cảm cúm, cảm mạo thuốc ăn rồi sau đó, tiếp đó thật tốt, cẩn thận kỹ càng ngủ, đi ngủ một cảm thấy, nhận thức)
- D. 你还是长头发好看一些。 (Bạn vẫn, vẫn còn dài, lâu dài tóc đẹp mắt, ưa nhìn một số, một vài)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù không là, phải lớp học, ca làm việc bên trong nhất học sinh, sinh viên thông minh nhưng, nhưng mà học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "明天病好了,就可以跟小朋友们一起玩儿了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua mẹ mua một quả, để trong tủ lạnh rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我昨天买了一个,放冰箱里了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua mẹ mua một quả, để trong tủ lạnh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好渴啊,家里有西瓜吗? (Tốt, đẹp khát nước à, a trong nhà, ở nhà có dưa hấu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。 (Tôi cuối cùng, rốt cuộc hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài như thế nào, làm sao làm, chế tạo rồi cảm ơn bạn)
- C. 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。 (Bạn đem cảm cúm, cảm mạo thuốc ăn rồi sau đó, tiếp đó thật tốt, cẩn thận kỹ càng ngủ, đi ngủ một cảm thấy, nhận thức)
- D. 你还是长头发好看一些。 (Bạn vẫn, vẫn còn dài, lâu dài tóc đẹp mắt, ưa nhìn một số, một vài)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù không là, phải lớp học, ca làm việc bên trong nhất học sinh, sinh viên thông minh nhưng, nhưng mà học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 好渴啊,家里有西瓜吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我昨天买了一个,放冰箱里了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 好渴啊,家里有西瓜吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgắn một chút gội đầu càng tiện, cũng không cần tốn quá nhiều thời gian.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 短点儿洗起来更方便,也不用花太长时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngắn một chút gội đầu càng tiện, cũng không cần tốn quá nhiều thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好渴啊,家里有西瓜吗? (Tốt, đẹp khát nước à, a trong nhà, ở nhà có dưa hấu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。 (Tôi cuối cùng, rốt cuộc hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài như thế nào, làm sao làm, chế tạo rồi cảm ơn bạn)
- C. 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。 (Bạn đem cảm cúm, cảm mạo thuốc ăn rồi sau đó, tiếp đó thật tốt, cẩn thận kỹ càng ngủ, đi ngủ một cảm thấy, nhận thức)
- D. 你还是长头发好看一些。 (Bạn vẫn, vẫn còn dài, lâu dài tóc đẹp mắt, ưa nhìn một số, một vài)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù không là, phải lớp học, ca làm việc bên trong nhất học sinh, sinh viên thông minh nhưng, nhưng mà học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 你还是长头发好看一些。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "短点儿洗起来更方便,也不用花太长时间。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 你还是长头发好看一些。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích của cậu ấy trước nay đều rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他的成绩一直都不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích của cậu ấy trước nay đều rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好渴啊,家里有西瓜吗? (Tốt, đẹp khát nước à, a trong nhà, ở nhà có dưa hấu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。 (Tôi cuối cùng, rốt cuộc hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài như thế nào, làm sao làm, chế tạo rồi cảm ơn bạn)
- C. 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。 (Bạn đem cảm cúm, cảm mạo thuốc ăn rồi sau đó, tiếp đó thật tốt, cẩn thận kỹ càng ngủ, đi ngủ một cảm thấy, nhận thức)
- D. 你还是长头发好看一些。 (Bạn vẫn, vẫn còn dài, lâu dài tóc đẹp mắt, ưa nhìn một số, một vài)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù không là, phải lớp học, ca làm việc bên trong nhất học sinh, sinh viên thông minh nhưng, nhưng mà học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "他的成绩一直都不错。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng khách sáo. Lần sau gặp bài không hiểu thì cứ đến hỏi mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 别客气。下次遇到不懂的就来问我。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo. Lần sau gặp bài không hiểu thì cứ đến hỏi mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好渴啊,家里有西瓜吗? (Tốt, đẹp khát nước à, a trong nhà, ở nhà có dưa hấu không (thắc mắc, hỏi))
- B. 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。 (Tôi cuối cùng, rốt cuộc hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài như thế nào, làm sao làm, chế tạo rồi cảm ơn bạn)
- C. 你把感冒药吃了,然后好好睡一觉。 (Bạn đem cảm cúm, cảm mạo thuốc ăn rồi sau đó, tiếp đó thật tốt, cẩn thận kỹ càng ngủ, đi ngủ một cảm thấy, nhận thức)
- D. 你还是长头发好看一些。 (Bạn vẫn, vẫn còn dài, lâu dài tóc đẹp mắt, ưa nhìn một số, một vài)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 他虽然不是班里最聪明的学生,但学习很努力。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù không là, phải lớp học, ca làm việc bên trong nhất học sinh, sinh viên thông minh nhưng, nhưng mà học tập, học rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "别客气。下次遇到不懂的就来问我。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我终于明白这个题怎么做了,谢谢你。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVâng, vậy con đi thay chiếc quần dài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好,那我去换条裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Vâng, vậy con đi thay chiếc quần dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个面包好吃极了。你在哪儿买的? (Đây, này cái, con bánh mì thơm ngon ...hết mức, cực kỳ bạn ở đâu, ở đâu mua)
- B. 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。 (Gần đây, dạo này thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn sớm muộn, sớm tối rất lạnh đừng mặc áo quần, đi giày váy rồi)
- C. 知道了。你也小心点儿。 (Biết rồi bạn cũng cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。 (Bạn nhìn, xem mấy, vài (jǐ) trăm (100) một cái trước Tết, trước năm mới cái đĩa, cái mâm một cái bình hoa, lọ hoa sắp, sắp sửa bán mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- E. 公司新来的同事叫什么名字? (Công ty mới đồng nghiệp đến, tới tên là, gọi gì, cái gì tên)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "好,那我去换条裤子。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng thế, bây giờ đồ càng cũ lại càng không rẻ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 是啊,现在越旧的东西越不便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng thế, bây giờ đồ càng cũ lại càng không rẻ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个面包好吃极了。你在哪儿买的? (Đây, này cái, con bánh mì thơm ngon ...hết mức, cực kỳ bạn ở đâu, ở đâu mua)
- B. 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。 (Gần đây, dạo này thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn sớm muộn, sớm tối rất lạnh đừng mặc áo quần, đi giày váy rồi)
- C. 知道了。你也小心点儿。 (Biết rồi bạn cũng cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。 (Bạn nhìn, xem mấy, vài (jǐ) trăm (100) một cái trước Tết, trước năm mới cái đĩa, cái mâm một cái bình hoa, lọ hoa sắp, sắp sửa bán mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- E. 公司新来的同事叫什么名字? (Công ty mới đồng nghiệp đến, tới tên là, gọi gì, cái gì tên)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是啊,现在越旧的东西越不便宜。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMình tự làm đấy, học từ trên tivi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我自己做的,从电视上学的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình tự làm đấy, học từ trên tivi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个面包好吃极了。你在哪儿买的? (Đây, này cái, con bánh mì thơm ngon ...hết mức, cực kỳ bạn ở đâu, ở đâu mua)
- B. 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。 (Gần đây, dạo này thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn sớm muộn, sớm tối rất lạnh đừng mặc áo quần, đi giày váy rồi)
- C. 知道了。你也小心点儿。 (Biết rồi bạn cũng cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。 (Bạn nhìn, xem mấy, vài (jǐ) trăm (100) một cái trước Tết, trước năm mới cái đĩa, cái mâm một cái bình hoa, lọ hoa sắp, sắp sửa bán mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- E. 公司新来的同事叫什么名字? (Công ty mới đồng nghiệp đến, tới tên là, gọi gì, cái gì tên)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这个面包好吃极了。你在哪儿买的?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我自己做的,从电视上学的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这个面包好吃极了。你在哪儿买的?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐèn ở tầng ba bị hỏng rồi, lúc xuống lầu cậu chú ý dưới chân nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 三楼的灯坏了,你下楼时注意脚下。
• Nghĩa tiếng Việt: Đèn ở tầng ba bị hỏng rồi, lúc xuống lầu cậu chú ý dưới chân nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个面包好吃极了。你在哪儿买的? (Đây, này cái, con bánh mì thơm ngon ...hết mức, cực kỳ bạn ở đâu, ở đâu mua)
- B. 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。 (Gần đây, dạo này thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn sớm muộn, sớm tối rất lạnh đừng mặc áo quần, đi giày váy rồi)
- C. 知道了。你也小心点儿。 (Biết rồi bạn cũng cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。 (Bạn nhìn, xem mấy, vài (jǐ) trăm (100) một cái trước Tết, trước năm mới cái đĩa, cái mâm một cái bình hoa, lọ hoa sắp, sắp sửa bán mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- E. 公司新来的同事叫什么名字? (Công ty mới đồng nghiệp đến, tới tên là, gọi gì, cái gì tên)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 知道了。你也小心点儿。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "三楼的灯坏了,你下楼时注意脚下。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 知道了。你也小心点儿。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cũng không rõ, chỉ biết anh ấy họ Mã.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我也不清楚,只知道他姓马。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng không rõ, chỉ biết anh ấy họ Mã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个面包好吃极了。你在哪儿买的? (Đây, này cái, con bánh mì thơm ngon ...hết mức, cực kỳ bạn ở đâu, ở đâu mua)
- B. 最近天气变化大,早晚很冷,别穿裙子了。 (Gần đây, dạo này thời tiết thay đổi, biến đổi to, lớn sớm muộn, sớm tối rất lạnh đừng mặc áo quần, đi giày váy rồi)
- C. 知道了。你也小心点儿。 (Biết rồi bạn cũng cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- D. 你看,几百年前的一个盘子、一个花瓶,就要卖几千万。 (Bạn nhìn, xem mấy, vài (jǐ) trăm (100) một cái trước Tết, trước năm mới cái đĩa, cái mâm một cái bình hoa, lọ hoa sắp, sắp sửa bán mấy, vài (jǐ) nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can))
- E. 公司新来的同事叫什么名字? (Công ty mới đồng nghiệp đến, tới tên là, gọi gì, cái gì tên)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 公司新来的同事叫什么名字?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我也不清楚,只知道他姓马。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 公司新来的同事叫什么名字?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây tôi ( ) dẫn chú chó nhỏ nhà mình đến công viên này chơi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我过去( )带我家小狗到这个公园玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây tôi ( ) dẫn chú chó nhỏ nhà mình đến công viên này chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (câu trả lời)
- B. 矮 (thấp, lùn)
- C. 最后 (cuối cùng, sau chót)
- D. 经常 (thường xuyên)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 跟 (theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 经常" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 经常.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACỏ dưới gốc cây vì không đón được ánh nắng mặt trời nên mọc khá ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 树下的草因为见不到太阳,长得比较( )
• Nghĩa tiếng Việt: Cỏ dưới gốc cây vì không đón được ánh nắng mặt trời nên mọc khá ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (câu trả lời)
- B. 矮 (thấp, lùn)
- C. 最后 (cuối cùng, sau chót)
- D. 经常 (thường xuyên)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 跟 (theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 矮" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 矮.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi vội quá, còn chưa kịp nói lời “tạm biệt” ( ) mọi người.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我走得太急,都没能( )大家说声“再见”。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi vội quá, còn chưa kịp nói lời “tạm biệt” ( ) mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (câu trả lời)
- B. 矮 (thấp, lùn)
- C. 最后 (cuối cùng, sau chót)
- D. 经常 (thường xuyên)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 跟 (theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 跟" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 跟.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy bay sắp cất cánh rồi mà anh ấy vẫn chưa tìm thấy hộ chiếu, ( ) đành phải nhìn máy bay bay đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 飞机要起飞了,他还没找到护照,( )只能看着飞机飞走。
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay sắp cất cánh rồi mà anh ấy vẫn chưa tìm thấy hộ chiếu, ( ) đành phải nhìn máy bay bay đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (câu trả lời)
- B. 矮 (thấp, lùn)
- C. 最后 (cuối cùng, sau chót)
- D. 经常 (thường xuyên)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 跟 (theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 最后" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 最后.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho đến khi tiết Toán kết thúc, cũng không có ai ( ) được câu hỏi trên bảng đen kia.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 直到数学课结束,也没有人( )出黑板上那个问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho đến khi tiết Toán kết thúc, cũng không có ai ( ) được câu hỏi trên bảng đen kia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回答 (câu trả lời)
- B. 矮 (thấp, lùn)
- C. 最后 (cuối cùng, sau chót)
- D. 经常 (thường xuyên)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 跟 (theo dõi)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 回答" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 回答.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có thể cho mình ( ) từ điển của cậu dùng một lát được không? Mình trả cậu ngay. — B: Không vấn đề gì. Mình đang làm bài tập, cậu tự lấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:能( )你的词典用一下吗?马上还你。 B:没问题。我在做练习,你自己拿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có thể cho mình ( ) từ điển của cậu dùng một lát được không? Mình trả cậu ngay. — B: Không vấn đề gì. Mình đang làm bài tập, cậu tự lấy nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 借 (mượn)
- C. 只 (con, chiếc)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 除了 (ngoài ra, trừ ra)
- F. 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 借" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 借.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Buổi trưa cậu đi đâu thế? Gọi điện thoại cũng không ai nghe máy. — B: Mình đi xem phim với bạn cùng lớp, ( ) lại cùng nhau đi ăn một bữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你中午去哪儿了?打电话也没人接。 B:和同学去看电影了,( )又一起吃了个饭。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Buổi trưa cậu đi đâu thế? Gọi điện thoại cũng không ai nghe máy. — B: Mình đi xem phim với bạn cùng lớp, ( ) lại cùng nhau đi ăn một bữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 借 (mượn)
- C. 只 (con, chiếc)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 除了 (ngoài ra, trừ ra)
- F. 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 然后" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 然后.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chiếc mũ màu đỏ này dễ thương nhỉ? — B: Dễ thương thật, mình cực kỳ thích hai ( ) mèo ở phía trên đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这个红帽子可爱吧? B:可爱,我特别喜欢上面那两( )猫。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc mũ màu đỏ này dễ thương nhỉ? — B: Dễ thương thật, mình cực kỳ thích hai ( ) mèo ở phía trên đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 借 (mượn)
- C. 只 (con, chiếc)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 除了 (ngoài ra, trừ ra)
- F. 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 只" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 只.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thang máy tòa nhà số 7 lại hỏng rồi à? — B: Đúng thế, thật ( ), dạo này cứ hỏng suốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:7号楼的电梯又坏了? B:是啊,真( ),最近总是坏。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thang máy tòa nhà số 7 lại hỏng rồi à? — B: Đúng thế, thật ( ), dạo này cứ hỏng suốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 借 (mượn)
- C. 只 (con, chiếc)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 除了 (ngoài ra, trừ ra)
- F. 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 奇怪" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 奇怪.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu và em trai cậu giống nhau quá, mình suýt nữa nhận nhầm người. — B: Hồi nhỏ tụi mình còn giống nhau hơn, ( ) bố mẹ mình ra thì những người khác đều nhận nhầm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你和你弟太像了,我差点儿认错人。 B:我们小时候更像,( )我爸妈,其他人都会认错。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu và em trai cậu giống nhau quá, mình suýt nữa nhận nhầm người. — B: Hồi nhỏ tụi mình còn giống nhau hơn, ( ) bố mẹ mình ra thì những người khác đều nhận nhầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 然后 (sau đó)
- B. 借 (mượn)
- C. 只 (con, chiếc)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 除了 (ngoài ra, trừ ra)
- F. 奇怪 (kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 除了" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 除了.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMối quan hệ giữa người với người thực ra rất đơn giản. Nếu bạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. ★ Dựa vào đoạn văn này, mối quan hệ giữa người với người:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人和人的关系其实很简单。如果你对别人好,别人也会对你好。 ★ 根据这段话,人和人的关系:
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa người với người thực ra rất đơn giản. Nếu bạn đối xử tốt với người khác, người khác cũng sẽ đối xử tốt với bạn. ★ Dựa vào đoạn văn này, mối quan hệ giữa người với người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很重要 (rất quan trọng)
- B. 很简单 (rất đơn giản)
- C. 越近越好 (Càng... càng... (越...越...) gần càng... càng... (越...越...) tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (很简单 — rất đơn giản) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很简单).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc thi này có thể giúp người dân các quốc gia khác trên thế giới nhận thức và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc tốt hơn, đưa văn hóa Trung Quốc vươn ra thế giới. ★ Cuộc thi đó có thể giúp người nước ngoài:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个比赛可以帮助世界上其他国家的人更好地认识和了解中国文化,让中国文化走出国门。 ★ 那个比赛可以让外国人:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi này có thể giúp người dân các quốc gia khác trên thế giới nhận thức và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc tốt hơn, đưa văn hóa Trung Quốc vươn ra thế giới. ★ Cuộc thi đó có thể giúp người nước ngoài:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提高汉语水平 (Nâng cao, cải thiện tiếng Trung, tiếng Hán trình độ, mức độ)
- B. 了解中国文化 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa)
- C. 对汉字更感兴趣 (Đối với chữ Hán, chữ Trung Quốc hơn hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (了解中国文化 — Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc văn hóa) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (了解中国文化).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADạo này công việc bận rộn nên tôi vẫn luôn không đi tập thể dục. Chiều hôm qua lúc chạy bộ, tôi mới chạy được 400 mét đã thấy rất mệt. Sáng nay sau khi thức dậy, chân cũng vô cùng đau. ★ Tại sao dạo này anh ấy không đi tập thể dục?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近工作忙,一直没去锻炼。昨天下午跑步时,我只跑了400米就觉得很累。今天早上起床后,腿也特别疼。 ★ 他最近为什么没去锻炼?
• Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc bận rộn nên tôi vẫn luôn không đi tập thể dục. Chiều hôm qua lúc chạy bộ, tôi mới chạy được 400 mét đã thấy rất mệt. Sáng nay sau khi thức dậy, chân cũng vô cùng đau. ★ Tại sao dạo này anh ấy không đi tập thể dục?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作忙 (làm việc, công việc bận rộn)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 不愿意去 (Không sẵn lòng, bằng lòng đi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (工作忙 — làm việc, công việc bận rộn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (工作忙).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây hễ gặp chuyện không vui là tôi rất dễ nổi giận. Nhưng bây giờ, tôi thường tự nhủ bản thân đừng vì một vài chuyện nhỏ nhặt mà tức giận, bởi vì tức giận không những không giải quyết được vấn đề mà còn khiến bản thân buồn bã hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 以前一遇到不高兴的事情,我就容易生气。但现在,我常常告诉自已不要为一些小事生气,因为生气不但解决不了问题,而且还会让自已更难过。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây hễ gặp chuyện không vui là tôi rất dễ nổi giận. Nhưng bây giờ, tôi thường tự nhủ bản thân đừng vì một vài chuyện nhỏ nhặt mà tức giận, bởi vì tức giận không những không giải quyết được vấn đề mà còn khiến bản thân buồn bã hơn. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭对眼晴不好 (Khóc đối với mắt, đôi mắt nắng, trời quang không tốt, đẹp)
- B. 不要因小事生气 (Đừng bởi vì, do vì nhỏ, bé việc, sự việc tức giận, giận dữ)
- C. 遇到问题别害怕 (Gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề đừng sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (不要因小事生气 — Đừng bởi vì, do vì nhỏ, bé việc, sự việc tức giận, giận dữ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不要因小事生气).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh là một thành phố xinh đẹp, nhưng mùa đông lạnh quá, hơn nữa lại thường xuyên có gió thổi, rất khác so với chỗ chúng tôi, đến tận bây giờ tôi vẫn chưa quen. ★ Mùa đông ở Bắc Kinh:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北京是个漂亮的城市,但是冬天太冷了,而且常常刮风,跟我们那里很不一样,我到现在也不习惯。 ★ 北京冬天:
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh là một thành phố xinh đẹp, nhưng mùa đông lạnh quá, hơn nữa lại thường xuyên có gió thổi, rất khác so với chỗ chúng tôi, đến tận bây giờ tôi vẫn chưa quen. ★ Mùa đông ở Bắc Kinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常刮风 (thường, thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
- B. 常下雪 (thường, thường xuyên tuyết rơi)
- C. 经常阴天 (thường xuyên ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (常刮风 — thường, thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (常刮风).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường có ảnh hưởng rất lớn đối với trẻ nhỏ. Trung Quốc có một câu chuyện lịch sử rất nổi tiếng, kể về một người mẹ đã chuyển nhà tổng cộng ba lần, cuối cùng chuyển đến sống ở cạnh trường học, chính là để cho con trai có một môi trường học tập tốt. ★ Người mẹ đó ba lần chuyển nhà là muốn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 环境对孩子的影响很大。中国有个很有名的历史故事,说的是一个妈妈一共搬了三次家,最后搬到学校旁边住,就是为了给儿子一个好的学习环境。 ★ 那个妈妈三次搬家是想:
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường có ảnh hưởng rất lớn đối với trẻ nhỏ. Trung Quốc có một câu chuyện lịch sử rất nổi tiếng, kể về một người mẹ đã chuyển nhà tổng cộng ba lần, cuối cùng chuyển đến sống ở cạnh trường học, chính là để cho con trai có một môi trường học tập tốt. ★ Người mẹ đó ba lần chuyển nhà là muốn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 方便照顾儿子 (Thuận tiện, tiện lợi chăm sóc, trông nom con trai)
- B. 离上班地方近些 (Cách (khoảng cách) đi làm địa phương, nơi gần một vài, một số)
- C. 给儿子一个好环境 (Cho con trai một cái tốt, đẹp môi trường)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (给儿子一个好环境 — Cho con trai một cái tốt, đẹp môi trường) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (给儿子一个好环境).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì đã lâu không gặp mặt, chúng tôi ngồi trong quán cà phê trò chuyện rất lâu. Lúc rời đi mới phát hiện trời đã tối rồi, mặt trăng cũng đã lên. ★ Họ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 因为很久没见面,我们坐在咖啡馆儿里聊了很长时间。离开时发现天都黑了,月亮也出来了。 ★ 他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Vì đã lâu không gặp mặt, chúng tôi ngồi trong quán cà phê trò chuyện rất lâu. Lúc rời đi mới phát hiện trời đã tối rồi, mặt trăng cũng đã lên. ★ Họ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都迟到了 (Đều đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 聊了很久 (Trò chuyện, tán gẫu rồi rất lâu, lâu dài (thời gian))
- C. 边聊边喝啤酒 (Bên, cạnh trò chuyện, tán gẫu bên, cạnh uống bia)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (聊了很久 — Trò chuyện, tán gẫu rồi rất lâu, lâu dài (thời gian)) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (聊了很久).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất thích ngôi nhà này, nó không đắt, lại còn có một khu vườn hoa. Bọn trẻ vẫn luôn ước có một khu vườn hoa, tin rằng chắc chắn chúng sẽ vô cùng yêu thích. ★ Ngôi nhà đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我很喜欢这个房子,它不贵,还有一个花园。孩子们一直希望有个花园,相信他们一定会非常喜欢的。 ★ 那个房子:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích ngôi nhà này, nó không đắt, lại còn có một khu vườn hoa. Bọn trẻ vẫn luôn ước có một khu vườn hoa, tin rằng chắc chắn chúng sẽ vô cùng yêu thích. ★ Ngôi nhà đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有花园 (có vườn hoa, khu vườn)
- B. 附近很安静 (Gần đây, lân cận rất yên tĩnh)
- C. 不少人都想买 (Nhiều, không ít người đều muốn mua)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (有花园 — có vườn hoa, khu vườn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (有花园).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta thường xuyên có những lúc không biết phải lựa chọn như thế nào. Lúc này, hãy tĩnh tâm lại, suy nghĩ thật kỹ xem bản thân mình mong muốn điều gì nhất, như vậy sẽ rất dễ dàng đưa ra quyết định. ★ Khi không biết lựa chọn thế nào, nên suy nghĩ xem bản thân:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们经常有不知道怎么选择的时候。这时,静下心来,好好想想自已最想要什么,这样很容易就做出决定了。 ★ 不知道怎么选择时,应该想想自己:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường xuyên có những lúc không biết phải lựa chọn như thế nào. Lúc này, hãy tĩnh tâm lại, suy nghĩ thật kỹ xem bản thân mình mong muốn điều gì nhất, như vậy sẽ rất dễ dàng đưa ra quyết định. ★ Khi không biết lựa chọn thế nào, nên suy nghĩ xem bản thân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好什么 (sở thích gì, cái gì)
- B. 有没有努力 (có hay không, có... không nỗ lực, cố gắng)
- C. 最想要什么 (Nhất muốn có, mong muốn gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (最想要什么 — Nhất muốn có, mong muốn gì, cái gì) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (最想要什么).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững vị khách này đều từ miền Nam tới, rất nhiều người có lẽ đây còn là lần đầu tiên đến miền Đông Bắc. Cuộc họp sắp kết thúc rồi, lát nữa cậu dẫn họ ra ngoài đi chơi một chút nhé. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这些客人都是从南方过来的,很多人可能还是第一次来东北。会议马上就结束了,你一会儿带他们出去玩儿玩儿吧。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Những vị khách này đều từ miền Nam tới, rất nhiều người có lẽ đây còn là lần đầu tiên đến miền Đông Bắc. Cuộc họp sắp kết thúc rồi, lát nữa cậu dẫn họ ra ngoài đi chơi một chút nhé. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南方人很热情 (Miền Nam, phương Nam người rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 客人是北方人 (Khách, khách khứa là, phải phía bắc, miền bắc người)
- C. 会议快结束了 (Cuộc họp nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (会议快结束了 — Cuộc họp nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (会议快结束了).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31550
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
被姐姐 / 面包 / 吃了
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh mì bị chị gái ăn mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 面包被姐姐吃了。
• Câu đề bài: 被姐姐 / 面包 / 吃了
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh mì bị chị gái ăn mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 面包 (miàn bāo — bánh mì)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被姐姐 (bị chị gái)
- Động từ vị ngữ: 吃了 (ăn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “面包被姐姐吃了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỏ của chú chim này dài thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn 这只鸟的嘴真长。
• Câu đề bài: 真长 / 这只 / 鸟的嘴
• Nghĩa tiếng Việt: Mỏ của chú chim này dài thật đấy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这只 (đây, này con, chiếc — lượng từ (zhī))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 鸟的嘴 (miệng, mồm con chim, loài chim)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 真长 (thật là, rất dài, lâu dài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这只鸟的嘴真长。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều đặc biệt quan tâm cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn 大家都特别关心她。
• Câu đề bài: 大家都 / 关心她 / 特别
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều đặc biệt quan tâm cô ấy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家都 (mọi người, tất cả đều)
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关心她 (quan tâm, chăm lo cô ấy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家都特别关心她。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy vặn nhỏ tiếng tivi xuống một chút.
✓ Đáp án chuẩn 请把电视声音关小点儿。
• Câu đề bài: 关小点儿 / 电视声音 / 请把
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy vặn nhỏ tiếng tivi xuống một chút.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请把 (xin, mời đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 电视声音 (âm thanh vô tuyến, truyền hình)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关小点儿 (Đóng, tắt (đèn nhỏ, bé giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把电视声音关小点儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười vừa nãy nói chuyện phiếm với cậu là ai thế?
✓ Đáp án chuẩn 刚才和你聊天儿的那个人是谁?
• Câu đề bài: 聊天儿的 / 那个人 / 刚才和你 / 是谁
• Nghĩa tiếng Việt: Người vừa nãy nói chuyện phiếm với cậu là ai thế?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 刚才和你 (Vừa nãy, lúc nãy và bạn)
- Định ngữ bổ nghĩa: 聊天儿的 (tán gẫu, trò chuyện gẫu của (trợ từ định ngữ))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那个人 (kia, đó cá nhân)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 是谁 (là, phải ai)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “刚才和你聊天儿的那个人是谁?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời các bạn học cao ráo ( ) ở giữa.
✓ Đáp án chuẩn 站
• Câu đề bài: 请个子高的同学(zhàn)中间。
• Nghĩa tiếng Việt: Mời các bạn học cao ráo ( ) ở giữa.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "站".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “站”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã ăn no rồi, không lấy ( ) cơm trắng nữa.
✓ Đáp án chuẩn 米
• Câu đề bài: 我已经吃饱了,不要(mǐ)饭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã ăn no rồi, không lấy ( ) cơm trắng nữa.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "米".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “米”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ quê chúng tôi, mùa thu phần lớn là trời nắng, rất ít khi có ( ) mưa.
✓ Đáp án chuẩn 雨
• Câu đề bài: 我们家那儿,秋天大多是晴天,很少下(yǔ)。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở quê chúng tôi, mùa thu phần lớn là trời nắng, rất ít khi có ( ) mưa.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "雨".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “雨”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi đọc sách chiều nay sẽ ( ) đầu lúc ba giờ mười lăm phút, hoan nghênh mọi người tham gia.
✓ Đáp án chuẩn 开
• Câu đề bài: 下午的读书会三点一刻(kāi)始,欢迎大家参加。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi đọc sách chiều nay sẽ ( ) đầu lúc ba giờ mười lăm phút, hoan nghênh mọi người tham gia.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "开".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “开”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta chỉ có thể ra phía trước đi thuyền qua sông, không còn cách ( ) nào khác.
✓ Đáp án chuẩn 法
• Câu đề bài: 我们只能到前面坐船过河,没有其他办(fǎ)。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta chỉ có thể ra phía trước đi thuyền qua sông, không còn cách ( ) nào khác.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "法".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “法”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31550 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile