Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31448, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Dưa hấu ngọt thật đấy, em mua ở đâu thế? — Ở ngay tiệm trái cây dưới lầu thôi, hoa quả ở đó rất tươi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:西瓜真甜,你在哪儿买的? 女:就在楼下那家水果店,它家的水果都很新鲜。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu ngọt thật đấy, em mua ở đâu thế? — Ở ngay tiệm trái cây dưới lầu thôi, hoa quả ở đó rất tươi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình B: Em bé đã thức dậy và đang đánh răng rửa mặt trong phòng tắm.
- Hình C: Mua những quả dưa hấu tươi ngon ngọt mát tại cửa hàng trái cây.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình F: Bó hoa tươi thắm rất đẹp được gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:西瓜真甜,你在哪儿买的? 女:就在楼下那家水果店,它家的水果都很新鲜。” (Dưa hấu ngọt thật đấy, em mua ở đâu thế? — Ở ngay tiệm trái cây dưới lầu thôi, hoa quả ở đó rất tươi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đã 8 giờ rồi mà con gái vẫn chưa dậy à? — Cháu dậy rồi, đang đánh răng ở trong phòng vệ sinh kìa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:都八点了,女儿还没起床? 女:起来了,正在洗手间刷牙呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã 8 giờ rồi mà con gái vẫn chưa dậy à? — Cháu dậy rồi, đang đánh răng ở trong phòng vệ sinh kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình B: Em bé đã thức dậy và đang đánh răng rửa mặt trong phòng tắm.
- Hình C: Mua những quả dưa hấu tươi ngon ngọt mát tại cửa hàng trái cây.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình F: Bó hoa tươi thắm rất đẹp được gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:都八点了,女儿还没起床? 女:起来了,正在洗手间刷牙呢。” (Đã 8 giờ rồi mà con gái vẫn chưa dậy à? — Cháu dậy rồi, đang đánh răng ở trong phòng vệ sinh kìa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vẫn là 60 kg, chẳng gầy đi chút nào cả. — Có phải tại dạo này em ít tập thể dục quá không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:还是六十公斤,一点儿也没瘦。 男:是不是因为你最近锻炼得太少了?
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn là 60 kg, chẳng gầy đi chút nào cả. — Có phải tại dạo này em ít tập thể dục quá không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình B: Em bé đã thức dậy và đang đánh răng rửa mặt trong phòng tắm.
- Hình C: Mua những quả dưa hấu tươi ngon ngọt mát tại cửa hàng trái cây.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình F: Bó hoa tươi thắm rất đẹp được gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:还是六十公斤,一点儿也没瘦。 男:是不是因为你最近锻炼得太少了?” (Vẫn là 60 kg, chẳng gầy đi chút nào cả. — Có phải tại dạo này em ít tập thể dục quá không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ai tặng hoa mà đẹp thế này? — Để anh xem nào, trên thiệp chắc có ghi tên đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:谁送的花?真漂亮。 男:我看看,上面应该写了名字。
• Nghĩa tiếng Việt: Ai tặng hoa mà đẹp thế này? — Để anh xem nào, trên thiệp chắc có ghi tên đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình B: Em bé đã thức dậy và đang đánh răng rửa mặt trong phòng tắm.
- Hình C: Mua những quả dưa hấu tươi ngon ngọt mát tại cửa hàng trái cây.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình F: Bó hoa tươi thắm rất đẹp được gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:谁送的花?真漂亮。 男:我看看,上面应该写了名字。” (Ai tặng hoa mà đẹp thế này? — Để anh xem nào, trên thiệp chắc có ghi tên đấy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Em nhớ trước khi ra khỏi nhà đã bỏ hộ chiếu vào túi rồi, sao giờ lại không thấy đâu? — Đừng cuống, em bình tĩnh tìm kỹ lại xem.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我记得出门前把护照放包里了,怎么没了? 男:别着急,你再好好找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Em nhớ trước khi ra khỏi nhà đã bỏ hộ chiếu vào túi rồi, sao giờ lại không thấy đâu? — Đừng cuống, em bình tĩnh tìm kỹ lại xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình B: Em bé đã thức dậy và đang đánh răng rửa mặt trong phòng tắm.
- Hình C: Mua những quả dưa hấu tươi ngon ngọt mát tại cửa hàng trái cây.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình F: Bó hoa tươi thắm rất đẹp được gửi tặng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我记得出门前把护照放包里了,怎么没了? 男:别着急,你再好好找找。” (Em nhớ trước khi ra khỏi nhà đã bỏ hộ chiếu vào túi rồi, sao giờ lại không thấy đâu? — Đừng cuống, em bình tĩnh tìm kỹ lại xem), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Chân em bị đau không thoải mái à? — Ừ, đôi giày da này cao quá, đi bộ hơi bị mỏi chân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:脚不舒服吗? 女:对,这双皮鞋太高了,走路有点儿累。
• Nghĩa tiếng Việt: Chân em bị đau không thoải mái à? — Ừ, đôi giày da này cao quá, đi bộ hơi bị mỏi chân.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đi đôi giày cao gót bị mỏi và đau chân.
- Hình B: Mẹ dịu dàng an ủi em bé đang khóc nức nở vì buồn.
- Hình C: Ngồi trên ghế sofa xem chương trình truyền hình trên tivi.
- Hình D: Nhân viên tại quầy giao nhận đồ đạc cho khách hàng kiểm tra.
- Hình E: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:脚不舒服吗? 女:对,这双皮鞋太高了,走路有点儿累。” (Chân em bị đau không thoải mái à? — Ừ, đôi giày da này cao quá, đi bộ hơi bị mỏi chân), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao chẳng có chương trình tivi nào hay thế nhỉ? — Giờ này toàn chiếu thời sự thôi, đợi thêm nửa tiếng nữa mới có.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么没有好看的电视节目呢? 男:这个时间都是新闻,再过半个小时就有了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao chẳng có chương trình tivi nào hay thế nhỉ? — Giờ này toàn chiếu thời sự thôi, đợi thêm nửa tiếng nữa mới có.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đi đôi giày cao gót bị mỏi và đau chân.
- Hình B: Mẹ dịu dàng an ủi em bé đang khóc nức nở vì buồn.
- Hình C: Ngồi trên ghế sofa xem chương trình truyền hình trên tivi.
- Hình D: Nhân viên tại quầy giao nhận đồ đạc cho khách hàng kiểm tra.
- Hình E: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:怎么没有好看的电视节目呢? 男:这个时间都是新闻,再过半个小时就有了。” (Sao chẳng có chương trình tivi nào hay thế nhỉ? — Giờ này toàn chiếu thời sự thôi, đợi thêm nửa tiếng nữa mới có), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thưa cô, đây là đồ của cô, có cần mở ra kiểm tra một chút không ạ? — Không cần đâu, cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小姐,这是您的东西,需要打开检查一下吗? 男:不用了,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, đây là đồ của cô, có cần mở ra kiểm tra một chút không ạ? — Không cần đâu, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đi đôi giày cao gót bị mỏi và đau chân.
- Hình B: Mẹ dịu dàng an ủi em bé đang khóc nức nở vì buồn.
- Hình C: Ngồi trên ghế sofa xem chương trình truyền hình trên tivi.
- Hình D: Nhân viên tại quầy giao nhận đồ đạc cho khách hàng kiểm tra.
- Hình E: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:小姐,这是您的东西,需要打开检查一下吗? 男:不用了,谢谢。” (Thưa cô, đây là đồ của cô, có cần mở ra kiểm tra một chút không ạ? — Không cần đâu, cảm ơn bạn), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thưa thầy, câu hỏi vừa nãy thầy giảng lại được không ạ, em vẫn chưa hiểu rõ lắm. — Em cứ nhìn bài trên bảng đen này trước đi, tan học thầy giảng lại cho.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,刚才那个题您能再讲讲吗?我还是不太明白。 男:先看黑板上这个吧,下了课再给你讲。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy, câu hỏi vừa nãy thầy giảng lại được không ạ, em vẫn chưa hiểu rõ lắm. — Em cứ nhìn bài trên bảng đen này trước đi, tan học thầy giảng lại cho.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đi đôi giày cao gót bị mỏi và đau chân.
- Hình B: Mẹ dịu dàng an ủi em bé đang khóc nức nở vì buồn.
- Hình C: Ngồi trên ghế sofa xem chương trình truyền hình trên tivi.
- Hình D: Nhân viên tại quầy giao nhận đồ đạc cho khách hàng kiểm tra.
- Hình E: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:老师,刚才那个题您能再讲讲吗?我还是不太明白。 男:先看黑板上这个吧,下了课再给你讲。” (Thưa thầy, câu hỏi vừa nãy thầy giảng lại được không ạ, em vẫn chưa hiểu rõ lắm. — Em cứ nhìn bài trên bảng đen này trước đi, tan học thầy giảng lại cho), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Sao em gái lại khóc thế? — Chú mèo con của em ấy bị lạc mất rồi, tìm cả buổi sáng mà vẫn chưa thấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妹妹怎么哭了? 女:她的小猫不见了,找了一上午都没找到。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao em gái lại khóc thế? — Chú mèo con của em ấy bị lạc mất rồi, tìm cả buổi sáng mà vẫn chưa thấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đi đôi giày cao gót bị mỏi và đau chân.
- Hình B: Mẹ dịu dàng an ủi em bé đang khóc nức nở vì buồn.
- Hình C: Ngồi trên ghế sofa xem chương trình truyền hình trên tivi.
- Hình D: Nhân viên tại quầy giao nhận đồ đạc cho khách hàng kiểm tra.
- Hình E: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:妹妹怎么哭了? 女:她的小猫不见了,找了一上午都没找到。” (Sao em gái lại khóc thế? — Chú mèo con của em ấy bị lạc mất rồi, tìm cả buổi sáng mà vẫn chưa thấy), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trò chơi này càng nhiều người chơi thì càng thú vị, còn ai muốn tham gia nữa thì mau lại đây nhé. ★ Trò chơi đó càng ít người chơi càng tốt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个游戏玩儿的人越多越有意思,还有谁想参加就快点儿过来吧。 ★ 那个游戏玩儿的人越少越好。
• Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi này càng nhiều người chơi thì càng thú vị, còn ai muốn tham gia nữa thì mau lại đây nhé. ★ Trò chơi đó càng ít người chơi càng tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那个游戏玩儿的人越少越好。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Đi du học Trung Quốc chẳng những có thể nâng cao trình độ tiếng Trung, mà bạn còn có thể nhân cơ hội này làm quen được nhiều bạn bè hơn. ★ Đi du học Trung Quốc có thể nâng cao trình độ tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 去中国留学不但能提高中文水平,你还可以借这个机会认识更多朋友。 ★ 去中国留学可以提高汉语水平。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi du học Trung Quốc chẳng những có thể nâng cao trình độ tiếng Trung, mà bạn còn có thể nhân cơ hội này làm quen được nhiều bạn bè hơn. ★ Đi du học Trung Quốc có thể nâng cao trình độ tiếng Hán.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 去中国留学可以提高汉语水平。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Chiếc xe đạp này là món quà mẹ tặng cho tôi nhân dịp sinh nhật năm mười hai tuổi, cho đến tận bây giờ tôi vẫn đạp nó đi học. ★ Chiếc xe đạp đó là quà sinh nhật của cậu ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这辆自行车是我十二岁生日时妈妈送给我的礼物,直到现在我还骑着它去上学。 ★ 那辆自行车是他的生日礼物。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp này là món quà mẹ tặng cho tôi nhân dịp sinh nhật năm mười hai tuổi, cho đến tận bây giờ tôi vẫn đạp nó đi học. ★ Chiếc xe đạp đó là quà sinh nhật của cậu ấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那辆自行车是他的生日礼物。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Buổi trưa Tiểu Lưu để quên chiếc ô ở nhà tôi, tiện đường đi làm việc ngang qua đây nên tôi mang qua đưa cho cậu ấy, hiện giờ cậu ấy có ở đây không? ★ Tiểu Lưu lại mua chiếc ô mới rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小刘中午把雨伞忘在我家了,我办事经过这儿,就给他送过来了,他现在在吗? ★ 小刘又买了新雨伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa Tiểu Lưu để quên chiếc ô ở nhà tôi, tiện đường đi làm việc ngang qua đây nên tôi mang qua đưa cho cậu ấy, hiện giờ cậu ấy có ở đây không? ★ Tiểu Lưu lại mua chiếc ô mới rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小刘又买了新雨伞。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Chiếc bánh mì này ngon vô cùng, đặc biệt là lớp ở giữa này, bên trong còn có cả trứng gà nữa, chúng mình mua thêm mấy chiếc mang về đi. ★ Lớp ở giữa của bánh mì có táo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个面包好吃极了,特别是中间这层,里面还有鸡蛋,我们多买几个带回去吧。 ★ 面包中间那层有苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bánh mì này ngon vô cùng, đặc biệt là lớp ở giữa này, bên trong còn có cả trứng gà nữa, chúng mình mua thêm mấy chiếc mang về đi. ★ Lớp ở giữa của bánh mì có táo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 面包中间那层有苹果。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tuy hiện nay có rất nhiều người thích lên mạng xem tin tức, nhưng bố tôi vẫn giữ thói quen dậy sớm mỗi ngày để đi mua báo về đọc. ★ Bố có thói quen đọc báo.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 虽然现在很多人喜欢上网看新闻,但我爸爸还是习惯每天早起去买报纸看。 ★ 爸爸习惯读报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy hiện nay có rất nhiều người thích lên mạng xem tin tức, nhưng bố tôi vẫn giữ thói quen dậy sớm mỗi ngày để đi mua báo về đọc. ★ Bố có thói quen đọc báo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 爸爸习惯读报纸。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tiệm chụp ảnh này rất nổi tiếng, đã mở được hơn hai mươi năm rồi. Quá nửa số ảnh cũ của gia đình tôi đều được chụp ở đây, như ảnh cưới của bố mẹ, hay ảnh hồi tôi tròn trăm ngày tuổi. ★ Tiệm chụp ảnh đó mới mở chưa được bao lâu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这家照相馆很有名,已经开了二十几年了。我们家一多半的老照片都是在这儿照的,像爸妈的结婚照,还有我百日时候的照片。 ★ 那家照相馆没开多久。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiệm chụp ảnh này rất nổi tiếng, đã mở được hơn hai mươi năm rồi. Quá nửa số ảnh cũ của gia đình tôi đều được chụp ở đây, như ảnh cưới của bố mẹ, hay ảnh hồi tôi tròn trăm ngày tuổi. ★ Tiệm chụp ảnh đó mới mở chưa được bao lâu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那家照相馆没开多久。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nói chuyện ở đây không tiện lắm, chúng mình đổi chỗ khác đi. Đi về phía trước có một quán cà phê, chúng mình có thể đến đó vừa uống cà phê vừa trò chuyện. ★ Cô ấy muốn đến quán cà phê để trò chuyện.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这里说话不太方便,我们换个地方吧。往前走有家咖啡店,我们可以去那儿一边喝咖啡一边聊。 ★ 她想去咖啡店聊天儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện ở đây không tiện lắm, chúng mình đổi chỗ khác đi. Đi về phía trước có một quán cà phê, chúng mình có thể đến đó vừa uống cà phê vừa trò chuyện. ★ Cô ấy muốn đến quán cà phê để trò chuyện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他想去咖啡店聊天儿。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Bơi lội thật ra rất đơn giản, tập luyện nhiều lần một chút là sẽ biết bơi ngay. Nào, đừng sợ, cứ bơi từ từ thôi, mình ở ngay bên cạnh cậu đây. ★ Bơi lội không dễ học.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 游泳其实很简单,多练习几次就会了。来,别害怕,慢慢地游,我就在你旁边。 ★ 游泳不容易学。
• Nghĩa tiếng Việt: Bơi lội thật ra rất đơn giản, tập luyện nhiều lần một chút là sẽ biết bơi ngay. Nào, đừng sợ, cứ bơi từ từ thôi, mình ở ngay bên cạnh cậu đây. ★ Bơi lội không dễ học.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 游泳不容易学。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tiểu Trương, lúc nãy có một vị khách họ Lý tìm cậu, nói là có việc quan trọng muốn hỏi cậu, dặn sau khi cậu về thì gọi điện thoại lại cho ông ấy. ★ Lúc nãy có người tìm Tiểu Trương.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小张,刚才有位姓李的先生找你,说是有重要的事情问你,让你回来后给他打个电话。 ★ 刚才有人找小张。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, lúc nãy có một vị khách họ Lý tìm cậu, nói là có việc quan trọng muốn hỏi cậu, dặn sau khi cậu về thì gọi điện thoại lại cho ông ấy. ★ Lúc nãy có người tìm Tiểu Trương.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 刚才有人找小张。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Sao anh không mua chuối? — Nam: Xin lỗi nhé, anh chỉ nhớ em dặn anh mua bánh kem và sữa bò thôi. — Hỏi: Người nam đã quên mua thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没买香蕉? 男:对不起,我只记得你让我买蛋糕和牛奶了。 问:男的忘记买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không mua chuối? — Nam: Xin lỗi nhé, anh chỉ nhớ em dặn anh mua bánh kem và sữa bò thôi. — Hỏi: Người nam đã quên mua thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 香蕉 (chuối)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (香蕉).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (香蕉).
Nam: Em bắt đầu đi làm rồi nhỉ? Đã quen chưa? — Nữ: Cũng ổn ạ, môi trường làm việc khá tốt, đồng nghiệp đối với em cũng rất nhiệt tình. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đồng nghiệp thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你开始上班了吧?还习惯吗? 女:还可以,工作环境不错,同事对我也很热情。 问:女的觉得同事怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bắt đầu đi làm rồi nhỉ? Đã quen chưa? — Nữ: Cũng ổn ạ, môi trường làm việc khá tốt, đồng nghiệp đối với em cũng rất nhiệt tình. — Hỏi: Người nữ cảm thấy đồng nghiệp thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 不爱帮助别人 (Không yêu, yêu thích giúp đỡ người khác)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (很热情).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很热情).
Nữ: Ngày 18 tháng sau mình kết hôn, cậu có thể đến tham dự không? — Nam: Tất nhiên rồi, bạn thân kết hôn, dù có phải xin nghỉ phép thì mình cũng nhất định sẽ đi. — Hỏi: Người nữ kết hôn vào ngày mấy tháng sau?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我下个月18号结婚,你能来参加吗? 男:当然,好朋友结婚,我就是请假也要去。 问:女的下个月几号结婚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày 18 tháng sau mình kết hôn, cậu có thể đến tham dự không? — Nam: Tất nhiên rồi, bạn thân kết hôn, dù có phải xin nghỉ phép thì mình cũng nhất định sẽ đi. — Hỏi: Người nữ kết hôn vào ngày mấy tháng sau?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 17号 (Số)
- B. 18号 (Số)
- C. 19号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (18号).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (18号).
Nữ: Bác sĩ ơi, có phải chú chó của tôi bị ốm rồi không ạ? — Nam: Đừng lo lắng, nó chỉ bị cảm nhẹ một chút thôi, để tôi kê cho nó ít thuốc. — Hỏi: Chú chó nhỏ của người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我的狗是不是生病了? 男:别担心,它只是有点儿感冒,我给它开些药。 问:小狗怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác sĩ ơi, có phải chú chó của tôi bị ốm rồi không ạ? — Nam: Đừng lo lắng, nó chỉ bị cảm nhẹ một chút thôi, để tôi kê cho nó ít thuốc. — Hỏi: Chú chó nhỏ của người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没吃饱 (chưa ăn no)
- B. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (感冒了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (感冒了).
Nữ: Lúc bê anh cẩn thận một chút nhé, bên trong chiếc thùng này có máy tính xách tay đấy. — Nam: Cứ yên tâm, anh sẽ chú ý mà. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你搬的时候小心点儿,这个箱子里面有笔记本电脑。 男:放心吧,我会注意的。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc bê anh cẩn thận một chút nhé, bên trong chiếc thùng này có máy tính xách tay đấy. — Nam: Cứ yên tâm, anh sẽ chú ý mà. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 踢足球 (đá bóng)
- B. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- C. 搬箱子 (chuyển, dọn (nhà chiếc hòm, chiếc rương)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (搬箱子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (搬箱子).
Nam: Cậu đã biết dùng đũa để ăn mì rồi cơ à! — Nữ: Mình mới học được dạo gần đây thôi, một người bạn Trung Quốc đã chỉ cho mình rất nhiều lần đấy. — Hỏi: Người nữ học cách dùng đũa từ ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你都会用筷子吃面条了! 女:最近才学会的,一个中国朋友教了我很多次。 问:女的是跟谁学习用筷子的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu đã biết dùng đũa để ăn mì rồi cơ à! — Nữ: Mình mới học được dạo gần đây thôi, một người bạn Trung Quốc đã chỉ cho mình rất nhiều lần đấy. — Hỏi: Người nữ học cách dùng đũa từ ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (bạn bè)
- B. 哥哥 (anh trai)
- C. 奶奶 (bà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (朋友).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (朋友).
Nữ: Anh đi đâu mà vội vàng thế? Em có chuyện muốn nói với anh. — Nam: Anh có một cuộc họp quan trọng phải tham dự, đợi chiều anh từ công ty về rồi nói sau nhé. — Hỏi: Người nam có thể sắp đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这么着急去哪儿啊?我有事跟你说。 男:我有个重要会议要开,等我下午从公司回来再说吧。 问:男的可能要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đi đâu mà vội vàng thế? Em có chuyện muốn nói với anh. — Nam: Anh có một cuộc họp quan trọng phải tham dự, đợi chiều anh từ công ty về rồi nói sau nhé. — Hỏi: Người nam có thể sắp đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (bệnh viện)
- B. 公司 (công ty)
- C. 宾馆 (khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (公司).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (公司).
Nam: Anh muốn đọc sách thêm một lát nữa, bật đèn có ảnh hưởng đến giấc ngủ của em không? — Nữ: Không sao đâu, anh cứ bật đi. — Hỏi: Người nam muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想再看会儿书,开灯影响你睡觉吗? 女:没关系,你开吧。 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh muốn đọc sách thêm một lát nữa, bật đèn có ảnh hưởng đến giấc ngủ của em không? — Nữ: Không sao đâu, anh cứ bật đi. — Hỏi: Người nam muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开灯 (mở, lái (xe) đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 唱歌 (ca hát)
- C. 听音乐 (nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (开灯).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (开灯).
Nữ: Alo, em đến ga Thư viện Quốc gia rồi, đi ra từ cửa tàu điện ngầm nào hả anh? — Nam: Cửa Tây Bắc nhé, em đi ra rồi rẽ trái đi thêm một trăm mét nữa là tới. — Hỏi: Người nữ đã đi đến bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我到国家图书馆站了,从哪个地铁口出来啊? 男:西北口,你出来再向左走一百米就到了。 问:女的是怎么过来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, em đến ga Thư viện Quốc gia rồi, đi ra từ cửa tàu điện ngầm nào hả anh? — Nam: Cửa Tây Bắc nhé, em đi ra rồi rẽ trái đi thêm một trăm mét nữa là tới. — Hỏi: Người nữ đã đi đến bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (坐地铁).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (坐地铁).
Nam: Mùa xuân còn chưa qua hết mà trong cửa hàng đã bắt đầu bán váy mùa hè rồi. — Nữ: Chuyện này có gì lạ đâu, cứ qua dịp lễ Quốc tế Lao động 1/5 là thời tiết sẽ lập tức nóng lên ngay. — Hỏi: Bây giờ đang là mùa nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:春天还没过完呢,商店里就已经开始卖夏天的裙子了。 女:这不奇怪,五一一过,天气马上就会热起来。 问:现在是什么季节?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mùa xuân còn chưa qua hết mà trong cửa hàng đã bắt đầu bán váy mùa hè rồi. — Nữ: Chuyện này có gì lạ đâu, cứ qua dịp lễ Quốc tế Lao động 1/5 là thời tiết sẽ lập tức nóng lên ngay. — Hỏi: Bây giờ đang là mùa nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (mùa xuân, tiết xuân)
- B. 秋天 (mùa thu, tiết thu)
- C. 冬天 (mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (春天).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (春天).
Nam: Hành lý cậu mang theo có nhiều không? — Nữ: Không nhiều, chỉ có vài bộ quần áo với mấy cuốn sách thôi. — Nam: Về nhà mà còn mang theo cả sách nữa à? — Nữ: Mình định đọc trên tàu hỏa. — Hỏi: Tại sao người nữ lại mang theo sách?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你带的行李多吗? 女:不多,就是几件衣服还有几本书。 男:回家还带书? 女:我打算在火车上看。 问:女的为什么要带书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hành lý cậu mang theo có nhiều không? — Nữ: Không nhiều, chỉ có vài bộ quần áo với mấy cuốn sách thôi. — Nam: Về nhà mà còn mang theo cả sách nữa à? — Nữ: Mình định đọc trên tàu hỏa. — Hỏi: Tại sao người nữ lại mang theo sách?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要准备考试 (Cần chuẩn bị kỳ thi)
- B. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
- C. 在火车上看 (Ở tàu hỏa, xe lửa trên nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (在火车上看).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (在火车上看).
Nữ: Cậu gặp Lý Minh vào lúc nào thế? — Nam: Cuối tuần trước. — Nữ: So với hồi còn đi học thì cậu ấy có thay đổi nhiều không? — Nam: Cậu ấy béo lên nhiều lắm, suýt nữa thì mình không nhận ra luôn. — Hỏi: Cuối tuần trước người nam có thể đã đi gặp ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你什么时候和李明见面的? 男:上个周末。 女:他和上学的时候比,变化大吗? 男:他胖了很多,我都快认不出来了。 问:男的上周末可能去见谁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu gặp Lý Minh vào lúc nào thế? — Nam: Cuối tuần trước. — Nữ: So với hồi còn đi học thì cậu ấy có thay đổi nhiều không? — Nam: Cậu ấy béo lên nhiều lắm, suýt nữa thì mình không nhận ra luôn. — Hỏi: Cuối tuần trước người nam có thể đã đi gặp ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔 (chú)
- B. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- C. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (同学).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (同学).
Nữ: Sao tiếng kêu của tủ lạnh lại to thế nhỉ? — Nam: Anh cũng thấy lạ, sáng ngủ dậy anh đã phát hiện ra rồi. — Nữ: Có phải bị hỏng rồi không? Lát nữa chúng mình gọi người đến kiểm tra xem sao nhé. — Nam: Ừ. — Hỏi: Về chiếc tủ lạnh, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱的声音怎么这么大? 男:我也觉得奇怪,早上起来我就发现了。 女:是不是坏了?一会儿我们找人来看看吧。 男:好。 问:关于冰箱,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao tiếng kêu của tủ lạnh lại to thế nhỉ? — Nam: Anh cũng thấy lạ, sáng ngủ dậy anh đã phát hiện ra rồi. — Nữ: Có phải bị hỏng rồi không? Lát nữa chúng mình gọi người đến kiểm tra xem sao nhé. — Nam: Ừ. — Hỏi: Về chiếc tủ lạnh, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 声音大 (to, lớn âm thanh)
- C. 11000元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (声音大).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (声音大).
Nữ: Trong câu này có một chữ cậu viết sai rồi. — Nam: Chữ nào cơ? Để mình xem. — Nữ: Chữ cuối cùng này này, chữ “TÌNH” trong từ “trời nắng”. — Nam: Chẳng phải viết như thế này sao? Để mình tra từ điển một chút. — Hỏi: Người nam có thể đã viết sai chữ nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个句子里有个字你写错了。 男:哪个?我看看。 女:最后这个,“晴天”的“晴”字。 男:不是这样写吗?我查一下词典。 问:男的可能写错了哪个字?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong câu này có một chữ cậu viết sai rồi. — Nam: Chữ nào cơ? Để mình xem. — Nữ: Chữ cuối cùng này này, chữ “TÌNH” trong từ “trời nắng”. — Nam: Chẳng phải viết như thế này sao? Để mình tra từ điển một chút. — Hỏi: Người nam có thể đã viết sai chữ nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴 (u ám, nhiều mây)
- B. 晴 (nắng, trời quang)
- C. 脸 (khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (晴).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (晴).
Nam: Tết Trung thu cậu đã quyết định đi đâu chơi chưa? — Nữ: Mình vẫn chưa nghĩ xong, cậu hay đi du lịch, giới thiệu cho mình một địa điểm đi. — Nam: Mình thấy Tây An rất tuyệt, cách đây không xa mà lại còn có rất nhiều món ngon nữa. — Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, để mình lên mạng xem thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:中秋节决定去哪儿玩儿? 女:还没想好,你经常去旅游,给我介绍个地方吧。 男:我觉得西安很好,离得不远,而且有很多好吃的。 女:听起来不错,我上网看看。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tết Trung thu cậu đã quyết định đi đâu chơi chưa? — Nữ: Mình vẫn chưa nghĩ xong, cậu hay đi du lịch, giới thiệu cho mình một địa điểm đi. — Nam: Mình thấy Tây An rất tuyệt, cách đây không xa mà lại còn có rất nhiều món ngon nữa. — Nữ: Nghe có vẻ hay đấy, để mình lên mạng xem thử. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想去旅游 (muốn đi du lịch)
- B. 想去爬山 (Muốn đi leo núi)
- C. 喜欢小动物 (Thích nhỏ, bé động vật)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (想去旅游).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (想去旅游).
Nữ: Sao điện thoại của em lại biến đâu mất rồi nhỉ? — Nam: Có phải để quên ở trong văn phòng rồi không? — Nữ: Có khả năng lắm, để em quay lại tìm một chút, anh cứ đợi em ở cửa thang máy tầng 1 nhé. — Nam: Được. — Hỏi: Người nữ bảo người nam đợi cô ấy ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的手机怎么不见了? 男:是不是忘在办公室里了? 女:有可能,我回去找一下,你在1层电梯口等我吧。 男:好的。 问:女的让男的在哪儿等她?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao điện thoại của em lại biến đâu mất rồi nhỉ? — Nam: Có phải để quên ở trong văn phòng rồi không? — Nữ: Có khả năng lắm, để em quay lại tìm một chút, anh cứ đợi em ở cửa thang máy tầng 1 nhé. — Nam: Được. — Hỏi: Người nữ bảo người nam đợi cô ấy ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 电梯口 (miệng, mồm thang máy)
- C. 电影院门前 (Rạp chiếu phim cửa trước)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (电梯口).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (电梯口).
Nam: Cuối cùng em cũng đến rồi, mau ngồi đi. — Nữ: Ngại quá, em đến muộn lâu thế này, chắc anh đói lả rồi nhỉ? — Nam: Không sao đâu, em xem thực đơn đi, muốn ăn món gì? — Nữ: Món gì cũng được ạ, lấy cho em cốc nước trước nhé, em khát quá. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你终于来了,快坐。 女:不好意思,迟到了这么久,你饿坏了吧? 男:没事,你看看菜单,想吃什么? 女:都可以,先给我杯水吧,我太渴了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng em cũng đến rồi, mau ngồi đi. — Nữ: Ngại quá, em đến muộn lâu thế này, chắc anh đói lả rồi nhỉ? — Nam: Không sao đâu, em xem thực đơn đi, muốn ăn món gì? — Nữ: Món gì cũng được ạ, lấy cho em cốc nước trước nhé, em khát quá. — Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 想吃米饭 (Muốn ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (迟到了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (迟到了).
Nữ: Tiểu Lý, con gái của cậu trông giống cậu hay giống vợ cậu? — Nam: Mình thấy con bé giống vợ mình hơn. — Nữ: Chẳng phải người ta vẫn nói con gái thường trông giống bố sao? — Nam: Thế à? Con gái mình chỉ có mỗi chiếc mũi là giống mình thôi, còn những nét khác đều giống mẹ cháu cả. — Hỏi: Về con gái của Tiểu Lý, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小李,你女儿长得像你还是像你妻子? 男:我觉得她更像我妻子。 女:不是说女儿一般都长得像爸爸吗? 男:是吗?我女儿只有鼻子像我,其他地方都像她妈妈。 问:关于小李的女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lý, con gái của cậu trông giống cậu hay giống vợ cậu? — Nam: Mình thấy con bé giống vợ mình hơn. — Nữ: Chẳng phải người ta vẫn nói con gái thường trông giống bố sao? — Nam: Thế à? Con gái mình chỉ có mỗi chiếc mũi là giống mình thôi, còn những nét khác đều giống mẹ cháu cả. — Hỏi: Về con gái của Tiểu Lý, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿长 (dài, lâu dài chân, đùi)
- B. 耳朵很大 (Đôi tai rất to, lớn)
- C. 长得像妈妈 (Dài, lâu dài giống như, tựa như mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (长得像妈妈).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (长得像妈妈).
Nam: Cháu muốn mua loại bút chì nào? — Nữ: Loại dùng để vẽ tranh ấy ạ, cháu lấy màu xanh lá. — Nam: Cháu lấy mấy chiếc? — Nữ: Hai chiếc ạ. Hết bao nhiêu tiền hả chú? — Nam: Tổng cộng bốn đồng bốn hào. — Hỏi: Người nữ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要哪种铅笔? 女:画画儿用的那种,我要绿色的。 男:你要几个? 女:两个。多少钱? 男:一共四元四角。 问:女的最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cháu muốn mua loại bút chì nào? — Nữ: Loại dùng để vẽ tranh ấy ạ, cháu lấy màu xanh lá. — Nam: Cháu lấy mấy chiếc? — Nữ: Hai chiếc ạ. Hết bao nhiêu tiền hả chú? — Nam: Tổng cộng bốn đồng bốn hào. — Hỏi: Người nữ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 休息室 (nghỉ ngơi phòng, buồng)
- C. 自己的房间 (phòng của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (商店).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (商店).
Nữ: Tiểu Vương, người nào là em gái của cậu thế? — Nam: Là người đang đứng ở ngoài cùng bên phải kìa. — Nữ: Mình nhìn thấy rồi, tóc em ấy dài thật đấy. — Nam: Ừ, con bé lúc nào cũng để tóc dài. — Hỏi: Người đang đứng ở ngoài cùng bên phải là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,哪个是你妹妹? 男:站在最右边的那个。 女:我看到了,她头发真长。 男:是,她一直都是长头发。 问:站在最右边的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, người nào là em gái của cậu thế? — Nam: Là người đang đứng ở ngoài cùng bên phải kìa. — Nữ: Mình nhìn thấy rồi, tóc em ấy dài thật đấy. — Nam: Ừ, con bé lúc nào cũng để tóc dài. — Hỏi: Người đang đứng ở ngoài cùng bên phải là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小王的妻子 (Nhỏ, bé vợ vua, quốc vương)
- B. 小王的姐姐 (Nhỏ, bé chị gái vua, quốc vương)
- C. 小王的妹妹 (Nhỏ, bé em gái vua, quốc vương)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (小王的妹妹).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (小王的妹妹).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31448.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31448
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
是啊,快给我和它照张相。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng thế, mau chụp cho mình với nó một bức ảnh đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 是啊,快给我和它照张相。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng thế, mau chụp cho mình với nó một bức ảnh đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你篮球打得真好,谁教你的? (Bạn bóng rổ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp ai dạy, giảng dạy (jiāo) bạn)
- B. 你回来的时候楼下的超市关门了吗? (Bạn lúc, khi trở về, về đây siêu thị dưới lầu, tầng dưới đóng cửa rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới tôi nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。 (Đối với chính là màu sắc không giống nhau, như nhau là, phải của anh ấy tôi màu xanh lam, sắc xanh biển là, phải màu đen, sắc đen)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。 (Bạn nhìn, xem kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) gấu trúc ở leo, trèo (núi) cây, cây cối thế, nhé thật là, rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "是啊,快给我和它照张相。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc mũ của Tiểu Trương rất giống với chiếc của bạn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小张的帽子跟你的很像。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ của Tiểu Trương rất giống với chiếc của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你篮球打得真好,谁教你的? (Bạn bóng rổ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp ai dạy, giảng dạy (jiāo) bạn)
- B. 你回来的时候楼下的超市关门了吗? (Bạn lúc, khi trở về, về đây siêu thị dưới lầu, tầng dưới đóng cửa rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới tôi nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。 (Đối với chính là màu sắc không giống nhau, như nhau là, phải của anh ấy tôi màu xanh lam, sắc xanh biển là, phải màu đen, sắc đen)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。 (Bạn nhìn, xem kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) gấu trúc ở leo, trèo (núi) cây, cây cối thế, nhé thật là, rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "小张的帽子跟你的很像。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã mời mình dùng bữa, món ăn bạn nấu thật sự ngon quá đi mất!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 谢谢你请我吃饭,你做的菜真是太好吃了!
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã mời mình dùng bữa, món ăn bạn nấu thật sự ngon quá đi mất!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你篮球打得真好,谁教你的? (Bạn bóng rổ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp ai dạy, giảng dạy (jiāo) bạn)
- B. 你回来的时候楼下的超市关门了吗? (Bạn lúc, khi trở về, về đây siêu thị dưới lầu, tầng dưới đóng cửa rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới tôi nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。 (Đối với chính là màu sắc không giống nhau, như nhau là, phải của anh ấy tôi màu xanh lam, sắc xanh biển là, phải màu đen, sắc đen)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。 (Bạn nhìn, xem kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) gấu trúc ở leo, trèo (núi) cây, cây cối thế, nhé thật là, rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "谢谢你请我吃饭,你做的菜真是太好吃了!".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội của mình đấy, trước đây ông từng là vận động viên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我爷爷,他以前是运动员。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội của mình đấy, trước đây ông từng là vận động viên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你篮球打得真好,谁教你的? (Bạn bóng rổ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp ai dạy, giảng dạy (jiāo) bạn)
- B. 你回来的时候楼下的超市关门了吗? (Bạn lúc, khi trở về, về đây siêu thị dưới lầu, tầng dưới đóng cửa rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới tôi nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。 (Đối với chính là màu sắc không giống nhau, như nhau là, phải của anh ấy tôi màu xanh lam, sắc xanh biển là, phải màu đen, sắc đen)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。 (Bạn nhìn, xem kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) gấu trúc ở leo, trèo (núi) cây, cây cối thế, nhé thật là, rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你篮球打得真好,谁教你的?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我爷爷,他以前是运动员。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你篮球打得真好,谁教你的?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm không để ý. Anh định mua thứ gì à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我没注意。你要买什么东西吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Em không để ý. Anh định mua thứ gì à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你篮球打得真好,谁教你的? (Bạn bóng rổ đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp ai dạy, giảng dạy (jiāo) bạn)
- B. 你回来的时候楼下的超市关门了吗? (Bạn lúc, khi trở về, về đây siêu thị dưới lầu, tầng dưới đóng cửa rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不客气。欢迎你下次再来我家玩儿,再见。 (Không có chi, đừng khách sáo chào mừng bạn lần sau, chuyến sau lại, nữa đến, tới tôi nhà, gia đình chơi, vui chơi giải trí tạm biệt, hẹn gặp lại)
- D. 对,就是颜色不一样。他的是蓝色的,我的是黑色的。 (Đối với chính là màu sắc không giống nhau, như nhau là, phải của anh ấy tôi màu xanh lam, sắc xanh biển là, phải màu đen, sắc đen)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你看,那只熊猫在爬树呢,真可爱。 (Bạn nhìn, xem kia, đó con, chiếc — lượng từ (zhī) gấu trúc ở leo, trèo (núi) cây, cây cối thế, nhé thật là, rất dễ thương)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 你回来的时候楼下的超市关门了吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我没注意。你要买什么东西吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 你回来的时候楼下的超市关门了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài nổi gió rồi, có lẽ sắp mưa đấy, chậu hoa vẫn để ở ngoài à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 外面刮风了,可能要下雨,花还在外面吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài nổi gió rồi, có lẽ sắp mưa đấy, chậu hoa vẫn để ở ngoài à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次跑步比赛我拿了第一。 (Đây, này lần chạy bộ thi đấu, cuộc thi tôi cầm, lấy rồi đầu tiên)
- B. 放心吧,我已经搬进来了。 (Yên tâm đi tôi đã chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào rồi)
- C. 怎么样?工作完成了吗? (Như thế nào, ra sao làm việc, công việc hoàn thành, làm xong rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。 (Năm ngoái vẫn so với bạn thấp, lùn nhiều, không ít năm nay thì, liền hầu như, gần như với bạn giống nhau, như nhau cao rồi)
- E. 没有,一点儿也不贵,才105块。 (Không có một chút, một ít cũng không đắt, mắc mới, vừa mới đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 放心吧,我已经搬进来了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "外面刮风了,可能要下雨,花还在外面吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 放心吧,我已经搬进来了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều cao của con trai phát triển nhanh thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 儿子的个子长得真快。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều cao của con trai phát triển nhanh thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次跑步比赛我拿了第一。 (Đây, này lần chạy bộ thi đấu, cuộc thi tôi cầm, lấy rồi đầu tiên)
- B. 放心吧,我已经搬进来了。 (Yên tâm đi tôi đã chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào rồi)
- C. 怎么样?工作完成了吗? (Như thế nào, ra sao làm việc, công việc hoàn thành, làm xong rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。 (Năm ngoái vẫn so với bạn thấp, lùn nhiều, không ít năm nay thì, liền hầu như, gần như với bạn giống nhau, như nhau cao rồi)
- E. 没有,一点儿也不贵,才105块。 (Không có một chút, một ít cũng không đắt, mắc mới, vừa mới đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "儿子的个子长得真快。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo sơ mi bạn đang mặc đẹp đấy, chắc hẳn đã tốn không ít tiền nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你穿的这件衬衫不错,一定花了不少钱吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi bạn đang mặc đẹp đấy, chắc hẳn đã tốn không ít tiền nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次跑步比赛我拿了第一。 (Đây, này lần chạy bộ thi đấu, cuộc thi tôi cầm, lấy rồi đầu tiên)
- B. 放心吧,我已经搬进来了。 (Yên tâm đi tôi đã chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào rồi)
- C. 怎么样?工作完成了吗? (Như thế nào, ra sao làm việc, công việc hoàn thành, làm xong rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。 (Năm ngoái vẫn so với bạn thấp, lùn nhiều, không ít năm nay thì, liền hầu như, gần như với bạn giống nhau, như nhau cao rồi)
- E. 没有,一点儿也不贵,才105块。 (Không có một chút, một ít cũng không đắt, mắc mới, vừa mới đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 没有,一点儿也不贵,才105块。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你穿的这件衬衫不错,一定花了不少钱吧?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 没有,一点儿也不贵,才105块。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuyệt quá, thật sự mừng cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太好了,真为你高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá, thật sự mừng cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次跑步比赛我拿了第一。 (Đây, này lần chạy bộ thi đấu, cuộc thi tôi cầm, lấy rồi đầu tiên)
- B. 放心吧,我已经搬进来了。 (Yên tâm đi tôi đã chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào rồi)
- C. 怎么样?工作完成了吗? (Như thế nào, ra sao làm việc, công việc hoàn thành, làm xong rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。 (Năm ngoái vẫn so với bạn thấp, lùn nhiều, không ít năm nay thì, liền hầu như, gần như với bạn giống nhau, như nhau cao rồi)
- E. 没有,一点儿也不贵,才105块。 (Không có một chút, một ít cũng không đắt, mắc mới, vừa mới đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这次跑步比赛我拿了第一。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "太好了,真为你高兴。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这次跑步比赛我拿了第一。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xong rồi. Lúc nãy gặp phải một số vấn đề, nhưng bây giờ đã giải quyết xong cả rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 快了。刚才遇到一些问题,但现在已经解决了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xong rồi. Lúc nãy gặp phải một số vấn đề, nhưng bây giờ đã giải quyết xong cả rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这次跑步比赛我拿了第一。 (Đây, này lần chạy bộ thi đấu, cuộc thi tôi cầm, lấy rồi đầu tiên)
- B. 放心吧,我已经搬进来了。 (Yên tâm đi tôi đã chuyển, dọn (nhà vào đây, đi vào rồi)
- C. 怎么样?工作完成了吗? (Như thế nào, ra sao làm việc, công việc hoàn thành, làm xong rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 去年还比你矮不少,今年就几乎跟你一样高了。 (Năm ngoái vẫn so với bạn thấp, lùn nhiều, không ít năm nay thì, liền hầu như, gần như với bạn giống nhau, như nhau cao rồi)
- E. 没有,一点儿也不贵,才105块。 (Không có một chút, một ít cũng không đắt, mắc mới, vừa mới đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 怎么样?工作完成了吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "快了。刚才遇到一些问题,但现在已经解决了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 怎么样?工作完成了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc mừng ngày lễ! Món quà này tặng cho bạn, ( ) chắc chắn bạn sẽ thích.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 节日快乐!这个送给你,( )你一定会喜欢的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng ngày lễ! Món quà này tặng cho bạn, ( ) chắc chắn bạn sẽ thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (quan tâm)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 必须 (phải)
- D. 草 (cỏ, cây cỏ)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 相信 (tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 相信" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 相信.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn xem, trên này viết rất rõ ràng, ( ) thay nước cho chúng mỗi ngày một lần.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你看,这上面写得很清楚,( )每天给它们换一次水。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem, trên này viết rất rõ ràng, ( ) thay nước cho chúng mỗi ngày một lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (quan tâm)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 必须 (phải)
- D. 草 (cỏ, cây cỏ)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 相信 (tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 必须" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 必须.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi này ( ) quá, mọi người đều không trả lời được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个问题太( )了,大家都回答不上来。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi này ( ) quá, mọi người đều không trả lời được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (quan tâm)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 必须 (phải)
- D. 草 (cỏ, cây cỏ)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 相信 (tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 难" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 难.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua sau khi xuống thuyền cơ thể tôi đã khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn sự ( ) của bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我昨天下船后身体好多了,谢谢你的( )
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua sau khi xuống thuyền cơ thể tôi đã khỏe hơn nhiều rồi, cảm ơn sự ( ) của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (quan tâm)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 必须 (phải)
- D. 草 (cỏ, cây cỏ)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 相信 (tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 关心" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 关心.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgôi nhà của hàng xóm đã nhiều năm không có người ở rồi, ( ) bên ngoài cửa cũng sắp cao đến nửa mét rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 邻居家的房子已经好多年没人住了,门外的( )都快有半米高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà của hàng xóm đã nhiều năm không có người ở rồi, ( ) bên ngoài cửa cũng sắp cao đến nửa mét rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心 (quan tâm)
- B. 难 (khó khăn, nan giải)
- C. 必须 (phải)
- D. 草 (cỏ, cây cỏ)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 相信 (tin tưởng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 草" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 草.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: ( ) quần mà bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao chưa thấy bạn mặc bao giờ? — B: Mình mua về mặc thử thấy hơi ngắn nên đã tặng cho em trai mình rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你从网上买的那( )裤子呢?怎么没见你穿过? B:我买回来一试有点儿短,就送给我弟弟了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: ( ) quần mà bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao chưa thấy bạn mặc bao giờ? — B: Mình mua về mặc thử thấy hơi ngắn nên đã tặng cho em trai mình rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (đóng, tắt)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 年轻 (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 条 (cái, con, chiếc)
- F. 而且 (và)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 条" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 条.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đồng nghiệp của tôi không uống ( ), đổi cho cô ấy một chai nước ngọt nhé. — B: Được, để tôi gọi nhân viên phục vụ lại đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我同事不喝( ),给她换瓶饮料吧。 B:好,我叫服务员过来。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đồng nghiệp của tôi không uống ( ), đổi cho cô ấy một chai nước ngọt nhé. — B: Được, để tôi gọi nhân viên phục vụ lại đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (đóng, tắt)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 年轻 (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 条 (cái, con, chiếc)
- F. 而且 (và)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 啤酒" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 啤酒.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Con trai của chị và con trai của Hiệu trưởng Lý đều học lớp Ba à? — B: Đúng vậy, ( ) hai đứa còn học cùng một lớp nữa cơ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你儿子和李校长的儿子都读三年级? B:对,( )他们还在一个班。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Con trai của chị và con trai của Hiệu trưởng Lý đều học lớp Ba à? — B: Đúng vậy, ( ) hai đứa còn học cùng một lớp nữa cơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (đóng, tắt)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 年轻 (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 条 (cái, con, chiếc)
- F. 而且 (và)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 而且" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 而且.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Khi nào rời khỏi văn phòng bạn đừng quên ( ) điều hòa nhé. — B: Được rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你离开办公室的时候别忘了( )空调。 B:好的。 )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Khi nào rời khỏi văn phòng bạn đừng quên ( ) điều hòa nhé. — B: Được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (đóng, tắt)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 年轻 (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 条 (cái, con, chiếc)
- F. 而且 (và)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 关" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 关.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cô Mã trông thật là ( ). — B: Có lẽ liên quan đến công việc của cô ấy đấy, cô ấy là giáo viên thể dục mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:马阿姨看起来真( ) B:可能和她的工作有关系,她是位体育老师。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cô Mã trông thật là ( ). — B: Có lẽ liên quan đến công việc của cô ấy đấy, cô ấy là giáo viên thể dục mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关 (đóng, tắt)
- B. 啤酒 (bia)
- C. 年轻 (trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 条 (cái, con, chiếc)
- F. 而且 (và)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 年轻" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 年轻.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Hồng, 4 người các em dọn dẹp lớp học nhé, các bạn học khác thì giúp kê lại bàn ghế một chút. ★ Người nói bảo Tiểu Hồng làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小红,你们4个人打扫教室,其他同学帮忙搬一下桌子和椅子。 ★ 说话人让小红做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hồng, 4 người các em dọn dẹp lớp học nhé, các bạn học khác thì giúp kê lại bàn ghế một chút. ★ Người nói bảo Tiểu Hồng làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 好好复习 (thật tốt, cẩn thận kỹ càng ôn tập, ôn lại bài)
- C. 打扫教室 (quét dọn, dọn dẹp lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (打扫教室 — quét dọn, dọn dẹp lớp học) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (打扫教室).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa giám đốc, Tiểu Lý đột nhiên có việc gấp không thể đến được, ngoài cậu ấy ra thì những người khác đều đã có mặt đầy đủ. Bây giờ cuộc họp có thể bắt đầu được chưa ạ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 经理,小李突然有急事不能来了,除了他,其他人都到了。会议现在可以开始了吗? ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, Tiểu Lý đột nhiên có việc gấp không thể đến được, ngoài cậu ấy ra thì những người khác đều đã có mặt đầy đủ. Bây giờ cuộc họp có thể bắt đầu được chưa ạ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理很忙 (Người quản lý rất bận rộn)
- B. 会议结束了 (Cuộc họp kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- C. 还差一个人没到 (Vẫn kém, thiếu một cái người chưa đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (还差一个人没到 — Vẫn kém, thiếu một cái người chưa đến, tới) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (还差一个人没到).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết món “trà bát lớn” của Bắc Kinh không? Người Bắc Kinh xưa hầu như ai cũng thích uống, trước đây ở ven đường thường xuyên có thể bắt gặp, chỉ vài xu là đã mua được một bát rồi. Nhưng ngày nay, bạn chỉ có đến quán trà thì mới uống được thôi. ★ Món “trà bát lớn” của Bắc Kinh:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你知道北京的“大碗茶”吗?老北京人几乎都爱喝,以前在路边经常能见到,几分钱就能买一碗。但是现在,你只有去茶馆儿才能喝到。 ★ 北京的“大碗茶”:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết món “trà bát lớn” của Bắc Kinh không? Người Bắc Kinh xưa hầu như ai cũng thích uống, trước đây ở ven đường thường xuyên có thể bắt gặp, chỉ vài xu là đã mua được một bát rồi. Nhưng ngày nay, bạn chỉ có đến quán trà thì mới uống được thôi. ★ Món “trà bát lớn” của Bắc Kinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史很短 (Lịch sử rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 以前很便宜 (Trước đây rất giá rẻ)
- C. 只在晚上卖 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở buổi tối, đêm bán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (以前很便宜 — Trước đây rất giá rẻ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (以前很便宜).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYêu cầu của chúng tôi là: từ 18 tuổi trở lên, biết nói tiếng Trung, có sự hiểu biết nhất định về văn hóa Trung Quốc, làm việc nghiêm túc và chăm chỉ. Nếu bạn quan tâm, có thể gọi điện thoại hoặc gửi thư điện tử cho chúng tôi. ★ Công việc đó yêu cầu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们的要求是:18岁以上,会讲中文,对中国文化有一定了解,工作认真、努力。如果您感兴趣,可以给我们打电话或者发电子邮件。 ★ 那个工作要求:
• Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu của chúng tôi là: từ 18 tuổi trở lên, biết nói tiếng Trung, có sự hiểu biết nhất định về văn hóa Trung Quốc, làm việc nghiêm túc và chăm chỉ. Nếu bạn quan tâm, có thể gọi điện thoại hoặc gửi thư điện tử cho chúng tôi. ★ Công việc đó yêu cầu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会跳舞 (biết khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 懂汉语 (hiểu, hiểu biết tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 数学成绩好 (Toán học, môn Toán thành tích, điểm số tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (懂汉语 — hiểu, hiểu biết tiếng Trung, tiếng Hán) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (懂汉语).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn từ trên bản đồ, thành phố của chúng tôi trông giống hệt như một chú chim. Bạn nhìn xem, đây là mắt của nó, chỗ này là mỏ, còn đây là chân. ★ Thành phố đó trông giống cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 从地图上看,我们的城市就像一只鸟。你看,这是它的眼睛,这里是嘴,这是腿。 ★ 那个城市看起来像什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn từ trên bản đồ, thành phố của chúng tôi trông giống hệt như một chú chim. Bạn nhìn xem, đây là mắt của nó, chỗ này là mỏ, còn đây là chân. ★ Thành phố đó trông giống cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟 (chim)
- B. 月亮 (mặt trăng)
- C. 太阳 (mặt trời)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (鸟 — chim) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (鸟).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyện này bạn khoan hãy vội đưa ra quyết định, vẫn còn thời gian một tuần nữa, bạn có thể suy nghĩ kỹ lại thêm, biết đâu sẽ có sự lựa chọn tốt hơn. ★ Ý của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这件事情你先别急着做决定,还有一个星期的时间,你可以再好好想想,可能会有更好的选择。 ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này bạn khoan hãy vội đưa ra quyết định, vẫn còn thời gian một tuần nữa, bạn có thể suy nghĩ kỹ lại thêm, biết đâu sẽ có sự lựa chọn tốt hơn. ★ Ý của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要难过 (đừng buồn, đau lòng)
- B. 应该再想想 (Nên lại, nữa muốn muốn)
- C. 明天的票没有了 (Vé ngày mai không có rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (应该再想想 — Nên lại, nữa muốn muốn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (应该再想想).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao con người ta lại phải thường xuyên mỉm cười nhỉ? Bởi vì thường xuyên mỉm cười chẳng những giúp bạn trông trẻ trung hơn mà còn giúp cơ thể bạn khỏe mạnh hơn nữa. ★ Thường xuyên mỉm cười có thể giúp con người:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人为什么要经常笑呢?因为经常笑,不但能让你看起来年轻,而且还能让你的身体更健康。 ★ 经常笑,可以让人:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao con người ta lại phải thường xuyên mỉm cười nhỉ? Bởi vì thường xuyên mỉm cười chẳng những giúp bạn trông trẻ trung hơn mà còn giúp cơ thể bạn khỏe mạnh hơn nữa. ★ Thường xuyên mỉm cười có thể giúp con người:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦 (thay đổi, biến đổi gầy, ốm)
- B. 不怕冷 (Không sợ, sợ hãi lạnh)
- C. 更健康 (hơn khỏe mạnh, lành mạnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (更健康 — hơn khỏe mạnh, lành mạnh) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (更健康).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, Tiểu Bạch à, hiện giờ tôi vẫn đang ở sân bay. Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, máy bay chưa biết đến bao giờ mới có thể cất cánh được. Cậu đừng bảo tài xế ra đón tôi nữa, sau khi xuống máy bay tôi sẽ tự bắt taxi về. ★ Anh ấy dự định sau khi xuống máy bay sẽ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 喂,小白,我现在还在机场。外面在下大雪,飞机不知道什么时候才能起飞。你别让司机来接我了,我下了飞机后自已打车回去。 ★ 他打算下飞机后:
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, Tiểu Bạch à, hiện giờ tôi vẫn đang ở sân bay. Bên ngoài tuyết đang rơi rất dày, máy bay chưa biết đến bao giờ mới có thể cất cánh được. Cậu đừng bảo tài xế ra đón tôi nữa, sau khi xuống máy bay tôi sẽ tự bắt taxi về. ★ Anh ấy dự định sau khi xuống máy bay sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车回去 (bắt xe taxi, gọi xe taxi trở về, đi về)
- B. 去办信用卡 (Đi làm, giải quyết thẻ tín dụng)
- C. 去饭店见客人 (Đi nhà hàng, quán ăn thấy, nhìn thấy khách, khách khứa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (打车回去 — bắt xe taxi, gọi xe taxi trở về, đi về) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (打车回去).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, từ “tiên sinh” có một ý nghĩa rất quan trọng, đó chính là “thầy/cô giáo”, cho nên vào thời đó khi học sinh gặp cô giáo cũng sẽ gọi là “tiên sinh”. ★ Dựa vào đoạn văn này, từ “tiên sinh” ngày xưa có nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过去,“先生”这个词有一个很主要的意思,那就是“老师”,所以那时候学生见到女老师也会叫“先生”。 ★ 根据这段话,“先生”这个词在以前有什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, từ “tiên sinh” có một ý nghĩa rất quan trọng, đó chính là “thầy/cô giáo”, cho nên vào thời đó khi học sinh gặp cô giáo cũng sẽ gọi là “tiên sinh”. ★ Dựa vào đoạn văn này, từ “tiên sinh” ngày xưa có nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
- B. 丈夫 (chồng)
- C. 医生 (bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (老师 — thầy giáo, cô giáo) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (老师).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường xung quanh căn nhà này khá tốt, trên con phố ở phía Đông còn có một trạm xe buýt, bước ra khỏi nhà là đi xe rất thuận tiện. Tôi rất hài lòng với căn nhà này, bạn cảm thấy thế nào? ★ Người nói cảm thấy căn nhà đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个房子附近的环境不错,东边那条街道上还有一个公共汽车站,出门坐车非常方便。我对这个房子很满意,你觉得怎么样? ★ 说话人觉得那个房子:
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh căn nhà này khá tốt, trên con phố ở phía Đông còn có một trạm xe buýt, bước ra khỏi nhà là đi xe rất thuận tiện. Tôi rất hài lòng với căn nhà này, bạn cảm thấy thế nào? ★ Người nói cảm thấy căn nhà đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太干净 (không quá, không lắm sạch sẽ)
- B. 附近环境好 (Gần đây, lân cận môi trường tốt, đẹp)
- C. 离孩子的学校远 (Cách (khoảng cách) trường học đứa trẻ xa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (附近环境好 — Gần đây, lân cận môi trường tốt, đẹp) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (附近环境好).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31448
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
什么 / 这个故事 / 讲的是 / 主要
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện này chủ yếu kể về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn 这个故事主要讲的是什么?
• Câu đề bài: 什么 / 这个故事 / 讲的是 / 主要
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện này chủ yếu kể về điều gì?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个故事 (Đây, này cái, con câu chuyện)
- Phó từ làm trạng ngữ: 主要 (zhǔ yào — chủ yếu, chính)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 讲的是 (là, phải giảng, nói)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 什么 (shén me — gì, cái gì)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个故事主要讲的是什么?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc xe đạp sau đó đã bị em trai đạp đi mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 自行车后来被弟弟骑走了。
• Câu đề bài: 自行车后来 / 骑走了 / 被弟弟
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe đạp sau đó đã bị em trai đạp đi mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 自行车后来 (về sau, sau đó xe đạp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被弟弟 (bị em trai)
- Động từ vị ngữ: 骑走了 (Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp đi, đi bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “自行车后来被弟弟骑走了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi tắm xong bạn nhớ dọn dẹp nhà vệ sinh một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn 你洗完澡记得打扫一下洗手间。
• Câu đề bài: 记得打扫 / 你洗完澡 / 洗手间 / 一下
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tắm xong bạn nhớ dọn dẹp nhà vệ sinh một chút nhé.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你洗完澡 (Bạn rửa, giặt xong, hoàn thành)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 记得打扫 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí quét dọn, dọn dẹp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一下 (một dưới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 洗手间 (xǐ shǒu jiān — nhà vệ sinh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你洗完澡记得打扫一下洗手间。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy không bằng lòng tham gia cuộc thi lần này.
✓ Đáp án chuẩn 她不愿意参加这次比赛。
• Câu đề bài: 她 / 参加这次 / 比赛 / 不愿意
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không bằng lòng tham gia cuộc thi lần này.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不愿意 (không sẵn lòng, bằng lòng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 参加这次 (Tham gia, tham dự đây, này lần)
- Động từ vị ngữ: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她不愿意参加这次比赛。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều cho rằng cách này rất hay.
✓ Đáp án chuẩn 大家都认为这个办法很好。
• Câu đề bài: 办法很好 / 认为 / 大家都 / 这个
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều cho rằng cách này rất hay.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大家都 (mọi người, tất cả đều)
- Động từ vị ngữ: 认为 (rèn wéi — cho rằng, nhận định rằng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这个 (đây, này cái, con)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 办法很好 (biện pháp, cách thức rất tốt, rất hay)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大家都认为这个办法很好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy khá trầm tính, không thích nói chuyện cho lắm.
✓ Đáp án chuẩn 安
• Câu đề bài: 她比较(ān)静,不怎么爱说话。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy khá trầm tính, không thích nói chuyện cho lắm.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "安".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “安”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây đến Công viên Thế giới rất gần, không cần đi xe, đi bộ mười lăm phút là tới.
✓ Đáp án chuẩn 近
• Câu đề bài: 这里离世界公园很(jìn),不用坐车,走路一刻钟就能到。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây đến Công viên Thế giới rất gần, không cần đi xe, đi bộ mười lăm phút là tới.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "近".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “近”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, mẹ cứ yên tâm nhé, nhất định con sẽ tự chăm sóc tốt cho bản thân mình.
✓ Đáp án chuẩn 放
• Câu đề bài: 妈,你(fàng)心吧,我一定会好好照顾自己的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ cứ yên tâm nhé, nhất định con sẽ tự chăm sóc tốt cho bản thân mình.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "放".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “放”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn tôi kể với tôi rằng mùa đông ở miền Nam Trung Quốc rất ít khi có tuyết rơi.
✓ Đáp án chuẩn 少
• Câu đề bài: 朋友告诉我,中国南方冬天很(shǎo)下雪。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi kể với tôi rằng mùa đông ở miền Nam Trung Quốc rất ít khi có tuyết rơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "少".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “少”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHy vọng anh ấy sẽ đồng ý đổi phòng với tôi.
✓ Đáp án chuẩn 同
• Câu đề bài: 希望他会(tóng)意跟我换房间。
• Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng anh ấy sẽ đồng ý đổi phòng với tôi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "同".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “同”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31448 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile