Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31329, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Chậm một chút, đây là lần đầu tiên tôi cưỡi ngựa. — Nam: Đừng sợ, con ngựa này rất ngoan, bạn để chân cho vững, mắt nhìn về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:慢点儿,我这是第一次骑马。 男:别害怕,这马很听话,你把脚放好,眼睛看着前面。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chậm một chút, đây là lần đầu tiên tôi cưỡi ngựa. — Nam: Đừng sợ, con ngựa này rất ngoan, bạn để chân cho vững, mắt nhìn về phía trước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm cầm khăn giấy.
- Hình B: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình C: Cô bé cưỡi ngựa lần đầu, người lớn dắt.
- Hình D: Cậu bé vẽ tranh phong cảnh.
- Hình E: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình F: Cô gái chọn giữa mũ rơm và mũ xanh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hai chiếc mũ này anh đều rất thích, chọn cái nào thì tốt nhỉ? — Nữ: Cái màu xanh lam đi, em thấy màu này đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两个帽子我都很喜欢,选哪个好呢? 女:蓝色的吧,我觉得这个颜色更好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai chiếc mũ này anh đều rất thích, chọn cái nào thì tốt nhỉ? — Nữ: Cái màu xanh lam đi, em thấy màu này đẹp hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm cầm khăn giấy.
- Hình B: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình C: Cô bé cưỡi ngựa lần đầu, người lớn dắt.
- Hình D: Cậu bé vẽ tranh phong cảnh.
- Hình E: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình F: Cô gái chọn giữa mũ rơm và mũ xanh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Cậu cũng đi thư viện à? — Nam: Ừ, tớ đi mượn mấy cuốn sách về lịch sử, còn cậu?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你也去图书馆? 男:是啊,我去借几本关于历史的书,你呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu cũng đi thư viện à? — Nam: Ừ, tớ đi mượn mấy cuốn sách về lịch sử, còn cậu?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm cầm khăn giấy.
- Hình B: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình C: Cô bé cưỡi ngựa lần đầu, người lớn dắt.
- Hình D: Cậu bé vẽ tranh phong cảnh.
- Hình E: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình F: Cô gái chọn giữa mũ rơm và mũ xanh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Em bị cảm rồi phải không? — Nữ: Có lẽ vậy, hôm qua mặc ít áo quá, sáng dậy mũi đã thấy khó chịu rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是不是感冒了? 女:可能是,昨天衣服穿少了,早上起来鼻子就不舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em bị cảm rồi phải không? — Nữ: Có lẽ vậy, hôm qua mặc ít áo quá, sáng dậy mũi đã thấy khó chịu rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm cầm khăn giấy.
- Hình B: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình C: Cô bé cưỡi ngựa lần đầu, người lớn dắt.
- Hình D: Cậu bé vẽ tranh phong cảnh.
- Hình E: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình F: Cô gái chọn giữa mũ rơm và mũ xanh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay gió to quá, ô sắp bị thổi bay mất rồi. — Nam: Thật hy vọng ngày mai thời tiết có thể tốt hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天风太大了,伞都要被刮走了。 男:真希望明天天气能好点。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay gió to quá, ô sắp bị thổi bay mất rồi. — Nam: Thật hy vọng ngày mai thời tiết có thể tốt hơn một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm cầm khăn giấy.
- Hình B: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình C: Cô bé cưỡi ngựa lần đầu, người lớn dắt.
- Hình D: Cậu bé vẽ tranh phong cảnh.
- Hình E: Chàng trai mượn sách ở thư viện.
- Hình F: Cô gái chọn giữa mũ rơm và mũ xanh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao không ăn nữa? Trước đây em thích ăn bánh ngọt lắm mà? — Nữ: Em muốn ăn lắm, nhưng dạo này em lại béo lên rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么不吃了?你以前不是很喜欢吃蛋糕吗? 女:我想吃,但我最近又胖了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao không ăn nữa? Trước đây em thích ăn bánh ngọt lắm mà? — Nữ: Em muốn ăn lắm, nhưng dạo này em lại béo lên rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người mua chuối ở sạp trái cây.
- Hình B: Chàng trai từ chối cà phê, cầm cốc nước.
- Hình C: Người mẹ vội vàng đi đón con ở trường.
- Hình D: Người đạp xe đi làm.
- Hình E: Cô gái từ chối bánh kem vì sợ béo.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Anh có uống cà phê không? — Nam: Thôi, anh hơi khát nước, cứ uống nước lọc đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喝不喝咖啡? 男:不啦,我有点口渴,还是喝水吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có uống cà phê không? — Nam: Thôi, anh hơi khát nước, cứ uống nước lọc đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người mua chuối ở sạp trái cây.
- Hình B: Chàng trai từ chối cà phê, cầm cốc nước.
- Hình C: Người mẹ vội vàng đi đón con ở trường.
- Hình D: Người đạp xe đi làm.
- Hình E: Cô gái từ chối bánh kem vì sợ béo.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chuối bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Sáu tệ rưỡi, trông cũng khá ngon, chúng mình mua hai cân nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:香蕉多少钱一斤? 女:六块五,看着还不错,我们买两斤吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuối bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Sáu tệ rưỡi, trông cũng khá ngon, chúng mình mua hai cân nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người mua chuối ở sạp trái cây.
- Hình B: Chàng trai từ chối cà phê, cầm cốc nước.
- Hình C: Người mẹ vội vàng đi đón con ở trường.
- Hình D: Người đạp xe đi làm.
- Hình E: Cô gái từ chối bánh kem vì sợ béo.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ngày nào anh cũng đạp xe đi làm à? — Nam: Đúng vậy, nhà anh cách chỗ làm không xa, đạp xe rất tiện.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你每天都骑自行车上班吗? 男:对,我家离我上班的地方不远,骑车很方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày nào anh cũng đạp xe đi làm à? — Nam: Đúng vậy, nhà anh cách chỗ làm không xa, đạp xe rất tiện.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người mua chuối ở sạp trái cây.
- Hình B: Chàng trai từ chối cà phê, cầm cốc nước.
- Hình C: Người mẹ vội vàng đi đón con ở trường.
- Hình D: Người đạp xe đi làm.
- Hình E: Cô gái từ chối bánh kem vì sợ béo.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sao em vội thế? — Nữ: Con trai em bốn giờ rưỡi tan học, em phải đi đón cháu, bây giờ đã bốn giờ mười lăm rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么这么着急? 女:我儿子四点半下课,我要去接他,现在都四点一刻了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em vội thế? — Nữ: Con trai em bốn giờ rưỡi tan học, em phải đi đón cháu, bây giờ đã bốn giờ mười lăm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người mua chuối ở sạp trái cây.
- Hình B: Chàng trai từ chối cà phê, cầm cốc nước.
- Hình C: Người mẹ vội vàng đi đón con ở trường.
- Hình D: Người đạp xe đi làm.
- Hình E: Cô gái từ chối bánh kem vì sợ béo.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Các em học sinh, ai có thể cho thầy biết câu này trên bảng đen có nghĩa là gì? ★ Anh ấy đang mời người trả lời câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 同学们,谁能告诉我,黑板上的这个句子是什么意思? ★ 他在请人回答问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Các em học sinh, ai có thể cho thầy biết câu này trên bảng đen có nghĩa là gì? ★ Anh ấy đang mời người trả lời câu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "同学们,谁能告诉我,黑板上的这个句子是什么意思?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他在请人回答问题。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Xin lỗi cô, thang máy này chỉ lên đến tầng tám thôi. Cô đi tầng mười hai thì phải đi thang máy bên trái kia. ★ Cô gái đó muốn lên tầng tám.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不好意思,小姐,这个电梯只到八层。您去十二层,要坐左边那个电梯。 ★ 那位小姐要去八层。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi cô, thang máy này chỉ lên đến tầng tám thôi. Cô đi tầng mười hai thì phải đi thang máy bên trái kia. ★ Cô gái đó muốn lên tầng tám.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "不好意思,小姐,这个电梯只到八层。您去十二层,要坐左边那个电梯。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那位小姐要去八层。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Lúc bơi vừa nãy tôi quên tháo đồng hồ đeo tay ra, bên trong bị vào nước rồi, không biết có hỏng không, hy vọng vẫn dùng được. ★ Đồng hồ bị vào nước rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚才游泳的时候,我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。 ★ 手表进水了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc bơi vừa nãy tôi quên tháo đồng hồ đeo tay ra, bên trong bị vào nước rồi, không biết có hỏng không, hy vọng vẫn dùng được. ★ Đồng hồ bị vào nước rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "刚才游泳的时候,我忘了把手表拿下来,里面进水了,不知道坏没坏,希望还能用。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手表进水了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi vẫn luôn tìm cuốn sách này, không ngờ hôm nay tan làm đi ngang qua một hiệu sách thì nhìn thấy nó, tôi vui quá. ★ Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy cuốn sách đó.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我一直在找这本书,没想到,今天下班,经过一家书店时,看见它了,我太高兴了。 ★ 他终于找到那本书了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vẫn luôn tìm cuốn sách này, không ngờ hôm nay tan làm đi ngang qua một hiệu sách thì nhìn thấy nó, tôi vui quá. ★ Cuối cùng anh ấy đã tìm thấy cuốn sách đó.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我一直在找这本书,没想到,今天下班,经过一家书店时,看见它了,我太高兴了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他终于找到那本书了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trước đây gia đình tôi sống ở bên bờ sông Hoàng Hà. Sau này vì công việc của bố nên mới chuyển đến đây. ★ Hiện tại anh ấy đang sống ở gần sông Hoàng Hà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 以前,我家住在黄河边上。后来因为爸爸工作的关系,搬到了这里。 ★ 他现在住在黄河附近。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây gia đình tôi sống ở bên bờ sông Hoàng Hà. Sau này vì công việc của bố nên mới chuyển đến đây. ★ Hiện tại anh ấy đang sống ở gần sông Hoàng Hà.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "以前,我家住在黄河边上。后来因为爸爸工作的关系,搬到了这里。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他现在住在黄河附近。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc sáu giờ để ra ngoài chạy bộ. Lúc đó trong công viên có rất ít người, vô cùng yên tĩnh. Tôi thích vừa nghe nhạc vừa chạy, như vậy khi chạy sẽ không thấy mệt. ★ Anh ấy thích vừa chạy bộ vừa nghe nhạc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我每天六点起床出去跑步。那时公园里的人很少,非常安静。我喜欢听着音乐跑,这样跑起来不会觉得累。 ★ 他喜欢边跑步边听音乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày tôi đều thức dậy lúc sáu giờ để ra ngoài chạy bộ. Lúc đó trong công viên có rất ít người, vô cùng yên tĩnh. Tôi thích vừa nghe nhạc vừa chạy, như vậy khi chạy sẽ không thấy mệt. ★ Anh ấy thích vừa chạy bộ vừa nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我每天六点起床出去跑步。那时公园里的人很少,非常安静。我喜欢听着音乐跑,这样跑起来不会觉得累。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢边跑步边听音乐。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hàng năm cứ mỗi khi sắp đến mùa đông, rất nhiều loài chim ở phương Bắc sẽ bay về phương Nam, đợi đến mùa xuân năm sau lại bay trở về. ★ Mùa đông, chim sẽ bay về phương Bắc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 每年快到冬天的时候,北方很多鸟会飞到南方去,等到第二年春天再飞回来。 ★ 冬天,鸟会飞到北方。
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng năm cứ mỗi khi sắp đến mùa đông, rất nhiều loài chim ở phương Bắc sẽ bay về phương Nam, đợi đến mùa xuân năm sau lại bay trở về. ★ Mùa đông, chim sẽ bay về phương Bắc.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "每年快到冬天的时候,北方很多鸟会飞到南方去,等到第二年春天再飞回来。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 冬天,鸟会飞到北方。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Alo, xin chào, ngày 20 tôi có mua một chiếc áo sơ mi ở cửa hàng của các bạn, đến tận bây giờ vẫn chưa giao tới, không biết là gặp trục trặc ở khâu nào rồi. ★ Đồ anh ấy mua vẫn chưa được giao tới.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 喂,你好,我20号在你们店买了件衬衫,到现在还没送到,不知道是哪出问题了。 ★ 他买的东西还没送到。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, xin chào, ngày 20 tôi có mua một chiếc áo sơ mi ở cửa hàng của các bạn, đến tận bây giờ vẫn chưa giao tới, không biết là gặp trục trặc ở khâu nào rồi. ★ Đồ anh ấy mua vẫn chưa được giao tới.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "喂,你好,我20号在你们店买了件衬衫,到现在还没送到,不知道是哪出问题了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他买的东西还没送到。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Cậu còn nhớ cô gái trong bức ảnh này không? Năm ngoái lúc chúng mình đi chơi ở Thượng Hải đã quen cô ấy đấy. Chiều nay tớ gặp lại cô ấy ở trên phố, thế giới thật là nhỏ bé. ★ Anh ấy không quen biết cô gái đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你还记得照片上的这个女孩吗?去年我们在上海玩的时候认识的。下午我在街上遇到她了,世界真是太小了。 ★ 他不认识那个女孩。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu còn nhớ cô gái trong bức ảnh này không? Năm ngoái lúc chúng mình đi chơi ở Thượng Hải đã quen cô ấy đấy. Chiều nay tớ gặp lại cô ấy ở trên phố, thế giới thật là nhỏ bé. ★ Anh ấy không quen biết cô gái đó.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你还记得照片上的这个女孩吗?去年我们在上海玩的时候认识的。下午我在街上遇到她了,世界真是太小了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不认识那个女孩。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi thường xuyên đến nhà hàng đó ăn cơm. Nhân viên phục vụ ở đó bây giờ đều quen mặt tôi cả rồi. Tôi còn giới thiệu rất nhiều bạn bè đến đó, chúng tôi đều thấy món thịt dê của nhà hàng đó là ngon nhất. ★ Anh ấy thích ăn mì ở đó nhất.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我经常去那家饭馆吃饭。那的服务员现在都认识我了。我还介绍了很多朋友过去,我们都觉得他家的羊肉最好吃。 ★ 他最爱吃那的面条。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường xuyên đến nhà hàng đó ăn cơm. Nhân viên phục vụ ở đó bây giờ đều quen mặt tôi cả rồi. Tôi còn giới thiệu rất nhiều bạn bè đến đó, chúng tôi đều thấy món thịt dê của nhà hàng đó là ngon nhất. ★ Anh ấy thích ăn mì ở đó nhất.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我经常去那家饭馆吃饭。那的服务员现在都认识我了。我还介绍了很多朋友过去,我们都觉得他家的羊肉最好吃。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他最爱吃那的面条。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Đĩa sao lại để cao thế kia? Giúp em bê cái ghế lại đây với. — Nam: Để anh lấy cho. — Hỏi: Người nữ muốn nhờ người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:盘子怎么放那么高?帮我把椅子搬过来。 男:还是我来拿吧。 问:女的想让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đĩa sao lại để cao thế kia? Giúp em bê cái ghế lại đây với. — Nam: Để anh lấy cho. — Hỏi: Người nữ muốn nhờ người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗盘子 (rửa, giặt cái đĩa, cái mâm)
- B. 搬椅子 (chuyển, dọn (nhà cái ghế)
- C. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (搬椅子 — chuyển, dọn (nhà cái ghế). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Giám đốc yêu cầu chúng ta tuần này bắt buộc phải hoàn thành, chúng ta phải nhanh lên thôi. — Nữ: Yên tâm đi, trước thứ Sáu nhất định có thể làm xong. — Hỏi: Họ rất có thể có mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:经理要求我们这周必须完成,我们要快点了。 女:放心吧,周五前一定能做完。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc yêu cầu chúng ta tuần này bắt buộc phải hoàn thành, chúng ta phải nhanh lên thôi. — Nữ: Yên tâm đi, trước thứ Sáu nhất định có thể làm xong. — Hỏi: Họ rất có thể có mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- B. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- C. 妻子和丈夫 (Vợ và chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh có ăn hoa quả không? Táo hôm nay em mua rất tươi. — Nam: Không ăn đâu, anh đã đánh răng xong rồi. — Hỏi: Tại sao người nam không ăn hoa quả?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你吃不吃水果?我今天买的苹果很新鲜。 男:不吃了,我已经刷完牙了。 问:男的为什么不吃水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có ăn hoa quả không? Táo hôm nay em mua rất tươi. — Nam: Không ăn đâu, anh đã đánh răng xong rồi. — Hỏi: Tại sao người nam không ăn hoa quả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刷牙了 (đánh răng, chải răng rồi)
- B. 吃得太饱 (Ăn quá no bụng)
- C. 不吃甜的 (Không ăn ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (刷牙了 — đánh răng, chải răng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là con trai chị à? Cháu trông giống chị thật đấy. — Nữ: Vâng, nhưng miệng của cháu lại giống bố cháu hơn. — Hỏi: Con trai có điểm nào trông giống bố?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你儿子?他跟你长得真像啊。 女:是,但是他的嘴更像他爸爸。 问:儿子哪里长得像爸爸?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con trai chị à? Cháu trông giống chị thật đấy. — Nữ: Vâng, nhưng miệng của cháu lại giống bố cháu hơn. — Hỏi: Con trai có điểm nào trông giống bố?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘴 (zuǐ: miệng, mồm)
- B. 鼻子 (bí zi: mũi, cái mũi)
- C. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (嘴 — zuǐ: miệng, mồm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Máy ảnh trả lại cho cậu này, cảm ơn nhé. — Nam: Đừng khách sáo, hôm qua đi chơi với dì có vui không? — Hỏi: Người nữ tìm người nam để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:照相机还给你,谢谢。 男:别客气,昨天跟阿姨玩得还高兴吧? 问:女的找男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy ảnh trả lại cho cậu này, cảm ơn nhé. — Nam: Đừng khách sáo, hôm qua đi chơi với dì có vui không? — Hỏi: Người nữ tìm người nam để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去运动 (đi thể thao, vận động)
- B. 还相机 (vẫn máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 买笔记本 (mua máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还相机 — vẫn máy ảnh, máy chụp hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Gần đây chúng ta lại ra thêm rất nhiều món mới, có phải nên đổi thực đơn mới rồi không? — Nữ: Được, việc này giao cho anh làm nhé. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi thực đơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们最近又出了很多新菜,是不是该换个新菜单了? 女:好,这件事你来办吧。 问:男的为什么想换菜单?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Gần đây chúng ta lại ra thêm rất nhiều món mới, có phải nên đổi thực đơn mới rồi không? — Nữ: Được, việc này giao cho anh làm nhé. — Hỏi: Tại sao người nam muốn đổi thực đơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出了新菜 (Ra, xuất hiện rồi mới món ăn, thức ăn)
- B. 客人不满意 (Khách, khách khứa bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- C. 菜单不好懂 (Thực đơn, menu không tốt, đẹp hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (出了新菜 — Ra, xuất hiện rồi mới món ăn, thức ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao vẫn chưa ngủ? Đang trò chuyện với ai thế? — Nam: Bạn học của anh, bọn anh đang bàn về chuyện trận đấu bóng rổ ngày mai, lát nữa sẽ ngủ ngay. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么还没睡?跟谁聊天呢? 男:我同学,我们在说明天篮球比赛的事情,等一下就睡。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao vẫn chưa ngủ? Đang trò chuyện với ai thế? — Nam: Bạn học của anh, bọn anh đang bàn về chuyện trận đấu bóng rổ ngày mai, lát nữa sẽ ngủ ngay. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡得早 (Ngủ, đi ngủ sớm, buổi sáng)
- B. 在写作业 (Ở sáng tác, viết văn)
- C. 明天有比赛 (Ngày mai có thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (明天有比赛 — Ngày mai có thi đấu, cuộc thi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc bình hoa này đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nữ: Ở cửa hàng dưới tầng nhà em, hôm nào em dẫn anh đi xem thử. — Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc bình hoa đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个花瓶真漂亮,在哪儿买的? 女:我家楼下的商店,那天我带你去看看。 问:男的觉得那个花瓶怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc bình hoa này đẹp thật đấy, mua ở đâu thế? — Nữ: Ở cửa hàng dưới tầng nhà em, hôm nào em dẫn anh đi xem thử. — Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc bình hoa đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好看 (rất tốt, rất hay nhìn, xem)
- B. 很干净 (rất sạch sẽ)
- C. 比较少见 (Khá, tương đối ít, thiếu thấy, nhìn thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很好看 — rất tốt, rất hay nhìn, xem). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trên quần con sao lại dính nhiều cỏ thế này? — Nam: Vừa nãy con đá bóng trên bãi cỏ với em trai. — Hỏi: Vừa nãy người nam đá bóng với ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你裤子上怎么这么多草? 男:刚才和弟弟在草地上踢足球了。 问:男的刚才和谁踢球了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trên quần con sao lại dính nhiều cỏ thế này? — Nam: Vừa nãy con đá bóng trên bãi cỏ với em trai. — Hỏi: Vừa nãy người nam đá bóng với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔 (shū shu: chú)
- B. 弟弟 (dì di: em trai)
- C. 哥哥 (gē ge: anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟 — dì di: em trai). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đi Đại học Bắc Kinh bằng tàu điện ngầm có tiện không? — Nữ: Tiện lắm, bạn cũng có thể ra cổng Đông của trường bắt xe buýt tuyến 203. — Hỏi: Bắt xe buýt tuyến 203 ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:去北京大学坐地铁方便吗? 女:方便,你也可以去学校东门坐203路公共汽车。 问:在哪儿坐203路汽车?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đi Đại học Bắc Kinh bằng tàu điện ngầm có tiện không? — Nữ: Tiện lắm, bạn cũng có thể ra cổng Đông của trường bắt xe buýt tuyến 203. — Hỏi: Bắt xe buýt tuyến 203 ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆门口 (cổng, trước cửa khách sạn)
- B. 公园北门 (cổng phía Bắc công viên)
- C. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校东门 — Cổng phía Đông trường học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai rẽ phải đi thêm một nghìn mét là tới. — Nữ: Anh có thể nói chậm một chút được không? Tôi vẫn chưa rõ lắm. — Nam: Thế này nhé, tôi vẽ một cái sơ đồ là bạn hiểu ngay. — Nữ: Vậy thì cảm ơn anh quá. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你一直向前走,在第二个路口往右走一千米就到了。 女:你能说慢点儿吗?我还是不太清楚。 男:这样吧,我画个图你就明白了。 女:那太谢谢了。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn cứ đi thẳng về phía trước, đến ngã tư thứ hai rẽ phải đi thêm một nghìn mét là tới. — Nữ: Anh có thể nói chậm một chút được không? Tôi vẫn chưa rõ lắm. — Nam: Thế này nhé, tôi vẽ một cái sơ đồ là bạn hiểu ngay. — Nữ: Vậy thì cảm ơn anh quá. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (wènlù: hỏi đường)
- B. 写字 (xiězì: viết chữ)
- C. 买地图 (mua bản đồ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (问路 — wènlù: hỏi đường). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay anh còn đi Nhà thi đấu Quốc gia không? — Nam: Có đi, tắm xong là đi ngay. — Nữ: Bên ngoài trời âm u rồi, lát nữa có thể sẽ mưa, anh lái xe cẩn thận một chút nhé. — Nam: Anh biết rồi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你今天还去国家体育馆吗? 男:去,洗个澡就去。 女:外面阴天了,一会可能下雨,你开车小心点儿。 男:知道了。 问:今天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh còn đi Nhà thi đấu Quốc gia không? — Nam: Có đi, tắm xong là đi ngay. — Nữ: Bên ngoài trời âm u rồi, lát nữa có thể sẽ mưa, anh lái xe cẩn thận một chút nhé. — Nam: Anh biết rồi. — Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (阴天 — yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đặt tên gì cho con thì hay nhỉ? — Nữ: Nếu là con gái thì đặt là Bạch Tuyết đi. — Nam: Tên này hay đấy, thế nếu là con trai thì sao? — Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:给孩子起什么名字好呢? 女:如果是女儿,就叫白雪吧。 男:这个名字好,那如果是男孩儿呢? 女:我还没想好呢。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đặt tên gì cho con thì hay nhỉ? — Nữ: Nếu là con gái thì đặt là Bạch Tuyết đi. — Nam: Tên này hay đấy, thế nếu là con trai thì sao? — Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. — Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节日 (jié rì: lễ hội)
- B. 朋友的姓 (mang họ của bạn bè)
- C. 孩子的名字 (tên đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (孩子的名字 — tên đứa trẻ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tiểu Vương, sao anh mua nhiều bút chì thế? — Nam: Số này mua cho con trai tôi đấy, dạo này cháu đang học vẽ. — Nữ: Thế cháu thích vẽ gì vậy? — Nam: Thích vẽ các con vật nhỏ nhất, nào là chó con, mèo con, cá nhỏ. — Hỏi: Về con trai của Tiểu Vương, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,你怎么买了这么多铅笔? 男:这是为我儿子买的,他最近在学画画儿。 女:那他喜欢画什么呀? 男:最爱画小动物,小狗、小猫、小鱼什么的。 问:关于小王的儿子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, sao anh mua nhiều bút chì thế? — Nam: Số này mua cho con trai tôi đấy, dạo này cháu đang học vẽ. — Nữ: Thế cháu thích vẽ gì vậy? — Nam: Thích vẽ các con vật nhỏ nhất, nào là chó con, mèo con, cá nhỏ. — Hỏi: Về con trai của Tiểu Vương, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱读书 (yêu, yêu thích đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
- B. 在学画 (Ở học, học tập vẽ)
- C. 不太努力 (không quá, không lắm nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (在学画 — Ở học, học tập vẽ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lạ thật, sao tuần này không thấy Tiểu Trương đi làm nhỉ? — Nữ: Anh không biết à? Công ty cử cậu ấy ra nước ngoài học tập rồi. — Nam: Thế à? Cậu ấy phải đi bao lâu? — Nữ: Nửa năm, tháng 12 sẽ về nước. — Hỏi: Tại sao Tiểu Trương không đi làm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这星期怎么没见小张来上班? 女:你不知道吗?公司送他去国外学习了。 男:是吗?他要去多久? 女:半年,12月回国。 问:小张为什么没来上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao tuần này không thấy Tiểu Trương đi làm nhỉ? — Nữ: Anh không biết à? Công ty cử cậu ấy ra nước ngoài học tập rồi. — Nam: Thế à? Cậu ấy phải đi bao lâu? — Nữ: Nửa năm, tháng 12 sẽ về nước. — Hỏi: Tại sao Tiểu Trương không đi làm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出国了 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
- B. 去办护照了 (Đi làm, giải quyết hộ chiếu rồi)
- C. 请假回家了 (Xin nghỉ phép, xin nghỉ về nhà rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (出国了 — ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa ông, xin hỏi tôi có thể giúp gì cho ông ạ? — Nam: Ví tiền của tôi biến mất rồi, có thể là để quên ở khách sạn của các cô rồi. — Nữ: Ví tiền của ông trông như thế nào ạ? — Nam: Màu đen, bên trong có hai thẻ tín dụng và mấy trăm tệ. — Nữ: Có phải cái này không ạ? Chúng tôi phát hiện ra khi đang dọn nhà vệ sinh. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您好,请问有什么可以帮您的? 男:我的钱包不见了,可能忘在你们饭店了。 女:您的钱包是什么样的? 男:黑色的,里面有两张信用卡和几百块钱。 女:是这个吗?我们在打扫洗手间时发现的。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi tôi có thể giúp gì cho ông ạ? — Nam: Ví tiền của tôi biến mất rồi, có thể là để quên ở khách sạn của các cô rồi. — Nữ: Ví tiền của ông trông như thế nào ạ? — Nam: Màu đen, bên trong có hai thẻ tín dụng và mấy trăm tệ. — Nữ: Có phải cái này không ạ? Chúng tôi phát hiện ra khi đang dọn nhà vệ sinh. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 行李箱坏了 (Va li xấu, hỏng rồi)
- C. 钱包不见了 (Ví tiền, bóp tiền không thấy, biến mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (钱包不见了 — Ví tiền, bóp tiền không thấy, biến mất rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hiệu trưởng Vương, ngày mai đoàn mình ra sân bay cần mấy chiếc xe ạ? — Nữ: Chúng tôi tổng cộng có 45 người, một chiếc xe ngồi được bao nhiêu người? — Nam: 25 người ạ. — Nữ: Vậy thì hai chiếc xe là được rồi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:王校长,你们明天去机场,需要几辆车? 女:我们一共45个人,一辆车能坐多少人? 男:25人。 女:那两辆车就可以了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu trưởng Vương, ngày mai đoàn mình ra sân bay cần mấy chiếc xe ạ? — Nữ: Chúng tôi tổng cộng có 45 người, một chiếc xe ngồi được bao nhiêu người? — Nam: 25 người ạ. — Nữ: Vậy thì hai chiếc xe là được rồi. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是司机 (là, phải người lái xe)
- B. 数学差 (kém, thiếu toán học, môn Toán)
- C. 需要两辆车 (Cần, đòi hỏi hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (需要两辆车 — Cần, đòi hỏi hai (dùng trước lượng từ) chiếc, cái xe hơi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bây giờ cậu có về không? — Nam: Tớ còn mấy câu bài tập chưa làm xong, cậu cứ về trước đi. — Nữ: Ừ, lúc nào cậu về nhớ tắt đèn lớp học nhé. — Nam: Không vấn đề gì, tạm biệt. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa về?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在走不走? 男:我还有几个练习题没做完,你先走吧。 女:好,你走时记得把教室的灯关上。 男:没问题,再见。 问:男的为什么还不走?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ cậu có về không? — Nam: Tớ còn mấy câu bài tập chưa làm xong, cậu cứ về trước đi. — Nữ: Ừ, lúc nào cậu về nhớ tắt đèn lớp học nhé. — Nam: Không vấn đề gì, tạm biệt. — Hỏi: Tại sao người nam vẫn chưa về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关灯 (Chưa đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 在找词典 (Ở tìm kiếm từ điển)
- C. 没做完题 (Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành câu hỏi, đề bài)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (没做完题 — Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành câu hỏi, đề bài). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sáng Chủ nhật cùng đi bơi nhé. — Nữ: Được đấy, đi bơi ở đâu? — Nam: Gần trường mới mở một bể bơi, nghe nói môi trường cũng khá tốt. — Nữ: Được, vậy mấy giờ chúng mình gặp nhau? — Hỏi: Về bể bơi đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:周日上午一起去游泳吧。 女:好啊,去哪里游? 男:学校附近新开了家游泳馆,听说环境还不错。 女:好,那我们几点见面? 问:关于那家游泳馆,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng Chủ nhật cùng đi bơi nhé. — Nữ: Được đấy, đi bơi ở đâu? — Nam: Gần trường mới mở một bể bơi, nghe nói môi trường cũng khá tốt. — Nữ: Được, vậy mấy giờ chúng mình gặp nhau? — Hỏi: Về bể bơi đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新开不久 (Mới mở, lái (xe) không lâu sau, chẳng bao lâu)
- B. 环境一般 (môi trường bình thường, thông thường)
- C. 在医院旁边 (Ở bệnh viện bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (新开不久 — Mới mở, lái (xe) không lâu sau, chẳng bao lâu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đừng đọc báo nữa, bác sĩ dặn anh phải chú ý nghỉ ngơi. — Nam: Không sao đâu, anh hết sốt rồi. — Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? — Nam: Uống rồi, em cứ yên tâm đi. — Hỏi: Bây giờ người nam thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:别看报纸了,医生说你要注意休息。 男:没关系,我已经不发烧了。 女:吃药了吗? 男:吃过了,你放心吧。 问:男的现在怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng đọc báo nữa, bác sĩ dặn anh phải chú ý nghỉ ngơi. — Nam: Không sao đâu, anh hết sốt rồi. — Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? — Nam: Uống rồi, em cứ yên tâm đi. — Hỏi: Bây giờ người nam thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 瘦了 (gầy, ốm rồi)
- B. 不发烧了 (Không bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- C. 腿还很疼 (Chân, đùi vẫn rất đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (不发烧了 — Không bị sốt, lên cơn sốt rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31329.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31329
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
姐,你要看的那个电视节目已经开始了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị ơi, chương trình truyền hình mà chị muốn xem đã bắt đầu rồi kìa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 姐,你要看的那个电视节目已经开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, chương trình truyền hình mà chị muốn xem đã bắt đầu rồi kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。 (Nghe thấy cô ấy vẫn rất thông minh mỗi lần kỳ thi đều là, phải lớp đầu tiên)
- B. 跳了两个小时的舞,真累啊! (Nhảy, nhảy lên rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con khiêu vũ, múa tiếng đồng hồ thật là, rất mệt mỏi, vất vả (lèi) à, a)
- C. 你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。 (Bạn nên, cần phải nhiều hoa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái thời gian ở cùng/với con trai cùng với nhau nhiều trò chuyện, tán gẫu cùng/với anh ấy tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,我洗完头发就过去。 (Tốt, đẹp tôi rửa, giặt xong, hoàn thành tóc thì, liền quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 姐,你要看的那个电视节目已经开始了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("好,我洗完头发就过去。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon bây giờ khôngค่อย muốn nói chuyện với tôi, phải làm sao đây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 孩子现在不太愿意跟我说话,怎么办?
• Nghĩa tiếng Việt: Con bây giờ khôngค่อย muốn nói chuyện với tôi, phải làm sao đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。 (Nghe thấy cô ấy vẫn rất thông minh mỗi lần kỳ thi đều là, phải lớp đầu tiên)
- B. 跳了两个小时的舞,真累啊! (Nhảy, nhảy lên rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con khiêu vũ, múa tiếng đồng hồ thật là, rất mệt mỏi, vất vả (lèi) à, a)
- C. 你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。 (Bạn nên, cần phải nhiều hoa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái thời gian ở cùng/với con trai cùng với nhau nhiều trò chuyện, tán gẫu cùng/với anh ấy tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,我洗完头发就过去。 (Tốt, đẹp tôi rửa, giặt xong, hoàn thành tóc thì, liền quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 孩子现在不太愿意跟我说话,怎么办?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhỏ mặc chiếc váy màu xanh lá cây kia thật đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 穿绿裙子的那个小朋友真可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhỏ mặc chiếc váy màu xanh lá cây kia thật đáng yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。 (Nghe thấy cô ấy vẫn rất thông minh mỗi lần kỳ thi đều là, phải lớp đầu tiên)
- B. 跳了两个小时的舞,真累啊! (Nhảy, nhảy lên rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con khiêu vũ, múa tiếng đồng hồ thật là, rất mệt mỏi, vất vả (lèi) à, a)
- C. 你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。 (Bạn nên, cần phải nhiều hoa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái thời gian ở cùng/với con trai cùng với nhau nhiều trò chuyện, tán gẫu cùng/với anh ấy tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,我洗完头发就过去。 (Tốt, đẹp tôi rửa, giặt xong, hoàn thành tóc thì, liền quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 穿绿裙子的那个小朋友真可爱。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cứ ngồi xuống uống cốc nước ngọt, nghỉ ngơi một chút trước đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你先坐下来喝杯饮料,休息一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cứ ngồi xuống uống cốc nước ngọt, nghỉ ngơi một chút trước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。 (Nghe thấy cô ấy vẫn rất thông minh mỗi lần kỳ thi đều là, phải lớp đầu tiên)
- B. 跳了两个小时的舞,真累啊! (Nhảy, nhảy lên rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con khiêu vũ, múa tiếng đồng hồ thật là, rất mệt mỏi, vất vả (lèi) à, a)
- C. 你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。 (Bạn nên, cần phải nhiều hoa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái thời gian ở cùng/với con trai cùng với nhau nhiều trò chuyện, tán gẫu cùng/với anh ấy tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,我洗完头发就过去。 (Tốt, đẹp tôi rửa, giặt xong, hoàn thành tóc thì, liền quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 你先坐下来喝杯饮料,休息一下。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("跳了两个小时的舞,真累啊!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVấn đề cũ còn chưa giải quyết xong, vấn đề mới lại kéo đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 旧的问题还没解决,新的问题又来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề cũ còn chưa giải quyết xong, vấn đề mới lại kéo đến rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听说她还很聪明,每次考试都是年级第一。 (Nghe thấy cô ấy vẫn rất thông minh mỗi lần kỳ thi đều là, phải lớp đầu tiên)
- B. 跳了两个小时的舞,真累啊! (Nhảy, nhảy lên rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con khiêu vũ, múa tiếng đồng hồ thật là, rất mệt mỏi, vất vả (lèi) à, a)
- C. 你该多花点儿时间跟儿子在一起,多跟他聊聊天儿。 (Bạn nên, cần phải nhiều hoa giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái thời gian ở cùng/với con trai cùng với nhau nhiều trò chuyện, tán gẫu cùng/với anh ấy tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 公司最近怎么了?事情一件接着一件。 (Công ty gần đây, dạo này như thế nào, làm sao rồi việc, sự việc một chiếc, cái (áo tiếp tục, tiếp theo một chiếc, cái (áo)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,我洗完头发就过去。 (Tốt, đẹp tôi rửa, giặt xong, hoàn thành tóc thì, liền quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 旧的问题还没解决,新的问题又来了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("公司最近怎么了?事情一件接着一件。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuẩn bị xong chưa nào? Cười lên một cái nhé, mình bắt đầu chụp đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 准备好了吗?笑一笑,我要开始照了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị xong chưa nào? Cười lên một cái nhé, mình bắt đầu chụp đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。 (Đây, này là, phải tôi hôm qua đi cửa hàng cho em gái sinh nhật mua quà tặng)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。 (Mọi người, tất cả cách (khoảng cách) gần một chút, một ít vóc dáng, chiều cao bạn cùng học, bạn học thấp, lùn đứng phía trước, đằng trước)
- D. 除了工作学习,她还要照顾孩子。 (Ngoài ra, trừ ra làm việc, công việc học tập, học cô ấy vẫn cần chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- E. 冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。 (Tủ lạnh bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) sữa tươi và trứng chưa khác, những cái khác rồi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 准备好了吗?笑一笑,我要开始照了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, nhưng nghe xong là phải đi ngủ đấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好,但听完了就要睡觉啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, nhưng nghe xong là phải đi ngủ đấy nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。 (Đây, này là, phải tôi hôm qua đi cửa hàng cho em gái sinh nhật mua quà tặng)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。 (Mọi người, tất cả cách (khoảng cách) gần một chút, một ít vóc dáng, chiều cao bạn cùng học, bạn học thấp, lùn đứng phía trước, đằng trước)
- D. 除了工作学习,她还要照顾孩子。 (Ngoài ra, trừ ra làm việc, công việc học tập, học cô ấy vẫn cần chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- E. 冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。 (Tủ lạnh bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) sữa tươi và trứng chưa khác, những cái khác rồi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 好,但听完了就要睡觉啊。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("妈妈,你给我讲个故事吧?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADì Vương ngày nào cũng rất bận rộn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 王阿姨每天都很忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Vương ngày nào cũng rất bận rộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。 (Đây, này là, phải tôi hôm qua đi cửa hàng cho em gái sinh nhật mua quà tặng)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。 (Mọi người, tất cả cách (khoảng cách) gần một chút, một ít vóc dáng, chiều cao bạn cùng học, bạn học thấp, lùn đứng phía trước, đằng trước)
- D. 除了工作学习,她还要照顾孩子。 (Ngoài ra, trừ ra làm việc, công việc học tập, học cô ấy vẫn cần chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- E. 冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。 (Tủ lạnh bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) sữa tươi và trứng chưa khác, những cái khác rồi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 王阿姨每天都很忙。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("除了工作学习,她还要照顾孩子。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrông rất tuyệt đấy, tin là em ấy nhất định sẽ thích.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看上去很不错,相信她一定会喜欢的。
• Nghĩa tiếng Việt: Trông rất tuyệt đấy, tin là em ấy nhất định sẽ thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。 (Đây, này là, phải tôi hôm qua đi cửa hàng cho em gái sinh nhật mua quà tặng)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。 (Mọi người, tất cả cách (khoảng cách) gần một chút, một ít vóc dáng, chiều cao bạn cùng học, bạn học thấp, lùn đứng phía trước, đằng trước)
- D. 除了工作学习,她还要照顾孩子。 (Ngoài ra, trừ ra làm việc, công việc học tập, học cô ấy vẫn cần chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- E. 冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。 (Tủ lạnh bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) sữa tươi và trứng chưa khác, những cái khác rồi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 看上去很不错,相信她一定会喜欢的。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVậy chiều nay chúng mình đi siêu thị nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 那我们下午去超市吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy chiều nay chúng mình đi siêu thị nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是我昨天去商店给妹妹买的生日礼物。 (Đây, này là, phải tôi hôm qua đi cửa hàng cho em gái sinh nhật mua quà tặng)
- B. 妈妈,你给我讲个故事吧? (Mẹ bạn cho tôi giảng, nói cái, con câu chuyện nhé, đi)
- C. 大家离得近一点儿,个子矮的同学站前面。 (Mọi người, tất cả cách (khoảng cách) gần một chút, một ít vóc dáng, chiều cao bạn cùng học, bạn học thấp, lùn đứng phía trước, đằng trước)
- D. 除了工作学习,她还要照顾孩子。 (Ngoài ra, trừ ra làm việc, công việc học tập, học cô ấy vẫn cần chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- E. 冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。 (Tủ lạnh bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) sữa tươi và trứng chưa khác, những cái khác rồi ăn)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "阅读配对 那我们下午去超市吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("冰箱里只有牛奶和鸡蛋,没其他吃的了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy buồn bã (难过) đến mức bật khóc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她( )得哭了起来。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy buồn bã (难过) đến mức bật khóc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- D. 起飞 (qǐ fēi: cất cánh)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (难过 — nán guò: buồn, đau lòng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 她 难过 得哭了起来。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra vấn đề không đơn giản (简单) như bạn nghĩ đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 其实问题不像你想的那么( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra vấn đề không đơn giản (简单) như bạn nghĩ đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- D. 起飞 (qǐ fēi: cất cánh)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (简单 — jiǎn dān: đơn giản) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 其实问题不像你想的那么 简单 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mọi người hãy tắt điện thoại, máy bay sắp cất cánh (起飞) ngay bây giờ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请大家关上手机,飞机马上就要( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người hãy tắt điện thoại, máy bay sắp cất cánh (起飞) ngay bây giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- D. 起飞 (qǐ fēi: cất cánh)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (起飞 — qǐ fēi: cất cánh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 请大家关上手机,飞机马上就要 起飞 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon người ta luôn (总是) phải sau khi đổ bệnh mới nhận thức được sức khỏe quan trọng biết bao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 人们( )在生病以后,才认识到健康有多么重要。
• Nghĩa tiếng Việt: Con người ta luôn (总是) phải sau khi đổ bệnh mới nhận thức được sức khỏe quan trọng biết bao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- D. 起飞 (qǐ fēi: cất cánh)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (总是 — zǒngshì: luôn luôn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 人们 总是 在生病以后,才认识到健康有多么重要。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mùng 9 tháng này mình kết hôn, cậu nhất định (一定) phải đến đấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我这个月 9 号结婚,你( )要来啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mùng 9 tháng này mình kết hôn, cậu nhất định (一定) phải đến đấy nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总是 (zǒngshì: luôn luôn)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- D. 起飞 (qǐ fēi: cất cánh)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 难过 (nán guò: buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (一定 — yī dìng: nhất định, chắc chắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我这个月 9 号结婚,你 一定 要来啊。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Phục vụ ơi, bàn chúng tôi thiếu một đôi (双) đũa. — B: Xin lỗi quý khách, tôi lấy cho ngài ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:服务员,我们这桌少了一( )筷子。 B:对不起,我马上给您拿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Phục vụ ơi, bàn chúng tôi thiếu một đôi (双) đũa. — B: Xin lỗi quý khách, tôi lấy cho ngài ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 皮鞋 (pí xié: giày da)
- F. 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (双 — shuāng: đôi, cặp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:服务员,我们这桌少了一 双 筷子。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Hôm nay luyện tập đến đây trước nhé, về nhà nhớ (记得) ôn tập đấy. — B: Vâng ạ. Chào thầy ạ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:今天先练到这儿,回去后要( )复习。 B:好的。老师再见。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hôm nay luyện tập đến đây trước nhé, về nhà nhớ (记得) ôn tập đấy. — B: Vâng ạ. Chào thầy ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 皮鞋 (pí xié: giày da)
- F. 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (记得 — jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:今天先练到这儿,回去后要 记得 复习。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bên ngân hàng gọi điện bảo tớ đến phỏng vấn, cậu bảo tớ có nên đi không? — B: Tớ thấy cơ hội này khá tốt, cậu nên (应该) thử xem sao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:银行那边打电话让我去面试,你说我去不去啊? B:我觉得这个机会不错,你( )试试。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bên ngân hàng gọi điện bảo tớ đến phỏng vấn, cậu bảo tớ có nên đi không? — B: Tớ thấy cơ hội này khá tốt, cậu nên (应该) thử xem sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 皮鞋 (pí xié: giày da)
- F. 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (应该 — yīnggāi: nên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:银行那边打电话让我去面试,你说我去不去啊? B:我觉得这个机会不错,你 应该 试试。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tớ dự định (打算) sáng mai ra ga Bắc Kinh Tây mua vé tàu hỏa. — B: Sao không mua trên mạng ấy? Bây giờ mua vé qua mạng rất tiện lợi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我( )明天早上去北京西站买火车票。 B:为什么不上网买呢?现在网上买票很方便。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tớ dự định (打算) sáng mai ra ga Bắc Kinh Tây mua vé tàu hỏa. — B: Sao không mua trên mạng ấy? Bây giờ mua vé qua mạng rất tiện lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 皮鞋 (pí xié: giày da)
- F. 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (打算 — dǎ suàn: dự định, tính toán) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:我 打算 明天早上去北京西站买火车票。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúng mình đi leo núi mà sao cậu lại đi giày da (皮鞋) thế? — B: Á, tớ quên mất không thay ra.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我们是去爬山,你怎么穿( )啊? B:啊,我忘记换了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúng mình đi leo núi mà sao cậu lại đi giày da (皮鞋) thế? — B: Á, tớ quên mất không thay ra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- B. 双 (shuāng: đôi, cặp)
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 皮鞋 (pí xié: giày da)
- F. 记得 (jì de: nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (皮鞋 — pí xié: giày da) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:我们是去爬山,你怎么穿 皮鞋 啊? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nói chiếc bát ở giữa kia à? Nó có lịch sử mấy trăm năm rồi đấy, nghe nói bây giờ ít nhất cũng bán được một vạn tệ. ★ Chiếc bát đó: có lịch sử khá lâu đời.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你说中间那个碗?它有好几百年的历史了,听说现在最少能卖到一万元呢。 ★ 那个碗:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nói chiếc bát ở giữa kia à? Nó có lịch sử mấy trăm năm rồi đấy, nghe nói bây giờ ít nhất cũng bán được một vạn tệ. ★ Chiếc bát đó: có lịch sử khá lâu đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史较长 (Lịch sử khá, tương đối dài, lâu dài)
- B. 漂亮极了 (đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- C. 里面有米 (Bên trong, phía trong có mét)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (历史较长 — Lịch sử khá, tương đối dài, lâu dài). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng họ vẫn quyết định đi bằng tàu thủy, tuy chậm hơn tàu hỏa 6 tiếng đồng hồ, phải trưa ngày hôm sau mới tới nơi, nhưng vé tàu thủy rẻ hơn vé tàu hỏa rất nhiều. ★ Họ cho rằng: vé tàu hỏa đắt hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他们最后还是决定坐船去,虽然比火车慢了 6 个小时,要第二天中午才能到,但是船票比火车票便宜很多。 ★ 他们认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng họ vẫn quyết định đi bằng tàu thủy, tuy chậm hơn tàu hỏa 6 tiếng đồng hồ, phải trưa ngày hôm sau mới tới nơi, nhưng vé tàu thủy rẻ hơn vé tàu hỏa rất nhiều. ★ Họ cho rằng: vé tàu hỏa đắt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 应坐出租车 (Nên, cần phải (yīng) ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 坐船时间短 (Đi thuyền thời gian ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 火车票更贵 (Tàu hỏa, xe lửa vé hơn đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (火车票更贵 — Tàu hỏa, xe lửa vé hơn đắt, mắc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính ở văn phòng tôi đột nhiên không dùng được nữa, lát nữa cô gọi Tiểu Trương qua xem giúp tôi một chút. À đúng rồi, chiều nay tôi phải ra ngoài, không có ở công ty, có việc gì thì cứ gửi email hoặc gọi vào di động cho tôi. ★ Buổi chiều anh ấy: không có ở văn phòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我办公室的电脑突然不能用了,你等会儿叫小张过来帮我看一下。对了,我下午要出去,不在公司,有什么事就给我发电子邮件或者打我手机。 ★ 他下午:
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính ở văn phòng tôi đột nhiên không dùng được nữa, lát nữa cô gọi Tiểu Trương qua xem giúp tôi một chút. À đúng rồi, chiều nay tôi phải ra ngoài, không có ở công ty, có việc gì thì cứ gửi email hoặc gọi vào di động cho tôi. ★ Buổi chiều anh ấy: không có ở văn phòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不在办公室 (Không ở văn phòng)
- B. 去检查身体 (Đi kiểm tra, rà soát cơ thể, sức khỏe)
- C. 在家玩儿游戏 (Ở nhà chơi, vui chơi giải trí trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不在办公室 — Không ở văn phòng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chỉ cho bạn một cách nhé. Trước khi làm việc, hãy viết những việc cần làm ra trước, những việc quan trọng và gấp gáp thì dùng bút đỏ đánh dấu lại, như vậy bạn sẽ biết rõ ràng nên làm việc gì trước, làm việc gì sau. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: cần làm những việc quan trọng trước.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我教你一个办法。工作前,先把要做的事情写下来,重要的、着急的事情用红笔画出来,这样你就能清楚地知道应该先做什么、后做什么了。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ cho bạn một cách nhé. Trước khi làm việc, hãy viết những việc cần làm ra trước, những việc quan trọng và gấp gáp thì dùng bút đỏ đánh dấu lại, như vậy bạn sẽ biết rõ ràng nên làm việc gì trước, làm việc gì sau. ★ Dựa vào đoạn văn, có thể biết: cần làm những việc quan trọng trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作要认真 (Làm việc, công việc cần nghiêm túc)
- B. 容易的事后做 (Sau khi sự việc xảy ra, sau đó dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo)
- C. 要先做重要的事 (Cần trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要先做重要的事 — Cần trước, trước tiên trước hết làm, chế tạo việc, sự việc quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần chúng tôi sẽ đi Nam Kinh du lịch, nghe nói Nam Kinh bây giờ nóng hơn chỗ chúng tôi nhiều, đã có thể mặc váy được rồi. ★ Chỗ của họ hiện tại: vẫn chưa thể mặc váy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们周末要去南京旅游,听说南京现在比我们这儿热多了,都可以穿裙子了。 ★ 他们这儿现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần chúng tôi sẽ đi Nam Kinh du lịch, nghe nói Nam Kinh bây giờ nóng hơn chỗ chúng tôi nhiều, đã có thể mặc váy được rồi. ★ Chỗ của họ hiện tại: vẫn chưa thể mặc váy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是夏季 (là, phải mùa hè, vụ mùa hè)
- B. 还不能穿裙子 (Vẫn không có thể mặc áo quần, đi giày váy)
- C. 跟南京一样冷 (Với phía Nam giống nhau, như nhau lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (还不能穿裙子 — Vẫn không có thể mặc áo quần, đi giày váy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm nay, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã nâng cao không ít, sự hiểu biết về Trung Quốc cũng ngày càng nhiều hơn, điều này có liên quan rất lớn đến việc cô ấy thường xuyên đọc báo và xem phim tiếng Trung. ★ Về cô ấy, có thể biết: trình độ tiếng Trung đã được nâng cao.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这几年,她的汉语水平提高了不少,对中国的了解也越来越多,这跟她经常看中文报纸和电影有很大关系。 ★ 关于她,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm nay, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã nâng cao không ít, sự hiểu biết về Trung Quốc cũng ngày càng nhiều hơn, điều này có liên quan rất lớn đến việc cô ấy thường xuyên đọc báo và xem phim tiếng Trung. ★ Về cô ấy, có thể biết: trình độ tiếng Trung đã được nâng cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会唱中文歌 (Biết hát, ca hát tiếng Trung, văn tự tiếng Hán bài hát, ca khúc)
- B. 爱看体育新闻 (Yêu, yêu thích nhìn, xem thể dục, thể thao tin tức, thời sự)
- C. 中文水平提高了 (Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (中文水平提高了 — Tiếng Trung, văn tự tiếng Hán trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Trương hàng xóm là hiệu trưởng trường tiểu học. Ngày nào ông cũng là người đầu tiên đến trường và là người cuối cùng rời đi. Ông thường nói, nếu công việc là điều mà chính bạn hứng thú thì dù có mệt hơn nữa vẫn thấy vui vẻ. ★ Ông Trương: yêu thích công việc của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 邻居张爷爷是小学校长。他每天都第一个到学校,最后一个离开。他常说,如果工作是你自己感兴趣的,再累也是快乐的。 ★ 张爷爷:
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương hàng xóm là hiệu trưởng trường tiểu học. Ngày nào ông cũng là người đầu tiên đến trường và là người cuối cùng rời đi. Ông thường nói, nếu công việc là điều mà chính bạn hứng thú thì dù có mệt hơn nữa vẫn thấy vui vẻ. ★ Ông Trương: yêu thích công việc của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱帮助学生 (Yêu, yêu thích giúp đỡ học sinh, sinh viên)
- B. 对人很热情 (Đối với người rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- C. 喜欢自己的工作 (Thích làm việc, công việc của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢自己的工作 — Thích làm việc, công việc của tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc điều hòa này đã dùng 5 năm rồi, hầu như chưa từng xảy ra trục trặc gì. Nhưng con gái lo nó phát ra tiếng ồn lớn quá, buổi tối sẽ ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của tôi và bố nó, nên nhất quyết đòi đổi cho chúng tôi một chiếc mới. ★ Dựa vào đoạn văn, người con gái: quan tâm đến bố mẹ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个空调用了 5 年了,几乎没出过什么问题。但女儿担心它声音太大,晚上会影响我和她爸爸休息,所以一定要给我们换个新的。 ★ 根据这段话,女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điều hòa này đã dùng 5 năm rồi, hầu như chưa từng xảy ra trục trặc gì. Nhưng con gái lo nó phát ra tiếng ồn lớn quá, buổi tối sẽ ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của tôi và bố nó, nên nhất quyết đòi đổi cho chúng tôi một chiếc mới. ★ Dựa vào đoạn văn, người con gái: quan tâm đến bố mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 关心爸妈 (Quan tâm, chăm lo bố, ba mẹ, má)
- C. 不同意换空调 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đổi, thay đổi máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (关心爸妈 — Quan tâm, chăm lo bố, ba mẹ, má). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà ở vùng này đặc biệt nổi tiếng, vào mùa thu hàng năm còn có một lễ hội văn hóa trà, rất nhiều người đều đến tham gia, có một số còn là bạn bè đến từ nước ngoài. ★ Vùng đất đó: trà rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个地方的茶特别有名,每年秋季还有一次茶文化节,很多人都会来参加,有些还是从国外来的朋友。 ★ 那个地方:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà ở vùng này đặc biệt nổi tiếng, vào mùa thu hàng năm còn có một lễ hội văn hóa trà, rất nhiều người đều đến tham gia, có một số còn là bạn bè đến từ nước ngoài. ★ Vùng đất đó: trà rất nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶很有名 (Trà rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 啤酒好喝 (bia ngon (đồ uống))
- C. 人们不习惯喝茶 (Mọi người, con người trong xã hội không quen với uống trà, thưởng trà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (茶很有名 — Trà rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi du học nước ngoài đối với rất nhiều người trẻ tuổi là một sự rèn luyện. Bởi vì khi ở nước ngoài một mình, không những phải học cách tự chăm sóc bản thân mà còn phải học cách giải quyết những vấn đề mà trước đây mình chưa từng gặp phải. ★ Đoạn văn chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng đi du học nước ngoài: có thể rèn luyện con người.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 出国留学对很多年轻人来说是一种锻炼。因为一个人在国外,不但要学会照顾自己,而且还要学着去解决自己以前没遇到过的问题。 ★ 这段话主要想告诉我们,去国外留学:
• Nghĩa tiếng Việt: Đi du học nước ngoài đối với rất nhiều người trẻ tuổi là một sự rèn luyện. Bởi vì khi ở nước ngoài một mình, không những phải học cách tự chăm sóc bản thân mà còn phải học cách giải quyết những vấn đề mà trước đây mình chưa từng gặp phải. ★ Đoạn văn chủ yếu muốn nói với chúng ta rằng đi du học nước ngoài: có thể rèn luyện con người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较难 (khá, tương đối khó, khó khăn)
- B. 能锻炼人 (Có thể tập thể dục, rèn luyện người)
- C. 需别人帮忙 (Cần, nhu cầu người khác giúp đỡ, hỗ trợ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (能锻炼人 — Có thể tập thể dục, rèn luyện người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31329
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
特别 / 努力 / 他学习
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy học tập vô cùng chăm chỉ.
✓ Đáp án chuẩn 他学习特别努力。
• Câu đề bài: 特别 / 努力 / 他学习
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy học tập vô cùng chăm chỉ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他学习 (anh ấy học tập, học)
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Động từ vị ngữ: 努力 (nǔ lì — nỗ lực, cố gắng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他学习特别努力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn ăn loại bánh mì nào?
✓ Đáp án chuẩn 你想吃哪种面包?
• Câu đề bài: 你 / 面包 / 想 / 吃哪种
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ăn loại bánh mì nào?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 想 (xiǎng — muốn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 吃哪种 (Ăn nào, đâu loại, kiểu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 面包 (miàn bāo — bánh mì)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你想吃哪种面包?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt của bạn vẫn chưa rửa sạch kìa.
✓ Đáp án chuẩn 你的脸还没洗干净。
• Câu đề bài: 你的脸 / 干净 / 还没 / 洗
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt của bạn vẫn chưa rửa sạch kìa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你的脸 (khuôn mặt, bộ mặt của bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 还没 (vẫn chưa)
- Động từ vị ngữ: 洗 (xǐ — rửa, giặt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 干净 (gān jìng — sạch sẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的脸还没洗干净。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích của cậu ấy từ trước đến nay vẫn luôn giỏi nhất lớp chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn 他的成绩一直是我们班最好的。
• Câu đề bài: 他的成绩 / 最好的 / 一直 / 是我们班
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích của cậu ấy từ trước đến nay vẫn luôn giỏi nhất lớp chúng ta.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的成绩 (thành tích, điểm số của anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一直 (yìzhí — luôn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是我们班 (Là, phải chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 最好的 (tốt nhất, hay nhất của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的成绩一直是我们班最好的。”
• Câu đề bài: 老人 / 那位 / 107 岁 / 已经 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Cụ già đó đã 107 tuổi rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位 (kia, đó vị)
- Danh từ: 老人 (lǎorén — người già, người cao tuổi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 107 岁 (Tuổi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位老人已经 107 岁了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
✓ Đáp án chuẩn 节
• Câu đề bài: 这个季( jié )的西瓜最好吃了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "节" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这个季节的西瓜最好吃了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "节", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “节”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
✓ Đáp án chuẩn 月
• Câu đề bài: 奶奶,是不是太阳下山了,( yuè )亮就出来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "月" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 奶奶,是不是太阳下山了,月亮就出来了? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "月", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “月”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
✓ Đáp án chuẩn 找
• Câu đề bài: 这是( zhǎo )您的 6 角 5 分钱,欢迎下次再来!
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "找" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这是找您的 6 角 5 分钱,欢迎下次再来! Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "找", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “找”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
✓ Đáp án chuẩn 只
• Câu đề bài: 快看,那( zhī )大熊猫爬到树上去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "只" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 快看,那只大熊猫爬到树上去了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "只", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “只”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
✓ Đáp án chuẩn 自
• Câu đề bài: 做选择时,最重要的是知道( zì )己想要什么。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn phiên âm pinyin và viết chữ Hán chính xác vào chỗ trống.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "自" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 做选择时,最重要的是知道自己想要什么。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "自", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “自”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31329 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile