Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31328, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Để em rửa đĩa trước đã, rồi thay chiếc váy là có thể đi được. — Nam: Em cứ đi thay quần áo đi, đĩa để anh rửa cho.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我先把盘子洗了,再换条裙子就能走。 男:你去换衣服吧,盘子我来洗。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để em rửa đĩa trước đã, rồi thay chiếc váy là có thể đi được. — Nam: Em cứ đi thay quần áo đi, đĩa để anh rửa cho.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
- Hình B: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
- Hình D: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình E: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子) (Đúng).
- Hình F: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我先把盘子洗了,再换条裙子就能走。 男:你去换衣服吧,盘子我来洗。” (Nữ: Để em rửa đĩa trước đã, rồi thay chiếc váy là có thể đi được. — Nam: Em cứ đi thay quần áo đi, đĩa để anh rửa cho), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Chỗ này cậu viết sai rồi, phải là ba hào năm xu mới đúng. — Nữ: Ở đâu cơ? Để mình xem nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这里写错了,应该是三角五分。 女:哪儿?让我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chỗ này cậu viết sai rồi, phải là ba hào năm xu mới đúng. — Nữ: Ở đâu cơ? Để mình xem nào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
- Hình B: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu (Đúng).
- Hình D: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình E: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
- Hình F: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你这里写错了,应该是三角五分。 女:哪儿?让我看看。” (Nam: Chỗ này cậu viết sai rồi, phải là ba hào năm xu mới đúng. — Nữ: Ở đâu cơ? Để mình xem nào), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Đã đứng suốt một tiếng đồng hồ rồi, sao vẫn chưa đến lượt chúng mình nhỉ? — Nam: Quán này cứ đến dịp lễ tết là lại đông thế đấy, em đợi ở đây nhé, để anh lên phía trước hỏi thử xem.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:都站了一个小时了,怎么还没到我们? 男:这家店一到过节就这样,你在这儿等着,我去前面问问。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã đứng suốt một tiếng đồng hồ rồi, sao vẫn chưa đến lượt chúng mình nhỉ? — Nam: Quán này cứ đến dịp lễ tết là lại đông thế đấy, em đợi ở đây nhé, để anh lên phía trước hỏi thử xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
- Hình B: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
- Hình D: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình E: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
- Hình F: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:都站了一个小时了,怎么还没到我们? 男:这家店一到过节就这样,你在这儿等着,我去前面问问。” (Nữ: Đã đứng suốt một tiếng đồng hồ rồi, sao vẫn chưa đến lượt chúng mình nhỉ? — Nam: Quán này cứ đến dịp lễ tết là lại đông thế đấy, em đợi ở đây nhé, để anh lên phía trước hỏi thử xem), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nữ: Anh có để lên trên đó được không? Có cần em để giúp không? — Nam: Không cần đâu, em lấy giúp anh mấy cuốn từ điển ở trên bàn đưa lại đây luôn nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你能放上去吗?要不要我来放? 男:不用,你帮我把桌子上的那几本词典也拿过来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có để lên trên đó được không? Có cần em để giúp không? — Nam: Không cần đâu, em lấy giúp anh mấy cuốn từ điển ở trên bàn đưa lại đây luôn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc) (Đúng).
- Hình B: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
- Hình D: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình E: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
- Hình F: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你能放上去吗?要不要我来放? 男:不用,你帮我把桌子上的那几本词典也拿过来。” (Nữ: Anh có để lên trên đó được không? Có cần em để giúp không? — Nam: Không cần đâu, em lấy giúp anh mấy cuốn từ điển ở trên bàn đưa lại đây luôn nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Sao anh lại quay về thế? — Nam: Lên xe taxi rồi anh mới nhớ ra là quên mang theo hộ chiếu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么又回来了? 男:上了出租车才想起来没带护照。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại quay về thế? — Nam: Lên xe taxi rồi anh mới nhớ ra là quên mang theo hộ chiếu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái đứng trước giá sách, cẩn thận rút một cuốn sách ra xem và chọn lựa (选书 / 哪本书: chọn sách đọc).
- Hình B: Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng (Đúng).
- Hình C: Người đàn ông đeo kính chỉ chỗ sai trên tài liệu.
- Hình D: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình E: Vui vẻ đứng rửa bát đĩa trong bồn rửa chén sau bữa ăn (每天都要洗碗和盘子).
- Hình F: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么又回来了? 男:上了出租车才想起来没带护照。” (Nữ: Sao anh lại quay về thế? — Nam: Lên xe taxi rồi anh mới nhớ ra là quên mang theo hộ chiếu), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Người đàn ông nhận lại chiếc vali hành lý bên cạnh chiếc xe taxi màu vàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Đừng uống nhanh như thế, uống từ từ thôi. — Nam: Khát quá, hôm nay mình đánh bóng với các bạn trong lớp suốt cả buổi chiều.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:别喝那么快,慢点儿。 男:太渴了,今天跟班里同学打了一下午球。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng uống nhanh như thế, uống từ từ thôi. — Nam: Khát quá, hôm nay mình đánh bóng với các bạn trong lớp suốt cả buổi chiều.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng.
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球) (Đúng).
- Hình D: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình E: Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:别喝那么快,慢点儿。 男:太渴了,今天跟班里同学打了一下午球。” (Nữ: Đừng uống nhanh như thế, uống từ từ thôi. — Nam: Khát quá, hôm nay mình đánh bóng với các bạn trong lớp suốt cả buổi chiều), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Em có thấy chiếc mũ của anh đâu không? Sao tìm mãi chẳng thấy nhỉ? — Nữ: Có phải bị Tiếu Tiếu lấy đem đi rồi không? Con bé vừa mới ra ngoài đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:看见我的帽子了吗?怎么找不到了? 女:是不是被笑笑拿走了?她刚才出去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có thấy chiếc mũ của anh đâu không? Sao tìm mãi chẳng thấy nhỉ? — Nữ: Có phải bị Tiếu Tiếu lấy đem đi rồi không? Con bé vừa mới ra ngoài đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng.
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
- Hình D: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng (Đúng).
- Hình E: Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:看见我的帽子了吗?怎么找不到了? 女:是不是被笑笑拿走了?她刚才出去了。” (Nam: Em có thấy chiếc mũ của anh đâu không? Sao tìm mãi chẳng thấy nhỉ? — Nữ: Có phải bị Tiếu Tiếu lấy đem đi rồi không? Con bé vừa mới ra ngoài đấy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Đọc sách suốt cả ngày trời, mắt hơi mỏi rồi. — Nữ: Cậu có thể nhìn ngắm hàng cây màu xanh ở bên ngoài nhiều hơn, như vậy rất tốt cho mắt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:看了一天书,眼睛有点儿累。 女:你可以多看看外面绿色的树,这样对眼睛好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đọc sách suốt cả ngày trời, mắt hơi mỏi rồi. — Nữ: Cậu có thể nhìn ngắm hàng cây màu xanh ở bên ngoài nhiều hơn, như vậy rất tốt cho mắt.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng.
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
- Hình D: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình E: Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:看了一天书,眼睛有点儿累。 女:你可以多看看外面绿色的树,这样对眼睛好。” (Nam: Đọc sách suốt cả ngày trời, mắt hơi mỏi rồi. — Nữ: Cậu có thể nhìn ngắm hàng cây màu xanh ở bên ngoài nhiều hơn, như vậy rất tốt cho mắt), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Xin chào, tôi họ Cao, tên là Cao Tiểu Nguyệt, hôm nay là ngày đầu tiên tôi đến công ty làm việc. — Nam: Chào bạn, tôi tên là Lý Lượng, rất hoan nghênh bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我姓高,叫高小月,今天第一天来公司上班。 男:你好,我叫李亮,欢迎你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi họ Cao, tên là Cao Tiểu Nguyệt, hôm nay là ngày đầu tiên tôi đến công ty làm việc. — Nam: Chào bạn, tôi tên là Lý Lượng, rất hoan nghênh bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ.
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng (Đúng).
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
- Hình D: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình E: Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你好,我姓高,叫高小月,今天第一天来公司上班。 男:你好,我叫李亮,欢迎你。” (Nữ: Xin chào, tôi họ Cao, tên là Cao Tiểu Nguyệt, hôm nay là ngày đầu tiên tôi đến công ty làm việc. — Nam: Chào bạn, tôi tên là Lý Lượng, rất hoan nghênh bạn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Chú chó nhỏ này đáng yêu thật đấy, là của cậu à? — Nam: Đúng rồi, là chú của mình tặng cho mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这只小狗真可爱,是你的吗? 男:对,是我叔叔送给我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chú chó nhỏ này đáng yêu thật đấy, là của cậu à? — Nam: Đúng rồi, là chú của mình tặng cho mình đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ (Đúng).
- Hình B: Hai người bắt tay chào nhau ở văn phòng.
- Hình C: Cầu thủ uống nước nghỉ ngơi sau trận bóng đá ghi được 5 bàn thắng (今天踢得怎么样?我们进了五个球).
- Hình D: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình E: Cây xanh có chim đậu dưới trời nắng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这只小狗真可爱,是你的吗? 男:对,是我叔叔送给我的。” (Nữ: Chú chó nhỏ này đáng yêu thật đấy, là của cậu à? — Nam: Đúng rồi, là chú của mình tặng cho mình đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chú chó nhỏ xinh xắn đang vẫy đuôi vui vẻ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Người thông minh sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào, bởi vì họ hiểu rằng nhiều khi cơ hội chỉ có một lần. ★ Người thông minh biết rằng cơ hội không thường xuyên có.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 聪明的人每一个机会都不会错过,因为他们懂得,很多时候机会只有一次。 ★ 聪明人知道机会不常有。
• Nghĩa tiếng Việt: Người thông minh sẽ không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào, bởi vì họ hiểu rằng nhiều khi cơ hội chỉ có một lần. ★ Người thông minh biết rằng cơ hội không thường xuyên có.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "聪明的人每一个机会都不会错过,因为他们懂得,很多时候机会只有一次。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 聪明人知道机会不常有。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chỗ chúng tôi mùa thu rất ngắn, hết mùa hè là chẳng mấy chốc đã sang đông rồi, tin rằng ở lâu rồi bạn sẽ quen thôi. ★ Ở đó mùa thu rất ngắn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们这儿秋天很短,夏天过完很快就到冬天了,相信住的时间长了,你就习惯了。 ★ 那儿秋天很短。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ chúng tôi mùa thu rất ngắn, hết mùa hè là chẳng mấy chốc đã sang đông rồi, tin rằng ở lâu rồi bạn sẽ quen thôi. ★ Ở đó mùa thu rất ngắn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我们这儿秋天很短,夏天过完很快就到冬天了,相信住的时间长了,你就习惯了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那儿秋天很短。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Không cần vội đâu, từ công ty đến ga tàu hỏa đi tàu điện ngầm chỉ mất 40 phút thôi, chúng ta sẽ không muộn đâu. ★ Anh ấy sợ sẽ bị muộn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不用着急,从公司到火车站坐地铁只要40分钟,我们不会晚的。 ★ 他害怕会迟到。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần vội đâu, từ công ty đến ga tàu hỏa đi tàu điện ngầm chỉ mất 40 phút thôi, chúng ta sẽ không muộn đâu. ★ Anh ấy sợ sẽ bị muộn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "不用着急,从公司到火车站坐地铁只要40分钟,我们不会晚的。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他害怕会迟到。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bạn kiểm tra lại danh sách xem có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu lại, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你检查一下名单有没有错,如果有问题就用笔画出来,一会儿给我。 ★ 名单不用检查了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn kiểm tra lại danh sách xem có sai sót gì không, nếu có vấn đề thì dùng bút đánh dấu lại, lát nữa đưa cho tôi. ★ Danh sách không cần kiểm tra nữa.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你检查一下名单有没有错,如果有问题就用笔画出来,一会儿给我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 名单不用检查了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin lỗi quý khách, món ăn ngài vừa gọi đã bán hết rồi ạ, các món khác ở chỗ chúng tôi cũng rất ngon, ngài xem có thể đổi sang món khác được không ạ? ★ Anh ấy hy vọng vị khách đó đổi món ăn khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,先生,您刚才点的这个菜已经卖完了,我们这儿其他的菜也都很不错,您看是不是换一个? ★ 他希望那位先生换个菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi quý khách, món ăn ngài vừa gọi đã bán hết rồi ạ, các món khác ở chỗ chúng tôi cũng rất ngon, ngài xem có thể đổi sang món khác được không ạ? ★ Anh ấy hy vọng vị khách đó đổi món ăn khác.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "对不起,先生,您刚才点的这个菜已经卖完了,我们这儿其他的菜也都很不错,您看是不是换一个?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他希望那位先生换个菜。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hồi còn trẻ bà nội là giáo viên âm nhạc nổi tiếng ở trường, bà hát rất hay, lại vô cùng nhiệt tình với mọi người nên ai cũng quý bà. ★ Hồi trẻ bà nội là giáo viên lịch sử.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 奶奶年轻时是他们学校里有名的音乐老师,歌唱得特别好听,对人也非常热情,大家都很喜欢她。 ★ 奶奶年轻时是历史老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi còn trẻ bà nội là giáo viên âm nhạc nổi tiếng ở trường, bà hát rất hay, lại vô cùng nhiệt tình với mọi người nên ai cũng quý bà. ★ Hồi trẻ bà nội là giáo viên lịch sử.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "奶奶年轻时是他们学校里有名的音乐老师,歌唱得特别好听,对人也非常热情,大家都很喜欢她。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 奶奶年轻时是历史老师。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Dưa hấu mùa này không còn ngon mấy nữa, chẳng ngọt chút nào, sau này cứ mua táo thôi. ★ Bây giờ dưa hấu rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个季节的西瓜不怎么好吃了,一点儿都不甜,以后还是买苹果吧。 ★ 现在西瓜很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu mùa này không còn ngon mấy nữa, chẳng ngọt chút nào, sau này cứ mua táo thôi. ★ Bây giờ dưa hấu rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这个季节的西瓜不怎么好吃了,一点儿都不甜,以后还是买苹果吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在西瓜很好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đây là mẫu điện thoại mới nhất năm nay, tuy giá 6000 tệ hơi đắt một chút nhưng những tính năng ngài yêu cầu nó đều đáp ứng được, để tôi giới thiệu sơ qua cho ngài nhé. ★ Chiếc điện thoại đó bán giá 10000 tệ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这是今年最新的手机,虽然6000元有点儿贵,但您要求的那些它都能做到,我给您简单介绍一下。 ★ 那个手机卖10000元。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là mẫu điện thoại mới nhất năm nay, tuy giá 6000 tệ hơi đắt một chút nhưng những tính năng ngài yêu cầu nó đều đáp ứng được, để tôi giới thiệu sơ qua cho ngài nhé. ★ Chiếc điện thoại đó bán giá 10000 tệ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这是今年最新的手机,虽然6000元有点儿贵,但您要求的那些它都能做到,我给您简单介绍一下。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 那个手机卖10000元。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu Hoàng ơi, bạn xem giúp mình chiếc máy tính xách tay với, hôm qua lúc mình lên mạng trò chuyện và chơi game vẫn còn tiếng, hôm nay đột nhiên lại mất tiêu, không biết là bị làm sao nữa. ★ Máy tính của anh ấy gặp chút trục trặc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小黄,你帮我看一下笔记本电脑吧,昨天我上网聊天儿和玩儿游戏时还有声音,今天突然就没了,不知道是怎么回事。 ★ 他的电脑出了点儿问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng ơi, bạn xem giúp mình chiếc máy tính xách tay với, hôm qua lúc mình lên mạng trò chuyện và chơi game vẫn còn tiếng, hôm nay đột nhiên lại mất tiêu, không biết là bị làm sao nữa. ★ Máy tính của anh ấy gặp chút trục trặc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小黄,你帮我看一下笔记本电脑吧,昨天我上网聊天儿和玩儿游戏时还有声音,今天突然就没了,不知道是怎么回事。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他的电脑出了点儿问题。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Sở thích của tôi là đọc sách, lúc rảnh rỗi tìm một nơi yên tĩnh, lặng lẽ đọc một cuốn sách hay chính là niềm vui lớn nhất của tôi. ★ Anh ấy thích đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我的爱好是看书,没事的时候找一个安静的地方,静静地读一本好书,是我最大的快乐。 ★ 他喜欢读书。
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi là đọc sách, lúc rảnh rỗi tìm một nơi yên tĩnh, lặng lẽ đọc một cuốn sách hay chính là niềm vui lớn nhất của tôi. ★ Anh ấy thích đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我的爱好是看书,没事的时候找一个安静的地方,静静地读一本好书,是我最大的快乐。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢读书。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Cô gái gầy gầy trong thang máy vừa nãy anh quen à? Nam: Đúng rồi, là đồng nghiệp cũ của anh, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm quản lý rồi đấy. Hỏi: Người nam đã gặp ai trong thang máy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才电梯里那个瘦瘦的女孩儿你认识? 男:对,是我以前的同事,听说她现在都是经理了。 问:男的在电梯里遇到了谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cô gái gầy gầy trong thang máy vừa nãy anh quen à? Nam: Đúng rồi, là đồng nghiệp cũ của anh, nghe nói bây giờ cô ấy đã làm quản lý rồi đấy. Hỏi: Người nam đã gặp ai trong thang máy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- C. 过去的同事 (đồng nghiệp quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (过去的同事 — đồng nghiệp quá khứ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mẹ ơi, sao em gái lại khóc nữa rồi? Nam: Chắc là đói rồi, con lấy giúp mẹ bình sữa lại đây nhé. Hỏi: Em gái bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:妈,妹妹怎么又哭了? 男:应该是饿了,你帮我把奶瓶拿过来。 问:妹妹怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, sao em gái lại khóc nữa rồi? Nam: Chắc là đói rồi, con lấy giúp mẹ bình sữa lại đây nhé. Hỏi: Em gái bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 忘吃药了 (Quên, lãng quên uống thuốc, dùng thuốc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (哭了 — khóc rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phía sau chữ Vương là chữ gì thế? Mình nhìn không rõ lắm. Nam: Là chữ 'Hà', bạn ngồi gần bảng đen thế này mà vẫn không nhìn rõ à? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:王后面是什么字?我有点儿看不清。 男:是“河”字,你离黑板这么近,还看不清吗? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía sau chữ Vương là chữ gì thế? Mình nhìn không rõ lắm. Nam: Là chữ 'Hà', bạn ngồi gần bảng đen thế này mà vẫn không nhìn rõ à? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在还书 (Ở vẫn sách)
- B. 坐在右边 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở bên phải)
- C. 看不清字 (Nhìn, xem không trong suốt, trong sạch chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看不清字 — Nhìn, xem không trong suốt, trong sạch chữ, từ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô Vương ơi, chiếc xe này cô mua được bao lâu rồi ạ? Nữ: Gần 2 năm rồi, cô mua vào mùa xuân năm ngoái. Hỏi: Xe của cô Vương được mua vào năm nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:王阿姨,您这辆车买了多久了? 女:快两年了,去年春天买的。 问:王阿姨的车是哪年买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương ơi, chiếc xe này cô mua được bao lâu rồi ạ? Nữ: Gần 2 năm rồi, cô mua vào mùa xuân năm ngoái. Hỏi: Xe của cô Vương được mua vào năm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 前年 (qiánnián: năm kia, năm trước năm ngoái)
- B. 去年 (qù nián: năm ngoái)
- C. 今年 (jīnnián: năm nay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (去年 — qù nián: năm ngoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Khách ở phòng 405 vừa gọi điện báo đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi, anh qua kiểm tra xem. Nam: Được, tôi qua đó ngay đây. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:405房间的客人刚才打电话说洗手间的灯坏了,你去看一下。 男:好,我这就过去。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Khách ở phòng 405 vừa gọi điện báo đèn trong nhà vệ sinh bị hỏng rồi, anh qua kiểm tra xem. Nam: Được, tôi qua đó ngay đây. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, cho tôi một cốc hồng trà và một miếng bánh kem hoa quả mang đi. Nữ: Vâng, tổng cộng hết 27 tệ ạ. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我要一杯红茶和一块儿水果蛋糕,带走。 女:好的,一共27块。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, cho tôi một cốc hồng trà và một miếng bánh kem hoa quả mang đi. Nữ: Vâng, tổng cộng hết 27 tệ ạ. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要了杯茶 (Cần rồi cốc, ly trà)
- B. 爱吃面包 (Yêu, yêu thích ăn bánh mì)
- C. 没带信用卡 (Chưa mang theo, dẫn dắt thẻ tín dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要了杯茶 — Cần rồi cốc, ly trà). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Dạo này bận gì thế? Chẳng thấy bạn đi đánh bóng rổ gì cả. Nam: Tuần sau thi toán rồi, mình đang ôn tập suốt. Hỏi: Tại sao người nam không đi đánh bóng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近在忙什么呢?也不见你去打篮球。 男:下周就要考数学了,我一直在复习。 问:男的为什么没去打球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Dạo này bận gì thế? Chẳng thấy bạn đi đánh bóng rổ gì cả. Nam: Tuần sau thi toán rồi, mình đang ôn tập suốt. Hỏi: Tại sao người nam không đi đánh bóng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不感兴趣 (không hứng thú, có hứng thú với)
- B. 在准备考试 (Ở chuẩn bị kỳ thi)
- C. 没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (在准备考试 — Ở chuẩn bị kỳ thi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chân còn đau không? Có cần ngồi xuống nghỉ một lát trước không? Nữ: Không sao đâu, sắp tới nơi rồi, đợi lát nữa tới nơi rồi nghỉ luôn. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:脚还疼不疼?要不要先坐下来休息一下? 女:没关系,马上就到了,等会儿再休息。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân còn đau không? Có cần ngồi xuống nghỉ một lát trước không? Nữ: Không sao đâu, sắp tới nơi rồi, đợi lát nữa tới nơi rồi nghỉ luôn. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- C. 到了再休息 (Đến, tới rồi lại, nữa nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (到了再休息 — Đến, tới rồi lại, nữa nghỉ ngơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao Tiểu Lan không đi làm thế? Nữ: Cô ấy xin nghỉ phép rồi, hôm nay em trai cô ấy kết hôn. Hỏi: Tại sao Tiểu Lan xin nghỉ phép?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小兰怎么没来上班? 女:她请假了,今天她弟弟结婚。 问:小兰为什么请假?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao Tiểu Lan không đi làm thế? Nữ: Cô ấy xin nghỉ phép rồi, hôm nay em trai cô ấy kết hôn. Hỏi: Tại sao Tiểu Lan xin nghỉ phép?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 弟弟结婚 (em trai kết hôn, lập gia đình)
- C. 要接孩子 (Cần đón, nhận đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (弟弟结婚 — em trai kết hôn, lập gia đình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn thấy cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối? Nữ: Không biết nữa, các bạn tham gia thi lần này đều có trình độ rất cao. Hỏi: Người nữ cho rằng các bạn tham gia cuộc thi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得这次比赛谁会拿年级第一? 女:不知道,这次参赛同学的水平都很高。 问:女的认为参加比赛的同学怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thấy cuộc thi lần này ai sẽ giành giải nhất khối? Nữ: Không biết nữa, các bạn tham gia thi lần này đều có trình độ rất cao. Hỏi: Người nữ cho rằng các bạn tham gia cuộc thi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 水平高 (trình độ, mức độ cao)
- B. 比较胖 (khá, tương đối béo)
- C. 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (水平高 — trình độ, mức độ cao). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách đến chơi, cháu có thể mượn cô mấy cái ghế được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào lấy đi. Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,我家来客人了,能跟您借几把椅子吗? 女:没问题,你进来拿吧。 男:好的,谢谢您。 女:别客气,你不也经常帮我照顾小猫吗? 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, nhà cháu có khách đến chơi, cháu có thể mượn cô mấy cái ghế được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, cháu vào lấy đi. Nam: Vâng, cháu cảm ơn cô ạ. Nữ: Đừng khách sáo, chẳng phải cháu cũng thường xuyên giúp cô chăm sóc mèo con đó sao? Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在找猫 (Ở tìm kiếm con mèo)
- B. 要借椅子 (Cần mượn, vay cái ghế)
- C. 要买裤子 (Cần mua quần, cái quần)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要借椅子 — Cần mượn, vay cái ghế). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn biết đi xe đạp không? Nam: Đương nhiên, trước đây tôi thường xuyên đạp xe đi học. Nữ: Vậy bạn dạy mình đi, mình vẫn luôn muốn học. Nữ hỏi: Nữ muốn học gì? Nam: Được chứ, khi nào bạn có thời gian? Sáng mai thì sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会骑自行车吗? 男:当然,我以前经常骑车去上课。 女:那你教教我吧,我一直想学。 男:可以啊,你什么时候有时间?明天上午怎么样? 问:女的想学什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn biết đi xe đạp không? Nam: Đương nhiên, trước đây tôi thường xuyên đạp xe đi học. Nữ: Vậy bạn dạy mình đi, mình vẫn luôn muốn học. Nữ hỏi: Nữ muốn học gì? Nam: Được chứ, khi nào bạn có thời gian? Sáng mai thì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- C. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (骑自行车 — cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao thế? Nữ: Vừa nãy lúc bơi, tai bị nước vào. Nam: Bây giờ đã đỡ hơn chưa? Lần sau cẩn thận hơn nhé. Nữ: Không sao đâu, đừng lo lắng. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了? 女:刚才游泳时,耳朵进水了。 男:现在好些了吗?下次小心点儿。 女:没事,别担心。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thế? Nữ: Vừa nãy lúc bơi, tai bị nước vào. Nam: Bây giờ đã đỡ hơn chưa? Lần sau cẩn thận hơn nhé. Nữ: Không sao đâu, đừng lo lắng. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 耳朵进水了 (Đôi tai nhập, vào nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (耳朵进水了 — Đôi tai nhập, vào nước rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao lại bê nhiều đồ thế này? Nam: Chúng tôi đổi văn phòng nên đang chuyển đồ. Nữ: Chuyển lên tầng mấy thế? Có cần tôi giúp một tay không? Nam: Tầng 6, không cần đâu, chỉ còn hai cái thùng nữa là chuyển xong rồi. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么拿了这么多东西? 男:我们换办公室了,正在搬东西。 女:搬到几楼了?需要我帮忙吗? 男:六楼,不用了,还有两个箱子就搬完了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao lại bê nhiều đồ thế này? Nam: Chúng tôi đổi văn phòng nên đang chuyển đồ. Nữ: Chuyển lên tầng mấy thế? Có cần tôi giúp một tay không? Nam: Tầng 6, không cần đâu, chỉ còn hai cái thùng nữa là chuyển xong rồi. Hỏi: Có thể biết điều gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在洗脸 (đang rửa mặt)
- B. 要搬到6层 (Cần chuyển, dọn (nhà đến, tới tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 在帮邻居搬家 (Ở giúp, giúp đỡ hàng xóm chuyển nhà, dọn nhà)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要搬到6层). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bọn trẻ đã đi ngủ hết chưa em? Nữ: Vẫn chưa, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây. Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. Nữ: Vâng, nghe nói Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo cảm lạnh nhé. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất là mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子们都睡觉了吗? 女:还没有,等我讲故事呢。 男:这边的事情一办完,我就回去。 女:好的,听说北京这两天很冷,你别感冒了。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bọn trẻ đã đi ngủ hết chưa em? Nữ: Vẫn chưa, đang đợi em kể chuyện cho nghe đây. Nam: Công việc bên này vừa giải quyết xong là anh về ngay. Nữ: Vâng, nghe nói Bắc Kinh hai hôm nay lạnh lắm, anh cẩn thận kẻo cảm lạnh nhé. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất là mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
- C. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (夫妻 — fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tối nay bọn mình đi hát, bạn và Tiểu Trương cũng đi cùng nhé. Nam: Để mình hỏi cậu ấy trước rồi báo lại cho bạn. Mọi người định đi hát ở đâu? Nữ: Ở ngay gần công ty thôi, chúng mình hẹn gặp ở cổng công ty lúc 8 giờ 15 nhé. Nam: Được, mình biết rồi. Hỏi: Họ có khả năng gặp nhau lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们晚上去唱歌,你和小张也来吧。 男:我先问问他,然后再告诉你。你们打算去哪儿唱? 女:就在公司附近,我们八点一刻在公司门口见。 男:好的,我知道了。 问:他们最可能几点见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay bọn mình đi hát, bạn và Tiểu Trương cũng đi cùng nhé. Nam: Để mình hỏi cậu ấy trước rồi báo lại cho bạn. Mọi người định đi hát ở đâu? Nữ: Ở ngay gần công ty thôi, chúng mình hẹn gặp ở cổng công ty lúc 8 giờ 15 nhé. Nam: Được, mình biết rồi. Hỏi: Họ có khả năng gặp nhau lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 19:00
- B. 20:15
- C. 21:30
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (20:15). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh định đi chạy bộ, em có đi không? Nữ: Em tắm xong rồi nên không muốn ra ngoài nữa. Nam: Ừ, có cần mua đồ gì về không? Nữ: Lúc về anh ghé siêu thị dưới nhà mua nửa cân chuối và hai chai sữa bò nhé. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chạy bộ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我要去跑步,你去不去? 女:我已经洗过澡了,不想出去了。 男:好,要带点儿什么东西吗? 女:你回来时,在楼下超市买斤香蕉和两瓶牛奶吧。 问:女的为什么不去跑步?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh định đi chạy bộ, em có đi không? Nữ: Em tắm xong rồi nên không muốn ra ngoài nữa. Nam: Ừ, có cần mua đồ gì về không? Nữ: Lúc về anh ghé siêu thị dưới nhà mua nửa cân chuối và hai chai sữa bò nhé. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chạy bộ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在洗碗 (Ở rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 洗过澡了 (Rửa, giặt đã từng rồi)
- C. 吃得太饱 (Ăn quá no bụng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (洗过澡了 — Rửa, giặt đã từng rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao trên quần áo và cặp của anh toàn là nước thế? Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, em không biết à? Nữ: Không biết, hôm nay em không ra ngoài. Anh không mang ô à? Nam: Không, vừa nãy trời vẫn còn nắng ráo mà tự dưng lại đổ mưa. Hỏi: Thời tiết bây giờ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你衣服和包上怎么都是水? 男:外面下雨了,你不知道吗? 女:不知道,我今天没出门。你没带伞? 男:没有,刚才还是晴天呢,突然就下起来了。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao trên quần áo và cặp của anh toàn là nước thế? Nam: Bên ngoài trời mưa rồi, em không biết à? Nữ: Không biết, hôm nay em không ra ngoài. Anh không mang ô à? Nam: Không, vừa nãy trời vẫn còn nắng ráo mà tự dưng lại đổ mưa. Hỏi: Thời tiết bây giờ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 热极了 (nóng ...hết mức, cực kỳ)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雨了 — mưa, đổ mưa rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô ơi, đôi giày da này giá bao nhiêu thế? Nữ: 680 tệ ạ, để tôi lấy một đôi cho anh thử nhé? Nam: Tìm giúp tôi một đôi cỡ 43 nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một chút ạ. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,这双皮鞋多少钱? 女:六百八,给您拿双试试? 男:帮我找双四三的。 女:好的,您等一下。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ơi, đôi giày da này giá bao nhiêu thế? Nữ: 680 tệ ạ, để tôi lấy một đôi cho anh thử nhé? Nam: Tìm giúp tôi một đôi cỡ 43 nhé. Nữ: Vâng, anh đợi một chút ạ. Hỏi: Họ có khả năng cao nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 银行 (yín háng: ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (商店 — shāng diàn: cửa hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chẳng phải anh định đi mua thịt dê sao? Sao lại mua một con cá về thế? Nam: Đi muộn nên thịt dê bán hết cả rồi, anh thấy con cá này rất tươi nên mua luôn. Nữ: Trông ngon đấy. À đúng rồi, trưa nay ăn cơm hay ăn mì? Nam: Ăn cơm đi. Hỏi: Tại sao người nam không mua thịt dê?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不是要买羊肉吗?为什么买了条鱼回来? 男:去得晚,羊肉都卖完了,我看这条鱼很新鲜,就买了。 女:是不错。对了,中午吃米饭还是面条? 男:米饭。 问:男的为什么没买羊肉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chẳng phải anh định đi mua thịt dê sao? Sao lại mua một con cá về thế? Nam: Đi muộn nên thịt dê bán hết cả rồi, anh thấy con cá này rất tươi nên mua luôn. Nữ: Trông ngon đấy. À đúng rồi, trưa nay ăn cơm hay ăn mì? Nam: Ăn cơm đi. Hỏi: Tại sao người nam không mua thịt dê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 卖完了 (bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 不新鲜 (không tươi, tươi ngon)
- C. 想吃鸡蛋面 (Muốn ăn trứng mặt, bề mặt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (卖完了 — bán xong rồi, kết thúc rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31328.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31328
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
报纸下面你找了没有?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưới tờ báo em đã tìm chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 报纸下面你找了没有?
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới tờ báo em đã tìm chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương năm nay mới, vừa mới tuổi thì, liền dài, lâu dài đến, tới một mét tám số năm (5) rồi)
- B. 好,我看完这个节目就去睡。 (Tốt, đẹp tôi nhìn, xem xong, hoàn thành đây, này cái, con chương trình thì, liền đi ngủ, đi ngủ)
- C. 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。 (Đây, này lần tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi tờ, tấm phía Đông thi, kiểm tra thi cử so với lần trước, chuyến trước tốt, đẹp rất nhiều)
- D. 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。 (Bạn nhìn thấy bút chì của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi) vừa nãy, lúc nãy làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài tôi vẫn sử dụng rồi thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。 (Alo, này trên đường, đang trên đường đi xe hơi khá, tương đối nhiều tôi có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái tài năng, năng lực đến, tới sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 报纸下面你找了没有?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ ngơi sớm đi thôi, 10 giờ rưỡi rồi kìa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 早点儿休息吧,都 10 点半了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi sớm đi thôi, 10 giờ rưỡi rồi kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương năm nay mới, vừa mới tuổi thì, liền dài, lâu dài đến, tới một mét tám số năm (5) rồi)
- B. 好,我看完这个节目就去睡。 (Tốt, đẹp tôi nhìn, xem xong, hoàn thành đây, này cái, con chương trình thì, liền đi ngủ, đi ngủ)
- C. 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。 (Đây, này lần tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi tờ, tấm phía Đông thi, kiểm tra thi cử so với lần trước, chuyến trước tốt, đẹp rất nhiều)
- D. 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。 (Bạn nhìn thấy bút chì của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi) vừa nãy, lúc nãy làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài tôi vẫn sử dụng rồi thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。 (Alo, này trên đường, đang trên đường đi xe hơi khá, tương đối nhiều tôi có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái tài năng, năng lực đến, tới sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 早点儿休息吧,都 10 点半了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("好,我看完这个节目就去睡。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích học tập của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他的学习成绩有了很大提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích học tập của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương năm nay mới, vừa mới tuổi thì, liền dài, lâu dài đến, tới một mét tám số năm (5) rồi)
- B. 好,我看完这个节目就去睡。 (Tốt, đẹp tôi nhìn, xem xong, hoàn thành đây, này cái, con chương trình thì, liền đi ngủ, đi ngủ)
- C. 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。 (Đây, này lần tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi tờ, tấm phía Đông thi, kiểm tra thi cử so với lần trước, chuyến trước tốt, đẹp rất nhiều)
- D. 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。 (Bạn nhìn thấy bút chì của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi) vừa nãy, lúc nãy làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài tôi vẫn sử dụng rồi thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。 (Alo, này trên đường, đang trên đường đi xe hơi khá, tương đối nhiều tôi có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái tài năng, năng lực đến, tới sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他的学习成绩有了很大提高。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这次汉语考试,张东考得比上次好很多。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nhớ hồi nhỏ cậu ấy thấp lắm, không ngờ bây giờ lại cao thế này.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我记得他小时候个子很矮,没想到现在这么高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ hồi nhỏ cậu ấy thấp lắm, không ngờ bây giờ lại cao thế này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương năm nay mới, vừa mới tuổi thì, liền dài, lâu dài đến, tới một mét tám số năm (5) rồi)
- B. 好,我看完这个节目就去睡。 (Tốt, đẹp tôi nhìn, xem xong, hoàn thành đây, này cái, con chương trình thì, liền đi ngủ, đi ngủ)
- C. 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。 (Đây, này lần tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi tờ, tấm phía Đông thi, kiểm tra thi cử so với lần trước, chuyến trước tốt, đẹp rất nhiều)
- D. 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。 (Bạn nhìn thấy bút chì của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi) vừa nãy, lúc nãy làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài tôi vẫn sử dụng rồi thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。 (Alo, này trên đường, đang trên đường đi xe hơi khá, tương đối nhiều tôi có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái tài năng, năng lực đến, tới sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我记得他小时候个子很矮,没想到现在这么高了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, tôi vẫn đang đợi lấy hành lý mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 没关系,我还在等着拿行李呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi vẫn đang đợi lấy hành lý mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老王的儿子今年才 15 岁,就长到一米八五了。 (Già, lớn tuổi con trai vua, quốc vương năm nay mới, vừa mới tuổi thì, liền dài, lâu dài đến, tới một mét tám số năm (5) rồi)
- B. 好,我看完这个节目就去睡。 (Tốt, đẹp tôi nhìn, xem xong, hoàn thành đây, này cái, con chương trình thì, liền đi ngủ, đi ngủ)
- C. 这次汉语考试,张东考得比上次好很多。 (Đây, này lần tiếng Trung, tiếng Hán kỳ thi tờ, tấm phía Đông thi, kiểm tra thi cử so với lần trước, chuyến trước tốt, đẹp rất nhiều)
- D. 你看见我的铅笔了吗?刚才做练习题我还用了呢。 (Bạn nhìn thấy bút chì của tôi rồi không (thắc mắc, hỏi) vừa nãy, lúc nãy làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài tôi vẫn sử dụng rồi thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。 (Alo, này trên đường, đang trên đường đi xe hơi khá, tương đối nhiều tôi có thể trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái tài năng, năng lực đến, tới sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 没关系,我还在等着拿行李呢。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("喂,路上车比较多,我可能晚点儿才能到机场。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái mỏ của nó mọc kỳ lạ thật.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 它的嘴长得真奇怪。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái mỏ của nó mọc kỳ lạ thật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过去那么久了,你不说我都想不起来了。 (Quá khứ như vậy, thế thì lâu, lâu dài (thời gian) rồi bạn không nói, phát biểu tôi đều muốn không đứng dậy, thức dậy rồi)
- B. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- C. 不要总想着让别人来帮你。 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang để người khác đến, tới giúp, giúp đỡ bạn)
- D. 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。 (Anh ấy ở bệnh viện ở, sống rồi ba cái, con tháng, mặt trăng bác sĩ nói, phát biểu Chủ nhật (văn viết) thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
- E. 我穿这件白衬衫怎么样? (Tôi mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 它的嘴长得真奇怪。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("这种鸟我还是第一次见。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChân chồng tôi đã đỡ nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我丈夫的腿已经好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chân chồng tôi đã đỡ nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过去那么久了,你不说我都想不起来了。 (Quá khứ như vậy, thế thì lâu, lâu dài (thời gian) rồi bạn không nói, phát biểu tôi đều muốn không đứng dậy, thức dậy rồi)
- B. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- C. 不要总想着让别人来帮你。 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang để người khác đến, tới giúp, giúp đỡ bạn)
- D. 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。 (Anh ấy ở bệnh viện ở, sống rồi ba cái, con tháng, mặt trăng bác sĩ nói, phát biểu Chủ nhật (văn viết) thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
- E. 我穿这件白衬衫怎么样? (Tôi mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我丈夫的腿已经好多了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGặp vấn đề phải tự nghĩ cách giải quyết.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 遇到问题要自己想办法解决。
• Nghĩa tiếng Việt: Gặp vấn đề phải tự nghĩ cách giải quyết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过去那么久了,你不说我都想不起来了。 (Quá khứ như vậy, thế thì lâu, lâu dài (thời gian) rồi bạn không nói, phát biểu tôi đều muốn không đứng dậy, thức dậy rồi)
- B. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- C. 不要总想着让别人来帮你。 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang để người khác đến, tới giúp, giúp đỡ bạn)
- D. 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。 (Anh ấy ở bệnh viện ở, sống rồi ba cái, con tháng, mặt trăng bác sĩ nói, phát biểu Chủ nhật (văn viết) thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
- E. 我穿这件白衬衫怎么样? (Tôi mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 遇到问题要自己想办法解决。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("不要总想着让别人来帮你。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACũng được đấy, bạn thử lại màu xanh lam xem cái nào đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 还不错,你再试试蓝色的,看看哪个更好。
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng được đấy, bạn thử lại màu xanh lam xem cái nào đẹp hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过去那么久了,你不说我都想不起来了。 (Quá khứ như vậy, thế thì lâu, lâu dài (thời gian) rồi bạn không nói, phát biểu tôi đều muốn không đứng dậy, thức dậy rồi)
- B. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- C. 不要总想着让别人来帮你。 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang để người khác đến, tới giúp, giúp đỡ bạn)
- D. 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。 (Anh ấy ở bệnh viện ở, sống rồi ba cái, con tháng, mặt trăng bác sĩ nói, phát biểu Chủ nhật (văn viết) thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
- E. 我穿这件白衬衫怎么样? (Tôi mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 还不错,你再试试蓝色的,看看哪个更好。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("我穿这件白衬衫怎么样?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy hầu như đã quên mất chuyện đó rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他几乎把那件事忘了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hầu như đã quên mất chuyện đó rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过去那么久了,你不说我都想不起来了。 (Quá khứ như vậy, thế thì lâu, lâu dài (thời gian) rồi bạn không nói, phát biểu tôi đều muốn không đứng dậy, thức dậy rồi)
- B. 这种鸟我还是第一次见。 (Đây, này loại, kiểu con chim, loài chim tôi vẫn, vẫn còn đầu tiên lần thấy, nhìn thấy)
- C. 不要总想着让别人来帮你。 (Đừng tổng, toàn bộ muốn đang để người khác đến, tới giúp, giúp đỡ bạn)
- D. 他在医院住了三个月,医生说星期日就可以出院了。 (Anh ấy ở bệnh viện ở, sống rồi ba cái, con tháng, mặt trăng bác sĩ nói, phát biểu Chủ nhật (văn viết) thì, liền có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
- E. 我穿这件白衬衫怎么样? (Tôi mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo trắng áo sơ mi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他几乎把那件事忘了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("过去那么久了,你不说我都想不起来了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYên tâm đi, mẹ nhất định sẽ (同意) con làm như vậy mà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 放心,妈妈一定会( )你这么做的。
• Nghĩa tiếng Việt: Yên tâm đi, mẹ nhất định sẽ (同意) con làm như vậy mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 世界 (shì jiè: thế giới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (同意 — tóng yì: đồng ý, tán thành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 放心,妈妈一定会 同意 你这么做的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 同意.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc đi hôm qua em có quên tắt điều hòa không đấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你昨天走的时候是不是忘记( )空调?
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc đi hôm qua em có quên tắt điều hòa không đấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 世界 (shì jiè: thế giới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (关 — guān: đóng, tắt (đèn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你昨天走的时候是不是忘记 关 空调? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 关.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ bạn có bản đồ (世界) không? Cho mình mượn dùng chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你那儿有( )地图吗?借我用用。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ bạn có bản đồ (世界) không? Cho mình mượn dùng chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 世界 (shì jiè: thế giới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (世界 — shì jiè: thế giới) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你那儿有 世界 地图吗?借我用用。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 世界.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChuyện gì qua thì hãy để nó qua đi, làm người nên nhìn về phía trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过去的就让它过去吧,做人应该( )前看。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện gì qua thì hãy để nó qua đi, làm người nên nhìn về phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 世界 (shì jiè: thế giới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (向 — xiàng: hướng tới, về phía) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 过去的就让它过去吧,做人应该 向 前看。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 向.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao (突然) nổi gió lên thế này? Chúng ta có còn đi trèo núi nữa không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 怎么( )刮起风来了?我们还去爬山吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao (突然) nổi gió lên thế này? Chúng ta có còn đi trèo núi nữa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng: hướng tới, về phía)
- B. 关 (guān: đóng, tắt (đèn)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 世界 (shì jiè: thế giới)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (突然 — tū rán: đột nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 怎么 突然 刮起风来了?我们还去爬山吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 突然.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chuyện này nói qua điện thoại không (清楚) đâu, gặp mặt rồi nói sau nhé. Nữ: Được, tan làm anh qua đón em.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 这件事电话里说不( ),我们见面再说吧。 B: 好,下了班我去接你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện này nói qua điện thoại không (清楚) đâu, gặp mặt rồi nói sau nhé. Nữ: Được, tan làm anh qua đón em.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- B. 决定 (jué dìng: quyết định)
- C. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- F. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (清楚 — qīng chu: rõ ràng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这件事电话里说不 清楚 ,我们见面再说吧。 B: 好,下了班我去接你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 清楚.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bố, bố xem chiếc ở (中间) kia thế nào? Nữ: Nhỏ quá, tủ lạnh phải mua cái to hơn một chút, cái bên trái được đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 爸,你看( )那个怎么样? B: 太小了,冰箱要买大一点儿的,左边那个不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bố, bố xem chiếc ở (中间) kia thế nào? Nữ: Nhỏ quá, tủ lạnh phải mua cái to hơn một chút, cái bên trái được đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- B. 决定 (jué dìng: quyết định)
- C. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- F. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (中间 — zhōng jiān: ở giữa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 爸,你看 中间 那个怎么样? B: 太小了,冰箱要买大一点儿的,左边那个不错。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 中间.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Uống chút gì nhé? (啤酒) hay là đồ ngọt? Nữ: Đồ ngọt thôi, tối còn phải lái xe về.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 喝点儿什么?( )还是饮料? B: 饮料,晚上还要开车回去。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống chút gì nhé? (啤酒) hay là đồ ngọt? Nữ: Đồ ngọt thôi, tối còn phải lái xe về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- B. 决定 (jué dìng: quyết định)
- C. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- F. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (啤酒 — pí jiǔ: bia) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 喝点儿什么? 啤酒 还是饮料? B: 饮料,晚上还要开车回去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 啤酒.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tôi (决定) từ ngày mai trở đi, mỗi ngày 6 giờ sáng thức dậy. Nữ: Thật không đấy? Mặt trời mọc đằng tây rồi sao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 我( )从明天开始,每天早上6点起床。 B: 真的吗?太阳要从西边出来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi (决定) từ ngày mai trở đi, mỗi ngày 6 giờ sáng thức dậy. Nữ: Thật không đấy? Mặt trời mọc đằng tây rồi sao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- B. 决定 (jué dìng: quyết định)
- C. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- F. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (决定 — jué dìng: quyết định) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 我 决定 从明天开始,每天早上6点起床。 B: 真的吗?太阳要从西边出来了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 决定.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúng tôi đi đá bóng đây, cậu có đi không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 我们要去踢足球,你去不去? B: 去,我还( )最后两个句子就写完了,等我一下。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúng tôi đi đá bóng đây, cậu có đi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 差 (chà / chā / chāi: kém, thiếu)
- B. 决定 (jué dìng: quyết định)
- C. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- F. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (差 — chà / chā / chāi: kém, thiếu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 我们要去踢足球,你去不去? B: 去,我还 差 最后两个句子就写完了,等我一下。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 差.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều thành phố ở Trung Quốc có tới mấy cái tên, như thành phố Quảng Châu, ngoài Dương Thành ra, mọi người còn gọi nó là Hoa Thành. ★ Theo đoạn văn này, thành phố Quảng Châu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国的很多城市都有好几个名字,像广州市,除了羊城外,人们还叫它花城。 ★ 根据这段话,广州市:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều thành phố ở Trung Quốc có tới mấy cái tên, như thành phố Quảng Châu, ngoài Dương Thành ra, mọi người còn gọi nó là Hoa Thành. ★ Theo đoạn văn này, thành phố Quảng Châu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮 (rất đẹp)
- B. 又叫羊城 (Lại, vừa... vừa... tên là, gọi con cừu, con dê (dương) thành, thành phố)
- C. 变化很大 (Thay đổi, biến đổi rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (又叫羊城 — Lại, vừa... vừa... tên là, gọi con cừu, con dê (dương) thành, thành phố). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACạnh trường chúng tôi có một quán cà phê, không gian rất đẹp, chúng ta ra đó vừa uống cà phê vừa đợi tiểu Lý nhé. ★ Quán cà phê đó:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们学校旁边有家咖啡馆儿,环境不错,我们去那儿边喝咖啡边等小李吧。 ★ 那家咖啡馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Cạnh trường chúng tôi có một quán cà phê, không gian rất đẹp, chúng ta ra đó vừa uống cà phê vừa đợi tiểu Lý nhé. ★ Quán cà phê đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境一般 (môi trường bình thường, thông thường)
- B. 换菜单了 (Đổi, thay đổi thực đơn, menu rồi)
- C. 离学校不远 (Cách (khoảng cách) trường học không xa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离学校不远 — Cách (khoảng cách) trường học không xa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay, vé vào cổng nhiều công viên ở Bắc Kinh rất rẻ, có vé chỉ cần hai, ba tệ. Nếu bạn thường xuyên đến công viên tập thể dục, còn có thể làm thẻ năm, như vậy không những không phải mua vé mỗi lần đi, mà lại còn rẻ hơn nữa. ★ Đối với những người hay đi công viên, có thẻ năm thì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在,北京很多公园的门票都很便宜,有的只需要两三块钱。如果你经常去公园运动,还可以办年票,这样不但不用每次去都买票,而且也更便宜了。 ★ 对常去公园的人来说,有了年票:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay, vé vào cổng nhiều công viên ở Bắc Kinh rất rẻ, có vé chỉ cần hai, ba tệ. Nếu bạn thường xuyên đến công viên tập thể dục, còn có thể làm thẻ năm, như vậy không những không phải mua vé mỗi lần đi, mà lại còn rẻ hơn nữa. ★ Đối với những người hay đi công viên, có thẻ năm thì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更方便 (hơn thuận tiện, tiện lợi)
- B. 选择少了 (Lựa chọn, chọn lựa ít, thiếu rồi)
- C. 出门更容易 (Ra ngoài, đi ra khỏi nhà hơn dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (更方便 — hơn thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu muốn tìm hiểu văn hóa của một đất nước, không thể chỉ nhìn vào sách vở, mà bắt buộc phải đến đất nước đó đi đây đi đó, quan sát thực tế, thì mới có thể hiểu được ý nghĩa của hai chữ “văn hóa”. ★ Theo đoạn văn này, để hiểu văn hóa một nước, bắt buộc phải:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果想了解一个国家的文化,就不能只看书本,还必须到这个国家走一走、看一看,这样才能明白“文化”二字的意思。 ★ 根据这段话,要了解一个国家的文化,必须:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu muốn tìm hiểu văn hóa của một đất nước, không thể chỉ nhìn vào sách vở, mà bắt buộc phải đến đất nước đó đi đây đi đó, quan sát thực tế, thì mới có thể hiểu được ý nghĩa của hai chữ “văn hóa”. ★ Theo đoạn văn này, để hiểu văn hóa một nước, bắt buộc phải:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多看书 (nhiều đọc sách, xem sách)
- B. 去留学 (đi du học)
- C. 去那个国家看看 (Đi kia, đó cái, con đất nước nhìn, xem nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (去那个国家看看 — Đi kia, đó cái, con đất nước nhìn, xem nhìn, xem). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần trước tôi cùng đồng nghiệp đi Vân Nam chơi hai ngày, nơi đó quả thực rất khác với miền Bắc, chúng tôi chụp rất nhiều ảnh, đều ở trong máy tính của tôi, bạn có muốn xem không? ★ Anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 上周末我和同事一起去云南玩了两天, 那里跟北方真的很不一样, 我们照了很多照片, 都在我电脑里, 你要不要看看? ★ 他:
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần trước tôi cùng đồng nghiệp đi Vân Nam chơi hai ngày, nơi đó quả thực rất khác với miền Bắc, chúng tôi chụp rất nhiều ảnh, đều ở trong máy tính của tôi, bạn có muốn xem không? ★ Anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱帮助人 (Yêu, yêu thích giúp đỡ người)
- B. 没带相机 (Chưa mang theo, dẫn dắt máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 去云南旅游过 (Đi mây, đám mây phía Nam du lịch đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 上周末我和同事一起去云南玩了两天, 那里跟北方真的很不一样, 我们照了很多照片, 都在我电脑里, 你要不要看看?", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (去云南旅游过 — Đi mây, đám mây phía Nam du lịch đã từng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đợi gần nửa tiếng đồng hồ, con phố đó không có chiếc taxi nào chạy qua cả, sau đó đành phải đi xe buýt qua đó. ★ Ban đầu họ định:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们等了快半个小时, 那条街上都没有出租车经过, 后来只能坐公共汽车过去了。 ★ 他们一开始打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đợi gần nửa tiếng đồng hồ, con phố đó không có chiếc taxi nào chạy qua cả, sau đó đành phải đi xe buýt qua đó. ★ Ban đầu họ định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往南走 (Hướng về, đi về phía phía Nam đi, đi bộ)
- B. 打车去 (bắt xe taxi, gọi xe taxi đi)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 我们等了快半个小时, 那条街上都没有出租车经过, 后来只能坐公共汽车过去了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (打车去 — bắt xe taxi, gọi xe taxi đi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATivi nói, ngày 20 tháng này sở thú sẽ có hai chú gấu trúc lớn mới đến, con gái chưa từng được nhìn thấy gấu trúc lớn bao giờ, đến lúc đó chúng ta dẫn con đi nhé. ★ Anh ấy muốn dẫn con gái:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 电视上说, 这个月20号动物园会新来两只大熊猫, 女儿还没见过大熊猫呢, 到时候我们带她去吧。 ★ 他想带女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Tivi nói, ngày 20 tháng này sở thú sẽ có hai chú gấu trúc lớn mới đến, con gái chưa từng được nhìn thấy gấu trúc lớn bao giờ, đến lúc đó chúng ta dẫn con đi nhé. ★ Anh ấy muốn dẫn con gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 去骑马 (Đi cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 看大熊猫 (nhìn, xem gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 电视上说, 这个月20号动物园会新来两只大熊猫, 女儿还没见过大熊猫呢, 到时候我们带她去吧。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看大熊猫 — nhìn, xem gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ (quốc bảo)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất nhiều người khi còn trẻ không chú ý rèn luyện sức khỏe, chỉ mải nghĩ đến công việc, đến lúc già mới phát hiện ra dù có nhiều tiền đến đâu cũng không thể sánh bằng một cơ thể khỏe mạnh, cho nên công việc càng bận càng phải chăm sóc bản thân cho thật tốt. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 很多人年轻的时候不注意锻炼, 只想着工作, 等老了才发现再多的钱也比不上一个好身体, 所以工作越忙越应该照顾好自己。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều người khi còn trẻ không chú ý rèn luyện sức khỏe, chỉ mải nghĩ đến công việc, đến lúc già mới phát hiện ra dù có nhiều tiền đến đâu cũng không thể sánh bằng một cơ thể khỏe mạnh, cho nên công việc càng bận càng phải chăm sóc bản thân cho thật tốt. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康更重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh hơn quan trọng)
- B. 要努力工作 (Cần nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- C. 要多关心老人 (Cần nhiều quan tâm, chăm lo người già, người cao tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 很多人年轻的时候不注意锻炼, 只想着工作, 等老了才发现再多的钱也比不上一个好身体, 所以工作越忙越应该照顾好自己。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (健康更重要 — Khỏe mạnh, lành mạnh hơn quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ Trung Quốc, đến nhà bạn làm khách, khi ra về bạn bè có thể sẽ nói với bạn câu "chậm tản bộ nhé" (chậm bước). Thực ra ý của họ là nhắc nhở bạn đi đường cẩn thận chút, chứ không phải bảo bạn đi chậm lại. ★ Bạn bè nói "chậm tản bộ nhé", ý rất có thể là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在中国, 去朋友家做客, 离开时朋友可能会对你说“慢走”。其实他们的意思是让你在回去的路上小心点儿, 不是让你慢点儿走。 ★ 朋友说“慢走”, 最可能是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, đến nhà bạn làm khách, khi ra về bạn bè có thể sẽ nói với bạn câu "chậm tản bộ nhé" (chậm bước). Thực ra ý của họ là nhắc nhở bạn đi đường cẩn thận chút, chứ không phải bảo bạn đi chậm lại. ★ Bạn bè nói "chậm tản bộ nhé", ý rất có thể là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎再来 (Chào mừng lại, nữa đến, tới)
- B. 路上小心 (trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng)
- C. 别走得太快 (Đừng đi, đi bộ quá nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 在中国, 去朋友家做客, 离开时朋友可能会对你说“慢走”。其实他们的意思是让你在回去的路上小心点儿, 不是让你慢点儿走。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (路上小心 — trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc đồng hồ đeo tay này là quà ông nội tặng tôi nhân sinh nhật 10 tuổi, đã dùng nhiều năm rồi, tuy bây giờ trông hơi cũ, màu sắc cũng đã đổi, nhưng tôi vẫn rất thích nó, không nỡ đổi cái mới. ★ Chiếc đồng hồ đeo tay đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这块儿手表是我10岁生日时爷爷送给我的, 已经用了很多年了, 虽然现在看上去有点儿旧, 颜色也变了, 但我还是很喜欢它, 不愿意换新的。 ★ 那块儿手表:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay này là quà ông nội tặng tôi nhân sinh nhật 10 tuổi, đã dùng nhiều năm rồi, tuy bây giờ trông hơi cũ, màu sắc cũng đã đổi, nhưng tôi vẫn rất thích nó, không nỡ đổi cái mới. ★ Chiếc đồng hồ đeo tay đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经旧了 (Đã cũ, xưa rồi)
- B. 是节日礼物 (Là, phải lễ hội quà tặng)
- C. 是为爷爷买的 (Là, phải vì, để ông nội mua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung được trình bày trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 这块儿手表是我10岁生日时爷爷送给我的, 已经用了很多年了, 虽然现在看上去有点儿旧, 颜色也变了, 但我还是很喜欢它, 不愿意换新的。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (已经旧了 — Đã cũ, xưa rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31328
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
她的 / 又黑又长 / 头发
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMái tóc vừa đen vừa dài của cô ấy
✓ Đáp án chuẩn 她的头发又黑又长。
• Câu đề bài: 她的 / 又黑又长 / 头发
• Nghĩa tiếng Việt: Mái tóc vừa đen vừa dài của cô ấy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她的 (của cô ấy)
- Danh từ: 头发 (tóu fa — tóc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又黑又长 (Lại, vừa... vừa... màu đen lại, vừa... vừa... dài, lâu dài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的头发又黑又长。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối cùng tôi đã học được cách dùng đũa
✓ Đáp án chuẩn 我终于学会用筷子了。
• Câu đề bài: 我 / 学会用 / 终于 / 筷子了
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng tôi đã học được cách dùng đũa
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 终于 (zhōng yú — cuối cùng, rốt cuộc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 学会用 (học được, nắm vững sử dụng)
- Động từ vị ngữ: 筷子了 (đũa, đôi đũa rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我终于学会用筷子了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy đã dọn dẹp lớp học sạch sẽ tinh tươm
✓ Đáp án chuẩn 他把教室打扫得干干净净。
• Câu đề bài: 他 / 打扫得 / 把 / 干干净净 / 教室
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đã dọn dẹp lớp học sạch sẽ tinh tươm
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 教室 (jiào shì — lớp học)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 打扫得 (quét dọn, dọn dẹp đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 干干净净 (Khô, sạch sẽ sạch sẽ sạch sẽ, thanh tịnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他把教室打扫得干干净净。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không thích xem tin tức thể thao
✓ Đáp án chuẩn 我不喜欢看体育新闻。
• Câu đề bài: 我 / 体育新闻 / 喜欢 / 不 / 看
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích xem tin tức thể thao
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Động từ vị ngữ: 看 (kàn / kān — nhìn, xem)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 体育新闻 (tin tức, thời sự thể dục, thể thao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我不喜欢看体育新闻。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng vô cùng hài lòng với câu trả lời của bạn
✓ Đáp án chuẩn 校长对你的回答非常满意。
• Câu đề bài: 校长对 / 非常 / 你的回答 / 满意
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng vô cùng hài lòng với câu trả lời của bạn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 校长对 (hiệu trưởng đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 你的回答 (trả lời, đáp lại của bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ: 满意 (mǎn yì — hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “校长对你的回答非常满意。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thấy học tiếng Trung khó hay không?
✓ Đáp án chuẩn 中
• Câu đề bài: 你觉得学( Zhōng )文难不难?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy học tiếng Trung khó hay không?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "中" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 你觉得学中文难不难? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "中", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "中".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân đến rồi, cỏ hai bên đường phố đều xanh biếc rồi.
✓ Đáp án chuẩn 来
• Câu đề bài: 春天( lái )了,街道两边的草都绿了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, cỏ hai bên đường phố đều xanh biếc rồi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "来" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 春天来了,街道两边的草都绿了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "来", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "来".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt, có việc gì có thể gọi điện thoại hoặc gửi thư điện tử cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn 电
• Câu đề bài: 再见,有事可以给我打电话或者发( diàn )子邮件。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, có việc gì có thể gọi điện thoại hoặc gửi thư điện tử cho tôi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "电" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 再见,有事可以给我打电话或者发电子邮件。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "电", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "电".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn có hàm răng đẹp thì phải chăm chỉ đánh răng mỗi ngày.
✓ Đáp án chuẩn 好
• Câu đề bài: 要想有一口( hǎo )牙,就要每天认真刷牙。
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn có hàm răng đẹp thì phải chăm chỉ đánh răng mỗi ngày.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "好" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 要想有一口好牙,就要每天认真刷牙。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "好", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "好".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuyết rơi dày thế này, không biết có làm ảnh hưởng đến việc máy bay cất cánh không.
✓ Đáp án chuẩn 知
• Câu đề bài: 雪下得这么大,不( zhī )道会不会影响飞机起飞。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi dày thế này, không biết có làm ảnh hưởng đến việc máy bay cất cánh không.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "知" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 雪下得这么大,不知道会不会影响飞机起飞。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "知", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "知".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31328 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile