Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31327, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nam: Đã 9 giờ 05 phút rồi mà con trai vẫn còn ngủ à? — Nữ: Thằng bé dậy từ lâu rồi, đang đánh răng rửa mặt đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:都9点05分了,儿子还在睡觉? 女:他早就起床了,正在刷牙洗脸呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đã 9 giờ 05 phút rồi mà con trai vẫn còn ngủ à? — Nữ: Thằng bé dậy từ lâu rồi, đang đánh răng rửa mặt đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
- Hình B: Cô gái uống nước ép.
- Hình C: Hai người đeo ba lô xem bản đồ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ghế đá đọc sách.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cậu bé đánh răng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:都9点05分了,儿子还在睡觉? 女:他早就起床了,正在刷牙洗脸呢。” (Nam: Đã 9 giờ 05 phút rồi mà con trai vẫn còn ngủ à? — Nữ: Thằng bé dậy từ lâu rồi, đang đánh răng rửa mặt đấy), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Cậu bé đánh răng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Em có nhìn thấy cuốn sách tiếng Hán của anh đâu không? Anh phải làm bài tập. — Nữ: Trên ghế có một cuốn sách kìa, có phải của anh không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:看见我的汉语书了吗?我要写作业。 女:椅子上有本书,是你的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy cuốn sách tiếng Hán của anh đâu không? Anh phải làm bài tập. — Nữ: Trên ghế có một cuốn sách kìa, có phải của anh không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn (Đúng).
- Hình B: Cô gái uống nước ép.
- Hình C: Hai người đeo ba lô xem bản đồ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ghế đá đọc sách.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cậu bé đánh răng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:看见我的汉语书了吗?我要写作业。 女:椅子上有本书,是你的吗?” (Nam: Em có nhìn thấy cuốn sách tiếng Hán của anh đâu không? Anh phải làm bài tập. — Nữ: Trên ghế có một cuốn sách kìa, có phải của anh không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Hai người nhìn quyển sách trên bàn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Thế nào? Công viên đó cách chỗ chúng mình có xa không? — Nữ: Rất gần, anh nhìn xem chúng mình đang ở đây này, em thấy đi bộ 20 phút là tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样?那个公园离我们这儿远不远? 女:很近,你看我们在这儿,我觉得走20分钟就能到。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào? Công viên đó cách chỗ chúng mình có xa không? — Nữ: Rất gần, anh nhìn xem chúng mình đang ở đây này, em thấy đi bộ 20 phút là tới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
- Hình B: Cô gái uống nước ép.
- Hình C: Hai người đeo ba lô xem bản đồ (Đúng).
- Hình D: Chàng trai ngồi ghế đá đọc sách.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cậu bé đánh răng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:怎么样?那个公园离我们这儿远不远? 女:很近,你看我们在这儿,我觉得走20分钟就能到。” (Nam: Thế nào? Công viên đó cách chỗ chúng mình có xa không? — Nữ: Rất gần, anh nhìn xem chúng mình đang ở đây này, em thấy đi bộ 20 phút là tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Hai người đeo ba lô xem bản đồ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nữ: Anh biết cưỡi ngựa cơ à? Học từ ai thế? — Nam: Ông nội của anh đấy, ông rất thích cưỡi ngựa, hơn nữa còn cưỡi rất giỏi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你会骑马?跟谁学的? 男:我爷爷,他很喜欢骑马,而且骑得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh biết cưỡi ngựa cơ à? Học từ ai thế? — Nam: Ông nội của anh đấy, ông rất thích cưỡi ngựa, hơn nữa còn cưỡi rất giỏi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
- Hình B: Cô gái uống nước ép.
- Hình C: Hai người đeo ba lô xem bản đồ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ghế đá đọc sách.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ (Đúng).
- Hình F: Cậu bé đánh răng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你会骑马?跟谁学的? 男:我爷爷,他很喜欢骑马,而且骑得很好。” (Nữ: Anh biết cưỡi ngựa cơ à? Học từ ai thế? — Nam: Ông nội của anh đấy, ông rất thích cưỡi ngựa, hơn nữa còn cưỡi rất giỏi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Nước ép trái cây của quán này uống ngon thật đấy. — Nam: Đúng vậy, bánh mì của quán họ cũng ngon lắm, em ăn thử xem.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这家店的果汁真好喝。 男:是,他们家的面包也不错,你吃吃看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nước ép trái cây của quán này uống ngon thật đấy. — Nam: Đúng vậy, bánh mì của quán họ cũng ngon lắm, em ăn thử xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai người nhìn quyển sách trên bàn.
- Hình B: Cô gái uống nước ép (Đúng).
- Hình C: Hai người đeo ba lô xem bản đồ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ghế đá đọc sách.
- Hình E: Cưỡi ngựa thuần thục trên bãi cỏ.
- Hình F: Cậu bé đánh răng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这家店的果汁真好喝。 男:是,他们家的面包也不错,你吃吃看。” (Nữ: Nước ép trái cây của quán này uống ngon thật đấy. — Nam: Đúng vậy, bánh mì của quán họ cũng ngon lắm, em ăn thử xem), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái uống nước ép) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Anh để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Nam: Không, ở trong túi xách của anh đây này, để thế này lấy ra cho tiện.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你把护照放行李箱里了? 男:没有,在我包里呢,这样方便拿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Nam: Không, ở trong túi xách của anh đây này, để thế này lấy ra cho tiện.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
- Hình B: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong (Đúng).
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你把护照放行李箱里了? 男:没有,在我包里呢,这样方便拿。” (Nữ: Anh để hộ chiếu ở trong vali hành lý rồi à? — Nam: Không, ở trong túi xách của anh đây này, để thế này lấy ra cho tiện), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nam: Khi nào chúng mình đưa Tiếu Tiếu đi xem gấu trúc lớn nhỉ? — Nữ: Để buổi chiều đi, sáng nay em muốn ra siêu thị mua một chiếc đèn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们什么时候带小小去看大熊猫? 女:下午吧,上午我想去超市买个灯。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào chúng mình đưa Tiếu Tiếu đi xem gấu trúc lớn nhỉ? — Nữ: Để buổi chiều đi, sáng nay em muốn ra siêu thị mua một chiếc đèn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú (Đúng).
- Hình B: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我们什么时候带小小去看大熊猫? 女:下午吧,上午我想去超市买个灯。” (Nam: Khi nào chúng mình đưa Tiếu Tiếu đi xem gấu trúc lớn nhỉ? — Nữ: Để buổi chiều đi, sáng nay em muốn ra siêu thị mua một chiếc đèn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nữ: Lạnh quá đi mất, anh nhìn kìa mũi của anh đỏ hết cả lên rồi. — Nam: Đúng thế, không ngờ hôm nay gió lại thổi mạnh đến vậy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:真冷啊,你看你的鼻子都红了。 男:是啊,没想到今天的风刮得这么大。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạnh quá đi mất, anh nhìn kìa mũi của anh đỏ hết cả lên rồi. — Nam: Đúng thế, không ngờ hôm nay gió lại thổi mạnh đến vậy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
- Hình B: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả (Đúng).
- Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真冷啊,你看你的鼻子都红了。 男:是啊,没想到今天的风刮得这么大。” (Nữ: Lạnh quá đi mất, anh nhìn kìa mũi của anh đỏ hết cả lên rồi. — Nam: Đúng thế, không ngờ hôm nay gió lại thổi mạnh đến vậy), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Nam: Chân của em thế nào rồi? Còn chạy bộ được không? — Nữ: Chân trái vẫn còn đau lắm, em phải nghỉ ngơi một lát đã, anh cứ chạy trước đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的腿怎么样了?还能跑步吗? 女:左腿还是很疼,我要休息会儿,你先跑吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân của em thế nào rồi? Còn chạy bộ được không? — Nữ: Chân trái vẫn còn đau lắm, em phải nghỉ ngơi một lát đã, anh cứ chạy trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
- Hình B: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu.
- Hình D: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的腿怎么样了?还能跑步吗? 女:左腿还是很疼,我要休息会儿,你先跑吧。” (Nam: Chân của em thế nào rồi? Còn chạy bộ được không? — Nữ: Chân trái vẫn còn đau lắm, em phải nghỉ ngơi một lát đã, anh cứ chạy trước đi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cô gái ngồi ghế xoa chân đau) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nam: Bức ảnh này chụp hồi nào thế? Đáng yêu thật đấy. — Nữ: Hồi tám tuổi, lúc đang học lớp Hai tiểu học, hồi đó em vẫn còn để tóc ngắn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这张照片是什么时候照的?真可爱。 女:八岁,上小学二年级,那时候我还是短头发呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bức ảnh này chụp hồi nào thế? Đáng yêu thật đấy. — Nữ: Hồi tám tuổi, lúc đang học lớp Hai tiểu học, hồi đó em vẫn còn để tóc ngắn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Các du khách thích thú đứng ngắm nhìn hai chú gấu trúc lớn trong sở thú.
- Hình B: Cô gái mở túi xách lục tìm cuốn hộ chiếu để bên trong.
- Hình C: Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu (Đúng).
- Hình D: Gió to thổi bay ô, mọi người nghiêng ngả.
- Hình E: Cô gái ngồi ghế xoa chân đau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这张照片是什么时候照的?真可爱。 女:八岁,上小学二年级,那时候我还是短头发呢。” (Nam: Bức ảnh này chụp hồi nào thế? Đáng yêu thật đấy. — Nữ: Hồi tám tuổi, lúc đang học lớp Hai tiểu học, hồi đó em vẫn còn để tóc ngắn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bức ảnh kỷ niệm hồi nhỏ 8 tuổi để tóc ngắn vô cùng đáng yêu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Chị ơi, đây là nho và chuối chị cần, tổng cộng là 38 tệ 5 hào. ★ Anh ấy đã tiêu hết 105 tệ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小姐,这是您要的葡萄和香蕉,一共是38元5角。 ★ 他花了105元。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, đây là nho và chuối chị cần, tổng cộng là 38 tệ 5 hào. ★ Anh ấy đã tiêu hết 105 tệ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小姐,这是您要的葡萄和香蕉,一共是38元5角。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他花了105元。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Con chó này là của em trai tôi, nó đi Nam Kinh họp rồi, nhờ tôi chăm sóc giúp mấy ngày. ★ Anh ấy phải chăm sóc chó giúp em trai.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这狗是我弟弟的,他去南京开会了,让我帮他照顾几天。 ★ 他要帮弟弟照顾狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó này là của em trai tôi, nó đi Nam Kinh họp rồi, nhờ tôi chăm sóc giúp mấy ngày. ★ Anh ấy phải chăm sóc chó giúp em trai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这狗是我弟弟的,他去南京开会了,让我帮他照顾几天。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他要帮弟弟照顾狗。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Em đừng vội, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, giải quyết câu hỏi khó nhất này trước, những câu khác sẽ dễ hơn nhiều. ★ Bọn họ đã giải quyết xong vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你先别着急,我们一起帮你想办法,先把这个最难的问题解决了,其他问题就容易多了。 ★ 他们把问题解决了。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đừng vội, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, giải quyết câu hỏi khó nhất này trước, những câu khác sẽ dễ hơn nhiều. ★ Bọn họ đã giải quyết xong vấn đề.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你先别着急,我们一起帮你想办法,先把这个最难的问题解决了,其他问题就容易多了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们把问题解决了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu Vương rất thông minh, học cái gì cũng cực kỳ nhanh, đặc biệt là những việc cậu ấy có hứng thú thì học cái biết ngay. ★ Tiểu Vương học mọi thứ rất chậm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小王这个人很聪明,学东西非常快,特别是对他感兴趣的事一学就会。 ★ 小王学东西很慢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương rất thông minh, học cái gì cũng cực kỳ nhanh, đặc biệt là những việc cậu ấy có hứng thú thì học cái biết ngay. ★ Tiểu Vương học mọi thứ rất chậm.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小王这个人很聪明,学东西非常快,特别是对他感兴趣的事一学就会。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小王学东西很慢。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Những lúc buồn bã, chúng ta nên làm một số việc có thể khiến bản thân vui vẻ, như nghe nhạc, chơi game hoặc đi vận động, đây đều là những lựa chọn không tồi. ★ Lúc không vui có thể nghe nhạc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 难过的时候,我们应该做一些能使自己快乐的事,像听音乐、玩游戏或者去运动,这些都是不错的选择。 ★ 不高兴时可以听听歌。
• Nghĩa tiếng Việt: Những lúc buồn bã, chúng ta nên làm một số việc có thể khiến bản thân vui vẻ, như nghe nhạc, chơi game hoặc đi vận động, đây đều là những lựa chọn không tồi. ★ Lúc không vui có thể nghe nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "难过的时候,我们应该做一些能使自己快乐的事,像听音乐、玩游戏或者去运动,这些都是不错的选择。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 不高兴时可以听听歌。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con gái vừa gọi điện nói là chiều nay tan làm sẽ đi xem phim với bạn, tối nay không về ăn cơm, dặn chúng ta đừng đợi nó. ★ Con gái tối nay không về ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女儿刚才打电话说,今天下班后要跟朋友去看电影,晚上不回来吃饭了,让我们别等她。 ★ 女儿今晚不回来吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái vừa gọi điện nói là chiều nay tan làm sẽ đi xem phim với bạn, tối nay không về ăn cơm, dặn chúng ta đừng đợi nó. ★ Con gái tối nay không về ăn cơm.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "女儿刚才打电话说,今天下班后要跟朋友去看电影,晚上不回来吃饭了,让我们别等她。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 女儿今晚不回来吃饭。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
So với tiết toán, tôi thích học tiết lịch sử hơn, bởi vì rất nhiều câu chuyện lịch sử vô cùng thú vị. ★ Anh ấy thích học tiết toán hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 和数学课比,我更喜欢上历史课,因为很多历史故事都非常有意思。 ★ 他更喜欢上数学课。
• Nghĩa tiếng Việt: So với tiết toán, tôi thích học tiết lịch sử hơn, bởi vì rất nhiều câu chuyện lịch sử vô cùng thú vị. ★ Anh ấy thích học tiết toán hơn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "和数学课比,我更喜欢上历史课,因为很多历史故事都非常有意思。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他更喜欢上数学课。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trước đây văn phòng của ông Lý ở tầng bốn, ngày nào ông ấy cũng đi cầu thang bộ lên. Dạo gần đây ông ấy chuyển lên tầng mười hai nên bắt đầu đi thang máy rồi. ★ Ông Lý đã đổi văn phòng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前李先生的办公室在四层,他每天都爬楼梯上去。最近他搬到了十二层,就开始坐电梯了。 ★ 李先生换办公室了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây văn phòng của ông Lý ở tầng bốn, ngày nào ông ấy cũng đi cầu thang bộ lên. Dạo gần đây ông ấy chuyển lên tầng mười hai nên bắt đầu đi thang máy rồi. ★ Ông Lý đã đổi văn phòng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "以前李先生的办公室在四层,他每天都爬楼梯上去。最近他搬到了十二层,就开始坐电梯了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 李先生换办公室了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chú Trương là hàng xóm nhà tôi, cũng là đồng nghiệp của bố tôi. Hồi nhỏ chú ấy thường dẫn tôi đi chơi, còn dạy tôi bơi lội. ★ Chú Trương là bạn học của bố.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 张叔叔是我们家的邻居,也是我爸爸的同事。小时候他经常带我出去玩,还教会了我游泳。 ★ 张叔叔是爸爸的同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú Trương là hàng xóm nhà tôi, cũng là đồng nghiệp của bố tôi. Hồi nhỏ chú ấy thường dẫn tôi đi chơi, còn dạy tôi bơi lội. ★ Chú Trương là bạn học của bố.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "张叔叔是我们家的邻居,也是我爸爸的同事。小时候他经常带我出去玩,还教会了我游泳。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 张叔叔是爸爸的同学。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi cảm thấy mỗi mùa đều có màu sắc riêng của nó, mùa xuân màu xanh lục, mùa hè màu đỏ, mùa thu màu vàng kim, mùa đông màu trắng. Mặc dù màu sắc của bốn mùa này khác nhau nhưng đều vô cùng đẹp. ★ Anh ấy cho rằng mùa xuân rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得每个季节都有它自己的颜色,春天是绿色,夏天是红色,秋天是金色,冬天是白色。虽然这四个季节的颜色不同,但都非常漂亮。 ★ 他认为春季很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cảm thấy mỗi mùa đều có màu sắc riêng của nó, mùa xuân màu xanh lục, mùa hè màu đỏ, mùa thu màu vàng kim, mùa đông màu trắng. Mặc dù màu sắc của bốn mùa này khác nhau nhưng đều vô cùng đẹp. ★ Anh ấy cho rằng mùa xuân rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我觉得每个季节都有它自己的颜色,春天是绿色,夏天是红色,秋天是金色,冬天是白色。虽然这四个季节的颜色不同,但都非常漂亮。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他认为春季很漂亮。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Đi thuyền hay đi tàu hỏa đều được cả, anh muốn đi bằng gì? Nam: Đi thuyền đi, anh chưa ngồi bao giờ. Hỏi: Nam muốn đi bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:坐船或者坐火车都可以,你想怎么去? 男:坐船去吧,我还没坐过呢。 问:男的想怎么去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi thuyền hay đi tàu hỏa đều được cả, anh muốn đi bằng gì? Nam: Đi thuyền đi, anh chưa ngồi bao giờ. Hỏi: Nam muốn đi bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐船 (zuòchuán: đi thuyền)
- B. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐船 — zuòchuán: đi thuyền). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em thật sự muốn ra nước ngoài du học á? Nữ: Vâng, bố mẹ em cũng đồng ý rồi, bảo là khi trẻ nên ra ngoài đi đây đi đó nhiều hơn. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你真的要出国读书了? 女:是,我爸妈也同意了,说年轻时应该多出去走走。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thật sự muốn ra nước ngoài du học á? Nữ: Vâng, bố mẹ em cũng đồng ý rồi, bảo là khi trẻ nên ra ngoài đi đây đi đó nhiều hơn. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 要出国 (cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- C. 爱帮助人 (Yêu, yêu thích giúp đỡ người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (要出国 — cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em hiểu ý anh chưa? Nữ: Xin lỗi, em nghe không hiểu, anh nói chậm một chút được không? Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你明白我的意思了吗? 女:对不起,我没听懂,你能说慢点儿吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em hiểu ý anh chưa? Nữ: Xin lỗi, em nghe không hiểu, anh nói chậm một chút được không? Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没听明白 (Chưa nghe hiểu, hiểu rõ)
- B. 练习题很难 (Luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài rất khó, khó khăn)
- C. 不会说普通话 (Không biết nói, phát biểu tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (没听明白 — Chưa nghe hiểu, hiểu rõ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sau này em định làm việc ở đây luôn à? Nữ: Không, chồng tôi năm sau sẽ về miền Bắc làm việc, tôi về cùng anh ấy. Hỏi: Người nữ có dự định gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你以后就打算在这儿工作了? 女:不,我丈夫明年就回北方工作了,我跟他一起回去。 问:女的有什么打算?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau này em định làm việc ở đây luôn à? Nữ: Không, chồng tôi năm sau sẽ về miền Bắc làm việc, tôi về cùng anh ấy. Hỏi: Người nữ có dự định gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回北方 (trở về, quay về phía bắc, miền bắc)
- B. 卖房子 (bán ngôi nhà, căn nhà)
- C. 边工作边学习 (Bên, cạnh làm việc, công việc bên, cạnh học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (回北方 — trở về, quay về phía bắc, miền bắc). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tối qua chương trình "Thế giới động vật" cậu có xem không? Nam: Không, dạo này tớ bận chuẩn bị cho trận đấu tuần sau, rất ít khi xem TV. Hỏi: Dạo này tại sao nam ít khi xem TV?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨晚的《动物世界》你看了吗? 男:没,我最近忙着准备下周的比赛,很少看电视。 问:男的最近为什么很少看电视?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối qua chương trình "Thế giới động vật" cậu có xem không? Nam: Không, dạo này tớ bận chuẩn bị cho trận đấu tuần sau, rất ít khi xem TV. Hỏi: Dạo này tại sao nam ít khi xem TV?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忙着复习 (Bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài)
- B. 节目不好看 (Chương trình không đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 要准备比赛 (Cần chuẩn bị thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (要准备比赛 — Cần chuẩn bị thi đấu, cuộc thi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chiếc điện thoại này đẹp quá, bao nhiêu tiền thế? Anh cũng muốn mua một chiếc cho em gái. Nữ: Em cũng không rõ nữa, đây là quà sinh nhật anh trai tặng em. Hỏi: Nam muốn tặng điện thoại cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个手机真漂亮,多少钱?我也想给我妹妹买一个。 女:我也不清楚,这是我哥送我的生日礼物。 问:男的想送谁手机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc điện thoại này đẹp quá, bao nhiêu tiền thế? Anh cũng muốn mua một chiếc cho em gái. Nữ: Em cũng không rõ nữa, đây là quà sinh nhật anh trai tặng em. Hỏi: Nam muốn tặng điện thoại cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- B. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- C. 妹妹 (mèi mei: em gái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (妹妹 — mèi mei: em gái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đôi giày này thế nào? Nữ: Em có mấy đôi màu đen rồi, hay là xem đôi khác đi. Hỏi: Bọn họ khả năng cao đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这双鞋怎么样? 女:我已经有好几双黑色的了,还是再看看别的吧。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này thế nào? Nữ: Em có mấy đôi màu đen rồi, hay là xem đôi khác đi. Hỏi: Bọn họ khả năng cao đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (商店 — shāng diàn: cửa hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao Vương Đông vẫn chưa đến nhỉ? Chỉ còn thiếu mỗi cậu ấy. Nam: Tớ vừa gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy bảo lên phòng học lấy chút đồ, đến ngay đây. Hỏi: Có thể biết được điều gì về Vương Đông?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:王东怎么还没到?就差他一个人了。 男:我刚才给他打电话了,他说去教室拿个东西,马上就来。 问:关于王东,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao Vương Đông vẫn chưa đến nhỉ? Chỉ còn thiếu mỗi cậu ấy. Nam: Tớ vừa gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy bảo lên phòng học lấy chút đồ, đến ngay đây. Hỏi: Có thể biết được điều gì về Vương Đông?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在写信 (Ở viết thư, lá thư)
- B. 还没来 (Vẫn chưa đến, tới)
- C. 不会回答 (Không biết trả lời, đáp lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还没来 — Vẫn chưa đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lão Lý, cái này một tiếng nữa có hoàn thành được không? Nữ: Không thành vấn đề đâu sếp, anh cứ yên tâm. Hỏi: Bọn họ khả năng cao có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老李,这个一小时后能完成吗? 女:没问题,经理,您放心吧。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Lý, cái này một tiếng nữa có hoàn thành được không? Nữ: Không thành vấn đề đâu sếp, anh cứ yên tâm. Hỏi: Bọn họ khả năng cao có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em đang đọc báo à? Hôm nay có tin tức gì thế? Nữ: Báo nói là vì trận tuyết lớn hôm qua nên rất nhiều máy bay bị hoãn chuyến. Hỏi: Thời tiết ngày hôm qua thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在看报纸?今天有什么新闻? 女:报纸上说,因为昨天的大雪,很多飞机都晚点了。 问:昨天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang đọc báo à? Hôm nay có tin tức gì thế? Nữ: Báo nói là vì trận tuyết lớn hôm qua nên rất nhiều máy bay bị hoãn chuyến. Hỏi: Thời tiết ngày hôm qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (下雪了 — tuyết rơi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cuối cùng anh cũng đến rồi, em vừa định gọi cho anh. Nam: Xin lỗi, trên đường anh gặp một người bạn. Phim chưa bắt đầu chứ? Nữ: Chưa, mười giờ kém một đi tiệc à nhầm mười giờ mười lăm bắt đầu, còn năm phút nữa. Nam: Thế thì tốt, chúng ta vào thôi. Hỏi: Mấy giờ phim bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你终于到了,我刚想给你打电话。 男:对不起,路上遇到个朋友。电影还没开始吧? 女:没有,十点一刻开始,还有五分钟。 男:那就好,我们进去吧。 问:电影几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng anh cũng đến rồi, em vừa định gọi cho anh. Nam: Xin lỗi, trên đường anh gặp một người bạn. Phim chưa bắt đầu chứ? Nữ: Chưa, mười giờ kém một đi tiệc à nhầm mười giờ mười lăm bắt đầu, còn năm phút nữa. Nam: Thế thì tốt, chúng ta vào thôi. Hỏi: Mấy giờ phim bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 10:05
- B. 10:15
- C. 10:30
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (10:15). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thư điện tử em gửi cho anh, anh xem chưa? Nam: Chưa, cả ngày hôm nay anh ra ngoài có việc, không lên mạng. Có việc gì thế em? Nữ: Cuộc họp ngày mai có chút thay đổi, anh xem lại email đi nhé. Nam: Được rồi. Hỏi: Tại sao nam không nhìn thấy email?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我给你写的电子邮件,你看到了吗? 男:没有,今天一天都在外面办事,没上网。有什么事吗? 女:明天的会议有些变化,你还是看一下邮件吧。 男:好的。 问:男的为什么没看到邮件?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thư điện tử em gửi cho anh, anh xem chưa? Nam: Chưa, cả ngày hôm nay anh ra ngoài có việc, không lên mạng. Có việc gì thế em? Nữ: Cuộc họp ngày mai có chút thay đổi, anh xem lại email đi nhé. Nam: Được rồi. Hỏi: Tại sao nam không nhìn thấy email?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在开会 (ở họp, mở cuộc họp)
- B. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- C. 没时间上网 (Chưa thời gian lên mạng, truy cập Internet)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (没时间上网 — Chưa thời gian lên mạng, truy cập Internet). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh thấy câu chuyện này viết thế nào? Nữ: Được, tôi rất hài lòng. Nhưng có mấy lỗi nhỏ, vẫn cần chú ý một chút. Nam: Vấn đề gì thế em? Nữ: Chủ yếu là một số từ dùng chưa hay lắm, em đều dùng bút chì khoanh lại rồi. Hỏi: Nữ thấy câu chuyện này viết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您觉得这个故事写得怎么样? 女:不错,我很满意。但是有几个小问题,还需要注意一下。 男:什么问题? 女:主要是有些词语用得不太好,我都用铅笔画出来了。 问:女的觉得这个故事写得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh thấy câu chuyện này viết thế nào? Nữ: Được, tôi rất hài lòng. Nhưng có mấy lỗi nhỏ, vẫn cần chú ý một chút. Nam: Vấn đề gì thế em? Nữ: Chủ yếu là một số từ dùng chưa hay lắm, em đều dùng bút chì khoanh lại rồi. Hỏi: Nữ thấy câu chuyện này viết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn)
- B. 一般 (yī bān: bình thường, thông thường)
- C. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (不错 — búcuò: khá tốt, đúng đắn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nửa cân thịt cừu có vẻ hơi ít phải không? Nam: Đúng vậy, hay là mua thêm chút đi. Nữ: Được, thế còn rượu thì sao? Nam: Rượu thì không cần mua đâu, trong tủ lạnh vẫn còn không ít bia. Hỏi: Ý của nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:一斤羊肉是不是有点儿少? 男:是,还是多买点儿吧。 女:好,那酒呢? 男:酒就不用买了,冰箱里还有不少啤酒呢。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nửa cân thịt cừu có vẻ hơi ít phải không? Nam: Đúng vậy, hay là mua thêm chút đi. Nữ: Được, thế còn rượu thì sao? Nam: Rượu thì không cần mua đâu, trong tủ lạnh vẫn còn không ít bia. Hỏi: Ý của nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
- B. 不用买酒 (Không cần, không phải mua rượu, đồ uống có cồn)
- C. 鸡蛋不新鲜 (Trứng không tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (不用买酒 — Không cần, không phải mua rượu, đồ uống có cồn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bác sĩ ơi, tôi xuất viện được chưa? Nữ: Được rồi, về nhà nghỉ ngơi cho tốt, đừng vội đá bóng đấy. Nam: Vâng, tôi biết rồi. Nữ: Nhớ hai tuần sau lại đến kiểm tra nhé. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生,我可以出院了吗? 女:是,回家好好休息,先别急着踢足球。 男:好,我知道了。 女:记得两周后再来检查一下。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ ơi, tôi xuất viện được chưa? Nữ: Được rồi, về nhà nghỉ ngơi cho tốt, đừng vội đá bóng đấy. Nam: Vâng, tôi biết rồi. Nữ: Nhớ hai tuần sau lại đến kiểm tra nhé. Hỏi: Có thể biết được điều gì về nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 爱打篮球 (yêu, yêu thích chơi bóng rổ)
- C. 可以出院了 (Có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (可以出院了 — Có thể xuất viện, ra viện sau điều trị rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh mấy ngày nữa đến Bắc Kinh? Vé máy bay mua chưa? Nam: Ngày 5 tháng 3, chính là thứ bảy tuần sau. Nữ: Được rồi, có cần giúp anh tìm khách sạn không? Nam: Không cần đâu, anh tìm được chỗ ở rồi. Hỏi: Nam đến Bắc Kinh vào ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你几号到北京?机票买好了吗? 男:3月5号,就是下个星期六。 女:好的,要帮你找宾馆吗? 男:不用,我已经找好住的地方了。 问:男的哪天到北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh mấy ngày nữa đến Bắc Kinh? Vé máy bay mua chưa? Nam: Ngày 5 tháng 3, chính là thứ bảy tuần sau. Nữ: Được rồi, có cần giúp anh tìm khách sạn không? Nam: Không cần đâu, anh tìm được chỗ ở rồi. Hỏi: Nam đến Bắc Kinh vào ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3月5日 (ngày tháng, mặt trăng)
- B. 3月6日 (ngày tháng, mặt trăng)
- C. 6月7日 (ngày tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (3月5日). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tiểu Vân, chiếc mũ này là của em phải không? Nữ: Của em, cảm ơn anh nhé, anh tìm thấy ở đâu vậy? Nam: Không có gì, anh tìm thấy ở phòng học. Nữ: Lạ thật, phòng học em cũng tìm qua rồi mà sao không thấy nhỉ? Hỏi: Nam đã tìm thấy cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小云,这个帽子是你的吧? 女:是我的,谢谢你,你在哪儿找到的? 男:不客气,我在教室找到的。 女:真奇怪,教室我也找过了,怎么没发现呢? 问:男的找到了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vân, chiếc mũ này là của em phải không? Nữ: Của em, cảm ơn anh nhé, anh tìm thấy ở đâu vậy? Nam: Không có gì, anh tìm thấy ở phòng học. Nữ: Lạ thật, phòng học em cũng tìm qua rồi mà sao không thấy nhỉ? Hỏi: Nam đã tìm thấy cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帽子 (mào zi: mũ)
- B. 盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm)
- C. 裙子 (qún zi: váy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (帽子 — mào zi: mũ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Taxi đến rồi, em đi trước nhé. Nam: Đi đường cẩn thận nhé, về đến nhà nhớ gọi điện cho anh. Nữ: Em biết rồi, anh vào nhà đi. Nam: Được, tạm biệt. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:出租车来了,我先走了。 男:路上小心点儿,到家记得给我打个电话。 女:我知道了,您回去吧。 男:好的,再见。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Taxi đến rồi, em đi trước nhé. Nam: Đi đường cẩn thận nhé, về đến nhà nhớ gọi điện cho anh. Nữ: Em biết rồi, anh vào nhà đi. Nam: Được, tạm biệt. Hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚疼 (chân, bàn chân đau đớn)
- B. 打车回家 (bắt xe taxi, gọi xe taxi về nhà)
- C. 买了辆车 (Mua rồi chiếc, cái xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (打车回家 — bắt xe taxi, gọi xe taxi về nhà). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Có nước ấm không em? Anh uống viên thuốc. Nữ: Sao thế? Ốm à? Nam: Hơi sốt một chút, đầu lại hơi đau nữa, chắc là bị cảm rồi. Nữ: Để em đi lấy cốc cho anh. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:有热水吗?我吃个药。 女:怎么了?生病了? 男:有点儿发烧,还有点头疼,可能是感冒了。 女:我去给你拿杯子。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có nước ấm không em? Anh uống viên thuốc. Nữ: Sao thế? Ốm à? Nam: Hơi sốt một chút, đầu lại hơi đau nữa, chắc là bị cảm rồi. Nữ: Để em đi lấy cốc cho anh. Hỏi: Nam bị làm sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (身体不舒服 — Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh từng đến quán ăn đó chưa? Nam: Đi rồi, cuối tuần trước đi ăn với đồng nghiệp một lần. Nữ: Anh thấy ở đó thế nào? Nam: Môi trường được, món ăn rất ngon, hơn nữa lại không đắt. Hỏi: Nam thấy quán ăn đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去过那个饭馆吗? 男:去过,上周末跟同事去吃过一次。 女:你觉得那儿怎么样? 男:环境不错,菜很好吃,而且还不贵。 问:男的觉得那家饭馆怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh từng đến quán ăn đó chưa? Nam: Đi rồi, cuối tuần trước đi ăn với đồng nghiệp một lần. Nữ: Anh thấy ở đó thế nào? Nam: Môi trường được, món ăn rất ngon, hơn nữa lại không đắt. Hỏi: Nam thấy quán ăn đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜单太旧 (Thực đơn, menu quá cũ, xưa)
- B. 咖啡很有名 (Cà phê rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- C. 菜比较便宜 (Món ăn, thức ăn khá, tương đối giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (菜比较便宜 — Món ăn, thức ăn khá, tương đối giá rẻ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31327.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31327
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
97 分?你这次考试成绩不错啊。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđiểm á? Kết quả thi lần này của cậu tốt ghê nhỉ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 97 分?你这次考试成绩不错啊。
• Nghĩa tiếng Việt: điểm á? Kết quả thi lần này của cậu tốt ghê nhỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小关人很好,对谁都很热情。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn người rất tốt, rất hay đối với ai đều rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多! (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới mới, vừa mới thời gian nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán của bạn trình độ, mức độ thì, liền nâng cao, cải thiện rồi như thế này, đến mức này nhiều)
- C. 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来? (Nhất phía đông, bên đông kia, đó cái, con nhưng, thế nhưng anh ấy buổi sáng (từ 8h–12h) đi ra ngoài, ra ngoài họp, mở cuộc họp rồi ngài, ông buổi chiều lại, nữa đến, tới)
- D. 地图上的字太小了,我看不清楚。 (Bản đồ chữ, từ trên quá nhỏ, bé rồi tôi nhìn, xem không rõ ràng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 忘记开空调了,你去开一下。 (Quên, lãng quên mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi bạn đi mở, lái (xe) một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 97 分?你这次考试成绩不错啊。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà ơi, bà đợi một lát, cháu đi lấy kính cho bà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 奶奶,您等一下,我去给您拿眼镜。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ơi, bà đợi một lát, cháu đi lấy kính cho bà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小关人很好,对谁都很热情。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn người rất tốt, rất hay đối với ai đều rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多! (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới mới, vừa mới thời gian nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán của bạn trình độ, mức độ thì, liền nâng cao, cải thiện rồi như thế này, đến mức này nhiều)
- C. 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来? (Nhất phía đông, bên đông kia, đó cái, con nhưng, thế nhưng anh ấy buổi sáng (từ 8h–12h) đi ra ngoài, ra ngoài họp, mở cuộc họp rồi ngài, ông buổi chiều lại, nữa đến, tới)
- D. 地图上的字太小了,我看不清楚。 (Bản đồ chữ, từ trên quá nhỏ, bé rồi tôi nhìn, xem không rõ ràng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 忘记开空调了,你去开一下。 (Quên, lãng quên mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi bạn đi mở, lái (xe) một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 奶奶,您等一下,我去给您拿眼镜。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("地图上的字太小了,我看不清楚。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, văn phòng của hiệu trưởng Trương là phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 请问,张校长的办公室是哪一间?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, văn phòng của hiệu trưởng Trương là phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小关人很好,对谁都很热情。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn người rất tốt, rất hay đối với ai đều rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多! (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới mới, vừa mới thời gian nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán của bạn trình độ, mức độ thì, liền nâng cao, cải thiện rồi như thế này, đến mức này nhiều)
- C. 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来? (Nhất phía đông, bên đông kia, đó cái, con nhưng, thế nhưng anh ấy buổi sáng (từ 8h–12h) đi ra ngoài, ra ngoài họp, mở cuộc họp rồi ngài, ông buổi chiều lại, nữa đến, tới)
- D. 地图上的字太小了,我看不清楚。 (Bản đồ chữ, từ trên quá nhỏ, bé rồi tôi nhìn, xem không rõ ràng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 忘记开空调了,你去开一下。 (Quên, lãng quên mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi bạn đi mở, lái (xe) một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 请问,张校长的办公室是哪一间?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao trong phòng nóng thế này?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 房间里怎么这么热?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao trong phòng nóng thế này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小关人很好,对谁都很热情。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn người rất tốt, rất hay đối với ai đều rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多! (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới mới, vừa mới thời gian nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán của bạn trình độ, mức độ thì, liền nâng cao, cải thiện rồi như thế này, đến mức này nhiều)
- C. 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来? (Nhất phía đông, bên đông kia, đó cái, con nhưng, thế nhưng anh ấy buổi sáng (từ 8h–12h) đi ra ngoài, ra ngoài họp, mở cuộc họp rồi ngài, ông buổi chiều lại, nữa đến, tới)
- D. 地图上的字太小了,我看不清楚。 (Bản đồ chữ, từ trên quá nhỏ, bé rồi tôi nhìn, xem không rõ ràng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 忘记开空调了,你去开一下。 (Quên, lãng quên mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi bạn đi mở, lái (xe) một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 房间里怎么这么热?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("忘记开空调了,你去开一下。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tôi mới đến đây, anh ấy đã giúp tôi không ít việc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我刚来这里时,他帮了我不少忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tôi mới đến đây, anh ấy đã giúp tôi không ít việc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小关人很好,对谁都很热情。 (Nhỏ, bé đóng, tắt (đèn người rất tốt, rất hay đối với ai đều rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 没想到才半年的时间,你的汉语水平就提高了这么多! (Không ngờ, chẳng thể ngờ tới mới, vừa mới thời gian nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán của bạn trình độ, mức độ thì, liền nâng cao, cải thiện rồi như thế này, đến mức này nhiều)
- C. 最东边那个。但是他上午出去开会了,您下午再来? (Nhất phía đông, bên đông kia, đó cái, con nhưng, thế nhưng anh ấy buổi sáng (từ 8h–12h) đi ra ngoài, ra ngoài họp, mở cuộc họp rồi ngài, ông buổi chiều lại, nữa đến, tới)
- D. 地图上的字太小了,我看不清楚。 (Bản đồ chữ, từ trên quá nhỏ, bé rồi tôi nhìn, xem không rõ ràng)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 忘记开空调了,你去开一下。 (Quên, lãng quên mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh rồi bạn đi mở, lái (xe) một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我刚来这里时,他帮了我不少忙。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("小关人很好,对谁都很热情。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ con lớn nhanh thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 小孩子长得真快!
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con lớn nhanh thật đấy!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。 (Bạn trước, trước tiên trước hết giúp, giúp đỡ tôi đem đũa, đôi đũa đặt vào, để vào trong cùng/với bát, cái chén ăn cơm cái bàn trên)
- B. 喂,外面阴天了,我担心会下雨。 (Alo, này bên ngoài, phía ngoài ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi tôi lo lắng, yên tâm không nổi biết mưa, đổ mưa)
- C. 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。 (Đây, này vị là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi tờ, tấm vui vẻ, niềm vui (lè) anh ấy bây giờ, hiện tại là, phải thành phố, thị xã đầu tiên bác sĩ bệnh viện)
- D. 王阿姨和我妈妈爱好相同。 (Vua, quốc vương cô, dì và tôi mẹ sở thích giống nhau, tương đồng)
- E. 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。 (Con trai quần, cái quần năm ngoái và áo sơ mi năm nay thì, liền không có thể mặc áo quần, đi giày rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 小孩子长得真快!" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài thích ca hát ra, bọn họ còn rất thích khiêu vũ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 除了爱唱歌外,她们还很喜欢跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài thích ca hát ra, bọn họ còn rất thích khiêu vũ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。 (Bạn trước, trước tiên trước hết giúp, giúp đỡ tôi đem đũa, đôi đũa đặt vào, để vào trong cùng/với bát, cái chén ăn cơm cái bàn trên)
- B. 喂,外面阴天了,我担心会下雨。 (Alo, này bên ngoài, phía ngoài ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi tôi lo lắng, yên tâm không nổi biết mưa, đổ mưa)
- C. 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。 (Đây, này vị là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi tờ, tấm vui vẻ, niềm vui (lè) anh ấy bây giờ, hiện tại là, phải thành phố, thị xã đầu tiên bác sĩ bệnh viện)
- D. 王阿姨和我妈妈爱好相同。 (Vua, quốc vương cô, dì và tôi mẹ sở thích giống nhau, tương đồng)
- E. 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。 (Con trai quần, cái quần năm ngoái và áo sơ mi năm nay thì, liền không có thể mặc áo quần, đi giày rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 除了爱唱歌外,她们还很喜欢跳舞。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("王阿姨和我妈妈爱好相同。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể tôi giới thiệu một chút, đây là vợ tôi - Tiểu Lan.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我来介绍一下,这是我妻子小蓝。
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là vợ tôi - Tiểu Lan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。 (Bạn trước, trước tiên trước hết giúp, giúp đỡ tôi đem đũa, đôi đũa đặt vào, để vào trong cùng/với bát, cái chén ăn cơm cái bàn trên)
- B. 喂,外面阴天了,我担心会下雨。 (Alo, này bên ngoài, phía ngoài ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi tôi lo lắng, yên tâm không nổi biết mưa, đổ mưa)
- C. 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。 (Đây, này vị là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi tờ, tấm vui vẻ, niềm vui (lè) anh ấy bây giờ, hiện tại là, phải thành phố, thị xã đầu tiên bác sĩ bệnh viện)
- D. 王阿姨和我妈妈爱好相同。 (Vua, quốc vương cô, dì và tôi mẹ sở thích giống nhau, tương đồng)
- E. 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。 (Con trai quần, cái quần năm ngoái và áo sơ mi năm nay thì, liền không có thể mặc áo quần, đi giày rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我来介绍一下,这是我妻子小蓝。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐói rồi phải không? Hôm nay không ăn cơm, ăn mì nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 饿了吧?今天不吃米饭,吃面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Đói rồi phải không? Hôm nay không ăn cơm, ăn mì nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。 (Bạn trước, trước tiên trước hết giúp, giúp đỡ tôi đem đũa, đôi đũa đặt vào, để vào trong cùng/với bát, cái chén ăn cơm cái bàn trên)
- B. 喂,外面阴天了,我担心会下雨。 (Alo, này bên ngoài, phía ngoài ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi tôi lo lắng, yên tâm không nổi biết mưa, đổ mưa)
- C. 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。 (Đây, này vị là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi tờ, tấm vui vẻ, niềm vui (lè) anh ấy bây giờ, hiện tại là, phải thành phố, thị xã đầu tiên bác sĩ bệnh viện)
- D. 王阿姨和我妈妈爱好相同。 (Vua, quốc vương cô, dì và tôi mẹ sở thích giống nhau, tương đồng)
- E. 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。 (Con trai quần, cái quần năm ngoái và áo sơ mi năm nay thì, liền không có thể mặc áo quần, đi giày rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 饿了吧?今天不吃米饭,吃面条儿。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("你先帮我把筷子和碗放到桌子上。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm ra ngoài nhớ mang theo ô đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你出门记得带把伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Em ra ngoài nhớ mang theo ô đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你先帮我把筷子和碗放到桌子上。 (Bạn trước, trước tiên trước hết giúp, giúp đỡ tôi đem đũa, đôi đũa đặt vào, để vào trong cùng/với bát, cái chén ăn cơm cái bàn trên)
- B. 喂,外面阴天了,我担心会下雨。 (Alo, này bên ngoài, phía ngoài ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi tôi lo lắng, yên tâm không nổi biết mưa, đổ mưa)
- C. 这位是我的同学张乐,他现在是市第一医院的医生。 (Đây, này vị là, phải bạn cùng học, bạn học của tôi tờ, tấm vui vẻ, niềm vui (lè) anh ấy bây giờ, hiện tại là, phải thành phố, thị xã đầu tiên bác sĩ bệnh viện)
- D. 王阿姨和我妈妈爱好相同。 (Vua, quốc vương cô, dì và tôi mẹ sở thích giống nhau, tương đồng)
- E. 儿子去年的裤子和衬衫今年就不能穿了。 (Con trai quần, cái quần năm ngoái và áo sơ mi năm nay thì, liền không có thể mặc áo quần, đi giày rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你出门记得带把伞。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("喂,外面阴天了,我担心会下雨。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASữa bò ngọt quá, có phải cho đường nhiều quá rồi không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 牛奶太甜了,( )放多了吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa bò ngọt quá, có phải cho đường nhiều quá rồi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 节日 (jié rì: lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (糖 — táng: đường) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 牛奶太甜了, 糖 放多了吧? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 糖.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời và mặt trăng sẽ (出现) vào cùng một thời điểm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 太阳和月亮会在同一个时候( )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời và mặt trăng sẽ (出现) vào cùng một thời điểm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 节日 (jié rì: lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (出现 — chū xiàn: xuất hiện, hiện ra) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 太阳和月亮会在同一个时候 出现 吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 出现.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy giờ buổi biểu diễn (结束)? Em đi đón anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 表演几点( )?我去接你。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy giờ buổi biểu diễn (结束)? Em đi đón anh nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 节日 (jié rì: lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (结束 — jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 表演几点 结束 ?我去接你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 结束.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc ngài (节日) vui vẻ, đây là món quà chúng tôi gửi tặng ngài, hy vọng ngài thích.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 祝您( )快乐,这是我们送您的礼物,希望您喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc ngài (节日) vui vẻ, đây là món quà chúng tôi gửi tặng ngài, hy vọng ngài thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 节日 (jié rì: lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (节日 — jié rì: lễ hội) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 祝您 节日 快乐,这是我们送您的礼物,希望您喜欢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 节日.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên núi rất (安静), lúc sáng sớm thức dậy còn có thể nghe thấy tiếng chim hót.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 山上很( ),早上起来的时候还能听见鸟的叫声。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên núi rất (安静), lúc sáng sớm thức dậy còn có thể nghe thấy tiếng chim hót.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- C. 出现 (chū xiàn: xuất hiện, hiện ra)
- D. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 节日 (jié rì: lễ hội)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (安静 — ān jìng: yên tĩnh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 山上很 安静 ,早上起来的时候还能听见鸟的叫声。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 安静.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Xin lỗi, xe đạp của tôi đi giữa đường đột nhiên bị hỏng mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: B: 对不起,我的自行车半路突然( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, xe đạp của tôi đi giữa đường đột nhiên bị hỏng mất rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 米 (mǐ: mét)
- C. 坏 (huài: xấu, hỏng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- F. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (坏 — huài: xấu, hỏng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. B: 对不起,我的自行车半路突然 坏 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 坏.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: (当然) được chứ, anh dự định đi đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: B: ( )可以,你打算去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: (当然) được chứ, anh dự định đi đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 米 (mǐ: mét)
- C. 坏 (huài: xấu, hỏng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- F. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (当然 — dāng rán: đương nhiên, tất nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. B: 当然 可以,你打算去哪儿? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 当然.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Tôi không ra ngoài, tôi dọn dẹp cả nhà bếp và (洗手间) rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: B: 没出去,我把厨房和( )都打扫了一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi không ra ngoài, tôi dọn dẹp cả nhà bếp và (洗手间) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 米 (mǐ: mét)
- C. 坏 (huài: xấu, hỏng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- F. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (洗手间 — xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. B: 没出去,我把厨房和 洗手间 都打扫了一下。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 洗手间.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Có phải năm nay em vừa mới (参加) công việc không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 你是今年刚( )工作的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Có phải năm nay em vừa mới (参加) công việc không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 米 (mǐ: mét)
- C. 坏 (huài: xấu, hỏng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- F. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (参加 — cān jiā: tham gia, tham dự) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你是今年刚 参加 工作的? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 参加.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn từ đây đi về hướng tây 1000 mét, chắc là có một cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: B: 你从这儿向西走 1000( ),应该有一家。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn từ đây đi về hướng tây 1000 mét, chắc là có một cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 米 (mǐ: mét)
- C. 坏 (huài: xấu, hỏng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- F. 当然 (dāng rán: đương nhiên, tất nhiên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (米 — mǐ: mét) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. B: 你从这儿向西走 1000 米 ,应该有一家。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 米.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta khiêng chiếc bàn này sang đằng kia đi, để ở giữa sẽ ảnh hưởng việc đi lại của mọi người đấy. ★ Bọn họ muốn chuyển bàn:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们把这张桌子搬到那边去吧,放在中间会影响大家走路的。 ★ 他们要把桌子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta khiêng chiếc bàn này sang đằng kia đi, để ở giữa sẽ ảnh hưởng việc đi lại của mọi người đấy. ★ Bọn họ muốn chuyển bàn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 放中间 (đặt, để ở giữa)
- B. 搬到一边 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới vừa... vừa... (一边...一边...))
- C. 还给别人 (Vẫn cho người khác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (搬到一边 — Chuyển, dọn (nhà đến, tới vừa... vừa... (一边...一边...)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa quản lý, em thấy nhân viên phục vụ vẫn hơi ít, khách đến quán ăn hiện nay ngày càng nhiều, đặc biệt là buổi trưa, mọi người thường xuyên làm không xuể, anh xem có cần tuyển thêm vài người nữa không? ★ Ý của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 经理,我觉得服务员还是有点儿少,现在来店里吃饭的客人 越来越多,特别是中午,大家经常忙不过来,您看要不要多找几个人? ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa quản lý, em thấy nhân viên phục vụ vẫn hơi ít, khách đến quán ăn hiện nay ngày càng nhiều, đặc biệt là buổi trưa, mọi người thường xuyên làm không xuể, anh xem có cần tuyển thêm vài người nữa không? ★ Ý của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员少 (ít, thiếu bồi bàn)
- B. 工作不累 (Làm việc, công việc không mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 经理要求低 (Người quản lý yêu cầu thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (服务员少 — ít, thiếu bồi bàn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có câu nói là "Không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng lại". Ý là không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng một chỗ không đi. Có đi chậm đến đâu, bước từng bước một đi tiếp, thì cũng sẽ đến được nơi mình muốn đến. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国有句话叫“不怕慢,只怕站”。意思是说不怕走得慢,就怕站着不走。走得再慢,一步一步地走下去,也能走到想去的地方。 ★ 这段话主要想告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu nói là "Không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng lại". Ý là không sợ đi chậm, chỉ sợ đứng một chỗ không đi. Có đi chậm đến đâu, bước từng bước một đi tiếp, thì cũng sẽ đến được nơi mình muốn đến. ★ Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要一直努力 (Cần luôn nỗ lực, cố gắng)
- B. 要敢想敢做 (Cần dám, can đảm dũng cảm muốn dám, can đảm dũng cảm làm, chế tạo)
- C. 别害怕变化 (Đừng sợ hãi thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要一直努力 — Cần luôn nỗ lực, cố gắng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu người khác nói với bạn rằng bạn có bộ quần áo rất đẹp, có thể bạn sẽ không tin, nhưng nếu là do chính mắt bạn nhìn thấy thì lại khác, bởi vì so với tai, mọi người sẵn sàng tin vào mắt mình hơn. ★ Theo đoạn văn này, mọi người sẵn sàng tin:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 如果别人告诉你你有件衣服很好看,你可能不会相信,但如果是你自己看到的,那就不一样了,因为和耳朵比,人们更愿意相信自己的眼睛。 ★ 根据这段话,人们更愿意相信:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu người khác nói với bạn rằng bạn có bộ quần áo rất đẹp, có thể bạn sẽ không tin, nhưng nếu là do chính mắt bạn nhìn thấy thì lại khác, bởi vì so với tai, mọi người sẵn sàng tin vào mắt mình hơn. ★ Theo đoạn văn này, mọi người sẵn sàng tin:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师讲的 (Thầy giáo, cô giáo giảng, nói)
- B. 老人说的 (Người già, người cao tuổi nói, phát biểu)
- C. 自己看到的 (Tự mình, bản thân nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (自己看到的 — Tự mình, bản thân nhìn thấy, trông thấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi là tài xế taxi, bao năm nay xe của anh ấy hầu như đã đi qua mọi ngõ ngách của thành phố này, thế nên anh ấy rất hiểu rõ nơi đây. ★ Anh trai của anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我哥哥是出租车司机,这么多年来,他的车几乎到过这个城市的每个地方,所以他对这个城市非常了解。 ★ 他哥哥:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi là tài xế taxi, bao năm nay xe của anh ấy hầu như đã đi qua mọi ngõ ngách của thành phố này, thế nên anh ấy rất hiểu rõ nơi đây. ★ Anh trai của anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要离开那儿 (Cần rời khỏi, rời đi đó, ở đó)
- B. 总是骑车上班 (Luôn luôn đi xe đạp đi làm)
- C. 很了解这个城市 (Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin đây, này cái, con thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很了解这个城市 — Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin đây, này cái, con thành phố). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, bên phải thư viện này toàn là những ngôi nhà thấp và cũ kỹ, không ngờ bây giờ lại biến thành một khu vườn lớn, có hoa có cỏ, đẹp vô cùng. ★ Trước đây, bên phải thư viện là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 以前,这个图书馆的右边都是些又矮又旧的房子,没想到现在变成了一个大花园,有花有草,漂亮极了。 ★ 过去,图书馆的右边是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, bên phải thư viện này toàn là những ngôi nhà thấp và cũ kỹ, không ngờ bây giờ lại biến thành một khu vườn lớn, có hoa có cỏ, đẹp vô cùng. ★ Trước đây, bên phải thư viện là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花园 (huā yuán: vườn hoa, khu vườn)
- B. 老房子 (ngôi nhà, căn nhà già, lớn tuổi)
- C. 水果店 (tiệm, quán trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (老房子 — ngôi nhà, căn nhà già, lớn tuổi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Trương" là họ của tôi, "Tuyết" mới là tên của tôi. Người Trung Quốc có thói quen đặt họ đằng trước, đặt tên đằng sau, điều này khác với đất nước các bạn. ★ Tên của người Trung Quốc:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “张”是我的姓,“雪”才是我的名字。中国人习惯把姓放在前面,把名字放在后面,这跟你们国家不一样。 ★ 中国人的名字:
• Nghĩa tiếng Việt: "Trương" là họ của tôi, "Tuyết" mới là tên của tôi. Người Trung Quốc có thói quen đặt họ đằng trước, đặt tên đằng sau, điều này khác với đất nước các bạn. ★ Tên của người Trung Quốc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很简单 (rất đơn giản)
- B. 一般很长 (Bình thường, thông thường rất dài, lâu dài)
- C. 姓在最前面 (Mang họ ở nhất phía trước, đằng trước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (姓在最前面 — Mang họ ở nhất phía trước, đằng trước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua chuyện này, mối quan hệ của hai chúng tôi trở nên tốt hơn trước, bây giờ tan làm chúng tôi thường hay cùng nhau đi ăn, xem phim. ★ Hai người họ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 经过这件事情,我们两个的关系变得比以前更好了,现在我们经常下班后一起吃饭、看电影。 ★ 他们两个:
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua chuyện này, mối quan hệ của hai chúng tôi trở nên tốt hơn trước, bây giờ tan làm chúng tôi thường hay cùng nhau đi ăn, xem phim. ★ Hai người họ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很少见面 (Rất ít, thiếu gặp mặt, gặp gỡ)
- B. 关系更好了 (Mối quan hệ hơn tốt, đẹp rồi)
- C. 结婚很久了 (Kết hôn, lập gia đình rất lâu, lâu dài (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (关系更好了 — Mối quan hệ hơn tốt, đẹp rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số cô gái cho rằng càng gầy càng đẹp, vì để gầy đi mà có lúc cơm cũng không thèm ăn, làm như vậy rất hại cho cơ thể. Thực ra, khỏe mạnh mới là quan trọng nhất. ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些女孩儿认为越瘦越好看,为了能变瘦,有时候饭也不吃,这样做对身体很不好。其实,健康才是最重要的。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số cô gái cho rằng càng gầy càng đẹp, vì để gầy đi mà có lúc cơm cũng không thèm ăn, làm như vậy rất hại cho cơ thể. Thực ra, khỏe mạnh mới là quan trọng nhất. ★ Đoạn văn này cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要吃得太饱 (Đừng ăn quá no bụng)
- B. 健康比漂亮重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh so với đẹp quan trọng)
- C. 不要为小事生气 (Đừng vì, để nhỏ, bé việc, sự việc tức giận, giận dữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (健康比漂亮重要 — Khỏe mạnh, lành mạnh so với đẹp quan trọng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta thường nói trước khi đưa ra quyết định nhất định phải suy nghĩ thật kỹ, nhưng đôi khi bạn sẽ thấy cơ hội không chờ đợi một ai, thế nên nghĩ thông suốt rồi thì phải lập tức hành động ngay, đừng tưởng rằng cơ hội sẽ mãi ở đó chờ bạn. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们常说做决定前一定要认真想想,但有时你会发现机会不等人,所以想清楚后就必须马上去做,不要以为机会会一直在那儿等着你。 ★ 根据这段话,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta thường nói trước khi đưa ra quyết định nhất định phải suy nghĩ thật kỹ, nhưng đôi khi bạn sẽ thấy cơ hội không chờ đợi một ai, thế nên nghĩ thông suốt rồi thì phải lập tức hành động ngay, đừng tưởng rằng cơ hội sẽ mãi ở đó chờ bạn. ★ Theo đoạn văn này, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关心别人 (quan tâm, chăm lo người khác)
- B. 认识更多朋友 (Quen biết, nhận biết hơn nhiều bạn bè)
- C. 想好了就去做 (Muốn tốt, đẹp rồi thì, liền đi làm, chế tạo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (想好了就去做 — Muốn tốt, đẹp rồi thì, liền đi làm, chế tạo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31327
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
被我 / 吃了 / 蛋糕
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAbánh ngọt bị tôi ăn mất rồi
✓ Đáp án chuẩn 蛋糕被我吃了。
• Câu đề bài: 被我 / 吃了 / 蛋糕
• Nghĩa tiếng Việt: bánh ngọt bị tôi ăn mất rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 蛋糕 (dàn gāo — bánh kem, bánh ngọt)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被我 (bị tôi)
- Động từ vị ngữ: 吃了 (ăn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “蛋糕被我吃了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAmèo là một loài động vật thích sạch sẽ
✓ Đáp án chuẩn 猫是一种爱干净的动物。
• Câu đề bài: 爱干净的 / 猫是 / 一种 / 动物
• Nghĩa tiếng Việt: mèo là một loài động vật thích sạch sẽ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 猫是 (con mèo là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一种 (một loại, kiểu)
- Định ngữ bổ nghĩa: 爱干净的 (Yêu, yêu thích sạch sẽ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 动物 (dòng wù — động vật)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “猫是一种爱干净的动物。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcái nhà vận động viên kia có thể chứa hai vạn người
✓ Đáp án chuẩn 那个体育馆能坐两万人。
• Câu đề bài: 那个 / 两万人 / 能坐 / 体育馆
• Nghĩa tiếng Việt: cái nhà vận động viên kia có thể chứa hai vạn người
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那个 (kia, đó cái, con)
- Danh từ: 体育馆 (tǐyùguǎn — nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 能坐 (có thể ngồi, đi (bằng phương tiện))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两万人 (Hai (dùng trước lượng từ) vạn, mười nghìn (10.000) người)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个体育馆能坐两万人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcây cối hai bên đường mọc cao thật đấy
✓ Đáp án chuẩn 街道两边的树长得真高。
• Câu đề bài: 树 / 街道两边的 / 真高 / 长得
• Nghĩa tiếng Việt: cây cối hai bên đường mọc cao thật đấy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 街道两边的 (Đường phố, khu phố hai bên, hai phía)
- Danh từ: 树 (shù — cây, cây cối)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长得 (dài, lâu dài đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 真高 (thật là, rất cao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “街道两边的树长得真高。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAxin hãy dùng từ trên bảng để viết một câu
✓ Đáp án chuẩn 请用黑板上的词写一个句子。
• Câu đề bài: 词 / 请用 / 黑板上的 / 一个句子 / 写
• Nghĩa tiếng Việt: xin hãy dùng từ trên bảng để viết một câu
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请用 (xin, mời sử dụng)
- Định ngữ bổ nghĩa: 黑板上的 (Bảng đen trên)
- Danh từ: 词 (cí — từ, từ ngữ)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一个句子 (một cái câu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请用黑板上的词写一个句子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có hiểu về văn hóa trà của Trung Quốc không?
✓ Đáp án chuẩn 文
• Câu đề bài: 你了解中国的茶( wén )化吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có hiểu về văn hóa trà của Trung Quốc không?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "文" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 你了解中国的茶文化吗? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "文", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "文".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân đến rồi, cỏ hai bên đường phố đều đã xanh tươi.
✓ Đáp án chuẩn 公
• Câu đề bài: 明天( gōng )司要举行一个重要的会议。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, cỏ hai bên đường phố đều đã xanh tươi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "公" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 明天公司要举行一个重要的会议。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "公", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "公".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy trước tiên bày tỏ sự hoan nghênh đối với sự đến của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn 到
• Câu đề bài: 他先对大家的( dào )来表示欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy trước tiên bày tỏ sự hoan nghênh đối với sự đến của mọi người.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "到" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 他先对大家的到来表示欢迎。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "到", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "到".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên cạnh trư rường (trường học) có một con sông, trong sông có rất nhiều cá.
✓ Đáp án chuẩn 学
• Câu đề bài: ( Xué )校旁边有条河,河里有很多鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh trư rường (trường học) có một con sông, trong sông có rất nhiều cá.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "学" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 学校旁边有条河,河里有很多鱼。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "学", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "学".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi định ra siêu thị mua ít táo dưa hấu, cùng đi nhé?
✓ Đáp án chuẩn 和
• Câu đề bài: 我打算去超市买点儿苹果( hé )西瓜,一起去吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi định ra siêu thị mua ít táo dưa hấu, cùng đi nhé?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "和" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 我打算去超市买点儿苹果和西瓜,一起去吧? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "和", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "和".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31327 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile