Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31221, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,你来看,我比上个月高了多少? 男:等一下,我马上就来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố, bố đến xem đi, con cao hơn tháng trước bao nhiêu rồi? Nam: Đợi một chút, bố đến ngay đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
- Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
- Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
- Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
- Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
- Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. Nữ: Em đi có hai ngày, không cần mang nhiều quần áo thế đâu nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个行李箱太小了,还有几件衬衫放不进去。 女:你就去两天,不用带这么多衣服吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc vali này nhỏ quá, vẫn còn mấy chiếc áo sơ mi không nhét vào được. Nữ: Em đi có hai ngày, không cần mang nhiều quần áo thế đâu nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
- Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
- Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
- Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
- Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
- Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Muộn thế này rồi, sao anh vẫn chưa đi ngủ? Nam: Ngày mai có bài kiểm tra, anh còn phải ôn tập lại một chút, em ngủ trước đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:都这么晚了,你怎么还没有睡觉? 男:明天有考试,我还要复习一下,您先睡吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Muộn thế này rồi, sao anh vẫn chưa đi ngủ? Nam: Ngày mai có bài kiểm tra, anh còn phải ôn tập lại một chút, em ngủ trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
- Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
- Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
- Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
- Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
- Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Hai người này là ai vậy? Nữ: Là chị gái tôi và một người bạn của chị ấy, người bên trái mặc váy, tóc dài là chị gái tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两个人是谁? 女:是我姐姐和她的一个朋友,左边那个穿裙子、长头发的是我姐姐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hai người này là ai vậy? Nữ: Là chị gái tôi và một người bạn của chị ấy, người bên trái mặc váy, tóc dài là chị gái tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
- Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
- Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
- Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
- Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
- Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那两个箱子里是碗和筷子什么的,你要小心。 男:我知道了,那我把它们放厨房里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong hai chiếc thùng kia là bát đũa các thứ đấy, anh phải cẩn thận đấy. Nam: Anh biết rồi, thế anh đem chúng để vào phòng bếp nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đo chiều cao bên tường.
- Hình B: Cậu bé bê thùng đựng bát đũa.
- Hình C: Chiếc vali đầy quần áo.
- Hình D: Người phụ nữ tưới cây.
- Hình E: Cậu bé ôn bài ban đêm, mẹ ngủ.
- Hình F: Hai cô gái đứng cạnh nhau, một người mặc váy tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mẹ ơi, mẹ đừng đi, con một mình không dám đạp. Nữ: Đừng sợ, mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你别走,我一个人不敢骑。 女:别害怕,眼睛看前面,慢慢地骑。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ đừng đi, con một mình không dám đạp. Nữ: Đừng sợ, mắt nhìn về phía trước, từ từ mà đạp.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
- Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
- Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chiếc mũ này thế nào? So với cái lúc nãy, cái nào đẹp hơn? Nam: Cái này đẹp hơn nhiều, mua cái này đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个帽子怎么样?和刚才那个比,哪个好? 男:这个更漂亮,就买这个吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc mũ này thế nào? So với cái lúc nãy, cái nào đẹp hơn? Nam: Cái này đẹp hơn nhiều, mua cái này đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
- Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
- Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Không thể nào chứ? Em lại đổi máy ảnh à? Nữ: Không đổi, vẫn là cái trước đây thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:不会吧?你又换相机了? 女:没换,还是以前的那个。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Không thể nào chứ? Em lại đổi máy ảnh à? Nữ: Không đổi, vẫn là cái trước đây thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
- Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
- Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:雪下得越来越大了,我们回去吧。 男:再玩儿一会儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuyết rơi càng lúc càng lớn rồi, chúng ta về thôi. Nam: Chơi thêm lúc nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
- Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
- Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Em lại lên mạng chơi trò chơi à? Nữ: Không có, em đang mua vé xem phim trên mạng, tối nay chúng ta đi xem nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你又在上网玩儿游戏? 女:没有,我在网上买电影票,我们晚上去看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em lại lên mạng chơi trò chơi à? Nữ: Không có, em đang mua vé xem phim trên mạng, tối nay chúng ta đi xem nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ so sánh với chiếc mũ hồng.
- Hình B: Cô gái cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé mua vé xem phim trên máy tính.
- Hình D: Mẹ tập cho con đi xe đạp.
- Hình E: Các bạn nhỏ chơi đắp người tuyết.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đôi giày đó rất đẹp, nhưng mà đắt quá, phải hơn một nghìn tệ cơ, chúng ta đi chỗ khác xem đi. ★ Đôi giày đó bán giá hơn một nghìn nhân dân tệ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那双鞋很漂亮,但是太贵了,要一千多块钱,我们去别的地方看看吧。 ★ 那双鞋卖一千多元。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày đó rất đẹp, nhưng mà đắt quá, phải hơn một nghìn tệ cơ, chúng ta đi chỗ khác xem đi. ★ Đôi giày đó bán giá hơn một nghìn nhân dân tệ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那双鞋很漂亮,但是太贵了,要一千多块钱,我们去别的地方看看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那双鞋卖一千多元。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Quyển sách này có thể mua cho trẻ con đọc, nó giới thiệu ngày lễ của rất nhiều quốc gia trên thế giới, có thể giúp trẻ hiểu thêm văn hóa các nước khác nhau. ★ Quyển sách này chủ yếu giới thiệu về âm nhạc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。 ★ 这本书主要介绍音乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách này có thể mua cho trẻ con đọc, nó giới thiệu ngày lễ của rất nhiều quốc gia trên thế giới, có thể giúp trẻ hiểu thêm văn hóa các nước khác nhau. ★ Quyển sách này chủ yếu giới thiệu về âm nhạc.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这本书可以买来给孩子读,它介绍了世界上很多国家的节日,可以使孩子了解不同国家的文化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这本书主要介绍音乐。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Khi gặp vấn đề nên tự mình suy nghĩ thêm cách giải quyết, không thể lúc nào cũng nhờ người khác giúp đỡ giải quyết vấn đề. ★ Xuất hiện vấn đề bắt buộc phải tìm người giúp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 遇到问题的时候应该自己多想想办法,不能总是让别人帮忙解决问题。 ★ 出现问题必须找人帮忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp vấn đề nên tự mình suy nghĩ thêm cách giải quyết, không thể lúc nào cũng nhờ người khác giúp đỡ giải quyết vấn đề. ★ Xuất hiện vấn đề bắt buộc phải tìm người giúp.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "遇到问题的时候应该自己多想想办法,不能总是让别人帮忙解决问题。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 出现问题必须找人帮忙。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。 ★ 那个地方的茶很有名。
• Nghĩa tiếng Việt: Trà ở đó cực kỳ nổi tiếng, người đến đó chơi thường sẽ mua một ít mang về, tặng cho người nhà hoặc bạn bè. ★ Trà ở địa phương đó rất nổi tiếng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那里的茶非常有名,去那儿玩儿的人一般都会买一些带回来,送给家人或者朋友。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那个地方的茶很有名。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Không phải người ở giữa này, người đứng ở phía sau mới là hiệu trưởng mới đến của trường chúng tôi, thầy ấy rất trẻ, năm nay mới bốn mươi tuổi. ★ Hiệu trưởng rất trẻ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 不是中间这个,站在后面的这个人才是我们学校新来的校长,他很年轻,今年才四十岁。 ★ 校长很年轻。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải người ở giữa này, người đứng ở phía sau mới là hiệu trưởng mới đến của trường chúng tôi, thầy ấy rất trẻ, năm nay mới bốn mươi tuổi. ★ Hiệu trưởng rất trẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "不是中间这个,站在后面的这个人才是我们学校新来的校长,他很年轻,今年才四十岁。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 校长很年轻。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bữa sáng anh ấy ăn rất đạm bạc, thường chỉ ăn một quả trứng gà, hai lát bánh mì, uống một cốc sữa bò, thỉnh thoảng là một cốc nước trái cây. ★ Bữa sáng anh ấy chỉ ăn một quả táo.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 他早上吃得很简单,一般只吃一个鸡蛋,两块儿面包,喝一杯牛奶,有时候是一杯果汁。 ★ 他早上只吃一个苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Bữa sáng anh ấy ăn rất đạm bạc, thường chỉ ăn một quả trứng gà, hai lát bánh mì, uống một cốc sữa bò, thỉnh thoảng là một cốc nước trái cây. ★ Bữa sáng anh ấy chỉ ăn một quả táo.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "他早上吃得很简单,一般只吃一个鸡蛋,两块儿面包,喝一杯牛奶,有时候是一杯果汁。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他早上只吃一个苹果。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thật sự xin lỗi! Chiều nay tôi đột nhiên có chút việc, chiều tuần sau chúng ta cùng nhau đi xem phim được không? ★ Họ đang xem phim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗? ★ 他们正在看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sự xin lỗi! Chiều nay tôi đột nhiên có chút việc, chiều tuần sau chúng ta cùng nhau đi xem phim được không? ★ Họ đang xem phim.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "真是对不起!我下午突然有点儿事,我们下星期再一起去看电影好吗?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们正在看电影。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。 ★ 王阿姨会打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương và chồng cô ấy có chung sở thích, đó chính là chơi bóng rổ. Họ quen nhau khi đang chơi bóng rổ. Cô Vương chỉ cao một mét năm mươi tám, tuy nói là rất thấp, nhưng cô ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi. ★ Cô Vương biết đánh bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "王阿姨和她先生有相同的爱好,那就是打篮球。他们是打篮球时认识的。 王阿姨只有一米五八,虽然说很矮,但是她的篮球打得非常好。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 王阿姨会打篮球。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chiếc đồng hồ đeo tay đó là chú tặng cho cậu ấy, cậu ấy mãi đến lúc đi tắm ngày hôm qua mới phát hiện đồng hồ biến mất, điều này khiến cậu ấy vô cùng buồn. ★ Cậu ấy đã tìm thấy đồng hồ rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那块儿手表是叔叔送他的,他是昨天洗澡时才发现手表不见了,这让他很难过。 ★ 他找到手表了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ đeo tay đó là chú tặng cho cậu ấy, cậu ấy mãi đến lúc đi tắm ngày hôm qua mới phát hiện đồng hồ biến mất, điều này khiến cậu ấy vô cùng buồn. ★ Cậu ấy đã tìm thấy đồng hồ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "那块儿手表是叔叔送他的,他是昨天洗澡时才发现手表不见了,这让他很难过。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他找到手表了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ngoài việc nhớ mang theo hộ chiếu ra, mọi người còn phải chú ý, khi thi chỉ được dùng bút chì để làm bài, đã nghe rõ chưa? ★ Lúc thi phải mang theo bút chì.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 除了记得带护照外,大家还要注意,考试时只能用铅笔答题,听明白了吗? ★ 考试时要带铅笔。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài việc nhớ mang theo hộ chiếu ra, mọi người còn phải chú ý, khi thi chỉ được dùng bút chì để làm bài, đã nghe rõ chưa? ★ Lúc thi phải mang theo bút chì.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "除了记得带护照外,大家还要注意,考试时只能用铅笔答题,听明白了吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 考试时要带铅笔。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Alo, giọng của anh nhỏ quá, em nghe không rõ, anh nói lớn tiếng một chút đi? Nam: Anh đang ở trong thang máy, lát nữa anh gọi lại cho em nhé. Hỏi: Nam sinh hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你声音太小,我听不清楚,你大点儿声? 男:我现在在电梯里,我一会儿再打给你吧。 问:男的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, giọng của anh nhỏ quá, em nghe không rõ, anh nói lớn tiếng một chút đi? Nam: Anh đang ở trong thang máy, lát nữa anh gọi lại cho em nhé. Hỏi: Nam sinh hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯里 (thang máy bên trong)
- B. 教室里 (lớp học bên trong)
- C. 办公室里 (văn phòng bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (电梯里 — thang máy bên trong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vị này là...? Nữ: Xin lỗi, tôi quên giới thiệu với anh, cô ấy là bạn học đại học của tôi, tên là Bạch Vân. Hỏi: Nữ sinh đang giới thiệu ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这位是? 女:对不起,我忘了向你介绍,她是我大学同学,叫白云。 问:女的在介绍谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vị này là...? Nữ: Xin lỗi, tôi quên giới thiệu với anh, cô ấy là bạn học đại học của tôi, tên là Bạch Vân. Hỏi: Nữ sinh đang giới thiệu ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (同学 — tóng xué: bạn cùng học, bạn học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ. Nam: Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền. Hỏi: Tại sao nam sinh lại quay về?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还在家里?我以为你已经上班去了。 男:我都到公共汽车站了,才发现自己没带钱包。 问:男的为什么又回来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh vẫn còn ở nhà? Em cứ tưởng anh đi làm từ lâu rồi chứ. Nam: Anh đến trạm xe buýt rồi mới phát hiện ra mình không mang ví tiền. Hỏi: Tại sao nam sinh lại quay về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- C. 忘钱包了 (Quên, lãng quên ví tiền, bóp tiền rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (忘钱包了 — Quên, lãng quên ví tiền, bóp tiền rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chào bạn, bạn có biết đi thế nào đến thư viện không? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng không biết, bạn đi hỏi những người khác xem sao. Hỏi: Nam sinh muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,你知道图书馆怎么走吗? 女:对不起,我也不知道,你再问问其他人吧。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, bạn có biết đi thế nào đến thư viện không? Nữ: Xin lỗi, tôi cũng không biết, bạn đi hỏi những người khác xem sao. Hỏi: Nam sinh muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (图书馆 — tú shū guǎn: thư viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mệt không? Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé? Nam: Được, em có khát không? Uống nước không? Hỏi: Nữ sinh hy vọng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:累不累?我们休息会儿? 男:好,你口渴不?喝水吗? 问:女的希望怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt không? Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé? Nam: Được, em có khát không? Uống nước không? Hỏi: Nữ sinh hy vọng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开空调 (mở, lái (xe) máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 去游泳 (đi bơi lội)
- C. 休息会儿 (Nghỉ ngơi biết trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息会儿 — Nghỉ ngơi biết trẻ em, con cái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em từng nghe câu chuyện này bao giờ chưa? Nữ: Chưa, đây là lần đầu tiên nghe anh kể đấy, rất thú vị. Hỏi: Về phần nữ sinh, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你以前听过这个故事吗? 女:没有,这是第一次听你讲,很有意思。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em từng nghe câu chuyện này bao giờ chưa? Nữ: Chưa, đây là lần đầu tiên nghe anh kể đấy, rất thú vị. Hỏi: Về phần nữ sinh, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不懂汉语 (Không hiểu, hiểu biết tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 觉得故事很好 (Cảm thấy câu chuyện rất tốt, rất hay)
- C. 在写电子邮件 (Ở viết thư điện tử, email)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (觉得故事很好 — Cảm thấy câu chuyện rất tốt, rất hay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này? Nam: Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút. Hỏi: Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,今天你的房间怎么这么干净? 男:因为我妈妈明天要来看我,所以要打扫一下。 问:女的觉得什么很奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, sao phòng của anh hôm nay lại sạch sẽ thế này? Nam: Bởi vì mẹ anh ngày mai đến thăm anh, cho nên phải dọn dẹp một chút. Hỏi: Nữ sinh cảm thấy điều gì rất lạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女儿没起床 (Con gái chưa thức dậy)
- B. 房间很干净 (Phòng rất sạch sẽ)
- C. 男的搬家了 (Chuyển nhà, dọn nhà nam, nam giới rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (房间很干净 — Phòng rất sạch sẽ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chúng ta đi uống một ly cà phê thế nào? Có thể vừa uống vừa đợi. Nữ: Đừng đi nữa, bây giờ là 8 giờ kém 15, nửa tiếng nữa là lên máy bay rồi. Hỏi: Họ rất có khả năng đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们去喝杯咖啡怎么样?可以一边喝一边等。 女:别去了,现在八点一刻,再有半小时就要上飞机了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đi uống một ly cà phê thế nào? Có thể vừa uống vừa đợi. Nữ: Đừng đi nữa, bây giờ là 8 giờ kém 15, nửa tiếng nữa là lên máy bay rồi. Hỏi: Họ rất có khả năng đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (机场 — jī chǎng: sân bay). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh nhìn xem dạo này em có phải lại béo lên rồi không? Nam: Không đâu, em vẫn như trước đây, chẳng có thay đổi gì cả. Hỏi: Nam sinh có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看我最近是不是又胖了? 男:不会的,你跟以前一样,没什么变化。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nhìn xem dạo này em có phải lại béo lên rồi không? Nam: Không đâu, em vẫn như trước đây, chẳng có thay đổi gì cả. Hỏi: Nam sinh có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饱了 (no bụng rồi)
- B. 瘦了 (gầy, ốm rồi)
- C. 没变化 (chưa thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (没变化 — chưa thay đổi, biến đổi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Các cậu đi du lịch rồi thì ai sẽ chăm sóc con mèo đây? Nữ: Bọn mình sẽ gửi nó nhà hàng xóm, nhờ hàng xóm chăm sóc giúp, hàng xóm cũng rất thích nó. Hỏi: Nữ sinh sẽ nhờ ai đến chăm sóc mèo của cô ấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们去旅游的话,谁来照顾猫呢? 女:我们会把它放在邻居家,请邻居照顾它,邻居也很喜欢它。 问:女的会请谁来照顾她的猫?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Các cậu đi du lịch rồi thì ai sẽ chăm sóc con mèo đây? Nữ: Bọn mình sẽ gửi nó nhà hàng xóm, nhờ hàng xóm chăm sóc giúp, hàng xóm cũng rất thích nó. Hỏi: Nữ sinh sẽ nhờ ai đến chăm sóc mèo của cô ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dì di: em trai)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 奶奶 (nǎi nai: bà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (邻居 — lín jū: hàng xóm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc quần này của em mua khi nào vậy? Nữ: Mới mua hôm qua thôi. Nam: Mua ở đâu thế? Nữ: Chiều hôm qua lúc tan làm đi ngang qua cửa hàng mới mở đó, vào xem thử, thấy được nên mua luôn. Hỏi: Nữ sinh thấy chiếc quần đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这条裤子什么时候买的? 女:昨天刚买的。 男:在哪儿买的? 女:昨天下班经过那家新开的店,进去看了看,觉得不错,就买了。 问:女的觉得那条裤子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc quần này của em mua khi nào vậy? Nữ: Mới mua hôm qua thôi. Nam: Mua ở đâu thế? Nữ: Chiều hôm qua lúc tan làm đi ngang qua cửa hàng mới mở đó, vào xem thử, thấy được nên mua luôn. Hỏi: Nữ sinh thấy chiếc quần đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很普通 (rất phổ thông, bình thường)
- B. 还不错 (vẫn khá tốt, đúng đắn)
- C. 和过去的不一样 (Và không quá khứ giống nhau, như nhau)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (还不错 — vẫn khá tốt, đúng đắn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:家里的那张桌子用了很多年了,太旧了。 男:是有些旧,颜色也不好。 女:那这个周日我们去看看,把桌子和椅子都换了吧。 男:好。 问:他们打算买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc bàn ở nhà dùng bao nhiêu năm nay rồi, cũ quá. Nam: Cục thật có chút cũ, màu sắc cũng không đẹp. Nữ: Vậy chủ nhật này chúng ta đi xem nhé, đổi cả bàn lẫn ghế luôn đi. Nam: Được. Hỏi: Bọn họ dự định mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm)
- B. 一辆自行车 (Một chiếc, cái xe đạp)
- C. 桌子和椅子 (Cái bàn và cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (桌子和椅子 — Cái bàn và cái ghế). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bên ngoài trời còn gió không em? Nữ: Vâng, gió thổi lớn lắm. Anh muốn ra ngoài à? Nam: Lát nữa anh phải đi đá bóng với bạn, không biết có đá được không đây. Nữ: Ngày mai đi, thời tiết ngày mai có lẽ sẽ khá hơn. Hỏi: Nam sinh muốn đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面还刮风吗? 女:是,刮得很大。你要出去吗? 男:我一会儿要和同学去踢足球,也不知道能不能踢。 女:明天吧,明天天气可能好一些。 问:男的想去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài trời còn gió không em? Nữ: Vâng, gió thổi lớn lắm. Anh muốn ra ngoài à? Nam: Lát nữa anh phải đi đá bóng với bạn, không biết có đá được không đây. Nữ: Ngày mai đi, thời tiết ngày mai có lẽ sẽ khá hơn. Hỏi: Nam sinh muốn đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
- B. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (踢足球 — đá (bóng) bóng đá). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tuần sau anh về rồi à? Thời gian trôi qua nhanh thật đấy. Nam: Đúng vậy, thực sự không muốn rời khỏi Bắc Kinh lúc này chút nào, không muốn nói lời tạm biệt với mọi người. Nữ: Sau này còn rất nhiều cơ hội gặp mặt mà. Nam: Đúng thế, cũng hoan nghênh em đến chỗ anh chơi nhé. Hỏi: Nam sinh không muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你下周就要回去了?时间过得真快。 男:是啊,真不想现在就离开北京,不想和大家说再见。 女:以后还有很多机会见面的。 男:是,也欢迎你去我们那儿玩儿。 问:男的不想怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau anh về rồi à? Thời gian trôi qua nhanh thật đấy. Nam: Đúng vậy, thực sự không muốn rời khỏi Bắc Kinh lúc này chút nào, không muốn nói lời tạm biệt với mọi người. Nữ: Sau này còn rất nhiều cơ hội gặp mặt mà. Nam: Đúng thế, cũng hoan nghênh em đến chỗ anh chơi nhé. Hỏi: Nam sinh không muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离开 (lí kāi: rời khỏi, rời đi)
- B. 写信 (viết thư, lá thư)
- C. 被关心 (bị quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (离开 — lí kāi: rời khỏi, rời đi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mệt rồi phải không em? Nữ: Vâng. Phòng bếp và phòng vệ sinh em đều dọn xong hết rồi, chỉ còn mỗi quần áo là chưa giặt thôi. Nam: Em nghỉ đi, quần áo để anh giặt. Nữ: Vâng, thế thì em không khách khí với anh nữa nhé. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:累了吧? 女:是。厨房和洗手间我都打扫完了,就差衣服还没洗呢。 男:你休息,衣服我来洗。 女:好吧,那我就不客气了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mệt rồi phải không em? Nữ: Vâng. Phòng bếp và phòng vệ sinh em đều dọn xong hết rồi, chỉ còn mỗi quần áo là chưa giặt thôi. Nam: Em nghỉ đi, quần áo để anh giặt. Nữ: Vâng, thế thì em không khách khí với anh nữa nhé. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累了 (mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- B. 脸红了 (Khuôn mặt, bộ mặt màu đỏ rồi)
- C. 变黑了 (Thay đổi, biến đổi màu đen rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (累了 — mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这张照片上哪个是小王啊? 男:最右边这个是小王。 女:你们两个的关系不错? 男:是,我们两家以前住得很近,就像一家人一样。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong bức ảnh này ai là tiểu Vương thế? Nam: Người ở tận cùng bên phải này là tiểu Vương. Nữ: Quan hệ của hai người tốt lắm nhỉ? Nam: Đúng vậy, hai nhà chúng tôi trước kia ở sát cạnh nhau, giống như người một nhà vậy. Hỏi: Bọn họ đang xem cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 字典 (zì diǎn: từ điển chữ Hán (Tự điển))
- B. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- C. 熊猫 (xióng māo: gấu trúc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (照片 — zhào piàn: bức ảnh, tấm hình). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nhà có khách à? Vậy anh có cần mua gì mang về không? Nữ: Mua mấy cân chuối, mua thêm một quả dưa hấu nữa. Nam: Còn cần gì nữa không? Bia thì sao? Nữ: Không cần đâu, trong tủ lạnh vẫn còn. Hỏi: Về nam sinh, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里有客人?那要我买些什么带回去吗? 女:买几斤香蕉,再买个西瓜。 男:还要别的吗?啤酒呢? 女:不用了,冰箱里还有。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhà có khách à? Vậy anh có cần mua gì mang về không? Nữ: Mua mấy cân chuối, mua thêm một quả dưa hấu nữa. Nam: Còn cần gì nữa không? Bia thì sao? Nữ: Không cần đâu, trong tủ lạnh vẫn còn. Hỏi: Về nam sinh, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼镜坏了 (Kính xấu, hỏng rồi)
- B. 要去买东西 (Cần đi mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- C. 爱好画画儿 (Sở thích vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去买东西 — Cần đi mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nhà Tiếu Tiếu ở tầng 3, chúng ta đi cầu thang bộ lên đi. Nam: Thôi đợi thang máy đi, chân của anh hơi đau. Nữ: Chân của anh vẫn chưa khỏi hẳn á? Nam: Khỏi nhiều rồi, nhưng vẫn hơi đau. Hỏi: Nam sinh bị đau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:笑笑家住三层,我们走楼梯上去吧。 男:还是等电梯吧,我的脚有点儿疼。 女:你的脚还没好? 男:好多了,但还是有点儿疼。 问:男的哪儿不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà Tiếu Tiếu ở tầng 3, chúng ta đi cầu thang bộ lên đi. Nam: Thôi đợi thang máy đi, chân của anh hơi đau. Nữ: Chân của anh vẫn chưa khỏi hẳn á? Nam: Khỏi nhiều rồi, nhưng vẫn hơi đau. Hỏi: Nam sinh bị đau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚 (jiǎo: chân, bàn chân)
- B. 鼻子 (bí zi: mũi, cái mũi)
- C. 耳朵 (ěr duo: đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (脚 — jiǎo: chân, bàn chân). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh rửa ít nho rồi đấy, em ra ăn một chút đi. Nữ: Em vừa mới đánh răng xong, không ăn đâu. Nam: Sao hôm nay lại đánh răng sớm thế? Nữ: Em bị sốt chút, muốn đi ngủ sớm. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我洗了些葡萄,你来吃点儿吧。 女:我刚刷了牙,不吃了。 男:今天怎么这么早就刷牙了? 女:我有点儿发烧,想早点儿睡。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh rửa ít nho rồi đấy, em ra ăn một chút đi. Nữ: Em vừa mới đánh răng xong, không ăn đâu. Nam: Sao hôm nay lại đánh răng sớm thế? Nữ: Em bị sốt chút, muốn đi ngủ sớm. Hỏi: Nữ sinh bị làm sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (生病了 — bị bệnh rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Câu nói “Đông sang nắng gắt tây mưa rào” biểu thị ý nghĩa gì thế? Nam: Là chỉ trong một địa điểm, bên này đang mưa, nhưng bên kia lại trời quang mây tạnh, vẫn có cả mặt trời nữa. Nữ: Đây là thật á? Nam: Đương nhiên là thật rồi, chỗ chúng tôi vào mùa hè sẽ có hiện tượng này. Hỏi: Câu nói đó đang nói về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:“东边日出西边雨”这句话表示的是什么意思? 男:是说在一个地方,这边在下雨,但是那边是晴天,还有太阳。 女:这是真的吗? 男:当然是真的,我们这儿夏天的时候就会有。 问:那句话是在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Câu nói “Đông sang nắng gắt tây mưa rào” biểu thị ý nghĩa gì thế? Nam: Là chỉ trong một địa điểm, bên này đang mưa, nhưng bên kia lại trời quang mây tạnh, vẫn có cả mặt trời nữa. Nữ: Đây là thật á? Nam: Đương nhiên là thật rồi, chỗ chúng tôi vào mùa hè sẽ có hiện tượng này. Hỏi: Câu nói đó đang nói về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气 (tiān qì: thời tiết)
- B. 月亮 (yuè liang: mặt trăng)
- C. 地图 (dì tú: bản đồ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (天气 — tiān qì: thời tiết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31221.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31221
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
现在可以上网了吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ có thể lên mạng được chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在可以上网了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có thể lên mạng được chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
- B. 不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
- C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
- D. 你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 现在可以上网了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("不能,电脑还是有问题。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThỉnh thoảng, tôi sẽ xem tin tức hoặc các trận đấu thể thao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有时候,我会看看新闻或者体育比赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Thỉnh thoảng, tôi sẽ xem tin tức hoặc các trận đấu thể thao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
- B. 不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
- C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
- D. 你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 有时候,我会看看新闻或者体育比赛。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你喜欢看什么电视节目?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức ảnh này của bạn chụp đẹp thật đấy, chụp khi nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你这张照片照得真漂亮,什么时候照的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bức ảnh này của bạn chụp đẹp thật đấy, chụp khi nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
- B. 不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
- C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
- D. 你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你这张照片照得真漂亮,什么时候照的?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("去年夏天,我们学校举行运动会那天。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có câu nói “Có vay có trả, vay lại không khó”.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 中国有句话叫“有借有还,再借不难”。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu nói “Có vay có trả, vay lại không khó”.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
- B. 不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
- C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
- D. 你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 中国有句话叫“有借有还,再借不难”。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("那也不用着急,你先拿着用。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐau chân, phải không? Vậy chúng ta ngồi đây nghỉ một lát đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Đau chân, phải không? Vậy chúng ta ngồi đây nghỉ một lát đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,没关系,马上就到宾馆了。 (Không cần, không phải rồi không sao, không có gì ngay lập tức, liền thì, liền đến, tới khách sạn rồi)
- B. 不能,电脑还是有问题。 (Không có thể máy vi tính vẫn, vẫn còn có câu hỏi, vấn đề)
- C. 去年夏天,我们学校举行运动会那天。 (Năm ngoái mùa hè, mùa hạ chúng tôi, chúng ta trường học tổ chức, cử hành (cuộc họp đại hội thể thao, đại hội thể dục thể thao kia, đó trời, bầu trời)
- D. 你喜欢看什么电视节目? (Bạn thích nhìn, xem gì, cái gì vô tuyến, truyền hình chương trình)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 那也不用着急,你先拿着用。 (Kia, đó cũng không cần, không phải sốt ruột, lo lắng bạn trước, trước tiên trước hết cầm, lấy đang sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 腿疼,是吗?那我们在这儿坐坐吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("不用了,没关系,马上就到宾馆了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào rồi? Trưa nay bạn đã gặp quản lý Mã chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 怎么样?你中午见到马经理了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào rồi? Trưa nay bạn đã gặp quản lý Mã chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- B. 坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
- C. 给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
- D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
- E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 怎么样?你中午见到马经理了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố này thay đổi lớn thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个城市变化真大啊!
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố này thay đổi lớn thật đấy!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- B. 坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
- C. 给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
- D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
- E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 这个城市变化真大啊!" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy là giáo viên của trường chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他是我们学校的老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là giáo viên của trường chúng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- B. 坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
- C. 给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
- D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
- E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他是我们学校的老师。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("给三年级学生上历史课。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 火车站离那儿有多远?
• Nghĩa tiếng Việt: Ga tàu hỏa cách đó bao xa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- B. 坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
- C. 给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
- D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
- E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 火车站离那儿有多远?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("坐出租车要 40 多分钟吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lam, chắc là không quen với thời tiết chỗ chúng tôi đúng không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 蓝小姐,不习惯我们这儿的天气吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lam, chắc là không quen với thời tiết chỗ chúng tôi đúng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以,北方的冬天是很冷。 (Vẫn có thể mùa đông, tiết đông phía bắc, miền bắc là, phải rất lạnh)
- B. 坐出租车要 40 多分钟吧。 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi cần nhiều phút nhé, đi)
- C. 给三年级学生上历史课。 (Cho ba lớp học sinh, sinh viên trên lịch sử bài học, tiết học)
- D. 我记得以前这里都是些低矮的房子,没有这么多高楼。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí trước đây nơi đây, ở đây đều là, phải một vài, một số thấp, cúi đầu ngôi nhà, căn nhà thấp, lùn không có như thế này, đến mức này nhiều cao tòa nhà, nhà lầu)
- E. 没有,我给他打了个电话,他同意我们的要求。 (Không có tôi cho anh ấy đánh, gõ rồi cái, con điện thoại anh ấy đồng ý, tán thành yêu cầu của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 蓝小姐,不习惯我们这儿的天气吧?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("还可以,北方的冬天是很冷。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu đi hỏi thăm xem ở vùng lân cận có chỗ nào bán báo không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你去问问( )哪儿有卖报纸的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đi hỏi thăm xem ở vùng lân cận có chỗ nào bán báo không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班 (bān: lớp học, ca làm việc)
- B. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
- C. 回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
- D. 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (附近 — fù jìn: gần đây, lân cận) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你去问问 附近 哪儿有卖报纸的? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 附近.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong lớp của con trai, cậu ấy chắc là người cao nhất.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在儿子( )里,他应该是长得最高的。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp của con trai, cậu ấy chắc là người cao nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班 (bān: lớp học, ca làm việc)
- B. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
- C. 回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
- D. 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (班 — bān: lớp học, ca làm việc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 在儿子 班 里,他应该是长得最高的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 班.
• Câu đề bài: 想好了?那请你来( )这个问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ kỹ rồi chứ? Vậy phiền cậu trả lời câu hỏi này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班 (bān: lớp học, ca làm việc)
- B. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
- C. 回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
- D. 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (回答 — huí dá: trả lời, đáp lại) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 想好了?那请你来 回答 这个问题。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 回答.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ, ông nội thường hay dẫn tôi đi công viên chơi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小时候,爷爷( )带我去公园玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ, ông nội thường hay dẫn tôi đi công viên chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班 (bān: lớp học, ca làm việc)
- B. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
- C. 回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
- D. 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (经常 — jīngcháng: thường xuyên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 小时候,爷爷 经常 带我去公园玩儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 经常.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiễn năm gà, đón năm chó, chúng tôi chúc bạn trong năm mới hoàn toàn mới sức khỏe dồi dào, mỗi ngày đều vui vẻ!
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 送走鸡年,迎来狗年,我们( )您全新的一年里身体健康,天天快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Tiễn năm gà, đón năm chó, chúng tôi chúc bạn trong năm mới hoàn toàn mới sức khỏe dồi dào, mỗi ngày đều vui vẻ!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 班 (bān: lớp học, ca làm việc)
- B. 附近 (fù jìn: gần đây, lân cận)
- C. 回答 (huí dá: trả lời, đáp lại)
- D. 祝 (zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 经常 (jīngcháng: thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (祝 — zhù: chúc, chúc phúc chúc mừng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 送走鸡年,迎来狗年,我们 祝 您全新的一年里身体健康,天天快乐! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 祝.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn có hài lòng với thành tích của mình không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 你对自己的成绩还满意吗? B: 还可以,我( )自己以后会跑得更快。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có hài lòng với thành tích của mình không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- B. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
- C. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- F. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (相信 — xiāng xìn: tin, tin tưởng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你对自己的成绩还满意吗? B: 还可以,我 相信 自己以后会跑得更快。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 相信.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Bạn dự định ngày 6 về à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 你打算6号回去? B: 不( ),我7号下午有考试,7号上午回去也可以。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn dự định ngày 6 về à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- B. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
- C. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- F. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (一定 — yī dìng: nhất định, chắc chắn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你打算6号回去? B: 不 一定 ,我7号下午有考试,7号上午回去也可以。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 一定.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Còn hai ngày nữa là sinh nhật bố rồi, em đã mua quà cho ông chưa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 过两天是老爸的生日,你给他买( )没? B: 我准备给他买个新手机。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn hai ngày nữa là sinh nhật bố rồi, em đã mua quà cho ông chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- B. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
- C. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- F. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (礼物 — lǐ wù: quà tặng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 过两天是老爸的生日,你给他买 礼物 没? B: 我准备给他买个新手机。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 礼物.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cuối cùng cũng làm xong bài tập toán rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 终于把数学作业做完了。 B: 要不要再( )一下?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng làm xong bài tập toán rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- B. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
- C. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- F. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (检查 — jiǎn chá: kiểm tra, rà soát) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 终于把数学作业做完了。 B: 要不要再 检查 一下? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 检查.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Anh trai, sao anh đi lâu thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 哥,你怎么去了那么( )? B: 今天商店里人特别多。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh trai, sao anh đi lâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yī dìng: nhất định, chắc chắn)
- B. 相信 (xiāng xìn: tin, tin tưởng)
- C. 久 (jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
- F. 礼物 (lǐ wù: quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (久 — jiǔ: lâu, lâu dài (thời gian)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 哥,你怎么去了那么 久 ? B: 今天商店里人特别多。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 久.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường chỗ chúng tôi cũng được, rất yên tĩnh, đường phố cũng rất sạch sẽ, bên cạnh còn có một công viên, là một nơi tốt để nghỉ ngơi, hoan nghênh bạn đến đó ở một thời gian. ★ Chỗ họ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们那儿的环境还可以,很安静,街道也很干净,旁边还有一个公园,是个休息的好地方,欢迎你去那儿住一段时间。 ★ 他们那儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường chỗ chúng tôi cũng được, rất yên tĩnh, đường phố cũng rất sạch sẽ, bên cạnh còn có một công viên, là một nơi tốt để nghỉ ngơi, hoan nghênh bạn đến đó ở một thời gian. ★ Chỗ họ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在南方 (ở miền Nam, phương Nam)
- B. 热极了 (nóng ...hết mức, cực kỳ)
- C. 环境不错 (môi trường khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (环境不错 — môi trường khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi tên Hoàng Nguyệt, chữ đầu tiên là họ của tôi. Tên của người Trung Quốc không giống lắm với tên ở nước bạn. Họ của người Trung Quốc được đặt ở phía trước, và thường chỉ có một chữ. ★ Dựa vào đoạn văn này, tên của người Trung Quốc:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我叫黄月,第一个字是我的姓。中国人的名字和你们国家的不太一样。中国人的姓是放在前面的,而且一般都是一个字。 ★ 根据这段话,中国人的名字:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tên Hoàng Nguyệt, chữ đầu tiên là họ của tôi. Tên của người Trung Quốc không giống lắm với tên ở nước bạn. Họ của người Trung Quốc được đặt ở phía trước, và thường chỉ có một chữ. ★ Dựa vào đoạn văn này, tên của người Trung Quốc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 姓在前面 (Mang họ ở phía trước, đằng trước)
- B. 都比较长 (Đều khá, tương đối dài, lâu dài)
- C. 一共三个字 (Tổng cộng, tất cả gồm có ba cái, con chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (姓在前面 — Mang họ ở phía trước, đằng trước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm bánh thực ra rất đơn giản, nếu bạn có hứng thú, tôi có thể dạy bạn. Bạn có muốn học không? Muốn à? Vậy thì tốt, chúng ta cần chuẩn bị bột mì, sữa, trứng, đường và trái cây, sau đó có thể bắt đầu. ★ Người nói cho rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 做蛋糕其实很简单,如果你有兴趣,我可以教你。你愿意学吗?愿意?那就好,我们要先准备面、牛奶、鸡蛋、糖和水果这些东西,然后就可以开始了。 ★ 说话人认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm bánh thực ra rất đơn giản, nếu bạn có hứng thú, tôi có thể dạy bạn. Bạn có muốn học không? Muốn à? Vậy thì tốt, chúng ta cần chuẩn bị bột mì, sữa, trứng, đường và trái cây, sau đó có thể bắt đầu. ★ Người nói cho rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面条儿更贵 (Mì, sợi mì hơn đắt, mắc)
- B. 米饭很便宜 (Cơm, cơm trắng rất giá rẻ)
- C. 做蛋糕很容易 (Làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt rất dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (做蛋糕很容易 — Làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt rất dễ dàng, thuận lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi vừa đi dạo bên bờ sông, cỏ ở đó đã xanh mướt, chim nhỏ trên cây cũng nhiều hơn rồi, lại một mùa xuân nữa đến, đây là mùa tôi thích nhất. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我刚才去河边走了走,那儿的草都绿了,树上的小鸟也变多了,又一个春天到了,这是我最喜欢的季节。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa đi dạo bên bờ sông, cỏ ở đó đã xanh mướt, chim nhỏ trên cây cũng nhiều hơn rồi, lại một mùa xuân nữa đến, đây là mùa tôi thích nhất. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 秋天到了 (Mùa thu, tiết thu đến, tới rồi)
- B. 现在是春季 (Bây giờ, hiện tại là, phải mùa xuân, vụ mùa xuân)
- C. 花园的花开了 (Hoa vườn hoa, khu vườn mở, lái (xe) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (现在是春季 — Bây giờ, hiện tại là, phải mùa xuân, vụ mùa xuân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tạ đến công ty vào tháng 9 năm 2011, tuy thời gian ngắn nhưng anh ấy luôn làm việc rất chăm chỉ, rất nghiêm túc, đồng nghiệp đều rất quý anh ấy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết Tiểu Tạ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小谢是 2011 年 9 月来公司的,虽然时间短,但他做事一直很努力,很认真,同事们都很喜欢他。 ★ 根据这段话,可以知道小谢:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ đến công ty vào tháng 9 năm 2011, tuy thời gian ngắn nhưng anh ấy luôn làm việc rất chăm chỉ, rất nghiêm túc, đồng nghiệp đều rất quý anh ấy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết Tiểu Tạ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱哭 (yêu, yêu thích khóc)
- B. 总是迟到 (luôn luôn đến muộn, đi trễ)
- C. 参加工作了 (Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (参加工作了 — Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ, chúng ta làm một bài tập, mời mọi người dùng mấy từ ngữ trên bảng đen viết một đoạn văn, ít nhất 100 chữ, nộp cho tôi trước khi tan học, đã hiểu chưa? ★ Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 现在,我们做个练习,请大家用黑板上的这几个词语写一段话,最少 100 字,下课前给我,听明白了吗? ★ 说话人最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ, chúng ta làm một bài tập, mời mọi người dùng mấy từ ngữ trên bảng đen viết một đoạn văn, ít nhất 100 chữ, nộp cho tôi trước khi tan học, đã hiểu chưa? ★ Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 司机 (sī jī: người lái xe)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (老师 — lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc đó hầu như không có tác dụng gì, răng cô ấy vẫn còn đau. Tối qua cô ấy không ngủ ngon, tôi lo sẽ ảnh hưởng đến việc học của cô ấy, nên tôi muốn đưa cô ấy đến bệnh viện kiểm tra lại. ★ Ý chính của người nói là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那个药几乎没什么作用,她的牙还在疼。她昨天晚上没睡好觉,我担心会影响她的学习,所以我想带她去医院再检查一下。 ★ 说话人主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc đó hầu như không có tác dụng gì, răng cô ấy vẫn còn đau. Tối qua cô ấy không ngủ ngon, tôi lo sẽ ảnh hưởng đến việc học của cô ấy, nên tôi muốn đưa cô ấy đến bệnh viện kiểm tra lại. ★ Ý chính của người nói là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- B. 没法选择 (Chưa pháp luật, luật lệ lựa chọn, chọn lựa)
- C. 要去看医生 (Cần đi nhìn, xem bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (要去看医生 — Cần đi nhìn, xem bác sĩ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù công việc rất bận, nhưng mỗi ngày tôi vẫn tìm thời gian để rèn luyện sức khỏe, đi chạy bộ hoặc chơi bóng rổ, cuối tuần, tôi còn cùng vợ đi leo núi. ★ Về người nói, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然工作很忙,但我每天还是会找时间去锻炼身体,去跑步或者打篮球,周末,我还会和妻子去爬山。 ★ 关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù công việc rất bận, nhưng mỗi ngày tôi vẫn tìm thời gian để rèn luyện sức khỏe, đi chạy bộ hoặc chơi bóng rổ, cuối tuần, tôi còn cùng vợ đi leo núi. ★ Về người nói, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常热情 (vô cùng, rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 经常运动 (thường xuyên thể thao, vận động)
- C. 很少生气 (Rất ít, thiếu tức giận, giận dữ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (经常运动 — thường xuyên thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua con gái nói với tôi rằng nó quyết định kết hôn với bạn trai rồi, tôi thật sự mừng cho con bé. Lần đầu tiên nhìn thấy bạn trai của con gái, tôi đã thấy đó là một chàng trai trẻ thông minh, đáng yêu, con gái ở bên cậu ấy, tôi rất yên tâm. ★ Con gái dự định:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女儿昨天告诉我,她决定和男朋友结婚了,我真为她高兴。第一次看见女儿的男朋友,我就觉得是个聪明、可爱的年轻人,女儿和他在一起,我很放心。 ★ 女儿打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua con gái nói với tôi rằng nó quyết định kết hôn với bạn trai rồi, tôi thật sự mừng cho con bé. Lần đầu tiên nhìn thấy bạn trai của con gái, tôi đã thấy đó là một chàng trai trẻ thông minh, đáng yêu, con gái ở bên cậu ấy, tôi rất yên tâm. ★ Con gái dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- B. 学习表演 (học tập, học biểu diễn, trình diễn)
- C. 去接孩子 (Đi đón, nhận đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (结婚 — jié hūn: kết hôn, lập gia đình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn gọi ít món quá. Phục vụ ơi, mang thực đơn qua đây, chúng tôi gọi thêm hai món nữa. Hôm nay chúng ta gọi một con cá nhé, cá ở nhà hàng này ngon lắm. ★ Nhà hàng đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你点的菜太少。服务员,把菜单拿过来,我们再点两个菜。我们今天来条鱼吧,这家饭馆儿的鱼不错。 ★ 那家饭馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn gọi ít món quá. Phục vụ ơi, mang thực đơn qua đây, chúng tôi gọi thêm hai món nữa. Hôm nay chúng ta gọi một con cá nhé, cá ở nhà hàng này ngon lắm. ★ Nhà hàng đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼很好吃 (Cá rất tốt, rất hay ăn)
- B. 没有羊肉 (không có thịt cừu)
- C. 菜不新鲜 (Món ăn, thức ăn không tươi, tươi ngon)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (鱼很好吃 — Cá rất tốt, rất hay ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31221
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
蛋糕 / 太 / 甜 / 这种 / 了
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại bánh ngọt này ngọt quá.
✓ Đáp án chuẩn 这种蛋糕太甜了。
• Câu đề bài: 蛋糕 / 太 / 甜 / 这种 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Loại bánh ngọt này ngọt quá.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
- Danh từ: 蛋糕 (dàn gāo — bánh kem, bánh ngọt)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 甜 (tián — ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种蛋糕太甜了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng này đã tiêu hơn một vạn tệ.
✓ Đáp án chuẩn 这个月花了一万多块钱。
• Câu đề bài: 这个月 / 一万多 / 块钱 / 花了
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng này đã tiêu hơn một vạn tệ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个月 (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng)
- Động từ vị ngữ: 花了 (hoa rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一万多 (Một vạn, mười nghìn (10.000) nhiều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个月花了一万多块钱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiúp đỡ người khác là một việc vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 帮助别人是一件快乐的事情。
• Câu đề bài: 是 / 帮助别人 / 一件 / 快乐的事情
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp đỡ người khác là một việc vui vẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 帮助别人 (giúp đỡ người khác)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一件 (một chiếc, cái (áo)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 快乐的事情 (việc, sự việc vui vẻ, hạnh phúc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “帮助别人是一件快乐的事情。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp vẫn chưa kết thúc đâu.
✓ Đáp án chuẩn 会议还没有结束呢。
• Câu đề bài: 没有 / 会议还 / 结束 / 呢
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp vẫn chưa kết thúc đâu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 会议还 (cuộc họp vẫn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Động từ vị ngữ: 结束 (jié shù — kết thúc, khép lại hoàn thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “会议还没有结束呢。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ tiếng Hán của cô ấy tiến bộ rất nhanh.
✓ Đáp án chuẩn 她的汉语水平提高得很快。
• Câu đề bài: 她的 / 汉语水平 / 得 / 很快 / 提高
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ tiếng Hán của cô ấy tiến bộ rất nhanh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她的 (của cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 汉语水平 (trình độ, mức độ tiếng Trung, tiếng Hán)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很快 (rất nhanh, mau)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的汉语水平提高得很快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 中
• Câu đề bài: 春节是( Zhōng )国最重要的一个节日。
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Đán là một trong những lễ hội quan trọng nhất của Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "中" kết hợp với "国" tạo thành danh từ riêng "中国" (TRUNG QUỐC). 春节是中国最重要的一个节日。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "中", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "中".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAxu là một hào, 10 hào là một đồng (tệ).
✓ Đáp án chuẩn 元
• Câu đề bài: 10 个一分是一角,10 个一角是一( yuán )。
• Nghĩa tiếng Việt: xu là một hào, 10 hào là một đồng (tệ).
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "元" (NGUYÊN) là đơn vị tiền tệ chính thức của Nhân dân tệ (10 hào = 1 đồng/tệ). 10 个一分是一角,10 个一角是一元。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "元", tránh nhầm lẫn với chữ "园" (viên) hoặc "员" (viên).
• Kết luận: Điền chữ Hán "元".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ đây đến ga tàu điện ngầm rất tiện, đi bộ chỉ mất vài phút.
✓ Đáp án chuẩn 只
• Câu đề bài: 从这儿到地铁站很方便,走路( zhǐ )需要几分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ đây đến ga tàu điện ngầm rất tiện, đi bộ chỉ mất vài phút.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "只" (CHỈ) làm phó từ đứng trước động từ "需要" tạo thành cụm "只需要" (chỉ cần). 从这儿到地铁站很方便,走路只需要几分钟。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "只", tránh nhầm lẫn với các chữ đồng âm như "指" hoặc "纸".
• Kết luận: Điền chữ Hán "只".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc sáng cô ấy ra khỏi nhà thì quên tắt đèn rồi.
✓ Đáp án chuẩn 门
• Câu đề bài: 她早上出( mén )的时候忘记关灯了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc sáng cô ấy ra khỏi nhà thì quên tắt đèn rồi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "门" (MÔN) kết hợp với "出" tạo thành động từ ly hợp "出门" (ra ngoài / ra khỏi nhà). 她早上出门的时候忘记关灯了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "门", tránh nhầm lẫn với chữ "们" (bộ Nhân đứng).
• Kết luận: Điền chữ Hán "门".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây anh ấy chưa từng gặp chuyện như vậy, nên cũng không nghĩ ra được cách hay nào.
✓ Đáp án chuẩn 好
• Câu đề bài: 他以前没遇到过这样的事情,所以也没想出什么( hǎo )办法来。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây anh ấy chưa từng gặp chuyện như vậy, nên cũng không nghĩ ra được cách hay nào.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "好" (HẢO) kết hợp với "办法" tạo thành cụm "好办法" (cách hay / biện pháp tốt). 他以前没遇到过这样的事情,所以也没想出什么好办法来。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "好" (bộ Nữ 女 ghép với chữ Tử 子).
• Kết luận: Điền chữ Hán "好".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31221 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile