Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31219, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi. Nam: Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我洗完头发了,你去洗吧。 男:你真慢,我等你半天了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gội đầu xong rồi, anh đi gội đi. Nam: Em chậm thế, anh đợi em nửa ngày rồi đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
- Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
- Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Cô gái thử giày.
- Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thầy Mễ, quà này biếu thầy, cảm ơn thầy thời gian qua đã giúp đỡ em. Nữ: Không có gì, cũng cảm ơn em.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:米老师,这个送给您,谢谢您这段时间对我的帮助。 女:不客气,也谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thầy Mễ, quà này biếu thầy, cảm ơn thầy thời gian qua đã giúp đỡ em. Nữ: Không có gì, cũng cảm ơn em.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
- Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
- Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Cô gái thử giày.
- Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh xem em đi đôi giày này thế nào? Nam: Rất đẹp, em cứ đi đôi này đi, rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看我穿这双鞋怎么样? 男:很好,你就穿这双吧,很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh xem em đi đôi giày này thế nào? Nam: Rất đẹp, em cứ đi đôi này đi, rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
- Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
- Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Cô gái thử giày.
- Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Em đang nghĩ gì thế? Nữ: Em á? Em đang nghĩ ngày mai có nên tham gia buổi họp đó không.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在想什么呢? 女:我?我在想明天要不要参加那个会议。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang nghĩ gì thế? Nữ: Em á? Em đang nghĩ ngày mai có nên tham gia buổi họp đó không.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
- Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
- Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Cô gái thử giày.
- Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội! Nam: Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:下班了,再见。节日快乐! 男:再见。也祝你节日快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm rồi, tạm biệt. Chúc mừng lễ hội! Nam: Tạm biệt. Cũng chúc bạn lễ hội vui vẻ!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái tặng quà cho cô giáo.
- Hình B: Cô gái quấn khăn tắm vừa gội đầu xong, chàng trai đứng chờ.
- Hình C: Cô gái chống cằm nghĩ về cuộc họp.
- Hình D: Cậu bé đá bóng.
- Hình E: Cô gái thử giày.
- Hình F: Đồng nghiệp chào nhau tan làm ngày lễ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Cuối cùng cũng được nghỉ ngơi. Đứng cả buổi sáng, chân tôi đau hết cả rồi. Nữ: Vậy anh ngồi xuống nghỉ một lát trước đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:终于可以休息了。站了一上午,我的脚都疼了。 女:那你先坐着休息会儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng được nghỉ ngơi. Đứng cả buổi sáng, chân tôi đau hết cả rồi. Nữ: Vậy anh ngồi xuống nghỉ một lát trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
- Hình B: Người mẹ ôm con trai.
- Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
- Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
- Hình E: Gấu trúc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao anh không mua chuối? Nam: Anh mua rồi, chuối, nho đều ở trong đó, em cất vào tủ lạnh trước đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没买香蕉? 男:买了,香蕉、葡萄都在里面,你先放冰箱里吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không mua chuối? Nam: Anh mua rồi, chuối, nho đều ở trong đó, em cất vào tủ lạnh trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
- Hình B: Người mẹ ôm con trai.
- Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
- Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
- Hình E: Gấu trúc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là con trai chị à? Cháu mấy tuổi rồi? Nữ: Cháu năm nay ba tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你儿子吗?他几岁了? 女:他今年三岁了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con trai chị à? Cháu mấy tuổi rồi? Nữ: Cháu năm nay ba tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
- Hình B: Người mẹ ôm con trai.
- Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
- Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
- Hình E: Gấu trúc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen. Nam: Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:熊猫的眼睛是黑色的,耳朵也是黑色的。 男:是,它真可爱,可爱极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt gấu trúc màu đen, tai cũng màu đen. Nam: Đúng vậy, nó thật đáng yêu, đáng yêu vô cùng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
- Hình B: Người mẹ ôm con trai.
- Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
- Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
- Hình E: Gấu trúc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Vẫn đang đọc sách đấy à? Muộn lắm rồi, đừng đọc nữa, đi ngủ đi. Nữ: Vâng, đọc nốt đoạn này là em đi ngủ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:还在读书呢?时间不早了,别看了,去睡吧。 女:好,看完这段我就去睡。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vẫn đang đọc sách đấy à? Muộn lắm rồi, đừng đọc nữa, đi ngủ đi. Nữ: Vâng, đọc nốt đoạn này là em đi ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Túi chuối, nho cạnh tủ lạnh mở.
- Hình B: Người mẹ ôm con trai.
- Hình C: Người ngồi ghế xoa chân đau.
- Hình D: Cậu bé đọc sách trên giường ban đêm.
- Hình E: Gấu trúc.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Hôm nay tôi chỉ mang theo tám trăm, chiếc xe đạp đó giá hơn một nghìn. Bạn cho tôi mượn ba trăm trước nhé? Sáng mai tôi trả bạn luôn. ★ Anh ấy đang mua máy tính.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我今天只带了八百,那辆自行车要一千多。你先借我三百?明天上午我就还你。 ★ 他在买电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi chỉ mang theo tám trăm, chiếc xe đạp đó giá hơn một nghìn. Bạn cho tôi mượn ba trăm trước nhé? Sáng mai tôi trả bạn luôn. ★ Anh ấy đang mua máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我今天只带了八百,那辆自行车要一千多。你先借我三百?明天上午我就还你。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他在买电脑。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi có hai vé xem phim lúc năm giờ chiều nay, tôi có chút việc, không đi xem được nữa, tặng bạn đấy, bạn dẫn bạn gái đi xem đi. ★ Anh ấy muốn tặng vé xem phim cho người khác.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我有两张今天下午五点的电影票,我有点儿事情,不能去看了,送你吧,你带你女朋友去看吧。 ★ 他想把电影票送人。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai vé xem phim lúc năm giờ chiều nay, tôi có chút việc, không đi xem được nữa, tặng bạn đấy, bạn dẫn bạn gái đi xem đi. ★ Anh ấy muốn tặng vé xem phim cho người khác.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我有两张今天下午五点的电影票,我有点儿事情,不能去看了,送你吧,你带你女朋友去看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想把电影票送人。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Sao cậu đi bộ mà như đang chạy vậy? Bọn tớ theo không kịp cậu nữa rồi. Vừa ăn cơm xong, đừng đi nhanh thế, như vậy không tốt cho sức khỏe. ★ Họ đang bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你走路怎么像跑步一样?我们都跟不上你了。刚吃完饭,不要走得这么快,这样对身体不好。 ★ 他们正在游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao cậu đi bộ mà như đang chạy vậy? Bọn tớ theo không kịp cậu nữa rồi. Vừa ăn cơm xong, đừng đi nhanh thế, như vậy không tốt cho sức khỏe. ★ Họ đang bơi lội.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你走路怎么像跑步一样?我们都跟不上你了。刚吃完饭,不要走得这么快,这样对身体不好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们正在游泳。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Vợ phải đi nước ngoài một tháng, công việc của Tiểu Hoàng cũng rất bận, thế nên anh ấy mời mẹ mình đến giúp chăm sóc con cái. ★ Tiểu Hoàng đã kết hôn rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。 ★ 小黄已经结婚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ phải đi nước ngoài một tháng, công việc của Tiểu Hoàng cũng rất bận, thế nên anh ấy mời mẹ mình đến giúp chăm sóc con cái. ★ Tiểu Hoàng đã kết hôn rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "妻子要去国外一个月,小黄的工作也很忙,所以他把自己的妈妈请来帮忙照顾孩子。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小黄已经结婚了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mùa xuân đến rồi, cây cối và cỏ trong vườn đều xanh tươi, chim nhỏ cũng bay về từ phương nam. ★ Bây giờ là mùa hạ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 春天到了,花园里的树和草都绿了,小鸟也从南方飞回来了。 ★ 现在是夏季。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, cây cối và cỏ trong vườn đều xanh tươi, chim nhỏ cũng bay về từ phương nam. ★ Bây giờ là mùa hạ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "春天到了,花园里的树和草都绿了,小鸟也从南方飞回来了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是夏季。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi quen anh ấy, trước kia chúng tôi đều làm việc ở siêu thị, tôi nhớ anh ấy họ Cao, chúng tôi đều gọi anh ấy là lão Cao, nhưng tôi quên mất tên thật của anh ấy là gì rồi. ★ Họ từng làm việc ở siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我认识他,我们以前都在超市工作,我记得他姓高,我们都叫他老高,但是我忘记他叫什么名字了。 ★ 他们在超市工作过。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi quen anh ấy, trước kia chúng tôi đều làm việc ở siêu thị, tôi nhớ anh ấy họ Cao, chúng tôi đều gọi anh ấy là lão Cao, nhưng tôi quên mất tên thật của anh ấy là gì rồi. ★ Họ từng làm việc ở siêu thị.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我认识他,我们以前都在超市工作,我记得他姓高,我们都叫他老高,但是我忘记他叫什么名字了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他们在超市工作过。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hai trò chơi này có điểm giống nhau, đều là vừa trả lời câu hỏi vừa khiêu vũ, rất thú vị. ★ Hai trò chơi này không thú vị.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这两个游戏有相同的地方,都是要一边回答问题一边跳舞,很有意思。 ★ 这两个游戏不好玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai trò chơi này có điểm giống nhau, đều là vừa trả lời câu hỏi vừa khiêu vũ, rất thú vị. ★ Hai trò chơi này không thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这两个游戏有相同的地方,都是要一边回答问题一边跳舞,很有意思。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 这两个游戏不好玩儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bây giờ rất nhiều người thường xuyên lên mạng mua sắm, mua sách, mua quần áo, mua máy ảnh, mọi người đều cảm thấy mua sắm trên mạng rất tiện lợi. ★ Mọi người không thích mua sắm trên mạng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。 ★ 人们不爱上网买东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ rất nhiều người thường xuyên lên mạng mua sắm, mua sách, mua quần áo, mua máy ảnh, mọi người đều cảm thấy mua sắm trên mạng rất tiện lợi. ★ Mọi người không thích mua sắm trên mạng.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "现在很多人都经常上网买东西,买书、买衣服、买照相机,大家都觉得上网买东西很方便。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 人们不爱上网买东西。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi không muốn chuyển đến đó đâu, tuy phòng ở đây hơi nhỏ nhưng môi trường tốt, gần đó có cửa hàng, bệnh viện, ngân hàng, lại có cả công viên, tôi đã quen sống ở đây rồi. ★ Anh ấy không muốn chuyển nhà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我不想搬到那儿去,虽然这儿的房间有点儿小,但是环境好,附近有商店、医院、银行,还有公园,我已经住习惯了。 ★ 他不愿意搬家。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không muốn chuyển đến đó đâu, tuy phòng ở đây hơi nhỏ nhưng môi trường tốt, gần đó có cửa hàng, bệnh viện, ngân hàng, lại có cả công viên, tôi đã quen sống ở đây rồi. ★ Anh ấy không muốn chuyển nhà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我不想搬到那儿去,虽然这儿的房间有点儿小,但是环境好,附近有商店、医院、银行,还有公园,我已经住习惯了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他不愿意搬家。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hai tháng gần đây, sáng nào tôi cũng ra công viên tập thể dục. Tôi cứ nghĩ mình sẽ gầy đi, ngờ đâu sau hai tháng rèn luyện, tôi phát hiện bản thân béo lên hai cân. ★ Anh ấy béo lên rồi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 最近两个月,我每天早上都会去公园运动。我以为自己会瘦下来,没想到经过两个月的锻炼,我发现自己胖了两公斤。 ★ 他更胖了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai tháng gần đây, sáng nào tôi cũng ra công viên tập thể dục. Tôi cứ nghĩ mình sẽ gầy đi, ngờ đâu sau hai tháng rèn luyện, tôi phát hiện bản thân béo lên hai cân. ★ Anh ấy béo lên rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "最近两个月,我每天早上都会去公园运动。我以为自己会瘦下来,没想到经过两个月的锻炼,我发现自己胖了两公斤。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他更胖了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Xin hỏi anh uống chút gì ạ? Có bia, nước ép. Nam: Cho tôi một cốc nước ép nhé, cảm ơn, những thứ khác tạm thời chưa cần. Hỏi: Nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问您喝点儿什么?有啤酒、果汁。 男:给我来杯果汁吧,谢谢,别的先不需要。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi anh uống chút gì ạ? Có bia, nước ép. Nam: Cho tôi một cốc nước ép nhé, cảm ơn, những thứ khác tạm thời chưa cần. Hỏi: Nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太贵了 (Quá đắt, mắc rồi)
- B. 不放糖 (Không đặt, để đường)
- C. 只要果汁 (chỉ cần (điều kiện cần) nước trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (只要果汁 — chỉ cần (điều kiện cần) nước trái cây). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tôi đi thư viện trả sách trước, chúng ta gặp nhau ở cửa thư viện lúc chín giờ nhé. Nữ: Được, gặp lại sau nhé. Hỏi: Nam đi thư viện để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我先去图书馆还书,我们九点在图书馆门口见吧。 女:好的,一会儿见。 问:男的去图书馆做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đi thư viện trả sách trước, chúng ta gặp nhau ở cửa thư viện lúc chín giờ nhé. Nữ: Được, gặp lại sau nhé. Hỏi: Nam đi thư viện để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 还书 (vẫn sách)
- C. 写作业 (Sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (还书 — vẫn sách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Giám đốc, sao trong máy ảnh của anh lại có nhiều ảnh chim chóc thế này? Nam: Đó là lần trước đi sở thú chụp đấy, đằng sau còn rất nhiều động vật khác nữa. Hỏi: Những bức ảnh đó được chụp ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您的相机里怎么这么多小鸟的照片? 男:那是上次去动物园照的,后面还有好多其他动物。 问:那些照片是在哪儿照的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, sao trong máy ảnh của anh lại có nhiều ảnh chim chóc thế này? Nam: Đó là lần trước đi sở thú chụp đấy, đằng sau còn rất nhiều động vật khác nữa. Hỏi: Những bức ảnh đó được chụp ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (动物园 — dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chị, trời đã tối rồi, ăn xong bữa tối em lái xe đưa chị về nhé. Nữ: Không cần đâu, chị tự đi tàu điện ngầm là được. Hỏi: Nữ dự định về bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,天已经黑了,吃完晚饭我开车送你回去。 女:不用,我自己坐地铁就可以。 问:女的打算怎么回去?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị, trời đã tối rồi, ăn xong bữa tối em lái xe đưa chị về nhé. Nữ: Không cần đâu, chị tự đi tàu điện ngầm là được. Hỏi: Nữ dự định về bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- B. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em muốn mua một chiếc kính mắt mới, anh có biết gần đây có cửa hàng kính nào không? Nam: Cổng đông trường học có một cái, nghe nói giá cả khá rẻ. Hỏi: Cửa hàng kính đó ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想买个新眼镜,你知道附近哪儿有眼镜店吗? 男:学校东门就有一个,听说还比较便宜。 问:那个眼镜店在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn mua một chiếc kính mắt mới, anh có biết gần đây có cửa hàng kính nào không? Nam: Cổng đông trường học có một cái, nghe nói giá cả khá rẻ. Hỏi: Cửa hàng kính đó ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
- B. 学校西门 (Cổng phía Tây trường học)
- C. 学校北门 (Cổng phía Bắc trường học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (学校东门 — Cổng phía Đông trường học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Buổi họp hôm nay sao mà họp lâu thế nhỉ? Vẫn chưa kết thúc à? Nữ: Sắp rồi, nhanh kết thúc thôi. Hỏi: Buổi họp diễn ra thế nào rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的会怎么开了这么久?还没结束啊? 女:快了,很快就结束了。 问:会议开得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi họp hôm nay sao mà họp lâu thế nhỉ? Vẫn chưa kết thúc à? Nữ: Sắp rồi, nhanh kết thúc thôi. Hỏi: Buổi họp diễn ra thế nào rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快结束了 (Nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- B. 终于结束了 (Cuối cùng, rốt cuộc kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- C. 中午接着开 (Buổi trưa tiếp tục, tiếp theo mở, lái (xe))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (快结束了 — Nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao không gọi con gái dậy ăn sáng đi? Sắp muộn học rồi kìa. Nam: Hôm nay con bé thi, giờ này chắc đã ở trong lớp học rồi. Hỏi: Về con gái, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么不叫女儿起床吃早饭啊?都快迟到了。 男:今天她考试,这会儿可能已经在教室里了。 问:关于女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao không gọi con gái dậy ăn sáng đi? Sắp muộn học rồi kìa. Nam: Hôm nay con bé thi, giờ này chắc đã ở trong lớp học rồi. Hỏi: Về con gái, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕小狗 (chó con, cún con sợ hãi)
- B. 上学去了 (Đi học, đến trường học tập đi rồi)
- C. 在刷牙洗脸 (Ở đánh răng, chải răng rửa mặt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (上学去了 — Đi học, đến trường học tập đi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi giới thiệu nhé, đây chính là người bạn học mà tôi từng kể, hiện tại là hiệu trưởng của trường này. Nữ: Không cần giới thiệu đâu, chúng tôi đã quen nhau từ trước rồi. Hỏi: Người bạn học đó hiện tại làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我介绍一下,这就是我说的那个同学,现在是这个学校的校长。 女:不用介绍了,我们以前就认识。 问:那个同学现在是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi giới thiệu nhé, đây chính là người bạn học mà tôi từng kể, hiện tại là hiệu trưởng của trường này. Nữ: Không cần giới thiệu đâu, chúng tôi đã quen nhau từ trước rồi. Hỏi: Người bạn học đó hiện tại làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- C. 司机 (sī jī: người lái xe)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (校长 — xiào zhǎng: hiệu trưởng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cuộc thi sắp bắt đầu rồi phải không? Nam: Sắp rồi, còn kém bốn phút nữa. Hỏi: Cuộc thi bắt đầu khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:比赛快开始了吧? 男:马上,还差四分钟。 问:比赛什么时候开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc thi sắp bắt đầu rồi phải không? Nam: Sắp rồi, còn kém bốn phút nữa. Hỏi: Cuộc thi bắt đầu khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4分钟后 (phút sau)
- B. 半小时后 (Nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ sau)
- C. 5点一刻 (Giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (4分钟后). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hôm nay là thứ bảy, sao em vẫn đi làm? Nữ: Khách sạn mấy ngày nay rất nhiều việc, ngày mai em mới được nghỉ. Hỏi: Tại sao nữ vẫn đi làm vào thứ bảy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是周六,你怎么还去上班? 女:宾馆这几天事情特别多,我明天才能休息。 问:女的为什么周六还上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay là thứ bảy, sao em vẫn đi làm? Nữ: Khách sạn mấy ngày nay rất nhiều việc, ngày mai em mới được nghỉ. Hỏi: Tại sao nữ vẫn đi làm vào thứ bảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要表演节目 (Cần biểu diễn, trình diễn chương trình)
- B. 同事生病了 (Đồng nghiệp bị bệnh rồi)
- C. 最近事情多 (Gần đây, dạo này việc, sự việc nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (最近事情多 — Gần đây, dạo này việc, sự việc nhiều). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngày mai có phải trời nắng không? Nữ: Trên TV nói là trời âm u, nhiều mây. Dạo này sao anh lại quan tâm đến thời tiết thế? Nam: Không có gì, em đã hẹn với bạn đi đá bóng vào ngày mai rồi. Nữ: Thế thì chắc không có vấn đề gì đâu. Hỏi: Tại sao nam lại quan tâm đến thời tiết?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天是不是晴天? 女:电视上说是阴天,多云。你今天怎么关心天气了? 男:没事,我和同学说好了明天去踢足球。 女:那应该没什么问题。 问:男的为什么关心天气?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai có phải trời nắng không? Nữ: Trên TV nói là trời âm u, nhiều mây. Dạo này sao anh lại quan tâm đến thời tiết thế? Nam: Không có gì, em đã hẹn với bạn đi đá bóng vào ngày mai rồi. Nữ: Thế thì chắc không có vấn đề gì đâu. Hỏi: Tại sao nam lại quan tâm đến thời tiết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想看月亮 (Muốn nhìn, xem mặt trăng)
- B. 要去踢球 (Cần đi đá (bóng) quả bóng, trái cầu)
- C. 要去买面包 (Cần đi mua bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (要去踢球 — Cần đi đá (bóng) quả bóng, trái cầu). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Alo? Lão Bạch? Tớ nhớ em trai cậu là giáo viên tiếng Trung phải không? Nam: Đúng vậy, nó là giáo viên tiếng Trung. Nữ: Tớ có một người bạn muốn học tiếng Trung, nhưng hiện tại số từ vựng cậu ấy biết rất ít, chỉ nói được vài câu đơn giản, em trai cậu có hứng thú dạy cậu ấy không? Nam: Tớ cũng không rõ, để tớ hỏi nó ngay đây, cậu đợi điện thoại của tớ nhé. Hỏi: Người bạn đó muốn học môn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂?老白?我记得你弟弟是汉语老师吧? 男:是,他是汉语老师。 女:我有个朋友想学汉语,但他现在认识的词语很少,只会说几个简单的句子,你弟弟有没有兴趣教他? 男:我也不清楚,我现在就问问他,你等我电话。 问:那位朋友想学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo? Lão Bạch? Tớ nhớ em trai cậu là giáo viên tiếng Trung phải không? Nam: Đúng vậy, nó là giáo viên tiếng Trung. Nữ: Tớ có một người bạn muốn học tiếng Trung, nhưng hiện tại số từ vựng cậu ấy biết rất ít, chỉ nói được vài câu đơn giản, em trai cậu có hứng thú dạy cậu ấy không? Nam: Tớ cũng không rõ, để tớ hỏi nó ngay đây, cậu đợi điện thoại của tớ nhé. Hỏi: Người bạn đó muốn học môn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- C. 做中国菜 (làm, chế tạo món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thật không dám tin, đây là em đấy à? Nữ: Vâng, đó là bức ảnh hồi em tám tuổi. Nam: Trông em hầu như không thay đổi gì mấy, vẫn xinh đẹp như vậy. Nữ: Thế ạ? Nhưng em béo hơn trước khá nhiều rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真不敢相信,这是你吗? 女:是啊,那是我八岁时的照片。 男:你几乎没什么变化,一直这么漂亮。 女:是吗?但是我比过去胖了不少。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật không dám tin, đây là em đấy à? Nữ: Vâng, đó là bức ảnh hồi em tám tuổi. Nam: Trông em hầu như không thay đổi gì mấy, vẫn xinh đẹp như vậy. Nữ: Thế ạ? Nhưng em béo hơn trước khá nhiều rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮 (rất thấp, lùn)
- B. 很聪明 (rất thông minh)
- C. 变化不大 (thay đổi, biến đổi không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (变化不大 — thay đổi, biến đổi không lớn, nhỏ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tắm xong chưa? Có mệt không? Nam: Đương nhiên là mệt rồi, tắm cho chó một lần mệt lắm chứ bộ! Nữ: Thế sau này vẫn để em tắm cho nó vậy. Nam: Nó mà là mèo thì tốt biết mấy. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:洗完了吗?累不累? 男:当然累,给狗洗一次澡太累了! 女:那以后还是我来给它洗吧。 男:它如果是猫就好了。 问:男的现在觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tắm xong chưa? Có mệt không? Nam: Đương nhiên là mệt rồi, tắm cho chó một lần mệt lắm chứ bộ! Nữ: Thế sau này vẫn để em tắm cho nó vậy. Nam: Nó mà là mèo thì tốt biết mấy. Hỏi: Nam bây giờ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 很满意 (rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- C. 非常饱 (vô cùng, rất no bụng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很累 — rất mệt mỏi, vất vả (lèi)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thời tiết bên ngoài lạnh lắm, đừng mặc váy nữa. Nữ: Không sao đâu, em vừa ra ngoài một lát, cảm thấy vẫn ổn. Nam: Thế em cẩn thận một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Em biết rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面天气冷,别穿裙子了。 女:没关系,我刚才出去了一下,觉得还好。 男:那你小心点儿,别感冒了。 女:知道了,我会注意的。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời tiết bên ngoài lạnh lắm, đừng mặc váy nữa. Nữ: Không sao đâu, em vừa ra ngoài một lát, cảm thấy vẫn ổn. Nam: Thế em cẩn thận một chút, đừng để bị cảm lạnh đấy. Nữ: Em biết rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 穿着裙子 (váy mặc lên người)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (穿着裙子 — váy mặc lên người). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chữ này có nghĩa là gì vậy? Nam: Anh cũng không biết, anh có từ điển đấy, em tự tra đi. Nữ: Từ điển của anh đâu cơ chứ? Nam: Ở đằng kia, thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở giữa ấy. Hỏi: Cuốn từ điển ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个字是什么意思啊? 男:我也不知道,我有字典,你自己查一下吧。 女:你的字典在哪儿呢? 男:那儿,看见了吗?中间红色的那本。 问:字典在哪儿呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này có nghĩa là gì vậy? Nam: Anh cũng không biết, anh có từ điển đấy, em tự tra đi. Nữ: Từ điển của anh đâu cơ chứ? Nam: Ở đằng kia, thấy chưa? Cuốn màu đỏ ở giữa ấy. Hỏi: Cuốn từ điển ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左边 (zuǒbiān: bên trái)
- B. 中间 (zhōng jiān: ở giữa)
- C. 右边 (yòubiān: bên phải)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (中间 — zhōng jiān: ở giữa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lạ thật, sao trong lớp lại chỉ có mỗi mình em? Nữ: Chiều nay có trận đấu bóng rổ, mọi người đều đi xem đấu bóng hết rồi. Nam: Em không nhắc chắc anh quên mất tiêu, thế sao em không đi? Nữ: Em về lấy cái ghế ạ. Hỏi: Tại sao nam lại thấy lạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,班里面怎么就你一个人? 女:今天下午有篮球比赛,大家都去看比赛了。 男:你不说我都忘了,那你怎么没去? 女:我回来拿把椅子。 问:男的为什么觉得奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao trong lớp lại chỉ có mỗi mình em? Nữ: Chiều nay có trận đấu bóng rổ, mọi người đều đi xem đấu bóng hết rồi. Nam: Em không nhắc chắc anh quên mất tiêu, thế sao em không đi? Nữ: Em về lấy cái ghế ạ. Hỏi: Tại sao nam lại thấy lạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子坏了 (Cái bàn xấu, hỏng rồi)
- B. 会议还没举行 (Cuộc họp vẫn chưa tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 班里只有一个人 (Lớp học, ca làm việc bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái người)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (班里只有一个人 — Lớp học, ca làm việc bên trong chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái người). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em gọi một món cá, một món thịt cừu, anh gọi thêm hai món nữa đi. Nam: Thôi khỏi, anh thấy thế là đủ rồi. Nữ: Đừng khách sáo, đưa thực đơn cho anh này. Nam: Thế anh gọi thêm một phần mì vậy, mì trứng của quán ăn này rất nổi tiếng. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我点了一个鱼,一个羊肉,你再点两个。 男:不用了,我看可以了。 女:别客气,给你菜单。 男:那我再点个面吧,这个饭馆儿的鸡蛋面很有名。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em gọi một món cá, một món thịt cừu, anh gọi thêm hai món nữa đi. Nam: Thôi khỏi, anh thấy thế là đủ rồi. Nữ: Đừng khách sáo, đưa thực đơn cho anh này. Nam: Thế anh gọi thêm một phần mì vậy, mì trứng của quán ăn này rất nổi tiếng. Hỏi: Về nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不爱吃西瓜 (Không yêu, yêu thích ăn dưa hấu)
- B. 想吃面条儿 (Muốn ăn mì, sợi mì)
- C. 不喜欢音乐课 (Không thích âm nhạc bài học, tiết học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (想吃面条儿 — Muốn ăn mì, sợi mì). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chủ nhật đi mua cái mũ với anh nhé? Nữ: Được chứ, anh cũng nên mua một cái mũ mới rồi, cái kia cũ quá rồi. Nam: Thế mấy giờ đi? Nữ: Hai giờ chiều nhé. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:星期日和我去买个帽子吧? 女:好,你是该买个新帽子了,那个太旧了。 男:那几点去? 女:下午两点吧。 问:男的想要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chủ nhật đi mua cái mũ với anh nhé? Nữ: Được chứ, anh cũng nên mua một cái mũ mới rồi, cái kia cũ quá rồi. Nam: Thế mấy giờ đi? Nữ: Hai giờ chiều nhé. Hỏi: Nam muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- B. 帽子 (mào zi: mũ)
- C. 故事书 (sách câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (帽子 — mào zi: mũ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào anh, tôi đi Công viên Thế giới. Nam: Vâng. Nữ: Chỗ đó cách đây có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? Nam: Không xa đâu, chắc hơn hai mươi phút thôi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去世界公园。 男:好的。 女:那儿离这儿远吗?要多长时间? 男:不远,二十多分钟吧。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi Công viên Thế giới. Nam: Vâng. Nữ: Chỗ đó cách đây có xa không? Mất bao nhiêu thời gian? Nam: Không xa đâu, chắc hơn hai mươi phút thôi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在写信 (Ở viết thư, lá thư)
- B. 在买地图 (Ở mua bản đồ)
- C. 要去世界公园 (Cần qua đời, từ trần giới, ranh giới công viên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (要去世界公园 — Cần qua đời, từ trần giới, ranh giới công viên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31219.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31219
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
上午王阿姨来过,可能是她吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay dì Vương từng đến, chắc là cô ấy đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上午王阿姨来过,可能是她吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay dì Vương từng đến, chắc là cô ấy đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa... vừa... quên, lãng quên rồi)
- B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
- C. 你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
- D. 你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 上午王阿姨来过,可能是她吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("这个蛋糕是谁买的?真好吃。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, tôi đã mua một chiếc áo sơ mi ở đó, và mua một chiếc quần cho ông nội.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 是,我在那儿买了件衬衫,给我爷爷买了个条裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, tôi đã mua một chiếc áo sơ mi ở đó, và mua một chiếc quần cho ông nội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa... vừa... quên, lãng quên rồi)
- B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
- C. 你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
- D. 你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 是,我在那儿买了件衬衫,给我爷爷买了个条裤子。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你昨天那家新开的商店了?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy nói trong email rằng cô ấy hoan nghênh tất cả mọi người đều đến.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她在电子邮件中说,她欢迎大家都去。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói trong email rằng cô ấy hoan nghênh tất cả mọi người đều đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa... vừa... quên, lãng quên rồi)
- B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
- C. 你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
- D. 你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 她在电子邮件中说,她欢迎大家都去。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("因为这是一个了解中国文化的好机会。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKém lắm, 78 điểm, còn tệ hơn cả lần trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 不好,78分,比上次还差。
• Nghĩa tiếng Việt: Kém lắm, 78 điểm, còn tệ hơn cả lần trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa... vừa... quên, lãng quên rồi)
- B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
- C. 你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
- D. 你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不好,78分,比上次还差。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你这次的数学成绩怎么样?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần sau nhớ tắt đèn trong phòng bếp nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 以后记得关厨房里的灯。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần sau nhớ tắt đèn trong phòng bếp nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起,我又忘了。 (Xin lỗi tôi lại, vừa... vừa... quên, lãng quên rồi)
- B. 这个蛋糕是谁买的?真好吃。 (Đây, này cái, con bánh kem, bánh ngọt là, phải ai thật là, rất mua thơm ngon)
- C. 你昨天那家新开的商店了? (Bạn hôm qua kia, đó nhà, gia đình mới cửa hàng mở, lái (xe) rồi)
- D. 你这次的数学成绩怎么样? (Bạn đây, này toán học, môn Toán lần thành tích, điểm số như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 因为这是一个了解中国文化的好机会。 (Bởi vì đây, này là, phải một cái thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Trung Quốc tốt, đẹp văn hóa cơ hội)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 以后记得关厨房里的灯。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("对不起,我又忘了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu có thấy hộ chiếu của tôi đâu không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你看见我的护照了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu có thấy hộ chiếu của tôi đâu không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
- B. 那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
- C. 请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
- E. 你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你看见我的护照了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("别着急,再找找,是不是放行李箱了?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi này thực ra rất đơn giản, tại sao lại là 5 xu? Tôi vừa nói là cậu hiểu ngay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个题其实很简单,为什么是 5 角钱?我一说你就明白了。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi này thực ra rất đơn giản, tại sao lại là 5 xu? Tôi vừa nói là cậu hiểu ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
- B. 那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
- C. 请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
- E. 你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 这个题其实很简单,为什么是 5 角钱?我一说你就明白了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("那你快点儿给我讲吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 你换新手机了?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu đổi điện thoại mới à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
- B. 那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
- C. 请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
- E. 你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你换新手机了?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("是,这是我丈夫送的生日礼物。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChắc có hơn 200 người đấy, một lớp hơn 30 người, tổng cộng có 7 lớp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 应该有 200 多个吧,一个班 30 多个,一共 7 个班。
• Nghĩa tiếng Việt: Chắc có hơn 200 người đấy, một lớp hơn 30 người, tổng cộng có 7 lớp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
- B. 那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
- C. 请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
- E. 你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 应该有 200 多个吧,一个班 30 多个,一共 7 个班。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("你知道你们年级有多少学生吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải, ở phía bên này, ông đi về phía bên trái, cánh cửa đầu tiên bên trái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不是,在这边,您向左走,左边第一个门。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ở phía bên này, ông đi về phía bên trái, cánh cửa đầu tiên bên trái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急,再找找,是不是放行李箱了? (Đừng sốt ruột, lo lắng lại, nữa tìm kiếm tìm kiếm có phải hay không, đúng không đặt, để va li rồi)
- B. 那你快点儿给我讲吧。 (Kia, đó bạn nhanh lên, khẩn trương một chút cho tôi giảng, nói nhé, đi)
- C. 请问,洗手间是在前面吗? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh là, phải ở phía trước, đằng trước không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是,这是我丈夫送的生日礼物。 (Là, phải đây, này là, phải tôi chồng sinh nhật tặng, tiễn quà tặng)
- E. 你知道你们年级有多少学生吗? (Bạn biết các bạn, mọi người lớp có bao nhiêu học sinh, sinh viên không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不是,在这边,您向左走,左边第一个门。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("请问,洗手间是在前面吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ơi, anh có bút chì màu đỏ không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 哥,你有红颜色的( )吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ơi, anh có bút chì màu đỏ không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国家 (guó jiā: đất nước)
- B. 短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (铅笔 — qiān bǐ: bút chì) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 哥,你有红颜色的 铅笔 吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 铅笔.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi đũa này sao chiếc thì dài, chiếc thì ngắn thế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这双筷子怎么一个长,一个( )?
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi đũa này sao chiếc thì dài, chiếc thì ngắn thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国家 (guó jiā: đất nước)
- B. 短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (短 — duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这双筷子怎么一个长,一个 短 ? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 短.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi từng đến đất nước đó, nhưng chưa từng đến thành phố đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我去过那个( ),但没去过那个城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng đến đất nước đó, nhưng chưa từng đến thành phố đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国家 (guó jiā: đất nước)
- B. 短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (国家 — guó jiā: đất nước) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我去过那个 国家 ,但没去过那个城市。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 国家.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuần sau tôi có bài kiểm tra, cho nên cuối tuần này tôi phải ở nhà ôn tập.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 下星期我要考试,所以这个周末我要在家( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần sau tôi có bài kiểm tra, cho nên cuối tuần này tôi phải ở nhà ôn tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国家 (guó jiā: đất nước)
- B. 短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (复习 — fù xí: ôn tập, ôn lại bài) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 下星期我要考试,所以这个周末我要在家 复习 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 复习.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông thành vấn đề, chiếc xe đó chắc chắn có thể ngồi 8 người.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没问题,那辆车( )能坐8个人。
• Nghĩa tiếng Việt: Không thành vấn đề, chiếc xe đó chắc chắn có thể ngồi 8 người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 国家 (guó jiā: đất nước)
- B. 短 (duǎn: ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 应该 (yīnggāi: nên)
- D. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (应该 — yīnggāi: nên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 没问题,那辆车 应该 能坐8个人。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 应该.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Trời âm u rồi, đừng chơi nữa, chúng ta về sớm thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 天阴了,别玩儿了,我们早点儿回去吧。 B: 别( ),今天不会有雨的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời âm u rồi, đừng chơi nữa, chúng ta về sớm thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
- F. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (担心 — dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 天阴了,别玩儿了,我们早点儿回去吧。 B: 别 担心 ,今天不会有雨的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 担心.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tiểu Mã nói cậu bị sốt, đỡ hơn chút nào chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 小马说你发烧了,好点儿没? B: 好多了,已经吃药了,您( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Mã nói cậu bị sốt, đỡ hơn chút nào chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
- F. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (放心 — fàng xīn: yên tâm, an tâm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 小马说你发烧了,好点儿没? B: 好多了,已经吃药了,您 放心 吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 放心.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Trên báo có tin tức gì không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 报纸上有什么新闻? B: 我正在看,没发现什么( )的新闻。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trên báo có tin tức gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
- F. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (重要 — zhòng yào: quan trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 报纸上有什么新闻? B: 我正在看,没发现什么 重要 的新闻。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 重要.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Sao đứa bé lại khóc rồi? Chẳng lẽ đói à?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 孩子怎么( )哭了?是不是饿了? B: 应该不是,她刚唍完牛奶。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao đứa bé lại khóc rồi? Chẳng lẽ đói à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
- F. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (又 — yòu: lại, vừa... vừa...) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 孩子怎么 又 哭了?是不是饿了? B: 应该不是,她刚唍完牛奶。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 又.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Mấy bài tập trên bảng này phải hoàn thành trước giờ tan học đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 黑板上的这几个( )题要在下课前完成。 B: 好的,我知道了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bài tập trên bảng này phải hoàn thành trước giờ tan học đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 练习 (liàn xí: luyện tập, thực hành)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 担心 (dān xīn: lo lắng, yên tâm không nổi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 放心 (fàng xīn: yên tâm, an tâm)
- F. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (练习 — liàn xí: luyện tập, thực hành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 黑板上的这几个 练习 题要在下课前完成。 B: 好的,我知道了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 练习.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐương nhiên không phải cứ có nhiều sự lựa chọn thì là càng tốt. Đôi khi, có quá nhiều lựa chọn sẽ khiến bạn quên mất điều mình thực sự muốn là gì, sẽ khiến bạn khó đưa ra quyết định tốt hơn. ★ Có quá nhiều sự lựa chọn sẽ khiến con người ta:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择当然不是越多越好。有时候,选择太多,会使你j忘记自己最想要的是什么,会使你更难做出好的决定。 ★ 选择太多会让人:
• Nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên không phải cứ có nhiều sự lựa chọn thì là càng tốt. Đôi khi, có quá nhiều lựa chọn sẽ khiến bạn quên mất điều mình thực sự muốn là gì, sẽ khiến bạn khó đưa ra quyết định tốt hơn. ★ Có quá nhiều sự lựa chọn sẽ khiến con người ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大笑 (to, lớn cười)
- B. 很安静 (rất yên tĩnh)
- C. 不知道该怎么办 (Không biết, chưa biết con đường nên, cần phải làm sao bây giờ, phải làm thế nào)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不知道该怎么办 — Không biết, chưa biết con đường nên, cần phải làm sao bây giờ, phải làm thế nào). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Viên và chúng tôi ở cùng một tòa nhà, hơn nữa đều ở tầng 7. Chúng tôi thường xuyên nhìn thấy ông ấy trong thang máy nên đã quen biết nhau. Bây giờ, mối quan hệ giữa ông ấy và chúng tôi khá tốt. ★ Họ và ông Viên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 元先生和我们住一个楼,而且都在 7 层。我们经常会在电梯里看见他,所以就认识了。现在,他和我们的关系不错。 ★ 他们和元先生:
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Viên và chúng tôi ở cùng một tòa nhà, hơn nữa đều ở tầng 7. Chúng tôi thường xuyên nhìn thấy ông ấy trong thang máy nên đã quen biết nhau. Bây giờ, mối quan hệ giữa ông ấy và chúng tôi khá tốt. ★ Họ và ông Viên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是邻居 (là, phải hàng xóm)
- B. 都很认真 (Đều rất nghiêm túc)
- C. 经常一起去唱歌 (Thường xuyên cùng với nhau đi hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (是邻居 — là, phải hàng xóm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu vẫn nên đến bệnh viện kiểm tra thật kỹ chân của mình đi, ngày mai là 14 Tây, tôi có thời gian, tôi sẽ đi cùng cậu. Đừng nghĩ mình còn trẻ mà không sao, nếu thực sự có vấn đề, sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sau này của cậu đấy. Cậu đã nghe hiểu chưa? ★ Người nói hy vọng ngày mai:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你还是去医院好好检查一下你的腿吧,明天是 14 号,我有时间,我和你一起去。不要觉得自己年轻就没关系,如果真有问题,会影响你以后的健康。你听懂了没有? ★ 说话人希望明天:
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu vẫn nên đến bệnh viện kiểm tra thật kỹ chân của mình đi, ngày mai là 14 Tây, tôi có thời gian, tôi sẽ đi cùng cậu. Đừng nghĩ mình còn trẻ mà không sao, nếu thực sự có vấn đề, sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe sau này của cậu đấy. Cậu đã nghe hiểu chưa? ★ Người nói hy vọng ngày mai:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám)
- B. 去看看鼻子 (Đi nhìn, xem nhìn, xem mũi, cái mũi)
- C. 能买到机票 (Có thể mua đến, tới vé máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (去医院 — qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi bắt tối nay 7 giờ đi gặp mặt con gái của chú Trương. Tầm 7 giờ rưỡi cậu nhất định phải gọi điện cho tôi đấy, như vậy tôi mới có thể rời đi sớm một chút. ★ Người nói có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我妈让我今天晚上 7 点去和张叔叔的女儿见面。你 7 点半的时候一定要给我打个电话,我就可以早点儿离开了。 ★ 说话人是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi bắt tối nay 7 giờ đi gặp mặt con gái của chú Trương. Tầm 7 giờ rưỡi cậu nhất định phải gọi điện cho tôi đấy, như vậy tôi mới có thể rời đi sớm một chút. ★ Người nói có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
- B. 一定要帮我 (Nhất định, chắc chắn cần giúp, giúp đỡ tôi)
- C. 公司突然有事 (Công ty đột nhiên có việc, bận việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (一定要帮我 — Nhất định, chắc chắn cần giúp, giúp đỡ tôi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi chiều có khách đến, em đi mua ít hoa quả, sau đó còn phải chuẩn bị ít trà và cà phê nữa, còn trà thì chuẩn bị loại này nhé. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 下午有客人来,你去买些水果,然后还要准备一些茶和咖啡,茶的话就准备这种的。 ★ ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều có khách đến, em đi mua ít hoa quả, sau đó còn phải chuẩn bị ít trà và cà phê nữa, còn trà thì chuẩn bị loại này nhé. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人还没到 (Khách, khách khứa vẫn chưa đến, tới)
- B. 苹果卖完了 (Quả táo bán xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 他们口渴了 (Họ, bọn họ miệng, mồm khát nước rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (客人还没到 — Khách, khách khứa vẫn chưa đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích mùa thu ở Bắc Kinh, chủ yếu là vì Bắc Kinh vào mùa này không lạnh cũng không nóng. Nếu mùa thu Bắc Kinh có thể kéo dài thêm chút nữa thì lại càng tuyệt hơn. ★ ★ Bắc Kinh vào mùa thu:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我喜欢北京的秋天,主要是因为这个季节的北京不冷也不热。如果北京的秋天能再长一点儿就更好了。 ★ ★ 秋天的北京:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích mùa thu ở Bắc Kinh, chủ yếu là vì Bắc Kinh vào mùa này không lạnh cũng không nóng. Nếu mùa thu Bắc Kinh có thể kéo dài thêm chút nữa thì lại càng tuyệt hơn. ★ ★ Bắc Kinh vào mùa thu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不刮风 (không nổi gió, gió thổi giông gió)
- B. 会下雪 (biết tuyết rơi)
- C. 天气不错 (thời tiết khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (天气不错 — thời tiết khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà tôi năm nay 67 tuổi, ngoài việc chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi mỗi ngày ra, bà còn đi leo núi nữa. Bà thường nói với chúng tôi rằng muốn khỏe mạnh thì bắt buộc phải vận động nhiều. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, người bà:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我奶奶今年 67 岁,她每天除了为我们准备早饭外,还要去爬山。她经常和我们说要想健康,就必须多运动。 ★ ★ 根据这段话,奶奶:
• Nghĩa tiếng Việt: Bà tôi năm nay 67 tuổi, ngoài việc chuẩn bị bữa sáng cho chúng tôi mỗi ngày ra, bà còn đi leo núi nữa. Bà thường nói với chúng tôi rằng muốn khỏe mạnh thì bắt buộc phải vận động nhiều. ★ ★ Dựa vào đoạn văn này, người bà:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常旅游 (thường xuyên du lịch)
- B. 天天锻炼身体 (Trời, bầu trời trời, bầu trời tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 普通话水平低 (Tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại trình độ, mức độ thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (天天锻炼身体 — Trời, bầu trời trời, bầu trời tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái bát đó trông có vẻ bình thường nhưng nó đã có lịch sử hơn 1000 năm rồi. Năm ngoái, có người bày tỏ sẵn sàng bỏ ra 2 triệu để mua cái bát đó. ★ ★ Về chiếc bát đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那个碗看上去不怎么样,但它已有 1000 多年的历史了。去年,有人表示愿意出 200 万来买那个碗。 ★ ★ 关于那个碗,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bát đó trông có vẻ bình thường nhưng nó đã có lịch sử hơn 1000 năm rồi. Năm ngoái, có người bày tỏ sẵn sàng bỏ ra 2 triệu để mua cái bát đó. ★ ★ Về chiếc bát đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史很久 (Lịch sử rất lâu, lâu dài (thời gian))
- B. 不容易洗 (Không cho phép, không thể dung thứ rửa, giặt)
- C. 是去年冬天买的 (Là, phải năm ngoái mùa đông, tiết đông mua)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (历史很久 — Lịch sử rất lâu, lâu dài (thời gian)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALão Bao là người Đông Bắc, rất thích ăn cơm. Ông ấy luôn nói với mọi người trong văn phòng rằng gạo ở đâu cũng không ngon bằng gạo Đông Bắc. ★ ★ Lão Bao cho rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老包是东北人,爱吃米饭。他总是对办公室里的人说,哪个地方的大米也没有东北的大米好吃。 ★ ★ 老包认为:
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Bao là người Đông Bắc, rất thích ăn cơm. Ông ấy luôn nói với mọi người trong văn phòng rằng gạo ở đâu cũng không ngon bằng gạo Đông Bắc. ★ ★ Lão Bao cho rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东北水很甜 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc nước rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 东北大米不新鲜 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo không tươi, tươi ngon)
- C. 东北大米最好吃 (Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo tốt nhất, hay nhất ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (东北大米最好吃 — Đông Bắc, vùng Đông Bắc gạo, hạt gạo tốt nhất, hay nhất ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp phải những chuyện bản thân không nghĩ thông suốt, hoặc xuất hiện những vấn đề bản thân không thể giải quyết, chúng ta thường sẽ tìm người giúp đỡ, hy vọng người khác có thể mách cho mình vài cách hay. ★ ★ Khi gặp vấn đề, chúng ta hy vọng người khác:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 遇到自己想不明白的事情,或者出现自己不能解决的问题时,我们一般都会找人帮忙,希望别人能告诉自己一些好办法。 ★ ★ 遇到问题时,我们希望别人:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp phải những chuyện bản thân không nghĩ thông suốt, hoặc xuất hiện những vấn đề bản thân không thể giải quyết, chúng ta thường sẽ tìm người giúp đỡ, hy vọng người khác có thể mách cho mình vài cách hay. ★ ★ Khi gặp vấn đề, chúng ta hy vọng người khác:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别在旁边 (Đừng ở bên cạnh)
- B. 为我们想办法 (Vì, để chúng tôi, chúng ta muốn biện pháp, cách thức)
- C. 同意我们的决定 (Đồng ý, tán thành quyết định của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (为我们想办法 — Vì, để chúng tôi, chúng ta muốn biện pháp, cách thức). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31219
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
蓝小姐 / 热情 / 对人 / 非常
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lan nhiệt tình đối xử với mọi người vô cùng.
✓ Đáp án chuẩn 蓝小姐对人非常热情。
• Câu đề bài: 蓝小姐 / 热情 / 对人 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lan nhiệt tình đối xử với mọi người vô cùng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 蓝小姐 (cô, cô gái màu xanh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对人 (đối với người)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 热情 (rè qíng — nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “蓝小姐对人非常热情。”
• Câu đề bài: 高兴 / 地 / 邻居 / 走 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm vui vẻ rời đi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 高兴 (gāo xìng — vui vẻ, hạnh phúc)
- Trợ từ kết cấu trạng ngữ: 地 (de — một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 走 (zǒu — đi, đi bộ)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “邻居高兴地走了。”
• Câu đề bài: 像妈妈 / 长得 / 最 / 妹妹
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái trông giống mẹ nhất
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妹妹 (mèi mei — em gái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长得 (dài, lâu dài đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 最 (zuì — nhất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 像妈妈 (mẹ giống như, tựa như)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妹妹长得最像妈妈。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng trả lời câu hỏi theo yêu cầu
✓ Đáp án chuẩn 请根据要求回答问题。
• Câu đề bài: 请 / 根据 / 回答问题 / 要求
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng trả lời câu hỏi theo yêu cầu
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 根据 (gēn jù — căn cứ vào, dựa theo)
- Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 回答问题 (câu hỏi, vấn đề trả lời, đáp lại)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请根据要求回答问题。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường phố đã được quét sạch sẽ
✓ Đáp án chuẩn 街道被打扫干净了。
• Câu đề bài: 打扫 / 干净 / 了 / 街道 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Đường phố đã được quét sạch sẽ
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 街道 (jiē dào — đường phố, khu phố)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 打扫 (dǎ sǎo — quét dọn, dọn dẹp)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 干净 (gān jìng — sạch sẽ)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “街道被打扫干净了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi vì muốn mua nó nên đã tiêu gần 60 vạn tệ.
✓ Đáp án chuẩn 花
• Câu đề bài: 我爸爸为了买它,( huā )了近 60 万块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi vì muốn mua nó nên đã tiêu gần 60 vạn tệ.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "花" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 我爸爸为了买它,花了近 60 万块钱。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "花", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "花".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua hơn nửa năm học tập chăm chỉ, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã nâng cao rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn 水
• Câu đề bài: 经过半年多的努力学习,她的汉语( shuǐ )平有了很大提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua hơn nửa năm học tập chăm chỉ, trình độ tiếng Trung của cô ấy đã nâng cao rất nhiều.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "水" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 经过半年多的努力学习,她的汉语水平有了很大提高。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "水", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "水".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiờ đêm có thể gọi là 0 giờ.
✓ Đáp án chuẩn 也
• Câu đề bài: 晚上 12 点( yě )可以叫零点。
• Nghĩa tiếng Việt: giờ đêm có thể gọi là 0 giờ.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "也" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 晚上 12 点也可以叫零点。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "也", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "也".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời mọc rồi, không cần mang ô nữa.
✓ Đáp án chuẩn 雨
• Câu đề bài: 太阳出来了,不用带( yǔ )伞了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời mọc rồi, không cần mang ô nữa.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "雨" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 太阳出来了,不用带雨伞了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "雨", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "雨".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, hãy giúp chúng tôi lấy thêm một đĩa nữa.
✓ Đáp án chuẩn 个
• Câu đề bài: 服务员,请帮我们再拿一( ge )盘子。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, hãy giúp chúng tôi lấy thêm một đĩa nữa.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "个" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 服务员,请帮我们再拿一个盘子。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "个", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "个".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31219 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile