Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31218, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Em thấy bên trái hơi thấp, cao lên một chút, cao thêm chút nữa. — Nam: Bây giờ thì sao? Thế này được chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得左边有点儿低,高一点儿,再高一点儿。 男:现在呢?这样可以了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em thấy bên trái hơi thấp, cao lên một chút, cao thêm chút nữa. — Nam: Bây giờ thì sao? Thế này được chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô bé ôm sách đi đến thư viện.
- Hình B: Người đứng ở cửa nhìn trời mưa.
- Hình C: Cậu bé suy nghĩ có dấu hỏi.
- Hình D: Cậu bé ăn kem.
- Hình E: Người treo bức tranh lên tường.
- Hình F: Cậu bé lo lắng đứng cạnh con ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Em đang làm gì ở ngoài vậy? Mau vào đi. — Nữ: Em xem trời còn mưa không.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在外面做什么呢?快进来。 女:我看看还下不下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang làm gì ở ngoài vậy? Mau vào đi. — Nữ: Em xem trời còn mưa không.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô bé ôm sách đi đến thư viện.
- Hình B: Người đứng ở cửa nhìn trời mưa.
- Hình C: Cậu bé suy nghĩ có dấu hỏi.
- Hình D: Cậu bé ăn kem.
- Hình E: Người treo bức tranh lên tường.
- Hình F: Cậu bé lo lắng đứng cạnh con ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh có dám cưỡi ngựa không? — Nam: Tôi không biết, tôi lo nó sẽ đá tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你敢不敢骑马? 男:我不知道,我担心它会踢我。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có dám cưỡi ngựa không? — Nam: Tôi không biết, tôi lo nó sẽ đá tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô bé ôm sách đi đến thư viện.
- Hình B: Người đứng ở cửa nhìn trời mưa.
- Hình C: Cậu bé suy nghĩ có dấu hỏi.
- Hình D: Cậu bé ăn kem.
- Hình E: Người treo bức tranh lên tường.
- Hình F: Cậu bé lo lắng đứng cạnh con ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Em đi đến lớp học ngay bây giờ à? — Nữ: Không, em đi thư viện trả mấy quyển sách trước đã, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在就去教室? 女:不是,我先去图书馆还几本书,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đến lớp học ngay bây giờ à? — Nữ: Không, em đi thư viện trả mấy quyển sách trước đã, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô bé ôm sách đi đến thư viện.
- Hình B: Người đứng ở cửa nhìn trời mưa.
- Hình C: Cậu bé suy nghĩ có dấu hỏi.
- Hình D: Cậu bé ăn kem.
- Hình E: Người treo bức tranh lên tường.
- Hình F: Cậu bé lo lắng đứng cạnh con ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Đến lượt anh rồi, anh thông minh thế chắc chắn biết. — Nam: Đợi chút, để tôi nghĩ xem nên trả lời câu hỏi này thế nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:该你了,你那么聪明,一定知道。 男:等等,你让我再想想应该怎么回答这个问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đến lượt anh rồi, anh thông minh thế chắc chắn biết. — Nam: Đợi chút, để tôi nghĩ xem nên trả lời câu hỏi này thế nào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô bé ôm sách đi đến thư viện.
- Hình B: Người đứng ở cửa nhìn trời mưa.
- Hình C: Cậu bé suy nghĩ có dấu hỏi.
- Hình D: Cậu bé ăn kem.
- Hình E: Người treo bức tranh lên tường.
- Hình F: Cậu bé lo lắng đứng cạnh con ngựa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cái màu trắng này thế nào? Tôi thấy nó đẹp hơn cái vừa nãy. — Nữ: Em thấy cả hai cái đều được, anh thích cái nào thì mua cái đó đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件白色的怎么样?我觉得比刚才那件好。 女:我看两件都不错,你喜欢这件就买这件吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái màu trắng này thế nào? Tôi thấy nó đẹp hơn cái vừa nãy. — Nữ: Em thấy cả hai cái đều được, anh thích cái nào thì mua cái đó đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khách trả tiền mua bóng đèn.
- Hình B: Hai người ra ngoài, tủ lạnh trống.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính kiểm tra tài liệu.
- Hình D: Người chọn áo sơ mi trắng.
- Hình E: Người phụ nữ ngồi ghế, túi xách đặt bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chào anh, ba cái đèn này tổng cộng là mười lăm tệ năm hào năm xu. — Nam: Được, tôi xem có năm xu không.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好,这三个灯一共是十五元五角五分。 男:好的,我看看有没有五分钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, ba cái đèn này tổng cộng là mười lăm tệ năm hào năm xu. — Nam: Được, tôi xem có năm xu không.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khách trả tiền mua bóng đèn.
- Hình B: Hai người ra ngoài, tủ lạnh trống.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính kiểm tra tài liệu.
- Hình D: Người chọn áo sơ mi trắng.
- Hình E: Người phụ nữ ngồi ghế, túi xách đặt bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cái này để đâu thì được nhỉ? — Nữ: Cứ để đây đi, ngồi cạnh em.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个放哪儿好呢? 女:就放这儿吧,坐我旁边。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này để đâu thì được nhỉ? — Nữ: Cứ để đây đi, ngồi cạnh em.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khách trả tiền mua bóng đèn.
- Hình B: Hai người ra ngoài, tủ lạnh trống.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính kiểm tra tài liệu.
- Hình D: Người chọn áo sơ mi trắng.
- Hình E: Người phụ nữ ngồi ghế, túi xách đặt bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Trong tủ lạnh không còn rau gì cả, tối nay chúng ta ra ngoài ăn đi. — Nam: Được thôi, chúng ta đi ăn mì thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:冰箱里没什么菜了,今天晚上我们出去吃吧。 男:可以,我们去吃面条儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trong tủ lạnh không còn rau gì cả, tối nay chúng ta ra ngoài ăn đi. — Nam: Được thôi, chúng ta đi ăn mì thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khách trả tiền mua bóng đèn.
- Hình B: Hai người ra ngoài, tủ lạnh trống.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính kiểm tra tài liệu.
- Hình D: Người chọn áo sơ mi trắng.
- Hình E: Người phụ nữ ngồi ghế, túi xách đặt bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Anh kiểm tra lại cái này một lần nữa đi, đừng để xuất hiện vấn đề tương tự nữa, đưa cho tôi trước bốn giờ chiều. — Nữ: Vâng, không vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你把这个再检查一下,别再出现相同的问题,下午四点前给我。 女:好的,没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh kiểm tra lại cái này một lần nữa đi, đừng để xuất hiện vấn đề tương tự nữa, đưa cho tôi trước bốn giờ chiều. — Nữ: Vâng, không vấn đề gì.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Khách trả tiền mua bóng đèn.
- Hình B: Hai người ra ngoài, tủ lạnh trống.
- Hình C: Người đàn ông đeo kính kiểm tra tài liệu.
- Hình D: Người chọn áo sơ mi trắng.
- Hình E: Người phụ nữ ngồi ghế, túi xách đặt bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bắc Kinh tuy xa nhà một chút, nhưng so với các thành phố khác, tôi vẫn muốn làm việc ở Bắc Kinh hơn. — ★ Anh ấy chọn làm việc ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 北京虽然离家远了些,但是和其他城市比,我还是更愿意在北京工作。 ★ 他选择在北京工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh tuy xa nhà một chút, nhưng so với các thành phố khác, tôi vẫn muốn làm việc ở Bắc Kinh hơn. — ★ Anh ấy chọn làm việc ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "北京虽然离家远了些,但是和其他城市比,我还是更愿意在北京工作。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他选择在北京工作。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hàng xóm của tôi là một hiệu trưởng trường cấp hai, đặc biệt thích động vật nhỏ. Ngoài mèo và chó, nhà ông ấy còn có rất nhiều cá nhỏ. — ★ Hàng xóm rất thích động vật nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我的邻居是位中学校长,特别喜欢小动物。他家里除了猫和狗,还有很多小鱼。 ★ 邻居很喜欢小动物。
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm của tôi là một hiệu trưởng trường cấp hai, đặc biệt thích động vật nhỏ. Ngoài mèo và chó, nhà ông ấy còn có rất nhiều cá nhỏ. — ★ Hàng xóm rất thích động vật nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我的邻居是位中学校长,特别喜欢小动物。他家里除了猫和狗,还有很多小鱼。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 邻居很喜欢小动物。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Điều hòa mới mua tuy hơi đắt một chút, nhưng khi dùng hầu như không nghe thấy tiếng gì, bố và mẹ đều rất hài lòng. — ★ Điều hòa mới khá rẻ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 新买的空调虽然贵了点儿,但是用的时候几乎听不到声音,爸和妈都非常满意。 ★ 新空调比较便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Điều hòa mới mua tuy hơi đắt một chút, nhưng khi dùng hầu như không nghe thấy tiếng gì, bố và mẹ đều rất hài lòng. — ★ Điều hòa mới khá rẻ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "新买的空调虽然贵了点儿,但是用的时候几乎听不到声音,爸和妈都非常满意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 新空调比较便宜。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Anh ấy hát rất hay, hầu như người Trung Quốc nào cũng biết anh ấy. Bạn đã nghe bài "Trăng Rằm" anh ấy hát chưa? — ★ Anh ấy rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 他的歌唱得非常好,几乎每个中国人都知道他。你听过他唱的《十五的月亮》吗? ★ 他非常有名。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hát rất hay, hầu như người Trung Quốc nào cũng biết anh ấy. Bạn đã nghe bài "Trăng Rằm" anh ấy hát chưa? — ★ Anh ấy rất nổi tiếng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "他的歌唱得非常好,几乎每个中国人都知道他。你听过他唱的《十五的月亮》吗?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他非常有名。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con trai hôm qua mệt lử, tan làm về nhà chưa đánh răng rửa mặt đã lên giường ngủ rồi, đến giờ vẫn chưa dậy. Đừng gọi nó dậy ăn sáng nữa, để nó ngủ thêm chút đi. — ★ Con trai bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。别叫他吃早饭了,让他再睡会儿吧。 ★ 儿子生病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai hôm qua mệt lử, tan làm về nhà chưa đánh răng rửa mặt đã lên giường ngủ rồi, đến giờ vẫn chưa dậy. Đừng gọi nó dậy ăn sáng nữa, để nó ngủ thêm chút đi. — ★ Con trai bị ốm rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "儿子昨天累坏了,下班回到家没刷牙洗脸就上床睡觉了,到现在还没起床。别叫他吃早饭了,让他再睡会儿吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 儿子生病了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Lão Bao, anh đừng lo lắng, càng lo càng dễ mắc lỗi, vấn đề luôn có thể giải quyết được, anh ngồi xuống trước đi, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, được không? — ★ Lão Bao rất lo lắng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 老包,你别着急,越着急越容易出错,问题总是可以解决的,你先坐下来,我们大家一起想办法,好不好? ★ 老包很着急。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Bao, anh đừng lo lắng, càng lo càng dễ mắc lỗi, vấn đề luôn có thể giải quyết được, anh ngồi xuống trước đi, chúng ta cùng nhau nghĩ cách, được không? — ★ Lão Bao rất lo lắng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老包,你别着急,越着急越容易出错,问题总是可以解决的,你先坐下来,我们大家一起想办法,好不好?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老包很着急。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Vừa nãy tôi gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy đang tắm, vợ anh ấy nghe máy, nói anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sau. — ★ Tiểu Cao đang học bài.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 刚才我给小高打电话了,他正在洗澡,是他妻子接的电话,说他一会儿再打给我。 ★ 小高正在上课。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy tôi gọi điện cho Tiểu Cao rồi, anh ấy đang tắm, vợ anh ấy nghe máy, nói anh ấy sẽ gọi lại cho tôi sau. — ★ Tiểu Cao đang học bài.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "刚才我给小高打电话了,他正在洗澡,是他妻子接的电话,说他一会儿再打给我。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小高正在上课。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Dì Hoàng ơi, đúng là "con gái lớn mười tám thay đổi", mấy năm không gặp, con gái dì càng ngày càng xinh đẹp, cháu suýt nữa không nhận ra. — ★ Con gái dì Hoàng thay đổi rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 黄阿姨,真的是“女大十八变”,几年不见,您女儿长得越来越漂亮了,我都快认不出来了。 ★ 黄阿姨的女儿变化很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Hoàng ơi, đúng là "con gái lớn mười tám thay đổi", mấy năm không gặp, con gái dì càng ngày càng xinh đẹp, cháu suýt nữa không nhận ra. — ★ Con gái dì Hoàng thay đổi rất nhiều.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "黄阿姨,真的是“女大十八变”,几年不见,您女儿长得越来越漂亮了,我都快认不出来了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 黄阿姨的女儿变化很大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thành phố đó tôi đã đến hai lần rồi, người dân ở đó rất nhiệt tình, môi trường cũng rất tốt, đường phố rất sạch sẽ, hơn nữa trên đường rất ít xe cộ, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy chưa từng đến thành phố đó.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那个城市我去过两次,那里的人很热情,环境也很好,街道非常干净,而且路上车很少,很安静。 ★ 他没去过那个城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố đó tôi đã đến hai lần rồi, người dân ở đó rất nhiệt tình, môi trường cũng rất tốt, đường phố rất sạch sẽ, hơn nữa trên đường rất ít xe cộ, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy chưa từng đến thành phố đó.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "那个城市我去过两次,那里的人很热情,环境也很好,街道非常干净,而且路上车很少,很安静。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他没去过那个城市。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm qua tôi xem TV nói hôm nay trời nắng, không mưa, nên tôi không mang ô. Không ngờ giữa trưa trời đã âm u, không lâu sau thì mưa. — ★ Hôm nay tuyết rơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天我看电视上说今天是晴天,没有雨,所以我没带伞。没想到中午天就阴了,没多久就下雨了。 ★ 今天下雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi xem TV nói hôm nay trời nắng, không mưa, nên tôi không mang ô. Không ngờ giữa trưa trời đã âm u, không lâu sau thì mưa. — ★ Hôm nay tuyết rơi rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "昨天我看电视上说今天是晴天,没有雨,所以我没带伞。没想到中午天就阴了,没多久就下雨了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 今天下雪了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Bạn có biết trên thế giới có bao nhiêu quốc gia không? — Nam: Tôi không rõ lắm, chắc là có vài trăm nước nhỉ? Để tôi lên mạng tra thử. — Hỏi: Người nam cho rằng trên thế giới có bao nhiêu quốc gia?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道世界上有多少个国家吗? 男:我不太清楚,应该有几百个吧?我上网查一查。 问:男的认为世界上有多少个国家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết trên thế giới có bao nhiêu quốc gia không? — Nam: Tôi không rõ lắm, chắc là có vài trăm nước nhỉ? Để tôi lên mạng tra thử. — Hỏi: Người nam cho rằng trên thế giới có bao nhiêu quốc gia?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几十个 (Mấy, vài (jǐ) mười cái, con)
- B. 几百个 (Mấy, vài (jǐ) trăm (100) cái, con)
- C. 一千多个 (Một ngàn nhiều cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (几百个 — Mấy, vài (jǐ) trăm (100) cái, con). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi cũng có một chiếc xe đạp như thế này, màu sắc cũng giống hệt, cũng là màu xanh lam. — Nữ: Thật sao? Đây là chiếc tôi mua vào mùa hè năm nay. — Hỏi: Chiếc xe đạp này được mua khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我也有一辆这样的自行车,颜色都一样,也是蓝色的。 女:是吗?这是我今年夏天买的。 问:这辆自行车是什么时候买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi cũng có một chiếc xe đạp như thế này, màu sắc cũng giống hệt, cũng là màu xanh lam. — Nữ: Thật sao? Đây là chiếc tôi mua vào mùa hè năm nay. — Hỏi: Chiếc xe đạp này được mua khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春季 (chūnjì: mùa xuân, vụ mùa xuân)
- B. 夏季 (xiàjì: mùa hè, vụ mùa hè)
- C. 秋季 (qiūjì: mùa thu, vụ mùa thu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (夏季 — xiàjì: mùa hè, vụ mùa hè). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nhân viên phục vụ, mang thực đơn cho tôi một chút, chúng tôi gọi thêm hai món nữa. — Nam: Vâng, xin đợi một chút. — Hỏi: Người nữ chủ yếu có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:服务员,把菜单给我拿一下,我们再点两个菜。 男:好的,请等一下。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhân viên phục vụ, mang thực đơn cho tôi một chút, chúng tôi gọi thêm hai món nữa. — Nam: Vâng, xin đợi một chút. — Hỏi: Người nữ chủ yếu có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还要点菜 (Vẫn điểm chính, trọng điểm món ăn, thức ăn)
- B. 羊肉不好吃 (Thịt cừu không thơm ngon)
- C. 还要一碗米饭 (Vẫn cần một bát, cái chén ăn cơm cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还要点菜 — Vẫn điểm chính, trọng điểm món ăn, thức ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em ra khỏi siêu thị chưa? — Nữ: Ra rồi, anh đợi em năm phút nữa, em đến ngay đây. — Hỏi: Người nữ vừa nãy đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你从超市出来了吗? 女:出来了,你再等我五分钟,我马上就到。 问:女的刚才去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em ra khỏi siêu thị chưa? — Nữ: Ra rồi, anh đợi em năm phút nữa, em đến ngay đây. — Hỏi: Người nữ vừa nãy đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 公园 (gōng yuán: công viên)
- C. 超市 (chāo shì: siêu thị)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (超市 — chāo shì: siêu thị). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hai ngày nữa là sinh nhật bảy mươi tuổi của ông nội rồi, anh đã chuẩn bị quà chưa? — Nam: À? Tôi suýt nữa quên mất, tôi đi mua ngay bây giờ đây. — Hỏi: Người nam muốn chuẩn bị quà cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:过两天就是爷爷七十岁生日,你准备礼物了吗? 男:啊?我差点儿忘记了,我现在就去买。 问:男的要给谁准备礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai ngày nữa là sinh nhật bảy mươi tuổi của ông nội rồi, anh đã chuẩn bị quà chưa? — Nam: À? Tôi suýt nữa quên mất, tôi đi mua ngay bây giờ đây. — Hỏi: Người nam muốn chuẩn bị quà cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔 (shū shu: chú)
- B. 奶奶 (nǎi nai: bà)
- C. 爷爷 (yé ye: ông nội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (爷爷 — yé ye: ông nội). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, tôi đi không thoải mái lắm. — Nữ: Vậy để tôi đổi cho anh một đôi lớn hơn. — Hỏi: Người nam cảm thấy đôi giày này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这双鞋有点儿小,我穿着不太舒服。 女:那我帮您换一双大点儿的。 问:男的觉得这双鞋怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đôi giày này hơi nhỏ, tôi đi không thoải mái lắm. — Nữ: Vậy để tôi đổi cho anh một đôi lớn hơn. — Hỏi: Người nam cảm thấy đôi giày này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 有点儿小 (hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé)
- C. 比红色的好看 (So với đẹp mắt, ưa nhìn màu đỏ, sắc đỏ cách mạng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (有点儿小 — hơi, hơi một chút (hơi mệt nhỏ, bé). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hai cái đĩa này, anh thấy cái nào đẹp hơn? — Nam: Cả hai đều đẹp, tôi thích cái bên phải hơn. — Hỏi: Họ đang xem gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两个盘子,你觉得哪个漂亮? 男:都很漂亮,我更喜欢右边这个。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai cái đĩa này, anh thấy cái nào đẹp hơn? — Nam: Cả hai đều đẹp, tôi thích cái bên phải hơn. — Hỏi: Họ đang xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm)
- B. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
- C. 照相机 (zhào xiàng jī: máy ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (盘子 — pán zi: cái đĩa, cái mâm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mười một rưỡi rồi, đến giờ ăn trưa rồi. — Nữ: Sáng nay tôi ăn nhiều quá, bây giờ vẫn chưa đói, tôi sẽ đi muộn một chút. — Hỏi: Người nữ tại sao không đi ăn trưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:十一点半了,该吃午饭了。 女:我早上吃太多了,现在还不饿,我晚一会儿去。 问:女的为什么不去吃午饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mười một rưỡi rồi, đến giờ ăn trưa rồi. — Nữ: Sáng nay tôi ăn nhiều quá, bây giờ vẫn chưa đói, tôi sẽ đi muộn một chút. — Hỏi: Người nữ tại sao không đi ăn trưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还不饿 (Vẫn không đói bụng)
- B. 等同学 (chờ đợi bạn cùng học, bạn học)
- C. 不太舒服 (không quá, không lắm dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还不饿 — Vẫn không đói bụng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thầy Quan, thầy dạy lịch sử, thầy có thể giới thiệu cho em vài cuốn sách lịch sử không? — Nam: Đương nhiên rồi, em có hứng thú với lịch sử à? — Hỏi: Người nữ muốn đọc sách gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:关老师,您是教历史的,您能给我介绍几本历史书吗? 男:当然可以,你对历史有兴趣? 问:女的想看什么书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thầy Quan, thầy dạy lịch sử, thầy có thể giới thiệu cho em vài cuốn sách lịch sử không? — Nam: Đương nhiên rồi, em có hứng thú với lịch sử à? — Hỏi: Người nữ muốn đọc sách gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 数学 (shù xué: toán học, môn Toán)
- B. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- C. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (历史 — lì shǐ: lịch sử). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Giám đốc Trương quyết định tổ chức cuộc họp vào tháng Chín à? — Nữ: Đúng vậy, chúng ta còn hơn một tháng để chuẩn bị. — Hỏi: Thời gian chuẩn bị là bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:张经理决定九月举行会议? 女:是啊,我们还有一个多月的时间准备。 问:准备时间有多长?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giám đốc Trương quyết định tổ chức cuộc họp vào tháng Chín à? — Nữ: Đúng vậy, chúng ta còn hơn một tháng để chuẩn bị. — Hỏi: Thời gian chuẩn bị là bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6个小时 (cái, con tiếng đồng hồ)
- B. 两个星期 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
- C. 一个多月 (Một cái nhiều tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (一个多月 — Một cái nhiều tháng, mặt trăng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Vân đâu rồi? Cô ấy vẫn chưa đến à? — Nữ: Đến rồi, cô ấy đi ngân hàng làm chút việc. Anh tìm cô ấy có việc gì à? — Nam: Không biết ai đã để thư của cô ấy ở chỗ tôi. — Nữ: Vậy anh đưa cho tôi đi, lát nữa cô ấy về tôi sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Tiểu Vân đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小云呢?她还没有来? 女:来了,她去银行办点儿事。你找她有事? 男:不知道谁把她的信放我那儿了。 女:那你给我吧,她一会儿回来我告诉她。 问:小云去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vân đâu rồi? Cô ấy vẫn chưa đến à? — Nữ: Đến rồi, cô ấy đi ngân hàng làm chút việc. Anh tìm cô ấy có việc gì à? — Nam: Không biết ai đã để thư của cô ấy ở chỗ tôi. — Nữ: Vậy anh đưa cho tôi đi, lát nữa cô ấy về tôi sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Tiểu Vân đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
- C. 眼镜店 (tiệm, quán kính)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (银行 — yín háng: ngân hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mũi anh có một chấm đen, để em xem, trên tai và tóc cũng có. — Nam: Thật sao? Tôi không để ý, tôi đi vào nhà vệ sinh xem thử. — Nữ: Anh vừa nãy có phải đã vẽ tranh không? — Nam: Đúng vậy, có thể là tôi không cẩn thận vẽ lên. — Hỏi: Người nam vừa nãy đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你鼻子上有个黑点儿,我看看,耳朵和头发上也有。 男:真的吗?我没注意,我去洗手间看看。 女:你是不是刚才画画儿了? 男:是,可能是我不小心画上去了。 问:男的刚才在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mũi anh có một chấm đen, để em xem, trên tai và tóc cũng có. — Nam: Thật sao? Tôi không để ý, tôi đi vào nhà vệ sinh xem thử. — Nữ: Anh vừa nãy có phải đã vẽ tranh không? — Nam: Đúng vậy, có thể là tôi không cẩn thận vẽ lên. — Hỏi: Người nam vừa nãy đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
- B. 买铅笔 (mua bút chì)
- C. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (画画儿 — vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao vẫn chưa xuống nhỉ, cái thang máy này chậm thật. — Nữ: Hay là đi cầu thang bộ đi, đồ của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Không, sáu tầng lận, vẫn nên đợi thêm chút đi. — Nữ: Được rồi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么还没下来,这个电梯真慢。 女:还是走楼梯吧,我们东西也不多。 男:不,六层呢,还是再等等吧。 女:好吧,那就再等等。 问:他们在等什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vẫn chưa xuống nhỉ, cái thang máy này chậm thật. — Nữ: Hay là đi cầu thang bộ đi, đồ của chúng ta cũng không nhiều. — Nam: Không, sáu tầng lận, vẫn nên đợi thêm chút đi. — Nữ: Được rồi, vậy thì đợi thêm chút nữa. — Hỏi: Họ đang đợi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯 (diàn tī: thang máy)
- B. 电子邮件 (diànzǐ yóujiàn: thư điện tử, email)
- C. 自己的学生 (học sinh, sinh viên của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (电梯 — diàn tī: thang máy). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trứng và sữa anh đều mua rồi à? — Nam: Mua rồi, tôi để trên bàn rồi. — Nữ: Sao anh còn mua cà phê nữa? — Nam: Cái đó không phải tôi mua, là chị gái tôi tặng. — Hỏi: Cái gì là do chị gái tặng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:鸡蛋和牛奶你都买了吗? 男:买了,我放在桌子上了。 女:你怎么还买咖啡了? 男:那不是我买的,是我姐姐送的。 问:什么是姐姐送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trứng và sữa anh đều mua rồi à? — Nam: Mua rồi, tôi để trên bàn rồi. — Nữ: Sao anh còn mua cà phê nữa? — Nam: Cái đó không phải tôi mua, là chị gái tôi tặng. — Hỏi: Cái gì là do chị gái tặng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (咖啡 — kā fēi: cà phê). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bên kia có ghế, chúng ta ngồi đó nghỉ một chút đi. — Nữ: Tôi không ngồi đâu, tôi muốn đứng một lát. — Nam: Đi lâu thế rồi, em không mệt à? — Nữ: Không mệt, vừa nãy ăn no quá, đứng thoải mái hơn. — Hỏi: Người nữ muốn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:那边有椅子,我们坐那儿休息一下吧。 女:我不坐了,我想站会儿。 男:走了这么久,你不累啊? 女:不累,刚才吃得太饱,站着舒服些。 问:女的想怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên kia có ghế, chúng ta ngồi đó nghỉ một chút đi. — Nữ: Tôi không ngồi đâu, tôi muốn đứng một lát. — Nam: Đi lâu thế rồi, em không mệt à? — Nữ: Không mệt, vừa nãy ăn no quá, đứng thoải mái hơn. — Hỏi: Người nữ muốn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 站着 (đứng đang)
- B. 去跳舞 (đi khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 穿裙子 (mặc áo quần, đi giày váy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (站着 — đứng đang). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Để em giặt quần áo cho. — Nam: Không sao đâu, chỉ có một cái áo sơ mi thôi, tôi tự giặt được. — Nữ: Cuộc họp hôm nay của các anh thế nào? — Nam: Rất tốt, những yêu cầu của chúng tôi giám đốc đều đồng ý rồi. — Hỏi: Cuộc họp hôm nay diễn ra thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:衣服我来洗吧。 男:没关系,就一件衬衫,我自己洗吧。 女:你们今天的会开得怎么样? 男:好极了,我们的那些要求经理都同意了。 问:今天的会开得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Để em giặt quần áo cho. — Nam: Không sao đâu, chỉ có một cái áo sơ mi thôi, tôi tự giặt được. — Nữ: Cuộc họp hôm nay của các anh thế nào? — Nam: Rất tốt, những yêu cầu của chúng tôi giám đốc đều đồng ý rồi. — Hỏi: Cuộc họp hôm nay diễn ra thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- B. 让人生气 (Để đời người, nhân sinh khí, không khí)
- C. 作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (非常好 — vô cùng, rất tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thưa thầy, câu trên bảng có phải sai ở đâu không ạ? Nữ: Sai ở đâu chứ? Nữ: Ở giữa có phải thiếu một từ không? Nữ: Cảm ơn em, là cô viết nhầm, thiếu một chữ "使". Hỏi: Câu đó sai ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,黑板上那个句子是不是错了? 女:哪儿错了? 男:中间是不是少了一个词? 女:谢谢你,是我写错了,少了一个“使”。 问:那个句子哪儿错了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thưa thầy, câu trên bảng có phải sai ở đâu không ạ? Nữ: Sai ở đâu chứ? Nữ: Ở giữa có phải thiếu một từ không? Nữ: Cảm ơn em, là cô viết nhầm, thiếu một chữ "使". Hỏi: Câu đó sai ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写错一个字 (Viết sai, nhầm một cái chữ, từ)
- B. 少了一个词 (Ít, thiếu rồi một cái từ, từ ngữ)
- C. 多了一个“借”字 (Nhiều rồi một cái mượn, vay chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (少了一个词 — Ít, thiếu rồi một cái từ, từ ngữ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chào anh, tôi đi sân bay, xin anh lái nhanh một chút. — Nam: Chuyến bay của cô lúc mấy giờ? — Nữ: Mười giờ mười lăm phút. — Nam: Vậy cô đừng lo lắng, bây giờ mới bảy giờ, từ đây đến sân bay nhiều nhất là một tiếng. — Hỏi: Người nam có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去机场,请你开快点儿。 男:您几点的飞机? 女:十点一刻的。 男:那您别担心,现在才七点,从这儿到机场最多一个小时。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi sân bay, xin anh lái nhanh một chút. — Nam: Chuyến bay của cô lúc mấy giờ? — Nữ: Mười giờ mười lăm phút. — Nam: Vậy cô đừng lo lắng, bây giờ mới bảy giờ, từ đây đến sân bay nhiều nhất là một tiếng. — Hỏi: Người nam có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 出租车司机 (người lái xe xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车司机 — người lái xe xe taxi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em nhìn kìa, trên cây có rất nhiều chim nhỏ, tiếng hót của chúng hay làm sao. — Nữ: Vâng, em cũng nhìn thấy rồi. — Nam: Anh có biết loài chim này tên là gì không? — Nữ: Không biết, ở miền Bắc loài chim này rất nhiều. — Hỏi: Người nam đang hỏi gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,树上有好多小鸟,它们的叫声多好听啊。 女:是,我也看见了。 男:你知道这种鸟叫什么名字吗? 女:不知道,北方这种鸟很多。 问:男的在问什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nhìn kìa, trên cây có rất nhiều chim nhỏ, tiếng hót của chúng hay làm sao. — Nữ: Vâng, em cũng nhìn thấy rồi. — Nam: Anh có biết loài chim này tên là gì không? — Nữ: Không biết, ở miền Bắc loài chim này rất nhiều. — Hỏi: Người nam đang hỏi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁在哭 (Ai ở khóc)
- B. 鸟的名字 (tên con chim, loài chim)
- C. 糖放哪儿了 (Đường đặt, để đâu, ở đâu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (鸟的名字 — tên con chim, loài chim). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hộ chiếu của anh làm xong chưa? — Nam: Rồi, tuần trước đã làm xong rồi. — Nữ: Lần này anh định đi bao lâu? — Nam: Vài tháng, thực ra tôi cũng chưa nghĩ kỹ, đến lúc đó xem sao. — Hỏi: Người nam sẽ đi bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照办好了吗? 男:是的,上个星期就办好了。 女:你这次准备去多久? 男:几个月吧,其实我也没想好,到时候再看吧。 问:男的要出去多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh làm xong chưa? — Nam: Rồi, tuần trước đã làm xong rồi. — Nữ: Lần này anh định đi bao lâu? — Nam: Vài tháng, thực ra tôi cũng chưa nghĩ kỹ, đến lúc đó xem sao. — Hỏi: Người nam sẽ đi bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng)
- B. 三年 (ba năm (thời gian))
- C. 还没想好 (Vẫn chưa muốn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (还没想好 — Vẫn chưa muốn tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31218.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31218
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
不用,我自己读得懂。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần đâu, tôi tự đọc hiểu được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 不用,我自己读得懂。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần đâu, tôi tự đọc hiểu được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲? (Hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài là, phải gì, cái gì ý nghĩa nếu không thì, hay là cần tôi cho bạn giảng, nói giảng, nói)
- B. 你今天去超市了? (Bạn hôm nay đi siêu thị mua sắm rồi)
- C. 不客气,以后遇到什么事情就打我手机。 (Không có chi, đừng khách sáo sau này gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc thì, liền đánh, gõ tôi điện thoại di động)
- D. 是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。 (Là, phải bởi vì câu bên trong, phía trong đều vô cùng, rất đơn giản có thể giúp đỡ tôi học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,等一下,我把电脑关了。 (Tốt, đẹp chờ đợi một dưới tôi đem máy vi tính đóng, tắt (đèn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不用,我自己读得懂。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thích đọc loại truyện này à?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你爱看这种故事书?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích đọc loại truyện này à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲? (Hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài là, phải gì, cái gì ý nghĩa nếu không thì, hay là cần tôi cho bạn giảng, nói giảng, nói)
- B. 你今天去超市了? (Bạn hôm nay đi siêu thị mua sắm rồi)
- C. 不客气,以后遇到什么事情就打我手机。 (Không có chi, đừng khách sáo sau này gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc thì, liền đánh, gõ tôi điện thoại di động)
- D. 是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。 (Là, phải bởi vì câu bên trong, phía trong đều vô cùng, rất đơn giản có thể giúp đỡ tôi học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,等一下,我把电脑关了。 (Tốt, đẹp chờ đợi một dưới tôi đem máy vi tính đóng, tắt (đèn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你爱看这种故事书?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết nóng thế này, chúng ta đi bơi đi?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 天气这么热,我们去游泳吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết nóng thế này, chúng ta đi bơi đi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲? (Hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài là, phải gì, cái gì ý nghĩa nếu không thì, hay là cần tôi cho bạn giảng, nói giảng, nói)
- B. 你今天去超市了? (Bạn hôm nay đi siêu thị mua sắm rồi)
- C. 不客气,以后遇到什么事情就打我手机。 (Không có chi, đừng khách sáo sau này gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc thì, liền đánh, gõ tôi điện thoại di động)
- D. 是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。 (Là, phải bởi vì câu bên trong, phía trong đều vô cùng, rất đơn giản có thể giúp đỡ tôi học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,等一下,我把电脑关了。 (Tốt, đẹp chờ đợi một dưới tôi đem máy vi tính đóng, tắt (đèn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 天气这么热,我们去游泳吧?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("好,等一下,我把电脑关了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, tôi đã mua mấy cân táo, còn có nho nữa, rất ngọt, rất tươi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 是,我买了几斤苹果,还有葡萄,很甜,很新鳜。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, tôi đã mua mấy cân táo, còn có nho nữa, rất ngọt, rất tươi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲? (Hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài là, phải gì, cái gì ý nghĩa nếu không thì, hay là cần tôi cho bạn giảng, nói giảng, nói)
- B. 你今天去超市了? (Bạn hôm nay đi siêu thị mua sắm rồi)
- C. 不客气,以后遇到什么事情就打我手机。 (Không có chi, đừng khách sáo sau này gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc thì, liền đánh, gõ tôi điện thoại di động)
- D. 是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。 (Là, phải bởi vì câu bên trong, phía trong đều vô cùng, rất đơn giản có thể giúp đỡ tôi học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,等一下,我把电脑关了。 (Tốt, đẹp chờ đợi một dưới tôi đem máy vi tính đóng, tắt (đèn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 是,我买了几斤苹果,还有葡萄,很甜,很新鳜。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("你今天去超市了?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã quan tâm và chăm sóc tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 谢谢您对我的关心和照顾。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã quan tâm và chăm sóc tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白这个题是什么意思?要不要我给你讲讲? (Hiểu, hiểu rõ đây, này cái, con câu hỏi, đề bài là, phải gì, cái gì ý nghĩa nếu không thì, hay là cần tôi cho bạn giảng, nói giảng, nói)
- B. 你今天去超市了? (Bạn hôm nay đi siêu thị mua sắm rồi)
- C. 不客气,以后遇到什么事情就打我手机。 (Không có chi, đừng khách sáo sau này gặp phải, bắt gặp gì, cái gì việc, sự việc thì, liền đánh, gõ tôi điện thoại di động)
- D. 是,因为里面的句子都非常简单,可以帮助我学习汉语。 (Là, phải bởi vì câu bên trong, phía trong đều vô cùng, rất đơn giản có thể giúp đỡ tôi học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 好,等一下,我把电脑关了。 (Tốt, đẹp chờ đợi một dưới tôi đem máy vi tính đóng, tắt (đèn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 谢谢您对我的关心和照顾。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("不客气,以后遇到什么事情就打我手机。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã uống thuốc rồi, đỡ hơn nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我已经吃药了,好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã uống thuốc rồi, đỡ hơn nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔,我已经大学二年级了。 (Chú tôi đã trường đại học, bậc đại học số hai (2) lớp rồi)
- B. 头还疼吗?让我看看还发烧不。 (Đầu, cái đầu vẫn đau đớn không (thắc mắc, hỏi) để tôi nhìn, xem nhìn, xem vẫn bị sốt, lên cơn sốt không)
- C. 我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đem vé máy bay lấy ra, đưa ra đến, tới rồi như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 祝大家节日快乐!笑口常开! (Chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả lễ hội vui vẻ, hạnh phúc cười miệng, mồm thường, thường xuyên mở, lái (xe))
- E. 还是再看看地图吧。 (Vẫn, vẫn còn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem bản đồ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我已经吃药了,好多了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("头还疼吗?让我看看还发烧不。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng lo lắng, bạn xem có phải để trong vali rồi không.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别着急,你看看是不是放行李箱里了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, bạn xem có phải để trong vali rồi không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔,我已经大学二年级了。 (Chú tôi đã trường đại học, bậc đại học số hai (2) lớp rồi)
- B. 头还疼吗?让我看看还发烧不。 (Đầu, cái đầu vẫn đau đớn không (thắc mắc, hỏi) để tôi nhìn, xem nhìn, xem vẫn bị sốt, lên cơn sốt không)
- C. 我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đem vé máy bay lấy ra, đưa ra đến, tới rồi như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 祝大家节日快乐!笑口常开! (Chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả lễ hội vui vẻ, hạnh phúc cười miệng, mồm thường, thường xuyên mở, lái (xe))
- E. 还是再看看地图吧。 (Vẫn, vẫn còn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem bản đồ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 别着急,你看看是不是放行李箱里了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên Bắc dưới Nam, trái Tây phải Đông, chúng ta nên đi về phía Đông.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 上北下南,左西右东,我们应该向东走。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên Bắc dưới Nam, trái Tây phải Đông, chúng ta nên đi về phía Đông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔,我已经大学二年级了。 (Chú tôi đã trường đại học, bậc đại học số hai (2) lớp rồi)
- B. 头还疼吗?让我看看还发烧不。 (Đầu, cái đầu vẫn đau đớn không (thắc mắc, hỏi) để tôi nhìn, xem nhìn, xem vẫn bị sốt, lên cơn sốt không)
- C. 我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đem vé máy bay lấy ra, đưa ra đến, tới rồi như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 祝大家节日快乐!笑口常开! (Chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả lễ hội vui vẻ, hạnh phúc cười miệng, mồm thường, thường xuyên mở, lái (xe))
- E. 还是再看看地图吧。 (Vẫn, vẫn còn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem bản đồ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 上北下南,左西右东,我们应该向东走。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("还是再看看地图吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày 1 tháng 1 năm 2012, lại là một năm mới rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天是 2012 年 1 月 1 日,又是新的一年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 1 tháng 1 năm 2012, lại là một năm mới rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔,我已经大学二年级了。 (Chú tôi đã trường đại học, bậc đại học số hai (2) lớp rồi)
- B. 头还疼吗?让我看看还发烧不。 (Đầu, cái đầu vẫn đau đớn không (thắc mắc, hỏi) để tôi nhìn, xem nhìn, xem vẫn bị sốt, lên cơn sốt không)
- C. 我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đem vé máy bay lấy ra, đưa ra đến, tới rồi như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 祝大家节日快乐!笑口常开! (Chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả lễ hội vui vẻ, hạnh phúc cười miệng, mồm thường, thường xuyên mở, lái (xe))
- E. 还是再看看地图吧。 (Vẫn, vẫn còn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem bản đồ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 今天是 2012 年 1 月 1 日,又是新的一年了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("祝大家节日快乐!笑口常开!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi rời Bắc Kinh bạn còn chưa cao đến một mét, bây giờ đã lớn thế này rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我离开北京的时候你还不到一米,现在都长这么高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi rời Bắc Kinh bạn còn chưa cao đến một mét, bây giờ đã lớn thế này rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔,我已经大学二年级了。 (Chú tôi đã trường đại học, bậc đại học số hai (2) lớp rồi)
- B. 头还疼吗?让我看看还发烧不。 (Đầu, cái đầu vẫn đau đớn không (thắc mắc, hỏi) để tôi nhìn, xem nhìn, xem vẫn bị sốt, lên cơn sốt không)
- C. 我记得把机票拿出来了,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đem vé máy bay lấy ra, đưa ra đến, tới rồi như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 祝大家节日快乐!笑口常开! (Chúc, chúc phúc chúc mừng mọi người, tất cả lễ hội vui vẻ, hạnh phúc cười miệng, mồm thường, thường xuyên mở, lái (xe))
- E. 还是再看看地图吧。 (Vẫn, vẫn còn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem bản đồ nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我离开北京的时候你还不到一米,现在都长这么高了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("叔叔,我已经大学二年级了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Tiền tiêu tốn cả buổi sáng, cuối cùng cũng dọn dẹp sạch sẽ căn phòng rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 钱小姐花了一上午的时间,( )把房间打扫干净了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Tiền tiêu tốn cả buổi sáng, cuối cùng cũng dọn dẹp sạch sẽ căn phòng rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (终于 — zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 钱小姐花了一上午的时间, 终于 把房间打扫干净了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 终于.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ khi nỗ lực rồi, mới có thành tích tốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 只有努力了,才会有好( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ khi nỗ lực rồi, mới có thành tích tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (成绩 — chéng jì: thành tích, điểm số) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 只有努力了,才会有好 成绩 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 成绩.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần nếu thời tiết đẹp, tôi dự định đi leo núi cùng bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 周末如果天气好,我( )和朋友們去爬山。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần nếu thời tiết đẹp, tôi dự định đi leo núi cùng bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (打算 — dǎ suàn: dự định, tính toán) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 周末如果天气好,我 打算 和朋友們去爬山。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 打算.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh cứ yên tâm, họ biểu thị trước ngày 2 tháng 3 nhất định có thể hoàn thành.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 您放心,他们表示3月2号前一定可以( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh cứ yên tâm, họ biểu thị trước ngày 2 tháng 3 nhất định có thể hoàn thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (完成 — wán chéng: hoàn thành, làm xong) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 您放心,他们表示3月2号前一定可以 完成 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 完成.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông ngờ họ kết hôn nhanh thế, đúng là đột ngột quá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没想到他们这么快就结婚了,真是太( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ họ kết hôn nhanh thế, đúng là đột ngột quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 突然 (tū rán: đột nhiên)
- D. 完成 (wán chéng: hoàn thành, làm xong)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 成绩 (chéng jì: thành tích, điểm số)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (突然 — tū rán: đột nhiên) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 没想到他们这么快就结婚了,真是太 突然 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 突然.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Đây là ảnh em gái cậu à? Hai người trông không giống nhau tẹo nào. Nữ: Ai cũng nói thế cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这是你妹妹的照片?你们长得一点儿也不()。 B:大家都这么说。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ảnh em gái cậu à? Hai người trông không giống nhau tẹo nào. Nữ: Ai cũng nói thế cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前 (yǐ qián: trước đây)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- F. 滨 (bīn: bãi biển, bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (像 — xiàng: giống như, tựa như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:这是你妹妹的照片?你们长得一点儿也不 像 。 B:大家都这么说。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 像.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Khát nước rồi đúng không? Uống một cốc nước trái cây đi. Nữ: Cảm ơn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:口()了吧?唍一杯果汁吧。 B:谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khát nước rồi đúng không? Uống một cốc nước trái cây đi. Nữ: Cảm ơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前 (yǐ qián: trước đây)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- F. 滨 (bīn: bãi biển, bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (滨 — bīn: bãi biển, bờ biển) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:口 滨 了吧?唍一杯果汁吧。 B:谢谢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 滨.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Xin hỏi, văn phòng của giám đốc Vạn ở đâu vậy? Nữ: Phía trước bên trái phòng đầu tiên chính là.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:请问,万经理的()在哪儿? B:前面左边第一个就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, văn phòng của giám đốc Vạn ở đâu vậy? Nữ: Phía trước bên trái phòng đầu tiên chính là.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前 (yǐ qián: trước đây)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- F. 滨 (bīn: bãi biển, bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (办公室 — bàn gōng shì: văn phòng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:请问,万经理的 办公室 在哪儿? B:前面左边第一个就是。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 办公室.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu tìm được chỗ ở chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你找到住的地方了吗? B:找到了,在火车站附近的一家宾馆,很()。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu tìm được chỗ ở chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前 (yǐ qián: trước đây)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- F. 滨 (bīn: bãi biển, bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (方便 — fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:你找到住的地方了吗? B:找到了,在火车站附近的一家宾馆,很 方便 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 方便.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Lạ thật, hai người quen nhau từ trước à? Nữ: Vâng, chồng cô ấy là đồng nghiệp với tôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:奇怪,你们两个()认识? B:是,她丈夫跟我是同事。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, hai người quen nhau từ trước à? Nữ: Vâng, chồng cô ấy là đồng nghiệp với tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前 (yǐ qián: trước đây)
- B. 方便 (fāng biàn: thuận tiện, tiện lợi)
- C. 像 (xiàng: giống như, tựa như)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- F. 滨 (bīn: bãi biển, bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (以前 — yǐ qián: trước đây) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A:奇怪,你们两个 以前 认识? B:是,她丈夫跟我是同事。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 以前.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa đông ở đó đặc biệt lạnh, nhưng khi tuyết rơi, lũ trẻ vẫn vui vẻ chạy ra ngoài chơi đùa trong tuyết. ★ Khi tuyết rơi, lũ trẻ:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那儿的冬天特别冷,但是下雪的时候,孩子们还是会高兴地跑出去,在雪地里玩儿。 ★ 下雪的时候,孩子们:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở đó đặc biệt lạnh, nhưng khi tuyết rơi, lũ trẻ vẫn vui vẻ chạy ra ngoài chơi đùa trong tuyết. ★ Khi tuyết rơi, lũ trẻ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很快乐 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 很少出门 (Rất ít, thiếu ra ngoài, đi ra khỏi nhà)
- C. 有点儿害怕 (hơi, hơi một chút (hơi mệt sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (很快乐 — rất vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở thích lớn nhất của em trai chính là đá bóng. Nếu cậu không tìm thấy nó, chắc chắn nó lại đi đá bóng rồi. Chỉ trong nửa năm ngắn ngủi, nó đã đá hỏng ba đôi giày thể thao rồi. ★ Về em trai, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 弟弟最大的爱好就是踢足球。如果你找不到他,他一定是踢球去了。短短半年,他已经踢坏三双球鞋了。 ★ 关于弟弟,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích lớn nhất của em trai chính là đá bóng. Nếu cậu không tìm thấy nó, chắc chắn nó lại đi đá bóng rồi. Chỉ trong nửa năm ngắn ngủi, nó đã đá hỏng ba đôi giày thể thao rồi. ★ Về em trai, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢运动 (thích thể thao, vận động)
- B. 喜欢表演 (thích biểu diễn, trình diễn)
- C. 爱玩儿电子游戏 (Yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí điện tử trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (喜欢运动 — thích thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng ấy đã hơn 70 tuổi rồi nhưng mắt vẫn còn rất tinh. Mỗi ngày sau bữa sáng, ông ấy luôn vừa uống trà vừa xem báo có tin tức quan trọng gì không, đây đã là thói quen nhiều năm nay rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết ông ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他今年 70 多岁了,但是眼睛还很好。每天早饭后,他总是一边喝茶,一边看看报纸上有什么重要新闻,这已经是很多年的习惯了。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy đã hơn 70 tuổi rồi nhưng mắt vẫn còn rất tinh. Mỗi ngày sau bữa sáng, ông ấy luôn vừa uống trà vừa xem báo có tin tức quan trọng gì không, đây đã là thói quen nhiều năm nay rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết ông ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢喝啤酒 (thích uống bia)
- B. 腿脚不太好 (Chân, đùi chân, bàn chân không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 每天看报纸 (Mỗi trời, bầu trời đọc báo giấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (每天看报纸 — Mỗi trời, bầu trời đọc báo giấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nhỏ đến lớn, họ vẫn luôn là bạn cùng lớp, quan hệ cực kỳ tốt. Nhưng sau khi lên đại học, họ đã đến những thành phố khác nhau. Kể từ đó, họ rất ít có cơ hội gặp mặt. ★ Hồi cấp ba, hai người họ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从小到大,他们一直是同班同学,关系非常好。但上大学后,他们去了不同的城市。从那以后,他们就很少有机会见面了。 ★ 高中时,他们两个人:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ đến lớn, họ vẫn luôn là bạn cùng lớp, quan hệ cực kỳ tốt. Nhưng sau khi lên đại học, họ đã đến những thành phố khác nhau. Kể từ đó, họ rất ít có cơ hội gặp mặt. ★ Hồi cấp ba, hai người họ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又矮又胖 (Lại, vừa... vừa... thấp, lùn lại, vừa... vừa... béo)
- B. 经常去旅游 (thường xuyên đi du lịch)
- C. 在一个班学习 (Ở một cái lớp học, ca làm việc học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (在一个班学习 — Ở một cái lớp học, ca làm việc học tập, học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ tên của người Trung Quốc là họ trước tên sau. Họ thường chỉ có một chữ, cũng có họ hai chữ. Tên của một số người rất ít gặp, cần tra từ điển mới gọi thành tiếng được. ★ Về tên của người Trung Quốc, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国人的姓名是姓在前,名在后。姓一般只有一个字,也有两个字的。有些人的名字很少见,需要查字典才能叫得出来。 ★ ★ 关于中国人的名字,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Họ tên của người Trung Quốc là họ trước tên sau. Họ thường chỉ có một chữ, cũng có họ hai chữ. Tên của một số người rất ít gặp, cần tra từ điển mới gọi thành tiếng được. ★ Về tên của người Trung Quốc, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难写 (Rất khó, khó khăn viết)
- B. 姓在前面 (Mang họ ở phía trước, đằng trước)
- C. 必须是三个字 (Bắt buộc phải là, phải ba cái, con chữ, từ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (姓在前面 — Mang họ ở phía trước, đằng trước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, tôi rất ít xem phim, nhưng chồng tôi lại rất thích xem. Dưới ảnh hưởng của anh ấy, tôi cũng đâm ra mê xem phim, tìm hiểu được rất nhiều văn hóa điện ảnh. ★ Hiện tại cô ấy:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 过去,我很少看电影,但我先生很喜欢看。在他的影响下,我也爱上了看电影,了解了很多电影文化。 ★ ★ 她现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi rất ít xem phim, nhưng chồng tôi lại rất thích xem. Dưới ảnh hưởng của anh ấy, tôi cũng đâm ra mê xem phim, tìm hiểu được rất nhiều văn hóa điện ảnh. ★ Hiện tại cô ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱看电影 (yêu, yêu thích xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 喜欢听音乐 (thích nghe nhạc)
- C. 做事很认真 (Làm, chế tạo việc, sự việc rất nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (爱看电影 — yêu, yêu thích xem phim, đi rạp chiếu phim). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi bệnh viện kiểm tra rồi, bác sĩ nói cơ thể tôi khỏe mạnh, không phát hiện vấn đề gì cả. Tôi thấy chắc là do mình vận động ít quá, tôi quyết định từ ngày mai sẽ dậy sớm đi chạy bộ. ★ Sức khỏe của anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我去医院检查过了,医生说我身体健康,没发现什么问题。我看我就是锻炼得太少了,我决定从明天开始,早上早点儿起床去跑步。 ★ ★ 他身体怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi bệnh viện kiểm tra rồi, bác sĩ nói cơ thể tôi khỏe mạnh, không phát hiện vấn đề gì cả. Tôi thấy chắc là do mình vận động ít quá, tôi quyết định từ ngày mai sẽ dậy sớm đi chạy bộ. ★ Sức khỏe của anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太瘦了 (Quá gầy, ốm rồi)
- B. 没问题 (chưa câu hỏi, vấn đề)
- C. 需要人照顾 (Cần, đòi hỏi người chăm sóc, trông nom)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (没问题 — chưa câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay có chương trình của họ, bắt đầu từ 8 giờ và kết thúc lúc 8 giờ 40. Nếu bạn có hứng thú, hoan nghênh cùng chúng tôi đi xem. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今天晚上有她们的节目,8 点开始,8 点 40 结束。你如果你有兴趣,欢迎和我们一起去看看。 ★ ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay có chương trình của họ, bắt đầu từ 8 giờ và kết thúc lúc 8 giờ 40. Nếu bạn có hứng thú, hoan nghênh cùng chúng tôi đi xem. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天没太阳 (Hôm nay chưa mặt trời)
- B. 他们迟到了 (Họ, bọn họ đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 晚上有节目 (Buổi tối, đêm có chương trình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (晚上有节目 — Buổi tối, đêm có chương trình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tôi đã ôn tập hơn hai tuần, làm rất nhiều bài tập, tôi tin rằng ngày mai mình nhất định sẽ thi rất tốt. ★ Dựa vào đoạn văn này, người nói ngày mai sẽ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了明天的考试,我复习了两个多星期,做了很多练习,我相信明天我一定可以考得很好。 ★ ★ 根据这段话,说话人明天要:
• Nghĩa tiếng Việt: Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tôi đã ôn tập hơn hai tuần, làm rất nhiều bài tập, tôi tin rằng ngày mai mình nhất định sẽ thi rất tốt. ★ Dựa vào đoạn văn này, người nói ngày mai sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 参加考试 (tham gia, tham dự kỳ thi)
- C. 和别人一起写作业 (Và người khác cùng với nhau sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (参加考试 — tham gia, tham dự kỳ thi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm ngoái anh trai mở một quán ăn ở gần trường học. Cứ đến dịp lễ tết, tôi đều đến cửa hàng phụ giúp. Vì những ngày đó khách cực kỳ đông, nhân viên phục vụ không xuể. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết quán ăn:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 哥哥去年在学校附近开了一家饭馆儿。每到节日,我都会去店里帮忙。因为那些天客人特别多,服务员忙不过来。 ★ ★ 根据这段话,可以知道饭馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái anh trai mở một quán ăn ở gần trường học. Cứ đến dịp lễ tết, tôi đều đến cửa hàng phụ giúp. Vì những ngày đó khách cực kỳ đông, nhân viên phục vụ không xuể. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết quán ăn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以上网 (có thể lên mạng, truy cập Internet)
- B. 一共两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 离学校很近 (Cách (khoảng cách) trường học rất gần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离学校很近 — Cách (khoảng cách) trường học rất gần). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31218
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
祝 / 年轻 / 您 / 越来越
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc ngài ngày càng trẻ ra.
✓ Đáp án chuẩn 祝您越来越年轻!
• Câu đề bài: 祝 / 年轻 / 您 / 越来越
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc ngài ngày càng trẻ ra.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
- Đại từ: 您 (nín — ngài, ông)
- Phó từ làm trạng ngữ: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 年轻 (nián qīng — trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝您越来越年轻!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây và cỏ trong vườn đều đã xanh tươi.
✓ Đáp án chuẩn 花园里的树和草都绿了。
• Câu đề bài: 花园里的 / 绿了 / 树和草 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Cây và cỏ trong vườn đều đã xanh tươi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 花园里的 (Vườn hoa, khu vườn bên trong)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 树和草 (Cây, cây cối và cỏ, cây cỏ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 绿了 (màu xanh lá cây rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “花园里的树和草都绿了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc quần dài này quá dài rồi.
✓ Đáp án chuẩn 这条裤子太长了!
• Câu đề bài: 这条 / 长 / 了 / 裤子 / 太
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần dài này quá dài rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这条 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 裤子 (kù zi — quần, cái quần)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Động từ vị ngữ: 长 (cháng / zhǎng — dài, lâu dài)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这条裤子太长了!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thấy gấu trúc còn đáng yêu hơn.
✓ Đáp án chuẩn 我觉得熊猫更可爱。
• Câu đề bài: 熊猫 / 可爱 / 我觉得 / 更
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy gấu trúc còn đáng yêu hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我觉得 (tôi cảm thấy)
- Danh từ: 熊猫 (xióng māo — gấu trúc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 更 (gèng — hơn)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 可爱 (kě ài — dễ thương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我觉得熊猫更可爱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc mũ của cô ấy đã bị gió thổi bay mất.
✓ Đáp án chuẩn 她的帽子被风刮跑了。
• Câu đề bài: 风 / 她的帽子 / 被 / 刮跑了
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc mũ của cô ấy đã bị gió thổi bay mất.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她的帽子 (mũ của cô ấy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 风 (fēng — gió, cơn gió)
- Động từ vị ngữ: 刮跑了 (Thổi (gió) chạy, chạy bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的帽子被风刮跑了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ tiếng phổ thông của anh ấy dạo gần đây đã có sự nâng cao rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn 大
• Câu đề bài: 他的普通话水平最近有很( dà )提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ tiếng phổ thông của anh ấy dạo gần đây đã có sự nâng cao rất lớn.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "大" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 他的普通话水平最近有很大提高。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "大", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "大".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, chuối bán thế nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn 么
• Câu đề bài: 你好,香蕉怎( me )卖?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chuối bán thế nào vậy?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "么" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 你好,香蕉怎么卖? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "么", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "么".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABị cảm thì phải uống nhiều nước, ăn nhiều hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn 吃
• Câu đề bài: 感冒了要多喝水,多( chī )水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Bị cảm thì phải uống nhiều nước, ăn nhiều hoa quả.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "吃" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 感冒了要多喝水,多吃水果。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "吃", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "吃".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, tôi tưởng trong phòng không có ai.
✓ Đáp án chuẩn 人
• Câu đề bài: 对不起,我以为房间里没( rén )。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi tưởng trong phòng không có ai.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "人" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 对不起,我以为房间里没人。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "人", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "人".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi lần đi qua cửa hàng đó, tôi đều bước vào mua ít bánh ngọt hoặc đồ khác cho con.
✓ Đáp án chuẩn 去
• Câu đề bài: 每次经过那家商店,我都会进( qù )为孩子买些蛋糕或者别的东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi lần đi qua cửa hàng đó, tôi đều bước vào mua ít bánh ngọt hoặc đồ khác cho con.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "去" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 每次经过那家商店,我都会进去为孩子买些蛋糕或者别的东西。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "去", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "去".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31218 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile