Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31117, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Chào mừng các bạn đến nhà mình chơi, ăn táo đi đừng khách sáo. — Cảm ơn bạn, nhà bạn rộng thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:欢迎你们来我家玩儿,来,吃苹果,别客气。 男:好的,谢谢。你们家真大啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mừng các bạn đến nhà mình chơi, ăn táo đi đừng khách sáo. — Cảm ơn bạn, nhà bạn rộng thật đấy!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên ngồi tại bàn làm việc tập trung kiểm tra và hoàn thành tài liệu.
- Hình B: Chủ nhà mở cửa niềm nở chào đón các vị khách đến nhà chơi.
- Hình C: Chàng trai ngồi trên ghế sofa mỉm cười đọc tin tức thú vị trên tờ báo.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chơi đánh bóng rổ ngoài sân dưới bầu trời nắng đẹp.
- Hình F: Kiểm tra sức khỏe và xem tai cho chú cún cưng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:欢迎你们来我家玩儿,来,吃苹果,别客气。 男:好的,谢谢。你们家真大啊。” (Chào mừng các bạn đến nhà mình chơi, ăn táo đi đừng khách sáo. — Cảm ơn bạn, nhà bạn rộng thật đấy!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em cười gì thế? Có tin tức gì mới à? — Anh tự lại xem đi, tờ báo hôm nay thực sự rất thú vị.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你笑什么呢?有什么新闻? 女:你自己来看吧,今天的报纸真的很有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Em cười gì thế? Có tin tức gì mới à? — Anh tự lại xem đi, tờ báo hôm nay thực sự rất thú vị.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên ngồi tại bàn làm việc tập trung kiểm tra và hoàn thành tài liệu.
- Hình B: Chủ nhà mở cửa niềm nở chào đón các vị khách đến nhà chơi.
- Hình C: Chàng trai ngồi trên ghế sofa mỉm cười đọc tin tức thú vị trên tờ báo.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chơi đánh bóng rổ ngoài sân dưới bầu trời nắng đẹp.
- Hình F: Kiểm tra sức khỏe và xem tai cho chú cún cưng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你笑什么呢?有什么新闻? 女:你自己来看吧,今天的报纸真的很有意思。” (Em cười gì thế? Có tin tức gì mới à? — Anh tự lại xem đi, tờ báo hôm nay thực sự rất thú vị), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Làm xong bài tập rồi chúng mình đi đâu chơi nhỉ? — Mặt trời lên rồi, thời tiết đẹp lắm, mình dạy bạn chơi bóng nhé?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:做完练习,我们去哪儿玩儿? 男:太阳出来了,天气不错,我教你去打球怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm xong bài tập rồi chúng mình đi đâu chơi nhỉ? — Mặt trời lên rồi, thời tiết đẹp lắm, mình dạy bạn chơi bóng nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên ngồi tại bàn làm việc tập trung kiểm tra và hoàn thành tài liệu.
- Hình B: Chủ nhà mở cửa niềm nở chào đón các vị khách đến nhà chơi.
- Hình C: Chàng trai ngồi trên ghế sofa mỉm cười đọc tin tức thú vị trên tờ báo.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chơi đánh bóng rổ ngoài sân dưới bầu trời nắng đẹp.
- Hình F: Kiểm tra sức khỏe và xem tai cho chú cún cưng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:做完练习,我们去哪儿玩儿? 男:太阳出来了,天气不错,我教你去打球怎么样?” (Làm xong bài tập rồi chúng mình đi đâu chơi nhỉ? — Mặt trời lên rồi, thời tiết đẹp lắm, mình dạy bạn chơi bóng nhé?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tiểu Hoàng, sao lại phát sinh nhiều vấn đề thế này, hôm nay có làm xong được không? — Sếp đừng lo, hôm nay nhất định em sẽ hoàn thành.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小黄,怎么会出现这么多问题?今天做得完吗? 女:您别担心,今天我一定能完成。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng, sao lại phát sinh nhiều vấn đề thế này, hôm nay có làm xong được không? — Sếp đừng lo, hôm nay nhất định em sẽ hoàn thành.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên ngồi tại bàn làm việc tập trung kiểm tra và hoàn thành tài liệu.
- Hình B: Chủ nhà mở cửa niềm nở chào đón các vị khách đến nhà chơi.
- Hình C: Chàng trai ngồi trên ghế sofa mỉm cười đọc tin tức thú vị trên tờ báo.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chơi đánh bóng rổ ngoài sân dưới bầu trời nắng đẹp.
- Hình F: Kiểm tra sức khỏe và xem tai cho chú cún cưng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:小黄,怎么会出现这么多问题?今天做得完吗? 女:您别担心,今天我一定能完成。” (Tiểu Hoàng, sao lại phát sinh nhiều vấn đề thế này, hôm nay có làm xong được không? — Sếp đừng lo, hôm nay nhất định em sẽ hoàn thành), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đừng sợ, để tôi kiểm tra tai cho nó nào. — Bác sĩ ơi, tình hình sao rồi, nó không sao chứ ạ?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:别害怕,让我看看你的耳朵。 男:医生,怎么样?它没事吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng sợ, để tôi kiểm tra tai cho nó nào. — Bác sĩ ơi, tình hình sao rồi, nó không sao chứ ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhân viên ngồi tại bàn làm việc tập trung kiểm tra và hoàn thành tài liệu.
- Hình B: Chủ nhà mở cửa niềm nở chào đón các vị khách đến nhà chơi.
- Hình C: Chàng trai ngồi trên ghế sofa mỉm cười đọc tin tức thú vị trên tờ báo.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chơi đánh bóng rổ ngoài sân dưới bầu trời nắng đẹp.
- Hình F: Kiểm tra sức khỏe và xem tai cho chú cún cưng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:别害怕,让我看看你的耳朵。 男:医生,怎么样?它没事吧?” (Đừng sợ, để tôi kiểm tra tai cho nó nào. — Bác sĩ ơi, tình hình sao rồi, nó không sao chứ ạ?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Chiếc ô nào là của bạn, chiếc bên phải này à? — Không phải chiếc này, là chiếc màu đen ở giữa cơ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:哪把伞是你的?右边的这把? 女:不是这把,是中间那把黑色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ô nào là của bạn, chiếc bên phải này à? — Không phải chiếc này, là chiếc màu đen ở giữa cơ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái cầm tách cà phê nóng và từ chối cho thêm đường.
- Hình B: Chiếc ô che mưa.
- Hình C: Cầu thủ mặc áo thể thao đang thi đấu bóng trên sân.
- Hình D: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
- Hình E: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:哪把伞是你的?右边的这把? 女:不是这把,是中间那把黑色的。” (Chiếc ô nào là của bạn, chiếc bên phải này à? — Không phải chiếc này, là chiếc màu đen ở giữa cơ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn có biết người kia tên là gì không? — Người nào, ý bạn là cầu thủ số 7 à? Anh ấy tên là Mã Vân.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道那个人叫什么名字吗? 男:哪个?你说的是七号吗?他叫马云。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết người kia tên là gì không? — Người nào, ý bạn là cầu thủ số 7 à? Anh ấy tên là Mã Vân.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái cầm tách cà phê nóng và từ chối cho thêm đường.
- Hình B: Chiếc ô che mưa.
- Hình C: Cầu thủ mặc áo thể thao đang thi đấu bóng trên sân.
- Hình D: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
- Hình E: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你知道那个人叫什么名字吗? 男:哪个?你说的是七号吗?他叫马云。” (Bạn có biết người kia tên là gì không? — Người nào, ý bạn là cầu thủ số 7 à? Anh ấy tên là Mã Vân), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cà phê của bạn có cần bỏ thêm đường không? — Không cần đâu, tôi uống cà phê không thích cho đường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的咖啡要放糖吗? 女:不用了,我喝咖啡不爱放糖。
• Nghĩa tiếng Việt: Cà phê của bạn có cần bỏ thêm đường không? — Không cần đâu, tôi uống cà phê không thích cho đường.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái cầm tách cà phê nóng và từ chối cho thêm đường.
- Hình B: Chiếc ô che mưa.
- Hình C: Cầu thủ mặc áo thể thao đang thi đấu bóng trên sân.
- Hình D: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
- Hình E: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的咖啡要放糖吗? 女:不用了,我喝咖啡不爱放糖。” (Cà phê của bạn có cần bỏ thêm đường không? — Không cần đâu, tôi uống cà phê không thích cho đường), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đã mua đủ cả chưa, em xem còn thiếu thứ gì chưa mua không? — Để anh xem nào, còn thiếu trứng gà và sữa tươi chưa mua.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:都买了吗?你看看还有什么东西没买。 男:我看看,还差鸡蛋和牛奶没买。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã mua đủ cả chưa, em xem còn thiếu thứ gì chưa mua không? — Để anh xem nào, còn thiếu trứng gà và sữa tươi chưa mua.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái cầm tách cà phê nóng và từ chối cho thêm đường.
- Hình B: Chiếc ô che mưa.
- Hình C: Cầu thủ mặc áo thể thao đang thi đấu bóng trên sân.
- Hình D: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
- Hình E: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:都买了吗?你看看还有什么东西没买。 男:我看看,还差鸡蛋和牛奶没买。” (Đã mua đủ cả chưa, em xem còn thiếu thứ gì chưa mua không? — Để anh xem nào, còn thiếu trứng gà và sữa tươi chưa mua), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Em lên trả lời câu hỏi trên bảng đen này nhé? — Em xin lỗi thầy, câu hỏi này em không biết làm ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你来回答一下黑板上的这个题好吗? 女:对不起,老师,这个题我不会。
• Nghĩa tiếng Việt: Em lên trả lời câu hỏi trên bảng đen này nhé? — Em xin lỗi thầy, câu hỏi này em không biết làm ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái cầm tách cà phê nóng và từ chối cho thêm đường.
- Hình B: Chiếc ô che mưa.
- Hình C: Cầu thủ mặc áo thể thao đang thi đấu bóng trên sân.
- Hình D: Cô giáo đứng viết câu hỏi bài tập lên bảng đen trong lớp học.
- Hình E: Bình sữa tươi, bánh mì và khay trứng gà đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你来回答一下黑板上的这个题好吗? 女:对不起,老师,这个题我不会。” (Em lên trả lời câu hỏi trên bảng đen này nhé? — Em xin lỗi thầy, câu hỏi này em không biết làm ạ), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ngồi cả ngày ở văn phòng, khi tan làm đi tàu điện ngầm về nhà, tôi càng thích đứng. ★Anh ấy đạp xe về nhà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在办公室里坐了一天,下班坐地铁回家时,我更愿意站着。 ★他骑车回家。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi cả ngày ở văn phòng, khi tan làm đi tàu điện ngầm về nhà, tôi càng thích đứng. ★Anh ấy đạp xe về nhà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他骑车回家。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Dưa hấu là loại trái cây phổ biến nhất vào mùa hè, dưa hấu mùa này vừa to vừa ngọt, hơn nữa lại rất rẻ, một cân chỉ hơn một tệ. ★Mùa hè dưa hấu rất đắt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 西瓜是夏天最常见的水果,这个季节的西瓜又大又甜,而且很便宜,一斤只要一块多钱。 ★夏天西瓜很贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu là loại trái cây phổ biến nhất vào mùa hè, dưa hấu mùa này vừa to vừa ngọt, hơn nữa lại rất rẻ, một cân chỉ hơn một tệ. ★Mùa hè dưa hấu rất đắt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 夏天西瓜很贵。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tiểu Mễ trong thư nói rằng, cảm ơn chúng tôi đã giúp đỡ cô ấy rất nhiều, cảm ơn sự quan tâm của chúng tôi dành cho cô ấy. Nếu năm sau có cơ hội, cô ấy sẽ về thăm chúng tôi. ★Tiểu Mễ đã viết thư cho họ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小米在信里说,谢谢我们帮了她很多忙,谢谢我们对她的关心。如果明 年有机会,她还会回来看我们。 ★小米给他们写信了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Mễ trong thư nói rằng, cảm ơn chúng tôi đã giúp đỡ cô ấy rất nhiều, cảm ơn sự quan tâm của chúng tôi dành cho cô ấy. Nếu năm sau có cơ hội, cô ấy sẽ về thăm chúng tôi. ★Tiểu Mễ đã viết thư cho họ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小米给他们写信了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tối qua, con trai đột nhiên bị sốt. Tôi đã luôn chăm sóc thằng bé, không dám ngủ. Sáng nay, con trai không còn sốt nữa, tôi mới yên tâm. ★Anh ấy đã không ngủ cả đêm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上,儿子突然发烧了。我一直在照顾他,没敢睡觉。今天早上, 儿子不烧了,我才放心了。 ★他一晚上没睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối qua, con trai đột nhiên bị sốt. Tôi đã luôn chăm sóc thằng bé, không dám ngủ. Sáng nay, con trai không còn sốt nữa, tôi mới yên tâm. ★Anh ấy đã không ngủ cả đêm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他一晚上没睡觉。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Sau ba năm học hành chăm chỉ ở cấp ba, em trai cuối cùng cũng đỗ đại học, tôi thật sự rất vui mừng cho em ấy. ★Em trai đã khóc vì buồn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 经过高中三年的认真学习,弟弟终于考上了大学,我真为他高兴。 ★弟弟难过地哭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau ba năm học hành chăm chỉ ở cấp ba, em trai cuối cùng cũng đỗ đại học, tôi thật sự rất vui mừng cho em ấy. ★Em trai đã khóc vì buồn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 弟弟难过地哭了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Chiếc máy tính này là em gái tặng tôi vào sinh nhật năm trước, lúc mua tốn hơn năm nghìn tệ, bây giờ chỉ còn hơn hai nghìn tệ. ★Chiếc máy tính này là bạn học tặng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个电脑是我前年生日的时候妹妹送我的,买的时候花了五千多块钱, 现在只要两千多块了。 ★这个电脑是同学送的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính này là em gái tặng tôi vào sinh nhật năm trước, lúc mua tốn hơn năm nghìn tệ, bây giờ chỉ còn hơn hai nghìn tệ. ★Chiếc máy tính này là bạn học tặng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 这个电脑是同学送的。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Không phải lần nào gặp vấn đề cũng phải đi hỏi người khác. Con cần học cách tự mình nghĩ cách giải quyết vấn đề rồi. Con trai, con đã lớn rồi, không còn là trẻ con nữa. ★Anh ấy cho rằng con trai vẫn còn nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不是每次遇到问题,都要去问别人。你需要学着自己想办法解决问题 了。儿子,你已经长大了,不是小孩子了。 ★他觉得儿子还小。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải lần nào gặp vấn đề cũng phải đi hỏi người khác. Con cần học cách tự mình nghĩ cách giải quyết vấn đề rồi. Con trai, con đã lớn rồi, không còn là trẻ con nữa. ★Anh ấy cho rằng con trai vẫn còn nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得儿子还小。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Ở Trung Quốc, mùa đông ở miền Bắc rất lạnh, đặc biệt là Đông Bắc. Vì vậy, vào mùa đông người ta thích đi du lịch miền Nam. ★Miền Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在中国,北方的冬天非常冷,特别是东北。所以,冬天人们喜欢去南方 旅游。 ★中国北方冬天很冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, mùa đông ở miền Bắc rất lạnh, đặc biệt là Đông Bắc. Vì vậy, vào mùa đông người ta thích đi du lịch miền Nam. ★Miền Bắc Trung Quốc mùa đông rất lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 中国北方冬天很冷。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Lạ thật, Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn, trước đây cậu ấy không như vậy. Bạn là bạn tốt của cậu ấy, bạn có biết chuyện gì đang xảy ra không? ★Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 奇怪,小王最近经常迟到,他过去不是这样的。你是他的好朋友,你知 道是怎么回事吗? ★小王最近经常迟到。
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn, trước đây cậu ấy không như vậy. Bạn là bạn tốt của cậu ấy, bạn có biết chuyện gì đang xảy ra không? ★Tiểu Vương gần đây thường xuyên đi muộn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小王最近经常迟到。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Lão Trương là tài xế của công ty chúng tôi, cũng sống trên con phố phía trước đó. Ông ấy thường xuyên giúp đỡ hàng xóm, vì vậy mối quan hệ với hàng xóm rất tốt. ★Hàng xóm thích lão Trương. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 老张是我们公司的司机,也住在前面那条街上。他经常帮助邻居,所以 和邻居们的关系很好。 ★邻居们喜欢老张。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Trương là tài xế của công ty chúng tôi, cũng sống trên con phố phía trước đó. Ông ấy thường xuyên giúp đỡ hàng xóm, vì vậy mối quan hệ với hàng xóm rất tốt. ★Hàng xóm thích lão Trương. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 邻居们喜欢老张。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Bạn đã lấy được hộ chiếu chưa? Nam: Vẫn chưa, có lẽ phải đợi đến tháng sau. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照拿到了吗? 男:还没有,可能要等到下个月了。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đã lấy được hộ chiếu chưa? Nam: Vẫn chưa, có lẽ phải đợi đến tháng sau. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护照 (Hộ chiếu)
- B. 地图 (bản đồ)
- C. 作业 (bài tập về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (护照).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (护照).
Nam: Ngày mai thi rồi, ôn tập thế nào rồi? Nữ: Cũng được, hy vọng đề thi đừng quá khó. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天考试,复习得怎么样了? 女:还可以,希望考试不要太难。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai thi rồi, ôn tập thế nào rồi? Nữ: Cũng được, hy vọng đề thi đừng quá khó. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被气坏了 (Bị khí, không khí xấu, hỏng rồi)
- B. 数学成绩好 (Toán học, môn Toán thành tích, điểm số tốt, đẹp)
- C. 明天有考试 (Ngày mai có kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (明天有考试).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (明天有考试).
Nữ: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, dì lái xe đưa con đi nhé. Nam: Không cần đâu ạ, cháu cảm ơn dì, cháu tự bắt taxi đi vậy. Hỏi: Người nam định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:火车站离这儿很远,我开车送你去。 男:不用了,谢谢阿姨,我还是自己打出租车去吧。 问:男的打算怎么去火车站?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ga tàu hỏa cách đây rất xa, dì lái xe đưa con đi nhé. Nam: Không cần đâu ạ, cháu cảm ơn dì, cháu tự bắt taxi đi vậy. Hỏi: Người nam định đi ga tàu hỏa bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车 (bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- B. 走路 (đi bộ, bước đi)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (打车).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (打车).
Nam: Mẹ ơi, từ điển ở đây này, mẹ tìm từ điển làm gì vậy? Nữ: Mẹ vừa đọc báo, có một chữ mẹ không biết, mẹ muốn tra xem chữ đó đọc thế nào. Hỏi: Người nữ vừa xem gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,字典在这儿呢,您找字典做什么? 女:我刚才看报纸,有个字我不认识,我想查查那个字怎么读。 问:女的刚才在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, từ điển ở đây này, mẹ tìm từ điển làm gì vậy? Nữ: Mẹ vừa đọc báo, có một chữ mẹ không biết, mẹ muốn tra xem chữ đó đọc thế nào. Hỏi: Người nữ vừa xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书 (sách)
- B. 报纸 (báo, tờ báo)
- C. 电视 (vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (报纸).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (报纸).
Nữ: Sao anh lại chuyển nhà vậy? Vì xa công ty quá à? Nam: Đúng vậy, bây giờ gần hơn nhiều rồi, có thể đi bộ đến công ty, đi làm về rất tiện. Hỏi: Người nam chuyển nhà vì sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你为什么搬家啊?是因为离公司太远? 男:是,现在近多了,走路就可以去公司,上下班很方便。 问:男的为什么搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh lại chuyển nhà vậy? Vì xa công ty quá à? Nam: Đúng vậy, bây giờ gần hơn nhiều rồi, có thể đi bộ đến công ty, đi làm về rất tiện. Hỏi: Người nam chuyển nhà vì sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换工作了 (Đổi, thay đổi làm việc, công việc rồi)
- B. 离公司远 (Cách (khoảng cách) công ty xa)
- C. 房子太低 (Ngôi nhà, căn nhà quá thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (离公司远).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (离公司远).
Nam: Alo, các bạn lên máy bay chưa? Nữ: Vẫn chưa, ở sân bay đang mưa to, có thể sẽ bị muộn một tiếng. Hỏi: Bây giờ thời tiết ở sân bay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你们上飞机了吗? 女:还没呢,机场这边儿下大雨,可能要晚一个小时。 问:现在机场天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, các bạn lên máy bay chưa? Nữ: Vẫn chưa, ở sân bay đang mưa to, có thể sẽ bị muộn một tiếng. Hỏi: Bây giờ thời tiết ở sân bay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下大雨 (dưới mưa to, mưa lớn)
- B. 下大雪 (Dưới to, lớn tuyết)
- C. 刮大风 (Thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (下大雨).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (下大雨).
Nữ: Xin hỏi, gần trường học có ngân hàng Trung Quốc không? Nam: Có, ra khỏi cổng Tây, đi bộ hai trăm mét về phía bên trái là thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,学校附近有中国银行吗? 男:有,出了西门,向左走两百米就能看见。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi, gần trường học có ngân hàng Trung Quốc không? Nam: Có, ra khỏi cổng Tây, đi bộ hai trăm mét về phía bên trái là thấy. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 宾馆 (khách sạn)
- C. 文化馆 (tiệm, quán văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (银行).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (银行).
Nam: Phục vụ ơi, làm ơn mang cho chúng tôi thêm một đôi đũa nữa. Nữ: Vâng, xin quý khách đợi một chút, sẽ có ngay ạ. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请再给我们拿一双筷子。 女:好的,请您等一下,马上来。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn mang cho chúng tôi thêm một đôi đũa nữa. Nữ: Vâng, xin quý khách đợi một chút, sẽ có ngay ạ. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不着急 (không sốt ruột, lo lắng)
- B. 马上去拿 (Ngay lập tức, liền đi cầm, lấy)
- C. 菜单在桌子上 (Thực đơn, menu ở cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (马上去拿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (马上去拿).
Nữ: Mệt cả ngày rồi, nghỉ ngơi sớm đi. Nam: Không sao đâu, anh muốn xem hết chương trình này, em cứ ngủ trước đi, không cần đợi anh. Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:都累一天了,早点儿休息吧。 男:没关系,我想把这个节目看完,你先去睡吧,不用等我。 问:现在最可能是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt cả ngày rồi, nghỉ ngơi sớm đi. Nam: Không sao đâu, anh muốn xem hết chương trình này, em cứ ngủ trước đi, không cần đợi anh. Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (buổi tối, đêm)
- B. 下午 (buổi chiều)
- C. 中午 (buổi trưa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (晚上).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (晚上).
Nam: Chị ơi, chị thấy cái áo sơ mi này thế nào? Nữ: Cũng được, nhưng mùa hè mặc màu đen không nóng sao? Hỏi: Cái áo sơ mi đó có màu gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,你看这件衬衫怎么样? 女:还可以,但是夏天穿黑色的不热吗? 问:那件衬衫是哪种颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị thấy cái áo sơ mi này thế nào? Nữ: Cũng được, nhưng mùa hè mặc màu đen không nóng sao? Hỏi: Cái áo sơ mi đó có màu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黑 (màu đen)
- B. 红 (màu đỏ)
- C. 蓝 (màu xanh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (黑).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (黑).
Nam: Sao em đi lâu thế? Nữ: Hôm nay là cuối tuần, người đến vườn bách thú đông lắm. Nam: Mua được vé chưa? Những người khác trong lớp đâu rồi? Nữ: Họ ở đằng kia kìa, đi thôi, chúng ta qua đó đi. Hỏi: Tại sao người nữ mất nhiều thời gian để mua vé?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么去了这么久? 女:今天是周末,来动物园的人特别多。 男:票买到了?班里其他人呢? 女:在那边呢,走,我们过去吧、 问:女的为什么买票花了很长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em đi lâu thế? Nữ: Hôm nay là cuối tuần, người đến vườn bách thú đông lắm. Nam: Mua được vé chưa? Những người khác trong lớp đâu rồi? Nữ: Họ ở đằng kia kìa, đi thôi, chúng ta qua đó đi. Hỏi: Tại sao người nữ mất nhiều thời gian để mua vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灯坏了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng xấu, hỏng rồi)
- B. 没看清楚 (Chưa nhìn, xem rõ ràng)
- C. 周末人多 (Cuối tuần người nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (周末人多).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (周末人多).
Nữ: Anh đã xem email chưa? Nam: Chưa, máy tính của em còn chưa mở nữa, có chuyện gì vậy? Nữ: Không có gì, có vài bức ảnh hôm qua rất đẹp, muốn cho anh xem. Nam: Được, vậy bây giờ em lên mạng xem luôn, cảm ơn chị. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看邮件了吗? 男:没呢,我电脑还没打开呢,怎么了? 女:没什么,昨天的照片有几张很漂亮,想让你看看。 男:好,那我现在就上网看,谢谢你。 女:不客气。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã xem email chưa? Nam: Chưa, máy tính của em còn chưa mở nữa, có chuyện gì vậy? Nữ: Không có gì, có vài bức ảnh hôm qua rất đẹp, muốn cho anh xem. Nam: Được, vậy bây giờ em lên mạng xem luôn, cảm ơn chị. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 马上看 (ngay lập tức, liền nhìn, xem)
- B. 没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
- C. 作用不大 (tác dụng không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (马上看).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (马上看).
Nam: Em có biết tại sao em làm sai câu này không? Nữ: Không biết ạ. Nam: Em nhìn chỗ này này, trong sách là năm hào ba xu, em lại viết là ba hào năm xu. Nữ: Em biết rồi ạ, lần sau em nhất định sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:知道这个题你为什么做错了吗? 女:不知道。 男:你看这儿,书上是五角三分,你写的是三角五分。 女:知道了,下次我一定注意。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có biết tại sao em làm sai câu này không? Nữ: Không biết ạ. Nam: Em nhìn chỗ này này, trong sách là năm hào ba xu, em lại viết là ba hào năm xu. Nữ: Em biết rồi ạ, lần sau em nhất định sẽ chú ý. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛疼 (mắt đau đớn)
- B. 题做错了 (Câu hỏi, đề bài làm sai rồi)
- C. 要离开公司 (Cần rời khỏi, rời đi công ty)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (题做错了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (题做错了).
Nữ: Vừa nãy ai gọi điện vậy? Nam: Là thầy hiệu trưởng Vương, thầy ấy nói đã đến gần đây rồi, có thể sẽ đến muộn vài phút. Nữ: Thầy hiệu trưởng Vương là lần đầu tiên đến, anh xuống lầu đón thầy ấy đi. Nam: Được, em đi ngay đây. Hỏi: Người nam sẽ đi đón ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才是谁打的电话? 男:是王校长,他说已经到附近了,可能会迟到几分钟。 女:王校长是第一次来,你下楼去接一下他吧。 男:好的,我马上去。 问:男的要去接谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vừa nãy ai gọi điện vậy? Nam: Là thầy hiệu trưởng Vương, thầy ấy nói đã đến gần đây rồi, có thể sẽ đến muộn vài phút. Nữ: Thầy hiệu trưởng Vương là lần đầu tiên đến, anh xuống lầu đón thầy ấy đi. Nam: Được, em đi ngay đây. Hỏi: Người nam sẽ đi đón ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夏先生 (ông, ngài mùa hè, mùa hạ)
- B. 王医生 (bác sĩ vua, quốc vương)
- C. 王校长 (hiệu trưởng vua, quốc vương)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (王校长).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (王校长).
Nam: Mẹ ơi, con cá này để đâu ạ? Nữ: Con giúp mẹ mang vào bếp đi. Con khát rồi phải không? Nam: Vâng, hơi khát ạ, hôm nay nóng quá. Nữ: Vậy uống một tách trà đi. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,这鱼放哪儿呢? 女:你帮我拿到厨房去吧。你渴了吧? 男:是有点儿渴,今天太热了。 女:那喝杯茶吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con cá này để đâu ạ? Nữ: Con giúp mẹ mang vào bếp đi. Con khát rồi phải không? Nam: Vâng, hơi khát ạ, hôm nay nóng quá. Nữ: Vậy uống một tách trà đi. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 还没刷牙 (Vẫn chưa đánh răng, chải răng)
- C. 选择了面包 (Lựa chọn, chọn lựa rồi bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (口渴了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (口渴了).
Nữ: Em muốn đi mua một cái quần, một đôi giày, anh đi cùng không? Nam: Được chứ, bây giờ luôn à? Nữ: Đúng vậy, em muốn đi bây giờ luôn. Nam: Được thôi, nhưng anh phải về trước năm giờ, được không? Nữ: Không thành vấn đề. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想去买条裤子,买双鞋,你一起去吗? 男:好啊,是现在吗? 女:是,我想现在就去。 男:好吧,但是我五点前必须回来,可以吗? 女:没问题。 问:男的有什么要求?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi mua một cái quần, một đôi giày, anh đi cùng không? Nam: Được chứ, bây giờ luôn à? Nữ: Đúng vậy, em muốn đi bây giờ luôn. Nam: Được thôi, nhưng anh phải về trước năm giờ, được không? Nữ: Không thành vấn đề. Hỏi: Người nam có yêu cầu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃面条儿 (ăn mì, sợi mì)
- B. 5点前回来 (Giờ (đơn vị thời gian) trước trở về, về đây)
- C. 买碗和盘子 (Mua bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (5点前回来).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (5点前回来).
Nam: Xin chào, vé xem phim suất tám giờ rưỡi còn không ạ? Nữ: Tám giờ rưỡi... có ạ, quý khách muốn mấy vé? Nam: Ba vé, bao nhiêu tiền ạ? Nữ: Tổng cộng một trăm hai (tệ). Hỏi: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,八点半的电影票还有吗? 女:八点半·有,您要几张? 男:三张,多少钱? 女:一共一百二。 问:电影票多少钱一张?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, vé xem phim suất tám giờ rưỡi còn không ạ? Nữ: Tám giờ rưỡi... có ạ, quý khách muốn mấy vé? Nam: Ba vé, bao nhiêu tiền ạ? Nữ: Tổng cộng một trăm hai (tệ). Hỏi: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 40元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 50元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 90元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (40元).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (40元).
Nữ: Mua điện thoại xong rồi, chúng ta đi uống cà phê đi. Nam: Được thôi, ở đây có quán cà phê không? Nữ: Có, trên tầng bốn có một quán. Nhanh lên, thang máy đến rồi. Nam: Đợi anh với. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:手机买好了,我们去喝杯咖啡吧。 男:好啊,这儿有咖啡店吗? 女:有,四层有一家。快,电梯来了。 男:等等我。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mua điện thoại xong rồi, chúng ta đi uống cà phê đi. Nam: Được thôi, ở đây có quán cà phê không? Nữ: Có, trên tầng bốn có một quán. Nhanh lên, thang máy đến rồi. Nam: Đợi anh với. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花园 (vườn)
- B. 洗手间 (nhà vệ sinh)
- C. 咖啡店 (tiệm, quán cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (咖啡店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (咖啡店).
Nam: Em đi đến lớp học à? Nữ: Vâng, thầy có chuyện gì ạ? Nam: Chiếc máy ảnh này là của Tiểu Tình, em giúp thầy trả lại cho cô ấy nhé. Nữ: Được ạ, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam muốn trả lại thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去教室吗? 女:是,您有什么事? 男:这个照相机是小晴的,请你帮我还给她吧。 女:好的,没问题。 问:男的要还什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi đến lớp học à? Nữ: Vâng, thầy có chuyện gì ạ? Nam: Chiếc máy ảnh này là của Tiểu Tình, em giúp thầy trả lại cho cô ấy nhé. Nữ: Được ạ, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam muốn trả lại thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 铅笔 (bút chì)
- B. 照相机 (máy ảnh)
- C. 自行车 (xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (照相机).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (照相机).
Nữ: Bố ơi, bố có thấy kính của con không? Nam: Nó không phải ở trên ghế sao? Nữ: Con thấy rồi ạ. Tối nay con có việc, có thể sẽ về muộn một chút. Bố chào. Nam: Được, đi chậm thôi, cẩn thận trên đường nhé. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸,您看见我的眼镜了吗? 男:那不是在椅子上吗? 女:我看到了。我今天晚上有事,可能要晚点儿回来。爸爸再见。 男:好,慢一点儿,路上小心点儿。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, bố có thấy kính của con không? Nam: Nó không phải ở trên ghế sao? Nữ: Con thấy rồi ạ. Tối nay con có việc, có thể sẽ về muộn một chút. Bố chào. Nam: Được, đi chậm thôi, cẩn thận trên đường nhé. Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较矮 (khá, tương đối thấp, lùn)
- B. 聪明极了 (thông minh ...hết mức, cực kỳ)
- C. 晚点儿回来 (Trễ giờ, chậm giờ trẻ em, con cái trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (晚点儿回来).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (晚点儿回来).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31117.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31117
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
那我去商店买点儿果汁吧,一会儿看球的时候喝。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVậy tôi đi cửa hàng mua chút nước ép nhé, lát nữa xem bóng đá thì uống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那我去商店买点儿果汁吧,一会儿看球的时候喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy tôi đi cửa hàng mua chút nước ép nhé, lát nữa xem bóng đá thì uống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗? (Đây, này là, phải gấu trúc thật là, rất dễ thương cho tôi nhìn, xem đánh giá cao, có triển vọng tốt không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你决定了?你告诉奶奶了吗? (Bạn quyết định rồi bạn nói cho biết, bảo bà rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。 (Bây giờ, hiện tại thi đấu, cuộc thi một cái tiếng đồng hồ sau này mới, vừa mới bắt đầu)
- D. 好,你请她进来吧。 (Tốt, đẹp bạn xin, mời cô ấy vào đây, đi vào nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我还以为你今天不来上课了。 (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn hôm nay không đến, tới lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "那我去商店买点儿果汁吧,一会儿看球的时候喝。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiám đốc Bạch, bên ngoài có một cô gái họ Vạn đang tìm ông.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 白经理,外面有位姓万的小姐找您。
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Bạch, bên ngoài có một cô gái họ Vạn đang tìm ông.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗? (Đây, này là, phải gấu trúc thật là, rất dễ thương cho tôi nhìn, xem đánh giá cao, có triển vọng tốt không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你决定了?你告诉奶奶了吗? (Bạn quyết định rồi bạn nói cho biết, bảo bà rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。 (Bây giờ, hiện tại thi đấu, cuộc thi một cái tiếng đồng hồ sau này mới, vừa mới bắt đầu)
- D. 好,你请她进来吧。 (Tốt, đẹp bạn xin, mời cô ấy vào đây, đi vào nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我还以为你今天不来上课了。 (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn hôm nay không đến, tới lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 好,你请她进来吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "白经理,外面有位姓万的小姐找您。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 好,你请她进来吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi một chút, mũi của nó vẫn chưa vẽ xong.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 等一下,它的鼻子还没画好呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một chút, mũi của nó vẫn chưa vẽ xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗? (Đây, này là, phải gấu trúc thật là, rất dễ thương cho tôi nhìn, xem đánh giá cao, có triển vọng tốt không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你决定了?你告诉奶奶了吗? (Bạn quyết định rồi bạn nói cho biết, bảo bà rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。 (Bây giờ, hiện tại thi đấu, cuộc thi một cái tiếng đồng hồ sau này mới, vừa mới bắt đầu)
- D. 好,你请她进来吧。 (Tốt, đẹp bạn xin, mời cô ấy vào đây, đi vào nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我还以为你今天不来上课了。 (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn hôm nay không đến, tới lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "等一下,它的鼻子还没画好呢。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi đã uống thuốc cảm, bây giờ đã đỡ nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我昨天吃了感冒药,现在好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã uống thuốc cảm, bây giờ đã đỡ nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗? (Đây, này là, phải gấu trúc thật là, rất dễ thương cho tôi nhìn, xem đánh giá cao, có triển vọng tốt không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你决定了?你告诉奶奶了吗? (Bạn quyết định rồi bạn nói cho biết, bảo bà rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。 (Bây giờ, hiện tại thi đấu, cuộc thi một cái tiếng đồng hồ sau này mới, vừa mới bắt đầu)
- D. 好,你请她进来吧。 (Tốt, đẹp bạn xin, mời cô ấy vào đây, đi vào nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我还以为你今天不来上课了。 (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn hôm nay không đến, tới lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 我还以为你今天不来上课了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我昨天吃了感冒药,现在好多了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 我还以为你今天不来上课了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn chưa, nhưng tôi tin cô ấy sẽ đồng ý.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 还没有,但我相信她会同意的。
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa, nhưng tôi tin cô ấy sẽ đồng ý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这是熊猫?真可爱,给我看看好吗? (Đây, này là, phải gấu trúc thật là, rất dễ thương cho tôi nhìn, xem đánh giá cao, có triển vọng tốt không (thắc mắc, hỏi))
- B. 你决定了?你告诉奶奶了吗? (Bạn quyết định rồi bạn nói cho biết, bảo bà rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 现在7:05,比赛一个小时以后才开始。 (Bây giờ, hiện tại thi đấu, cuộc thi một cái tiếng đồng hồ sau này mới, vừa mới bắt đầu)
- D. 好,你请她进来吧。 (Tốt, đẹp bạn xin, mời cô ấy vào đây, đi vào nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我还以为你今天不来上课了。 (Tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là bạn hôm nay không đến, tới lên lớp, vào lớp học rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 你决定了?你告诉奶奶了吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "还没有,但我相信她会同意的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 你决定了?你告诉奶奶了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACứ yên tâm đi, không vấn đề gì đâu, tôi 6 giờ sẽ dậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 放心吧,没问题,我6点就起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Cứ yên tâm đi, không vấn đề gì đâu, tôi 6 giờ sẽ dậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不是很明白,你再问问其他人吧。 (Tôi cũng không là, phải rất hiểu, hiểu rõ bạn lại, nữa hỏi hỏi khác, những cái khác người nhé, đi)
- B. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
- C. 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。 (Ngày mai cuộc họp buổi sáng (từ 8h–12h) rất quan trọng chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần tổ chức, cử hành (cuộc họp biết như thế này, như vậy bạn nhất định, chắc chắn đừng đến muộn, đi trễ)
- D. 然后呢?它们去哪儿了? (Sau đó, tiếp đó thế, nhé chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đi đâu, ở đâu rồi)
- E. 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下? (Kia, đó bạn đối với đây, này cái, con địa phương, nơi nên rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn cho chúng tôi, chúng ta đơn giản giới thiệu một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "放心吧,没问题,我6点就起床。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu chuyện về mèo và chó đó bạn vẫn chưa kể xong mà.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 那个猫和狗的故事您还没讲完呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu chuyện về mèo và chó đó bạn vẫn chưa kể xong mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不是很明白,你再问问其他人吧。 (Tôi cũng không là, phải rất hiểu, hiểu rõ bạn lại, nữa hỏi hỏi khác, những cái khác người nhé, đi)
- B. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
- C. 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。 (Ngày mai cuộc họp buổi sáng (từ 8h–12h) rất quan trọng chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần tổ chức, cử hành (cuộc họp biết như thế này, như vậy bạn nhất định, chắc chắn đừng đến muộn, đi trễ)
- D. 然后呢?它们去哪儿了? (Sau đó, tiếp đó thế, nhé chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đi đâu, ở đâu rồi)
- E. 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下? (Kia, đó bạn đối với đây, này cái, con địa phương, nơi nên rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn cho chúng tôi, chúng ta đơn giản giới thiệu một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 然后呢?它们去哪儿了?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "那个猫和狗的故事您还没讲完呢。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 然后呢?它们去哪儿了?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi lại đói rồi, có gì ăn không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我又饿了,有什么吃的东西吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lại đói rồi, có gì ăn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不是很明白,你再问问其他人吧。 (Tôi cũng không là, phải rất hiểu, hiểu rõ bạn lại, nữa hỏi hỏi khác, những cái khác người nhé, đi)
- B. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
- C. 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。 (Ngày mai cuộc họp buổi sáng (từ 8h–12h) rất quan trọng chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần tổ chức, cử hành (cuộc họp biết như thế này, như vậy bạn nhất định, chắc chắn đừng đến muộn, đi trễ)
- D. 然后呢?它们去哪儿了? (Sau đó, tiếp đó thế, nhé chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đi đâu, ở đâu rồi)
- E. 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下? (Kia, đó bạn đối với đây, này cái, con địa phương, nơi nên rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn cho chúng tôi, chúng ta đơn giản giới thiệu một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我又饿了,有什么吃的东西吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm ngoái tôi đã sống ở đây một thời gian.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我去年在这儿住过一段时间。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái tôi đã sống ở đây một thời gian.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不是很明白,你再问问其他人吧。 (Tôi cũng không là, phải rất hiểu, hiểu rõ bạn lại, nữa hỏi hỏi khác, những cái khác người nhé, đi)
- B. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
- C. 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。 (Ngày mai cuộc họp buổi sáng (từ 8h–12h) rất quan trọng chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần tổ chức, cử hành (cuộc họp biết như thế này, như vậy bạn nhất định, chắc chắn đừng đến muộn, đi trễ)
- D. 然后呢?它们去哪儿了? (Sau đó, tiếp đó thế, nhé chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đi đâu, ở đâu rồi)
- E. 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下? (Kia, đó bạn đối với đây, này cái, con địa phương, nơi nên rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn cho chúng tôi, chúng ta đơn giản giới thiệu một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我去年在这儿住过一段时间。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nghĩa của câu này bạn đã hiểu chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个句子的意思你懂了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của câu này bạn đã hiểu chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我也不是很明白,你再问问其他人吧。 (Tôi cũng không là, phải rất hiểu, hiểu rõ bạn lại, nữa hỏi hỏi khác, những cái khác người nhé, đi)
- B. 冰箱里有几块儿蛋糕,还有早上买的香蕉。 (Tủ lạnh bên trong có mấy, vài (jǐ) đồng (tiền), miếng trẻ em, con cái bánh kem, bánh ngọt còn có, ngoài ra còn buổi sáng sớm chuối mua)
- C. 明天上午的会议很重要,我们第一次举行这样的会,你一定别迟到。 (Ngày mai cuộc họp buổi sáng (từ 8h–12h) rất quan trọng chúng tôi, chúng ta đầu tiên lần tổ chức, cử hành (cuộc họp biết như thế này, như vậy bạn nhất định, chắc chắn đừng đến muộn, đi trễ)
- D. 然后呢?它们去哪儿了? (Sau đó, tiếp đó thế, nhé chúng, chúng nó (chỉ đồ vật đi đâu, ở đâu rồi)
- E. 那你对这个地方应该很了解,你给我们简单介绍一下? (Kia, đó bạn đối với đây, này cái, con địa phương, nơi nên rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin bạn cho chúng tôi, chúng ta đơn giản giới thiệu một dưới)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 我也不是很明白,你再问问其他人吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这个句子的意思你懂了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 我也不是很明白,你再问问其他人吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy món rau đó đã không còn ( ) nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那些菜已经不( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy món rau đó đã không còn ( ) nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (theo dõi)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 鸟 (chim)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 米 (mét)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 新鲜" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 新鲜.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon sông nhỏ này không dài, chỉ hơn 5000 ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这条小河不长,只有5000多( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Con sông nhỏ này không dài, chỉ hơn 5000 ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (theo dõi)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 鸟 (chim)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 米 (mét)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 米" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 米.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon ( ) nhỏ bay càng lúc càng cao, một lát sau đã không nhìn thấy nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小( )越飞越高,一会儿就看不见了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con ( ) nhỏ bay càng lúc càng cao, một lát sau đã không nhìn thấy nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (theo dõi)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 鸟 (chim)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 米 (mét)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 鸟" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 鸟.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐến sân bay, anh ấy ( ) phát hiện mình quên mang ví tiền rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 到了机场,他( )发现自己忘记带钱包了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đến sân bay, anh ấy ( ) phát hiện mình quên mang ví tiền rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (theo dõi)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 鸟 (chim)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 米 (mét)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 才" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 才.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi kết hôn, vợ tôi ( ) nói với tôi rằng cô ấy rất thích nấu ăn, nhưng sau khi kết hôn cô ấy rất ít nấu ăn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 结婚前,妻子( )我说她很爱做饭,但是结婚后她很少做饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi kết hôn, vợ tôi ( ) nói với tôi rằng cô ấy rất thích nấu ăn, nhưng sau khi kết hôn cô ấy rất ít nấu ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (theo dõi)
- B. 新鲜 (tươi)
- C. 才 (mới, vừa mới)
- D. 鸟 (chim)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 米 (mét)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 跟" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 跟.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cái xe màu vàng ( ) đó là cái bạn mới mua à? B: Đó không phải của tôi, xe của tôi ở trong trường rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:那( )黄色的车是你新买的? B:那不是我的,我的车在学校里呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cái xe màu vàng ( ) đó là cái bạn mới mua à? B: Đó không phải của tôi, xe của tôi ở trong trường rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- B. 辆 (xe cộ)
- C. 影响 (ảnh hưởng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 借 (mượn)
- F. 习惯 (thói quen)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 辆" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 辆.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thầy Cao, thầy tìm em có việc gì ạ? B: Chúng ta ra ngoài nói chuyện đi, đừng ( ) người khác học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:高老师,您找我有什么事情? B:我们出去说吧,别( )其他人学习。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thầy Cao, thầy tìm em có việc gì ạ? B: Chúng ta ra ngoài nói chuyện đi, đừng ( ) người khác học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- B. 辆 (xe cộ)
- C. 影响 (ảnh hưởng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 借 (mượn)
- F. 习惯 (thói quen)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 影响" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 影响.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn còn ( ) công viên đó không? B: Tất nhiên rồi, lần đầu chúng ta gặp nhau chính là ở đó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你还( )那个公园吗? B:当然,我们第一次见面就是在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn còn ( ) công viên đó không? B: Tất nhiên rồi, lần đầu chúng ta gặp nhau chính là ở đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- B. 辆 (xe cộ)
- C. 影响 (ảnh hưởng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 借 (mượn)
- F. 习惯 (thói quen)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 记得" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 记得.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi muốn đi ( ) một cuốn sách, thư viện chủ nhật có mở cửa không? B: Có mở, từ 10 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我想去( )本书,图书馆星期天开门吗? B:开,从上午10点到下午5点。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi muốn đi ( ) một cuốn sách, thư viện chủ nhật có mở cửa không? B: Có mở, từ 10 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- B. 辆 (xe cộ)
- C. 影响 (ảnh hưởng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 借 (mượn)
- F. 习惯 (thói quen)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 借" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 借.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chú ơi, mùa đông chú cũng dùng nước lạnh rửa mặt ạ? B: Đúng vậy, cháu đã ( ) rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:叔叔,冬天您也用冷水洗脸吗? B:是啊,我已经( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú ơi, mùa đông chú cũng dùng nước lạnh rửa mặt ạ? B: Đúng vậy, cháu đã ( ) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记得 (nhớ, ghi nhớ trong tâm trí)
- B. 辆 (xe cộ)
- C. 影响 (ảnh hưởng)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 借 (mượn)
- F. 习惯 (thói quen)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 习惯" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 习惯.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi gần đây khá bận, không có thời gian tập thể dục, lại tăng thêm mấy cân. Anh ấy dự định đợi khi nào hết bận giai đoạn này sẽ đi chạy bộ và bơi lội. ★ Chồng tôi gần đây:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 丈夫最近比较忙,没时间去运动,又长胖了几斤。他打算等忙完这段时间,就去跑步和游泳。 ★ 丈夫最近:
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi gần đây khá bận, không có thời gian tập thể dục, lại tăng thêm mấy cân. Anh ấy dự định đợi khi nào hết bận giai đoạn này sẽ đi chạy bộ và bơi lội. ★ Chồng tôi gần đây:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
- B. 吃得太饱 (Ăn quá no bụng)
- C. 很少锻炼 (Rất ít, thiếu tập thể dục, rèn luyện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (很少锻炼 — Rất ít, thiếu tập thể dục, rèn luyện) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很少锻炼).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã làm việc ở Bắc Kinh ba năm rồi. Bây giờ, tiếng Hán của anh ấy nói rất tốt. Các đồng nghiệp đều nói trình độ tiếng Hán của anh ấy tiến bộ rất nhanh, có thể chuẩn bị tham gia một kỳ thi năng lực tiếng phổ thông. ★ Đồng nghiệp cho rằng anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他在北京工作三年了。现在,他的汉语说得很好。同事们都说他的汉语水平提高得很快,可以准备去参加一次普通话水平考试。 ★ 同事们认为他:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã làm việc ở Bắc Kinh ba năm rồi. Bây giờ, tiếng Hán của anh ấy nói rất tốt. Các đồng nghiệp đều nói trình độ tiếng Hán của anh ấy tiến bộ rất nhanh, có thể chuẩn bị tham gia một kỳ thi năng lực tiếng phổ thông. ★ Đồng nghiệp cho rằng anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 汉语讲得好 (Tiếng Trung, tiếng Hán giảng, nói tốt, đẹp)
- C. 其实很努力 (Thực ra, kỳ thực rất nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (汉语讲得好 — Tiếng Trung, tiếng Hán giảng, nói tốt, đẹp) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (汉语讲得好).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông thường, các bạn gái đều thích mặc váy, thích ca hát, nhảy múa. Nhưng con gái của anh trai tôi thì không như vậy, từ nhỏ nó đã như một cậu bé, thích thể thao, thích chơi trò chơi điện tử, tôi hầu như chưa từng thấy nó mặc váy. ★ Con gái của anh trai:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一般来说,女孩子都喜欢穿裙子,爱唱歌、跳舞。但我哥的女儿不是这样,她从小就像个男孩子一样,喜欢体育运动,喜欢玩儿电子游戏,我几乎没见她穿过裙子。 ★ 哥哥的女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Thông thường, các bạn gái đều thích mặc váy, thích ca hát, nhảy múa. Nhưng con gái của anh trai tôi thì không như vậy, từ nhỏ nó đã như một cậu bé, thích thể thao, thích chơi trò chơi điện tử, tôi hầu như chưa từng thấy nó mặc váy. ★ Con gái của anh trai:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢历史 (thích lịch sử)
- B. 头发很长 (Tóc rất dài, lâu dài)
- C. 很少穿裙子 (Rất ít, thiếu mặc áo quần, đi giày váy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (很少穿裙子 — Rất ít, thiếu mặc áo quần, đi giày váy) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很少穿裙子).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên con phố đó trước đây có một nhà hàng, món thịt cừu của họ rất nổi tiếng. Mỗi lần đến đó ăn, quán luôn có rất nhiều khách. ★ Nhà hàng đó:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那条街上以前有一家饭馆儿,他们家的羊肉特别有名。每次去那儿吃饭,店里总是有很多客人。 ★ 那家饭馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Trên con phố đó trước đây có một nhà hàng, món thịt cừu của họ rất nổi tiếng. Mỗi lần đến đó ăn, quán luôn có rất nhiều khách. ★ Nhà hàng đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不卖啤酒 (Không bán bia)
- B. 在超市旁边 (Ở siêu thị bên cạnh)
- C. 羊肉很好吃 (Thịt cừu rất tốt, rất hay ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (羊肉很好吃 — Thịt cừu rất tốt, rất hay ăn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (羊肉很好吃).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không có việc gì vào thứ Bảy và Chủ Nhật, tôi thường cùng học sinh đi leo núi, hoặc chơi bóng rổ, đôi khi cũng lướt mạng ở nhà. ★ Về anh ấy, có thể biết gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 周六周日如果没什么事情,我一般会和学生们去爬爬山,或者打打篮球,有时候也会在家里上上网。 ★ 关于他,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không có việc gì vào thứ Bảy và Chủ Nhật, tôi thường cùng học sinh đi leo núi, hoặc chơi bóng rổ, đôi khi cũng lướt mạng ở nhà. ★ Về anh ấy, có thể biết gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会踢足球 (Biết đá (bóng) bóng đá)
- B. 周末常去爬山 (Cuối tuần thường, thường xuyên đi leo núi)
- C. 喜欢边听音乐边看书 (Thích bên, cạnh nghe nhạc bên, cạnh đọc sách, xem sách)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (周末常去爬山 — Cuối tuần thường, thường xuyên đi leo núi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (周末常去爬山).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài Tết Nguyên đán, Tết Trung thu cũng là một lễ hội rất quan trọng của người Trung Quốc. Vào ngày Tết Trung thu, mọi người thường cùng gia đình ăn cơm tối, ngắm trăng. ★ Vào ngày Tết Trung thu:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 除了春节,中秋节也是中国人很重要的一个节日。中秋节那天,人们习惯晚上和自己的家人一起吃饭、看月亮。 ★ 中秋节那天:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài Tết Nguyên đán, Tết Trung thu cũng là một lễ hội rất quan trọng của người Trung Quốc. Vào ngày Tết Trung thu, mọi người thường cùng gia đình ăn cơm tối, ngắm trăng. ★ Vào ngày Tết Trung thu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要看月亮 (Cần nhìn, xem mặt trăng)
- B. 要打扫房间 (Cần quét dọn, dọn dẹp phòng)
- C. 要对朋友表示关心 (Cần đối với bạn bè biểu thị, thể hiện quan tâm, chăm lo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (要看月亮 — Cần nhìn, xem mặt trăng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要看月亮).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều thích mùa xuân, vì thời tiết không còn lạnh lắm, cỏ cây xanh tươi, hoa nở, mọi người cũng không cần phải mặc nhiều quần áo như mùa đông nữa. ★ Theo đoạn văn này, mùa xuân:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们都喜欢春天,因为天气不那么冷了,草和树绿了,花开了,大家也不用像冬天那样穿很多衣服了。 ★ 根据这段话,春天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều thích mùa xuân, vì thời tiết không còn lạnh lắm, cỏ cây xanh tươi, hoa nở, mọi người cũng không cần phải mặc nhiều quần áo như mùa đông nữa. ★ Theo đoạn văn này, mùa xuân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴天多 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám nhiều)
- B. 比秋天短 (So với mùa thu, tiết thu ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 能看到更多绿色 (Có thể nhìn thấy, trông thấy hơn nhiều màu xanh lá cây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (能看到更多绿色 — Có thể nhìn thấy, trông thấy hơn nhiều màu xanh lá cây) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (能看到更多绿色).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn trai tôi khá hài lòng với nơi ở hiện tại: căn nhà tuy không lớn nhưng rất sạch sẽ, hơn nữa, khu vực lân cận rất yên tĩnh, sống rất thoải mái. ★ Bạn trai cảm thấy căn nhà thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我男朋友对现在住的地方比较满意:房子虽然不大,但很干净,还有,附近很安静,住着很舒服。 ★ 男朋友觉得房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn trai tôi khá hài lòng với nơi ở hiện tại: căn nhà tuy không lớn nhưng rất sạch sẽ, hơn nữa, khu vực lân cận rất yên tĩnh, sống rất thoải mái. ★ Bạn trai cảm thấy căn nhà thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还不错 (vẫn khá tốt, đúng đắn)
- B. 有些旧 (có một số, một vài cũ, xưa)
- C. 环境不好 (Môi trường không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (还不错 — vẫn khá tốt, đúng đắn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (还不错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể khỏe mạnh, chúng ta nên đi khám sức khỏe tổng quát một lần mỗi năm, đặc biệt là những người trên 40 tuổi, điều này có thể giúp phát hiện vấn đề sớm hơn. ★ Khám sức khỏe một lần mỗi năm chủ yếu là để:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为了健康,我们应该每年都去医院做一次身体检查,特别是那些40岁以上的人们,这样可以早一些发现问题。 ★ 每年检查一次身体主要是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Để khỏe mạnh, chúng ta nên đi khám sức khỏe tổng quát một lần mỗi năm, đặc biệt là những người trên 40 tuổi, điều này có thể giúp phát hiện vấn đề sớm hơn. ★ Khám sức khỏe một lần mỗi năm chủ yếu là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休息得更好 (Nghỉ ngơi hơn tốt, đẹp)
- B. 早发现问题 (Sớm, buổi sáng phát hiện, nhận ra câu hỏi, vấn đề)
- C. 使自己更年轻 (Khiến cho, làm cho tự mình, bản thân hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (早发现问题 — Sớm, buổi sáng phát hiện, nhận ra câu hỏi, vấn đề) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (早发现问题).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười già và trẻ nhỏ có một số điểm giống nhau, vì vậy có một từ ngữ gọi là “lão hài nhi”, nghĩa là, người già khi lớn tuổi thì giống như trẻ nhỏ, dễ vui, cũng dễ giận. ★ Theo đoạn văn này, người già:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老人和小孩子有些地方是相同的,所以有个词语叫“老小孩儿”,它的意思是,人老了就像小孩子,容易高兴,也容易生气。 ★ 根据这段话,老人:
• Nghĩa tiếng Việt: Người già và trẻ nhỏ có một số điểm giống nhau, vì vậy có một từ ngữ gọi là “lão hài nhi”, nghĩa là, người già khi lớn tuổi thì giống như trẻ nhỏ, dễ vui, cũng dễ giận. ★ Theo đoạn văn này, người già:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经常生病 (thường xuyên bị bệnh)
- B. 腿脚不太好 (Chân, đùi chân, bàn chân không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 有时像小孩子 (Có lúc, đôi khi giống như, tựa như trẻ con cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (有时像小孩子 — Có lúc, đôi khi giống như, tựa như trẻ con cái, chiếc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (有时像小孩子).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31117
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
变化 / 这个城市的 / 真大
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố này thay đổi thật lớn.
✓ Đáp án chuẩn 这个城市的变化真大。
• Câu đề bài: 变化 / 这个城市的 / 真大
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố này thay đổi thật lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这个城市的 (Đây, này cái, con thành phố)
- Động từ vị ngữ: 变化 (biàn huà — thay đổi, biến đổi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 真大 (thật là, rất to, lớn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个城市的变化真大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi biểu diễn đã kết thúc rồi.
✓ Đáp án chuẩn 表演已经结束了。
• Câu đề bài: 已经 / 表演 / 结束了
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn đã kết thúc rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, trình diễn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 结束了 (kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “表演已经结束了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống rượu vang tốt cho sức khỏe.
✓ Đáp án chuẩn 喝葡萄酒对身体好。
• Câu đề bài: 对身体好 / 喝 / 葡萄酒
• Nghĩa tiếng Việt: Uống rượu vang tốt cho sức khỏe.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 喝 (hē — uống)
- Danh từ: 葡萄酒 (pútaojiǔ — rượu vang, rượu nho)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 对身体好 (Đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “喝葡萄酒对身体好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMũ của bạn không có trong vali.
✓ Đáp án chuẩn 你的帽子不在行李箱里。
• Câu đề bài: 行李箱里 / 你的帽子 / 不在
• Nghĩa tiếng Việt: Mũ của bạn không có trong vali.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你的帽子 (mũ của bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不在 (không ở)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 行李箱里 (va li bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的帽子不在行李箱里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy vặn nhỏ âm lượng một chút.
✓ Đáp án chuẩn 请把声音关小一点儿。
• Câu đề bài: 一点儿 / 请把 / 关小 / 声音
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy vặn nhỏ âm lượng một chút.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 请把 (xin, mời đem)
- Danh từ: 声音 (shēng yīn — âm thanh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 关小 (đóng, tắt (đèn nhỏ, bé)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一点儿 (yìdiǎnr — một chút, một ít)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把声音关小一点儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 表 (biǎo: đồng hồ); 慢 (màn: chậm); 一 (yī: một); 刻 (kè: khắc); 钟 (zhōng: chuông, đồng hồ).
✓ Đáp án chuẩn 手
• Câu đề bài: 你的(shǒu)表慢了一刻钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 表 (biǎo: đồng hồ); 慢 (màn: chậm); 一 (yī: một); 刻 (kè: khắc); 钟 (zhōng: chuông, đồng hồ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "手".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “手”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 世界 (shì jiè: thế giới); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 多 (duō: nhiều); 个 (ge: cái, con, quả); 国家 (guó jiā: đất nước).
✓ Đáp án chuẩn 少
• Câu đề bài: 世界上有多(shǎo)个国家?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 世界 (shì jiè: thế giới); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có); 多 (duō: nhiều); 个 (ge: cái, con, quả); 国家 (guó jiā: đất nước).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "少".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “少”
• Câu đề bài: 那张照片是我小时候照的,那时我正在上小学(wǔ)年级。
• Nghĩa tiếng Việt: Năm
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "五".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “五”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 热 (rè: nóng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 把 (bǎ: cầm, nắm).
✓ Đáp án chuẩn 太
• Câu đề bài: 对不起,我觉得(tài)热了,我们把空调打开好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy); 热 (rè: nóng); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 把 (bǎ: cầm, nắm).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "太".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “太”
• Câu đề bài: 爷爷,这是我送您的礼物,祝您生(rì)快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "日".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “日”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31117 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile