Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31116, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
- Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
- Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:王校长表示他愿意帮助我们解决这个问题。 男:真的吗?太好了!” (Thầy hiệu trưởng Vương cho biết thầy sẵn lòng giúp chúng ta giải quyết vấn đề này. — Thật sao? Tốt quá rồi!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Mái tóc của cô ấy vừa đen vừa dài. — Đúng vậy, trông rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:她的头发又黑又长。 女:是的,很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Mái tóc của cô ấy vừa đen vừa dài. — Đúng vậy, trông rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
- Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
- Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:她的头发又黑又长。 女:是的,很漂亮。” (Mái tóc của cô ấy vừa đen vừa dài. — Đúng vậy, trông rất đẹp), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Anh xem giúp em tối mai mặc bộ váy áo này thế nào? — Rất đẹp, em mặc bộ nào cũng xinh cả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? 男:很漂亮,你穿哪件都好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh xem giúp em tối mai mặc bộ váy áo này thế nào? — Rất đẹp, em mặc bộ nào cũng xinh cả.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
- Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
- Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你帮我看看,明天晚上我穿这件衣服怎么样? 男:很漂亮,你穿哪件都好看。” (Anh xem giúp em tối mai mặc bộ váy áo này thế nào? — Rất đẹp, em mặc bộ nào cũng xinh cả), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bây giờ chúng ta cùng tô màu cho chú gấu trúc nhé. — Thưa thầy, em có thể mượn bút chì của thầy được không ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在,我们来为熊猫画上颜色。 女:老师,我可以用您的铅笔吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ chúng ta cùng tô màu cho chú gấu trúc nhé. — Thưa thầy, em có thể mượn bút chì của thầy được không ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
- Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
- Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在,我们来为熊猫画上颜色。 女:老师,我可以用您的铅笔吗?” (Bây giờ chúng ta cùng tô màu cho chú gấu trúc nhé. — Thưa thầy, em có thể mượn bút chì của thầy được không ạ?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nhóm bốn người ngồi quây quần quanh bàn ăn tại nhà hàng.
- Hình B: Bức tranh vẽ chú gấu trúc dễ thương có mắt và tai màu đen.
- Hình C: Cô gái ướm thử chiếc váy áo mới hỏi ý kiến xem mặc có đẹp không.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Thầy hiệu trưởng mặc vest lịch sự bắt tay sẵn sàng giúp đỡ giải quyết vấn đề.
- Hình F: Cô gái trẻ có mái tóc dài đen nhánh rất đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:先生,您好,欢迎您,请问您几位? 男:就我们四个人,没有别人了。” (Xin chào quý khách, xin hỏi đoàn mình đi mấy người ạ? — Chỉ có bốn người chúng tôi thôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lâu lắm không gặp, chúng mình tìm chỗ nào ngồi trò chuyện nhé? — Được đấy, xuống thang máy có quán cà phê, mình ra đó đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:好久不见,我们找个地方坐坐? 女:好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Lâu lắm không gặp, chúng mình tìm chỗ nào ngồi trò chuyện nhé? — Được đấy, xuống thang máy có quán cà phê, mình ra đó đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
- Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
- Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
- Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:好久不见,我们找个地方坐坐? 女:好啊,下了电梯有一个咖啡馆儿,我们去那儿吧。” (Lâu lắm không gặp, chúng mình tìm chỗ nào ngồi trò chuyện nhé? — Được đấy, xuống thang máy có quán cà phê, mình ra đó đi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đi đường cẩn thận nhé, đến Trung Quốc thì gọi điện cho mình. — Yên tâm đi, vừa xuống máy bay là mình gọi ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 男:放心吧,我下了飞机就给你打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi đường cẩn thận nhé, đến Trung Quốc thì gọi điện cho mình. — Yên tâm đi, vừa xuống máy bay là mình gọi ngay.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
- Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
- Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
- Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:路上小心点儿,到了中国就给我打电话。 男:放心吧,我下了飞机就给你打电话。” (Đi đường cẩn thận nhé, đến Trung Quốc thì gọi điện cho mình. — Yên tâm đi, vừa xuống máy bay là mình gọi ngay), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Có phải chúng ta đạp xe hơi chậm không? — Đừng vội, ở ngay phía trước thôi, sắp tới nơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是不是骑得太慢了? 女:不着急,就在前面,马上就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có phải chúng ta đạp xe hơi chậm không? — Đừng vội, ở ngay phía trước thôi, sắp tới nơi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
- Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
- Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
- Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我们是不是骑得太慢了? 女:不着急,就在前面,马上就到了。” (Có phải chúng ta đạp xe hơi chậm không? — Đừng vội, ở ngay phía trước thôi, sắp tới nơi rồi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
- Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
- Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
- Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:爸爸,您再给我讲个故事吧。 男:那就再讲一个小狗和小猫的故事。” (Bố ơi, bố kể thêm cho con một câu chuyện nữa đi ạ. — Vậy bố kể tiếp câu chuyện về chú chó con và mèo con nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Ngoài đồng hồ đeo tay ra thì hôm nay em còn mua gì nữa? — Em còn mua một chiếc váy và mua cho mẹ một chiếc quần dài.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:除了手表,今天还买什么了? 女:还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài đồng hồ đeo tay ra thì hôm nay em còn mua gì nữa? — Em còn mua một chiếc váy và mua cho mẹ một chiếc quần dài.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Hai người bạn lâu ngày gặp lại ngồi trò chuyện bên bàn cà phê.
- Hình B: Cô gái vui vẻ cầm chiếc quần mới mua trên tay.
- Hình C: Hành khách kéo vali tại sân bay cùng chiếc máy bay trên bầu trời.
- Hình D: Đạp xe đạp thong thả trên con đường rợp bóng cây.
- Hình E: Người bố ngồi bên giường đọc sách kể chuyện cho con nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:除了手表,今天还买什么了? 女:还买了一条裙子,给我妈买了一条裤子。” (Ngoài đồng hồ đeo tay ra thì hôm nay em còn mua gì nữa? — Em còn mua một chiếc váy và mua cho mẹ một chiếc quần dài), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bắc Kinh một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Tôi thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, là thời điểm đẹp nhất trong năm. ★Anh ấy thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 北京一年有春、夏、秋、冬四个季节。我最喜欢北京的秋天,不冷也不 热,是一年中最好的时候。 ★他最喜欢北京的秋天。
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. Tôi thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, là thời điểm đẹp nhất trong năm. ★Anh ấy thích nhất mùa thu ở Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他最喜欢北京的秋天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản mà người Trung Quốc nói, cũng có thể nói một chút. Tôi tin rằng năm sau tôi nhất định có thể nói tốt hơn. ★Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我学习汉语一年多了,水平一般。我能听懂中国人说的一些简单的句 子,也可以说一点儿。我相信明年我一定可以说得更好。 ★他的汉语水平很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán hơn một năm rồi, trình độ bình thường. Tôi có thể nghe hiểu một số câu đơn giản mà người Trung Quốc nói, cũng có thể nói một chút. Tôi tin rằng năm sau tôi nhất định có thể nói tốt hơn. ★Trình độ tiếng Hán của anh ấy rất cao.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他的汉语水平很高。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Khi đi làm và tan sở, tôi đều đi qua con phố này. Cây cối hai bên đường, cùng với những chú chim trên cây, khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 上下班的时候,我都会经过这条街。街道两边的树,还有树上的小鸟, 会使我觉得很快乐。 ★那条街让他很快乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi làm và tan sở, tôi đều đi qua con phố này. Cây cối hai bên đường, cùng với những chú chim trên cây, khiến tôi cảm thấy rất vui vẻ. ★Con phố đó khiến anh ấy rất vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那条街让他很快乐。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我的包忘在出租车上了,钱包、手机和照相机都在里面。 ★他是出租车司机。
• Nghĩa tiếng Việt: Túi của tôi để quên trên taxi rồi, ví tiền, điện thoại di động và máy ảnh đều ở trong đó. ★Anh ấy là tài xế taxi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他是出租车司机。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Ngoài trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa, bạn đợi tôi một chút, tôi lên lầu lấy cho bạn một cái ô, lần sau bạn đến thì trả lại tôi. ★Ngoài trời đã mưa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 外面天阴了,可能要下雨,你等我一下,我上楼去给你拿把雨伞,你下 次来再还我。 ★外面下雨了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời âm u rồi, có lẽ sắp mưa, bạn đợi tôi một chút, tôi lên lầu lấy cho bạn một cái ô, lần sau bạn đến thì trả lại tôi. ★Ngoài trời đã mưa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 外面下雨了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Anh ấy không biết bơi, cũng không thích chơi bóng rổ, vì vậy anh ấy quyết định sau này mỗi tuần sẽ đi leo núi một lần. ★Anh ấy chọn leo núi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 他不会游泳,也不爱打篮球,所以他决定以后每个星期去爬一次山。 ★他选择爬山。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không biết bơi, cũng không thích chơi bóng rổ, vì vậy anh ấy quyết định sau này mỗi tuần sẽ đi leo núi một lần. ★Anh ấy chọn leo núi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他选择爬山。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Mặc dù nhà ở đó rẻ, nhưng môi trường không tốt, quá gần sân bay, hơn nữa chỉ có một bến xe buýt, không tiện. ★Nhà ở đó rất đắt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 那儿的房子虽然便宜,但是环境不好,离机场太近,而且只有一个公共 汽车站,不方便。 ★那儿的房子很贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù nhà ở đó rẻ, nhưng môi trường không tốt, quá gần sân bay, hơn nữa chỉ có một bến xe buýt, không tiện. ★Nhà ở đó rất đắt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 那儿的房子很贵。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小云,你从动物园出来后,向左走,第一个红绿灯再向右走,然后就能 看到体育馆了。 ★小云要去体育馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vân, sau khi em ra khỏi sở thú, đi về bên trái, đến đèn giao thông đầu tiên thì rẽ phải, sau đó sẽ thấy nhà thi đấu. ★Tiểu Vân muốn đến nhà thi đấu.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小云要去体育馆。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Sau bảy giờ rưỡi, người trong tàu điện ngầm rất đông, vì vậy mỗi sáng tôi sáu giờ thức dậy, sáu giờ rưỡi đã ra khỏi nhà. ★Anh ấy đi tàu điện ngầm lúc bảy giờ rưỡi mỗi ngày.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 七点半以后,地铁里的人就很多了,所以我每天早上六点起床,六点半 就出门。 ★他每天七点半上地铁。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau bảy giờ rưỡi, người trong tàu điện ngầm rất đông, vì vậy mỗi sáng tôi sáu giờ thức dậy, sáu giờ rưỡi đã ra khỏi nhà. ★Anh ấy đi tàu điện ngầm lúc bảy giờ rưỡi mỗi ngày.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他每天7:30上地铁。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Bây giờ mọi người rất ít khi viết thư, cũng rất ít khi dùng bút để viết chữ, chúng ta đã quen với việc dùng máy tính để học tập và làm việc. Nếu một ngày nào đó đột nhiên không có máy tính, chúng ta sẽ phải làm gì? ★Mọi người đã không thể rời xa máy tính được nữa rồi. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người nam muốn Tiểu Vương làm gì?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现在人们很少写信,也很少用笔写字,我们已经习惯用电脑来学习和工 作。如果哪一天突然没有了电脑,我们该怎么办? ★人们已经离不开电脑了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mọi người rất ít khi viết thư, cũng rất ít khi dùng bút để viết chữ, chúng ta đã quen với việc dùng máy tính để học tập và làm việc. Nếu một ngày nào đó đột nhiên không có máy tính, chúng ta sẽ phải làm gì? ★Mọi người đã không thể rời xa máy tính được nữa rồi. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút được không? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người nam muốn Tiểu Vương làm gì?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 人们已经离不开电脑了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Giám đốc Vạn, chiếc áo sơ mi này của anh mới mua phải không? Màu sắc đẹp quá. Nam: Phải đó, cảm ơn cô. Hỏi: Về chiếc áo sơ mi, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:万经理,您这件衬衫是新买的?颜色很漂亮。 男:是的,谢谢你。 问:关于衬衫,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc Vạn, chiếc áo sơ mi này của anh mới mua phải không? Màu sắc đẹp quá. Nam: Phải đó, cảm ơn cô. Hỏi: Về chiếc áo sơ mi, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是新的 (Là, phải mới)
- B. 卖完了 (bán xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 是蓝色的 (Là, phải màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (是新的).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (是新的).
Nam: Ga xe lửa có xa đây không? Nữ: Cũng được, đi taxi khoảng hai mươi phút là tới. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:火车站离这儿远吗? 女:还可以,坐出租车二十分钟就能到。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ga xe lửa có xa đây không? Nữ: Cũng được, đi taxi khoảng hai mươi phút là tới. Hỏi: Ý của người nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别着急 (đừng sốt ruột, lo lắng)
- B. 不太远 (không quá, không lắm xa)
- C. 黑板在这儿 (Bảng đen ở đây, ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不太远).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不太远).
Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,我已经到公园西门了,你到哪儿了? 男:我也到西门了,我看见你了。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Alo, tôi đã đến cổng phía Tây công viên rồi, anh đến đâu rồi? Nam: Tôi cũng đến cổng phía Tây rồi, tôi nhìn thấy cô rồi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办公室 (văn phòng)
- B. 学校东门 (Cổng phía Đông trường học)
- C. 公园西门 (cổng phía Tây công viên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (公园西门).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (公园西门).
Nam: Anh rửa bát đũa cho, em đi xem TV đi. Nữ: Không cần đâu, anh chỉ cần cho cá trên bàn vào tủ lạnh là được. Hỏi: Trên bàn có gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我来洗碗筷,你去看电视吧。 女:不用,你把桌子上的鱼放冰箱里就可以了。 问:桌子上有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh rửa bát đũa cho, em đi xem TV đi. Nữ: Không cần đâu, anh chỉ cần cho cá trên bàn vào tủ lạnh là được. Hỏi: Trên bàn có gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 面条儿 (mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (鱼).
Nữ: Lần sau thi phải nghiêm túc hơn một chút, xem rõ yêu cầu của đề thi. Nam: Em hiểu rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Người nữ mong người nam sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:下次考试的时候,要认真些,看清楚试题的要求。 男:我明白了,我会注意的。 问:女的希望男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lần sau thi phải nghiêm túc hơn một chút, xem rõ yêu cầu của đề thi. Nam: Em hiểu rồi, em sẽ chú ý. Hỏi: Người nữ mong người nam sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认真些 (nghiêm túc một vài, một số)
- B. 别害怕 (đừng sợ hãi)
- C. 安静点儿 (Yên tĩnh giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (认真些).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (认真些).
Nam: Xe đạp của em cũ quá rồi, nên đổi cái mới đi. Nữ: Vâng, em định cuối tuần đi mua cái mới, anh đi cùng em không? Hỏi: Cuối tuần người nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的自行车太旧了,该换辆新的了。 女:是,我打算周末就去买辆新的,你跟我一起去吗? 问:周末女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xe đạp của em cũ quá rồi, nên đổi cái mới đi. Nữ: Vâng, em định cuối tuần đi mua cái mới, anh đi cùng em không? Hỏi: Cuối tuần người nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗衣服 (giặt quần áo quần áo, trang phục)
- B. 买自行车 (mua xe đạp)
- C. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (买自行车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (买自行车).
Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们下个月结婚?但是你们认识的时间太短了吧? 男:半年的时间不短了,我有个同事认识两个月就结婚了。 问:男的和女朋友认识多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai bạn tháng sau kết hôn à? Nhưng thời gian quen nhau ngắn quá phải không? Nam: Nửa năm không phải là ngắn đâu, tôi có một đồng nghiệp quen nhau hai tháng đã kết hôn rồi. Hỏi: Người nam và bạn gái đã quen nhau bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两个月 (Hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng)
- B. 三个月 (Ba cái, con tháng, mặt trăng)
- C. 半年 (nửa năm, sáu tháng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (半年).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (半年).
Nam: Phòng của quý khách là 809, quý khách nghỉ ngơi sớm đi ạ. Nữ: Vâng, cảm ơn anh, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您的房间是八零九,您早点儿休息吧。 女:好的,谢谢你,明天见。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phòng của quý khách là 809, quý khách nghỉ ngơi sớm đi ạ. Nữ: Vâng, cảm ơn anh, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (ngân hàng)
- B. 宾馆 (khách sạn)
- C. 图书馆 (thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (宾馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (宾馆).
Nữ: Tôi mua mấy cân nho, ăn chút đi, tươi lắm. Nam: Cảm ơn, vậy tôi không khách sáo nữa. Hỏi: Ý của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我买了几斤葡萄,来吃点儿吧,特别新鲜。 男:谢谢,那我就不客气了。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua mấy cân nho, ăn chút đi, tươi lắm. Nam: Cảm ơn, vậy tôi không khách sáo nữa. Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很饱 (rất no bụng)
- B. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- C. 吃些葡萄 (Ăn một vài, một số quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (吃些葡萄).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (吃些葡萄).
Nam: Bài tập toán của em làm xong chưa? Anh có một bài không biết làm. Nữ: Vẫn còn ba bài nữa, em làm xong rồi dạy anh nhé? Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的数学作业做完了吗?我有个题不会做。 女:还差三个题,我做完了再教你好吗? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập toán của em làm xong chưa? Anh có một bài không biết làm. Nữ: Vẫn còn ba bài nữa, em làm xong rồi dạy anh nhé? Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- B. 没有字典 (không có từ điển chữ Hán (Tự điển))
- C. 在写作业 (Ở sáng tác, viết văn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (在写作业).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (在写作业).
Nam: Muộn thế này rồi sao vẫn còn ăn kẹo? Nữ: Không ăn nữa đâu, con đi đánh răng rửa mặt đây. Nam: Đã mười một giờ mười lăm rồi, mười một giờ rưỡi là phải lên giường ngủ. Nữ: Con biết rồi ạ. Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么晚了,怎么还吃糖? 女:不吃了,我这就去刷牙洗脸。 男:已经十一点一刻了,十一点半必须上床睡觉。 女:知道了。 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Muộn thế này rồi sao vẫn còn ăn kẹo? Nữ: Không ăn nữa đâu, con đi đánh răng rửa mặt đây. Nam: Đã mười một giờ mười lăm rồi, mười một giờ rưỡi là phải lên giường ngủ. Nữ: Con biết rồi ạ. Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃米饭 (ăn cơm)
- B. 快点睡觉 (Nhanh, mau giờ (đơn vị thời gian) ngủ)
- C. 把盘子洗了 (Đem cái đĩa, cái mâm rửa, giặt rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (快点睡觉).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (快点睡觉).
Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是你小时候的照片? 男:是,我小时候比较矮。 女:你现在有一米九吗? 男:一米九一,我都不相信自己能长这么高。 问:男的小时候怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là ảnh hồi bé của anh à? Nam: Phải, hồi bé tôi khá lùn. Nữ: Bây giờ anh cao một mét chín không? Nam: Một mét chín mươi mốt, tôi cũng không tin mình có thể cao đến thế. Hỏi: Hồi bé người nam như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱画画 (yêu, yêu thích vẽ tranh, hội họa)
- B. 爱踢足球 (Yêu, yêu thích đá (bóng) bóng đá)
- C. 长得不高 (Dài, lâu dài không cao)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (长得不高).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (长得不高).
Nam: Tôi thích ăn loại bánh mì này. Nữ: Ngon không? Bán thế nào? Nam: Sáu tệ rưỡi một cái, rất ngon. Nữ: Vậy chúng ta mua bốn cái trước đi. Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một cái?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我喜欢吃这种面包。 女:好吃吗?怎么卖? 男:六块五一个,很好吃。 女:那我们先买四个吧。 问:面包多少钱一个?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi thích ăn loại bánh mì này. Nữ: Ngon không? Bán thế nào? Nam: Sáu tệ rưỡi một cái, rất ngon. Nữ: Vậy chúng ta mua bốn cái trước đi. Hỏi: Bánh mì bao nhiêu tiền một cái?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6角5分 (chia, tách góc, sừng)
- B. 5元6角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
- C. 6元5角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (6元5角).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (6元5角).
Nữ: Xin lỗi, ngày mai tôi không thể đi chơi cùng mọi người được. Nam: Sao vậy? Có chuyện gì à? Nữ: Con trai tôi bị ốm rồi, tôi phải ở nhà chăm sóc cháu. Nam: Cháu bây giờ đỡ hơn chưa? Nữ: Đỡ hơn một chút rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chơi nữa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,我明天不能和你们出去玩儿了。 男:为什么?怎么了? 女:我儿子生病了,我要在家照顾他。 男:他现在好点儿了吗? 女:好一些了。 问:女的为什么不出去玩儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, ngày mai tôi không thể đi chơi cùng mọi người được. Nam: Sao vậy? Có chuyện gì à? Nữ: Con trai tôi bị ốm rồi, tôi phải ở nhà chăm sóc cháu. Nam: Cháu bây giờ đỡ hơn chưa? Nữ: Đỡ hơn một chút rồi. Hỏi: Tại sao người nữ không đi chơi nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚疼 (chân, bàn chân đau đớn)
- B. 孩子病了 (Đứa trẻ bệnh, bệnh tật rồi)
- C. 要练习跳舞 (Cần luyện tập, thực hành khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (孩子病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (孩子病了).
Nam: Em vẫn chưa nói cho anh biết bài tập hôm nay là gì. Nữ: Cô giáo cho mấy từ, bảo chúng em dùng những từ này để giới thiệu một ngày lễ. Nam: Vậy em định giới thiệu ngày lễ nào? Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. Hỏi: Về bài tập, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你还没告诉我今天是什么作业呢。 女:老师给了几个词,让我们用这些词介绍一个节日。 男:那你要介绍什么节日? 女:我还没想好呢。 问:关于作业,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em vẫn chưa nói cho anh biết bài tập hôm nay là gì. Nữ: Cô giáo cho mấy từ, bảo chúng em dùng những từ này để giới thiệu một ngày lễ. Nam: Vậy em định giới thiệu ngày lễ nào? Nữ: Em vẫn chưa nghĩ ra. Hỏi: Về bài tập, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没完成 (Vẫn chưa hoàn thành, làm xong)
- B. 终于写完了 (Cuối cùng, rốt cuộc viết xong rồi, kết thúc rồi)
- C. 老师很满意 (Thầy giáo, cô giáo rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (还没完成).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (还没完成).
Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:十五层太高了,我爸爸可能都不敢向下看了。 男:我明白了。那我们看看别的房子。 女:要楼层低一点儿的。 男:没问题,旁边那个楼有一个六层的,我带您去看看。 问:女的想要什么样的房子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tầng mười lăm cao quá, bố tôi có lẽ còn không dám nhìn xuống dưới. Nam: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng ta xem căn khác. Nữ: Phải là căn có tầng thấp hơn một chút. Nam: Không thành vấn đề, tòa nhà bên cạnh có một căn ở tầng sáu, tôi đưa cô đi xem nhé. Hỏi: Người nữ muốn một căn nhà như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 带花园的 (Mang theo, dẫn dắt vườn hoa, khu vườn)
- B. 楼层低的 (Tòa nhà, nhà lầu tầng (nhà), lớp (bề mặt) thấp, cúi đầu)
- C. 离文化馆近的 (Cách (khoảng cách) văn hóa tiệm, quán gần)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (楼层低的).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (楼层低的).
Nam: Cô gái vừa chào tạm biệt cô là ai vậy? Nữ: Là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi, Tiểu Chúc. Nam: Cái gì? Cô ấy họ gì? Nữ: Họ Chúc. Tiểu Chúc rất nhiệt tình, có cơ hội tôi sẽ giới thiệu hai người làm quen. Nam: Cô ấy tên gì? Hỏi: Người nữ cho rằng Tiểu Chúc như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才和你说再见的那个女孩子是谁啊? 女:我们公司新来的同事,小祝。 男:什么?她姓什么? 女:姓祝。小祝人很热情,有机会介绍你们认识认识。 男:她叫什么名字? 问:女的认为小祝怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô gái vừa chào tạm biệt cô là ai vậy? Nữ: Là đồng nghiệp mới của công ty chúng tôi, Tiểu Chúc. Nam: Cái gì? Cô ấy họ gì? Nữ: Họ Chúc. Tiểu Chúc rất nhiệt tình, có cơ hội tôi sẽ giới thiệu hai người làm quen. Nam: Cô ấy tên gì? Hỏi: Người nữ cho rằng Tiểu Chúc như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 喜欢音乐 (thích âm nhạc)
- C. 眼睛不大 (mắt không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很热情).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很热情).
Nữ: Sao dưới điều hòa lại nhiều nước thế này? Nam: Tôi cũng vừa mới phát hiện ra, tôi đã gọi điện thoại nhờ người đến xem rồi. Nữ: Anh đã hỏi khi nào họ đến chưa? Nam: Họ nói hôm nay là Chủ Nhật, khá bận, chiều mới đến được. Hỏi: Người nam gọi điện thoại để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:空调下面怎么这么多水? 男:我也是刚发现,我已经打电话叫人来看了。 女:问他们什么时候到了吗? 男:他们说今天周日,比较忙,下午才能来。 问:男的为什么要打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao dưới điều hòa lại nhiều nước thế này? Nam: Tôi cũng vừa mới phát hiện ra, tôi đã gọi điện thoại nhờ người đến xem rồi. Nữ: Anh đã hỏi khi nào họ đến chưa? Nam: Họ nói hôm nay là Chủ Nhật, khá bận, chiều mới đến được. Hỏi: Người nam gọi điện thoại để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没带地图 (Chưa mang theo, dẫn dắt bản đồ)
- B. 空调坏了 (Máy điều hòa, máy lạnh xấu, hỏng rồi)
- C. 没找到帽子 (Chưa tìm thấy, tìm ra được mũ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (空调坏了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (空调坏了).
Nam: Em đi siêu thị à? Anh tưởng em đi chạy bộ rồi chứ. Nữ: Em đi mua một ít táo và chuối. Nam: Không mua bia à? Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu bia! Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去超市了?我以为你去跑步了呢。 女:我去买了些苹果和香蕉。 男:没买啤酒? 女:医生不让你喝酒! 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đi siêu thị à? Anh tưởng em đi chạy bộ rồi chứ. Nữ: Em đi mua một ít táo và chuối. Nam: Không mua bia à? Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu bia! Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想喝啤酒 (muốn uống bia)
- B. 坐在中间 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) ở ở giữa)
- C. 借了1000元 (Mượn, vay rồi đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (想喝啤酒).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (想喝啤酒).
Nữ: Chân anh còn đau không? Nam: Vâng, loại thuốc đó chẳng có tác dụng gì cả. Nữ: Vậy chúng ta đi bệnh viện khám lại đi. Nam: Tôi cũng nghĩ vậy. Trường học sắp tổ chức đại hội thể thao rồi, tôi nhất định phải tham gia. Hỏi: Người nam không khỏe ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的腿还疼吗? 男:是,那个药一点儿作用也没有。 女:那我们再去医院看看吧。 男:我也这么想。学校很快就要举行运动会了,我一定要参加。 问:男的哪里不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chân anh còn đau không? Nam: Vâng, loại thuốc đó chẳng có tác dụng gì cả. Nữ: Vậy chúng ta đi bệnh viện khám lại đi. Nam: Tôi cũng nghĩ vậy. Trường học sắp tổ chức đại hội thể thao rồi, tôi nhất định phải tham gia. Hỏi: Người nam không khỏe ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿 (chân)
- B. 耳朵 (đôi tai)
- C. 鼻子 (mũi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (腿).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (腿).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31116.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31116
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi giày này đi rất thoải mái, cũng rất đẹp, vậy mua đôi này đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày này đi rất thoải mái, cũng rất đẹp, vậy mua đôi này đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
- B. 我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
- C. 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
- D. 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我也觉得黑色比白色的好看。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这双鞋穿着很舒服,也很漂亮,就买这双吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我也觉得黑色比白色的好看。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn hộ chiếu này là của Lão Cao, của tôi đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这本护照是老高的,我的呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn hộ chiếu này là của Lão Cao, của tôi đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
- B. 我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
- C. 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
- D. 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你看看是不是在包里。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这本护照是老高的,我的呢?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你看看是不是在包里。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐương nhiên là tôi rồi, năm ngoái tôi chính là quán quân.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 当然是我了,去年我就是第一。
• Nghĩa tiếng Việt: Đương nhiên là tôi rồi, năm ngoái tôi chính là quán quân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
- B. 我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
- C. 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
- D. 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 哥,你们班谁跑得最快?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "当然是我了,去年我就是第一。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 哥,你们班谁跑得最快?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, chúng tôi quen nhau mười mấy năm rồi, anh ấy hiểu tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没事,我们认识十几年了,他了解我。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, chúng tôi quen nhau mười mấy năm rồi, anh ấy hiểu tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
- B. 我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
- C. 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
- D. 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "没事,我们认识十几年了,他了解我。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, chú Tiểu Hoàng và mọi người muốn đến à?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 妈,是小黄叔叔他们要来吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, chú Tiểu Hoàng và mọi người muốn đến à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你看看是不是在包里。 (Bạn nhìn, xem nhìn, xem có phải hay không, đúng không ở túi, bao bên trong)
- B. 我也觉得黑色比白色的好看。 (Tôi cũng cảm thấy màu đen, sắc đen so với đẹp mắt, ưa nhìn màu trắng, sắc trắng)
- C. 我不同意你这么做,这会影响你们的关系。 (Tôi khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành bạn như thế này, đến mức này làm, chế tạo đây, này biết ảnh hưởng, tác động mối quan hệ của các bạn, mọi người)
- D. 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。 (Khách, khách khứa ngay lập tức, liền sắp, sắp sửa đến, tới rồi bạn giúp, giúp đỡ tôi đem trà đặt vào, để vào trong cùng/với cái cốc, cái ly cái bàn đi lên, bước lên phía trên)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 哥,你们班谁跑得最快? (Anh trai (huynh) các bạn, mọi người lớp học, ca làm việc ai chạy, chạy bộ nhất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "妈,是小黄叔叔他们要来吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 客人马上就要到了,你帮我把茶和杯子放到桌子上去。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã xem email tôi viết cho bạn chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你看我给你写的电子邮件了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã xem email tôi viết cho bạn chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
- B. 需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
- C. 应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
- D. 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
- E. 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你看我给你写的电子邮件了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAi đang hát ở bên ngoài vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 外面是谁在唱歌啊?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai đang hát ở bên ngoài vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
- B. 需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
- C. 应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
- D. 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
- E. 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 应该是邻居家的孩子吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "外面是谁在唱歌啊?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 应该是邻居家的孩子吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi hơi sốt, có thể là bị cảm rồi, sáng nay tôi không đi làm nữa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我有点儿发烧,可能是感冒了,上午我不去上班了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hơi sốt, có thể là bị cảm rồi, sáng nay tôi không đi làm nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
- B. 需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
- C. 应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
- D. 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
- E. 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 需要我帮你跟经理说一声吗?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我有点儿发烧,可能是感冒了,上午我不去上班了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 需要我帮你跟经理说一声吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành lý có nhiều không? Có cần tôi lái xe đi đón bạn không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 行李多吗?要不要我开车去接你?
• Nghĩa tiếng Việt: Hành lý có nhiều không? Có cần tôi lái xe đi đón bạn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
- B. 需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
- C. 应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
- D. 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
- E. 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 不用了,就一个箱子,东西很少。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "行李多吗?要不要我开车去接你?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 不用了,就一个箱子,东西很少。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem vé đi, phim mấy giờ bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你看看票,电影几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem vé đi, phim mấy giờ bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不用了,就一个箱子,东西很少。 (Không cần, không phải rồi thì, liền một cái chiếc hòm, chiếc rương đồ vật, thứ rất ít, thiếu)
- B. 需要我帮你跟经理说一声吗? (Cần, đòi hỏi tôi giúp, giúp đỡ bạn nói, phát biểu cùng/với người quản lý một âm thanh, tiếng vang không (thắc mắc, hỏi))
- C. 应该是邻居家的孩子吧。 (Nên là, phải hàng xóm đứa trẻ nhà, gia đình nhé, đi)
- D. 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。 (Đừng sốt ruột, lo lắng còn có, ngoài ra còn một cái nhiều tiếng đồng hồ thế, nhé không biết đến muộn, đi trễ)
- E. 对不起,我最近忙着复习,很少上网。有什么事吗? (Xin lỗi tôi gần đây, dạo này bận rộn đang ôn tập, ôn lại bài rất ít, thiếu lên mạng, truy cập Internet có gì, cái gì việc, sự việc không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你看看票,电影几点开始?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 别着急,还有一个多小时呢,不会迟到的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua trên xe buýt rất đông người, cô ấy chỉ đành đứng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天公共汽车上人很多,她( )站着。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua trên xe buýt rất đông người, cô ấy chỉ đành đứng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决 (giải quyết)
- B. 花 (hoa)
- C. 一直 (mọi lúc)
- D. 附近 (gần đó)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 一直" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 一直.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai tôi từ nhỏ đã rất có hứng thú với sách lịch sử.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 弟弟从小就对历史书非常有( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai tôi từ nhỏ đã rất có hứng thú với sách lịch sử.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决 (giải quyết)
- B. 花 (hoa)
- C. 一直 (mọi lúc)
- D. 附近 (gần đó)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 兴趣" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 兴趣.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều nay mua nước ép tổng cộng tốn 215 tệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 下午买果汁一共( )了215块。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay mua nước ép tổng cộng tốn 215 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决 (giải quyết)
- B. 花 (hoa)
- C. 一直 (mọi lúc)
- D. 附近 (gần đó)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 花" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 花.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần công ty chúng tôi có một nhà nghỉ cũng khá tốt, bạn có thể ở đó trước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我们公司( )有家宾馆还不错,你可以先住那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần công ty chúng tôi có một nhà nghỉ cũng khá tốt, bạn có thể ở đó trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决 (giải quyết)
- B. 花 (hoa)
- C. 一直 (mọi lúc)
- D. 附近 (gần đó)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 附近" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 附近.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADì Trương, cô đừng lo lắng, vấn đề này sẽ sớm được giải quyết thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 张阿姨,您别担心,这个问题很快就能( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Dì Trương, cô đừng lo lắng, vấn đề này sẽ sớm được giải quyết thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解决 (giải quyết)
- B. 花 (hoa)
- C. 一直 (mọi lúc)
- D. 附近 (gần đó)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 解决" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 解决.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đèn nhà vệ sinh hỏng rồi. B: Tôi biết rồi, lát nữa tôi đi siêu thị mua một cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:洗手间的灯坏了。 B:我知道,( )我去超市买一个。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đèn nhà vệ sinh hỏng rồi. B: Tôi biết rồi, lát nữa tôi đi siêu thị mua một cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (cái, con, chiếc)
- B. 一会儿 (một lúc)
- C. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 长 (dài)
- F. 明白 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 一会儿" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 一会儿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đây là em gái bạn à? B: Đúng vậy, bạn xem chúng tôi trông có giống nhau không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:这是你妹妹? B:是啊,你看我们( )得像不像?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đây là em gái bạn à? B: Đúng vậy, bạn xem chúng tôi trông có giống nhau không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (cái, con, chiếc)
- B. 一会儿 (một lúc)
- C. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 长 (dài)
- F. 明白 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 长" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 长.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin lỗi, tiếng phổ thông của tôi nói không tốt, vừa nãy nói không rõ. B: Không sao đâu, tôi có thể hiểu ý của bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:对不起,我的普通话说得不好,刚才没说清楚。 B:没关系,我能( )你的意思。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin lỗi, tiếng phổ thông của tôi nói không tốt, vừa nãy nói không rõ. B: Không sao đâu, tôi có thể hiểu ý của bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (cái, con, chiếc)
- B. 一会儿 (một lúc)
- C. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 长 (dài)
- F. 明白 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 明白" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 明白.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Phục vụ ơi, làm ơn đưa cho tôi cái thực đơn một chút, chúng tôi muốn gọi thêm hai món nữa. B: Vâng ạ, xin chờ một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:服务员,请给我( )一下菜单,我们想再点两个菜。 B:好的,请等一下。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Phục vụ ơi, làm ơn đưa cho tôi cái thực đơn một chút, chúng tôi muốn gọi thêm hai món nữa. B: Vâng ạ, xin chờ một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (cái, con, chiếc)
- B. 一会儿 (một lúc)
- C. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 长 (dài)
- F. 明白 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 拿" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 拿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tin tức này trên mạng bạn đã xem chưa? B: Tôi đã xem trên báo rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:网上的这( )新闻你看到了吗? B:我在报纸上已经看过了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tin tức này trên mạng bạn đã xem chưa? B: Tôi đã xem trên báo rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (cái, con, chiếc)
- B. 一会儿 (một lúc)
- C. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 长 (dài)
- F. 明白 (Hiểu)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 条" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 条.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Mã, thầy vẫn nhớ sinh nhật của em ạ? Ngay cả em cũng quên mất rồi. Cảm ơn thầy đã quan tâm em như vậy! Cảm ơn thầy đã tặng quà cho em. Em vui quá! ★ Anh ấy gần như đã quên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 马老师,您还记得我的生日?我自已都忘了。谢谢您这么关心我!谢谢您送我礼物。我太高兴了! ★ 他几乎忘记了:
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Mã, thầy vẫn nhớ sinh nhật của em ạ? Ngay cả em cũng quên mất rồi. Cảm ơn thầy đã quan tâm em như vậy! Cảm ơn thầy đã tặng quà cho em. Em vui quá! ★ Anh ấy gần như đã quên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去上课 (đi lên lớp, vào lớp học)
- B. 和老师见面 (Gặp mặt, gặp gỡ cùng/với thầy giáo, cô giáo)
- C. 自己的生日 (sinh nhật của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (自己的生日 — sinh nhật của tự mình, bản thân) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (自己的生日).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người trẻ khi làm việc đến ba, bốn giờ chiều thường cảm thấy hơi đói. Vì vậy, họ thường chuẩn bị sẵn một ít đồ ăn trong văn phòng, vừa làm việc vừa ăn một chút. ★ Dựa vào đoạn văn này, một số người trẻ vào buổi chiều:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有些年轻人工作到下午三四点的时候,经常会觉得有点儿饿。所以他们总是会在办公室里准备一些吃的,一边工作一边吃点儿东西。 ★ 根据这段话,有些年轻人下午:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người trẻ khi làm việc đến ba, bốn giờ chiều thường cảm thấy hơi đói. Vì vậy, họ thường chuẩn bị sẵn một ít đồ ăn trong văn phòng, vừa làm việc vừa ăn một chút. ★ Dựa vào đoạn văn này, một số người trẻ vào buổi chiều:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别累 (đặc biệt, vô cùng mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 容易饿 (dễ dàng, thuận lợi đói bụng)
- C. 去运动 (đi thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (容易饿 — dễ dàng, thuận lợi đói bụng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (容易饿).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATấm ảnh này là chị gái tôi chụp năm 13 tuổi, khi đó chị ấy đang học lớp năm, chị gái trong ảnh vừa đen vừa gầy, không ai ngờ bây giờ chị ấy lại xinh đẹp thế này, thay đổi lớn đến vậy. Mọi người đều nói đúng là “con gái mười tám đổi thay, càng lớn càng đẹp” ★ Về chị gái, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这张照片是我姐姐13岁那年照的,那时她正在读五年级,照片上的姐姐又黑又瘦,谁也没想到她现在这么漂亮,变化这么大。大家都说真是“女大十八变,越变越好看” ★ 关于姐姐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tấm ảnh này là chị gái tôi chụp năm 13 tuổi, khi đó chị ấy đang học lớp năm, chị gái trong ảnh vừa đen vừa gầy, không ai ngờ bây giờ chị ấy lại xinh đẹp thế này, thay đổi lớn đến vậy. Mọi người đều nói đúng là “con gái mười tám đổi thay, càng lớn càng đẹp” ★ Về chị gái, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 以前很胖 (Trước đây rất béo)
- B. 过去爱哭 (Quá khứ yêu, yêu thích khóc)
- C. 变好看了 (Thay đổi, biến đổi đẹp mắt, ưa nhìn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (变好看了 — Thay đổi, biến đổi đẹp mắt, ưa nhìn rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (变好看了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi gặp vấn đề, lo lắng và buồn bã là vô ích, chúng ta nên cố gắng tìm cách giải quyết vấn đề. Sau khi mọi chuyện qua đi, bạn sẽ thấy rằng vấn đề đó không khó như bạn nghĩ. ★ Sau khi vấn đề được giải quyết, bạn sẽ thấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 遇到问题时,着急和难过是没用的,我们应该努力地想办法,去解决问题。等事情过去后,你会发现,那个问题没有你想的那么难。 ★ 问题解决后,你会发现:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi gặp vấn đề, lo lắng và buồn bã là vô ích, chúng ta nên cố gắng tìm cách giải quyết vấn đề. Sau khi mọi chuyện qua đi, bạn sẽ thấy rằng vấn đề đó không khó như bạn nghĩ. ★ Sau khi vấn đề được giải quyết, bạn sẽ thấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太阳出来了 (Mặt trời ra (bổ ngữ xu hướng) rồi)
- B. 出现了更多问题 (Xuất hiện, hiện ra rồi hơn nhiều câu hỏi, vấn đề)
- C. 其实它没那么难 (Thực ra, kỳ thực nó chưa như vậy, thế thì khó, khó khăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (其实它没那么难 — Thực ra, kỳ thực nó chưa như vậy, thế thì khó, khó khăn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (其实它没那么难).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy và chồng có cùng sở thích, đó là du lịch. Hàng năm họ đều đi du lịch nước ngoài, đã đi qua hơn 20 thành phố nổi tiếng trên thế giới rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết người vợ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她和她丈夫有相同的爱好,那就是旅游。他们每年都要去其他国家旅游,已经去过世界上20多个有名的城市了。 ★ 根据这段话,可以知道妻子:
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy và chồng có cùng sở thích, đó là du lịch. Hàng năm họ đều đi du lịch nước ngoài, đã đi qua hơn 20 thành phố nổi tiếng trên thế giới rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết người vợ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明极了 (thông minh ...hết mức, cực kỳ)
- B. 经常旅游 (thường xuyên du lịch)
- C. 是中学校长 (Là, phải trường trung học, trường cấp hai hiệu trưởng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (经常旅游 — thường xuyên du lịch) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (经常旅游).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Hồng, con lại đây giúp bà một tay được không? Kính của bà không tìm thấy rồi, con xem nó ở đâu vậy? Bà nhớ vừa nãy để trên ghế, ai đã lấy đi rồi? ★ Bà tìm Tiểu Hồng để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小红,你过来帮奶奶一个忙好不好?奶奶的眼镜找不到了,你看看在哪儿呢?我记得刚才放到椅子上了,被谁拿走了? ★ 奶奶找小红做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hồng, con lại đây giúp bà một tay được không? Kính của bà không tìm thấy rồi, con xem nó ở đâu vậy? Bà nhớ vừa nãy để trên ghế, ai đã lấy đi rồi? ★ Bà tìm Tiểu Hồng để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找眼镜 (tìm kiếm kính)
- B. 找爷爷 (tìm kiếm ông nội)
- C. 搬椅子 (chuyển, dọn (nhà cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (找眼镜 — tìm kiếm kính) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (找眼镜).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc họp kết thúc vào ngày mùng 7, tôi dự định sau khi họp xong sẽ đi Hà Nam thăm một người bạn cũ, sau đó mới về. ★ Anh ấy đi Hà Nam để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 会议7号结束,我准备开完会后,去河南看看我的一个老同学,然后才回来。 ★ 他为什么要去河南?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp kết thúc vào ngày mùng 7, tôi dự định sau khi họp xong sẽ đi Hà Nam thăm một người bạn cũ, sau đó mới về. ★ Anh ấy đi Hà Nam để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看学生 (nhìn, xem học sinh, sinh viên)
- B. 看朋友 (nhìn, xem bạn bè)
- C. 看月亮 (nhìn, xem mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (看朋友 — nhìn, xem bạn bè) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (看朋友).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi cũng giống anh/chị, cũng không thích ăn dưa hấu. Lạ thật, dưa hấu là loại trái cây ngon như vậy, sao lại có người không thích nhỉ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cô ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我先生和您一样,也不爱吃西瓜。真奇怪,西瓜那么好吃的水果,怎么会有人不喜欢呢? ★ 根据这段话,可以知道她:
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi cũng giống anh/chị, cũng không thích ăn dưa hấu. Lạ thật, dưa hấu là loại trái cây ngon như vậy, sao lại có người không thích nhỉ? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết cô ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在厨房里 (Ở nhà bếp bên trong)
- B. 会做蛋糕 (Biết làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt)
- C. 爱吃西瓜 (Yêu, yêu thích ăn dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (爱吃西瓜 — Yêu, yêu thích ăn dưa hấu) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (爱吃西瓜).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay trời nắng đẹp, cũng không có gió nữa, đừng xem TV nữa, chúng ta ra ngoài đi dạo đi, hoặc đi cửa hàng mua một ít sữa và trứng nữa. ★ Người nói muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天是晴天,也不刮风了,别看电视了,我们出去走走吧,或者去商店买些牛奶,还有鸡蛋。 ★ 说话人想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời nắng đẹp, cũng không có gió nữa, đừng xem TV nữa, chúng ta ra ngoài đi dạo đi, hoặc đi cửa hàng mua một ít sữa và trứng nữa. ★ Người nói muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买东西 (mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- B. 回家睡觉 (về nhà ngủ)
- C. 去草地上玩儿 (Đi bãi cỏ, thảm cỏ tự nhiên trên chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (买东西 — mua sắm đồ đạc, đi mua đồ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (买东西).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra, tôi đánh răng mỗi ngày, mỗi lần đều đánh hơn ba phút. Nhưng không ngờ vẫn bị đau răng, có lẽ là do đã ăn quá nhiều đồ ngọt. Tôi nên đi bệnh viện kiểm tra lại một chút. ★ Anh ấy dự định:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 其实,我每天都刷牙,每次都会刷三分钟以上。但是没想到还是牙疼,可能是因为吃了太多甜的东西。我应该再去医院检查一下。 ★ 他打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, tôi đánh răng mỗi ngày, mỗi lần đều đánh hơn ba phút. Nhưng không ngờ vẫn bị đau răng, có lẽ là do đã ăn quá nhiều đồ ngọt. Tôi nên đi bệnh viện kiểm tra lại một chút. ★ Anh ấy dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看医生 (nhìn, xem bác sĩ)
- B. 看比赛 (nhìn, xem thi đấu, cuộc thi)
- C. 去做游戏 (Đi làm, chế tạo trò chơi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (看医生 — nhìn, xem bác sĩ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (看医生).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31116
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
可爱 / 她女儿 / 特别 / 长得
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái cô ấy trông đặc biệt đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn 她女儿长得特别可爱。
• Câu đề bài: 可爱 / 她女儿 / 特别 / 长得
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái cô ấy trông đặc biệt đáng yêu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她女儿 (cô ấy con gái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 长得 (dài, lâu dài đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 可爱 (kě ài — dễ thương)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她女儿长得特别可爱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đóng cửa phòng học lại đi.
✓ Đáp án chuẩn 你把教室的门关上吧。
• Câu đề bài: 你 / 关上吧 / 把教室的门
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đóng cửa phòng học lại đi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把教室的门 (Đem cửa lớp học)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 关上吧 (đóng lại, khép lại nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你把教室的门关上吧。”
• Câu đề bài: 越大了 / 越下 / 雪
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi ngày càng lớn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 雪 (xuě — tuyết)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 越下 (càng... càng... (越...越...) dưới)
- Động từ vị ngữ: 越大了 (Càng... càng... (越...越...) to, lớn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “雪越下越大了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASức khỏe quan trọng hơn bất cứ điều gì.
✓ Đáp án chuẩn 健康比什么都重要。
• Câu đề bài: 健康 / 重要 / 比什么 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ điều gì.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比什么 (so với gì, cái gì)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Tính từ làm vị ngữ: 重要 (zhòng yào — quan trọng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “健康比什么都重要。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm thế nào để nâng cao thành tích của tôi đây?
✓ Đáp án chuẩn 怎样才能提高我的成绩呢?
• Câu đề bài: 提高我的成绩 / 怎样 / 才能 / 呢
• Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào để nâng cao thành tích của tôi đây?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 怎样 (zěnyàng — như thế nào, ra sao)
- Phó từ làm trạng ngữ: 才能 (cáinéng — tài năng, năng lực)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 提高我的成绩 (Nâng cao, cải thiện thành tích, điểm số của tôi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “怎样才能提高我的成绩呢?”
• Câu đề bài: 他笑着(huí)答了老师说的那个问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Trở về/Về
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "回".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “回”
• Câu đề bài: 牛小姐还(bú)太习惯北方的天气。
• Nghĩa tiếng Việt: Không
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "不".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “不”
• Câu đề bài: 爸爸,今天中(wǔ)您想吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "午".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “午”
• Câu đề bài: 他们的节目(yǐ)经表演完了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đã/Rồi
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "已".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “已”
• Câu đề bài: 儿子把自己的衣服洗得很(gān)净。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm/Khô
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "干".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “干”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31116 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile