Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31115, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
- Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
- Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:吃了几天药,也没什么作用,鼻子还是不舒服。 男:明天星期六,我和你去医院看看吧。” (Uống thuốc mấy ngày rồi mà chẳng có tác dụng gì, mũi vẫn khó chịu. — Mai là thứ Bảy, để anh đưa em đi bệnh viện khám nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chào bạn, tôi có thể nhảy với bạn một bản được không? — Tất nhiên là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我能和你跳个舞吗? 女:当然可以。
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, tôi có thể nhảy với bạn một bản được không? — Tất nhiên là được rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
- Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
- Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你好,我能和你跳个舞吗? 女:当然可以。” (Chào bạn, tôi có thể nhảy với bạn một bản được không? — Tất nhiên là được rồi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh bảo xem con của chúng mình đặt tên là gì thì hay nhỉ? — Nếu là con trai thì gọi là Đản Đản, còn con gái thì gọi là Điềm Điềm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说,我们的孩子叫什么名字好呢? 男:如果是儿子就叫蛋蛋,如果是女儿就叫甜甜。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh bảo xem con của chúng mình đặt tên là gì thì hay nhỉ? — Nếu là con trai thì gọi là Đản Đản, còn con gái thì gọi là Điềm Điềm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
- Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
- Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你说,我们的孩子叫什么名字好呢? 男:如果是儿子就叫蛋蛋,如果是女儿就叫甜甜。” (Anh bảo xem con của chúng mình đặt tên là gì thì hay nhỉ? — Nếu là con trai thì gọi là Đản Đản, còn con gái thì gọi là Điềm Điềm), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn đang xem gì thế, có hay không? — Rất thú vị, cuốn sách này giới thiệu văn hóa lễ hội ở nhiều nơi và nhiều câu chuyện nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在看什么呢?有意思吗? 女:很有意思,这本书介绍了很多地方不同的节日文化,还有很多小故 事。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang xem gì thế, có hay không? — Rất thú vị, cuốn sách này giới thiệu văn hóa lễ hội ở nhiều nơi và nhiều câu chuyện nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
- Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
- Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在看什么呢?有意思吗? 女:很有意思,这本书介绍了很多地方不同的节日文化,还有很多小故 事。” (Bạn đang xem gì thế, có hay không? — Rất thú vị, cuốn sách này giới thiệu văn hóa lễ hội ở nhiều nơi và nhiều câu chuyện nhỏ), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc áo mưa cầm ô đứng dưới cơn mưa rào bất chợt.
- Hình B: Cô gái bị ốm cầm khăn giấy chấm mũi vì mũi vẫn khó chịu chưa khỏi.
- Hình C: Đôi nam nữ nắm tay nhau khiêu vũ vui vẻ.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Bố mẹ âu yếm nhìn em bé sơ sinh đáng yêu và bàn nhau đặt tên cho con.
- Hình F: Ngồi chăm chú đọc cuốn sách văn hóa và những câu chuyện nhỏ thú vị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:刚才的雨下得真突然。 男:没办法,这个季节的雨就是这样的。” (Cơn mưa vừa rồi đổ xuống bất ngờ thật đấy. — Biết làm sao được, mưa vào mùa này vốn cứ như vậy mà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bài tập về nhà của em vẫn chưa làm xong à? — Vâng, câu này khó quá, em đọc không hiểu nên không biết làm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的作业还没写完? 女:是,这个题太难了,我看不懂,不会做。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập về nhà của em vẫn chưa làm xong à? — Vâng, câu này khó quá, em đọc không hiểu nên không biết làm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
- Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
- Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
- Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的作业还没写完? 女:是,这个题太难了,我看不懂,不会做。” (Bài tập về nhà của em vẫn chưa làm xong à? — Vâng, câu này khó quá, em đọc không hiểu nên không biết làm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thưa giám đốc, món quà này chúng em tặng sếp, chúc sếp sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn mọi người, mọi người khách sáo quá!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,这个礼物是我们送给您的,祝您生日快乐! 男:谢谢!谢谢大家!你们太客气了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, món quà này chúng em tặng sếp, chúc sếp sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn mọi người, mọi người khách sáo quá!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
- Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
- Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
- Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:经理,这个礼物是我们送给您的,祝您生日快乐! 男:谢谢!谢谢大家!你们太客气了。” (Thưa giám đốc, món quà này chúng em tặng sếp, chúc sếp sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn mọi người, mọi người khách sáo quá!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hai chiếc áo sơ mi này em xem anh mặc chiếc nào đẹp hơn? — Chiếc màu đỏ đi, anh mặc chiếc này đẹp hơn đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这两件衬衫,你看我穿哪件更好? 女:红色的吧,你穿这件更好看。
• Nghĩa tiếng Việt: Hai chiếc áo sơ mi này em xem anh mặc chiếc nào đẹp hơn? — Chiếc màu đỏ đi, anh mặc chiếc này đẹp hơn đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
- Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
- Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
- Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这两件衬衫,你看我穿哪件更好? 女:红色的吧,你穿这件更好看。” (Hai chiếc áo sơ mi này em xem anh mặc chiếc nào đẹp hơn? — Chiếc màu đỏ đi, anh mặc chiếc này đẹp hơn đấy), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。
• Nghĩa tiếng Việt: Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
- Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
- Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
- Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我不会玩儿这个游戏。 男:我教你,很简单。” (Em không biết chơi trò chơi này. — Để anh dạy cho, đơn giản lắm), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Trao tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật với nụ cười tươi tắn.
- Hình B: Cậu học sinh vò đầu suy nghĩ trước bài tập quá khó chưa làm xong.
- Hình C: Mua những chùm nho tím tươi ngon tại quầy hoa quả.
- Hình D: Ngồi trước màn hình máy tính hướng dẫn cách chơi trò chơi.
- Hình E: Chàng trai đứng trước giá treo chọn lựa giữa các chiếc áo sơ mi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:家里还有香蕉吗? 女:没香蕉了,我下午买了几斤葡萄,你吃吗?” (Ở nhà còn chuối không em? — Hết chuối rồi, chiều nay em mới mua mấy cân nho, anh có ăn không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm nay thời tiết đẹp thật, mặt trời đã lên, cũng không có gió, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé? ★Họ đang chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,太阳出来了,也不刮风,我们去外面走走? ★他们正在跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết đẹp thật, mặt trời đã lên, cũng không có gió, chúng ta ra ngoài đi dạo nhé? ★Họ đang chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们正在跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Sáng nay vợ đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe rồi, bác sĩ nói không có gì đáng ngại, có thể là do gần đây công việc quá bận, quá mệt mỏi, bảo cô ấy ở nhà nghỉ ngơi vài ngày. ★Người vợ cần nghỉ ngơi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 妻子上午去医院检查身体了,医生说没什么事,可能是最近工作太忙、 太累了,让她在家里休息几天。 ★妻子需要休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay vợ đi bệnh viện kiểm tra sức khỏe rồi, bác sĩ nói không có gì đáng ngại, có thể là do gần đây công việc quá bận, quá mệt mỏi, bảo cô ấy ở nhà nghỉ ngơi vài ngày. ★Người vợ cần nghỉ ngơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子需要休息。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Người dân ở đây rất nhiệt tình, khi khách đến, họ sẽ dọn dẹp phòng sạch sẽ, nấu nhiều món ăn ngon, chuẩn bị bia để chào đón khách. ★Họ không dám uống bia.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这里的人们非常热情,客人来的时候,他们会把房间打扫干净,做很多 好吃的菜,准备好啤酒,来向客人表示欢迎。 ★他们不敢喝啤酒。
• Nghĩa tiếng Việt: Người dân ở đây rất nhiệt tình, khi khách đến, họ sẽ dọn dẹp phòng sạch sẽ, nấu nhiều món ăn ngon, chuẩn bị bia để chào đón khách. ★Họ không dám uống bia.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们不敢喝啤酒。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我去过很多个国家,在很多城市旅游过,但是如果有人问我“世界上最 好的地方是哪儿”,我一定会回答“是我的家”。 ★他去过很多地方。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi qua rất nhiều quốc gia, du lịch ở rất nhiều thành phố, nhưng nếu có ai hỏi tôi “nơi tốt nhất trên thế giới là đâu”, tôi nhất định sẽ trả lời “là nhà của tôi”. ★Anh ấy đã đi qua nhiều nơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他去过很多地方。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Từ nhỏ anh ấy đã rất hứng thú với diễn xuất, vì vậy anh ấy quyết định thi vào học viện điện ảnh. ★Anh ấy thích diễn xuất.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 他从小就对表演非常感兴趣,所以他决定考电影学院。 ★他喜欢表演。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ anh ấy đã rất hứng thú với diễn xuất, vì vậy anh ấy quyết định thi vào học viện điện ảnh. ★Anh ấy thích diễn xuất.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他喜欢表演。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Khách sạn đó rất gần trường của chúng tôi, hơn nữa cũng không quá đắt, mỗi lần có bạn học hoặc bạn bè đến, tôi đều đưa họ đến đó ở. ★Anh ấy cho rằng khách sạn đó khá tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那个宾馆离我们学校很近,而且不太贵,每次有同学或者朋友来,我都 会带他们去那儿住。 ★他认为那个宾馆不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn đó rất gần trường của chúng tôi, hơn nữa cũng không quá đắt, mỗi lần có bạn học hoặc bạn bè đến, tôi đều đưa họ đến đó ở. ★Anh ấy cho rằng khách sạn đó khá tốt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他认为那个宾馆不错。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Lớp học ngắn hạn này Chủ Nhật tuần sau sẽ kết thúc rồi, sau này cơ hội chúng ta gặp nhau có thể sẽ ít đi, sau này có việc gì thì có thể gọi điện thoại hoặc gửi email cho tôi. ★Sau này họ sẽ thường xuyên gặp mặt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个短期班下周日就要结束了,以后我们见面的机会可能就少了,以后 有什么事情可以给我打电话或者写电子邮件。 ★他们以后会经常见面。
• Nghĩa tiếng Việt: Lớp học ngắn hạn này Chủ Nhật tuần sau sẽ kết thúc rồi, sau này cơ hội chúng ta gặp nhau có thể sẽ ít đi, sau này có việc gì thì có thể gọi điện thoại hoặc gửi email cho tôi. ★Sau này họ sẽ thường xuyên gặp mặt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他们以后会经常见面。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你不是说晚上睡不着觉吗?怎么还喝咖啡?喝杯牛奶吧,牛奶可以让你 睡得更好些。 ★睡觉前别喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải bạn nói buổi tối không ngủ được sao? Sao vẫn còn uống cà phê? Uống một cốc sữa đi, sữa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn. ★Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 睡觉前别喝咖啡。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Cái điện thoại này năm ngoái tôi mua hơn ba nghìn tệ, bây giờ rẻ hơn nhiều rồi. ★Cái điện thoại này bây giờ bán hơn bốn nghìn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机我去年买的时候要三千多块钱,现在便宜多了。 ★这个手机现在卖四千多。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái điện thoại này năm ngoái tôi mua hơn ba nghìn tệ, bây giờ rẻ hơn nhiều rồi. ★Cái điện thoại này bây giờ bán hơn bốn nghìn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 这个手机现在卖4000多。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Khi chuyển mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều, mọi người dễ bị ốm. Mặc dù bây giờ đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn chưa nóng lắm, vì vậy đừng vội thay quần áo. ★Bây giờ vẫn là mùa đông. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 换季的时候,天气变化很大,人们容易生病。虽然现在已经是春天了, 但是天气还不是很热,所以先别急着换衣服。 ★现在还是冬天。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi chuyển mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều, mọi người dễ bị ốm. Mặc dù bây giờ đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn chưa nóng lắm, vì vậy đừng vội thay quần áo. ★Bây giờ vẫn là mùa đông. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa được không? Cảm ơn! Nữ: Không vấn đề gì. Anh đi siêu thị à? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 现在还是冬天。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Nữ: Bà có thích chiếc máy ảnh mới mua đó không? Nam: Có, bà nói dùng rất tốt, bà rất hài lòng. Hỏi: Bà nội thấy chiếc máy ảnh đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:奶奶喜欢那个新买的照相机吗? 男:喜欢,她说很好用,她很满意。 问:奶奶觉得那个照相机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bà có thích chiếc máy ảnh mới mua đó không? Nam: Có, bà nói dùng rất tốt, bà rất hài lòng. Hỏi: Bà nội thấy chiếc máy ảnh đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 很难看 (rất xấu xí, khó coi)
- C. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (很不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很不错).
Nam: Xin chào, xin hỏi một chút, gần đây có cửa hàng kính mắt nào không? Nữ: Có một cái bên cạnh ga tàu điện ngầm, ở phía tây của ga tàu điện ngầm. Hỏi: Người nam đang tìm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,请问一下,附近有眼镜店吗? 女:地铁站旁边有一个,在地铁站的西边。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi một chút, gần đây có cửa hàng kính mắt nào không? Nữ: Có một cái bên cạnh ga tàu điện ngầm, ở phía tây của ga tàu điện ngầm. Hỏi: Người nam đang tìm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (công viên)
- B. 眼镜店 (tiệm, quán kính)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (眼镜店).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (眼镜店).
Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这些衣服都是要洗的吗? 男:不不,那条裤子是干净的,不用洗,其他的是要洗的。 问:男的不让洗什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tất cả quần áo này đều cần giặt phải không? Nam: Không không, cái quần đó sạch rồi, không cần giặt, những cái khác thì cần giặt. Hỏi: Người nam không cho giặt cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子 (quần)
- B. 盘子 (cái đĩa, cái mâm)
- C. 水果 (trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (裤子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (裤子).
Nam: Tiếng phổ thông của bạn nói thật hay, bạn là người Bắc Kinh à? Nữ: Không, tôi là người miền Nam, nhưng tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ là người ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的普通话讲得真好,你是北京人吗? 女:不是,我是南方人,但我在北京工作过。 问:女的是哪里人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiếng phổ thông của bạn nói thật hay, bạn là người Bắc Kinh à? Nữ: Không, tôi là người miền Nam, nhưng tôi đã từng làm việc ở Bắc Kinh. Hỏi: Người nữ là người ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京人 (người Bắc Kinh)
- B. 南方人 (người miền Nam, phương Nam)
- C. 东北人 (người Đông Bắc, vùng Đông Bắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (南方人).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (南方人).
Nữ: Tôi nghe nói bạn không được khỏe, sao vậy? Nam: Không sao đâu, mấy hôm trước hơi sốt một chút, bây giờ thì ổn rồi. Hỏi: Hiện tại người nam thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我听说你身体不舒服,怎么了? 男:没关系,前几天有点儿发烧,现在已经没事了。 问:男的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghe nói bạn không được khỏe, sao vậy? Nam: Không sao đâu, mấy hôm trước hơi sốt một chút, bây giờ thì ổn rồi. Hỏi: Hiện tại người nam thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病好了 (Bệnh, bệnh tật tốt, đẹp rồi)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 有些生气 (có một số, một vài tức giận, giận dữ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (病好了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (病好了).
Nam: Lát nữa khi bạn rời khỏi lớp học thì nhớ tắt đèn nhé. Nữ: Vâng, tôi biết rồi, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:等一会儿你离开教室的时候记得把灯关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lát nữa khi bạn rời khỏi lớp học thì nhớ tắt đèn nhé. Nữ: Vâng, tôi biết rồi, hẹn gặp lại ngày mai. Hỏi: Họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 医院 (bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (教室).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (教室).
Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你从网上买的那双鞋呢?怎么没见你穿? 男:那双鞋我穿着有点儿小,给我弟弟了。 问:男的把那双鞋给谁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đôi giày bạn mua trên mạng đâu rồi? Sao không thấy bạn đi? Nam: Đôi giày đó tôi đi hơi chật, tôi cho em trai rồi. Hỏi: Người nam đã cho đôi giày đó cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (em trai)
- B. 哥哥 (anh trai)
- C. 爷爷 (ông nội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (弟弟).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (弟弟).
Nam: Alo, xin chào, xin hỏi cô Zuo có ở đây không? Nữ: Cô ấy không có ở công ty, có lẽ phải đến chiều mới về. Hỏi: Về cô Zuo, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,请问左小姐在吗? 女:她不在公司,可能下午才能回来。 问:关于左小姐,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào, xin hỏi cô Zuo có ở đây không? Nữ: Cô ấy không có ở công ty, có lẽ phải đến chiều mới về. Hỏi: Về cô Zuo, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不在公司 (Không ở công ty)
- B. 不同意去 (Khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đi)
- C. 去火车站了 (Đi ga xe lửa, ga tàu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (不在公司).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不在公司).
Nữ: Cuộc họp buổi sáng mấy giờ bắt đầu? Nam: Chín giờ, chưa đến giờ, bây giờ là chín giờ kém mười phút. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:上午的会议几点开始? 男:九点,还没到时间,现在差十分九点。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp buổi sáng mấy giờ bắt đầu? Nam: Chín giờ, chưa đến giờ, bây giờ là chín giờ kém mười phút. Hỏi: Bây giờ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8:05
- B. 8:50
- C. 9:15
• Phân tích đối chiếu: Người nam nói "现在差十分九点" (bây giờ là 9 giờ kém 10 phút, tức 8:50). Do đó đáp án chính xác là B (8:50).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (8:50).
Nam: Bạn đi thư viện à? Giúp tôi trả cuốn sách này nhé. Nữ: Được thôi, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp đỡ việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是去图书馆吗?帮我把这本书还了吧。 女:好的,没问题。 问:男的请女的帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đi thư viện à? Giúp tôi trả cuốn sách này nhé. Nữ: Được thôi, không thành vấn đề. Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp đỡ việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送信 (đưa thư, chuyển thư)
- B. 借书 (mượn sách thư viện)
- C. 还书 (vẫn sách)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (还书).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (还书).
Nam: Uống một tách trà đi, đây là trà xanh tôi mua cho bạn, cũng không tệ. Nữ: Thôi, tôi phải uống thuốc, không uống trà nữa. Nam: Được, vậy uống một cốc nước đi. Nữ: Cảm ơn bạn. Hỏi: Tại sao người nữ không uống trà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喝杯茶吧,这是我为你买的绿茶,还不错。 女:不了,我要吃药,不喝茶了。 男:好,那喝杯水吧。 女:谢谢你。 问:女的为什么不喝茶?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Uống một tách trà đi, đây là trà xanh tôi mua cho bạn, cũng không tệ. Nữ: Thôi, tôi phải uống thuốc, không uống trà nữa. Nam: Được, vậy uống một cốc nước đi. Nữ: Cảm ơn bạn. Hỏi: Tại sao người nữ không uống trà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气太热 (Thời tiết quá nóng)
- B. 她要吃药 (Cô ấy cần uống thuốc, dùng thuốc)
- C. 她要看菜单 (Cô ấy cần nhìn, xem thực đơn, menu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (她要吃药).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (她要吃药).
Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,鱼怎么卖? 男:七块钱一斤。 女:这条有多少斤? 男:两斤多吧。 女:那就给我来这条吧。 问:女的在买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cá bán thế nào? Nam: Bảy tệ một cân. Nữ: Con này nặng bao nhiêu cân? Nam: Hơn hai cân. Nữ: Vậy thì lấy cho tôi con này đi. Hỏi: Người nữ đang mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 鸡蛋 (trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (鱼).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (鱼).
Nam: Nhân viên phục vụ, cái ghế này hỏng rồi, bạn giúp tôi đổi cái khác đi. Nữ: Xin lỗi quý khách, tôi sẽ đi đổi cái khác ngay. Nam: Cảm ơn bạn. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam yêu cầu đổi cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,这个椅子坏了,你帮我换一个吧。 女:对不起,先生,我马上去换一个。 男:谢谢你。 女:不客气。 问:男的要求换什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhân viên phục vụ, cái ghế này hỏng rồi, bạn giúp tôi đổi cái khác đi. Nữ: Xin lỗi quý khách, tôi sẽ đi đổi cái khác ngay. Nam: Cảm ơn bạn. Nữ: Không có gì. Hỏi: Người nam yêu cầu đổi cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (cái ghế)
- B. 字典 (từ điển)
- C. 铅笔 (bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (椅子).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (椅子).
Nữ: Ăn no chưa? Có muốn ăn thêm cơm không? Nam: Không ăn nữa, tôi no rồi. Ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Trong tủ lạnh còn nửa quả, bạn tự lấy đi. Nam: Được. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:吃饱了吗?要不要再来点儿米饭? 男:不吃了,我饱了。家里还有西瓜吗? 女:冰箱里还有半个,你自己拿吧。 男:好的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ăn no chưa? Có muốn ăn thêm cơm không? Nam: Không ăn nữa, tôi no rồi. Ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Trong tủ lạnh còn nửa quả, bạn tự lấy đi. Nam: Được. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在找猫 (Ở tìm kiếm con mèo)
- B. 吃饱了 (ăn no rồi)
- C. 想吃苹果 (Muốn ăn quả táo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (吃饱了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (吃饱了).
Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn học. Nữ: Ngày mai con không phải thi sao? Nam: Không sao đâu mẹ, con đã ôn bài xong rồi, chơi một lát sẽ về ngay. Nữ: Được rồi, con đã tắt máy tính chưa? Hỏi: Người nam có thể đi đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我跟同学去打篮球。 女:你明天不是还要考试吗? 男:没关系,我已经复习好了,玩儿一会儿就回来。 女:好吧,你的电脑关了没有? 问:男的最可能去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, con đi chơi bóng rổ với bạn học. Nữ: Ngày mai con không phải thi sao? Nam: Không sao đâu mẹ, con đã ôn bài xong rồi, chơi một lát sẽ về ngay. Nữ: Được rồi, con đã tắt máy tính chưa? Hỏi: Người nam có thể đi đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗手间 (nhà vệ sinh)
- B. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
- C. 体育馆 (nhà thi đấu thể thao, nhà tập thể dục trong nhà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (体育馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (体育馆).
Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们新买的房子就在刚才过去的那条街上。 男:是吗?我看环境很好。 女:是,街道很干净,也很安静,附近还有个花园。 男:有树,有草,非常好。 问:关于那个房子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngôi nhà mới mua của chúng ta nằm trên con phố vừa đi qua đó. Nam: Vậy sao? Tôi thấy môi trường rất tốt. Nữ: Vâng, đường phố rất sạch sẽ và cũng rất yên tĩnh, gần đó còn có một công viên. Nam: Có cây, có cỏ, rất tuyệt. Hỏi: Về ngôi nhà đó, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有电梯 (không có thang máy)
- B. 附近有花园 (Gần đây, lân cận có vườn hoa, khu vườn)
- C. 出现在新闻上了 (Xuất hiện, hiện ra ở tin tức, thời sự trên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (附近有花园).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (附近有花园).
Nam: Bạn không phải đã đánh răng rồi sao? Sao còn ăn uống? Nữ: Bây giờ lại thấy hơi đói, tôi ăn một miếng bánh nhỏ thôi. Nam: Vậy thì ăn xong đừng quên đánh răng lại lần nữa nhé. Nữ: Vâng, tôi sẽ không quên đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是刷牙了?怎么还吃东西? 女:现在又觉得有点儿饿,我就吃一小块儿蛋糕。 男:那吃完别忘了再刷一次牙。 女:好的,不会忘的。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn không phải đã đánh răng rồi sao? Sao còn ăn uống? Nữ: Bây giờ lại thấy hơi đói, tôi ăn một miếng bánh nhỏ thôi. Nam: Vậy thì ăn xong đừng quên đánh răng lại lần nữa nhé. Nữ: Vâng, tôi sẽ không quên đâu. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿饿 (hơi, hơi một chút (hơi mệt đói bụng)
- B. 在吃面条儿 (Ở ăn mì, sợi mì)
- C. 忘记刷牙了 (Quên, lãng quên đánh răng, chải răng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (有点儿饿).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (有点儿饿).
Nữ: Ngoài Tiểu Vân ra, mọi người đều đến rồi. Nam: Tiểu Vân không đến à? Cô ấy sao vậy? Nữ: Vừa nãy gọi điện cho cô ấy rồi, cô ấy dậy muộn, sẽ đến trễ một lát. Nam: Không đợi cô ấy nữa, tôi sẽ nói trước cho mọi người về yêu cầu và những điểm cần lưu ý của cuộc thi lần này. Hỏi: Tiểu Vân bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:除了小云,别人都来了。 男:小云没来?她怎么了? 女:刚才给她打电话了,她起床起晚了,要晚到一会儿。 男:不等她了,我先给大家讲讲这次比赛的要求和一些需要注意的地方。 问:小云怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngoài Tiểu Vân ra, mọi người đều đến rồi. Nam: Tiểu Vân không đến à? Cô ấy sao vậy? Nữ: Vừa nãy gọi điện cho cô ấy rồi, cô ấy dậy muộn, sẽ đến trễ một lát. Nam: Không đợi cô ấy nữa, tôi sẽ nói trước cho mọi người về yêu cầu và những điểm cần lưu ý của cuộc thi lần này. Hỏi: Tiểu Vân bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- C. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (迟到了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (迟到了).
Nam: Đây là ảnh bạn hồi nhỏ à? Nữ: Đúng vậy, không giống sao? Nam: Không giống lắm, nhưng bạn hồi nhỏ thật đáng yêu. Nữ: Hồi nhỏ tôi béo, lớn lên thì gầy đi. Hỏi: Người nữ bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你小时候的照片? 女:是啊,不像吗? 男:不太像,但是你小时候真可爱。 女:我小时候胖,长大后变瘦了。 问:女的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ảnh bạn hồi nhỏ à? Nữ: Đúng vậy, không giống sao? Nam: Không giống lắm, nhưng bạn hồi nhỏ thật đáng yêu. Nữ: Hồi nhỏ tôi béo, lớn lên thì gầy đi. Hỏi: Người nữ bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很矮 (rất thấp, lùn)
- B. 站累了 (Đứng mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- C. 比较瘦 (khá, tương đối gầy, ốm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (比较瘦).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (比较瘦).
Nữ: Lần này bạn thi tiếng Hán thế nào? Nam: Chín mươi điểm, còn bạn thì sao? Nữ: Tôi thi không tốt lắm, tôi chỉ làm được câu hỏi trắc nghiệm, chữ Hán thì hầu như không viết được chữ nào. Nam: Cứ từ từ, cứ từ từ. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这次汉语考得怎么样? 男:九十分,你呢? 女:我考得不太好,我只会做选择题,汉字几乎一个都不会写。 男:慢慢来,慢慢来。 问:关于女的,可以知道什么? 69.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lần này bạn thi tiếng Hán thế nào? Nam: Chín mươi điểm, còn bạn thì sao? Nữ: Tôi thi không tốt lắm, tôi chỉ làm được câu hỏi trắc nghiệm, chữ Hán thì hầu như không viết được chữ nào. Nam: Cứ từ từ, cứ từ từ. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考得不好 (Thi, kiểm tra thi cử không tốt, đẹp)
- B. 没买到票 (Chưa mua đến, tới vé)
- C. 没做完练习 (Chưa làm, chế tạo xong, hoàn thành luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (考得不好).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (考得不好).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31115.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31115
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn không lạnh à? Bây giờ không phải mùa hè, mà là mùa thu rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn không lạnh à? Bây giờ không phải mùa hè, mà là mùa thu rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
- C. 中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
- D. 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你不冷吗?现在不是夏天,是秋天了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn trên bản đồ thì đúng là như vậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 从地图上看是这样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn trên bản đồ thì đúng là như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
- C. 中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
- D. 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 中国就在我们右边,离我们不远。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "从地图上看是这样。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 中国就在我们右边,离我们不远。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nhớ là đã để hộ chiếu trên bàn rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我记得把护照放在桌子上了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ là đã để hộ chiếu trên bàn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
- C. 中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
- D. 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 真奇怪,怎么找不到了,你看见没?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我记得把护照放在桌子上了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 真奇怪,怎么找不到了,你看见没?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua mới chạy có mấy trăm mét, sáng nay chân và bàn chân đều thấy đau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天就跑了几百米,今天早上腿和脚都觉得疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua mới chạy có mấy trăm mét, sáng nay chân và bàn chân đều thấy đau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
- C. 中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
- D. 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你多久没运动了?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "昨天就跑了几百米,今天早上腿和脚都觉得疼。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你多久没运动了?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy nhờ tài xế giúp bạn đặt hành lý lên đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请司机帮你放行李箱吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy nhờ tài xế giúp bạn đặt hành lý lên đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你多久没运动了? (Bạn bao lâu, trong thời gian bao lâu chưa thể thao, vận động rồi)
- B. 我先去楼下叫出租车。 (Tôi trước, trước tiên trước hết đi dưới lầu, tầng dưới tên là, gọi xe taxi)
- C. 中国就在我们右边,离我们不远。 (Trung Quốc thì, liền ở chúng tôi, chúng ta bên phải cách (khoảng cách) chúng tôi, chúng ta không xa)
- D. 我想穿那条新买的裙子去上班,怎么样? (Tôi muốn mặc áo quần, đi giày kia, đó cái, con mới váy mua đi làm, đi làm việc như thế nào, ra sao)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 真奇怪,怎么找不到了,你看见没? (Thật là, rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi bạn nhìn thấy chưa)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我先去楼下叫出租车。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "请司机帮你放行李箱吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我先去楼下叫出租车。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng lo, tôi có mang ô trong túi rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 别担心,我包里带伞了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo, tôi có mang ô trong túi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- B. 你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
- C. 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
- D. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- E. 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "别担心,我包里带伞了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChắc là được ạ, anh/chị cứ yên tâm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 应该可以,您放心吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chắc là được ạ, anh/chị cứ yên tâm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- B. 你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
- C. 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
- D. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- E. 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这个月26号前完成,有没有问题?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "应该可以,您放心吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这个月26号前完成,有没有问题?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược thôi, mai tôi sẽ lái xe đến đón bạn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 好的,我明天开车去接你。
• Nghĩa tiếng Việt: Được thôi, mai tôi sẽ lái xe đến đón bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- B. 你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
- C. 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
- D. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- E. 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "好的,我明天开车去接你。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vạn, đồng nghiệp mới của văn phòng chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi giới thiệu một chút, đây là Tiểu Vạn, đồng nghiệp mới của văn phòng chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- B. 你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
- C. 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
- D. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- E. 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 你好,很高兴认识你。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我介绍一下,这是小万,我们办公室新来的同事。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 你好,很高兴认识你。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiết rồi, tôi sẽ tự chăm sóc tốt bản thân.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 知道了,我会照顾好自己的。
• Nghĩa tiếng Việt: Biết rồi, tôi sẽ tự chăm sóc tốt bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个月26号前完成,有没有问题? (Đây, này cái, con tháng, mặt trăng số trước hoàn thành, làm xong có hay không, có... không câu hỏi, vấn đề)
- B. 你好,很高兴认识你。 (Xin chào rất vui vẻ, hạnh phúc quen biết, nhận biết bạn)
- C. 我中午11点的飞机,下午两点半到北京。 (Tôi buổi trưa máy bay giờ (đơn vị thời gian) buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%) đến, tới Bắc Kinh)
- D. 刚才还是晴天,刚一会儿天就阴了,可能要下雨。 (Vừa nãy, lúc nãy vẫn, vẫn còn ngày nắng, trời quang mây tạnh vừa mới, vừa vặn một lúc trời, bầu trời thì, liền u ám, nhiều mây rồi có thể cần mưa, đổ mưa)
- E. 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。 (Trên đường, đang trên đường đi cẩn thận, coi chừng giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái đến, tới bạn chị gái đó, ở đó nhớ, ghi nhớ trong tâm trí gọi điện thoại trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "知道了,我会照顾好自己的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 路上小心点儿,到你姐姐那儿记得打电话回来。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng Trương đã ( ) sân bay rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 张先生已经( )机场了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Trương đã ( ) sân bay rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (Mặc dù)
- B. 离开 (rời đi)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 特别 (đặc biệt)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 发现 (khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 离开" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 离开.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy cũng ( ) thích xem chương trình 'Lịch sử hôm nay' này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她也( )喜欢看《历史上的今天》这个节目。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cũng ( ) thích xem chương trình 'Lịch sử hôm nay' này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (Mặc dù)
- B. 离开 (rời đi)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 特别 (đặc biệt)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 发现 (khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 特别" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 特别.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVấn đề của câu đó là Tiểu Mã là người đầu tiên ( ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 那个句子的问题是小马最先( )的。
• Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề của câu đó là Tiểu Mã là người đầu tiên ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (Mặc dù)
- B. 离开 (rời đi)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 特别 (đặc biệt)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 发现 (khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 发现" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 发现.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú Cao và cô Hoàng ( ) đã kết hôn được 15 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 高叔叔和黄( )结婚已经15年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú Cao và cô Hoàng ( ) đã kết hôn được 15 năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (Mặc dù)
- B. 离开 (rời đi)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 特别 (đặc biệt)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 发现 (khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 阿姨" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 阿姨.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong ngân hàng ( ) rất đông người, nhưng lại rất yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 银行里( )人很多,但是非常安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ngân hàng ( ) rất đông người, nhưng lại rất yên tĩnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (Mặc dù)
- B. 离开 (rời đi)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 特别 (đặc biệt)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 发现 (khám phá)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 虽然" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 虽然.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bát đĩa và ( ) trong bếp đang đợi bạn rửa đấy. B: Được thôi, tôi đọc xong báo thì rửa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:厨房里的碗和( )等着你洗呢。 B:好吧,我看完报纸就洗。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bát đĩa và ( ) trong bếp đang đợi bạn rửa đấy. B: Được thôi, tôi đọc xong báo thì rửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (rõ ràng)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 画 (vẽ)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 筷子 (đũa)
- F. 一共 (tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 筷子" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 筷子.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn định ( ) màu gì cho mặt trăng? B: Màu xanh lam, được không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你打算给月亮( )什么颜色呢? B:蓝色,可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn định ( ) màu gì cho mặt trăng? B: Màu xanh lam, được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (rõ ràng)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 画 (vẽ)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 筷子 (đũa)
- F. 一共 (tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 画" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 画.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: ( ) là 86 tệ 5 hào, xin quý khách cầm lấy, hoan nghênh lần sau lại đến. B: Cảm ơn, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:( )是86元5角,您拿好,欢迎下次再来。 B:谢谢,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: A: ( ) là 86 tệ 5 hào, xin quý khách cầm lấy, hoan nghênh lần sau lại đến. B: Cảm ơn, tạm biệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (rõ ràng)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 画 (vẽ)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 筷子 (đũa)
- F. 一共 (tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 一共" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 一共.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chiếc xe bán tải màu trắng trước cửa là của ai thế? B: Tôi cũng không ( ), bạn hỏi lão Chu xem?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:门口那辆白色的面包车是谁的? B:我也不( ),你问问老周?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chiếc xe bán tải màu trắng trước cửa là của ai thế? B: Tôi cũng không ( ), bạn hỏi lão Chu xem?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (rõ ràng)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 画 (vẽ)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 筷子 (đũa)
- F. 一共 (tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 清楚" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 清楚.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cuối tuần bạn ( ) đều làm gì vậy? B: Không cố định, đôi khi đi chơi với bạn bè, đôi khi ở nhà nghe nhạc, đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你周末( )都做什么啊? B:不一定,有时和朋友出去玩儿,有时在家里听听音乐、看看书。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cuối tuần bạn ( ) đều làm gì vậy? B: Không cố định, đôi khi đi chơi với bạn bè, đôi khi ở nhà nghe nhạc, đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚 (rõ ràng)
- B. 一般 (trung bình)
- C. 画 (vẽ)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 筷子 (đũa)
- F. 一共 (tổng cộng)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 一般" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 一般.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng Vương có một cô con gái 10 tuổi, hiện đang học lớp 3 tiểu học, vừa thông minh vừa xinh đẹp, hơn nữa học rất chăm chỉ. ★ Con gái của Hiệu trưởng Vương:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 王校长有个10岁的女儿,现在读小学三年级,又聪明又漂亮,而且学习很努力。 ★ 王校长的女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng Vương có một cô con gái 10 tuổi, hiện đang học lớp 3 tiểu học, vừa thông minh vừa xinh đẹp, hơn nữa học rất chăm chỉ. ★ Con gái của Hiệu trưởng Vương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱笑 (yêu, yêu thích cười)
- B. 爱好唱歌 (sở thích hát, ca hát)
- C. 长得很好看 (Dài, lâu dài rất tốt, rất hay nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (长得很好看 — Dài, lâu dài rất tốt, rất hay nhìn, xem) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (长得很好看).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần nhà chúng tôi có một siêu thị, đi bộ một khắc là đến, mua đồ ở đó rất tiện lợi. ★ Siêu thị đó:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们家附近有一家超市,步行一刻钟就到了,去那儿买东西很方便。 ★ 那个超市:
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà chúng tôi có một siêu thị, đi bộ một khắc là đến, mua đồ ở đó rất tiện lợi. ★ Siêu thị đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有两层 (Có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- B. 没有空调 (không có máy điều hòa, máy lạnh)
- C. 离他家不远 (Cách (khoảng cách) anh ấy nhà, gia đình không xa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (离他家不远 — Cách (khoảng cách) anh ấy nhà, gia đình không xa) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (离他家不远).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây, cô ấy luôn nghĩ rằng việc của người khác không liên quan đến mình, chỉ cần làm tốt việc của mình là được. Sau chuyện này, cô ấy mới biết giúp đỡ người khác chính là giúp đỡ bản thân, quan tâm người khác thì bản thân mình cũng sẽ cảm thấy vui vẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, bây giờ cô ấy đã hiểu rằng:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 以前,她总以为别人的事情跟自已没有关系,认真地做好自已的事情就可以了。经过这件事情以后,她才知道帮助别人就是帮助自已,关心别人,自己也会觉得快乐。 ★ 根据这段话,她现在明白了:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, cô ấy luôn nghĩ rằng việc của người khác không liên quan đến mình, chỉ cần làm tốt việc của mình là được. Sau chuyện này, cô ấy mới biết giúp đỡ người khác chính là giúp đỡ bản thân, quan tâm người khác thì bản thân mình cũng sẽ cảm thấy vui vẻ. ★ Dựa vào đoạn văn này, bây giờ cô ấy đã hiểu rằng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
- B. 健康最重要 (Khỏe mạnh, lành mạnh nhất quan trọng)
- C. 要帮助别人 (Cần giúp đỡ người khác)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (要帮助别人 — Cần giúp đỡ người khác) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (要帮助别人).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười vừa nói chuyện với tôi là hàng xóm của tôi, cũng họ Mễ. Hôm nay gặp anh ấy ở đây, tôi mới biết anh ấy cũng làm việc gần đây. ★ Hàng xóm của anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 刚才跟我说话的那位是我的邻居,也姓米。今天在这儿遇到他,才知道他也在附近上班。 ★ 他的邻居:
• Nghĩa tiếng Việt: Người vừa nói chuyện với tôi là hàng xóm của tôi, cũng họ Mễ. Hôm nay gặp anh ấy ở đây, tôi mới biết anh ấy cũng làm việc gần đây. ★ Hàng xóm của anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很年轻 (rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 姓和他相同 (Mang họ và anh ấy giống nhau, tương đồng)
- C. 今天是第一天上班 (Hôm nay là, phải đầu tiên trên trời, bầu trời lớp học, ca làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (姓和他相同 — Mang họ và anh ấy giống nhau, tương đồng) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (姓和他相同).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ tôi đều là người miền Bắc, nhưng tôi lớn lên ở miền Nam từ nhỏ, nên tôi chưa từng thấy tuyết. Sau khi chuyển đến Bắc Kinh, mặc dù mùa đông ở đây rất lạnh và tôi vẫn chưa quen lắm, nhưng cuối cùng tôi cũng đã thấy tuyết rồi. ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我爸爸妈妈都是北方人,但我从小在南方长大,所以一直没见过雪。搬到北京以后,虽然这儿的冬天很冷,我还不太习惯,但是我终于见到雪了。 ★ 关于他,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ tôi đều là người miền Bắc, nhưng tôi lớn lên ở miền Nam từ nhỏ, nên tôi chưa từng thấy tuyết. Sau khi chuyển đến Bắc Kinh, mặc dù mùa đông ở đây rất lạnh và tôi vẫn chưa quen lắm, nhưng cuối cùng tôi cũng đã thấy tuyết rồi. ★ Về anh ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢小狗 (thích chó con, cún con)
- B. 看见下雪了 (Nhìn thấy tuyết rơi rồi)
- C. 一边读书一边工作 (Vừa... vừa... (一边...一边...) đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở vừa... vừa... (一边...一边...) làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (看见下雪了 — Nhìn thấy tuyết rơi rồi) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (看见下雪了).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra, hiểu rõ làm gì quan trọng hơn làm như thế nào. Bởi vì trước khi giải quyết vấn đề, nhất định phải phát hiện vấn đề là gì trước. Chỉ khi tìm ra vấn đề, sau đó mới có thể giải quyết vấn đề. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 其实,明白做什么比怎么做更重要。因为在解决问题以前,必须先发现问题是什么。只有先找到问题,然后才能解决问题。 ★ 这段话主要告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, hiểu rõ làm gì quan trọng hơn làm như thế nào. Bởi vì trước khi giải quyết vấn đề, nhất định phải phát hiện vấn đề là gì trước. Chỉ khi tìm ra vấn đề, sau đó mới có thể giải quyết vấn đề. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别害怕问题 (Đừng sợ hãi câu hỏi, vấn đề)
- B. 要先了解问题 (Cần trước, trước tiên trước hết thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin câu hỏi, vấn đề)
- C. 做事情不能着急 (Làm, chế tạo việc, sự việc không có thể sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (要先了解问题 — Cần trước, trước tiên trước hết thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin câu hỏi, vấn đề) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要先了解问题).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội đến công ty đó làm việc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天我参加了一个面试。那家公司很有名,我希望自已能有机会去那家公司工作。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đã tham gia một buổi phỏng vấn. Công ty đó rất nổi tiếng, tôi hy vọng bản thân có cơ hội đến công ty đó làm việc. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难过极了 (buồn, đau lòng ...hết mức, cực kỳ)
- B. 面试成绩很低 (Phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn thành tích, điểm số rất thấp, cúi đầu)
- C. 想进那家公司 (Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (想进那家公司 — Muốn nhập, vào kia, đó nhà, gia đình công ty) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (想进那家公司).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng cô ấy rất thích đá bóng. Mỗi thứ Bảy, anh ấy đều tìm một vài học sinh cùng đi đá bóng, đá liền bốn năm tiếng đồng hồ. ★ Về chồng cô ấy, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 她丈夫很喜欢踢足球。每个星期六,他都会找一些学生一起去踢球,一踢就是四五个小时。 ★ 关于她丈夫,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng cô ấy rất thích đá bóng. Mỗi thứ Bảy, anh ấy đều tìm một vài học sinh cùng đi đá bóng, đá liền bốn năm tiếng đồng hồ. ★ Về chồng cô ấy, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱运动 (yêu, yêu thích thể thao, vận động)
- B. 经常爬山 (thường xuyên leo núi)
- C. 不愿意锻炼身体 (Không sẵn lòng, bằng lòng tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (爱运动 — yêu, yêu thích thể thao, vận động) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (爱运动).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái tôi gần đây thích vén tóc ra sau tai, cô ấy nghĩ làm như vậy có thể khiến mặt cô ấy trông tròn hơn một chút, nhưng tôi không thấy có gì khác so với trước đây. ★ Em gái tại sao lại vén tóc ra sau tai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 妹妹最近喜欢把头发放在耳朵后面,她觉得这样可以使她的脸看上去胖一些,但是我没看出来和以前有什么不一样。 ★ 妹妹为什么把头发放耳朵后面?
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi gần đây thích vén tóc ra sau tai, cô ấy nghĩ làm như vậy có thể khiến mặt cô ấy trông tròn hơn một chút, nhưng tôi không thấy có gì khác so với trước đây. ★ Em gái tại sao lại vén tóc ra sau tai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得脸瘦 (Cảm thấy khuôn mặt, bộ mặt gầy, ốm)
- B. 觉得头发太长 (Cảm thấy tóc quá dài, lâu dài)
- C. 为了不影响学习 (Để, vì (mục đích) không ảnh hưởng, tác động học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (觉得脸瘦 — Cảm thấy khuôn mặt, bộ mặt gầy, ốm) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (觉得脸瘦).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn nhiều trái cây tươi tốt cho sức khỏe, nhưng không được ăn trái cây ngay sau bữa ăn. Thời gian ăn trái cây nên là hai giờ sau bữa ăn hoặc một giờ trước bữa ăn. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 多吃新鲜水果对身体好,但是不能饭后马上吃水果,吃水果的时间应该是饭后两小时或者饭前一小时。 ★ 根据这段话,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn nhiều trái cây tươi tốt cho sức khỏe, nhưng không được ăn trái cây ngay sau bữa ăn. Thời gian ăn trái cây nên là hai giờ sau bữa ăn hoặc một giờ trước bữa ăn. ★ Dựa vào đoạn văn này, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少吃糖 (Ít, thiếu ăn đường)
- B. 少喝果汁 (Ít, thiếu uống nước trái cây)
- C. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (多吃水果 — Nhiều ăn trái cây, hoa quả) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (多吃水果).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31115
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
眼睛 / 是黑色的 / 熊猫的
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMắt của gấu trúc có màu đen.
✓ Đáp án chuẩn 熊猫的眼睛是黑色的。
• Câu đề bài: 眼睛 / 是黑色的 / 熊猫的
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của gấu trúc có màu đen.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 熊猫的 (gấu trúc của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 眼睛 (yǎn jing — mắt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 是黑色的 (Là, phải màu đen, sắc đen)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “熊猫的眼睛是黑色的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ giảng bài của anh ấy ngày càng cao hơn.
✓ Đáp án chuẩn 他上课的水平越来越高了。
• Câu đề bài: 水平 / 他上课的 / 越来越 / 高了
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ giảng bài của anh ấy ngày càng cao hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他上课的 (Anh ấy lên lớp, vào lớp học)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 水平 (shuǐ píng — trình độ, mức độ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 越来越 (yuè lái yuè — ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến))
- Động từ vị ngữ: 高了 (cao rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他上课的水平越来越高了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe đạp đã bị em trai đi mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 自行车被弟弟骑走了。
• Câu đề bài: 被弟弟 / 自行车 / 骑走了
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp đã bị em trai đi mất rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 自行车 (zì xíng chē — xe đạp)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 被弟弟 (bị em trai)
- Động từ vị ngữ: 骑走了 (Cưỡi (ngựa), đi (xe đạp đi, đi bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “自行车被弟弟骑走了。”
• Câu đề bài: 什么意思 / 帽子上的 / 那个词 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Từ trên mũ có nghĩa là gì?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 帽子上的 (Mũ trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那个词 (Kia, đó cái, con từ, từ ngữ)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 什么意思 (gì, cái gì ý nghĩa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “帽子上的那个词是什么意思?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành tích môn toán của cô ấy tiến bộ rất nhanh.
✓ Đáp án chuẩn 她的数学成绩提高得很快。
• Câu đề bài: 她的 / 提高得 / 很快 / 数学成绩
• Nghĩa tiếng Việt: Thành tích môn toán của cô ấy tiến bộ rất nhanh.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 她的 (của cô ấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 数学成绩 (thành tích, điểm số toán học, môn Toán)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 提高得 (nâng cao, cải thiện đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很快 (rất nhanh, mau)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她的数学成绩提高得很快。”
• Câu đề bài: 上个(yuè)学校举行的游泳比赛,你参加没?
• Nghĩa tiếng Việt: Trăng/Tháng
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "月".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “月”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 点 (diǎn: điểm); 我 (wǒ: tôi, mình); 表 (biǎo: đồng hồ); 慢 (màn: chậm).
✓ Đáp án chuẩn 手
• Câu đề bài: 现在已经12点了,我的(shǒu)表慢了7分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 已经 (yǐ jīng: đã, rồi); 点 (diǎn: điểm); 我 (wǒ: tôi, mình); 表 (biǎo: đồng hồ); 慢 (màn: chậm).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "手".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “手”
• Câu đề bài: 老师说他们小时候看的是黑白(diàn)视。
• Nghĩa tiếng Việt: Điện
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "电".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “电”
• Câu đề bài: 这儿离黑板太近了,我想坐(zhōng)间。
• Nghĩa tiếng Việt: Trung/Giữa
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "中".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “中”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31115 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile