Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31114, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:真不敢相信,我一个星期就瘦了五斤。 男:真的吗?太好了。” (Thật không dám tin, chỉ một tuần mà tôi đã gầy đi 5 cân. — Thật sao? Tuyệt quá!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:现在刷牙的时候,牙还疼吗? 女:不疼了,但是吃冷的或者甜的东西时会疼。” (Bây giờ lúc đánh răng còn đau răng không? — Hết đau rồi, nhưng khi ăn đồ lạnh hoặc đồ ngọt thì vẫn đau), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:请您把名字写在这儿,用铅笔写。 男:谢谢,姓要写在后面?” (Xin ngài viết tên vào chỗ này bằng bút chì nhé. — Cảm ơn, họ phải viết ở phía sau à?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我的那件衣服您放哪儿了? 女:我在洗盘子,等一会儿给你拿。” (Bộ quần áo kia của con mẹ để đâu rồi ạ? — Mẹ đang rửa đĩa, đợi một lát mẹ lấy cho), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé ăn cây kem vừa lạnh vừa ngọt.
- Hình B: Người đứng lên chiếc cân sức khỏe vui mừng kiểm tra cân nặng sau khi giảm cân.
- Hình C: Cô giáo chỉ vào chữ Hán viết trên bảng đen trong lớp học.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người phụ nữ đang rửa sạch chồng đĩa sứ trắng.
- Hình F: Cầm bút chì viết họ tên của mình vào tờ phiếu trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:黑板上的那个字怎么读? 男:我也不认识,我查一下字典,然后再告诉你。” (Chữ Hán trên bảng đen kia đọc thế nào nhỉ? — Tôi cũng không biết, để tôi tra từ điển rồi bảo bạn nhé), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:快一点儿,你在找什么书啊? 女:不找书,我找地图,地图被你放哪儿了?” (Nhanh lên chút, em đang tìm sách gì thế? — Em không tìm sách, em tìm bản đồ, anh để bản đồ ở đâu rồi?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你看看,只有半个小时了,快要迟到了。 男:你别着急,不会迟到的,走路十五分钟就到了。” (Anh xem kìa, chỉ còn nửa tiếng nữa thôi, sắp muộn rồi. — Em đừng sốt ruột, đi bộ 15 phút là tới nơi thôi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你很喜欢照相? 女:是,它能使我发现很多以前没注意到的东西。” (Bạn rất thích chụp ảnh à? — Đúng vậy, chụp ảnh giúp tôi phát hiện ra nhiều điều trước đây chưa chú ý tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我马上就下班了,你们在哪儿呢? 男:我们就在火车站附近的那个茶馆儿,你上次来过。” (Tôi sắp tan làm rồi, mọi người đang ở đâu thế? — Chúng tôi ở quán trà gần ga tàu hỏa mà lần trước bạn từng đến), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn đồng hồ đeo tay kiểm tra thời gian để không bị muộn.
- Hình B: Hai người bạn ngồi thưởng trà và trò chuyện tại quán trà.
- Hình C: Cô gái cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số trên tay vì rất thích chụp ảnh.
- Hình D: Người đàn ông chỉ tay vào chữ viết sai được khoanh dấu đỏ trên trang giấy.
- Hình E: Hai người cầm tấm bản đồ giấy trên tay để tra cứu tìm đường.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个句子中有个字写错了。 女:哪个写错了?我看看。” (Trong câu văn này có một chữ bị viết sai rồi. — Chữ nào viết sai cơ? Để tôi xem nào), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi đã xem bộ phim này khi tôi ở Bắc Kinh vào mùa đông năm ngoái rồi, rất thú vị. Bạn thấy sao? ★Anh ấy cảm thấy bộ phim này bình thường.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我去年冬天在北京的时候就看过这个电影了,很有意思。你觉得呢? ★他觉得这个电影一般。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem bộ phim này khi tôi ở Bắc Kinh vào mùa đông năm ngoái rồi, rất thú vị. Bạn thấy sao? ★Anh ấy cảm thấy bộ phim này bình thường.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他觉得这个电影一般。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Mặc dù công viên đó cách tòa nhà của chúng tôi rất xa, nhưng đứng từ tầng mười bốn nhìn ra ngoài, có thể thấy con sông nhỏ trong công viên, và cả những cây táo bên bờ sông nữa. ★Trong công viên có cây táo.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那个公园虽然离我们的楼很远,但是站在十四层向外看,可以看见公园 里的那条小河,还有河边的苹果树。 ★公园里有苹果树。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù công viên đó cách tòa nhà của chúng tôi rất xa, nhưng đứng từ tầng mười bốn nhìn ra ngoài, có thể thấy con sông nhỏ trong công viên, và cả những cây táo bên bờ sông nữa. ★Trong công viên có cây táo.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 公园里有苹果树。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Người trẻ thì nên dám nghĩ dám làm, chỉ có như vậy mới tìm được nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, nếu bạn định làm, vậy thì hãy chuẩn bị đi. ★Người trẻ cần dám nghĩ dám làm.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 年轻人就应该敢想敢做,只有这样才能找到更多的机会。所以,如果你 打算做,那就去做准备吧。 ★年轻人要敢想敢做。
• Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ thì nên dám nghĩ dám làm, chỉ có như vậy mới tìm được nhiều cơ hội hơn. Vì vậy, nếu bạn định làm, vậy thì hãy chuẩn bị đi. ★Người trẻ cần dám nghĩ dám làm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 年轻人要敢想敢做。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 他不太喜欢运动,今天和妻子出去跑步,跑了不到一千五百米,就觉得 很累。 ★妻子今天没去跑步。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không thích vận động lắm, hôm nay anh ấy cùng vợ đi chạy bộ, chạy chưa đến một nghìn năm trăm mét đã thấy rất mệt. ★Hôm nay vợ anh ấy không đi chạy bộ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 妻子今天没去跑步。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Tôi bắt đầu làm việc vào năm hai nghìn lẻ chín, sau khi làm việc ở ngân hàng hai năm, tôi mới đến công ty này. ★Anh ấy làm việc ở thư viện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我二零零九年参加工作,在银行工作了两年以后,才来到这家公司。 ★他在图书馆上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bắt đầu làm việc vào năm hai nghìn lẻ chín, sau khi làm việc ở ngân hàng hai năm, tôi mới đến công ty này. ★Anh ấy làm việc ở thư viện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他在图书馆上班。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Hôm qua là ngày mùng một tháng sáu, chúng tôi đến trường xem tiết mục biểu diễn của con gái, con bé mặc chiếc váy màu đỏ cùng các bạn nhảy múa, đẹp tuyệt vời. ★Hôm qua con gái mặc một chiếc váy màu xanh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是六月一号,我们去学校看了女儿表演的节目,她穿着红色的裙子 和同学们一起跳舞,漂亮极了。 ★昨天女儿穿了条蓝裙子。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày mùng một tháng sáu, chúng tôi đến trường xem tiết mục biểu diễn của con gái, con bé mặc chiếc váy màu đỏ cùng các bạn nhảy múa, đẹp tuyệt vời. ★Hôm qua con gái mặc một chiếc váy màu xanh.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 昨天女儿穿了条蓝裙子。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Alo, bạn biết trong điện thoại của tôi còn bao nhiêu tiền không? Tôi vừa kiểm tra một chút, trong điện thoại còn một tệ một hào một xu, ba số một. ★Trong điện thoại của anh ấy không còn nhiều tiền.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 喂,你知道我手机里还有多少钱吗?我刚才查了一下,手机里还有一元 一角一分钱,三个一。 ★他手机里钱不多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn biết trong điện thoại của tôi còn bao nhiêu tiền không? Tôi vừa kiểm tra một chút, trong điện thoại còn một tệ một hào một xu, ba số một. ★Trong điện thoại của anh ấy không còn nhiều tiền.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他手机里钱不多了。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你去把冰箱里的啤酒拿出来,我去洗几个杯子。如果你不想喝啤酒,那 就拿些果汁。 ★啤酒在桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi lấy bia trong tủ lạnh ra đi, tôi đi rửa mấy cái cốc. Nếu bạn không muốn uống bia, vậy thì lấy ít nước trái cây đi. ★Bia ở trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 啤酒在桌子上。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Vì sắp thi rồi, Tiểu Cao mấy ngày nay không được nghỉ ngơi tốt, mắt cậu ấy sắp giống như của gấu trúc lớn rồi. ★Tiểu Cao gần đây có kỳ thi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 因为快考试了,小高这几天没有休息好,眼睛都快跟大熊猫的一样了。 ★小高最近要考试。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sắp thi rồi, Tiểu Cao mấy ngày nay không được nghỉ ngơi tốt, mắt cậu ấy sắp giống như của gấu trúc lớn rồi. ★Tiểu Cao gần đây có kỳ thi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 小高最近要考试。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Hầu như mỗi sáng anh ấy đều ngồi trên chiếc ghế ở giữa đọc báo một lúc, vừa đọc báo vừa uống cà phê, nếu phát hiện tin tức thú vị, anh ấy sẽ đọc cho chúng tôi nghe. ★Anh ấy thích đọc báo. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút nhé? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị sao? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 他几乎每天上午都会坐在中间那个椅子上看一会儿报纸,一边看报纸一 边喝咖啡,发现有意思的新闻,他就会读给我们听。 ★他爱看报纸。
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu như mỗi sáng anh ấy đều ngồi trên chiếc ghế ở giữa đọc báo một lúc, vừa đọc báo vừa uống cà phê, nếu phát hiện tin tức thú vị, anh ấy sẽ đọc cho chúng tôi nghe. ★Anh ấy thích đọc báo. Ví dụ: Nam: Tiểu Vương, giúp tôi mở cửa một chút nhé? Cảm ơn! Nữ: Không thành vấn đề. Anh đi siêu thị sao? Mua nhiều đồ thế. Hỏi: Người đàn ông muốn Tiểu Vương làm gì?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định "★ 他爱看报纸。" với nội dung đoạn ghi âm, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Nữ: Thưa ông, menu của ông đây, ông gọi món luôn không ạ? Nam: Đợi thêm hai phút nữa nhé, tôi còn một người bạn chưa đến. Hỏi: Người nam đang đợi ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,给您菜单,您现在点菜吗? 男:再等两分钟,我还有个朋友没到。 问:男的在等谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, menu của ông đây, ông gọi món luôn không ạ? Nam: Đợi thêm hai phút nữa nhé, tôi còn một người bạn chưa đến. Hỏi: Người nam đang đợi ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (bạn bè)
- B. 学生 (học sinh, sinh viên)
- C. 服务员 (bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (朋友).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (朋友).
Nam: Mấy bài tập mà cô vừa giảng, tôi đều không hiểu. Nữ: Không sao, tôi sẽ giảng lại cho em một lần nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您刚才讲的这几个练习题,我都没听懂。 女:没关系,我再教你一次。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy bài tập mà cô vừa giảng, tôi đều không hiểu. Nữ: Không sao, tôi sẽ giảng lại cho em một lần nữa. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下课了 (tan học, hết giờ học rồi)
- B. 明白了 (hiểu, hiểu rõ rồi)
- C. 再讲一次 (Lại, nữa giảng, nói một lần)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (再讲一次).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (再讲一次).
Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你不会骑自行车? 男:是的,在我们那儿很少有机会骑。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh không biết đi xe đạp à? Nam: Đúng vậy, ở chỗ chúng tôi rất ít khi có cơ hội đi. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是南方人 (Là, phải miền Nam, phương Nam người)
- B. 不会骑车 (Không biết đi xe đạp)
- C. 害怕开车 (sợ hãi lái xe (ô tô))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (不会骑车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (不会骑车).
Nam: Chân của em vẫn chưa khỏi, cuối tuần này đừng đi leo núi nữa nhé. Nữ: Vâng, vậy em sẽ ở nhà xem TV, lướt mạng. Hỏi: Tại sao người nữ không đi leo núi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的腿还没好,这个周末别去爬山了。 女:好,那我就在家看看电视、上上网。 问:女的为什么不去爬山?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chân của em vẫn chưa khỏi, cuối tuần này đừng đi leo núi nữa nhé. Nữ: Vâng, vậy em sẽ ở nhà xem TV, lướt mạng. Hỏi: Tại sao người nữ không đi leo núi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚没好 (Chân, bàn chân chưa tốt, đẹp)
- B. 腿没好 (Chân, đùi chưa tốt, đẹp)
- C. 耳朵疼 (đôi tai đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (腿没好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (腿没好).
Nữ: Tôi nghĩ làm như vậy, khách hàng sẽ không hài lòng đâu. Nam: Vậy cô có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề này không? Hỏi: Người nữ nghĩ cách này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得这样做,客人是不会满意的。 男:那你有更好的办法来解决这个问题吗? 问:女的认为这个办法怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi nghĩ làm như vậy, khách hàng sẽ không hài lòng đâu. Nam: Vậy cô có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề này không? Hỏi: Người nữ nghĩ cách này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没说清楚 (Chưa nói, phát biểu rõ ràng)
- B. 是为客人好 (Là, phải vì, để khách, khách khứa tốt, đẹp)
- C. 很难解决问题 (Rất khó, khó khăn giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (很难解决问题).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (很难解决问题).
Nam: Sáng nay lúc cô gọi điện cho tôi, tôi đang họp. Có chuyện gì không? Nữ: Xin lỗi, tôi đã vô tình gọi nhầm. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你上午给我打电话的时候,我正在开会。有什么事吗? 女:对不起,是我不小心打错了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay lúc cô gọi điện cho tôi, tôi đang họp. Có chuyện gì không? Nữ: Xin lỗi, tôi đã vô tình gọi nhầm. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 在开会 (ở họp, mở cuộc họp)
- C. 打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (打错电话了).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (打错电话了).
Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你现在洗澡吗?要我帮你拿衣服吗? 男:妈,我不洗,我刚才游完泳以后已经洗过了。 问:男的刚才最可能去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con tắm bây giờ à? Mẹ lấy quần áo giúp con nhé? Nam: Mẹ ơi, con không tắm đâu ạ, con vừa tắm xong sau khi bơi rồi. Hỏi: Người nam vừa rồi có thể đã đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (cửa hàng)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (游泳馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (游泳馆).
Nam: Cô và chồng cô quen nhau như thế nào? Nữ: Là do người khác giới thiệu, tôi có một người bạn là hàng xóm của anh ấy. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你和你丈夫是怎么认识的? 女:是别人介绍的,我有个朋友是他的邻居。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô và chồng cô quen nhau như thế nào? Nữ: Là do người khác giới thiệu, tôi có một người bạn là hàng xóm của anh ấy. Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想搬家 (muốn chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 有丈夫 (có chồng)
- C. 爱吃糖 (Yêu, yêu thích ăn đường)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有丈夫).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (有丈夫).
Nữ: Chiếc mũ này thật đáng yêu, mua cho con trai anh à? Nam: Không phải, mua cho con của em gái tôi, ngày kia là sinh nhật cháu. Hỏi: Người nữ thấy chiếc mũ này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个帽子真可爱,是给您儿子买的? 男:不是,是给我妹的孩子买的,后天是他的生日。 问:女的觉得这个帽子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc mũ này thật đáng yêu, mua cho con trai anh à? Nam: Không phải, mua cho con của em gái tôi, ngày kia là sinh nhật cháu. Hỏi: Người nữ thấy chiếc mũ này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很可爱 (rất dễ thương)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 颜色不好看 (Màu sắc không đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (很可爱).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很可爱).
Nam: Sau khi cuộc họp kết thúc, anh nhớ tắt điều hòa và đèn nhé. Nữ: Vâng, em biết rồi, hẹn mai gặp lại. Hỏi: Họ có khả năng là mối quan hệ gì nhất? Ví dụ: Nữ: Cơm tối xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. Nam: Đợi một lát, trận đấu còn ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, đồ ăn nguội rồi sẽ không ngon nữa. Nam: Em ăn trước đi, anh xem xong ngay đây. Hỏi: Người nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:会议结束后,你记得把空调和灯都关了。 女:好的,我知道了,明天见。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sau khi cuộc họp kết thúc, anh nhớ tắt điều hòa và đèn nhé. Nữ: Vâng, em biết rồi, hẹn mai gặp lại. Hỏi: Họ có khả năng là mối quan hệ gì nhất? Ví dụ: Nữ: Cơm tối xong rồi, chuẩn bị ăn cơm thôi. Nam: Đợi một lát, trận đấu còn ba phút nữa là kết thúc rồi. Nữ: Nhanh lên đi, ăn cùng nhau, đồ ăn nguội rồi sẽ không ngon nữa. Nam: Em ăn trước đi, anh xem xong ngay đây. Hỏi: Người nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (đồng nghiệp)
- B. 司机和客人 (Người lái xe và khách, khách khứa)
- C. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (同事).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (同事).
Nam: Cô muốn về công ty ạ? Nữ: Vâng, có chuyện gì không? Nam: Cô có thể giúp tôi mang một món đồ cho Lão Trương được không? Nữ: Đương nhiên rồi. Hỏi: Người nam muốn nhờ người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您要回公司? 女:是,有什么事情吗? 男:您能帮我给老张带个东西吗? 女:当然可以。 问:男的想请女的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô muốn về công ty ạ? Nữ: Vâng, có chuyện gì không? Nam: Cô có thể giúp tôi mang một món đồ cho Lão Trương được không? Nữ: Đương nhiên rồi. Hỏi: Người nam muốn nhờ người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照顾小狗 (chăm sóc, trông nom chó con, cún con)
- B. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
- C. 帮忙带东西 (Giúp đỡ, hỗ trợ mang theo, dẫn dắt đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (帮忙带东西).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (帮忙带东西).
Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你让我看的那本书我终于看完了。 男:你说的是哪本? 女:六年级的历史课本。 男:怎么样?有什么问题没? 女:我没发现什么问题。 问:女的看的是哪本书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách anh bảo tôi đọc cuối cùng tôi cũng đọc xong rồi. Nam: Cô nói là cuốn nào? Nữ: Sách giáo khoa lịch sử lớp sáu. Nam: Thế nào? Có vấn đề gì không? Nữ: Tôi không phát hiện ra vấn đề gì. Hỏi: Người nữ đọc cuốn sách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐课本 (sách giáo khoa âm nhạc)
- B. 动物世界 (thế giới động vật)
- C. 历史课本 (sách giáo khoa lịch sử)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (历史课本).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (历史课本).
Nam: Cái này là em vẽ à? Nữ: Mặt trời và mặt trăng là em vẽ, chim nhỏ là em gái vẽ. Nam: Đẹp thật, vẽ xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em muốn vẽ thêm một ít cỏ xanh ở đây nữa. Hỏi: Người nữ còn định vẽ gì nữa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你画的吗? 女:太阳和月亮是我画的,小鸟是妹妹画的。 男:真好看,画好了吗? 女:还没有,我想在这儿再画点儿绿草。 问:女的还准备画什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái này là em vẽ à? Nữ: Mặt trời và mặt trăng là em vẽ, chim nhỏ là em gái vẽ. Nam: Đẹp thật, vẽ xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em muốn vẽ thêm một ít cỏ xanh ở đây nữa. Hỏi: Người nữ còn định vẽ gì nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿草 (bãi cỏ xanh)
- B. 白云 (mây, đám mây trắng)
- C. 小猫 (mèo con, chú mèo)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (绿草).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (绿草).
Nữ: Em không thích cứ sống mãi một nơi, em muốn đi các nước khác xem sao. Nam: Hồi trẻ tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng lúc đó không có tiền. Nữ: Vậy sao bây giờ anh không đi? Nam: Tiền không còn là vấn đề nữa, nhưng bây giờ không có thời gian. Hỏi: Người nam bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我不喜欢一直住在一个地方,我想去其他国家看一看。 男:我年轻的时候也这么想,但那时候没钱。 女:那你现在为什么不去? 男:钱不是问题了,但是现在没有时间。 问:男的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em không thích cứ sống mãi một nơi, em muốn đi các nước khác xem sao. Nam: Hồi trẻ tôi cũng nghĩ như vậy, nhưng lúc đó không có tiền. Nữ: Vậy sao bây giờ anh không đi? Nam: Tiền không còn là vấn đề nữa, nhưng bây giờ không có thời gian. Hỏi: Người nam bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 非常忙 (vô cùng, rất bận rộn)
- C. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (非常忙).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (非常忙).
Nam: Lão Vương, tôi định mua nhà rồi, còn thiếu ba vạn tệ, tôi muốn mượn cô ba vạn tệ. Nữ: Không thành vấn đề, anh định mua ở đâu? Nam: Ngay trước bệnh viện của chúng ta. Tháng Sáu tôi có thể trả tiền cho cô. Nữ: Được, chiều nay tôi đưa tiền cho anh. Hỏi: Người nam tại sao lại mượn tiền?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老王,我打算买房子了,还差三万块钱,我想跟你借三万块。 女:没问题,你打算在哪儿买? 男:就在我们医院前面。我六月就可以还你钱。 女:好,我下午把钱给你。 问:男的为什么要借钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lão Vương, tôi định mua nhà rồi, còn thiếu ba vạn tệ, tôi muốn mượn cô ba vạn tệ. Nữ: Không thành vấn đề, anh định mua ở đâu? Nam: Ngay trước bệnh viện của chúng ta. Tháng Sáu tôi có thể trả tiền cho cô. Nữ: Được, chiều nay tôi đưa tiền cho anh. Hỏi: Người nam tại sao lại mượn tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要买房 (cần mua nhà)
- B. 想换辆新车 (Muốn đổi, thay đổi chiếc, cái mới xe hơi)
- C. 忘记带钱了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt tiền rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (要买房).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要买房).
Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我下个月结婚,到时候欢迎你来。 男:什么?结婚? 女:突然吗?其实我和我男朋友认识已经五年了。 男:就是那天来公司接你的那位? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng sau tôi kết hôn, đến lúc đó chào mừng anh đến. Nam: Gì cơ? Kết hôn à? Nữ: Bất ngờ lắm sao? Thật ra tôi và bạn trai đã quen nhau được năm năm rồi. Nam: Có phải là người hôm nọ đến công ty đón cô không? Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 要结婚了 (Cần kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 不愿意上班 (Không sẵn lòng, bằng lòng đi làm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (要结婚了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (要结婚了).
Nam: Em uống thuốc chưa? Nữ: Chưa ạ, em ăn cơm xong rồi mới uống. Nam: Hôm nay chúng ta ăn mì sợi à? Nữ: Vâng, ăn mì trứng. Anh ra lấy đũa đi, sắp xong rồi. Hỏi: Hôm nay họ ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你吃药了吗? 女:还没,我吃完饭再吃。 男:今天我们吃面条儿? 女:是,吃鸡蛋面。你来拿筷子吧,马上就好。 问:他们今天吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em uống thuốc chưa? Nữ: Chưa ạ, em ăn cơm xong rồi mới uống. Nam: Hôm nay chúng ta ăn mì sợi à? Nữ: Vâng, ăn mì trứng. Anh ra lấy đũa đi, sắp xong rồi. Hỏi: Hôm nay họ ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (cá)
- B. 羊肉 (thịt cừu)
- C. 面条儿 (mì, sợi mì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là C (面条儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (面条儿).
Nữ: Người mặc áo sơ mi trắng này là anh trai anh à? Anh ấy trông giống anh thật! Nam: Ai cũng nói thế. Nữ: Hai anh ngoài việc giống nhau về ngoại hình, còn có điểm gì giống nhau nữa không? Nam: Chúng tôi bằng tuổi, chúng tôi đều thích chơi game máy tính. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:穿白衬衫的这个人是你哥?他和你长得真像! 男:别人都这么说。 女:你们两个除了长得像,还有什么相同的地方? 男:我们同岁,我们都喜欢玩儿电脑游戏。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người mặc áo sơ mi trắng này là anh trai anh à? Anh ấy trông giống anh thật! Nam: Ai cũng nói thế. Nữ: Hai anh ngoài việc giống nhau về ngoại hình, còn có điểm gì giống nhau nữa không? Nam: Chúng tôi bằng tuổi, chúng tôi đều thích chơi game máy tính. Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱唱歌 (yêu, yêu thích hát, ca hát)
- B. 有个哥哥 (Có cái, con anh trai)
- C. 喜欢讲故事 (Thích giảng, nói câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (有个哥哥).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (有个哥哥).
Nam: Em đã xem “biến diện” chưa? Nữ: “Biến diện”? “Biến diện” là gì? Nam: “Biến diện” là một loại hình biểu diễn, rất hay. Anh có hai vé, chúng ta cùng đi xem nhé. Nữ: Được thôi, mấy giờ vậy? Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看过“变脸”吗? 女:“变脸”?什么是“变脸”? 男:“变脸”是一种表演,很好看。我有两张票,一起去看吧。 女:好啊,几点的? 问:他们准备做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đã xem “biến diện” chưa? Nữ: “Biến diện”? “Biến diện” là gì? Nam: “Biến diện” là một loại hình biểu diễn, rất hay. Anh có hai vé, chúng ta cùng đi xem nhé. Nữ: Được thôi, mấy giờ vậy? Hỏi: Họ chuẩn bị làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看表演 (nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- B. 买眼镜 (mua kính)
- C. 洗葡萄 (rửa, giặt quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là A (看表演).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (看表演).
Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? Nam: Tám giờ mười lăm sáng. Nữ: Vậy phải dậy sớm, ở đây cách sân bay rất xa. Nam: Không sao đâu, buổi sáng đường không nhiều xe, không mất nhiều thời gian đâu. Hỏi: Người nam sẽ đi chuyến bay mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们明天几点的飞机? 男:早上八点一刻的。 女:那要早点儿起床,这儿离机场很远。 男:没关系,早上路上车不多,用不了多长时间。 问:男的要坐几点的飞机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? Nam: Tám giờ mười lăm sáng. Nữ: Vậy phải dậy sớm, ở đây cách sân bay rất xa. Nam: Không sao đâu, buổi sáng đường không nhiều xe, không mất nhiều thời gian đâu. Hỏi: Người nam sẽ đi chuyến bay mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 8点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 9点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào đoạn hội thoại trong bài nghe, đáp án chính xác là B (8点).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (8点).
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31114.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31114
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
你的数学作业做完了吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài tập toán của bạn làm xong chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你的数学作业做完了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập toán của bạn làm xong chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
- B. 马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
- C. 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
- D. 您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 马上,就差一个题了。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "你的数学作业做完了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 马上,就差一个题了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc thi ngày mai các bạn nhất định phải giành giải nhất.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 明天的比赛你们必须拿第一。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi ngày mai các bạn nhất định phải giành giải nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
- B. 马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
- C. 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
- D. 您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 您放心,6班的水平和我们没法比。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "明天的比赛你们必须拿第一。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 您放心,6班的水平和我们没法比。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao, tôi thường xuyên tập thể dục, sẽ không bị ốm đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没事,我经常锻炼,不会生病的。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, tôi thường xuyên tập thể dục, sẽ không bị ốm đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
- B. 马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
- C. 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
- D. 您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "没事,我经常锻炼,不会生病的。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong bếp có bánh mì, bánh ngọt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 厨房里有面包、蛋糕。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bếp có bánh mì, bánh ngọt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
- B. 马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
- C. 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
- D. 您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 如果饿了,就自己拿。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "厨房里有面包、蛋糕。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 如果饿了,就自己拿。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược thôi, ngày nào? Buổi trưa hay buổi tối?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 好啊,哪天?中午还是晚上?
• Nghĩa tiếng Việt: Được thôi, ngày nào? Buổi trưa hay buổi tối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧? (Đây, này cái, con cuối tuần có lúc, đôi khi giữa, không gian không (thắc mắc, hỏi) cùng với nhau ăn cái, con cơm, bữa ăn nhé, đi)
- B. 马上,就差一个题了。 (Ngay lập tức, liền thì, liền kém, thiếu một cái câu hỏi, đề bài rồi)
- C. 虽然是晴天,但外面刮风了,很冷,小心感冒。 (Tuy rằng, mặc dù là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh nhưng, nhưng mà bên ngoài, phía ngoài nổi gió, gió thổi giông gió rồi rất lạnh cẩn thận, coi chừng cảm cúm, cảm mạo)
- D. 您放心,6班的水平和我们没法比。 (Ngài, ông yên tâm, an tâm trình độ, mức độ lớp học, ca làm việc và chúng tôi, chúng ta chưa pháp luật, luật lệ so với)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 如果饿了,就自己拿。 (Nếu đói bụng rồi thì, liền tự mình, bản thân cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "好啊,哪天?中午还是晚上?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这个周末有时间吗?一起吃个饭吧?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười trong ảnh này là dì của bạn à? Gầy thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 照片上的这个人是你阿姨?真瘦啊。
• Nghĩa tiếng Việt: Người trong ảnh này là dì của bạn à? Gầy thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- B. 天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
- C. 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- D. 是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
- E. 是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 是,她身高一米七,但只有45公斤。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "照片上的这个人是你阿姨?真瘦啊。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 是,她身高一米七,但只有45公斤。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi nhớ đã cho ô vào túi rồi mà sao không tìm thấy nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我记得把伞放进包里了,怎么找不到了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhớ đã cho ô vào túi rồi mà sao không tìm thấy nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- B. 天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
- C. 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- D. 是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
- E. 是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我记得把伞放进包里了,怎么找不到了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi sáng tôi gặp Tiểu Mã, cô ấy đang đi làm hộ chiếu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我上午遇到小马了,她正要去办护照。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi gặp Tiểu Mã, cô ấy đang đi làm hộ chiếu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- B. 天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
- C. 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- D. 是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
- E. 是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 是吗?我还以为她已经出国了呢。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "我上午遇到小马了,她正要去办护照。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 是吗?我还以为她已经出国了呢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa này ăn loại trái cây nào thì tốt hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这个季节吃什么水果比较好?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa này ăn loại trái cây nào thì tốt hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- B. 天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
- C. 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- D. 是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
- E. 是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 天气这么热,当然是西瓜啊。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "这个季节吃什么水果比较好?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 天气这么热,当然是西瓜啊。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà ơi, dạo này con hơi bận, tháng sau con về thăm bà và ông nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 奶奶,这段时间我比较忙,下个月再回去看您和爷爷吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ơi, dạo này con hơi bận, tháng sau con về thăm bà và ông nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可能忘办公室了吧?我和你回去看看吧。 (Có thể quên, lãng quên văn phòng rồi nhé, đi tôi trở về, đi về cùng/với bạn nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- B. 天气这么热,当然是西瓜啊。 (Thời tiết như thế này, đến mức này nóng đương nhiên, tất nhiên là, phải dưa hấu à, a)
- C. 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi chúng tôi, chúng ta đều rất tốt, rất hay bạn tự mình, bản thân cũng cần chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe)
- D. 是,她身高一米七,但只有45公斤。 (Là, phải cô ấy chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao một mét bảy nhưng, nhưng mà chỉ có (điều kiện duy nhất) kilôgam)
- E. 是吗?我还以为她已经出国了呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi vẫn tưởng rằng, cứ ngỡ là cô ấy đã ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。" kết nối tự nhiên và hợp lý nhất về ngữ cảnh với câu "奶奶,这段时间我比较忙,下个月再回去看您和爷爷吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 别担心,我们都很好,你自己也要注意身体。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi sáng khi chạy bộ tôi đều đi qua ( ) đó.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我每天早上跑步的时候都会经过那个( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi sáng khi chạy bộ tôi đều đi qua ( ) đó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又 (một lần nữa)
- B. 其他 (Khác)
- C. 超市 (siêu thị)
- D. 表示 (thể hiện)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 应该 (nên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 超市" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 超市.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tiếng Hán, có rất nhiều từ ( ) "nhìn".
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在汉语中,( )“看”的词语有很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tiếng Hán, có rất nhiều từ ( ) "nhìn".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又 (một lần nữa)
- B. 其他 (Khác)
- C. 超市 (siêu thị)
- D. 表示 (thể hiện)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 应该 (nên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 表示" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 表示.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố, mẹ, hai người ( ) đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm một lần nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 爸,妈,你们( )每年去检查一次身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố, mẹ, hai người ( ) đi kiểm tra sức khỏe mỗi năm một lần nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又 (một lần nữa)
- B. 其他 (Khác)
- C. 超市 (siêu thị)
- D. 表示 (thể hiện)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 应该 (nên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 应该" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 应该.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu không có ( ) vấn đề gì, vậy thì cứ quyết định như vậy đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 如果没( )问题,那就这么决定了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu không có ( ) vấn đề gì, vậy thì cứ quyết định như vậy đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又 (một lần nữa)
- B. 其他 (Khác)
- C. 超市 (siêu thị)
- D. 表示 (thể hiện)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 应该 (nên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 其他" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 其他.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời ( ) âm u rồi, lát nữa có thể sẽ mưa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 天( )阴了,一会儿可能要下雨。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời ( ) âm u rồi, lát nữa có thể sẽ mưa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 又 (một lần nữa)
- B. 其他 (Khác)
- C. 超市 (siêu thị)
- D. 表示 (thể hiện)
- E. 声音 (âm thanh)
- F. 应该 (nên)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 又" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 又.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Giám đốc yêu cầu chúng ta ( ) trước 7 giờ, có vấn đề gì không? B: Không vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:经理要求我们7点前( ),有问题吗? B:没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Giám đốc yêu cầu chúng ta ( ) trước 7 giờ, có vấn đề gì không? B: Không vấn đề gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 渴 (khát nước)
- C. 节目 (chương trình)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 完成 (Hoàn thành)
- F. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 完成" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 完成.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cái ( ) này rất vui, bạn mau đến xem đi. B: Đợi một chút, tôi xem email của tôi trước đã.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:这个( )特别好玩儿,你快来看。 B:等等,我先看看我的电子邮件。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cái ( ) này rất vui, bạn mau đến xem đi. B: Đợi một chút, tôi xem email của tôi trước đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 渴 (khát nước)
- C. 节目 (chương trình)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 完成 (Hoàn thành)
- F. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 节目" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 节目.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn đi gọi taxi đi. B: Được, bên kia còn một cái vali, bạn giúp tôi ( ) một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你去叫出租车吧。 B:好,那边还有一个行李箱,你帮我( )一下。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn đi gọi taxi đi. B: Được, bên kia còn một cái vali, bạn giúp tôi ( ) một chút nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 渴 (khát nước)
- C. 节目 (chương trình)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 完成 (Hoàn thành)
- F. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 拿" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 拿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Có muốn ăn chút gì không? B: Tôi không đói, cảm ơn. Nhưng tôi hơi ( ) khát, có nước không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:要不要吃点儿什么? B:我不饿,谢谢。但我有点儿口( ),有水吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Có muốn ăn chút gì không? B: Tôi không đói, cảm ơn. Nhưng tôi hơi ( ) khát, có nước không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 渴 (khát nước)
- C. 节目 (chương trình)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 完成 (Hoàn thành)
- F. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 渴" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 渴.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Uống sữa đi rồi đi ngủ nhé. B: Tôi muốn đọc sách thêm một lát, ( ) một chút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:把牛奶喝了,去睡觉吧。 B:我想再看会儿书,( )一下。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Uống sữa đi rồi đi ngủ nhé. B: Tôi muốn đọc sách thêm một lát, ( ) một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (đánh giá)
- B. 渴 (khát nước)
- C. 节目 (chương trình)
- D. 爱好 (sở thích)
- E. 完成 (Hoàn thành)
- F. 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 复习" vào chỗ trống giúp hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 复习.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc quần này là quà sinh nhật chị tôi tặng tôi vào sinh nhật năm ngoái, mặc một lần rồi không mặc nữa, cứ để trong vali. ★ Chiếc quần này:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这条裤子是去年过生日时,我姐送我的生日礼物,穿了一次就没再穿,一直放在箱子里。 ★ 这条裤子:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần này là quà sinh nhật chị tôi tặng tôi vào sinh nhật năm ngoái, mặc một lần rồi không mặc nữa, cứ để trong vali. ★ Chiếc quần này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是黑色的 (Là, phải màu đen, sắc đen)
- B. 没穿过几次 (Chưa xuyên qua, băng qua mấy, vài (jǐ) lần)
- C. 是秋天买的 (Là, phải mùa thu, tiết thu mua)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (没穿过几次 — Chưa xuyên qua, băng qua mấy, vài (jǐ) lần) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (没穿过几次).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây ở đây có rất nhiều căn nhà cũ thấp, nhưng bây giờ tất cả đều không còn nữa, hiện ra trước mắt chúng ta là những con phố sạch sẽ và những khu vườn xinh đẹp, thành phố này thay đổi thật lớn. ★ Thành phố này trước đây:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 过去这儿有很多低矮的旧房子,但是现在都不见了,出现在我们眼前的是干净的街道和漂亮的花园,这个城市的变化真大。 ★ 这个城市以前:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây ở đây có rất nhiều căn nhà cũ thấp, nhưng bây giờ tất cả đều không còn nữa, hiện ra trước mắt chúng ta là những con phố sạch sẽ và những khu vườn xinh đẹp, thành phố này thay đổi thật lớn. ★ Thành phố này trước đây:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 特别安静 (đặc biệt, vô cùng yên tĩnh)
- C. 有不少老房子 (Có nhiều, không ít già, lớn tuổi ngôi nhà, căn nhà)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (有不少老房子 — Có nhiều, không ít già, lớn tuổi ngôi nhà, căn nhà) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (有不少老房子).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc, ngày lễ này đã có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc. Trước đây, vào ngày Tết Nguyên Đán, mọi người đều ở nhà, sum vầy bên gia đình. Những năm gần đây, mọi người có một lựa chọn mới trong dịp Tết Nguyên Đán – đi du lịch. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 春节是中国最重要的节日,这一节日在中国有很长的历史了。以前,春节那天,大家都在家里,和家人在一起。近年来,人们在春节里有了新的选择——出门旅游。 ★ 这段话主要讲:
• Nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Đán là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc, ngày lễ này đã có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc. Trước đây, vào ngày Tết Nguyên Đán, mọi người đều ở nhà, sum vầy bên gia đình. Những năm gần đây, mọi người có một lựa chọn mới trong dịp Tết Nguyên Đán – đi du lịch. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春节的变化 (thay đổi, biến đổi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- B. 习惯的作用 (tác dụng quen với)
- C. 文化的影响 (ảnh hưởng, tác động văn hóa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (春节的变化 — thay đổi, biến đổi Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (春节的变化).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái từ nhỏ đã thích tóc ngắn, thích đá bóng như con trai. Sau khi lớn lên, con bé dần dần trở nên giống con gái hơn. Con bé luôn học hành rất chăm chỉ, thành tích rất tốt. ★ Con gái:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女儿从小就喜欢短头发,喜欢像男孩子一样踢足球。长大后,她慢慢地开始像个女孩子了。她学习一直很努力,成绩很好。 ★ 女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái từ nhỏ đã thích tóc ngắn, thích đá bóng như con trai. Sau khi lớn lên, con bé dần dần trở nên giống con gái hơn. Con bé luôn học hành rất chăm chỉ, thành tích rất tốt. ★ Con gái:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习很认真 (Học tập, học rất nghiêm túc)
- B. 没离开过家 (Chưa rời khỏi, rời đi đã từng nhà, gia đình)
- C. 喜欢打篮球 (thích chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (学习很认真 — Học tập, học rất nghiêm túc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (学习很认真).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn đó môi trường cũng được, hơn nữa lại ở ngay cạnh ga tàu hỏa, đi lại rất tiện. Thế nào? Cứ ở đó đi nhé? ★ Khách sạn đó:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那家宾馆环境还可以,而且就在火车站旁边,坐车很方便。怎么样?就住那儿吧? ★ 那家宾馆:
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn đó môi trường cũng được, hơn nữa lại ở ngay cạnh ga tàu hỏa, đi lại rất tiện. Thế nào? Cứ ở đó đi nhé? ★ Khách sạn đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- B. 环境不错 (môi trường khá tốt, đúng đắn)
- C. 要举行会议 (Cần tổ chức, cử hành (cuộc họp cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (环境不错 — môi trường khá tốt, đúng đắn) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (环境不错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số người trẻ nói rằng bây giờ tìm việc ngày càng khó, hỏi tôi làm thế nào để tìm được công việc ưng ý. Tôi nghĩ, điều quan trọng nhất là phải tìm theo sở thích của bản thân. ★ Anh ấy/Ông ấy cho rằng, công việc tốt:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有些年轻人说现在工作越来越难找,问我怎样才能找到满意的工作。我想,最重要的是一定要根据自己已的兴趣去找。 ★ 他认为,好的工作:
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người trẻ nói rằng bây giờ tìm việc ngày càng khó, hỏi tôi làm thế nào để tìm được công việc ưng ý. Tôi nghĩ, điều quan trọng nhất là phải tìm theo sở thích của bản thân. ★ Anh ấy/Ông ấy cho rằng, công việc tốt:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是简单的 (Là, phải đơn giản)
- B. 能让人更聪明 (Có thể để người hơn thông minh)
- C. 一定是自己喜欢的 (Nhất định, chắc chắn là, phải tự mình, bản thân thích)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (一定是自己喜欢的 — Nhất định, chắc chắn là, phải tự mình, bản thân thích) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (一定是自己喜欢的).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng trước cải thảo bán một tệ tám hào một cân, gần đây vì tuyết rơi nên tuần này đã tăng lên hai tệ rưỡi rồi, đắt hơn tháng trước 7 hào. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 上个月白菜卖一块八一斤,最近因为下雪,这个星期已经变成两块五了,比上个月贵了7角钱。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng trước cải thảo bán một tệ tám hào một cân, gần đây vì tuyết rơi nên tuần này đã tăng lên hai tệ rưỡi rồi, đắt hơn tháng trước 7 hào. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气不太好 (Thời tiết không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 白菜便宜了 (Rau cải thảo, cải trắng giá rẻ rồi)
- C. 买菜的人少了 (Người đi chợ, mua rau củ thức ăn ít, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (天气不太好 — Thời tiết không quá, không lắm tốt, đẹp) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (天气不太好).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nói chuyện, nếu thường xuyên sử dụng các từ ngữ như “Xin chào”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi”, “Không sao”, “Xin mời”, “Không có gì”, mối quan hệ với người khác sẽ trở nên tốt đẹp hơn, làm việc cũng sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. ★ Thường xuyên dùng những từ ngữ trên sẽ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 说话的时候,如果能常常用“您好”“谢谢”“对不起”“没关系”“请”“不客气”这样的词语,和别人的关系就会变得更好,做事情也会容易很多。 ★ 多用上面这些词语,会:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nói chuyện, nếu thường xuyên sử dụng các từ ngữ như “Xin chào”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi”, “Không sao”, “Xin mời”, “Không có gì”, mối quan hệ với người khác sẽ trở nên tốt đẹp hơn, làm việc cũng sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. ★ Thường xuyên dùng những từ ngữ trên sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人难过 (Để người buồn, đau lòng)
- B. 有很大帮助 (Có rất to, lớn giúp đỡ)
- C. 提高普通话水平 (Nâng cao, cải thiện tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án B (有很大帮助 — Có rất to, lớn giúp đỡ) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (有很大帮助).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi hỏi đường ở Bắc Kinh, người Bắc Kinh luôn nói với tôi “hướng Bắc”, “hướng Nam” hoặc “hướng Đông”, “hướng Tây”. Nhưng tôi chỉ biết “trước, sau, trái, phải”. ★ Khi hỏi đường người Bắc Kinh, người Bắc Kinh:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在北京问路,北京人总是告诉我“向北”“向南”或者“向东”“向西”。但是我只知道“前、后、左、右” ★ 向北京人问路,北京人:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi hỏi đường ở Bắc Kinh, người Bắc Kinh luôn nói với tôi “hướng Bắc”, “hướng Nam” hoặc “hướng Đông”, “hướng Tây”. Nhưng tôi chỉ biết “trước, sau, trái, phải”. ★ Khi hỏi đường người Bắc Kinh, người Bắc Kinh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不热情 (không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 习惯说东西南北 (Quen với nói, phát biểu đồ vật, thứ nam bắc, hai miền Nam Bắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án C (习惯说东西南北 — Quen với nói, phát biểu đồ vật, thứ nam bắc, hai miền Nam Bắc) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (习惯说东西南北).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nghĩa của câu “Ngày dài mới biết lòng người” là, thời gian quen biết ngắn thì không thể hiểu quá nhiều về một người, chỉ khi ở bên nhau đủ lâu, mới có thể nhìn ra người đó thế nào. ★ Để hiểu một người, cần:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “日久见人心”的意思是,认识时间短,对一个人不可能了解太多,只有在一起的时间长了,才能看出这个人怎么样。 ★ 了解一个人,需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của câu “Ngày dài mới biết lòng người” là, thời gian quen biết ngắn thì không thể hiểu quá nhiều về một người, chỉ khi ở bên nhau đủ lâu, mới có thể nhìn ra người đó thế nào. ★ Để hiểu một người, cần:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 较长时间 (Khá, tương đối dài, lâu dài thời gian)
- B. 多关心他 (Nhiều quan tâm, chăm lo anh ấy)
- C. 经常给他写信 (Thường xuyên cho anh ấy viết thư, lá thư)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong đoạn văn, phương án A (较长时间 — Khá, tương đối dài, lâu dài thời gian) là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A (较长时间).
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31114
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
身体 / 祝您 / 健康
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúc ông/bà/anh/chị sức khỏe!
✓ Đáp án chuẩn 祝您身体健康!
• Câu đề bài: 身体 / 祝您 / 健康
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc ông/bà/anh/chị sức khỏe!
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝您 (chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝您身体健康!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững quả chuối này đã không còn tươi nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn 这些香蕉已经不新鲜了。
• Câu đề bài: 不新鲜了 / 这些香蕉 / 已经
• Nghĩa tiếng Việt: Những quả chuối này đã không còn tươi nữa rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这些香蕉 (những cái này, những người này chuối)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 不新鲜了 (Không tươi, tươi ngon rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这些香蕉已经不新鲜了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi giày này bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn 这双鞋多少钱?
• Câu đề bài: 鞋 / 这双 / 多少钱
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày này bao nhiêu tiền?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这双 (đây, này đôi, cặp)
- Danh từ: 鞋 (xié — giày, đôi giày)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 多少钱 (bao nhiêu tiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这双鞋多少钱?”
• Câu đề bài: 经理 / 走了 / 生气地
• Nghĩa tiếng Việt: Giám đốc đã giận dữ bỏ đi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经理 (jīng lǐ — người quản lý)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 生气地 (tức giận, giận dữ một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 走了 (đi, đi bộ rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经理生气地走了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi và cô Hạ tổng cộng đã gặp nhau hai lần.
✓ Đáp án chuẩn 我和夏小姐一共见过两次面。
• Câu đề bài: 一共 / 见过 / 两次面 / 我和夏小姐
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và cô Hạ tổng cộng đã gặp nhau hai lần.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我和夏小姐 (Tôi và mùa hè, mùa hạ cô, cô gái)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一共 (yī gòng — tổng cộng, tất cả gồm có)
- Động từ vị ngữ: 见过 (jiànguo — từng gặp, từng nhìn thấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两次面 (Hai (dùng trước lượng từ) lần mặt, bề mặt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我和夏小姐一共见过两次面。”
• Câu đề bài: 吃饱了吗?要不要再来一碗(mǐ)饭?
• Nghĩa tiếng Việt: cơm
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "米".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “米”
• Câu đề bài: 你好,请(wèn)洗手间在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: hỏi
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "问".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “问”
• Câu đề bài: 我希望我弟弟每(tiān)都快快乐乐!
• Nghĩa tiếng Việt: ngày
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "天".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “天”
• Câu đề bài: 黄老师笑着回答:“我(yě)同意。”
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黄 (huáng: màu vàng); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 笑 (xiào: cười); 回答 (huí dá: câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 同意 (tóng yì: đồng ý).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "也".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “也”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 叔叔 (shū shu: chú); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 这 (zhè: đây, này); 学校 (xué xiào: trường học); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng).
✓ Đáp án chuẩn 个
• Câu đề bài: 我叔叔认识这(gè)学校的校长,他们是大学同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 叔叔 (shū shu: chú); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 这 (zhè: đây, này); 学校 (xué xiào: trường học); 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào phiên âm Pinyin trong ngoặc và ngữ cảnh câu, chữ Hán chính xác cần viết là "个".
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “个”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31114 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile