Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31110, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看,这就是我的小狗,可爱吧? 男:很可爱,听说你每天都给它洗澡?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn xem, đây là chú chó nhỏ của tôi, đáng yêu không? Nam: Rất đáng yêu, nghe nói bạn ngày nào cũng tắm cho nó à?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
- Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
- Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
- Hình D: Cậu bé ăn mì.
- Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
- Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao mặt bạn đỏ thế? Bị ốm à? Có cần đi bệnh viện không? Nữ: Không cần, đã uống thuốc rồi, tôi ngủ một giấc sẽ khỏe thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的脸怎么这么红?生病了?需要去医院吗? 女:不用,已经吃药了,我睡一觉就会好的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mặt bạn đỏ thế? Bị ốm à? Có cần đi bệnh viện không? Nữ: Không cần, đã uống thuốc rồi, tôi ngủ một giấc sẽ khỏe thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
- Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
- Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
- Hình D: Cậu bé ăn mì.
- Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
- Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Nghỉ một lát đi, bận cả buổi chiều rồi. Nam: Không sao, tôi sắp chuyển xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:休息一会儿吧,忙一下午了。 男:没关系,我马上就搬完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghỉ một lát đi, bận cả buổi chiều rồi. Nam: Không sao, tôi sắp chuyển xong rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
- Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
- Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
- Hình D: Cậu bé ăn mì.
- Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
- Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Tôi tìm thấy rồi, ở đây, bên trái. Nữ: Tốt quá, chúng ta gửi một email hỏi trước đi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:我找到了,在这儿,在左边。 女:好极了,我们先写个电子邮件问问吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi tìm thấy rồi, ở đây, bên trái. Nữ: Tốt quá, chúng ta gửi một email hỏi trước đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
- Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
- Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
- Hình D: Cậu bé ăn mì.
- Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
- Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你打算在这儿买吗? 男:我喜欢这个颜色,但是太贵了,再看看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định mua ở đây à? Nam: Tôi thích màu này, nhưng đắt quá, xem thêm đã.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái xem nhãn giá áo, vẻ băn khoăn.
- Hình B: Cậu bé tắm cho chú chó.
- Hình C: Cô gái mặt đỏ, cầm cốc thuốc.
- Hình D: Cậu bé ăn mì.
- Hình E: Người khuân thùng đồ từ xe tải.
- Hình F: Hai người xem bản đồ, một người viết email.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhanh lên, chúng ta có bị muộn không? Đừng để mọi người đợi chúng ta. Nữ: Còn nửa tiếng nữa mà, anh đừng lo lắng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:快点儿,我们是不是迟到了?别让大家等我们。 女:还有半个小时呢,您别着急。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhanh lên, chúng ta có bị muộn không? Đừng để mọi người đợi chúng ta. Nữ: Còn nửa tiếng nữa mà, anh đừng lo lắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
- Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
- Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
- Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cái mũ này đẹp không? Nam: Thật ra, hôm nay trời âm u, không có nắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个帽子好看吗? 男:其实,今天是阴天,没有太阳。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái mũ này đẹp không? Nam: Thật ra, hôm nay trời âm u, không có nắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
- Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
- Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
- Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúc mừng sinh nhật! Món quà này tặng bạn. Nữ: Đẹp quá, cảm ơn bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐!这个礼物送给你。 女:真漂亮,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Món quà này tặng bạn. Nữ: Đẹp quá, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
- Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
- Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
- Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:累了?眼睛不舒服? 男:是,看了一天电脑,眼睛有点儿疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mệt à? Mắt không thoải mái sao? Nam: Vâng, nhìn máy tính cả ngày, mắt hơi đau.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
- Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
- Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
- Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Rất vui được làm quen với bạn, hy vọng sau này còn có cơ hội gặp lại bạn. Nữ: Không vấn đề gì, chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:认识你很高兴,希望以后还有机会见到你。 女:没问题,我们很快就会又见面的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Rất vui được làm quen với bạn, hy vọng sau này còn có cơ hội gặp lại bạn. Nữ: Không vấn đề gì, chúng ta sẽ sớm gặp lại thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đội mũ rơm dưới trời nhiều mây.
- Hình B: Bé gái ôm hộp quà vui vẻ.
- Hình C: Mọi người vội vã chạy, đồng hồ trên tường.
- Hình D: Hai người bắt tay chào nhau.
- Hình E: Người ôm mặt mỏi mắt trước máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Lão Trương và con của cô ấy sẽ đi tàu hỏa đến Bắc Kinh vào thứ Ba tuần sau, đến ga Tây Bắc Kinh lúc 9 giờ 15 phút sáng, bạn giúp tôi đi đón họ nhé. ★ Lão Trương sẽ đi sân bay đón con.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 老张和她孩子下星期二坐火车来北京,上午九点一刻到北京西站,你帮我去接一下他们吧。 ★ 老张要去机场接孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Lão Trương và con của cô ấy sẽ đi tàu hỏa đến Bắc Kinh vào thứ Ba tuần sau, đến ga Tây Bắc Kinh lúc 9 giờ 15 phút sáng, bạn giúp tôi đi đón họ nhé. ★ Lão Trương sẽ đi sân bay đón con.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "老张和她孩子下星期二坐火车来北京,上午九点一刻到北京西站,你帮我去接一下他们吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 老张要去机场接孩子。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thành phố đó tôi đã đến một lần, đó là mùa đông năm 2001, tôi và vài người bạn học cùng nhau đi chơi ở đó, đến nay đã mười năm rồi. ★ Anh ấy đã đến đó mười năm trước.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那个城市我去过一次,那是两千零一年冬天,我和几个同学一起去那儿玩儿,到现在已经十年了。 ★ 他十年前去过那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố đó tôi đã đến một lần, đó là mùa đông năm 2001, tôi và vài người bạn học cùng nhau đi chơi ở đó, đến nay đã mười năm rồi. ★ Anh ấy đã đến đó mười năm trước.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那个城市我去过一次,那是两千零一年冬天,我和几个同学一起去那儿玩儿,到现在已经十年了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他十年前去过那儿。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khi xuống taxi, cô ấy quên lấy túi của mình, trong túi đó ngoài điện thoại di động và vé máy bay của cô ấy ra, còn có hộ chiếu của hiệu trưởng Bạch. ★ Trong túi có hộ chiếu của hiệu trưởng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 下出租车的时候,她忘记拿她的包了,那个包里除了有她的手机和飞机票外,还有白校长的护照。 ★ 包里有校长的护照。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi xuống taxi, cô ấy quên lấy túi của mình, trong túi đó ngoài điện thoại di động và vé máy bay của cô ấy ra, còn có hộ chiếu của hiệu trưởng Bạch. ★ Trong túi có hộ chiếu của hiệu trưởng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "下出租车的时候,她忘记拿她的包了,那个包里除了有她的手机和飞机票外,还有白校长的护照。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 包里有校长的护照。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。 ★ 李先生做的饭很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm ông Lý không biết nấu ăn, khi vợ ông ấy không có nhà, ông ấy luôn ăn bánh mì hoặc mì gói. ★ Ông Lý nấu ăn rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "邻居李先生不会做饭,他妻子不在家的时候,他总是吃面包或者方便面。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 李先生做的饭很好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm đó cô ấy rất tức giận, uống một cốc bia lớn, sau đó vừa khóc vừa chạy ra ngoài, lúc đó bên ngoài đang mưa. ★ Hôm đó cô ấy đã khóc.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 她那天很生气,喝了一大杯啤酒,然后就哭着跑出去了,那时候外面正在下雨。 ★ 她那天哭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm đó cô ấy rất tức giận, uống một cốc bia lớn, sau đó vừa khóc vừa chạy ra ngoài, lúc đó bên ngoài đang mưa. ★ Hôm đó cô ấy đã khóc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "她那天很生气,喝了一大杯啤酒,然后就哭着跑出去了,那时候外面正在下雨。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 她那天哭了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Anh trai tôi nói trò chơi này rất đơn giản, còn giới thiệu cho tôi nửa ngày, nhưng tôi vẫn không hiểu lắm, bạn dạy lại tôi được không? ★ Anh ấy muốn học nhảy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我哥说这个游戏很简单,还向我介绍了半天,但是我还是不太明白,你再教教我? ★ 他想学跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi nói trò chơi này rất đơn giản, còn giới thiệu cho tôi nửa ngày, nhưng tôi vẫn không hiểu lắm, bạn dạy lại tôi được không? ★ Anh ấy muốn học nhảy.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我哥说这个游戏很简单,还向我介绍了半天,但是我还是不太明白,你再教教我?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想学跳舞。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Một số người buổi sáng dậy muộn, vì lo lắng bị trễ, khi đánh răng, chỉ đánh một hai phút. Bác sĩ nói với chúng ta, phải mất ba đến bốn phút mới có thể đánh răng sạch sẽ. ★ Một số người buổi sáng đánh răng trong thời gian ngắn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些人早上起床晚了,因为担心迟到,刷牙的时候,只刷一两分钟。医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。 ★ 有些人早上刷牙时间短。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người buổi sáng dậy muộn, vì lo lắng bị trễ, khi đánh răng, chỉ đánh một hai phút. Bác sĩ nói với chúng ta, phải mất ba đến bốn phút mới có thể đánh răng sạch sẽ. ★ Một số người buổi sáng đánh răng trong thời gian ngắn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人早上起床晚了,因为担心迟到,刷牙的时候,只刷一两分钟。医生告诉我们,花三到四分钟才能把牙刷干净。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 有些人早上刷牙时间短。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。 ★ 他不懂汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đến Bắc Kinh, tôi sống trong nhà người Trung Quốc, điều này giúp trình độ tiếng Hán của tôi tiến bộ rất nhiều, hơn nữa còn giúp tôi hiểu thêm về văn hóa Trung Quốc. ★ Anh ấy không hiểu tiếng Hán.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "到北京以后,我住在中国人家里,这使我的汉语水平有了很大的提高,而且让我了解了更多的中国文化。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他不懂汉语。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sau vài năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng có căn nhà của riêng mình, tuy không lớn nhưng anh ấy rất hài lòng. ★ Anh ấy đã bán nhà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 经过几年的努力,他终于有了自己的房子,虽然不大,但是他很满意。 ★ 他把房子卖了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau vài năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng có căn nhà của riêng mình, tuy không lớn nhưng anh ấy rất hài lòng. ★ Anh ấy đã bán nhà.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "经过几年的努力,他终于有了自己的房子,虽然不大,但是他很满意。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他把房子卖了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Khi dạy học sinh cấp dưới, có thể cho các em vừa chơi trò chơi vừa học, như vậy các em sẽ càng thích học hơn. ★ Học sinh cấp dưới thích vừa chơi vừa học.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 给低年级学生上课时,可以让他们一边做游戏,一边学习,这样他们会更愿意学习。 ★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi dạy học sinh cấp dưới, có thể cho các em vừa chơi trò chơi vừa học, như vậy các em sẽ càng thích học hơn. ★ Học sinh cấp dưới thích vừa chơi vừa học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "给低年级学生上课时,可以让他们一边做游戏,一边学习,这样他们会更愿意学习。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 低年级学生喜欢边玩儿边学。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Em muốn đi xem phim ngày mai, anh có thời gian không? Nam: Đương nhiên có, em muốn xem suất mấy giờ? Anh đi mua vé. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想明天去看电影,你有时间吗? 男:当然有,你想看几点的?我去买票。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em muốn đi xem phim ngày mai, anh có thời gian không? Nam: Đương nhiên có, em muốn xem suất mấy giờ? Anh đi mua vé. Hỏi: Về người nam, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在找椅子 (Ở tìm kiếm cái ghế)
- B. 同意看电影 (đồng ý, tán thành xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 喜欢听音乐 (thích nghe nhạc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同意看电影 — đồng ý, tán thành xem phim, đi rạp chiếu phim). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em mỗi trưa đều về nhà ăn cơm à? Nữ: Vâng, nhà em không xa công ty, đạp xe mười phút là về đến nhà rồi, nên em về nhà ăn. Hỏi: Người nữ tại sao buổi trưa về nhà ăn cơm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天中午回家吃饭? 女:是,我家离公司不远,骑车十分钟就到家了,所以我回家吃。 问:女的为什么中午回家吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em mỗi trưa đều về nhà ăn cơm à? Nữ: Vâng, nhà em không xa công ty, đạp xe mười phút là về đến nhà rồi, nên em về nhà ăn. Hỏi: Người nữ tại sao buổi trưa về nhà ăn cơm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司离家近 (Công ty cách (khoảng cách) nhà, gia đình gần)
- B. 要照顾妹妹 (Cần chăm sóc, trông nom em gái)
- C. 小猫生病了 (Mèo con, chú mèo bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (公司离家近 — Công ty cách (khoảng cách) nhà, gia đình gần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你刚才去哪儿了?钱经理让你去他办公室。 男:我刚才在洗手间,我现在就去。 问:男的刚才去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh vừa đi đâu đấy? Giám đốc Tiền bảo anh đến văn phòng của ông ấy. Nam: Anh vừa ở nhà vệ sinh, bây giờ anh đi ngay đây. Hỏi: Người nam vừa đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (洗手间 — xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bà nội tôi mỗi tối tám giờ đều xem chương trình này. Nữ: Em cũng thường xem, chương trình này bây giờ ngày càng nổi tiếng. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我奶奶每天晚上八点都要看这个节目。 女:我也经常看,这个节目现在越来越有名了。 问:他们在说什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bà nội tôi mỗi tối tám giờ đều xem chương trình này. Nữ: Em cũng thường xem, chương trình này bây giờ ngày càng nổi tiếng. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节目 (jié mù: chương trình)
- B. 节日 (jié rì: lễ hội)
- C. 菜单 (cài dān: thực đơn, menu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (节目 — jié mù: chương trình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Người trong ảnh này thật sự là anh sao? Béo thế? Nam: Đúng vậy, trước đây tôi không thích vận động, không chú ý rèn luyện thân thể. Hỏi: Người nam trước đây thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:照片上的这个人真的是你?这么胖? 男:没错,我以前不爱运动,不注意锻炼身体。 问:男的以前怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người trong ảnh này thật sự là anh sao? Béo thế? Nam: Đúng vậy, trước đây tôi không thích vận động, không chú ý rèn luyện thân thể. Hỏi: Người nam trước đây thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很胖 (rất béo)
- B. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- C. 很矮 (rất thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很胖 — rất béo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em không mang ô à? Anh lái xe đưa em về nhé? Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, chồng em lát nữa sẽ lái xe đến đón em. Hỏi: Người nữ đang đợi ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你没带伞吗?要不要我开车送你回去? 女:不用了,谢谢你,我先生一会儿开车来接我。 问:女的在等谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không mang ô à? Anh lái xe đưa em về nhé? Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, chồng em lát nữa sẽ lái xe đến đón em. Hỏi: Người nữ đang đợi ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叔叔 (shū shu: chú)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (丈夫 — zhàng fu: chồng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那家新开的超市你去过吗? 男:是银行旁边那家吗?昨天我带女儿去买了些鸡蛋,很便宜。 问:新开的超市在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Siêu thị mới mở kia anh đã đi chưa? Nam: Là cái cạnh ngân hàng phải không? Hôm qua tôi đưa con gái đi mua ít trứng, rẻ lắm. Hỏi: Siêu thị mới mở ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆附近 (gần đây, lân cận khách sạn)
- B. 银行旁边 (bên cạnh ngân hàng)
- C. 篮球场东边 (Bóng rổ buổi, trận phía đông, bên đông)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (银行旁边 — bên cạnh ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bài tập toán đã làm xong chưa? Nữ: Xong rồi ạ, ông ơi, cháu đã kiểm tra hết rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:数学作业写完了吗? 女:写完了,爷爷,我都检查过了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bài tập toán đã làm xong chưa? Nữ: Xong rồi ạ, ông ơi, cháu đã kiểm tra hết rồi. Hỏi: Về người nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在复习 (đang ôn tập, ôn lại bài)
- B. 爱好爬山 (sở thích leo núi)
- C. 写完作业了 (Viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (写完作业了 — Viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cà phê này anh không cho đường phải không? Nam: Có chứ, anh cho một viên rồi, không ngọt à? Vậy cho thêm một viên nữa nhé? Hỏi: Người nữ muốn cho gì vào cà phê?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这咖啡你是不是没放糖? 男:放了,我放了一块儿,不甜吗?那再放一块儿? 问:女的想在咖啡里放什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cà phê này anh không cho đường phải không? Nam: Có chứ, anh cho một viên rồi, không ngọt à? Vậy cho thêm một viên nữa nhé? Hỏi: Người nữ muốn cho gì vào cà phê?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 糖 (táng: đường)
- B. 茶 (chá: trà)
- C. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (糖 — táng: đường). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chuyện này người khác không thể giúp em được đâu. Nữ: Em biết, em nên tự mình lựa chọn, anh để em nghĩ thêm chút nữa. Hỏi: Người nam mong người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件事别人是没办法帮助你的。 女:我知道,我应该自己选择,你让我再想想。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện này người khác không thể giúp em được đâu. Nữ: Em biết, em nên tự mình lựa chọn, anh để em nghĩ thêm chút nữa. Hỏi: Người nam mong người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先工作 (trước, trước tiên trước hết làm việc, công việc)
- B. 自己决定 (tự mình, bản thân quyết định)
- C. 认真学习 (nghiêm túc học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (自己决定 — tự mình, bản thân quyết định). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao thiếu một đôi đũa vậy? Nữ: Không thiếu đâu, bố anh hôm nay không về nhà ăn cơm. Nam: Bố vẫn ở công ty à? Nữ: Không phải, nói là có một người bạn đến thăm ông ấy, họ đi nhà hàng ăn. Hỏi: Bố ăn cơm cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么少一双筷子? 女:不少,你爸爸今天不回家吃饭。 男:他还在公司? 女:不是,说是有个朋友来看他,他们去饭馆儿吃。 问:爸爸和谁一起吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao thiếu một đôi đũa vậy? Nữ: Không thiếu đâu, bố anh hôm nay không về nhà ăn cơm. Nam: Bố vẫn ở công ty à? Nữ: Không phải, nói là có một người bạn đến thăm ông ấy, họ đi nhà hàng ăn. Hỏi: Bố ăn cơm cùng ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友 (péng you: bạn bè)
- B. 司机 (sī jī: người lái xe)
- C. 赵先生 (ông, ngài Triệu (họ Triệu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (朋友 — péng you: bạn bè). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你第一次一个人去旅游,路上一定要小心。 男:您放心吧,我会照顾好自己的。 女:记得下了车就给家里打电话。 男:知道了,您回去吧,再见。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con lần đầu tiên đi du lịch một mình, trên đường nhất định phải cẩn thận. Nam: Mẹ yên tâm đi, con sẽ tự chăm sóc tốt cho mình. Nữ: Nhớ xuống xe là gọi điện về nhà nhé. Nam: Con biết rồi, mẹ về đi, tạm biệt. Hỏi: Họ có thể có mối quan hệ gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
- C. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (妈妈和儿子 — Mẹ và con trai). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em muốn ra ngoài à? Nữ: Tối ăn no quá, em xuống lầu đi bộ một chút, lát nữa sẽ về. Nam: Lúc về, em giúp anh xem có thư của anh không nhé. Nữ: Vậy anh đừng lên mạng nữa, đi cùng em đi. Hỏi: Người nữ chuẩn bị đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要出去? 女:晚上吃得太饱了,我去楼下走一走,一会儿就回来。 男:回来的时候,你帮我看看有没有我的信。 女:那你别上网了,跟我一起去吧。 问:女的准备去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn ra ngoài à? Nữ: Tối ăn no quá, em xuống lầu đi bộ một chút, lát nữa sẽ về. Nam: Lúc về, em giúp anh xem có thư của anh không nhé. Nữ: Vậy anh đừng lên mạng nữa, đi cùng em đi. Hỏi: Người nữ chuẩn bị đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới)
- B. 河边 (bên, cạnh con sông)
- C. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (楼下 — lóuxià: dưới lầu, tầng dưới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh nghe nói chưa? Tiểu Mã sắp kết hôn rồi. Nam: Thật sao? Khi nào? Nữ: Ngày mười sáu tháng sau. Nam: Nhanh vậy sao? Họ quen nhau chưa đến ba tháng mà? Hỏi: Tiểu Mã kết hôn khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听说了吗?小马要结婚了。 男:是吗?什么时候? 女:下个月十六号。 男:这么快啊?他们认识还不到三个月吧? 问:小马什么时候结婚?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe nói chưa? Tiểu Mã sắp kết hôn rồi. Nam: Thật sao? Khi nào? Nữ: Ngày mười sáu tháng sau. Nam: Nhanh vậy sao? Họ quen nhau chưa đến ba tháng mà? Hỏi: Tiểu Mã kết hôn khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期四 (tuần, thứ bốn)
- B. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
- C. 明年夏天 (mùa hè, mùa hạ năm sau, năm tới)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (下个月 — xià gè yuè: tháng sau, tháng tới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em không tham gia hội thao của trường à? Nữ: Em có tham gia chứ, em chạy mười nghìn mét. Nam: Thật à? Thành tích thế nào? Nữ: Bình thường thôi, em chỉ chạy được thứ năm. Hỏi: Người nữ cảm thấy thành tích của mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你没参加学校的运动会? 女:我参加了啊,我跑一万米。 男:真的?成绩怎么样? 女:一般,我只跑了第五。 问:女的觉得自己的成绩怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em không tham gia hội thao của trường à? Nữ: Em có tham gia chứ, em chạy mười nghìn mét. Nam: Thật à? Thành tích thế nào? Nữ: Bình thường thôi, em chỉ chạy được thứ năm. Hỏi: Người nữ cảm thấy thành tích của mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 特别差 (kém, thiếu đặc biệt, vô cùng)
- B. 很一般 (rất bình thường, thông thường)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很一般 — rất bình thường, thông thường). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今天要给你做一个水果蛋糕,你想要什么水果? 男:冰箱里只有葡萄。 女:那些葡萄放太久了,不新鲜。 男:那我再去买一些。 女:好,你买些苹果、香蕉。 问:冰箱里有哪种水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay em sẽ làm cho anh một cái bánh kem trái cây, anh muốn trái cây gì? Nam: Trong tủ lạnh chỉ có nho. Nữ: Mấy quả nho đó để lâu quá rồi, không tươi nữa. Nam: Vậy anh đi mua thêm ít nữa. Nữ: Được, anh mua ít táo, chuối nhé. Hỏi: Trong tủ lạnh có loại trái cây nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
- B. 香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
- C. 葡萄 (pú tao: quả nho, trái nho)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (葡萄 — pú tao: quả nho, trái nho). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em biết câu chuyện này à? Nữ: Em biết. Nam: Thật sao? Ai kể cho em nghe? Nữ: Em đọc được trong sách, em thích đọc sách lịch sử. Hỏi: Người nữ biết câu chuyện này bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这个故事? 女:我知道。 男:是吗?谁给你讲的? 女:我是在书上看到的,我喜欢看历史书。 问:女的是怎么知道这个故事的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em biết câu chuyện này à? Nữ: Em biết. Nam: Thật sao? Ai kể cho em nghe? Nữ: Em đọc được trong sách, em thích đọc sách lịch sử. Hỏi: Người nữ biết câu chuyện này bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听同学讲的 (Nghe bạn cùng học, bạn học giảng, nói)
- B. 书上看到的 (Sách trên nhìn thấy, trông thấy)
- C. 报纸上看到的 (Báo, tờ báo trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (书上看到的 — Sách trên nhìn thấy, trông thấy). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Sao anh không đi đá bóng? Hôm nay các anh không đá với lớp ba à? Nam: Hôm nay không đá nữa. Nữ: Tại sao không đá nữa? Nam: Thời tiết không tốt, bên ngoài gió thổi mạnh quá. Hỏi: Người nam tại sao không đi đá bóng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么没去踢足球?你们今天不是和三班踢吗? 男:今天不踢了。 女:为什么不踢了? 男:天气不好,外面风刮得太大。 问:男的为什么没去踢球?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh không đi đá bóng? Hôm nay các anh không đá với lớp ba à? Nam: Hôm nay không đá nữa. Nữ: Tại sao không đá nữa? Nam: Thời tiết không tốt, bên ngoài gió thổi mạnh quá. Hỏi: Người nam tại sao không đi đá bóng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 风太大 (Gió, cơn gió quá to, lớn)
- C. 腿不舒服 (Chân, đùi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (风太大 — Gió, cơn gió quá to, lớn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuốn sách em mượn ở thư viện đã đọc xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em mới đọc được một nửa. Nam: Sao chậm thế, anh cứ tưởng em đọc xong lâu rồi chứ. Nữ: Không có cách nào khác, gần đây bận quá. Hỏi: Người nữ gần đây thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你从图书馆借的那本书看完了没? 女:还没呢,我才看了一半儿。 男:怎么这么慢,我还以为你早看完了呢。 女:没办法,最近一直比较忙。 问:女的最近怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn sách em mượn ở thư viện đã đọc xong chưa? Nữ: Vẫn chưa, em mới đọc được một nửa. Nam: Sao chậm thế, anh cứ tưởng em đọc xong lâu rồi chứ. Nữ: Không có cách nào khác, gần đây bận quá. Hỏi: Người nữ gần đây thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- C. 比较忙 (khá, tương đối bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (比较忙 — khá, tương đối bận rộn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Lúc em đến thấy đèn văn phòng chưa tắt. Nam: Xin lỗi, có thể là tôi quên. Nữ: Không sao đâu, lần sau chú ý một chút. Nam: Vâng, cảm ơn. Hỏi: Người nam quên làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我来的时候看见办公室的灯没关。 男:对不起,那可能是我忘记了。 女:没关系,以后注意点儿。 男:好的,谢谢。 问:男的忘记做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lúc em đến thấy đèn văn phòng chưa tắt. Nam: Xin lỗi, có thể là tôi quên. Nữ: Không sao đâu, lần sau chú ý một chút. Nam: Vâng, cảm ơn. Hỏi: Người nam quên làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关灯 (đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng)
- B. 还书 (vẫn sách)
- C. 买字典 (mua từ điển chữ Hán (Tự điển))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (关灯 — đóng, tắt (đèn đèn, ngọn đèn chiếu sáng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31110.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31110
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
别客气,还要米饭吗?厨房里还有。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng khách sáo, còn muốn cơm không? Trong bếp vẫn còn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 别客气,还要米饭吗?厨房里还有。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo, còn muốn cơm không? Trong bếp vẫn còn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
- B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
- C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
- D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 别客气,还要米饭吗?厨房里还有。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("谢谢你为我做这么好吃的鱼。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không nghĩ vậy, tôi cho rằng ảnh hưởng của nó rất nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我不这么想,我认为它的影响很小。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nghĩ vậy, tôi cho rằng ảnh hưởng của nó rất nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
- B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
- C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
- D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我不这么想,我认为它的影响很小。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("这次比赛会给这个国家带来很多机会。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu này cậu cũng biết làm à? Cậu thông minh thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个题你也会?你真聪明。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu này cậu cũng biết làm à? Cậu thông minh thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
- B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
- C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
- D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 这个题你也会?你真聪明。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("我上课的时候做过这样的练习。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông tốt, tôi thấy màu trắng vẫn đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不好,我觉得还是白色的好。
• Nghĩa tiếng Việt: Không tốt, tôi thấy màu trắng vẫn đẹp hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
- B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
- C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
- D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不好,我觉得还是白色的好。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("我今天穿这件蓝衬衫怎么样?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐợi chút, ông đừng đứng bên phải, ông đứng giữa đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 等等,您别站在右边,您站中间。
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi chút, ông đừng đứng bên phải, ông đứng giữa đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你为我做这么好吃的鱼。 (Cảm ơn bạn vì, để tôi làm, chế tạo như thế này, đến mức này cá thơm ngon)
- B. 好了吗?大家笑一笑,看我这儿。 (Tốt, đẹp rồi không (thắc mắc, hỏi) mọi người, tất cả cười một cười nhìn, xem tôi đây, ở đây)
- C. 我今天穿这件蓝衬衫怎么样? (Tôi hôm nay mặc áo quần, đi giày đây, này chiếc, cái (áo màu xanh áo sơ mi như thế nào, ra sao)
- D. 这次比赛会给这个国家带来很多机会。 (Đây, này lần thi đấu, cuộc thi biết cho đây, này cái, con đất nước mang lại, đem đến (lợi ích rất nhiều cơ hội)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 我上课的时候做过这样的练习。 (Tôi lúc, khi lên lớp, vào lớp học làm, chế tạo đã từng luyện tập, thực hành như thế này, như vậy)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 等等,您别站在右边,您站中间。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("好了吗?大家笑一笑,看我这儿。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi thêm một cái đĩa và một cốc nước ép.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 服务员,请给我再拿一个盘子和一杯果汁。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi thêm một cái đĩa và một cốc nước ép.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
- B. 打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
- C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
- D. 你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
- E. 好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 服务员,请给我再拿一个盘子和一杯果汁。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("好的,马上就来。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALạ thật, nhiều bức ảnh chụp ở sở thú cuối tuần đều không rõ lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 奇怪,周末在动物园照的很多照片都不太清楚。
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, nhiều bức ảnh chụp ở sở thú cuối tuần đều không rõ lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
- B. 打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
- C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
- D. 你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
- E. 好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 奇怪,周末在动物园照的很多照片都不太清楚。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ yếu là vì môi trường ở đó tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 主要是因为那儿的环境更好。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ yếu là vì môi trường ở đó tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
- B. 打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
- C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
- D. 你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
- E. 好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 主要是因为那儿的环境更好。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你怎么突然决定要离开?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ tôi đi làm cho bạn một ít mì.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我现在去给你做点儿面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi đi làm cho bạn một ít mì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
- B. 打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
- C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
- D. 你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
- E. 好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我现在去给你做点儿面条儿。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("打扫完了?饿坏了吧?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn sự quan tâm của bạn, bây giờ chạy bộ không vấn đề gì nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 谢谢您的关心,现在跑步没问题了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự quan tâm của bạn, bây giờ chạy bộ không vấn đề gì nữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你的脚怎么样了? (Chân, bàn chân của bạn như thế nào, ra sao rồi)
- B. 打扫完了?饿坏了吧? (Quét dọn, dọn dẹp xong rồi, kết thúc rồi đói bụng xấu, hỏng rồi nhé, đi)
- C. 没关系,你第一次用这个相机,下次就好了。 (Không sao, không có gì bạn đầu tiên lần sử dụng đây, này cái, con máy ảnh, máy chụp hình lần sau, chuyến sau thì, liền tốt, đẹp rồi)
- D. 你怎么突然决定要离开? (Bạn như thế nào, làm sao đột nhiên quyết định cần rời khỏi, rời đi)
- E. 好的,马上就来。 (Ngay lập tức, liền tốt, đẹp thì, liền đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 谢谢您的关心,现在跑步没问题了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("你的脚怎么样了?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 把( )打开吧,房间里太热了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bật điều hòa lên đi, trong phòng nóng quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 辆 (liàng: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (空调 — kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 把 空调 打开吧,房间里太热了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 空调.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Hoàng là người phương Bắc phải không? Đã quen với thời tiết ở chỗ chúng tôi chưa?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 黄小姐是北方人吧?( )我们这儿的天气吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Hoàng là người phương Bắc phải không? Đã quen với thời tiết ở chỗ chúng tôi chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 辆 (liàng: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (习惯 — xí guàn: quen với) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 黄小姐是北方人吧? 习惯 我们这儿的天气吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 习惯.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những lúc, phát hiện ra vấn đề còn quan trọng hơn giải quyết vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有时候,发现问题比解决问题更( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Có những lúc, phát hiện ra vấn đề còn quan trọng hơn giải quyết vấn đề.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 辆 (liàng: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (重要 — zhòng yào: quan trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 有时候,发现问题比解决问题更 重要 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 重要.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi ngày đi làm cậu đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你每天上班是坐地铁( )坐公共汽车?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày đi làm cậu đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 辆 (liàng: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (还是 — hái shi: vẫn, vẫn còn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 你每天上班是坐地铁 还是 坐公共汽车? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 还是.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ơi, chiếc xe đạp màu đỏ ngoài phòng học kia là của cô phải không ạ?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 阿姨,教室外面那( )红色的自行车是您的吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, chiếc xe đạp màu đỏ ngoài phòng học kia là của cô phải không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- B. 还是 (hái shi: vẫn, vẫn còn)
- C. 空调 (kōng tiáo: máy điều hòa, máy lạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 辆 (liàng: chiếc, cái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (辆 — liàng: chiếc, cái) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 阿姨,教室外面那 辆 红色的自行车是您的吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 辆.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chiếc vali đó nhỏ quá, cậu đổi cái lớn hơn đi. Nữ: Thôi khỏi, tớ chỉ đi có hai ngày, mang theo không nhiều đồ lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 那个( )太小了,你换个大一点儿的吧。 B: 不用了,我一共就去两天,带的东西不多。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc vali đó nhỏ quá, cậu đổi cái lớn hơn đi. Nữ: Thôi khỏi, tớ chỉ đi có hai ngày, mang theo không nhiều đồ lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
- F. 双 (shuāng: đôi, cặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (行李箱 — xíng li xiāng: va li) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 那个 行李箱 太小了,你换个大一点儿的吧。 B: 不用了,我一共就去两天,带的东西不多。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 行李箱.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Vị tài xế đó hai giờ tới lấy, cô bắt buộc phải làm xong trước trưa mai đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 那位司机两点来拿,你必须在明天中午前做好。 B: 好的,还有( )要求吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vị tài xế đó hai giờ tới lấy, cô bắt buộc phải làm xong trước trưa mai đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
- F. 双 (shuāng: đôi, cặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (其他 — qí tā: khác, những cái khác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 那位司机两点来拿,你必须在明天中午前做好。 B: 好的,还有 其他 要求吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 其他.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Loại giày này một tháng bán được bao nhiêu thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Loại giày này một tháng bán được bao nhiêu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
- F. 双 (shuāng: đôi, cặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (双 — shuāng: đôi, cặp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这种鞋一个月能卖多少啊? B: 好的时候一个月能卖两百多 双 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 双.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: 7 năm trôi qua rồi, con đường này hầu như không có thay đổi gì mấy. Nữ: Đúng vậy, nó vẫn sạch sẽ và yên tĩnh như ngày nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 7年过去了,这条( )几乎没什么变化。 B: 是,它还是那么干净,那么安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: 7 năm trôi qua rồi, con đường này hầu như không có thay đổi gì mấy. Nữ: Đúng vậy, nó vẫn sạch sẽ và yên tĩnh như ngày nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
- F. 双 (shuāng: đôi, cặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (街道 — jiē dào: đường phố, khu phố) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 7年过去了,这条 街道 几乎没什么变化。 B: 是,它还是那么干净,那么安静。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 街道.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, đợi tôi khỏi bệnh, tôi sẽ mời bạn đi ăn cơm. Nữ: Đừng khách sáo, đợi cậu khỏi bệnh rồi tính sau.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 谢谢你( ),等我病好了,我请你吃饭。 B: 不客气,等你好了再说。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, đợi tôi khỏi bệnh, tôi sẽ mời bạn đi ăn cơm. Nữ: Đừng khách sáo, đợi cậu khỏi bệnh rồi tính sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- B. 街道 (jiē dào: đường phố, khu phố)
- C. 行李箱 (xíng li xiāng: va li)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帮忙 (bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ)
- F. 双 (shuāng: đôi, cặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (帮忙 — bāng máng: giúp đỡ, hỗ trợ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 谢谢你 帮忙 ,等我病好了,我请你吃饭。 B: 不客气,等你好了再说。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 帮忙.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần nhà ông Cao có một khu vườn, trong vườn có nhiều cây, trên cây có chim nhỏ, dưới gốc cây là hoa tươi, cỏ xanh. ★ Người nói chủ yếu đang giới thiệu về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老高家附近有一个花园,花园里有很多树,树上有小鸟,树下是鲜花、绿草。 ★ 说话人主要在介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà ông Cao có một khu vườn, trong vườn có nhiều cây, trên cây có chim nhỏ, dưới gốc cây là hoa tươi, cỏ xanh. ★ Người nói chủ yếu đang giới thiệu về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老高家 (Già, lớn tuổi cao nhà, gia đình)
- B. 花的颜色 (màu sắc hoa)
- C. 那个花园 (Kia, đó cái, con vườn hoa, khu vườn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (那个花园 — Kia, đó cái, con vườn hoa, khu vườn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn rất lạnh. Lần này bạn đi họp, cẩn thận bị cảm, mang thêm quần áo, chuẩn bị ít thuốc. ★ Dựa vào đoạn văn này, hiện tại:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然已经是春天了,但是天气还是很冷。你这次去开会,小心感冒,多带点儿衣服,准备些药。 ★ 根据这段话,现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn rất lạnh. Lần này bạn đi họp, cẩn thận bị cảm, mang thêm quần áo, chuẩn bị ít thuốc. ★ Dựa vào đoạn văn này, hiện tại:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是秋天 (là, phải mùa thu, tiết thu)
- B. 容易感冒 (cảm cúm, cảm mạo dễ dàng, thuận lợi)
- C. 应该多喝水 (nên uống nhiều nước)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (容易感冒 — cảm cúm, cảm mạo dễ dàng, thuận lợi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối Chủ Nhật tuần này công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên, tôi muốn đi mua một chiếc váy mới, vì tôi lại béo lên rồi, bây giờ đã 65 cân. Tôi định mua một chiếc váy dưới 1000 tệ. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi mua cùng tôi nhé? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết, tôi:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这周日晚上公司要举行新年晚会,我想去买一条新裙子,因为我又胖了,现在已经 65 公斤了。我打算买条 1000 元以下的裙子。你明天有时间吗?和我一起去买好吗? ★ 根据这段话,可以知道,我:
• Nghĩa tiếng Việt: Tối Chủ Nhật tuần này công ty sẽ tổ chức tiệc tất niên, tôi muốn đi mua một chiếc váy mới, vì tôi lại béo lên rồi, bây giờ đã 65 cân. Tôi định mua một chiếc váy dưới 1000 tệ. Ngày mai bạn có thời gian không? Đi mua cùng tôi nhé? ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết, tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱吃羊肉 (Yêu, yêu thích ăn thịt cừu)
- B. 忘带铅笔了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt bút chì rồi)
- C. 比以前更胖了 (So với trước đây hơn béo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (比以前更胖了 — So với trước đây hơn béo rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi có hai người bạn thân, đều họ Lưu, sinh nhật của họ là cùng một ngày, sinh nhật của chồng họ cũng là cùng một ngày, bạn có tin không? ★ Dựa vào đoạn văn này, hai người bạn thân của tôi:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我有两个好朋友,都姓刘,她们的生日是同一天,她们丈夫的生日也是同一天,你相信吗? ★ 根据这段话,我的两个好朋友:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có hai người bạn thân, đều họ Lưu, sinh nhật của họ là cùng một ngày, sinh nhật của chồng họ cũng là cùng một ngày, bạn có tin không? ★ Dựa vào đoạn văn này, hai người bạn thân của tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很年轻 (Đều rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 生日相同 (sinh nhật giống nhau, tương đồng)
- C. 长得很像 (Dài, lâu dài rất giống như, tựa như)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (生日相同 — sinh nhật giống nhau, tương đồng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có câu nói “Vạn sự khởi đầu nan”, ý là nhiều việc, khi bắt đầu làm, bạn sẽ cảm thấy rất khó, nhưng nếu có thể làm tốt phần mở đầu, những việc sau đó sẽ đơn giản hơn nhiều. ★ Làm một việc, khó nhất là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国有句话叫“万事开头难”,意思是很多事情,在开始做的时候,你会觉得非常难,但是如果能把开头做好,后面的事情就简单多了。 ★ 做一件事情,最难的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu nói “Vạn sự khởi đầu nan”, ý là nhiều việc, khi bắt đầu làm, bạn sẽ cảm thấy rất khó, nhưng nếu có thể làm tốt phần mở đầu, những việc sau đó sẽ đơn giản hơn nhiều. ★ Làm một việc, khó nhất là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开始的时候 (lúc, khi bắt đầu)
- B. 快完成的时候 (Nhanh, mau lúc, khi hoàn thành, làm xong)
- C. 遇到问题的时候 (Gặp phải, bắt gặp lúc, khi câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (开始的时候 — lúc, khi bắt đầu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời tối rồi, không có trăng, Tiểu Vân không dám ra ngoài một mình, nên gọi tôi đi cùng cô ấy, không còn cách nào khác, tôi đành phải về giặt quần sau vậy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết Tiểu Vân:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 天黑了,没有月亮,小云不敢一个人出去,所以叫我跟她一起去,没办法,我只能回来再洗裤子了。 ★ 根据这段话,可以知道小云:
• Nghĩa tiếng Việt: Trời tối rồi, không có trăng, Tiểu Vân không dám ra ngoài một mình, nên gọi tôi đi cùng cô ấy, không còn cách nào khác, tôi đành phải về giặt quần sau vậy. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết Tiểu Vân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要出去 (cần đi ra ngoài, ra ngoài)
- B. 要去唱歌 (Cần đi hát, ca hát)
- C. 眼镜坏了 (Kính xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要出去 — cần đi ra ngoài, ra ngoài). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái tôi năm nay 3 tuổi rồi, thường xuyên hỏi chúng tôi những câu hỏi rất kỳ lạ, đôi khi, tôi và bố nó thật sự không biết nên trả lời nó thế nào. ★ Con gái tôi:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我女儿今年3岁了,经常问我们一些很奇怪的问题,有时候,我和她爸爸真的不知道应该怎么回答她。 ★ 我女儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi năm nay 3 tuổi rồi, thường xuyên hỏi chúng tôi những câu hỏi rất kỳ lạ, đôi khi, tôi và bố nó thật sự không biết nên trả lời nó thế nào. ★ Con gái tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕考试 (kỳ thi sợ hãi)
- B. 爱问问题 (Yêu, yêu thích hỏi câu hỏi, vấn đề)
- C. 头发很长 (Tóc rất dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (爱问问题 — Yêu, yêu thích hỏi câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười dân ở đó để thể hiện sự nhiệt tình, sẽ đặt những bát rượu gạo lên bàn ở cửa, mời khách uống hết ba bát rượu rồi mới vào nhà. ★ Mời khách uống rượu, là để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那里的人们为了表示热情,会在门口的桌子上放上一碗碗米酒,请客人先喝完三碗酒再进门。 ★ 请客人喝酒,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Người dân ở đó để thể hiện sự nhiệt tình, sẽ đặt những bát rượu gạo lên bàn ở cửa, mời khách uống hết ba bát rượu rồi mới vào nhà. ★ Mời khách uống rượu, là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表示欢迎 (biểu thị, thể hiện chào mừng)
- B. 祝客人健康 (Chúc, chúc phúc chúc mừng khách, khách khứa khỏe mạnh, lành mạnh)
- C. 和客人说再见 (Nói, phát biểu cùng/với khách, khách khứa tạm biệt, hẹn gặp lại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (表示欢迎 — biểu thị, thể hiện chào mừng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh năm ngoái tháng 11 đã có tuyết rồi, nhưng năm nay mùa đông đã qua gần một nửa rồi, hơn nữa miền Nam cũng đã có tuyết vài lần rồi, Bắc Kinh vẫn chưa có. ★ Mùa đông năm nay ở Bắc Kinh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北京去年11月就下雪了,但是今年冬天都快过去一半了,而且南方都已经下过几次雪了,北京还没下。 ★ 北京今年冬季怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh năm ngoái tháng 11 đã có tuyết rồi, nhưng năm nay mùa đông đã qua gần một nửa rồi, hơn nữa miền Nam cũng đã có tuyết vài lần rồi, Bắc Kinh vẫn chưa có. ★ Mùa đông năm nay ở Bắc Kinh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比南方热 (So với miền Nam, phương Nam nóng)
- B. 都是晴天 (Đều là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- C. 还没下雪 (Vẫn chưa tuyết rơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (还没下雪 — Vẫn chưa tuyết rơi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tiếng Hán, có một số chữ có hai hoặc nhiều hơn hai cách đọc, cùng một chữ, khi dùng ở những nơi khác nhau thì cách đọc không giống nhau, những chữ này được gọi là “từ đa âm”. ★ “Từ đa âm” trong tiếng Hán:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 汉语里,有些字有两个或者更多的读音,同一个字,用在不同地方时读音是不一样的,这些字被叫做“多音字”。 ★ 汉语里的“多音字”:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tiếng Hán, có một số chữ có hai hoặc nhiều hơn hai cách đọc, cùng một chữ, khi dùng ở những nơi khác nhau thì cách đọc không giống nhau, những chữ này được gọi là “từ đa âm”. ★ “Từ đa âm” trong tiếng Hán:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有 100 多个 (Có nhiều cái, con)
- B. 没什么作用 (không có gì, không sao đâu tác dụng)
- C. 有不同的读音 (Có cách phát âm, âm đọc của chữ Hán khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有不同的读音 — Có cách phát âm, âm đọc của chữ Hán khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31110
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
很有兴趣 / 他弟弟 / 对 / 表演
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨArất có hứng thú — em trai anh ấy — đối với — biểu diễn
✓ Đáp án chuẩn 他弟弟对表演很有兴趣。
• Câu đề bài: 很有兴趣 / 他弟弟 / 对 / 表演
• Nghĩa tiếng Việt: rất có hứng thú — em trai anh ấy — đối với — biểu diễn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他弟弟 (anh ấy em trai)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Động từ vị ngữ: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, trình diễn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很有兴趣 (Rất có hứng thú, sở thích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他弟弟对表演很有兴趣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAthật là — đáng yêu — mũi của nó — à
✓ Đáp án chuẩn 它的鼻子多么可爱啊!
• Câu đề bài: 多么 / 可爱 / 它的鼻子 / 啊
• Nghĩa tiếng Việt: thật là — đáng yêu — mũi của nó — à
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 它的鼻子 (mũi, cái mũi của nó)
- Phó từ làm trạng ngữ: 多么 (duō me — biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 可爱 (kě ài — dễ thương)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 啊 (a — à, a)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “它的鼻子多么可爱啊!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtham gia — chị gái — tiếng phổ thông — kỳ thi — muốn
✓ Đáp án chuẩn 姐姐想参加普通话考试。
• Câu đề bài: 参加 / 姐姐 / 普通话 / 考试 / 想
• Nghĩa tiếng Việt: tham gia — chị gái — tiếng phổ thông — kỳ thi — muốn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姐姐 (jiě jie — chị gái)
- Động từ năng nguyện: 想 (xiǎng — muốn)
- Động từ vị ngữ: 参加 (cān jiā — tham gia, tham dự)
- Danh từ: 普通话 (pǔ tōng huà — tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 考试 (kǎo shì — kỳ thi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姐姐想参加普通话考试。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAtên — trên bảng đen — viết — của cô ấy
✓ Đáp án chuẩn 黑板上写着她的名字。
• Câu đề bài: 名字 / 黑板上 / 写着 / 她的
• Nghĩa tiếng Việt: tên — trên bảng đen — viết — của cô ấy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 黑板上 (bảng đen trên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 写着 (viết đang)
- Định ngữ bổ nghĩa: 她的 (của cô ấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 名字 (míng zi — tên)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “黑板上写着她的名字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiáo viên — đã vẽ xong — rất nhanh — tai của gấu trúc
✓ Đáp án chuẩn 老师很快地画好了熊猫的耳朵。
• Câu đề bài: 老师 / 画好了 / 很快地 / 熊猫的耳朵
• Nghĩa tiếng Việt: giáo viên — đã vẽ xong — rất nhanh — tai của gấu trúc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老师 (lǎo shī — thầy giáo, cô giáo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 很快地 (Rất nhanh, mau)
- Động từ vị ngữ: 画好了 (Vẽ tốt, đẹp rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 熊猫的耳朵 (đôi tai gấu trúc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老师很快地画好了熊猫的耳朵。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy hiện ở đâu, ở đó có tiếng cười.
✓ Đáp án chuẩn 出
• Câu đề bài: 他( chū )现在哪里,哪里就有笑声。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy hiện ở đâu, ở đó có tiếng cười.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “出 (chū: ra, xuất hiện)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “出”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABản đồ thế giới này cũ rồi, mua một cái mới đi.
✓ Đáp án chuẩn 太
• Câu đề bài: 这张世界地图( tài )旧了,再买张新的吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản đồ thế giới này cũ rồi, mua một cái mới đi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “太 (tài: quá, lắm)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “太”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ này có nghĩa là gì? Đây là cái tôi thấy khi xem tin tức hôm nay.
✓ Đáp án chuẩn 个
• Câu đề bài: 这( ge )词是什么意思?这是我今天看新闻时看到的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ này có nghĩa là gì? Đây là cái tôi thấy khi xem tin tức hôm nay.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “个 (ge: cái, con, quả)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “个”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, tôi vừa đến cửa thang máy, nhà bạn ở tầng 17 phải không?
✓ Đáp án chuẩn 你
• Câu đề bài: 喂,我刚到电梯口,( nǐ )家是在 17 层吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi vừa đến cửa thang máy, nhà bạn ở tầng 17 phải không?
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “你 (nǐ: bạn, anh, chị)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “你”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau 9 giờ tối gọi điện thoại rất rẻ, một phút một hào hai xu.
✓ Đáp án chuẩn 后
• Câu đề bài: 晚上 9 点( hòu )打电话很便宜,一分钟一角二分钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau 9 giờ tối gọi điện thoại rất rẻ, một phút một hào hai xu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “后 (hòu: sau, phía sau)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “后”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31110 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile