Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31009, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? 男:我还要等一下我爸爸。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
- Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
- Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
- Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
- Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么还站在这儿,跟我们一起走吧? 男:我还要等一下我爸爸。” (Nữ: Sao em vẫn còn đứng ở đây, đi cùng bọn chị luôn đi? — Nam: Em còn phải đợi bố em một lát nữa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
Nam: Chiếc thùng này đặt ở đâu ạ? — Nữ: Thùng này đựng tách trà, để ở bên trái, đặt lên trên cùng ấy, cẩn thận một chút nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个箱子放哪儿? 女:这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc thùng này đặt ở đâu ạ? — Nữ: Thùng này đựng tách trà, để ở bên trái, đặt lên trên cùng ấy, cẩn thận một chút nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
- Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
- Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
- Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng (Đúng).
- Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个箱子放哪儿? 女:这箱是茶杯,放左边,放最上边,小心点儿。” (Nam: Chiếc thùng này đặt ở đâu ạ? — Nữ: Thùng này đựng tách trà, để ở bên trái, đặt lên trên cùng ấy, cẩn thận một chút nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
Nữ: Hộ chiếu của anh đâu rồi, chẳng lẽ lại quên mang theo rồi à? — Nam: Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi mà, để anh tìm lại xem.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的护照呢,不会又没带吧? 男:我记得早上放包里了,我再找找。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hộ chiếu của anh đâu rồi, chẳng lẽ lại quên mang theo rồi à? — Nam: Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi mà, để anh tìm lại xem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
- Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
- Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ (Đúng).
- Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
- Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你的护照呢,不会又没带吧? 男:我记得早上放包里了,我再找找。” (Nữ: Hộ chiếu của anh đâu rồi, chẳng lẽ lại quên mang theo rồi à? — Nam: Anh nhớ sáng nay đã bỏ vào trong túi rồi mà, để anh tìm lại xem), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chàng trai lục túi tìm đồ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Nam: Trăng tối nay đẹp quá, chúng mình ra ngoài đi dạo một chút nhé? — Nữ: Được thôi, để em đi thay chiếc quần đã.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今晚的月亮多漂亮啊,我们出去走走吧? 女:好的,我去换条裤子。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trăng tối nay đẹp quá, chúng mình ra ngoài đi dạo một chút nhé? — Nữ: Được thôi, để em đi thay chiếc quần đã.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
- Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ (Đúng).
- Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
- Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
- Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:今晚的月亮多漂亮啊,我们出去走走吧? 女:好的,我去换条裤子。” (Nam: Trăng tối nay đẹp quá, chúng mình ra ngoài đi dạo một chút nhé? — Nữ: Được thôi, để em đi thay chiếc quần đã), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?) (Đúng).
- Hình B: Một đôi đi dạo dưới trăng tròn bên hồ.
- Hình C: Chàng trai lục túi tìm đồ.
- Hình D: Cậu bé dẫn bóng rổ.
- Hình E: Cậu bé đặt thùng chén trà lên chồng thùng.
- Hình F: Cậu bé đứng một mình chờ, mọi người đi qua.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个字,右边的这个字怎么读? 男:“示”,“表示”的“示”。” (Nữ: Chữ này, chữ ở bên phải này đọc thế nào nhỉ? — Nam: “THỊ”, chữ “THỊ” trong từ “biểu thị”), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Nam: Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa? — Nữ: Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,那个电子邮件你看到了吗? 女:是关于七号那个会议的吧?我正在看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, bạn đã xem email đó chưa? — Nữ: Là về cuộc họp ngày mùng 7 phải không? Tôi đang xem đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
- Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
- Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
- Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
- Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Em đã xuống máy bay rồi. Em chỉ có một vali hành lý thôi, không cần đến đón đâu. — Nam: Anh đang trên đường rồi, năm phút nữa là tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我已经下飞机了。我就一个行李箱,不用来接我。 男:我在路上呢,五分钟就到。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em đã xuống máy bay rồi. Em chỉ có một vali hành lý thôi, không cần đến đón đâu. — Nam: Anh đang trên đường rồi, năm phút nữa là tới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
- Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
- Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
- Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
- Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy. — Nữ: Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:准备好了吗?该你们跳舞了。 女:马上就好,再等一分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị xong chưa? Đến lượt các bạn nhảy rồi đấy. — Nữ: Sắp xong rồi, đợi thêm một phút nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
- Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
- Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
- Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
- Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您看,您的房子就在这儿。 男:不错,前面还有一大块草地呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông xem, nhà của ông ở ngay đây. — Nam: Tốt đấy, phía trước còn có một bãi cỏ lớn nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
- Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
- Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
- Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
- Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao vậy? Có vấn đề gì à? — Nữ: Tôi bị nhốt ngoài cửa rồi, không vào được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么了?有什么问题吗? 女:我被关在门外了,进不去。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao vậy? Có vấn đề gì à? — Nữ: Tôi bị nhốt ngoài cửa rồi, không vào được.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đứng trước ngôi nhà có bãi cỏ rộng.
- Hình B: Cô gái đứng ngoài cửa khóa, vẻ bối rối.
- Hình C: Cô gái kéo vali ra khỏi sân bay, người lái xe đến đón.
- Hình D: Cô gái đọc email trên máy tính.
- Hình E: Các vũ công chuẩn bị sau cánh gà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiều nay, anh ấy đã nhờ nhân viên phục vụ đổi phòng khác cho anh ấy, vì điều hòa trong phòng đó bị hỏng, quá nóng. — ★ Trong phòng quá lạnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。 ★ 房间里太冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay, anh ấy đã nhờ nhân viên phục vụ đổi phòng khác cho anh ấy, vì điều hòa trong phòng đó bị hỏng, quá nóng. — ★ Trong phòng quá lạnh.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "下午,他让服务员给他换了一个房间,因为那个房间的空调坏了,太热了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 房间里太冷。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mặc dù đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn còn rất lạnh. Lần này bạn đi họp, nhớ mang thêm quần áo, chú ý đừng để bị cảm lạnh nhé. — ★ Bây giờ là mùa hè.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然已经是春天了,但天气还是很冷。你这次去开会,要多带点儿衣服,注意别感冒了。 ★ 现在是夏天。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù đã là mùa xuân rồi, nhưng thời tiết vẫn còn rất lạnh. Lần này bạn đi họp, nhớ mang thêm quần áo, chú ý đừng để bị cảm lạnh nhé. — ★ Bây giờ là mùa hè.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然已经是春天了,但天气还是很冷。你这次去开会,要多带点儿衣服,注意别感冒了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 现在是夏天。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin lỗi, tai ông bà tôi không được tốt lắm, khi bạn nói chuyện với họ thì phải nói to một chút, nói nhỏ họ sẽ không nghe rõ. — ★ Nói chuyện với bà phải nói to hơn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。 ★ 和奶奶说话要大点儿声。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tai ông bà tôi không được tốt lắm, khi bạn nói chuyện với họ thì phải nói to một chút, nói nhỏ họ sẽ không nghe rõ. — ★ Nói chuyện với bà phải nói to hơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "对不起,我爷爷奶奶的耳朵不太好,你和他们说话的时候声音要大一点儿,声音小他们听不清楚。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 和奶奶说话要大点儿声。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。 ★ 他们要去打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Dậy nhanh đi, hôm nay đi leo núi. Trên bàn có bánh mì và sữa, bạn ăn nhanh lên. — ★ Họ muốn đi chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "快起床,今天去爬山。桌上有面包和牛奶,你快点儿吃。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们要去打篮球。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mọi người có thể dùng điện thoại di động để gọi điện, có thể chơi game trên điện thoại, bây giờ còn có thể dùng nó để lướt mạng, tra bản đồ, xem chương trình TV, rất tiện lợi. — ★ Tác dụng của điện thoại di động rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 人们可以用手机打电话,可以在手机上玩儿游戏,现在还可以用它上网、查地图、看电视节目,非常方便。 ★ 手机的作用很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người có thể dùng điện thoại di động để gọi điện, có thể chơi game trên điện thoại, bây giờ còn có thể dùng nó để lướt mạng, tra bản đồ, xem chương trình TV, rất tiện lợi. — ★ Tác dụng của điện thoại di động rất lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "人们可以用手机打电话,可以在手机上玩儿游戏,现在还可以用它上网、查地图、看电视节目,非常方便。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手机的作用很大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm nay mệt quá, ở nhà cũng không còn món ăn gì, chúng ta xuống nhà hàng dưới lầu ăn tạm chút gì đó đi. — ★ Anh ấy muốn ăn mì ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天太累了,家里也没什么菜了,我们就去楼下饭馆儿简单吃点儿吧。 ★ 他想在家吃面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay mệt quá, ở nhà cũng không còn món ăn gì, chúng ta xuống nhà hàng dưới lầu ăn tạm chút gì đó đi. — ★ Anh ấy muốn ăn mì ở nhà.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "今天太累了,家里也没什么菜了,我们就去楼下饭馆儿简单吃点儿吧。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他想在家吃面条儿。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi hiểu ý của ông, nhưng việc này không dễ dàng lắm, tôi phải hỏi ý kiến quản lý của chúng tôi trước, sau đó mới trả lời ông. — ★ Anh ấy bây giờ không thể đưa ra quyết định.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我明白您的意思,但是这件事情不太容易,我要先问问我们经理,然后再告诉您。 ★ 他现在不能做决定。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hiểu ý của ông, nhưng việc này không dễ dàng lắm, tôi phải hỏi ý kiến quản lý của chúng tôi trước, sau đó mới trả lời ông. — ★ Anh ấy bây giờ không thể đưa ra quyết định.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我明白您的意思,但是这件事情不太容易,我要先问问我们经理,然后再告诉您。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在不能做决定。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。 ★ 她越来越漂亮了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều năm đã trôi qua, mặc dù cô ấy không còn trẻ và xinh đẹp như trước, nhưng chúng ta vẫn có thể thấy từ đôi mắt cô ấy rằng cô ấy rất hạnh phúc. — ★ Cô ấy ngày càng xinh đẹp hơn.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "很多年过去了,她虽然不那么年轻、漂亮了,但我们还是能从她的眼睛里看出,她非常快乐。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 她越来越漂亮了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi có một người hàng xóm, ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi, mùa đông ông ấy cũng tắm nước lạnh, ngày nào cũng rửa mặt, rửa chân bằng nước lạnh, ông ấy nói làm như vậy có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. — ★ Hàng xóm cho rằng tắm nước lạnh tốt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。 ★ 邻居认为洗冷水澡好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một người hàng xóm, ông ấy rất nổi tiếng ở chỗ chúng tôi, mùa đông ông ấy cũng tắm nước lạnh, ngày nào cũng rửa mặt, rửa chân bằng nước lạnh, ông ấy nói làm như vậy có thể giúp cơ thể khỏe mạnh hơn. — ★ Hàng xóm cho rằng tắm nước lạnh tốt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我有一个邻居,他在我们那儿很有名,他冬天也用冷水洗澡,天天用冷水洗脸、洗脚,他说这样可以使身体更健康。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 邻居认为洗冷水澡好。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Trước đây, tôi cứ nghĩ mình làm như vậy là tốt cho con trai, bây giờ mới biết mình đã sai rồi. Nếu cho tôi một cơ hội nữa, tôi nhất định sẽ để con trai tự mình lựa chọn. — ★ Anh ấy rất buồn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。 ★ 他很难过。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, tôi cứ nghĩ mình làm như vậy là tốt cho con trai, bây giờ mới biết mình đã sai rồi. Nếu cho tôi một cơ hội nữa, tôi nhất định sẽ để con trai tự mình lựa chọn. — ★ Anh ấy rất buồn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "以前,我以为我这样做是为儿子好,现在才知道我错了。如果再给我一次机会,我一定会让儿子自己选择。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他很难过。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Báo nói, hai hôm nay nhiều nơi ở miền Nam đều có tuyết rơi. — Nam: Vâng, mẹ vừa gọi điện nói tuyết rơi rất nhiều, trên cây, dưới đất đều là tuyết. — Hỏi: Báo chí nói gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:报纸上说,这两天南方很多地方都下雪了。 男:是,妈刚才打电话说下得很大,树上、地上都是雪。 问:报纸上说什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Báo nói, hai hôm nay nhiều nơi ở miền Nam đều có tuyết rơi. — Nam: Vâng, mẹ vừa gọi điện nói tuyết rơi rất nhiều, trên cây, dưới đất đều là tuyết. — Hỏi: Báo chí nói gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天阴天 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám hôm nay)
- B. 南方下雪了 (Miền Nam, phương Nam tuyết rơi rồi)
- C. 生气容易变老 (Tức giận, giận dữ dễ dàng, thuận lợi thay đổi, biến đổi già, lớn tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (南方下雪了 — Miền Nam, phương Nam tuyết rơi rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuối cùng cũng hết sốt rồi, bây giờ cảm thấy thế nào? — Nữ: Vừa uống thuốc xong, đỡ hơn nhiều rồi, anh yên tâm đi. — Hỏi: Người nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:终于不发烧了,现在觉得怎么样? 女:刚吃了药,好多了,你放心吧。 问:女的现在觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng hết sốt rồi, bây giờ cảm thấy thế nào? — Nữ: Vừa uống thuốc xong, đỡ hơn nhiều rồi, anh yên tâm đi. — Hỏi: Người nữ bây giờ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- B. 饿了 (đói bụng rồi)
- C. 好多了 (rất nhiều, bao nhiêu là rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (好多了 — rất nhiều, bao nhiêu là rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không? — Nam: Được, để tôi xem thực đơn trước. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:对不起,苹果汁没有了,您要不要喝点儿别的? 男:好,我先看看菜单。 问:男的想喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, nước ép táo hết rồi, ông có muốn uống thứ gì khác không? — Nam: Được, để tôi xem thực đơn trước. — Hỏi: Người nam muốn uống gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- B. 苹果汁 (Quả táo)
- C. 西瓜汁 (Dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (苹果汁 — Quả táo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tin tức hôm qua bạn xem chưa? Tôi... — Nữ: Đừng nói nữa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại bảo người nam đừng nói nữa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天的新闻你看了吗?我„„ 女:别说话了,表演马上就要开始了。 问:女的为什么让男的别说话了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tin tức hôm qua bạn xem chưa? Tôi... — Nữ: Đừng nói nữa, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. — Hỏi: Tại sao người nữ lại bảo người nam đừng nói nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考试结束了 (Kỳ thi kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- B. 她在看电视 (Cô ấy ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- C. 表演要开始了 (Biểu diễn, trình diễn cần bắt đầu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (表演要开始了 — Biểu diễn, trình diễn cần bắt đầu rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiếc váy này có mấy màu, bạn thấy màu nào đẹp hơn? — Nam: Chiếc màu xanh lá cây ở giữa cũng không tệ. — Hỏi: Người nam thấy màu nào đẹp?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这裙子有好几个颜色,你觉得哪个颜色比较好? 男:中间那条绿色的还不错。 问:男的觉得哪种颜色的好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc váy này có mấy màu, bạn thấy màu nào đẹp hơn? — Nam: Chiếc màu xanh lá cây ở giữa cũng không tệ. — Hỏi: Người nam thấy màu nào đẹp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿的 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- B. 红的 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- C. 蓝的 (màu xanh của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (绿的 — màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi. — Nữ: Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện trước, nghe xong bạn sẽ hiểu. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你还没回答我这个问题呢。 女:我先给你讲个故事,听完你就懂了。 问:女的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vẫn chưa trả lời câu hỏi của tôi. — Nữ: Để tôi kể cho bạn nghe một câu chuyện trước, nghe xong bạn sẽ hiểu. — Hỏi: Người nữ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
- B. 讲故事 (giảng, nói câu chuyện)
- C. 做练习题 (Làm, chế tạo luyện tập, thực hành câu hỏi, đề bài)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (讲故事 — giảng, nói câu chuyện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy? — Nam: Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học. — Hỏi: Con gái đã học nhảy như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您女儿真可爱,舞跳得很不错,是谁教她的? 男:她是跟着电视学的,一边看电视一边学。 问:女儿是怎么学会跳舞的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái ông thật đáng yêu, nhảy đẹp quá, ai dạy bé vậy? — Nam: Con bé tự học theo TV, vừa xem TV vừa học. — Hỏi: Con gái đã học nhảy như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电视学的 (Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình học, học tập)
- B. 向老师学的 (Hướng tới, về phía thầy giáo, cô giáo học, học tập)
- C. 体育课上学的 (Thể dục, thể thao bài học, tiết học đi học, đến trường học tập)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (看电视学的 — Nhìn, xem vô tuyến, truyền hình học, học tập). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn và cô ấy có mối quan hệ tốt như vậy, có thể giúp tôi giới thiệu một chút không? — Nữ: Không thành vấn đề, lần tới trường chúng tôi tổ chức vũ hội tôi sẽ gọi bạn đến. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp việc gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你和她关系那么好,能帮我介绍一下吗? 女:没问题,下次我们学校举行舞会时我叫你来。 问:男的请女的帮什么忙?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn và cô ấy có mối quan hệ tốt như vậy, có thể giúp tôi giới thiệu một chút không? — Nữ: Không thành vấn đề, lần tới trường chúng tôi tổ chức vũ hội tôi sẽ gọi bạn đến. — Hỏi: Người nam nhờ người nữ giúp việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关门 (guānmén: đóng cửa)
- B. 选衬衫 (chọn, lựa chọn tuyển chọn áo sơ mi)
- C. 介绍朋友 (bạn bè giới thiệu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (介绍朋友 — bạn bè giới thiệu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Lạ thật, dạo này tôi ăn rất ít, sao vẫn béo lên vậy? — Nam: Bạn nên tập thể dục nhiều hơn, đi chạy bộ, hoặc đi bơi. — Hỏi: Người nữ muốn như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真奇怪,我最近吃得很少,怎么还是变胖了? 男:你应该多锻炼,去跑跑步,或者去游泳。 问:女的想怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, dạo này tôi ăn rất ít, sao vẫn béo lên vậy? — Nam: Bạn nên tập thể dục nhiều hơn, đi chạy bộ, hoặc đi bơi. — Hỏi: Người nữ muốn như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦 (thay đổi, biến đổi gầy, ốm)
- B. 去找丈夫 (Đi tìm kiếm chồng)
- C. 休息一个月 (Nghỉ ngơi một cái tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (变瘦 — thay đổi, biến đổi gầy, ốm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lâu rồi không ăn thịt cừu, hôm nay mua mấy cân thịt cừu? — Nữ: Được. Tôi thấy con cá này cũng rất tươi, chúng ta mua thêm một con cá nữa đi. — Hỏi: Họ muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:好久没吃羊肉了,今天买几斤羊肉? 女:好。我看这鱼也很新鲜,我们再买条鱼吧。 问:他们要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu rồi không ăn thịt cừu, hôm nay mua mấy cân thịt cừu? — Nữ: Được. Tôi thấy con cá này cũng rất tươi, chúng ta mua thêm một con cá nữa đi. — Hỏi: Họ muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 碗和盘子 (Bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm)
- B. 鱼和鸡蛋 (Cá và trứng)
- C. 鱼和羊肉 (Cá và thịt cừu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (鱼和羊肉 — Cá và thịt cừu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Em sao vậy? Cúi đầu suy nghĩ gì thế? — Nữ: Em đang nghĩ, liệu có thể vừa làm việc vừa học không. — Nam: Anh thấy rất tốt mà. — Nữ: Nhưng em lại lo điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc, mà học cũng không tốt. — Hỏi: Người nữ bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了?低着头想什么呢? 女:我在想,是不是可以一边工作一边读书。 男:我觉得很好啊。 女:但我又担心这会影响工作,学习也学不好。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em sao vậy? Cúi đầu suy nghĩ gì thế? — Nữ: Em đang nghĩ, liệu có thể vừa làm việc vừa học không. — Nam: Anh thấy rất tốt mà. — Nữ: Nhưng em lại lo điều này sẽ ảnh hưởng đến công việc, mà học cũng không tốt. — Hỏi: Người nữ bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 在想问题 (Ở muốn câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (在想问题 — Ở muốn câu hỏi, vấn đề). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:那个会是哪天开? 男:还没定呢,经理不同意十五号开。 女:为什么?又有什么新要求? 男:主要是那两天有个什么节日,说要换一下时间。 问:会议什么时候开?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuộc họp đó sẽ diễn ra vào ngày nào? — Nam: Vẫn chưa quyết định, quản lý không đồng ý tổ chức vào ngày mười lăm. — Nữ: Tại sao? Lại có yêu cầu mới gì à? — Nam: Chủ yếu là hai ngày đó có một ngày lễ gì đó, nói là phải đổi thời gian. — Hỏi: Cuộc họp khi nào sẽ diễn ra?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16日 (Ngày)
- B. 还没定 (Vẫn chưa định, xác định)
- C. 三点一刻 (Ba giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (还没定 — Vẫn chưa định, xác định). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em có biết tháng này anh gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền không? — Nữ: Bao nhiêu tiền? — Nam: Một trăm mười một tệ một hào một xu. — Nữ: Thật à? Năm số một? Anh giỏi thật đấy. — Hỏi: Tháng này người nam gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你知道这个月我打电话花了多少钱吗? 女:多少钱? 男:一百一十一元一角一分。 女:真的啊?五个一?你真会打。 问:男的这个月打电话花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có biết tháng này anh gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền không? — Nữ: Bao nhiêu tiền? — Nam: Một trăm mười một tệ một hào một xu. — Nữ: Thật à? Năm số một? Anh giỏi thật đấy. — Hỏi: Tháng này người nam gọi điện thoại hết bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 11.11 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 111 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 111.11 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (111.11 元). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh! Tiểu Triệu có nhà không? — Nam: Cậu ấy đi mua chuối rồi, bạn tìm cậu ấy có việc gì không? — Nữ: Tôi đến trả sách, lần trước tôi đã mượn cậu ấy một cuốn sách. — Nam: Bạn vào ngồi đi, cậu ấy chắc sắp về rồi. — Hỏi: Người nữ tìm Tiểu Triệu để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您好!小赵在家吗? 男:他买香蕉去了,你找他有什么事吗? 女:我是来还书的,上次借了他一本书。 男:你进来坐吧,他应该快回来了。 问:女的找小赵做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh! Tiểu Triệu có nhà không? — Nam: Cậu ấy đi mua chuối rồi, bạn tìm cậu ấy có việc gì không? — Nữ: Tôi đến trả sách, lần trước tôi đã mượn cậu ấy một cuốn sách. — Nam: Bạn vào ngồi đi, cậu ấy chắc sắp về rồi. — Hỏi: Người nữ tìm Tiểu Triệu để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 送信 (sòngxìn: đưa thư, chuyển thư)
- C. 帮助小赵复习 (Giúp đỡ nhỏ, bé Triệu (họ Triệu ôn tập, ôn lại bài)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (还书 — vẫn sách). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Còn bao xa nữa vậy? — Nữ: Không xa nữa đâu, anh thấy Thư viện Quốc gia rồi chứ? — Nam: Thấy rồi. — Nữ: Cửa hàng kính mắt đó ở phía Tây của nó, đi thêm 500 mét nữa là tới. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:还有多远啊? 女:不远了,你看见国家图书馆了吧? 男:看见了。 女:那个眼镜店就在它的西边,再走500 米就到了。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Còn bao xa nữa vậy? — Nữ: Không xa nữa đâu, anh thấy Thư viện Quốc gia rồi chứ? — Nam: Thấy rồi. — Nữ: Cửa hàng kính mắt đó ở phía Tây của nó, đi thêm 500 mét nữa là tới. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼镜店 (tiệm, quán kính)
- B. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- C. 国家图书馆 (thư viện đất nước)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (眼镜店 — tiệm, quán kính). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:弟弟,你能帮我个忙吗? 男:什么事,怎么这么客气? 女:你能帮我上网查一下我的成绩吗? 男:当然可以,你为什么不自己查? 女:我不敢查,我担心自己考得太差。 问:女的为什么不自己查成绩?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em trai, em có thể giúp chị một việc không? — Nam: Việc gì vậy, sao chị khách sáo thế? — Nữ: Em có thể giúp chị lên mạng tra điểm của chị không? — Nam: Đương nhiên rồi, sao chị không tự tra? — Nữ: Chị không dám tra, chị lo mình thi quá tệ. — Hỏi: Tại sao người nữ không tự tra điểm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑坏了 (Máy vi tính xấu, hỏng rồi)
- B. 害怕没考好 (Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp)
- C. 没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕没考好 — Sợ hãi chưa thi, kiểm tra thi cử tốt, đẹp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhỏ của tôi mất rồi, tôi vừa mới phát hiện nó không có ở nhà. — Nam: Đừng lo lắng, vừa nãy tôi đi qua bờ sông thì thấy con chó của bạn rồi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn bạn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Tại sao người nữ lại lo lắng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:我的小狗不见了,我刚发现它没在家。 男:别着急,我刚才经过河边时,看到你的狗了。 女:太好了!谢谢你。 男:不客气。 问:女的为什么着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang tìm gì vậy? — Nữ: Con chó nhỏ của tôi mất rồi, tôi vừa mới phát hiện nó không có ở nhà. — Nam: Đừng lo lắng, vừa nãy tôi đi qua bờ sông thì thấy con chó của bạn rồi. — Nữ: Tốt quá! Cảm ơn bạn. — Nam: Không có gì. — Hỏi: Tại sao người nữ lại lo lắng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小鸟病了 (Nhỏ, bé con chim, loài chim bệnh, bệnh tật rồi)
- B. 小狗不见了 (Chó con, cún con không thấy, biến mất rồi)
- C. 出现一个小猫 (Xuất hiện, hiện ra một cái mèo con, chú mèo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (小狗不见了 — Chó con, cún con không thấy, biến mất rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tan làm đừng quên mua gạo nhé. Siêu thị có bán đũa không? — Nam: Đương nhiên là có. — Nữ: Vậy anh mua thêm vài đôi đũa mới đi, đũa ở nhà nên thay rồi. — Nam: Được rồi, anh biết rồi. — Hỏi: Người nữ muốn thay cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下班后别忘记买大米。超市卖不卖筷子啊? 男:当然卖。 女:那你再买些新筷子,家里的筷子该换换了。 男:好的,我知道了。 问:女的想换什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tan làm đừng quên mua gạo nhé. Siêu thị có bán đũa không? — Nam: Đương nhiên là có. — Nữ: Vậy anh mua thêm vài đôi đũa mới đi, đũa ở nhà nên thay rồi. — Nam: Được rồi, anh biết rồi. — Hỏi: Người nữ muốn thay cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船 (chuán: tàu, thuyền)
- B. 黑板 (hēi bǎn: bảng đen)
- C. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (筷子 — kuài zi: đũa, đôi đũa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Lưu, tan làm rồi sao vẫn chưa về nhà? — Nữ: Hôm nay tôi không mang ô, tôi muốn đợi mưa nhỏ hơn rồi mới đi. — Nam: Tôi có hai cái ô đây, cái màu xanh này cho bạn. — Nữ: Cảm ơn anh. — Hỏi: Tiểu Lưu bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,已经下班了,怎么还不回家? 女:我今天没带雨伞,我想等雨小了再走。 男:我这儿有两把雨伞,这把蓝的给你。 女:谢谢您。 问:小刘现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, tan làm rồi sao vẫn chưa về nhà? — Nữ: Hôm nay tôi không mang ô, tôi muốn đợi mưa nhỏ hơn rồi mới đi. — Nam: Tôi có hai cái ô đây, cái màu xanh này cho bạn. — Nữ: Cảm ơn anh. — Hỏi: Tiểu Lưu bây giờ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (公司 — gōng sī: công ty). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh đang làm gì trong nhà vệ sinh vậy? — Nam: Không có gì, mũi của tôi... — Nữ: Mũi của anh sao vậy? Để em xem. — Nam: Không có gì, chỉ là hơi đỏ một chút, hơi khó chịu thôi. — Hỏi: Người nam bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在洗手间里做什么呢? 男:没事,我的鼻子„„ 女:你的鼻子怎么了?我看看。 男:没事,就是有点儿红,有点儿不舒服。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đang làm gì trong nhà vệ sinh vậy? — Nam: Không có gì, mũi của tôi... — Nữ: Mũi của anh sao vậy? Để em xem. — Nam: Không có gì, chỉ là hơi đỏ một chút, hơi khó chịu thôi. — Hỏi: Người nam bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 看不清句子 (Nhìn, xem không trong suốt, trong sạch câu)
- C. 又胖了两公斤 (Lại, vừa... vừa... béo rồi hai (dùng trước lượng từ) kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (鼻子不舒服 — Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31009.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31009
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVừa nãy ăn một miếng bánh kem, rất ngon, chỉ là hơi ngọt quá.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy ăn một miếng bánh kem, rất ngon, chỉ là hơi ngọt quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
- B. 她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc ...hết mức, cực kỳ)
- C. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
- D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 刚才吃了块儿蛋糕,很好吃,就是太甜了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("睡觉前一定要记得刷牙。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, các bạn cứ đi chơi trước đi, tôi gọi điện thoại xong sẽ đi tìm các bạn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 好,你们先去玩儿,我打个电话就去找你们。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, các bạn cứ đi chơi trước đi, tôi gọi điện thoại xong sẽ đi tìm các bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
- B. 她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc ...hết mức, cực kỳ)
- C. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
- D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 好,你们先去玩儿,我打个电话就去找你们。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải, là tôi mượn của một người bạn học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不是,是我跟一个同学借的。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, là tôi mượn của một người bạn học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
- B. 她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc ...hết mức, cực kỳ)
- C. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
- D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不是,是我跟一个同学借的。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("那个照相机是你新买的?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao, tôi chỉ đi lên tầng hai thôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没关系,我就去二楼。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, tôi chỉ đi lên tầng hai thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
- B. 她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc ...hết mức, cực kỳ)
- C. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
- D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 没关系,我就去二楼。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你拿这么多东西,还是坐电梯吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ tiếng phổ thông của cô Vạn thế nào? Đã tham gia cuộc thi này chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ tiếng phổ thông của cô Vạn thế nào? Đã tham gia cuộc thi này chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉前一定要记得刷牙。 (Ngủ trước nhất định, chắc chắn cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí đánh răng, chải răng)
- B. 她是第一名,她高兴极了。 (Cô ấy là, phải đầu tiên người cô ấy vui vẻ, hạnh phúc ...hết mức, cực kỳ)
- C. 那个照相机是你新买的? (Kia, đó cái, con máy ảnh là, phải bạn mới mua)
- D. 你拿这么多东西,还是坐电梯吧。 (Bạn cầm, lấy như thế này, đến mức này nhiều đồ vật, thứ vẫn, vẫn còn ngồi, đi (bằng phương tiện) thang máy nhé, đi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 叔叔,和我们一起去踢足球?有兴趣吗? (Chú và chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi đá (bóng) bóng đá có hứng thú, sở thích không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 万小姐的普通话水平怎么样?参加这次比赛了吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("她是第一名,她高兴极了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong tủ lạnh không còn trái cây nữa à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 冰箱里没有水果了?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong tủ lạnh không còn trái cây nữa à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
- B. 我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
- C. 这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
- E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 冰箱里没有水果了?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("我正打算去超市买点儿葡萄。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa thu ở miền Bắc thường là như vậy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 北方的秋天一般都是这样的。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu ở miền Bắc thường là như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
- B. 我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
- C. 这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
- E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 北方的秋天一般都是这样的。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Năm nghìn năm lịch sử Trung Quốc"? Tôi đã đọc nó từ khi học lớp ba, lớp bốn rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 《上下五千年》?我三四年级的时候就读过了。
• Nghĩa tiếng Việt: "Năm nghìn năm lịch sử Trung Quốc"? Tôi đã đọc nó từ khi học lớp ba, lớp bốn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
- B. 我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
- C. 这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
- E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 《上下五千年》?我三四年级的时候就读过了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这本历史书你看了吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường ở đó không tệ, trưa nay tôi vừa mới đến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那儿环境不错,我中午刚去过。
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường ở đó không tệ, trưa nay tôi vừa mới đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
- B. 我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
- C. 这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
- E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 那儿环境不错,我中午刚去过。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cũng không biết, bạn đi tra từ điển đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我也不知道,你去查一下字典吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng không biết, bạn đi tra từ điển đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我准备晚上请客人去银行旁边的那个茶馆儿。 (Tôi chuẩn bị buổi tối, đêm mời khách, khao người đi ngân hàng kia, đó bên cạnh cái, con quán trà, tiệm trà truyền thống (khẩu ngữ))
- B. 我正打算去超市买点儿葡萄。 (Tôi đúng, thẳng dự định, tính toán đi siêu thị mua sắm mua giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái quả nho, trái nho)
- C. 这本历史书你看了吗? (Đây, này cuốn, quyển (sách) lịch sử sách bạn nhìn, xem rồi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 姐姐,这个词是什么意思啊? (Chị gái đây, này cái, con từ, từ ngữ là, phải gì, cái gì ý nghĩa à, a)
- E. 这个季节经常刮大风,慢慢你就习惯了。 (Đây, này cái, con mùa thường xuyên thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió từ từ, chầm chậm bạn thì, liền quen với rồi)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我也不知道,你去查一下字典吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("姐姐,这个词是什么意思啊?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực ra, làm cái gì quan trọng hơn làm thế nào.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 其实,做什么比怎么做更( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra, làm cái gì quan trọng hơn làm thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- D. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (重要 — zhòng yào: quan trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 其实,做什么比怎么做更 重要 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 重要.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVăn phòng chúng tôi trừ lão Mã ra, các đồng nghiệp khác đều kết hôn cả rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们办公室除了老马,( )同事都结婚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Văn phòng chúng tôi trừ lão Mã ra, các đồng nghiệp khác đều kết hôn cả rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- D. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (其他 — qí tā: khác, những cái khác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我们办公室除了老马, 其他 同事都结婚了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 其他.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số bạn trẻ không thích nấu ăn, cho nên phòng bếp của họ lúc nào cũng rất sạch sẽ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 有些年轻人不爱做饭,所以他们的( )总是很干净。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số bạn trẻ không thích nấu ăn, cho nên phòng bếp của họ lúc nào cũng rất sạch sẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- D. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (厨房 — chú fáng: nhà bếp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 有些年轻人不爱做饭,所以他们的 厨房 总是很干净。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 厨房.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiờ 50 tối gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé, đừng đến muộn đấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 晚上 6 点 50 在电影院门口见,别( )啊。
• Nghĩa tiếng Việt: giờ 50 tối gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé, đừng đến muộn đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- D. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (迟到 — chí dào: đến muộn, đi trễ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 晚上 6 点 50 在电影院门口见,别 迟到 啊。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 迟到.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi xe buýt từ trường chúng ta đến nhà ga, chỉ mất 10 phút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 从我们学校坐公共汽车去火车站,( )需要 10 分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe buýt từ trường chúng ta đến nhà ga, chỉ mất 10 phút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 重要 (zhòng yào: quan trọng)
- C. 其他 (qí tā: khác, những cái khác)
- D. 只 (zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī))
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (只 — zhī / zhǐ: con, chiếc — lượng từ (zhī)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 从我们学校坐公共汽车去火车站, 只 需要 10 分钟。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 只.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cái mũ này cậu mua bao nhiêu tiền thế? Không rẻ đâu nhỉ? Nữ: Không đắt, hơn 100 tệ thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 这个( )你多少钱买的?不便宜吧? B: 不贵,100多块钱。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái mũ này cậu mua bao nhiêu tiền thế? Không rẻ đâu nhỉ? Nữ: Không đắt, hơn 100 tệ thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
- B. 愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 才 (cái: mới, vừa mới)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帽子 (mào zi: mũ)
- F. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (帽子 — mào zi: mũ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这个 帽子 你多少钱买的?不便宜吧? B: 不贵,100多块钱。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 帽子.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ngày mai gặp dì Lưu, cậu đưa tấm vé này cho dì ấy nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 你明天看到刘阿姨,把这张票给她。 B: 她去外地了,下个星期( )回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai gặp dì Lưu, cậu đưa tấm vé này cho dì ấy nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
- B. 愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 才 (cái: mới, vừa mới)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帽子 (mào zi: mũ)
- F. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (才 — cái: mới, vừa mới) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你明天看到刘阿姨,把这张票给她。 B: 她去外地了,下个星期 才 回来。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 才.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Làm sao đây? Tôi trước đây chưa từng gặp vấn đề như thế này. Nữ: Đừng lo, sẽ luôn có cách giải quyết mà.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 怎么办呢?我以前没( )过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Làm sao đây? Tôi trước đây chưa từng gặp vấn đề như thế này. Nữ: Đừng lo, sẽ luôn có cách giải quyết mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
- B. 愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 才 (cái: mới, vừa mới)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帽子 (mào zi: mũ)
- F. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (遇到 — yù dào: gặp phải, bắt gặp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 怎么办呢?我以前没 遇到 过这样的问题。 B: 别着急,总会有解决办法的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 遇到.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cậu sẵn lòng sống ở thành phố lớn hay thành phố nhỏ? Nữ: Đối với tôi mà nói, ở đâu cũng thế cả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 你( )住在大城市还是小城市? B: 对我来说,哪儿都一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu sẵn lòng sống ở thành phố lớn hay thành phố nhỏ? Nữ: Đối với tôi mà nói, ở đâu cũng thế cả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
- B. 愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 才 (cái: mới, vừa mới)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帽子 (mào zi: mũ)
- F. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (愿意 — yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你 愿意 住在大城市还是小城市? B: 对我来说,哪儿都一样。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 愿意.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Câu hỏi này khó quá, cậu làm ra chưa? Nữ: Làm ra rồi, để tôi kiểm tra lại lần nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 这个题太( )了,你做出来了吗? B: 做出来了,我再检查一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Câu hỏi này khó quá, cậu làm ra chưa? Nữ: Làm ra rồi, để tôi kiểm tra lại lần nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难 (nán / nàn: khó, khó khăn)
- B. 愿意 (yuàn yì: sẵn lòng, bằng lòng)
- C. 才 (cái: mới, vừa mới)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 帽子 (mào zi: mũ)
- F. 遇到 (yù dào: gặp phải, bắt gặp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (难 — nán / nàn: khó, khó khăn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这个题太 难 了,你做出来了吗? B: 做出来了,我再检查一下。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 难.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đã hơn một năm không gặp nhau rồi, ngoài việc phát hiện tôi cao lên, bạn không thấy có thay đổi nào khác sao? — ★ Người nói có thay đổi gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们一年多没见面了,除了发现我变高以外,你没看出来有别的变化吗? ★ 说话人有什么变化?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đã hơn một năm không gặp nhau rồi, ngoài việc phát hiện tôi cao lên, bạn không thấy có thay đổi nào khác sao? — ★ Người nói có thay đổi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变黑了 (Thay đổi, biến đổi màu đen rồi)
- B. 长高了 (Dài, lâu dài cao rồi)
- C. 头发变短了 (Tóc thay đổi, biến đổi ngắn (chiều dài, thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (长高了 — Dài, lâu dài cao rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVào sinh nhật 12 tuổi, mẹ tặng tôi một món quà, là một chiếc đồng hồ đeo tay. Mẹ nói với tôi rằng, mỗi ngày đều có 24 giờ, nhưng đối với những đứa trẻ khác nhau, thời gian lại không giống nhau. — ★ Mẹ hy vọng tôi:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 12岁生日的时候,妈妈送给我一个礼物,是一块儿手表。她告诉我,每天都有 24 个小时,但是对不同的孩子来说,时间又是不一样的。 ★ 妈妈希望我:
• Nghĩa tiếng Việt: Vào sinh nhật 12 tuổi, mẹ tặng tôi một món quà, là một chiếc đồng hồ đeo tay. Mẹ nói với tôi rằng, mỗi ngày đều có 24 giờ, nhưng đối với những đứa trẻ khác nhau, thời gian lại không giống nhau. — ★ Mẹ hy vọng tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解时间 (thời gian thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 要关心别人 (Cần quan tâm, chăm lo người khác)
- C. 要相信自己 (Cần tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (了解时间 — thời gian thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ tôi đã sống trong ngôi nhà này hơn 20 năm, chưa từng chuyển nhà bao giờ. Nhà tuy hơi cũ nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ, hơn nữa phía trước nhà còn có một mảnh vườn nhỏ, con trai và con gái tôi đều thích chơi ở đó. ★ Ngôi nhà này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我爸妈在这个房子里住了 20 多年了,一直没搬过家。房子虽然有些旧,但是打扫得很干净,而且房子前面还有一个小花园,我儿子和女儿都喜欢在那儿玩儿。 ★ 这个房子:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ tôi đã sống trong ngôi nhà này hơn 20 năm, chưa từng chuyển nhà bao giờ. Nhà tuy hơi cũ nhưng được dọn dẹp rất sạch sẽ, hơn nữa phía trước nhà còn có một mảnh vườn nhỏ, con trai và con gái tôi đều thích chơi ở đó. ★ Ngôi nhà này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是新的 (Không là, phải mới)
- B. 一共两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 在公园附近 (Ở công viên gần đây, lân cận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (不是新的 — Không là, phải mới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà tôi rất gần khách sạn đó, đi tàu điện ngầm 15 phút là đến. Tôi dự định cuối tuần đi mua một chiếc xe đạp, sau này có thể đạp xe đi làm. ★ Tôi có khả năng cao đi làm ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我家离那个宾馆很近,坐地铁 15 分钟就到了。我打算周末去买一辆自行车,以后就可以骑车上班了。 ★ 我最可能在哪儿上班?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi rất gần khách sạn đó, đi tàu điện ngầm 15 phút là đến. Tôi dự định cuối tuần đi mua một chiếc xe đạp, sau này có thể đạp xe đi làm. ★ Tôi có khả năng cao đi làm ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 熊猫馆 (tiệm, quán gấu trúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (宾馆 — bīn guǎn: khách sạn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Hoàng, sáng mai tôi có một cuộc họp, cậu giúp tôi ra sân bay đón Lý tiên sinh nhé. Máy bay của ông ấy hạ cánh lúc 8 giờ ngày mai, cậu đi sớm một chút, đến trước nửa tiếng, được không? Cảm ơn cậu nhé. ★ Ngày mai Tiểu Hoàng có khả năng cao sẽ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小黄,明天上午我有个会,你帮我去机场接李先生吧。他明天8点的飞机,你早点儿去,早半个小时到,好不好?谢谢你了。 ★ 小黄明天最可能:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng, sáng mai tôi có một cuộc họp, cậu giúp tôi ra sân bay đón Lý tiên sinh nhé. Máy bay của ông ấy hạ cánh lúc 8 giờ ngày mai, cậu đi sớm một chút, đến trước nửa tiếng, được không? Cảm ơn cậu nhé. ★ Ngày mai Tiểu Hoàng có khả năng cao sẽ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- B. 去机场接人 (Đi sân bay đón, nhận người)
- C. 要照顾病人 (Cần chăm sóc, trông nom bệnh nhân, người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (去机场接人 — Đi sân bay đón, nhận người). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi từng nghe anh ấy kể, anh ấy và anh trai ở rất nhiều điểm không giống nhau lắm, nhưng có một điểm giống nhau, đó là họ đều có sở thích vẽ tranh. ★ Anh ấy và anh trai:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我听他讲过,他和哥哥在很多地方都不太像,但是有一点是相同的,那就是他们都爱好画画儿。 ★ 他和哥哥:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi từng nghe anh ấy kể, anh ấy và anh trai ở rất nhiều điểm không giống nhau lắm, nhưng có một điểm giống nhau, đó là họ đều có sở thích vẽ tranh. ★ Anh ấy và anh trai:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很聪明 (Đều rất thông minh)
- B. 喜欢音乐 (thích âm nhạc)
- C. 有相同的兴趣 (Có hứng thú, sở thích giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (有相同的兴趣 — Có hứng thú, sở thích giống nhau, tương đồng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐôi giày thể thao mua năm kia, đến nay cũng chẳng đi được mấy lần, bởi vì tôi rất ít khi ra ngoài rèn luyện sức khỏe. Cái quần mua năm ngoái, năm nay mặc đã trở nên rất chật rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, tôi:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 前年买的那双运动鞋,到现在也没穿过几次,因为我很少出去锻炼。去年买的裤子,今年穿已经变得很“瘦”了。 ★ 根据这段话,我:
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi giày thể thao mua năm kia, đến nay cũng chẳng đi được mấy lần, bởi vì tôi rất ít khi ra ngoài rèn luyện sức khỏe. Cái quần mua năm ngoái, năm nay mặc đã trở nên rất chật rồi. ★ Dựa vào đoạn văn này, tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- B. 吃得太饱 (Ăn quá no bụng)
- C. 不经常运动 (Không thường xuyên thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不经常运动 — Không thường xuyên thể thao, vận động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi là tài xế taxi, cô ấy lái xe đã mười mấy năm rồi, tên của hầu như mọi con đường ở Bắc Kinh cô ấy đều biết. Cô ấy rất nhiệt tình, công việc rất chăm chỉ. ★ Vợ tôi là người thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我妻子是出租车司机,她开车十几年了,北京每一条街道的名字她几乎都知道。她很热情,工作很努力。 ★ 我妻子是个什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi là tài xế taxi, cô ấy lái xe đã mười mấy năm rồi, tên của hầu như mọi con đường ở Bắc Kinh cô ấy đều biết. Cô ấy rất nhiệt tình, công việc rất chăm chỉ. ★ Vợ tôi là người thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较矮 (khá, tương đối thấp, lùn)
- B. 喜欢安静 (thích yên tĩnh)
- C. 很了解北京 (Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很了解北京 — Rất thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin Bắc Kinh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó ba giáo viên chiều nay đến lớp chúng ta dự giờ môn toán, hai em đi 902 lấy ba cái bàn và ba cái ghế, đặt ở phía sau lớp học, sau khi tan học thì chuyển về chỗ cũ. ★ Tại sao họ đi lấy bàn ghế?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有三位老师下午来我们班听数学课,你们两个去 902 拿三张桌子和三把椅子,放到教室后面,下课后再搬回去。 ★ 他们为什么去拿桌椅?
• Nghĩa tiếng Việt: Có ba giáo viên chiều nay đến lớp chúng ta dự giờ môn toán, hai em đi 902 lấy ba cái bàn và ba cái ghế, đặt ở phía sau lớp học, sau khi tan học thì chuyển về chỗ cũ. ★ Tại sao họ đi lấy bàn ghế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校长来了 (Hiệu trưởng đến, tới rồi)
- B. 有老师要来 (Có thầy giáo, cô giáo cần đến, tới)
- C. 来了新的学生 (Đến, tới rồi học sinh, sinh viên mới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (有老师要来 — Có thầy giáo, cô giáo cần đến, tới). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có quen bạn gái của Trương Vân không? Chính là bác sĩ Bạch mới đến, cô ấy là hàng xóm cũ của tôi, và là bạn học của em gái tôi, thế giới này thật nhỏ bé. ★ Bạn gái của Trương Vân:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你认识张云的女朋友吗?就是新来的白医生,她是我以前的邻居,和我妹妹是同学,这世界真小。 ★ 张云的女朋友:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có quen bạn gái của Trương Vân không? Chính là bác sĩ Bạch mới đến, cô ấy là hàng xóm cũ của tôi, và là bạn học của em gái tôi, thế giới này thật nhỏ bé. ★ Bạn gái của Trương Vân:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不忙 (không bận rộn)
- B. 认识我妹妹 (Quen biết, nhận biết tôi em gái)
- C. 在商店工作 (Ở cửa hàng làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (认识我妹妹 — Quen biết, nhận biết tôi em gái). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31009
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
咖啡里 / 放糖 / 不要
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng cho đường vào cà phê.
✓ Đáp án chuẩn 咖啡里不要放糖。
• Câu đề bài: 咖啡里 / 放糖 / 不要
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng cho đường vào cà phê.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 咖啡里 (cà phê bên trong)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不要 (búyào — đừng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 放糖 (đặt, để đường)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “咖啡里不要放糖。”
• Câu đề bài: 大家 / 健康 / 祝 / 身体
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mọi người sức khỏe.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
- Đại từ: 大家 (dà jiā — mọi người, tất cả)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 健康 (jiàn kāng — khỏe mạnh, lành mạnh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝大家身体健康!”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười phục vụ đó làm việc rất nghiêm túc.
✓ Đáp án chuẩn 那名服务员做事情特别认真。
• Câu đề bài: 那名服务员 / 认真 / 做事情 / 特别
• Nghĩa tiếng Việt: Người phục vụ đó làm việc rất nghiêm túc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那名服务员 (Kia, đó người bồi bàn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 做事情 (làm, chế tạo việc, sự việc)
- Phó từ làm trạng ngữ: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 认真 (rèn zhēn — nghiêm túc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那名服务员做事情特别认真。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi rời cổng Đông lúc 8 rưỡi.
✓ Đáp án chuẩn 我们是8 点半离开东门的。
• Câu đề bài: 我们 / 的 / 离开东门 / 是 / 8 / 点半
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi rời cổng Đông lúc 8 rưỡi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 8
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 点半 (giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 离开东门 (rời khỏi, rời đi cổng phía Đông)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们是8 点半离开东门的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy cười một cách hài lòng.
✓ Đáp án chuẩn 她满意地笑了。
• Câu đề bài: 满意 / 地 / 了 / 她 / 笑
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cười một cách hài lòng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 满意 (mǎn yì — hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- Trợ từ kết cấu trạng ngữ: 地 (de — một cách (trợ từ trạng ngữ))
- Động từ vị ngữ: 笑 (xiào — cười)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她满意地笑了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt, chào mừng quý khách lần sau lại đến.
✓ Đáp án chuẩn 见
• Câu đề bài: 再( jiàn ),欢迎您下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, chào mừng quý khách lần sau lại đến.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "见" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 再见,欢迎您下次再来。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "见", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "见".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời đột nhiên mưa, vừa nãy vẫn còn nắng, còn có mặt trời.
✓ Đáp án chuẩn 天
• Câu đề bài: 突然就下雨了,刚才还是晴( tiān ),还有太阳。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đột nhiên mưa, vừa nãy vẫn còn nắng, còn có mặt trời.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "天" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 突然就下雨了,刚才还是晴天,还有太阳。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "天", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "天".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy dùng bút chì viết tên vào phía sau ảnh.
✓ Đáp án chuẩn 在
• Câu đề bài: 请用铅笔把姓名写( zài )照片后面。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy dùng bút chì viết tên vào phía sau ảnh.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "在" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 请用铅笔把姓名写在照片后面。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "在", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "在".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc, anh ấy bắt đầu học tiếng Hán, hơn nữa tiến bộ rất nhanh.
✓ Đáp án chuẩn 中
• Câu đề bài: 为了更好地了解( zhōng )国文化,他开始学习汉语,而且提高很快。
• Nghĩa tiếng Việt: Để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc, anh ấy bắt đầu học tiếng Hán, hơn nữa tiến bộ rất nhanh.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "中" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 为了更好地了解中国文化,他开始学习汉语,而且提高很快。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "中", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "中".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐèn trong bếp hỏng bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn 长
• Câu đề bài: 厨房里的灯坏了多( cháng )时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đèn trong bếp hỏng bao lâu rồi?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "长" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 厨房里的灯坏了多长时间了? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "长", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "长".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31009 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile