Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31008, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Tóc của em có hơi dài một chút không nhỉ? Nam: Không dài đâu, anh thấy bây giờ rất đẹp.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的头发是不是有点儿长? 男:不长,我觉得现在很好,很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tóc của em có hơi dài một chút không nhỉ? Nam: Không dài đâu, anh thấy bây giờ rất đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái soi gương ngắm tóc.
- Hình B: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình C: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
- Hình D: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình E: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình F: Bố mẹ ngắm em bé mới sinh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nhiều thế này á? Tổng cộng là bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Tổng cộng là ba mươi tệ năm hào sáu xu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这么多?一共是多少钱? 女:一共是三十元五角六分。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nhiều thế này á? Tổng cộng là bao nhiêu tiền vậy? Nữ: Tổng cộng là ba mươi tệ năm hào sáu xu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái soi gương ngắm tóc.
- Hình B: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình C: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
- Hình D: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình E: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình F: Bố mẹ ngắm em bé mới sinh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nhìn đôi chân nhỏ của bé đáng yêu làm sao, bé tên là gì? — Nam: Chúng tôi vẫn chưa nghĩ ra, khi nào rảnh bạn giúp chúng tôi nghĩ một cái tên hay nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看他的一双小脚多么可爱啊,他叫什么? 男:我们还没想好呢,有时间你帮我们想个好名字吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhìn đôi chân nhỏ của bé đáng yêu làm sao, bé tên là gì? — Nam: Chúng tôi vẫn chưa nghĩ ra, khi nào rảnh bạn giúp chúng tôi nghĩ một cái tên hay nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái soi gương ngắm tóc.
- Hình B: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình C: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
- Hình D: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình E: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình F: Bố mẹ ngắm em bé mới sinh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Đồ đạc mua xong hết chưa? — Nữ: Mua xong hết rồi, thịt cừu, trứng gà, mì sợi, táo. Chúng ta về nhà thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:东西都买好了吗? 女:都买好了,羊肉、鸡蛋、面条、苹果。我们回家吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc mua xong hết chưa? — Nữ: Mua xong hết rồi, thịt cừu, trứng gà, mì sợi, táo. Chúng ta về nhà thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái soi gương ngắm tóc.
- Hình B: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình C: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
- Hình D: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình E: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình F: Bố mẹ ngắm em bé mới sinh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh cầm chắc nhé, cẩn thận một chút. — Nam: Yên tâm đi, đây đâu phải lần đầu tôi thay đèn đâu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你拿好,小心点儿。 男:放心吧,我又不是第一次换灯了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh cầm chắc nhé, cẩn thận một chút. — Nam: Yên tâm đi, đây đâu phải lần đầu tôi thay đèn đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái soi gương ngắm tóc.
- Hình B: Khách trả tiền ở quầy thu ngân.
- Hình C: Các túi đồ: thịt cừu, trứng, mì, táo.
- Hình D: Người ngồi câu cá bên hồ.
- Hình E: Người đàn ông trèo thang thay bóng đèn.
- Hình F: Bố mẹ ngắm em bé mới sinh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Đây là loại giày con gái muốn phải không? — Nữ: Không phải, không phải loại này, con gái thích loại có hình động vật nhỏ ở trên cơ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是女儿想要的那种鞋吧? 女:不是,不是这种,女儿喜欢那种上面有小动物的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là loại giày con gái muốn phải không? — Nữ: Không phải, không phải loại này, con gái thích loại có hình động vật nhỏ ở trên cơ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chậu cây trong nhà vệ sinh.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người mẹ chọn giày trẻ em có hình con vật.
- Hình D: Cô bé mở hộp quà sinh nhật.
- Hình E: Thợ kiểm tra máy tính mất kết nối mạng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đừng vừa đi vừa nhìn, không tốt cho mắt đâu. — Nam: Vâng, để lên máy bay rồi con xem.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不要一边走一边看,对眼睛不好。 男:好的,我上了飞机再看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng vừa đi vừa nhìn, không tốt cho mắt đâu. — Nam: Vâng, để lên máy bay rồi con xem.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chậu cây trong nhà vệ sinh.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người mẹ chọn giày trẻ em có hình con vật.
- Hình D: Cô bé mở hộp quà sinh nhật.
- Hình E: Thợ kiểm tra máy tính mất kết nối mạng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Trong nhà vệ sinh để hoa gì vậy? — Nữ: Đó không phải hoa, đó là một loại cỏ, hôm qua bạn tôi tặng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:洗手间里放的是什么花儿? 女:那不是花儿,是一种草,昨天朋友送我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong nhà vệ sinh để hoa gì vậy? — Nữ: Đó không phải hoa, đó là một loại cỏ, hôm qua bạn tôi tặng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chậu cây trong nhà vệ sinh.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người mẹ chọn giày trẻ em có hình con vật.
- Hình D: Cô bé mở hộp quà sinh nhật.
- Hình E: Thợ kiểm tra máy tính mất kết nối mạng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Máy tính của tôi đột nhiên không vào mạng được nữa, có phải lại hỏng rồi không? — Nam: Đừng lo, để tôi xem, chắc không phải vấn đề của máy tính đâu.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的电脑突然不能上网了,是不是又坏了? 男:别担心,我来看看,应该不是电脑的问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy tính của tôi đột nhiên không vào mạng được nữa, có phải lại hỏng rồi không? — Nam: Đừng lo, để tôi xem, chắc không phải vấn đề của máy tính đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chậu cây trong nhà vệ sinh.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người mẹ chọn giày trẻ em có hình con vật.
- Hình D: Cô bé mở hộp quà sinh nhật.
- Hình E: Thợ kiểm tra máy tính mất kết nối mạng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Đây là quà tặng cậu, mở ra xem có thích không? — Nữ: Tớ còn tưởng cậu quên sinh nhật tớ rồi, cảm ơn cậu!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是给你的礼物,打开看看喜不喜欢? 女:我还以为你忘了我的生日了,谢谢你!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là quà tặng cậu, mở ra xem có thích không? — Nữ: Tớ còn tưởng cậu quên sinh nhật tớ rồi, cảm ơn cậu!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chậu cây trong nhà vệ sinh.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người mẹ chọn giày trẻ em có hình con vật.
- Hình D: Cô bé mở hộp quà sinh nhật.
- Hình E: Thợ kiểm tra máy tính mất kết nối mạng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đây là bánh mì tôi tự làm, nước ép cũng là tôi tự làm từ hoa quả, bạn ăn thêm đi, đừng khách sáo. — ★ Nước ép vừa mới mua.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这是我自己做的面包,果汁也是我自己用水果做的,你多来点儿,别客气。 ★ 果汁是刚买的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bánh mì tôi tự làm, nước ép cũng là tôi tự làm từ hoa quả, bạn ăn thêm đi, đừng khách sáo. — ★ Nước ép vừa mới mua.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "这是我自己做的面包,果汁也是我自己用水果做的,你多来点儿,别客气。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 果汁是刚买的。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Thưa thầy/cô, câu trên bảng có phải viết sai rồi không? Ở giữa thiếu một từ. — ★ Thầy/cô viết thừa một từ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 老师,黑板上的那个句子是不是写错了?中间少了一个词。 ★ 老师多写了一个词语。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, câu trên bảng có phải viết sai rồi không? Ở giữa thiếu một từ. — ★ Thầy/cô viết thừa một từ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "老师,黑板上的那个句子是不是写错了?中间少了一个词。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 老师多写了一个词语。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trẻ con không ai là không thích ăn kẹo, con tôi cũng vậy. Khi con bé đi học, trong cặp sách ngoài sách và bút chì ra, thường còn có hai viên kẹo. — ★ Con của anh ấy/cô ấy thường mang kẹo đến trường.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小孩子没有不喜欢吃糖的,我的孩子也是。她去学校上课的时候,书包里除了书和铅笔,经常还会出现两块儿糖。 ★ 他孩子经常带糖去学校。
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con không ai là không thích ăn kẹo, con tôi cũng vậy. Khi con bé đi học, trong cặp sách ngoài sách và bút chì ra, thường còn có hai viên kẹo. — ★ Con của anh ấy/cô ấy thường mang kẹo đến trường.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小孩子没有不喜欢吃糖的,我的孩子也是。她去学校上课的时候,书包里除了书和铅笔,经常还会出现两块儿糖。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他孩子经常带糖去学校。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Vừa nãy chúng ta đã gặp nhau trong thang máy, không ngờ lại gặp lại nhanh thế. Bạn cũng đến tham gia kỳ thi hôm nay à? — ★ Bây giờ họ đang ở trong thang máy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 刚才在电梯里我们见过面,没想到这么快又见面了。你也是来参加今天的考试的? ★ 他们现在在电梯里。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy chúng ta đã gặp nhau trong thang máy, không ngờ lại gặp lại nhanh thế. Bạn cũng đến tham gia kỳ thi hôm nay à? — ★ Bây giờ họ đang ở trong thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "刚才在电梯里我们见过面,没想到这么快又见面了。你也是来参加今天的考试的?", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他们现在在电梯里。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm nay là Tết Trung thu, mặt trăng đêm Trung thu tròn như cái đĩa lớn, rất đẹp. — ★ Mặt trăng hôm nay rất lớn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天是中秋节,中秋节晚上的月亮像个大盘子,非常漂亮。 ★ 今天的月亮很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là Tết Trung thu, mặt trăng đêm Trung thu tròn như cái đĩa lớn, rất đẹp. — ★ Mặt trăng hôm nay rất lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天是中秋节,中秋节晚上的月亮像个大盘子,非常漂亮。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天的月亮很大。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Gà con và chó con chuẩn bị học bơi. Gà con sợ nước, ngày hôm sau không học nữa. Chó con lúc đầu cũng không dám, nhưng sau khi xuống nước một lần thì không sợ nữa, dần dần đã học được. — ★ Gà con biết bơi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小鸡和小狗准备学游泳。小鸡害怕水,第二天就不学了。小狗刚开始也不敢,但是下了一次水后,就不害怕了,慢慢地就学会了。 ★ 小鸡会游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Gà con và chó con chuẩn bị học bơi. Gà con sợ nước, ngày hôm sau không học nữa. Chó con lúc đầu cũng không dám, nhưng sau khi xuống nước một lần thì không sợ nữa, dần dần đã học được. — ★ Gà con biết bơi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "小鸡和小狗准备学游泳。小鸡害怕水,第二天就不学了。小狗刚开始也不敢,但是下了一次水后,就不害怕了,慢慢地就学会了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 小鸡会游泳。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi thích chơi bóng rổ, không thích đá bóng, chồng của Tiểu Vương nói anh ấy cũng thích chơi bóng rổ. Thực ra, chồng cô ấy chỉ thích xem trận đấu thôi. — ★ Chồng của Tiểu Vương thích xem các trận đấu bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我爱打篮球,不喜欢踢足球,小王的丈夫说他也爱打篮球。其实,她丈夫只是喜欢看比赛。 ★ 小王的丈夫爱看篮球比赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chơi bóng rổ, không thích đá bóng, chồng của Tiểu Vương nói anh ấy cũng thích chơi bóng rổ. Thực ra, chồng cô ấy chỉ thích xem trận đấu thôi. — ★ Chồng của Tiểu Vương thích xem các trận đấu bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我爱打篮球,不喜欢踢足球,小王的丈夫说他也爱打篮球。其实,她丈夫只是喜欢看比赛。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小王的丈夫爱看篮球比赛。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc với công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. — ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。 ★ 努力的人机会多。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc với công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. — ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 努力的人机会多。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nho tuy ngon nhưng không dễ rửa sạch, vì vậy tôi thích ăn chuối hơn, vì ăn chuối rất tiện. — ★ Nho không ngon.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 葡萄虽然好吃,但是不太容易洗干净,所以我更喜欢吃香蕉,因为吃香蕉很方便。 ★ 葡萄不好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Nho tuy ngon nhưng không dễ rửa sạch, vì vậy tôi thích ăn chuối hơn, vì ăn chuối rất tiện. — ★ Nho không ngon.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "葡萄虽然好吃,但是不太容易洗干净,所以我更喜欢吃香蕉,因为吃香蕉很方便。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 葡萄不好吃。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ông Lưu mỗi lần uống một chút bia là mặt, mũi, tai sẽ đỏ bừng, hơn nữa còn thích nói chuyện với người khác. Bạn đừng lo, ông ấy nghỉ một lát là không sao đâu. — ★ Ông Lưu uống rượu dễ đỏ mặt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 老刘每次喝一点儿啤酒,脸、鼻子、耳朵就会变红,而且喜欢跟人说话。 你别担心,他休息一会儿就没事了。 ★ 老刘喝酒容易脸红。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Lưu mỗi lần uống một chút bia là mặt, mũi, tai sẽ đỏ bừng, hơn nữa còn thích nói chuyện với người khác. Bạn đừng lo, ông ấy nghỉ một lát là không sao đâu. — ★ Ông Lưu uống rượu dễ đỏ mặt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老刘每次喝一点儿啤酒,脸、鼻子、耳朵就会变红,而且喜欢跟人说话。 你别担心,他休息一会儿就没事了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 老刘喝酒容易脸红。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Đói rồi phải không? Tối nay đi đâu ăn? — Nam: Tôi không đói lắm, trưa ăn no quá rồi, chúng ta ăn đơn giản một chút là được. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:饿了吧?晚饭去哪儿吃? 男:我不太饿,中午吃得太饱,我们简单吃点儿就可以了。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đói rồi phải không? Tối nay đi đâu ăn? — Nam: Tôi không đói lắm, trưa ăn no quá rồi, chúng ta ăn đơn giản một chút là được. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢运动 (thích thể thao, vận động)
- B. 他不太饿 (Anh ấy không quá, không lắm đói bụng)
- C. 想吃米饭 (Muốn ăn cơm, cơm trắng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (他不太饿 — Anh ấy không quá, không lắm đói bụng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lát nữa khi bạn rời đi, đừng quên tắt điều hòa nhé. — Nữ: Vâng, tôi biết rồi, tạm biệt. — Hỏi: Người nam mong người nữ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:一会儿你离开的时候,别忘记关空调。 女:好的,我知道了,再见。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lát nữa khi bạn rời đi, đừng quên tắt điều hòa nhé. — Nữ: Vâng, tôi biết rồi, tạm biệt. — Hỏi: Người nam mong người nữ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看医生 (Đi nhìn, xem bác sĩ)
- B. 别去上班 (đừng đi làm, đi làm việc)
- C. 别忘关空调 (Đừng quên, lãng quên đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (别忘关空调 — Đừng quên, lãng quên đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh nói hôm nay em mặc váy hay mặc quần thì tốt hơn? — Nam: Hôm nay trời lạnh, mặc váy em không sợ lạnh chân sao? — Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你说我今天穿裙子好还是穿裤子好? 男:今天天气冷,穿裙子你不怕腿冷吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nói hôm nay em mặc váy hay mặc quần thì tốt hơn? — Nam: Hôm nay trời lạnh, mặc váy em không sợ lạnh chân sao? — Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裤子短 (quần, cái quần ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 穿裤子好 (Mặc áo quần, đi giày quần, cái quần tốt, đẹp)
- C. 别穿旧裙子 (Đừng mặc áo quần, đi giày cũ, xưa váy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (穿裤子好 — Mặc áo quần, đi giày quần, cái quần tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hiệu trưởng Lý, chiếc xe nào dưới lầu là của cô ạ? — Nữ: Xe của tôi ở phía sau tòa nhà, bốn số cuối biển số là 6520. — Hỏi: Xe của Hiệu trưởng Lý ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:李校长,楼下哪辆车是您的? 女:我的车在楼后面,车号后四位是六五二零。 问:李校长的车在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu trưởng Lý, chiếc xe nào dưới lầu là của cô ạ? — Nữ: Xe của tôi ở phía sau tòa nhà, bốn số cuối biển số là 6520. — Hỏi: Xe của Hiệu trưởng Lý ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼后面 (đằng sau, phía sau tòa nhà, nhà lầu)
- B. 教室旁边 (bên cạnh lớp học)
- C. 饭馆儿东边 (Nhà hàng, quán ăn trẻ em, con cái phía đông, bên đông)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (楼后面 — đằng sau, phía sau tòa nhà, nhà lầu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ông ơi, ông dịch sang phải một chút nữa, đứng gần bà hơn ạ. — Nam: Được, thế này được chưa? — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:爷爷,您再向右一点儿,和奶奶站得近一些。 男:好,这样可以吗? 问:他们正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông ơi, ông dịch sang phải một chút nữa, đứng gần bà hơn ạ. — Nam: Được, thế này được chưa? — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
- B. 写信 (viết thư, lá thư)
- C. 买手机 (mua điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (照相 — zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cậu không phải đi ngân hàng sao? Sao đã về nhanh thế? — Nữ: Ngoài trời mưa rồi, cậu lấy cho tớ một cái ô đi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是要去银行吗?怎么这么快就回来了? 女:外面下雨了,你给我拿把雨伞吧。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu không phải đi ngân hàng sao? Sao đã về nhanh thế? — Nữ: Ngoài trời mưa rồi, cậu lấy cho tớ một cái ô đi. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (银行 — yín háng: ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin giữ trật tự, tôi xin giới thiệu một chút, đây là đồng nghiệp mới của chúng ta, Vương Khả Khả. — Nam: Chào mọi người, tôi họ Vương, sau này gọi tôi là Tiểu Vương là được. — Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请安静,我介绍一下,这位是我们新来的同事王可可。 男:大家好,我姓王,以后叫我小王就可以了。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin giữ trật tự, tôi xin giới thiệu một chút, đây là đồng nghiệp mới của chúng ta, Vương Khả Khả. — Nam: Chào mọi người, tôi họ Vương, sau này gọi tôi là Tiểu Vương là được. — Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- C. 哥哥和妹妹 (Anh trai và em gái)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cậu cười gì thế? — Nữ: Cậu nhìn kìa, cái mũ của người ở cổng lớn bị gió thổi bay rồi. — Hỏi: Người ở cổng lớn bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你笑什么呢? 女:你看,大门口那个人的帽子被风刮跑了。 问:大门口那个人怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu cười gì thế? — Nữ: Cậu nhìn kìa, cái mũ của người ở cổng lớn bị gió thổi bay rồi. — Hỏi: Người ở cổng lớn bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 帽子被刮跑了 (Mũ bị thổi (gió) chạy, chạy bộ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (帽子被刮跑了 — Mũ bị thổi (gió) chạy, chạy bộ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh nghe kìa, ngoài kia là tiếng gì vậy? — Nam: Là tiếng chim hót. Đi, chúng ta ra vườn xem. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听,外面是什么声音? 男:是小鸟在叫。走,我们去花园看看。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe kìa, ngoài kia là tiếng gì vậy? — Nam: Là tiếng chim hót. Đi, chúng ta ra vườn xem. — Hỏi: Họ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花园 (huā yuán: vườn hoa, khu vườn)
- B. 河边 (bên, cạnh con sông)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (花园 — huā yuán: vườn hoa, khu vườn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy quyển sách mượn tháng trước phải trả rồi, hôm nay vẫn chưa có thời gian... — Nữ: Hôm nay nhất định phải trả sao? Em đi thư viện học, em giúp anh trả cho. — Hỏi: Người nữ muốn giúp người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:上个月借的这几本书该还了,今天还没时间…… 女:今天必须还吗?我去图书馆学习,我帮你还吧。 问:女的要帮男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy quyển sách mượn tháng trước phải trả rồi, hôm nay vẫn chưa có thời gian... — Nữ: Hôm nay nhất định phải trả sao? Em đi thư viện học, em giúp anh trả cho. — Hỏi: Người nữ muốn giúp người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 打扫房间 (quét dọn, dọn dẹp phòng)
- C. 检查作业 (bài tập về nhà, bài tập kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (还书 — vẫn sách). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nữ: Có thể lắm, con phố này chúng ta đã đi qua chưa nhỉ? — Nam: Anh cũng không biết. Anh chỉ cảm thấy càng ngày càng xa khách sạn. — Nữ: Đừng lo, chúng ta hỏi người khác xem sao. — Hỏi: Họ gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是不是走错了? 女:有可能,这条街我们走过吗? 男:我也不知道。我只是觉得离宾馆越来越远了。 女:别着急,我们问问别人。 问:他们遇到什么问题了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? — Nữ: Có thể lắm, con phố này chúng ta đã đi qua chưa nhỉ? — Nam: Anh cũng không biết. Anh chỉ cảm thấy càng ngày càng xa khách sạn. — Nữ: Đừng lo, chúng ta hỏi người khác xem sao. — Hỏi: Họ gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人不满意 (Khách, khách khứa bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 护照不见了 (Hộ chiếu không thấy, biến mất rồi)
- C. 不认识路 (Không quen biết, nhận biết đường)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不认识路 — Không quen biết, nhận biết đường). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, tôi muốn đi ga xe lửa. — Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, cô muốn đi ga nào ạ? — Nữ: Để tôi xem, trên vé ghi là Ga Tây Bắc Kinh. — Nam: Vâng, tôi hiểu rồi. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去火车站。 男:北京有好几个火车站,您要去哪个火车站? 女:我看看,车票上写的是北京西站。 男:好的,明白了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi muốn đi ga xe lửa. — Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, cô muốn đi ga nào ạ? — Nữ: Để tôi xem, trên vé ghi là Ga Tây Bắc Kinh. — Nam: Vâng, tôi hiểu rồi. — Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 地铁上 (tàu điện ngầm trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上 — xe taxi trên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao cậu không tham gia cuộc thi chạy đường dài lần này? — Nữ: Tớ chạy chậm quá, tớ sợ ảnh hưởng đến thành tích của lớp mình, nên... — Nam: Không sao đâu, các bạn khác cũng đều tham gia mà. — Nữ: Vậy được rồi, tớ cũng đi tập luyện một chút. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么不参加这次长跑比赛? 女:我跑得太慢,我怕影响我们班的成绩,所以…… 男:没关系,其他同学也都参加。 女:那好吧,我也去锻炼一下。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao cậu không tham gia cuộc thi chạy đường dài lần này? — Nữ: Tớ chạy chậm quá, tớ sợ ảnh hưởng đến thành tích của lớp mình, nên... — Nam: Không sao đâu, các bạn khác cũng đều tham gia mà. — Nữ: Vậy được rồi, tớ cũng đi tập luyện một chút. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 跑得慢 (Chạy, chạy bộ chậm)
- C. 长得矮 (Dài, lâu dài thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (跑得慢 — Chạy, chạy bộ chậm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Những bức ảnh này anh chụp đẹp thật đấy. — Nam: Chủ yếu là do máy ảnh mới mua tốt thôi. — Nữ: Bức này chụp ở đâu vậy? — Nam: Công viên gần nhà chúng ta, trước đây chúng ta từng đi cùng nhau rồi. — Hỏi: Bức ảnh đó được chụp ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这些照片照得真漂亮。 男:主要是新买的相机好。 女:这张是在哪儿照的? 男:我们家附近的那个公园,我们以前一起去过。 问:那张照片是在哪儿照的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Những bức ảnh này anh chụp đẹp thật đấy. — Nam: Chủ yếu là do máy ảnh mới mua tốt thôi. — Nữ: Bức này chụp ở đâu vậy? — Nam: Công viên gần nhà chúng ta, trước đây chúng ta từng đi cùng nhau rồi. — Hỏi: Bức ảnh đó được chụp ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (公园 — gōng yuán: công viên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, quả dưa hấu này mẹ mua khi nào vậy? — Nữ: Mua trưa hôm qua, sao vậy con, không tươi à? — Nam: Tươi ạ, lại còn rất ngọt, rất ngon. — Nữ: Thế thì tốt rồi, mẹ cứ tưởng không ngon chứ. — Hỏi: Quả dưa hấu này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,这西瓜您什么时候买的? 女:昨天中午买的,怎么了,不新鲜了? 男:新鲜,也很甜,很好吃。 女:那就好,我以为不好吃呢。 问:这个西瓜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, quả dưa hấu này mẹ mua khi nào vậy? — Nữ: Mua trưa hôm qua, sao vậy con, không tươi à? — Nam: Tươi ạ, lại còn rất ngọt, rất ngon. — Nữ: Thế thì tốt rồi, mẹ cứ tưởng không ngon chứ. — Hỏi: Quả dưa hấu này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很一般 (rất bình thường, thông thường)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 不太甜 (không quá, không lắm ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很好吃 — rất tốt, rất hay ăn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. — Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? — Nữ: Không phải, chúng tôi đi xe đạp đến. — Nam: Vậy trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. — Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:天快黑了,我们该回去了。 男:好,你们是坐公共汽车来的? 女:不是,我们骑自行车来的。 男:那路上小心点儿。欢迎下次再来。 问:女的是怎么来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. — Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? — Nữ: Không phải, chúng tôi đi xe đạp đến. — Nam: Vậy trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. — Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑车来的 (Đi xe đạp đến, tới)
- B. 坐船来的 (Đi thuyền đến, tới)
- C. 同事送来的 (Đồng nghiệp tặng, tiễn đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (骑车来的 — Đi xe đạp đến, tới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mới bảy giờ mà, hôm nay cậu dậy sớm thật đấy. — Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên tớ đi làm, nhất định không thể đến muộn. — Nam: Công ty của cậu không phải ở gần đây sao? — Nữ: Đúng là ở gần, nhưng tớ đi bộ cũng mất nửa tiếng. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:才七点,你今天起得真早。 女:今天是我第一天上班,一定不能迟到。 男:你那个公司不是就在附近吗? 女:是在附近,但是我走路去也要半个小时。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mới bảy giờ mà, hôm nay cậu dậy sớm thật đấy. — Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên tớ đi làm, nhất định không thể đến muộn. — Nam: Công ty của cậu không phải ở gần đây sao? — Nữ: Đúng là ở gần, nhưng tớ đi bộ cũng mất nửa tiếng. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作很忙 (Làm việc, công việc rất bận rộn)
- B. 不想起床 (Không nhớ ra, nhớ lại giường, cái giường)
- C. 希望别迟到 (Hy vọng đừng đến muộn, đi trễ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (希望别迟到 — Hy vọng đừng đến muộn, đi trễ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, cái túi ở giữa này bán thế nào ạ? — Nam: Một trăm bảy mươi lăm. — Nữ: Còn màu khác không ạ? — Nam: Còn màu đỏ nữa. — Hỏi: Người nữ muốn xem cái túi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,中间这个包怎么卖? 男:一百七十五。 女:还有其他颜色的吗? 男:还有红色的。 问:女的要看哪个包?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, cái túi ở giữa này bán thế nào ạ? — Nam: Một trăm bảy mươi lăm. — Nữ: Còn màu khác không ạ? — Nam: Còn màu đỏ nữa. — Hỏi: Người nữ muốn xem cái túi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红色的 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- B. 左边的 (bên trái của (trợ từ định ngữ))
- C. 右边的 (bên phải của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (红色的 — màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Dì ơi, cháu thấy dì càng ngày càng trẻ ra. — Nữ: Thật sao? Vậy dì càng phải tập thể dục nhiều hơn nữa. — Nam: Bây giờ dì vẫn chạy bộ mỗi sáng chứ ạ? — Nữ: Đúng vậy, khi nào thời tiết đẹp, dì đều đi chạy. — Hỏi: Người nam cho rằng dì đã thay đổi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,我发现您变得越来越年轻了。 女:真的吗?那我更要多锻炼身体了。 男:您现在每天早上还跑步吗? 女:是,天气好的时候,我都去跑。 问:男的认为阿姨变得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dì ơi, cháu thấy dì càng ngày càng trẻ ra. — Nữ: Thật sao? Vậy dì càng phải tập thể dục nhiều hơn nữa. — Nam: Bây giờ dì vẫn chạy bộ mỗi sáng chứ ạ? — Nữ: Đúng vậy, khi nào thời tiết đẹp, dì đều đi chạy. — Hỏi: Người nam cho rằng dì đã thay đổi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更胖了 (Hơn béo rồi)
- B. 更瘦了 (Hơn gầy, ốm rồi)
- C. 更年轻了 (Hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (更年轻了 — Hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày mai nghỉ, tối nay muốn xem chương trình gì? — Nam: Tối nay có bóng đá, bây giờ tám giờ rồi sao? — Nữ: Bây giờ mới bảy giờ mười lăm, còn bốn mươi lăm phút nữa. — Nam: Không thể nào? Đồng hồ của cậu chậm rồi à? — Hỏi: Người nam muốn xem chương trình gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天休息,今晚想看什么节目啊? 男:今晚有足球,现在八点了吗? 女:现在才七点一刻,还有四十五分钟呢。 男:不会吧?你的手表慢了吧? 问:男的想看什么节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai nghỉ, tối nay muốn xem chương trình gì? — Nam: Tối nay có bóng đá, bây giờ tám giờ rồi sao? — Nữ: Bây giờ mới bảy giờ mười lăm, còn bốn mươi lăm phút nữa. — Nam: Không thể nào? Đồng hồ của cậu chậm rồi à? — Hỏi: Người nam muốn xem chương trình gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 音乐 (yīn yuè: âm nhạc)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新闻 (xīn wén: tin tức, thời sự)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (体育 — tǐ yù: thể dục, thể thao). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31008.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31008
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
上午的数学考试怎么样?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKỳ thi toán sáng nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 上午的数学考试怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi toán sáng nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真冷啊,把空调打开吧。 (Thật là, rất lạnh à, a đem máy điều hòa, máy lạnh mở, mở ra nhé, đi)
- B. 我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。 (Tôi chờ đợi cái, con bạn bè trước, trước tiên trước hết cho tôi đến, tới một cốc, ly cà phê nhé, đi cảm ơn)
- C. 如果不下雪,我和同学们去爬山。 (Nếu không tuyết rơi tôi và bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đi leo núi)
- D. 报纸上有什么新闻吗? (Báo, tờ báo trên có gì, cái gì tin tức, thời sự không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 没问题,那些题都非常简单。 (Chưa câu hỏi, vấn đề những cái đó, những người đó câu hỏi, đề bài đều vô cùng, rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 上午的数学考试怎么样?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("没问题,那些题都非常简单。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 先生,请问您喝点儿什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa ông, xin hỏi ông muốn uống gì ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真冷啊,把空调打开吧。 (Thật là, rất lạnh à, a đem máy điều hòa, máy lạnh mở, mở ra nhé, đi)
- B. 我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。 (Tôi chờ đợi cái, con bạn bè trước, trước tiên trước hết cho tôi đến, tới một cốc, ly cà phê nhé, đi cảm ơn)
- C. 如果不下雪,我和同学们去爬山。 (Nếu không tuyết rơi tôi và bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đi leo núi)
- D. 报纸上有什么新闻吗? (Báo, tờ báo trên có gì, cái gì tin tức, thời sự không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 没问题,那些题都非常简单。 (Chưa câu hỏi, vấn đề những cái đó, những người đó câu hỏi, đề bài đều vô cùng, rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 先生,请问您喝点儿什么?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần này bạn định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个周末你打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này bạn định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真冷啊,把空调打开吧。 (Thật là, rất lạnh à, a đem máy điều hòa, máy lạnh mở, mở ra nhé, đi)
- B. 我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。 (Tôi chờ đợi cái, con bạn bè trước, trước tiên trước hết cho tôi đến, tới một cốc, ly cà phê nhé, đi cảm ơn)
- C. 如果不下雪,我和同学们去爬山。 (Nếu không tuyết rơi tôi và bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đi leo núi)
- D. 报纸上有什么新闻吗? (Báo, tờ báo trên có gì, cái gì tin tức, thời sự không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 没问题,那些题都非常简单。 (Chưa câu hỏi, vấn đề những cái đó, những người đó câu hỏi, đề bài đều vô cùng, rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 这个周末你打算做什么?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("如果不下雪,我和同学们去爬山。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 还没看呢,我洗完澡再看。
• Nghĩa tiếng Việt: Chưa xem đâu, tôi tắm xong rồi xem.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真冷啊,把空调打开吧。 (Thật là, rất lạnh à, a đem máy điều hòa, máy lạnh mở, mở ra nhé, đi)
- B. 我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。 (Tôi chờ đợi cái, con bạn bè trước, trước tiên trước hết cho tôi đến, tới một cốc, ly cà phê nhé, đi cảm ơn)
- C. 如果不下雪,我和同学们去爬山。 (Nếu không tuyết rơi tôi và bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đi leo núi)
- D. 报纸上有什么新闻吗? (Báo, tờ báo trên có gì, cái gì tin tức, thời sự không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 没问题,那些题都非常简单。 (Chưa câu hỏi, vấn đề những cái đó, những người đó câu hỏi, đề bài đều vô cùng, rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 还没看呢,我洗完澡再看。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("报纸上有什么新闻吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn mặc ít quần áo quá, có phải bị cảm rồi không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你衣服穿得太少了,是不是感冒了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn mặc ít quần áo quá, có phải bị cảm rồi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真冷啊,把空调打开吧。 (Thật là, rất lạnh à, a đem máy điều hòa, máy lạnh mở, mở ra nhé, đi)
- B. 我等个朋友,先给我来一杯咖啡吧,谢谢。 (Tôi chờ đợi cái, con bạn bè trước, trước tiên trước hết cho tôi đến, tới một cốc, ly cà phê nhé, đi cảm ơn)
- C. 如果不下雪,我和同学们去爬山。 (Nếu không tuyết rơi tôi và bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi đi leo núi)
- D. 报纸上有什么新闻吗? (Báo, tờ báo trên có gì, cái gì tin tức, thời sự không (thắc mắc, hỏi))
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 没问题,那些题都非常简单。 (Chưa câu hỏi, vấn đề những cái đó, những người đó câu hỏi, đề bài đều vô cùng, rất đơn giản)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你衣服穿得太少了,是不是感冒了?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("真冷啊,把空调打开吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, tôi đã uống thuốc rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没关系,我吃过药了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, tôi đã uống thuốc rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得你弟弟以前特别胖。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí bạn em trai trước đây đặc biệt, vô cùng béo)
- B. 祝您生日快乐!这是我送您的礼物。 (Chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc đây, này là, phải tôi tặng, tiễn quà tặng ngài, ông)
- C. 今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。 (Hôm nay tôi đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi một trời, bầu trời rồi đi nhìn, xem vô tuyến, truyền hình nhé, đi)
- D. 你不舒服吗?需不需要去房间休息一下? (Bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi) cần, nhu cầu không cần, đòi hỏi đi phòng nghỉ ngơi một dưới)
- E. 明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。 (Ngày mai sắp, sắp sửa ra, xuất hiện rồi ở bên ngoài, phía ngoài chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 没关系,我吃过药了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你不舒服吗?需不需要去房间休息一下?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bắt đầu tập luyện từ mùa thu năm ngoái, bây giờ chưa đến 70 cân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他从去年秋天开始锻炼,现在不到70公斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bắt đầu tập luyện từ mùa thu năm ngoái, bây giờ chưa đến 70 cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得你弟弟以前特别胖。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí bạn em trai trước đây đặc biệt, vô cùng béo)
- B. 祝您生日快乐!这是我送您的礼物。 (Chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc đây, này là, phải tôi tặng, tiễn quà tặng ngài, ông)
- C. 今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。 (Hôm nay tôi đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi một trời, bầu trời rồi đi nhìn, xem vô tuyến, truyền hình nhé, đi)
- D. 你不舒服吗?需不需要去房间休息一下? (Bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi) cần, nhu cầu không cần, đòi hỏi đi phòng nghỉ ngơi một dưới)
- E. 明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。 (Ngày mai sắp, sắp sửa ra, xuất hiện rồi ở bên ngoài, phía ngoài chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 他从去年秋天开始锻炼,现在不到70公斤。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("我记得你弟弟以前特别胖。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, tôi sẽ gọi điện thoại hoặc viết email cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 好,我会给你打电话或者写电子邮件的。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, tôi sẽ gọi điện thoại hoặc viết email cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得你弟弟以前特别胖。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí bạn em trai trước đây đặc biệt, vô cùng béo)
- B. 祝您生日快乐!这是我送您的礼物。 (Chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc đây, này là, phải tôi tặng, tiễn quà tặng ngài, ông)
- C. 今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。 (Hôm nay tôi đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi một trời, bầu trời rồi đi nhìn, xem vô tuyến, truyền hình nhé, đi)
- D. 你不舒服吗?需不需要去房间休息一下? (Bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi) cần, nhu cầu không cần, đòi hỏi đi phòng nghỉ ngơi một dưới)
- E. 明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。 (Ngày mai sắp, sắp sửa ra, xuất hiện rồi ở bên ngoài, phía ngoài chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 好,我会给你打电话或者写电子邮件的。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần đâu, bạn chỉ cần mang đũa và cốc đến là được.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不用,你把筷子和杯子拿过来就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần đâu, bạn chỉ cần mang đũa và cốc đến là được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得你弟弟以前特别胖。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí bạn em trai trước đây đặc biệt, vô cùng béo)
- B. 祝您生日快乐!这是我送您的礼物。 (Chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc đây, này là, phải tôi tặng, tiễn quà tặng ngài, ông)
- C. 今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。 (Hôm nay tôi đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi một trời, bầu trời rồi đi nhìn, xem vô tuyến, truyền hình nhé, đi)
- D. 你不舒服吗?需不需要去房间休息一下? (Bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi) cần, nhu cầu không cần, đòi hỏi đi phòng nghỉ ngơi một dưới)
- E. 明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。 (Ngày mai sắp, sắp sửa ra, xuất hiện rồi ở bên ngoài, phía ngoài chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 不用,你把筷子和杯子拿过来就可以了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đến ăn bánh kem đi, miếng lớn này cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大家来吃蛋糕吧,这块儿大的给你。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đến ăn bánh kem đi, miếng lớn này cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我记得你弟弟以前特别胖。 (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí bạn em trai trước đây đặc biệt, vô cùng béo)
- B. 祝您生日快乐!这是我送您的礼物。 (Chúc, chúc phúc chúc mừng ngài, ông sinh nhật vui vẻ, hạnh phúc đây, này là, phải tôi tặng, tiễn quà tặng ngài, ông)
- C. 今天我来洗碗,你累了一天了,去看电视吧。 (Hôm nay tôi đến, tới rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi một trời, bầu trời rồi đi nhìn, xem vô tuyến, truyền hình nhé, đi)
- D. 你不舒服吗?需不需要去房间休息一下? (Bạn không dễ chịu, thoải mái khoan khoái không (thắc mắc, hỏi) cần, nhu cầu không cần, đòi hỏi đi phòng nghỉ ngơi một dưới)
- E. 明天就要出國了?在外面注意身体,照顾好自己。 (Ngày mai sắp, sắp sửa ra, xuất hiện rồi ở bên ngoài, phía ngoài chú ý, lưu ý cơ thể, sức khỏe chăm sóc, trông nom tốt, đẹp tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 大家来吃蛋糕吧,这块儿大的给你。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("祝您生日快乐!这是我送您的礼物。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành phố này đã có lịch sử mấy trăm năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个城市有几百年的( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành phố này đã có lịch sử mấy trăm năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- C. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (历史 — lì shǐ: lịch sử) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 这个城市有几百年的 历史 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 历史.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon trai lớn rồi, cao gần mẩu tám rồi, gần như cao bằng bố nó rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 儿子长大了,都快一米八了,( )和他爸爸一样高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai lớn rồi, cao gần mẩu tám rồi, gần như cao bằng bố nó rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- C. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (几乎 — jī hū: hầu như, gần như) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 儿子长大了,都快一米八了, 几乎 和他爸爸一样高了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 几乎.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Hoàng là bạn tốt của tôi, quan hệ giữa cô ấy và tôi vẫn luôn rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小黄是我的好朋友,她和我的( )一直很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoàng là bạn tốt của tôi, quan hệ giữa cô ấy và tôi vẫn luôn rất tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- C. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (关系 — guān xì: mối quan hệ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 小黄是我的好朋友,她和我的 关系 一直很好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 关系.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĂn nhiều cá sẽ khiến con người trở nên thông minh hơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 多吃鱼会使人变得更( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn nhiều cá sẽ khiến con người trở nên thông minh hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- C. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (聪明 — cōng ming: thông minh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 多吃鱼会使人变得更 聪明 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 聪明.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đã tìm được cách giải quyết vấn đề rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们已经找到( )问题的办法了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã tìm được cách giải quyết vấn đề rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- B. 几乎 (jī hū: hầu như, gần như)
- C. 解决 (jiě jué: giải quyết, xử lý)
- D. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 关系 (guān xì: mối quan hệ)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (解决 — jiě jué: giải quyết, xử lý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我们已经找到 解决 问题的办法了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 解决.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Anh vẽ cái này là con mèo à? Nữ: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây. Cái này mà cũng không nhìn ra à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 你( )这是猫? B: 大熊猫!它在爬树。这也看不懂?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh vẽ cái này là con mèo à? Nữ: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây. Cái này mà cũng không nhìn ra à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- F. 马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (画 — huà: vẽ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你 画 这是猫? B: 大熊猫!它在爬树。这也看不懂? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 画.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cậu cúi đầu nghĩ gì thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 你低着头想什么呢? B: 是工作还是读书,我不知道应该怎么( )才好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu cúi đầu nghĩ gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- F. 马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (选择 — xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你低着头想什么呢? B: 是工作还是读书,我不知道应该怎么 选择 才好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 选择.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cậu có khát không? Tôi muốn đi mua ít nước.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 你渴不?我想去买点儿水。 B: 那你快一点儿,表演( )就要开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu có khát không? Tôi muốn đi mua ít nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- F. 马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (马上 — mǎ shàng: ngay lập tức, liền) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你渴不?我想去买点儿水。 B: 那你快一点儿,表演 马上 就要开始了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 马上.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tin tôi đi, việc này sẽ không ảnh hưởng gì đến công ty đâu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 相信我,这件事对公司不会有影响的。 B: 夏经理,你把事情想得太( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tin tôi đi, việc này sẽ không ảnh hưởng gì đến công ty đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- F. 马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (简单 — jiǎn dān: đơn giản) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 相信我,这件事对公司不会有影响的。 B: 夏经理,你把事情想得太 简单 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 简单.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Lâu lắm không gặp thầy Bạch, thầy ấy không ở đây nữa à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 好久没看见白老师了,他不在这儿住了? B: 是,他( )以后就和妻子搬到学校去住了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lâu lắm không gặp thầy Bạch, thầy ấy không ở đây nữa à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- C. 选择 (xuǎn zé: lựa chọn, chọn lựa)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- F. 马上 (mǎ shàng: ngay lập tức, liền)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (结婚 — jié hūn: kết hôn, lập gia đình) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 好久没看见白老师了,他不在这儿住了? B: 是,他 结婚 以后就和妻子搬到学校去住了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 结婚.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm gần đây, nơi đây __ thay đổi rất nhiều, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch hơn, trời xanh hơn, cây cối xanh tươi hơn. — ★ Mấy năm gần đây nơi đây thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近几年,这里__的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。 ★ 这里最近几年怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm gần đây, nơi đây __ thay đổi rất nhiều, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch hơn, trời xanh hơn, cây cối xanh tươi hơn. — ★ Mấy năm gần đây nơi đây thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境变好了 (Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi)
- B. 和过去相同 (Và quá khứ giống nhau, tương đồng)
- C. 变得更差了 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 最近几年,这里__的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (环境变好了 — Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người dựa vào sự thay đổi của mùa để quyết định uống loại trà nào. Người già thường nói: “Mùa xuân tốt nhất nên uống trà hoa, mùa đông tốt nhất nên uống hồng trà.” — ★ Đoạn văn này cho tôi biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 人们根据季节的变化来决定喝什么茶。老人们经常说:“春天最好喝花茶,冬天最好喝红茶。” ★ 这段话告诉我:
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người dựa vào sự thay đổi của mùa để quyết định uống loại trà nào. Người già thường nói: “Mùa xuân tốt nhất nên uống trà hoa, mùa đông tốt nhất nên uống hồng trà.” — ★ Đoạn văn này cho tôi biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶有什么作用 (Trà có gì, cái gì tác dụng)
- B. 老人爱喝红茶 (Người già, người cao tuổi yêu, yêu thích uống trà đen, hồng trà)
- C. 不同季节喝不同的茶 (Khác nhau, không giống mùa uống trà khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 人们根据季节的变化来决定喝什么茶。老人们经常说:“春天最好喝花茶,冬天最好喝红茶。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不同季节喝不同的茶 — Khác nhau, không giống mùa uống trà khác nhau, không giống). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó bao nhiêu chữ Hán? Câu hỏi này không ai có thể trả lời rõ ràng, trong “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, một cuốn từ điển nhỏ thông thường cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng người ta thường dùng chỉ hơn hai nghìn chữ, biết được hơn hai nghìn chữ này thì đọc sách báo không có vấn đề gì. — ★ Ý chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多个字,读书看报就没什么问题了。 ★ 这段话的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Có bao nhiêu chữ Hán? Câu hỏi này không ai có thể trả lời rõ ràng, trong “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, một cuốn từ điển nhỏ thông thường cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng người ta thường dùng chỉ hơn hai nghìn chữ, biết được hơn hai nghìn chữ này thì đọc sách báo không có vấn đề gì. — ★ Ý chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉字很难写 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc rất khó, khó khăn viết)
- B. 要学会查字典 (Cần học được, nắm vững tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
- C. 常用汉字不多 (Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多个字,读书看报就没什么问题了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (常用汉字不多 — Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao nhiều người lại thích mua đồ trên mạng? Bởi vì rất tiện lợi, lại còn rẻ, nếu mua phải đồ không ưng ý cũng có thể yêu cầu đổi cái mới. — ★ Mua đồ trên mạng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 为什么很多人愿意在网上买东西呢?因为非常方便,而且还便宜,如果买到的东西有不满意的地方,也可以要求换新的。 ★ 在网上买东西:
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao nhiều người lại thích mua đồ trên mạng? Bởi vì rất tiện lợi, lại còn rẻ, nếu mua phải đồ không ưng ý cũng có thể yêu cầu đổi cái mới. — ★ Mua đồ trên mạng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- B. 花钱少 (tiêu tiền ít, thiếu)
- C. 花的时间多 (Thời gian hoa nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (花钱少 — tiêu tiền ít, thiếu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài tập của con trai luôn làm sai, nhưng bài tập hôm qua thì không sai một cái nào. Cô giáo hỏi: “Có ai giúp con làm bài tập không?” “Không ạ, bố cháu hôm qua không có thời gian, cháu nghĩ cháu nên tự mình hoàn thành.” — ★ Tại sao bài tập hôm qua của con trai không sai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 儿子的作业总是做错,但昨天的一个也没错。老师问:“有人帮你写作业了?”“没有,我爸爸昨天没时间,我想我应该自己完成了。” ★ 儿子昨天的作业为什么没错?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập của con trai luôn làm sai, nhưng bài tập hôm qua thì không sai một cái nào. Cô giáo hỏi: “Có ai giúp con làm bài tập không?” “Không ạ, bố cháu hôm qua không có thời gian, cháu nghĩ cháu nên tự mình hoàn thành.” — ★ Tại sao bài tập hôm qua của con trai không sai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己做的 (Tự mình, bản thân làm, chế tạo)
- B. 爸爸帮忙了 (Bố giúp đỡ, hỗ trợ rồi)
- C. 认真复习了 (Nghiêm túc ôn tập, ôn lại bài rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 儿子的作业总是做错,但昨天的一个也没错。老师问:“有人帮你写作业了?”“没有,我爸爸昨天没时间,我想我应该自己完成了。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (自己做的 — Tự mình, bản thân làm, chế tạo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống một cốc sữa nóng trước khi ngủ vào buổi tối có thể giúp mọi người ngủ ngon hơn. Bạn có thói quen này không? — ★ “Thói quen này” nói về:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 晚上睡觉前喝一杯热牛奶,能帮助人们睡得更好。你有这个习惯吗? ★ “这个习惯”说的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Uống một cốc sữa nóng trước khi ngủ vào buổi tối có thể giúp mọi người ngủ ngon hơn. Bạn có thói quen này không? — ★ “Thói quen này” nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助别人 (giúp đỡ người khác)
- B. 睡前刷牙 (Ngủ, đi ngủ trước đánh răng, chải răng)
- C. 睡前喝牛奶 (Ngủ, đi ngủ trước uống sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (睡前喝牛奶 — Ngủ, đi ngủ trước uống sữa tươi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột ngày trước Tết, mỗi lớp đều tổ chức tiệc mừng năm mới. Các học sinh hát, nhảy múa, chơi trò chơi trong bữa tiệc, vui vẻ vô cùng. — ★ Tiệc mừng năm mới:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 新年前一天,每个班都举行了新年晚会。学生们在晚会上唱歌、跳舞、做游戏,玩得高兴极了。 ★ 新年晚会:
• Nghĩa tiếng Việt: Một ngày trước Tết, mỗi lớp đều tổ chức tiệc mừng năm mới. Các học sinh hát, nhảy múa, chơi trò chơi trong bữa tiệc, vui vẻ vô cùng. — ★ Tiệc mừng năm mới:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经结束了 (Đã kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- B. 参加的人不多 (Người tham gia, tham dự không nhiều)
- C. 在1月1日举行 (Ở tháng, mặt trăng ngày tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (已经结束了 — Đã kết thúc, khép lại hoàn thành rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nhỏ tôi đã thích du lịch, nhưng bố mẹ không cho tôi đi chơi một mình. Vào ngày sinh nhật 16 tuổi của tôi, họ cuối cùng cũng đồng ý. Để chuẩn bị cho chuyến du lịch này, tôi đã mua một chiếc vali nhỏ và cả bản đồ nữa. — ★ Bố mẹ đồng ý điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我从小就喜欢旅游,但爸妈不让我一个人出去玩儿。我 16 岁生日那天,他们终于同意了。为了这次旅游,我买了一个小行李箱,还有地图。 ★ 爸妈同意什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhỏ tôi đã thích du lịch, nhưng bố mẹ không cho tôi đi chơi một mình. Vào ngày sinh nhật 16 tuổi của tôi, họ cuối cùng cũng đồng ý. Để chuẩn bị cho chuyến du lịch này, tôi đã mua một chiếc vali nhỏ và cả bản đồ nữa. — ★ Bố mẹ đồng ý điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教我游泳 (Dạy, giảng dạy (jiāo) tôi bơi lội)
- B. 我一个人去旅游 (Tôi một cái người đi du lịch)
- C. 跟我一起去旅游 (Với tôi cùng với nhau đi du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (我一个人去旅游 — Tôi một cái người đi du lịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, bạn giúp tôi xem, kính của tôi có phải ở trên bàn không? Gì cơ? Ở trên ghế à? Được rồi, tôi biết rồi. — ★ Tôi đang tìm thứ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 喂,你帮我看看,我的眼镜是不是在桌子上?什么?在椅子上?好,我知道了。 ★ 我在找什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn giúp tôi xem, kính của tôi có phải ở trên bàn không? Gì cơ? Ở trên ghế à? Được rồi, tôi biết rồi. — ★ Tôi đang tìm thứ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (yǐ zi: cái ghế)
- B. 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
- C. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (眼镜 — yǎn jìng: kính). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn tìm hiểu lịch sử không? Cuốn sách này là một lựa chọn rất tốt. Trong sách kể về những câu chuyện lịch sử của nhiều quốc gia trên thế giới, tin rằng những người yêu thích lịch sử nhất định sẽ có hứng thú với nó. — ★ Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你想了解历史吗?这本书是一个很好的选择。书里讲了世界上很多国家的历史故事,相信爱好历史的人一定会对它有兴趣。 ★ 这本书主要介绍:
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn tìm hiểu lịch sử không? Cuốn sách này là một lựa chọn rất tốt. Trong sách kể về những câu chuyện lịch sử của nhiều quốc gia trên thế giới, tin rằng những người yêu thích lịch sử nhất định sẽ có hứng thú với nó. — ★ Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国文化 (văn hóa Trung Quốc)
- B. 历史故事 (câu chuyện lịch sử)
- C. 兴趣爱好 (sở thích hứng thú, sở thích)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (历史故事 — câu chuyện lịch sử). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31008
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
那 / 邻居 / 很热情 / 位
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị hàng xóm đó rất nhiệt tình.
✓ Đáp án chuẩn 那位邻居很热情。
• Câu đề bài: 那 / 邻居 / 很热情 / 位
• Nghĩa tiếng Việt: Vị hàng xóm đó rất nhiệt tình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那 (nà — kia, đó)
- Lượng từ / Danh từ: 位 (wèi — vị)
- Danh từ: 邻居 (lín jū — hàng xóm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位邻居很热情。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà này tổng cộng có ba tầng.
✓ Đáp án chuẩn 这个楼一共三层。
• Câu đề bài: 这个 / 三层 / 一共 / 楼
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này tổng cộng có ba tầng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 楼 (lóu — tòa nhà, nhà lầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 一共 (yī gòng — tổng cộng, tất cả gồm có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 三层 (ba tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个楼一共三层。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThực đơn bị nhân viên phục vụ mang đi rồi.
✓ Đáp án chuẩn 菜单被服务员拿走了。
• Câu đề bài: 菜单 / 服务员 / 拿走了 / 被
• Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn bị nhân viên phục vụ mang đi rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 菜单 (cài dān — thực đơn, menu)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 服务员 (fú wù yuán — bồi bàn)
- Động từ vị ngữ: 拿走了 (lấy đi, mang đi rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “菜单被服务员拿走了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALượng mưa ở miền Nam Trung Quốc nhiều hơn miền Bắc.
✓ Đáp án chuẩn 中国南方的雨水比北方多。
• Câu đề bài: 比 / 北方 / 中国南方的雨水 / 多
• Nghĩa tiếng Việt: Lượng mưa ở miền Nam Trung Quốc nhiều hơn miền Bắc.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 中国南方的雨水 (Trung Quốc nước mưa, lượng mưa miền Nam, phương Nam)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Danh từ: 北方 (běi fāng — phía bắc, miền bắc)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 多 (duō — nhiều)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “中国南方的雨水比北方多。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy đặt tủ lạnh vào trong bếp đi.
✓ Đáp án chuẩn 把冰箱放厨房里吧。
• Câu đề bài: 把 / 厨房里 / 吧 / 冰箱 / 放
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy đặt tủ lạnh vào trong bếp đi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 冰箱 (bīng xiāng — tủ lạnh)
- Động từ vị ngữ: 放 (fàng — đặt, để)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 厨房里 (nhà bếp bên trong)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “把冰箱放厨房里吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon của chị gái bạn học lớp (mấy) rồi?
✓ Đáp án chuẩn 几
• Câu đề bài: 你姐姐的孩子上( jǐ )年级?
• Nghĩa tiếng Việt: Con của chị gái bạn học lớp (mấy) rồi?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "几" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 你姐姐的孩子上几年级? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "几", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "几".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Mã, cảm ơn sự quan (tâm), tôi không sốt nữa, đầu cũng không đau nữa.
✓ Đáp án chuẩn 心
• Câu đề bài: 马小姐,谢谢关( xīn ),我不发烧了,头也不疼了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Mã, cảm ơn sự quan (tâm), tôi không sốt nữa, đầu cũng không đau nữa.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "心" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 马小姐,谢谢关心,我不发烧了,头也不疼了。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "心", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "心".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, buổi (chiều) có một cuộc họp quan trọng, tôi để tài xế đến bệnh viện đón bạn được không?
✓ Đáp án chuẩn 下
• Câu đề bài: 对不起,( xià )午有个重要的会议,我让司机去医院接你好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, buổi (chiều) có một cuộc họp quan trọng, tôi để tài xế đến bệnh viện đón bạn được không?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "下" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 对不起,下午有个重要的会议,我让司机去医院接你好不好? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "下", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "下".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau 4 tuần luyện tập, trình độ tiếng phổ thông của chú đã tiến bộ rất (nhiều).
✓ Đáp án chuẩn 大
• Câu đề bài: 经过 4 个星期的练习,叔叔的普通话水平有了很( dà )提高。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau 4 tuần luyện tập, trình độ tiếng phổ thông của chú đã tiến bộ rất (nhiều).
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "大" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 经过 4 个星期的练习,叔叔的普通话水平有了很大提高。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "大", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "大".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời nhỏ này biểu thị trời nắng, (mây) biểu thị trời âm u.
✓ Đáp án chuẩn 云
• Câu đề bài: 这个小太阳表示晴天,( yún )表示阴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời nhỏ này biểu thị trời nắng, (mây) biểu thị trời âm u.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "云" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这个小太阳表示晴天,云表示阴天。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "云", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "云".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31008 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile