Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31007, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Bạn đang xem gì vậy? Nam: Chẳng phải bạn nói mùa hè năm nay muốn đi chơi ở phía Bắc sao? Tôi đang xem đi thành phố nào thì tốt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在看什么呢? 男:你不是说今年夏天想去北方玩儿吗?我在看去哪个城市好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang xem gì vậy? Nam: Chẳng phải bạn nói mùa hè năm nay muốn đi chơi ở phía Bắc sao? Tôi đang xem đi thành phố nào thì tốt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái thử quần dài.
- Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
- Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
- Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Em có đồng ý kết hôn với anh không? Nữ: Đây là thật sao? Bất ngờ quá. Em, em đồng ý.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你愿意和我结婚吗? 女:这是真的吗?太突然了。我,我愿意。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có đồng ý kết hôn với anh không? Nữ: Đây là thật sao? Bất ngờ quá. Em, em đồng ý.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái thử quần dài.
- Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
- Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
- Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nữ: Bạn sao vậy? Không khỏe à? Nam: Không sao, tối qua ngủ muộn, hơi đau đầu một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了?不舒服吗? 男:没事,昨晚睡得晚,有点儿头疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn sao vậy? Không khỏe à? Nam: Không sao, tối qua ngủ muộn, hơi đau đầu một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái thử quần dài.
- Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
- Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
- Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy tờ báo cũ này bạn muốn chuyển đi đâu? Có cần tôi giúp không? Nữ: Cảm ơn, không cần đâu, tôi đặt nó lên bàn là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些旧报纸你要搬哪儿去?要我帮忙吗? 女:谢谢,不用了,我把它放桌子上就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy tờ báo cũ này bạn muốn chuyển đi đâu? Có cần tôi giúp không? Nữ: Cảm ơn, không cần đâu, tôi đặt nó lên bàn là được rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái thử quần dài.
- Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
- Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
- Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn thấy chiếc quần này thế nào? Nam: Hơi ngắn một chút, hơn nữa màu sắc cũng không được đẹp lắm, xem những cái khác đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条裤子你觉得怎么样? 男:有点儿短,而且颜色也不太好,再看看其他的吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thấy chiếc quần này thế nào? Nam: Hơi ngắn một chút, hơn nữa màu sắc cũng không được đẹp lắm, xem những cái khác đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái thử quần dài.
- Hình B: Chàng trai ôm đầu đau, đồng hồ báo thức bên cạnh.
- Hình C: Cô gái bê chồng báo cũ đến bàn.
- Hình D: Người phụ nữ nấu ăn trong bếp.
- Hình E: Chàng trai xem bản đồ chọn nơi du lịch.
- Hình F: Chàng trai quỳ cầu hôn cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cứ đứng đây đi, tôi chụp cho bạn một tấm ảnh. Nữ: Tôi ngồi trên bãi cỏ thì sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:就站这儿吧,我给你照张相。 女:我坐在草地上怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cứ đứng đây đi, tôi chụp cho bạn một tấm ảnh. Nữ: Tôi ngồi trên bãi cỏ thì sao?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
- Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
- Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đừng vừa đi vừa xem, không tốt cho mắt đâu. Nam: Được rồi, tôi lên máy bay rồi xem.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:不要一边走一边看,对眼睛不好。 男:好的,我上了飞机再看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng vừa đi vừa xem, không tốt cho mắt đâu. Nam: Được rồi, tôi lên máy bay rồi xem.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
- Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
- Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chẳng phải bạn đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh nữa? Nữ: Tôi vừa ăn thêm một miếng bánh kem.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是已经刷牙了吗?怎么又刷? 女:我刚才又吃了一块儿蛋糕。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải bạn đã đánh răng rồi sao? Sao lại đánh nữa? Nữ: Tôi vừa ăn thêm một miếng bánh kem.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
- Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
- Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Lão Vương, vấn đề vừa nói có thể giải quyết được không? Nam: Tôi đang nghĩ cách, chắc là có thể giải quyết được.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:老王,刚才说的那个问题能解决吗? 男:我正在想办法,应该可以解决。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lão Vương, vấn đề vừa nói có thể giải quyết được không? Nam: Tôi đang nghĩ cách, chắc là có thể giải quyết được.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
- Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
- Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Chuẩn bị xong chưa? Tiếp theo đến lượt bạn biểu diễn rồi. Nữ: Chuẩn bị xong rồi, tôi đến ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:准备好了吗?下面该你表演了。 女:准备好了,我马上就来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị xong chưa? Tiếp theo đến lượt bạn biểu diễn rồi. Nữ: Chuẩn bị xong rồi, tôi đến ngay đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đánh răng bên miếng bánh kem.
- Hình B: Chàng trai vừa đi vừa đọc sách, máy bay phía sau.
- Hình C: Người chụp ảnh cô gái ngồi trên cỏ.
- Hình D: Cậu bé đứng trên sân khấu chuẩn bị biểu diễn.
- Hình E: Chàng trai suy nghĩ tìm cách giải quyết bên máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh cũng không nóng, là mùa đẹp nhất trong năm. Lúc này, người đi du lịch Bắc Kinh là đông nhất. ★ Mùa đông ở Bắc Kinh rất yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 北京的秋天不冷也不热,是一年中最好的季节。这时候去北京旅游的人是最多的。 ★ 北京的冬天很安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa thu ở Bắc Kinh không lạnh cũng không nóng, là mùa đẹp nhất trong năm. Lúc này, người đi du lịch Bắc Kinh là đông nhất. ★ Mùa đông ở Bắc Kinh rất yên tĩnh.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "北京的秋天不冷也不热,是一年中最好的季节。这时候去北京旅游的人是最多的。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 北京的冬天很安静。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bạn xem, chiếc vali này thế nào? Đẹp quá! Hơn nữa còn rẻ, mua nó nhé? ★ Chiếc vali này không đắt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你看,这个行李箱怎么样?多漂亮啊!而且还便宜,就买它吧? ★ 这个行李箱不贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, chiếc vali này thế nào? Đẹp quá! Hơn nữa còn rẻ, mua nó nhé? ★ Chiếc vali này không đắt.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "你看,这个行李箱怎么样?多漂亮啊!而且还便宜,就买它吧?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这个行李箱不贵。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Mặc dù bố và mẹ anh ấy đều là giáo viên âm nhạc nổi tiếng, nhưng anh ấy không có hứng thú gì với âm nhạc. Anh ấy muốn lớn lên làm bác sĩ, giúp đỡ những người bị bệnh, mang lại sức khỏe cho họ. ★ Anh ấy rất thích nhảy múa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然他的爸爸和妈妈都是有名的音乐老师,但他对音乐没什么兴趣。他想长大以后做个医生,帮助那些生病的人,给他们带去健康。 ★ 他非常喜欢跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù bố và mẹ anh ấy đều là giáo viên âm nhạc nổi tiếng, nhưng anh ấy không có hứng thú gì với âm nhạc. Anh ấy muốn lớn lên làm bác sĩ, giúp đỡ những người bị bệnh, mang lại sức khỏe cho họ. ★ Anh ấy rất thích nhảy múa.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然他的爸爸和妈妈都是有名的音乐老师,但他对音乐没什么兴趣。他想长大以后做个医生,帮助那些生病的人,给他们带去健康。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他非常喜欢跳舞。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi lớn hơn em gái tôi ba tuổi, nhưng em ấy kết hôn sớm, vì vậy con trai em ấy lớn hơn con gái tôi một chút, bây giờ đã đi làm rồi. ★ Em gái anh ấy cũng có con.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我比我妹妹大三岁,但是她结婚早,所以她儿子比我女儿大一些,现在已经工作了。 ★ 他妹妹也有孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lớn hơn em gái tôi ba tuổi, nhưng em ấy kết hôn sớm, vì vậy con trai em ấy lớn hơn con gái tôi một chút, bây giờ đã đi làm rồi. ★ Em gái anh ấy cũng có con.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我比我妹妹大三岁,但是她结婚早,所以她儿子比我女儿大一些,现在已经工作了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他妹妹也有孩子。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đừng đưa ra quyết định quan trọng khi đang tức giận, vì những quyết định được đưa ra vào lúc này thường là sai lầm. ★ Môi trường ảnh hưởng rất lớn đến con người.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 不要在生气的时候做重要的决定,因为这时候做出的决定常常是错的。 ★ 环境对人的影响很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng đưa ra quyết định quan trọng khi đang tức giận, vì những quyết định được đưa ra vào lúc này thường là sai lầm. ★ Môi trường ảnh hưởng rất lớn đến con người.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "不要在生气的时候做重要的决定,因为这时候做出的决定常常是错的。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 环境对人的影响很大。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đây là ảnh leo núi cuối tuần trước, tổng cộng hơn một trăm tấm, tôi đã rửa ra mười mấy tấm chụp khá đẹp, bạn xem đi. ★ Những bức ảnh này được chụp vào tuần trước.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这是上个周末爬山的照片,一共一百多张,我洗出来十几张照得比较好的,你看看吧。 ★ 这些照片是上周照的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là ảnh leo núi cuối tuần trước, tổng cộng hơn một trăm tấm, tôi đã rửa ra mười mấy tấm chụp khá đẹp, bạn xem đi. ★ Những bức ảnh này được chụp vào tuần trước.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "这是上个周末爬山的照片,一共一百多张,我洗出来十几张照得比较好的,你看看吧。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 这些照片是上周照的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm nay là ngày 1 tháng 10, vợ đã dậy rất sớm, sau khi dọn dẹp phòng sạch sẽ, cô ấy bận rộn nấu ăn. Chồng sắp về vào buổi trưa, hôm nay là sinh nhật của chồng. ★ Vợ rất bận vào buổi sáng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天是十月一号,妻子很早就起床了,她把房间打扫干净后,就一直忙着做饭。丈夫中午就要回来了,今天是丈夫的生日。 ★ 妻子上午很忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 1 tháng 10, vợ đã dậy rất sớm, sau khi dọn dẹp phòng sạch sẽ, cô ấy bận rộn nấu ăn. Chồng sắp về vào buổi trưa, hôm nay là sinh nhật của chồng. ★ Vợ rất bận vào buổi sáng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "今天是十月一号,妻子很早就起床了,她把房间打扫干净后,就一直忙着做饭。丈夫中午就要回来了,今天是丈夫的生日。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 妻子上午很忙。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc trong công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。 ★ 努力的人机会多。
• Nghĩa tiếng Việt: Một số người có rất nhiều cơ hội, điều này không có gì lạ. Bởi vì họ rất nỗ lực, rất nghiêm túc trong công việc, cơ hội chính là dành cho những người như vậy. ★ Người nỗ lực có nhiều cơ hội.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "有些人的机会特别多,这不奇怪。因为他们很努力,对工作非常认真,机会就是为这样的人准备的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 努力的人机会多。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bạn biết đấy, tôi tham gia cuộc thi hát này chủ yếu là muốn nhân cơ hội này để rèn luyện bản thân, thành tích thế nào thực ra không quan trọng. ★ Anh ấy hy vọng giành giải nhất.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你知道,我参加这次唱歌比赛主要是想借这个机会锻炼一下自己,成绩怎么样其实不重要。 ★ 他希望拿第一。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết đấy, tôi tham gia cuộc thi hát này chủ yếu là muốn nhân cơ hội này để rèn luyện bản thân, thành tích thế nào thực ra không quan trọng. ★ Anh ấy hy vọng giành giải nhất.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "你知道,我参加这次唱歌比赛主要是想借这个机会锻炼一下自己,成绩怎么样其实不重要。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他希望拿第一。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Xin hãy viết địa chỉ email và số điện thoại của bạn ở đây, chúng tôi muộn nhất là thứ Sáu sẽ gửi email hoặc gọi điện cho bạn. ★ Hôm nay là thứ Sáu.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 请您在这儿写一下您的电子信箱和电话,我们最晚星期五会给您写邮件或者打电话。 ★ 今天是星期五。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy viết địa chỉ email và số điện thoại của bạn ở đây, chúng tôi muộn nhất là thứ Sáu sẽ gửi email hoặc gọi điện cho bạn. ★ Hôm nay là thứ Sáu.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "请您在这儿写一下您的电子信箱和电话,我们最晚星期五会给您写邮件或者打电话。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 今天是星期五。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nữ: Kỳ thi lịch sử ngày mai có cần mang bút chì không? Nam: Đương nhiên, làm bài trắc nghiệm phải dùng bút chì. Hỏi: Ngày mai có kỳ thi gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天的历史考试要带铅笔吗? 男:当然,做选择题要用铅笔。 问:明天有什么考试?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Kỳ thi lịch sử ngày mai có cần mang bút chì không? Nam: Đương nhiên, làm bài trắc nghiệm phải dùng bút chì. Hỏi: Ngày mai có kỳ thi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- B. 数学 (shù xué: toán học, môn Toán)
- C. 普通话 (pǔ tōng huà: tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (历史 — lì shǐ: lịch sử). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lát nữa khi bạn rời đi, đừng quên tắt điều hòa nhé. Nữ: Được rồi, tôi biết rồi, tạm biệt. Hỏi: Người nam hy vọng người nữ sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:一会儿你离开的时候,别忘记关空调。 女:好的,我知道了,再见。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lát nữa khi bạn rời đi, đừng quên tắt điều hòa nhé. Nữ: Được rồi, tôi biết rồi, tạm biệt. Hỏi: Người nam hy vọng người nữ sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看医生 (Đi nhìn, xem bác sĩ)
- B. 别去上班 (đừng đi làm, đi làm việc)
- C. 别忘关空调 (Đừng quên, lãng quên đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (别忘关空调 — Đừng quên, lãng quên đóng, tắt (đèn máy điều hòa, máy lạnh). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh ơi, sao anh không ăn nữa? Không ngon à? Nam: Không không, anh đã ăn no rồi, các em cứ từ từ ăn đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:哥,你怎么不吃了?不好吃? 男:不是不是,我已经吃饱了,你们慢慢吃。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ơi, sao anh không ăn nữa? Không ngon à? Nam: Không không, anh đã ăn no rồi, các em cứ từ từ ăn đi. Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饱了 (no bụng rồi)
- B. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- C. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饱了 — no bụng rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào bạn, xin hỏi ai là giám đốc Tôn? Nữ: Văn phòng của giám đốc Tôn ở 607, ở phía trước, cái bên phải đó. Hỏi: Người nam đang tìm ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问哪位是孙经理? 女:孙经理的办公室在六零七,在前面,右边那个。 问:男的在找谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào bạn, xin hỏi ai là giám đốc Tôn? Nữ: Văn phòng của giám đốc Tôn ở 607, ở phía trước, cái bên phải đó. Hỏi: Người nam đang tìm ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经理 (jīng lǐ: người quản lý)
- B. 司机 (sī jī: người lái xe)
- C. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (经理 — jīng lǐ: người quản lý). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ông nội tôi đã đi rất nhiều nước trên thế giới. Bạn không tin à? Nam: Tin chứ, tôi biết những câu chuyện đó của ông ấy, bạn đã từng kể cho tôi nghe rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我爷爷去过世界上很多国家。你不相信? 男:相信,我知道他的那些故事,你以前给我介绍过。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông nội tôi đã đi rất nhiều nước trên thế giới. Bạn không tin à? Nam: Tin chứ, tôi biết những câu chuyện đó của ông ấy, bạn đã từng kể cho tôi nghe rồi. Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的在问路 (Ở nữ, phụ nữ hỏi đường)
- B. 男的表示同意 (Biểu thị, thể hiện nam, nam giới đồng ý, tán thành)
- C. 男的爱看新闻 (Yêu, yêu thích nam, nam giới nhìn, xem tin tức, thời sự)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (男的表示同意 — Biểu thị, thể hiện nam, nam giới đồng ý, tán thành). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chẳng phải bạn muốn đi ngân hàng sao? Sao lại về nhanh vậy? Nữ: Ngoài trời mưa rồi, bạn lấy cho tôi một cái ô đi. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是要去银行吗?怎么这么快就回来了? 女:外面下雨了,你给我拿把雨伞吧。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chẳng phải bạn muốn đi ngân hàng sao? Sao lại về nhanh vậy? Nữ: Ngoài trời mưa rồi, bạn lấy cho tôi một cái ô đi. Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (银行 — yín háng: ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn vào bếp lấy thêm hai cái đĩa và một đôi đũa nữa đi. Nam: Được rồi, có cần bát không? Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你去厨房再拿两个盘子和一双筷子。 男:好的,要不要碗呢? 问:他们正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn vào bếp lấy thêm hai cái đĩa và một đôi đũa nữa đi. Nam: Được rồi, có cần bát không? Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玩游戏 (chơi trò chơi)
- B. 买礼物 (mua quà tặng)
- C. 准备吃饭 (chuẩn bị ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (准备吃饭 — chuẩn bị ăn cơm, dùng bữa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy ngày nay tôi thấy chân đỡ hơn nhiều rồi, cảm ơn bạn. Nữ: Rất tốt, vẫn phải chú ý nghỉ ngơi, đừng vận động nhiều. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几天我觉得腿好多了,谢谢您。 女:很好,还是要注意休息,不要多运动。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy ngày nay tôi thấy chân đỡ hơn nhiều rồi, cảm ơn bạn. Nữ: Rất tốt, vẫn phải chú ý nghỉ ngơi, đừng vận động nhiều. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少运动 (ít, thiếu thể thao, vận động)
- B. 别喝酒 (đừng uống rượu)
- C. 多吃水果 (Nhiều ăn trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (少运动 — ít, thiếu thể thao, vận động). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Muộn rồi, mau đi tắm rồi ngủ đi. Nam: Đợi thêm một lát nữa, tôi xem xong chương trình này sẽ đi tắm. Hỏi: Tại sao người nam không đi tắm ngay bây giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:时间不早了,快去洗个澡睡觉吧。 男:再等一会儿,我看完这个节目就去洗。 问:男的为什么不现在去洗澡?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Muộn rồi, mau đi tắm rồi ngủ đi. Nam: Đợi thêm một lát nữa, tôi xem xong chương trình này sẽ đi tắm. Hỏi: Tại sao người nam không đi tắm ngay bây giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 在复习 (ở ôn tập, ôn lại bài)
- C. 在看电视 (Ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在看电视 — Ở nhìn, xem vô tuyến, truyền hình). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuộc họp hôm nay khi nào kết thúc vậy? Nữ: Khoảng mười phút nữa, thường thì có thể kết thúc trước mười giờ. Bạn có việc gì sao? Hỏi: Về cuộc họp, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的会什么时候结束啊? 女:再有十分钟吧,一般在十点以前能结束。你有什么事吗? 问:关于会议,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuộc họp hôm nay khi nào kết thúc vậy? Nữ: Khoảng mười phút nữa, thường thì có thể kết thúc trước mười giờ. Bạn có việc gì sao? Hỏi: Về cuộc họp, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚开始 (vừa mới, vừa vặn bắt đầu)
- B. 快结束了 (Nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- C. 开了半小时 (Mở, lái (xe) rồi nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (快结束了 — Nhanh, mau kết thúc, khép lại hoàn thành rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? Nữ: Có thể lắm, con phố này chúng ta đã đi qua chưa? Nam: Tôi cũng không biết. Tôi chỉ cảm thấy càng ngày càng xa khách sạn. Nữ: Đừng lo lắng, chúng ta hỏi người khác xem sao. Hỏi: Họ đã gặp phải vấn đề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是不是走错了? 女:有可能,这条街我们走过吗? 男:我也不知道。我只是觉得离宾馆越来越远了。 女:别着急,我们问问别人。 问:他们遇到什么问题了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta có phải đi nhầm đường rồi không? Nữ: Có thể lắm, con phố này chúng ta đã đi qua chưa? Nam: Tôi cũng không biết. Tôi chỉ cảm thấy càng ngày càng xa khách sạn. Nữ: Đừng lo lắng, chúng ta hỏi người khác xem sao. Hỏi: Họ đã gặp phải vấn đề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人不满意 (Khách, khách khứa bất mãn, không hài lòng Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 护照不见了 (Hộ chiếu không thấy, biến mất rồi)
- C. 不认识路 (Không quen biết, nhận biết đường)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不认识路 — Không quen biết, nhận biết đường). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, tôi đi ga xe lửa. Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, bạn muốn đi ga nào? Nữ: Để tôi xem, trên vé xe lửa ghi là Ga Tây Bắc Kinh. Nam: Được rồi, tôi hiểu rồi. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我去火车站。 男:北京有好几个火车站,您要去哪个火车站? 女:我看看,车票上写的是北京西站。 男:好的,明白了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi đi ga xe lửa. Nam: Bắc Kinh có mấy ga xe lửa, bạn muốn đi ga nào? Nữ: Để tôi xem, trên vé xe lửa ghi là Ga Tây Bắc Kinh. Nam: Được rồi, tôi hiểu rồi. Hỏi: Họ có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- B. 地铁上 (tàu điện ngầm trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (出租车上 — xe taxi trên). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Đây là tiếng gì vậy? Là điện thoại của bạn à? Nữ: Xin lỗi, là điện thoại của tôi. Ông Hoàng, ông xem thực đơn trước nhé, tôi đi nghe điện thoại. Nam: Được rồi, không sao đâu. Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ quay lại ngay. Hỏi: Người nữ muốn đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是什么声音?是你的手机? 女:对不起,是我的手机。黄先生,您先看看菜单,我去接个电话。 男:好的,没问题。 女:对不起,我马上回来。 问:女的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là tiếng gì vậy? Là điện thoại của bạn à? Nữ: Xin lỗi, là điện thoại của tôi. Ông Hoàng, ông xem thực đơn trước nhé, tôi đi nghe điện thoại. Nam: Được rồi, không sao đâu. Nữ: Xin lỗi, tôi sẽ quay lại ngay. Hỏi: Người nữ muốn đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还钱 (vẫn tiền)
- B. 接电话 (đón, nhận điện thoại)
- C. 叫服务员 (tên là, gọi bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (接电话 — đón, nhận điện thoại). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Là hai giờ rưỡi chiều phải không? Nam: Đúng vậy, hai giờ rưỡi, gặp ở cổng Nam trường học, đừng đến muộn nhé. Nữ: Yên tâm đi, tôi sẽ không đến muộn đâu. Nam: À còn nữa, nhớ mang theo bản đồ. Hỏi: Họ gặp nhau lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:是下午两点半吗? 男:是,两点半,学校南门见,别迟到了。 女:放心吧,我不会迟到的。 男:还有,记得带上地图。 问:他们几点见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Là hai giờ rưỡi chiều phải không? Nam: Đúng vậy, hai giờ rưỡi, gặp ở cổng Nam trường học, đừng đến muộn nhé. Nữ: Yên tâm đi, tôi sẽ không đến muộn đâu. Nam: À còn nữa, nhớ mang theo bản đồ. Hỏi: Họ gặp nhau lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两点一刻 (Hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút))
- B. 两点半 (Hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- C. 5点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (两点半 — Hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đừng sợ, chó của tôi rất ngoan. Nữ: Tôi không sợ, nó rất đáng yêu. Nam: Cảm ơn. Thang máy đến rồi, bạn lên trước đi. Nữ: Được, các bạn đi tầng mấy? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:别害怕,我的狗很听话。 女:我不怕,它很可爱。 男:谢谢。电梯来了,您先上。 女:好,你们去几层? 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đừng sợ, chó của tôi rất ngoan. Nữ: Tôi không sợ, nó rất đáng yêu. Nam: Cảm ơn. Thang máy đến rồi, bạn lên trước đi. Nữ: Được, các bạn đi tầng mấy? Hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗很听话 (Con chó rất nghe lời, ngoan)
- B. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- C. 男的住一楼 (Ở, sống nam, nam giới một tòa nhà, nhà lầu)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (狗很听话 — Con chó rất nghe lời, ngoan). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? Nữ: Không phải, chúng tôi đến bằng xe đạp. Nam: Vậy thì trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:天快黑了,我们该回去了。 男:好,你们是坐公共汽车来的? 女:不是,我们骑自行车来的。 男:那路上小心点儿。欢迎下次再来。 问:女的是怎么来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời sắp tối rồi, chúng ta nên về thôi. Nam: Được, các bạn đến bằng xe buýt à? Nữ: Không phải, chúng tôi đến bằng xe đạp. Nam: Vậy thì trên đường cẩn thận nhé. Hoan nghênh lần sau lại đến. Hỏi: Người nữ đến bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骑车来的 (Đi xe đạp đến, tới)
- B. 坐船来的 (Đi thuyền đến, tới)
- C. 同事送来的 (Đồng nghiệp tặng, tiễn đến, tới)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (骑车来的 — Đi xe đạp đến, tới). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đứa bé sao vậy? Sao lại khóc? Nữ: Bị sốt rồi, từ chiều đã hơi sốt, ban đầu tôi tưởng không sao... Nam: Chúng ta đưa đứa bé đi bệnh viện kiểm tra đi. Nữ: Được, tôi mặc thêm áo cho bé. Hỏi: Tại sao đứa bé khóc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子怎么了?为什么哭啊? 女:发烧了,从下午就有点儿发烧,开始我以为没关系…… 男:我们带孩子去医院检查检查吧。 女:好,我给她多穿件衣服。 问:孩子为什么哭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đứa bé sao vậy? Sao lại khóc? Nữ: Bị sốt rồi, từ chiều đã hơi sốt, ban đầu tôi tưởng không sao... Nam: Chúng ta đưa đứa bé đi bệnh viện kiểm tra đi. Nữ: Được, tôi mặc thêm áo cho bé. Hỏi: Tại sao đứa bé khóc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 没完成作业 (Chưa hoàn thành, làm xong bài tập về nhà, bài tập)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (生病了 — bị bệnh rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Gần đây bận gì vậy? Lâu rồi không gặp bạn. Nam: Một người bạn của tôi mới mở một công ty, bây giờ tôi đang làm việc ở đó. Nữ: Rất tốt, công ty ở đâu? Nam: Ngay gần sân bay, đi làm rất tiện. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近忙什么呢?好久没看见你了。 男:我的一个朋友新开了一家公司,我现在在那儿上班。 女:很好,公司在什么地方? 男:就在机场附近,上下班很方便。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gần đây bận gì vậy? Lâu rồi không gặp bạn. Nam: Một người bạn của tôi mới mở một công ty, bây giờ tôi đang làm việc ở đó. Nữ: Rất tốt, công ty ở đâu? Nam: Ngay gần sân bay, đi làm rất tiện. Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- B. 换工作了 (Đổi, thay đổi làm việc, công việc rồi)
- C. 打算开公司 (Dự định, tính toán mở, lái (xe) công ty)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (换工作了 — Đổi, thay đổi làm việc, công việc rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Dì ơi, cháu thấy dì càng ngày càng trẻ ra. Nữ: Thật sao? Vậy thì dì càng phải tập thể dục nhiều hơn nữa. Nam: Bây giờ dì vẫn chạy bộ mỗi sáng chứ? Nữ: Vâng, khi nào thời tiết đẹp, dì đều đi chạy. Hỏi: Người nam cho rằng dì đã thay đổi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:阿姨,我发现您变得越来越年轻了。 女:真的吗?那我更要多锻炼身体了。 男:您现在每天早上还跑步吗? 女:是,天气好的时候,我都去跑。 问:男的认为阿姨变得怎么样了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dì ơi, cháu thấy dì càng ngày càng trẻ ra. Nữ: Thật sao? Vậy thì dì càng phải tập thể dục nhiều hơn nữa. Nam: Bây giờ dì vẫn chạy bộ mỗi sáng chứ? Nữ: Vâng, khi nào thời tiết đẹp, dì đều đi chạy. Hỏi: Người nam cho rằng dì đã thay đổi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更胖了 (Hơn béo rồi)
- B. 更瘦了 (Hơn gầy, ốm rồi)
- C. 更年轻了 (Hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (更年轻了 — Hơn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn lại mua nho à? Sao lại mua ít thế này? Nam: Trong tủ lạnh còn nữa, bạn tự lấy đi. Nữ: Không có đâu, tôi chỉ thấy có táo, chuối thôi. Nam: Chị ơi, ngay cạnh chuối đó, thấy chưa? Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又买葡萄了?怎么就买了这么点儿? 男:冰箱里还有,你自己拿吧。 女:没有啊,我只看到有苹果、香蕉。 男:姐,就在香蕉旁边,看到没? 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn lại mua nho à? Sao lại mua ít thế này? Nam: Trong tủ lạnh còn nữa, bạn tự lấy đi. Nữ: Không có đâu, tôi chỉ thấy có táo, chuối thôi. Nam: Chị ơi, ngay cạnh chuối đó, thấy chưa? Hỏi: Họ có mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (姐弟 — em trai (đệ) chị gái (tỷ)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31007.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31007
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
一个人在外面,要照顾好自己。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột mình ở bên ngoài, phải tự chăm sóc tốt cho bản thân.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个人在外面,要照顾好自己。
• Nghĩa tiếng Việt: Một mình ở bên ngoài, phải tự chăm sóc tốt cho bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
- C. 那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
- D. 让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 一个人在外面,要照顾好自己。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("谢谢您的关心,我会的。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 虽然离得很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù rất gần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
- C. 那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
- D. 让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 虽然离得很近。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("但是这个公园,我只去年春天来过一次。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nói chuyện với người khác, đừng luôn nhìn đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 和别人说话的时候,不要总是看手表。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nói chuyện với người khác, đừng luôn nhìn đồng hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
- C. 那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
- D. 让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 和别人说话的时候,不要总是看手表。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("那会让人觉得你不是在认真听。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú nói trước đây chú thường xuyên bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 叔叔说他过去经常游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú nói trước đây chú thường xuyên bơi lội.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
- C. 那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
- D. 让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 叔叔说他过去经常游泳。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("让他教教我吧,我还不会呢。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi dự định đi quán trà uống trà trước, sau đó mới đi xem phim.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định đi quán trà uống trà trước, sau đó mới đi xem phim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小马告诉我们票已经卖完了。 (Nhỏ, bé con ngựa nói cho biết, bảo chúng tôi, chúng ta vé đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 谢谢您的关心,我会的。 (Cảm ơn quan tâm, chăm lo ngài, ông tôi biết)
- C. 那会让人觉得你不是在认真听。 (Kia, đó biết để người cảm thấy bạn không là, phải ở nghiêm túc nghe)
- D. 让他教教我吧,我还不会呢。 (Để anh ấy dạy, giảng dạy (jiāo) dạy, giảng dạy (jiāo) tôi nhé, đi tôi vẫn không biết thế, nhé)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 但是这个公园,我只去年春天来过一次。 (Nhưng, thế nhưng đây, này cái, con công viên tôi con, chiếc — lượng từ (zhī) năm ngoái mùa xuân, tiết xuân đến, tới đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我们打算先去茶馆儿喝茶,然后再去看电影。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("小马告诉我们票已经卖完了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay chúng ta uống gì? Bia thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们今天喝什么?啤酒怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta uống gì? Bia thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
- B. 果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
- C. 没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
- D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
- E. 他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我们今天喝什么?啤酒怎么样?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("果汁吧,一会儿要开车。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ phía trước, bên trái, cạnh phòng 407.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在前面,左边,407的旁边。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở phía trước, bên trái, cạnh phòng 407.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
- B. 果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
- C. 没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
- D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
- E. 他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 在前面,左边,407的旁边。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("请问,洗手间在哪儿?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc đầu, bà nội lo lắng mình không biết dùng máy tính, không biết lên mạng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 开始的时候,奶奶担心自己不会用电脑、不会上网。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc đầu, bà nội lo lắng mình không biết dùng máy tính, không biết lên mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
- B. 果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
- C. 没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
- D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
- E. 他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 开始的时候,奶奶担心自己不会用电脑、不会上网。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐá bóng, chơi bóng rổ, những gì liên quan đến thể thao tôi đều thích.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đá bóng, chơi bóng rổ, những gì liên quan đến thể thao tôi đều thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
- B. 果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
- C. 没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
- D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
- E. 他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 踢足球、打篮球,跟体育有关的我都喜欢。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("他的爱好很多。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời có gió rồi, hơi lạnh, đừng mặc váy nữa, mặc quần đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 外面刮风了,有点儿冷,别穿裙子了,穿裤子吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời có gió rồi, hơi lạnh, đừng mặc váy nữa, mặc quần đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请问,洗手间在哪儿? (Xin hỏi, làm phiền cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu, ở đâu)
- B. 果汁吧,一会儿要开车。 (Nước trái cây nhé, đi một lúc cần lái xe (ô tô))
- C. 没时间了,公司要求9点前必须到。 (Chưa thời gian rồi công ty yêu cầu giờ (đơn vị thời gian) trước bắt buộc phải đến, tới)
- D. 经过一个多月的学习,她的水平提高了很多。 (Đi qua, trải qua một cái nhiều học tập, học tháng, mặt trăng trình độ, mức độ của cô ấy nâng cao, cải thiện rồi rất nhiều)
- E. 他的爱好很多。 (Sở thích của anh ấy rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 外面刮风了,有点儿冷,别穿裙子了,穿裤子吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("没时间了,公司要求9点前必须到。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐêm Trung thu cùng người nhà ngắm trăng là thói quen của người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 中秋节晚上和家人一起看月亮,是中国人的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đêm Trung thu cùng người nhà ngắm trăng là thói quen của người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 习惯 (xí guàn: quen với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (习惯 — xí guàn: quen với) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 中秋节晚上和家人一起看月亮,是中国人的 习惯 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 习惯.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không hiểu rõ quá trình của sự việc này, bạn đi hỏi người khác đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我不( )这件事情的经过,你问问其他人吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không hiểu rõ quá trình của sự việc này, bạn đi hỏi người khác đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 习惯 (xí guàn: quen với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (了解 — liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 我不 了解 这件事情的经过,你问问其他人吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 了解.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACà phê ngọt quá, lần sau đừng cho nhiều đường thế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 咖啡太( )了,下次不要放这么多糖。
• Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ngọt quá, lần sau đừng cho nhiều đường thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 习惯 (xí guàn: quen với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (甜 — tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 咖啡太 甜 了,下次不要放这么多糖。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 甜.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐường núi nhấp nhô rất khó đi, chúng tôi mất hơn 4 tiếng đồng hồ mới đến nơi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 山路高高低低,很不好走,我们( )了4个多小时才到那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Đường núi nhấp nhô rất khó đi, chúng tôi mất hơn 4 tiếng đồng hồ mới đến nơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 习惯 (xí guàn: quen với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (花 — huā: hoa) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 山路高高低低,很不好走,我们 花 了4个多小时才到那儿。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 花.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc cô Bạch chúc tôi sinh nhật vui vẻ , tôi mới phát hiện ra mình bận đến mức quên cả sinh nhật.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 白小姐祝我生日( )的时候,我才发现自己忙得把生日也忘了。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc cô Bạch chúc tôi sinh nhật vui vẻ , tôi mới phát hiện ra mình bận đến mức quên cả sinh nhật.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- B. 甜 (tián: ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 花 (huā: hoa)
- D. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 习惯 (xí guàn: quen với)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (快乐 — kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 白小姐祝我生日 快乐 的时候,我才发现自己忙得把生日也忘了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 快乐.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Cậu vẽ đây là mèo á? — Nữ: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây kìa. Cái này cũng không nhìn ra à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 你( )这是猫? B: 大熊猫!它在爬树。这也看不懂?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu vẽ đây là mèo á? — Nữ: Gấu trúc lớn đấy! Nó đang trèo cây kìa. Cái này cũng không nhìn ra à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 包 (bāo: túi, bao)
- C. 年级 (nián jí: lớp)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- F. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (画 — huà: vẽ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你 画 这是猫? B: 大熊猫!它在爬树。这也看不懂? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 画.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chữ “xiān” trong “xīnxiān” viết thế nào nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: “新鲜”的“鲜”字怎么写? B: 很( ),就是一个“鱼”和一个“羊”。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chữ “xiān” trong “xīnxiān” viết thế nào nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 包 (bāo: túi, bao)
- C. 年级 (nián jí: lớp)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- F. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (简单 — jiǎn dān: đơn giản) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: “新鲜”的“鲜”字怎么写? B: 很 简单 ,就是一个“鱼”和一个“羊”。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 简单.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn cảm cúm vẫn chưa khỏi, đừng quên mang thuốc nhé. — B: Yên tâm đi, đã bỏ vào trong rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进( )里了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn cảm cúm vẫn chưa khỏi, đừng quên mang thuốc nhé. — B: Yên tâm đi, đã bỏ vào trong rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 包 (bāo: túi, bao)
- C. 年级 (nián jí: lớp)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- F. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (包 — bāo: túi, bao) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你感冒还没好,别忘记带药。 B: 放心吧,已经放进 包 里了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 包.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Em tên là gì, là học sinh lớp nào? — B: Em tên là Ngưu Hướng Đông, học lớp 2 (khối/năm) 3.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 你叫什么名字,是哪个班的学生? B: 我叫牛向东,是三( )二班的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Em tên là gì, là học sinh lớp nào? — B: Em tên là Ngưu Hướng Đông, học lớp 2 (khối/năm) 3.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 包 (bāo: túi, bao)
- C. 年级 (nián jí: lớp)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- F. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (年级 — nián jí: lớp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你叫什么名字,是哪个班的学生? B: 我叫牛向东,是三 年级 二班的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 年级.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Hầu như tuần nào bạn cũng đến nhà hàng đó ăn cơm à? — B: Đúng vậy, món ăn ở đó cũng được, nhân viên phục vụ cũng rất (nhiệt tình).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 几乎每个星期你都要去那个饭馆儿吃饭? B: 是,那儿的菜还可以,服务员也很( )
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hầu như tuần nào bạn cũng đến nhà hàng đó ăn cơm à? — B: Đúng vậy, món ăn ở đó cũng được, nhân viên phục vụ cũng rất (nhiệt tình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画 (huà: vẽ)
- B. 包 (bāo: túi, bao)
- C. 年级 (nián jí: lớp)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 简单 (jiǎn dān: đơn giản)
- F. 热情 (rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (热情 — rè qíng: nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 几乎每个星期你都要去那个饭馆儿吃饭? B: 是,那儿的菜还可以,服务员也很 热情 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 热情.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm gần đây, sự thay đổi ở đây rất lớn, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch sẽ hơn, bầu trời trong xanh hơn, cây cối xanh tươi hơn. ★ Nơi đây mấy năm gần đây thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近几年,这里j的变化很大,车辆更多了,街道更干净了,天更蓝了,树更绿了。 ★ 这里最近几年怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm gần đây, sự thay đổi ở đây rất lớn, xe cộ nhiều hơn, đường phố sạch sẽ hơn, bầu trời trong xanh hơn, cây cối xanh tươi hơn. ★ Nơi đây mấy năm gần đây thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境变好了 (Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi)
- B. 和过去相同 (Và quá khứ giống nhau, tương đồng)
- C. 变得更差了 (Thay đổi, biến đổi hơn kém, thiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (环境变好了 — Môi trường thay đổi, biến đổi tốt, đẹp rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày 14, cuối cùng tuyết cũng rơi, trận tuyết lớn khiến cho khuôn viên trường học trở nên sạch sẽ hơn. Sau giờ học, bọn trẻ vui sướng chạy nhảy khắp sân trường, trên tóc phủ đầy tuyết, những khuôn mặt cười đều đỏ hồng lên. ★ Dựa vào đoạn văn này, lũ trẻ:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 14日,终于下雪了,大雪使校园变得更干净了。下课后,孩子们高兴地在校园里跑来跑去,头发上都是雪,一张张笑脸都红红的。 ★ 根据这段话,孩子们:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày 14, cuối cùng tuyết cũng rơi, trận tuyết lớn khiến cho khuôn viên trường học trở nên sạch sẽ hơn. Sau giờ học, bọn trẻ vui sướng chạy nhảy khắp sân trường, trên tóc phủ đầy tuyết, những khuôn mặt cười đều đỏ hồng lên. ★ Dựa vào đoạn văn này, lũ trẻ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 喜欢下雪天 (Thích tuyết rơi trời, bầu trời)
- C. 在教室里玩儿 (Ở lớp học bên trong chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (喜欢下雪天 — Thích tuyết rơi trời, bầu trời). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Hán có bao nhiêu chữ? Vấn đề này không ai trả lời rõ ràng được, trong cuốn “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, còn từ điển nhỏ thông thường thì một cuốn cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng số chữ mà mọi người thường dùng chỉ khoảng hơn hai nghìn chữ, nắm được hơn hai nghìn chữ này rồi thì đọc sách xem báo không còn gặp vấn đề gì nữa. ★ Ý chính của đoạn văn này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。 ★ 这段话的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán có bao nhiêu chữ? Vấn đề này không ai trả lời rõ ràng được, trong cuốn “Hán ngữ đại tự điển” có năm sáu vạn chữ, còn từ điển nhỏ thông thường thì một cuốn cũng có tám chín nghìn chữ. Nhưng số chữ mà mọi người thường dùng chỉ khoảng hơn hai nghìn chữ, nắm được hơn hai nghìn chữ này rồi thì đọc sách xem báo không còn gặp vấn đề gì nữa. ★ Ý chính của đoạn văn này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉字很难写 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc rất khó, khó khăn viết)
- B. 要学会查字典 (Cần học được, nắm vững tra, tra cứu từ điển chữ Hán (Tự điển))
- C. 常用汉字不多 (Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 汉字有多少个?这个问题谁也回答不清楚,《汉语大字典》里有五六万字,普通的小字典,一本也有八九千字。但人们常用的也就两千多个,认识这两千多字,读书看报就没有什么问题了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (常用汉字不多 — Thông dụng, hay dùng chữ Hán, chữ Trung Quốc không nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số giáo viên mới khi bắt đầu giảng bài đều rất lo lắng không giảng tốt, học sinh không thích. Nhưng thời gian lâu dần, luyện tập nhiều lần thì sẽ dám giảng thôi. ★ Một số giáo viên mới sẽ lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一些新老师刚开始讲课的时候,都很担心讲不好,学生不喜欢。但时间长了,多练习几次,就敢讲了。 ★ 有些新老师会担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số giáo viên mới khi bắt đầu giảng bài đều rất lo lắng không giảng tốt, học sinh không thích. Nhưng thời gian lâu dần, luyện tập nhiều lần thì sẽ dám giảng thôi. ★ Một số giáo viên mới sẽ lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 灯坏了 (Đèn, ngọn đèn chiếu sáng xấu, hỏng rồi)
- B. 学生不喜欢 (Học sinh, sinh viên không thích)
- C. 黑板不好用 (Bảng đen không tốt, đẹp sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (学生不喜欢 — Học sinh, sinh viên không thích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột cốc nước, đối với một chú cá nhỏ mà nói thì có lẽ rất có ích, chú có thể bơi lội thật thỏa thích trong đó. Thế nhưng, đối với một chú cá lớn mà nói thì một cốc nước chẳng có ích gì cả, thứ mà chú cần là một con sông nhỏ. ★ Đối với cá lớn, một cốc nước:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 一杯水,对一条小鱼来说,可能很有帮助,它可以在里面游得很好。但是,对一条大鱼来说,一杯水是没有什么帮助的,它需要的是一条小河。 ★ 对大鱼来说,一杯水:
• Nghĩa tiếng Việt: Một cốc nước, đối với một chú cá nhỏ mà nói thì có lẽ rất có ích, chú có thể bơi lội thật thỏa thích trong đó. Thế nhưng, đối với một chú cá lớn mà nói thì một cốc nước chẳng có ích gì cả, thứ mà chú cần là một con sông nhỏ. ★ Đối với cá lớn, một cốc nước:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没什么作用 (không có gì, không sao đâu tác dụng)
- B. 像小河一样 (Giống như, tựa như nhỏ, bé con sông giống nhau, như nhau)
- C. 比小河更重要 (So với nhỏ, bé con sông hơn quan trọng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (没什么作用 — không có gì, không sao đâu tác dụng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ “duōme” và từ “jí” không thể cùng xuất hiện trong một câu, được rồi, bây giờ mọi người hãy nhìn mấy câu trên bảng đen, xem chúng sai ở chỗ nào nhé. ★ Những câu này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “多么”和“极”不能同时出现在一个句子里,好,大家现在看黑板上的这几个句子,看看它们错在什么地方。 ★ 这些句子:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ “duōme” và từ “jí” không thể cùng xuất hiện trong một câu, được rồi, bây giờ mọi người hãy nhìn mấy câu trên bảng đen, xem chúng sai ở chỗ nào nhé. ★ Những câu này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是错的 (Là, phải sai, nhầm)
- B. 都很长 (Đều rất dài, lâu dài)
- C. 没写在中间 (Chưa viết ở ở giữa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (是错的 — Là, phải sai, nhầm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ chúng ta đi ở chân là gì? Là giày. Chúng ta đều thích đi những đôi giày đẹp, nhưng ngoài vẻ đẹp ra, khi chọn giày chúng ta càng phải chú ý xem nó đi có thoải mái hay không. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们脚上穿的是什么?是鞋。我们都喜欢穿漂亮的鞋,但是除了漂亮,我们在选择鞋的时候,更要注意它是不是穿着舒服。 ★ 这段话主要讲的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ chúng ta đi ở chân là gì? Là giày. Chúng ta đều thích đi những đôi giày đẹp, nhưng ngoài vẻ đẹp ra, khi chọn giày chúng ta càng phải chú ý xem nó đi có thoải mái hay không. ★ Đoạn văn này chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脚 (jiǎo: chân, bàn chân)
- B. 鞋 (xié: giày, đôi giày)
- C. 帽子 (mào zi: mũ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (鞋 — xié: giày, đôi giày). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưa hấu ở vùng này vừa to vừa ngọt, vô cùng nổi tiếng. Hàng năm cứ đến ngày 28 tháng 6 là nơi này đều tổ chức lễ hội dưa hấu. Tại lễ hội dưa hấu, mọi người có thể nhìn thấy những quả dưa hấu lớn nặng tới mấy chục cân. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu về:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个地方的西瓜又大又甜,非常有名。每年6月28日,这里都会举行西瓜节。在西瓜节上,大家可以看到几十公斤的大西瓜。 ★ 这段话主要介绍了:
• Nghĩa tiếng Việt: Dưa hấu ở vùng này vừa to vừa ngọt, vô cùng nổi tiếng. Hàng năm cứ đến ngày 28 tháng 6 là nơi này đều tổ chức lễ hội dưa hấu. Tại lễ hội dưa hấu, mọi người có thể nhìn thấy những quả dưa hấu lớn nặng tới mấy chục cân. ★ Đoạn văn này chủ yếu giới thiệu về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个节日 (một cái lễ hội)
- B. 一个鸡蛋 (một cái trứng)
- C. 一个词语 (một cái từ ngữ, từ vựng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (一个节日 — một cái lễ hội). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANày, anh giúp em xem với, kính mắt của em có phải đang ở trên bàn không? Gì cơ? Ở trên ghế á? Vâng, em biết rồi. ★ Tôi đang tìm món đồ gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 喂,你帮我看看,我的眼镜是不是在桌子上?什么?在椅子上?好,我知道了。 ★ 我在找什么东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Này, anh giúp em xem với, kính mắt của em có phải đang ở trên bàn không? Gì cơ? Ở trên ghế á? Vâng, em biết rồi. ★ Tôi đang tìm món đồ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子 (yǐ zi: cái ghế)
- B. 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
- C. 眼镜 (yǎn jìng: kính)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (眼镜 — yǎn jìng: kính). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChim chóc là một loài động vật rất phổ biến, trong vườn hoa, trên bãi cỏ, chúng ta rất dễ dàng phát hiện ra chúng. Chúng xuất hiện ở đâu là nơi đó có niềm vui. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết, chim chóc:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 鸟是一种很常见的动物,花园里、草地上,我们很容易发现它们。它们出现在哪里,哪里就有快乐。 ★ 这段话主要告诉我们,鸟:
• Nghĩa tiếng Việt: Chim chóc là một loài động vật rất phổ biến, trong vườn hoa, trên bãi cỏ, chúng ta rất dễ dàng phát hiện ra chúng. Chúng xuất hiện ở đâu là nơi đó có niềm vui. ★ Đoạn văn này chủ yếu cho chúng ta biết, chim chóc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不吃肉 (Không ăn thịt (thực phẩm))
- B. 喜欢吃米 (Thích ăn mét)
- C. 带给人们快乐 (Mang theo, dẫn dắt cho mọi người, con người trong xã hội vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (带给人们快乐 — Mang theo, dẫn dắt cho mọi người, con người trong xã hội vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31007
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我 / 中国 / 文化 / 喜欢
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích văn hóa Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn 我喜欢中国文化。
• Câu đề bài: 我 / 中国 / 文化 / 喜欢
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích văn hóa Trung Quốc
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Danh từ: 中国 (Zhōng guó — Trung Quốc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 文化 (wén huà — văn hóa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我喜欢中国文化。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ tên của anh ấy bị viết sai rồi
✓ Đáp án chuẩn 他的名字被写错了。
• Câu đề bài: 被 / 写错 / 他的名字 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Họ tên của anh ấy bị viết sai rồi
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的名字 (tên của anh ấy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 写错 (viết sai, nhầm)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的名字被写错了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều cao của cô ấy chưa tới một mét bảy
✓ Đáp án chuẩn 她身高不到一米七。
• Câu đề bài: 不到 / 一米七 / 她 / 身高
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều cao của cô ấy chưa tới một mét bảy
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Danh từ: 身高 (shēngāo — chiều cao cơ thể, tầm vóc chiều cao)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不到 (không đến, tới)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一米七 (Một mét bảy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她身高不到一米七。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATai và mũi của bức tranh con cừu hiện tại
✓ Đáp án chuẩn 现在画羊的耳朵和鼻子。
• Câu đề bài: 羊的 / 画 / 现在 / 耳朵和鼻子
• Nghĩa tiếng Việt: Tai và mũi của bức tranh con cừu hiện tại
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 现在 (xiàn zài — bây giờ, hiện tại)
- Động từ vị ngữ: 画 (huà — vẽ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 羊的 (con cừu, con dê (dương) của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 耳朵和鼻子 (Đôi tai và mũi, cái mũi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “现在画羊的耳朵和鼻子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu có mì sợi thì sẽ tuyệt hơn
✓ Đáp án chuẩn 如果有面条就更好了。
• Câu đề bài: 如果 / 就 / 更好了 / 有面条
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu có mì sợi thì sẽ tuyệt hơn
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Liên từ nối mệnh đề: 如果 (rú guǒ — nếu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 有面条 (có mì)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 更好了 (Hơn tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “如果有面条就更好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là điện thoại của ai thế?
✓ Đáp án chuẩn 手
• Câu đề bài: 这是谁的( shǒu )机?
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là điện thoại của ai thế?
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "手" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这是谁的手机? Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "手", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "手".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem, đây là một, một hào và một xu của mấy chục năm trước.
✓ Đáp án chuẩn 元
• Câu đề bài: 你看,这是几十年前的一( yuán )、一角和一分。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem, đây là một, một hào và một xu của mấy chục năm trước.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "元 / 圆" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 你看,这是几十年前的一元 / 圆、一角和一分。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "元 / 圆", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "元 / 圆".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không đói, không ăn bánh mì nữa đâu, uống cốc sữa bò nhé.
✓ Đáp án chuẩn 牛
• Câu đề bài: 我不饿,不吃面包了,喝杯( niú )奶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không đói, không ăn bánh mì nữa đâu, uống cốc sữa bò nhé.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "牛" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 我不饿,不吃面包了,喝杯牛奶吧。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "牛", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "牛".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì, có vấn đề gì cứ gọi điện thoại cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn 电
• Câu đề bài: 不客气,有什么问题就给我打( diàn )话。
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì, có vấn đề gì cứ gọi điện thoại cho tôi.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "电" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 不客气,有什么问题就给我打电话。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "电", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "电".
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trời nhỏ này biểu thị trời nắng, biểu thị trời âm u.
✓ Đáp án chuẩn 云
• Câu đề bài: 这个小太阳表示晴天,( yún )表示阴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trời nhỏ này biểu thị trời nắng, biểu thị trời âm u.
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh câu trên, chữ "云" kết hợp với các chữ Hán liền kề tạo thành từ ghép chuẩn xác và tự nhiên trong tiếng Trung. 这个小太阳表示晴天,云表示阴天。 Cần chú ý viết đúng thứ tự các nét của chữ "云", tránh nhầm lẫn với các chữ Hán có bộ thủ hoặc hình dáng tương tự.
• Kết luận: Điền chữ Hán "云".
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31007 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile