Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật. — Nam: Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我这是第一次听小李唱歌,他唱得真不错。 男:唱歌和跳舞,他都是高水平。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên tôi nghe Tiểu Lý hát, anh ấy hát hay thật. — Nam: Hát và nhảy, anh ấy đều ở trình độ cao.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
- Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
- Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
- Hình D: Người đạp xe trong công viên.
- Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
- Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Đây là ảnh chúng tôi chụp sau trận đấu, em xem chụp thế nào? — Nữ: Trận đấu? Anh tham gia trận bóng đá à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是球赛结束后我们照的照片,你看照得怎么样? 女:球赛?你参加足球比赛了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là ảnh chúng tôi chụp sau trận đấu, em xem chụp thế nào? — Nữ: Trận đấu? Anh tham gia trận bóng đá à?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
- Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
- Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
- Hình D: Người đạp xe trong công viên.
- Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
- Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, bạn thấy thế nào? — Nam: Rất tốt, tôi thích ở đây, cảm ơn sự quan tâm của cô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天第一天上课,你觉得怎么样? 男:很好,我喜欢这儿,谢谢您的关心。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay là ngày đầu tiên đi học, bạn thấy thế nào? — Nam: Rất tốt, tôi thích ở đây, cảm ơn sự quan tâm của cô.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
- Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
- Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
- Hình D: Người đạp xe trong công viên.
- Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
- Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Món quà này thật sự là tặng cho em sao? — Nữ: Đương nhiên rồi, chúc mừng sinh nhật anh!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个礼物真的是送给我的吗? 女:当然了,祝你生日快乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món quà này thật sự là tặng cho em sao? — Nữ: Đương nhiên rồi, chúc mừng sinh nhật anh!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
- Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
- Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
- Hình D: Người đạp xe trong công viên.
- Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
- Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không? — Nam: Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:孩子总是一边听音乐一边看书,她能记住吗? 男:没关系,年轻人都这样。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con bé cứ vừa nghe nhạc vừa đọc sách, liệu nó có nhớ được không? — Nam: Không sao đâu, người trẻ bây giờ đều thế cả.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ảnh tập thể đội bóng đá.
- Hình B: Cô giáo hỏi chuyện học sinh trong lớp.
- Hình C: Cậu bé tặng quà sinh nhật cho cô bé.
- Hình D: Người đạp xe trong công viên.
- Hình E: Cậu bé đeo tai nghe vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
- Hình F: Cô gái nhảy múa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Anh muốn chuyển cái thùng này đi đâu? Có cần tôi giúp không? — Nữ: Không cần đâu, tôi chỉ cần để nó ở dưới lầu là được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想把这箱子搬到哪儿去?要我帮忙吗? 女:不用,我把它放楼下就可以了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh muốn chuyển cái thùng này đi đâu? Có cần tôi giúp không? — Nữ: Không cần đâu, tôi chỉ cần để nó ở dưới lầu là được.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
- Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
- Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
- Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
- Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mì xong rồi, em gọi điện cho chị gái bảo chị ấy đến ăn cùng đi. — Nam: Em đang gọi đây, nhưng không ai nghe máy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:面条儿好了,你给姐姐打个电话,让她来一起吃吧。 男:我正在打呢,但没有人接。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mì xong rồi, em gọi điện cho chị gái bảo chị ấy đến ăn cùng đi. — Nam: Em đang gọi đây, nhưng không ai nghe máy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
- Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
- Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
- Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
- Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tôi đã viết tất cả những vấn đề cần chú ý vào email rồi. — Nữ: Được rồi, tôi xem ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我把需要注意的问题,都写在电子邮件里了。 女:好的,我现在就看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi đã viết tất cả những vấn đề cần chú ý vào email rồi. — Nữ: Được rồi, tôi xem ngay đây.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
- Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
- Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
- Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
- Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这两双鞋,你觉得哪双更漂亮一些? 女:都漂亮。你要是喜欢就两双都买。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hai đôi giày này, bạn thấy đôi nào đẹp hơn? — Nữ: Đôi nào cũng đẹp. Nếu bạn thích thì mua cả hai đôi đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
- Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
- Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
- Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
- Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Xuống xe đi, chúng ta đến rồi, đây là công ty của anh. — Nữ: Đến nhanh vậy sao? Em cứ nghĩ là xa lắm chứ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:下车吧,我们到了,这就是我的公司。 女:这么快就到了?我以为很远呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xuống xe đi, chúng ta đến rồi, đây là công ty của anh. — Nữ: Đến nhanh vậy sao? Em cứ nghĩ là xa lắm chứ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mọi người xuống taxi trước tòa nhà văn phòng.
- Hình B: Cô gái bê thùng xuống cầu thang.
- Hình C: Chàng trai xem email trên máy tính.
- Hình D: Chàng trai gọi điện không ai nghe, bên cạnh bát mì.
- Hình E: Cô gái phân vân giữa hai đôi giày.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Giúp tôi lấy mấy quả trứng trong tủ lạnh ra, tối nay chúng ta làm thêm vài món ăn. — ★ Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 帮我从冰箱里拿几个鸡蛋,今天晚上我们多做几个菜。 ★ 他在准备晚饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp tôi lấy mấy quả trứng trong tủ lạnh ra, tối nay chúng ta làm thêm vài món ăn. — ★ Anh ấy đang chuẩn bị bữa tối.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "帮我从冰箱里拿几个鸡蛋,今天晚上我们多做几个菜。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他在准备晚饭。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khi thầy cô giáo nói, em phải nghe nghiêm túc, đừng cứ "tai này vào tai kia ra". — ★ Phải nghe nghiêm túc lời thầy cô giáo nói.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 老师说话的时候,你要认真听,不要老是“一个耳朵进,一个耳朵出”。 ★ 要认真听老师说的话。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi thầy cô giáo nói, em phải nghe nghiêm túc, đừng cứ "tai này vào tai kia ra". — ★ Phải nghe nghiêm túc lời thầy cô giáo nói.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老师说话的时候,你要认真听,不要老是“一个耳朵进,一个耳朵出”。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 要认真听老师说的话。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện trường. Bây giờ đã đọc xong rồi, tôi định ngày mai đi trả. — ★ Anh ấy đã trả sách rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 上周,我从学校图书馆里借了一本书。现在已经看完了,我打算明天去把它还了。 ★ 他已经把书还了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuần trước, tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện trường. Bây giờ đã đọc xong rồi, tôi định ngày mai đi trả. — ★ Anh ấy đã trả sách rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "上周,我从学校图书馆里借了一本书。现在已经看完了,我打算明天去把它还了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他已经把书还了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。 ★ 他害怕小动物。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho đến bây giờ, tôi vẫn nhớ rõ, hồi nhỏ, hầu như ngày nào cũng xem chương trình "Thế giới động vật", xem chương trình này giúp tôi biết được rất nhiều loài động vật. — ★ Anh ấy sợ động vật nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "到现在,我还清楚地记得,小时候,几乎每天都要看《动物世界》这个节目,看这个节目让我认识了很多动物。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他害怕小动物。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Con gái gần đây ngày nào cũng lên mạng chơi game, ảnh hưởng đến kết quả học tập, tôi và vợ đều rất đau đầu. — ★ Thành tích của con gái đã được cải thiện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿最近天天上网玩游戏,影响了学习成绩,我和妻子都很头疼。 ★ 女儿的成绩提高了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái gần đây ngày nào cũng lên mạng chơi game, ảnh hưởng đến kết quả học tập, tôi và vợ đều rất đau đầu. — ★ Thành tích của con gái đã được cải thiện.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "女儿最近天天上网玩游戏,影响了学习成绩,我和妻子都很头疼。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 女儿的成绩提高了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mặc dù tôi chỉ cao một mét sáu mươi ba, nhưng tôi vẫn đặc biệt thích chơi bóng rổ, hơn nữa còn chơi rất giỏi. — ★ Anh ấy rất cao.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然我只有一米六三,但是我还是特别爱打篮球,而且打得很好。 ★ 他长得很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù tôi chỉ cao một mét sáu mươi ba, nhưng tôi vẫn đặc biệt thích chơi bóng rổ, hơn nữa còn chơi rất giỏi. — ★ Anh ấy rất cao.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "虽然我只有一米六三,但是我还是特别爱打篮球,而且打得很好。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他长得很高。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Vào mùa hè, mọi người thích đi du lịch các thành phố phía Bắc, vì lúc này phía Bắc không quá nóng; đến mùa đông, mọi người lại thích đi du lịch các thành phố phía Nam hơn, vì mùa đông ở phía Nam không quá lạnh. — ★ Thời tiết phía Bắc và phía Nam không giống nhau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 夏天的时候,人们喜欢到北方城市旅游,因为这时候北方不是很热;到了冬天,人们就比较喜欢到南方城市旅游,因为南方的冬天不会太冷。 ★ 北方和南方的天气不一样。
• Nghĩa tiếng Việt: Vào mùa hè, mọi người thích đi du lịch các thành phố phía Bắc, vì lúc này phía Bắc không quá nóng; đến mùa đông, mọi người lại thích đi du lịch các thành phố phía Nam hơn, vì mùa đông ở phía Nam không quá lạnh. — ★ Thời tiết phía Bắc và phía Nam không giống nhau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "夏天的时候,人们喜欢到北方城市旅游,因为这时候北方不是很热;到了冬天,人们就比较喜欢到南方城市旅游,因为南方的冬天不会太冷。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 北方和南方的天气不一样。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。 ★ 他喜欢去公园读书。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một công viên, tôi thường xuyên ra bãi cỏ trong công viên đọc sách, ở đó ít người, rất yên tĩnh. — ★ Anh ấy thích ra công viên đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我家附近有个公园,我经常去公园的草地上看书,那儿人很少,非常安静。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他喜欢去公园读书。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Dưới ảnh hưởng của chú, tôi cũng rất có hứng thú với lịch sử, đã đọc rất nhiều sách lịch sử, biết không ít câu chuyện lịch sử. — ★ Toán học là sở thích của anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在叔叔的影响下,我也对历史很有兴趣,看过很多历史书,知道不少历史故事。 ★ 数学是他的爱好。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới ảnh hưởng của chú, tôi cũng rất có hứng thú với lịch sử, đã đọc rất nhiều sách lịch sử, biết không ít câu chuyện lịch sử. — ★ Toán học là sở thích của anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "在叔叔的影响下,我也对历史很有兴趣,看过很多历史书,知道不少历史故事。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 数学是他的爱好。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, mọi người thấy dùng điện thoại di động xem giờ cũng rất tiện lợi, vì vậy nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. — ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước nữa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。 ★ 手表不像以前那么重要了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây mọi người dùng đồng hồ đeo tay để xem giờ, sau khi điện thoại di động xuất hiện, mọi người thấy dùng điện thoại di động xem giờ cũng rất tiện lợi, vì vậy nhiều người không dùng đồng hồ đeo tay nữa. — ★ Đồng hồ đeo tay không còn quan trọng như trước nữa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "以前人们用手表来看时间,手机出现后,人们发现用手机看时间也很方便,所以很多人不用手表了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 手表不像以前那么重要了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Gió bên ngoài thổi mạnh quá, anh còn ra ngoài chạy bộ không? — Nam: Không ra nữa, hôm nay ngủ thêm một lát. — Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面的风刮得特别大,你还出去跑步吗? 男:不出去了,今天多睡一会儿。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gió bên ngoài thổi mạnh quá, anh còn ra ngoài chạy bộ không? — Nam: Không ra nữa, hôm nay ngủ thêm một lát. — Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去刷牙 (Cần đi đánh răng, chải răng)
- B. 不锻炼了 (Không tập thể dục, rèn luyện rồi)
- C. 现在起床 (bây giờ, hiện tại thức dậy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (不锻炼了 — Không tập thể dục, rèn luyện rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em muốn đi đâu? Anh bảo tài xế lái xe đưa em đi nhé. — Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, em đi Thư viện Quốc gia, đi tàu điện ngầm rất tiện. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你要去哪儿?我让司机开车送你去吧。 女:不用了,谢谢,我去国家图书馆,坐地铁很方便。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em muốn đi đâu? Anh bảo tài xế lái xe đưa em đi nhé. — Nữ: Không cần đâu, cảm ơn anh, em đi Thư viện Quốc gia, đi tàu điện ngầm rất tiện. — Hỏi: Người nữ muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回家 (huíjiā: về nhà)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (图书馆 — tú shū guǎn: thư viện). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé. — Nam: Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao? — Hỏi: Người nam hôm nay đến bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:中午我去银行办点儿事,把你的自行车借我用用。 男:我今天没骑车,打出租车来的。你再问问小李? 问:男的今天是怎么来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay tôi đi ngân hàng làm chút việc, cho tôi mượn xe đạp của bạn dùng nhé. — Nam: Hôm nay tôi không đi xe đạp, tôi đi taxi đến. Bạn hỏi Tiểu Lý xem sao? — Hỏi: Người nam hôm nay đến bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
- B. 骑车 (qíchē: đi xe đạp)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (打车 — dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao đèn nhà vệ sinh không tắt vậy? — Nữ: Con trai nói muốn tắm, nó đi lấy quần áo để thay rồi. — Hỏi: Mối quan hệ của họ có khả năng nhất là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:洗手间的灯怎么没关啊? 女:儿子说要洗澡,他去拿换洗的衣服了。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao đèn nhà vệ sinh không tắt vậy? — Nữ: Con trai nói muốn tắm, nó đi lấy quần áo để thay rồi. — Hỏi: Mối quan hệ của họ có khả năng nhất là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (夫妻 — fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chào anh, bây giờ anh gọi món không ạ? — Nam: Tôi còn mấy người bạn nữa, đợi họ đến rồi gọi sau. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生您好,您现在点菜吗? 男:我还有几个朋友,等他们来了以后再点。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, bây giờ anh gọi món không ạ? — Nam: Tôi còn mấy người bạn nữa, đợi họ đến rồi gọi sau. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn)
- B. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭店 — fàndiàn: nhà hàng, quán ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu? — Nữ: Bây giờ là chín giờ mười lăm, mười lăm phút nữa sẽ bắt đầu. — Hỏi: Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?今天的会议几点开始? 女:现在是九点一刻,再有十五分钟开始。 问:会议几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy giờ rồi? Cuộc họp hôm nay mấy giờ bắt đầu? — Nữ: Bây giờ là chín giờ mười lăm, mười lăm phút nữa sẽ bắt đầu. — Hỏi: Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7:00
- B. 9:30
- C. 10:05
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (9:30). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút. — Nam: Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút. — Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:好了没?电梯来了,快一点儿。 男:我马上就好。等等我。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xong chưa? Thang máy đến rồi, nhanh lên một chút. — Nam: Tôi xong ngay đây. Đợi tôi một chút. — Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (pá shān: leo núi)
- B. 等电梯 (chờ đợi thang máy)
- C. 做练习 (làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (等电梯 — chờ đợi thang máy). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Alo, anh đã xuống máy bay rồi, bây giờ anh đi lấy hành lý. — Nữ: Được rồi, đừng vội, em sắp đến sân bay rồi, gặp nhau ở cửa phía đông nhé. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,我已经下飞机了,我现在去拿行李箱。 女:好的,别着急,我很快就到机场了,东边那个门口见。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, anh đã xuống máy bay rồi, bây giờ anh đi lấy hành lý. — Nữ: Được rồi, đừng vội, em sắp đến sân bay rồi, gặp nhau ở cửa phía đông nhé. — Hỏi: Về người nữ, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去接人 (Cần đi đón, nhận người)
- B. 忘带护照了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt hộ chiếu rồi)
- C. 要去拿行李箱 (Cần đi cầm, lấy va li)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要去接人 — Cần đi đón, nhận người). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con cá này to thật, mua ở đâu vậy? — Nam: Tôi mua ở siêu thị dưới lầu, hơn tám cân đấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy con cá đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这条鱼真大,在哪儿买的? 男:我从楼下超市买的,八斤多呢。 问:女的觉得那条鱼怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con cá này to thật, mua ở đâu vậy? — Nam: Tôi mua ở siêu thị dưới lầu, hơn tám cân đấy. — Hỏi: Người nữ cảm thấy con cá đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大 (rất to, lớn)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 很便宜 (rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很大 — rất to, lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thế nào rồi, gần đây đỡ hơn chưa? — Nữ: Bác sĩ nói tôi sắp được xuất viện rồi, yên tâm đi. — Hỏi: Người nữ muốn ai yên tâm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么样,最近好点儿了吗? 女:医生说我很快就能出院了,放心吧。 问:女的想让谁放心?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thế nào rồi, gần đây đỡ hơn chưa? — Nữ: Bác sĩ nói tôi sắp được xuất viện rồi, yên tâm đi. — Hỏi: Người nữ muốn ai yên tâm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的 (nam, nam giới của (trợ từ định ngữ))
- B. 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- C. 爷爷奶奶 (bà ông nội)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (男的 — nam, nam giới của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Lạ thật, sao em lại uống cà phê ở đây? — Nữ: Uống cà phê ở đây thì lạ lắm sao? — Nam: Vừa nãy anh thấy em ở trong lớp học mà. — Nữ: Không thể nào, anh chắc chắn nhìn nhầm rồi, sáng nay em vẫn luôn ở đây. — Hỏi: Người nam tại sao lại cảm thấy lạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,你怎么在这里喝咖啡呢? 女:在这儿喝咖啡很奇怪吗? 男:我刚才看见你在教室里。 女:不可能,你一定看错了,我上午一直在这儿。 问:男的为什么觉得奇怪?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, sao em lại uống cà phê ở đây? — Nữ: Uống cà phê ở đây thì lạ lắm sao? — Nam: Vừa nãy anh thấy em ở trong lớp học mà. — Nữ: Không thể nào, anh chắc chắn nhìn nhầm rồi, sáng nay em vẫn luôn ở đây. — Hỏi: Người nam tại sao lại cảm thấy lạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他又饿了 (Anh ấy lại, vừa... vừa... đói bụng rồi)
- B. 咖啡太甜了 (Cà phê quá ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác rồi)
- C. 女的应该在教室 (Nên nữ, phụ nữ ở lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的应该在教室 — Nên nữ, phụ nữ ở lớp học). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天你穿哪件衬衫? 男:白色的。如果公司事情多,我可能要晚一点儿回来。 女:知道了。下雪了,路上开车一定要小心。 男:别为我担心了,我会开得很慢的。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh mặc áo sơ mi nào? — Nam: Màu trắng. Nếu công ty có nhiều việc, có thể tôi sẽ về muộn một chút. — Nữ: Em biết rồi. Tuyết rơi rồi, lái xe trên đường nhất định phải cẩn thận. — Nam: Đừng lo cho anh, anh sẽ lái rất chậm. — Hỏi: Về người nam, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- B. 是校长 (là, phải hiệu trưởng)
- C. 穿白衬衫 (Mặc áo quần, đi giày trắng áo sơ mi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (穿白衬衫 — Mặc áo quần, đi giày trắng áo sơ mi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cái máy ảnh này được không? — Nữ: Tàm tạm. Cái màu xanh kia tốt hơn, anh thấy sao? — Nam: Cái đó đắt quá, chúng ta xem mấy cái khác đi. — Nữ: Đắt sao? Mới có ba nghìn tệ, mua cái đó đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua loại máy ảnh nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个相机可以吗? 女:一般。那个蓝色的比较好,你说呢? 男:那个太贵,我们再看看其他的吧。 女:贵吗?才三千块,就买那个吧。 问:女的希望买哪种照相机?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái máy ảnh này được không? — Nữ: Tàm tạm. Cái màu xanh kia tốt hơn, anh thấy sao? — Nam: Cái đó đắt quá, chúng ta xem mấy cái khác đi. — Nữ: Đắt sao? Mới có ba nghìn tệ, mua cái đó đi. — Hỏi: Người nữ muốn mua loại máy ảnh nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最新的 (Nhất mới)
- B. 普通的 (phổ thông, bình thường của (trợ từ định ngữ))
- C. 蓝颜色的 (Màu xanh màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (蓝颜色的 — Màu xanh màu sắc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Giám đốc, thư của anh. — Nam: Cứ để lên bàn tôi đi. Khách mấy giờ đến? — Nữ: Họ đã đến khách sạn rồi, nửa tiếng nữa sẽ đến công ty. — Nam: Được rồi, đợi họ đến thì nói cho tôi biết. — Hỏi: Người nam đang đợi ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您的信。 男:先放我桌子上吧。客人几点到? 女:他们已经到宾馆了,半个小时后到公司。 男:好的,等他们到了就告诉我。 问:男的在等谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, thư của anh. — Nam: Cứ để lên bàn tôi đi. Khách mấy giờ đến? — Nữ: Họ đã đến khách sạn rồi, nửa tiếng nữa sẽ đến công ty. — Nam: Được rồi, đợi họ đến thì nói cho tôi biết. — Hỏi: Người nam đang đợi ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客人 (kè rén: khách, khách khứa)
- B. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- C. 王小姐 (cô, cô gái vua, quốc vương)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (客人 — kè rén: khách, khách khứa). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cảm của em vẫn chưa khỏi à? — Nữ: Chưa khỏi, uống thuốc cũng không có tác dụng. — Nam: Một tuần rồi chứ gì? Lâu như vậy rồi, em đi bệnh viện khám xem sao. — Nữ: Vâng, em định thứ Bảy đi khám. — Hỏi: Người nữ thứ Bảy sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的感冒还没好? 女:没呢,吃了些药也不起作用。 男:有一个星期了吧?这么久了,你去医院看一下吧。 女:是,我打算星期六去看看。 问:女的星期六要去哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm của em vẫn chưa khỏi à? — Nữ: Chưa khỏi, uống thuốc cũng không có tác dụng. — Nam: Một tuần rồi chứ gì? Lâu như vậy rồi, em đi bệnh viện khám xem sao. — Nữ: Vâng, em định thứ Bảy đi khám. — Hỏi: Người nữ thứ Bảy sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:洗碗还是打扫房间,你选择哪一个? 男:让我想一想,我,洗碗。 女:好,那现在请你去厨房吧。 男:你让我看完体育新闻再去洗,好不好? 问:男的选择了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Rửa bát hay dọn phòng, anh chọn cái nào? — Nam: Để tôi nghĩ xem, tôi, rửa bát. — Nữ: Được, vậy bây giờ mời anh vào bếp đi. — Nam: Em cho tôi xem xong tin tức thể thao rồi đi rửa được không? — Hỏi: Người nam đã chọn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗碗 (rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm)
- B. 复习 (fù xí: ôn tập, ôn lại bài)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (洗碗 — rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Vừa nãy còn nắng to, giờ đã mưa rồi. — Nữ: Vâng, thời tiết này lúc nắng lúc mưa. — Nam: Sao em biết mang ô vậy? — Nữ: Sáng nay mẹ em đã bỏ nó vào túi cho em rồi. — Hỏi: Ai đã bỏ ô vào túi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才还是大太阳,这会儿就下雨了。 女:是,这天气一会儿晴一会儿阴的。 男:你怎么知道带雨伞? 女:早上我妈把它放我包里了。 问:谁把雨伞放包里的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Vừa nãy còn nắng to, giờ đã mưa rồi. — Nữ: Vâng, thời tiết này lúc nắng lúc mưa. — Nam: Sao em biết mang ô vậy? — Nữ: Sáng nay mẹ em đã bỏ nó vào túi cho em rồi. — Hỏi: Ai đã bỏ ô vào túi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- B. 她妈妈 (cô ấy mẹ)
- C. 她的学生 (học sinh, sinh viên của cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (她妈妈 — cô ấy mẹ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé? — Nam: Tám mươi. — Nữ: Được, tôi mua ba vé. — Nam: Xin lỗi, quý khách muốn mua vé suất mấy giờ? — Hỏi: Người nữ muốn mua mấy vé xem phim?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:电影票多少钱一张? 男:八十。 女:好,我买三张。 男:对不起,您要买几点的? 问:女的要买几张电影票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vé xem phim bao nhiêu tiền một vé? — Nam: Tám mươi. — Nữ: Được, tôi mua ba vé. — Nam: Xin lỗi, quý khách muốn mua vé suất mấy giờ? — Hỏi: Người nữ muốn mua mấy vé xem phim?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3张 (Tờ, tấm)
- B. 8张 (Tờ, tấm)
- C. 10张 (Tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (3张). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Thường xuyên ăn đồ ngọt dễ bị béo. — Nữ: Tôi đồng ý, vì vậy tôi không ăn đường. — Nam: Vậy sao em vẫn dám ăn nhiều bánh ngọt như vậy? — Nữ: Không sao đâu, loại bánh này không ngọt, không cho đường. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn đường?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:经常吃甜的东西容易变胖。 女:我同意,所以我不吃糖。 男:那你怎么还敢吃那么多蛋糕? 女:没关系,这种蛋糕不甜,没放糖。 问:女的为什么不吃糖?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thường xuyên ăn đồ ngọt dễ bị béo. — Nữ: Tôi đồng ý, vì vậy tôi không ăn đường. — Nam: Vậy sao em vẫn dám ăn nhiều bánh ngọt như vậy? — Nữ: Không sao đâu, loại bánh này không ngọt, không cho đường. — Hỏi: Người nữ tại sao không ăn đường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饱了 (ăn no rồi)
- B. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- C. 不愿意变胖 (Không sẵn lòng, bằng lòng thay đổi, biến đổi béo)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不愿意变胖 — Không sẵn lòng, bằng lòng thay đổi, biến đổi béo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Anh nghe xem, đây là tiếng gì vậy? — Nam: Hình như là tiếng điều hòa? — Nữ: Có phải hỏng rồi không? Nên tìm người kiểm tra xem sao. — Nam: Cuối tuần này chúng ta đi mua cái mới đi, cái điều hòa này cũ quá rồi. — Hỏi: Người nam cho rằng điều hòa bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听一下,这是什么声音? 男:像是空调的声音? 女:是不是坏了?应该找人检查一下了。 男:这个周末我们去买个新的吧,这个空调太旧了。 问:男的认为空调怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh nghe xem, đây là tiếng gì vậy? — Nam: Hình như là tiếng điều hòa? — Nữ: Có phải hỏng rồi không? Nên tìm người kiểm tra xem sao. — Nam: Cuối tuần này chúng ta đi mua cái mới đi, cái điều hòa này cũ quá rồi. — Hỏi: Người nam cho rằng điều hòa bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坏了 (xấu, hỏng rồi)
- B. 该换了 (Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi)
- C. 放得太低了 (Đặt, để quá thấp, cúi đầu rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (该换了 — Nên, cần phải đổi, thay đổi rồi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31005.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31005
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我天天去游泳,你没发现我瘦了?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ngày nào cũng đi bơi, bạn không thấy tôi gầy đi sao?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我天天去游泳,你没发现我瘦了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngày nào cũng đi bơi, bạn không thấy tôi gầy đi sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
- B. 明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
- C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
- D. 你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我天天去游泳,你没发现我瘦了?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("你这么忙,有时间去运动吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChồng tôi đã giới thiệu cho anh ấy một công ty máy tính, nhưng anh ấy vẫn chưa quyết định có đi hay không.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我丈夫给他介绍了一家电脑公司,但他还没决定去不去。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi đã giới thiệu cho anh ấy một công ty máy tính, nhưng anh ấy vẫn chưa quyết định có đi hay không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
- B. 明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
- C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
- D. 你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 我丈夫给他介绍了一家电脑公司,但他还没决定去不去。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你弟弟的工作怎么样了?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông vấn đề gì, chiều hôm qua tôi đã chuẩn bị xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 没问题,我昨天下午就准备好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không vấn đề gì, chiều hôm qua tôi đã chuẩn bị xong rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
- B. 明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
- C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
- D. 你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 没问题,我昨天下午就准备好了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("明天的考试要求带铅笔。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người đều thấy anh ấy vừa thông minh vừa đáng yêu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 大家都觉得他又聪明又可爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người đều thấy anh ấy vừa thông minh vừa đáng yêu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
- B. 明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
- C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
- D. 你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 大家都觉得他又聪明又可爱。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这么小就会写自己的名字了?真不简单。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thấy kính của tôi không? Lại không tìm thấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你看见我的眼镜了吗?又找不到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thấy kính của tôi không? Lại không tìm thấy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问我吗?在报纸下面吧。 (Hỏi tôi không (thắc mắc, hỏi) ở báo, tờ báo phía dưới, bên dưới nhé, đi)
- B. 明天的考试要求带铅笔。 (Kỳ thi ngày mai yêu cầu mang theo, dẫn dắt bút chì)
- C. 这么小就会写自己的名字了?真不简单。 (Như thế này, đến mức này nhỏ, bé thì, liền biết viết tên của tự mình, bản thân rồi thật là, rất không đơn giản)
- D. 你弟弟的工作怎么样了? (Bạn làm việc, công việc em trai như thế nào, ra sao rồi)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 你这么忙,有时间去运动吗? (Bạn như thế này, đến mức này bận rộn có lúc, đôi khi giữa, không gian đi thể thao, vận động không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你看见我的眼镜了吗?又找不到了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("问我吗?在报纸下面吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có tin không? Chiếc ghế này mùa xuân năm ngoái bán một triệu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你相信吗?这把椅子去年春天卖 100 万。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có tin không? Chiếc ghế này mùa xuân năm ngoái bán một triệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
- B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
- C. 你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
- E. 很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你相信吗?这把椅子去年春天卖 100 万。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("阿姨,那您买的时候花了多少钱?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 真的?那我穿裤子好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sao? Vậy tôi mặc quần dài vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
- B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
- C. 你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
- E. 很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 真的?那我穿裤子好了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("你这条裙子是不是有点儿短?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần đầu gặp mặt tôi đã thích anh ấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第一次见面我就喜欢上了他。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần đầu gặp mặt tôi đã thích anh ấy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
- B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
- C. 你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
- E. 很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 第一次见面我就喜欢上了他。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("你了解他吗?这么快就和他结婚了!"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, tôi sẽ nấu cơm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你累了吧?休息一下,我来做饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn mệt rồi phải không? Nghỉ một lát đi, tôi sẽ nấu cơm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
- B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
- C. 你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
- E. 很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你累了吧?休息一下,我来做饭。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuán ăn lần trước các bạn đi có xa đây không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你们上次去的那个饭馆儿离这儿远吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Quán ăn lần trước các bạn đi có xa đây không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你了解他吗?这么快就和他结婚了! (Bạn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin anh ấy không (thắc mắc, hỏi) như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền kết hôn, lập gia đình cùng/với anh ấy rồi)
- B. 阿姨,那您买的时候花了多少钱? (Cô, dì kia, đó ngài, ông lúc, khi mua hoa rồi bao nhiêu tiền)
- C. 你这条裙子是不是有点儿短? (Bạn đây, này cái, con váy có phải hay không, đúng không hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- D. 不用客气了,你一会儿洗碗筷和盘子吧。 (Không cần, không phải khách sáo, lịch sự khiêm nhường rồi bạn một lúc rửa, giặt bát, cái chén ăn cơm và cái đĩa, cái mâm nhé, đi)
- E. 很近,就在这条街的后面。 (Rất gần thì, liền ở đây, này cái, con đằng sau, phía sau phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你们上次去的那个饭馆儿离这儿远吗?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("很近,就在这条街的后面。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABầu trời xanh, mây trắng, cây xanh , môi trường ở đó thật đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 蓝天,白云,( )树,那儿的环境真好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bầu trời xanh, mây trắng, cây xanh , môi trường ở đó thật đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲 (jiǎng: giảng, nói)
- B. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 年级 (nián jí: lớp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (绿 — lǜ: màu xanh lá cây) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 蓝天,白云, 绿 树,那儿的环境真好。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 绿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon của em gái năm nay 7 tuổi rồi, nên học lớp khối rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 妹妹的孩子今年7岁了,应该上一( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con của em gái năm nay 7 tuổi rồi, nên học lớp khối rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲 (jiǎng: giảng, nói)
- B. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 年级 (nián jí: lớp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (年级 — nián jí: lớp) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 妹妹的孩子今年7岁了,应该上一 年级 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 年级.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó chỗ nào không hiểu thì đi tra từ điển, đây là một thói quen học tập khá tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有不懂的地方,就去查字典,这是一个比较好的学习( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Có chỗ nào không hiểu thì đi tra từ điển, đây là một thói quen học tập khá tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲 (jiǎng: giảng, nói)
- B. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 年级 (nián jí: lớp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (习惯 — xí guàn: quen với) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 有不懂的地方,就去查字典,这是一个比较好的学习 习惯 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 习惯.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, mỗi ngày bố uống một ly rượu vang đỏ, rất có ích đối với sức khỏe .
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对( )很有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, mỗi ngày bố uống một ly rượu vang đỏ, rất có ích đối với sức khỏe .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲 (jiǎng: giảng, nói)
- B. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 年级 (nián jí: lớp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (健康 — jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 爸爸,您每天喝杯红葡萄酒,对 健康 很有帮助。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 健康.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với trước đây, tiếng phổ thông của tôi hiện tại nói tốt hơn nhiều rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 跟以前比,我现在的普通话( )得好多了。
• Nghĩa tiếng Việt: So với trước đây, tiếng phổ thông của tôi hiện tại nói tốt hơn nhiều rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讲 (jiǎng: giảng, nói)
- B. 绿 (lǜ: màu xanh lá cây)
- C. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- D. 习惯 (xí guàn: quen với)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 年级 (nián jí: lớp)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (讲 — jiǎng: giảng, nói) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 跟以前比,我现在的普通话 讲 得好多了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 讲.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Đây quả là một cơ hội tốt biết bao ! Bạn nhất định phải đi. — Nữ: Tổng cộng chỉ có hai tháng thôi á? Thôi được rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 这是一个( )好的机会啊!你必须去。 B: 一共只有两个月?好吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây quả là một cơ hội tốt biết bao ! Bạn nhất định phải đi. — Nữ: Tổng cộng chỉ có hai tháng thôi á? Thôi được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- C. 河 (hé: con sông)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- F. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (多么 — duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 这是一个 多么 好的机会啊!你必须去。 B: 一共只有两个月?好吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 多么.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Trên bản đồ chỗ này có một con sông , sao không nhìn thấy nhỉ? — Nữ: Bạn nhìn nhầm rồi, vẫn còn ở phía trước cơ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A: 地图上这儿有条( ),怎么没看见啊? B: 你看错了,还在前面呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trên bản đồ chỗ này có một con sông , sao không nhìn thấy nhỉ? — Nữ: Bạn nhìn nhầm rồi, vẫn còn ở phía trước cơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- C. 河 (hé: con sông)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- F. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (河 — hé: con sông) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 地图上这儿有条 河 ,怎么没看见啊? B: 你看错了,还在前面呢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 河.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tôi vẽ xong rồi, bạn xem thử, hài lòng không? — Nữ: Đẹp lắm, bạn vẽ ngày càng đẹp hơn rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 我画完了,您看看,( )吗? B: 好极了,你画得越来越好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi vẽ xong rồi, bạn xem thử, hài lòng không? — Nữ: Đẹp lắm, bạn vẽ ngày càng đẹp hơn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- C. 河 (hé: con sông)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- F. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (满意 — mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 我画完了,您看看, 满意 吗? B: 好极了,你画得越来越好了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 满意.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Anh cuối cùng về rồi, mua bia chưa? — Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu ăn thịt. Anh mua ít nước ép và sữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 你( )回来了,啤酒买了吗? B: 医生不让你喝酒吃肉。我买了些果汁和牛奶。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh cuối cùng về rồi, mua bia chưa? — Nữ: Bác sĩ không cho anh uống rượu ăn thịt. Anh mua ít nước ép và sữa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- C. 河 (hé: con sông)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- F. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (终于 — zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你 终于 回来了,啤酒买了吗? B: 医生不让你喝酒吃肉。我买了些果汁和牛奶。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 终于.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ông từng làm những công việc gì ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 您做过哪些工作? B: 我以前是大学老师,主要( )东西方文化比较。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ông từng làm những công việc gì ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
- B. 多么 (duō me: biết bao, bao nhiêu (dùng trong câu cảm thán))
- C. 河 (hé: con sông)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 满意 (mǎn yì: hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
- F. 终于 (zhōng yú: cuối cùng, rốt cuộc)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (教 — jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 您做过哪些工作? B: 我以前是大学老师,主要 教 东西方文化比较。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 教.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác mùa khác nhau có thể dùng các màu sắc khác nhau để biểu thị, chúng ta dùng màu vàng để biểu thị mùa thu, vậy còn mùa hè thì sao? — ★ Màu vàng thường được dùng để biểu thị:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不同的季节可以用不同的颜色来表示,我们用黄色表示秋季,那夏季呢? ★ 黄色常被用来表示:
• Nghĩa tiếng Việt: Các mùa khác nhau có thể dùng các màu sắc khác nhau để biểu thị, chúng ta dùng màu vàng để biểu thị mùa thu, vậy còn mùa hè thì sao? — ★ Màu vàng thường được dùng để biểu thị:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
- C. 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (秋天 — qiūtiān: mùa thu, tiết thu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng ngày 14 tháng 2, khi cô ấy đang chuẩn bị đi làm, đột nhiên nhìn thấy bạn trai cầm hoa tươi đứng ở cửa. Cô ấy lúc đó mới hiểu ra hôm nay là ngày lễ của họ. — ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 2 月 14 号早上,她正要去上班的时候,突然看到男朋友拿着鲜花站在门口。她这才明白今天是他们的节日。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng ngày 14 tháng 2, khi cô ấy đang chuẩn bị đi làm, đột nhiên nhìn thấy bạn trai cầm hoa tươi đứng ở cửa. Cô ấy lúc đó mới hiểu ra hôm nay là ngày lễ của họ. — ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她那天迟到了 (Cô ấy kia, đó trời, bầu trời đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 男朋友很难过 (Bạn trai, người yêu (nam) rất buồn, đau lòng)
- C. 男朋友要送她花 (Bạn trai, người yêu (nam) cần tặng, tiễn cô ấy hoa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (男朋友要送她花 — Bạn trai, người yêu (nam) cần tặng, tiễn cô ấy hoa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thực đơn của bạn có cơm trái cây không? Bạn có muốn học cách làm cơm trái cây không? Thực ra rất đơn giản, sau khi nấu cơm xong, sau đó cho từng miếng trái cây tươi vào, cơm trái cây sẽ hoàn thành. Bạn có thể làm cơm táo, cơm chuối, nếu bạn muốn, còn có thể làm cơm dưa hấu. — ★ Cơm trái cây:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你的菜单里有水果饭吗?你想学着做水果饭吗?其实很简单,把米饭做好后,再把一块儿一块儿新鲜的水果放进去,水果饭就完成了。你可以做苹果饭,香蕉饭,如果你愿意,还可以做西瓜饭。 ★ 水果饭:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thực đơn của bạn có cơm trái cây không? Bạn có muốn học cách làm cơm trái cây không? Thực ra rất đơn giản, sau khi nấu cơm xong, sau đó cho từng miếng trái cây tươi vào, cơm trái cây sẽ hoàn thành. Bạn có thể làm cơm táo, cơm chuối, nếu bạn muốn, còn có thể làm cơm dưa hấu. — ★ Cơm trái cây:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不需要水 (Không cần, đòi hỏi nước)
- B. 很容易做 (Rất dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo)
- C. 是一种面包 (Là, phải một loại, kiểu bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很容易做 — Rất dễ dàng, thuận lợi làm, chế tạo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói tuần sau bạn sẽ rời Bắc Kinh về nước rồi? Tuần sau tôi không ở Bắc Kinh, không thể ra sân bay tiễn bạn được, con gấu trúc nhỏ này tặng bạn, hoan nghênh bạn năm sau lại đến Trung Quốc. — ★ Tại sao anh ấy lại tặng quà bây giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 听说你下个星期就要离开北京回国了?我下星期不在北京,没办法去机场送你了,这个小熊猫送给你,欢迎你明年再到中国来。 ★ 他为什么现在送礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói tuần sau bạn sẽ rời Bắc Kinh về nước rồi? Tuần sau tôi không ở Bắc Kinh, không thể ra sân bay tiễn bạn được, con gấu trúc nhỏ này tặng bạn, hoan nghênh bạn năm sau lại đến Trung Quốc. — ★ Tại sao anh ấy lại tặng quà bây giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 担心有变化 (Lo lắng, yên tâm không nổi có thay đổi, biến đổi)
- B. 想学习汉语 (Muốn học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 下星期不在北京 (Dưới tuần, thứ không ở Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (下星期不在北京 — Dưới tuần, thứ không ở Bắc Kinh). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã chăm sóc tôi khi tôi ốm, đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp vấn đề, trong lòng tôi, anh ấy là người bạn tốt nhất. — ★ Khi tôi gặp vấn đề, anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他在我生病的时候照顾过我,在我遇到问题的时候帮助过我,在我心中,他是最好的朋友。 ★ 我遇到问题时,他:
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã chăm sóc tôi khi tôi ốm, đã giúp đỡ tôi khi tôi gặp vấn đề, trong lòng tôi, anh ấy là người bạn tốt nhất. — ★ Khi tôi gặp vấn đề, anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
- B. 身体不太好 (Cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 帮我解决问题 (Giúp, giúp đỡ tôi giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (帮我解决问题 — Giúp, giúp đỡ tôi giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung Quốc có câu nói cũ, gọi là "có vay có trả, vay lại không khó", ý nói những thứ mượn của người khác, dùng xong phải trả lại, như vậy mới khiến người khác tin tưởng bạn, lần sau vẫn sẽ cho bạn mượn. — ★ Đã mượn đồ của người khác:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国有句老话,叫“有借有还,再借不难”,是说向别人借的东西,用完就要还回去,这样才能让别人相信你,下次还会借给你。 ★ 借了别人的东西:
• Nghĩa tiếng Việt: Trung Quốc có câu nói cũ, gọi là "có vay có trả, vay lại không khó", ý nói những thứ mượn của người khác, dùng xong phải trả lại, như vậy mới khiến người khác tin tưởng bạn, lần sau vẫn sẽ cho bạn mượn. — ★ Đã mượn đồ của người khác:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要记得还 (Cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí vẫn)
- B. 要洗干净 (Cần rửa, giặt sạch sẽ)
- C. 别用太长时间 (Đừng sử dụng quá dài, lâu dài thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要记得还 — Cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí vẫn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc xe này có hai tầng trên dưới, nhiều người đều muốn ngồi ở tầng trên, vì ngồi cao, mắt nhìn xa, những nơi đi qua trên đường, bạn đều có thể nhìn rõ hơn. — ★ Về chiếc xe này, có thể biết được:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这辆车有上下两层,很多人都愿意坐上边那层,因为坐得高,眼睛看得远,一路上经过的地方,你都可以看得更清楚。 ★ 关于这辆车,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe này có hai tầng trên dưới, nhiều người đều muốn ngồi ở tầng trên, vì ngồi cao, mắt nhìn xa, những nơi đi qua trên đường, bạn đều có thể nhìn rõ hơn. — ★ Về chiếc xe này, có thể biết được:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机很热情 (Người lái xe rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 一共有两层 (Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
- C. 下层不能坐人 (Dưới tầng (nhà), lớp (bề mặt) không có thể ngồi, đi (bằng phương tiện) người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (一共有两层 — Tổng cộng, tất cả gồm có có hai (dùng trước lượng từ) tầng (nhà), lớp (bề mặt)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nay sắc mặt Tiểu Vương không được tốt lắm, đồng nghiệp tưởng anh ấy ốm rồi, hỏi anh ấy bị sao, anh ấy cười trả lời: "Tối qua xem bóng đá, hai giờ mới đi ngủ." — ★ Tối qua Tiểu Vương:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小王上午脸色不太好,同事们以为他病了,问他怎么了,他笑着回答说:“昨晚看球赛,两点才睡觉。” ★ 小王昨天晚上:
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay sắc mặt Tiểu Vương không được tốt lắm, đồng nghiệp tưởng anh ấy ốm rồi, hỏi anh ấy bị sao, anh ấy cười trả lời: "Tối qua xem bóng đá, hai giờ mới đi ngủ." — ★ Tối qua Tiểu Vương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 看比赛了 (Nhìn, xem thi đấu, cuộc thi rồi)
- C. 看表演了 (Nhìn, xem biểu diễn, trình diễn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 小王上午脸色不太好,同事们以为他病了,问他怎么了,他笑着回答说:“昨晚看球赛,两点才睡觉。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (看比赛了 — Nhìn, xem thi đấu, cuộc thi rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, cô ấy khóc là vì vừa nãy nghe thấy một đứa trẻ đang hát bài "Thuyền trăng", điều này khiến cô ấy đột nhiên nhớ lại rất nhiều chuyện trong quá khứ. — ★ Cô ấy tại sao lại khóc?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没关系,她哭是因为刚才听到一个孩子在唱《月亮船》,这使她突然想起了很多过去的事情。 ★ 她为什么哭?
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, cô ấy khóc là vì vừa nãy nghe thấy một đứa trẻ đang hát bài "Thuyền trăng", điều này khiến cô ấy đột nhiên nhớ lại rất nhiều chuyện trong quá khứ. — ★ Cô ấy tại sao lại khóc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想起了过去 (Nhớ ra, nhớ lại rồi quá khứ)
- B. 鼻子不舒服 (Mũi, cái mũi không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 不想说再见 (Không muốn nói, phát biểu tạm biệt, hẹn gặp lại)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "阅读短文,选择正确答案 没关系,她哭是因为刚才听到一个孩子在唱《月亮船》,这使她突然想起了很多过去的事情。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (想起了过去 — Nhớ ra, nhớ lại rồi quá khứ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi tan làm chúng ta cùng đi uống trà nhé, ngay cạnh công ty, 30 tệ một người, ngoài trà ra còn tặng kèm một ít đồ ăn. Bạn của bạn họ gì ấy nhỉ? Tôi quên mất rồi, gọi anh ấy đi cùng nhé? — ★ Quán trà đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 下班后我们一起去喝茶吧,就在公司旁边,30元一位,除了茶水,还送一些吃的。你那个朋友姓什么?我忘了,把他也叫上? ★ 那个茶馆怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tan làm chúng ta cùng đi uống trà nhé, ngay cạnh công ty, 30 tệ một người, ngoài trà ra còn tặng kèm một ít đồ ăn. Bạn của bạn họ gì ấy nhỉ? Tôi quên mất rồi, gọi anh ấy đi cùng nhé? — ★ Quán trà đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 椅子很矮 (Cái ghế rất thấp, lùn)
- B. 在花园里 (Ở vườn hoa, khu vườn bên trong)
- C. 送吃的东西 (Tặng, tiễn đồ vật, thứ ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (送吃的东西 — Tặng, tiễn đồ vật, thứ ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31005
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
黑色 / 李小姐的头发 / 是 / 的
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATóc của cô Lý màu đen.
✓ Đáp án chuẩn 李小姐的头发是黑色的。
• Câu đề bài: 黑色 / 李小姐的头发 / 是 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc của cô Lý màu đen.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 李小姐的头发 (Lý (họ Lý tóc cô, cô gái)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 黑色 (hēisè — màu đen, sắc đen)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “李小姐的头发是黑色的。”
• Câu đề bài: 时候 / 举行 / 会议 / 什么
• Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị tổ chức khi nào?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 会议 (huì yì — cuộc họp)
- Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
- Danh từ: 时候 (shí hou — lúc, khi)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “会议什么时候举行?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc sinh lớp họ học rất chăm chỉ.
✓ Đáp án chuẩn 他们班的学生学习很努力。
• Câu đề bài: 努力 / 学习 / 很 / 他们班的学生
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh lớp họ học rất chăm chỉ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们班的学生 (Họ, bọn họ học sinh, sinh viên lớp học, ca làm việc)
- Động từ vị ngữ: 学习 (xué xí — học tập, học)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Động từ vị ngữ: 努力 (nǔ lì — nỗ lực, cố gắng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们班的学生学习很努力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgựa và cừu đều thích ăn cỏ.
✓ Đáp án chuẩn 马和羊都喜欢吃草。
• Câu đề bài: 喜欢 / 吃 / 都 / 马和羊 / 草
• Nghĩa tiếng Việt: Ngựa và cừu đều thích ăn cỏ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 马和羊 (Con ngựa và con cừu, con dê (dương))
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Động từ vị ngữ: 吃 (chī — ăn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 草 (cǎo — cỏ, cây cỏ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “马和羊都喜欢吃草。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười già cần quan tâm đến chân của mình.
✓ Đáp án chuẩn 老年人要关心自己的腿脚。
• Câu đề bài: 自己的 / 腿脚 / 老年人 / 要 / 关心
• Nghĩa tiếng Việt: Người già cần quan tâm đến chân của mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老年人 (người tuổi già, tuổi cao niên)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Động từ vị ngữ: 关心 (guān xīn — quan tâm, chăm lo)
- Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 腿脚 (chân, bàn chân chân, đùi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老年人要关心自己的腿脚。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa thầy/cô, từ ở giữa bảng đen có nghĩa là gì ạ?
✓ Đáp án chuẩn 中
• Câu đề bài: 老师,黑板( zhōng )间的这个词是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, từ ở giữa bảng đen có nghĩa là gì ạ?
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “中 (zhōng: trong, ở giữa)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “中”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy không thích mèo, cũng không thích chó, nhưng nhà anh ấy có 3 con chim nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn 只
• Câu đề bài: 他不喜欢猫,也不喜欢狗,但他家有 3( zhī )小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không thích mèo, cũng không thích chó, nhưng nhà anh ấy có 3 con chim nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “只 (zhī: con, chiếc)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “只”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai là Chủ nhật, bạn đã làm xong bài tập chưa? Còn mấy câu nữa?
✓ Đáp án chuẩn 日
• Câu đề bài: 明天星期( rì ),你作业写完没?还有几个题?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là Chủ nhật, bạn đã làm xong bài tập chưa? Còn mấy câu nữa?
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “日 (rì: ngày)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “日”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông phải bên trái, tôi nói là cái mũ ở bên phải.
✓ Đáp án chuẩn 右
• Câu đề bài: 不是左边,我说的是( yòu )边的那个帽子。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải bên trái, tôi nói là cái mũ ở bên phải.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “右 (yòu: phải, bên phải)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “右”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có mang tiền không? Tôi còn thiếu 3 hào 5 xu.
✓ Đáp án chuẩn 分
• Câu đề bài: 你带钱了吗?我还差 3 角 5( fēn )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có mang tiền không? Tôi còn thiếu 3 hào 5 xu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “分 (fēn: điểm)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “分”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile