Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H31004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Nữ: Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét. — Nam: Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我决定从今天开始每天跑一千米。 男:真的吗?太阳从西边出来了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em quyết định từ hôm nay bắt đầu mỗi ngày chạy một nghìn mét. — Nam: Thật sao? Mặt trời mọc đằng Tây à?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
- Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
- Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
- Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
- Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
- Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cơm nước xong hết rồi, tắt máy tính đi nhé? Ăn cơm trước đã. — Nữ: Vâng, em làm xong bài này sẽ đến ngay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:饭菜都做好了,把电脑关了吧?先吃饭。 女:好的,我做完这个题马上就来。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cơm nước xong hết rồi, tắt máy tính đi nhé? Ăn cơm trước đã. — Nữ: Vâng, em làm xong bài này sẽ đến ngay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
- Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
- Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
- Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
- Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
- Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Cho tôi một cốc nước ép trái cây nhé, cảm ơn. — Nam: Không có gì, trong tủ lạnh không còn nước ép nho, uống cái này nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:给我来一杯果汁吧,谢谢。 男:不客气,冰箱里没有葡萄汁了,就喝这个吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cho tôi một cốc nước ép trái cây nhé, cảm ơn. — Nam: Không có gì, trong tủ lạnh không còn nước ép nho, uống cái này nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
- Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
- Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
- Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
- Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
- Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh F thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Sắc mặt bạn không được tốt lắm, lại bị cảm rồi à? — Nữ: Vâng, tôi bị cảm gần một tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的脸色不太好,又感冒了? 女:是,我感冒都快一个星期了,还没好呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắc mặt bạn không được tốt lắm, lại bị cảm rồi à? — Nữ: Vâng, tôi bị cảm gần một tuần rồi mà vẫn chưa khỏi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
- Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
- Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
- Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
- Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
- Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt. — Nam: Có thay đổi gì không? Kính thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你站近点儿,我看看,不错,很好。 男:有变化吗?眼镜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đứng gần lại chút, tôi xem nào, được đấy, rất tốt. — Nam: Có thay đổi gì không? Kính thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái bị cảm, cầm khăn giấy.
- Hình B: Chàng trai chỉnh kính, cô gái nhìn.
- Hình C: Cậu bé chạy trên đường chạy.
- Hình D: Cậu bé chơi đàn piano.
- Hình E: Người làm việc bên máy tính, bàn ăn đã dọn sẵn.
- Hình F: Phục vụ bưng khay nước cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ăn một viên kẹo nhé? Ngon lắm. — Nữ: Không, gần đây tôi bị đau răng, không dám ăn đồ ngọt nữa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:吃块儿糖吧?很好吃。 女:不,我最近牙疼,不敢再吃甜的东西了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn một viên kẹo nhé? Ngon lắm. — Nữ: Không, gần đây tôi bị đau răng, không dám ăn đồ ngọt nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
- Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
- Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
- Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
- Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh A thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Phải luyện bao lâu mới có thể vẽ đẹp như bạn? — Nam: Đây không phải là vấn đề thời gian, chủ yếu là phải có hứng thú.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:要练多久才能画得像你这么好? 男:这不是时间的问题,主要是要有兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phải luyện bao lâu mới có thể vẽ đẹp như bạn? — Nam: Đây không phải là vấn đề thời gian, chủ yếu là phải có hứng thú.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
- Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
- Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
- Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
- Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh E thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Bạn trèo cao như vậy làm gì? Cẩn thận đấy! — Nữ: Không sao đâu, đèn bếp hỏng rồi, tôi thay cái mới.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你爬那么高做什么?小心点儿! 女:没关系,厨房的灯坏了,我换个新的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn trèo cao như vậy làm gì? Cẩn thận đấy! — Nữ: Không sao đâu, đèn bếp hỏng rồi, tôi thay cái mới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
- Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
- Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
- Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
- Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh B thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất. — Nam: Tuyệt quá!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的电子邮件我已经看过了,我觉得你的办法是最好的。 男:太好了!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi đã xem email của bạn rồi, tôi thấy cách của bạn là tốt nhất. — Nam: Tuyệt quá!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
- Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
- Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
- Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
- Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh D thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Thật mừng cho bạn! Hy vọng sau này bạn sẽ đạt được thành tích lớn hơn nữa. — Nữ: Em cảm ơn thầy! Em nhất định sẽ cố gắng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真为你高兴!希望你以后能有更大的成绩。 女:谢谢老师!我一定会努力的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật mừng cho bạn! Hy vọng sau này bạn sẽ đạt được thành tích lớn hơn nữa. — Nữ: Em cảm ơn thầy! Em nhất định sẽ cố gắng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cậu bé đau răng từ chối kẹo.
- Hình B: Cô gái trèo thang thay bóng đèn.
- Hình C: Cô giáo trao giấy khen cho cậu bé.
- Hình D: Chàng trai đọc email trên máy tính.
- Hình E: Cô gái vẽ tranh phong cảnh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào các từ khóa then chốt và ngữ cảnh trò chuyện, bức tranh C thể hiện chính xác nhất tình huống được nhắc tới trong lời thoại. Các bức tranh còn lại miêu tả các hoạt động hoặc đối tượng khác biệt, không khớp với thông tin trong cuộc đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều nở hết rồi, nếu mang theo máy ảnh thì tốt biết mấy. ★ Anh ấy không mang máy ảnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 春天来了,公园里的花儿都开了,如果带上照相机就好了。 ★ 他没带照相机。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân đến rồi, hoa trong công viên đều nở hết rồi, nếu mang theo máy ảnh thì tốt biết mấy. ★ Anh ấy không mang máy ảnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "春天来了,公园里的花儿都开了,如果带上照相机就好了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他没带照相机。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bên ngoài gió thổi rất mạnh, rất lạnh, khi ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo. Mang theo ô nhé? Rất có thể sẽ mưa đấy. ★ Bên ngoài tuyết rơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 外面风刮得特别大,很冷,你出去的时候多穿件衣服。带把伞吧?很可能会下雨。 ★ 外面下雪了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài gió thổi rất mạnh, rất lạnh, khi ra ngoài bạn nhớ mặc thêm áo. Mang theo ô nhé? Rất có thể sẽ mưa đấy. ★ Bên ngoài tuyết rơi rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "外面风刮得特别大,很冷,你出去的时候多穿件衣服。带把伞吧?很可能会下雨。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 外面下雪了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hàng xóm là một bác sĩ trẻ, anh ấy rất nhiệt tình, thích giúp đỡ người khác, vì vậy mọi người có vấn đề gì đều sẵn lòng nhờ anh ấy giúp. ★ Hàng xóm là một người già.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 邻居是一位年轻的医生,他很热情,喜欢帮助别人,所以大家有什么问题,都愿意请他帮忙。 ★ 邻居是位老人。
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng xóm là một bác sĩ trẻ, anh ấy rất nhiệt tình, thích giúp đỡ người khác, vì vậy mọi người có vấn đề gì đều sẵn lòng nhờ anh ấy giúp. ★ Hàng xóm là một người già.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "邻居是一位年轻的医生,他很热情,喜欢帮助别人,所以大家有什么问题,都愿意请他帮忙。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 邻居是位老人。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。 ★ 他喜欢喝牛奶。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây, anh ấy thích mỗi sáng sau khi thức dậy, vừa ăn sáng vừa đọc báo. Bây giờ, anh ấy không còn thói quen này nữa vì quá bận, không có thời gian. ★ Anh ấy thích uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "过去,他喜欢每天早上起床后,一边吃早饭,一边看报纸。现在,他没有这个习惯了,因为太忙了,没时间了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 他喜欢喝牛奶。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ban đầu, trên thế giới không có đường, người đi nhiều thì thành đường. ★ Đường là do người đi mà thành.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。 ★ 路是人走出来的。
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu, trên thế giới không có đường, người đi nhiều thì thành đường. ★ Đường là do người đi mà thành.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "开始的时候,世界上没有路,走的人多了,也就有了路。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 路是人走出来的。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Gần đây, bố cứ kêu đau tai. Tôi đưa ông ấy đi bệnh viện, nhưng bác sĩ nói tai ông ấy không có vấn đề gì, không cần uống thuốc, chỉ cần uống nhiều nước là được. ★ Bác sĩ cho rằng tai của bố không có vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 最近,爸爸一直说耳朵疼。我带他去医院,但是医生说他的耳朵没问题,不用吃药,多喝些水就可以了。 ★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây, bố cứ kêu đau tai. Tôi đưa ông ấy đi bệnh viện, nhưng bác sĩ nói tai ông ấy không có vấn đề gì, không cần uống thuốc, chỉ cần uống nhiều nước là được. ★ Bác sĩ cho rằng tai của bố không có vấn đề gì.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "最近,爸爸一直说耳朵疼。我带他去医院,但是医生说他的耳朵没问题,不用吃药,多喝些水就可以了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 医生认为爸爸的耳朵没问题。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con gái tôi và con trai của ông Lý học cùng một trường. Con nhà ông ấy học lớp bốn, con gái tôi học lớp sáu. ★ Tôi và ông Lý là bạn học.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我女儿和李先生的儿子在一个学校上学。他家孩子上四年级,我女儿上六年级。 ★ 我和李先生是同学。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi và con trai của ông Lý học cùng một trường. Con nhà ông ấy học lớp bốn, con gái tôi học lớp sáu. ★ Tôi và ông Lý là bạn học.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "我女儿和李先生的儿子在一个学校上学。他家孩子上四年级,我女儿上六年级。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 我和李先生是同学。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。 ★ 朋友生病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ảnh hưởng của người đối với người là rất lớn, nếu hai người là bạn tốt, họ có thể rất nhanh sẽ có cùng sở thích. ★ Bạn bè bị ốm rồi.
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại trong bài nêu rõ "人对人的影响是很大的,如果两个人是很好的朋友,他们可能很快就会有相同的爱好了。", trong khi nhận định trong đề lại khẳng định "★ 朋友生病了。". Hai thông tin có sự mâu thuẫn hoặc không đúng với thực tế được nói trong băng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Alo, chị à, em vừa thấy cuộc gọi của chị, vừa nãy em xuống lầu đón mấy vị khách, không mang điện thoại. Chị tìm em có việc gì ạ? ★ Anh ấy đang gọi điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 喂,姐,我刚看见您的电话,刚才我去楼下接几位客人,没带手机。您找我什么事? ★ 他正在打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, chị à, em vừa thấy cuộc gọi của chị, vừa nãy em xuống lầu đón mấy vị khách, không mang điện thoại. Chị tìm em có việc gì ạ? ★ Anh ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "喂,姐,我刚看见您的电话,刚才我去楼下接几位客人,没带手机。您找我什么事?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他正在打电话。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Người ở đó không quen nói đông tây nam bắc, chỉ nói trái hoặc phải. Tôi và đồng nghiệp hỏi đường tài xế, họ luôn trả lời đi về bên trái hoặc đi về bên phải. ★ Người ở đó quen nói trái phải.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 那里的人不习惯说东西南北,只说左或者右。我和同事们找司机问路,他们总是回答向左走或者向右走。 ★ 那儿的人习惯说左右。
• Nghĩa tiếng Việt: Người ở đó không quen nói đông tây nam bắc, chỉ nói trái hoặc phải. Tôi và đồng nghiệp hỏi đường tài xế, họ luôn trả lời đi về bên trái hoặc đi về bên phải. ★ Người ở đó quen nói trái phải.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "那里的人不习惯说东西南北,只说左或者右。我和同事们找司机问路,他们总是回答向左走或者向右走。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 那儿的人习惯说左右。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Bạn đi làm bằng tàu điện ngầm à? — Nam: Không, tôi đi làm bằng xe đạp, khi thời tiết không tốt tôi mới đi tàu điện ngầm. — Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是坐地铁上班? 男:不,我骑自行车上班,天气不好的时候,我才坐地铁。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi làm bằng tàu điện ngầm à? — Nam: Không, tôi đi làm bằng xe đạp, khi thời tiết không tốt tôi mới đi tàu điện ngầm. — Hỏi: Có thể biết gì về người nam?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近很忙 (Gần đây, dạo này rất bận rộn)
- B. 打算买车 (Dự định, tính toán mua xe hơi)
- C. 平时骑车上班 (Bình thường, ngày thường đi xe đạp đi làm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (平时骑车上班 — Bình thường, ngày thường đi xe đạp đi làm). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bức ảnh này của bạn chụp khi nào vậy, trông không giống bây giờ lắm. — Nữ: Chụp mùa hè năm ngoái, lúc đó gầy hơn, với lại tóc ngắn. — Hỏi: Bức ảnh được chụp khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你这张照片是什么时候照的,看上去跟现在不太一样。 女:去年夏天照的,那时比较瘦,而且是短头发。 问:照片是什么时候照的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bức ảnh này của bạn chụp khi nào vậy, trông không giống bây giờ lắm. — Nữ: Chụp mùa hè năm ngoái, lúc đó gầy hơn, với lại tóc ngắn. — Hỏi: Bức ảnh được chụp khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年夏天 (mùa hè, mùa hạ năm ngoái)
- B. 去年冬天 (mùa đông, tiết đông năm ngoái)
- C. 上个周末 (Trên cái, con cuối tuần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去年夏天 — mùa hè, mùa hạ năm ngoái). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy? — Nam: Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay. — Hỏi: Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:奇怪,我记得把手机放进包里了,怎么找不到了? 男:别着急,我给你打个电话,就知道在哪儿了。 问:男的为什么要给女的打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lạ thật, tôi nhớ là đã để điện thoại vào túi rồi mà sao không tìm thấy? — Nam: Đừng lo, tôi gọi cho bạn một cuộc là biết nó ở đâu ngay. — Hỏi: Người nam tại sao lại gọi điện thoại cho người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找手机 (tìm kiếm điện thoại di động)
- B. 他要结婚了 (Anh ấy cần kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 他要去银行 (Anh ấy cần đi ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (找手机 — tìm kiếm điện thoại di động). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chào quý khách, quý khách có cần xem thực đơn trước không ạ? — Nữ: Tôi đang đợi một người bạn, lát nữa hãy gọi món. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,您需要先看一下菜单吗? 女:我在等一个朋友,过一会儿再点吧。 问:他们最可能在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào quý khách, quý khách có cần xem thực đơn trước không ạ? — Nữ: Tôi đang đợi một người bạn, lát nữa hãy gọi món. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 街上 (phố, con phố trên)
- B. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (饭馆儿 — trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn đợi một chút, chúng ta mua vài cân chuối đi. — Nam: Hay là mua loại trái cây khác đi, những quả chuối này trông như đã để lâu rồi. — Hỏi: Người nam cảm thấy chuối thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你等一下,我们买几斤香蕉吧。 男:还是买别的水果吧,这些香蕉像是放了很久了。 问:男的觉得香蕉怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đợi một chút, chúng ta mua vài cân chuối đi. — Nam: Hay là mua loại trái cây khác đi, những quả chuối này trông như đã để lâu rồi. — Hỏi: Người nam cảm thấy chuối thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不新鲜 (không tươi, tươi ngon)
- B. 有点儿贵 (hơi, hơi một chút (hơi mệt đắt, mắc)
- C. 比超市便宜 (So với siêu thị giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (不新鲜 — không tươi, tươi ngon). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sáng mai bạn đi đâu vậy? — Nữ: Tôi sẽ đưa học sinh đi sở thú, xem gấu trúc lớn. Bạn đi cùng không? — Hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你明天上午要去哪儿? 女:我要带学生去动物园,去看大熊猫。你一起去? 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng mai bạn đi đâu vậy? — Nữ: Tôi sẽ đưa học sinh đi sở thú, xem gấu trúc lớn. Bạn đi cùng không? — Hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船长 (chuánzhǎng: thuyền trưởng, cơ trưởng tàu biển)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (老师 — lǎo shī: thầy giáo, cô giáo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi. — Nam: Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你终于来了,都八点一刻了。 男:对不起,来机场的路上才发现没带护照。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuối cùng bạn cũng đến rồi, đã tám giờ mười lăm rồi. — Nam: Xin lỗi, trên đường đến sân bay tôi mới phát hiện ra mình không mang hộ chiếu. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧了 (bị sốt, lên cơn sốt rồi)
- B. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- C. 忘带机票了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt vé máy bay rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (迟到了 — đến muộn, đi trễ rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi, văn phòng hiệu trưởng ở đâu ạ? — Nữ: Ngay phía trước, văn phòng thứ hai bên trái. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,校长办公室在哪儿? 女:就在前面,左边第二个办公室。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, văn phòng hiệu trưởng ở đâu ạ? — Nữ: Ngay phía trước, văn phòng thứ hai bên trái. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (学校 — xué xiào: trường học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao bánh kem trong đĩa không ăn hết vậy, no rồi à? — Nam: Tôi không muốn ăn nữa, vừa nãy đã ăn rất nhiều cơm rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:盘子里的蛋糕怎么没吃完啊,吃饱了吗? 男:我不想吃了,刚才吃了很多米饭。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao bánh kem trong đĩa không ăn hết vậy, no rồi à? — Nam: Tôi không muốn ăn nữa, vừa nãy đã ăn rất nhiều cơm rồi. — Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饱了 (ăn no rồi)
- B. 想吃羊肉 (Muốn ăn thịt cừu)
- C. 不爱吃鱼 (Không yêu, yêu thích ăn cá)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (吃饱了 — ăn no rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Ngày mai là sinh nhật em gái, tôi đã mua cho em ấy một cuốn từ điển tiếng Hán. — Nữ: Sao bạn biết em ấy đang học tiếng Hán? Tôi còn tưởng bạn không quan tâm đến việc học của em ấy chứ. — Hỏi: Người nam muốn tặng em gái cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天是妹妹的生日,我给她买了本汉语字典。 女:你怎么知道她在学汉语?我还以为你不关心她的学习呢。 问:男的要送妹妹什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai là sinh nhật em gái, tôi đã mua cho em ấy một cuốn từ điển tiếng Hán. — Nữ: Sao bạn biết em ấy đang học tiếng Hán? Tôi còn tưởng bạn không quan tâm đến việc học của em ấy chứ. — Hỏi: Người nam muốn tặng em gái cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 裙子 (qún zi: váy)
- B. 历史书 (sách lịch sử)
- C. 汉语字典 (từ điển chữ Hán (Tự điển) tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (汉语字典 — từ điển chữ Hán (Tự điển) tiếng Trung, tiếng Hán). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xem đồng hồ một chút, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Ba giờ, không hai phút. Nói ba giờ rưỡi đến, còn nửa tiếng nữa, đợi thêm chút nữa đi. — Nam: Chú và dì là lần đầu tiên đến Bắc Kinh, liệu có đi nhầm đường không? — Nữ: Để tôi gọi điện thoại hỏi lại xem sao. — Hỏi: Họ đang đợi ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:看一下手表,现在几点了? 女:三点,零二。说三点半到,还差半个小时呢,再等等吧。 男:叔叔和阿姨是第一次来北京,会不会走错路了? 女:我再打个电话问问。 问:他们在等谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xem đồng hồ một chút, bây giờ là mấy giờ rồi? — Nữ: Ba giờ, không hai phút. Nói ba giờ rưỡi đến, còn nửa tiếng nữa, đợi thêm chút nữa đi. — Nam: Chú và dì là lần đầu tiên đến Bắc Kinh, liệu có đi nhầm đường không? — Nữ: Để tôi gọi điện thoại hỏi lại xem sao. — Hỏi: Họ đang đợi ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dì di: em trai)
- B. 爷爷 (yé ye: ông nội)
- C. 叔叔和阿姨 (Chú và cô, dì)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (叔叔和阿姨 — Chú và cô, dì). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这椅子有点低,坐着不舒服。 男:没关系,我们上三层去看看,那儿也有。 女:还有桌子,我们也一起换了吧。 男:同意。我们先看桌子椅子,然后再看看别的。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cái ghế này hơi thấp, ngồi không thoải mái. — Nam: Không sao, chúng ta lên tầng ba xem thử, ở đó cũng có. — Nữ: Còn bàn nữa, chúng ta cũng đổi luôn đi. — Nam: Đồng ý. Chúng ta xem bàn ghế trước, sau đó xem những thứ khác. — Hỏi: Họ có khả năng ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (jiào shì: lớp học)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 飞机上 (máy bay trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ngày mai trời nắng hay âm u? — Nữ: Âm u, trên TV nói nhiều mây. Sao vậy? Có việc gì à? — Nam: Không có gì, lớp chúng tôi ngày mai sẽ đi leo núi. — Nữ: Khi leo núi phải cẩn thận một chút nhé. — Hỏi: Ngày hôm sau người nam sẽ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天是晴天还是阴天? 女:阴天,电视上说多云。怎么了?有事情? 男:没事,我们班明天要去爬山。 女:爬山的时候要小心点儿。 问:男的第二天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai trời nắng hay âm u? — Nữ: Âm u, trên TV nói nhiều mây. Sao vậy? Có việc gì à? — Nam: Không có gì, lớp chúng tôi ngày mai sẽ đi leo núi. — Nữ: Khi leo núi phải cẩn thận một chút nhé. — Hỏi: Ngày hôm sau người nam sẽ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (pá shān: leo núi)
- B. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 买帽子 (mua mũ)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (爬山 — pá shān: leo núi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chúng ta cũng mua một chiếc xe đi? — Nam: Sao bạn đột nhiên lại nghĩ đến việc mua xe vậy? — Nữ: Có xe sẽ rất tiện lợi. Chúng ta có thể mua một chiếc khoảng mười vạn tệ, mua một chiếc màu vàng được không? — Nam: Tôi thấy màu xanh lam thì tốt hơn. — Hỏi: Người nữ muốn mua xe màu gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们也买辆车吧? 男:你怎么突然想起来买车了? 女:有车会很方便。我们可以买辆十万左右的,买辆黄色的好不好? 男:我觉得蓝色的好。 问:女的想买哪种颜色的车?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta cũng mua một chiếc xe đi? — Nam: Sao bạn đột nhiên lại nghĩ đến việc mua xe vậy? — Nữ: Có xe sẽ rất tiện lợi. Chúng ta có thể mua một chiếc khoảng mười vạn tệ, mua một chiếc màu vàng được không? — Nam: Tôi thấy màu xanh lam thì tốt hơn. — Hỏi: Người nữ muốn mua xe màu gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng)
- B. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
- C. 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (黄色 — huángsè: màu vàng, sắc vàng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ rưỡi. Quý khách muốn bao nhiêu? — Nam: Cho tôi năm cân đi. — Nữ: Được ạ. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:苹果多少钱一斤? 女:三块五。您要多少? 男:给我来五斤吧。 女:好的。 问:苹果多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Táo bao nhiêu tiền một cân? — Nữ: Ba tệ rưỡi. Quý khách muốn bao nhiêu? — Nam: Cho tôi năm cân đi. — Nữ: Được ạ. — Hỏi: Táo bao nhiêu tiền một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3角5分 (chia, tách góc, sừng)
- B. 3元5角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
- C. 5元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (3元5角). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. — Nam: Được rồi, bạn yên tâm đi. — Nữ: Nhớ cho nó ăn và tắm rửa. — Nam: Nhớ rồi, không vấn đề gì. — Hỏi: Người nữ nhờ người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我不在家这几天,你别忘了照顾好我们的小狗。 男:好的,你放心吧。 女:要记得给它吃饭和洗澡 男:记住了,没问题。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy ngày tôi không ở nhà, bạn đừng quên chăm sóc tốt cho chú chó của chúng ta nhé. — Nam: Được rồi, bạn yên tâm đi. — Nữ: Nhớ cho nó ăn và tắm rửa. — Nam: Nhớ rồi, không vấn đề gì. — Hỏi: Người nữ nhờ người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照顾小狗 (chăm sóc, trông nom chó con, cún con)
- B. 再买一只狗 (Lại, nữa mua một con, chiếc — lượng từ (zhī) con chó)
- C. 经常打扫房间 (Thường xuyên quét dọn, dọn dẹp phòng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (照顾小狗 — chăm sóc, trông nom chó con, cún con). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nữ: Cảm ơn, cảm ơn. — Nam: Sinh nhật phải ăn mì, đây là lần đầu tiên tôi làm mì, xem thử có ngon không. — Nữ: Chắc chắn sẽ rất ngon. — Hỏi: Người nam tại sao lại làm mì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:祝你生日快乐! 女:谢谢,谢谢。 男:过生日要吃面条儿,这是我第一次做面条儿,看看好吃不好吃。 女:一定很好吃。 问:男的为什么要做面条儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ! — Nữ: Cảm ơn, cảm ơn. — Nam: Sinh nhật phải ăn mì, đây là lần đầu tiên tôi làm mì, xem thử có ngon không. — Nữ: Chắc chắn sẽ rất ngon. — Hỏi: Người nam tại sao lại làm mì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西瓜吃完了 (Dưa hấu ăn xong rồi)
- B. 没有鸡蛋了 (Không có trứng rồi)
- C. 女的过生日 (Đã từng nữ, phụ nữ sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女的过生日 — Đã từng nữ, phụ nữ sinh nhật). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời trường, khoảng thời gian này cô ấy ở nhà nghỉ ngơi. — Nữ: Nếu cô ấy muốn, hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn bạn! Tôi về sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Có thể biết gì về vợ anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您妻子找到工作了吗? 男:还没呢。离开学校后,这段时间她在家里休息。 女:如果她愿意,欢迎她来我的公司工作。 男:谢谢你!我回去就告诉她。 问:关于他妻子,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vợ anh đã tìm được việc làm chưa? — Nam: Vẫn chưa. Sau khi rời trường, khoảng thời gian này cô ấy ở nhà nghỉ ngơi. — Nữ: Nếu cô ấy muốn, hoan nghênh cô ấy đến công ty của tôi làm việc. — Nam: Cảm ơn bạn! Tôi về sẽ nói với cô ấy. — Hỏi: Có thể biết gì về vợ anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写了很多信 (Viết rồi rất nhiều thư, lá thư)
- B. 最近没工作 (Gần đây, dạo này chưa làm việc, công việc)
- C. 开个文化公司 (Mở, lái (xe) cái, con văn hóa công ty)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (最近没工作 — Gần đây, dạo này chưa làm việc, công việc). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Vương, hai cuốn sách đó thế nào? — Nữ: Rất hay. Tôi vẫn đang đọc, ngày mai trả lại cho bạn được không? — Nam: Không vội. Ý tôi là, tôi còn mấy cuốn nữa ở đây, muốn đọc thì tìm tôi. — Nữ: Được ạ. Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:小王,那两本书怎么样? 女:很好看。我还在看,明天还你可以吗? 男:不着急。我是说,我这儿还有几本,想看就找我。 女:好的。再见,明天见。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Vương, hai cuốn sách đó thế nào? — Nữ: Rất hay. Tôi vẫn đang đọc, ngày mai trả lại cho bạn được không? — Nam: Không vội. Ý tôi là, tôi còn mấy cuốn nữa ở đây, muốn đọc thì tìm tôi. — Nữ: Được ạ. Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai. — Hỏi: Có thể biết gì về người nữ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在复习 (đang ôn tập, ôn lại bài)
- B. 明天没课 (Ngày mai chưa bài học, tiết học)
- C. 打算明天还书 (Dự định, tính toán ngày mai vẫn sách)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (打算明天还书 — Dự định, tính toán ngày mai vẫn sách). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Xin chào, bạn tên là gì? Nam: Mình tên là Giải Bắc Bắc. Nữ: Bạn họ gì thế? Có phải chữ Tạ trong từ cảm ơn không? Nam: Không phải, là chữ Giải trong từ hiểu rõ, khi làm họ thì nó đọc là Giải. Hỏi: Nam sinh họ gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,你叫什么名字? 男:我叫解北北。 女:你姓什么?是谢谢的谢吗? 男:不是,是了解的解,它做姓的时候读解。 问:男的姓什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, bạn tên là gì? Nam: Mình tên là Giải Bắc Bắc. Nữ: Bạn họ gì thế? Có phải chữ Tạ trong từ cảm ơn không? Nam: Không phải, là chữ Giải trong từ hiểu rõ, khi làm họ thì nó đọc là Giải. Hỏi: Nam sinh họ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 解 (jiě: giải thích, giải quyết)
- B. 谢 (xiè: Tạ (họ Tạ)
- C. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (解 — jiě: giải thích, giải quyết). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H31004.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H31004
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó tiện giới thiệu cho chúng tôi một chút không? Anh ấy là ai vậy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?
• Nghĩa tiếng Việt: Có tiện giới thiệu cho chúng tôi một chút không? Anh ấy là ai vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
- C. 这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
- D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 方便给我们介绍一下吗?他是谁啊?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("这位就是我的新男朋友。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMối quan hệ giữa bạn và cô Vương thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你和王小姐的关系怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Mối quan hệ giữa bạn và cô Vương thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
- C. 这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
- D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 你和王小姐的关系怎么样?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHơn 800 tệ, tuy khá đắt nhưng mặc rất thoải mái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 800多块,虽然比较贵,但穿着很舒服。
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn 800 tệ, tuy khá đắt nhưng mặc rất thoải mái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
- C. 这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
- D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 800多块,虽然比较贵,但穿着很舒服。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("这双运动鞋是新买的?多少钱买的?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy đang xem TV, tôi đi gọi cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 她在看电视,我去叫她。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang xem TV, tôi đi gọi cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
- C. 这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
- D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 她在看电视,我去叫她。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án F ("去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ bà nội đã kể cho tôi nghe rồi, rất nổi tiếng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小时候奶奶给我讲过,很有名。
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ bà nội đã kể cho tôi nghe rồi, rất nổi tiếng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七个小矮人的故事,你听说过吗? (Bảy cái, con nhỏ, bé thấp, lùn câu chuyện người bạn nghe thấy đã từng không (thắc mắc, hỏi))
- B. 这双运动鞋是新买的?多少钱买的? (Đây, này đôi, cặp thể thao, vận động giày, đôi giày là, phải mới bao nhiêu mua tiền mua)
- C. 这位就是我的新男朋友。 (Đây, này vị chính là mới của tôi bạn trai, người yêu (nam))
- D. 一般吧,我们上个月才认识,只是普通朋友。 (Bình thường, thông thường nhé, đi chúng tôi, chúng ta tháng trước mới, vừa mới quen biết, nhận biết chỉ là, chẳng qua là phổ thông, bình thường bạn bè)
- E. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- F. 去洗洗手,准备碗筷,吃饭了,你妈妈呢? (Đi rửa, giặt rửa tay chuẩn bị bát, cái chén ăn cơm ăn cơm, dùng bữa rồi bạn mẹ thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 小时候奶奶给我讲过,很有名。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("七个小矮人的故事,你听说过吗?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm sao đây? Tôi lại tăng hai cân rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 怎么办啊?我又胖了两公斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm sao đây? Tôi lại tăng hai cân rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
- B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
- C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 怎么办啊?我又胖了两公斤。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án C ("没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhanh lên đi, còn một tiếng nữa là thi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 快点儿吧,再有一个小时就要考试了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhanh lên đi, còn một tiếng nữa là thi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
- B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
- C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 快点儿吧,再有一个小时就要考试了。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án A ("别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ trong vali đấy, tôi lấy cho hay bạn tự đi lấy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 在行李箱里呢,我来拿,还是你自己去拿?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trong vali đấy, tôi lấy cho hay bạn tự đi lấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
- B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
- C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 在行李箱里呢,我来拿,还是你自己去拿?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án D ("你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng rất sạch sẽ, còn có thể lên mạng, vậy chúng ta ở đây trước đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 房间很干净,还能上网,那我们先住这儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng rất sạch sẽ, còn có thể lên mạng, vậy chúng ta ở đây trước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
- B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
- C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 房间很干净,还能上网,那我们先住这儿吧。" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án E ("我觉得这家宾馆还不错,你说呢?"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh mì, nước, bản đồ đều đã chuẩn bị xong rồi, chúng ta còn cần mang theo gì nữa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 面包、水、地图都准备好了,我们还需要带什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh mì, nước, bản đồ đều đã chuẩn bị xong rồi, chúng ta còn cần mang theo gì nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别担心,我坐出租车去,30 分钟就到学校了。 (Đừng lo lắng, yên tâm không nổi tôi ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi đi phút thì, liền đến, tới trường học rồi)
- B. 我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。 (Chúng tôi, chúng ta là, phải đi du lịch không là, phải chuyển nhà, dọn nhà vẫn, vẫn còn ít, thiếu cầm, lấy một số, một vài nhé, đi)
- C. 没关系,我觉得你这样更可爱。健康才是最重要的。 (Không sao, không có gì tôi cảm thấy bạn như thế này, như vậy hơn dễ thương khỏe mạnh, lành mạnh mới, vừa mới là, phải nhất quan trọng)
- D. 你不是说给我带礼物了吗?是什么?让我看看。 (Bạn không là, phải nói, phát biểu cho tôi mang theo, dẫn dắt quà tặng rồi không (thắc mắc, hỏi) là, phải gì, cái gì để tôi nhìn, xem nhìn, xem)
- E. 我觉得这家宾馆还不错,你说呢? (Tôi cảm thấy đây, này nhà, gia đình khách sạn vẫn khá tốt, đúng đắn bạn nói, phát biểu thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: Trong giao tiếp tiếng Trung, câu đề bài "选句搭配 面包、水、地图都准备好了,我们还需要带什么?" đặt ra một tình huống hoặc câu nói cụ thể. Câu phản hồi logic, ăn khớp tự nhiên nhất cả về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh là phương án B ("我们是去旅游,不是搬家,还是少拿一些吧。"). Các phương án còn lại tuy là các câu hoàn chỉnh nhưng có chủ đề hoặc nội dung không liên quan đến mạch đàm thoại của đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHội nghị 9 rưỡi có thể kết thúc không? Bên ngoài có người tìm giám đốc Vương.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 会议9点半能( )吗?外面有人找王经理。
• Nghĩa tiếng Việt: Hội nghị 9 rưỡi có thể kết thúc không? Bên ngoài có người tìm giám đốc Vương.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (结束 — jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 会议9点半能 结束 吗?外面有人找王经理。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 结束.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài tập viết xong phải kiểm tra lại cho kỹ, chú ý đừng viết sai chữ.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 作业写完了要好好( )一下,注意别写错字。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập viết xong phải kiểm tra lại cho kỹ, chú ý đừng viết sai chữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (检查 — jiǎn chá: kiểm tra, rà soát) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 作业写完了要好好 检查 一下,注意别写错字。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 检查.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu ấy từ nhỏ đã có hứng thú với trò chơi điện tử, lớn lên cậu ấy đã chọn công việc liên quan đến trò chơi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他从小就对电子游戏有( ),长大后他选择了和游戏有关的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy từ nhỏ đã có hứng thú với trò chơi điện tử, lớn lên cậu ấy đã chọn công việc liên quan đến trò chơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (兴趣 — xìng qù: hứng thú, sở thích) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 他从小就对电子游戏有 兴趣 ,长大后他选择了和游戏有关的工作。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 兴趣.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười trẻ hiện nay kết hôn ngày càng muộn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在的( )人结婚越来越晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ hiện nay kết hôn ngày càng muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (年轻 — nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 现在的 年轻 人结婚越来越晚了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền D. 年轻.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAđể giải quyết vấn đề tốt hơn, bắt buộc phải nâng cao trình độ của bản thân.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: ( )更好地解决问题,必须提高自己的水平。
• Nghĩa tiếng Việt: để giải quyết vấn đề tốt hơn, bắt buộc phải nâng cao trình độ của bản thân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (wèi le: để, vì (mục đích))
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích)
- D. 年轻 (nián qīng: trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 检查 (jiǎn chá: kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (为了 — wèi le: để, vì (mục đích)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. 为了 更好地解决问题,必须提高自己的水平。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 为了.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Anh hai, bài toán vừa nãy làm thế nào vậy?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A: 哥,刚才说的那个数学题怎么做啊? B: 很简单,我( )你。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Anh hai, bài toán vừa nãy làm thế nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 要求 (yāo qiú: yêu cầu)
- F. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (教 — jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 哥,刚才说的那个数学题怎么做啊? B: 很简单,我 教 你。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 教.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu đã lâu không tập thể dục rồi, chiều nay đi leo núi với tớ đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A: 你都很长时间没锻炼了,下午和我去爬山吧。 B: 我昨天刚打了糮球,今天腿还( )呢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu đã lâu không tập thể dục rồi, chiều nay đi leo núi với tớ đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 要求 (yāo qiú: yêu cầu)
- F. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (疼 — téng: đau đớn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你都很长时间没锻炼了,下午和我去爬山吧。 B: 我昨天刚打了糮球,今天腿还 疼 呢。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 疼.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Thi đấu yêu cầu rất đơn giản, 5 phút, ai đá vào bóng nhiều nhất, người đó là số một. — Nữ: Hiểu rồi, có thể bắt đầu chưa?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A: 比赛( )很简单,5分钟,谁踢进的球最多,谁就是第一。 B: 明白了,可以开始了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thi đấu yêu cầu rất đơn giản, 5 phút, ai đá vào bóng nhiều nhất, người đó là số một. — Nữ: Hiểu rồi, có thể bắt đầu chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 要求 (yāo qiú: yêu cầu)
- F. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (要求 — yāo qiú: yêu cầu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 比赛 要求 很简单,5分钟,谁踢进的球最多,谁就是第一。 B: 明白了,可以开始了吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền E. 要求.
• Câu đề bài: A: 晚上在哪儿见面? B: 就上次我们去过的那个( ),那儿附近有一家咖啡馆很安静。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tối nay gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 要求 (yāo qiú: yêu cầu)
- F. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (地方 — dì fang: địa phương, nơi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 晚上在哪儿见面? B: 就上次我们去过的那个 地方 ,那儿附近有一家咖啡馆很安静。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 地方.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu thích thể loại chương trình âm nhạc này á?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A: 你喜欢这种音乐节目? B: ( )我只想听听那些老歌。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu thích thể loại chương trình âm nhạc này á?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其实 (qí shí: thực ra, kỳ thực)
- B. 疼 (téng: đau đớn)
- C. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 要求 (yāo qiú: yêu cầu)
- F. 教 (jiāo / jiào: dạy, giảng dạy (jiāo))
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (其实 — qí shí: thực ra, kỳ thực) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. A: 你喜欢这种音乐节目? B: 其实 我只想听听那些老歌。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 其实.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo? Bạn đang ở đâu vậy? Bạn nói to hơn một chút được không? Vừa nãy tôi không nghe rõ bạn nói gì. ★ Giọng của người đó rất:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 喂?你在哪儿呢?你声音大一点儿好吗?我刚才没听清楚你在说什么。 ★ 那个人的声音很:
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Bạn đang ở đâu vậy? Bạn nói to hơn một chút được không? Vừa nãy tôi không nghe rõ bạn nói gì. ★ Giọng của người đó rất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大 (dà / dài: to, lớn)
- B. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- C. 清楚 (qīng chu: rõ ràng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (小 — xiǎo: nhỏ, bé). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACười một cái, trẻ mười tuổi.” Đây là một câu nói mà người Trung Quốc thường nói, ý nghĩa là tác dụng của nụ cười rất lớn, cười một cái sẽ khiến người ta trẻ ra 10 tuổi. Chúng ta nên thường xuyên cười, như vậy mới có thể giữ mình trẻ trung, không dễ già đi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: “笑一笑,十年少。”这是中国人常说的一句话,意思是笑的作用很大,笑一笑会让人年轻 10 岁。我们应该常笑,这样才能使自己年轻,不容易变老。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Cười một cái, trẻ mười tuổi.” Đây là một câu nói mà người Trung Quốc thường nói, ý nghĩa là tác dụng của nụ cười rất lớn, cười một cái sẽ khiến người ta trẻ ra 10 tuổi. Chúng ta nên thường xuyên cười, như vậy mới có thể giữ mình trẻ trung, không dễ già đi. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人应该快乐 (Người nên vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 笑能使人聪明 (Cười có thể khiến cho, làm cho người thông minh)
- C. 爱笑的人更认真 (Yêu, yêu thích người cười hơn nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (人应该快乐 — Người nên vui vẻ, hạnh phúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHàng năm vào ngày 4 tháng 10 mùa thu, thành phố này đều tổ chức "Lễ hội bia", sẽ có rất nhiều người từ các quốc gia đến tham gia. Tại lễ hội bia, ngoài việc uống bia, các buổi biểu diễn ca múa ở đây càng khiến người ta khó quên, bạn còn có thể gặp rất nhiều người nổi tiếng ở đây. ★ Tại lễ hội bia:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 每年秋季的 10 月 4 日,这个城市都会举行“啤酒节”,会有很多国家的人前来参加。啤酒节上,除了喝啤酒,这儿的歌舞表演更是让人难忘,你还会在这儿遇到很多名人。 ★ 在啤酒节上:
• Nghĩa tiếng Việt: Hàng năm vào ngày 4 tháng 10 mùa thu, thành phố này đều tổ chức "Lễ hội bia", sẽ có rất nhiều người từ các quốc gia đến tham gia. Tại lễ hội bia, ngoài việc uống bia, các buổi biểu diễn ca múa ở đây càng khiến người ta khó quên, bạn còn có thể gặp rất nhiều người nổi tiếng ở đây. ★ Tại lễ hội bia:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以看电影 (có thể xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 能看到表演 (Có thể nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn)
- C. 共有上千种啤酒 (Tổng cộng có trên ngàn loại, kiểu bia)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (能看到表演 — Có thể nhìn thấy, trông thấy biểu diễn, trình diễn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrưa nay có xem tin tức không? Tôi sắp có thể đi tàu điện ngầm số 15 rồi. Tàu điện ngầm số 15 đi qua gần nhà tôi, sau này, tôi đi làm sẽ tiện hơn nhiều, từ nhà tôi đến công ty chỉ mất 20 phút, nhanh hơn nhiều so với đi xe buýt. ★ Tàu điện ngầm số 15:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中午看新闻了没?我很快就可以坐 15 号地铁了。15 号地铁经过我家附近,以后,我上班就方便多了,从我家到公司只要花 20 分钟,比坐公共汽车快多了。 ★ 15 号地铁:
• Nghĩa tiếng Việt: Trưa nay có xem tin tức không? Tôi sắp có thể đi tàu điện ngầm số 15 rồi. Tàu điện ngầm số 15 đi qua gần nhà tôi, sau này, tôi đi làm sẽ tiện hơn nhiều, từ nhà tôi đến công ty chỉ mất 20 phút, nhanh hơn nhiều so với đi xe buýt. ★ Tàu điện ngầm số 15:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 离他家不远 (Cách (khoảng cách) anh ấy nhà, gia đình không xa)
- B. 车站有电梯 (Bến xe, nhà ga xe buýt có thang máy)
- C. 旁边有火车站 (Bên cạnh có ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (离他家不远 — Cách (khoảng cách) anh ấy nhà, gia đình không xa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc điều hòa mới mua này tốt hơn nhiều so với chiếc cũ trước đây, tiếng ồn của nó rất nhỏ, gần như không có tiếng động, sẽ không ảnh hưởng đến việc học tập và nghỉ ngơi của chúng ta. ★ Điều hòa mới thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 新买的这个空调比以前那个旧的好多了,它的声音非常小,几乎没有声音,不会影响我们的学习和休息。 ★ 新空调怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điều hòa mới mua này tốt hơn nhiều so với chiếc cũ trước đây, tiếng ồn của nó rất nhỏ, gần như không có tiếng động, sẽ không ảnh hưởng đến việc học tập và nghỉ ngơi của chúng ta. ★ Điều hòa mới thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 用电少 (Sử dụng điện, điện năng ít, thiếu)
- B. 声音很小 (Âm thanh rất nhỏ, bé)
- C. 出现了问题 (Xuất hiện, hiện ra rồi câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (声音很小 — Âm thanh rất nhỏ, bé). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn nắm giữ một thứ gì đó trong tay không buông, bạn chỉ có một thứ đó, nếu bạn sẵn lòng buông ra, bạn sẽ có cơ hội chọn những thứ khác. ★ Buông bỏ thứ trong tay, có thể:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你手中拿着一件东西不放时,你只有这一件东西,如果你愿意放开,你就有机会选择其他的。 ★ 放开手中的东西,可以:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn nắm giữ một thứ gì đó trong tay không buông, bạn chỉ có một thứ đó, nếu bạn sẵn lòng buông ra, bạn sẽ có cơ hội chọn những thứ khác. ★ Buông bỏ thứ trong tay, có thể:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更了解它 (Hơn thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin nó)
- B. 有更多选择 (Có hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa)
- C. 更相信自己 (Hơn tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (有更多选择 — Có hơn nhiều lựa chọn, chọn lựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMèo khác với người, chúng không sợ bóng tối, vì mắt của chúng dễ nhìn rõ mọi vật hơn vào ban đêm. Con mèo nhà tôi chính là quen ngủ ban ngày, ban đêm ra ngoài đi lại. ★ Có thể biết gì về con mèo đó?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 猫和人不同,它们不怕黑,因为它们的眼睛在晚上更容易看清楚东西。我们家那只猫就是习惯白天睡觉,晚上出来走动。 ★ 关于那只猫,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo khác với người, chúng không sợ bóng tối, vì mắt của chúng dễ nhìn rõ mọi vật hơn vào ban đêm. Con mèo nhà tôi chính là quen ngủ ban ngày, ban đêm ra ngoài đi lại. ★ Có thể biết gì về con mèo đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕晚上 (buổi tối, đêm sợ hãi)
- B. 喜欢换环境 (Thích đổi, thay đổi môi trường)
- C. 喜欢白天休息 (Thích ban ngày nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (喜欢白天休息 — Thích ban ngày nghỉ ngơi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrà là thứ tôi yêu thích nhất, trà hoa, trà xanh, trà đen, tôi đều thích, khi trời lạnh hoặc khi bạn làm việc mệt mỏi, uống một tách trà nóng, thật là thoải mái vô cùng. ★ Về anh ấy, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 茶是我的最爱,花茶、绿茶、红茶,我都喜欢,天冷了或者你工作累了的时候,喝杯热茶,真是舒服极了。 ★ 关于他,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Trà là thứ tôi yêu thích nhất, trà hoa, trà xanh, trà đen, tôi đều thích, khi trời lạnh hoặc khi bạn làm việc mệt mỏi, uống một tách trà nóng, thật là thoải mái vô cùng. ★ Về anh ấy, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴了 (Miệng, mồm khát nước rồi)
- B. 没完成工作 (Chưa hoàn thành, làm xong làm việc, công việc)
- C. 很喜欢喝茶 (Rất thích uống trà, thưởng trà)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很喜欢喝茶 — Rất thích uống trà, thưởng trà). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào bạn, sáng nay tôi mới phát hiện ra, quần áo hôm qua tôi lấy về từ chỗ các bạn không phải của tôi, cả áo sơ mi và quần đều không phải của tôi, chiếc quần này quá dài, bạn giúp tôi xem thử, là ai đã lấy nhầm. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你好,我今天早上才发现,昨天从你们这儿拿回去的衣服不是我的,衬衫和裤子都不是我的,这条裤子太长了,你帮我看一下,是谁拿错了。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Chào bạn, sáng nay tôi mới phát hiện ra, quần áo hôm qua tôi lấy về từ chỗ các bạn không phải của tôi, cả áo sơ mi và quần đều không phải của tôi, chiếc quần này quá dài, bạn giúp tôi xem thử, là ai đã lấy nhầm. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (vô cùng, rất tức giận, giận dữ)
- B. 是卖衣服的 (Là, phải bán quần áo)
- C. 拿错了衣服 (Cầm, lấy sai, nhầm rồi quần áo)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (拿错了衣服 — Cầm, lấy sai, nhầm rồi quần áo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ con trước khi học nói, đã biết khóc và cười, chúng dùng cách này để nói cho người khác biết mình đói, tức giận, không thoải mái hoặc rất vui, rất hài lòng. Dần dần lớn hơn một chút, chúng bắt đầu dùng một số từ ngữ đơn giản để biểu đạt ý của mình. ★ Trẻ con cười có thể biểu thị:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 孩子在学会说话以前,就已经懂得了哭和笑,他们借这样的办法来告诉别人自己饿了、生气了、不舒服或者很高兴、很满意。慢慢大一点以后,他们就开始用一些简单的词语来表示自己的意思了。 ★ 孩子笑可能表示:
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ con trước khi học nói, đã biết khóc và cười, chúng dùng cách này để nói cho người khác biết mình đói, tức giận, không thoải mái hoặc rất vui, rất hài lòng. Dần dần lớn hơn một chút, chúng bắt đầu dùng một số từ ngữ đơn giản để biểu đạt ý của mình. ★ Trẻ con cười có thể biểu thị:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 不想玩了 (Không muốn chơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (很好吃 — rất tốt, rất hay ăn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H31004
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我的包 / 药 / 在 / 里
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc ở trong túi của tôi.
✓ Đáp án chuẩn 药在我的包里。
• Câu đề bài: 我的包 / 药 / 在 / 里
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc ở trong túi của tôi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 药 (yào — thuốc)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 我的包 (túi, bao của tôi)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “药在我的包里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy phải đi sân bay đón bạn gái.
✓ Đáp án chuẩn 他要去机场接女朋友。
• Câu đề bài: 接女朋友 / 他 / 去 / 要 / 机场
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy phải đi sân bay đón bạn gái.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 机场 (jī chǎng — sân bay)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 接女朋友 (đón, nhận bạn gái, người yêu (nữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他要去机场接女朋友。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon đường dưới chân bạn còn rất dài.
✓ Đáp án chuẩn 你脚下的路还很长。
• Câu đề bài: 还 / 你 / 脚下的路 / 长 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Con đường dưới chân bạn còn rất dài.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 脚下的路 (Chân, bàn chân đường dưới)
- Phó từ làm trạng ngữ: 还 (hái — vẫn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Động từ vị ngữ: 长 (cháng / zhǎng — dài, lâu dài)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你脚下的路还很长。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy không thích viết chữ bằng bút chì.
✓ Đáp án chuẩn 她不喜欢用铅笔写字。
• Câu đề bài: 她 / 用铅笔写字 / 不 / 喜欢
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không thích viết chữ bằng bút chì.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 用铅笔写字 (Sử dụng bút chì viết chữ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她不喜欢用铅笔写字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMũi của chồng bạn bị làm sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn 你丈夫的鼻子怎么了?
• Câu đề bài: 怎么了 / 鼻子 / 你 / 的 / 丈夫
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi của chồng bạn bị làm sao vậy?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Danh từ: 丈夫 (zhàng fu — chồng)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 鼻子 (bí zi — mũi, cái mũi)
- Động từ vị ngữ: 怎么了 (như thế nào, làm sao rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你丈夫的鼻子怎么了?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà vệ sinh ở ngay bên trái thang máy.
✓ Đáp án chuẩn 手
• Câu đề bài: 洗( shǒu )间就在电梯左边。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà vệ sinh ở ngay bên trái thang máy.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “手 (shǒu: tay, bàn tay)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “手”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chim trên bảng đen này ai vẽ vậy?
✓ Đáp án chuẩn 是
• Câu đề bài: 黑板上的这只鸟( shì )谁画的?
• Nghĩa tiếng Việt: Con chim trên bảng đen này ai vẽ vậy?
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “是 (shì: là, phải)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “是”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặt trăng tối nay khiến anh ấy nhớ rồi.
✓ Đáp án chuẩn 家
• Câu đề bài: 今晚的月亮让他想( jiā )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặt trăng tối nay khiến anh ấy nhớ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “家 (jiā: nhà, gia đình)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “家”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên này nóng quá, chúng ta ra dưới gốc cây ngồi một đi.
✓ Đáp án chuẩn 会
• Câu đề bài: 这边太热了,我们去树下坐一( huì )儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên này nóng quá, chúng ta ra dưới gốc cây ngồi một đi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “会 (huì: biết, sẽ)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “会”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên bãi cỏ nở những bông đủ màu sắc.
✓ Đáp án chuẩn 花
• Câu đề bài: 草地上开着五颜六色的( huā )儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bãi cỏ nở những bông đủ màu sắc.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh câu và phiên âm Pinyin cho sẵn, chữ Hán chính xác cần viết vào vị trí trống là “花 (huā: hoa)”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “花”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H31004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile