Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-08, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bà xã ơi, đôi giày leo núi của anh ở đâu nhỉ? Ngày mai anh và bạn đi leo núi
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:老婆,我的登山鞋在哪里呀?明天我和朋友去爬山。 女:你看看是不是在鞋柜的下边。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà xã ơi, đôi giày leo núi của anh ở đâu nhỉ? Ngày mai anh và bạn đi leo núi
• Hình ảnh trong đề: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
- Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
- Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
- Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
- Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em gái tôi viết thư bảo muốn xin mấy con tem Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我妹妹来信说要几张中国邮票。 女:我去银行换钱,正好路过邮局,顺便帮你买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái tôi viết thư bảo muốn xin mấy con tem Trung Quốc
• Hình ảnh trong đề: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
- Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
- Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
- Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
- Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một bộ tem thư trung quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi đặc biệt thích thư pháp Trung Quốc, nên tiết chữ Hán là môn tôi thích nhất
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我特别喜欢中国书法,所以汉字课是我最喜欢的课。 女:我和你不一样,我一看见汉字就头疼。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đặc biệt thích thư pháp Trung Quốc, nên tiết chữ Hán là môn tôi thích nhất
• Hình ảnh trong đề: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
- Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
- Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
- Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
- Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是你的五十岁生日。生日快乐! 女:快乐什么呀?又老了一岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật tròn 50 tuổi của em. Chúc mừng sinh nhật nhé!
• Hình ảnh trong đề: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
- Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
- Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
- Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa
- Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
- Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Trường đại học trước đây của tôi đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我以前的大学都是在春季举行运动会。 女:这里的春天风沙比较大,所以运动会大多在秋季开。
• Nghĩa tiếng Việt: Trường đại học trước đây của tôi đều tổ chức đại hội thể thao vào mùa xuân
• Hình ảnh trong đề: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một bộ tem thư Trung Quốc nhiều màu sắc được bảo quản cẩn thận trong album tem
- Hình B: Người đưa thư mặc đồng phục màu xanh lá đang bỏ bức thư vào hòm thư
- Hình C: Đôi giày leo núi chuyên dụng chắc chắn đặt ở ngăn dưới cùng của tủ để giày dép
- Hình D: Sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Học viên say sưa cầm bút lông tập viết các nét chữ Hán trên giấy tuyên trong lớp học thư pháp
- Hình F: Bữa tiệc mừng sinh nhật 50 tuổi ấm áp với chiếc bánh kem cắm số 50 lung linh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (sân vận động trường đại học đang diễn ra hội thao mùa thu rộn ràng cờ hoa).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tuyệt quá! Dự báo thời tiết bảo ngày mai có tuyết rơi
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:太好了!天气预报说明天有雪。我在南非还从来没见过下雪呢。 女:下雪以后就降温,到时候你就不会这么高兴了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyệt quá! Dự báo thời tiết bảo ngày mai có tuyết rơi
• Hình ảnh trong đề: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
- Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
- Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
- Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你听说了吗?明天在音乐厅有世界级大师的演出。 女:这是我排了一个小时队才买到的票,咱俩一起去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai ở phòng hòa nhạc có buổi biểu diễn của bậc thầy đẳng cấp thế giới
• Hình ảnh trong đề: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
- Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
- Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
- Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
- Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
A lô, Lệ Lệ à, em có ở nhà không? Lát nữa anh phải họp -> người nam đang cầm điện thoại gọi về nhà
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂!丽丽,你在家吗?我一会儿要开会,可能很晚才能回家。 女:我知道了,晚上开车小心点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, Lệ Lệ à, em có ở nhà không? Lát nữa anh phải họp -> người nam đang cầm điện thoại gọi về nhà
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
- Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
- Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
- Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么吃得这么少?身体不舒服吗? 女:不是,叔叔。来之前我在同学家吃了一些水果。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao cháu ăn ít thế? - Trước khi đến cháu đã ăn ít hoa quả ở nhà bạn rồi ạ
• Hình ảnh trong đề: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
- Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
- Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết
- Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今年过年你得回你父母家吧?火车票买好了吗? 女:还没有呢,提前十天才能预订,现在买太早了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vé tàu hỏa đã mua xong chưa?
• Hình ảnh trong đề: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người đàn ông đang nghe điện thoại trong xe ô tô trước giờ họp muộn
- Hình B: Những bông tuyết trắng muốt đầu mùa rơi nhẹ nhàng phủ trắng cành cây và con phố
- Hình C: Hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn Tết ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Đĩa trái cây tươi ngon gồm táo, dưa hấu và nho được chuẩn bị sẵn trên bàn khách
- Hình E: Tấm vé xem hòa nhạc tại nhà hát lớn cùng tờ áp phích biểu diễn của nghệ sĩ bậc thầy
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (hành khách xếp hàng tại quầy vé nhà ga tàu hỏa để đặt mua vé tàu về quê ăn tết).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bộ quần áo này không lớn không nhỏ, không dài không ngắn, không rộng không chật, kiểu dáng cũng rất đẹp, chỉ là không phải màu xanh lam tôi muốn. ★ Anh ấy rất hài lòng với bộ quần áo này.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。 ★ 这件衣服他非常满意。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này không lớn không nhỏ, không dài không ngắn, không rộng không chật, kiểu dáng cũng rất đẹp, chỉ là không phải màu xanh lam tôi muốn. ★ Anh ấy rất hài lòng với bộ quần áo này.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “这件衣服他非常满意。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “这件衣服不大不小,不长不短,不肥不瘦,样子也很好,就是不是我想要的蓝色。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả. ★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 这本书我已经从图书馆借了二十天了,我还没有看完呢,还有十天就该还了。 ★ 这本书他可以借三十天。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này tôi đã mượn từ thư viện được hai mươi ngày rồi, tôi vẫn chưa đọc xong, còn mười ngày nữa là phải trả. ★ Cuốn sách này anh ấy có thể mượn ba mươi ngày.
• Phân tích đối chiếu: Đã mượn được 20 ngày, còn 10 ngày nữa là đến hạn trả sách: 20 + 10 = 30 ngày.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi bị ốm, một mình nằm trong ký túc xá, lúc này nhớ nhà nhất. Khi tôi đang nghĩ về mẹ thì thầy cô và các bạn đến thăm tôi, còn mang cho tôi rất nhiều đồ ăn ngon, tôi cảm thấy bệnh đỡ hơn nhiều rồi. ★ Bệnh của anh ấy đã khỏi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。 ★ 他的病好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi bị ốm, một mình nằm trong ký túc xá, lúc này nhớ nhà nhất. Khi tôi đang nghĩ về mẹ thì thầy cô và các bạn đến thăm tôi, còn mang cho tôi rất nhiều đồ ăn ngon, tôi cảm thấy bệnh đỡ hơn nhiều rồi. ★ Bệnh của anh ấy đã khỏi.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他的病好了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我生病了,一个人躺在宿舍里,这个时候最想家了。我正在想妈妈的时候,老师和同学们来看我了,还给我带来了很多好吃的东西,我觉得病一下子好多了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。 ★ 他想和玛丽一起去听音乐会。
• Nghĩa tiếng Việt: Mary ơi... tụi mình ăn cơm tối xong thì đi sớm nhé
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他想和玛丽一起去听音乐会。” với nội dung gốc “玛丽,今天晚上七点在学校礼堂有一场音乐会,听说是一个国外的乐队来表演,去的人一定很多,我们吃了晚饭就早点儿去吧。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi. ★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。 ★ 他会唱京剧,但是唱得不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không chỉ thích Kinh kịch, mà còn mời một giáo viên dạy tôi hai tiếng Kinh kịch mỗi chiều thứ Tư. Tôi đã học được một năm rồi, bây giờ giáo viên nói tôi hát khá tốt rồi. ★ Anh ấy biết hát Kinh kịch, nhưng hát không hay.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他会唱京剧,但是唱得不好。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我不但喜欢京剧,还请了一位老师每个星期三下午教我两个小时京剧。我学了一年了,现在老师说我已经唱得不错了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc. ★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。 ★ 他的进步很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào. Bây giờ tôi đã học tiếng Hán hơn bốn tháng rồi, tôi đã có thể dùng tiếng Hán để đối thoại với người Trung Quốc. ★ Anh ấy tiến bộ rất nhiều.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他的进步很大。” với nội dung gốc “刚来中国的时候,我一句中国话也不会说。现在我学习汉语四个多月了,我已经能用汉语跟中国人对话了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó. ★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我在北京的一个大学学习汉语,我是本科二年级的学生。我们上午有四门课,下午学校还为我们开了三门选修课,我选了其中的一门。 ★ 现在他一共上八门课。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi học tiếng Hán tại một trường đại học ở Bắc Kinh, tôi là sinh viên năm hai đại học. Buổi sáng chúng tôi có bốn môn học, buổi chiều trường còn mở ba môn tự chọn cho chúng tôi, tôi đã chọn một trong số đó. ★ Hiện tại anh ấy học tổng cộng tám môn.
• Phân tích đối chiếu: Buổi sáng có 4 môn, buổi chiều trường mở 3 môn tự chọn nhưng anh ấy chỉ chọn 1 môn: 4 + 1 = 5 môn học, chứ không phải 8 môn.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ. ★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。 ★ 今天是周末,他起得比平时晚得多。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi không phải dậy sớm, tôi ngủ đến 9 giờ mới dậy. Bình thường để kịp xe buýt đến trường học, tôi phải dậy lúc 6 giờ. ★ Hôm nay là cuối tuần, anh ấy dậy muộn hơn nhiều so với bình thường.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “今天是周末,他起得比平时晚得多。” với nội dung gốc “今天我不用早起,我睡到九点钟才起床。平时为了赶班车去学校上课,我六点钟就得起床。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。 ★ 他喜欢用笔和纸写信。
• Nghĩa tiếng Việt: Gửi email không thân thiết ấm áp bằng việc dùng bút và giấy viết thư -> thích viết thư tay bằng giấy bút hơn
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他喜欢用笔和纸写信。” với nội dung gốc “现在人们很少用笔和纸写信了,都发E-mail,但是我觉得发E-mail不如用笔和纸写信亲切。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。 ★ 最近他的工作很忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Dạo này công việc của tôi không bận lắm
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “最近他的工作很忙。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “很长时间没跟同学们聚会了,最近我的工作不是很忙,我也想去。只是我妈妈生病住院了,下了班以后,我要去医院照顾她。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:足球赛结束了就吃饭。 男:快了,还有五分钟,饿了你先吃吧。 问:男的在看什么比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Trận bóng đá kết thúc là ăn cơm nhé
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 篮球 (lánqiú: bóng rổ)
- B. 足球 (zúqiú: bóng đá)
- C. 乒乓球 (pīng pāng qiú: bóng bàn)
• Phân tích đối chiếu: B. 足球 (Bóng đá).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cháu tốt nghiệp năm ngoái rồi ạ, giờ đã đi làm rồi
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:丽丽,明年该大学毕业了吧? 女:王叔叔,我是去年毕业的,现在工作了。 问:丽丽什么时候毕业?
• Nghĩa tiếng Việt: Cháu tốt nghiệp năm ngoái rồi ạ, giờ đã đi làm rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今年 (jīnnián: năm nay)
- B. 明年 (míngnián: năm sau, năm tới)
- C. 去年 (qù nián: năm ngoái)
• Phân tích đối chiếu: C. 去年 (Năm ngoái).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,看见小李了吗?经理找他。 男:正在楼下办公室复印资料呢。 问:小李在做什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy đang photo tài liệu ở văn phòng dưới lầu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复印 (fù yìn: photocopy, sao chụp)
- B. 找人 (tìm kiếm người)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: A. 复印 (Photo tài liệu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Minh, con đặt sách trên bàn về lại giá sách đi. Nam: Mẹ ơi, con vẫn chưa đọc xong, đọc xong con sẽ đặt về. Hỏi: Bây giờ sách đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小明,把桌子上的书放回到书架上吧。 男:妈妈,我还没看完呢,看完了就放回去。 问:现在书在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Minh, con đặt sách trên bàn về lại giá sách đi. Nam: Mẹ ơi, con vẫn chưa đọc xong, đọc xong con sẽ đặt về. Hỏi: Bây giờ sách đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (cái bàn trên)
- B. 床上 (giường, cái giường trên)
- C. 书架上 (giá sách, kệ sách trên)
• Phân tích đối chiếu: A. 桌子上 (Trên bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ. Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày. Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我听说下周五有篮球比赛。 女:办公室通知,比赛要提前一天。 问:篮球比赛什么时候举行?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em nghe nói thứ Sáu tuần sau có trận đấu bóng rổ. Nữ: Văn phòng thông báo, trận đấu sẽ diễn ra sớm hơn một ngày. Hỏi: Trận đấu bóng rổ sẽ diễn ra khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周三 (tuần tới, tuần sau ba)
- B. 下周四 (tuần tới, tuần sau bốn)
- C. 下周五 (tuần tới, tuần sau số năm (5))
• Phân tích đối chiếu: Lịch ban đầu là thứ sáu tuần sau (下周五), chuyển sớm lên 1 ngày: Thứ sáu - 1 ngày = Thứ năm tuần sau (下周四). B. 下周四.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thông báo các bạn ngày mai 8 giờ sáng khám sức khỏe, không được ăn sáng nhé
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,通知同学们明天上午八点检查身体,别吃早饭。 女:知道了,老师,我一会儿就去。 问:学生们明天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Thông báo các bạn ngày mai 8 giờ sáng khám sức khỏe, không được ăn sáng nhé
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 检查作业 (bài tập về nhà, bài tập kiểm tra, rà soát)
- B. 一起吃饭 (cùng với nhau ăn cơm, dùng bữa)
- C. 检查身体 (cơ thể, sức khỏe kiểm tra, rà soát)
• Phân tích đối chiếu: C. 检查身体 (Khám sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn có viết nhật ký bằng tiếng Hán mỗi ngày không? Nữ: Đúng vậy, viết bằng tiếng Hán, cũng viết bằng tiếng Anh. Hỏi: Cô ấy không dùng ngôn ngữ nào để viết nhật ký?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你每天都用汉语写日记吗? 女:是啊,用汉语写,也用英语写。 问:女的不用什么语言写日记?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có viết nhật ký bằng tiếng Hán mỗi ngày không? Nữ: Đúng vậy, viết bằng tiếng Hán, cũng viết bằng tiếng Anh. Hỏi: Cô ấy không dùng ngôn ngữ nào để viết nhật ký?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 英语 (Yīngyǔ: tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp))
- C. 法语 (Fǎyǔ: tiếng Pháp)
• Phân tích đối chiếu: C. 法语 (Tiếng Pháp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa? Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,可以开始了吗? 男:再等一等,等人都到齐了再点菜。 问:他们可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, có thể bắt đầu chưa? Nam: Đợi thêm một chút, đợi mọi người đến đủ rồi hãy gọi món. Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 饭馆 (fàn guǎn: nhà hàng, quán ăn)
- C. 菜市场 (càishìchǎng: chợ dân sinh, chợ rau củ thực phẩm)
• Phân tích đối chiếu: Đợi người đến đông đủ rồi mới gọi món (点菜) -> diễn ra trong quán ăn/nhà hàng 饭馆. B. 饭馆 (Quán ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đợi mười lăm phút rồi mà xe vẫn chưa đến. Người đợi xe ngày càng đông, lát nữa sợ không lên được. Nam: Không lên được cũng phải lên. Đi làm muộn thì sao? Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:等了十五分钟了,车还不来。等车的人越来越多,一会儿怕上不去了。 男:上不去也得上。上班迟到了怎么办? 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đợi mười lăm phút rồi mà xe vẫn chưa đến. Người đợi xe ngày càng đông, lát nữa sợ không lên được. Nam: Không lên được cũng phải lên. Đi làm muộn thì sao? Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上班 (shàng bān: đi làm)
- B. 上车 (shàngchē: lên xe (tàu xe))
- C. 等车 (chờ đợi xe hơi)
• Phân tích đối chiếu: C. 等车 (Đợi xe).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày 9 tháng sau tôi làm đám cưới ở Tây An, mời bạn đến dự
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:老同学,我下个月九号在西安结婚,邀请你来参加。 女:好的,我和小王一定去祝贺! 问:男的下个月有什么打算?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày 9 tháng sau tôi làm đám cưới ở Tây An, mời bạn đến dự
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过生日 (đã từng sinh nhật)
- B. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- C. 去西安 (Đi phía Tây an toàn, yên ổn)
• Phân tích đối chiếu: B. 结婚 (Kết hôn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Thời gian trôi nhanh thật! Nữ: Đúng vậy, học kỳ này sắp kết thúc rồi, sắp được nghỉ về nước rồi. Nam: Em muốn mua một ít quà, không biết nên mua quà gì cho em gái đây. Nữ: Các bé gái đều thích đồ chơi động vật, mua cho em ấy một con gấu trúc đồ chơi đi. Hỏi: Anh ấy sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:时间过得真快啊! 女:是啊,这学期快要结束了,马上就放假回国了。 男:我要买点儿礼物,不知道给小妹妹带什么礼物好。 女:小女孩儿都喜欢动物玩具,给她买个玩具熊猫吧。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thời gian trôi nhanh thật! Nữ: Đúng vậy, học kỳ này sắp kết thúc rồi, sắp được nghỉ về nước rồi. Nam: Em muốn mua một ít quà, không biết nên mua quà gì cho em gái đây. Nữ: Các bé gái đều thích đồ chơi động vật, mua cho em ấy một con gấu trúc đồ chơi đi. Hỏi: Anh ấy sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 留学 (liú xué: du học)
- C. 回国 (huíguó: về nước, hồi hương về tổ quốc)
• Phân tích đối chiếu: C. 回国 (Về nước).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你回国的飞机票买好了吗? 女:我半年以前就买好了。 男:这么早啊! 女:提前买机票会便宜一点儿。 问:半年前买票怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Mua vé máy bay trước sẽ rẻ hơn một chút
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜一点儿 (giá rẻ một chút, một ít)
- B. 方便点儿 (Thuận tiện, tiện lợi giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái)
- C. 贵一点儿 (đắt, mắc một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: A. 便宜一点儿 (Rẻ hơn một chút).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chỗ bạn không phải số 88764326 sao? -> số bạn nữ định gọi tìm Mike là 88764326
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你好,请帮我找一下麦克。 男:麦克?我们这儿没有这个人啊! 女:你那儿不是88764326吗? 男:不是,是4236。 女:对不起,我打错了。 问:麦克的电话号码应该是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ bạn không phải số 88764326 sao? -> số bạn nữ định gọi tìm Mike là 88764326
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 88764236
- B. 88764326
- C. 88764239
• Phân tích đối chiếu: B. 88764326.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này. Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách. Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo! Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách. Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我借这几本书。 女:请把你的图书卡放到书上。 男:糟糕,我忘带了! 女:对不起,没有图书卡不能借书。 问:男的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi mượn mấy cuốn sách này. Nữ: Xin hãy đặt thẻ thư viện của bạn lên sách. Nam: Chết rồi, tôi quên mang theo! Nữ: Xin lỗi, không có thẻ thư viện thì không thể mượn sách. Hỏi: Anh ấy hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Mượn sách, dùng thẻ thư viện (借书、图书卡) -> đang ở thư viện 图书馆. C. 图书馆 (Thư viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này! Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ. Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem. Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường. Hỏi: Họ đang xem gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的家乡在北京的南边,你看,就是这儿! 女:这上面的字太小了,我看不清。 男:这儿有个放大镜,你用它看。 女:哦,看到了,廊坊市。 问:他们在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quê tôi ở phía nam Bắc Kinh, cô xem, chính là chỗ này! Nữ: Chữ trên này nhỏ quá, tôi không nhìn rõ. Nam: Chỗ này có một cái kính lúp, cô dùng nó mà xem. Nữ: Ồ, thấy rồi, thành phố Lang Phường. Hỏi: Họ đang xem gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片 (zhào piàn: bức ảnh, tấm hình)
- B. 镜子 (jìng zi: cái gương, tấm gương)
- C. 地图 (dì tú: bản đồ)
• Phân tích đối chiếu: Tìm vị trí quê hương theo phương hướng phía nam Bắc Kinh, chữ nhỏ dùng kính lúp để soi ra tên thành phố Lang Phường -> đang xem bản đồ 地图. C. 地图 (Bản đồ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao bộ quần áo này không mặc vừa nữa! Nữ: Anh có phải giặt bằng nước nóng không? Nam: Giặt bằng nước nóng không phải sạch hơn sao? Nữ: Loại quần áo này không thể giặt bằng nước nóng, nên giặt bằng nước lạnh. Hỏi: Quần áo của anh ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服怎么穿不进去了! 女:你是不是用热水洗的? 男:用热水洗不是更干净吗? 女:这样的衣服不能用热水洗,应该用凉水洗。 问:男的衣服怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bộ quần áo này không mặc vừa nữa! Nữ: Anh có phải giặt bằng nước nóng không? Nam: Giặt bằng nước nóng không phải sạch hơn sao? Nữ: Loại quần áo này không thể giặt bằng nước nóng, nên giặt bằng nước lạnh. Hỏi: Quần áo của anh ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗大了 (Rửa, giặt to, lớn rồi)
- B. 不好看了 (Không đẹp mắt, ưa nhìn rồi)
- C. 洗小了 (Rửa, giặt nhỏ, bé rồi)
• Phân tích đối chiếu: C. 洗小了 (Bị co nhỏ lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Con đang kiểm tra lại địa chỉ email, sẽ gửi đi ngay lập tức -> đang gửi email
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小明,信写完了吗? 男:妈妈,我在检查E-mail地址呢,马上就发送出去。 女:你姐姐什么时候能看到? 男:很快的,姐姐打开邮箱就能收到。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con đang kiểm tra lại địa chỉ email, sẽ gửi đi ngay lập tức -> đang gửi email
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在发E-mail
- B. 要去邮局寄信 (Cần đi bưu điện, bưu cục gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
- C. 在跟姐姐聊天儿 (Ở với chị gái tán gẫu, trò chuyện gẫu)
• Phân tích đối chiếu: A. 正在发E-mail.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Điền Phương, thịt bò ở đây ngon không? Nữ: Ừm, thịt bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật! Chắc đắt lắm nhỉ? Nam: Cũng khá đắt! Nhưng hôm nay tôi mời, ăn nhiều vào! Nữ: Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn ăn món Trung Quốc! Hỏi: Họ đang ăn món gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,这里的牛肉好吃吗? 女:嗯,这儿的韩国烤牛肉真好吃!挺贵的吧? 男:是比较贵!不过今天我请客,多吃点儿! 女:谢谢,下次我请你吃中国菜! 问:他们在吃什么菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Điền Phương, thịt bò ở đây ngon không? Nữ: Ừm, thịt bò nướng Hàn Quốc ở đây ngon thật! Chắc đắt lắm nhỉ? Nam: Cũng khá đắt! Nhưng hôm nay tôi mời, ăn nhiều vào! Nữ: Cảm ơn, lần sau tôi mời bạn ăn món Trung Quốc! Hỏi: Họ đang ăn món gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
- B. 日本菜 (Nhật Bản món ăn, thức ăn)
- C. 韩国菜 (Hàn Quốc món ăn, thức ăn)
• Phân tích đối chiếu: C. 韩国菜 (Món Hàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么哭了? 女:这本小说里的女孩儿得病快要死了! 男:杰克的小说总能让人流泪。 女:你也看过他的小说吗? 男:看过,写得不错。 问:杰克的小说怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đọc rồi, viết khá hay đấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好 (không tốt, đẹp)
- B. 看不懂 (Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết)
- C. 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: C. 不错 (Khá tốt / Hay).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:麦克,今天和妈妈一起去超市吧。 男:我的作业还没写完呢。 女:没写完?昨天晚上怎么不写? 男:昨天晚上头疼。 问:男的昨天为什么没写作业?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối hôm qua con bị đau đầu
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头疼 (tóuténg: đau đầu, nhức đầu)
- B. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- C. 玩儿累了 (Chơi, vui chơi giải trí mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
• Phân tích đối chiếu: A. 头疼 (Đau đầu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-08.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-08
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
哦,不是买的,是朋友送给我的。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỒ, không phải mua, là bạn bè tặng tôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 哦,不是买的,是朋友送给我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Ồ, không phải mua, là bạn bè tặng tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样? (Hôm nay tuần, thứ sáu ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi quá chen chúc, chật chội đi xe đạp đi như thế nào, ra sao)
- B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢! (Năm sau, năm tới chúng tôi, chúng ta đó, ở đó cũng cần xây dựng, kiến thiết một cái hơn sân bay to, lớn thế, nhé)
- C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。 (Tuần tới, tuần sau công ty cử, phái đi tôi đi trên biển, đại dương đừng quên, lãng quên rồi cho cá đổi, thay đổi nước)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧? (Đây, này đồng (tiền), miếng đồng hồ đeo tay quá đẹp rồi rất đắt, mắc nhé, đi)
- F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大! (Hôm nay là, phải Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) nhìn, xem mặt trăng bên ngoài, phía ngoài lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn lại, vừa... vừa... to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: 哦,不是买的,是朋友送给我的。(Ồ, không phải mua đâu, là bạn tặng tôi đấy). E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧?(Jenny, chiếc đồng hồ này đẹp quá! Đắt tiền lắm đúng không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông vấn đề gì! Khoảng mấy ngày thì thay nước một lần?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没问题!大概要几天换一次水?
• Nghĩa tiếng Việt: Không vấn đề gì! Khoảng mấy ngày thì thay nước một lần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样? (Hôm nay tuần, thứ sáu ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi quá chen chúc, chật chội đi xe đạp đi như thế nào, ra sao)
- B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢! (Năm sau, năm tới chúng tôi, chúng ta đó, ở đó cũng cần xây dựng, kiến thiết một cái hơn sân bay to, lớn thế, nhé)
- C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。 (Tuần tới, tuần sau công ty cử, phái đi tôi đi trên biển, đại dương đừng quên, lãng quên rồi cho cá đổi, thay đổi nước)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧? (Đây, này đồng (tiền), miếng đồng hồ đeo tay quá đẹp rồi rất đắt, mắc nhé, đi)
- F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大! (Hôm nay là, phải Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) nhìn, xem mặt trăng bên ngoài, phía ngoài lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn lại, vừa... vừa... to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: 没问题!大概要几天换一次水?(Không thành vấn đề! Khoảng mấy ngày phải thay nước một lần?). C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。(Tuần sau công ty cử tôi đi Thượng Hải, đừng quên thay nước cho cá nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài đang tuyết rơi, đi xe đạp không tiện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 外边正下雪呢,骑车不方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài đang tuyết rơi, đi xe đạp không tiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样? (Hôm nay tuần, thứ sáu ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi quá chen chúc, chật chội đi xe đạp đi như thế nào, ra sao)
- B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢! (Năm sau, năm tới chúng tôi, chúng ta đó, ở đó cũng cần xây dựng, kiến thiết một cái hơn sân bay to, lớn thế, nhé)
- C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。 (Tuần tới, tuần sau công ty cử, phái đi tôi đi trên biển, đại dương đừng quên, lãng quên rồi cho cá đổi, thay đổi nước)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧? (Đây, này đồng (tiền), miếng đồng hồ đeo tay quá đẹp rồi rất đắt, mắc nhé, đi)
- F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大! (Hôm nay là, phải Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) nhìn, xem mặt trăng bên ngoài, phía ngoài lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn lại, vừa... vừa... to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: 外边正下雪呢,骑车不方便。(Bên ngoài tuyết đang rơi, đạp xe không tiện đâu). A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样?(Hôm nay là thứ bảy, đi xe buýt đông lắm, đạp xe đi được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 这个新机场真大呀!
• Nghĩa tiếng Việt: Sân bay mới này thật lớn!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样? (Hôm nay tuần, thứ sáu ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi quá chen chúc, chật chội đi xe đạp đi như thế nào, ra sao)
- B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢! (Năm sau, năm tới chúng tôi, chúng ta đó, ở đó cũng cần xây dựng, kiến thiết một cái hơn sân bay to, lớn thế, nhé)
- C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。 (Tuần tới, tuần sau công ty cử, phái đi tôi đi trên biển, đại dương đừng quên, lãng quên rồi cho cá đổi, thay đổi nước)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧? (Đây, này đồng (tiền), miếng đồng hồ đeo tay quá đẹp rồi rất đắt, mắc nhé, đi)
- F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大! (Hôm nay là, phải Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) nhìn, xem mặt trăng bên ngoài, phía ngoài lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn lại, vừa... vừa... to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: 这个新机场真大呀!(Sân bay mới này to lớn thật đấy!). B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢!(Năm sau chỗ chúng tôi cũng sẽ xây một sân bay còn lớn hơn nữa cơ!).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐài phát thanh nói khoảng 11 giờ 40 phút tối là tròn và sáng nhất.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 广播说在晚上11点40分左右最圆最亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Đài phát thanh nói khoảng 11 giờ 40 phút tối là tròn và sáng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天星期六,坐车太挤,骑车去怎么样? (Hôm nay tuần, thứ sáu ngồi, đi (bằng phương tiện) xe hơi quá chen chúc, chật chội đi xe đạp đi như thế nào, ra sao)
- B. 明年我们那儿也要建一个更大的机场呢! (Năm sau, năm tới chúng tôi, chúng ta đó, ở đó cũng cần xây dựng, kiến thiết một cái hơn sân bay to, lớn thế, nhé)
- C. 下周公司派我去上海,别忘了给鱼换水。 (Tuần tới, tuần sau công ty cử, phái đi tôi đi trên biển, đại dương đừng quên, lãng quên rồi cho cá đổi, thay đổi nước)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 珍妮,这块手表太漂亮了!很贵吧? (Đây, này đồng (tiền), miếng đồng hồ đeo tay quá đẹp rồi rất đắt, mắc nhé, đi)
- F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大! (Hôm nay là, phải Tết Trung Thu (rằm tháng Tám) nhìn, xem mặt trăng bên ngoài, phía ngoài lại, vừa... vừa... tròn, hình tròn lại, vừa... vừa... to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: 广播说在晚上11点40分左右最圆最亮。(Đài phát thanh bảo khoảng 11 giờ 40 phút tối trăng sẽ tròn và sáng nhất). F. 今天是中秋节。看,外边的月亮又圆又大!(Hôm nay là Tết Trung thu. Nhìn kìa, mặt trăng bên ngoài vừa tròn vừa to!).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi tôi đến Trung Quốc đã có hứng thú với thư pháp rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我来中国以前就对书法感兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi tôi đến Trung Quốc đã có hứng thú với thư pháp rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢? (Tháng, mặt trăng ngày là, phải ruộng, đồng ruộng sinh nhật Phương (họ Phương cô ấy là, phải tôi bạn bè tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái (áo gì, cái gì quà tặng tốt, đẹp thế, nhé)
- B. 同学,你大学几年级了? (Bạn cùng học, bạn học bạn trường đại học, bậc đại học mấy, vài (jǐ) lớp rồi)
- C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。 (Như thế này, đến mức này đắt, mắc à, a có thể... được không, liệu có thể không giá rẻ giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tôi mua hai (dùng trước lượng từ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗? (Bạn là, phải đến, tới Trung Quốc sau này mới, vừa mới thích không (thắc mắc, hỏi) thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- E. 6300多公里,我在一本书上看到的。 (Nhiều ki-lô-mét (km) tôi ở một cuốn, quyển (sách) sách trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: 我来中国以前就对书法感兴趣。(Trước khi sang Trung Quốc tôi đã có hứng thú với thư pháp rồi). D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗?(Bạn sang Trung Quốc rồi mới thích thư pháp à?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái thích đồ ăn vặt, tặng cô ấy một hộp sô cô la đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女孩子喜欢零食,送她一盒巧克力吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái thích đồ ăn vặt, tặng cô ấy một hộp sô cô la đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢? (Tháng, mặt trăng ngày là, phải ruộng, đồng ruộng sinh nhật Phương (họ Phương cô ấy là, phải tôi bạn bè tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái (áo gì, cái gì quà tặng tốt, đẹp thế, nhé)
- B. 同学,你大学几年级了? (Bạn cùng học, bạn học bạn trường đại học, bậc đại học mấy, vài (jǐ) lớp rồi)
- C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。 (Như thế này, đến mức này đắt, mắc à, a có thể... được không, liệu có thể không giá rẻ giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tôi mua hai (dùng trước lượng từ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗? (Bạn là, phải đến, tới Trung Quốc sau này mới, vừa mới thích không (thắc mắc, hỏi) thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- E. 6300多公里,我在一本书上看到的。 (Nhiều ki-lô-mét (km) tôi ở một cuốn, quyển (sách) sách trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: 女孩子喜欢零食,送她一盒巧克力吧。(Con gái thích ăn vặt, tặng bạn ấy một hộp socola đi). A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢?(Ngày 9/2 là sinh nhật Điền Phương, cô ấy là bạn thân nhất của tôi, tặng quà gì cho cô ấy thì tốt nhỉ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 香菜五块一斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Rau mùi 5 tệ một cân.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢? (Tháng, mặt trăng ngày là, phải ruộng, đồng ruộng sinh nhật Phương (họ Phương cô ấy là, phải tôi bạn bè tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái (áo gì, cái gì quà tặng tốt, đẹp thế, nhé)
- B. 同学,你大学几年级了? (Bạn cùng học, bạn học bạn trường đại học, bậc đại học mấy, vài (jǐ) lớp rồi)
- C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。 (Như thế này, đến mức này đắt, mắc à, a có thể... được không, liệu có thể không giá rẻ giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tôi mua hai (dùng trước lượng từ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗? (Bạn là, phải đến, tới Trung Quốc sau này mới, vừa mới thích không (thắc mắc, hỏi) thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- E. 6300多公里,我在一本书上看到的。 (Nhiều ki-lô-mét (km) tôi ở một cuốn, quyển (sách) sách trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: 香菜五块一斤。(Rau mùi 5 tệ một cân). C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。(Đắt thế á! Bớt một chút được không? Tôi mua 2 cân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không còn là học sinh nữa, đã đi làm ba năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我不是学生了,已经工作三年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không còn là học sinh nữa, đã đi làm ba năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢? (Tháng, mặt trăng ngày là, phải ruộng, đồng ruộng sinh nhật Phương (họ Phương cô ấy là, phải tôi bạn bè tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái (áo gì, cái gì quà tặng tốt, đẹp thế, nhé)
- B. 同学,你大学几年级了? (Bạn cùng học, bạn học bạn trường đại học, bậc đại học mấy, vài (jǐ) lớp rồi)
- C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。 (Như thế này, đến mức này đắt, mắc à, a có thể... được không, liệu có thể không giá rẻ giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tôi mua hai (dùng trước lượng từ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗? (Bạn là, phải đến, tới Trung Quốc sau này mới, vừa mới thích không (thắc mắc, hỏi) thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- E. 6300多公里,我在一本书上看到的。 (Nhiều ki-lô-mét (km) tôi ở một cuốn, quyển (sách) sách trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: 我不是学生了,已经工作三年了。(Tôi không còn là sinh viên nữa rồi, đã đi làm được 3 năm rồi). B. 同学,你大学几年级了?(Bạn học sinh ơi, bạn là sinh viên năm thứ mấy rồi?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết sông Trường Giang dài bao nhiêu không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你知道长江有多长吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết sông Trường Giang dài bao nhiêu không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2月9日是田芳的生日,她是我最好的朋友,送她一件什么礼物好呢? (Tháng, mặt trăng ngày là, phải ruộng, đồng ruộng sinh nhật Phương (họ Phương cô ấy là, phải tôi bạn bè tốt nhất, hay nhất tặng, tiễn cô ấy một chiếc, cái (áo gì, cái gì quà tặng tốt, đẹp thế, nhé)
- B. 同学,你大学几年级了? (Bạn cùng học, bạn học bạn trường đại học, bậc đại học mấy, vài (jǐ) lớp rồi)
- C. 这么贵啊!能不能便宜点儿?我买两斤。 (Như thế này, đến mức này đắt, mắc à, a có thể... được không, liệu có thể không giá rẻ giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái tôi mua hai (dùng trước lượng từ) cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- D. 你是来中国以后才喜欢书法的吗? (Bạn là, phải đến, tới Trung Quốc sau này mới, vừa mới thích không (thắc mắc, hỏi) thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- E. 6300多公里,我在一本书上看到的。 (Nhiều ki-lô-mét (km) tôi ở một cuốn, quyển (sách) sách trên nhìn thấy, trông thấy)
• Phân tích đối chiếu: E. 6300多公里,我在一本书上看到的。(Hơn 6300 km, tôi đọc được trong một cuốn sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACốc cà phê này đắng quá, làm ơn cho tôi thêm chút đường được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这杯咖啡太苦了,请给我加点儿( )好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Cốc cà phê này đắng quá, làm ơn cho tôi thêm chút đường được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 糖 (táng: đường)
- E. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- F. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: Cà phê đắng nên muốn cho thêm chút đường: 加点儿糖 (cho thêm chút đường). 这杯咖啡太苦了,请给我加点儿糖好吗?(Tách cà phê này đắng quá, làm ơn cho tôi thêm chút đường được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ Bảy Tiểu Vương chuyển nhà, chúng ta cùng đi giúp anh ấy đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 星期六小王( ),我们一起去帮他吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy Tiểu Vương chuyển nhà, chúng ta cùng đi giúp anh ấy đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 糖 (táng: đường)
- E. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- F. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: Tiểu Vương dọn nhà nên rủ nhau đến phụ giúp: 小王搬家,我们一起去帮他吧 (Tiểu Vương chuyển nhà, chúng mình cùng đến giúp bạn ấy nhé). 星期六小王搬家,我们一起去帮他吧。(Thứ bảy Tiểu Vương dọn nhà, chúng mình cùng nhau tới giúp cậu ấy đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAJenny, ngày mai 10 giờ tập trung trước cửa nhà thi đấu, chụp ảnh tốt nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 珍妮,明天10点钟在体育馆门前集合,拍( )照。
• Nghĩa tiếng Việt: Jenny, ngày mai 10 giờ tập trung trước cửa nhà thi đấu, chụp ảnh tốt nghiệp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 糖 (táng: đường)
- E. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- F. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: '拍毕业照' (chụp ảnh kỷ yếu tốt nghiệp). 珍妮,明天10点钟在体育馆门前集合,拍毕业照。(Jenny, ngày mai 10 giờ tập trung trước cửa nhà thi đấu thể dục để chụp ảnh tốt nghiệp nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Trương đại học học luật, bây giờ làm việc ở văn phòng luật sư, anh ấy luôn rất bận.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小张大学学的是法律,现在在( )事务所上班,他总是很忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương đại học học luật, bây giờ làm việc ở văn phòng luật sư, anh ấy luôn rất bận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 糖 (táng: đường)
- E. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- F. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: '律师事务所' (văn phòng luật sư). 小张大学学的是法律,现在在律师事务所上班,他总是很忙。(Tiểu Trương đại học học ngành luật, bây giờ làm việc ở văn phòng luật sư, anh ấy luôn rất bận rộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike và Trương Đông giống nhau, đều rất thích uống rượu vang đỏ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 麦克和张东( ),都非常喜欢喝红葡萄酒。
• Nghĩa tiếng Việt: Mike và Trương Đông giống nhau, đều rất thích uống rượu vang đỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 搬家 (bānjiā: chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 毕业 (bì yè: tốt nghiệp)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 糖 (táng: đường)
- E. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- F. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: 'A 和 B 一样,都 + vị ngữ' (A giống như B, đều). 麦克和张东一样,都非常喜欢喝红葡萄酒。(Mike cũng giống như Trương Đông, đều rất thích uống rượu vang đỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Giáng sinh năm nay đúng vào thứ Bảy. B: Tốt quá, ngày hôm sau không có tiết, chúng ta có thể chơi muộn một chút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:今年的圣诞节( )是星期六。 B:太好了,第二天没有课,我们可以玩儿得晚一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Giáng sinh năm nay đúng vào thứ Bảy. B: Tốt quá, ngày hôm sau không có tiết, chúng ta có thể chơi muộn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- B. 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc)
- C. 水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
- D. 摆 (bǎi: bày biện, sắp đặt)
- E. 套 (tào: bộ, bộ đồ)
- F. 爱好 (ài hào: sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '正好是星期六' (vừa đúng vào thứ bảy). 今年的圣诞节正好是星期六。(Lễ Giáng sinh năm nay vừa đúng vào ngày thứ bảy).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mẹ bảo con sáng mai đi mang ít hoa quả cho bà ngoại. B: Vậy chúng ta chiều rồi đi xem phim nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:妈妈( )我明天上午去给姥姥送点儿水果。 B:那我们下午再去看电影吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ bảo con sáng mai đi mang ít hoa quả cho bà ngoại. B: Vậy chúng ta chiều rồi đi xem phim nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- B. 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc)
- C. 水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
- D. 摆 (bǎi: bày biện, sắp đặt)
- E. 套 (tào: bộ, bộ đồ)
- F. 爱好 (ài hào: sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '妈妈叫我 + động từ' (mẹ bảo tôi). 妈妈叫我明天上午去给姥姥送点儿水果。(Mẹ bảo tôi sáng mai mang chút hoa quả qua cho bà ngoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thầy ơi, thầy thấy lần này em có thể tham gia kỳ thi HSK cấp 3 không? B: Đương nhiên rồi, năm nay trình độ tiếng Hán của em tiến bộ rất nhanh, cố lên nhé!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:老师,您觉得我这次可以参加HSK三级考试吗? B:当然了,今年你的汉语( )提高得很快,加油吧!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thầy ơi, thầy thấy lần này em có thể tham gia kỳ thi HSK cấp 3 không? B: Đương nhiên rồi, năm nay trình độ tiếng Hán của em tiến bộ rất nhanh, cố lên nhé!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- B. 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc)
- C. 水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
- D. 摆 (bǎi: bày biện, sắp đặt)
- E. 套 (tào: bộ, bộ đồ)
- F. 爱好 (ài hào: sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '汉语水平' (trình độ Hán ngữ). 当然了,今年你的汉语水平提高得很快,加油吧!(Đương nhiên rồi, năm nay trình độ tiếng Hán của em tiến bộ rất nhanh, cố lên nhé!).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chậu hoa này đặt ở đâu thì tốt nhỉ? B: Đặt lên bệ cửa sổ phòng khách đi, ở đó nắng tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:这盆花儿( )在哪儿好呢? B:放到客厅的窗台上吧,那里阳光好。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chậu hoa này đặt ở đâu thì tốt nhỉ? B: Đặt lên bệ cửa sổ phòng khách đi, ở đó nắng tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- B. 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc)
- C. 水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
- D. 摆 (bǎi: bày biện, sắp đặt)
- E. 套 (tào: bộ, bộ đồ)
- F. 爱好 (ài hào: sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '摆在哪儿' (bày/đặt ở đâu). 这盆花儿摆在哪儿好呢?(Chậu hoa này bày ở đâu thì tốt nhỉ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Căn nhà mà tháng trước chúng ta xem lại đắt thêm ba vạn tệ rồi! B: Thật sao? Lúc đó mà quyết tâm mua thì tốt rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我们上个月看的那( )房子又贵了三万! B:是吗?当时下决心买了就好了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Căn nhà mà tháng trước chúng ta xem lại đắt thêm ba vạn tệ rồi! B: Thật sao? Lúc đó mà quyết tâm mua thì tốt rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 叫 (jiào: tên là, gọi)
- B. 正好 (zhèng hǎo: vừa đúng, đúng lúc)
- C. 水平 (shuǐ píng: trình độ, mức độ)
- D. 摆 (bǎi: bày biện, sắp đặt)
- E. 套 (tào: bộ, bộ đồ)
- F. 爱好 (ài hào: sở thích)
• Phân tích đối chiếu: '一套房子' -> '那套房子' (căn nhà đó). 我们上个月看的那套房子又贵了三万!(Căn nhà tháng trước chúng mình xem lại tăng giá thêm ba vạn rồi!).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi ở Bắc Kinh đã ăn một lần vịt quay Toàn Tụ Đức rồi, sau khi đến đây thì chưa ăn lần nào. ★ Anh ấy đã ăn vịt quay chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我在北京的时候吃过一次全聚德烤鸭,来这儿以后一次还没吃过呢。 ★ 他吃过烤鸭吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi ở Bắc Kinh đã ăn một lần vịt quay Toàn Tụ Đức rồi, sau khi đến đây thì chưa ăn lần nào. ★ Anh ấy đã ăn vịt quay chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 从来没吃过 (Từ trước đến nay, chưa bao giờ chưa ăn đã từng)
- B. 在北京吃过一次 (Ở Bắc Kinh ăn đã từng một lần)
- C. 在这儿吃过一次 (Ở đây, ở đây ăn đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: B. 在北京吃过一次 (Từng ăn một lần ở Bắc Kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAJenny, có thời gian thì nghe nhạc nhiều vào. Âm nhạc có thể mang lại niềm vui cho chúng ta. ★ Âm nhạc có thể khiến chúng ta:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 珍妮,有时间就多听听音乐。音乐可以给我们带来快乐。 ★ 音乐可以让我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Jenny, có thời gian thì nghe nhạc nhiều vào. Âm nhạc có thể mang lại niềm vui cho chúng ta. ★ Âm nhạc có thể khiến chúng ta:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 快乐 (kuài lè: vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 紧张 (jǐn zhāng: căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: A. 快乐 (Vui vẻ / Hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thích tắm vào buổi sáng, cũng có người thích tắm vào buổi trưa. Thực ra tắm trước khi đi ngủ vào buổi tối là tốt nhất, nhiệt độ nước tốt nhất là từ 40 đến 50 độ. ★ Thời gian nào tắm là tốt nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 许多人喜欢早上洗澡,也有人喜欢中午洗。其实在晚上睡觉以前洗澡是最好的,水的温度最好在40度到50度之间。 ★ 什么时间洗澡最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích tắm vào buổi sáng, cũng có người thích tắm vào buổi trưa. Thực ra tắm trước khi đi ngủ vào buổi tối là tốt nhất, nhiệt độ nước tốt nhất là từ 40 đến 50 độ. ★ Thời gian nào tắm là tốt nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上 (zǎo shang: buổi sáng sớm)
- B. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- C. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: C. 晚上 (Buổi tối).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAJenny bị cảm mấy ngày rồi, sốt, còn ho nữa. Nhưng cô ấy vẫn chưa đi bệnh viện kiểm tra, chỉ uống một ít thuốc mang từ Mỹ về. ★ Jenny mấy ngày nay:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 珍妮感冒好几天了,发烧,还咳嗽。可是她还没上医院检查,只是吃了点儿从美国带来的药。 ★ 珍妮这几天:
• Nghĩa tiếng Việt: Jenny bị cảm mấy ngày rồi, sốt, còn ho nữa. Nhưng cô ấy vẫn chưa đi bệnh viện kiểm tra, chỉ uống một ít thuốc mang từ Mỹ về. ★ Jenny mấy ngày nay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发烧、咳嗽 (bị sốt, lên cơn sốt ho, cơn ho)
- B. 上医院检查了 (Trên bệnh viện kiểm tra, rà soát rồi)
- C. 没有吃药 (không có uống thuốc, dùng thuốc)
• Phân tích đối chiếu: A. 发烧、咳嗽 (Sốt, ho).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố của Honda viết thư cho anh ấy, bảo anh ấy về nước ngay lập tức, vì gia đình có việc gấp cần anh ấy về giải quyết. ★ Honda:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 本田的爸爸给他写信,让他马上回国,因为家里有急事需要他回去处理。 ★ 本田:
• Nghĩa tiếng Việt: Bố của Honda viết thư cho anh ấy, bảo anh ấy về nước ngay lập tức, vì gia đình có việc gấp cần anh ấy về giải quyết. ★ Honda:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给爸爸写信了 (Cho bố viết thư, lá thư rồi)
- B. 回国上大学 (Về nước, hồi hương về tổ quốc trên trường đại học, bậc đại học)
- C. 需要马上回国 (Cần, đòi hỏi ngay lập tức, liền về nước, hồi hương về tổ quốc)
• Phân tích đối chiếu: C. 需要马上回国 (Cần lập tức về nước).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Vương luôn vừa học vừa chơi, khi có điểm thi, anh ấy hối hận vô cùng. ★ Tiểu Vương kỳ thi lần này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小王总是一边学习一边玩儿,考试分数出来的时候,他后悔极了。 ★ 小王这次考试:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương luôn vừa học vừa chơi, khi có điểm thi, anh ấy hối hận vô cùng. ★ Tiểu Vương kỳ thi lần này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考得很好 (Thi, kiểm tra thi cử rất tốt, rất hay)
- B. 考得还可以 (Thi, kiểm tra thi cử vẫn có thể)
- C. 考得不好 (Thi, kiểm tra thi cử không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: C. 考得不好 (Thi không tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, kinh nghiệm làm việc của Vương Minh rất phong phú, bạn đi hỏi anh ấy đi, anh ấy sẽ nói cho bạn cách đẩy nhanh tiến độ hoàn thành công việc này. ★ Kinh nghiệm làm việc của Tiểu Lý:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小李,王明的工作经验很丰富,你去问问他吧,他会告诉你怎么加快完成这项工作的。 ★ 小李的工作经验:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, kinh nghiệm làm việc của Vương Minh rất phong phú, bạn đi hỏi anh ấy đi, anh ấy sẽ nói cho bạn cách đẩy nhanh tiến độ hoàn thành công việc này. ★ Kinh nghiệm làm việc của Tiểu Lý:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比王明丰富 (So với vua, quốc vương Minh (họ Minh phong phú, dồi dào)
- B. 没有王明丰富 (Không có vua, quốc vương Minh (họ Minh phong phú, dồi dào)
- C. 和王明一样丰富 (Và vua, quốc vương Minh (họ Minh giống nhau, như nhau phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小李的工作经验:” với nội dung bài, phương án B — 没有王明丰富 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, con đến sân bay rồi, nhưng quên mang hộ chiếu. Chắc là ở trên bàn trong phòng ngủ, mẹ nhanh chóng gọi taxi mang đến cho con đi, con đợi mẹ ở sân bay. ★ Anh ấy bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妈妈,我到机场了,但是忘记带护照了。应该在卧室的桌子上,您快点儿打车给我送来吧,我在机场等您。 ★ 他怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đến sân bay rồi, nhưng quên mang hộ chiếu. Chắc là ở trên bàn trong phòng ngủ, mẹ nhanh chóng gọi taxi mang đến cho con đi, con đợi mẹ ở sân bay. ★ Anh ấy bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘带钱了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt tiền rồi)
- B. 想让妈妈送他 (Muốn để mẹ tặng, tiễn anh ấy)
- C. 忘带护照了 (Quên, lãng quên mang theo, dẫn dắt hộ chiếu rồi)
• Phân tích đối chiếu: C. 忘带护照了 (Quên mang hộ chiếu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc tốt phát âm tiếng Hán, đặc biệt là thanh điệu, đối với nhiều du học sinh là một việc khó khăn. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 学好汉语的发音,特别是声调,对很多留学生来说是件困难的事情。 ★ 根据这句话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Học tốt phát âm tiếng Hán, đặc biệt là thanh điệu, đối với nhiều du học sinh là một việc khó khăn. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语的发音不好听 (Phát âm tiếng Trung, tiếng Hán không êm tai, hay (nhạc)
- B. 汉语的声调不好学 (Thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu tiếng Trung, tiếng Hán không hiếu học, ham học hỏi)
- C. 汉字很容易学 (Chữ Hán, chữ Trung Quốc rất dễ dàng, thuận lợi học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这句话,可以知道:” với nội dung bài, phương án B — 汉语的声调不好学 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay rất nhiều người trên thế giới thích du lịch, du lịch có lợi cho phát triển kinh tế, nhưng đôi khi cũng gây ô nhiễm môi trường. ★ Du lịch:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在世界上很多人都喜欢旅游,旅游对经济发展有好处,可是有时候也会给环境带来污染。 ★ 旅游:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay rất nhiều người trên thế giới thích du lịch, du lịch có lợi cho phát triển kinh tế, nhưng đôi khi cũng gây ô nhiễm môi trường. ★ Du lịch:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有好处 (chỉ có (điều kiện duy nhất) điểm tốt, lợi ích)
- B. 只有坏处 (chỉ có (điều kiện duy nhất) tác hại, điểm bất lợi)
- C. 有好处,也有坏处 (Có điểm tốt, lợi ích cũng có tác hại, điểm bất lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “旅游:” với nội dung bài, phương án C — 有好处,也有坏处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-08
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
是 / 我 / 坐船 / 来 / 中国 / 的
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Trung Quốc bằng thuyền.
✓ Đáp án chuẩn 我是坐船来中国的。
• Câu đề bài: 是 / 我 / 坐船 / 来 / 中国 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc bằng thuyền.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Từ đơn: 坐船 (zuòchuán — đi thuyền)
- Động từ vị ngữ: 来 (lái — đến, tới)
- Danh từ: 中国 (Zhōng guó — Trung Quốc)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我是坐船来中国的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong thư viện có rất nhiều sách.
✓ Đáp án chuẩn 图书馆里有许多书。
• Câu đề bài: 里 / 图书馆 / 有 / 许多 / 书
• Nghĩa tiếng Việt: Trong thư viện có rất nhiều sách.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện)
- Phương vị từ chỉ vị trí: 里 (lǐ — bên trong)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Danh từ: 许多 (xǔ duō — nhiều, rất nhiều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 书 (shū — sách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “图书馆里有许多书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai và em trai đều thích bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn 哥哥和弟弟都喜欢游泳。
• Câu đề bài: 和 / 哥哥 / 弟弟 / 都 / 喜欢 / 游泳
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai và em trai đều thích bơi lội.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哥哥 (gē ge — anh trai)
- Liên từ nối mệnh đề: 和 (hé — và)
- Danh từ: 弟弟 (dì di — em trai)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Động từ vị ngữ: 游泳 (yóu yǒng — bơi lội)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哥哥和弟弟都喜欢游泳。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố thường xuyên đi công tác Quảng Châu.
✓ Đáp án chuẩn 爸爸经常到广州出差。
• Câu đề bài: 经常 / 爸爸 / 到 / 广州 / 出差
• Nghĩa tiếng Việt: Bố thường xuyên đi công tác Quảng Châu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爸爸 (bà ba — bố)
- Phó từ làm trạng ngữ: 经常 (jīngcháng — thường xuyên)
- Động từ vị ngữ: 到 (dào — đến, tới)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 出差 (chū chāi — đi công tác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爸爸经常到广州出差。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đã đợi ở bến xe nửa tiếng.
✓ Đáp án chuẩn 我们在车站等了半小时。
• Câu đề bài: 在 / 我们 / 车站 / 等 / 了 / 半小时
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã đợi ở bến xe nửa tiếng.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 车站 (chēzhàn — bến xe, nhà ga xe buýt)
- Động từ vị ngữ: 等 (děng — chờ đợi)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 半小时 (nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我们在车站等了半小时。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đi Thượng Hải tham.
✓ Đáp án chuẩn 观
• Câu đề bài: 我们去上海参( guān )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi Thượng Hải tham.
• Phân tích đối chiếu: '参观' (cānguān) nghĩa là đi tham quan, ngắm cảnh. 我们去上海参观。(Chúng tôi đi Thượng Hải tham quan). Chữ Hán cần viết là: 观.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “观”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn (đồng) học đó là người đến hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn 同
• Câu đề bài: 那个( tóng )学是昨天来的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn (đồng) học đó là người đến hôm qua.
• Phân tích đối chiếu: '同学' (tóngxué) nghĩa là bạn học, bạn cùng lớp. 那个同学是昨天来的。(Bạn học đó là mới tới vào ngày hôm qua). Chữ Hán cần viết là: 同.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “同”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng của tôi vừa sạch (tịnh) vừa yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn 净
• Câu đề bài: 我的房间又干( jìng )又安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng của tôi vừa sạch (tịnh) vừa yên tĩnh.
• Phân tích đối chiếu: '干净' (gānjìng) nghĩa là sạch sẽ, tinh tươm. 我的房间又干净又安静。(Căn phòng của tôi vừa sạch sẽ lại vừa yên tĩnh). Chữ Hán cần viết là: 净.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “净”
• Câu đề bài: 约翰( zhèng )在打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: John đang gọi điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: 约翰正在打电话。(John đang gọi điện thoại). Chữ Hán cần viết là: 正.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “正”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu này tôi nghe không (đổng).
✓ Đáp án chuẩn 懂
• Câu đề bài: 这个句子我没听( dǒng )。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu này tôi nghe không (đổng).
• Phân tích đối chiếu: '听懂' (nghe hiểu). Phủ định là '没听懂' (nghe không hiểu). 这个句子我没听懂。(Câu văn này tôi nghe không hiểu). Chữ Hán cần viết là: 懂.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “懂”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-08 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile