Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-07, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tạp chí nói uống nhiều trà xanh rất tốt cho sức khỏe
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:杂志上说多喝绿茶对身体健康有好处。 女:可是我有胃病,不能多喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạp chí nói uống nhiều trà xanh rất tốt cho sức khỏe
• Hình ảnh trong đề: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
- Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
- Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
- Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
- Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是我第二次带你来海边看日出吧? 女:嗯,我觉得自己是世界上最幸福的女人了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần thứ hai anh dẫn em ra bờ biển ngắm bình minh nhỉ?
• Hình ảnh trong đề: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
- Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
- Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
- Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
- Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是什么日子,你忘了吗? 女:我怎么能忘呢?四月二十五号是我们儿子出生的日子。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày 25 tháng 4 là ngày con trai chúng ta chào đời
• Hình ảnh trong đề: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
- Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
- Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
- Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
- Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:时间过得真快,又要开学了。 女:是啊,新学期你有什么打算?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi nhanh thật, lại sắp tựu trường đi học rồi
• Hình ảnh trong đề: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
- Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
- Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ
- Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
- Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
- Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真奇怪,为什么人们总是以为我是中国人呢? 女:那是因为你汉语说得跟中国人一样好啊!
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật đấy, sao mọi người cứ tưởng tôi là người Trung Quốc thế nhỉ?
• Hình ảnh trong đề: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch treo tường khoanh tròn ngày 25 tháng 4 - ngày sinh nhật của cậu con trai
- Hình B: Tách trà xanh thảo mộc ấm áp tỏa hương thơm dịu mát bên ấm trà sứ men trắng
- Hình C: Một người nước ngoài nói tiếng Trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Người cầm chiếc ô đi dạo trong công viên ngày nhiều gió
- Hình E: Đôi uyên ương ngồi bên bờ biển ngắm ánh mặt trời mọc rực rỡ trên mặt biển lúc bình minh
- Hình F: Các bạn sinh viên đeo balo vui vẻ bước vào cổng trường đại học ngày đầu năm học mới
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (một người nước ngoài nói tiếng trung lưu loát, mỉm cười trò chuyện tự tin với bạn bè bản xứ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我给您的价格已经是最低的了,您怎么还讲价啊? 女:这种包在别的地方都比你这儿卖得便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Loại túi xách này ở chỗ khác bán rẻ hơn chỗ của anh nhiều
• Hình ảnh trong đề: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
- Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
- Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
- Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你再坚持一会儿,马上就到了。 女:我还从来没爬过这么高的山呢,累死了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa bao giờ leo ngọn núi cao thế này, mệt chết đi được
• Hình ảnh trong đề: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
- Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
- Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
- Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说上周你去杭州旅行了?玩儿得好吗? 女:非常好!杭州西湖的风景美极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cực kỳ tuyệt vời! Phong cảnh Tây Hồ ở Hàng Châu đẹp vô cùng
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
- Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
- Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
- Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
- Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh thơ mộng của tây hồ hàng châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:车马上要开了,你回去吧。再见! 女:好,到了北京给我来电话。一路平安!
• Nghĩa tiếng Việt: Tàu xe sắp chạy rồi, em quay về đi nhé. Tạm biệt!
• Hình ảnh trong đề: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
- Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp
- Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
- Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才是谁打来的电话?聊得那么高兴? 女:是小芳。我们大学毕业以后好久没联系了。
• Nghĩa tiếng Việt: Vừa nãy là ai gọi điện đến thế? Nói chuyện vui vẻ thế kia?
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người leo núi với balo đang gắng sức trèo lên bậc đá dốc đứng của ngọn núi cao hùng vĩ
- Hình B: Đoàn tàu hỏa chuẩn bị rời ga, người thân vẫy tay chào tạm biệt nhau bịn rịn trên sân ga
- Hình C: Cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Khách hàng đang mặc cả giá chiếc túi xách thời trang với người bán hàng tại khu chợ
- Hình E: Khung cảnh thơ mộng của Tây Hồ Hàng Châu với cây cầu đá cổ, rặng liễu rủ và chiếc thuyền trôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (cô gái trẻ đang vui vẻ nói chuyện điện thoại với người bạn học cũ lâu ngày không gặp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。 ★ 他不常玩儿电脑游戏。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lên mạng đôi khi gửi nhận E-mail, đôi khi trò chuyện với bạn bè, đôi khi xem phim, trên mạng tôi rất ít chơi game. — ★ Anh ấy không thường chơi game máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他不常玩儿电脑游戏。” với nội dung gốc “我上网有时候收发E-mail,有时候跟朋友聊天儿,有时候看电影,在网上我很少玩儿游戏。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。 ★ 学生们很喜欢王老师和林老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đều là những người thầy tốt, các bạn học sinh đều rất quý mến họ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “学生们很喜欢王老师和林老师。” với nội dung gốc “林老师教我们听力,王老师教我们口语。他们都是好老师,同学们都很喜欢他们。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chữ Hán của tôi viết rất tệ, nhưng tôi biết bính âm, viết chữ Hán trên máy tính thì tương đối dễ. — ★ Anh ấy không biết viết chữ Hán.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。 ★ 他不会写汉字。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán của tôi viết rất tệ, nhưng tôi biết bính âm, viết chữ Hán trên máy tính thì tương đối dễ. — ★ Anh ấy không biết viết chữ Hán.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他不会写汉字。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我汉字写得非常不好,不过我会拼音,在电脑上写汉字就比较容易了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。 ★ 生日这天他非常高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật hai mươi tuổi của tôi, bạn bè đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho tôi, họ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật lớn, còn tặng tôi rất nhiều quà. Trong bữa tiệc chúng tôi vừa hát vừa nhảy, chơi rất vui vẻ. — ★ Ngày sinh nhật này anh ấy rất vui.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “生日这天他非常高兴。” với nội dung gốc “今天是我二十岁的生日,朋友们为我举行了一个生日晚会,他们给我买了一个大生日蛋糕,还送了我许多礼物。在晚会上我们又唱又跳,玩儿得非常开心。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 价钱便宜的东西不一定就都不好。你看,我买了一件跟小刘一样的衣服,他在大商场买的,花了五百八十块,我的才花了他一半的价钱。 ★ 他买的这件衣服花了280块。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ rẻ tiền không nhất định đều không tốt. Bạn xem, tôi mua một chiếc áo giống của Tiểu Lưu, anh ấy mua ở trung tâm thương mại lớn, hết năm trăm tám mươi tệ, của tôi chỉ tốn một nửa giá của anh ấy. — ★ Chiếc áo anh ấy mua này tốn 280 tệ.
• Phân tích đối chiếu: Áo của Tiểu Lưu 580 tệ, của anh ấy chỉ bằng một nửa (一半): 580 / 2 = 290 tệ (290块), chứ không phải 280 tệ.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我每周一到周五上午都有课,周一、三、五下午还有选修课,没有课的下午,我的辅导老师来给我辅导一个小时。 ★ 他每周二、四下午有辅导。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi từ thứ Hai đến thứ Sáu hàng tuần buổi sáng đều có tiết học, chiều thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu còn có tiết học tự chọn, những buổi chiều không có tiết học, giáo viên phụ đạo của tôi đến phụ đạo cho tôi một tiếng. — ★ Anh ấy có buổi phụ đạo vào chiều thứ Ba, thứ Năm hàng tuần.
• Phân tích đối chiếu: Từ thứ 2 đến thứ 6 thì chiều thứ 2, 3, 5 có lớp tự chọn. Như vậy các buổi chiều không có tiết là chiều thứ 3 và thứ 5 (周二、周四). Những buổi chiều này có giáo viên đến phụ đạo 1 giờ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi thích xem phim, đã sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc, nếu bạn muốn xem, tôi có thể cho bạn mượn. — ★ Anh ấy là một người mê phim.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。 ★ 他是个电影迷。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích xem phim, đã sưu tầm hàng trăm đĩa DVD phim Trung Quốc, nếu bạn muốn xem, tôi có thể cho bạn mượn. — ★ Anh ấy là một người mê phim.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他是个电影迷。” với nội dung gốc “我喜欢看电影,收集了上百个中国电影的DVD,如果你想看的话,我可以借给你。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。 ★ 他刚来中国的时候没有遇到过困难。
• Nghĩa tiếng Việt: Một câu tiếng Hán cũng không biết nói... Những khó khăn của tôi anh ấy đều giúp giải quyết -> có gặp khó khăn nhưng được bạn giúp
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他刚来中国的时候没有遇到过困难。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我刚来中国的时候,一句汉语也不会说。不过我的朋友来中国学习汉语两年了,他热情地帮助我,我的困难他都帮我解决了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我吃完晚饭以后看了一会儿电视,八点开始做作业,一直到十点钟才做完。 ★ 他做作业做了两个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi sau khi ăn tối xong xem TV một lát, tám giờ bắt đầu làm bài tập, mãi đến mười giờ mới làm xong. — ★ Anh ấy làm bài tập mất hai tiếng.
• Phân tích đối chiếu: Bắt đầu làm từ 8:00 đến 10:00 tối mới xong: 10 - 8 = 2 tiếng đồng hồ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。 ★ 爸爸学习汉语是为了在中国旅行。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng bảo tôi đi học tiếng Hán -> người học tiếng Hán là 'tôi' chứ không phải bố
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “爸爸学习汉语是为了在中国旅行。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “爸爸年青的时候来过中国,那时候他就喜欢上了中国。所以他也让我学习汉语,想让我以后带他在中国旅游。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,明天是“六一”儿童节,你带我去哪儿玩儿? 男:爸爸带你去动物园看老虎,好不好? 问:明天他们去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố dẫn con đi sở thú xem hổ nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú)
- C. 植物园 (vườn, công viên thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: B. 动物园 (Vườn thú).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tiểu Vương, đi nhanh thế đi đâu đấy? — Nam: Con bị ốm rồi, đi mua thuốc cho nó. — Hỏi: Tiểu Vương có thể đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,走这么快去哪儿啊? 男:孩子病了,去给他买药。 问:小王可能去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Vương, đi nhanh thế đi đâu đấy? — Nam: Con bị ốm rồi, đi mua thuốc cho nó. — Hỏi: Tiểu Vương có thể đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 药店 (yàodiàn: hiệu thuốc, nhà thuốc bán lẻ)
• Phân tích đối chiếu: C. 药店 (Hiệu thuốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Alo, xin chào! Có phải văn phòng công ty thương mại không? — Nữ: Xin lỗi, anh gọi nhầm số rồi. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, xin chào! Có phải văn phòng công ty thương mại không? — Nữ: Xin lỗi, anh gọi nhầm số rồi. — Hỏi: Người nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: 男:喂,你好!(A lô xin chào) -> đang gọi điện thoại 打电话. C. 打电话 (Gọi điện thoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我要去借书,图书馆几点关门? 男:他们五点下班,不过四点半就不能借书了,只能还书。 问:图书馆几点关门?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ 5 giờ hết giờ làm việc đóng cửa -> 5:00
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4: 30
- B. 5: 00
- C. 5: 30
• Phân tích đối chiếu: B. 5: 00.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:市场里太热闹了,买东西的人特别多。 女:春节快到了,大家都在买过年的东西。 问:什么节日要到了?
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, mọi người đều đang sắm sửa đồ Tết
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新年 (xīnnián: năm mới)
- B. 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- C. 国庆节 (Guó qìng jié: ngày Quốc khánh)
• Phân tích đối chiếu: B. 春节 (Tết Nguyên Đán).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们新买的沙发搬回来了! 女:颜色很好,价格也不贵,坐着很舒服。 问:他们买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế sofa mới mua của tụi mình đã chở về rồi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 床 (chuáng: giường, cái giường)
- B. 饭桌 (bàn cơm, bữa ăn)
- C. 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng)
• Phân tích đối chiếu: C. 沙发 (Ghế sofa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Sao anh tối nào cũng về nhà muộn thế? — Nam: Con bé ồn ào quá, ở công ty còn có thể lên mạng, nghỉ ngơi một chút. — Hỏi: Người nam tại sao không về nhà?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么天天晚上晚回家? 男:孩子太闹了,在公司还可以上上网,休息休息。 问:男的为什么不回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh tối nào cũng về nhà muộn thế? — Nam: Con bé ồn ào quá, ở công ty còn có thể lên mạng, nghỉ ngơi một chút. — Hỏi: Người nam tại sao không về nhà?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想加班 (muốn tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 不想照顾孩子 (Không muốn chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- C. 不想看见爱人 (Không muốn nhìn thấy vợ)
• Phân tích đối chiếu: B. 不想照顾孩子 (Không muốn chăm con).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nhiều hành lý thế này, anh mang kiểu gì đây? — Nam: Tôi mang cái lớn xuống xe dưới lầu trước, rồi quay lại lấy hai cái nhỏ này là được. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这么多行李,你怎么拿呢? 男:我先拿个大的放到楼下的车里,再回来拿这两件小的就行了。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhiều hành lý thế này, anh mang kiểu gì đây? — Nam: Tôi mang cái lớn xuống xe dưới lầu trước, rồi quay lại lấy hai cái nhỏ này là được. — Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼上 (lóushàng: trên lầu, tầng trên)
- B. 车里 (xe hơi bên trong)
- C. 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới)
• Phân tích đối chiếu: A. 楼上 (Trên lầu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Trương, bệnh của cậu đỡ chưa? — Nam: Đỡ nhiều rồi. Uống thuốc Đông y cô kê, cơ thể cảm thấy ngày càng nhẹ nhõm. Cảm ơn cô! — Hỏi: Người nữ làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你的病好了吗? 男:好多了。吃了您开的中药,身体感觉越来越轻松了。谢谢您! 问:女的是干什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bệnh của cậu đỡ chưa? — Nam: Đỡ nhiều rồi. Uống thuốc Đông y cô kê, cơ thể cảm thấy ngày càng nhẹ nhõm. Cảm ơn cô! — Hỏi: Người nữ làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: A. 医生 (Bác sĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你们家买了新房子,怎么样? 男:周围环境很好,买东西也方便,就是离公司有点儿远。 问:他的新房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường xung quanh tốt, mua sắm tiện lợi, chỉ có điều cách công ty hơi xa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境不好 (Môi trường không tốt, đẹp)
- B. 买东西方便 (mua sắm đồ đạc, đi mua đồ thuận tiện, tiện lợi)
- C. 离公司近 (Cách (khoảng cách) công ty gần)
• Phân tích đối chiếu: B. 买东西方便 (Mua sắm thuận tiện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问这里是十排十四号吗? 男:不是,这是十二号,十四号在里边。 女:谢谢!请让我进去一下,好吗? 男:您请! 问:他们大概在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi đây là hàng mười bốn số mười bốn phải không? — Nam: Không phải, đây là số mười hai, số mười bốn ở bên trong. — Nữ: Cảm ơn! Xin cho tôi vào một chút được không? — Nam: Mời bạn! — Hỏi: Họ có thể đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- C. 工厂 (gōng chǎng: nhà máy, xí nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Tìm số ghế theo hàng và số ghế ngồi '十排十四号' (hàng 10 ghế số 14) -> rạp chiếu phim 电影院. B. 电影院 (Rạp chiếu phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,请问我应该去哪个教室参加分班考试? 女:你学过多长时间汉语? 男:两年多。 女:那你去301教室吧。 问:男的学了多长时间汉语了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hơn hai năm rồi ạ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年多 (Một năm (thời gian) nhiều)
- B. 两年多 (Hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian) nhiều)
- C. 三年多 (Ba năm (thời gian) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: B. 两年多 (Hơn 2 năm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,您好,请帮我找一下李经理。 女:他正在开会呢,你一会儿再打来吧。 男:您知道他什么时候能回来? 女:一个小时左右吧。 问:李经理在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông ấy đang họp đấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
• Phân tích đối chiếu: A. 开会 (Họp).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:麻烦给我拿一下那件红色的。 男:您穿多大的? 女:165的。 男:对不起,红色的没有165的了。 问:女的可能在买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn lấy giúp tôi chiếc màu đỏ kia. — Nam: Bạn mặc cỡ bao nhiêu? — Nữ: Cỡ 165. — Nam: Xin lỗi, màu đỏ không có cỡ 165 rồi. — Hỏi: Người nữ có thể đang mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帽子 (mào zi: mũ)
- B. 大衣 (dàyī: áo khoác dài, áo choàng lớn)
- C. 鞋 (xié: giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: Dùng lượng từ '件' và cỡ số đo chiều cao '165' -> đang mua áo khoác/áo dạ 大衣 (mũ dùng 顶, giày dùng 双). B. 大衣 (Áo khoác).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:田芳,你大学毕业了吗? 女:我已经工作两年了。 男:是吗?你现在做什么呢? 女:我是东方医院的儿科大夫。 问:田芳现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã đi làm được hai năm rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经工作了 (Đã làm việc, công việc rồi)
- B. 在找工作 (ở tìm việc làm, xin việc)
- C. 在大学学习 (Ở trường đại học, bậc đại học học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: A. 已经工作了 (Đã đi làm rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是我给你买的玩具汽车。 男:妈妈,您真好! 女:玩儿的时候小心一点儿,别再弄坏了! 男:知道了,放心吧! 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ tốt quá! -> quan hệ mẹ con
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸和女儿 (Bố và con gái)
- B. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai)
- C. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
• Phân tích đối chiếu: B. 妈妈和儿子 (Mẹ và con trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小丽,天气预报说今天有中雨。 女:是吗?我今天还想去森林公园玩儿呢。 男:今天别去了,以后哪天天气好,我们一起去。 女:好吧。 问:小丽要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay em còn muốn tới công viên rừng chơi cơ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 酒吧 (jiǔ bā: quán bar, quán rượu)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: A. 公园 (Công viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:刚才在商店里卖录音机的那个人是你姐姐吧? 女:你是说穿白衣服的那个吗?她是我妹妹。 男:你家一共有四口人吧? 女:不,有五口人,我还有一个哥哥呢。 问:穿白衣服的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý anh là người mặc áo trắng ấy hả? Đó là em gái em
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女士的姐姐 (chị gái quý cô, quý bà)
- B. 女士的妹妹 (em gái quý cô, quý bà)
- C. 女士的哥哥 (anh trai quý cô, quý bà)
• Phân tích đối chiếu: B. 女士的妹妹 (Em gái của cô gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bố ơi, khách mấy giờ đến ạ? — Nam: Nói là mười hai giờ. — Nữ: Chết rồi, còn nửa tiếng nữa thôi, sàn phòng khách vẫn chưa lau. — Nam: Bố lau cho, con đi chuẩn bị hoa quả đi. — Hỏi: Tại sao họ chuẩn bị hoa quả?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,客人几点到啊? 男:说是十二点啊。 女:糟糕,还有半个小时了,客厅的地还没擦呢。 男:我来擦吧,你去准备水果。 问:他们为什么准备水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bố ơi, khách mấy giờ đến ạ? — Nam: Nói là mười hai giờ. — Nữ: Chết rồi, còn nửa tiếng nữa thôi, sàn phòng khách vẫn chưa lau. — Nam: Bố lau cho, con đi chuẩn bị hoa quả đi. — Hỏi: Tại sao họ chuẩn bị hoa quả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢吃水果 (Thích ăn trái cây, hoa quả)
- B. 给客人吃 (Cho khách, khách khứa ăn)
- C. 水果对身体好 (Trái cây, hoa quả đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: B. 给客人吃 (Cho khách ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dạo gần đây em còn dự định đi một chuyến Hoàng Sơn
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:珍妮,来中国后你去哪儿旅游过? 女:我去过苏州、杭州。 男:嗯,苏州园林和杭州的西湖很有名。 女:最近我还要去趟黄山,听说黄山的风景也很美。 问:女的最近打算去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Dạo gần đây em còn dự định đi một chuyến Hoàng Sơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苏州园林 (Tô (họ Tô châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh vườn cảnh, nghệ thuật hoa viên lâm viên cổ điển)
- B. 西湖 (hồ, hồ nước tự nhiên phía Tây)
- C. 黄山 (núi, ngọn núi màu vàng)
• Phân tích đối chiếu: C. 黄山 (Hoàng Sơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-07.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-07
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
那个书画展览下周举行。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATriển lãm thư pháp và hội họa đó sẽ diễn ra vào tuần tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那个书画展览下周举行。
• Nghĩa tiếng Việt: Triển lãm thư pháp và hội họa đó sẽ diễn ra vào tuần tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。 (Kia, đó hôm qua cái, con đêm hội, dạ hội ca múa nhạc diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn diễn, biểu diễn tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 听说很好,我们一起去看看吧。 (Nghe thấy rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。 (Nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi đem đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi) cảm ơn)
- E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。 (Chuyến bay hôm nay là, phải giờ (đơn vị thời gian) bạn nửa, một nửa (50%) đừng muộn, trễ rồi)
- F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。 (Uống quá nhiều đồ uống, nước giải khát đối với cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp tôi không thường, thường xuyên uống)
• Phân tích đối chiếu: 那个书画展览下周举行。(Triển lãm thư pháp hội họa đó tuần sau tổ chức). C. 听说很好,我们一起去看看吧。(Nghe nói hay lắm, tụi mình cùng nhau đi xem nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần này tôi sẽ đi bưu điện gửi bưu kiện.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个周末我要去邮局寄包裹。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này tôi sẽ đi bưu điện gửi bưu kiện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。 (Kia, đó hôm qua cái, con đêm hội, dạ hội ca múa nhạc diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn diễn, biểu diễn tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 听说很好,我们一起去看看吧。 (Nghe thấy rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。 (Nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi đem đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi) cảm ơn)
- E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。 (Chuyến bay hôm nay là, phải giờ (đơn vị thời gian) bạn nửa, một nửa (50%) đừng muộn, trễ rồi)
- F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。 (Uống quá nhiều đồ uống, nước giải khát đối với cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp tôi không thường, thường xuyên uống)
• Phân tích đối chiếu: 这个周末我要去邮局寄包裹。(Cuối tuần này tôi phải ra bưu điện gửi bưu kiện). D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。(Tiện thể gửi giúp tôi bức thư này đi được không? Cảm ơn nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có thích uống Coca không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你喜欢喝可乐吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích uống Coca không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。 (Kia, đó hôm qua cái, con đêm hội, dạ hội ca múa nhạc diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn diễn, biểu diễn tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 听说很好,我们一起去看看吧。 (Nghe thấy rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。 (Nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi đem đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi) cảm ơn)
- E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。 (Chuyến bay hôm nay là, phải giờ (đơn vị thời gian) bạn nửa, một nửa (50%) đừng muộn, trễ rồi)
- F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。 (Uống quá nhiều đồ uống, nước giải khát đối với cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp tôi không thường, thường xuyên uống)
• Phân tích đối chiếu: 你喜欢喝可乐吗?(Bạn có thích uống coca không?) F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。(Uống quá nhiều đồ ngọt không tốt cho sức khỏe, tôi không thường uống).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không thích xem buổi biểu diễn. Trận bóng rổ thú vị biết bao!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我不喜欢看晚会。篮球比赛多有意思啊!
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích xem buổi biểu diễn. Trận bóng rổ thú vị biết bao!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。 (Kia, đó hôm qua cái, con đêm hội, dạ hội ca múa nhạc diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn diễn, biểu diễn tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 听说很好,我们一起去看看吧。 (Nghe thấy rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。 (Nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi đem đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi) cảm ơn)
- E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。 (Chuyến bay hôm nay là, phải giờ (đơn vị thời gian) bạn nửa, một nửa (50%) đừng muộn, trễ rồi)
- F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。 (Uống quá nhiều đồ uống, nước giải khát đối với cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp tôi không thường, thường xuyên uống)
• Phân tích đối chiếu: 我不喜欢看晚会。篮球比赛多有意思啊!(Tôi không thích xem dạ hội ca nhạc. Trận bóng rổ thú vị biết bao nhiêu!). A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。(Buổi dạ hội hôm qua các diễn viên diễn hay cực kỳ đấy chứ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABiết rồi, tôi đang thu dọn hành lý đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 知道了,我正收拾行李呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Biết rồi, tôi đang thu dọn hành lý đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天的那个晚会演员演得好极了。 (Kia, đó hôm qua cái, con đêm hội, dạ hội ca múa nhạc diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn diễn, biểu diễn tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 听说很好,我们一起去看看吧。 (Nghe thấy rất tốt, rất hay chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi nhìn, xem nhìn, xem nhé, đi)
- D. 顺便帮我把这封信寄出去,好吗?谢谢。 (Nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi đem đây, này bức, lá (thư) thư, lá thư gửi (thư từ, bưu kiện) đi ra ngoài, ra ngoài tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi) cảm ơn)
- E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。 (Chuyến bay hôm nay là, phải giờ (đơn vị thời gian) bạn nửa, một nửa (50%) đừng muộn, trễ rồi)
- F. 喝太多饮料对身体不太好,我不常喝。 (Uống quá nhiều đồ uống, nước giải khát đối với cơ thể, sức khỏe không quá, không lắm tốt, đẹp tôi không thường, thường xuyên uống)
• Phân tích đối chiếu: 知道了,我正收拾行李呢。(Tôi biết rồi, tôi đang thu dọn hành lý đây). E. 今天的航班是12点半的,你别晚了。(Chuyến bay hôm nay là lúc 12 giờ rưỡi, bạn đừng để muộn giờ nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn kể chuyện thật thú vị, chúng tôi đều thích nghe.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你故事讲得真有意思,我们都爱听。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn kể chuyện thật thú vị, chúng tôi đều thích nghe.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。 (Không có à, a tồi tệ, hỏng bét tôi quên, lãng quên khởi động máy, bật máy (máy tính rồi)
- B. 你已经说得很好了,对自己要有信心! (Bạn đã nói, phát biểu rất tốt, rất hay rồi đối với tự mình, bản thân cần có lòng tin, sự tự tin)
- C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊! (Ông nội ngài, ông bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp à, a)
- D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗? (Thầy, thợ cả xe đạp của tôi xấu, hỏng rồi ngài, ông giúp, giúp đỡ tôi sửa chữa, tu sửa sửa chữa, tu sửa có thể nhanh lên, khẩn trương một chút không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你们喜欢听?我真高兴! (Các bạn, mọi người thích nghe tôi thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: 46.你故事讲得真有意思,我们都爱听。(Bạn kể chuyện thú vị thật đấy, chúng tôi đều rất thích nghe). E. 你们喜欢听?我真高兴!(Các bạn thích nghe à? Tôi vui quá!).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy ơi, phát âm của em vẫn chưa tốt lắm, để Mike đi thi đấu đi ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 老师,我的发音还不太好,让麦克去比赛吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy ơi, phát âm của em vẫn chưa tốt lắm, để Mike đi thi đấu đi ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。 (Không có à, a tồi tệ, hỏng bét tôi quên, lãng quên khởi động máy, bật máy (máy tính rồi)
- B. 你已经说得很好了,对自己要有信心! (Bạn đã nói, phát biểu rất tốt, rất hay rồi đối với tự mình, bản thân cần có lòng tin, sự tự tin)
- C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊! (Ông nội ngài, ông bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp à, a)
- D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗? (Thầy, thợ cả xe đạp của tôi xấu, hỏng rồi ngài, ông giúp, giúp đỡ tôi sửa chữa, tu sửa sửa chữa, tu sửa có thể nhanh lên, khẩn trương một chút không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你们喜欢听?我真高兴! (Các bạn, mọi người thích nghe tôi thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: 老师,我的发音还不太好,让麦克去比赛吧。(Thưa cô, phát âm của em vẫn chưa tốt lắm, để Mike đi thi đi ạ). B. 你已经说得很好了,对自己要有信心!(Em nói đã rất tốt rồi, phải có lòng tự tin vào bản thân chứ!).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrương Đông đã gọi điện cho bạn chưa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 张东给你打电话了没有?
• Nghĩa tiếng Việt: Trương Đông đã gọi điện cho bạn chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。 (Không có à, a tồi tệ, hỏng bét tôi quên, lãng quên khởi động máy, bật máy (máy tính rồi)
- B. 你已经说得很好了,对自己要有信心! (Bạn đã nói, phát biểu rất tốt, rất hay rồi đối với tự mình, bản thân cần có lòng tin, sự tự tin)
- C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊! (Ông nội ngài, ông bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp à, a)
- D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗? (Thầy, thợ cả xe đạp của tôi xấu, hỏng rồi ngài, ông giúp, giúp đỡ tôi sửa chữa, tu sửa sửa chữa, tu sửa có thể nhanh lên, khẩn trương một chút không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你们喜欢听?我真高兴! (Các bạn, mọi người thích nghe tôi thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。(Chưa thấy. Thôi chết rồi, tôi quên mở nguồn điện thoại mất rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐâu có, bây giờ lớn tuổi rồi, chơi một lát là mệt rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 哪里,现在年纪大了,打一会儿就累了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đâu có, bây giờ lớn tuổi rồi, chơi một lát là mệt rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。 (Không có à, a tồi tệ, hỏng bét tôi quên, lãng quên khởi động máy, bật máy (máy tính rồi)
- B. 你已经说得很好了,对自己要有信心! (Bạn đã nói, phát biểu rất tốt, rất hay rồi đối với tự mình, bản thân cần có lòng tin, sự tự tin)
- C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊! (Ông nội ngài, ông bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp à, a)
- D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗? (Thầy, thợ cả xe đạp của tôi xấu, hỏng rồi ngài, ông giúp, giúp đỡ tôi sửa chữa, tu sửa sửa chữa, tu sửa có thể nhanh lên, khẩn trương một chút không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你们喜欢听?我真高兴! (Các bạn, mọi người thích nghe tôi thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: 49.哪里,现在年纪大了,打一会儿就累了。(Đâu có đâu, bây giờ già rồi, chơi một lát là mệt). C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊!(Ông ơi, ông chơi bóng bàn giỏi thật đấy!).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, đừng lo lắng, tôi sẽ xem cho bạn ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 好,别着急,我这就给你看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, đừng lo lắng, tôi sẽ xem cho bạn ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有啊。糟糕,我忘开机了。 (Không có à, a tồi tệ, hỏng bét tôi quên, lãng quên khởi động máy, bật máy (máy tính rồi)
- B. 你已经说得很好了,对自己要有信心! (Bạn đã nói, phát biểu rất tốt, rất hay rồi đối với tự mình, bản thân cần có lòng tin, sự tự tin)
- C. 爷爷,您乒乓球打得真好啊! (Ông nội ngài, ông bóng bàn đánh, gõ thật là, rất tốt, đẹp à, a)
- D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗? (Thầy, thợ cả xe đạp của tôi xấu, hỏng rồi ngài, ông giúp, giúp đỡ tôi sửa chữa, tu sửa sửa chữa, tu sửa có thể nhanh lên, khẩn trương một chút không (thắc mắc, hỏi))
- E. 你们喜欢听?我真高兴! (Các bạn, mọi người thích nghe tôi thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: 好,别着急,我这就给你看看。(Được rồi, đừng vội, bác xem cho cháu ngay đây). D. 师傅,我的自行车坏了,您帮我修修。能快点儿吗?(Bác ơi, xe đạp của cháu bị hỏng, bác sửa giúp cháu với. Có nhanh được không ạ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALần trước tôi đi công tác ở Bắc Kinh thời gian quá ngắn, chỉ (tham quan) Cố Cung.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我上次出差在北京时间太短,只( )了故宫。
• Nghĩa tiếng Việt: Lần trước tôi đi công tác ở Bắc Kinh thời gian quá ngắn, chỉ (tham quan) Cố Cung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 参观 (cān guān: tham quan)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- E. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- F. 回信 (huíxìn: hồi âm, viết thư trả lời)
• Phân tích đối chiếu: '参观故宫' (tham quan Cố Cung). 我上次出差在北京时间太短,只参观了故宫。(Lần trước tôi đi công tác ở Bắc Kinh thời gian ngắn quá, chỉ kịp tham quan Cố Cung).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở thích của tôi rất nhiều, ví dụ như bơi lội, (trượt băng), vẽ tranh và nhảy múa v.v.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我的爱好很多,比如游泳、( )、画画儿和跳舞什么的。
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi rất nhiều, ví dụ như bơi lội, (trượt băng), vẽ tranh và nhảy múa v.v.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 参观 (cān guān: tham quan)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- E. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- F. 回信 (huíxìn: hồi âm, viết thư trả lời)
• Phân tích đối chiếu: 游泳 (bơi), 滑冰 (trượt băng), 画画儿 (vẽ tranh), 跳舞 (nhảy múa). 我的爱好很多,比如游泳、滑冰、画画儿和跳舞什么的。(Sở thích của tôi có rất nhiều, chẳng hạn như bơi lội, trượt băng, vẽ tranh và khiêu vũ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ơi, Mary đã (hồi âm) cho em rồi, cô ấy nói tháng sau sẽ đến thăm chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 哥哥,玛丽给我( )了,她说下个月就来看我们。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ơi, Mary đã (hồi âm) cho em rồi, cô ấy nói tháng sau sẽ đến thăm chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 参观 (cān guān: tham quan)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- E. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- F. 回信 (huíxìn: hồi âm, viết thư trả lời)
• Phân tích đối chiếu: '给我回信了' (đã viết thư trả lời tôi rồi). 哥哥,玛丽给我回信了,她说下个月就来看我们。(Anh ơi, Mary đã gửi thư hồi âm cho em rồi, bạn ấy bảo tháng sau sẽ đến thăm chúng ta).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng ngày kia 9 giờ 50 tập trung trước tòa nhà, 10 giờ (đúng giờ) xuất phát.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 后天上午9点50在楼前集合,10点( )出发。
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng ngày kia 9 giờ 50 tập trung trước tòa nhà, 10 giờ (đúng giờ) xuất phát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 参观 (cān guān: tham quan)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- E. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- F. 回信 (huíxìn: hồi âm, viết thư trả lời)
• Phân tích đối chiếu: '10点准时出发' (đúng 10 giờ xuất phát). 后天上午9点50在楼前集合,10点准时出发。(Sáng ngày kia 9 giờ 50 tập trung trước tòa nhà, 10 giờ đúng xuất phát).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà thi đấu ở (bên cạnh) thư viện, là một tòa nhà lớn màu xám.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 体育馆在图书馆的( ),是一座灰色的大楼。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà thi đấu ở (bên cạnh) thư viện, là một tòa nhà lớn màu xám.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旁边 (páng biān: bên cạnh)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 参观 (cān guān: tham quan)
- D. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- E. 准时 (zhǔn shí: đúng giờ, đúng hẹn)
- F. 回信 (huíxìn: hồi âm, viết thư trả lời)
• Phân tích đối chiếu: '在图书馆的旁边' (ở ngay bên cạnh thư viện). 体育馆在图书馆的旁边,是一座灰色的大楼。(Nhà thi đấu thể dục nằm ở bên cạnh thư viện, là một tòa nhà lớn màu xám).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nhà sách Phương Bắc đây bao xa? — B: Đi xe buýt khoảng 15 phút là đến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:北方图书城( )这儿有多远? B:坐公共汽车大概15分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nhà sách Phương Bắc đây bao xa? — B: Đi xe buýt khoảng 15 phút là đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 离 (lí: cách (khoảng cách))
- C. 习惯 (xí guàn: quen với)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 才 (cái: mới, vừa mới)
- F. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: 北方图书城离这儿有多远?(Thành phố sách Phương Bắc cách đây bao xa?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Kỳ nghỉ đông năm nay định đi đâu (du lịch)? — B: Vé máy bay đã đặt xong rồi, đi Vân Nam xem núi tuyết Ngọc Long.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:今年寒假打算去哪儿( )? B:飞机票都订好了,去云南看玉龙雪山。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Kỳ nghỉ đông năm nay định đi đâu (du lịch)? — B: Vé máy bay đã đặt xong rồi, đi Vân Nam xem núi tuyết Ngọc Long.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 离 (lí: cách (khoảng cách))
- C. 习惯 (xí guàn: quen với)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 才 (cái: mới, vừa mới)
- F. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: '打算去哪儿旅行?' (dự định đi du lịch ở đâu?). 今年寒假打算去哪儿旅行?(Kỳ nghỉ đông năm nay bạn dự định đi du lịch ở đâu?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi đã đợi bạn nửa tiếng rồi, sao bạn (mới) đến? — B: Xin lỗi, lúc ra ngoài quên mang ví tiền, lại quay về lấy, kết quả là bị muộn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我都等你半个小时了,你怎么( )来? B:对不起,出来的时候忘带钱包了,又回去取,结果晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi đã đợi bạn nửa tiếng rồi, sao bạn (mới) đến? — B: Xin lỗi, lúc ra ngoài quên mang ví tiền, lại quay về lấy, kết quả là bị muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 离 (lí: cách (khoảng cách))
- C. 习惯 (xí guàn: quen với)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 才 (cái: mới, vừa mới)
- F. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: '怎么才来' (sao bây giờ mới tới). 我都等你半个小时了,你怎么才来?(Tôi đợi bạn cả nửa tiếng đồng hồ rồi, sao bây giờ bạn mới tới thế?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Đến Trung Quốc hơn một tháng rồi, cảm thấy thế nào? — B: Khá tốt, nhưng vẫn không ngủ sớm dậy sớm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:来中国一个多月了,感觉怎么样? B:挺好的,不过还是不( )早睡早起。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đến Trung Quốc hơn một tháng rồi, cảm thấy thế nào? — B: Khá tốt, nhưng vẫn không ngủ sớm dậy sớm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 离 (lí: cách (khoảng cách))
- C. 习惯 (xí guàn: quen với)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 才 (cái: mới, vừa mới)
- F. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: '不习惯早睡早起' (chưa quen với việc ngủ sớm dậy sớm). 挺好的,不过还是不习惯早睡早起。(Rất tốt, nhưng tôi vẫn chưa quen ngủ sớm dậy sớm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi không muốn đến nhà hàng bên cạnh ngân hàng, nhân viên phục vụ ở đó (thái độ) không được tốt lắm. — B: Vậy chúng ta đến nhà hàng bên cạnh trường học đi, nhân viên ở đó rất hòa nhã.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:我不想去银行旁边的那家饭店,那儿的服务员( )不太好。 B:那我们去学校旁边的那家饭店吧,那里的服务员很和气。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi không muốn đến nhà hàng bên cạnh ngân hàng, nhân viên phục vụ ở đó (thái độ) không được tốt lắm. — B: Vậy chúng ta đến nhà hàng bên cạnh trường học đi, nhân viên ở đó rất hòa nhã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 离 (lí: cách (khoảng cách))
- C. 习惯 (xí guàn: quen với)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 才 (cái: mới, vừa mới)
- F. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
• Phân tích đối chiếu: '服务员态度不太好' (thái độ của nhân viên phục vụ không được tốt lắm). 我不想去银行旁边的那家饭店,那儿的服务员态度不太好。(Tôi không muốn tới nhà hàng cạnh ngân hàng đâu, thái độ nhân viên phục vụ ở đó không được tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì bức tranh phong cảnh này khá lớn, nên treo trong phòng ngủ hoặc phòng đọc sách không phù hợp lắm, vẫn nên treo trong phòng khách đi. — ★ Bức tranh phong cảnh này nên treo ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 因为这张风景画比较大,所以挂在卧室或书房里不太合适,还是挂在客厅里吧。 ★ 这张风景画应该挂在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì bức tranh phong cảnh này khá lớn, nên treo trong phòng ngủ hoặc phòng đọc sách không phù hợp lắm, vẫn nên treo trong phòng khách đi. — ★ Bức tranh phong cảnh này nên treo ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 客厅 (kè tīng: phòng khách)
- B. 卧室 (wò shì: phòng ngủ)
- C. 书房 (shūfáng: phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这张风景画应该挂在什么地方?” với nội dung bài, phương án A — 客厅 (kè tīng: phòng khách) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim bắt đầu lúc 8 giờ, chúng tôi đến muộn hơn 20 phút, mới xem được một tiếng thì đã kết thúc rồi, thật đáng tiếc! ★ Bộ phim này dài khoảng bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 电影8点就开始了,我们晚了20多分钟,才看了一个小时就结束了,真可惜! ★ 这部电影大概多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Phim bắt đầu lúc 8 giờ, chúng tôi đến muộn hơn 20 phút, mới xem được một tiếng thì đã kết thúc rồi, thật đáng tiếc! ★ Bộ phim này dài khoảng bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
- B. 20分钟 (Phút)
- C. 一个半小时 (Một cái nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Phim bắt đầu lúc 8:00, họ đến muộn hơn 20 phút (khoảng 8:25), xem được 1 tiếng thì phim hết (khoảng 9:25-9:30). Tổng thời lượng phim là: 20 phút + 60 phút = khoảng 80-90 phút (tức một tiếng rưỡi 一个半小时). C. 一个半小时.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu trưởng, sáng mai 9 rưỡi đoàn đại biểu Anh sẽ đến trường đại học của chúng ta, 12 rưỡi trưa ăn cơm cùng họ, 2 giờ chiều tham quan bảo tàng hóa thạch. ★ Mấy giờ tham quan bảo tàng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 校长,明天上午9点半英国代表团来我们大学,中午12点半跟他们一起吃饭,下午两点参观化石博物馆。 ★ 什么时间参观博物馆?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu trưởng, sáng mai 9 rưỡi đoàn đại biểu Anh sẽ đến trường đại học của chúng ta, 12 rưỡi trưa ăn cơm cùng họ, 2 giờ chiều tham quan bảo tàng hóa thạch. ★ Mấy giờ tham quan bảo tàng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午9点半 (Buổi sáng (từ 8h–12h) giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- B. 中午12点半 (Buổi trưa giờ (đơn vị thời gian) nửa, một nửa (50%))
- C. 下午两点 (Buổi chiều hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: C. 下午两点 (2 giờ chiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào giáo sư Dương! Chúng tôi là phóng viên của Đài truyền hình Trung ương, muốn phỏng vấn ông một chút. Chúng tôi có thể đến văn phòng của ông để trò chuyện không? ★ Giáo sư Dương hiện tại có lẽ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 杨教授,您好!我们是中央电视台的记者,想采访您一下。我们能到您的办公室聊聊吗? ★ 杨教授现在大概在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Chào giáo sư Dương! Chúng tôi là phóng viên của Đài truyền hình Trung ương, muốn phỏng vấn ông một chút. Chúng tôi có thể đến văn phòng của ông để trò chuyện không? ★ Giáo sư Dương hiện tại có lẽ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视台 (diànshìtái: đài truyền hình)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Phóng viên đài truyền hình đến cơ quan nơi Giáo sư Dương làm việc xin phỏng vấn tại phòng làm việc của giáo sư (能到您的办公室聊聊吗) -> chức danh Giáo sư làm việc tại trường đại học 学校. C. 学校 (Trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANơi này trước đây có rất nhiều cửa hàng, bây giờ đã trở thành công viên rồi. Mặc dù mọi người mua sắm không tiện bằng trước, nhưng môi trường tốt hơn nhiều, cư dân gần đó thường đến đây đi dạo. ★ Người dân gần đó trước đây thường đến nơi này:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个地方原来有很多商店,现在这里变成公园了。虽然人们买东西不方便了,但是环境比以前好多了,附近的居民经常来这里散步。 ★ 附近的人们以前经常来这个地方:
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi này trước đây có rất nhiều cửa hàng, bây giờ đã trở thành công viên rồi. Mặc dù mọi người mua sắm không tiện bằng trước, nhưng môi trường tốt hơn nhiều, cư dân gần đó thường đến đây đi dạo. ★ Người dân gần đó trước đây thường đến nơi này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
- B. 散步 (sànbù: đi dạo, tản bộ)
- C. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
• Phân tích đối chiếu: A. 买东西 (Mua sắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐội bóng rổ của trường chúng ta thua không phải một hai lần rồi, tôi nghĩ lần này cũng không thể thắng được. ★ Đội bóng rổ này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 咱们学校的篮球队输了不是一次两次了,我觉得这次也不可能赢。 ★ 这个篮球队怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đội bóng rổ của trường chúng ta thua không phải một hai lần rồi, tôi nghĩ lần này cũng không thể thắng được. ★ Đội bóng rổ này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只赢了一两次 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) thắng, giành thắng lợi rồi một hai (dùng trước lượng từ) lần)
- B. 经常输 (thường xuyên thua, thất bại)
- C. 只输了一两次 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) thua, thất bại rồi một hai (dùng trước lượng từ) lần)
• Phân tích đối chiếu: B. 经常输 (Thường xuyên thua).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoàn du lịch của chúng tôi khởi hành ngày 15 tháng 8, đi Thượng Hải, Hàng Châu trước, sau đó đi Thâm Quyến, Hồng Kông, khoảng cuối tháng 8 sẽ về Bắc Kinh. ★ Họ khởi hành từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们旅游团8月15号出发,先去上海、杭州,再去深圳、香港,大概8月底回到北京。 ★ 他们从哪儿出发?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoàn du lịch của chúng tôi khởi hành ngày 15 tháng 8, đi Thượng Hải, Hàng Châu trước, sau đó đi Thâm Quyến, Hồng Kông, khoảng cuối tháng 8 sẽ về Bắc Kinh. ★ Họ khởi hành từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上海 (trên biển, đại dương)
- B. 深圳 (Sâu, sâu sắc)
- C. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: C. 北京 (Bắc Kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiền thuê căn nhà này mỗi tháng là hai nghìn tệ, không rẻ bằng căn đối diện. ★ Tiền thuê căn nhà đối diện mỗi tháng có thể là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这套房子每月的租金是两千块钱,没有对面的那套便宜。 ★ 对面的那套房子每月租金可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tiền thuê căn nhà này mỗi tháng là hai nghìn tệ, không rẻ bằng căn đối diện. ★ Tiền thuê căn nhà đối diện mỗi tháng có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2000块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 2500块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 1500块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Căn nhà này giá 2000 tệ, không rẻ bằng căn đối diện (没有对面的那套便宜 -> căn đối diện rẻ hơn 2000 tệ). Trong 3 đáp án chỉ có 1500块 là nhỏ hơn 2000. C. 1500块.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACôn Minh không giống Bắc Kinh, ở đó quanh năm đều là mùa xuân. ★ Trong một năm, thành phố nào có nhiệt độ ít thay đổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 昆明跟北京不一样,那里一年四季都是春天。 ★ 在一年中,哪个城市的气温变化小?
• Nghĩa tiếng Việt: Côn Minh không giống Bắc Kinh, ở đó quanh năm đều là mùa xuân. ★ Trong một năm, thành phố nào có nhiệt độ ít thay đổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上海 (trên biển, đại dương)
- B. 昆明 (Minh (họ Minh)
- C. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: B. 昆明 (Côn Minh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Vương, nghe nói cô đi Hàn Quốc, có thể làm phiền cô giúp tôi mang một ít đồ được không? Đây là sách tôi mua cho chồng tôi khi đi Bắc Kinh tuần trước, anh ấy viết thư nói muốn có. ★ Chồng cô ấy hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 王老师,听说你要去韩国,能麻烦您帮我捎点儿东西吗?这是上周去北京给我爱人买的书,他来信说想要。 ★ 她的爱人现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Vương, nghe nói cô đi Hàn Quốc, có thể làm phiền cô giúp tôi mang một ít đồ được không? Đây là sách tôi mua cho chồng tôi khi đi Bắc Kinh tuần trước, anh ấy viết thư nói muốn có. ★ Chồng cô ấy hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 韩国 (hán guó: Hàn Quốc)
- B. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 上海 (trên biển, đại dương)
• Phân tích đối chiếu: 听说你要去韩国,能麻烦您帮我捎点儿东西吗?这是...给我爱人买的书 (Nghe nói thầy sắp đi Hàn Quốc, có thể tiện mang giúp em ít đồ cho chồng em được không ạ? -> chồng cô ấy đang ở Hàn Quốc 韩国). A. 韩国 (Hàn Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-07
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
会 / 你 / 唱 / 京剧 / 吗
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn biết hát Kinh kịch không?
✓ Đáp án chuẩn 你会唱京剧吗?
• Câu đề bài: 会 / 你 / 唱 / 京剧 / 吗
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết hát Kinh kịch không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Động từ vị ngữ: 唱 (chàng — hát, ca hát)
- Danh từ: 京剧 (Jīng jù — Kinh kịch)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你会唱京剧吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim bắt đầu lúc 7 giờ 15 phút tối.
✓ Đáp án chuẩn 电影晚上7点一刻开始。
• Câu đề bài: 晚上 / 电影 / 7点一刻 / 开始
• Nghĩa tiếng Việt: Phim bắt đầu lúc 7 giờ 15 phút tối.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 电影 (diàn yǐng — phim điện ảnh)
- Danh từ: 晚上 (wǎn shang — buổi tối, đêm)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 7点一刻 (Giờ (đơn vị thời gian) một khắc (15 phút))
- Động từ vị ngữ: 开始 (kāi shǐ — bắt đầu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电影晚上7点一刻开始。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATan học chúng ta đi ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn 下了课我们就去吃饭。
• Câu đề bài: 了 / 下 / 课 / 我们 / 就 / 去 / 吃饭
• Nghĩa tiếng Việt: Tan học chúng ta đi ăn cơm.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phương vị từ chỉ vị trí: 下 (xià — dưới)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Danh từ: 课 (kè — bài học, tiết học)
- Đại từ: 我们 (wǒ men — chúng tôi, chúng ta)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就 (jiù — thì, liền)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Động từ vị ngữ: 吃饭 (chī fàn — ăn cơm, dùng bữa)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “下了课我们就去吃饭。”
• Câu đề bài: 比 / 哥哥 / 我 / 大 / 两岁
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai hơn tôi hai tuổi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 哥哥 (gē ge — anh trai)
- Giới từ so sánh: 比 (bǐ — so với)
- Đại từ: 我 (wǒ — tôi)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 大 (dà / dài — to, lớn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两岁 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “哥哥比我大两岁。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hãy dịch câu này sang tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn 请把这个句子翻译成汉语。
• Câu đề bài: 把 / 请 / 这个句子 / 翻译 / 成 / 汉语
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hãy dịch câu này sang tiếng Hán.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这个句子 (Đây, này cái, con câu)
- Danh từ: 翻译 (fān yì — dịch thuật, phiên dịch)
- Động từ vị ngữ: 成 (chéng — thành, hoàn thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 汉语 (Hàn yǔ — tiếng Trung, tiếng Hán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把这个句子翻译成汉语。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn là người Trung Quốc hay người Hàn Quốc?
✓ Đáp án chuẩn 还
• Câu đề bài: 你是中国人( hái )是韩国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người Trung Quốc hay người Hàn Quốc?
• Phân tích đối chiếu: 你是中国人还是韩国人?(Bạn là người Trung Quốc hay là người Hàn Quốc?). Chữ Hán cần viết là: 还.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “还”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền Phương thích màu xanh lá cây.
✓ Đáp án chuẩn 色
• Câu đề bài: 田芳喜欢绿( sè )。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền Phương thích màu xanh lá cây.
• Phân tích đối chiếu: '绿色' (lǜsè) có nghĩa là màu xanh lá cây. 田芳喜欢绿色。(Điền Phương rất thích màu xanh lá cây). Chữ Hán cần viết là: 色.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “色”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn 大
• Câu đề bài: 我姐姐是( dài )夫,在医院工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: '大夫' (dàifu) nghĩa là bác sĩ, thầy thuốc. 我姐姐是大夫,在医院工作。(Chị gái tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện). Chữ Hán cần viết là: 大.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “大”
• Câu đề bài: 祝你生日( kuài )乐!
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
• Phân tích đối chiếu: '生日快乐' (shēngrì kuàilè) nghĩa là chúc mừng sinh nhật vui vẻ. 祝你生日快乐!(Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!). Chữ Hán cần viết là: 快.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “快”
• Câu đề bài: 明天( xīng )期三。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ Tư.
• Phân tích đối chiếu: '星期三' (xīngqīsān) nghĩa là thứ tư. 明天星期三。(Ngày mai là thứ tư). Chữ Hán cần viết là: 星.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “星”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-07 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile