Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-06, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi phát hiện trên bàn làm việc phòng các bạn đều có hoa, cá này nọ
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我发现你们办公室的桌子上都有一些花儿呀鱼呀什么的。 女:不懂了吧?这叫办公室文化。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi phát hiện trên bàn làm việc phòng các bạn đều có hoa, cá này nọ
• Hình ảnh trong đề: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
- Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
- Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
- Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
- Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành ngôi sao bóng rổ như Michael Jordan
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:知道吗?我小时候的梦想就是成为迈克尔·乔丹那样的篮球明星。 女:是吗?我也特别喜欢打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Ước mơ hồi nhỏ của tôi là trở thành ngôi sao bóng rổ như Michael Jordan
• Hình ảnh trong đề: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
- Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
- Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
- Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
- Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin lỗi nhé, ban nãy tôi mải đọc cuốn tiểu thuyết say sưa quá
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么了,打电话也不接? 女:对不起,刚才在看一本小说,看得都入迷了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, ban nãy tôi mải đọc cuốn tiểu thuyết say sưa quá
• Hình ảnh trong đề: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
- Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
- Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
- Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
- Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
- Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bạn đi xe đạp giỏi thế, ở nước bạn bạn cũng thường xuyên đạp xe à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你自行车骑得这么好,在你们国家你也经常骑吧? 女:我是来北京以后才学会的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi xe đạp giỏi thế, ở nước bạn bạn cũng thường xuyên đạp xe à?
• Hình ảnh trong đề: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
- Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
- Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
- Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi
- Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở bắc kinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Huyết áp của bác vẫn hơi cao, cần tiếp tục uống thuốc đều đặn
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您的血压还是有点儿高,要继续吃药。 女:我知道了,谢谢大夫。
• Nghĩa tiếng Việt: Huyết áp của bác vẫn hơi cao, cần tiếp tục uống thuốc đều đặn
• Hình ảnh trong đề: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cầu thủ bóng rổ bật nhảy cao tung cú ném bóng rổ điệu nghệ vào rổ
- Hình B: Bàn làm việc văn phòng tươi mát được trang trí chậu hoa nhỏ và bể cá mini xinh xắn
- Hình C: Người thợ sửa xe đạp đang kiểm tra lốp xe và tra dầu xích xe đạp
- Hình D: Bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Bạn trẻ đạp xe đạp thong dong trên con đường rợp bóng cây xanh mát ở Bắc Kinh
- Hình F: Cô gái ngồi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến mức say mê không để ý chuông điện thoại
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bác sĩ đeo tai nghe ống nghe đang đo huyết áp chu đáo cho một bệnh nhân lớn tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bố ơi, con xin bố đấy, hôm nay là tập cuối của phim truyền hình rồi mà
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:跟你说了多少遍了?你怎么还不回房间睡觉? 女:爸爸,求求你,今天是电视剧的最后一集。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, con xin bố đấy, hôm nay là tập cuối của phim truyền hình rồi mà
• Hình ảnh trong đề: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
- Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
- Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
- Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
- Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên tv phòng khách lúc đêm muộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Sao em lái chậm thế? - Anh không thấy đằng trước đang kẹt xe à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么开得这么慢?女人开车就是不行。 女:你没看见前面堵车了?你开快点儿试试!
• Nghĩa tiếng Việt: Sao em lái chậm thế? - Anh không thấy đằng trước đang kẹt xe à?
• Hình ảnh trong đề: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
- Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
- Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
- Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mới mấy giờ mà em đã dậy rồi? - 8 giờ rồi đấy, anh cũng mau dậy đi
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:才几点你就起来了?天还没亮呢。 女:外面天阴得厉害,已经八点了,你也快起来吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mới mấy giờ mà em đã dậy rồi? - 8 giờ rồi đấy, anh cũng mau dậy đi
• Hình ảnh trong đề: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
- Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
- Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
- Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chúng mình đi ăn lẩu đi. - Mùa đông ăn lẩu là tuyệt nhất trần đời
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天下课以后别去食堂了,我请客,咱们去吃火锅。 女:太好了!冬天吃火锅最棒了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình đi ăn lẩu đi. - Mùa đông ăn lẩu là tuyệt nhất trần đời
• Hình ảnh trong đề: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
- Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
- Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán
- Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ điển điện tử của bạn cho tôi mượn dùng một lát được không? Máy của tôi hết pin rồi
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的电子词典能不能借我用一下?我的没电了。 女:没问题,你用吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ điển điện tử của bạn cho tôi mượn dùng một lát được không? Máy của tôi hết pin rồi
• Hình ảnh trong đề: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Đồng hồ chỉ đúng 8 giờ sáng, trời bên ngoài cửa sổ vẫn còn âm u nhiều mây tối sầm
- Hình B: Nồi lẩu nóng hổi thơm phức nghi ngút khói giữa bàn ăn ấm cúng mùa đông cùng bạn bè
- Hình C: Hàng dài xe ô tô nối đuôi nhau chờ đợi trong cảnh tắc đường giờ tan tầm trên đường phố
- Hình D: Chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng Hán ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Cô con gái ngồi xem tập cuối bộ phim truyền hình yêu thích trên TV phòng khách lúc đêm muộn
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chiếc từ điển điện tử cầm tay nhỏ gọn mở màn hình hiển thị cách tra từ vựng tiếng hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dự báo thời tiết nói chiều nay có tuyết nhỏ, đến hơn 3 giờ tuyết rơi thật
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 天气预报说今天下午有小雪,到了三点多钟,天上真的飘起了小雪花。 ★ 天气预报真准。
• Nghĩa tiếng Việt: Dự báo thời tiết nói chiều nay có tuyết nhỏ, đến hơn 3 giờ tuyết rơi thật
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “天气预报真准。” với nội dung gốc “天气预报说今天下午有小雪,到了三点多钟,天上真的飘起了小雪花。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Không phải do dậy muộn, mà là do hỏng xe đạp giữa đường
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小王上课迟到了半个小时,不是起来晚了,是半路上自行车坏了。 ★ 小王迟到是因为起床晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải do dậy muộn, mà là do hỏng xe đạp giữa đường
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “小王迟到是因为起床晚了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “小王上课迟到了半个小时,不是起来晚了,是半路上自行车坏了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Hôm qua từ sở thú về, tôi để quên cặp sách trên taxi, bên trong có sách tiếng Hán, từ điển, và cả hộ chiếu của tôi nữa. — ★ Hôm qua cặp sách của anh ấy bị mất.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 昨天从动物园回来,书包忘在出租车上了,里面有汉语书、词典,还有我的护照。 ★ 昨天他的书包丢了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua từ sở thú về, tôi để quên cặp sách trên taxi, bên trong có sách tiếng Hán, từ điển, và cả hộ chiếu của tôi nữa. — ★ Hôm qua cặp sách của anh ấy bị mất.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “昨天他的书包丢了。” với nội dung gốc “昨天从动物园回来,书包忘在出租车上了,里面有汉语书、词典,还有我的护照。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thường xuyên có người Trung Quốc nhiệt tình giúp đỡ tôi, tôi thấy Trung Quốc là một quốc gia thân thiện
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我在中国旅行的时候,常常有中国人热情地帮助我,我觉得中国是一个友好的国家。 ★ 他觉得中国人很友好。
• Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên có người Trung Quốc nhiệt tình giúp đỡ tôi, tôi thấy Trung Quốc là một quốc gia thân thiện
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他觉得中国人很友好。” với nội dung gốc “我在中国旅行的时候,常常有中国人热情地帮助我,我觉得中国是一个友好的国家。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Cuối tuần bạn qua nhà tôi chơi đi, mẹ tôi bảo sẽ gói sủi cảo cho bạn ăn
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 周末你来我家玩儿吧,我妈妈说给你包饺子,你也可以学着包。 ★ 周末他可以吃到饺子。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần bạn qua nhà tôi chơi đi, mẹ tôi bảo sẽ gói sủi cảo cho bạn ăn
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “周末他可以吃到饺子。” với nội dung gốc “周末你来我家玩儿吧,我妈妈说给你包饺子,你也可以学着包。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nơi tôi thích nhất là Praha, không lớn nhưng cực kỳ xinh đẹp
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我在国外工作过两年,假期总是去旅行,到过很多城市,如布拉格、巴黎、布鲁塞尔等等,我最喜欢的是布拉格,不大,但是非常美。 ★ “我”去过布拉格,“我”觉得布拉格是个美丽的城市。
• Nghĩa tiếng Việt: Nơi tôi thích nhất là Praha, không lớn nhưng cực kỳ xinh đẹp
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định ““我”去过布拉格,“我”觉得布拉格是个美丽的城市。” với nội dung gốc “我在国外工作过两年,假期总是去旅行,到过很多城市,如布拉格、巴黎、布鲁塞尔等等,我最喜欢的是布拉格,不大,但是非常美。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Ngoài ca hát, nhảy múa ra, tôi còn thích chơi bóng bàn nữa -> có nhiều sở thích
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 上课时,老师问同学们的爱好,我说除了唱歌、跳舞以外,还喜欢打乒乓球。 ★ “我”只有一个爱好,是打乒乓球。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài ca hát, nhảy múa ra, tôi còn thích chơi bóng bàn nữa -> có nhiều sở thích
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là ““我”只有一个爱好,是打乒乓球。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “上课时,老师问同学们的爱好,我说除了唱歌、跳舞以外,还喜欢打乒乓球。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Trong công viên có một con sông, bên bờ sông có một bãi cỏ xanh, rất nhiều em nhỏ đang chạy nhảy trên bãi cỏ, chơi đùa rất vui vẻ. — ★ Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong công viên.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 公园里有一条河,河边有一片绿色的草地,很多小朋友在草地上跑来跑去,玩儿得特别高兴。 ★ 小朋友们在公园里玩儿得很开心。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên có một con sông, bên bờ sông có một bãi cỏ xanh, rất nhiều em nhỏ đang chạy nhảy trên bãi cỏ, chơi đùa rất vui vẻ. — ★ Các em nhỏ chơi rất vui vẻ trong công viên.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “小朋友们在公园里玩儿得很开心。” với nội dung gốc “公园里有一条河,河边有一片绿色的草地,很多小朋友在草地上跑来跑去,玩儿得特别高兴。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khi tôi đi tìm Điền Phương thì cô ấy không có ở đó, bạn cùng phòng của cô ấy là Mary nói với tôi rằng Điền Phương đã đi thư viện rồi. — ★ Điền Phương và Mary sống cùng một ký túc xá.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我去找田芳时,她不在,她的同屋玛丽告诉我,田芳去图书馆了。 ★ 田芳和玛丽住在一个宿舍。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đi tìm Điền Phương thì cô ấy không có ở đó, bạn cùng phòng của cô ấy là Mary nói với tôi rằng Điền Phương đã đi thư viện rồi. — ★ Điền Phương và Mary sống cùng một ký túc xá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “田芳和玛丽住在一个宿舍。” với nội dung gốc “我去找田芳时,她不在,她的同屋玛丽告诉我,田芳去图书馆了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thư ký Tống bảo 'tôi' ngày mai đi sân bay đón giám đốc Vương -> người đi đón là 'tôi' chứ không phải thư ký Tống
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 广州贸易公司的王经理要来北京开会,宋秘书让我明天去机场接他。 ★ 宋秘书明天去机场接王经理。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư ký Tống bảo 'tôi' ngày mai đi sân bay đón giám đốc Vương -> người đi đón là 'tôi' chứ không phải thư ký Tống
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “宋秘书明天去机场接王经理。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “广州贸易公司的王经理要来北京开会,宋秘书让我明天去机场接他。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女:张东,我去图书馆借书,你陪我去好吗? 男:对不起,我在等人,麻烦你帮我还两本书吧。 问:男的让女的帮他做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm phiền bạn giúp tôi trả hai cuốn sách nhé
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
- B. 换书 (đổi, thay đổi sách)
- C. 还书 (vẫn sách)
• Phân tích đối chiếu: C. 还书 (Trả sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Anh vẫn chưa gặp bạn trai của em gái em. — Nữ: Cậu bé hàng sau trong ảnh chính là bạn trai của em gái em, họ sắp kết hôn rồi. — Hỏi: Em gái cô ấy đã kết hôn chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我还没见过你妹妹的男朋友呢。 女:照片后排的那个男孩儿就是我妹妹的男朋友,他们快要结婚了。 问:她妹妹结婚了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh vẫn chưa gặp bạn trai của em gái em. — Nữ: Cậu bé hàng sau trong ảnh chính là bạn trai của em gái em, họ sắp kết hôn rồi. — Hỏi: Em gái cô ấy đã kết hôn chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 没结婚 (chưa kết hôn, lập gia đình)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: B. 没结婚 (Chưa kết hôn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,展览馆离这儿还有多远? 女:一直往前走,大概五百米,马路对面一座白色的小楼就是,在中国银行和图书馆中间。 问:男的想去哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, nhà triển lãm cách đây còn bao xa nữa ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 展览馆 (tiệm, quán triển lãm, trưng bày)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
• Phân tích đối chiếu: B. 展览馆 (Nhà triển lãm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:晚上不开车,喝杯啤酒怎么样? 男:还是来点儿红酒吧。 问:男的要喝什么酒?
• Nghĩa tiếng Việt: Hay là uống chút rượu vang đỏ đi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 啤酒 (pí jiǔ: bia)
- B. 白酒 (báijiǔ: rượu trắng, rượu trắng truyền thống Trung Hoa)
- C. 红酒 (hóngjiǔ: rượu vang đỏ)
• Phân tích đối chiếu: C. 红酒 (Rượu vang đỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mưa rồi, hôm nay chúng ta không thể đi công viên chèo thuyền được nữa, làm thế nào đây? — Nữ: Vậy thì đi xem phim đi. — Hỏi: Ban đầu họ muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:下雨了,我们今天不能去公园划船了,怎么办? 女:那就去看电影吧。 问:他们开始时想去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mưa rồi, hôm nay chúng ta không thể đi công viên chèo thuyền được nữa, làm thế nào đây? — Nữ: Vậy thì đi xem phim đi. — Hỏi: Ban đầu họ muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- B. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
• Phân tích đối chiếu: A. 划船 (Chèo thuyền).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao giờ này mới về vậy? Lại tăng ca à? — Nam: Không, tôi gặp Triệu Cương, bạn học đại học ở bến xe, chúng tôi cùng đi uống cà phê. — Hỏi: Tại sao người đàn ông về muộn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么这么晚才回来呀?又加班了? 男:没有,我在车站遇到大学同学赵刚了,我们一起去喝咖啡了。 问:男的为什么回来晚了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao giờ này mới về vậy? Lại tăng ca à? — Nam: Không, tôi gặp Triệu Cương, bạn học đại học ở bến xe, chúng tôi cùng đi uống cà phê. — Hỏi: Tại sao người đàn ông về muộn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去车站了 (đi ga tàu, đi bến xe rồi)
- B. 加班了 (tăng ca, làm thêm giờ rồi)
- C. 去咖啡厅了 (Đi cà phê đại sảnh, phòng lớn rồi)
• Phân tích đối chiếu: C. 去咖啡厅了 (Đi quán cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:奶奶,您吃一个苹果吧。 女:苹果太硬了,给奶奶拿一个橘子来吧。 问:奶奶想吃什么水果?
• Nghĩa tiếng Việt: Táo cứng quá, lấy cho bà một quả quýt đi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- B. 橘子 (júzi: quả quýt, trái quýt ngọt)
- C. 香蕉 (xiāng jiāo: chuối)
• Phân tích đối chiếu: B. 橘子 (Quả quýt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Làm ơn, đưa cuốn từ điển của Tiểu Khương cho tôi được không? — Nam: Của bạn đây. — Hỏi: Người nói có khả năng nhất là đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:劳驾,把小姜的词典递给我好吗? 男:给你。 问:说话人最可能在什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Làm ơn, đưa cuốn từ điển của Tiểu Khương cho tôi được không? — Nam: Của bạn đây. — Hỏi: Người nói có khả năng nhất là đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
- B. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Chuyền tay nhau cuốn từ điển của bạn học Tiểu Khương (把小姜的词典递给我) -> diễn ra trong lớp học 教室. C. 教室 (Lớp học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tôi mua hai quả dưa chuột, ba quả cà chua, rồi mua thêm bốn củ khoai tây. — Nam: Không lấy chút hành lá à? — Hỏi: Trong đoạn hội thoại không nhắc đến loại rau nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我买两根黄瓜、三个西红柿,再买四个土豆。 男:小葱不要点儿吗? 问:对话中没提到什么蔬菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi mua hai quả dưa chuột, ba quả cà chua, rồi mua thêm bốn củ khoai tây. — Nam: Không lấy chút hành lá à? — Hỏi: Trong đoạn hội thoại không nhắc đến loại rau nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苦瓜 (dưa, quả dưa đắng, khổ cực)
- B. 西红柿 (xī hóng shì: cà chua)
- C. 土豆 (tǔ dòu: khoai tây)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn thoại nhắc đến dưa chuột (黄瓜), cà chua (西红柿), khoai tây (土豆), hành lá (小葱), hoàn toàn KHÔNG nhắc đến mướp đắng (苦瓜). A. 苦瓜 (Mướp đắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的书呢?我放在桌子上了,怎么不见了? 男:我给放回书架上去了。 问:书现在在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh cất lại lên trên giá sách rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (cái bàn trên)
- B. 书架上 (giá sách, kệ sách trên)
- C. 椅子上 (cái ghế trên)
• Phân tích đối chiếu: B. 书架上 (Trên giá sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,你会说英语吗? 男:会一点儿,要帮忙吗? 女:请问长城饭店怎么走? 男:那边,红色大楼的东边。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi khách sạn Trường Thành đi lối nào ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- B. 长城饭店 (nhà hàng, quán ăn Vạn Lý Trường Thành)
- C. 红楼 (tòa nhà, nhà lầu màu đỏ)
• Phân tích đối chiếu: B. 长城饭店.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Trạm tiếp theo là Đại học Sư phạm, có ai xuống xe không? — Nam: Có, tôi muốn xuống xe. — Nữ: Xin hãy cầm chắc đồ của quý khách, xuống xe từ cửa sau. Cẩn thận một chút. — Nam: Cảm ơn! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có thể nghe thấy ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:下一站是师范大学,有下车的吗? 男:有,我要下车。 女:请拿好您的东西,从后门下车。小心点儿。 男:谢谢! 问:这段对话在哪儿能听到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trạm tiếp theo là Đại học Sư phạm, có ai xuống xe không? — Nam: Có, tôi muốn xuống xe. — Nữ: Xin hãy cầm chắc đồ của quý khách, xuống xe từ cửa sau. Cẩn thận một chút. — Nam: Cảm ơn! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có thể nghe thấy ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公共汽车上 (xe buýt trên)
- B. 出租汽车上 (Cho thuê xe ô tô, xe hơi trên)
- C. 地铁上 (tàu điện ngầm trên)
• Phân tích đối chiếu: Có người soát vé thông báo trạm tiếp theo và dặn hành khách cầm đồ xuống từ cửa sau (从后门下车) -> trên xe buýt 公共汽车上. A. 公共汽车上 (Trên xe buýt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn định học ở Trung Quốc mấy năm? — Nữ: Tôi định học hai năm. Còn bạn? — Nam: Ban đầu tôi cũng định học hai năm, nhưng bây giờ gia đình có việc, tôi phải về nước sớm nửa năm, đi vào kỳ nghỉ hè. — Nữ: Thật sao? Vậy là bạn sắp về nước rồi. — Hỏi: Người đàn ông có thể du học ở Trung Quốc trong bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你打算在中国学习几年? 女:我准备学两年。你呢? 男:我原来也打算学两年的,可现在家里有事,我得提前半年回国,暑假走。 女:是吗?那很快你就要回国了。 问:男的可以在中国留学多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn định học ở Trung Quốc mấy năm? — Nữ: Tôi định học hai năm. Còn bạn? — Nam: Ban đầu tôi cũng định học hai năm, nhưng bây giờ gia đình có việc, tôi phải về nước sớm nửa năm, đi vào kỳ nghỉ hè. — Nữ: Thật sao? Vậy là bạn sắp về nước rồi. — Hỏi: Người đàn ông có thể du học ở Trung Quốc trong bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 半年 (bànnián: nửa năm, sáu tháng)
- B. 一年半 (Một năm (thời gian) nửa, một nửa (50%))
- C. 两年 (hai (dùng trước lượng từ) năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Ban đầu định học 2 năm, nhưng phải về nước trước nửa năm (提前半年): 2 năm - 0.5 năm = 1.5 năm (一年半). B. 一年半 (Một năm rưỡi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:看看电影票,是几点的? 男:晚上七点的。 女:我们提前半小时出发就来得及。 男:好的,六点半准时出发。 问:电影几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Vé xem phim lúc 7 giờ tối
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6:30
- B. 7: 00
- C. 7: 30
• Phân tích đối chiếu: B. 7: 00.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đúng rồi, em để trên tủ phòng khách, ngay cạnh tivi ấy
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的车钥匙哪里去了?你看见没? 女:没有呀,昨天你开车去牙医那里看牙了。 男:回来后我不是给你了吗? 女:对了,我放在客厅的柜子上了,就在电视旁边。 问:车钥匙在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng rồi, em để trên tủ phòng khách, ngay cạnh tivi ấy
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙医那里 (Răng, chiếc răng thầy thuốc, chữa bệnh nơi đó, ở đó)
- B. 电视上 (vô tuyến, truyền hình trên)
- C. 柜子上 (tủ, cái tủ chứa đồ trên)
• Phân tích đối chiếu: C. 柜子上 (Trên tủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa ông David, đây là lần đầu tiên ông đến Đại Liên phải không? — Nam: Không, năm năm trước tôi đã đến một lần rồi. — Nữ: Ông thấy Đại Liên có thay đổi gì không? — Nam: Thay đổi lớn quá, đường phố rộng hơn, nhà cao hơn, môi trường cũng đẹp hơn. — Hỏi: Đây là lần thứ mấy David đến Đại Liên?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大卫先生,您是第一次来大连吗? 男:不,五年前我来过一次。 女:您觉得大连有什么变化吗? 男:变化太大了,街道宽了,楼高了,环境更美了。 问:大卫是第几次来大连?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông David, đây là lần đầu tiên ông đến Đại Liên phải không? — Nam: Không, năm năm trước tôi đã đến một lần rồi. — Nữ: Ông thấy Đại Liên có thay đổi gì không? — Nam: Thay đổi lớn quá, đường phố rộng hơn, nhà cao hơn, môi trường cũng đẹp hơn. — Hỏi: Đây là lần thứ mấy David đến Đại Liên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一次 (đầu tiên lần)
- B. 第二次 (thứ hai, số hai lần)
- C. 第三次 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba lần)
• Phân tích đối chiếu: B. 第二次 (Lần thứ hai).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Cậu đã xem trước bài mới chưa? — Nam: Vẫn chưa, bài tập còn chưa làm xong. — Nữ: Đừng chơi máy tính nữa, nhanh đi làm bài tập đi! — Nam: Tớ mệt rồi, nghỉ một lát không được sao? — Hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你预习新课了吗? 男:还没有呢,作业还没做完呢。 女:别玩儿电脑了,快点儿写作业去! 男:我累了,休息一会儿不行吗? 问:男的在做什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu đã xem trước bài mới chưa? — Nam: Vẫn chưa, bài tập còn chưa làm xong. — Nữ: Đừng chơi máy tính nữa, nhanh đi làm bài tập đi! — Nam: Tớ mệt rồi, nghỉ một lát không được sao? — Hỏi: Người đàn ông đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预习 (yù xí: xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 做作业 (zuò zuò yè: làm bài tập về nhà)
- C. 玩儿电脑 (chơi, vui chơi giải trí máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: C. 玩儿电脑 (Chơi máy tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hoạt động tối mai cậu đi hay tớ đi? — Nữ: Ngày mai tớ phải họp, có thể không có thời gian. — Nam: Nhưng ngày mai tớ phải đi công tác xa, ngày kia mới về được. — Nữ: Vậy được rồi, họp xong tớ sẽ đến tham gia hoạt động. — Hỏi: Tối mai ai sẽ đi tham gia hoạt động?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明晚的活动你去还是我去? 女:明天我要开会,可能没有时间。 男:可是明天我要去外地出差,后天才能回来。 女:那好吧,会议一结束我就过去参加活动。 问:明晚谁去参加活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hoạt động tối mai cậu đi hay tớ đi? — Nữ: Ngày mai tớ phải họp, có thể không có thời gian. — Nam: Nhưng ngày mai tớ phải đi công tác xa, ngày kia mới về được. — Nữ: Vậy được rồi, họp xong tớ sẽ đến tham gia hoạt động. — Hỏi: Tối mai ai sẽ đi tham gia hoạt động?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的 (nữ, phụ nữ của (trợ từ định ngữ))
- B. 男的 (nam, nam giới của (trợ từ định ngữ))
- C. 都不去 (Đều không đi)
• Phân tích đối chiếu: A. 女的 (Người nữ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chuyện gì khiến cậu tức giận đến thế? — Nữ: Tớ đợi Tiểu Vương hơn nửa tiếng rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. — Nam: Gọi điện hỏi xem sao. — Nữ: Gọi rồi, anh ấy nói tối qua ngủ muộn, vừa mới dậy, bảo tớ đợi thêm nửa tiếng nữa. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:什么事让你生这么大的气? 女:我等了小王半个多小时了,他也没来。 男:打个电话问问吧。 女:打了,他说昨晚睡得晚,刚起床,让我再等半小时。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuyện gì khiến cậu tức giận đến thế? — Nữ: Tớ đợi Tiểu Vương hơn nửa tiếng rồi mà anh ấy vẫn chưa đến. — Nam: Gọi điện hỏi xem sao. — Nữ: Gọi rồi, anh ấy nói tối qua ngủ muộn, vừa mới dậy, bảo tớ đợi thêm nửa tiếng nữa. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚起床 (vừa mới, vừa vặn thức dậy)
- B. 生气了 (tức giận, giận dữ rồi)
- C. 睡得晚 (Ngủ, đi ngủ muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: B. 生气了 (Tức giận rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi Lý Vân có ở văn phòng này không? — Nữ: Vâng, anh tìm anh ấy có việc gì không? — Nam: Tôi là bạn học đại học của anh ấy, đến gần đây làm việc, tiện thể ghé thăm anh ấy. — Nữ: Ồ, hôm qua anh ấy đi công tác Quảng Châu rồi. — Hỏi: Lý Vân bây giờ có ở văn phòng không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问李云是在这个办公室吗? 女:是,你找他有事吗? 男:我是他大学同学,来这儿附近办事,顺便看看他。 女:哦,他昨天去广州出差了。 问:李云现在在办公室吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi Lý Vân có ở văn phòng này không? — Nữ: Vâng, anh tìm anh ấy có việc gì không? — Nam: Tôi là bạn học đại học của anh ấy, đến gần đây làm việc, tiện thể ghé thăm anh ấy. — Nữ: Ồ, hôm qua anh ấy đi công tác Quảng Châu rồi. — Hỏi: Lý Vân bây giờ có ở văn phòng không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在 (zài: ở)
- B. 不在 (không ở)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: B. 不在 (Không có mặt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-06.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-06
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
今天的作业特别多,你自己去好不好?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài tập hôm nay đặc biệt nhiều, bạn tự đi được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 今天的作业特别多,你自己去好不好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập hôm nay đặc biệt nhiều, bạn tự đi được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们怎么去呢? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi thế, nhé)
- B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。 (Ở tốt, đẹp phòng của tôi bạn tự mình, bản thân khởi động máy, bật máy (máy tính nhé, đi)
- C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。 (Bạn đi lúc, khi bưu điện, bưu cục nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi gửi (thư từ, bưu kiện) một bức, lá (thư) thư, lá thư nhé, đi)
- D. 你去不去看电影?快点儿说呀! (Bạn đi không đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhanh lên, khẩn trương một chút nói, phát biểu a, nha)
- E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。 (Là, phải a, nha cửa hàng bên trong giá cả, mức giá quần áo so với năm ngoái đắt, mắc rồi nhiều, rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 今天的作业特别多,你自己去好不好?(Hôm nay bài tập nhiều quá, bạn tự đi có được không?) D. 你去不去看电影?快点儿说呀!(Bạn có đi xem phim không? Mau nói đi chứ!).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, có cần bưu thiếp không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 好,明信片要不要?
• Nghĩa tiếng Việt: Được, có cần bưu thiếp không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们怎么去呢? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi thế, nhé)
- B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。 (Ở tốt, đẹp phòng của tôi bạn tự mình, bản thân khởi động máy, bật máy (máy tính nhé, đi)
- C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。 (Bạn đi lúc, khi bưu điện, bưu cục nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi gửi (thư từ, bưu kiện) một bức, lá (thư) thư, lá thư nhé, đi)
- D. 你去不去看电影?快点儿说呀! (Bạn đi không đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhanh lên, khẩn trương một chút nói, phát biểu a, nha)
- E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。 (Là, phải a, nha cửa hàng bên trong giá cả, mức giá quần áo so với năm ngoái đắt, mắc rồi nhiều, rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 好,明信片要不要?(Được thôi, có cần mua bưu thiếp không?) C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。(Lúc bạn ra bưu điện tiện thể gửi giúp tôi một phong thư nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho tôi dùng máy tính một lát được không? Tôi muốn tra một ít tài liệu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 电脑给我用一下好吗?我想查一点儿资料。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi dùng máy tính một lát được không? Tôi muốn tra một ít tài liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们怎么去呢? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi thế, nhé)
- B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。 (Ở tốt, đẹp phòng của tôi bạn tự mình, bản thân khởi động máy, bật máy (máy tính nhé, đi)
- C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。 (Bạn đi lúc, khi bưu điện, bưu cục nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi gửi (thư từ, bưu kiện) một bức, lá (thư) thư, lá thư nhé, đi)
- D. 你去不去看电影?快点儿说呀! (Bạn đi không đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhanh lên, khẩn trương một chút nói, phát biểu a, nha)
- E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。 (Là, phải a, nha cửa hàng bên trong giá cả, mức giá quần áo so với năm ngoái đắt, mắc rồi nhiều, rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 电脑给我用一下好吗?我想查一点儿资料。(Cho tôi mượn máy tính một lát được không? Tôi muốn tra một số tài liệu). B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。(Được chứ, máy ở trong phòng tôi, bạn tự vào bật máy lên nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết hơi lạnh, chúng ta đi taxi đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 天气有点儿冷,我们坐出租车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hơi lạnh, chúng ta đi taxi đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们怎么去呢? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi thế, nhé)
- B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。 (Ở tốt, đẹp phòng của tôi bạn tự mình, bản thân khởi động máy, bật máy (máy tính nhé, đi)
- C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。 (Bạn đi lúc, khi bưu điện, bưu cục nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi gửi (thư từ, bưu kiện) một bức, lá (thư) thư, lá thư nhé, đi)
- D. 你去不去看电影?快点儿说呀! (Bạn đi không đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhanh lên, khẩn trương một chút nói, phát biểu a, nha)
- E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。 (Là, phải a, nha cửa hàng bên trong giá cả, mức giá quần áo so với năm ngoái đắt, mắc rồi nhiều, rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 天气有点儿冷,我们坐出租车去吧。(Trời hơi lạnh, chúng ta đi taxi đi). A. 咱们怎么去呢?(Chúng mình đi bằng phương tiện gì đây?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ nhật đi cửa hàng, thấy rất nhiều quần áo đẹp, nhưng mà rất đắt.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 星期天去商店,看到很多漂亮的衣服,不过很贵。
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ nhật đi cửa hàng, thấy rất nhiều quần áo đẹp, nhưng mà rất đắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们怎么去呢? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi thế, nhé)
- B. 好的,在我的房间,你自己开机吧。 (Ở tốt, đẹp phòng của tôi bạn tự mình, bản thân khởi động máy, bật máy (máy tính nhé, đi)
- C. 你去邮局的时候顺便帮我寄一封信吧。 (Bạn đi lúc, khi bưu điện, bưu cục nhân tiện, tiện thể giúp, giúp đỡ tôi gửi (thư từ, bưu kiện) một bức, lá (thư) thư, lá thư nhé, đi)
- D. 你去不去看电影?快点儿说呀! (Bạn đi không đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhanh lên, khẩn trương một chút nói, phát biểu a, nha)
- E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。 (Là, phải a, nha cửa hàng bên trong giá cả, mức giá quần áo so với năm ngoái đắt, mắc rồi nhiều, rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: 星期天去商店,看到很多漂亮的衣服,不过很贵。(Chủ nhật ra cửa hàng, thấy nhiều quần áo đẹp lắm, nhưng mà đắt ghê). E. 是呀,商店里衣服的价格比去年贵了许多。(Đúng vậy, giá quần áo trong cửa hàng đắt hơn năm ngoái nhiều lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng lo lắng, chúng ta tìm lại một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我想预习预习课文,然后看看电视,11点睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, chúng ta tìm lại một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。 (Nhìn, xem rồi ba bộ, bộ đồ đều không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý có cái, có người ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé có cái, có người xung quanh, phụ cận môi trường quá hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。 (Đây, này cái, con khiêu vũ, múa bạn có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa nhảy, nhảy lên một lần, lượt (từ đầu đến cuối) tôi chưa học được, nắm vững)
- C. 我今天晚上去听音乐会,你呢? (Tôi hôm nay buổi tối, đêm đi nghe nhạc biết bạn thế, nhé)
- D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。 (Ngày mai thì, liền đi không (thắc mắc, hỏi) kia, đó bạn cho tôi giới thiệu một dưới bên ngoài tình hình, hoàn cảnh đoàn đại biểu, đoàn đại diện nhé, đi)
- E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。 (Tôi đều học, học tập rồi nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán rồi khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày trình độ, mức độ vẫn, vẫn còn không có nhiều to, lớn nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: 我想预习预习课文,然后看看电视,11点睡觉。(Tôi muốn chuẩn bị bài học trước, sau đó xem tivi rồi 11 giờ đi ngủ). C. 我今天晚上去听音乐会,你呢?(Tối nay tôi đi nghe hòa nhạc, còn bạn thì sao?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thông báo chúng ta ngày mai đi Bắc Kinh họp, bạn phiên dịch cho họ nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他通知我们明天去北京开会,你给他们做一下翻译吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thông báo chúng ta ngày mai đi Bắc Kinh họp, bạn phiên dịch cho họ nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。 (Nhìn, xem rồi ba bộ, bộ đồ đều không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý có cái, có người ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé có cái, có người xung quanh, phụ cận môi trường quá hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。 (Đây, này cái, con khiêu vũ, múa bạn có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa nhảy, nhảy lên một lần, lượt (từ đầu đến cuối) tôi chưa học được, nắm vững)
- C. 我今天晚上去听音乐会,你呢? (Tôi hôm nay buổi tối, đêm đi nghe nhạc biết bạn thế, nhé)
- D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。 (Ngày mai thì, liền đi không (thắc mắc, hỏi) kia, đó bạn cho tôi giới thiệu một dưới bên ngoài tình hình, hoàn cảnh đoàn đại biểu, đoàn đại diện nhé, đi)
- E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。 (Tôi đều học, học tập rồi nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán rồi khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày trình độ, mức độ vẫn, vẫn còn không có nhiều to, lớn nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: 他通知我们明天去北京开会,你给他们做一下翻译吧。(Anh ấy thông báo ngày mai chúng ta đi Bắc Kinh họp, bạn làm phiên dịch cho họ nhé). D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。(Ngày mai đã đi rồi ư? Thế bạn giới thiệu tình hình đoàn ngoại thương cho tôi một chút đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, chúng ta nghỉ ngơi một lát, lát nữa sẽ dạy bạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好,咱们先休息休息,一会儿再教你。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, chúng ta nghỉ ngơi một lát, lát nữa sẽ dạy bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。 (Nhìn, xem rồi ba bộ, bộ đồ đều không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý có cái, có người ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé có cái, có người xung quanh, phụ cận môi trường quá hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。 (Đây, này cái, con khiêu vũ, múa bạn có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa nhảy, nhảy lên một lần, lượt (từ đầu đến cuối) tôi chưa học được, nắm vững)
- C. 我今天晚上去听音乐会,你呢? (Tôi hôm nay buổi tối, đêm đi nghe nhạc biết bạn thế, nhé)
- D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。 (Ngày mai thì, liền đi không (thắc mắc, hỏi) kia, đó bạn cho tôi giới thiệu một dưới bên ngoài tình hình, hoàn cảnh đoàn đại biểu, đoàn đại diện nhé, đi)
- E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。 (Tôi đều học, học tập rồi nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán rồi khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày trình độ, mức độ vẫn, vẫn còn không có nhiều to, lớn nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: 好,咱们先休息休息,一会儿再教你。(Được, tụi mình nghỉ ngơi một chút, lát nữa tôi lại dạy bạn). B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。(Điệu nhảy này bạn có thể nhảy lại một lần nữa không? Tôi chưa học được).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai chúng ta đi nơi khác xem thử nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 明天我们再去别的地方看看吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai chúng ta đi nơi khác xem thử nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。 (Nhìn, xem rồi ba bộ, bộ đồ đều không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý có cái, có người ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé có cái, có người xung quanh, phụ cận môi trường quá hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。 (Đây, này cái, con khiêu vũ, múa bạn có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa nhảy, nhảy lên một lần, lượt (từ đầu đến cuối) tôi chưa học được, nắm vững)
- C. 我今天晚上去听音乐会,你呢? (Tôi hôm nay buổi tối, đêm đi nghe nhạc biết bạn thế, nhé)
- D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。 (Ngày mai thì, liền đi không (thắc mắc, hỏi) kia, đó bạn cho tôi giới thiệu một dưới bên ngoài tình hình, hoàn cảnh đoàn đại biểu, đoàn đại diện nhé, đi)
- E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。 (Tôi đều học, học tập rồi nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán rồi khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày trình độ, mức độ vẫn, vẫn còn không có nhiều to, lớn nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: 明天我们再去别的地方看看吧。(Ngày mai chúng ta lại đi chỗ khác xem sao nhé). A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。(Xem 3 căn rồi nhưng đều không vừa ý, có căn thì quá nhỏ, có căn thì môi trường xung quanh lộn xộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi giới thiệu cho bạn vài người bạn Trung Quốc, các bạn thường xuyên trò chuyện nhé, như vậy sẽ có ích cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我给你介绍几位中国朋友,你们经常聊聊天儿吧,这样会对你有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi giới thiệu cho bạn vài người bạn Trung Quốc, các bạn thường xuyên trò chuyện nhé, như vậy sẽ có ích cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看了三套,都不太满意,有的房子太小,有的周围环境太乱。 (Nhìn, xem rồi ba bộ, bộ đồ đều không quá, không lắm hài lòng, thỏa mãn ưng ý có cái, có người ngôi nhà, căn nhà quá nhỏ, bé có cái, có người xung quanh, phụ cận môi trường quá hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 这个舞你能不能再跳一遍?我没学会。 (Đây, này cái, con khiêu vũ, múa bạn có thể... được không, liệu có thể không lại, nữa nhảy, nhảy lên một lần, lượt (từ đầu đến cuối) tôi chưa học được, nắm vững)
- C. 我今天晚上去听音乐会,你呢? (Tôi hôm nay buổi tối, đêm đi nghe nhạc biết bạn thế, nhé)
- D. 明天就去吗?那你给我介绍一下外贸代表团的情况吧。 (Ngày mai thì, liền đi không (thắc mắc, hỏi) kia, đó bạn cho tôi giới thiệu một dưới bên ngoài tình hình, hoàn cảnh đoàn đại biểu, đoàn đại diện nhé, đi)
- E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。 (Tôi đều học, học tập rồi nửa năm, sáu tháng tiếng Trung, tiếng Hán rồi khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày trình độ, mức độ vẫn, vẫn còn không có nhiều to, lớn nâng cao, cải thiện)
• Phân tích đối chiếu: 我给你介绍几位中国朋友,你们经常聊聊天儿吧,这样会对你有帮助。(Tôi giới thiệu cho bạn vài người bạn Trung Quốc, các bạn thường xuyên trò chuyện nhé, như vậy sẽ có ích cho bạn). E. 我都学了半年汉语了,口语水平还是没有多大提高。(Tôi đã học tiếng Hán nửa năm rồi mà trình độ khẩu ngữ vẫn chưa tiến bộ nhiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim này đặc biệt hay, tôi đã xem trên máy tính ba (lần) rồi đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这部电影特别好看,我在电脑上看了三( )呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này đặc biệt hay, tôi đã xem trên máy tính ba (lần) rồi đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 唱 (chàng: hát, ca hát)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: '遍' chỉ số lần thực hiện trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối: 看了三遍 (đã xem ba lần). 这部电影特别好看,我在电脑上看了三遍呢。(Bộ phim này hay tuyệt, tôi xem trên máy tính ba lần rồi đấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike thời gian trước không chăm chỉ học tập, nên kết quả thi lần này rất (tệ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 麦克前一段时间没努力学习,所以这次考试成绩很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mike thời gian trước không chăm chỉ học tập, nên kết quả thi lần này rất (tệ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 唱 (chàng: hát, ca hát)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: Trước đó không chịu chăm học nên điểm thi rất tệ: 成绩很糟糕 (thành tích thi rất tồi tệ). 麦克前一段时间没努力学习,所以这次考试成绩很糟糕。(Mike dạo trước không nỗ lực học tập nên kỳ thi lần này điểm số rất tồi tệ).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiết mục biểu diễn của du học sinh quá (tuyệt vời), thầy trò đều nói rất hay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 留学生表演的节目太( )了,师生们都说好极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiết mục biểu diễn của du học sinh quá (tuyệt vời), thầy trò đều nói rất hay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 唱 (chàng: hát, ca hát)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: '节目太精彩了' (tiết mục quá đặc sắc xuất sắc). 留学生表演的节目太精彩了,师生们都说好极了。(Tiết mục của các bạn du học sinh biểu diễn đặc sắc quá, thầy trò đều khen hết lời).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary thích xem Kinh kịch, cũng thích Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 玛丽喜欢看京剧,也喜欢( )京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mary thích xem Kinh kịch, cũng thích Kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 唱 (chàng: hát, ca hát)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: '看京剧' (xem kinh kịch), '唱京剧' (hát kinh kịch). 玛丽喜欢看京剧,也喜欢唱京剧。(Mary thích xem kinh kịch, cũng thích hát kinh kịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Cương làm bài tập không tốt, giáo viên đã (phê bình) cậu ấy một trận.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小刚作业写得不好,老师( )了他一顿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cương làm bài tập không tốt, giáo viên đã (phê bình) cậu ấy một trận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩 (jīng cǎi: đặc sắc, tuyệt vời)
- B. 唱 (chàng: hát, ca hát)
- C. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- D. 批评 (pī píng: phê bình, chỉ trích)
- E. 遍 (biàn: lần, lượt (từ đầu đến cuối))
- F. 糟糕 (zāo gāo: tồi tệ, hỏng bét)
• Phân tích đối chiếu: '批评了他一顿' (phê bình em ấy một trận). 小刚作业写得不好,老师批评了他一顿。(Tiểu Cương làm bài tập không tốt, thầy giáo đã phê bình em ấy một trận).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mary, (hãy) làm xong bài tập rồi hãy ra ngoài chơi nhé. — B: Em mệt quá, muốn nghỉ ngơi một chút đã.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:玛丽,先( )作业做完再出去玩儿吧。 B:我太累了,想先休息一下。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mary, (hãy) làm xong bài tập rồi hãy ra ngoài chơi nhé. — B: Em mệt quá, muốn nghỉ ngơi một chút đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (yìzhí: luôn)
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 就 (jiù: thì, liền)
- D. 把 (bǎ: đem)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 搬 (bān: chuyển, dọn (nhà)
• Phân tích đối chiếu: '把 + tân ngữ (作业) + động từ kết quả (做完)': 把作业做完 (làm xong bài tập). 玛丽,先把作业做完再出去玩儿吧。(Mary, làm xong bài tập trước rồi hãy ra ngoài chơi nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin hỏi Bệnh viện Nhân dân đi đường nào? — B: Bạn (cứ) đi thẳng về phía trước, sau khi thấy đèn giao thông thì rẽ phải là đến.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:请问人民医院怎么走? B:你( )向前走,看到红绿灯以后向右拐就能看到了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi Bệnh viện Nhân dân đi đường nào? — B: Bạn (cứ) đi thẳng về phía trước, sau khi thấy đèn giao thông thì rẽ phải là đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (yìzhí: luôn)
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 就 (jiù: thì, liền)
- D. 把 (bǎ: đem)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 搬 (bān: chuyển, dọn (nhà)
• Phân tích đối chiếu: '一直向前走' (cứ đi thẳng về phía trước). 你一直向前走,看到红绿灯以后向右拐就能看到了。(Bạn cứ đi thẳng về phía trước, nhìn thấy đèn giao thông thì rẽ phải là có thể thấy ngay).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sao bạn về nhanh thế? — B: Ngân hàng hôm nay ít người, tôi rất nhanh (đã) làm xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你怎么回来得这么快? B:银行今天人很少,我很快( )办完了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao bạn về nhanh thế? — B: Ngân hàng hôm nay ít người, tôi rất nhanh (đã) làm xong rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (yìzhí: luôn)
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 就 (jiù: thì, liền)
- D. 把 (bǎ: đem)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 搬 (bān: chuyển, dọn (nhà)
• Phân tích đối chiếu: '很快就办完了' (rất nhanh là đã làm xong rồi). 银行今天人很少,我很快就办完了。(Ngân hàng hôm nay vắng người, tôi loáng cái là đã giải quyết xong thủ tục rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thể giúp tôi (khiêng) một chút được không? Cái này nặng quá. Cảm ơn! — B: Không vấn đề gì, tôi giúp bạn!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:您能帮我( )一下吗?这东西太重了。谢谢! B:没问题,我帮你!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thể giúp tôi (khiêng) một chút được không? Cái này nặng quá. Cảm ơn! — B: Không vấn đề gì, tôi giúp bạn!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (yìzhí: luôn)
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 就 (jiù: thì, liền)
- D. 把 (bǎ: đem)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 搬 (bān: chuyển, dọn (nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đồ đạc quá nặng cần nhờ người khác khiêng/bê giúp: 帮我搬一下 (giúp tôi bê/khiêng một chút). 您能帮我搬一下吗?这东西太重了。谢谢!(Bạn có thể giúp tôi bê một chút được không? Đồ này nặng quá. Cảm ơn nhé!).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Trận bóng đá này thật sự quá hay! Lúc bắt đầu, lớp hai có điểm cao hơn. — B: Đúng vậy, khi trận đấu sắp (kết thúc), Mike lại sút vào một quả, lớp ba thắng rồi!
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:这场足球比赛真是太好看了!开始的时候,二班的分数高。 B:是啊,在比赛要( )时,麦克又踢进一个球,三班赢了!
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trận bóng đá này thật sự quá hay! Lúc bắt đầu, lớp hai có điểm cao hơn. — B: Đúng vậy, khi trận đấu sắp (kết thúc), Mike lại sút vào một quả, lớp ba thắng rồi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一直 (yìzhí: luôn)
- B. 结束 (jié shù: kết thúc, khép lại hoàn thành)
- C. 就 (jiù: thì, liền)
- D. 把 (bǎ: đem)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 搬 (bān: chuyển, dọn (nhà)
• Phân tích đối chiếu: '在比赛要结束时' (khi trận đấu sắp sửa kết thúc). 是啊,在比赛要结束时,麦克又踢进一个球,三班赢了!(Đúng vậy, vào lúc trận đấu sắp sửa kết thúc, Mike lại sút vào thêm một bàn nữa, lớp 3 đã giành chiến thắng!).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì trong thành phố có quá nhiều ô tô, nên không khí không được tốt lắm. — ★ Dựa vào câu này, có thể biết trong thành phố:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 因为城市里的汽车太多,所以空气不太好。 ★ 根据这句话,可以知道城市里:
• Nghĩa tiếng Việt: Vì trong thành phố có quá nhiều ô tô, nên không khí không được tốt lắm. — ★ Dựa vào câu này, có thể biết trong thành phố:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车很少 (Xe ô tô, xe hơi rất ít, thiếu)
- B. 空气很好 (không khí rất tốt, rất hay)
- C. 空气不太好 (Không khí không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: C. 空气不太好 (Không khí không được tốt lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABà ngoại mỗi ngày đều tập khí công. Bà trước đây bị cao huyết áp, còn thường xuyên mất ngủ, kiên trì tập vài năm, bây giờ những bệnh này của bà gần như đã khỏi hết rồi. — ★ Bây giờ bà ngoại:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 姥姥每天练气功。她以前有高血压,还经常失眠,坚持练了几年,现在她的这些病差不多都好了。 ★ 现在姥姥:
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ngoại mỗi ngày đều tập khí công. Bà trước đây bị cao huyết áp, còn thường xuyên mất ngủ, kiên trì tập vài năm, bây giờ những bệnh này của bà gần như đã khỏi hết rồi. — ★ Bây giờ bà ngoại:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比以前健康多了 (So với trước đây khỏe mạnh, lành mạnh nhiều rồi)
- B. 身体不如从前了 (Cơ thể, sức khỏe không bằng, không như ngày trước, trước đây rồi)
- C. 不生病了 (Không bị bệnh rồi)
• Phân tích đối chiếu: A. 比以前健康多了 (Khỏe mạnh hơn trước rất nhiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn chơi được những bài hát hay, thì cần phải luyện tập mỗi ngày, ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới thì không được đâu! — ★ Dựa vào câu này, có thể biết "ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới" ở đây nói về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 要想弹出好听的歌,就需要天天练习,三天打鱼、两天晒网可不行! ★ 根据这句话,可以知道这里“三天打鱼、两天晒网”说的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn chơi được những bài hát hay, thì cần phải luyện tập mỗi ngày, ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới thì không được đâu! — ★ Dựa vào câu này, có thể biết "ba ngày đánh cá, hai ngày phơi lưới" ở đây nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打三天鱼,晒两天网 (Đánh, gõ ba trời, bầu trời cá phơi (nắng), sưởi nắng hai (dùng trước lượng từ) trời, bầu trời lưới, tấm lưới)
- B. 不坚持练习 (Không kiên trì, bền bỉ luyện tập, thực hành)
- C. 坚持练习 (luyện tập, thực hành kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Không chịu kiên trì rèn luyện, làm bữa đực bữa cái (不坚持练习). B. 不坚持练习 (Không kiên trì luyện tập).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh tuy rất lớn, nhưng giao thông rất tiện lợi, đi tàu điện ngầm có nhiều tuyến, cũng rất rẻ, mỗi lần chỉ cần hai tệ. — ★ Ở Bắc Kinh, đi tàu điện ngầm một lần cần:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 北京虽然很大,但是交通很方便,坐地铁线路多,也很便宜,每次只需要两元钱。 ★ 在北京,坐一次地铁需要:
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh tuy rất lớn, nhưng giao thông rất tiện lợi, đi tàu điện ngầm có nhiều tuyến, cũng rất rẻ, mỗi lần chỉ cần hai tệ. — ★ Ở Bắc Kinh, đi tàu điện ngầm một lần cần:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两角钱 (Hai (dùng trước lượng từ) góc, sừng tiền)
- B. 两块钱 (Hai (dùng trước lượng từ) đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 两分钱 (Hai (dùng trước lượng từ) chia, tách tiền)
• Phân tích đối chiếu: '两元钱' tương đương với '两块钱' (2 tệ). B. 两块钱 (Hai tệ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiện tích căn phòng này khá lớn, nhưng buổi chiều thì không thấy ánh nắng mặt trời nữa. — ★ Căn phòng này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个房间的面积比较大,但是下午就见不到阳光了。 ★ 这个房间:
• Nghĩa tiếng Việt: Diện tích căn phòng này khá lớn, nhưng buổi chiều thì không thấy ánh nắng mặt trời nữa. — ★ Căn phòng này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有阳光 (không có ánh nắng, ánh mặt trời)
- B. 面积很小 (Diện tích rất nhỏ, bé)
- C. 面积比较大 (Diện tích khá, tương đối to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: C. 面积比较大 (Diện tích tương đối rộng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền Phương vừa mới đến Trung Quốc nửa năm, tiếng Hán của cô ấy nói đã rất lưu loát, chúng tôi đều cảm thấy cô ấy rất giỏi. — ★ Điền Phương:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 田芳刚来中国半年,她的汉语说得就很流利,我们都觉得她很厉害。 ★ 田芳:
• Nghĩa tiếng Việt: Điền Phương vừa mới đến Trung Quốc nửa năm, tiếng Hán của cô ấy nói đã rất lưu loát, chúng tôi đều cảm thấy cô ấy rất giỏi. — ★ Điền Phương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 容易生气 (dễ dàng, thuận lợi tức giận, giận dữ)
- B. 口语不错 (khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày khá tốt, đúng đắn)
- C. 刚来中国5个月 (Vừa mới, vừa vặn đến, tới Trung Quốc cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: B. 口语不错 (Khẩu ngữ rất tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ xem kết quả xét nghiệm, nói tôi chỉ là tiêu hóa không tốt, không phải viêm ruột, trước tiên tiêm cho tôi một mũi, sau đó lại kê cho tôi một ít thuốc. — ★ "Tôi" bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 大夫看了化验结果,说我只是消化不好,不是肠炎,先给我打了一针,接着又给我开了些药。 ★ “我”怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ xem kết quả xét nghiệm, nói tôi chỉ là tiêu hóa không tốt, không phải viêm ruột, trước tiên tiêm cho tôi một mũi, sau đó lại kê cho tôi một ít thuốc. — ★ "Tôi" bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 消化不好 (Tiêu hóa không tốt, đẹp)
- B. 得肠炎了 (Ruột, đường ruột rồi)
- C. 住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
• Phân tích đối chiếu: A. 消化不好 (Tiêu hóa không tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Minh tuy không phải chuyên ngành tiếng Trung, nhưng tiểu thuyết của anh ấy viết đặc biệt hay, nhiều người đều thích mua về đọc. — ★ Dựa vào câu này, có thể biết Vương Minh:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 王明虽然不是中文专业的,但是他的小说写得特别好,许多人都喜欢买来看。 ★ 根据这句话,可以知道王明:
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Minh tuy không phải chuyên ngành tiếng Trung, nhưng tiểu thuyết của anh ấy viết đặc biệt hay, nhiều người đều thích mua về đọc. — ★ Dựa vào câu này, có thể biết Vương Minh:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢看小说 (Thích nhìn, xem tiểu thuyết, truyện)
- B. 是学中文的 (Là, phải học, học tập tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- C. 小说写得好 (Tiểu thuyết, truyện viết tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: C. 小说写得好 (Viết tiểu thuyết hay).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary thích văn nghệ, ngoài ca hát và nhảy múa ra, cô ấy còn thích vẽ tranh và thư pháp. — ★ Mary thích:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 玛丽喜欢文艺,除了唱歌和跳舞以外,她还喜欢画画儿和书法。 ★ 玛丽喜欢:
• Nghĩa tiếng Việt: Mary thích văn nghệ, ngoài ca hát và nhảy múa ra, cô ấy còn thích vẽ tranh và thư pháp. — ★ Mary thích:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌和跳舞 (Hát, ca hát và khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 画画儿和书法 (Vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái và thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
- C. 唱歌、跳舞、画画儿和书法 (Hát, ca hát khiêu vũ, nhảy múa vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái và thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “玛丽喜欢:” với nội dung bài, phương án C — 唱歌、跳舞、画画儿和书法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững năm gần đây, du học sinh đến Trung Quốc ngày càng nhiều, năm nay số lượng du học sinh học tập tại Bắc Kinh đã có hơn 5 vạn lượt người, gấp đôi so với năm kia. — ★ Số lượng du học sinh ở Bắc Kinh năm kia khoảng:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 近年来,来华留学生越来越多,今年在北京学习的留学生就有5万多人次,是前年的两倍。 ★ 前年北京的留学生人数大概为:
• Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, du học sinh đến Trung Quốc ngày càng nhiều, năm nay số lượng du học sinh học tập tại Bắc Kinh đã có hơn 5 vạn lượt người, gấp đôi so với năm kia. — ★ Số lượng du học sinh ở Bắc Kinh năm kia khoảng:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- B. 两万五千 (Hai (dùng trước lượng từ) vạn, mười nghìn (10.000) số năm (5) ngàn)
- C. 6万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
• Phân tích đối chiếu: Năm nay có hơn 5 vạn sinh viên (50.000), gấp 2 lần năm kia. Vậy năm kia số lượng du học sinh vào khoảng: 50.000 / 2 = 25.000 người (两万五千). B. 两万五千 (2 vạn 5 nghìn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-06
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
是 / 你 / 哪 / 国 / 人
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn là người nước nào?
✓ Đáp án chuẩn 你是哪国人?
• Câu đề bài: 是 / 你 / 哪 / 国 / 人
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Đại từ: 哪 (nǎ — nào, đâu)
- Danh từ: 国 (guó — quốc gia, đất nước)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 人 (rén — người)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你是哪国人?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi định sau này sẽ đi du lịch nữa.
✓ Đáp án chuẩn 我打算以后再去旅游。
• Câu đề bài: 打算 / 我 / 以后 / 再 / 去 / 旅游
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi định sau này sẽ đi du lịch nữa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 打算 (dǎ suàn — dự định, tính toán)
- Danh từ: 以后 (yǐ hòu — sau này)
- Phó từ làm trạng ngữ: 再 (zài — lại, nữa)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Động từ vị ngữ: 旅游 (lǚ yóu — du lịch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我打算以后再去旅游。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy lại gọi điện thoại rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他又来电话了。
• Câu đề bài: 又 / 他 / 来 / 电话 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lại gọi điện thoại rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa... vừa...)
- Động từ vị ngữ: 来 (lái — đến, tới)
- Danh từ: 电话 (diàn huà — điện thoại)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他又来电话了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thấy thầy Vương đang dạy học trong lớp.
✓ Đáp án chuẩn 我看见王老师在教室上课呢。
• Câu đề bài: 看见 / 我 / 王老师 / 在教室 / 上课 / 呢
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy thầy Vương đang dạy học trong lớp.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 1 – HSK 3): Câu biểu thị vị trí tồn tại với động từ 在 và cụm phương vị từ — Công thức: Chủ ngữ (Sự vật xác định) + 在 + Danh từ chỉ nơi chốn + Phương vị từ (里/上/下/旁边).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 看见 (kàn jiàn — nhìn thấy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 王老师 (thầy giáo, cô giáo vua, quốc vương)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在教室 (ở lớp học)
- Động từ vị ngữ: 上课 (shàngkè — lên lớp, vào lớp học)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我看见王老师在教室上课呢。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYamada rất hứng thú với võ thuật.
✓ Đáp án chuẩn 山田对武术很感兴趣。
• Câu đề bài: 对 / 山田 / 武术 / 很 / 感兴趣
• Nghĩa tiếng Việt: Yamada rất hứng thú với võ thuật.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 山田 (ruộng, đồng ruộng núi, ngọn núi)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Danh từ: 武术 (wǔ shù — võ thuật, võ học Trung Hoa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Động từ vị ngữ: 感兴趣 (gǎn xìngqù — hứng thú, có hứng thú với)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “山田对武术很感兴趣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASách mượn từ thư viện nên trả rồi.
✓ Đáp án chuẩn 借
• Câu đề bài: 从图书馆( jiè )来的书该还了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sách mượn từ thư viện nên trả rồi.
• Phân tích đối chiếu: '借' (jiè) nghĩa là mượn sách từ thư viện. 从图书馆借来的书该还了。(Sách mượn từ thư viện đến lúc phải trả rồi). Chữ Hán cần viết là: 借.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “借”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều nay tôi đi hiệu sách từ điển tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn 买
• Câu đề bài: 我下午去书店( mǎi )汉语词典。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều nay tôi đi hiệu sách từ điển tiếng Hán.
• Phân tích đối chiếu: '买' (mǎi) nghĩa là mua sắm đồ vật, sách vở. 我下午去书店买汉语词典。(Buổi chiều tôi đến hiệu sách mua từ điển tiếng Hán). Chữ Hán cần viết là: 买.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “买”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike bảy giờ một (khắc) đã đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn 刻
• Câu đề bài: 麦克七点一( kè )就来了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mike bảy giờ một (khắc) đã đến rồi.
• Phân tích đối chiếu: '一刻' (yíkè) nghĩa là 1 khắc = 15 phút. '七点一刻' là 7 giờ 15 phút. 麦克七点一刻就来了。(Mike mới 7 giờ 15 phút đã đến rồi). Chữ Hán cần viết là: 刻.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “刻”
• Câu đề bài: 博物馆( lí )这儿远吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảo tàng đây có xa không?
• Phân tích đối chiếu: 'A 离 B + tính từ' (A cách B). 博物馆离这儿远吗?(Bảo tàng cách đây có xa không?). Chữ Hán cần viết là: 离.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “离”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái sau khi tốt nghiệp đại học đã đi Anh học.
✓ Đáp án chuẩn 留
• Câu đề bài: 妹妹大学毕业后去英国( liú )学了。
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái sau khi tốt nghiệp đại học đã đi Anh học.
• Phân tích đối chiếu: '留学' (liúxué) nghĩa là du học nước ngoài. 妹妹大学毕业后去英国留学了。(Em gái sau khi tốt nghiệp đại học đã sang Anh du học rồi). Chữ Hán cần viết là: 留.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “留”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-06 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile