Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-05, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你学习汉语的目的是什么?为了工作? 女:是的。到我们国家旅游的中国游客很多,我想当一名中文导游。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch tiếng Trung.
• Hình ảnh trong đề: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
- Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
- Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
- Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
- Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch trung quốc tham quan danh lam thắng cảnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những năm gần đây ở Trung Quốc người nuôi chó ngày càng nhiều. - Chó là người bạn của loài người.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:近年来,在中国,养狗的人越来越多了。 女:狗是人类的朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây ở Trung Quốc người nuôi chó ngày càng nhiều. - Chó là người bạn của loài người.
• Hình ảnh trong đề: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
- Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
- Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
- Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
- Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Con trai, đây là ảnh của ai thế này? Sao lại ở trong ví tiền của con?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:儿子,这是谁的照片呀?怎么在你的钱包里? 男:妈,她就是我的外国女朋友啊,漂亮吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai, đây là ảnh của ai thế này? Sao lại ở trong ví tiền của con?
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
- Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
- Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
- Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
- Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh được không? - Được chứ, mọi người cười lên nào, hô 'cà tím' nhé!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:能不能帮我们拍张照片? 女:好的。大家笑一笑,说“茄子”!
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể giúp chúng tôi chụp một tấm ảnh được không? - Được chứ, mọi người cười lên nào, hô 'cà tím' nhé!
• Hình ảnh trong đề: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
- Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày
- Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
- Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
- Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ v).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cứ hễ tới cuối tuần là tăng ca, tôi đã mấy tuần rồi chưa về nhà thăm bố mẹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:一到周末就加班,我已经好几个星期没回家看父母了。 女:工作第一嘛。
• Nghĩa tiếng Việt: Cứ hễ tới cuối tuần là tăng ca, tôi đã mấy tuần rồi chưa về nhà thăm bố mẹ.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai mở chiếc ví da cho mẹ xem bức ảnh chân dung bạn gái nước ngoài xinh đẹp
- Hình B: Một người cầm máy ảnh chụp ảnh kỷ niệm cho nhóm bạn đang cười tươi giơ tay chữ V
- Hình C: Nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Một nữ hướng dẫn viên du lịch tươi cười dẫn đoàn khách du lịch Trung Quốc tham quan danh lam thắng cảnh
- Hình E: Người chủ vui vẻ dắt chú cún cưng lông xù đi dạo trong công viên ngập tràn ánh nắng
- Hình F: Hai người bạn cùng nhau thưởng thức đồ uống mát lạnh tại quán nước giải khát
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (nhân viên văn phòng bận rộn làm việc tăng ca vào ngày cuối tuần với chồng hồ sơ dày).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sinh nhật mừng thọ 80 tuổi của ông nội tụi mình phải chúc mừng thật long trọng.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:爷爷的八十岁生日咱们得好好庆祝庆祝。 女:那是当然了。在深圳工作的小妹也要请假回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật mừng thọ 80 tuổi của ông nội tụi mình phải chúc mừng thật long trọng.
• Hình ảnh trong đề: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
- Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
- Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
- Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
- Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Mùa hè năm nay nóng thật đấy! Tôi thật sự muốn ngâm mình cả ngày dưới nước bơi lội.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今年夏天真热呀! 女:报纸上说,整个北半球都是这样,我真想整天待在水里边。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa hè năm nay nóng thật đấy! Tôi thật sự muốn ngâm mình cả ngày dưới nước bơi lội.
• Hình ảnh trong đề: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
- Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
- Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
- Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Kỳ thi lần này lớp mình chỉ có bạn đạt 100 điểm, thật xuất sắc! Chúc mừng bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这次考试我们班只有你得了100分,真了不起!祝贺你! 女:谢谢,你考得也不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ thi lần này lớp mình chỉ có bạn đạt 100 điểm, thật xuất sắc! Chúc mừng bạn nhé!
• Hình ảnh trong đề: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
- Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
- Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
- Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Gọi vào số di động của tôi nhé, bạn ghi lại số điện thoại của tôi đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我以后怎么跟你联系? 女:打我的手机吧,你记一下我的号码。
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi vào số di động của tôi nhé, bạn ghi lại số điện thoại của tôi đi.
• Hình ảnh trong đề: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
- Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
- Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo
- Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi muốn mua một chiếc áo sườn xám tặng bạn gái làm quà sinh nhật.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我想给女朋友买一件旗袍做生日礼物。 女:这个主意不错。她喜欢什么颜色?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua một chiếc áo sườn xám tặng bạn gái làm quà sinh nhật.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Bạn học sinh cầm bài thi đạt điểm 100 tuyệt đối với nụ cười rạng rỡ ăn mừng
- Hình B: Một người đang ghi số điện thoại di động vào sổ tay liên lạc để giữ liên lạc
- Hình C: Mùa hè oi bức gay gắt, người bơi lặn thư giãn sảng khoái trong làn nước hồ bơi xanh biếc
- Hình D: Chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống Trung Hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Đại gia đình quây quần chúc thọ ông nội tròn 80 tuổi bên chiếc bánh kem lớn đầy niềm vui
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chiếc áo sườn xám (kỳ bào) truyền thống trung hoa màu đỏ thắm thêu hoa văn tinh xảo trên mắc áo).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tuy tuổi tác đã lớn nhưng học tập rất nỗ lực chăm chỉ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们班的田中是公司派到中国来学习汉语的,虽然年纪很大,但是很努力。 ★ 田中学习汉语很努力。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy tuổi tác đã lớn nhưng học tập rất nỗ lực chăm chỉ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “田中学习汉语很努力。” với nội dung gốc “我们班的田中是公司派到中国来学习汉语的,虽然年纪很大,但是很努力。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你知道吗?我爷爷是律师,爸爸也是律师,但是叔叔是老师。 ★ 他爸爸是老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố cũng là luật sư, nhưng chú mới là giáo viên.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他爸爸是老师。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “你知道吗?我爷爷是律师,爸爸也是律师,但是叔叔是老师。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我问玛丽新年联欢会她们班准备表演什么节目,她说“保密!” ★ 玛丽没告诉他是什么节目。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy nói 'Bí mật nhé!' -> không chịu nói
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “玛丽没告诉他是什么节目。” với nội dung gốc “我问玛丽新年联欢会她们班准备表演什么节目,她说“保密!””, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Công ty chúng tôi mới tới hai bạn trẻ, đều là sinh viên đại học vừa mới tốt nghiệp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们公司新来了两个年青人,都是刚毕业的大学生。一个爱说爱笑,另一个干活多,说话少。 ★ 这两个大学生刚来公司工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty chúng tôi mới tới hai bạn trẻ, đều là sinh viên đại học vừa mới tốt nghiệp.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “这两个大学生刚来公司工作。” với nội dung gốc “我们公司新来了两个年青人,都是刚毕业的大学生。一个爱说爱笑,另一个干活多,说话少。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Lý Vân, bạn khó khăn lắm mới đến nhà tôi một lần, hôm nay ăn cơm xong rồi hãy về nhé. ★ Lý Vân không thường xuyên đến nhà anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 李云,你好不容易来我家一次,今天就吃了饭再走吧。 ★ 李云不常去他家。
• Nghĩa tiếng Việt: Lý Vân, bạn khó khăn lắm mới đến nhà tôi một lần, hôm nay ăn cơm xong rồi hãy về nhé. ★ Lý Vân không thường xuyên đến nhà anh ấy.
• Phân tích đối chiếu: '好不容易来一次' nghĩa là hiếm khi, rất ít khi mới đến chơi một lần.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm qua là Chủ Nhật, sáng tôi đi thư viện đọc sách nửa ngày, chiều cùng bạn học đi sân tập chơi bóng rổ một lát, tối tham gia một bữa tiệc sinh nhật của bạn. ★ Chiều hôm qua anh ấy đi nhà thi đấu chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是星期日,上午我去图书馆看了半天书,下午和同学去操场打了一会儿篮球,晚上参加了一个朋友的生日晚会。 ★ 他昨天下午去体育馆打篮球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là Chủ Nhật, sáng tôi đi thư viện đọc sách nửa ngày, chiều cùng bạn học đi sân tập chơi bóng rổ một lát, tối tham gia một bữa tiệc sinh nhật của bạn. ★ Chiều hôm qua anh ấy đi nhà thi đấu chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他昨天下午去体育馆打篮球了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “昨天是星期日,上午我去图书馆看了半天书,下午和同学去操场打了一会儿篮球,晚上参加了一个朋友的生日晚会。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mười lăm bạn học lớp chúng tôi đến từ các quốc gia trên thế giới -> là học sinh quốc tế
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我们班的十五名同学来自世界各个国家,大家一起学习汉语,互相关心、互相帮助,像一家人一样。 ★ 这些学生都是中国人。
• Nghĩa tiếng Việt: Mười lăm bạn học lớp chúng tôi đến từ các quốc gia trên thế giới -> là học sinh quốc tế
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “这些学生都是中国人。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我们班的十五名同学来自世界各个国家,大家一起学习汉语,互相关心、互相帮助,像一家人一样。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我刚接到妈妈一个电话,说她和爸爸明天要去香港旅行。 ★ 妈妈和爸爸要一起去香港旅行。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và bố ngày mai sẽ đi du lịch Hồng Kông.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “妈妈和爸爸要一起去香港旅行。” với nội dung gốc “我刚接到妈妈一个电话,说她和爸爸明天要去香港旅行。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Chúng tôi hẹn 10 giờ cùng nhau đi xem phim chiếu rạp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我和男朋友很长时间没见面了,明天是周末,我们约好10点一起去看电影,然后去吃麦当劳。 ★ 明天她和男朋友一起去看球赛。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi hẹn 10 giờ cùng nhau đi xem phim chiếu rạp.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “明天她和男朋友一起去看球赛。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我和男朋友很长时间没见面了,明天是周末,我们约好10点一起去看电影,然后去吃麦当劳。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Dạ hội 6 giờ mới bắt đầu cơ, chúng mình ngồi đây đợi một lát nhé -> hiện tại trước 6 giờ, tức khoảng hơn 5 giờ
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 晚会六点才开始呢,咱们先坐这儿等一会儿吧。 ★ 现在大概五点多。
• Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội 6 giờ mới bắt đầu cơ, chúng mình ngồi đây đợi một lát nhé -> hiện tại trước 6 giờ, tức khoảng hơn 5 giờ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “现在大概五点多。” với nội dung gốc “晚会六点才开始呢,咱们先坐这儿等一会儿吧。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 女:进屋来等我吧,我马上就准备好了。 男:我不进去了,你快点儿,小王在楼下等我们呢。 问:说话时男的可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Vào trong phòng đợi em đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屋里 (nhà, căn phòng bên trong)
- B. 屋外 (bên ngoài nhà, căn phòng)
- C. 楼下 (lóuxià: dưới lầu, tầng dưới)
• Phân tích đối chiếu: B. 屋外 (Ngoài phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chúng mình ra công viên thả diều đi. - Được chứ, nhưng tôi thả không khéo, bạn dạy tôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:春天来了,天气暖和了,我们去公园放风筝吧。 女:好啊,可是我放得不好,你教教我吧。 问:女的让男的教什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình ra công viên thả diều đi. - Được chứ, nhưng tôi thả không khéo, bạn dạy tôi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打太极拳 (đánh, gõ Thái Cực Quyền (môn võ)
- B. 划船 (huá chuán: chèo thuyền)
- C. 放风筝 (đặt, để con diều, chiếc diều giấy thả gió)
• Phân tích đối chiếu: C. 放风筝 (Thả diều).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Lớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa là nam, một nửa là nữ. Lớp các bạn thì sao? — Nữ: Lớp chúng tôi đông hơn lớp các bạn, có mười hai bạn nam, bảy bạn nữ. — Hỏi: Lớp của cô gái có bao nhiêu học sinh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们班有十八个学生,一半男生,一半女生。你们班呢? 女:我们班比你们班人多,十二个男同学,七个女同学。 问:女的班有多少名学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lớp chúng tôi có mười tám học sinh, một nửa là nam, một nửa là nữ. Lớp các bạn thì sao? — Nữ: Lớp chúng tôi đông hơn lớp các bạn, có mười hai bạn nam, bảy bạn nữ. — Hỏi: Lớp của cô gái có bao nhiêu học sinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12
- B. 18
- C. 19
• Phân tích đối chiếu: Lớp bạn nữ có 12 bạn nam và 7 bạn nữ: 12 + 7 = 19 người. C. 19.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thưa cô, sau khi tốt nghiệp nếu có cơ hội em sẽ lại tới Trung Quốc ạ -> xưng hô cô trò, anh ấy là học sinh
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,毕业后要是有机会,我还会再来中国的。 女:那好啊!来了别忘了来学校看看! 问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, sau khi tốt nghiệp nếu có cơ hội em sẽ lại tới Trung Quốc ạ -> xưng hô cô trò, anh ấy là học sinh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
• Phân tích đối chiếu: A. 学生 (Học sinh/sinh viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Anh có thường đến nhà hàng này ăn cơm không? — Nam: Tôi và Trương Đông, Lý Hoa bọn họ thường đến đây, đồ ăn ở đây ngon mà không đắt, chúng tôi đều rất thích. — Hỏi: Đồ ăn ở nhà hàng này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你常来这家饭馆吃饭吗? 男:我和张东、李华他们常来这儿,这里的菜好吃又不贵,我们都很喜欢。 问:这家饭馆的菜怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có thường đến nhà hàng này ăn cơm không? — Nam: Tôi và Trương Đông, Lý Hoa bọn họ thường đến đây, đồ ăn ở đây ngon mà không đắt, chúng tôi đều rất thích. — Hỏi: Đồ ăn ở nhà hàng này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好吃但很贵 (Thơm ngon nhưng, nhưng mà rất đắt, mắc)
- B. 不贵但不太好吃 (Không đắt, mắc nhưng, nhưng mà không quá, không lắm thơm ngon)
- C. 又好吃又便宜 (Lại, vừa... vừa... thơm ngon lại, vừa... vừa... giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: C. 又好吃又便宜.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao mấy hôm nay không thấy cậu đâu? Đi công tác à? — Nữ: Tôi xin nghỉ phép rồi, mẹ tôi nhập viện. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么好多天没见到你了呀?出差了? 女:我请假了,妈妈住院了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mấy hôm nay không thấy cậu đâu? Đi công tác à? — Nữ: Tôi xin nghỉ phép rồi, mẹ tôi nhập viện. — Hỏi: Cô gái bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出差了 (đi công tác rồi)
- B. 住院了 (nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
- C. 没上班 (chưa đi làm)
• Phân tích đối chiếu: C. 没上班 (Không đi làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Thưa bác tài, dừng xe ở đây đi ạ. — Nam: Chỗ này không được đỗ xe, phải qua ngã tư này. — Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,车就停在这儿吧。 男:这个地方不能停车,得过这个路口。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa bác tài, dừng xe ở đây đi ạ. — Nam: Chỗ này không được đỗ xe, phải qua ngã tư này. — Hỏi: Cô gái muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过马路 (đã từng đường cái, đường phố xe cộ chạy)
- B. 下车 (xiàchē: xuống xe (tàu xe))
- C. 上车 (shàngchē: lên xe (tàu xe))
• Phân tích đối chiếu: B. 下车 (Xuống xe).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin hỏi anh muốn mua gì? Mấy bộ quần áo và giày này mới về, rất đẹp. — Nam: Cảm ơn, tôi muốn hỏi, Tiểu Vương hôm nay có đi làm không? — Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问您要买什么?这些衣服和鞋子是新来的,很不错。 男:谢谢,我想问问,小王今天来上班了吗? 问:男的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin hỏi anh muốn mua gì? Mấy bộ quần áo và giày này mới về, rất đẹp. — Nam: Cảm ơn, tôi muốn hỏi, Tiểu Vương hôm nay có đi làm không? — Hỏi: Người đàn ông muốn làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买衣服 (mua quần áo)
- B. 买鞋 (mua giày, đôi giày)
- C. 找人 (tìm kiếm người)
• Phân tích đối chiếu: C. 找人 (Tìm người).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tắt đi, anh xem bóng đá cả chiều rồi, con còn đang học bài đấy. — Nam: Được được được, không xem nữa, không xem nữa! — Hỏi: Người đàn ông vừa nãy đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:关了吧,球赛你都看了一下午了,孩子还学习呢。 男:好好好,不看了,不看了! 问:男的刚才在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tắt đi, anh xem bóng đá cả chiều rồi, con còn đang học bài đấy. — Nam: Được được được, không xem nữa, không xem nữa! — Hỏi: Người đàn ông vừa nãy đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看报纸 (kàn bào zhǐ: đọc báo giấy)
- B. 看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- C. 看书 (kàn shū: đọc sách, xem sách)
• Phân tích đối chiếu: B. 看电视 (Xem tivi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiểu Vương công ty chúng ta tháng sau sắp kết hôn rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说了吗?咱们公司的小王下个月就要结婚了。 女:是吗?他毕业才半年呀。 问:小王怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương công ty chúng ta tháng sau sắp kết hôn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要结婚了 (Cần kết hôn, lập gia đình rồi)
- B. 要毕业了 (Cần tốt nghiệp rồi)
- C. 要出国了 (Cần ra nước ngoài, xuất ngoại du học rồi)
• Phân tích đối chiếu: A. 要结婚了 (Sắp kết hôn rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi đến Trung Quốc để du học, khi nào nghỉ lễ mới đi du lịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好!欢迎来到中国。请出示护照。 女:谢谢。这是我的护照,给您。 男:这次是来中国旅行吗?中国有很多名胜古迹。 女:我是来中国留学的,放假时会去旅行。 问:女的来中国做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Trung Quốc để du học, khi nào nghỉ lễ mới đi du lịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅行 (lǚxíng: du lịch, đi tham quan khám phá)
- B. 留学 (liú xué: du học)
- C. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: B. 留学 (Du học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Có mỗi một mình anh thôi, ăn tạm gì đó ở bên ngoài là được rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今晚去给我妈帮忙,不回家吃饭了,别等我。 男:我下了班跟你一起去吧。 女:不用,你也不顺路。自己弄点儿吃的吧。 男:就我一个人,在外面吃点儿就行。 问:男的打算去哪儿吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Có mỗi một mình anh thôi, ăn tạm gì đó ở bên ngoài là được rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈家 (nhà, gia đình mẹ)
- B. 自己家 (tự mình, bản thân nhà, gia đình)
- C. 外边 (wàibian: bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: C. 外边 (Ở ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Xin hỏi thăm một chút, gần đây có siêu thị không ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:打听一下,这附近有超市吗? 男:有啊,就在前边,往前走你能看到十所学校,然后从那儿过地下通道,马路对面就是一个大超市。 女:大概要走多长时间? 男:五分钟就到了。 问:女的想打听什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi thăm một chút, gần đây có siêu thị không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 超市 (chāo shì: siêu thị)
- C. 银行 (yín háng: ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: B. 超市 (Siêu thị).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn loại phòng nào? — Nam: Phòng đơn là được, một đêm bao nhiêu tiền? — Nữ: Phòng đơn hết rồi, phòng đôi được không ạ? Một đêm bốn trăm tệ. — Nam: Không vấn đề gì. Đây là hộ chiếu của tôi. — Hỏi: Tối nay người đàn ông sẽ ở phòng loại nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,请问您要什么样的房间? 男:单人房就可以,一个晚上多少钱? 女:单人房没有了,双人间可以吗?一个晚上四百元。 男:没问题。这是我的护照。 问:男的今晚住什么样的房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa ông, xin hỏi ông muốn loại phòng nào? — Nam: Phòng đơn là được, một đêm bao nhiêu tiền? — Nữ: Phòng đơn hết rồi, phòng đôi được không ạ? Một đêm bốn trăm tệ. — Nam: Không vấn đề gì. Đây là hộ chiếu của tôi. — Hỏi: Tối nay người đàn ông sẽ ở phòng loại nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 单人房 (Đơn, lẻ người)
- B. 双人房 (shuāng rén fáng: phòng đôi 2 giường đơn (Twin bed))
- C. 四人房 (Bốn người)
• Phân tích đối chiếu: B. 双人房 (Phòng đôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Nho rẻ rồi! Mười sáu tệ một thùng! Nho bán rẻ đây! — Nữ: Một thùng mấy cân? — Nam: Hai cân. Nhìn nho này ngon chưa kìa, lấy một thùng đi! — Nữ: Được rồi, thêm mười tệ quýt nhỏ nữa. Đây là năm mươi tệ. — Hỏi: Cô gái tổng cộng đã chi bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:葡萄便宜了!十六块钱一箱!葡萄便宜卖! 女:一箱几斤? 男:二斤。看这葡萄多好啊,来一箱吧! 女:好吧,再来十块钱的小橘子。这是五十块。 问:女的一共花了多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nho rẻ rồi! Mười sáu tệ một thùng! Nho bán rẻ đây! — Nữ: Một thùng mấy cân? — Nam: Hai cân. Nhìn nho này ngon chưa kìa, lấy một thùng đi! — Nữ: Được rồi, thêm mười tệ quýt nhỏ nữa. Đây là năm mươi tệ. — Hỏi: Cô gái tổng cộng đã chi bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 26块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 50块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Một thùng nho 16 tệ (16块) + quýt nhỏ 10 tệ (10块) = 16 + 10 = 26 tệ (26块). Tờ 50 tệ là tiền đưa cho người bán thối lại. B. 26块.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thực ra khi ăn món Trung Quốc tôi thích dùng đũa hơn
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:在这么好的饭店请我吃饭,让你们破费了。 女:哪里哪里。大卫,这是给你准备的餐具——刀叉和勺子。 男:其实吃中国菜我喜欢用筷子。 女:好的,我叫服务员马上给你拿一双筷子。 问:大卫今天想用什么餐具吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Thực ra khi ăn món Trung Quốc tôi thích dùng đũa hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刀叉 (cái nĩa, cái dĩa con dao)
- B. 勺子 (sháo zi: cái thìa, cái muỗng)
- C. 筷子 (kuài zi: đũa, đôi đũa)
• Phân tích đối chiếu: C. 筷子 (Đũa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sau khi tốt nghiệp làm việc ở một công ty thương mại, tôi làm phiên dịch của công ty
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们分别好多年了吧?这几年你都在忙什么呢? 男:我先在中国学了两年汉语,回国后又学了两年,毕业后在一家贸易公司工作,我是公司的翻译。 女:中文翻译?行啊,你挺厉害呀! 男:哪里哪里! 问:男的现在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi tốt nghiệp làm việc ở một công ty thương mại, tôi làm phiên dịch của công ty
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在中国学习汉语 (Ở Trung Quốc học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 回国学习汉语 (Về nước, hồi hương về tổ quốc học tập, học tiếng Trung, tiếng Hán)
- C. 在公司当翻译 (Ở công ty làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: C. 在公司当翻译 (Làm phiên dịch ở công ty).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mai con sẽ cùng đồng nghiệp đến bể bơi để bơi lội
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,明天我要和同事去游泳馆游泳。我的泳衣放哪儿了? 女:就在你的衣柜里。 男:我找了,没找到啊。 女:你不是明天用吗?着什么急呀?今晚下班后妈帮你找。 问:男的明天要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai con sẽ cùng đồng nghiệp đến bể bơi để bơi lội
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 买衣服 (mua quần áo)
- C. 上班 (shàng bān: đi làm)
• Phân tích đối chiếu: A. 游泳 (Bơi lội).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么看上去不高兴呢? 男:今天比赛我们球队输了。 女:是吗?比分是多少? 男:41比40,只差1分。 问:球赛的比分是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Tỷ số là 41 - 40, chỉ kém đúng 1 điểm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 47: 40
- B. 41: 14
- C. 41: 40
• Phân tích đối chiếu: C. 41: 40.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cảm ơn em đã tiễn anh, về nhanh đi nhé. Tạm biệt! — Nữ: Tạm biệt! Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé! — Nam: Yên tâm đi! Đến nơi anh sẽ gọi cho em. — Nữ: Giữ gìn sức khỏe, thượng lộ bình an! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng nhất là được nói ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你来送我,快回去吧。再见! 女:再见!下了飞机就给我来个电话啊! 男:放心吧!到了我就给你打电话。 女:多保重,一路平安! 问:这段对话最可能是在什么地方说的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn em đã tiễn anh, về nhanh đi nhé. Tạm biệt! — Nữ: Tạm biệt! Xuống máy bay thì gọi điện cho em nhé! — Nam: Yên tâm đi! Đến nơi anh sẽ gọi cho em. — Nữ: Giữ gìn sức khỏe, thượng lộ bình an! — Hỏi: Đoạn hội thoại này có khả năng nhất là được nói ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: C. 机场 (Sân bay).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGBạn thích những môn thể thao nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你都喜欢什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích những môn thể thao nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经写了一个晚上了,你累了吧? (Đã viết rồi một cái buổi tối, đêm rồi bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi nhé, đi)
- B. 是的,感觉有点儿冷。 (Vâng, có cảm giác, cảm thấy hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
- C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。 (Tôi thường xuyên, hay giờ (đơn vị thời gian) ngủ nhưng, thế nhưng gần đây, dạo này cần kỳ thi rồi vì vậy, cho nên muộn, trễ một chút, một ít)
- D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。 (Tôi nhất thích chơi bóng rổ cũng rất thích bơi lội)
- E. 这里的咖啡好喝吗? (Cà phê nơi đây, ở đây ngon (đồ uống) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。(Tôi thích nhất chơi bóng rổ, cũng rất thích bơi lội).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGTôi thấy mấy hôm nay bạn không có tinh thần, mỗi ngày bạn ngủ lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我觉得你这几天没精神,你每天几点睡觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy mấy hôm nay bạn không có tinh thần, mỗi ngày bạn ngủ lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经写了一个晚上了,你累了吧? (Đã viết rồi một cái buổi tối, đêm rồi bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi nhé, đi)
- B. 是的,感觉有点儿冷。 (Vâng, có cảm giác, cảm thấy hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
- C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。 (Tôi thường xuyên, hay giờ (đơn vị thời gian) ngủ nhưng, thế nhưng gần đây, dạo này cần kỳ thi rồi vì vậy, cho nên muộn, trễ một chút, một ít)
- D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。 (Tôi nhất thích chơi bóng rổ cũng rất thích bơi lội)
- E. 这里的咖啡好喝吗? (Cà phê nơi đây, ở đây ngon (đồ uống) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。(Tôi thường ngủ lúc 10 giờ, nhưng dạo này sắp thi rồi nên ngủ muộn hơn một chút).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGTôi nghỉ một lát đã. Giúp tôi lấy một cốc nước ép trái cây được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我先休息一会儿。帮我拿一杯果汁好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nghỉ một lát đã. Giúp tôi lấy một cốc nước ép trái cây được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经写了一个晚上了,你累了吧? (Đã viết rồi một cái buổi tối, đêm rồi bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi nhé, đi)
- B. 是的,感觉有点儿冷。 (Vâng, có cảm giác, cảm thấy hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
- C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。 (Tôi thường xuyên, hay giờ (đơn vị thời gian) ngủ nhưng, thế nhưng gần đây, dạo này cần kỳ thi rồi vì vậy, cho nên muộn, trễ một chút, một ít)
- D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。 (Tôi nhất thích chơi bóng rổ cũng rất thích bơi lội)
- E. 这里的咖啡好喝吗? (Cà phê nơi đây, ở đây ngon (đồ uống) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 我先休息一会儿。帮我拿一杯果汁好吗?(Tôi nghỉ một lát đã. Lấy giúp tôi một ly nước ép hoa quả được không?) A. 已经写了一个晚上了,你累了吧?(Đã viết suốt cả một buổi tối rồi, bạn mệt rồi phải không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGHôm nay gió rất to, nhiệt độ cũng rất thấp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天风很大,气温也很低。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay gió rất to, nhiệt độ cũng rất thấp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经写了一个晚上了,你累了吧? (Đã viết rồi một cái buổi tối, đêm rồi bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi nhé, đi)
- B. 是的,感觉有点儿冷。 (Vâng, có cảm giác, cảm thấy hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
- C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。 (Tôi thường xuyên, hay giờ (đơn vị thời gian) ngủ nhưng, thế nhưng gần đây, dạo này cần kỳ thi rồi vì vậy, cho nên muộn, trễ một chút, một ít)
- D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。 (Tôi nhất thích chơi bóng rổ cũng rất thích bơi lội)
- E. 这里的咖啡好喝吗? (Cà phê nơi đây, ở đây ngon (đồ uống) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 今天风很大,气温也很低。(Hôm nay gió to lắm, nhiệt độ cũng rất thấp). B. 是的,感觉有点儿冷。(Đúng vậy, cảm thấy hơi lạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGNgọt quá, tôi thích loại đắng một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 太甜了,我喜欢苦一点儿的。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngọt quá, tôi thích loại đắng một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 已经写了一个晚上了,你累了吧? (Đã viết rồi một cái buổi tối, đêm rồi bạn mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi nhé, đi)
- B. 是的,感觉有点儿冷。 (Vâng, có cảm giác, cảm thấy hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
- C. 我常常10点睡觉,但是最近要考试了,所以晚一点儿。 (Tôi thường xuyên, hay giờ (đơn vị thời gian) ngủ nhưng, thế nhưng gần đây, dạo này cần kỳ thi rồi vì vậy, cho nên muộn, trễ một chút, một ít)
- D. 我最喜欢打篮球,也很喜欢游泳。 (Tôi nhất thích chơi bóng rổ cũng rất thích bơi lội)
- E. 这里的咖啡好喝吗? (Cà phê nơi đây, ở đây ngon (đồ uống) không (thắc mắc, hỏi))
• Phân tích đối chiếu: 太甜了,我喜欢苦一点儿的。(Ngọt quá, tôi thích loại đắng hơn một chút). E. 这里的咖啡好喝吗?(Cà phê ở đây ngon không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGĐừng lo lắng, chúng ta tìm lại một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 别着急,我们再找一找。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng lo lắng, chúng ta tìm lại một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。 (Bạn đừng tổng, toàn bộ ở căn phòng, căn nhà bên trong học tập, học nên đi ra ngoài, ra ngoài đi, đi bộ đi, đi bộ)
- B. 我常常和哥哥一起打。 (Tôi thường xuyên, hay và anh trai cùng với nhau đánh, gõ)
- C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở gần đây, lân cận như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。 (Tôi đến, tới rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng rồi đối với cuộc sống, sinh hoạt đây, ở đây vẫn không quá, không lắm quen với)
- E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。 (Bây giờ, hiện tại là, phải tháng, các tháng trong năm thời tiết tháng, mặt trăng luôn luôn thay đổi, biến đổi rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: 别着急,我们再找一找。(Đừng sốt ruột, chúng ta tìm lại một chút xem sao). C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢?(Tôi nhớ cái nhà hàng đó ở ngay gần đây, sao lại không tìm thấy nhỉ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGĐiền Phương, bạn đến được bao lâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 田芳,你来了多长时间了?
• Nghĩa tiếng Việt: Điền Phương, bạn đến được bao lâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。 (Bạn đừng tổng, toàn bộ ở căn phòng, căn nhà bên trong học tập, học nên đi ra ngoài, ra ngoài đi, đi bộ đi, đi bộ)
- B. 我常常和哥哥一起打。 (Tôi thường xuyên, hay và anh trai cùng với nhau đánh, gõ)
- C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở gần đây, lân cận như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。 (Tôi đến, tới rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng rồi đối với cuộc sống, sinh hoạt đây, ở đây vẫn không quá, không lắm quen với)
- E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。 (Bây giờ, hiện tại là, phải tháng, các tháng trong năm thời tiết tháng, mặt trăng luôn luôn thay đổi, biến đổi rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。(Tôi đến được hơn một tháng rồi, đối với cuộc sống ở đây vẫn chưa quen lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGSao tự nhiên lại mưa rồi? Đài phát thanh nói hôm nay trời nắng mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 怎么突然下雨了?广播里说今天是晴天。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao tự nhiên lại mưa rồi? Đài phát thanh nói hôm nay trời nắng mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。 (Bạn đừng tổng, toàn bộ ở căn phòng, căn nhà bên trong học tập, học nên đi ra ngoài, ra ngoài đi, đi bộ đi, đi bộ)
- B. 我常常和哥哥一起打。 (Tôi thường xuyên, hay và anh trai cùng với nhau đánh, gõ)
- C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở gần đây, lân cận như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。 (Tôi đến, tới rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng rồi đối với cuộc sống, sinh hoạt đây, ở đây vẫn không quá, không lắm quen với)
- E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。 (Bây giờ, hiện tại là, phải tháng, các tháng trong năm thời tiết tháng, mặt trăng luôn luôn thay đổi, biến đổi rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。(Bây giờ là tháng 6, thời tiết tháng 6 luôn thay đổi rất thất thường).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGBạn đánh cầu lông giỏi thật đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你的羽毛球打得真好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đánh cầu lông giỏi thật đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。 (Bạn đừng tổng, toàn bộ ở căn phòng, căn nhà bên trong học tập, học nên đi ra ngoài, ra ngoài đi, đi bộ đi, đi bộ)
- B. 我常常和哥哥一起打。 (Tôi thường xuyên, hay và anh trai cùng với nhau đánh, gõ)
- C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở gần đây, lân cận như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。 (Tôi đến, tới rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng rồi đối với cuộc sống, sinh hoạt đây, ở đây vẫn không quá, không lắm quen với)
- E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。 (Bây giờ, hiện tại là, phải tháng, các tháng trong năm thời tiết tháng, mặt trăng luôn luôn thay đổi, biến đổi rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: 49.你的羽毛球打得真好。(Bạn chơi cầu lông giỏi thật đấy). B. 我常常和哥哥一起打。(Tôi thường cùng anh trai chơi cầu lông).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
♫ LỜI THOẠI / NỘI DUNGĐúng vậy, mùa xuân đến rồi, tôi muốn cùng bạn bè đi công viên chơi!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 是啊,春天到了,我要和朋友一起去公园玩儿玩儿!
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, mùa xuân đến rồi, tôi muốn cùng bạn bè đi công viên chơi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。 (Bạn đừng tổng, toàn bộ ở căn phòng, căn nhà bên trong học tập, học nên đi ra ngoài, ra ngoài đi, đi bộ đi, đi bộ)
- B. 我常常和哥哥一起打。 (Tôi thường xuyên, hay và anh trai cùng với nhau đánh, gõ)
- C. 我记得那个饭店就在附近,怎么找不到了呢? (Tôi nhớ, ghi nhớ trong tâm trí kia, đó cái, con nhà hàng, quán ăn thì, liền ở gần đây, lân cận như thế nào, làm sao tìm kiếm không đến, tới rồi thế, nhé)
- D. 我来了一个多月了,对这儿的生活还不太习惯。 (Tôi đến, tới rồi một cái nhiều tháng, mặt trăng rồi đối với cuộc sống, sinh hoạt đây, ở đây vẫn không quá, không lắm quen với)
- E. 现在是6月份,6月的天气总是变得很快。 (Bây giờ, hiện tại là, phải tháng, các tháng trong năm thời tiết tháng, mặt trăng luôn luôn thay đổi, biến đổi rất nhanh, mau)
• Phân tích đối chiếu: 是啊,春天到了,我要和朋友一起去公园玩儿玩儿!(Đúng vậy, mùa xuân đến rồi, tôi phải cùng bạn bè ra công viên dạo chơi thôi!) A. 你别总在屋子里学习,应该出去走走。(Bạn đừng suốt ngày chỉ ở trong phòng học bài, nên ra ngoài đi dạo một chút).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi xin (giới thiệu) một chút, đây là thầy Lý.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我来( )一下,这位是李老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi xin (giới thiệu) một chút, đây là thầy Lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (zuò: tòa, ngọn)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新 (xīn: mới)
- D. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 该 (gāi: nên, cần phải)
• Phân tích đối chiếu: '我来介绍一下' (để tôi giới thiệu một chút). 我来介绍一下,这位是李老师。(Để tôi xin giới thiệu một chút, vị này là thầy Lý).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong công viên có một con sông, phía trên có một (cây) cầu đá màu trắng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 公园里有一条河,上边有一( )白色的石桥。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong công viên có một con sông, phía trên có một (cây) cầu đá màu trắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (zuò: tòa, ngọn)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新 (xīn: mới)
- D. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 该 (gāi: nên, cần phải)
• Phân tích đối chiếu: '座' là lượng từ chuyên dùng cho cây cầu: 一座白色的石桥 (một cây cầu đá màu trắng). 公园里有一条河,上边有一座白色的石桥。(Trong công viên có một con sông, phía trên có một cây cầu đá màu trắng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là chiếc máy tính anh ấy (mới) mua.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是他( )买的电脑。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc máy tính anh ấy (mới) mua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (zuò: tòa, ngọn)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新 (xīn: mới)
- D. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 该 (gāi: nên, cần phải)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ '新' đứng trước động từ '买' bổ nghĩa cho hành động mới xảy ra: 新买的电脑 (máy vi tính mới mua). 这是他新买的电脑。(Đây là chiếc máy tính anh ấy mới mua).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai từ nhỏ đã thích thể thao, bây giờ cậu ấy là một giáo viên (thể dục).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 弟弟从小就喜欢运动,现在他是一位( )老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai từ nhỏ đã thích thể thao, bây giờ cậu ấy là một giáo viên (thể dục).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (zuò: tòa, ngọn)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新 (xīn: mới)
- D. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 该 (gāi: nên, cần phải)
• Phân tích đối chiếu: '体育老师' (thầy giáo thể dục). 弟弟从小就喜欢运动,现在他是一位体育老师。(Em trai từ nhỏ đã yêu thích vận động thể thao, bây giờ em ấy là một giáo viên thể dục).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lệ, nhanh lên! (Đến lượt) lớp chúng ta chụp ảnh rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小丽,快点儿!( )我们班拍照了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lệ, nhanh lên! (Đến lượt) lớp chúng ta chụp ảnh rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 座 (zuò: tòa, ngọn)
- B. 体育 (tǐ yù: thể dục, thể thao)
- C. 新 (xīn: mới)
- D. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- E. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- F. 该 (gāi: nên, cần phải)
• Phân tích đối chiếu: '该 + ai đó + làm gì' biểu thị đến lượt: 该我们班拍照了 (đến lượt lớp chúng ta chụp ảnh rồi). 小丽,快点儿!该我们班拍照了。(Tiểu Lệ, nhanh lên nào! Đến lượt lớp mình chụp ảnh rồi đấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Muộn lắm rồi, bọn trẻ vẫn còn hát. — B: Tôi bảo chúng đừng hát nữa, không thể (ảnh hưởng) đến người khác nghỉ ngơi được.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:很晚了,孩子们还在唱歌。 B:我让他们不要再唱了,不能( )别人休息啊。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Muộn lắm rồi, bọn trẻ vẫn còn hát. — B: Tôi bảo chúng đừng hát nữa, không thể (ảnh hưởng) đến người khác nghỉ ngơi được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要 (yào: cần)
- B. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- F. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: '影响别人休息' (ảnh hưởng tới việc nghỉ ngơi của người khác). 我让他们不要再唱了,不能影响别人休息啊。(Tôi bảo các cháu đừng hát nữa rồi, không thể làm ảnh hưởng đến việc nghỉ ngơi của người khác được).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mary, bạn trai cậu không đến à? — B: Không đến, chiều nay anh ấy (phải) tham gia kỳ thi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:玛丽,你男朋友没来? B:没来,他下午( )参加考试。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mary, bạn trai cậu không đến à? — B: Không đến, chiều nay anh ấy (phải) tham gia kỳ thi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要 (yào: cần)
- B. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- F. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: '要' biểu thị dự định hoặc nghĩa vụ: 下午要参加考试 (buổi chiều phải tham gia thi cử). 没来,他下午要参加考试。(Không tới, buổi chiều anh ấy phải tham gia kỳ thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Táo trong đĩa đi đâu hết rồi? — B: Vừa nãy (bị) tôi ăn hết rồi, tôi đói.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:盘子里的苹果都哪儿去了? B:刚刚( )我吃光了,我饿了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Táo trong đĩa đi đâu hết rồi? — B: Vừa nãy (bị) tôi ăn hết rồi, tôi đói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要 (yào: cần)
- B. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- F. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: '被 + tác nhân gây ra hành động + động từ + kết quả': 刚刚被我吃光了 (vừa mới bị tôi ăn sạch rồi). 刚刚被我吃光了,我饿了。(Vừa mới bị tôi ăn sạch sành sanh rồi, tôi đói quá).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Các du học sinh học tập và sinh hoạt cùng nhau rất (vui vẻ). — B: Họ đã ở đây ba năm rồi, tình cảm rất sâu sắc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:留学生们在一起学习和生活得很( )。 B:他们已经在这儿三年了,感情很深。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Các du học sinh học tập và sinh hoạt cùng nhau rất (vui vẻ). — B: Họ đã ở đây ba năm rồi, tình cảm rất sâu sắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要 (yào: cần)
- B. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- F. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: '生活得愉快' (sống rất vui vẻ chan hòa). 留学生们在一起学习和生活得很愉快。(Các bạn du học sinh cùng nhau học tập và sinh hoạt vô cùng vui vẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Cậu có thể đi chơi cùng chúng tớ không? — B: Đợi tớ một lát, bài tập của tớ sắp làm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你能和我们一起出去玩儿吗? B:等我一会儿,我的作业马上就做( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Cậu có thể đi chơi cùng chúng tớ không? — B: Đợi tớ một lát, bài tập của tớ sắp làm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要 (yào: cần)
- B. 影响 (yǐng xiǎng: ảnh hưởng, tác động)
- C. 愉快 (yú kuài: vui vẻ, vui sướng)
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- F. 被 (bèi: bị)
• Phân tích đối chiếu: '做完' (làm xong): 马上就做完了 (sắp làm xong bài rồi). 等我一会儿,我的作业马上就做完了。(Đợi tôi một lát, bài tập của tôi sắp làm xong ngay rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta nên uống trà vào buổi sáng hoặc buổi chiều, uống trà vào buổi tối sẽ ảnh hưởng đến giấc ngủ, sau bữa ăn cũng không nên uống trà ngay. — ★ Khi nào uống trà thì tốt hơn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们喝茶应该在上午或下午,晚上喝茶对睡眠会有影响,饭后也不要马上喝茶。 ★ 什么时候喝茶比较好?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên uống trà vào buổi sáng hoặc buổi chiều, uống trà vào buổi tối sẽ ảnh hưởng đến giấc ngủ, sau bữa ăn cũng không nên uống trà ngay. — ★ Khi nào uống trà thì tốt hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刚吃完早饭 (Vừa mới, vừa vặn ăn xong bữa sáng, cơm sáng)
- B. 午饭后两个小时 (Bữa trưa, cơm trưa sau hai (dùng trước lượng từ) cái, con tiếng đồng hồ)
- C. 晚上睡觉前 (Buổi tối, đêm ngủ trước)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết khuyên nên uống trà vào buổi sáng hoặc buổi chiều, không uống sau bữa ăn ngay và không uống buổi tối. '午饭后两个小时' (2 tiếng sau bữa trưa, tức vào buổi chiều) là thời điểm rất thích hợp. B. 午饭后两个小时.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười dân ở nhiều quốc gia trên thế giới đều thích đi dạo, vì đi dạo không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn không tốn tiền. — ★ Đi dạo:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 世界上许多国家的人都喜欢散步,因为散步不但能锻炼身体,还不需要花钱。 ★ 散步:
• Nghĩa tiếng Việt: Người dân ở nhiều quốc gia trên thế giới đều thích đi dạo, vì đi dạo không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn không tốn tiền. — ★ Đi dạo:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人生气 (Để đời người, nhân sinh khí, không khí)
- B. 对身体好 (Đối với cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- C. 得花钱 (đến mức (trợ từ bổ ngữ) tiêu tiền)
• Phân tích đối chiếu: B. 对身体好 (Tốt cho sức khỏe).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền Phương quan tâm đến lịch sử và văn hóa Trung Quốc, tôi chỉ quan tâm đến tiếng Hán. — ★ Anh ấy quan tâm đến điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 田芳对中国的历史和文化感兴趣,我只对汉语感兴趣。 ★ 他对什么感兴趣?
• Nghĩa tiếng Việt: Điền Phương quan tâm đến lịch sử và văn hóa Trung Quốc, tôi chỉ quan tâm đến tiếng Hán. — ★ Anh ấy quan tâm đến điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 中国历史 (lịch sử Trung Quốc)
- C. 中国文化 (văn hóa Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: A. 汉语 (Tiếng Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân ở Bắc Kinh thường vào tháng 4 và tháng 5, rất ngắn, gió rất to. Mùa hè cũng không dài, nhưng nhiệt độ khá cao. Mùa thu là mùa đẹp nhất ở Bắc Kinh, mọi người đều thích đi leo Vạn Lý Trường Thành hoặc leo núi Hương Sơn vào thời điểm này. — ★ Mùa nào đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 北京的春天一般在4月和5月,很短,风很大。夏天时间也不长,但是温度比较高。秋天是北京最美的季节,人们都喜欢在这个时候去爬长城或者去爬香山。 ★ 哪个季节去北京旅游最好?
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân ở Bắc Kinh thường vào tháng 4 và tháng 5, rất ngắn, gió rất to. Mùa hè cũng không dài, nhưng nhiệt độ khá cao. Mùa thu là mùa đẹp nhất ở Bắc Kinh, mọi người đều thích đi leo Vạn Lý Trường Thành hoặc leo núi Hương Sơn vào thời điểm này. — ★ Mùa nào đi du lịch Bắc Kinh là tốt nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ)
- C. 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “哪个季节去北京旅游最好?” với nội dung bài, phương án C — 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMấy năm gần đây, nhiều người trẻ rời quê hương đến các thành phố khác làm việc, tuy lương cao hơn trước nhưng rất vất vả. — ★ Người trẻ đến các thành phố khác làm việc:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 最近几年,许多年青人离开家乡到其他城市工作,虽然工资比从前高,但是很辛苦。 ★ 年青人到其他城市工作:
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy năm gần đây, nhiều người trẻ rời quê hương đến các thành phố khác làm việc, tuy lương cao hơn trước nhưng rất vất vả. — ★ Người trẻ đến các thành phố khác làm việc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很舒服 (rất dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- B. 不太累 (không quá, không lắm mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 工资比较高 (Tiền lương khá, tương đối cao)
• Phân tích đối chiếu: C. 工资比较高 (Lương tương đối cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKinh tế Trung Quốc hiện nay phát triển rất nhanh, thành phố trở nên đẹp hơn, nông thôn cũng thay đổi rất nhiều, mức sống của nông dân nâng cao rất nhanh. — ★ Trung Quốc hiện nay:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国现在的经济发展很快,城市变漂亮了,农村的变化也很大,农民的生活水平提高得很快。 ★ 中国现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh tế Trung Quốc hiện nay phát triển rất nhanh, thành phố trở nên đẹp hơn, nông thôn cũng thay đổi rất nhiều, mức sống của nông dân nâng cao rất nhanh. — ★ Trung Quốc hiện nay:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 农村很漂亮 (Nông thôn, làng quê rất đẹp)
- B. 人们生活水平提高了 (Mọi người, con người trong xã hội cuộc sống, sinh hoạt trình độ, mức độ nâng cao, cải thiện rồi)
- C. 城市变大了 (Thành phố thay đổi, biến đổi to, lớn rồi)
• Phân tích đối chiếu: B. 人们生活水平提高了 (Mức sống của mọi người được nâng cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoại trừ một số ít bạn học, phần lớn học sinh trong lớp họ đều có thành tích rất tốt, có 15 người đạt trên 80 điểm, gấp 3 lần số học sinh dưới 60 điểm. — ★ Số học sinh dưới 60 điểm có:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 除了少数同学以外,他们班大部分同学的成绩都很好,成绩在80分以上的有15人,是60分以下学生的3倍。 ★ 成绩在60分以下的学生有:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoại trừ một số ít bạn học, phần lớn học sinh trong lớp họ đều có thành tích rất tốt, có 15 người đạt trên 80 điểm, gấp 3 lần số học sinh dưới 60 điểm. — ★ Số học sinh dưới 60 điểm có:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 3人 (Người)
- B. 45人 (Người)
- C. 5人 (Người)
• Phân tích đối chiếu: Số học sinh trên 80 điểm là 15 người, gấp 3 lần số học sinh dưới 60 điểm. Vậy số học sinh dưới 60 điểm là: 15 / 3 = 5 người (5人). C. 5人.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương Phương năm nay 27 tuổi rồi, cô ấy muốn sang nước ngoài làm việc vào năm sau. Bố cô ấy đồng ý, nhưng mẹ cô ấy không đồng ý. Mẹ của Phương Phương hy vọng cô ấy kết hôn sớm. — ★ Mẹ không muốn Phương Phương:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 芳芳今年27岁了,她想明年去国外工作。她爸爸同意了,但是妈妈不同意。芳芳的妈妈希望她早点儿结婚。 ★ 妈妈不希望芳芳:
• Nghĩa tiếng Việt: Phương Phương năm nay 27 tuổi rồi, cô ấy muốn sang nước ngoài làm việc vào năm sau. Bố cô ấy đồng ý, nhưng mẹ cô ấy không đồng ý. Mẹ của Phương Phương hy vọng cô ấy kết hôn sớm. — ★ Mẹ không muốn Phương Phương:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找工作 (zhǎo gōng zuò: tìm việc làm, xin việc)
- B. 早点儿结婚 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái kết hôn, lập gia đình)
- C. 结婚太晚 (Kết hôn, lập gia đình quá muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: C. 结婚太晚 (Kết hôn quá muộn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong hai từ "朋友" (bạn bè) và "友谊" (tình bạn), cách phát âm của chữ "友" là khác nhau. ★ Trong từ "朋友", thanh điệu của chữ "友" là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在“朋友(péngyou)”和“友谊(yǒuyì)”中,“友”的读音不同。 ★ 在“朋友”这个词中,“友”的声调是:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong hai từ "朋友" (bạn bè) và "友谊" (tình bạn), cách phát âm của chữ "友" là khác nhau. ★ Trong từ "朋友", thanh điệu của chữ "友" là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第三声 (Thứ, số thứ tự (thứ nhất ba âm thanh, tiếng vang)
- B. 轻声 (âm thanh, tiếng vang nhẹ, nhẹ nhàng)
- C. 第二声 (thứ hai, số hai âm thanh, tiếng vang)
• Phân tích đối chiếu: Từ '朋友' phiên âm là péngyou, trong đó chữ '友' đọc thanh nhẹ (轻声); còn trong '友谊' (yǒuyì) chữ '友' đọc thanh 3. B. 轻声 (Thanh nhẹ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không phải là không thích thể thao, bình thường công việc bận rộn, ngay cả cuối tuần cũng phải tăng ca, không có thời gian đi tập luyện. — ★ Từ câu này chúng ta biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我不是不喜欢运动,平时工作忙,连周末都加班,没时间去锻炼。 ★ 从这句话我们知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không phải là không thích thể thao, bình thường công việc bận rộn, ngay cả cuối tuần cũng phải tăng ca, không có thời gian đi tập luyện. — ★ Từ câu này chúng ta biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不喜欢运动 (Không thích thể thao, vận động)
- B. 喜欢运动 (thích thể thao, vận động)
- C. 周末去运动 (Cuối tuần đi thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: '不是不喜欢' (không phải là không thích) = '喜欢' (thực ra rất thích nhưng do bận việc không có thời gian đi tập). B. 喜欢运动 (Thích vận động thể thao).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-05
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
你 / 怎么 / 回国 / 去年 / 没
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANăm ngoái sao bạn không về nước?
✓ Đáp án chuẩn 你去年怎么没回国?
• Câu đề bài: 你 / 怎么 / 回国 / 去年 / 没
• Nghĩa tiếng Việt: Năm ngoái sao bạn không về nước?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Danh từ: 去年 (qù nián — năm ngoái)
- Đại từ: 怎么 (zěn me — như thế nào, làm sao)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Động từ vị ngữ: 回国 (huíguó — về nước, hồi hương về tổ quốc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你去年怎么没回国?”
• Câu đề bài: 她 / 喝 / 牛奶 / 了 / 一杯
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đã uống một cốc sữa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Động từ vị ngữ: 喝 (hē — uống)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一杯 (một cốc, ly)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 牛奶 (niú nǎi — sữa tươi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她喝了一杯牛奶。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary là phiên dịch của đoàn đại biểu.
✓ Đáp án chuẩn 玛丽是代表团的翻译。
• Câu đề bài: 玛丽 / 代表团 / 翻译 / 是 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Mary là phiên dịch của đoàn đại biểu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玛丽 (Mã não)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Danh từ: 代表团 (dàibiǎotuán — đoàn đại biểu, đoàn đại diện)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 翻译 (fān yì — dịch thuật, phiên dịch)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玛丽是代表团的翻译。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học thích dùng tiếng Hán để trò chuyện.
✓ Đáp án chuẩn 同学们喜欢用汉语聊天儿。
• Câu đề bài: 喜欢 / 同学们 / 用 / 汉语 / 聊天儿
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học thích dùng tiếng Hán để trò chuyện.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 用 (yòng — sử dụng)
- Danh từ: 汉语 (Hàn yǔ — tiếng Trung, tiếng Hán)
- Động từ vị ngữ: 聊天儿 (liáotiānr — tán gẫu, trò chuyện gẫu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同学们喜欢用汉语聊天儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên bảo học sinh đi thư viện mượn sách.
✓ Đáp án chuẩn 老师让学生去图书馆借书。
• Câu đề bài: 让 / 老师 / 学生 / 去 / 图书馆 / 借书
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên bảo học sinh đi thư viện mượn sách.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu kiêm ngữ (兼语句) với động từ sai khiến / cầu khiến (让 / 请 / 邀请 / 使) — Công thức: Chủ ngữ + Động từ 1 (让/请/邀请/使) + Kiêm ngữ (Tân ngữ 1 = Chủ ngữ 2) + Động từ 2 (+ Tân ngữ 2).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 老师 (lǎo shī — thầy giáo, cô giáo)
- Động từ vị ngữ: 让 (ràng — để)
- Danh từ: 学生 (xué sheng — học sinh, sinh viên)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 借书 (jièshū — mượn sách thư viện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “老师让学生去图书馆借书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là sinh nhật 20 (tuổi) của tôi.
✓ Đáp án chuẩn 岁
• Câu đề bài: 今天是我20( suì )生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là sinh nhật 20 (tuổi) của tôi.
• Phân tích đối chiếu: 今天是我20岁生日。(Hôm nay là sinh nhật tròn 20 tuổi của tôi). Chữ Hán cần viết là: 岁.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “岁”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYamada muốn học Kinh (kịch) Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 京
• Câu đề bài: 山田想学习中国( jīng )剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Yamada muốn học Kinh (kịch) Trung Quốc.
• Phân tích đối chiếu: '京剧' (jīngjù) là bộ môn nghệ thuật sân khấu cổ truyền Kinh kịch của Trung Quốc. 山田想学习中国京剧。(Yamada muốn học nghệ thuật Kinh kịch Trung Quốc). Chữ Hán cần viết là: 京.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “京”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau giờ học tôi thường ra sân tập chơi bóng (chuyền).
✓ Đáp án chuẩn 排
• Câu đề bài: 下课后我常常去操场打( pái )球。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau giờ học tôi thường ra sân tập chơi bóng (chuyền).
• Phân tích đối chiếu: '排球' (páiqiú) nghĩa là môn bóng chuyền. 下课后我常常去操场打排球。(Tan học tôi thường ra sân trường chơi bóng chuyền). Chữ Hán cần viết là: 排.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “排”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương dạy ở phòng học?
✓ Đáp án chuẩn 室
• Câu đề bài: 王老师在哪个教( shì )上课?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương dạy ở phòng học?
• Phân tích đối chiếu: '教室' (jiàoshì) nghĩa là phòng học, phòng giảng đường. 王老师在哪个教室上课?(Thầy Vương dạy học ở phòng học nào thế?). Chữ Hán cần viết là: 室.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “室”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang chuyện với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn 聊
• Câu đề bài: 他正在和朋友( liáo )天儿呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang chuyện với bạn bè.
• Phân tích đối chiếu: '聊天儿' (liáotiānr) nghĩa là trò chuyện, tán gẫu. 他正在和朋友聊天儿呢。(Anh ấy đang nói chuyện rôm rả với bạn bè kìa). Chữ Hán cần viết là: 聊.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “聊”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-05 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile