Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在家呀?敲了半天门也没人开。 女:我在卧室戴着耳机听音乐呢,没听见。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở trong phòng ngủ đeo tai nghe nghe nhạc nên không nghe thấy tiếng gõ cửa.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
- Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
- Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
- Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
- Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:下雨天早上上班的时候,出租车特别难打。 女:我看你还是自已买辆车吧,想去哪儿也方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa buổi sáng đi làm, taxi cực kỳ khó bắt.
• Hình ảnh trong đề: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
- Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
- Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
- Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
- Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
- Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:经理,大成贸易公司的代表来了。 女:我一会儿要接一个重要的电话,请他十分钟后到办公室来找我。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa giám đốc, đại diện của công ty thương mại Đại Thành đã đến rồi.
• Hình ảnh trong đề: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
- Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
- Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
- Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
- Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:还有两天就到二月十四号了,今年的情人节你和爱人打算去哪儿过? 女:我们自从有了孩子以后,就没过过情人节。
• Nghĩa tiếng Việt: Còn hai ngày nữa là đến ngày 14 tháng 2 rồi, lễ Tình nhân năm nay bạn và người thương định đi đâu đón?
• Hình ảnh trong đề: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
- Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
- Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công
- Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
- Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những bông hoa này đẹp quá! - Đúng vậy, ông nội tôi sau khi nghỉ hưu tự tay trồng đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些花儿太漂亮了! 女:是呀,是我爷爷退休后自己种的。
• Nghĩa tiếng Việt: Những bông hoa này đẹp quá! - Đúng vậy, ông nội tôi sau khi nghỉ hưu tự tay trồng đấy.
• Hình ảnh trong đề: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái trẻ nằm trên giường ngủ đeo tai nghe thưởng thức âm nhạc say sưa
- Hình B: Vị khách đối tác doanh nghiệp lịch sự ngồi chờ tại phòng tiếp khách công ty
- Hình C: Người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Đôi vợ chồng trẻ cùng nhau chăm sóc con nhỏ bụ bẫm trong tổ ấm gia đình hạnh phúc
- Hình E: Người giao hàng đang giao một bưu kiện chuyển phát nhanh đến tận cửa nhà
- Hình F: Người đứng bên đường dưới trời mưa vẫy tay gọi taxi nhưng các xe taxi đều đông khách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người ông tóc bạc đang cẩn thận tưới nước và chăm sóc những chậu hoa rực rỡ ngoài ban công).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bây giờ bạn xuống lầu đi, năm phút nữa là tôi tới cổng nhà bạn rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你现在下楼吧,我还有五分钟就到你家门口了。 女:这么快!我马上下去。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn xuống lầu đi, năm phút nữa là tôi tới cổng nhà bạn rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
- Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
- Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这间咖啡厅刚开业不久,你觉得这儿怎么样? 女:咖啡很好喝,环境也不错,是个约会的好地方。
• Nghĩa tiếng Việt: Cà phê rất ngon, không gian cũng đẹp, là một nơi hẹn hò tuyệt vời.
• Hình ảnh trong đề: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
- Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
- Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天同事们都说我的新西服不错。谢谢老婆! 女:怎么样?我说那种样式最适合你,你还不相信。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay đồng nghiệp đều khen bộ âu phục mới của anh đẹp. Cảm ơn vợ nhé!
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
- Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
- Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
- Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:走得这么快,这是要去哪儿啊? 女:我丈夫把钥匙忘在家里了,来电话让我给他送去。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi để quên chìa khóa ở nhà, gọi điện bảo tôi mang qua cho anh ấy.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
- Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
- Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的京剧表演真精彩。 女:是呀,看完以后,我都想找一位老师教我唱京剧了。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn kinh kịch hôm nay đặc sắc thật.
• Hình ảnh trong đề: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người phụ nữ vội vã cầm chùm chìa khóa bước nhanh ra khỏi cửa đi mang chìa khóa cho chồng
- Hình B: Quán cà phê mới mở với không gian ấm cúng, hai tách cà phê bốc khói nhẹ trên bàn gỗ
- Hình C: Nghệ sĩ biểu diễn Kinh Kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Chàng trai đứng đợi dưới cửa tòa nhà chung cư giơ tay nhìn đồng hồ chờ bạn gái xuống
- Hình E: Người đàn ông mặc bộ âu phục mới may sang trọng đứng ngắm mình đầy tự tin trước gương
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (nghệ sĩ biểu diễn kinh kịch trong trang phục truyền thống lộng lẫy và mặt nạ hóa trang trên sân khấu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。 ★ 他还没写完作业。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không nói chuyện với bạn nữa đâu, bài tập hôm nay cô giáo giao tôi vẫn chưa viết xong nè.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他还没写完作业。” với nội dung gốc “我不跟你聊天儿了,今天老师留的作业我还没写完呢。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。 ★ 他对报刊考试成绩很满意。
• Nghĩa tiếng Việt: Môn đọc báo chỉ được có 76 điểm, thật buồn quá.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他对报刊考试成绩很满意。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我汉语精读考了92分,听和说考了95分,可是报刊才考了76分,真伤心。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。 ★ 他打错电话了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn gọi điện cho trường Đại học Sư phạm, nhưng người nhấc máy lại bảo chỗ anh ấy là ga tàu hỏa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他打错电话了。” với nội dung gốc “我想给师范大学打电话,可是接电话的人说他那儿是火车站。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。 ★ 他昨天晚上没睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất muộn mới ngủ được -> có ngủ nhưng muộn
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他昨天晚上没睡觉。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我昨晚喝茶喝多了,很晚才睡着觉。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu Minh, sao con mới tan học vậy? Mẹ đã nấu cơm xong từ lâu rồi. ★ Mẹ đã nấu cơm xong từ sáng rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。 ★ 妈妈早上就做好饭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh, sao con mới tan học vậy? Mẹ đã nấu cơm xong từ lâu rồi. ★ Mẹ đã nấu cơm xong từ sáng rồi.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “妈妈早上就做好饭了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “小明,你怎么才放学呀?妈妈早就做好饭了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我到楼里时,看见李华刚出去。 ★ 李华现在不在楼里。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi đến tòa nhà thì thấy Lý Hoa vừa đi ra ngoài.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “李华现在不在楼里。” với nội dung gốc “我到楼里时,看见李华刚出去。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。 ★ 暑假他要回国。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ hè tôi không về nước, dự định đi tour du lịch Vân Nam.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “暑假他要回国。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “暑假我不回国,打算跟旅游团去云南旅行。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。 ★ 王老师现在教他汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy trước đây từng dạy tôi tiếng Trung, đã hai năm rồi không gặp.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “王老师现在教他汉语。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “昨天在超市买东西时见到王老师了,她以前教我汉语,两年没见,她更漂亮了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。 ★ 玛丽病了。
• Nghĩa tiếng Việt: Mary hôm nay không khỏe, đau đầu, sốt, phải đi bệnh viện.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “玛丽病了。” với nội dung gốc “玛丽今天不舒服,头疼,发烧,要去医院,不能来上课了。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。 ★ 他回宿舍取照相机。
• Nghĩa tiếng Việt: Quên mang máy ảnh rồi, tôi quay về ký túc xá một chuyến lấy, sẽ quay lại ngay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他回宿舍取照相机。” với nội dung gốc “你等等我,照相机忘带了,我回趟宿舍,马上就回来。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:火车七点四十就要开了,你怎么才到? 男:真倒霉,今天路上车太多了。 问:现在可能是几点?
• Nghĩa tiếng Việt: Tàu hỏa 7 giờ 40 là sắp chạy rồi, sao bây giờ bạn mới tới? -> Tàu sắp chạy nên thời điểm hiện tại phải trước 7:40 một chút, tức khoảng 7:35
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7: 35
- B. 7: 40
- C. 7: 50
• Phân tích đối chiếu: A. 7:35.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Mẹ ơi, mẹ xem này, cuốn sách này chỉ hơn mười tệ thôi. Nữ: Nếu có ích thì con mua một cuốn đi. Hỏi: Người nam thấy cuốn sách đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,你看,这本书才十多块钱。 女:有用你就买一本吧。 问:男的觉得那本书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, mẹ xem này, cuốn sách này chỉ hơn mười tệ thôi. Nữ: Nếu có ích thì con mua một cuốn đi. Hỏi: Người nam thấy cuốn sách đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好 (không tốt, đẹp)
- B. 很贵 (rất đắt, mắc)
- C. 很便宜 (rất giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: C. 很便宜 (Rất rẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Vẫn chưa xong, sáng nay thi đọc, chiều nay thi nghe, sau đó mới kết thúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:麦克,期末考试结束了吗? 男:还没有呢,今天上午考阅读,下午考听力,然后就结束了。 问:麦克的考试结束了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn chưa xong, sáng nay thi đọc, chiều nay thi nghe, sau đó mới kết thúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结束了 (kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
- B. 还没呢 (Vẫn chưa thế, nhé)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: B. 还没呢 (Vẫn chưa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn giúp tôi xem, bộ quần áo này thế nào. Nam: Tôi thấy không đẹp lắm. Hỏi: Người nam thấy bộ quần áo có đẹp không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你帮我看看,这件衣服怎么样。 男:我看不怎么样。 问:男的觉得衣服好看吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn giúp tôi xem, bộ quần áo này thế nào. Nam: Tôi thấy không đẹp lắm. Hỏi: Người nam thấy bộ quần áo có đẹp không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好看 (hǎokàn: đẹp mắt, ưa nhìn)
- B. 不好看 (không đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 不知道怎么样 (Không biết, chưa biết con đường như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: '不怎么样' nghĩa là không được đẹp, tầm thường, không ưng ý. B. 不好看 (Không đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn đã nghe nói chưa? Tiểu Hồng và Tiểu Bạch chia tay rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听说了吗?小红跟小白分手了。 男:是吗?我上月还听说他们准备今年“五一”举行婚礼呢。 问:小红和小白怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã nghe nói chưa? Tiểu Hồng và Tiểu Bạch chia tay rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分手了 (chia tay, từ biệt (bạn bè rồi)
- B. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 离婚了 (ly hôn, ly dị rồi)
• Phân tích đối chiếu: A. 分手了 (Chia tay rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,我去邮局寄包裹,你去不去? 女:不去,一会儿老师来给我辅导。你顺便帮我买两套纪念邮票吧。 问:女的要男的帮忙做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh tiện thể mua giúp em hai bộ tem kỷ niệm nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寄包裹 (gửi (thư từ, bưu kiện) bưu phẩm, gói đồ)
- B. 辅导 (fǔ dǎo: phụ đạo, hướng dẫn)
- C. 买邮票 (mua con tem, tem bưu chính)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nhờ người nam giúp mua tem (买邮票).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Máy bay tám rưỡi cất cánh, chúng ta có kịp không? Nam: Đừng lo, bây giờ trên đường không có nhiều xe, chúng ta sẽ không muộn đâu. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:飞机八点半起飞,我们能赶上吗? 男:别担心,现在路上车不多,我们不会晚的。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay tám rưỡi cất cánh, chúng ta có kịp không? Nam: Đừng lo, bây giờ trên đường không có nhiều xe, chúng ta sẽ không muộn đâu. Hỏi: Họ sẽ đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车站 (đứng xe ô tô, xe hơi)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: C. 机场 (Sân bay).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你们班一共有多少学生?美国留学生多吗? 女:12个,只有我一个美国人。 问:她们班里有几个美国人?
• Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp có 12 người, chỉ có mình tôi là người Mỹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yīgè: một cái)
- B. 两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- C. 12个 (Cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “她们班里有几个美国人?” với nội dung bài, phương án A — 一个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi thích học tiết khẩu ngữ nhất, không cần viết chữ Hán, thoải mái biết bao!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我最喜欢上口语课了,不用写汉字,多轻松啊! 女:可是要学好汉语,听、说、读、写得一起学习才行! 问:男的最喜欢什么课?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích học tiết khẩu ngữ nhất, không cần viết chữ Hán, thoải mái biết bao!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉字课 (bài học, tiết học chữ Hán, chữ Trung Quốc)
- B. 听力课 (bài học, tiết học thính lực, khả năng nghe hiểu)
- C. 口语课 (bài học, tiết học khẩu ngữ, ngôn ngữ nói hàng ngày)
• Phân tích đối chiếu: C. 口语课 (Môn khẩu ngữ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我家的电话号码我告诉过你呀。 男:喉,我的手机丢了。这次我得记在电话本上。 问:男的上一次把电话号码记在哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Than ôi, điện thoại của tôi bị mất rồi. Lần này tôi phải ghi vào sổ danh bạ mới được -> lần trước lưu trong điện thoại nên mất theo điện thoại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电话本上 (Điện thoại cuốn, quyển (sách) trên)
- B. 手机上 (điện thoại di động trên)
- C. 纸上 (giấy, tờ giấy trên)
• Phân tích đối chiếu: B. 手机上 (Trên điện thoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:周末我和同屋想去电影院看新电影《阿凡达》,你去不去? 男:我等着在网上看。 女:电影院是3D的,感觉不一样! 男:要去你们去吧。 问:男的想在哪儿看电影?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đợi xem trên mạng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
- B. 网上 (wǎngshang: trên mạng, trực tuyến)
- C. 他没说 (Anh ấy chưa nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: B. 网上 (Trên mạng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的武术这么棒,是谁教你的? 男:我跟一位中国老师学的。 女:咱们是朋友,你帮我跟你的老师说说,我也想学。 男:我们老师不教女学生。 问:男的跟谁学的武术?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi học từ một thầy giáo người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国老师 (thầy giáo, cô giáo Trung Quốc)
- B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- C. 朋友 (péng you: bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: A. 中国老师 (Thầy giáo Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Sắp đến Tết rồi, sáng và tối đều có người đốt pháo.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎,你听,外面是什么声音? 男:那不是鞭炮声吗? 女:怎么晚上还有人结婚呢? 男:春节快到了,早上、晚上都有人放鞭炮。 问:人们为什么放鞭炮?
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến Tết rồi, sáng và tối đều có người đốt pháo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- B. 过春节 (đã từng Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- C. 开业 (kāiyè: khai trương, mở cửa kinh doanh)
• Phân tích đối chiếu: B. 过春节 (Đón Tết).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tiền thuê căn nhà này mỗi tháng là bao nhiêu? Có bớt được chút nào không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这套房子的月租金是多少? 女:一千二。 男:能便宜点儿吗? 女:有家具,还有电器,不能再便宜了。 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiền thuê căn nhà này mỗi tháng là bao nhiêu? Có bớt được chút nào không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买家具 (mua đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 买电器 (mua đồ điện, thiết bị điện gia dụng)
- C. 租房子 (thuê nhà, thuê phòng trọ cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: C. 租房子 (Thuê nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa? Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi. Nam: Hoãn bao lâu? Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút. Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,从武汉飞来的CZ6233到了吗? 女:天气原因,飞机晚点了。 男:晚点多长时间? 女:十八点四十分才能到,晚点一个小时二十分钟。 问:飞机不晚点应该几点到?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chuyến CZ6233 từ Vũ Hán đến chưa? Nữ: Do thời tiết, máy bay bị hoãn rồi. Nam: Hoãn bao lâu? Nữ: Mười tám giờ bốn mươi phút mới đến, hoãn một tiếng hai mươi phút. Hỏi: Nếu máy bay không hoãn thì mấy giờ sẽ đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 17: 20
- B. 18: 20
- C. 18: 40
• Phân tích đối chiếu: Máy bay tới lúc 18:40, bị trễ 1 giờ 20 phút (80 phút). Vậy giờ bay theo lịch dự kiến ban đầu là: 18:40 - 1:20 = 17:20. A. 17:20.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin hỏi đây có phải là phòng đọc khoa Trung văn không? Tôi muốn tra cứu một số tài liệu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,这里是中文系阅览室吗? 女:不是,这里是中文系会议室。 男:那您知道阅览室在哪里吗?我想查些资料。 女:阅览室在隔壁。 问:男的要找什么地方?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi đây có phải là phòng đọc khoa Trung văn không? Tôi muốn tra cứu một số tài liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阅览室 (yuèlǎnshì: phòng đọc sách, phòng đọc tài liệu)
- B. 会议室 (phòng, buồng cuộc họp)
- C. 语音室 (phòng, buồng ngữ âm, âm thanh tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: A. 阅览室 (Phòng đọc sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:导游小姐,今天你带我们去哪儿观光? 女:今天咱们去爬长城。 男:太好了!我常听人说,没到过长城就等于没来过中国。 女:对。今天去长城,明天去故宫。 问:他们今天去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng ta đi leo Trường Thành.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天坛 (bình đất nung, bình trời, bầu trời)
- B. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- C. 故宫 (cung điện, hoàng cung cố sự, nguyên cớ)
• Phân tích đối chiếu: B. 长城 (Vạn Lý Trường Thành).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小明,看见妈妈的手机了吗? 男:没看见啊! 女:快帮妈去厨房找找。 男:妈,手机在你手里拿着呢! 问:妈妈的手机在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, điện thoại đang cầm ngay trong tay mẹ kìa!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 厨房里 (nhà bếp bên trong)
- B. 妈妈的手里 (trong tay, nắm trong tay của mẹ)
- C. 小明的手里 (Nhỏ, bé trong tay, nắm trong tay Minh (họ Minh)
• Phân tích đối chiếu: B. 妈妈的手里 (Trong tay của mẹ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐姐,这是什么水果呀?我怎么从来没见过? 女:是我从海南带回来的木菠萝。 男:好吃吗? 女:你尝尝就知道了。 问:这种水果叫什么名字?
• Nghĩa tiếng Việt: Là quả mít chị mang từ Hải Nam về đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菠萝 (bō luó: quả dứa, quả thơm)
- B. 芒果 (máng guǒ: quả xoài)
- C. 木菠萝 (Quả dứa, quả thơm)
• Phân tích đối chiếu: C. 木菠萝 (Quả mít).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Răng tôi đau chết đi được. Thế bạn đã đi khám chưa? Đi rồi -> đi khám răng tại bệnh viện/nha khoa
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在家呀?今天怎么没去公司? 男:喉,别提了!我的牙疼死了。 女:那你去看了吗? 男:去了。 问:男的今天去哪里了?
• Nghĩa tiếng Việt: Răng tôi đau chết đi được. Thế bạn đã đi khám chưa? Đi rồi -> đi khám răng tại bệnh viện/nha khoa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: B. 医院 (Bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-04.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-04
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
明天你是去北京旅行吗?
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai bạn đi du lịch Bắc Kinh à?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 明天你是去北京旅行吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai bạn đi du lịch Bắc Kinh à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们上午去还是下午去? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) buổi sáng (từ 8h–12h) đi vẫn, vẫn còn buổi chiều đi)
- B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去? (Bảo tàng, viện bảo tàng cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi) chủ nhật chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi)
- C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。 (Một chiếc, cái (áo đồng (tiền), miếng đây, này chiếc, cái (áo rất tốt, rất hay màu trắng, sắc trắng nhìn, xem bạn thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm nhé, đi)
- E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。 (Không là, phải ngày mai một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi Bắc Kinh tham quan tôi đi cho họ, bọn họ làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
- F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。 (Tháng sau, tháng tới có cái, con hát, ca hát tiếng Trung, tiếng Hán bài hát, ca khúc thi đấu, cuộc thi có rất nhiều lưu học sinh, du học sinh tham gia, tham dự thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。(Không phải, ngày mai có một đoàn đại biểu ngoại thương đến Bắc Kinh tham quan, tôi đi làm phiên dịch cho họ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThật sao? Hai chúng ta cũng đi đăng ký đi!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 真的?咱们俩也去报名吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Thật sao? Hai chúng ta cũng đi đăng ký đi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们上午去还是下午去? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) buổi sáng (từ 8h–12h) đi vẫn, vẫn còn buổi chiều đi)
- B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去? (Bảo tàng, viện bảo tàng cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi) chủ nhật chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi)
- C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。 (Một chiếc, cái (áo đồng (tiền), miếng đây, này chiếc, cái (áo rất tốt, rất hay màu trắng, sắc trắng nhìn, xem bạn thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm nhé, đi)
- E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。 (Không là, phải ngày mai một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi Bắc Kinh tham quan tôi đi cho họ, bọn họ làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
- F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。 (Tháng sau, tháng tới có cái, con hát, ca hát tiếng Trung, tiếng Hán bài hát, ca khúc thi đấu, cuộc thi có rất nhiều lưu học sinh, du học sinh tham gia, tham dự thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: 42.真的?咱们俩也去报名吧!(Thật sao? Hai đứa mình cũng đi đăng ký đi!) F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。(Tháng sau có cuộc thi hát tiếng Hán, có nhiều du học sinh tham gia lắm).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng tôi phải đi hiệu sách mua một cuốn sách, chiều đi được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我上午要去书店买一本书,下午去好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng tôi phải đi hiệu sách mua một cuốn sách, chiều đi được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们上午去还是下午去? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) buổi sáng (từ 8h–12h) đi vẫn, vẫn còn buổi chiều đi)
- B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去? (Bảo tàng, viện bảo tàng cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi) chủ nhật chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi)
- C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。 (Một chiếc, cái (áo đồng (tiền), miếng đây, này chiếc, cái (áo rất tốt, rất hay màu trắng, sắc trắng nhìn, xem bạn thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm nhé, đi)
- E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。 (Không là, phải ngày mai một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi Bắc Kinh tham quan tôi đi cho họ, bọn họ làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
- F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。 (Tháng sau, tháng tới có cái, con hát, ca hát tiếng Trung, tiếng Hán bài hát, ca khúc thi đấu, cuộc thi có rất nhiều lưu học sinh, du học sinh tham gia, tham dự thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: 我上午要去书店买一本书,下午去好吗?(Buổi sáng tôi phải tới hiệu sách mua một cuốn sách, buổi chiều đi được không?) A. 咱们上午去还是下午去?(Tụi mình buổi sáng đi hay buổi chiều đi?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông xa lắm, đi xe đạp đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不太远,骑车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Không xa lắm, đi xe đạp đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们上午去还是下午去? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) buổi sáng (từ 8h–12h) đi vẫn, vẫn còn buổi chiều đi)
- B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去? (Bảo tàng, viện bảo tàng cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi) chủ nhật chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi)
- C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。 (Một chiếc, cái (áo đồng (tiền), miếng đây, này chiếc, cái (áo rất tốt, rất hay màu trắng, sắc trắng nhìn, xem bạn thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm nhé, đi)
- E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。 (Không là, phải ngày mai một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi Bắc Kinh tham quan tôi đi cho họ, bọn họ làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
- F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。 (Tháng sau, tháng tới có cái, con hát, ca hát tiếng Trung, tiếng Hán bài hát, ca khúc thi đấu, cuộc thi có rất nhiều lưu học sinh, du học sinh tham gia, tham dự thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: 不太远,骑车去吧。(Không xa lắm, đạp xe đi đi). B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去?(Bảo tàng cách đây xa không? Chủ nhật chúng mình đi thế nào?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại áo khoác lông vũ này bán thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这种羽绒服怎么卖?
• Nghĩa tiếng Việt: Loại áo khoác lông vũ này bán thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咱们上午去还是下午去? (Chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) buổi sáng (từ 8h–12h) đi vẫn, vẫn còn buổi chiều đi)
- B. 博物馆离这儿远吗?星期天咱们怎么去? (Bảo tàng, viện bảo tàng cách (khoảng cách) đây, ở đây xa không (thắc mắc, hỏi) chủ nhật chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) như thế nào, làm sao đi)
- C. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。 (Một chiếc, cái (áo đồng (tiền), miếng đây, này chiếc, cái (áo rất tốt, rất hay màu trắng, sắc trắng nhìn, xem bạn thử, thử nghiệm một thử, thử nghiệm nhé, đi)
- E. 不是,明天一个外贸代表团去北京参观,我去给他们当翻译。 (Không là, phải ngày mai một cái bên ngoài đoàn đại biểu, đoàn đại diện đi Bắc Kinh tham quan tôi đi cho họ, bọn họ làm (nghề), khi dịch thuật, phiên dịch)
- F. 下个月有个唱汉语歌比赛,有很多留学生参加呢。 (Tháng sau, tháng tới có cái, con hát, ca hát tiếng Trung, tiếng Hán bài hát, ca khúc thi đấu, cuộc thi có rất nhiều lưu học sinh, du học sinh tham gia, tham dự thế, nhé)
• Phân tích đối chiếu: D. 一件800块。这件白色的很好看,你试一试吧。(800 tệ một chiếc. Chiếc màu trắng này rất đẹp, bạn thử xem sao).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã luyện tập mấy năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我已经练了好几年了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã luyện tập mấy năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ngày mai trước, trước tiên trước hết đi leo núi lại, nữa đi bơi lội)
- B. 还没有呢。 (Vẫn không có thế, nhé)
- C. 田中业余时间都做什么? (Ruộng, đồng ruộng trong, ở giữa nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian đều làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới hòa bình, bình yên công viên ở đâu, ở đâu)
- E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了? (Khí công, dưỡng sinh khí công truyền thống của bạn luyện, tập như thế này, đến mức này tốt, đẹp luyện, tập rồi nhiều dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: 我已经练了好几年了。(Tôi đã luyện được vài năm rồi). E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了?(Khí công của bạn luyện tốt thế, đã luyện bao lâu rồi?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông viên Hòa Bình ở phía nam, nằm giữa bảo tàng và quảng trường Trung Sơn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 和平公园在南边,在博物馆和中山广场中间。
• Nghĩa tiếng Việt: Công viên Hòa Bình ở phía nam, nằm giữa bảo tàng và quảng trường Trung Sơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ngày mai trước, trước tiên trước hết đi leo núi lại, nữa đi bơi lội)
- B. 还没有呢。 (Vẫn không có thế, nhé)
- C. 田中业余时间都做什么? (Ruộng, đồng ruộng trong, ở giữa nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian đều làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới hòa bình, bình yên công viên ở đâu, ở đâu)
- E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了? (Khí công, dưỡng sinh khí công truyền thống của bạn luyện, tập như thế này, đến mức này tốt, đẹp luyện, tập rồi nhiều dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: 和平公园在南边,在博物馆和中山广场中间。(Công viên Hòa Bình ở phía nam, nằm ở giữa bảo tàng và quảng trường Trung Sơn). D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿?(Làm phiền bác, tôi muốn hỏi thăm công viên Hòa Bình ở đâu ạ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốt quá! Thầy ơi, thầy cũng đi ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 太好了!老师,您也去吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt quá! Thầy ơi, thầy cũng đi ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ngày mai trước, trước tiên trước hết đi leo núi lại, nữa đi bơi lội)
- B. 还没有呢。 (Vẫn không có thế, nhé)
- C. 田中业余时间都做什么? (Ruộng, đồng ruộng trong, ở giữa nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian đều làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới hòa bình, bình yên công viên ở đâu, ở đâu)
- E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了? (Khí công, dưỡng sinh khí công truyền thống của bạn luyện, tập như thế này, đến mức này tốt, đẹp luyện, tập rồi nhiều dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: 太好了!老师,您也去吗?(Tuyệt quá! Thưa thầy, thầy cũng đi cùng chứ ạ?) A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。(Các em học sinh, ngày mai chúng ta trước tiên đi leo núi, sau đó đi bơi nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim truyền hình đã chiếu xong chưa?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 电视剧演完了没有?
• Nghĩa tiếng Việt: Phim truyền hình đã chiếu xong chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ngày mai trước, trước tiên trước hết đi leo núi lại, nữa đi bơi lội)
- B. 还没有呢。 (Vẫn không có thế, nhé)
- C. 田中业余时间都做什么? (Ruộng, đồng ruộng trong, ở giữa nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian đều làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới hòa bình, bình yên công viên ở đâu, ở đâu)
- E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了? (Khí công, dưỡng sinh khí công truyền thống của bạn luyện, tập như thế này, đến mức này tốt, đẹp luyện, tập rồi nhiều dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: B. 还没有呢。(Vẫn chưa xong đâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy bây giờ đang học thư pháp với một giáo viên Trung Quốc, còn học vẽ tranh Trung Quốc nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他现在正跟一个中国老师学书法,还学画中国画。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy bây giờ đang học thư pháp với một giáo viên Trung Quốc, còn học vẽ tranh Trung Quốc nữa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学们,明天先去爬山,再去游泳。 (Bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi ngày mai trước, trước tiên trước hết đi leo núi lại, nữa đi bơi lội)
- B. 还没有呢。 (Vẫn không có thế, nhé)
- C. 田中业余时间都做什么? (Ruộng, đồng ruộng trong, ở giữa nghiệp dư, ngoài giờ làm việc thời gian đều làm, chế tạo gì, cái gì)
- D. 劳驾,我打听一下,和平公园在哪儿? (Làm phiền, phiền bác tôi dò hỏi, thăm dò một dưới hòa bình, bình yên công viên ở đâu, ở đâu)
- E. 你的气功练得这么好,练了多长时间了? (Khí công, dưỡng sinh khí công truyền thống của bạn luyện, tập như thế này, đến mức này tốt, đẹp luyện, tập rồi nhiều dài, lâu dài thời gian rồi)
• Phân tích đối chiếu: 他现在正跟一个中国老师学书法,还学画中国画。(Anh ấy hiện đang theo học thư pháp với một thầy giáo Trung Quốc, còn học vẽ tranh thủy mặc Trung Quốc nữa). C. 田中业余时间都做什么?(Tanaka thời gian rảnh rỗi thường làm gì?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ, hãy lấy cho tôi một cốc cà phê.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 服务员,请给我拿一( )咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, hãy lấy cho tôi một cốc cà phê.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 用 (yòng: sử dụng)
- D. 杯 (bēi: cốc, ly)
- E. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- F. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ cho đồ uống cà phê là '杯' (tách, ly): 一杯咖啡 (một tách cà phê). 服务员,请给我拿一杯咖啡。(Phục vụ ơi, làm ơn lấy cho tôi một tách cà phê).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi dùng thư điện tử để viết thư cho bố mẹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我( )电子邮件给爸爸妈妈写信。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi dùng thư điện tử để viết thư cho bố mẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 用 (yòng: sử dụng)
- D. 杯 (bēi: cốc, ly)
- E. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- F. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc giới từ '用 + công cụ/phương tiện + động từ': 用电子邮件写信 (dùng email viết thư). 我用电子邮件给爸爸妈妈写信。(Tôi dùng thư điện tử để viết thư cho bố mẹ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng học của chúng tôi vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我们教室又( )又干净。
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng học của chúng tôi vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 用 (yòng: sử dụng)
- D. 杯 (bēi: cốc, ly)
- E. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- F. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc liên từ '又 A 又 B' miêu tả đặc điểm đồng thời của lớp học: 又安静又干净 (vừa yên tĩnh vừa sạch sẽ). 我们教室又安静又干净。(Lớp học của chúng tôi vừa yên tĩnh lại vừa sạch sẽ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần tôi có lúc ở nhà nghỉ ngơi, có lúc đến nhà bạn chơi hoặc đến rạp chiếu phim xem phim.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我周末有时候在家休息,( )去朋友家玩儿或者去电影院看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần tôi có lúc ở nhà nghỉ ngơi, có lúc đến nhà bạn chơi hoặc đến rạp chiếu phim xem phim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 用 (yòng: sử dụng)
- D. 杯 (bēi: cốc, ly)
- E. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- F. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Cặp cấu trúc '有时候……,有时候……' biểu thị hai hành động luân phiên xảy ra: 有时候在家休息,有时候去朋友家玩儿 (có lúc ở nhà nghỉ ngơi, có lúc tới nhà bạn chơi). 我周末有时候在家休息,有时候去朋友家玩儿或者去电影院看电影。(Cuối tuần tôi có lúc ở nhà nghỉ ngơi, có lúc tới nhà bạn bè chơi hoặc ra rạp xem phim).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa xuân ở đây rất đẹp, trong công viên có rất nhiều hoa đẹp, chủ nhật tuần này chúng ta cùng nhau đi chụp ảnh nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这里的春天很美,公园里有很多漂亮的花儿,我们这个星期天一起去( )吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa xuân ở đây rất đẹp, trong công viên có rất nhiều hoa đẹp, chủ nhật tuần này chúng ta cùng nhau đi chụp ảnh nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有时候 (yǒushíhou: có những lúc, đôi khi)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 用 (yòng: sử dụng)
- D. 杯 (bēi: cốc, ly)
- E. 安静 (ān jìng: yên tĩnh)
- F. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Công viên có nhiều hoa đẹp nên rủ nhau đi chụp ảnh: 去照相吧 (đi chụp ảnh đi). 这里的春天很美,公园里有很多漂亮的花儿,我们这个星期天一起去照相吧。(Mùa xuân ở đây rất đẹp, trong công viên có bao nhiêu loài hoa rực rỡ, chủ nhật này chúng mình cùng nhau đi chụp ảnh nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn xem trên biển viết gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你看牌子上写的是什么? B:上面写的是“请( )用水”,意思是不要浪费水。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn xem trên biển viết gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好 (ài hào: sở thích)
- B. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- C. 对 (duì: đối với)
- D. 必须 (bìxū: bắt buộc phải)
- E. 做 (zuò: làm, chế tạo)
- F. 跟 (gēn: với)
• Phân tích đối chiếu: '节约用水' (tiết kiệm nước), đối nghĩa với '浪费水'. 上面写的是“请节约用水”,意思是不要浪费水。(Bên trên viết là 'Xin vui lòng tiết kiệm nước', nghĩa là không được lãng phí nước).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai tôi cùng bạn bè cùng đi cửa hàng mua đồ, bạn đi không? B: Ngày mai tôi có việc, giúp tôi mua một chiếc ô được không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:明天我( )朋友一起去商店买东西,你去吗? B:我明天有事,帮我买一把雨伞可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai tôi cùng bạn bè cùng đi cửa hàng mua đồ, bạn đi không? B: Ngày mai tôi có việc, giúp tôi mua một chiếc ô được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好 (ài hào: sở thích)
- B. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- C. 对 (duì: đối với)
- D. 必须 (bìxū: bắt buộc phải)
- E. 做 (zuò: làm, chế tạo)
- F. 跟 (gēn: với)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc giới từ '跟……一起 + động từ' (cùng với ai đó làm gì): 我跟朋友一起去商店 (tôi cùng bạn bè đến cửa hàng). 明天我跟朋友一起去商店买东西,你去吗?(Ngày mai tôi cùng bạn bè đi cửa hàng mua sắm, bạn có đi không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thầy ơi, từ này em đọc sai rồi ạ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:老师,这个词我读错了吗? B:没有读错,你读得( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thầy ơi, từ này em đọc sai rồi ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好 (ài hào: sở thích)
- B. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- C. 对 (duì: đối với)
- D. 必须 (bìxū: bắt buộc phải)
- E. 做 (zuò: làm, chế tạo)
- F. 跟 (gēn: với)
• Phân tích đối chiếu: '读得对' (đọc đúng rồi), đối lập với '读错' (đọc sai). 没有读错,你读得对。(Không đọc sai, em đọc đúng rồi đấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bài tập hôm nay bạn làm hai tiếng đồng hồ phải không? B: Vâng, bây giờ tôi thấy hơi mệt rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:今天的作业你( )了两个小时? B:是的,我现在觉得有点儿累了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bài tập hôm nay bạn làm hai tiếng đồng hồ phải không? B: Vâng, bây giờ tôi thấy hơi mệt rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好 (ài hào: sở thích)
- B. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- C. 对 (duì: đối với)
- D. 必须 (bìxū: bắt buộc phải)
- E. 做 (zuò: làm, chế tạo)
- F. 跟 (gēn: với)
• Phân tích đối chiếu: '做作业' (làm bài tập). Đi kèm bổ ngữ thời lượng '做作业做了两个小时' -> '作业你做了两个小时'. 今天的作业你做了两个小时?(Bài tập hôm nay bạn làm mất tận hai tiếng đồng hồ ư?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Học tiếng Trung nhất định phải kiên trì. B: Điền Phương học tập rất nỗ lực, ngày nào cũng dậy từ sớm để luyện tập nghe và nói.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:学习汉语( )坚持。 B:田芳学习就很努力,每天早早地起来练习听力和口语。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Học tiếng Trung nhất định phải kiên trì. B: Điền Phương học tập rất nỗ lực, ngày nào cũng dậy từ sớm để luyện tập nghe và nói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱好 (ài hào: sở thích)
- B. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- C. 对 (duì: đối với)
- D. 必须 (bìxū: bắt buộc phải)
- E. 做 (zuò: làm, chế tạo)
- F. 跟 (gēn: với)
• Phân tích đối chiếu: 学习汉语必须坚持。(Học tiếng Hán nhất định phải kiên trì).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ Bắc Kinh đến Thượng Hải, đi tàu hỏa mất khoảng 14 tiếng, sáng mai 9 giờ sẽ đến. ★ Chuyến tàu của họ là mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 从北京到上海,坐火车大概要14个小时,明天上午9点就到了。 ★ 他们的火车是几点的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, đi tàu hỏa mất khoảng 14 tiếng, sáng mai 9 giờ sẽ đến. ★ Chuyến tàu của họ là mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 18点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 19点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 20点 (Giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Tàu đến lúc 9:00 sáng hôm sau, đi mất khoảng 14 tiếng. Vậy thời gian xuất phát là: 9:00 - 14 tiếng = 19:00 (7 giờ tối hôm trước). B. 19点.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy ra nước ngoài làm việc một năm, sau khi về thì gầy đi rất nhiều. ★ Câu nào dưới đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 他出国工作了一年,回来后瘦了许多。 ★ 下面哪句话是对的?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ra nước ngoài làm việc một năm, sau khi về thì gầy đi rất nhiều. ★ Câu nào dưới đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他现在瘦了 (Anh ấy bây giờ, hiện tại gầy, ốm rồi)
- B. 他一直很瘦 (Anh ấy luôn rất gầy, ốm)
- C. 他出国以前很胖 (Anh ấy ra nước ngoài, xuất ngoại du học trước đây rất béo)
• Phân tích đối chiếu: A. 他现在瘦了 (Bây giờ anh ấy gầy rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike năm ngoái luôn làm mất đồ, mặc dù lần nào anh ấy cũng nói lần sau sẽ chú ý, nhưng chuyện như vậy năm nay vẫn tiếp tục xảy ra. ★ Năm nay Mike còn làm mất đồ không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 麦克去年总是丢东西,虽然他每次都说下次注意,但这样的事情今年还在继续发生。 ★ 麦克今年还丢东西吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mike năm ngoái luôn làm mất đồ, mặc dù lần nào anh ấy cũng nói lần sau sẽ chú ý, nhưng chuyện như vậy năm nay vẫn tiếp tục xảy ra. ★ Năm nay Mike còn làm mất đồ không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不丢了 (Không mất, đánh mất rồi)
- B. 继续丢 (tiếp tục, duy trì mất, đánh mất)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: B. 继续丢 (Tiếp tục mất đồ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi vừa mua một chiếc xe mới giá 20 vạn, nhãn hiệu khác với chiếc xe cũ, màu sắc giống nhau, là màu đen, giá đắt hơn chiếc xe cũ hơn hai vạn. ★ Chiếc xe cũ của anh ấy khoảng bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我刚买了一辆20万的新车,牌子跟原来那辆不一样,颜色一样,是黑色的,价钱比原来那辆贵两万多。 ★ 他原来的车大概多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa mua một chiếc xe mới giá 20 vạn, nhãn hiệu khác với chiếc xe cũ, màu sắc giống nhau, là màu đen, giá đắt hơn chiếc xe cũ hơn hai vạn. ★ Chiếc xe cũ của anh ấy khoảng bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 22万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- B. 18万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
- C. 20万 (Vạn, mười nghìn (10.000))
• Phân tích đối chiếu: Xe mới mua 20 vạn, đắt hơn xe cũ ban đầu hơn 2 vạn (比原来那辆贵两万多). Vậy giá xe cũ vào khoảng: 20 vạn - 2 vạn = 18 vạn (18万). B. 18万.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi không biết đánh thái cực quyền, rất muốn học. Điền Phương trước đây đã học rồi, nhưng cô ấy vẫn muốn học thêm một chút nữa. Nghe nói giáo viên thể dục tuần sau sẽ dạy thái cực quyền, thật là tốt quá! ★ Ai biết đánh thái cực quyền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我不会打太极拳,很想学。田芳以前学过,但是她还想再学一学。听说体育老师下星期教太极拳,真是太好了! ★ 谁会打太极拳?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết đánh thái cực quyền, rất muốn học. Điền Phương trước đây đã học rồi, nhưng cô ấy vẫn muốn học thêm một chút nữa. Nghe nói giáo viên thể dục tuần sau sẽ dạy thái cực quyền, thật là tốt quá! ★ Ai biết đánh thái cực quyền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我和田芳 (Tôi và ruộng, đồng ruộng Phương (họ Phương)
- B. 田芳 (Phương (họ Phương ruộng, đồng ruộng)
- C. 都不会 (Đều không biết)
• Phân tích đối chiếu: B. 田芳 (Điền Phương).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ Nhật, tôi một mình đi chơi công viên rừng, khi muốn về nhà thì đã rất muộn rồi, tôi bị lạc đường, không biết trạm xe buýt ở đâu. ★ Anh ấy dự định:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 星期天,我一个人去森林公园玩儿,要回家的时候已经很晚了,我迷路了,不知道公共汽车站在哪儿。 ★ 他打算:
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ Nhật, tôi một mình đi chơi công viên rừng, khi muốn về nhà thì đã rất muộn rồi, tôi bị lạc đường, không biết trạm xe buýt ở đâu. ★ Anh ấy dự định:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走回家 (đi, đi bộ về nhà)
- B. 骑车回家 (đi xe đạp về nhà)
- C. 坐公共汽车回家 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt về nhà)
• Phân tích đối chiếu: C. 坐公共汽车回家 (Đi xe buýt về nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía tây trường học có hiệu sách, phía đông có công viên và bưu điện, còn có một siêu thị mới mở. ★ Trường học ở phía: của siêu thị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 学校西边有书店,东边有公园和邮局,还有一个新开的超市。 ★ 学校在超市的:
• Nghĩa tiếng Việt: Phía tây trường học có hiệu sách, phía đông có công viên và bưu điện, còn có một siêu thị mới mở. ★ Trường học ở phía: của siêu thị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 西边 (xībiān: phía tây, hướng tây)
- B. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- C. 南边 (nánbian: phía nam, hướng nam)
• Phân tích đối chiếu: Phía đông trường học có siêu thị (学校东边有……超市), vậy ngược lại, trường học nằm ở phía tây của siêu thị (学校在超市的西边). A. 西边 (Phía tây).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi ngày 12 xuất phát từ Bắc Kinh, trước tiên đi Quảng Châu, năm ngày sau lại từ Quảng Châu đi Hồng Kông. ★ Ngày 16 anh ấy có thể ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我12号从北京出发,先去广州,五天后再从广州去香港。 ★ 他16号时可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ngày 12 xuất phát từ Bắc Kinh, trước tiên đi Quảng Châu, năm ngày sau lại từ Quảng Châu đi Hồng Kông. ★ Ngày 16 anh ấy có thể ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- C. 香港 (cảng, hải cảng cảng biển (nghĩa đen thơm, nén hương)
• Phân tích đối chiếu: Ngày 12 xuất phát đi Quảng Châu, 5 ngày sau (tức ngày 17) mới rời Quảng Châu đi Hồng Kông. Do đó, vào ngày 16 anh ấy vẫn đang ở Quảng Châu. B. 广州 (Quảng Châu).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHầu hết thanh niên Trung Quốc đều không thích xem Kinh kịch. Tôi, một “người nước ngoài” lại thích xem Kinh kịch đến vậy, thầy giáo đương nhiên cảm thấy rất ngạc nhiên. ★ Thầy giáo biết anh ấy thích xem Kinh kịch, cảm thấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国大部分年青人都不太喜欢看京剧。我这个“老外”这么喜欢看京剧,老师当然感到很惊奇。 ★ 老师知道他喜欢看京剧,觉得:
• Nghĩa tiếng Việt: Hầu hết thanh niên Trung Quốc đều không thích xem Kinh kịch. Tôi, một “người nước ngoài” lại thích xem Kinh kịch đến vậy, thầy giáo đương nhiên cảm thấy rất ngạc nhiên. ★ Thầy giáo biết anh ấy thích xem Kinh kịch, cảm thấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 很生气 (rất tức giận, giận dữ)
- C. 很吃惊 (rất kinh ngạc, giật mình)
• Phân tích đối chiếu: C. 很吃惊 (Rất ngạc nhiên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhang Tư Thái đang học thư pháp với một giáo viên. Anh ấy đã có hứng thú với thư pháp trước khi đến Trung Quốc, bây giờ cảm thấy mặc dù khá khó, nhưng rất thú vị. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 康斯泰正跟一个老师学习书法。他来中国以前就对书法感兴趣,现在觉得虽然比较难,但是很有意思。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Khang Tư Thái đang học thư pháp với một giáo viên. Anh ấy đã có hứng thú với thư pháp trước khi đến Trung Quốc, bây giờ cảm thấy mặc dù khá khó, nhưng rất thú vị. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习书法不难 (Học tập, học thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự không khó, không hề khó khăn)
- B. 学习书法比较容易 (Học tập, học thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự khá, tương đối dễ dàng, thuận lợi)
- C. 康斯泰对书法感兴趣 (Khang (họ Khang cái này, như vậy Hanh thông, yên ổn đối với thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự hứng thú, có hứng thú với)
• Phân tích đối chiếu: C. 康斯泰对书法感兴趣 (Khang Tư Thái rất có hứng thú với thư pháp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-04
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
我 / 去 / 银行 / 换钱 / 要
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.
✓ Đáp án chuẩn 我要去银行换钱。
• Câu đề bài: 我 / 去 / 银行 / 换钱 / 要
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ năng nguyện: 要 (yào — cần)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 银行 (yín háng — ngân hàng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 换钱 (đổi, thay đổi tiền)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我要去银行换钱。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGần nhà tôi có một con sông.
✓ Đáp án chuẩn 我家附近有一条河。
• Câu đề bài: 家 / 我 / 附近 / 有 / 一条 / 河
• Nghĩa tiếng Việt: Gần nhà tôi có một con sông.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Danh từ: 家 (jiā — nhà, gia đình)
- Danh từ: 附近 (fù jìn — gần đây, lân cận)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 一条 (một cái, con)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 河 (hé — con sông)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我家附近有一条河。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADavid nói tiếng Hán rất lưu loát.
✓ Đáp án chuẩn 大卫汉语说得非常流利。
• Câu đề bài: 汉语 / 大卫 / 说得 / 非常 / 流利
• Nghĩa tiếng Việt: David nói tiếng Hán rất lưu loát.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 大卫 (Vệ (họ Vệ to, lớn)
- Danh từ: 汉语 (Hàn yǔ — tiếng Trung, tiếng Hán)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 说得 (nói, phát biểu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 流利 (liú lì — lưu loát, trôi chảy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “大卫汉语说得非常流利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALưu học sinh đang tổ chức liên hoan.
✓ Đáp án chuẩn 留学生正在开联欢会呢。
• Câu đề bài: 正在 / 留学生 / 开 / 联欢会 / 呢
• Nghĩa tiếng Việt: Lưu học sinh đang tổ chức liên hoan.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 留学生 (liúxuéshēng — lưu học sinh, du học sinh)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正在 (zhèngzài — đang)
- Động từ vị ngữ: 开 (kāi — mở, lái (xe))
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 联欢会 (liên hoan, họp mặt liên hoan vui vẻ biết)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 呢 (ne — thế, nhé)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “留学生正在开联欢会呢。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike học đến 12 giờ mới đi ngủ.
✓ Đáp án chuẩn 麦克学习到12点才睡觉。
• Câu đề bài: 学习到 / 麦克 / 12点 / 才 / 睡觉
• Nghĩa tiếng Việt: Mike học đến 12 giờ mới đi ngủ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 麦克 (Gam (đơn vị khối lượng = 1)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 学习到 (học tập, học đến, tới)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 12点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- Phó từ làm trạng ngữ: 才 (cái — mới, vừa mới)
- Động từ vị ngữ: 睡觉 (shuì jiào — ngủ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “麦克学习到12点才睡觉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất vui được làm quen với bạn.
✓ Đáp án chuẩn 兴
• Câu đề bài: 认识你很高( xìng )。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích đối chiếu: '高兴' (gāoxìng) có nghĩa là vui mừng, hân hạnh. 认识你很高兴。(Rất vui / hân hạnh được làm quen với bạn). Chữ Hán cần viết là: 兴.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “兴”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố điện thoại của bạn là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn 多
• Câu đề bài: 你的电话号码是( duō )少?
• Nghĩa tiếng Việt: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
• Phân tích đối chiếu: '多少' (duōshao) có nghĩa là bao nhiêu, đại từ nghi vấn hỏi số lượng hoặc số điện thoại. 你的电话号码是多少?(Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?). Chữ Hán cần viết là: 多.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “多”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKỳ nghỉ hè bạn muốn đi đâuhành?
✓ Đáp án chuẩn 旅
• Câu đề bài: 暑假你想去哪里( lǚ )行?
• Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ hè bạn muốn đi đâuhành?
• Phân tích đối chiếu: '旅行' (lǚxíng) có nghĩa là đi du lịch, đi chơi xa. 暑假你想去哪里旅行?(Kỳ nghỉ hè bạn muốn đi du lịch ở đâu?). Chữ Hán cần viết là: 旅.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “旅”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHánđối với tôi không dễ, nhưng tôi rất thích học.
✓ Đáp án chuẩn 字
• Câu đề bài: 汉( zì )对我来说不容易,但是我很爱学。
• Nghĩa tiếng Việt: Hánđối với tôi không dễ, nhưng tôi rất thích học.
• Phân tích đối chiếu: '汉字' (hànzì) nghĩa là chữ Hán, văn tự tiếng Hán. 汉字对我来说不容易,但是我很爱学。(Chữ Hán đối với tôi mà nói không hề dễ dàng, nhưng tôi rất thích học). Chữ Hán cần viết là: 字.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “字”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích uống, không quen uống cà phê.
✓ Đáp án chuẩn 茶
• Câu đề bài: 我喜欢喝( chá ),不习惯喝咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích uống, không quen uống cà phê.
• Phân tích đối chiếu: '喝茶' (hē chá) nghĩa là uống trà, thưởng trà. 我喜欢喝茶,不习惯喝咖啡。(Tôi thích uống trà, không quen uống cà phê). Chữ Hán cần viết là: 茶.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “茶”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile