Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-03, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我说穿裙子来,你说不行,你看人家穿着多好看! 男:穿裙子怎么钓鱼?哈哈,呼吸一下新鲜空气就很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc váy làm sao mà câu cá được?
• Hình ảnh trong đề: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
- Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
- Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
- Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
- Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我妈妈退休后喜欢上了拍照,我给她买了一部照相机。 女:老年人的生活就应该丰富一些。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mua cho mẹ một chiếc máy ảnh.
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
- Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
- Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
- Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
- Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:我儿子都三十五岁了,还不想要孩子,真让人着急。 女:现在年青人工作压力大,要孩子都比较晚。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi 35 tuổi rồi mà vẫn chưa muốn có con, sốt cả ruột.
• Hình ảnh trong đề: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
- Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
- Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
- Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
- Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
- Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是我爱人的生日,我想给她买个大蛋糕。 女:我觉得送花儿更好,女人都喜欢花儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua cho cô ấy chiếc bánh sinh nhật to. - Tôi thấy tặng hoa thì hay hơn.
• Hình ảnh trong đề: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
- Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
- Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
- Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách
- Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这张画儿挂在这儿可以吗? 女:很好,就应该挂在沙发上边的墙上。
• Nghĩa tiếng Việt: Nên treo ở trên bức tường phía trên ghế sofa.
• Hình ảnh trong đề: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người mẹ lớn tuổi cầm chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới được con tặng, mỉm cười chụp ảnh hoa cỏ
- Hình B: Đôi nam nữ đi câu cá thư giãn bên hồ nước trong lành giữa thiên nhiên xanh mát
- Hình C: Chiếc đồng hồ đeo tay thanh lịch trên cổ tay chỉ giờ
- Hình D: Bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Bó hoa tươi rực rỡ và chiếc bánh sinh nhật ngọt ngào chuẩn bị tặng sinh nhật vợ
- Hình F: Đôi vợ chồng trẻ bận rộn làm việc tại văn phòng công ty với máy tính xách tay và tài liệu
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (bức tranh phong cảnh sơn thủy được treo ngay ngắn trên bức tường phía trên ghế sofa phòng khách).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:今年冬天真冷啊,雪也下得特别大。 女:冷是冷,不过空气一直很好,天蓝蓝的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất to, bầu trời trong xanh.
• Hình ảnh trong đề: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
- Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
- Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
- Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
- Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,教外国人学习汉字的书在哪儿? 女:在第二排右边的书架上。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trên giá sách bên phải hàng thứ hai.
• Hình ảnh trong đề: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
- Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
- Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
- Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ hán cho người nước ngoài).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Anh phải chú ý sức khỏe, đừng ăn mãi mì tôm như thế.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:公司这几天特别忙,下班以后大家都在办公室加班。 女:你要注意身体,不要总吃方便面。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh phải chú ý sức khỏe, đừng ăn mãi mì tôm như thế.
• Hình ảnh trong đề: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
- Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
- Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
- Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:上个周末我们学院举办了留学生晚会,大家表演了很多精彩的节目。 女:你怎么不早点儿告诉我?没看到,真遗憾。
• Nghĩa tiếng Việt: Dạ hội lưu học sinh, mọi người biểu diễn rất nhiều tiết mục đặc sắc.
• Hình ảnh trong đề: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
- Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
- Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương
- Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đây là chiếc áo len hôm nay tôi mới mua, chất lượng rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是我今天新买的毛衣,质量很好,而且价格也不贵。 女:你真会买东西!这是我最喜欢的牌子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc áo len hôm nay tôi mới mua, chất lượng rất tốt.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Sân khấu dạ hội của các lưu học sinh với các tiết mục biểu diễn văn nghệ đa quốc gia đặc sắc
- Hình B: Dãy giá sách thư viện hoặc hiệu sách bày những cuốn sách học chữ Hán cho người nước ngoài
- Hình C: Văn phòng công ty vào buổi tối muộn, các đồng nghiệp vẫn đang miệt mài tăng ca bên bàn làm việc
- Hình D: Chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Khung cảnh mùa đông tuyết rơi trắng xóa nhưng bầu trời trong xanh cao vút và không khí trong lành
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (chàng trai thử chiếc áo len dệt kim màu ấm áp mới mua với chất lượng tốt trước gương).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 那部电视剧太好了,我还想再看一遍。 ★ 他没看过那部电视剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn muốn xem lại một lần nữa
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他没看过那部电视剧。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “那部电视剧太好了,我还想再看一遍。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。 ★ 王丽不会弹钢琴。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy bảo hồi nhỏ từng học nhưng đánh chưa hay
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “王丽不会弹钢琴。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我问王丽会不会弹钢琴,她说小时候学过,可是弹得不太好。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。 ★ 他们是外国留学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Để học tiếng Hán, chúng tôi từ khắp nơi trên thế giới đến Trung Quốc
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他们是外国留学生。” với nội dung gốc “为了学习汉语,我们从世界各地来到中国。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天的联欢晚会上,老师让我给大家表演了一个节目。 ★ 昨天老师表演节目了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo bảo tôi biểu diễn một tiết mục cho cả lớp
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “昨天老师表演节目了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “昨天的联欢晚会上,老师让我给大家表演了一个节目。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小明今天上午考了两门,下午还要再考一门,然后就轻松了。 ★ 小明现在很轻松。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều còn phải thi một môn nữa, sau đó mới nhẹ nhõm
• Phân tích đối chiếu: Nhận định là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 张东,你记住:这件事别告诉天宇。 ★ 他不让张东把这件事告诉天宇。
• Nghĩa tiếng Việt: Chuyện này đừng nói cho Thiên Vũ biết
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他不让张东把这件事告诉天宇。” với nội dung gốc “张东,你记住:这件事别告诉天宇。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今天我们一起去饭店吃饭,我点了玛丽爱吃的水煮鱼、烧茄子和西红柿汤,可是玛丽今天嗓子疼,水煮鱼太辣,她吃不了。 ★ 玛丽不喜欢吃水煮鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi gọi món cá luộc cay mà Mary thích ăn... nhưng hôm nay Mary đau họng
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “玛丽不喜欢吃水煮鱼。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “今天我们一起去饭店吃饭,我点了玛丽爱吃的水煮鱼、烧茄子和西红柿汤,可是玛丽今天嗓子疼,水煮鱼太辣,她吃不了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đã bảo với cậu rồi, hút thuốc có hại cho sức khỏe, đừng hút nữa!
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 跟你说过了,抽烟对身体不好,别抽了! ★ 他身体不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Đã bảo với cậu rồi, hút thuốc có hại cho sức khỏe, đừng hút nữa!
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他身体不好。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “跟你说过了,抽烟对身体不好,别抽了!”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 老师,我的书忘在家里了,只能跟同学同看一本。 ★ 他的书丢了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sách của em để quên ở nhà rồi
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他的书丢了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “老师,我的书忘在家里了,只能跟同学同看一本。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 王老师,我妈妈今天要来北京看我,我得去机场接她,不能去上课了。 ★ 他今天去火车站接妈妈。
• Nghĩa tiếng Việt: Em phải ra sân bay đón mẹ
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他今天去火车站接妈妈。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “王老师,我妈妈今天要来北京看我,我得去机场接她,不能去上课了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:小红,别再看电视了,洗了手快点儿来吃饭。 女:知道了,爸爸,看完天气预报就去。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Xem xong dự báo thời tiết là con vào ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗手 (xǐshǒu: rửa tay)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 看电视 (kàn diànshì: xem tivi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我牙疼,家里还有止疼片吗? 女:我找找看。一片也没有了,我出去给你买吧。 问:女的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một viên cũng không còn, em đi ra ngoài mua thuốc cho anh nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回家找药 (Về nhà tìm kiếm thuốc)
- B. 去买药 (Đi mua thuốc)
- C. 上医院 (trên bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要做什么?” với nội dung bài, phương án B — 去买药 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,您刚才说的那本成语词典在哪儿能买到? 男:大书店里都能买到。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển thành ngữ thầy nói lúc nãy ở đâu có thể mua được ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买书 (mǎi shū: mua sách)
- B. 卖书 (bán sách)
- C. 借书 (jièshū: mượn sách thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想做什么?” với nội dung bài, phương án A — 买书 (mǎi shū: mua sách) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你一个女孩子,买这么大个背包做什么?要去什么地方吗? 女:你说对了,我报名参加了一个旅游团。你想不想一起去? 问:女的买那么大的背包做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tớ đã đăng ký tham gia một đoàn du lịch rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去看朋友 (Đi nhìn, xem bạn bè)
- B. 去旅行 (đi du lịch, đi tham quan khám phá)
- C. 去买东西 (đi mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的买那么大的背包做什么?” với nội dung bài, phương án B — 去旅行 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小明,英语考试得了多少分? 男:妈妈,这次只差两分就100了。 问:小明考试得了多少分?
• Nghĩa tiếng Việt: Lần này chỉ thiếu 2 điểm là được 100 điểm rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 98分 (Chia, tách)
- B. 99分 (Chia, tách)
- C. 100分 (Chia, tách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小明考试得了多少分?” với nội dung bài, phương án A — 98分 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午没课的时候,我常去操场踢球或者打篮球。你的爱好是什么? 女:没来中国前我就对中国书法感兴趣,现在每周一、三、五都去业余书法班学习。 问:女的课下喜欢做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi thứ 2, 4, 6 tôi đều đến lớp thư pháp nghiệp dư học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- B. 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
- C. 学书法 (thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự học, học tập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的课下喜欢做什么?” với nội dung bài, phương án C — 学书法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,张东!现在有时间吗?想和你一起聊聊天儿。 男:抱歉,我现在正忙着呢,一会儿给你回电话。 问:男的现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tớ đang bận quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay)
- B. 很累 (rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 很忙 (rất bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 很忙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Mẹ tôi ốm, tôi xin nghỉ về Thượng Hải đón mẹ sang chữa bệnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:好几天没看见你了,公司又派你去广州出差了? 女:哪儿啊,我妈妈病了,我请假回上海接她来治病。 问:女的前几天去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi ốm, tôi xin nghỉ về Thượng Hải đón mẹ sang chữa bệnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广州 (châu (đơn vị hành chính cấp tỉnh rộng lớn, bao la)
- B. 上海 (trên biển, đại dương)
- C. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的前几天去哪儿了?” với nội dung bài, phương án B — 上海 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎,我问你,今天晚上能回来吃饭吗? 男:今晚又有聚会。你和孩子吃吧,别等我了。 问:男的说晚上要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay anh lại có buổi tụ họp liên hoan, hai mẹ con ăn cơm đi đừng đợi anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回家吃饭 (về nhà ăn cơm, dùng bữa)
- B. 等人 (chờ đợi người)
- C. 参加聚会 (tham gia, tham dự tụ họp, buổi gặp mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的说晚上要做什么?” với nội dung bài, phương án C — 参加聚会 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天又刮大风了,这几天的天气真不好! 女:你穿上风衣走吧,一会儿还可能下雨呢。 问:最近几天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lại nổi gió to rồi, thời tiết mấy ngày nay chán thật!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不错 (búcuò: khá tốt, đúng đắn)
- B. 刮大风 (Thổi (gió) to, lớn gió, cơn gió)
- C. 一直下雨 (luôn mưa, đổ mưa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “最近几天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 刮大风 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,学校图书馆在哪儿? 男:你们是新生吧?我是大三的,我带你们在校园里走走吧。 女:那太好了!可是这样太麻烦你了。 男:没关系,我下午没课。 问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn là tân sinh viên phải không? Mình là sinh viên năm 3.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是做什么的?” với nội dung bài, phương án C — 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你看那个人是麦克吗? 女:哪儿?哪个人? 男:超市门前从摩托车上下来的那个人。 女:不是,麦克比他高多了! 问:超市门前的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, Mike cao hơn anh ta nhiều!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玛丽 (Mã não)
- B. 麦克 (Gam (đơn vị khối lượng = 1)
- C. 不认识 (không quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “超市门前的那个人是谁?” với nội dung bài, phương án C — 不认识 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我今天头疼得厉害。 男:你是不是昨晚没休息好啊? 女:不是。我同学从外地来我家,昨天我陪她去医院看病,我穿得太少了。 男:那你一定是感冒了,昨天气温多低呀。 问:女的昨天做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đưa bạn ấy đi viện khám, tôi lại mặc phong phanh quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有病了,同学来看她 (Có bệnh, bệnh tật rồi bạn cùng học, bạn học đến, tới nhìn, xem cô ấy)
- B. 陪同学去医院看病了 (Tháp tùng, đi cùng học, học tập đi bệnh viện, đến viện khám khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám rồi)
- C. 到外地看同学去了 (Đến, tới nơi khác, ngoại tỉnh nhìn, xem bạn cùng học, bạn học đi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的昨天做什么了?” với nội dung bài, phương án B — 陪同学去医院看病了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,你去哪儿啊? 女:去看电影,一起去吧。 男:我不去,刚来三个月,看不懂中文电影。 女:我也不是全看得懂。 问:女的去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tớ đi xem phim, cùng đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
- B. 看京剧 (nhìn, xem Kinh kịch)
- C. 看展览 (nhìn, xem triển lãm, trưng bày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的去做什么?” với nội dung bài, phương án A — 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:真对不起,我来晚了。 女:你怎么现在才到?我都等了你半个小时了! 男:我早就出来了,可路上堵车堵得厉害。走走走,我请你吃饭去。 女:我不吃,咱们还是先看花展吧。 问:女的要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Em không ăn, chúng mình cứ đi xem triển lãm hoa trước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等车 (chờ đợi xe hơi)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 看花展 (Nhìn, xem hoa triển lãm, trưng bày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要做什么?” với nội dung bài, phương án C — 看花展 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:老师,去中国朋友家做客,带点儿什么礼物好呢? 男:朋友家有孩子吗?有孩子的话,买个玩具就挺好。 女:我朋友刚结婚半年,还没有孩子呢! 男:是这样啊,那就带点儿水果吧。 问:老师建议女的给朋友带什么礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Hóa ra là thế, vậy thì đem theo ít hoa quả nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 玩具 (wán jù: đồ chơi)
- B. 鲜花 (xiānhuā: hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “老师建议女的给朋友带什么礼物?” với nội dung bài, phương án C — 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎,李强,你都有哪些业余爱好? 男:我喜欢运动,比如游泳、跑步、爬山什么的,尤其喜欢打篮球。 女:这么说,你的身体一定很棒。 男:那当然! 问:男的最喜欢什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt thích chơi bóng rổ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 爬山 (pá shān: leo núi)
- C. 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的最喜欢什么运动?” với nội dung bài, phương án C — 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我介绍一下,这是我女儿文文,在英国留学,上周回来的。 男:毕业了?在英国学习什么专业? 女:学习法律,还没毕业呢,圣诞节放假就回来了。 男:学法律?将来也想和你妈妈一样当律师吧? 问:女的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Tương lai con cũng muốn làm luật sư giống mẹ chứ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- C. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是做什么的?” với nội dung bài, phương án B — 律师 (lǜ shī: luật sư) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸回来了。刚才妈妈来电话说,今晚她去看病人,晚点儿回来。 男:是吗?那晚饭你是想在家吃呢,还是去饭店吃? 女:在家吃吧,我很少有机会吃到爸爸做的饭呢。 男:好吧,那你先去写作业,饭做好了我叫你。 问:男的平时在家里常做饭吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Con rất ít khi có cơ hội được ăn cơm bố nấu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不常做 (Không thường, thường xuyên làm, chế tạo)
- B. 常做 (thường, thường xuyên làm, chế tạo)
- C. 没说 (chưa nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的平时在家里常做饭吗?” với nội dung bài, phương án A — 不常做 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你想找汉语辅导老师,我认识一个中文系学生,一个小时25元。 男:老师,我想找那种互相学习的语伴。他教我汉语,我教他英语,不用付费。 问:男的学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy dạy em tiếng Hán, em dạy cậu ấy tiếng Anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 英语 (Yīngyǔ: tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp))
- C. 没说 (chưa nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的学习什么?” với nội dung bài, phương án A — 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-03.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-03
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
很少去,我常在宿舍吃早饭。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARất ít khi đi, tôi thường ăn sáng ở ký túc xá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很少去,我常在宿舍吃早饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Rất ít khi đi, tôi thường ăn sáng ở ký túc xá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午你有事吗?我们一起去看电影吧。 (Buổi chiều bạn có việc, bận việc không (thắc mắc, hỏi) chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhé, đi)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 你常去学校食堂吃早饭吗? (Bạn thường, thường xuyên đi trường học nhà ăn, căng tin ăn uống ăn bữa sáng, cơm sáng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 你帮我买几张邮票和一份《科学报》吧,我给你拿钱。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi mua mấy, vài (jǐ) tờ, tấm con tem, tem bưu chính và một bản, phần khoa học báo, tờ báo nhé, đi tôi cho bạn cầm, lấy tiền)
- E. 浅颜色的漂亮。…我试试可以吗? (Nông, cạn đẹp màu sắc tôi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm có thể không (thắc mắc, hỏi))
- F. 在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。 (Ở ký túc xá, phòng trọ tập thể nghỉ ngơi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) với bạn bè cùng với nhau đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: C hỏi thói quen '你常去学校食堂吃早饭吗?' (Bạn có hay đến nhà ăn trường ăn sáng không?) → 41 đáp: '很少去,我常在宿舍吃早饭。' (Hiếm khi tới, tớ thường ăn sáng trong ký túc xá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần bạn thường làm gì?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你周末一般怎么过?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần bạn thường làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午你有事吗?我们一起去看电影吧。 (Buổi chiều bạn có việc, bận việc không (thắc mắc, hỏi) chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhé, đi)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 你常去学校食堂吃早饭吗? (Bạn thường, thường xuyên đi trường học nhà ăn, căng tin ăn uống ăn bữa sáng, cơm sáng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 你帮我买几张邮票和一份《科学报》吧,我给你拿钱。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi mua mấy, vài (jǐ) tờ, tấm con tem, tem bưu chính và một bản, phần khoa học báo, tờ báo nhé, đi tôi cho bạn cầm, lấy tiền)
- E. 浅颜色的漂亮。…我试试可以吗? (Nông, cạn đẹp màu sắc tôi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm có thể không (thắc mắc, hỏi))
- F. 在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。 (Ở ký túc xá, phòng trọ tập thể nghỉ ngơi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) với bạn bè cùng với nhau đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: 42 hỏi '你周末一般怎么过?' (Cuối tuần bạn thường trải qua như thế nào?) → F trả lời: '在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。' (Ở ký túc xá nghỉ ngơi hoặc đi chơi cùng bạn bè).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói gần đây có nhiều phim hay, chúng ta xem phim nào thì tốt nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 听说最近有很多好看的电影,我们看哪一部好呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói gần đây có nhiều phim hay, chúng ta xem phim nào thì tốt nhỉ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午你有事吗?我们一起去看电影吧。 (Buổi chiều bạn có việc, bận việc không (thắc mắc, hỏi) chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhé, đi)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 你常去学校食堂吃早饭吗? (Bạn thường, thường xuyên đi trường học nhà ăn, căng tin ăn uống ăn bữa sáng, cơm sáng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 你帮我买几张邮票和一份《科学报》吧,我给你拿钱。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi mua mấy, vài (jǐ) tờ, tấm con tem, tem bưu chính và một bản, phần khoa học báo, tờ báo nhé, đi tôi cho bạn cầm, lấy tiền)
- E. 浅颜色的漂亮。…我试试可以吗? (Nông, cạn đẹp màu sắc tôi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm có thể không (thắc mắc, hỏi))
- F. 在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。 (Ở ký túc xá, phòng trọ tập thể nghỉ ngơi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) với bạn bè cùng với nhau đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: A rủ rê '下午你有事吗?我们一起去看电影吧。' (Chiều nay bạn có bận gì không, cùng đi xem phim nhé) → 43 hưởng ứng: '听说最近有很多好看的电影,我们看哪一部好呢?' (Nghe nói dạo này có nhiều phim hay, chúng mình xem bộ nào nhỉ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông cần đâu, cứ dùng tiền của tôi mua trước đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 不用,先用我的钱买吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Không cần đâu, cứ dùng tiền của tôi mua trước đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午你有事吗?我们一起去看电影吧。 (Buổi chiều bạn có việc, bận việc không (thắc mắc, hỏi) chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhé, đi)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 你常去学校食堂吃早饭吗? (Bạn thường, thường xuyên đi trường học nhà ăn, căng tin ăn uống ăn bữa sáng, cơm sáng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 你帮我买几张邮票和一份《科学报》吧,我给你拿钱。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi mua mấy, vài (jǐ) tờ, tấm con tem, tem bưu chính và một bản, phần khoa học báo, tờ báo nhé, đi tôi cho bạn cầm, lấy tiền)
- E. 浅颜色的漂亮。…我试试可以吗? (Nông, cạn đẹp màu sắc tôi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm có thể không (thắc mắc, hỏi))
- F. 在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。 (Ở ký túc xá, phòng trọ tập thể nghỉ ngơi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) với bạn bè cùng với nhau đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: D nhờ mua đồ và bảo '我给你拿钱' (tớ đưa tiền cho cậu) → 44 khách sáo đáp: '不用,先用我的钱买吧。' (Không cần đâu, cứ lấy tiền của tớ mua trước đã).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn màu nhạt hay màu đậm?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你要浅颜色的还是深颜色的?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn màu nhạt hay màu đậm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下午你有事吗?我们一起去看电影吧。 (Buổi chiều bạn có việc, bận việc không (thắc mắc, hỏi) chúng tôi, chúng ta cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim nhé, đi)
- B. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- C. 你常去学校食堂吃早饭吗? (Bạn thường, thường xuyên đi trường học nhà ăn, căng tin ăn uống ăn bữa sáng, cơm sáng không (thắc mắc, hỏi))
- D. 你帮我买几张邮票和一份《科学报》吧,我给你拿钱。 (Bạn giúp, giúp đỡ tôi mua mấy, vài (jǐ) tờ, tấm con tem, tem bưu chính và một bản, phần khoa học báo, tờ báo nhé, đi tôi cho bạn cầm, lấy tiền)
- E. 浅颜色的漂亮。…我试试可以吗? (Nông, cạn đẹp màu sắc tôi thử, thử nghiệm thử, thử nghiệm có thể không (thắc mắc, hỏi))
- F. 在宿舍休息或者跟朋友一起出去玩儿。 (Ở ký túc xá, phòng trọ tập thể nghỉ ngơi hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật) với bạn bè cùng với nhau đi ra ngoài, ra ngoài chơi, vui chơi giải trí)
• Phân tích đối chiếu: 45 hỏi '你要浅颜色的还是深颜色的?' (Bạn muốn màu nhạt hay màu đậm?) → E chọn: '浅颜色的漂亮。…我试试可以吗?' (Màu nhạt đẹp hơn... Tớ mặc thử được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương chơi piano rất giỏi, đã dạy rất nhiều học sinh.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 王老师的钢琴弹得很好,教过很多学生。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương chơi piano rất giỏi, đã dạy rất nhiều học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近水果太贵了。 (Gần đây, dạo này trái cây, hoa quả quá đắt, mắc rồi)
- B. 喂,是张东吗? (Alo, này là, phải tờ, tấm phía Đông không (thắc mắc, hỏi))
- C. 王芳,你家离学校远吗? (Vua, quốc vương Phương (họ Phương bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) trường học xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是吗?我正打算请她教我呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi đúng, thẳng dự định, tính toán xin, mời cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi thế, nhé)
- E. 我的嗓子疼得厉害,还发烧。 (Cổ họng, giọng nói của tôi đau đớn lợi hại, ghê gớm vẫn bị sốt, lên cơn sốt)
• Phân tích đối chiếu: 46 giới thiệu cô Vương dạy đàn rất hay → D hào hứng: '是吗?我正打算请她教我呢。' (Thế à? Tớ đang định nhờ cô ấy dạy đây).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐúng vậy, một cân táo đã hơn năm tệ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 可不是,一斤苹果都五块多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, một cân táo đã hơn năm tệ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近水果太贵了。 (Gần đây, dạo này trái cây, hoa quả quá đắt, mắc rồi)
- B. 喂,是张东吗? (Alo, này là, phải tờ, tấm phía Đông không (thắc mắc, hỏi))
- C. 王芳,你家离学校远吗? (Vua, quốc vương Phương (họ Phương bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) trường học xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是吗?我正打算请她教我呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi đúng, thẳng dự định, tính toán xin, mời cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi thế, nhé)
- E. 我的嗓子疼得厉害,还发烧。 (Cổ họng, giọng nói của tôi đau đớn lợi hại, ghê gớm vẫn bị sốt, lên cơn sốt)
• Phân tích đối chiếu: A phàn nàn '最近水果太贵了。' (Dạo này hoa quả đắt quá) → 47 đồng tình: '可不是,一斤苹果都五块多了。' (Đúng vậy, một cân táo đã hơn 5 tệ rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrương Đông không có ở đây, anh ấy đi xem bóng đá rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 张东不在,他看足球比赛去了。
• Nghĩa tiếng Việt: Trương Đông không có ở đây, anh ấy đi xem bóng đá rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近水果太贵了。 (Gần đây, dạo này trái cây, hoa quả quá đắt, mắc rồi)
- B. 喂,是张东吗? (Alo, này là, phải tờ, tấm phía Đông không (thắc mắc, hỏi))
- C. 王芳,你家离学校远吗? (Vua, quốc vương Phương (họ Phương bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) trường học xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是吗?我正打算请她教我呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi đúng, thẳng dự định, tính toán xin, mời cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi thế, nhé)
- E. 我的嗓子疼得厉害,还发烧。 (Cổ họng, giọng nói của tôi đau đớn lợi hại, ghê gớm vẫn bị sốt, lên cơn sốt)
• Phân tích đối chiếu: B gọi điện '喂,是张东吗?' (Alo có phải Trương Đông không?) → 48 trả lời: '张东不在,他看足球比赛去了。' (Trương Đông không có ở đây, cậu ấy đi xem bóng đá rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi xét nghiệm máu trước đi, sau đó tôi sẽ khám lại cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你先去化验一下血,然后我再给你检查检查。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi xét nghiệm máu trước đi, sau đó tôi sẽ khám lại cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近水果太贵了。 (Gần đây, dạo này trái cây, hoa quả quá đắt, mắc rồi)
- B. 喂,是张东吗? (Alo, này là, phải tờ, tấm phía Đông không (thắc mắc, hỏi))
- C. 王芳,你家离学校远吗? (Vua, quốc vương Phương (họ Phương bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) trường học xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是吗?我正打算请她教我呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi đúng, thẳng dự định, tính toán xin, mời cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi thế, nhé)
- E. 我的嗓子疼得厉害,还发烧。 (Cổ họng, giọng nói của tôi đau đớn lợi hại, ghê gớm vẫn bị sốt, lên cơn sốt)
• Phân tích đối chiếu: E khai bệnh '我的嗓子疼得厉害,还发烧。' (Họng em đau dữ dội, còn sốt nữa) → 49 bác sĩ hướng dẫn: '你先去化验一下血,然后我再给你检查检查。' (Em đi xét nghiệm máu trước, lát nữa tôi khám lại cho).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông xa lắm, đi xe buýt khoảng 15 phút là đến.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 不太远,坐公共汽车大概15分钟就到了。
• Nghĩa tiếng Việt: Không xa lắm, đi xe buýt khoảng 15 phút là đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最近水果太贵了。 (Gần đây, dạo này trái cây, hoa quả quá đắt, mắc rồi)
- B. 喂,是张东吗? (Alo, này là, phải tờ, tấm phía Đông không (thắc mắc, hỏi))
- C. 王芳,你家离学校远吗? (Vua, quốc vương Phương (họ Phương bạn nhà, gia đình cách (khoảng cách) trường học xa không (thắc mắc, hỏi))
- D. 是吗?我正打算请她教我呢。 (Là, phải không (thắc mắc, hỏi) tôi đúng, thẳng dự định, tính toán xin, mời cô ấy dạy, giảng dạy (jiāo) tôi thế, nhé)
- E. 我的嗓子疼得厉害,还发烧。 (Cổ họng, giọng nói của tôi đau đớn lợi hại, ghê gớm vẫn bị sốt, lên cơn sốt)
• Phân tích đối chiếu: C hỏi khoảng cách '王芳,你家离学校远吗?' (Vương Phương, nhà bạn cách trường xa không?) → 50 đáp: '不太远,坐公共汽车大概15分钟就到了。' (Không xa lắm, đi xe buýt chừng 15 phút là tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỗ này cách Thượng Hải xa quá, chúng ta nên đi máy bay đi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这儿离上海太远了,我们应该( )飞机去。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỗ này cách Thượng Hải xa quá, chúng ta nên đi máy bay đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- D. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (坐 — zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .这儿离上海太远了,我们应该 坐 飞机去。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 坐.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe nói có một phim mới rất hay, chúng ta cùng đi xem nhé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 听说有一个新( )很好看,我们一起去看,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói có một phim mới rất hay, chúng ta cùng đi xem nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- D. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: '好看' (hay) và '去看' (đi xem) kết hợp với danh từ 电影: '新电影' (bộ phim mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương bảo chúng ta 12 giờ 10 phút trưa mai tập trung ở trước tòa nhà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 王老师告诉我们明天中午12点10分在楼前( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương bảo chúng ta 12 giờ 10 phút trưa mai tập trung ở trước tòa nhà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- D. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '集合' đứng sau mốc thời gian và địa điểm: '在楼前集合' (tập trung trước tòa nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chuẩn bị tổ chức một buổi tiệc sinh nhật. Bạn nhất định phải đến tham gia nhé!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我准备( )一个生日晚会。你一定要来参加呀!
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chuẩn bị tổ chức một buổi tiệc sinh nhật. Bạn nhất định phải đến tham gia nhé!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- D. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '举办' kết hợp với tân ngữ晚会: '举办一个生日晚会' (tổ chức một bữa tiệc sinh nhật).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASở thích của tôi rất nhiều, ví dụ như bơi lội, trượt băng 、vẽ tranh và khiêu vũ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我的爱好很多,比如游泳、( )、画画儿和跳舞。
• Nghĩa tiếng Việt: Sở thích của tôi rất nhiều, ví dụ như bơi lội, trượt băng 、vẽ tranh và khiêu vũ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 (zuò: ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 电影 (diàn yǐng: phim điện ảnh)
- C. 滑冰 (huá bīng: trượt băng)
- D. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- E. 集合 (jí hé: tập hợp, tập trung)
- F. 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai)
• Phân tích đối chiếu: Liệt kê các môn thể thao giải trí cùng trường từ vựng với 游泳, 跳舞 là 滑冰.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tôi thấy lần này cô ấy hát tạm được. B: Tôi cũng thấy cô ấy hát khá hơn lúc trước một chút rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我觉得她这次唱得( )可以。 B:我也觉得她唱得比以前好点儿了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tôi thấy lần này cô ấy hát tạm được. B: Tôi cũng thấy cô ấy hát khá hơn lúc trước một chút rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 还 (hái: vẫn)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 上 (shàng: trên)
- E. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
- F. 懂 (dǒng: hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (还 — hái: vẫn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .A:我觉得她这次唱得 还 可以。 B:我也觉得她唱得比以前好点儿了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền B. 还.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bài khóa này khó quá, tôi đọc không hiểu 。 B: Bạn tra từ điển trước đi, trong này có rất nhiều từ mới.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:这篇课文太难了,我没有看( )。 B:你先查查词典,这里面有很多生词。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bài khóa này khó quá, tôi đọc không hiểu 。 B: Bạn tra từ điển trước đi, trong này có rất nhiều từ mới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 还 (hái: vẫn)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 上 (shàng: trên)
- E. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
- F. 懂 (dǒng: hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Bổ ngữ kết quả '懂' đi sau động từ 看: '没有看懂' (chưa đọc hiểu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bọn họ tuy chỉ học tiếng Trung hơn ba tháng, nhưng đã nói rất tốt rồi. B: Xem ra bình thường họ học tập rất nỗ lực.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:他们( )只学了三个多月的汉语,但是已经说得很好了。 B:看来他们平时学习很努力。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bọn họ tuy chỉ học tiếng Trung hơn ba tháng, nhưng đã nói rất tốt rồi. B: Xem ra bình thường họ học tập rất nỗ lực.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 还 (hái: vẫn)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 上 (shàng: trên)
- E. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
- F. 懂 (dǒng: hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Cặp liên từ nhượng bộ '虽然...但是...'.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Vương Phương nói với bạn khi nào cô ấy có thể đến?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:王芳告诉你她什么时候能来? B:她说今天上午( )来了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Vương Phương nói với bạn khi nào cô ấy có thể đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 还 (hái: vẫn)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 上 (shàng: trên)
- E. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
- F. 懂 (dǒng: hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Biểu thị tính bất định '今天上午不一定来了' (sáng nay chưa chắc đã đến được).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thầy ơi, còn năm phút nữa là hết giờ rồi, cho chúng em nghỉ một lát đi ạ!
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:老师,还有五分钟就下课了,让我们休息一下吧! B:请大家安静,现在合( )书,准备听写生词。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thầy ơi, còn năm phút nữa là hết giờ rồi, cho chúng em nghỉ một lát đi ạ!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán: tuy rằng, mặc dù)
- B. 还 (hái: vẫn)
- C. 爱好 (ài hào: sở thích)
- D. 上 (shàng: trên)
- E. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
- F. 懂 (dǒng: hiểu, hiểu biết)
• Phân tích đối chiếu: Bổ ngữ kết quả '上' đi sau động từ 合: '合上书' (gấp sách lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, nhanh lên, điện thoại của Tiểu Vương kìa. ★ Ai nghe điện thoại?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小李,快,小王的电话。 ★ 谁接电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, nhanh lên, điện thoại của Tiểu Vương kìa. ★ Ai nghe điện thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小李 (Lý (họ Lý nhỏ, bé)
- B. 小王 (vua, quốc vương nhỏ, bé)
- C. 小李的朋友 (Nhỏ, bé bạn bè Lý (họ Lý)
• Phân tích đối chiếu: '小李,快,小王的电话' (Tiểu Lý, mau lên, điện thoại của Tiểu Vương này) → Người được gọi ra nghe máy là Tiểu Lý (小李).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVương Phương, bạn không khỏe mà? Sao hôm nay lại đi học rồi? ★ Hôm qua Vương Phương có đi học không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 王芳,你不是不舒服吗?今天怎么又来上课了? ★ 昨天王芳上课了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Vương Phương, bạn không khỏe mà? Sao hôm nay lại đi học rồi? ★ Hôm qua Vương Phương có đi học không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没上课 (chưa lên lớp, vào lớp học)
- B. 上课了 (lên lớp, vào lớp học rồi)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: '今天怎么又来上课了?' (Hôm nay sao lại đi học thế?) → Từ '又' biểu thị hành động đã diễn ra trước đó (hôm qua cũng đã đi học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, đến Quảng Châu rồi, gọi điện cho Tiểu Trương trước, bảo cô ấy chuẩn bị phỏng vấn tháng sau. ★ Ai phải chuẩn bị phỏng vấn?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小李,到了广州,先给小张打个电话,让她准备下个月的面试。 ★ 谁要准备面试?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, đến Quảng Châu rồi, gọi điện cho Tiểu Trương trước, bảo cô ấy chuẩn bị phỏng vấn tháng sau. ★ Ai phải chuẩn bị phỏng vấn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小李 (Lý (họ Lý nhỏ, bé)
- B. 小张的朋友 (Nhỏ, bé bạn bè tờ, tấm)
- C. 小张 (nhỏ, bé tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: '让她(小张)准备下个月的面试' (Bảo cô ấy chuẩn bị cho buổi phỏng vấn tháng sau) → Tiểu Trương cần chuẩn bị phỏng vấn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng trước tôi đi Vân Nam rồi, về xong mệt lắm. Nhưng tháng sau tôi vẫn muốn đi Cửu Trại Câu ở Tứ Xuyên, nghe nói phong cảnh ở đó đẹp tuyệt vời. ★ Tháng sau anh ấy muốn đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 上个月我去云南了,回来后很累。但我下个月还是想去四川九寨沟,听说那里的风景美极了。 ★ 他下个月想去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng trước tôi đi Vân Nam rồi, về xong mệt lắm. Nhưng tháng sau tôi vẫn muốn đi Cửu Trại Câu ở Tứ Xuyên, nghe nói phong cảnh ở đó đẹp tuyệt vời. ★ Tháng sau anh ấy muốn đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 云南 (phía Nam mây, đám mây)
- B. 四川 (Bốn)
- C. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
• Phân tích đối chiếu: '下个月还是想去四川九寨沟' (Tháng sau tôi vẫn muốn đi Cửu Trại Câu, Tứ Xuyên).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABắc Kinh là thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc, có lịch sử lâu đời hơn ba nghìn năm, là kinh đô qua các triều đại khoảng 800 năm. ★ Bắc Kinh là kinh đô khoảng bao nhiêu năm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 北京是中国历史文化名城,有三千多年的悠久历史,作为历代都城大概有800年的历史。 ★ 北京作为都城大概有多少年的历史?
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh là thành phố văn hóa lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc, có lịch sử lâu đời hơn ba nghìn năm, là kinh đô qua các triều đại khoảng 800 năm. ★ Bắc Kinh là kinh đô khoảng bao nhiêu năm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 800年 (Năm (thời gian))
- B. 三千多年 (Ba ngàn nhiều năm, suốt nhiều năm)
- C. 300多年 (Nhiều năm, suốt nhiều năm)
• Phân tích đối chiếu: '作为历代都城大概有800年的历史' (Làm kinh đô qua các triều đại có lịch sử khoảng 800 năm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc quần này màu sắc, độ rộng chật đều rất vừa vặn, nếu dài thêm một chút nữa thì tốt. ★ Chiếc quần này chỗ nào không vừa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这条裤子颜色、肥瘦都很合适,要是再长一点儿就好了。 ★ 这条裤子哪儿不合适?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc quần này màu sắc, độ rộng chật đều rất vừa vặn, nếu dài thêm một chút nữa thì tốt. ★ Chiếc quần này chỗ nào không vừa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色 (yán sè: màu sắc)
- B. 肥瘦 (béo, mập mạp gầy, ốm)
- C. 长短 (chángduǎn: độ dài ngắn, sự dài ngắn)
• Phân tích đối chiếu: '要是再长一点儿就好了' (nếu dài thêm chút nữa thì tốt) → Độ dài chưa vừa vặn (长短不合适).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACòn hai tuần nữa là đến Tết Nguyên Đán rồi, nên gần đây trong trung tâm thương mại người đặc biệt đông. ★ Bây giờ khoảng là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 还有两个星期就要过春节了,所以最近商场里的人特别多。 ★ 现在大概是:
• Nghĩa tiếng Việt: Còn hai tuần nữa là đến Tết Nguyên Đán rồi, nên gần đây trong trung tâm thương mại người đặc biệt đông. ★ Bây giờ khoảng là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春节前两个星期 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền trước hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
- B. 春节 (Chūnjié: Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền)
- C. 春节后两个星期 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền sau hai (dùng trước lượng từ) cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: '还有两个星期就要过春节了' (Còn 2 tuần nữa là đón Tết).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABa năm không gặp, cô ấy hầu như không thay đổi chút nào, vẫn trẻ trung, xinh đẹp như vậy. ★ Trước đây cô ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 三年没见,她几乎一点儿变化都没有,还是那么年轻、漂亮。 ★ 她以前怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Ba năm không gặp, cô ấy hầu như không thay đổi chút nào, vẫn trẻ trung, xinh đẹp như vậy. ★ Trước đây cô ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不漂亮 (không đẹp)
- B. 不年轻 (không trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- C. 又年轻又漂亮 (Lại, vừa... vừa... trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung lại, vừa... vừa... đẹp)
• Phân tích đối chiếu: '还是那么年轻、漂亮' (vẫn trẻ trung và xinh đẹp như xưa) → Ngày xưa cô ấy vừa trẻ vừa đẹp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Minh mấy hôm nay không ở Bắc Kinh, nghe nói cậu ấy và mẹ đi du lịch Thượng Hải rồi. Hôm nay là ngày mùng 5, họ khoảng hai tuần nữa mới về. ★ Tiểu Minh khoảng khi nào về Bắc Kinh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小明这几天不在北京,听说他和妈妈去上海旅游了。今天是5号,他们大概两个星期以后才回来。 ★ 小明大概什么时候回北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh mấy hôm nay không ở Bắc Kinh, nghe nói cậu ấy và mẹ đi du lịch Thượng Hải rồi. Hôm nay là ngày mùng 5, họ khoảng hai tuần nữa mới về. ★ Tiểu Minh khoảng khi nào về Bắc Kinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 17号 (Số)
- B. 18号 (Số)
- C. 19号以后 (sau này số)
• Phân tích đối chiếu: Hôm nay là mùng 5, khoảng 2 tuần sau mới về: 5 + 14 = 19 → Khoảng sau ngày 19 mới về (19号以后).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã học lái xe từ một năm trước rồi, nửa năm trước vừa mua một chiếc xe mới, lái rất tốt. ★ Xe của anh ấy được mua khi nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他一年以前就学会开车了,半年前刚买了一辆新车,开得很好。 ★ 他的车是什么时候买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã học lái xe từ một năm trước rồi, nửa năm trước vừa mua một chiếc xe mới, lái rất tốt. ★ Xe của anh ấy được mua khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一年前 (một trước Tết, trước năm mới)
- B. 刚买的 (Vừa mới, vừa vặn mua)
- C. 6个月前 (Cái, con tháng, mặt trăng trước)
• Phân tích đối chiếu: '半年前刚买了一辆新车' (Nửa năm trước mới mua một chiếc xe mới) → Nửa năm tương đương 6 tháng trước (6个月前).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-03
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
快要 / 马上 / 开始 / 电影 / 了
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhim sắp bắt đầu rồi.
✓ Đáp án chuẩn 电影马上快要开始了。
• Câu đề bài: 快要 / 马上 / 开始 / 电影 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Phim sắp bắt đầu rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 电影 (diàn yǐng — phim điện ảnh)
- Phó từ làm trạng ngữ: 马上 (mǎ shàng — ngay lập tức, liền)
- Phó từ làm trạng ngữ: 快要 (kuàiyào — sắp, sắp sửa (thời gian rất gần))
- Động từ vị ngữ: 开始 (kāi shǐ — bắt đầu)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “电影马上快要开始了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn sống ở thành phố nào? / Bạn ở thành phố nào?
✓ Đáp án chuẩn 你住在哪个城市?
• Câu đề bài: 城市 / 住在 / 哪个 / 你
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn sống ở thành phố nào? / Bạn ở thành phố nào?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 住在 (ở, sống ở)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 哪个 (nào, đâu cái, con)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 城市 (chéng shì — thành phố)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你住在哪个城市?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÔng nội mỗi ngày đều đi công viên tập Thái Cực Quyền.
✓ Đáp án chuẩn 爷爷每天去公园打太极拳。
• Câu đề bài: 公园 / 爷爷 / 太极拳 / 打 / 每天 / 去
• Nghĩa tiếng Việt: Ông nội mỗi ngày đều đi công viên tập Thái Cực Quyền.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爷爷 (yé ye — ông nội)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 每天 (mỗi trời, bầu trời)
- Động từ vị ngữ: 去 (qù — đi)
- Danh từ: 公园 (gōng yuán — công viên)
- Động từ vị ngữ: 打 (dǎ — đánh, gõ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 太极拳 (tài jí quán — Thái Cực Quyền (môn võ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爷爷每天去公园打太极拳。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố bạn có khỏe không? / Bố ơi, bố có khỏe không?
✓ Đáp án chuẩn 你爸爸身体好吗?
• Câu đề bài: 爸爸 / 身体 / 好吗 / 你
• Nghĩa tiếng Việt: Bố bạn có khỏe không? / Bố ơi, bố có khỏe không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Danh từ: 爸爸 (bà ba — bố)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好吗 (tốt, đẹp không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你爸爸身体好吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đã không còn là trẻ con nữa rồi.
✓ Đáp án chuẩn 他们已经不是小孩子了。
• Câu đề bài: 不是 / 他们 / 小孩子 / 已经 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đã không còn là trẻ con nữa rồi.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他们 (tā men — họ, bọn họ)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 不是 (không là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 小孩子 (trẻ con cái, chiếc)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他们已经不是小孩子了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy giáo tiếng Trung mới đến nói chuyện rất chậm (慢).
✓ Đáp án chuẩn 慢
• Câu đề bài: 新来的汉语老师说话很( màn )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy giáo tiếng Trung mới đến nói chuyện rất chậm (慢).
• Phân tích đối chiếu: 慢 (tính từ mô tả tốc độ nói của giáo viên '说话很慢').
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “慢”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học sinh đang nghe (听) băng ghi âm bài khóa.
✓ Đáp án chuẩn 听
• Câu đề bài: 同学们正在( tīng )课文录音呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học sinh đang nghe (听) băng ghi âm bài khóa.
• Phân tích đối chiếu: 听 (động từ kết hợp với tân ngữ '听录音' - nghe băng ghi âm).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “听”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua (昨天) Điền Phương đã gọi điện thoại cho bạn đấy.
✓ Đáp án chuẩn 昨
• Câu đề bài: ( zuó )天田芳给你打电话了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua (昨天) Điền Phương đã gọi điện thoại cho bạn đấy.
• Phân tích đối chiếu: 昨 (ghép thành từ chỉ thời gian quá khứ '昨天' - hôm qua).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “昨”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay anh ấy đến sớm hơn (比) tôi.
✓ Đáp án chuẩn 比
• Câu đề bài: 今天他( bǐ )我来得早。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay anh ấy đến sớm hơn (比) tôi.
• Phân tích đối chiếu: 比 (giới từ so sánh trong câu '他比我来得早' - anh ấy đến sớm hơn tôi).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “比”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững câu hỏi đó tôi không trả lời đúng hết, bị sai (错) mất một câu.
✓ Đáp án chuẩn 错
• Câu đề bài: 那些问题我没全答对,( cuò )了一道。
• Nghĩa tiếng Việt: Những câu hỏi đó tôi không trả lời đúng hết, bị sai (错) mất một câu.
• Phân tích đối chiếu: 错 (động từ mang ý nghĩa làm sai một câu hỏi '错了一道').
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “错”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-03 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile